Gói thầu: Gói số 1: gói thầu thuốc generic (103 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400301297-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện 30 Tháng 4 tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: gói thầu thuốc generic (103 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400176127
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 4,652,631,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400185109 - TD4.001 63,200,000 632,000
2 PP2400185110 - TD1.001 190,800,000 1,908,000
3 PP2400185111 - TD4.002 2,880,000 28,800
4 PP2400185112 - TD1.002 1,750,000 17,500
5 PP2400185113 - TD4.003 2,915,000 29,150
6 PP2400185114 - TD4.004 38,640,000 386,400
7 PP2400185115 - TD4.005 54,000,000 540,000
8 PP2400185116 - TD4.006 53,000 530
9 PP2400185117 - TD4.007 29,450,000 294,500
10 PP2400185118 - TD1.003 47,321,400 473,214
11 PP2400185119 - TD1.004 651,000,000 6,510,000
12 PP2400185120 - TD1.005 525,600,000 5,256,000
13 PP2400185121 - TD4.008 2,220,000 22,200
14 PP2400185122 - TD4.009 51,200,000 512,000
15 PP2400185123 - TD1.006 280,800,000 2,808,000
16 PP2400185124 - TD4.010 17,997,000 179,970
17 PP2400185125 - TD4.011 4,640,000 46,400
18 PP2400185126 - TD4.012 5,040,000 50,400
19 PP2400185127 - TD4.013 14,850,000 148,500
20 PP2400185128 - TD4.014 25,768,000 257,680
21 PP2400185129 - TD4.015 4,996,000 49,960
22 PP2400185130 - TD4.016 1,900,000 19,000
23 PP2400185131 - TD4.017 1,315,000 13,150
24 PP2400185132 - TD4.018 1,276,000 12,760
25 PP2400185133 - TD4.019 6,120,000 61,200
26 PP2400185134 - TD4.020 1,140,000 11,400
27 PP2400185135 - TD1.007 13,200,000 132,000
28 PP2400185136 - TD4.021 97,500 975
29 PP2400185137 - TD4.022 7,000,000 70,000
30 PP2400185138 - TD4.023 63,000 630
31 PP2400185139 - TD4.024 880,000 8,800
32 PP2400185140 - TD5.001 2,850,000 28,500
33 PP2400185141 - TD4.025 705,600 7,056
34 PP2400185142 - TD4.026 21,000,000 210,000
35 PP2400185143 - TD4.027 1,228,500 12,285
36 PP2400185144 - TD1.008 198,484,500 1,984,845
37 PP2400185145 - TD1.009 14,300,000 143,000
38 PP2400185146 - TD4.028 225,000 2,250
39 PP2400185147 - TD4.029 1,638,000 16,380
40 PP2400185148 - TD4.030 42,840,000 428,400
41 PP2400185149 - TD4.031 26,400,000 264,000
42 PP2400185150 - TD1.010 2,400,000 24,000
43 PP2400185151 - TD1.011 6,000,000 60,000
44 PP2400185152 - TD4.032 5,200,000 52,000
45 PP2400185153 - TD1.012 16,590,000 165,900
46 PP2400185154 - TD4.033 67,200 672
47 PP2400185155 - TD4.034 2,898,000 28,980
48 PP2400185156 - TD4.035 5,005,000 50,050
49 PP2400185157 - TD4.036 23,845,500 238,455
50 PP2400185158 - TD4.037 32,000,000 320,000
51 PP2400185159 - TD1.013 667,200 6,672
52 PP2400185160 - TD1.014 1,590,000 15,900
53 PP2400185161 - TD4.038 1,360,000 13,600
54 PP2400185162 - TD4.039 61,750,000 617,500
55 PP2400185163 - TD4.040 2,320,000 23,200
56 PP2400185164 - TD4.041 2,920,000 29,200
57 PP2400185165 - TD4.042 79,725,000 797,250
58 PP2400185166 - TD4.043 1,344,000 13,440
59 PP2400185167 - TD4.044 1,008,000 10,080
60 PP2400185168 - TD1.015 16,400,000 164,000
61 PP2400185169 - TD4.045 2,100,000 21,000
62 PP2400185170 - TD1.016 24,150,000 241,500
63 PP2400185171 - TD4.046 39,816,000 398,160
64 PP2400185172 - TD4.047 62,400,000 624,000
65 PP2400185173 - TD4.048 100,800,000 1,008,000
66 PP2400185174 - TD4.049 186,165,000 1,861,650
67 PP2400185175 - TD4.050 32,796,000 327,960
68 PP2400185176 - TD4.051 11,209,800 112,098
69 PP2400185177 - TD4.052 5,670,000 56,700
70 PP2400185178 - TD1.017 37,600,000 376,000
71 PP2400185179 - TD4.053 11,200,000 112,000
72 PP2400185180 - TD1.018 7,425,000 74,250
73 PP2400185181 - TD4.054 262,600 2,626
74 PP2400185182 - TD4.055 6,279,000 62,790
75 PP2400185183 - TD4.056 1,317,000 13,170
76 PP2400185184 - TD4.057 9,232,000 92,320
77 PP2400185185 - TD4.058 3,150,000 31,500
78 PP2400185186 - TD4.059 272,972,700 2,729,727
79 PP2400185187 - TD4.060 343,200 3,432
80 PP2400185188 - TD4.061 784,000 7,840
81 PP2400185189 - TD4.062 1,800,000 18,000
82 PP2400185190 - TD4.063 4,200,000 42,000
83 PP2400185191 - TD1.019 16,975,000 169,750
84 PP2400185192 - TD1.020 160,740,000 1,607,400
85 PP2400185193 - TD4.064 176,400,000 1,764,000
86 PP2400185194 - TD1.021 2,622,500 26,225
87 PP2400185195 - TD1.022 27,241,600 272,416
88 PP2400185196 - TD1.023 357,299,200 3,572,992
89 PP2400185197 - TD1.024 111,236,000 1,112,360
90 PP2400185198 - TD1.025 79,955,200 799,552
91 PP2400185199 - TD1.026 87,444,800 874,448
92 PP2400185200 - TD1.027 7,402,500 74,025
93 PP2400185201 - TD4.065 18,880,000 188,800
94 PP2400185202 - TD4.066 282,000 2,820
95 PP2400185203 - TD4.067 1,050,000 10,500
96 PP2400185204 - TD4.068 512,400 5,124
97 PP2400185205 - TD1.028 56,850,000 568,500
98 PP2400185206 - TD4.069 364,500 3,645
99 PP2400185207 - TD4.070 58,300,000 583,000
100 PP2400185208 - TD1.029 1,396,500 13,965
101 PP2400185209 - TD4.071 420,000 4,200
102 PP2400185210 - TD4.072 38,000,000 380,000
103 PP2400185211 - TD4.073 6,713,400 67,134
TD4.001
Mã phần lô PP2400185109
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.001
Mã phần lô PP2400185110
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.002
Mã phần lô PP2400185111
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.002
Mã phần lô PP2400185112
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.003
Mã phần lô PP2400185113
Giá từng phần lô 2,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.004
