Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600003313-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm Y tế phường Bạch Mai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500368412
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,856,599,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500640225 - 13,080,000 18.686.000 9.156.000 171,000
2 PP2500640226 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 273,000
3 PP2500640227 - 6,540,000 9.343.000 4.578.000 86,000
4 PP2500640228 - 6,740,000 9.629.000 4.718.000 88,000
5 PP2500640229 - 735,000 1.050.000 514.500 10,000
6 PP2500640230 - 4,640,000 6.629.000 3.248.000 61,000
7 PP2500640231 - 10,710,000 15.300.000 7.497.000 140,000
8 PP2500640232 - 882,000 1.260.000 617.400 12,000
9 PP2500640233 - 17,955,000 25.650.000 12.568.500 234,000
10 PP2500640234 - 16,732,800 23.904.000 11.712.960 218,000
11 PP2500640235 - 11,880,000 16.972.000 8.316.000 155,000
12 PP2500640236 - 2,000,000 2.858.000 1.400.000 26,000
13 PP2500640237 - 168,000 240.000 117.600 2,500
14 PP2500640238 - 6,400,000 9.143.000 4.480.000 84,000
15 PP2500640239 - 25,530,000 36.472.000 17.871.000 332,000
16 PP2500640240 - 19,950,000 28.500.000 13.965.000 260,000
17 PP2500640241 - 9,800,000 14.000.000 6.860.000 128,000
18 PP2500640242 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 615,000
19 PP2500640243 - 52,668,000 75.240.000 36.867.600 685,000
20 PP2500640244 - 17,010,000 24.300.000 11.907.000 222,000
21 PP2500640245 - 98,340,000 140.486.000 68.838.000 1,279,000
22 PP2500640246 - 62,400,000 89.143.000 43.680.000 812,000
23 PP2500640247 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000 2,075,000
24 PP2500640248 - 66,000,000 94.286.000 46.200.000 858,000
25 PP2500640249 - 13,900,000 19.858.000 9.730.000 181,000
26 PP2500640250 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 1,820,000
27 PP2500640251 - 840,000 1.200.000 588.000 11,000
28 PP2500640252 - 2,142,000 3.060.000 1.499.400 28,000
29 PP2500640253 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 219,000
30 PP2500640254 - 31,600,000 45.143.000 22.120.000 411,000
31 PP2500640255 - 10,200,000 14.572.000 7.140.000 133,000
32 PP2500640256 - 7,800,000 11.143.000 5.460.000 102,000
33 PP2500640257 - 4,950,000 7.072.000 3.465.000 65,000
34 PP2500640258 - 20,000,000 28.572.000 14.000.000 260,000
35 PP2500640259 - 199,080,000 284.400.000 139.356.000 2,589,000
36 PP2500640260 - 138,600,000 198.000.000 97.020.000 1,802,000
37 PP2500640261 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 1,560,000
38 PP2500640262 - 52,800,000 75.429.000 36.960.000 687,000
39 PP2500640263 - 90,000,000 128.572.000 63.000.000 1,170,000
40 PP2500640264 - 10,400,000 14.858.000 7.280.000 136,000
41 PP2500640265 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,365,000
42 PP2500640266 - 2,280,000 3.258.000 1.596.000 30,000
43 PP2500640267 - 4,200,000 6.000.000 2.940.000 55,000
44 PP2500640268 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 28,000
45 PP2500640269 - 66,000,000 94.286.000 46.200.000 858,000
46 PP2500640270 - 49,140,000 70.200.000 34.398.000 639,000
47 PP2500640271 - 3,325,000 4.750.000 2.327.500 44,000
48 PP2500640272 - 2,450,000 3.500.000 1.715.000 32,000
49 PP2500640273 - 30,000,000 42.858.000 21.000.000 390,000
50 PP2500640274 - 310,600 444.000 217.420 4,500
51 PP2500640275 - 11,182,500 15.975.000 7.827.750 146,000
52 PP2500640276 - 2,895,000 4.136.000 2.026.500 38,000
53 PP2500640277 - 2,394,000 3.420.000 1.675.800 32,000
54 PP2500640278 - 13,750,000 19.643.000 9.625.000 179,000
55 PP2500640279 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 123,000
56 PP2500640280 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000 195,000
Mã phần lô PP2500640225
Giá từng phần lô 13,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640226
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640227
Giá từng phần lô 6,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640228
Giá từng phần lô 6,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640229
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640230
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640231
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640232
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640233
Giá từng phần lô 17,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.568.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640234
Giá từng phần lô 16,732,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.712.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640235
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640236
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640237
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640238
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640239
Giá từng phần lô 25,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640240
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640241
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640242
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640243
Giá từng phần lô 52,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.867.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640244
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640245
Giá từng phần lô 98,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640246
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640247
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640248
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640249
Giá từng phần lô 13,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640250
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640251
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640252
Giá từng phần lô 2,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640253
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640254
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640255
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640256
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640257
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640258
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640259
Giá từng phần lô 199,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,589,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640260
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640261
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640262
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640263
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640264
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640265
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640266
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640267
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640268
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640269
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640270
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640271
Giá từng phần lô 3,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640272
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640273
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640274
Giá từng phần lô 310,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640275
Giá từng phần lô 11,182,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.827.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640276
Giá từng phần lô 2,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.026.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640277
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640278
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640279
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500640280
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->