Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500624553-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2026 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500358506
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Láng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 72,055,693,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500622134 - 1,080,000 810.000 756.000
2 PP2500622135 - 24,000,000 18.000.000 16.800.000
3 PP2500622136 - 22,764,000 17.073.000 15.934.800
4 PP2500622137 - 29,400,000 22.050.000 20.580.000
5 PP2500622138 - 9,540,000 7.155.000 6.678.000
6 PP2500622139 - 24,720,000 18.540.000 17.304.000
7 PP2500622140 - 2,800,000 2.100.000 1.960.000
8 PP2500622141 - 63,000,000 47.250.000 44.100.000
9 PP2500622142 - 7,425,000 5.568.750 5.197.500
10 PP2500622143 - 100,395,000 75.296.250 70.276.500
11 PP2500622144 - 14,700,000 11.025.000 10.290.000
12 PP2500622145 - 5,859,000 4.394.250 4.101.300
13 PP2500622146 - 14,999,400 11.249.550 10.499.580
14 PP2500622147 - 288,000,000 216.000.000 201.600.000
15 PP2500622148 - 1,738,000 1.303.500 1.216.600
16 PP2500622149 - 18,040,000 13.530.000 12.628.000
17 PP2500622150 - 151,368,000 113.526.000 105.957.600
18 PP2500622151 - 1,786,000 1.339.500 1.250.200
19 PP2500622152 - 36,500,000 27.375.000 25.550.000
20 PP2500622153 - 28,875,000 21.656.250 20.212.500
21 PP2500622154 - 11,760,000 8.820.000 8.232.000
22 PP2500622155 - 480,000,000 360.000.000 336.000.000
23 PP2500622156 - 7,904,000 5.928.000 5.532.800
24 PP2500622157 - 4,950,000 3.712.500 3.465.000
25 PP2500622158 - 58,350,000 43.762.500 40.845.000
26 PP2500622159 - 65,250,000 48.937.500 45.675.000
27 PP2500622160 - 630,000 472.500 441.000
28 PP2500622161 - 63,000 47.250 44.100
29 PP2500622162 - 58,800,000 44.100.000 41.160.000
30 PP2500622163 - 49,140,000 36.855.000 34.398.000
31 PP2500622164 - 287,200,000 215.400.000 201.040.000
32 PP2500622165 - 21,473,000 16.104.750 15.031.100
33 PP2500622166 - 42,000,000 31.500.000 29.400.000
34 PP2500622167 - 224,790,000 168.592.500 157.353.000
35 PP2500622168 - 259,910,000 194.932.500 181.937.000
36 PP2500622169 - 2,400,000,000 1.800.000.000 1.680.000.000
37 PP2500622170 - 1,034,000,000 775.500.000 723.800.000
38 PP2500622171 - 560,000,000 420.000.000 392.000.000
39 PP2500622172 - 340,200,000 255.150.000 238.140.000
40 PP2500622173 - 598,290,000 448.717.500 418.803.000
41 PP2500622174 - 880,000,000 660.000.000 616.000.000
42 PP2500622175 - 1,425,000,000 1.068.750.000 997.500.000
43 PP2500622176 - 42,350,000 31.762.500 29.645.000
44 PP2500622177 - 3,900,000,000 2.925.000.000 2.730.000.000
45 PP2500622178 - 87,750,000 65.812.500 61.425.000
46 PP2500622179 - 5,045,810,000 3.784.357.500 3.532.067.000
47 PP2500622180 - 3,287,500,000 2.465.625.000 2.301.250.000
48 PP2500622181 - 2,440,000,000 1.830.000.000 1.708.000.000
49 PP2500622182 - 1,120,300,000 840.225.000 784.210.000
50 PP2500622183 - 7,411,500,000 5.558.625.000 5.188.050.000
51 PP2500622184 - 329,175,000 246.881.250 230.422.500
52 PP2500622185 - 2,543,625,000 1.907.718.750 1.780.537.500
53 PP2500622186 - 119,647,500 89.735.625 83.753.250
54 PP2500622187 - 11,800,000 8.850.000 8.260.000
55 PP2500622188 - 68,680,000 51.510.000 48.076.000
56 PP2500622189 - 150,000,000 112.500.000 105.000.000
57 PP2500622190 - 209,440,000 157.080.000 146.608.000
58 PP2500622191 - 296,505,000 222.378.750 207.553.500
59 PP2500622192 - 404,920,000 303.690.000 283.444.000
60 PP2500622193 - 292,500,000 219.375.000 204.750.000
61 PP2500622194 - 58,000,000 43.500.000 40.600.000
62 PP2500622195 - 52,800,000 39.600.000 36.960.000
63 PP2500622196 - 1,200,000 900.000 840.000
64 PP2500622197 - 240,500,000 180.375.000 168.350.000
65 PP2500622198 - 191,200,000 143.400.000 133.840.000
66 PP2500622199 - 4,987,500 3.740.625 3.491.250
67 PP2500622200 - 2,145,000 1.608.750 1.501.500
68 PP2500622201 - 53,100,000 39.825.000 37.170.000
69 PP2500622202 - 2,400,000 1.800.000 1.680.000
70 PP2500622203 - 8,164,000 6.123.000 5.714.800
71 PP2500622204 - 4,935,000 3.701.250 3.454.500
72 PP2500622205 - 320,000 240.000 224.000
73 PP2500622206 - 1,156,000,000 867.000.000 809.200.000
74 PP2500622207 - 8,250,000 6.187.500 5.775.000
75 PP2500622208 - 6,820,000 5.115.000 4.774.000
76 PP2500622209 - 144,840,000 108.630.000 101.388.000
77 PP2500622210 - 1,107,600,000 830.700.000 775.320.000
78 PP2500622211 - 629,937,000 472.452.750 440.955.900
79 PP2500622212 - 3,322,800,000 2.492.100.000 2.325.960.000
80 PP2500622213 - 1,819,818,000 1.364.863.500 1.273.872.600
81 PP2500622214 - 970,000,000 727.500.000 679.000.000
82 PP2500622215 - 178,000,000 133.500.000 124.600.000
83 PP2500622216 - 300,800,000 225.600.000 210.560.000
84 PP2500622217 - 3,609,600,000 2.707.200.000 2.526.720.000
85 PP2500622218 - 4,220,160,000 3.165.120.000 2.954.112.000
86 PP2500622219 - 4,643,352,000 3.482.514.000 3.250.346.400
87 PP2500622220 - 3,670,800 2.753.100 2.569.560
88 PP2500622221 - 2,480,000 1.860.000 1.736.000
89 PP2500622222 - 7,800,000 5.850.000 5.460.000
90 PP2500622223 - 18,448,000 13.836.000 12.913.600
91 PP2500622224 - 966,000 724.500 676.200
92 PP2500622225 - 4,200,000 3.150.000 2.940.000
93 PP2500622226 - 19,635,000 14.726.250 13.744.500
94 PP2500622227 - 1,400,000,000 1.050.000.000 980.000.000
95 PP2500622228 - 813,806,000 610.354.500 569.664.200
96 PP2500622229 - 285,000,000 213.750.000 199.500.000
97 PP2500622230 - 920,000,000 690.000.000 644.000.000
98 PP2500622231 - 10,400,000 7.800.000 7.280.000
99 PP2500622232 - 9,700,000 7.275.000 6.790.000
100 PP2500622233 - 14,484,000 10.863.000 10.138.800
101 PP2500622234 - 680,000,000 510.000.000 476.000.000
102 PP2500622235 - 2,625,000 1.968.750 1.837.500
103 PP2500622236 - 79,800,000 59.850.000 55.860.000
104 PP2500622237 - 22,638,000 16.978.500 15.846.600
105 PP2500622238 - 8,872,500 6.654.375 6.210.750
106 PP2500622239 - 1,848,000 1.386.000 1.293.600
107 PP2500622240 - 580,000 435.000 406.000
108 PP2500622241 - 2,181,200,000 1.635.900.000 1.526.840.000
109 PP2500622242 - 3,251,040,000 2.438.280.000 2.275.728.000
110 PP2500622243 - 251,446,000 188.584.500 176.012.200
