Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600482665-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2026 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẢNG ĐIỀN
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600259711
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp y tế và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Quảng Điền, Thành phố Huế
Giá gói thầu 35,971,649,210 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600341070 - 96,000,000 68.400.000 67.200.000
2 PP2600341071 - 55,000,000 39.187.500 38.500.000
3 PP2600341072 - 1,100,000,000 783.750.000 770.000.000
4 PP2600341073 - 20,800,000 14.820.000 14.560.000
5 PP2600341074 - 83,800,000 59.707.500 58.660.000
6 PP2600341075 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000
7 PP2600341076 - 103,500,000 73.743.750 72.450.000
8 PP2600341077 - 11,550,000 8.229.375 8.085.000
9 PP2600341078 - 21,000,000 14.962.500 14.700.000
10 PP2600341079 - 594,720,000 423.738.000 416.304.000
11 PP2600341080 - 1,883,200 1.341.780 1.318.240
12 PP2600341081 - 28,500,000 20.306.250 19.950.000
13 PP2600341082 - 149,499,000 106.518.038 104.649.300
14 PP2600341083 - 3,500,000 2.493.750 2.450.000
15 PP2600341084 - 232,260,000 165.485.250 162.582.000
16 PP2600341085 - 69,000,000 49.162.500 48.300.000
17 PP2600341086 - 110,000,000 78.375.000 77.000.000
18 PP2600341087 - 4,550,000 3.241.875 3.185.000
19 PP2600341088 - 1,350,000 961.875 945.000
20 PP2600341089 - 3,300,000 2.351.250 2.310.000
21 PP2600341090 - 1,063,260 757.573 744.282
22 PP2600341091 - 35,200,000 25.080.000 24.640.000
23 PP2600341092 - 6,063,750 4.320.422 4.244.625
24 PP2600341093 - 77,600,000 55.290.000 54.320.000
25 PP2600341094 - 1,170,000 833.625 819.000
26 PP2600341095 - 59,000,000 42.037.500 41.300.000
27 PP2600341096 - 27,800,000 19.807.500 19.460.000
28 PP2600341097 - 300,000,000 213.750.000 210.000.000
29 PP2600341098 - 355,000,000 252.937.500 248.500.000
30 PP2600341099 - 180,000,000 128.250.000 126.000.000
31 PP2600341100 - 459,500,000 327.393.750 321.650.000
32 PP2600341101 - 245,560,000 174.961.500 171.892.000
33 PP2600341102 - 165,000,000 117.562.500 115.500.000
34 PP2600341103 - 5,000,000 3.562.500 3.500.000
35 PP2600341104 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000
36 PP2600341105 - 102,000,000 72.675.000 71.400.000
37 PP2600341106 - 195,000,000 138.937.500 136.500.000
38 PP2600341107 - 35,000,000 24.937.500 24.500.000
39 PP2600341108 - 487,500,000 347.343.750 341.250.000
40 PP2600341109 - 4,760,000,000 3.391.500.000 3.332.000.000
41 PP2600341110 - 149,500,000 106.518.750 104.650.000
42 PP2600341111 - 71,977,500 51.283.969 50.384.250
43 PP2600341112 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000
44 PP2600341113 - 11,000,000 7.837.500 7.700.000
45 PP2600341114 - 108,300,000 77.163.750 75.810.000
46 PP2600341115 - 568,000,000 404.700.000 397.600.000
47 PP2600341116 - 19,320,000 13.765.500 13.524.000
48 PP2600341117 - 450,000,000 320.625.000 315.000.000
49 PP2600341118 - 112,000,000 79.800.000 78.400.000
50 PP2600341119 - 197,500,000 140.718.750 138.250.000
51 PP2600341120 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000
52 PP2600341121 - 40,000,000 28.500.000 28.000.000
53 PP2600341122 - 408,000,000 290.700.000 285.600.000
54 PP2600341123 - 50,400,000 35.910.000 35.280.000
55 PP2600341124 - 78,750,000 56.109.375 55.125.000
56 PP2600341125 - 253,500,000 180.618.750 177.450.000
57 PP2600341126 - 52,500,000 37.406.250 36.750.000
58 PP2600341127 - 140,000,000 99.750.000 98.000.000
59 PP2600341128 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000
60 PP2600341129 - 294,000,000 209.475.000 205.800.000
61 PP2600341130 - 38,000,000 27.075.000 26.600.000
62 PP2600341131 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000
63 PP2600341132 - 750,000,000 534.375.000 525.000.000
64 PP2600341133 - 138,600,000 98.752.500 97.020.000
65 PP2600341134 - 355,000,000 252.937.500 248.500.000
66 PP2600341135 - 436,800,000 311.220.000 305.760.000
67 PP2600341136 - 127,080,000 90.544.500 88.956.000
68 PP2600341137 - 45,500,000 32.418.750 31.850.000
69 PP2600341138 - 273,000,000 194.512.500 191.100.000
70 PP2600341139 - 360,000,000 256.500.000 252.000.000
71 PP2600341140 - 1,048,800,000 747.270.000 734.160.000
72 PP2600341141 - 56,280,000 40.099.500 39.396.000
73 PP2600341142 - 103,000,000 73.387.500 72.100.000
74 PP2600341143 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000
75 PP2600341144 - 290,000,000 206.625.000 203.000.000
76 PP2600341145 - 231,000,000 164.587.500 161.700.000
77 PP2600341146 - 390,000,000 277.875.000 273.000.000
78 PP2600341147 - 106,800,000 76.095.000 74.760.000
79 PP2600341148 - 50,000,000 35.625.000 35.000.000
80 PP2600341149 - 31,000,000 22.087.500 21.700.000
81 PP2600341150 - 198,000,000 141.075.000 138.600.000
82 PP2600341151 - 298,800,000 212.895.000 209.160.000
83 PP2600341152 - 68,000,000 48.450.000 47.600.000
84 PP2600341153 - 368,550,000 262.591.875 257.985.000
85 PP2600341154 - 18,550,000 13.216.875 12.985.000
86 PP2600341155 - 40,500,000 28.856.250 28.350.000
87 PP2600341156 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000
88 PP2600341157 - 14,700,000 10.473.750 10.290.000
89 PP2600341158 - 5,600,000 3.990.000 3.920.000
90 PP2600341159 - 4,470,000 3.184.875 3.129.000
91 PP2600341160 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000
92 PP2600341161 - 36,800,000 26.220.000 25.760.000
93 PP2600341162 - 525,000 374.063 367.500
94 PP2600341163 - 1,200,000 855.000 840.000
95 PP2600341164 - 325,000,000 231.562.500 227.500.000
96 PP2600341165 - 61,950,000 44.139.375 43.365.000
97 PP2600341166 - 390,000,000 277.875.000 273.000.000
98 PP2600341167 - 1,200,000 855.000 840.000
99 PP2600341168 - 3,000,000 2.137.500 2.100.000
100 PP2600341169 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000
101 PP2600341170 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000
102 PP2600341171 - 318,780,000 227.130.750 223.146.000
103 PP2600341172 - 44,730,000 31.870.125 31.311.000
104 PP2600341173 - 46,000,000 32.775.000 32.200.000
105 PP2600341174 - 135,000,000 96.187.500 94.500.000
106 PP2600341175 - 234,000,000 166.725.000 163.800.000
107 PP2600341176 - 290,000 206.625 203.000
