Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 186 danh mục (mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500003700-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic 186 danh mục (mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500000307
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 49,592,529,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500000737 - GEN_001 19,000,000 285,000
2 PP2500000738 - GEN_002 236,000,000 3,540,000
3 PP2500000739 - GEN_003 27,600,000 414,000
4 PP2500000740 - GEN_004 17,640,000 264,600
5 PP2500000741 - GEN_005 20,400,000 306,000
6 PP2500000742 - GEN_006 125,000,000 1,875,000
7 PP2500000743 - GEN_007 357,600,000 5,364,000
8 PP2500000744 - GEN_008 20,790,000 311,850
9 PP2500000745 - GEN_009 31,600,000 474,000
10 PP2500000746 - GEN_010 75,000,000 1,125,000
11 PP2500000747 - GEN_011 5,010,000 75,150
12 PP2500000748 - GEN_012 44,000,000 660,000
13 PP2500000749 - GEN_013 5,720,000 85,800
14 PP2500000750 - GEN_014 6,320,000 94,800
15 PP2500000751 - GEN_015 100,000,000 1,500,000
16 PP2500000752 - GEN_016 504,000,000 7,560,000
17 PP2500000753 - GEN_017 516,000,000 7,740,000
18 PP2500000754 - GEN_018 6,676,000 100,140
19 PP2500000755 - GEN_019 160,000,000 2,400,000
20 PP2500000756 - GEN_020 35,700,000 535,500
21 PP2500000757 - GEN_021 24,500,000 367,500
22 PP2500000758 - GEN_022 230,000,000 3,450,000
23 PP2500000759 - GEN_023 185,000,000 2,775,000
24 PP2500000760 - GEN_024 120,000,000 1,800,000
25 PP2500000761 - GEN_025 4,830,000 72,450
26 PP2500000762 - GEN_026 59,620,000 894,300
27 PP2500000763 - GEN_027 3,150,000 47,250
28 PP2500000764 - GEN_028 172,250,000 2,583,750
29 PP2500000765 - GEN_029 27,000,000 405,000
30 PP2500000766 - GEN_030 9,200,000 138,000
31 PP2500000767 - GEN_031 15,800,000 237,000
32 PP2500000768 - GEN_032 838,000,000 12,570,000
33 PP2500000769 - GEN_033 360,000,000 5,400,000
34 PP2500000770 - GEN_034 35,000,000 525,000
35 PP2500000771 - GEN_035 5,000,000 75,000
36 PP2500000772 - GEN_036 21,525,000 322,875
37 PP2500000773 - GEN_037 52,500,000 787,500
38 PP2500000774 - GEN_038 15,400,000 231,000
39 PP2500000775 - GEN_039 42,000,000 630,000
40 PP2500000776 - GEN_040 7,050,000 105,750
41 PP2500000777 - GEN_041 3,325,000,000 49,875,000
42 PP2500000778 - GEN_042 693,000,000 10,395,000
43 PP2500000779 - GEN_043 45,000,000 675,000
44 PP2500000780 - GEN_044 1,000,000 15,000
45 PP2500000781 - GEN_045 102,000,000 1,530,000
46 PP2500000782 - GEN_046 183,800,000 2,757,000
47 PP2500000783 - GEN_047 1,275,000,000 19,125,000
48 PP2500000784 - GEN_048 1,102,500,000 16,537,500
49 PP2500000785 - GEN_049 2,180,000 32,700
50 PP2500000786 - GEN_050 20,600,000 309,000
51 PP2500000787 - GEN_051 760,000,000 11,400,000
52 PP2500000788 - GEN_052 17,925,000 268,875
53 PP2500000789 - GEN_053 163,500,000 2,452,500
54 PP2500000790 - GEN_054 1,097,500,000 16,462,500
55 PP2500000791 - GEN_055 2,304,000,000 34,560,000
56 PP2500000792 - GEN_056 450,000,000 6,750,000
57 PP2500000793 - GEN_057 1,300,000,000 19,500,000
58 PP2500000794 - GEN_058 142,000,000 2,130,000
59 PP2500000795 - GEN_059 336,000,000 5,040,000
60 PP2500000796 - GEN_060 1,165,800,000 17,487,000
61 PP2500000797 - GEN_061 52,500,000 787,500
62 PP2500000798 - GEN_062 64,350,000 965,250
63 PP2500000799 - GEN_063 64,350,000 965,250
64 PP2500000800 - GEN_064 168,000,000 2,520,000
65 PP2500000801 - GEN_065 53,200,000 798,000
66 PP2500000802 - GEN_066 44,100,000 661,500
67 PP2500000803 - GEN_067 140,000,000 2,100,000
68 PP2500000804 - GEN_068 174,000,000 2,610,000
69 PP2500000805 - GEN_069 94,500,000 1,417,500
70 PP2500000806 - GEN_070 104,000,000 1,560,000
71 PP2500000807 - GEN_071 71,850,000 1,077,750
72 PP2500000808 - GEN_072 37,500,000 562,500
73 PP2500000809 - GEN_073 18,750,000 281,250
74 PP2500000810 - GEN_074 16,000,000 240,000
75 PP2500000811 - GEN_075 21,900,000 328,500
76 PP2500000812 - GEN_076 366,000,000 5,490,000
77 PP2500000813 - GEN_077 81,900,000 1,228,500
78 PP2500000814 - GEN_078 385,000,000 5,775,000
79 PP2500000815 - GEN_079 76,000,000 1,140,000
80 PP2500000816 - GEN_080 194,000,000 2,910,000
81 PP2500000817 - GEN_081 166,000,000 2,490,000
82 PP2500000818 - GEN_082 66,000,000 990,000
83 PP2500000819 - GEN_083 118,000,000 1,770,000
84 PP2500000820 - GEN_084 1,123,500,000 16,852,500
85 PP2500000821 - GEN_085 1,326,000,000 19,890,000
86 PP2500000822 - GEN_086 77,000,000 1,155,000
87 PP2500000823 - GEN_087 20,000,000 300,000
88 PP2500000824 - GEN_088 8,220,000 123,300
89 PP2500000825 - GEN_089 26,605,000 399,075
90 PP2500000826 - GEN_090 3,100,000 46,500
91 PP2500000827 - GEN_091 3,500,000 52,500
92 PP2500000828 - GEN_092 4,792,000 71,880
93 PP2500000829 - GEN_093 5,328,000 79,920
94 PP2500000830 - GEN_094 65,000,000 975,000
95 PP2500000831 - GEN_095 49,780,000 746,700
96 PP2500000832 - GEN_096 23,000,000 345,000
97 PP2500000833 - GEN_097 512,400,000 7,686,000
98 PP2500000834 - GEN_098 128,000,000 1,920,000
99 PP2500000835 - GEN_099 30,000,000 450,000
100 PP2500000836 - GEN_100 79,800,000 1,197,000
101 PP2500000837 - GEN_101 184,800,000 2,772,000
102 PP2500000838 - GEN_102 25,595,000 383,925
103 PP2500000839 - GEN_103 92,500,000 1,387,500
