Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600015677-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Phú Xuyên
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600005331
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 25,047,173,460 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600012255 - 1,025,000 1.460.625 717.500
2 PP2600012256 - 189,000,000 269.325.000 132.300.000
3 PP2600012257 - 468,000,000 666.900.000 327.600.000
4 PP2600012258 - 176,000,000 250.800.000 123.200.000
5 PP2600012259 - 90,000,000 128.250.000 63.000.000
6 PP2600012260 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000
7 PP2600012261 - 28,500,000 40.612.500 19.950.000
8 PP2600012262 - 4,700,000 6.697.500 3.290.000
9 PP2600012263 - 19,950,000 28.428.750 13.965.000
10 PP2600012264 - 4,850,000 6.911.250 3.395.000
11 PP2600012265 - 168,000,000 239.400.000 117.600.000
12 PP2600012266 - 186,000,000 265.050.000 130.200.000
13 PP2600012267 - 19,600,000 27.930.000 13.720.000
14 PP2600012268 - 174,000,000 247.950.000 121.800.000
15 PP2600012269 - 72,000,000 102.600.000 50.400.000
16 PP2600012270 - 17,900,000 25.507.500 12.530.000
17 PP2600012271 - 720,000 1.026.000 504.000
18 PP2600012272 - 4,750,000 6.768.750 3.325.000
19 PP2600012273 - 398,000,000 567.150.000 278.600.000
20 PP2600012274 - 175,000,000 249.375.000 122.500.000
21 PP2600012275 - 245,000,000 349.125.000 171.500.000
22 PP2600012276 - 71,700,000 102.172.500 50.190.000
23 PP2600012277 - 99,750,000 142.143.750 69.825.000
24 PP2600012278 - 186,000,000 265.050.000 130.200.000
25 PP2600012279 - 336,000,000 478.800.000 235.200.000
26 PP2600012280 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000
27 PP2600012281 - 15,750,000 22.443.750 11.025.000
28 PP2600012282 - 4,680,000 6.669.000 3.276.000
29 PP2600012283 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000
30 PP2600012284 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000
31 PP2600012285 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000
32 PP2600012286 - 76,740,000 109.354.500 53.718.000
33 PP2600012287 - 195,480,000 278.559.000 136.836.000
34 PP2600012288 - 18,080,000 25.764.000 12.656.000
35 PP2600012289 - 450,000,000 641.250.000 315.000.000
36 PP2600012290 - 72,000,000 102.600.000 50.400.000
37 PP2600012291 - 81,900,000 116.707.500 57.330.000
38 PP2600012292 - 18,500,000 26.362.500 12.950.000
39 PP2600012293 - 376,020,000 535.828.500 263.214.000
40 PP2600012294 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000
41 PP2600012295 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000
42 PP2600012296 - 53,865,000 76.757.625 37.705.500
43 PP2600012297 - 600,000 855.000 420.000
44 PP2600012298 - 15,960,000 22.743.000 11.172.000
45 PP2600012299 - 74,550,000 106.233.750 52.185.000
46 PP2600012300 - 17,911,500 25.523.887,5 12.538.050
47 PP2600012301 - 59,850,000 85.286.250 41.895.000
48 PP2600012302 - 79,800,000 113.715.000 55.860.000
49 PP2600012303 - 51,400,000 73.245.000 35.980.000
50 PP2600012304 - 119,200,000 169.860.000 83.440.000
51 PP2600012305 - 270,000,000 384.750.000 189.000.000
52 PP2600012306 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000
53 PP2600012307 - 79,000,000 112.575.000 55.300.000
54 PP2600012308 - 325,000,000 463.125.000 227.500.000
55 PP2600012309 - 54,600,000 77.805.000 38.220.000
56 PP2600012310 - 120,000,000 171.000.000 84.000.000
57 PP2600012311 - 38,325,000 54.613.125 26.827.500
58 PP2600012312 - 51,570,000 73.487.250 36.099.000
59 PP2600012313 - 3,090,000 4.403.250 2.163.000
60 PP2600012314 - 32,250,000 45.956.250 22.575.000
61 PP2600012315 - 9,840,600 14.022.855 6.888.420
62 PP2600012316 - 1,899,900 2.707.357,5 1.329.930
63 PP2600012317 - 81,000,000 115.425.000 56.700.000
64 PP2600012318 - 35,700,000 50.872.500 24.990.000
65 PP2600012319 - 15,780,000 22.486.500 11.046.000
66 PP2600012320 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000
67 PP2600012321 - 264,000 376.200 184.800
68 PP2600012322 - 11,451,000 16.317.675 8.015.700
69 PP2600012323 - 21,900,000 31.207.500 15.330.000
70 PP2600012324 - 61,000,000 86.925.000 42.700.000
71 PP2600012325 - 55,755,000 79.450.875 39.028.500
72 PP2600012326 - 52,500,000 74.812.500 36.750.000
73 PP2600012327 - 6,570,000 9.362.250 4.599.000
74 PP2600012328 - 119,700,000 170.572.500 83.790.000
75 PP2600012329 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000
76 PP2600012330 - 56,700,000 80.797.500 39.690.000
77 PP2600012331 - 129,000,000 183.825.000 90.300.000
78 PP2600012332 - 44,440,000 63.327.000 31.108.000
79 PP2600012333 - 525,000,000 748.125.000 367.500.000
80 PP2600012334 - 157,500,000 224.437.500 110.250.000
81 PP2600012335 - 285,000,000 406.125.000 199.500.000
82 PP2600012336 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000
83 PP2600012337 - 5,775,000 8.229.375 4.042.500
84 PP2600012338 - 70,000,000 99.750.000 49.000.000
85 PP2600012339 - 330,000,000 470.250.000 231.000.000
86 PP2600012340 - 18,492,500 26.351.812,5 12.944.750
87 PP2600012341 - 48,000,000 68.400.000 33.600.000
88 PP2600012342 - 159,600,000 227.430.000 111.720.000
89 PP2600012343 - 345,000,000 491.625.000 241.500.000
90 PP2600012344 - 5,000,000 7.125.000 3.500.000
91 PP2600012345 - 1,140,000,000 1.624.500.000 798.000.000
92 PP2600012346 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000
93 PP2600012347 - 117,600,000 167.580.000 82.320.000
94 PP2600012348 - 6,500,000 9.262.500 4.550.000
95 PP2600012349 - 61,500,000 87.637.500 43.050.000
96 PP2600012350 - 1,150,000 1.638.750 805.000
97 PP2600012351 - 46,656,000 66.484.800 32.659.200
98 PP2600012352 - 6,237,000 8.887.725 4.365.900
99 PP2600012353 - 150,000,000 213.750.000 105.000.000
100 PP2600012354 - 3,344,000 4.765.200 2.340.800
101 PP2600012355 - 247,000,000 351.975.000 172.900.000
102 PP2600012356 - 222,000,000 316.350.000 155.400.000
103 PP2600012357 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000
104 PP2600012358 - 35,616,000 50.752.800 24.931.200
105 PP2600012359 - 445,200,000 634.410.000 311.640.000
106 PP2600012360 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000
107 PP2600012361 - 273,000,000 389.025.000 191.100.000
108 PP2600012362 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000
109 PP2600012363 - 805,000,000 1.147.125.000 563.500.000
110 PP2600012364 - 216,499,500 308.511.787,5 151.549.650
111 PP2600012365 - 196,000,000 279.300.000 137.200.000
112 PP2600012366 - 178,710,000 254.661.750 125.097.000
113 PP2600012367 - 69,300,000 98.752.500 48.510.000
114 PP2600012368 - 14,700,000 20.947.500 10.290.000
115 PP2600012369 - 34,000,000 48.450.000 23.800.000
116 PP2600012370 - 18,000,000 25.650.000 12.600.000
117 PP2600012371 - 1,060,000 1.510.500 742.000
118 PP2600012372 - 71,200,000 101.460.000 49.840.000
119 PP2600012373 - 326,800 465.690 228.760
120 PP2600012374 - 127,500,000 181.687.500 89.250.000
121 PP2600012375 - 105,000,000 149.625.000 73.500.000
