Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600002852-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm Y tế phường Hai Bà Trưng
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500367209
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,104,469,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500636937 - 8,000,000 11.429.000 5.600.000
2 PP2500636938 - 49,050,000 70.072.000 34.335.000
3 PP2500636939 - 90,000,000 128.572.000 63.000.000
4 PP2500636940 - 7,686,000 10.980.000 5.380.200
5 PP2500636941 - 4,500,000 6.429.000 3.150.000
6 PP2500636942 - 945,000 1.350.000 661.500
7 PP2500636943 - 18,750,000 26.786.000 13.125.000
8 PP2500636944 - 2,000,000 2.858.000 1.400.000
9 PP2500636945 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000
10 PP2500636946 - 7,960,000 11.372.000 5.572.000
11 PP2500636947 - 4,000,000 5.715.000 2.800.000
12 PP2500636948 - 48,600,000 69.429.000 34.020.000
13 PP2500636949 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000
14 PP2500636950 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
15 PP2500636951 - 1,728,000 2.469.000 1.209.600
16 PP2500636952 - 54,000,000 77.143.000 37.800.000
17 PP2500636953 - 832,500,000 1.189.286.000 582.750.000
18 PP2500636954 - 240,000 343.000 168.000
19 PP2500636955 - 4,536,000 6.480.000 3.175.200
20 PP2500636956 - 17,000,000 24.286.000 11.900.000
21 PP2500636957 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000
22 PP2500636958 - 19,600,000 28.000.000 13.720.000
23 PP2500636959 - 81,150,000 115.929.000 56.805.000
24 PP2500636960 - 179,550,000 256.500.000 125.685.000
25 PP2500636961 - 49,560,000 70.800.000 34.692.000
26 PP2500636962 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000
27 PP2500636963 - 174,000,000 248.572.000 121.800.000
28 PP2500636964 - 1,450,000 2.072.000 1.015.000
29 PP2500636965 - 1,950,000 2.786.000 1.365.000
30 PP2500636966 - 13,440,000 19.200.000 9.408.000
31 PP2500636967 - 11,340,000 16.200.000 7.938.000
32 PP2500636968 - 23,700,000 33.858.000 16.590.000
33 PP2500636969 - 60,000,000 85.715.000 42.000.000
34 PP2500636970 - 47,376,000 67.680.000 33.163.200
35 PP2500636971 - 27,594,000 39.420.000 19.315.800
36 PP2500636972 - 58,500,000 83.572.000 40.950.000
37 PP2500636973 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000
38 PP2500636974 - 115,500,000 165.000.000 80.850.000
39 PP2500636975 - 288,000,000 411.429.000 201.600.000
40 PP2500636976 - 34,500,000 49.286.000 24.150.000
41 PP2500636977 - 17,250,000 24.643.000 12.075.000
42 PP2500636978 - 37,680,000 53.829.000 26.376.000
43 PP2500636979 - 1,900,000 2.715.000 1.330.000
44 PP2500636980 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000
45 PP2500636981 - 4,024,000 5.749.000 2.816.800
46 PP2500636982 - 24,360,000 34.800.000 17.052.000
47 PP2500636983 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000
48 PP2500636984 - 3,840,000 5.486.000 2.688.000
49 PP2500636985 - 7,560,000 10.800.000 5.292.000
50 PP2500636986 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000
51 PP2500636987 - 24,000,000 34.286.000 16.800.000
52 PP2500636988 - 6,750,000 9.643.000 4.725.000
Mã phần lô PP2500636937
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636938
Giá từng phần lô 49,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636939
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636940
Giá từng phần lô 7,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.380.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636941
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636942
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636943
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636944
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636945
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636946
Giá từng phần lô 7,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636947
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636948
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636949
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636950
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636951
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636952
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636953
Giá từng phần lô 832,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.189.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636954
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636955
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636956
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636957
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636958
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636959
Giá từng phần lô 81,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636960
Giá từng phần lô 179,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636961
Giá từng phần lô 49,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636962
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636963
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636964
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636965
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636966
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636967
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636968
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636969
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636970
Giá từng phần lô 47,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.163.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636971
Giá từng phần lô 27,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.315.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636972
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636973
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636974
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636975
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636976
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636977
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636978
Giá từng phần lô 37,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636979
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636980
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636981
Giá từng phần lô 4,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.749.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636982
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636983
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636984
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636985
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636986
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636987
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500636988
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->