111 PP2500622244 - 5,040,000 3.780.000 3.528.000
112 PP2500622245 - 54,600,000 40.950.000 38.220.000
113 PP2500622246 - 170,000,000 127.500.000 119.000.000
114 PP2500622247 - 162,000,000 121.500.000 113.400.000
115 PP2500622248 - 5,750,000 4.312.500 4.025.000
116 PP2500622249 - 190,000,000 142.500.000 133.000.000
117 PP2500622250 - 277,200,000 207.900.000 194.040.000
118 PP2500622251 - 363,550,000 272.662.500 254.485.000
119 PP2500622252 - 336,525,000 252.393.750 235.567.500
120 PP2500622253 - 306,000,000 229.500.000 214.200.000
121 PP2500622254 - 38,459,200 28.844.400 26.921.440
Mã phần lô PP2500622134
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622135
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622136
Giá từng phần lô 22,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.934.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622137
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622138
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622139
Giá từng phần lô 24,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622140
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622141
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622142
Giá từng phần lô 7,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.568.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622143
Giá từng phần lô 100,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.296.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622144
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622145
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.394.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622146
Giá từng phần lô 14,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.249.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.499.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622147
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622148
Giá từng phần lô 1,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.216.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622149
Giá từng phần lô 18,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622150
Giá từng phần lô 151,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.957.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622151
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622152
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622153
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622154
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622155
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622156
Giá từng phần lô 7,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622157
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622158
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622159
Giá từng phần lô 65,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622160
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622161
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622162
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622163
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622164
Giá từng phần lô 287,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622165
Giá từng phần lô 21,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.104.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.031.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622166
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622167
Giá từng phần lô 224,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622168
Giá từng phần lô 259,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622169
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622170
Giá từng phần lô 1,034,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622171
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622172
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622173
Giá từng phần lô 598,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622174
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622175
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622176
Giá từng phần lô 42,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.762.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622177
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622178
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622179
Giá từng phần lô 5,045,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.784.357.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.532.067.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622180
Giá từng phần lô 3,287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.465.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.301.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622181
Giá từng phần lô 2,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.830.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622182
Giá từng phần lô 1,120,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622183
Giá từng phần lô 7,411,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.558.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.188.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622184
Giá từng phần lô 329,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.881.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622185
Giá từng phần lô 2,543,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.907.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.780.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622186
Giá từng phần lô 119,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.735.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.753.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622187
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622188
Giá từng phần lô 68,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622189
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622190
Giá từng phần lô 209,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622191
Giá từng phần lô 296,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.378.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622192
Giá từng phần lô 404,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622193
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622194
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622195
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622196
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622197
Giá từng phần lô 240,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622198
Giá từng phần lô 191,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622199
Giá từng phần lô 4,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.740.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622200
Giá từng phần lô 2,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622201
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622202
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622203
Giá từng phần lô 8,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.714.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622204
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.701.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622205
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622206
Giá từng phần lô 1,156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622207
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622208
Giá từng phần lô 6,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622209
Giá từng phần lô 144,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622210
Giá từng phần lô 1,107,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622211
Giá từng phần lô 629,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.452.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.955.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622212
Giá từng phần lô 3,322,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.492.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622213
Giá từng phần lô 1,819,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.364.863.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.872.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622214
Giá từng phần lô 970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622215
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622216
Giá từng phần lô 300,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622217
Giá từng phần lô 3,609,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.526.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622218
Giá từng phần lô 4,220,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.165.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622219
Giá từng phần lô 4,643,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.482.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622220
Giá từng phần lô 3,670,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.753.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.569.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622221
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622222
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622223
Giá từng phần lô 18,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.913.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622224
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622225
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622226
Giá từng phần lô 19,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.726.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.744.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622227
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622228
Giá từng phần lô 813,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.354.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.664.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622229
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622230
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622231
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622232
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622233
Giá từng phần lô 14,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.138.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622234
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622235
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622236
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622237
Giá từng phần lô 22,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.978.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.846.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622238
Giá từng phần lô 8,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.654.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.210.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622239
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622240
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622241
Giá từng phần lô 2,181,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622242
Giá từng phần lô 3,251,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.438.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622243
Giá từng phần lô 251,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.584.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.012.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622244
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622245
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622246
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622247
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622248
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622249
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622250
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622251
Giá từng phần lô 363,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622252
Giá từng phần lô 336,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.393.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622253
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500622254
Giá từng phần lô 38,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.844.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.921.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->