108 PP2600341177 - 102,900,000 73.316.250 72.030.000
109 PP2600341178 - 13,860,000 9.875.250 9.702.000
110 PP2600341179 - 1,410,000,000 1.004.625.000 987.000.000
111 PP2600341180 - 122,850,000 87.530.625 85.995.000
112 PP2600341181 - 9,450,000 6.733.125 6.615.000
113 PP2600341182 - 49,900,000 35.553.750 34.930.000
114 PP2600341183 - 6,380,000 4.545.750 4.466.000
115 PP2600341184 - 52,000,000 37.050.000 36.400.000
116 PP2600341185 - 193,900,000 138.153.750 135.730.000
117 PP2600341186 - 9,600,000 6.840.000 6.720.000
118 PP2600341187 - 29,925,000 21.321.563 20.947.500
119 PP2600341188 - 12,499,500 8.905.894 8.749.650
120 PP2600341189 - 560,000 399.000 392.000
121 PP2600341190 - 16,500,000 11.756.250 11.550.000
122 PP2600341191 - 5,320,000 3.790.500 3.724.000
123 PP2600341192 - 7,344,000 5.232.600 5.140.800
124 PP2600341193 - 800,000 570.000 560.000
125 PP2600341194 - 3,572,000 2.545.050 2.500.400
126 PP2600341195 - 7,560,000 5.386.500 5.292.000
127 PP2600341196 - 39,000,000 27.787.500 27.300.000
128 PP2600341197 - 32,900,000 23.441.250 23.030.000
129 PP2600341198 - 175,000,000 124.687.500 122.500.000
130 PP2600341199 - 47,040,000 33.516.000 32.928.000
131 PP2600341200 - 336,000,000 239.400.000 235.200.000
132 PP2600341201 - 325,500,000 231.918.750 227.850.000
133 PP2600341202 - 86,400,000 61.560.000 60.480.000
134 PP2600341203 - 315,000 224.438 220.500
135 PP2600341204 - 124,950,000 89.026.875 87.465.000
136 PP2600341205 - 3,150,000 2.244.375 2.205.000
137 PP2600341206 - 500,000,000 356.250.000 350.000.000
138 PP2600341207 - 225,000,000 160.312.500 157.500.000
139 PP2600341208 - 705,000 502.313 493.500
140 PP2600341209 - 5,040,000 3.591.000 3.528.000
141 PP2600341210 - 142,500,000 101.531.250 99.750.000
142 PP2600341211 - 1,386,000 987.525 970.200
143 PP2600341212 - 660,000 470.250 462.000
144 PP2600341213 - 229,600,000 163.590.000 160.720.000
145 PP2600341214 - 2,940,000 2.094.750 2.058.000
146 PP2600341215 - 2,280,000 1.624.500 1.596.000
147 PP2600341216 - 2,185,000 1.556.813 1.529.500
148 PP2600341217 - 59,000,000 42.037.500 41.300.000
149 PP2600341218 - 181,440,000 129.276.000 127.008.000
150 PP2600341219 - 66,000,000 47.025.000 46.200.000
151 PP2600341220 - 7,350,000 5.236.875 5.145.000
152 PP2600341221 - 7,300,000 5.201.250 5.110.000
153 PP2600341222 - 89,460,000 63.740.250 62.622.000
154 PP2600341223 - 28,875,000 20.573.438 20.212.500
155 PP2600341224 - 151,200,000 107.730.000 105.840.000
156 PP2600341225 - 452,400,000 322.335.000 316.680.000
157 PP2600341226 - 505,050,000 359.848.125 353.535.000
158 PP2600341227 - 1,480,000 1.054.500 1.036.000
159 PP2600341228 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000
160 PP2600341229 - 504,000,000 359.100.000 352.800.000
161 PP2600341230 - 2,150,000 1.531.875 1.505.000
162 PP2600341231 - 1,680,000 1.197.000 1.176.000
163 PP2600341232 - 199,920,000 142.443.000 139.944.000
164 PP2600341233 - 585,000 416.813 409.500
165 PP2600341234 - 5,000,000 3.562.500 3.500.000
166 PP2600341235 - 875,000 623.438 612.500
167 PP2600341236 - 3,400,000 2.422.500 2.380.000
168 PP2600341237 - 4,462,500 3.179.532 3.123.750
169 PP2600341238 - 27,500,000 19.593.750 19.250.000
170 PP2600341239 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000
171 PP2600341240 - 93,500,000 66.618.750 65.450.000
172 PP2600341241 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000
173 PP2600341242 - 5,250,000 3.740.625 3.675.000
174 PP2600341243 - 5,560,000 3.961.500 3.892.000
175 PP2600341244 - 14,700,000 10.473.750 10.290.000
176 PP2600341245 - 14,300,000 10.188.750 10.010.000
177 PP2600341246 - 920,000 655.500 644.000
178 PP2600341247 - 35,750,000 25.471.875 25.025.000
179 PP2600341248 - 25,500,000 18.168.750 17.850.000
180 PP2600341249 - 21,000,000 14.962.500 14.700.000
181 PP2600341250 - 273,000,000 194.512.500 191.100.000
182 PP2600341251 - 7,650,000 5.450.625 5.355.000
183 PP2600341252 - 17,400,000 12.397.500 12.180.000
184 PP2600341253 - 119,400,000 85.072.500 83.580.000
185 PP2600341254 - 640,000 456.000 448.000
186 PP2600341255 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000
187 PP2600341256 - 600,000 427.500 420.000
188 PP2600341257 - 2,220,000 1.581.750 1.554.000
189 PP2600341258 - 9,500,000 6.768.750 6.650.000
190 PP2600341259 - 44,000,000 31.350.000 30.800.000
191 PP2600341260 - 22,080,000 15.732.000 15.456.000
192 PP2600341261 - 2,100,000 1.496.250 1.470.000
193 PP2600341262 - 6,000,000 4.275.000 4.200.000
194 PP2600341263 - 41,250,000 29.390.625 28.875.000
195 PP2600341264 - 1,685,000 1.200.563 1.179.500
196 PP2600341265 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000
197 PP2600341266 - 600,000,000 427.500.000 420.000.000
198 PP2600341267 - 13,860,000 9.875.250 9.702.000
199 PP2600341268 - 5,460,000 3.890.250 3.822.000
200 PP2600341269 - 1,029,000 733.163 720.300
201 PP2600341270 - 297,750,000 212.146.875 208.425.000
202 PP2600341271 - 116,850,000 83.255.625 81.795.000
203 PP2600341272 - 3,500,000 2.493.750 2.450.000
204 PP2600341273 - 17,385,000 12.386.813 12.169.500
205 PP2600341274 - 137,970,000 98.303.625 96.579.000
206 PP2600341275 - 5,808,000 4.138.200 4.065.600
207 PP2600341276 - 466,830,000 332.616.375 326.781.000
208 PP2600341277 - 63,000,000 44.887.500 44.100.000
209 PP2600341278 - 44,100,000 31.421.250 30.870.000
210 PP2600341279 - 2,100,000 1.496.250 1.470.000
211 PP2600341280 - 99,750,000 71.071.875 69.825.000
212 PP2600341281 - 308,700,000 219.948.750 216.090.000
213 PP2600341282 - 113,400,000 80.797.500 79.380.000
214 PP2600341283 - 17,000,000 12.112.500 11.900.000
215 PP2600341284 - 44,100,000 31.421.250 30.870.000
216 PP2600341285 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000
217 PP2600341286 - 119,700,000 85.286.250 83.790.000
218 PP2600341287 - 400,000,000 285.000.000 280.000.000
219 PP2600341288 - 378,000,000 269.325.000 264.600.000
220 PP2600341289 - 380,000,000 270.750.000 266.000.000
221 PP2600341290 - 308,000,000 219.450.000 215.600.000
222 PP2600341291 - 461,499,000 328.818.038 323.049.300
223 PP2600341292 - 1,102,500 785.532 771.750
224 PP2600341293 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000
225 PP2600341294 - 9,000,000 6.412.500 6.300.000
226 PP2600341295 - 3,480,000 2.479.500 2.436.000
