Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500604941-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500348630
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 79,619,766,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500615822 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000
2 PP2500615823 - 2,362,500 3.375.000 1.653.750
3 PP2500615824 - 714,000 1.020.000 499.800
4 PP2500615825 - 1,713,600,000 2.448.000.000 1.199.520.000
5 PP2500615826 - 6,020,000,000 8.600.000.000 4.214.000.000
6 PP2500615827 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000
7 PP2500615828 - 1,150,000,000 1.642.857.143 805.000.000
8 PP2500615829 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000
9 PP2500615830 - 265,000,000 378.571.429 185.500.000
10 PP2500615831 - 157,500,000 225.000.000 110.250.000
11 PP2500615832 - 72,200,000 103.142.858 50.540.000
12 PP2500615833 - 30,750,000 43.928.572 21.525.000
13 PP2500615834 - 94,868,000 135.525.715 66.407.600
14 PP2500615835 - 5,028,000 7.182.858 3.519.600
15 PP2500615836 - 54,400,000 77.714.286 38.080.000
16 PP2500615837 - 165,800,000 236.857.143 116.060.000
17 PP2500615838 - 4,409,930,000 6.299.900.000 3.086.951.000
18 PP2500615839 - 6,708,000,000 9.582.857.143 4.695.600.000
19 PP2500615840 - 3,990,000,000 5.700.000.000 2.793.000.000
20 PP2500615841 - 3,224,550,000 4.606.500.000 2.257.185.000
21 PP2500615842 - 1,950,000,000 2.785.714.286 1.365.000.000
22 PP2500615843 - 1,631,000,000 2.330.000.000 1.141.700.000
23 PP2500615844 - 980,000,000 1.400.000.000 686.000.000
24 PP2500615845 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
25 PP2500615846 - 3,450,000 4.928.572 2.415.000
26 PP2500615847 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000
27 PP2500615848 - 600,000,000 857.142.858 420.000.000
28 PP2500615849 - 124,875,000 178.392.858 87.412.500
29 PP2500615850 - 297,500,000 425.000.000 208.250.000
30 PP2500615851 - 254,000,000 362.857.143 177.800.000
31 PP2500615852 - 31,240,000 44.628.572 21.868.000
32 PP2500615853 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000
33 PP2500615854 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000
34 PP2500615855 - 289,800,000 414.000.000 202.860.000
35 PP2500615856 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
36 PP2500615857 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000
37 PP2500615858 - 26,790,000 38.271.429 18.753.000
38 PP2500615859 - 321,788,500 459.697.858 225.251.950
39 PP2500615860 - 1,325,000,000 1.892.857.143 927.500.000
40 PP2500615861 - 1,899,750,000 2.713.928.572 1.329.825.000
41 PP2500615862 - 3,423,650,000 4.890.928.572 2.396.555.000
42 PP2500615863 - 222,840,000 318.342.858 155.988.000
43 PP2500615864 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000
44 PP2500615865 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000
45 PP2500615866 - 1,152,000,000 1.645.714.286 806.400.000
46 PP2500615867 - 470,000,000 671.428.572 329.000.000
47 PP2500615868 - 1,991,850,000 2.845.500.000 1.394.295.000
48 PP2500615869 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000
49 PP2500615870 - 280,000,000 400.000.000 196.000.000
50 PP2500615871 - 428,400,000 612.000.000 299.880.000
51 PP2500615872 - 172,483,500 246.405.000 120.738.450
52 PP2500615873 - 20,400,000 29.142.858 14.280.000
53 PP2500615874 - 390,000,000 557.142.858 273.000.000
54 PP2500615875 - 1,340,000,000 1.914.285.715 938.000.000
55 PP2500615876 - 220,000,000 314.285.715 154.000.000
56 PP2500615877 - 50,701,400 72.430.572 35.490.980
57 PP2500615878 - 25,350,700 36.215.286 17.745.490
58 PP2500615879 - 209,112,000 298.731.429 146.378.400
59 PP2500615880 - 1,540,000,000 2.200.000.000 1.078.000.000
60 PP2500615881 - 95,287,500 136.125.000 66.701.250
61 PP2500615882 - 68,000,000 97.142.858 47.600.000
62 PP2500615883 - 71,400,000 102.000.000 49.980.000
63 PP2500615884 - 80,000,000 114.285.715 56.000.000
64 PP2500615885 - 152,000,000 217.142.858 106.400.000
65 PP2500615886 - 1,950,000,000 2.785.714.286 1.365.000.000
66 PP2500615887 - 283,500,000 405.000.000 198.450.000
67 PP2500615888 - 1,102,500,000 1.575.000.000 771.750.000
68 PP2500615889 - 780,000,000 1.114.285.715 546.000.000
69 PP2500615890 - 4,800,000,000 6.857.142.858 3.360.000.000
70 PP2500615891 - 13,760,000 19.657.143 9.632.000
71 PP2500615892 - 8,750,000 12.500.000 6.125.000
72 PP2500615893 - 20,016,000 28.594.286 14.011.200
73 PP2500615894 - 20,000,000 28.571.429 14.000.000
74 PP2500615895 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
75 PP2500615896 - 249,500,000 356.428.572 174.650.000
76 PP2500615897 - 16,200,000 23.142.858 11.340.000
77 PP2500615898 - 17,000,000 24.285.715 11.900.000
78 PP2500615899 - 2,300,000,000 3.285.714.286 1.610.000.000
79 PP2500615900 - 62,000,000 88.571.429 43.400.000
80 PP2500615901 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000
81 PP2500615902 - 76,230,000 108.900.000 53.361.000
82 PP2500615903 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000
83 PP2500615904 - 283,000,000 404.285.715 198.100.000
84 PP2500615905 - 825,000,000 1.178.571.429 577.500.000
85 PP2500615906 - 16,600,000 23.714.286 11.620.000
86 PP2500615907 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
87 PP2500615908 - 312,375,000 446.250.000 218.662.500
88 PP2500615909 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000
89 PP2500615910 - 3,600,000 5.142.858 2.520.000
90 PP2500615911 - 825,000,000 1.178.571.429 577.500.000
91 PP2500615912 - 26,360,000 37.657.143 18.452.000
92 PP2500615913 - 875,000,000 1.250.000.000 612.500.000
93 PP2500615914 - 587,500,000 839.285.715 411.250.000
94 PP2500615915 - 510,510,000 729.300.000 357.357.000
95 PP2500615916 - 1,350,000,000 1.928.571.429 945.000.000
96 PP2500615917 - 240,100,000 343.000.000 168.070.000
97 PP2500615918 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000
98 PP2500615919 - 489,300,000 699.000.000 342.510.000
99 PP2500615920 - 145,000,000 207.142.858 101.500.000
100 PP2500615921 - 238,000,000 340.000.000 166.600.000
101 PP2500615922 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000
102 PP2500615923 - 190,000,000 271.428.572 133.000.000
103 PP2500615924 - 192,000,000 274.285.715 134.400.000
104 PP2500615925 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000
105 PP2500615926 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000
106 PP2500615927 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
107 PP2500615928 - 9,900,000 14.142.858 6.930.000
108 PP2500615929 - 998,000,000 1.425.714.286 698.600.000
109 PP2500615930 - 940,800,000 1.344.000.000 658.560.000
110 PP2500615931 - 150,000,000 214.285.715 105.000.000
