Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600026424-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2026 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Dệt May
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600007917
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,641,633,850 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600018635 - 57,000,000 81.428.571,4286 39.900.000
2 PP2600018636 - 121,000,000 172.857.142,8571 84.700.000
3 PP2600018637 - 234,000,000 334.285.714,2857 163.800.000
4 PP2600018638 - 19,080,000 27.257.142,8571 13.356.000
5 PP2600018639 - 40,500,000 57.857.142,8571 28.350.000
6 PP2600018640 - 9,834,000 14.048.571,4286 6.883.800
7 PP2600018641 - 28,900,000 41.285.714,2857 20.230.000
8 PP2600018642 - 13,234,200 18.906.000 9.263.940
9 PP2600018643 - 125,000 178.571,4286 87.500
10 PP2600018644 - 120,000,000 171.428.571,4286 84.000.000
11 PP2600018645 - 139,728,000 199.611.428,5714 97.809.600
12 PP2600018646 - 80,640,000 115.200.000 56.448.000
13 PP2600018647 - 37,500,000 53.571.428,5714 26.250.000
14 PP2600018648 - 23,700,000 33.857.142,8571 16.590.000
15 PP2600018649 - 10,000,000 14.285.714,2857 7.000.000
16 PP2600018650 - 12,500,000 17.857.142,8571 8.750.000
17 PP2600018651 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
18 PP2600018652 - 216,000,000 308.571.428,5714 151.200.000
19 PP2600018653 - 79,195,000 113.135.714,2857 55.436.500
20 PP2600018654 - 152,400,000 217.714.285,7143 106.680.000
21 PP2600018655 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
22 PP2600018656 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000
23 PP2600018657 - 71,442,000 102.060.000 50.009.400
24 PP2600018658 - 104,328,000 149.040.000 73.029.600
25 PP2600018659 - 232,000,000 331.428.571,4286 162.400.000
26 PP2600018660 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000
27 PP2600018661 - 4,784,000 6.834.285,7143 3.348.800
28 PP2600018662 - 850,000 1.214.285,7143 595.000
29 PP2600018663 - 29,900,000 42.714.285,7143 20.930.000
30 PP2600018664 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000
31 PP2600018665 - 160,800,000 229.714.285,7143 112.560.000
32 PP2600018666 - 35,760,000 51.085.714,2857 25.032.000
33 PP2600018667 - 28,520,000 40.742.857,1429 19.964.000
34 PP2600018668 - 83,790,000 119.700.000 58.653.000
35 PP2600018669 - 49,980,000 71.400.000 34.986.000
36 PP2600018670 - 4,800,000 6.857.142,8571 3.360.000
37 PP2600018671 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
38 PP2600018672 - 204,480,000 292.114.285,7143 143.136.000
39 PP2600018673 - 59,040,000 84.342.857,1429 41.328.000
40 PP2600018674 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
41 PP2600018675 - 110,745,600 158.208.000 77.521.920
42 PP2600018676 - 159,198,000 227.425.714,2857 111.438.600
43 PP2600018677 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000
44 PP2600018678 - 79,500,000 113.571.428,5714 55.650.000
45 PP2600018679 - 5,775,000 8.250.000 4.042.500
46 PP2600018680 - 66,000,000 94.285.714,2857 46.200.000
47 PP2600018681 - 177,504,000 253.577.142,8571 124.252.800
48 PP2600018682 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
49 PP2600018683 - 139,200,000 198.857.142,8571 97.440.000
50 PP2600018684 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000
51 PP2600018685 - 980,000 1.400.000 686.000
52 PP2600018686 - 2,200,000 3.142.857,1429 1.540.000
53 PP2600018687 - 620,000 885.714,2857 434.000
54 PP2600018688 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000
55 PP2600018689 - 44,000,000 62.857.142,8571 30.800.000
56 PP2600018690 - 2,040,000 2.914.285,7143 1.428.000
57 PP2600018691 - 62,880,000 89.828.571,4286 44.016.000
58 PP2600018692 - 169,200,000 241.714.285,7143 118.440.000
59 PP2600018693 - 72,000,000 102.857.142,8571 50.400.000
60 PP2600018694 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000
61 PP2600018695 - 202,500,000 289.285.714,2857 141.750.000
62 PP2600018696 - 2,772,000 3.960.000 1.940.400
63 PP2600018697 - 13,940,800 19.915.428,5714 9.758.560
64 PP2600018698 - 163,200,000 233.142.857,1429 114.240.000
65 PP2600018699 - 498,700,000 712.428.571,4286 349.090.000
66 PP2600018700 - 830,000,000 1.185.714.285,7143 581.000.000
67 PP2600018701 - 35,400,000 50.571.428,5714 24.780.000
68 PP2600018702 - 127,339,000 181.912.857,1429 89.137.300
69 PP2600018703 - 48,222,000 68.888.571,4286 33.755.400
70 PP2600018704 - 17,892,000 25.560.000 12.524.400
71 PP2600018705 - 21,726,000 31.037.142,8571 15.208.200
72 PP2600018706 - 52,000,000 74.285.714,2857 36.400.000
73 PP2600018707 - 3,921,600 5.602.285,7143 2.745.120
74 PP2600018708 - 19,000,000 27.142.857,1429 13.300.000
75 PP2600018709 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000
76 PP2600018710 - 23,900,000 34.142.857,1429 16.730.000
77 PP2600018711 - 33,480,000 47.828.571,4286 23.436.000
78 PP2600018712 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
79 PP2600018713 - 34,752,000 49.645.714,2857 24.326.400
80 PP2600018714 - 588,000 840.000 411.600
81 PP2600018715 - 5,664,000 8.091.428,5714 3.964.800
82 PP2600018716 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000
83 PP2600018717 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000
84 PP2600018718 - 330,930,000 472.757.142,8571 231.651.000
85 PP2600018719 - 72,000,000 102.857.142,8571 50.400.000
86 PP2600018720 - 3,024,000 4.320.000 2.116.800
87 PP2600018721 - 14,800,000 21.142.857,1429 10.360.000
88 PP2600018722 - 2,598,750 3.712.500 1.819.125
89 PP2600018723 - 29,000,000 41.428.571,4286 20.300.000
90 PP2600018724 - 19,002,000 27.145.714,2857 13.301.400
91 PP2600018725 - 8,256,000 11.794.285,7143 5.779.200
92 PP2600018726 - 1,134,000 1.620.000 793.800
93 PP2600018727 - 4,875,000 6.964.285,7143 3.412.500
94 PP2600018728 - 2,496,000 3.565.714,2857 1.747.200
95 PP2600018729 - 324,450 463.500 227.115
96 PP2600018730 - 96,800 138.285,7143 67.760
97 PP2600018731 - 283,100 404.428,5714 198.170
98 PP2600018732 - 2,553,000 3.647.142,8571 1.787.100
99 PP2600018733 - 5,500,000 7.857.142,8571 3.850.000
100 PP2600018734 - 71,520,000 102.171.428,5714 50.064.000
101 PP2600018735 - 474,408,000 677.725.714,2857 332.085.600
102 PP2600018736 - 200,340,000 286.200.000 140.238.000
103 PP2600018737 - 975,000 1.392.857,1429 682.500
104 PP2600018738 - 89,904,000 128.434.285,7143 62.932.800
105 PP2600018739 - 131,250 187.500 91.875
106 PP2600018740 - 40,440,000 57.771.428,5714 28.308.000
107 PP2600018741 - 44,556,000 63.651.428,5714 31.189.200
108 PP2600018742 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000
109 PP2600018743 - 3,242,400 4.632.000 2.269.680
110 PP2600018744 - 33,000,000 47.142.857,1429 23.100.000
111 PP2600018745 - 18,030,000 25.757.142,8571 12.621.000
112 PP2600018746 - 149,940,000 214.200.000 104.958.000
113 PP2600018747 - 4,454,400 6.363.428,5714 3.118.080
114 PP2600018748 - 17,402,000 24.860.000 12.181.400
115 PP2600018749 - 6,160,000 8.800.000 4.312.000
116 PP2600018750 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000
117 PP2600018751 - 2,242,500 3.203.571,4286 1.569.750
118 PP2600018752 - 2,175,000 3.107.142,8571 1.522.500
119 PP2600018753 - 81,000,000 115.714.285,7143 56.700.000
120 PP2600018754 - 32,760,000 46.800.000 22.932.000
121 PP2600018755 - 15,000,000 21.428.571,4286 10.500.000
122 PP2600018756 - 3,100,000 4.428.571,4286 2.170.000