227 PP2600341296 - 672,000,000 478.800.000 470.400.000
228 PP2600341297 - 220,000,000 156.750.000 154.000.000
229 PP2600341298 - 55,200,000 39.330.000 38.640.000
230 PP2600341299 - 657,000,000 468.112.500 459.900.000
231 PP2600341300 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000
232 PP2600341301 - 33,750,000 24.046.875 23.625.000
Mã phần lô PP2600341070
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS) 67.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341071
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.500
Mã hàng hóa (HS) 38.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341072
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.750.000
Mã hàng hóa (HS) 770.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341073
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS) 14.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341074
Giá từng phần lô 83,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.707.500
Mã hàng hóa (HS) 58.660.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341075
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341076
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.743.750
Mã hàng hóa (HS) 72.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341077
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.229.375
Mã hàng hóa (HS) 8.085.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341078
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341079
Giá từng phần lô 594,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.738.000
Mã hàng hóa (HS) 416.304.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341080
Giá từng phần lô 1,883,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.341.780
Mã hàng hóa (HS) 1.318.240
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341081
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.306.250
Mã hàng hóa (HS) 19.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341082
Giá từng phần lô 149,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.518.038
Mã hàng hóa (HS) 104.649.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341083
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS) 2.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341084
Giá từng phần lô 232,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.485.250
Mã hàng hóa (HS) 162.582.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341085
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.162.500
Mã hàng hóa (HS) 48.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341086
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS) 77.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341087
Giá từng phần lô 4,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.241.875
Mã hàng hóa (HS) 3.185.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341088
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.875
Mã hàng hóa (HS) 945.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341089
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.250
Mã hàng hóa (HS) 2.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341090
Giá từng phần lô 1,063,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.573
Mã hàng hóa (HS) 744.282
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341091
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.080.000
Mã hàng hóa (HS) 24.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341092
Giá từng phần lô 6,063,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.422
Mã hàng hóa (HS) 4.244.625
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341093
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.290.000
Mã hàng hóa (HS) 54.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341094
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.625
Mã hàng hóa (HS) 819.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341095
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.037.500
Mã hàng hóa (HS) 41.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341096
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.807.500
Mã hàng hóa (HS) 19.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341097
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS) 210.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341098
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.937.500
Mã hàng hóa (HS) 248.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341099
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS) 126.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341100
Giá từng phần lô 459,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.393.750
Mã hàng hóa (HS) 321.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341101
Giá từng phần lô 245,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.961.500
Mã hàng hóa (HS) 171.892.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341102
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.562.500
Mã hàng hóa (HS) 115.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341103
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS) 3.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341104
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341105
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341106
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS) 136.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341107
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341108
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.343.750
Mã hàng hóa (HS) 341.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341109
Giá từng phần lô 4,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.391.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3.332.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341110
Giá từng phần lô 149,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.518.750
Mã hàng hóa (HS) 104.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341111
Giá từng phần lô 71,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.283.969
Mã hàng hóa (HS) 50.384.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341112
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341113