Mã phần lô PP2400185114
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.005
Mã phần lô PP2400185115
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.006
Mã phần lô PP2400185116
Giá từng phần lô 53,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.007
Mã phần lô PP2400185117
Giá từng phần lô 29,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.003
Mã phần lô PP2400185118
Giá từng phần lô 47,321,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,214
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.004
Mã phần lô PP2400185119
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.005
Mã phần lô PP2400185120
Giá từng phần lô 525,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.008
Mã phần lô PP2400185121
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.009
Mã phần lô PP2400185122
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.006
Mã phần lô PP2400185123
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.010
Mã phần lô PP2400185124
Giá từng phần lô 17,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,970
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.011
Mã phần lô PP2400185125
Giá từng phần lô 4,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.012
Mã phần lô PP2400185126
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.013
Mã phần lô PP2400185127
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.014
Mã phần lô PP2400185128
Giá từng phần lô 25,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,680
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.015
Mã phần lô PP2400185129
Giá từng phần lô 4,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,960
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.016
Mã phần lô PP2400185130
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.017
Mã phần lô PP2400185131
Giá từng phần lô 1,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,150
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.018
Mã phần lô PP2400185132
Giá từng phần lô 1,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,760
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.019
Mã phần lô PP2400185133
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.020
Mã phần lô PP2400185134
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.007
Mã phần lô PP2400185135
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.021
Mã phần lô PP2400185136
Giá từng phần lô 97,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 975
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.022
Mã phần lô PP2400185137
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.023
Mã phần lô PP2400185138
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.024
Mã phần lô PP2400185139
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD5.001
Mã phần lô PP2400185140
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.025
Mã phần lô PP2400185141
Giá từng phần lô 705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.026
Mã phần lô PP2400185142
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.027
Mã phần lô PP2400185143
Giá từng phần lô 1,228,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.008
Mã phần lô PP2400185144
Giá từng phần lô 198,484,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,845
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.009
Mã phần lô PP2400185145
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.028
Mã phần lô PP2400185146
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.029
Mã phần lô PP2400185147
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.030
Mã phần lô PP2400185148
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.031
Mã phần lô PP2400185149
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.010
Mã phần lô PP2400185150
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.011
Mã phần lô PP2400185151
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.032
Mã phần lô PP2400185152
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.012
Mã phần lô PP2400185153
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.033
Mã phần lô PP2400185154
Giá từng phần lô 67,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 672
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.034
Mã phần lô PP2400185155
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.035
Mã phần lô PP2400185156
Giá từng phần lô 5,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,050
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.036
Mã phần lô PP2400185157
Giá từng phần lô 23,845,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,455
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.037
Mã phần lô PP2400185158
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.013
Mã phần lô PP2400185159
Giá từng phần lô 667,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,672
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.014
Mã phần lô PP2400185160
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.038
Mã phần lô PP2400185161
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.039
Mã phần lô PP2400185162
Giá từng phần lô 61,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.040
Mã phần lô PP2400185163
Giá từng phần lô 2,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.041
Mã phần lô PP2400185164
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.042
Mã phần lô PP2400185165
Giá từng phần lô 79,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.043
