Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600062633-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/02/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trạm Y tế xã Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600034677 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-02-24 08:00:00 đến ngày 2026-02-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 921,024,180 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600060930 - Ibuprofen | 142,500 |
| 2 | PP2600060931 - Methyl salicylat + l-menthol +(có thể gồm dl-camphor + thymol + glycol salicylat + tocopherol acetat) | 78,200 |
| 3 | PP2600060932 - Paracetamol | 86,000 |
| 4 | PP2600060933 - Paracetamol | 240,000 |
| 5 | PP2600060934 - Paracetamol + chlorpheniramin | 109,200 |
| 6 | PP2600060935 - Paracetamol + Diphenhydramin | 279,600 |
| 7 | PP2600060936 - Cetirizin | 400,000 |
| 8 | PP2600060937 - Cinnarizin | 1,050,000 |
| 9 | PP2600060938 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 26,000 |
| 10 | PP2600060939 - Diphenhydramin | 13,130 |
| 11 | PP2600060940 - Promethazin hydroclorid | 441,000 |
| 12 | PP2600060941 - Amoxicilin | 5,600,000 |
| 13 | PP2600060942 - Amoxicilin | 1,100,000 |
| 14 | PP2600060943 - Amoxicilin + acid clavulanic | 7,481,250 |
| 15 | PP2600060944 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,444,800 |
| 16 | PP2600060945 - Cefaclor | 1,108,800 |
| 17 | PP2600060946 - Cefuroxim | 483,900 |
| 18 | PP2600060947 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 444,000 |
| 19 | PP2600060948 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 740,000 |
| 20 | PP2600060949 - Tobramycin | 3,360,000 |
| 21 | PP2600060950 - Spiramycin + metronidazol | 995,000 |
| 22 | PP2600060951 - Ofloxacin | 1,864,800 |
| 23 | PP2600060952 - Ofloxacin | 83,000 |
| 24 | PP2600060953 - Tetracyclin hydroclorid | 94,500 |
| 25 | PP2600060954 - Phytomenadion (vitamin K1) | 2,500 |
| 26 | PP2600060955 - Amlodipin + indapamid | 4,987,000 |
| 27 | PP2600060956 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 3,500,000 |
| 28 | PP2600060957 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 3,978,000 |
| 29 | PP2600060958 - Perindopril | 6,033,600 |
| 30 | PP2600060959 - Perindopril + amlodipin | 11,920,000 |
| 31 | PP2600060960 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 2,186,500 |
| 32 | PP2600060961 - Natri clorid | 208,500 |
| 33 | PP2600060962 - Nước oxy già | 45,500 |
| 34 | PP2600060963 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | 81,000 |
| 35 | PP2600060964 - Cồn 70 | 240,500 |
| 36 | PP2600060965 - Povidon | 119,500 |
| 37 | PP2600060966 - Natri clorid | 180,000 |
| 38 | PP2600060967 - Furosemid | 2,000 |
| 39 | PP2600060968 - Furosemid | 2,000 |
| 40 | PP2600060969 - Drotaverin clohydrat | 60,900 |
| 41 | PP2600060970 - Bisacodyl | 31,500 |
| 42 | PP2600060971 - Magnesi sulfat | 2,900 |
| 43 | PP2600060972 - Sorbitol | 291,500 |
| 44 | PP2600060973 - Bacillus subtilis | 800,000 |
| 45 | PP2600060974 - Bacillus subtilis | 900,000 |
| 46 | PP2600060975 - Lactobacillus acidophilus | 141,120 |
| 47 | PP2600060976 - Gliclazid | 420,000 |
| 48 | PP2600060977 - Gliclazid | 1,276,000 |
| 49 | PP2600060978 - Glimepirid + metformin | 600,000 |
| 50 | PP2600060979 - Metformin | 2,338,000 |
| 51 | PP2600060980 - Metformin | 1,333,800 |
| 52 | PP2600060981 - Oxytocin | 12,978 |
| 53 | PP2600060982 - Rotundin | 117,600 |
| 54 | PP2600060983 - Piracetam | 9,810,000 |
| 55 | PP2600060984 - Ambroxol | 3,600,000 |
| 56 | PP2600060985 - Ambroxol | 3,534,000 |
| 57 | PP2600060986 - Bromhexin hydroclorid | 630,000 |
| 58 | PP2600060987 - Bromhexin hydroclorid | 960,000 |
| 59 | PP2600060988 - N-acetylcystein | 196,000 |
| 60 | PP2600060989 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 180,000 |
| 61 | PP2600060990 - Calci clorid | 1,736 |
| 62 | PP2600060991 - Glucose | 14,798 |
| 63 | PP2600060992 - Glucose | 4,830 |
| 64 | PP2600060993 - Natri clorid | 36,000 |
| 65 | PP2600060994 - Ringer lactat | 28,476 |
| 66 | PP2600060995 - Vitamin A + D3 | 1,150,000 |
| 67 | PP2600060996 - Vitamin B1 + B6 + B12 | 2,478,000 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2600060930 |
| Giá từng phần lô | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methyl salicylat + l-menthol +(có thể gồm dl-camphor + thymol + glycol salicylat + tocopherol acetat) |
|
| Mã phần lô | PP2600060931 |
| Giá từng phần lô | 78,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2600060932 |
| Giá từng phần lô | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2600060933 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2600060934 |
| Giá từng phần lô | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2600060935 |
