Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (222 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500589317-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2026 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Thanh Trì
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Thanh Trì
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic (222 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500301317
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,115,074,618 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500603505 - 9,607,500 13.725.000 6.725.250
2 PP2500603506 - 1,307,200 1.867.429 915.040
3 PP2500603507 - 3,180,000 4.542.858 2.226.000
4 PP2500603508 - 7,742,000 11.060.000 5.419.400
5 PP2500603509 - 4,130,000 5.900.000 2.891.000
6 PP2500603510 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000
7 PP2500603511 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000
8 PP2500603512 - 5,010,000 7.157.143 3.507.000
9 PP2500603513 - 1,135,800 1.622.572 795.060
10 PP2500603514 - 2,900,000 4.142.858 2.030.000
11 PP2500603515 - 7,125,000 10.178.572 4.987.500
12 PP2500603516 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000
13 PP2500603517 - 27,300,000 39.000.000 19.110.000
14 PP2500603518 - 700,000 1.000.000 490.000
15 PP2500603519 - 39,500,000 56.428.572 27.650.000
16 PP2500603520 - 5,000,000 7.142.858 3.500.000
17 PP2500603521 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
18 PP2500603522 - 677,400 967.715 474.180
19 PP2500603523 - 13,250,000 18.928.572 9.275.000
20 PP2500603524 - 10,950,000 15.642.858 7.665.000
21 PP2500603525 - 2,049,918 2.928.455 1.434.943
22 PP2500603526 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
23 PP2500603527 - 50,000,000 71.428.572 35.000.000
24 PP2500603528 - 1,340,000 1.914.286 938.000
25 PP2500603529 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000
26 PP2500603530 - 730,000 1.042.858 511.000
27 PP2500603531 - 44,500,000 63.571.429 31.150.000
28 PP2500603532 - 49,500,000 70.714.286 34.650.000
29 PP2500603533 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000
30 PP2500603534 - 9,200,000 13.142.858 6.440.000
31 PP2500603535 - 22,500,000 32.142.858 15.750.000
32 PP2500603536 - 2,887,500 4.125.000 2.021.250
33 PP2500603537 - 294,000 420.000 205.800
34 PP2500603538 - 2,145,000 3.064.286 1.501.500
35 PP2500603539 - 76,350,000 109.071.429 53.445.000
36 PP2500603540 - 156,870,000 224.100.000 109.809.000
37 PP2500603541 - 163,800,000 234.000.000 114.660.000
38 PP2500603542 - 185,106,000 264.437.143 129.574.200
39 PP2500603543 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000
40 PP2500603544 - 30,700,000 43.857.143 21.490.000
41 PP2500603545 - 41,300,000 59.000.000 28.910.000
42 PP2500603546 - 205,000,000 292.857.143 143.500.000
43 PP2500603547 - 162,000,000 231.428.572 113.400.000
44 PP2500603548 - 13,500,000 19.285.715 9.450.000
45 PP2500603549 - 19,000,000 27.142.858 13.300.000
46 PP2500603550 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000
47 PP2500603551 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000
48 PP2500603552 - 222,500,000 317.857.143 155.750.000
49 PP2500603553 - 194,985,000 278.550.000 136.489.500
50 PP2500603554 - 1,355,000 1.935.715 948.500
51 PP2500603555 - 7,400,000 10.571.429 5.180.000
52 PP2500603556 - 9,000,000 12.857.143 6.300.000
53 PP2500603557 - 5,100,000 7.285.715 3.570.000
54 PP2500603558 - 69,000,000 98.571.429 48.300.000
55 PP2500603559 - 23,880,000 34.114.286 16.716.000
56 PP2500603560 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000
57 PP2500603561 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000
58 PP2500603562 - 108,000,000 154.285.715 75.600.000
59 PP2500603563 - 61,900,000 88.428.572 43.330.000
60 PP2500603564 - 1,250,000 1.785.715 875.000
61 PP2500603565 - 12,000,000 17.142.858 8.400.000
62 PP2500603566 - 64,500,000 92.142.858 45.150.000
63 PP2500603567 - 180,000 257.143 126.000
64 PP2500603568 - 37,375,000 53.392.858 26.162.500
65 PP2500603569 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000
66 PP2500603570 - 588,000 840.000 411.600
67 PP2500603571 - 117,640,000 168.057.143 82.348.000
68 PP2500603572 - 99,000,000 141.428.572 69.300.000
69 PP2500603573 - 3,750,000 5.357.143 2.625.000
70 PP2500603574 - 11,970,000 17.100.000 8.379.000
71 PP2500603575 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000
72 PP2500603576 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
73 PP2500603577 - 2,646,000 3.780.000 1.852.200
74 PP2500603578 - 120,000,000 171.428.572 84.000.000
75 PP2500603579 - 2,200,000 3.142.858 1.540.000
76 PP2500603580 - 25,900,000 37.000.000 18.130.000
77 PP2500603581 - 76,590,000 109.414.286 53.613.000
78 PP2500603582 - 49,000,000 70.000.000 34.300.000
79 PP2500603583 - 88,200,000 126.000.000 61.740.000
80 PP2500603584 - 159,600,000 228.000.000 111.720.000
81 PP2500603585 - 49,250,000 70.357.143 34.475.000
82 PP2500603586 - 71,000,000 101.428.572 49.700.000
83 PP2500603587 - 49,870,000 71.242.858 34.909.000
84 PP2500603588 - 3,350,000 4.785.715 2.345.000
85 PP2500603589 - 345,000,000 492.857.143 241.500.000
86 PP2500603590 - 495,000,000 707.142.858 346.500.000
87 PP2500603591 - 68,000,000 97.142.858 47.600.000
88 PP2500603592 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
89 PP2500603593 - 71,000,000 101.428.572 49.700.000
90 PP2500603594 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000
91 PP2500603595 - 52,400,000 74.857.143 36.680.000
92 PP2500603596 - 23,000,000 32.857.143 16.100.000
93 PP2500603597 - 3,125,000 4.464.286 2.187.500
94 PP2500603598 - 40,224,000 57.462.858 28.156.800
95 PP2500603599 - 65,890,000 94.128.572 46.123.000
96 PP2500603600 - 98,835,000 141.192.858 69.184.500
97 PP2500603601 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000
98 PP2500603602 - 32,500,000 46.428.572 22.750.000
99 PP2500603603 - 119,700,000 171.000.000 83.790.000
100 PP2500603604 - 42,900,000 61.285.715 30.030.000
101 PP2500603605 - 320,000 457.143 224.000
102 PP2500603606 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000
103 PP2500603607 - 3,400,000 4.857.143 2.380.000
104 PP2500603608 - 247,500,000 353.571.429 173.250.000
105 PP2500603609 - 22,375,000 31.964.286 15.662.500
106 PP2500603610 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000
107 PP2500603611 - 241,500,000 345.000.000 169.050.000
108 PP2500603612 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000
109 PP2500603613 - 87,465,000 124.950.000 61.225.500
110 PP2500603614 - 64,000,000 91.428.572 44.800.000
111 PP2500603615 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000
112 PP2500603616 - 43,500,000 62.142.858 30.450.000
113 PP2500603617 - 1,140,000 1.628.572 798.000
114 PP2500603618 - 3,720,000 5.314.286 2.604.000
115 PP2500603619 - 1,350,000 1.928.572 945.000
116 PP2500603620 - 380,000 542.858 266.000
117 PP2500603621 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
118 PP2500603622 - 11,400,000 16.285.715 7.980.000
119 PP2500603623 - 3,480,000 4.971.429 2.436.000
120 PP2500603624 - 960,000 1.371.429 672.000
121 PP2500603625 - 5,670,000 8.100.000 3.969.000
122 PP2500603626 - 13,230,000 18.900.000 9.261.000
123 PP2500603627 - 7,170,000 10.242.858 5.019.000
124 PP2500603628 - 4,460,200 6.371.715 3.122.140
125 PP2500603629 - 390,000 557.143 273.000