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.837.500
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341114
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.163.750
Mã hàng hóa (HS) 75.810.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341115
Giá từng phần lô 568,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.700.000
Mã hàng hóa (HS) 397.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341116
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.500
Mã hàng hóa (HS) 13.524.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341117
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS) 315.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341118
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS) 78.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341119
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.718.750
Mã hàng hóa (HS) 138.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341120
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341121
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341122
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.700.000
Mã hàng hóa (HS) 285.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341123
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341124
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.109.375
Mã hàng hóa (HS) 55.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341125
Giá từng phần lô 253,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.618.750
Mã hàng hóa (HS) 177.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341126
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.406.250
Mã hàng hóa (HS) 36.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341127
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341128
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS) 54.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341129
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS) 205.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341130
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS) 26.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341131
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) 75.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341132
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.375.000
Mã hàng hóa (HS) 525.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341133
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.752.500
Mã hàng hóa (HS) 97.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341134
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.937.500
Mã hàng hóa (HS) 248.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341135
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.220.000
Mã hàng hóa (HS) 305.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341136
Giá từng phần lô 127,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.544.500
Mã hàng hóa (HS) 88.956.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341137
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.418.750
Mã hàng hóa (HS) 31.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341138
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.512.500
Mã hàng hóa (HS) 191.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341139
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341140
Giá từng phần lô 1,048,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.270.000
Mã hàng hóa (HS) 734.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341141
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.099.500
Mã hàng hóa (HS) 39.396.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341142
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.387.500
Mã hàng hóa (HS) 72.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341143
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341144
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625.000
Mã hàng hóa (HS) 203.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341145
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.587.500
Mã hàng hóa (HS) 161.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341146
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS) 273.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341147
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.095.000
Mã hàng hóa (HS) 74.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341148
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS) 35.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341149
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.087.500
Mã hàng hóa (HS) 21.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341150
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS) 138.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341151
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.895.000
Mã hàng hóa (HS) 209.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341152
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.450.000
Mã hàng hóa (HS) 47.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341153
Giá từng phần lô 368,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.591.875
Mã hàng hóa (HS) 257.985.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341154
Giá từng phần lô 18,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.216.875
Mã hàng hóa (HS) 12.985.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341155
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.856.250
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341156
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341157
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS) 10.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341158
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS) 3.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341159
Giá từng phần lô 4,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.184.875
Mã hàng hóa (HS) 3.129.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341160
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS) 21.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341161
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS) 25.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341162