122 PP2600012376 - 168,000,000 239.400.000 117.600.000
123 PP2600012377 - 5,510,000 7.851.750 3.857.000
124 PP2600012378 - 8,025,000 11.435.625 5.617.500
125 PP2600012379 - 4,410,000 6.284.250 3.087.000
126 PP2600012380 - 6,279,000 8.947.575 4.395.300
127 PP2600012381 - 1,590,000 2.265.750 1.113.000
128 PP2600012382 - 44,000,000 62.700.000 30.800.000
129 PP2600012383 - 26,000,000 37.050.000 18.200.000
130 PP2600012384 - 5,000,000 7.125.000 3.500.000
131 PP2600012385 - 175,000,000 249.375.000 122.500.000
132 PP2600012386 - 367,500,000 523.687.500 257.250.000
133 PP2600012387 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000
134 PP2600012388 - 276,500,000 394.012.500 193.550.000
135 PP2600012389 - 145,000 206.625 101.500
136 PP2600012390 - 18,900,000 26.932.500 13.230.000
137 PP2600012391 - 204,000,000 290.700.000 142.800.000
138 PP2600012392 - 114,450,000 163.091.250 80.115.000
139 PP2600012393 - 117,000 166.725 81.900
140 PP2600012394 - 158,500,000 225.862.500 110.950.000
141 PP2600012395 - 59,400,000 84.645.000 41.580.000
142 PP2600012396 - 5,000,000 7.125.000 3.500.000
143 PP2600012397 - 13,065,000 18.617.625 9.145.500
144 PP2600012398 - 18,900,000 26.932.500 13.230.000
145 PP2600012399 - 25,987,500 37.032.187,5 18.191.250
146 PP2600012400 - 22,000,000 31.350.000 154.000.000
147 PP2600012401 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000
148 PP2600012402 - 158,500,000 225.862.500 110.950.000
149 PP2600012403 - 18,500,000 26.362.500 12.950.000
150 PP2600012404 - 40,000,000 57.000.000 28.000.000
151 PP2600012405 - 1,470,000 2.094.750 1.029.000
152 PP2600012406 - 32,195,000 45.877.875 22.536.500
153 PP2600012407 - 33,805,000 48.172.125 23.663.500
154 PP2600012408 - 209,520,000 298.566.000 146.664.000
155 PP2600012409 - 199,500,000 284.287.500 139.650.000
156 PP2600012410 - 27,300,000 38.902.500 19.110.000
157 PP2600012411 - 55,000,000 78.375.000 38.500.000
158 PP2600012412 - 78,000,000 111.150.000 54.600.000
159 PP2600012413 - 74,000,000 105.450.000 51.800.000
160 PP2600012414 - 1,500,000 2.137.500 1.050.000
161 PP2600012415 - 18,750,000 26.718.750 13.125.000
162 PP2600012416 - 298,200,000 424.935.000 208.740.000
163 PP2600012417 - 9,900,000 14.107.500 6.930.000
164 PP2600012418 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000
165 PP2600012419 - 12,174,000 17.347.950 8.521.800
166 PP2600012420 - 13,548,000 19.305.900 9.483.600
167 PP2600012421 - 19,250,000 27.431.250 13.475.000
168 PP2600012422 - 405,000,000 577.125.000 283.500.000
169 PP2600012423 - 160,000,000 228.000.000 112.000.000
170 PP2600012424 - 52,000,000 74.100.000 36.400.000
171 PP2600012425 - 430,000,000 612.750.000 301.000.000
172 PP2600012426 - 10,395,000 14.812.875 7.276.500
173 PP2600012427 - 1,452,600 2.069.955 1.016.820
174 PP2600012428 - 8,887,000 12.663.975 6.220.900
175 PP2600012429 - 33,000,000 47.025.000 23.100.000
176 PP2600012430 - 54,570,000 77.762.250 38.199.000
177 PP2600012431 - 70,840,000 100.947.000 49.588.000
178 PP2600012432 - 197,670,000 281.679.750 138.369.000
179 PP2600012433 - 29,800,000 42.465.000 20.860.000
180 PP2600012434 - 114,000,000 162.450.000 79.800.000
181 PP2600012435 - 108,000,000 153.900.000 75.600.000
182 PP2600012436 - 162,500,000 231.562.500 113.750.000
183 PP2600012437 - 5,850,000 8.336.250 4.095.000
184 PP2600012438 - 63,000 89.775 44.100
185 PP2600012439 - 1,440,000 2.052.000 1.008.000
186 PP2600012440 - 13,440,000 19.152.000 9.408.000
187 PP2600012441 - 108,000,000 153.900.000 75.600.000
188 PP2600012442 - 11,000,000 15.675.000 7.700.000
189 PP2600012443 - 90,000,000 128.250.000 63.000.000
190 PP2600012444 - 28,991,300 41.312.602,5 20.293.910
191 PP2600012445 - 124,950,000 178.053.750 87.465.000
192 PP2600012446 - 14,848,000 21.158.400 10.393.600
193 PP2600012447 - 4,030,000 5.742.750 2.821.000
194 PP2600012448 - 50,640,000 72.162.000 35.448.000
195 PP2600012449 - 393,800 561.165 275.660
196 PP2600012450 - 128,000,000 182.400.000 89.600.000
197 PP2600012451 - 106,350,000 151.548.750 74.445.000
198 PP2600012452 - 100,000,000 142.500.000 70.000.000
199 PP2600012453 - 9,500,000 13.537.500 6.650.000
200 PP2600012454 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000
201 PP2600012455 - 67,800,000 96.615.000 47.460.000
202 PP2600012456 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000
203 PP2600012457 - 43,812,000 62.432.100 30.668.400
204 PP2600012458 - 220,500,000 314.212.500 154.350.000
205 PP2600012459 - 9,702,000 13.825.350 6.791.400
206 PP2600012460 - 278,090,000 396.278.250 194.663.000
207 PP2600012461 - 11,970,000 17.057.250 8.379.000
208 PP2600012462 - 155,200,000 221.160.000 108.640.000
209 PP2600012463 - 148,050,000 210.971.250 103.635.000
210 PP2600012464 - 6,300,000 8.977.500 4.410.000
211 PP2600012465 - 451,080,000 642.789.000 315.756.000
212 PP2600012466 - 5,250,000 7.481.250 3.675.000
213 PP2600012467 - 3,480,000 4.959.000 2.436.000
214 PP2600012468 - 59,700,000 85.072.500 41.790.000
215 PP2600012469 - 13,965,000 19.900.125 9.775.500
216 PP2600012470 - 2,257,500 3.216.937,5 1.580.250
217 PP2600012471 - 17,500,000 24.937.500 12.250.000
218 PP2600012472 - 7,500,000 10.687.500 5.250.000
219 PP2600012473 - 798,000,000 1.137.150.000 558.600.000
220 PP2600012474 - 6,900,000 9.832.500 4.830.000
221 PP2600012475 - 42,400,000 60.420.000 29.680.000
222 PP2600012476 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000
223 PP2600012477 - 27,300,000 38.902.500 19.110.000
224 PP2600012478 - 2,900,000 4.132.500 2.030.000
225 PP2600012479 - 21,950,000 31.278.750 15.365.000
226 PP2600012480 - 108,200,000 154.185.000 75.740.000
227 PP2600012481 - 675,000 961.875 472.500
228 PP2600012482 - 123,900,000 176.557.500 86.730.000
229 PP2600012483 - 806,960 1.149.918 564.872
230 PP2600012484 - 99,750,000 142.143.750 69.825.000
231 PP2600012485 - 194,500,000 277.162.500 136.150.000
232 PP2600012486 - 441,000,000 628.425.000 308.700.000
233 PP2600012487 - 378,000,000 538.650.000 264.600.000
234 PP2600012488 - 41,930,000 59.750.250 29.351.000
235 PP2600012489 - 22,800,000 32.490.000 15.960.000
236 PP2600012490 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000
237 PP2600012491 - 240,000,000 342.000.000 168.000.000
238 PP2600012492 - 275,000,000 391.875.000 192.500.000
239 PP2600012493 - 70,000,000 99.750.000 49.000.000
240 PP2600012494 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000
241 PP2600012495 - 15,600,000 22.230.000 10.920.000
242 PP2600012496 - 4,920,000 7.011.000 3.444.000
243 PP2600012497 - 19,950,000 28.428.750 13.965.000
Mã phần lô PP2600012255
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012256
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012257
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012258
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012259
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012260
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012261