123 PP2600018757 - 54,000,000 77.142.857,1429 37.800.000
124 PP2600018758 - 82,800,000 118.285.714,2857 57.960.000
125 PP2600018759 - 595,000,000 850.000.000 416.500.000
126 PP2600018760 - 383,148,000 547.354.285,7143 268.203.600
127 PP2600018761 - 346,500,000 495.000.000 242.550.000
128 PP2600018762 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
129 PP2600018763 - 11,400,000 16.285.714,2857 7.980.000
130 PP2600018764 - 1,932,000 2.760.000 1.352.400
131 PP2600018765 - 143,640,000 205.200.000 100.548.000
132 PP2600018766 - 4,500,000 6.428.571,4286 3.150.000
133 PP2600018767 - 10,800,000 15.428.571,4286 7.560.000
134 PP2600018768 - 162,300,000 231.857.142,8571 113.610.000
135 PP2600018769 - 47,280,000 67.542.857,1429 33.096.000
136 PP2600018770 - 170,100,000 243.000.000 119.070.000
137 PP2600018771 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
138 PP2600018772 - 14,400,000 20.571.428,5714 10.080.000
139 PP2600018773 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000
140 PP2600018774 - 3,840,000 5.485.714,2857 2.688.000
141 PP2600018775 - 96,000,000 137.142.857,1429 67.200.000
Mã phần lô PP2600018635
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018636
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018637
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018638
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.257.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018639
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018640
Giá từng phần lô 9,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.048.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.883.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018641
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018642
Giá từng phần lô 13,234,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.263.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018643
Giá từng phần lô 125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018644
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018645
Giá từng phần lô 139,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.611.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.809.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018646
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018647
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018648
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018649
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018650
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018651
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018652
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018653
Giá từng phần lô 79,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.135.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.436.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018654
Giá từng phần lô 152,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018655
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018656
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018657
Giá từng phần lô 71,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.009.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018658
Giá từng phần lô 104,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.029.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018659
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018660
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018661
Giá từng phần lô 4,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.834.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.348.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018662
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018663
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018664
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018665
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018666
Giá từng phần lô 35,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.085.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018667
Giá từng phần lô 28,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.742.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018668
Giá từng phần lô 83,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018669
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018670
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018671
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018672
Giá từng phần lô 204,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.114.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018673
Giá từng phần lô 59,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.342.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018674
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018675
Giá từng phần lô 110,745,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.521.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018676
Giá từng phần lô 159,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.425.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.438.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018677
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018678
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018679
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018680
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018681
Giá từng phần lô 177,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.577.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018682
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018683
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018684
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018685
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018686
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018687
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018688
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018689
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018690
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018691
Giá từng phần lô 62,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018692
Giá từng phần lô 169,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018693
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018694
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018695
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018696
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018697
Giá từng phần lô 13,940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.915.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.758.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018698
Giá từng phần lô 163,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018699
Giá từng phần lô 498,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018700
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018701
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018702
Giá từng phần lô 127,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.912.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.137.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018703
Giá từng phần lô 48,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.888.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.755.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018704