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.063
Mã hàng hóa (HS) 367.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341163
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS) 840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341164
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.562.500
Mã hàng hóa (HS) 227.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341165
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.139.375
Mã hàng hóa (HS) 43.365.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341166
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.875.000
Mã hàng hóa (HS) 273.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341167
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS) 840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341168
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS) 2.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341169
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 84.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341170
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341171
Giá từng phần lô 318,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.130.750
Mã hàng hóa (HS) 223.146.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341172
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.870.125
Mã hàng hóa (HS) 31.311.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341173
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS) 32.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341174
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.500
Mã hàng hóa (HS) 94.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341175
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.725.000
Mã hàng hóa (HS) 163.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341176
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.625
Mã hàng hóa (HS) 203.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341177
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.316.250
Mã hàng hóa (HS) 72.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341178
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.875.250
Mã hàng hóa (HS) 9.702.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341179
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.625.000
Mã hàng hóa (HS) 987.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341180
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.530.625
Mã hàng hóa (HS) 85.995.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341181
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.733.125
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341182
Giá từng phần lô 49,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.553.750
Mã hàng hóa (HS) 34.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341183
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.545.750
Mã hàng hóa (HS) 4.466.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341184
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS) 36.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341185
Giá từng phần lô 193,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.153.750
Mã hàng hóa (HS) 135.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341186
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) 6.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341187
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.321.563
Mã hàng hóa (HS) 20.947.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341188
Giá từng phần lô 12,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.905.894
Mã hàng hóa (HS) 8.749.650
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341189
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000
Mã hàng hóa (HS) 392.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341190
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.756.250
Mã hàng hóa (HS) 11.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341191
Giá từng phần lô 5,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.790.500
Mã hàng hóa (HS) 3.724.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341192
Giá từng phần lô 7,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.232.600
Mã hàng hóa (HS) 5.140.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341193
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS) 560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341194
Giá từng phần lô 3,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.050
Mã hàng hóa (HS) 2.500.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341195
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.386.500
Mã hàng hóa (HS) 5.292.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341196
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341197
Giá từng phần lô 32,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.441.250
Mã hàng hóa (HS) 23.030.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341198
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.687.500
Mã hàng hóa (HS) 122.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341199
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.516.000
Mã hàng hóa (HS) 32.928.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341200
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS) 235.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341201
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.918.750
Mã hàng hóa (HS) 227.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341202
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.560.000
Mã hàng hóa (HS) 60.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341203
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.438
Mã hàng hóa (HS) 220.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341204
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.026.875
Mã hàng hóa (HS) 87.465.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341205
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.244.375
Mã hàng hóa (HS) 2.205.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341206
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS) 350.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341207