111 PP2500615932 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
112 PP2500615933 - 1,650,000 2.357.143 1.155.000
113 PP2500615934 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
114 PP2500615935 - 11,814,000 16.877.143 8.269.800
115 PP2500615936 - 700,000,000 1.000.000.000 490.000.000
116 PP2500615937 - 585,000,000 835.714.286 409.500.000
117 PP2500615938 - 1,500,000 2.142.858 1.050.000
118 PP2500615939 - 260,000,000 371.428.572 182.000.000
119 PP2500615940 - 570,000,000 814.285.715 399.000.000
120 PP2500615941 - 57,530,000 82.185.715 40.271.000
121 PP2500615942 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000
122 PP2500615943 - 156,000,000 222.857.143 109.200.000
123 PP2500615944 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000
124 PP2500615945 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000
125 PP2500615946 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000
126 PP2500615947 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
127 PP2500615948 - 78,000,000 111.428.572 54.600.000
128 PP2500615949 - 5,400,000 7.714.286 3.780.000
129 PP2500615950 - 35,400,000 50.571.429 24.780.000
130 PP2500615951 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000
131 PP2500615952 - 525,000,000 750.000.000 367.500.000
132 PP2500615953 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000
133 PP2500615954 - 30,800,000 44.000.000 21.560.000
134 PP2500615955 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000
135 PP2500615956 - 689,850,000 985.500.000 482.895.000
136 PP2500615957 - 15,000,000 21.428.572 10.500.000
137 PP2500615958 - 16,000,000 22.857.143 11.200.000
138 PP2500615959 - 2,750,000 3.928.572 1.925.000
139 PP2500615960 - 9,250,000 13.214.286 6.475.000
140 PP2500615961 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000
141 PP2500615962 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000
142 PP2500615963 - 760,000,000 1.085.714.286 532.000.000
Mã phần lô PP2500615822
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615823
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615824
Giá từng phần lô 714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615825
Giá từng phần lô 1,713,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.448.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615826
Giá từng phần lô 6,020,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.214.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615827
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615828
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615829
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615830
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615831
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615832
Giá từng phần lô 72,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615833
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615834
Giá từng phần lô 94,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.407.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615835
Giá từng phần lô 5,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615836
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615837
Giá từng phần lô 165,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615838
Giá từng phần lô 4,409,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.299.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.086.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615839
Giá từng phần lô 6,708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.695.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615840
Giá từng phần lô 3,990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615841
Giá từng phần lô 3,224,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.606.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.257.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615842
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615843
Giá từng phần lô 1,631,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.141.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615844
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615845
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615846
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615847
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615848
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615849
Giá từng phần lô 124,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615850
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615851
Giá từng phần lô 254,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615852
Giá từng phần lô 31,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615853
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615854
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615855
Giá từng phần lô 289,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615856
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615857
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615858
Giá từng phần lô 26,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.271.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615859
Giá từng phần lô 321,788,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.697.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.251.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615860
Giá từng phần lô 1,325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615861
Giá từng phần lô 1,899,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.713.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615862
Giá từng phần lô 3,423,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.890.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.396.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615863
Giá từng phần lô 222,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615864
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615865
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615866
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615867
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615868
Giá từng phần lô 1,991,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.845.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.394.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615869
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615870
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615871
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615872
Giá từng phần lô 172,483,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.738.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615873