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012262
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012263
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012264
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.911.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012265
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012266
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012267
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012268
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012269
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012270
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012271
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012272
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012273
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012274
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012275
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012276
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.172.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012277
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012278
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012279
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012280
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012281
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012282
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012283
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012284
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012285
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012286
Giá từng phần lô 76,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.354.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012287
Giá từng phần lô 195,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012288
Giá từng phần lô 18,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012289
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012290
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012291
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012292
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012293
Giá từng phần lô 376,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.828.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012294
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012295
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012296
Giá từng phần lô 53,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.757.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.705.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012297
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012298
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012299
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.233.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012300
Giá từng phần lô 17,911,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.523.887,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.538.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012301
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.286.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012302
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012303
Giá từng phần lô 51,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012304
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012305
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012306
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012307
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012308
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012309
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012310
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012311
Giá từng phần lô 38,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.613.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.827.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012312
Giá từng phần lô 51,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.487.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012313
Giá từng phần lô 3,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.403.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012314
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.956.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012315
Giá từng phần lô 9,840,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.022.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012316
Giá từng phần lô 1,899,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.357,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.329.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012317
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012318
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.872.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012319
Giá từng phần lô 15,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.486.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.046.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012320
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012321
Giá từng phần lô 264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012322
Giá từng phần lô 11,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.317.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.015.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012323
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012324
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012325
Giá từng phần lô 55,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.450.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.028.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012326
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012327
Giá từng phần lô 6,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.362.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012328
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012329
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012330
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012331
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012332
Giá từng phần lô 44,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.327.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012333
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012334
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012335
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012336
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012337
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.229.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012338
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012339
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012340
Giá từng phần lô 18,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.351.812,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.944.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012341