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS) 157.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341208
Giá từng phần lô 705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.313
Mã hàng hóa (HS) 493.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341209
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS) 3.528.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341210
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.531.250
Mã hàng hóa (HS) 99.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341211
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.525
Mã hàng hóa (HS) 970.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341212
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.250
Mã hàng hóa (HS) 462.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341213
Giá từng phần lô 229,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.590.000
Mã hàng hóa (HS) 160.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341214
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.094.750
Mã hàng hóa (HS) 2.058.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341215
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.624.500
Mã hàng hóa (HS) 1.596.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341216
Giá từng phần lô 2,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.813
Mã hàng hóa (HS) 1.529.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341217
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.037.500
Mã hàng hóa (HS) 41.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341218
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.276.000
Mã hàng hóa (HS) 127.008.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341219
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS) 46.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341220
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.236.875
Mã hàng hóa (HS) 5.145.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341221
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.201.250
Mã hàng hóa (HS) 5.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341222
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.740.250
Mã hàng hóa (HS) 62.622.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341223
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.573.438
Mã hàng hóa (HS) 20.212.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341224
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS) 105.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341225
Giá từng phần lô 452,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.335.000
Mã hàng hóa (HS) 316.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341226
Giá từng phần lô 505,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.848.125
Mã hàng hóa (HS) 353.535.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341227
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.500
Mã hàng hóa (HS) 1.036.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341228
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341229
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS) 352.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341230
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.875
Mã hàng hóa (HS) 1.505.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341231
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.197.000
Mã hàng hóa (HS) 1.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341232
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.443.000
Mã hàng hóa (HS) 139.944.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341233
Giá từng phần lô 585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.813
Mã hàng hóa (HS) 409.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341234
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.562.500
Mã hàng hóa (HS) 3.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341235
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.438
Mã hàng hóa (HS) 612.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341236
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.500
Mã hàng hóa (HS) 2.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341237
Giá từng phần lô 4,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.179.532
Mã hàng hóa (HS) 3.123.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341238
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.593.750
Mã hàng hóa (HS) 19.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341239
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341240
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.618.750
Mã hàng hóa (HS) 65.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341241
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341242
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.740.625
Mã hàng hóa (HS) 3.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341243
Giá từng phần lô 5,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.961.500
Mã hàng hóa (HS) 3.892.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341244
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS) 10.290.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341245
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.188.750
Mã hàng hóa (HS) 10.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341246
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500
Mã hàng hóa (HS) 644.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341247
Giá từng phần lô 35,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.471.875
Mã hàng hóa (HS) 25.025.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341248
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.168.750
Mã hàng hóa (HS) 17.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341249
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341250
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.512.500
Mã hàng hóa (HS) 191.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341251
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.450.625
Mã hàng hóa (HS) 5.355.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341252
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.397.500