126 PP2500603630 - 74,848,000 106.925.715 52.393.600
127 PP2500603631 - 114,300,000 163.285.715 80.010.000
128 PP2500603632 - 7,402,500 10.575.000 5.181.750
129 PP2500603633 - 57,960,000 82.800.000 40.572.000
130 PP2500603634 - 62,550,000 89.357.143 43.785.000
131 PP2500603635 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000
132 PP2500603636 - 71,900,000 102.714.286 50.330.000
133 PP2500603637 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
134 PP2500603638 - 118,470,000 169.242.858 82.929.000
135 PP2500603639 - 56,500,000 80.714.286 39.550.000
136 PP2500603640 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000
137 PP2500603641 - 344,000 491.429 240.800
138 PP2500603642 - 42,600,000 60.857.143 29.820.000
139 PP2500603643 - 530,000 757.143 371.000
140 PP2500603644 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000
141 PP2500603645 - 10,612,000 15.160.000 7.428.400
142 PP2500603646 - 8,720,000 12.457.143 6.104.000
143 PP2500603647 - 11,400,000 16.285.715 7.980.000
144 PP2500603648 - 24,000,000 34.285.715 16.800.000
145 PP2500603649 - 3,597,000 5.138.572 2.517.900
146 PP2500603650 - 5,197,500 7.425.000 3.638.250
147 PP2500603651 - 7,000,000 10.000.000 4.900.000
148 PP2500603652 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000
149 PP2500603653 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000
150 PP2500603654 - 103,600,000 148.000.000 72.520.000
151 PP2500603655 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000
152 PP2500603656 - 62,000,000 88.571.429 43.400.000
153 PP2500603657 - 10,000,000 14.285.715 7.000.000
154 PP2500603658 - 6,800,000 9.714.286 4.760.000
155 PP2500603659 - 35,280,000 50.400.000 24.696.000
156 PP2500603660 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000
157 PP2500603661 - 50,960,000 72.800.000 35.672.000
158 PP2500603662 - 27,995,000 39.992.858 19.596.500
159 PP2500603663 - 2,160,000 3.085.715 1.512.000
160 PP2500603664 - 96,000,000 137.142.858 67.200.000
161 PP2500603665 - 250,000,000 357.142.858 175.000.000
162 PP2500603666 - 239,600,000 342.285.715 167.720.000
163 PP2500603667 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
164 PP2500603668 - 16,500,000 23.571.429 11.550.000
165 PP2500603669 - 61,750,000 88.214.286 43.225.000
166 PP2500603670 - 209,000,000 298.571.429 146.300.000
167 PP2500603671 - 200,508,000 286.440.000 140.355.600
168 PP2500603672 - 620,000 885.715 434.000
169 PP2500603673 - 345,000,000 492.857.143 241.500.000
170 PP2500603674 - 304,000,000 434.285.715 212.800.000
171 PP2500603675 - 191,000,000 272.857.143 133.700.000
172 PP2500603676 - 189,298,000 270.425.715 132.508.600
173 PP2500603677 - 159,410,000 227.728.572 111.587.000
174 PP2500603678 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000
175 PP2500603679 - 2,352,000 3.360.000 1.646.400
176 PP2500603680 - 3,493,000 4.990.000 2.445.100
177 PP2500603681 - 1,700,000 2.428.572 1.190.000
178 PP2500603682 - 1,795,000 2.564.286 1.256.500
179 PP2500603683 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000
180 PP2500603684 - 132,000,000 188.571.429 92.400.000
181 PP2500603685 - 23,060,000 32.942.858 16.142.000
182 PP2500603686 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000
183 PP2500603687 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000
184 PP2500603688 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000
185 PP2500603689 - 62,000,000 88.571.429 43.400.000
186 PP2500603690 - 18,500,000 26.428.572 12.950.000
187 PP2500603691 - 875,000 1.250.000 612.500
188 PP2500603692 - 151,200,000 216.000.000 105.840.000
189 PP2500603693 - 52,920,000 75.600.000 37.044.000
190 PP2500603694 - 15,450,000 22.071.429 10.815.000
191 PP2500603695 - 75,000,000 107.142.858 52.500.000
192 PP2500603696 - 27,980,000 39.971.429 19.586.000
193 PP2500603697 - 83,990,000 119.985.715 58.793.000
194 PP2500603698 - 6,499,500 9.285.000 4.549.650
195 PP2500603699 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
196 PP2500603700 - 399,000 570.000 279.300
197 PP2500603701 - 4,748,100 6.783.000 3.323.670
198 PP2500603702 - 19,200,000 27.428.572 13.440.000
199 PP2500603703 - 735,000 1.050.000 514.500
200 PP2500603704 - 462,000 660.000 323.400
201 PP2500603705 - 1,700,000 2.428.572 1.190.000
202 PP2500603706 - 8,925,000 12.750.000 6.247.500
203 PP2500603707 - 5,145,000 7.350.000 3.601.500
204 PP2500603708 - 9,600,000 13.714.286 6.720.000
205 PP2500603709 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000
206 PP2500603710 - 55,890,000 79.842.858 39.123.000
207 PP2500603711 - 52,500 75.000 36.750
208 PP2500603712 - 1,417,500 2.025.000 992.250
209 PP2500603713 - 3,556,500 5.080.715 2.489.550
210 PP2500603714 - 378,000 540.000 264.600
211 PP2500603715 - 11,250,000 16.071.429 7.875.000
212 PP2500603716 - 70,900,000 101.285.715 49.630.000
213 PP2500603717 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000
214 PP2500603718 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000
215 PP2500603719 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000
216 PP2500603720 - 253,000,000 361.428.572 177.100.000
217 PP2500603721 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000
218 PP2500603722 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000
219 PP2500603723 - 39,000,000 55.714.286 27.300.000
220 PP2500603724 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000
221 PP2500603725 - 2,499,000 3.570.000 1.749.300
222 PP2500603726 - 6,750,000 9.642.858 4.725.000
Mã phần lô PP2500603505
Giá từng phần lô 9,607,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.725.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603506
Giá từng phần lô 1,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603507
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603508
Giá từng phần lô 7,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.419.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603509
Giá từng phần lô 4,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603510
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603511
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603512
Giá từng phần lô 5,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.507.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603513
Giá từng phần lô 1,135,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603514
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603515
Giá từng phần lô 7,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603516
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603517
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603518
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603519
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603520
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603521
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603522
Giá từng phần lô 677,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603523
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603524
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603525
Giá từng phần lô 2,049,918
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.928.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.434.943
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603526
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603527
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603528