104 PP2500000840 - GEN_104 1,550,000,000 23,250,000
105 PP2500000841 - GEN_105 300,000,000 4,500,000
106 PP2500000842 - GEN_106 28,200,000 423,000
107 PP2500000843 - GEN_107 547,380,000 8,210,700
108 PP2500000844 - GEN_108 18,900,000 283,500
109 PP2500000845 - GEN_109 85,000,000 1,275,000
110 PP2500000846 - GEN_110 15,750,000 236,250
111 PP2500000847 - GEN_111 44,900,000 673,500
112 PP2500000848 - GEN_112 480,000,000 7,200,000
113 PP2500000849 - GEN_113 21,000,000 315,000
114 PP2500000850 - GEN_114 96,000,000 1,440,000
115 PP2500000851 - GEN_115 1,895,000 28,425
116 PP2500000852 - GEN_116 15,600,000 234,000
117 PP2500000853 - GEN_117 3,750,000,000 56,250,000
118 PP2500000854 - GEN_118 155,000,000 2,325,000
119 PP2500000855 - GEN_119 7,200,000 108,000
120 PP2500000856 - GEN_120 62,400,000 936,000
121 PP2500000857 - GEN_121 71,000,000 1,065,000
122 PP2500000858 - GEN_122 84,000,000 1,260,000
123 PP2500000859 - GEN_123 45,000,000 675,000
124 PP2500000860 - GEN_124 11,340,000 170,100
125 PP2500000861 - GEN_125 55,860,000 837,900
126 PP2500000862 - GEN_126 21,000,000 315,000
127 PP2500000863 - GEN_127 24,000,000 360,000
128 PP2500000864 - GEN_128 133,000,000 1,995,000
129 PP2500000865 - GEN_129 577,500,000 8,662,500
130 PP2500000866 - GEN_130 121,200,000 1,818,000
131 PP2500000867 - GEN_131 363,840,000 5,457,600
132 PP2500000868 - GEN_132 110,000,000 1,650,000
133 PP2500000869 - GEN_133 561,960,000 8,429,400
134 PP2500000870 - GEN_134 8,950,000 134,250
135 PP2500000871 - GEN_135 550,000,000 8,250,000
136 PP2500000872 - GEN_136 567,840,000 8,517,600
137 PP2500000873 - GEN_137 178,000,000 2,670,000
138 PP2500000874 - GEN_138 560,000,000 8,400,000
139 PP2500000875 - GEN_139 4,500,000 67,500
140 PP2500000876 - GEN_140 16,800,000 252,000
141 PP2500000877 - GEN_141 14,250,000 213,750
142 PP2500000878 - GEN_142 66,150,000 992,250
143 PP2500000879 - GEN_143 60,000,000 900,000
144 PP2500000880 - GEN_144 295,000,000 4,425,000
145 PP2500000881 - GEN_145 300,000,000 4,500,000
146 PP2500000882 - GEN_146 870,000,000 13,050,000
147 PP2500000883 - GEN_147 2,898,000 43,470
148 PP2500000884 - GEN_148 78,125,000 1,171,875
149 PP2500000885 - GEN_149 387,000,000 5,805,000
150 PP2500000886 - GEN_150 140,000,000 2,100,000
151 PP2500000887 - GEN_151 54,600,000 819,000
152 PP2500000888 - GEN_152 6,190,000 92,850
153 PP2500000889 - GEN_153 252,000,000 3,780,000
154 PP2500000890 - GEN_154 170,000,000 2,550,000
155 PP2500000891 - GEN_155 1,500,000 22,500
156 PP2500000892 - GEN_156 173,300,000 2,599,500
157 PP2500000893 - GEN_157 30,000,000 450,000
158 PP2500000894 - GEN_158 94,500,000 1,417,500
159 PP2500000895 - GEN_159 132,000,000 1,980,000
160 PP2500000896 - GEN_160 298,000,000 4,470,000
161 PP2500000897 - GEN_161 945,000,000 14,175,000
162 PP2500000898 - GEN_162 1,050,000,000 15,750,000
163 PP2500000899 - GEN_163 19,000,000 285,000
164 PP2500000900 - GEN_164 2,520,000 37,800
165 PP2500000901 - GEN_165 99,500,000 1,492,500
166 PP2500000902 - GEN_166 523,950,000 7,859,250
167 PP2500000903 - GEN_167 18,900,000 283,500
168 PP2500000904 - GEN_168 360,000,000 5,400,000
169 PP2500000905 - GEN_169 560,000,000 8,400,000
170 PP2500000906 - GEN_170 334,000,000 5,010,000
171 PP2500000907 - GEN_171 180,000,000 2,700,000
172 PP2500000908 - GEN_172 144,660,000 2,169,900
173 PP2500000909 - GEN_173 184,000,000 2,760,000
174 PP2500000910 - GEN_174 7,350,000 110,250
175 PP2500000911 - GEN_175 560,000,000 8,400,000
176 PP2500000912 - GEN_176 225,000,000 3,375,000
177 PP2500000913 - GEN_177 115,000,000 1,725,000
178 PP2500000914 - GEN_178 580,000,000 8,700,000
179 PP2500000915 - GEN_179 496,000,000 7,440,000
180 PP2500000916 - GEN_180 442,575,000 6,638,625
181 PP2500000917 - GEN_181 182,000,000 2,730,000
182 PP2500000918 - GEN_182 359,100,000 5,386,500
183 PP2500000919 - GEN_183 149,940,000 2,249,100
184 PP2500000920 - GEN_184 440,000,000 6,600,000
185 PP2500000921 - GEN_185 63,000,000 945,000
186 PP2500000922 - GEN_186 1,485,000,000 22,275,000
GEN_001
Mã phần lô PP2500000737
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_002
Mã phần lô PP2500000738
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_003
Mã phần lô PP2500000739
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_004
Mã phần lô PP2500000740
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_005
Mã phần lô PP2500000741
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_006
Mã phần lô PP2500000742
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_007
Mã phần lô PP2500000743
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_008
Mã phần lô PP2500000744
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_009
Mã phần lô PP2500000745
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_010
Mã phần lô PP2500000746
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_011
Mã phần lô PP2500000747
Giá từng phần lô 5,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_012
Mã phần lô PP2500000748
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_013
Mã phần lô PP2500000749
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_014
Mã phần lô PP2500000750
