Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600030196-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2600015323
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,584,541,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600031669 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000
2 PP2600031670 - 3,594,000 5.134.286 2.515.800
3 PP2600031671 - 6,918,000 9.882.857 4.842.600
4 PP2600031672 - 72,800,000 104.000.000 50.960.000
5 PP2600031673 - 243,000,000 347.142.857 170.100.000
6 PP2600031674 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000
7 PP2600031675 - 39,600,000 56.571.429 27.720.000
8 PP2600031676 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
9 PP2600031677 - 152,000,000 217.142.857 106.400.000
10 PP2600031678 - 98,000 140.000 68.600
11 PP2600031679 - 19,815,000 28.307.143 13.870.500
12 PP2600031680 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000
13 PP2600031681 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
14 PP2600031682 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000
15 PP2600031683 - 330,000,000 471.428.571 231.000.000
16 PP2600031684 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000
17 PP2600031685 - 79,800,000 114.000.000 55.860.000
18 PP2600031686 - 630,000,000 900.000.000 441.000.000
19 PP2600031687 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000
20 PP2600031688 - 154,560,000 220.800.000 108.192.000
21 PP2600031689 - 11,000,000 15.714.286 7.700.000
22 PP2600031690 - 44,875,000 64.107.143 31.412.500
23 PP2600031691 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000
24 PP2600031692 - 3,572,000 5.102.857 2.500.400
25 PP2600031693 - 9,750,000 13.928.571 6.825.000
26 PP2600031694 - 4,410,000 6.300.000 3.087.000
27 PP2600031695 - 1,274,000 1.820.000 891.800
28 PP2600031696 - 278,550 397.929 194.985
29 PP2600031697 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000
30 PP2600031698 - 75,600,000 108.000.000 52.920.000
31 PP2600031699 - 35,250,000 50.357.143 24.675.000
32 PP2600031700 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000
33 PP2600031701 - 2,520,000 3.600.000 1.764.000
34 PP2600031702 - 3,465,000 4.950.000 2.425.500
35 PP2600031703 - 115,500 165.000 80.850
36 PP2600031704 - 31,200,000 44.571.429 21.840.000
37 PP2600031705 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000
38 PP2600031706 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
39 PP2600031707 - 1,200,000 1.714.286 840.000
40 PP2600031708 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000
41 PP2600031709 - 19,500,000 27.857.143 13.650.000
42 PP2600031710 - 50,754,000 72.505.714 35.527.800
43 PP2600031711 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000
44 PP2600031712 - 137,600,000 196.571.429 96.320.000
45 PP2600031713 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000
46 PP2600031714 - 40,320,000 57.600.000 28.224.000
47 PP2600031715 - 27,450,000 39.214.286 19.215.000
48 PP2600031716 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000
49 PP2600031717 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
50 PP2600031718 - 2,677,500 3.825.000 1.874.250
51 PP2600031719 - 2,599,800 3.714.000 1.819.860
52 PP2600031720 - 23,300,000 33.285.714 16.310.000
53 PP2600031721 - 14,175,000 20.250.000 9.922.500
54 PP2600031722 - 27,500,000 39.285.714 19.250.000
55 PP2600031723 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000
56 PP2600031724 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000
57 PP2600031725 - 173,530,000 247.900.000 121.471.000
58 PP2600031726 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000
59 PP2600031727 - 12,142,900 17.347.000 8.500.030
60 PP2600031728 - 472,500,000 675.000.000 330.750.000
61 PP2600031729 - 48,790,000 69.700.000 34.153.000
62 PP2600031730 - 11,250,000 16.071.429 7.875.000
63 PP2600031731 - 407,280,000 581.828.571 285.096.000
64 PP2600031732 - 253,575,000 362.250.000 177.502.500
65 PP2600031733 - 34,524,000 49.320.000 24.166.800
66 PP2600031734 - 80,640,000 115.200.000 56.448.000
67 PP2600031735 - 114,000,000 162.857.143 79.800.000
68 PP2600031736 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000
69 PP2600031737 - 1,260,000 1.800.000 882.000
70 PP2600031738 - 45,500,000 65.000.000 31.850.000
71 PP2600031739 - 630,000 900.000 441.000
72 PP2600031740 - 3,780,000 5.400.000 2.646.000
73 PP2600031741 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000
74 PP2600031742 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000
75 PP2600031743 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000
76 PP2600031744 - 15,470,000 22.100.000 10.829.000
77 PP2600031745 - 16,770,000 23.957.143 11.739.000
78 PP2600031746 - 1,140,000,000 1.628.571.429 798.000.000
79 PP2600031747 - 209,160,000 298.800.000 146.412.000
80 PP2600031748 - 1,008,000,000 1.440.000.000 705.600.000
81 PP2600031749 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
82 PP2600031750 - 6,249,500 8.927.857 4.374.650
83 PP2600031751 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000
84 PP2600031752 - 400,000,000 571.428.571 280.000.000
85 PP2600031753 - 159,000,000 227.142.857 111.300.000
86 PP2600031754 - 261,000,000 372.857.143 182.700.000
87 PP2600031755 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000
88 PP2600031756 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000
89 PP2600031757 - 76,000,000 108.571.429 53.200.000
90 PP2600031758 - 228,000,000 325.714.286 159.600.000
91 PP2600031759 - 6,615,000 9.450.000 4.630.500
92 PP2600031760 - 3,060,000 4.371.429 2.142.000
93 PP2600031761 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000
94 PP2600031762 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000
95 PP2600031763 - 131,670,000 188.100.000 92.169.000
96 PP2600031764 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000
97 PP2600031765 - 23,994,000 34.277.143 16.795.800
98 PP2600031766 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000
99 PP2600031767 - 14,680,000 20.971.429 10.276.000
100 PP2600031768 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
101 PP2600031769 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000
Mã phần lô PP2600031669
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031670
Giá từng phần lô 3,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.134.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.515.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031671
Giá từng phần lô 6,918,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.882.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.842.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031672
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031673
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031674
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031675
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031676