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615874
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615875
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.914.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615876
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615877
Giá từng phần lô 50,701,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.430.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615878
Giá từng phần lô 25,350,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.215.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.745.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615879
Giá từng phần lô 209,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.731.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.378.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615880
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615881
Giá từng phần lô 95,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.701.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615882
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615883
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615884
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615885
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615886
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615887
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615888
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615889
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615890
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615891
Giá từng phần lô 13,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615892
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615893
Giá từng phần lô 20,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.594.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.011.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615894
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615895
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615896
Giá từng phần lô 249,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615897
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615898
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615899
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615900
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615901
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615902
Giá từng phần lô 76,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615903
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615904
Giá từng phần lô 283,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615905
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615906
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615907
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615908
Giá từng phần lô 312,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615909
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615910
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615911
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615912
Giá từng phần lô 26,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615913
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615914
Giá từng phần lô 587,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615915
Giá từng phần lô 510,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615916
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615917
Giá từng phần lô 240,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615918
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615919
Giá từng phần lô 489,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615920
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615921
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615922
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615923
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615924
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615925
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615926
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615927
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615928
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615929
Giá từng phần lô 998,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615930
Giá từng phần lô 940,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.344.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615931
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615932
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615933
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615934
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615935
Giá từng phần lô 11,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.877.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.269.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615936
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615937
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615938
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615939
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615940
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615941
Giá từng phần lô 57,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.271.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615942
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615943
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615944
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615945
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615946
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615947
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615948
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615949
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615950
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615951
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615952
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615953
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615954
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615955
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615956
Giá từng phần lô 689,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615957
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615958
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615959
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615960
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615961
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615962
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500615963
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->