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_015
Mã phần lô PP2500000751
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_016
Mã phần lô PP2500000752
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_017
Mã phần lô PP2500000753
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_018
Mã phần lô PP2500000754
Giá từng phần lô 6,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_019
Mã phần lô PP2500000755
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_020
Mã phần lô PP2500000756
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_021
Mã phần lô PP2500000757
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_022
Mã phần lô PP2500000758
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_023
Mã phần lô PP2500000759
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_024
Mã phần lô PP2500000760
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_025
Mã phần lô PP2500000761
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_026
Mã phần lô PP2500000762
Giá từng phần lô 59,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_027
Mã phần lô PP2500000763
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_028
Mã phần lô PP2500000764
Giá từng phần lô 172,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_029
Mã phần lô PP2500000765
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_030
Mã phần lô PP2500000766
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_031
Mã phần lô PP2500000767
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_032
Mã phần lô PP2500000768
Giá từng phần lô 838,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_033
Mã phần lô PP2500000769
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_034
Mã phần lô PP2500000770
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_035
Mã phần lô PP2500000771
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_036
Mã phần lô PP2500000772
Giá từng phần lô 21,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_037
Mã phần lô PP2500000773
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_038
Mã phần lô PP2500000774
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_039
Mã phần lô PP2500000775
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_040
Mã phần lô PP2500000776
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_041
Mã phần lô PP2500000777
Giá từng phần lô 3,325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_042
Mã phần lô PP2500000778
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_043
Mã phần lô PP2500000779
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_044
Mã phần lô PP2500000780
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_045
Mã phần lô PP2500000781
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_046
Mã phần lô PP2500000782
Giá từng phần lô 183,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_047
Mã phần lô PP2500000783
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_048
Mã phần lô PP2500000784
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_049
Mã phần lô PP2500000785
Giá từng phần lô 2,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_050
Mã phần lô PP2500000786
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_051
Mã phần lô PP2500000787
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_052
Mã phần lô PP2500000788
Giá từng phần lô 17,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_053
Mã phần lô PP2500000789
Giá từng phần lô 163,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_054
Mã phần lô PP2500000790
Giá từng phần lô 1,097,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_055
Mã phần lô PP2500000791
Giá từng phần lô 2,304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_056
Mã phần lô PP2500000792
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_057
Mã phần lô PP2500000793
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_058
Mã phần lô PP2500000794
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_059
Mã phần lô PP2500000795
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_060
Mã phần lô PP2500000796
Giá từng phần lô 1,165,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_061
Mã phần lô PP2500000797
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_062
Mã phần lô PP2500000798
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_063
Mã phần lô PP2500000799
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_064
Mã phần lô PP2500000800
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_065
Mã phần lô PP2500000801
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_066
Mã phần lô PP2500000802
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_067
Mã phần lô PP2500000803
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_068
Mã phần lô PP2500000804
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_069
Mã phần lô PP2500000805
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_070
Mã phần lô PP2500000806
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_071
Mã phần lô PP2500000807
Giá từng phần lô 71,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_072
Mã phần lô PP2500000808
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_073
Mã phần lô PP2500000809
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_074
