Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic (103 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400301297-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng | Chủ đầu tư | Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: gói thầu thuốc generic (103 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400176127 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng |
| Giá gói thầu | 4,652,631,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400185109 - TD4.001 | 63,200,000 | 632,000 |
| 2 | PP2400185110 - TD1.001 | 190,800,000 | 1,908,000 |
| 3 | PP2400185111 - TD4.002 | 2,880,000 | 28,800 |
| 4 | PP2400185112 - TD1.002 | 1,750,000 | 17,500 |
| 5 | PP2400185113 - TD4.003 | 2,915,000 | 29,150 |
| 6 | PP2400185114 - TD4.004 | 38,640,000 | 386,400 |
| 7 | PP2400185115 - TD4.005 | 54,000,000 | 540,000 |
| 8 | PP2400185116 - TD4.006 | 53,000 | 530 |
| 9 | PP2400185117 - TD4.007 | 29,450,000 | 294,500 |
| 10 | PP2400185118 - TD1.003 | 47,321,400 | 473,214 |
| 11 | PP2400185119 - TD1.004 | 651,000,000 | 6,510,000 |
| 12 | PP2400185120 - TD1.005 | 525,600,000 | 5,256,000 |
| 13 | PP2400185121 - TD4.008 | 2,220,000 | 22,200 |
| 14 | PP2400185122 - TD4.009 | 51,200,000 | 512,000 |
| 15 | PP2400185123 - TD1.006 | 280,800,000 | 2,808,000 |
| 16 | PP2400185124 - TD4.010 | 17,997,000 | 179,970 |
| 17 | PP2400185125 - TD4.011 | 4,640,000 | 46,400 |
| 18 | PP2400185126 - TD4.012 | 5,040,000 | 50,400 |
| 19 | PP2400185127 - TD4.013 | 14,850,000 | 148,500 |
| 20 | PP2400185128 - TD4.014 | 25,768,000 | 257,680 |
| 21 | PP2400185129 - TD4.015 | 4,996,000 | 49,960 |
| 22 | PP2400185130 - TD4.016 | 1,900,000 | 19,000 |
| 23 | PP2400185131 - TD4.017 | 1,315,000 | 13,150 |
| 24 | PP2400185132 - TD4.018 | 1,276,000 | 12,760 |
| 25 | PP2400185133 - TD4.019 | 6,120,000 | 61,200 |
| 26 | PP2400185134 - TD4.020 | 1,140,000 | 11,400 |
| 27 | PP2400185135 - TD1.007 | 13,200,000 | 132,000 |
| 28 | PP2400185136 - TD4.021 | 97,500 | 975 |
| 29 | PP2400185137 - TD4.022 | 7,000,000 | 70,000 |
| 30 | PP2400185138 - TD4.023 | 63,000 | 630 |
| 31 | PP2400185139 - TD4.024 | 880,000 | 8,800 |
| 32 | PP2400185140 - TD5.001 | 2,850,000 | 28,500 |
| 33 | PP2400185141 - TD4.025 | 705,600 | 7,056 |
| 34 | PP2400185142 - TD4.026 | 21,000,000 | 210,000 |
| 35 | PP2400185143 - TD4.027 | 1,228,500 | 12,285 |
| 36 | PP2400185144 - TD1.008 | 198,484,500 | 1,984,845 |
| 37 | PP2400185145 - TD1.009 | 14,300,000 | 143,000 |
| 38 | PP2400185146 - TD4.028 | 225,000 | 2,250 |
| 39 | PP2400185147 - TD4.029 | 1,638,000 | 16,380 |
| 40 | PP2400185148 - TD4.030 | 42,840,000 | 428,400 |
| 41 | PP2400185149 - TD4.031 | 26,400,000 | 264,000 |
| 42 | PP2400185150 - TD1.010 | 2,400,000 | 24,000 |
| 43 | PP2400185151 - TD1.011 | 6,000,000 | 60,000 |
| 44 | PP2400185152 - TD4.032 | 5,200,000 | 52,000 |
| 45 | PP2400185153 - TD1.012 | 16,590,000 | 165,900 |
| 46 | PP2400185154 - TD4.033 | 67,200 | 672 |
| 47 | PP2400185155 - TD4.034 | 2,898,000 | 28,980 |
| 48 | PP2400185156 - TD4.035 | 5,005,000 | 50,050 |
| 49 | PP2400185157 - TD4.036 | 23,845,500 | 238,455 |
| 50 | PP2400185158 - TD4.037 | 32,000,000 | 320,000 |
| 51 | PP2400185159 - TD1.013 | 667,200 | 6,672 |
| 52 | PP2400185160 - TD1.014 | 1,590,000 | 15,900 |
| 53 | PP2400185161 - TD4.038 | 1,360,000 | 13,600 |
| 54 | PP2400185162 - TD4.039 | 61,750,000 | 617,500 |
| 55 | PP2400185163 - TD4.040 | 2,320,000 | 23,200 |
| 56 | PP2400185164 - TD4.041 | 2,920,000 | 29,200 |
| 57 | PP2400185165 - TD4.042 | 79,725,000 | 797,250 |
| 58 | PP2400185166 - TD4.043 | 1,344,000 | 13,440 |
| 59 | PP2400185167 - TD4.044 | 1,008,000 | 10,080 |
| 60 | PP2400185168 - TD1.015 | 16,400,000 | 164,000 |
| 61 | PP2400185169 - TD4.045 | 2,100,000 | 21,000 |
| 62 | PP2400185170 - TD1.016 | 24,150,000 | 241,500 |
| 63 | PP2400185171 - TD4.046 | 39,816,000 | 398,160 |
| 64 | PP2400185172 - TD4.047 | 62,400,000 | 624,000 |
| 65 | PP2400185173 - TD4.048 | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 66 | PP2400185174 - TD4.049 | 186,165,000 | 1,861,650 |
| 67 | PP2400185175 - TD4.050 | 32,796,000 | 327,960 |
| 68 | PP2400185176 - TD4.051 | 11,209,800 | 112,098 |
| 69 | PP2400185177 - TD4.052 | 5,670,000 | 56,700 |
| 70 | PP2400185178 - TD1.017 | 37,600,000 | 376,000 |
| 71 | PP2400185179 - TD4.053 | 11,200,000 | 112,000 |
| 72 | PP2400185180 - TD1.018 | 7,425,000 | 74,250 |
| 73 | PP2400185181 - TD4.054 | 262,600 | 2,626 |
| 74 | PP2400185182 - TD4.055 | 6,279,000 | 62,790 |
| 75 | PP2400185183 - TD4.056 | 1,317,000 | 13,170 |
| 76 | PP2400185184 - TD4.057 | 9,232,000 | 92,320 |
| 77 | PP2400185185 - TD4.058 | 3,150,000 | 31,500 |
| 78 | PP2400185186 - TD4.059 | 272,972,700 | 2,729,727 |
| 79 | PP2400185187 - TD4.060 | 343,200 | 3,432 |