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012342
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012343
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012344
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012345
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012346
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012347
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012348
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012349
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012350
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012351
Giá từng phần lô 46,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.484.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.659.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012352
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.887.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012353
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012354
Giá từng phần lô 3,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.765.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012355
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012356
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012357
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012358
Giá từng phần lô 35,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.752.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.931.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012359
Giá từng phần lô 445,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012360
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012361
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012362
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012363
Giá từng phần lô 805,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012364
Giá từng phần lô 216,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.511.787,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012365
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012366
Giá từng phần lô 178,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.661.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012367
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012368
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012369
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012370
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012371
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.510.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012372
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012373
Giá từng phần lô 326,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012374
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012375
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012376
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012377
Giá từng phần lô 5,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.851.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012378
Giá từng phần lô 8,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.435.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.617.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012379
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012380
Giá từng phần lô 6,279,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.947.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.395.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012381
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.265.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012382
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012383
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012384
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012385
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012386
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012387
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012388
Giá từng phần lô 276,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012389
Giá từng phần lô 145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012390
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012391
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012392
Giá từng phần lô 114,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.091.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012393
Giá từng phần lô 117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012394
Giá từng phần lô 158,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012395
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012396
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012397
Giá từng phần lô 13,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.617.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.145.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012398
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012399
Giá từng phần lô 25,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.032.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012400
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012401
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012402
Giá từng phần lô 158,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012403
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012404
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012405
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.094.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012406
Giá từng phần lô 32,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.877.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.536.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012407
Giá từng phần lô 33,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.172.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.663.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012408
Giá từng phần lô 209,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012409
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012410
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012411
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012412
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012413
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012414
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012415
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012416
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012417
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012418
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012419
Giá từng phần lô 12,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.347.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.521.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012420
Giá từng phần lô 13,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.305.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.483.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012421