Mã phần lô PP2500000810
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_075
Mã phần lô PP2500000811
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_076
Mã phần lô PP2500000812
Giá từng phần lô 366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_077
Mã phần lô PP2500000813
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_078
Mã phần lô PP2500000814
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_079
Mã phần lô PP2500000815
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_080
Mã phần lô PP2500000816
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_081
Mã phần lô PP2500000817
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_082
Mã phần lô PP2500000818
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_083
Mã phần lô PP2500000819
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_084
Mã phần lô PP2500000820
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,852,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_085
Mã phần lô PP2500000821
Giá từng phần lô 1,326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_086
Mã phần lô PP2500000822
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_087
Mã phần lô PP2500000823
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_088
Mã phần lô PP2500000824
Giá từng phần lô 8,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_089
Mã phần lô PP2500000825
Giá từng phần lô 26,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_090
Mã phần lô PP2500000826
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_091
Mã phần lô PP2500000827
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_092
Mã phần lô PP2500000828
Giá từng phần lô 4,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_093
Mã phần lô PP2500000829
Giá từng phần lô 5,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_094
Mã phần lô PP2500000830
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_095
Mã phần lô PP2500000831
Giá từng phần lô 49,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_096
Mã phần lô PP2500000832
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_097
Mã phần lô PP2500000833
Giá từng phần lô 512,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_098
Mã phần lô PP2500000834
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_099
Mã phần lô PP2500000835
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_100
Mã phần lô PP2500000836
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_101
Mã phần lô PP2500000837
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_102
Mã phần lô PP2500000838
Giá từng phần lô 25,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_103
Mã phần lô PP2500000839
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_104
Mã phần lô PP2500000840
Giá từng phần lô 1,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_105
Mã phần lô PP2500000841
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_106
Mã phần lô PP2500000842
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_107
Mã phần lô PP2500000843
Giá từng phần lô 547,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,210,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_108
Mã phần lô PP2500000844
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_109
Mã phần lô PP2500000845
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_110
Mã phần lô PP2500000846
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_111
Mã phần lô PP2500000847
Giá từng phần lô 44,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_112
Mã phần lô PP2500000848
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_113
Mã phần lô PP2500000849
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_114
Mã phần lô PP2500000850
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_115
Mã phần lô PP2500000851
Giá từng phần lô 1,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_116
Mã phần lô PP2500000852
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_117
Mã phần lô PP2500000853
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_118
Mã phần lô PP2500000854
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_119
Mã phần lô PP2500000855
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_120
Mã phần lô PP2500000856
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_121
Mã phần lô PP2500000857
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_122
Mã phần lô PP2500000858
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_123
Mã phần lô PP2500000859
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_124
Mã phần lô PP2500000860
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_125
Mã phần lô PP2500000861
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_126
Mã phần lô PP2500000862
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_127
Mã phần lô PP2500000863
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_128
Mã phần lô PP2500000864
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_129
Mã phần lô PP2500000865
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_130
Mã phần lô PP2500000866
Giá từng phần lô 121,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_131
Mã phần lô PP2500000867