| 80 | PP2400185188 - TD4.061 | 784,000 | 7,840 |
| 81 | PP2400185189 - TD4.062 | 1,800,000 | 18,000 |
| 82 | PP2400185190 - TD4.063 | 4,200,000 | 42,000 |
| 83 | PP2400185191 - TD1.019 | 16,975,000 | 169,750 |
| 84 | PP2400185192 - TD1.020 | 160,740,000 | 1,607,400 |
| 85 | PP2400185193 - TD4.064 | 176,400,000 | 1,764,000 |
| 86 | PP2400185194 - TD1.021 | 2,622,500 | 26,225 |
| 87 | PP2400185195 - TD1.022 | 27,241,600 | 272,416 |
| 88 | PP2400185196 - TD1.023 | 357,299,200 | 3,572,992 |
| 89 | PP2400185197 - TD1.024 | 111,236,000 | 1,112,360 |
| 90 | PP2400185198 - TD1.025 | 79,955,200 | 799,552 |
| 91 | PP2400185199 - TD1.026 | 87,444,800 | 874,448 |
| 92 | PP2400185200 - TD1.027 | 7,402,500 | 74,025 |
| 93 | PP2400185201 - TD4.065 | 18,880,000 | 188,800 |
| 94 | PP2400185202 - TD4.066 | 282,000 | 2,820 |
| 95 | PP2400185203 - TD4.067 | 1,050,000 | 10,500 |
| 96 | PP2400185204 - TD4.068 | 512,400 | 5,124 |
| 97 | PP2400185205 - TD1.028 | 56,850,000 | 568,500 |
| 98 | PP2400185206 - TD4.069 | 364,500 | 3,645 |
| 99 | PP2400185207 - TD4.070 | 58,300,000 | 583,000 |
| 100 | PP2400185208 - TD1.029 | 1,396,500 | 13,965 |
| 101 | PP2400185209 - TD4.071 | 420,000 | 4,200 |
| 102 | PP2400185210 - TD4.072 | 38,000,000 | 380,000 |
| 103 | PP2400185211 - TD4.073 | 6,713,400 | 67,134 |
TD4.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400185109 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400185110 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400185111 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400185112 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400185113 |
| Giá từng phần lô | 2,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400185114 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400185115 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400185116 |
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400185117 |
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400185118 |
| Giá từng phần lô | 47,321,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400185119 |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400185120 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400185121 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400185122 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400185123 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400185124 |
| Giá từng phần lô | 17,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400185125 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400185126 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400185127 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400185128 |
| Giá từng phần lô | 25,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400185129 |
| Giá từng phần lô | 4,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400185130 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400185131 |
| Giá từng phần lô | 1,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400185132 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400185133 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400185134 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400185135 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400185136 |
| Giá từng phần lô | 97,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400185137 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400185138 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400185139 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD5.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400185140 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400185141 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400185142 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400185143 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400185144 |
| Giá từng phần lô | 198,484,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400185145 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400185146 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400185147 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400185148 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400185149 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400185150 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400185151 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400185152 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400185153 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400185154 |
| Giá từng phần lô | 67,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400185155 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400185156 |
| Giá từng phần lô | 5,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400185157 |