Mã hàng hóa (HS) 12.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341253
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.072.500
Mã hàng hóa (HS) 83.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341254
Giá từng phần lô 640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000
Mã hàng hóa (HS) 448.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341255
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341256
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500
Mã hàng hóa (HS) 420.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341257
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.750
Mã hàng hóa (HS) 1.554.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341258
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.750
Mã hàng hóa (HS) 6.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341259
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS) 30.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341260
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.732.000
Mã hàng hóa (HS) 15.456.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341261
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341262
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341263
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.390.625
Mã hàng hóa (HS) 28.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341264
Giá từng phần lô 1,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.563
Mã hàng hóa (HS) 1.179.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341265
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341266
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS) 420.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341267
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.875.250
Mã hàng hóa (HS) 9.702.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341268
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.890.250
Mã hàng hóa (HS) 3.822.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341269
Giá từng phần lô 1,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.163
Mã hàng hóa (HS) 720.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341270
Giá từng phần lô 297,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.146.875
Mã hàng hóa (HS) 208.425.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341271
Giá từng phần lô 116,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.255.625
Mã hàng hóa (HS) 81.795.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341272
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.493.750
Mã hàng hóa (HS) 2.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341273
Giá từng phần lô 17,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.386.813
Mã hàng hóa (HS) 12.169.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341274
Giá từng phần lô 137,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.303.625
Mã hàng hóa (HS) 96.579.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341275
Giá từng phần lô 5,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.138.200
Mã hàng hóa (HS) 4.065.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341276
Giá từng phần lô 466,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.616.375
Mã hàng hóa (HS) 326.781.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341277
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341278
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341279
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341280
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.071.875
Mã hàng hóa (HS) 69.825.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341281
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.948.750
Mã hàng hóa (HS) 216.090.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341282
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS) 79.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341283
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.112.500
Mã hàng hóa (HS) 11.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341284
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.421.250
Mã hàng hóa (HS) 30.870.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341285
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341286
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.286.250
Mã hàng hóa (HS) 83.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341287
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS) 280.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341288
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS) 264.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341289
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS) 266.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341290
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.450.000
Mã hàng hóa (HS) 215.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341291
Giá từng phần lô 461,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.818.038
Mã hàng hóa (HS) 323.049.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341292
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.532
Mã hàng hóa (HS) 771.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341293
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341294
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS) 6.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341295
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.479.500
Mã hàng hóa (HS) 2.436.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341296
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.800.000
Mã hàng hóa (HS) 470.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341297
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341298
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS) 38.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341299
Giá từng phần lô 657,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.112.500
Mã hàng hóa (HS) 459.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341300
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2600341301
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.046.875
Mã hàng hóa (HS) 23.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->