Giá từng phần lô 1,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603529
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603530
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603531
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603532
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603533
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603534
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603535
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603536
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603537
Giá từng phần lô 294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603538
Giá từng phần lô 2,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.501.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603539
Giá từng phần lô 76,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603540
Giá từng phần lô 156,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.809.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603541
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603542
Giá từng phần lô 185,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.437.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.574.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603543
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603544
Giá từng phần lô 30,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603545
Giá từng phần lô 41,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603546
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603547
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603548
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603549
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603550
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603551
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603552
Giá từng phần lô 222,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603553
Giá từng phần lô 194,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603554
Giá từng phần lô 1,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603555
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603556
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603557
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603558
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603559
Giá từng phần lô 23,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603560
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603561
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603562
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603563
Giá từng phần lô 61,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603564
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603565
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603566
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603567
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603568
Giá từng phần lô 37,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603569
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603570
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603571
Giá từng phần lô 117,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603572
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603573
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603574
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603575
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603576
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603577
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603578
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603579
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603580
Giá từng phần lô 25,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603581
Giá từng phần lô 76,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603582
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603583
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603584
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603585
Giá từng phần lô 49,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603586
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603587
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603588
Giá từng phần lô 3,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603589
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603590
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603591
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603592
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603593
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603594
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603595
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603596
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603597
Giá từng phần lô 3,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603598
Giá từng phần lô 40,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603599
Giá từng phần lô 65,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603600
Giá từng phần lô 98,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.184.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603601
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603602
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603603
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603604
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603605
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603606
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603607
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603608
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603609
Giá từng phần lô 22,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603610
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603611
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603612
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603613
Giá từng phần lô 87,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.225.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603614
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603615
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603616
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603617
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603618
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603619
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603620
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603621
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603622
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603623
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603624
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603625
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603626
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603627
Giá từng phần lô 7,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603628
Giá từng phần lô 4,460,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.371.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.122.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603629
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603630
Giá từng phần lô 74,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.393.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603631
Giá từng phần lô 114,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603632