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031677
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031678
Giá từng phần lô 98,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031679
Giá từng phần lô 19,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.870.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031680
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031681
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031682
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031683
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031684
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031685
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031686
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031687
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031688
Giá từng phần lô 154,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031689
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031690
Giá từng phần lô 44,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031691
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031692
Giá từng phần lô 3,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.102.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031693
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031694
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031695
Giá từng phần lô 1,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031696
Giá từng phần lô 278,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031697
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031698
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031699
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031700
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031701
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031702
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031703
Giá từng phần lô 115,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031704
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031705
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031706
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031707
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031708
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031709
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031710
Giá từng phần lô 50,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.505.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.527.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031711
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031712
Giá từng phần lô 137,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031713
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031714
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031715
Giá từng phần lô 27,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031716
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031717
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031718
Giá từng phần lô 2,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031719
Giá từng phần lô 2,599,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031720
Giá từng phần lô 23,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031721
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031722
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031723
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031724
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031725
Giá từng phần lô 173,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031726
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031727
Giá từng phần lô 12,142,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031728
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031729
Giá từng phần lô 48,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031730
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031731
Giá từng phần lô 407,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031732
Giá từng phần lô 253,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031733
Giá từng phần lô 34,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.166.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031734
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031735
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031736
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031737
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031738
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031739
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031740
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031741
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031742
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031743
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031744
Giá từng phần lô 15,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031745
Giá từng phần lô 16,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.739.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031746
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031747
Giá từng phần lô 209,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031748
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031749
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031750
Giá từng phần lô 6,249,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.927.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.374.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031751
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031752
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031753
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031754
Giá từng phần lô 261,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031755
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031756
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031757
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031758
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031759
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031760
Giá từng phần lô 3,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031761
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031762
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031763
Giá từng phần lô 131,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031764
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031765
Giá từng phần lô 23,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.795.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031766
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031767
Giá từng phần lô 14,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031768
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Mã phần lô PP2600031769
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kểtừngày hợp đồng cóhiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->