Giá từng phần lô 17,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.524.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018705
Giá từng phần lô 21,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.037.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.208.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018706
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018707
Giá từng phần lô 3,921,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.602.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.745.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018708
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018709
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018710
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018711
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.828.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018712
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018713
Giá từng phần lô 34,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.645.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018714
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018715
Giá từng phần lô 5,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.091.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.964.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018716
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018717
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018718
Giá từng phần lô 330,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018719
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018720
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018721
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018722
Giá từng phần lô 2,598,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018723
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018724
Giá từng phần lô 19,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.145.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.301.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018725
Giá từng phần lô 8,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.794.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.779.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018726
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018727
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.964.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018728
Giá từng phần lô 2,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.565.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018729
Giá từng phần lô 324,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.115
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018730
Giá từng phần lô 96,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018731
Giá từng phần lô 283,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018732
Giá từng phần lô 2,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.647.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.787.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018733
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018734
Giá từng phần lô 71,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.171.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018735
Giá từng phần lô 474,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.725.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018736
Giá từng phần lô 200,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018737
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018738
Giá từng phần lô 89,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.434.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.932.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018739
Giá từng phần lô 131,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018740
Giá từng phần lô 40,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.771.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018741
Giá từng phần lô 44,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.651.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.189.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018742
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018743
Giá từng phần lô 3,242,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018744
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018745
Giá từng phần lô 18,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.757.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018746
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018747
Giá từng phần lô 4,454,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.363.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.118.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018748
Giá từng phần lô 17,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.181.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018749
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018750
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018751
Giá từng phần lô 2,242,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.203.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.569.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018752
Giá từng phần lô 2,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.107.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018753
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018754
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018755
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018756
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018757
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018758
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018759
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018760
Giá từng phần lô 383,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.354.285,7143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.203.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018761
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018762
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018763
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018764
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.352.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018765
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018766
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018767
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571,4286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018768
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.857.142,8571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018769
Giá từng phần lô 47,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.542.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018770
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018771
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018772
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.428,5714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018773
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018774
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.714,2857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2600018775
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857,1429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->