Mã phần lô PP2400185166
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.044
Mã phần lô PP2400185167
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.015
Mã phần lô PP2400185168
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.045
Mã phần lô PP2400185169
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.016
Mã phần lô PP2400185170
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.046
Mã phần lô PP2400185171
Giá từng phần lô 39,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,160
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.047
Mã phần lô PP2400185172
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.048
Mã phần lô PP2400185173
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.049
Mã phần lô PP2400185174
Giá từng phần lô 186,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,861,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.050
Mã phần lô PP2400185175
Giá từng phần lô 32,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,960
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.051
Mã phần lô PP2400185176
Giá từng phần lô 11,209,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,098
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.052
Mã phần lô PP2400185177
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.017
Mã phần lô PP2400185178
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.053
Mã phần lô PP2400185179
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.018
Mã phần lô PP2400185180
Giá từng phần lô 7,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.054
Mã phần lô PP2400185181
Giá từng phần lô 262,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.055
Mã phần lô PP2400185182
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,790
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.056
Mã phần lô PP2400185183
Giá từng phần lô 1,317,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,170
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.057
Mã phần lô PP2400185184
Giá từng phần lô 9,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,320
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.058
Mã phần lô PP2400185185
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.059
Mã phần lô PP2400185186
Giá từng phần lô 272,972,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,729,727
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.060
Mã phần lô PP2400185187
Giá từng phần lô 343,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.061
Mã phần lô PP2400185188
Giá từng phần lô 784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.062
Mã phần lô PP2400185189
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.063
Mã phần lô PP2400185190
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.019
Mã phần lô PP2400185191
Giá từng phần lô 16,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.020
Mã phần lô PP2400185192
Giá từng phần lô 160,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.064
Mã phần lô PP2400185193
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.021
Mã phần lô PP2400185194
Giá từng phần lô 2,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,225
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.022
Mã phần lô PP2400185195
Giá từng phần lô 27,241,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,416
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.023
Mã phần lô PP2400185196
Giá từng phần lô 357,299,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,572,992
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.024
Mã phần lô PP2400185197
Giá từng phần lô 111,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,360
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.025
Mã phần lô PP2400185198
Giá từng phần lô 79,955,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,552
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.026
Mã phần lô PP2400185199
Giá từng phần lô 87,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,448
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.027
Mã phần lô PP2400185200
Giá từng phần lô 7,402,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.065
Mã phần lô PP2400185201
Giá từng phần lô 18,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,800
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.066
Mã phần lô PP2400185202
Giá từng phần lô 282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.067
Mã phần lô PP2400185203
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.068
Mã phần lô PP2400185204
Giá từng phần lô 512,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.028
Mã phần lô PP2400185205
Giá từng phần lô 56,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.069
Mã phần lô PP2400185206
Giá từng phần lô 364,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.070
Mã phần lô PP2400185207
Giá từng phần lô 58,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD1.029
Mã phần lô PP2400185208
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.071
Mã phần lô PP2400185209
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.072
Mã phần lô PP2400185210
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
TD4.073
Mã phần lô PP2400185211
Giá từng phần lô 6,713,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,134
Thời gian thực hiện HĐ Đến hết ngày 30/9/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->