| Giá từng phần lô | 23,845,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400185158 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400185159 |
| Giá từng phần lô | 667,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400185160 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400185161 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400185162 |
| Giá từng phần lô | 61,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400185163 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400185164 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400185165 |
| Giá từng phần lô | 79,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400185166 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400185167 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400185168 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400185169 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400185170 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400185171 |
| Giá từng phần lô | 39,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400185172 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400185173 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400185174 |
| Giá từng phần lô | 186,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,861,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400185175 |
| Giá từng phần lô | 32,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400185176 |
| Giá từng phần lô | 11,209,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400185177 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400185178 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400185179 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400185180 |
| Giá từng phần lô | 7,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400185181 |
| Giá từng phần lô | 262,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400185182 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400185183 |
| Giá từng phần lô | 1,317,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400185184 |
| Giá từng phần lô | 9,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400185185 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400185186 |
| Giá từng phần lô | 272,972,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,729,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400185187 |
| Giá từng phần lô | 343,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400185188 |
| Giá từng phần lô | 784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400185189 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400185190 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400185191 |
| Giá từng phần lô | 16,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400185192 |
| Giá từng phần lô | 160,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,607,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400185193 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400185194 |
| Giá từng phần lô | 2,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400185195 |
| Giá từng phần lô | 27,241,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400185196 |
| Giá từng phần lô | 357,299,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,572,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400185197 |
| Giá từng phần lô | 111,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400185198 |
| Giá từng phần lô | 79,955,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400185199 |
| Giá từng phần lô | 87,444,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 874,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400185200 |
| Giá từng phần lô | 7,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400185201 |
| Giá từng phần lô | 18,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400185202 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400185203 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400185204 |
| Giá từng phần lô | 512,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400185205 |
| Giá từng phần lô | 56,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400185206 |
| Giá từng phần lô | 364,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400185207 |
| Giá từng phần lô | 58,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD1.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400185208 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400185209 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400185210 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
TD4.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400185211 |
| Giá từng phần lô | 6,713,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đến hết ngày 30/9/2025 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi