Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600018176-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2026 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trạm Y tế xã Cổ Đô
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600006591
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-22 10:10:00 đến ngày 2026-01-26 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,999,312,226 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600015136 - Rotundin 175,000
2 PP2600015137 - Diazepam 10,080
3 PP2600015138 - Diazepam 57,440
4 PP2600015139 - Morphin 22,377
5 PP2600015140 - Alpha chymotrypsin 1,580,000
6 PP2600015141 - Paracetamol + chlorphemramin 2,100,000
7 PP2600015142 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 10,458,000
8 PP2600015143 - Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl 7,600,000
9 PP2600015144 - Domperidon 76,200
10 PP2600015145 - Drotaverin HCL 1,140,000
11 PP2600015146 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 6,500,000
12 PP2600015147 - Omeprazol 249,050
13 PP2600015148 - Dextromethorphan + Clorpheniramin 1,600,000
14 PP2600015149 - Glucose 172,500
15 PP2600015150 - Natri clorid 189,000
16 PP2600015151 - Ringer lactat 120,675
17 PP2600015152 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 2,400,000
18 PP2600015153 - Chlorpheniramin 700,000
19 PP2600015154 - Ambroxol HCl 3,375,000
20 PP2600015155 - Bromhexin hydroclorid 1,890,000
21 PP2600015156 - Acetylcysteine 2,800,000
22 PP2600015157 - Losartan 6,325,000
23 PP2600015158 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide 10,350,000
24 PP2600015159 - Lisinopril + hydroclorothiazid 15,000,000
25 PP2600015160 - Perindopril arginin + Indapamid 13,000,000
26 PP2600015161 - Metfomin 13,650,000
27 PP2600015162 - Amlodipin + indapamid 9,974,000
28 PP2600015163 - Aciclovir 155,400
29 PP2600015164 - Spiramycin + metronidazol 3,980,000
30 PP2600015165 - Amoxicillin, Acid clavulanic 11,250,000
31 PP2600015166 - Cefuroxim 812,500
32 PP2600015167 - Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 3,000,000
33 PP2600015168 - Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 3,000,000
34 PP2600015169 - Natri clorid 780,000
35 PP2600015170 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 3,500,000
36 PP2600015171 - Piracetam 8,400,000
37 PP2600015172 - Bisacodyl 315,000
38 PP2600015173 - Gliclazid 1,298,000
39 PP2600015174 - Gliclazide + Metformin hydrochloride 6,400,000
40 PP2600015175 - Glimepirid 1,875,000
41 PP2600015176 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 6,300,000
42 PP2600015177 - Glimepirid + Metformin hydroclorid 12,500,000
43 PP2600015178 - Dioctahedral smectite 5,495,000
44 PP2600015179 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 1,890,000
45 PP2600015180 - Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt) 310mg; Acid folic 0,35mg + acid folic 3,600,000
46 PP2600015181 - Vitamin D3 2,000,000
47 PP2600015182 - B1 + B6 + B12 11,866,000
Rotundin
Mã phần lô PP2600015136
Giá từng phần lô 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2600015137
Giá từng phần lô 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Diazepam
Mã phần lô PP2600015138
Giá từng phần lô 57,440
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Morphin
Mã phần lô PP2600015139
Giá từng phần lô 22,377
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2600015140
Giá từng phần lô 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2600015141
Giá từng phần lô 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
Mã phần lô PP2600015142
Giá từng phần lô 10,458,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl
Mã phần lô PP2600015143
Giá từng phần lô 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Domperidon
Mã phần lô PP2600015144
Giá từng phần lô 76,200
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Drotaverin HCL
Mã phần lô PP2600015145
Giá từng phần lô 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2600015146
Giá từng phần lô 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Omeprazol
Mã phần lô PP2600015147
Giá từng phần lô 249,050
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Dextromethorphan + Clorpheniramin
Mã phần lô PP2600015148
Giá từng phần lô 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2600015149
Giá từng phần lô 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2600015150
Giá từng phần lô 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ringer lactat
Mã phần lô PP2600015151
Giá từng phần lô 120,675
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2600015152
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Chlorpheniramin
Mã phần lô PP2600015153
Giá từng phần lô 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Ambroxol HCl
Mã phần lô PP2600015154
Giá từng phần lô 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2600015155
Giá từng phần lô 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Acetylcysteine
Mã phần lô PP2600015156
Giá từng phần lô 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Losartan
Mã phần lô PP2600015157
Giá từng phần lô 6,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2600015158
Giá từng phần lô 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2600015159
Giá từng phần lô 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Perindopril arginin + Indapamid
Mã phần lô PP2600015160
Giá từng phần lô 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Metfomin
Mã phần lô PP2600015161
Giá từng phần lô 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2600015162
Giá từng phần lô 9,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2600015163
Giá từng phần lô 155,400
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2600015164
Giá từng phần lô 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Amoxicillin, Acid clavulanic
Mã phần lô PP2600015165
Giá từng phần lô 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2600015166
Giá từng phần lô 812,500
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Mã phần lô PP2600015167
Giá từng phần lô 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Mã phần lô PP2600015168
Giá từng phần lô 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2600015169
Giá từng phần lô 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2600015170
Giá từng phần lô 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2600015171
Giá từng phần lô 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bisacodyl
Mã phần lô PP2600015172
Giá từng phần lô 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2600015173
Giá từng phần lô 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Gliclazide + Metformin hydrochloride
Mã phần lô PP2600015174
Giá từng phần lô 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Glimepirid
Mã phần lô PP2600015175
Giá từng phần lô 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2600015176
Giá từng phần lô 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Glimepirid + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2600015177
Giá từng phần lô 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Dioctahedral smectite
Mã phần lô PP2600015178
Giá từng phần lô 5,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2600015179
Giá từng phần lô 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt) 310mg; Acid folic 0,35mg + acid folic
Mã phần lô PP2600015180
Giá từng phần lô 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Vitamin D3
Mã phần lô PP2600015181
Giá từng phần lô 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600015182
Giá từng phần lô 11,866,000
Thời gian thực hiện HĐ 30 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->