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012422
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012423
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012424
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012425
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012426
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.812.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012427
Giá từng phần lô 1,452,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.069.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012428
Giá từng phần lô 8,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.663.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.220.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012429
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012430
Giá từng phần lô 54,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.762.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012431
Giá từng phần lô 70,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012432
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.679.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012433
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012434
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012435
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012436
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012437
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.336.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012438
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012439
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012440
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012441
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012442
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012443
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012444
Giá từng phần lô 28,991,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.312.602,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.293.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012445
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012446
Giá từng phần lô 14,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.158.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012447
Giá từng phần lô 4,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.742.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012448
Giá từng phần lô 50,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012449
Giá từng phần lô 393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.165
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012450
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012451
Giá từng phần lô 106,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.548.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012452
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012453
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012454
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012455
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012456
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012457
Giá từng phần lô 43,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.432.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.668.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012458
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012459
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.825.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.791.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012460
Giá từng phần lô 278,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.278.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.663.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012461
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.057.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012462
Giá từng phần lô 155,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012463
Giá từng phần lô 148,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.971.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012464
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012465
Giá từng phần lô 451,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.789.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012466
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012467
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012468
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012469
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.900.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012470
Giá từng phần lô 2,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.216.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012471
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012472
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012473
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012474
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012475
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012476
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012477
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012478
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.132.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012479
Giá từng phần lô 21,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.278.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012480
Giá từng phần lô 108,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012481
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012482
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012483
Giá từng phần lô 806,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.918
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012484
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.143.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012485
Giá từng phần lô 194,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012486
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012487
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012488
Giá từng phần lô 41,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.750.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012489
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012490
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012491
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012492
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012493
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012494
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012495
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012496
Giá từng phần lô 4,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.011.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2600012497
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->