Giá từng phần lô 363,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,457,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_132
Mã phần lô PP2500000868
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_133
Mã phần lô PP2500000869
Giá từng phần lô 561,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,429,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_134
Mã phần lô PP2500000870
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_135
Mã phần lô PP2500000871
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_136
Mã phần lô PP2500000872
Giá từng phần lô 567,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,517,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_137
Mã phần lô PP2500000873
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_138
Mã phần lô PP2500000874
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_139
Mã phần lô PP2500000875
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_140
Mã phần lô PP2500000876
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_141
Mã phần lô PP2500000877
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_142
Mã phần lô PP2500000878
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_143
Mã phần lô PP2500000879
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_144
Mã phần lô PP2500000880
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_145
Mã phần lô PP2500000881
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_146
Mã phần lô PP2500000882
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_147
Mã phần lô PP2500000883
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_148
Mã phần lô PP2500000884
Giá từng phần lô 78,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_149
Mã phần lô PP2500000885
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_150
Mã phần lô PP2500000886
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_151
Mã phần lô PP2500000887
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_152
Mã phần lô PP2500000888
Giá từng phần lô 6,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_153
Mã phần lô PP2500000889
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_154
Mã phần lô PP2500000890
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_155
Mã phần lô PP2500000891
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_156
Mã phần lô PP2500000892
Giá từng phần lô 173,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,599,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_157
Mã phần lô PP2500000893
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_158
Mã phần lô PP2500000894
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_159
Mã phần lô PP2500000895
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_160
Mã phần lô PP2500000896
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_161
Mã phần lô PP2500000897
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_162
Mã phần lô PP2500000898
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_163
Mã phần lô PP2500000899
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_164
Mã phần lô PP2500000900
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_165
Mã phần lô PP2500000901
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_166
Mã phần lô PP2500000902
Giá từng phần lô 523,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,859,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_167
Mã phần lô PP2500000903
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_168
Mã phần lô PP2500000904
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_169
Mã phần lô PP2500000905
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_170
Mã phần lô PP2500000906
Giá từng phần lô 334,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_171
Mã phần lô PP2500000907
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_172
Mã phần lô PP2500000908
Giá từng phần lô 144,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_173
Mã phần lô PP2500000909
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_174
Mã phần lô PP2500000910
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_175
Mã phần lô PP2500000911
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_176
Mã phần lô PP2500000912
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_177
Mã phần lô PP2500000913
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_178
Mã phần lô PP2500000914
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_179
Mã phần lô PP2500000915
Giá từng phần lô 496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_180
Mã phần lô PP2500000916
Giá từng phần lô 442,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,638,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_181
Mã phần lô PP2500000917
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_182
Mã phần lô PP2500000918
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_183
Mã phần lô PP2500000919
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_184
Mã phần lô PP2500000920
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_185
Mã phần lô PP2500000921
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GEN_186
Mã phần lô PP2500000922
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->