Giá từng phần lô 7,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.181.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603633
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603634
Giá từng phần lô 62,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603635
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603636
Giá từng phần lô 71,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603637
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603638
Giá từng phần lô 118,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603639
Giá từng phần lô 56,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603640
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603641
Giá từng phần lô 344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603642
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603643
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603644
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603645
Giá từng phần lô 10,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.428.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603646
Giá từng phần lô 8,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603647
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603648
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603649
Giá từng phần lô 3,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.138.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.517.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603650
Giá từng phần lô 5,197,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.638.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603651
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603652
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603653
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603654
Giá từng phần lô 103,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603655
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603656
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603657
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603658
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603659
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603660
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603661
Giá từng phần lô 50,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603662
Giá từng phần lô 27,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.992.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.596.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603663
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603664
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603665
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603666
Giá từng phần lô 239,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603667
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603668
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603669
Giá từng phần lô 61,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603670
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603671
Giá từng phần lô 200,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.355.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603672
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603673
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603674
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603675
Giá từng phần lô 191,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603676
Giá từng phần lô 189,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.425.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.508.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603677
Giá từng phần lô 159,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.728.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603678
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603679
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603680
Giá từng phần lô 3,493,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.445.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603681
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603682
Giá từng phần lô 1,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.256.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603683
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603684
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603685
Giá từng phần lô 23,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603686
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603687
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603688
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603689
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603690
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603691
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603692
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603693
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603694
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603695
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603696
Giá từng phần lô 27,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603697
Giá từng phần lô 83,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603698
Giá từng phần lô 6,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603699
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603700
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603701
Giá từng phần lô 4,748,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.323.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603702
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603703
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603704
Giá từng phần lô 462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603705
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603706
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603707
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603708
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603709
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603710
Giá từng phần lô 55,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603711
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603712
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603713
Giá từng phần lô 3,556,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.080.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.489.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603714
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603715
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603716
Giá từng phần lô 70,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603717
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603718
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603719
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603720
Giá từng phần lô 253,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603721
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603722
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603723
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603724
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603725
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500603726
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->