Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600002348-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Quốc Oai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500375553
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,961,736,760 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500655759 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 88,200
2 PP2500655760 - 2,420,000 3.630.000 1.694.000 24,200
3 PP2500655761 - 849,300 1.273.950 594.510 8,493
4 PP2500655762 - 581,400 872.100 406.980 5,814
5 PP2500655763 - 3,520,800 5.281.200 2.464.560 35,208
6 PP2500655764 - 7,650,000 11.475.000 5.355.000 76,500
7 PP2500655765 - 92,200,000 138.300.000 64.540.000 922,000
8 PP2500655766 - 164,000,000 246.000.000 114.800.000 1,640,000
9 PP2500655767 - 670,000,000 1.005.000.000 469.000.000 6,700,000
10 PP2500655768 - 191,000,000 286.500.000 133.700.000 1,910,000
11 PP2500655769 - 273,000,000 409.500.000 191.100.000 2,730,000
12 PP2500655770 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 120,000
13 PP2500655771 - 29,904,000 44.856.000 20.932.800 299,040
14 PP2500655772 - 26,775,000 40.162.500 18.742.500 267,750
15 PP2500655773 - 32,520,000 48.780.000 22.764.000 325,200
16 PP2500655774 - 5,121,600 7.682.400 3.585.120 51,216
17 PP2500655775 - 8,987,400 13.481.100 6.291.180 89,874
18 PP2500655776 - 10,314,000 15.471.000 7.219.800 103,140
19 PP2500655777 - 8,100,000 12.150.000 5.670.000 81,000
20 PP2500655778 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000 70,000
21 PP2500655779 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 60,000
22 PP2500655780 - 18,790,000 28.185.000 13.153.000 187,900
23 PP2500655781 - 1,095,000 1.642.500 766.500 10,950
24 PP2500655782 - 7,906,800 11.860.200 5.534.760 79,068
25 PP2500655783 - 7,800,000 11.700.000 5.460.000 78,000
26 PP2500655784 - 23,520,000 35.280.000 16.464.000 235,200
27 PP2500655785 - 2,719,000 4.078.500 1.903.300 27,190
28 PP2500655786 - 17,640,000 26.460.000 12.348.000 176,400
29 PP2500655787 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 84,000
30 PP2500655788 - 21,840,000 32.760.000 15.288.000 218,400
31 PP2500655789 - 5,400,000 8.100.000 3.780.000 54,000
32 PP2500655790 - 13,500,000 20.250.000 9.450.000 135,000
33 PP2500655791 - 13,167,000 19.750.500 9.216.900 131,670
34 PP2500655792 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 525,000
35 PP2500655793 - 200,000,000 300.000.000 140.000.000 2,000,000
36 PP2500655794 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000 1,950,000
37 PP2500655795 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 1,500,000
38 PP2500655796 - 6,918,000 10.377.000 4.842.600 69,180
39 PP2500655797 - 7,800,000 11.700.000 5.460.000 78,000
40 PP2500655798 - 255,000,000 382.500.000 178.500.000 2,550,000
41 PP2500655799 - 245,700,000 368.550.000 171.990.000 2,457,000
42 PP2500655800 - 8,650,000 12.975.000 6.055.000 86,500
43 PP2500655801 - 6,250,000 9.375.000 4.375.000 62,500
44 PP2500655802 - 8,800,000 13.200.000 6.160.000 88,000
45 PP2500655803 - 5,000,000 7.500.000 3.500.000 50,000
46 PP2500655804 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000 44,100
47 PP2500655805 - 7,164,000 10.746.000 5.014.800 71,640
48 PP2500655806 - 14,668,000 22.002.000 10.267.600 146,680
49 PP2500655807 - 24,600,000 36.900.000 17.220.000 246,000
50 PP2500655808 - 109,872,000 164.808.000 76.910.400 1,098,720
51 PP2500655809 - 5,639,000 8.458.500 3.947.300 56,390
52 PP2500655810 - 31,200,000 46.800.000 21.840.000 312,000
53 PP2500655811 - 7,800,000 11.700.000 5.460.000 78,000
54 PP2500655812 - 9,048,960 13.573.440 6.334.272 90,489
55 PP2500655813 - 13,560,000 20.340.000 9.492.000 135,600
56 PP2500655814 - 3,800,000 5.700.000 2.660.000 38,000
57 PP2500655815 - 59,150,000 88.725.000 41.405.000 591,500
58 PP2500655816 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000 168,000
59 PP2500655817 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 63,000
60 PP2500655818 - 9,885,000 14.827.500 6.919.500 98,850
61 PP2500655819 - 5,280,000 7.920.000 3.696.000 52,800
62 PP2500655820 - 13,300,000 19.950.000 9.310.000 133,000
63 PP2500655821 - 7,600,000 11.400.000 5.320.000 76,000
64 PP2500655822 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 84,000
65 PP2500655823 - 13,000,000 19.500.000 9.100.000 130,000
66 PP2500655824 - 22,800,000 34.200.000 15.960.000 228,000
67 PP2500655825 - 8,200,500 12.300.750 5.740.350 82,005
68 PP2500655826 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000 2,040,000
69 PP2500655827 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000 3,500,000
70 PP2500655828 - 7,740,000 11.610.000 5.418.000 77,400
71 PP2500655829 - 4,080,000 6.120.000 2.856.000 40,800
72 PP2500655830 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000 168,000
73 PP2500655831 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 250,000
74 PP2500655832 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000 94,500
75 PP2500655833 - 6,600,000 9.900.000 4.620.000 66,000
76 PP2500655834 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 16,800
77 PP2500655835 - 10,400,000 15.600.000 7.280.000 104,000
78 PP2500655836 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 45,000
79 PP2500655837 - 7,350,000 11.025.000 5.145.000 73,500
80 PP2500655838 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 630,000
81 PP2500655839 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000 45,000
Mã phần lô PP2500655759
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655760
Giá từng phần lô 2,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655761
Giá từng phần lô 849,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655762
Giá từng phần lô 581,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655763
Giá từng phần lô 3,520,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.281.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.464.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,208
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655764
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655765
Giá từng phần lô 92,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655766
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655767
Giá từng phần lô 670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655768
Giá từng phần lô 191,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655769
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655770
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655771
Giá từng phần lô 29,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.932.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655772
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655773
Giá từng phần lô 32,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655774
Giá từng phần lô 5,121,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.682.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.585.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,216
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655775
Giá từng phần lô 8,987,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.481.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.291.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,874
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655776
Giá từng phần lô 10,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.219.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655777
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655778
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655779
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655780
Giá từng phần lô 18,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655781
Giá từng phần lô 1,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655782
Giá từng phần lô 7,906,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.860.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.534.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,068
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655783
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655784
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655785
Giá từng phần lô 2,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.078.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655786
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655787
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655788
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655789
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655790
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655791
Giá từng phần lô 13,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.750.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.216.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655792
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655793
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655794
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655795
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655796
Giá từng phần lô 6,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.842.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,180
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655797
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655798
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655799
Giá từng phần lô 245,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655800
Giá từng phần lô 8,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655801
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655802
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655803
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655804
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655805
Giá từng phần lô 7,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.746.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.014.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655806
Giá từng phần lô 14,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.267.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655807
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655808
Giá từng phần lô 109,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.910.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655809
Giá từng phần lô 5,639,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.458.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.947.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655810
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655811
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655812
Giá từng phần lô 9,048,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.573.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.334.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,489
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655813
Giá từng phần lô 13,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655814
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655815
Giá từng phần lô 59,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655816
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655817
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655818
Giá từng phần lô 9,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.919.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655819
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655820
Giá từng phần lô 13,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655821
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655822
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655823
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655824
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655825
Giá từng phần lô 8,200,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.300.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,005
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655826
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655827
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655828
Giá từng phần lô 7,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655829
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655830
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655831
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655832
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655833
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655834
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655835
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655836
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655837
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655838
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500655839
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->