| Giá từng phần lô | 279,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2600060936 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2600060937 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2600060938 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2600060939 |
| Giá từng phần lô | 13,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600060940 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2600060941 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2600060942 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600060943 |
| Giá từng phần lô | 7,481,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2600060944 |
| Giá từng phần lô | 1,444,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2600060945 |
| Giá từng phần lô | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2600060946 |
| Giá từng phần lô | 483,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2600060947 |
| Giá từng phần lô | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2600060948 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2600060949 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2600060950 |
| Giá từng phần lô | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600060951 |
| Giá từng phần lô | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2600060952 |
| Giá từng phần lô | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600060953 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phytomenadion (vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2600060954 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2600060955 |
| Giá từng phần lô | 4,987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600060956 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600060957 |
| Giá từng phần lô | 3,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2600060958 |
| Giá từng phần lô | 6,033,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2600060959 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2600060960 |
| Giá từng phần lô | 2,186,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600060961 |
| Giá từng phần lô | 208,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2600060962 |
| Giá từng phần lô | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) |
|
| Mã phần lô | PP2600060963 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2600060964 |
| Giá từng phần lô | 240,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Povidon |
|
| Mã phần lô | PP2600060965 |
| Giá từng phần lô | 119,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600060966 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2600060967 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2600060968 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2600060969 |
| Giá từng phần lô | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2600060970 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2600060971 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2600060972 |
| Giá từng phần lô | 291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2600060973 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2600060974 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2600060975 |
| Giá từng phần lô | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2600060976 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2600060977 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600060978 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600060979 |
| Giá từng phần lô | 2,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2600060980 |
| Giá từng phần lô | 1,333,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2600060981 |
| Giá từng phần lô | 12,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rotundin |
|
| Mã phần lô | PP2600060982 |
| Giá từng phần lô | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2600060983 |
| Giá từng phần lô | 9,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2600060984 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2600060985 |
| Giá từng phần lô | 3,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600060986 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2600060987 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2600060988 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Mã phần lô | PP2600060989 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600060990 |
| Giá từng phần lô | 1,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600060991 |
| Giá từng phần lô | 14,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2600060992 |
| Giá từng phần lô | 4,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2600060993 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2600060994 |
| Giá từng phần lô | 28,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D3 |
|
| Mã phần lô | PP2600060995 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2600060996 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi