Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (2.342 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500117126-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Chủ đầu tư Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (2.342 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500016822
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 2,635,365,887,275 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500159702 - 121,429,360 86.735.258 85.000.552 2,429,000
2 PP2500159703 - 298,375,266 213.125.190 208.862.686 5,968,000
3 PP2500159704 - 1,753,772,800 1.252.694.858 1.227.640.960 35,076,000
4 PP2500159705 - 53,875,737 38.482.670 37.713.015 1,078,000
5 PP2500159706 - 42,439,000 30.313.572 29.707.300 849,000
6 PP2500159707 - 7,176,600,000 5.126.142.858 5.023.620.000 143,532,000
7 PP2500159708 - 248,608,899 177.577.785 174.026.229 4,973,000
8 PP2500159709 - 88,970,574 63.550.410 62.279.401 1,780,000
9 PP2500159710 - 4,685,064,300 3.346.474.500 3.279.545.010 93,702,000
10 PP2500159711 - 1,176,440,580 840.314.700 823.508.406 23,529,000
11 PP2500159712 - 330,120,000 235.800.000 231.084.000 6,603,000
12 PP2500159713 - 33,464,320 23.903.086 23.425.024 670,000
13 PP2500159714 - 5,419,008,000 3.870.720.000 3.793.305.600 108,381,000
14 PP2500159715 - 1,292,905,152 923.503.680 905.033.606 25,859,000
15 PP2500159716 - 162,180,000 115.842.858 113.526.000 3,244,000
16 PP2500159717 - 161,577,000 115.412.143 113.103.900 3,232,000
17 PP2500159718 - 306,912,186 219.222.990 214.838.530 6,139,000
18 PP2500159719 - 336,128,888 240.092.063 235.290.221 6,723,000
19 PP2500159720 - 1,390,463,200 993.188.000 973.324.240 27,810,000
20 PP2500159721 - 289,244,550 206.603.250 202.471.185 5,785,000
21 PP2500159722 - 2,743,891,200 1.959.922.286 1.920.723.840 54,878,000
22 PP2500159723 - 2,428,098,750 1.734.356.250 1.699.669.125 48,562,000
23 PP2500159724 - 1,650,599,748 1.178.999.820 1.155.419.823 33,012,000
24 PP2500159725 - 2,053,622,466 1.466.873.190 1.437.535.726 41,073,000
25 PP2500159726 - 392,642,880 280.459.200 274.850.016 7,853,000
26 PP2500159727 - 107,783,060 76.987.900 75.448.142 2,156,000
27 PP2500159728 - 4,293,345,000 3.066.675.000 3.005.341.500 85,867,000
28 PP2500159729 - 307,161,750 219.401.250 215.013.225 6,144,000
29 PP2500159730 - 145,526,400 103.947.429 101.868.480 2,911,000
30 PP2500159731 - 4,047,616,000 2.891.154.286 2.833.331.200 80,953,000
31 PP2500159732 - 131,117,616 93.655.440 91.782.331 2,623,000
32 PP2500159733 - 341,280,000 243.771.429 238.896.000 6,826,000
33 PP2500159734 - 212,119,856 151.514.183 148.483.899 4,243,000
34 PP2500159735 - 682,893,120 487.780.800 478.025.184 13,658,000
35 PP2500159736 - 488,470,500 348.907.500 341.929.350 9,770,000
36 PP2500159737 - 513,210,600 366.579.000 359.247.420 10,265,000
37 PP2500159738 - 2,461,763,000 1.758.402.143 1.723.234.100 49,236,000
38 PP2500159739 - 243,358,469 173.827.478 170.350.928 4,868,000
39 PP2500159740 - 178,104,000 127.217.143 124.672.800 3,563,000
40 PP2500159741 - 29,688,000 21.205.715 20.781.600 594,000
41 PP2500159742 - 24,750,000 17.678.572 17.325.000 495,000
42 PP2500159743 - 27,209,000 19.435.000 19.046.300 545,000
43 PP2500159744 - 79,463,555 56.759.683 55.624.488 1,590,000
44 PP2500159745 - 113,500,800 81.072.000 79.450.560 2,271,000
45 PP2500159746 - 304,465,000 217.475.000 213.125.500 6,090,000
46 PP2500159747 - 72,969,000 52.120.715 51.078.300 1,460,000
47 PP2500159748 - 353,164,000 252.260.000 247.214.800 7,064,000
48 PP2500159749 - 99,360,000 70.971.429 69.552.000 1,988,000
49 PP2500159750 - 7,267,000 5.190.715 5.086.900 146,000
50 PP2500159751 - 262,206,000 187.290.000 183.544.200 5,245,000
51 PP2500159752 - 40,512,780 28.937.700 28.358.946 811,000
52 PP2500159753 - 31,465,808 22.475.578 22.026.065 630,000
53 PP2500159754 - 119,264,200 85.188.715 83.484.940 2,386,000
54 PP2500159755 - 314,580,000 224.700.000 220.206.000 6,292,000
55 PP2500159756 - 267,299,375 190.928.125 187.109.562 5,346,000
56 PP2500159757 - 2,441,569,000 1.743.977.858 1.709.098.300 48,832,000
57 PP2500159758 - 91,133,000 65.095.000 63.793.100 1,823,000
58 PP2500159759 - 332,866,800 237.762.000 233.006.760 6,658,000
59 PP2500159760 - 325,277,832 232.341.309 227.694.482 6,506,000
60 PP2500159761 - 551,136,000 393.668.572 385.795.200 11,023,000
61 PP2500159762 - 51,167,160 36.547.972 35.817.012 1,024,000
62 PP2500159763 - 525,561,750 375.401.250 367.893.225 10,512,000
63 PP2500159764 - 697,664,000 498.331.429 488.364.800 13,954,000
64 PP2500159765 - 66,616,200 47.583.000 46.631.340 1,333,000
65 PP2500159766 - 378,000 270.000 264.600 8,000
66 PP2500159767 - 171,270,000 122.335.715 119.889.000 3,426,000
67 PP2500159768 - 53,044,800 37.889.143 37.131.360 1,061,000
68 PP2500159769 - 110,298,240 78.784.458 77.208.768 2,206,000
69 PP2500159770 - 701,500,000 501.071.429 491.050.000 14,030,000
70 PP2500159771 - 81,600,000 58.285.715 57.120.000 1,632,000
71 PP2500159772 - 784,172,088 560.122.920 548.920.461 15,684,000
72 PP2500159773 - 599,760,000 428.400.000 419.832.000 11,996,000
73 PP2500159774 - 5,379,600 3.842.572 3.765.720 108,000
74 PP2500159775 - 144,024,000 102.874.286 100.816.800 2,881,000
75 PP2500159776 - 879,549,300 628.249.500 615.684.510 17,591,000
76 PP2500159777 - 8,060,000 5.757.143 5.642.000 162,000
77 PP2500159778 - 696,612,828 497.580.592 487.628.979 13,933,000
78 PP2500159779 - 429,559,200 306.828.000 300.691.440 8,592,000
79 PP2500159780 - 46,117,500 32.941.072 32.282.250 923,000
80 PP2500159781 - 53,919,495 38.513.925 37.743.646 1,079,000
81 PP2500159782 - 8,127,020 5.805.015 5.688.914 163,000
82 PP2500159783 - 96,901,875 69.215.625 67.831.312 1,939,000
83 PP2500159784 - 156,000,600 111.429.000 109.200.420 3,121,000
84 PP2500159785 - 1,105,874,550 789.910.393 774.112.185 22,118,000
85 PP2500159786 - 317,904,300 227.074.500 222.533.010 6,359,000
86 PP2500159787 - 2,518,144,200 1.798.674.429 1.762.700.940 50,363,000
87 PP2500159788 - 32,468,150 23.191.536 22.727.705 650,000
88 PP2500159789 - 166,361,200 118.829.429 116.452.840 3,328,000
89 PP2500159790 - 493,848,000 352.748.572 345.693.600 9,877,000
90 PP2500159791 - 293,602,581 209.716.130 205.521.806 5,873,000
91 PP2500159792 - 48,300,000 34.500.000 33.810.000 966,000
92 PP2500159793 - 55,062,000 39.330.000 38.543.400 1,102,000
93 PP2500159794 - 1,647,812,000 1.177.008.572 1.153.468.400 32,957,000
94 PP2500159795 - 21,067,200 15.048.000 14.747.040 422,000
95 PP2500159796 - 359,520,000 256.800.000 251.664.000 7,191,000
96 PP2500159797 - 55,209,880 39.435.629 38.646.916 1,105,000
97 PP2500159798 - 8,473,920 6.052.800 5.931.744 170,000
98 PP2500159799 - 9,851,880 7.037.058 6.896.316 198,000
99 PP2500159800 - 840,000 600.000 588.000 17,000
100 PP2500159801 - 22,354,830 15.967.736 15.648.381 448,000
101 PP2500159802 - 3,088,214,250 2.205.867.322 2.161.749.975 61,765,000
102 PP2500159803 - 1,475,037,000 1.053.597.858 1.032.525.900 29,501,000
103 PP2500159804 - 3,447,532,000 2.462.522.858 2.413.272.400 68,951,000
104 PP2500159805 - 85,701,600 61.215.429 59.991.120 1,715,000
105 PP2500159806 - 311,537,484 222.526.775 218.076.238 6,231,000
106 PP2500159807 - 110,995,200 79.282.286 77.696.640 2,220,000
107 PP2500159808 - 325,080,000 232.200.000 227.556.000 6,502,000
108 PP2500159809 - 60,103,600 42.931.143 42.072.520 1,203,000
109 PP2500159810 - 70,983,126 50.702.233 49.688.188 1,420,000
110 PP2500159811 - 18,414,000 13.152.858 12.889.800 369,000
111 PP2500159812 - 166,466,280 118.904.486 116.526.396 3,330,000
112 PP2500159813 - 94,099,200 67.213.715 65.869.440 1,882,000
113 PP2500159814 - 108,990,000 77.850.000 76.293.000 2,180,000
114 PP2500159815 - 167,895,000 119.925.000 117.526.500 3,358,000
115 PP2500159816 - 172,285,000 123.060.715 120.599.500 3,446,000
116 PP2500159817 - 1,971,440 1.408.172 1.380.008 40,000
117 PP2500159818 - 1,505,724,480 1.075.517.486 1.054.007.136 30,115,000
118 PP2500159819 - 122,689,092 87.635.066 85.882.364 2,454,000
119 PP2500159820 - 1,109,134,320 792.238.800 776.394.024 22,183,000
120 PP2500159821 - 601,000,000 429.285.715 420.700.000 12,020,000
121 PP2500159822 - 163,594,725 116.853.375 114.516.307 3,272,000
122 PP2500159823 - 178,300,000 127.357.143 124.810.000 3,566,000
123 PP2500159824 - 130,170,600 92.979.000 91.119.420 2,604,000
124 PP2500159825 - 1,805,129,080 1.289.377.915 1.263.590.356 36,103,000
125 PP2500159826 - 554,065,800 395.761.286 387.846.060 11,082,000
126 PP2500159827 - 173,671,550 124.051.108 121.570.085 3,474,000
127 PP2500159828 - 10,659,000 7.613.572 7.461.300 214,000
128 PP2500159829 - 83,601,900 59.715.643 58.521.330 1,673,000
129 PP2500159830 - 375,732,000 268.380.000 263.012.400 7,515,000
130 PP2500159831 - 240,170,560 171.550.400 168.119.392 4,804,000
131 PP2500159832 - 837,600 598.286 586.320 17,000
132 PP2500159833 - 357,765,000 255.546.429 250.435.500 7,156,000
133 PP2500159834 - 1,765,568,528 1.261.120.378 1.235.897.969 35,312,000
134 PP2500159835 - 114,012,150 81.437.250 79.808.505 2,281,000
135 PP2500159836 - 417,231,700 298.022.643 292.062.190 8,345,000
136 PP2500159837 - 193,288,972 138.063.552 135.302.280 3,866,000
137 PP2500159838 - 4,530,050 3.235.750 3.171.035 91,000
138 PP2500159839 - 17,556,000 12.540.000 12.289.200 352,000
139 PP2500159840 - 51,870,000 37.050.000 36.309.000 1,038,000
140 PP2500159841 - 84,180,000 60.128.572 58.926.000 1,684,000
141 PP2500159842 - 728,415,600 520.296.858 509.890.920 14,569,000
142 PP2500159843 - 664,316,100 474.511.500 465.021.270 13,287,000
143 PP2500159844 - 135,197,608 96.569.720 94.638.325 2,704,000
144 PP2500159845 - 140,793,016 100.566.440 98.555.111 2,816,000
145 PP2500159846 - 560,413,800 400.295.572 392.289.660 11,209,000
146 PP2500159847 - 2,239,440 1.599.600 1.567.608 45,000
147 PP2500159848 - 73,430,000 52.450.000 51.401.000 1,469,000
148 PP2500159849 - 111,240,500 79.457.500 77.868.350 2,225,000
149 PP2500159850 - 108,401,360 77.429.543 75.880.952 2,169,000
150 PP2500159851 - 4,103,000 2.930.715 2.872.100 83,000
151 PP2500159852 - 162,093,960 115.781.400 113.465.772 3,242,000
152 PP2500159853 - 99,876,000 71.340.000 69.913.200 1,998,000
153 PP2500159854 - 181,280,000 129.485.715 126.896.000 3,626,000
154 PP2500159855 - 750,745,000 536.246.429 525.521.500 15,015,000
155 PP2500159856 - 30,880,000 22.057.143 21.616.000 618,000
156 PP2500159857 - 1,249,968,000 892.834.286 874.977.600 25,000,000
157 PP2500159858 - 814,271,500 581.622.500 569.990.050 16,286,000
158 PP2500159859 - 1,655,457,500 1.182.469.643 1.158.820.250 33,110,000
159 PP2500159860 - 44,847,481 32.033.915 31.393.236 897,000
160 PP2500159861 - 28,286,100 20.204.358 19.800.270 566,000
161 PP2500159862 - 765,126,000 546.518.572 535.588.200 15,303,000
162 PP2500159863 - 110,924,700 79.231.929 77.647.290 2,219,000
163 PP2500159864 - 20,922,000 14.944.286 14.645.400 419,000
164 PP2500159865 - 158,400,000 113.142.858 110.880.000 3,168,000
165 PP2500159866 - 130,285,650 93.061.179 91.199.955 2,606,000
166 PP2500159867 - 16,875,984 12.054.275 11.813.188 338,000
167 PP2500159868 - 88,088,000 62.920.000 61.661.600 1,762,000
168 PP2500159869 - 231,890,904 165.636.360 162.323.632 4,638,000
169 PP2500159870 - 84,408,000 60.291.429 59.085.600 1,689,000
170 PP2500159871 - 135,025,086 96.446.490 94.517.560 2,701,000
171 PP2500159872 - 477,252,000 340.894.286 334.076.400 9,546,000
172 PP2500159873 - 1,474,246,800 1.053.033.429 1.031.972.760 29,485,000
173 PP2500159874 - 1,958,400 1.398.858 1.370.880 40,000
174 PP2500159875 - 104,370,000 74.550.000 73.059.000 2,088,000
175 PP2500159876 - 440,294,400 314.496.000 308.206.080 8,806,000
176 PP2500159877 - 145,440,000 103.885.715 101.808.000 2,909,000
177 PP2500159878 - 689,647,200 492.605.143 482.753.040 13,793,000
178 PP2500159879 - 50,553,000 36.109.286 35.387.100 1,012,000
179 PP2500159880 - 45,341,760 32.386.972 31.739.232 907,000
180 PP2500159881 - 1,020,844,830 729.174.879 714.591.381 20,417,000
181 PP2500159882 - 133,553,125 95.395.090 93.487.187 2,672,000
182 PP2500159883 - 567,270,935 405.193.525 397.089.654 11,346,000
183 PP2500159884 - 254,880,000 182.057.143 178.416.000 5,098,000
184 PP2500159885 - 197,568,000 141.120.000 138.297.600 3,952,000
185 PP2500159886 - 895,163,808 639.402.720 626.614.665 17,904,000
186 PP2500159887 - 157,872,200 112.765.858 110.510.540 3,158,000
187 PP2500159888 - 2,563,830 1.831.308 1.794.681 52,000
188 PP2500159889 - 77,040,000 55.028.572 53.928.000 1,541,000
189 PP2500159890 - 622,883,880 444.917.058 436.018.716 12,458,000
190 PP2500159891 - 1,470,000,000 1.050.000.000 1.029.000.000 29,400,000
191 PP2500159892 - 18,290,540,000 13.064.671.429 12.803.378.000 365,811,000
192 PP2500159893 - 1,536,714,000 1.097.652.858 1.075.699.800 30,735,000
193 PP2500159894 - 8,444,700,000 6.031.928.572 5.911.290.000 168,894,000
194 PP2500159895 - 837,375,000 598.125.000 586.162.500 16,748,000
195 PP2500159896 - 28,245,000 20.175.000 19.771.500 565,000
196 PP2500159897 - 54,737,208 39.098.006 38.316.045 1,095,000
197 PP2500159898 - 336,500,000 240.357.143 235.550.000 6,730,000
198 PP2500159899 - 699,267,000 499.476.429 489.486.900 13,986,000
199 PP2500159900 - 133,500,000 95.357.143 93.450.000 2,670,000
200 PP2500159901 - 65,700,000 46.928.572 45.990.000 1,314,000
201 PP2500159902 - 803,360,000 573.828.572 562.352.000 16,068,000
202 PP2500159903 - 4,106,400 2.933.143 2.874.480 83,000
203 PP2500159904 - 108,267,280 77.333.772 75.787.096 2,166,000
204 PP2500159905 - 21,618,480 15.441.772 15.132.936 433,000
205 PP2500159906 - 656,639,900 469.028.500 459.647.930 13,133,000
206 PP2500159907 - 49,506,000 35.361.429 34.654.200 991,000
207 PP2500159908 - 41,334,000 29.524.286 28.933.800 827,000
208 PP2500159909 - 52,326,900 37.376.358 36.628.830 1,047,000
209 PP2500159910 - 757,816,228 541.297.306 530.471.359 15,157,000
210 PP2500159911 - 27,271,680 19.479.772 19.090.176 546,000
211 PP2500159912 - 583,702,200 416.930.143 408.591.540 11,675,000
212 PP2500159913 - 473,473,440 338.195.315 331.431.408 9,470,000
213 PP2500159914 - 16,500,000 11.785.715 11.550.000 330,000
214 PP2500159915 - 17,490,000 12.492.858 12.243.000 350,000
215 PP2500159916 - 242,550,000 173.250.000 169.785.000 4,851,000
216 PP2500159917 - 10,769,460 7.692.472 7.538.622 216,000
217 PP2500159918 - 123,480,000 88.200.000 86.436.000 2,470,000
218 PP2500159919 - 303,466,500 216.761.786 212.426.550 6,070,000
219 PP2500159920 - 222,668,250 159.048.750 155.867.775 4,454,000
220 PP2500159921 - 6,825,000 4.875.000 4.777.500 137,000
221 PP2500159922 - 177,645,578 126.889.699 124.351.904 3,553,000
222 PP2500159923 - 77,091,600 55.065.429 53.964.120 1,542,000
223 PP2500159924 - 589,000,000 420.714.286 412.300.000 11,780,000
224 PP2500159925 - 52,552,800 37.537.715 36.786.960 1,052,000
225 PP2500159926 - 13,298,000 9.498.572 9.308.600 266,000
226 PP2500159927 - 63,336,000 45.240.000 44.335.200 1,267,000
227 PP2500159928 - 434,006,144 310.004.389 303.804.300 8,681,000
228 PP2500159929 - 4,002,553,170 2.858.966.550 2.801.787.219 80,052,000
229 PP2500159930 - 103,729,940 74.092.815 72.610.958 2,075,000
230 PP2500159931 - 75,018,000 53.584.286 52.512.600 1,501,000
231 PP2500159932 - 243,388,530 173.848.950 170.371.971 4,868,000
232 PP2500159933 - 324,852,480 232.037.486 227.396.736 6,498,000
233 PP2500159934 - 13,629,000 9.735.000 9.540.300 273,000
234 PP2500159935 - 4,080,000 2.914.286 2.856.000 82,000
235 PP2500159936 - 11,595,220 8.282.300 8.116.654 232,000
236 PP2500159937 - 166,725,000 119.089.286 116.707.500 3,335,000
237 PP2500159938 - 46,886,400 33.490.286 32.820.480 938,000
238 PP2500159939 - 23,168,000 16.548.572 16.217.600 464,000
239 PP2500159940 - 2,800,000 2.000.000 1.960.000 56,000
240 PP2500159941 - 826,829,000 590.592.143 578.780.300 16,537,000
241 PP2500159942 - 51,254,910 36.610.650 35.878.437 1,026,000
242 PP2500159943 - 69,725,500 49.803.929 48.807.850 1,395,000
243 PP2500159944 - 15,381,310 10.986.650 10.766.917 308,000
244 PP2500159945 - 151,087,200 107.919.429 105.761.040 3,022,000
245 PP2500159946 - 116,548,488 83.248.920 81.583.941 2,331,000
246 PP2500159947 - 9,000,000 6.428.572 6.300.000 180,000
247 PP2500159948 - 56,160,000 40.114.286 39.312.000 1,124,000
248 PP2500159949 - 7,080,000 5.057.143 4.956.000 142,000
249 PP2500159950 - 18,850,000 13.464.286 13.195.000 377,000
250 PP2500159951 - 148,368,000 105.977.143 103.857.600 2,968,000
251 PP2500159952 - 19,656,000 14.040.000 13.759.200 394,000
252 PP2500159953 - 368,820,000 263.442.858 258.174.000 7,377,000
253 PP2500159954 - 315,595,000 225.425.000 220.916.500 6,312,000
254 PP2500159955 - 141,900,000 101.357.143 99.330.000 2,838,000
255 PP2500159956 - 1,320,973,500 943.552.500 924.681.450 26,420,000
256 PP2500159957 - 118,041,000 84.315.000 82.628.700 2,361,000
257 PP2500159958 - 6,373,487,680 4.552.491.200 4.461.441.376 127,470,000
258 PP2500159959 - 120,512,000 86.080.000 84.358.400 2,411,000
259 PP2500159960 - 3,827,678,400 2.734.056.000 2.679.374.880 76,554,000
260 PP2500159961 - 90,945,000 64.960.715 63.661.500 1,819,000
261 PP2500159962 - 1,273,734,000 909.810.000 891.613.800 25,475,000
262 PP2500159963 - 770,212,800 550.152.000 539.148.960 15,405,000
263 PP2500159964 - 267,260,000 190.900.000 187.082.000 5,346,000
264 PP2500159965 - 19,654,488 14.038.920 13.758.141 394,000
265 PP2500159966 - 14,229,600 10.164.000 9.960.720 285,000
266 PP2500159967 - 4,974,480 3.553.200 3.482.136 100,000
267 PP2500159968 - 384,512,000 274.651.429 269.158.400 7,691,000
268 PP2500159969 - 31,320,000 22.371.429 21.924.000 627,000
269 PP2500159970 - 635,550,000 453.964.286 444.885.000 12,711,000
270 PP2500159971 - 148,856,000 106.325.715 104.199.200 2,978,000
271 PP2500159972 - 4,077,110,000 2.912.221.429 2.853.977.000 81,543,000
272 PP2500159973 - 1,035,637,800 739.741.286 724.946.460 20,713,000
273 PP2500159974 - 543,760,000 388.400.000 380.632.000 10,876,000
274 PP2500159975 - 428,007,000 305.719.286 299.604.900 8,561,000
275 PP2500159976 - 840,045,500 600.032.500 588.031.850 16,801,000
276 PP2500159977 - 96,852,000 69.180.000 67.796.400 1,938,000
277 PP2500159978 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
278 PP2500159979 - 19,200,000 13.714.286 13.440.000 384,000
279 PP2500159980 - 725,681,650 518.344.036 507.977.155 14,514,000
280 PP2500159981 - 2,408,032,256 1.720.023.040 1.685.622.579 48,161,000
281 PP2500159982 - 191,400,000 136.714.286 133.980.000 3,828,000
282 PP2500159983 - 401,054,220 286.467.300 280.737.954 8,022,000
283 PP2500159984 - 2,186,100,000 1.561.500.000 1.530.270.000 43,722,000
284 PP2500159985 - 87,400,000 62.428.572 61.180.000 1,748,000
285 PP2500159986 - 30,727,200 21.948.000 21.509.040 615,000
286 PP2500159987 - 644,236,200 460.168.715 450.965.340 12,885,000
287 PP2500159988 - 395,084,800 282.203.429 276.559.360 7,902,000
288 PP2500159989 - 37,186,800 26.562.000 26.030.760 744,000
289 PP2500159990 - 470,904,000 336.360.000 329.632.800 9,419,000
290 PP2500159991 - 55,127,940 39.377.100 38.589.558 1,103,000
291 PP2500159992 - 93,186,000 66.561.429 65.230.200 1,864,000
292 PP2500159993 - 358,880,000 256.342.858 251.216.000 7,178,000
293 PP2500159994 - 1,279,962,075 914.258.625 895.973.452 25,600,000
294 PP2500159995 - 78,099,120 55.785.086 54.669.384 1,562,000
295 PP2500159996 - 23,160,000 16.542.858 16.212.000 464,000
296 PP2500159997 - 989,520,000 706.800.000 692.664.000 19,791,000
297 PP2500159998 - 2,695,000 1.925.000 1.886.500 54,000
298 PP2500159999 - 355,005,000 253.575.000 248.503.500 7,101,000
299 PP2500160000 - 530,140,000 378.671.429 371.098.000 10,603,000
300 PP2500160001 - 124,950,000 89.250.000 87.465.000 2,499,000
301 PP2500160002 - 15,819,440 11.299.600 11.073.608 317,000
302 PP2500160003 - 511,710,696 365.507.640 358.197.487 10,235,000
303 PP2500160004 - 476,267,904 340.191.360 333.387.532 9,526,000
304 PP2500160005 - 33,700,800 24.072.000 23.590.560 675,000
305 PP2500160006 - 12,043,080 8.602.200 8.430.156 241,000
306 PP2500160007 - 80,529,320 57.520.943 56.370.524 1,611,000
307 PP2500160008 - 32,109,280 22.935.200 22.476.496 643,000
308 PP2500160009 - 57,028,944 40.734.960 39.920.260 1,141,000
309 PP2500160010 - 371,200,000 265.142.858 259.840.000 7,424,000
310 PP2500160011 - 160,200,000 114.428.572 112.140.000 3,204,000
311 PP2500160012 - 283,046,400 202.176.000 198.132.480 5,661,000
312 PP2500160013 - 129,025,000 92.160.715 90.317.500 2,581,000
313 PP2500160014 - 13,284,500 9.488.929 9.299.150 266,000
314 PP2500160015 - 671,827,590 479.876.850 470.279.313 13,437,000
315 PP2500160016 - 44,937,375 32.098.125 31.456.162 899,000
316 PP2500160017 - 128,160,000 91.542.858 89.712.000 2,564,000
317 PP2500160018 - 209,524,000 149.660.000 146.666.800 4,191,000
318 PP2500160019 - 1,287,972,000 919.980.000 901.580.400 25,760,000
319 PP2500160020 - 46,680,000 33.342.858 32.676.000 934,000
320 PP2500160021 - 506,200,800 361.572.000 354.340.560 10,125,000
321 PP2500160022 - 333,000,000 237.857.143 233.100.000 6,660,000
322 PP2500160023 - 777,828,744 555.591.960 544.480.120 15,557,000
323 PP2500160024 - 946,397,914 675.998.510 662.478.539 18,928,000
324 PP2500160025 - 219,218,454 156.584.610 153.452.917 4,385,000
325 PP2500160026 - 4,820,800 3.443.429 3.374.560 97,000
326 PP2500160027 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
327 PP2500160028 - 2,279,400,000 1.628.142.858 1.595.580.000 45,588,000
328 PP2500160029 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
329 PP2500160030 - 573,586,440 409.704.600 401.510.508 11,472,000
330 PP2500160031 - 13,412,000 9.580.000 9.388.400 269,000
331 PP2500160032 - 20,446,200 14.604.429 14.312.340 409,000
332 PP2500160033 - 24,831,120 17.736.515 17.381.784 497,000
333 PP2500160034 - 17,502,400 12.501.715 12.251.680 351,000
334 PP2500160035 - 4,719,000 3.370.715 3.303.300 95,000
335 PP2500160036 - 6,120,000 4.371.429 4.284.000 123,000
336 PP2500160037 - 142,934,316 102.095.940 100.054.021 2,859,000
337 PP2500160038 - 65,800,000 47.000.000 46.060.000 1,316,000
338 PP2500160039 - 17,102,400 12.216.000 11.971.680 343,000
339 PP2500160040 - 41,541,200 29.672.286 29.078.840 831,000
340 PP2500160041 - 245,490,000 175.350.000 171.843.000 4,910,000
341 PP2500160042 - 26,500,000 18.928.572 18.550.000 530,000
342 PP2500160043 - 1,348,875,000 963.482.143 944.212.500 26,978,000
343 PP2500160044 - 558,161,100 398.686.500 390.712.770 11,164,000
344 PP2500160045 - 642,033,000 458.595.000 449.423.100 12,841,000
345 PP2500160046 - 979,440,000 699.600.000 685.608.000 19,589,000
346 PP2500160047 - 87,997,800 62.855.572 61.598.460 1,760,000
347 PP2500160048 - 340,632,000 243.308.572 238.442.400 6,813,000
348 PP2500160049 - 9,201,500 6.572.500 6.441.050 185,000
349 PP2500160050 - 528,448,000 377.462.858 369.913.600 10,569,000
350 PP2500160051 - 1,170,716,400 836.226.000 819.501.480 23,415,000
351 PP2500160052 - 1,037,400 741.000 726.180 21,000
352 PP2500160053 - 151,670,400 108.336.000 106.169.280 3,034,000
353 PP2500160054 - 281,736,000 201.240.000 197.215.200 5,635,000
354 PP2500160055 - 1,563,840,000 1.117.028.572 1.094.688.000 31,277,000
355 PP2500160056 - 776,640,000 554.742.858 543.648.000 15,533,000
356 PP2500160057 - 15,288,000 10.920.000 10.701.600 306,000
357 PP2500160058 - 310,947,000 222.105.000 217.662.900 6,219,000
358 PP2500160059 - 1,782,653,880 1.273.324.200 1.247.857.716 35,654,000
359 PP2500160060 - 30,707,300 21.933.786 21.495.110 615,000
360 PP2500160061 - 454,461,000 324.615.000 318.122.700 9,090,000
361 PP2500160062 - 894,240,800 638.743.429 625.968.560 17,885,000
362 PP2500160063 - 251,590,500 179.707.500 176.113.350 5,032,000
363 PP2500160064 - 170,915,850 122.082.750 119.641.095 3,419,000
364 PP2500160065 - 210,256,000 150.182.858 147.179.200 4,206,000
365 PP2500160066 - 693,180,000 495.128.572 485.226.000 13,864,000
366 PP2500160067 - 677,721,600 484.086.858 474.405.120 13,555,000
367 PP2500160068 - 2,642,463,180 1.887.473.700 1.849.724.226 52,850,000
368 PP2500160069 - 398,823,400 284.873.858 279.176.380 7,977,000
369 PP2500160070 - 868,685,445 620.489.604 608.079.811 17,374,000
370 PP2500160071 - 3,583,530,300 2.559.664.500 2.508.471.210 71,671,000
371 PP2500160072 - 7,258,644,100 5.184.745.786 5.081.050.870 145,173,000
372 PP2500160073 - 190,562,778 136.116.270 133.393.944 3,812,000
373 PP2500160074 - 422,750,000 301.964.286 295.925.000 8,455,000
374 PP2500160075 - 3,554,909,200 2.539.220.858 2.488.436.440 71,099,000
375 PP2500160076 - 580,419,000 414.585.000 406.293.300 11,609,000
376 PP2500160077 - 852,078,400 608.627.429 596.454.880 17,042,000
377 PP2500160078 - 208,950,000 149.250.000 146.265.000 4,179,000
378 PP2500160079 - 32,752,000 23.394.286 22.926.400 656,000
379 PP2500160080 - 1,894,816,800 1.353.440.572 1.326.371.760 37,897,000
380 PP2500160081 - 85,798,440 61.284.600 60.058.908 1,716,000
381 PP2500160082 - 86,434,500 61.738.929 60.504.150 1,729,000
382 PP2500160083 - 35,420,000 25.300.000 24.794.000 709,000
383 PP2500160084 - 145,668,000 104.048.572 101.967.600 2,914,000
384 PP2500160085 - 13,597,701,654 9.712.644.039 9.518.391.157 271,955,000
385 PP2500160086 - 1,632,800,000 1.166.285.715 1.142.960.000 32,656,000
386 PP2500160087 - 1,384,577,000 988.983.572 969.203.900 27,692,000
387 PP2500160088 - 8,509,536,000 6.078.240.000 5.956.675.200 170,191,000
388 PP2500160089 - 6,282,120,000 4.487.228.572 4.397.484.000 125,643,000
389 PP2500160090 - 104,598,144 74.712.960 73.218.700 2,092,000
390 PP2500160091 - 32,175,000 22.982.143 22.522.500 644,000
391 PP2500160092 - 1,371,980 979.986 960.386 28,000
392 PP2500160093 - 102,009,600 72.864.000 71.406.720 2,041,000
393 PP2500160094 - 11,298,500 8.070.358 7.908.950 226,000
394 PP2500160095 - 29,916,160 21.368.686 20.941.312 599,000
395 PP2500160096 - 162,800,000 116.285.715 113.960.000 3,256,000
396 PP2500160097 - 22,138,800 15.813.429 15.497.160 443,000
397 PP2500160098 - 410,404,000 293.145.715 287.282.800 8,209,000
398 PP2500160099 - 1,381,822,200 987.015.858 967.275.540 27,637,000
399 PP2500160100 - 3,724,732,000 2.660.522.858 2.607.312.400 74,495,000
400 PP2500160101 - 205,917,600 147.084.000 144.142.320 4,119,000
401 PP2500160102 - 83,122,200 59.373.000 58.185.540 1,663,000
402 PP2500160103 - 237,556,800 169.683.429 166.289.760 4,752,000
403 PP2500160104 - 133,425,600 95.304.000 93.397.920 2,669,000
404 PP2500160105 - 3,834,259,400 2.738.756.715 2.683.981.580 76,686,000
405 PP2500160106 - 696,450,000 497.464.286 487.515.000 13,929,000
406 PP2500160107 - 3,234,965,552 2.310.689.680 2.264.475.886 64,700,000
407 PP2500160108 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
408 PP2500160109 - 3,571,092 2.550.780 2.499.764 72,000
409 PP2500160110 - 50,232,000 35.880.000 35.162.400 1,005,000
410 PP2500160111 - 162,972,000 116.408.572 114.080.400 3,260,000
411 PP2500160112 - 834,433,200 596.023.715 584.103.240 16,689,000
412 PP2500160113 - 455,220,000 325.157.143 318.654.000 9,105,000
413 PP2500160114 - 37,720,000 26.942.858 26.404.000 755,000
414 PP2500160115 - 12,384,891,792 8.846.351.280 8.669.424.254 247,698,000
415 PP2500160116 - 11,443,680,000 8.174.057.143 8.010.576.000 228,874,000
416 PP2500160117 - 1,478,847,056 1.056.319.326 1.035.192.939 29,577,000
417 PP2500160118 - 5,571,342,000 3.979.530.000 3.899.939.400 111,427,000
418 PP2500160119 - 3,420,000,000 2.442.857.143 2.394.000.000 68,400,000
419 PP2500160120 - 3,125,738,000 2.232.670.000 2.188.016.600 62,515,000
420 PP2500160121 - 1,390,701,312 993.358.080 973.490.918 27,815,000
421 PP2500160122 - 892,528,000 637.520.000 624.769.600 17,851,000
422 PP2500160123 - 57,367,800 40.977.000 40.157.460 1,148,000
423 PP2500160124 - 179,787,944 128.419.960 125.851.560 3,596,000
424 PP2500160125 - 214,533,585 153.238.275 150.173.509 4,291,000
425 PP2500160126 - 255,600,000 182.571.429 178.920.000 5,112,000
426 PP2500160127 - 154,856,400 110.611.715 108.399.480 3,098,000
427 PP2500160128 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 4,800,000
428 PP2500160129 - 4,901,458,500 3.501.041.786 3.431.020.950 98,030,000
429 PP2500160130 - 23,568,300 16.834.500 16.497.810 472,000
430 PP2500160131 - 23,530,500 16.807.500 16.471.350 471,000
431 PP2500160132 - 429,835,200 307.025.143 300.884.640 8,597,000
432 PP2500160133 - 239,403,368 171.002.406 167.582.357 4,789,000
433 PP2500160134 - 1,328,843,200 949.173.715 930.190.240 26,577,000
434 PP2500160135 - 39,871,000 28.479.286 27.909.700 798,000
435 PP2500160136 - 511,016,760 365.011.972 357.711.732 10,221,000
436 PP2500160137 - 1,442,623,380 1.030.445.272 1.009.836.366 28,853,000
437 PP2500160138 - 350,316,200 250.225.858 245.221.340 7,007,000
438 PP2500160139 - 143,382,400 102.416.000 100.367.680 2,868,000
439 PP2500160140 - 633,622,896 452.587.783 443.536.027 12,673,000
440 PP2500160141 - 144,464,650 103.189.036 101.125.255 2,890,000
441 PP2500160142 - 66,320,120 47.371.515 46.424.084 1,327,000
442 PP2500160143 - 1,983,352,000 1.416.680.000 1.388.346.400 39,668,000
443 PP2500160144 - 1,023,372,000 730.980.000 716.360.400 20,468,000
444 PP2500160145 - 632,060,000 451.471.429 442.442.000 12,642,000
445 PP2500160146 - 2,522,880,000 1.802.057.143 1.766.016.000 50,458,000
446 PP2500160147 - 1,819,109,040 1.299.363.600 1.273.376.328 36,383,000
447 PP2500160148 - 262,700,000 187.642.858 183.890.000 5,254,000
448 PP2500160149 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000 807,000
449 PP2500160150 - 938,700,000 670.500.000 657.090.000 18,774,000
450 PP2500160151 - 15,825,104,000 11.303.645.715 11.077.572.800 316,503,000
451 PP2500160152 - 8,033,588,000 5.738.277.143 5.623.511.600 160,672,000
452 PP2500160153 - 2,304,500,000 1.646.071.429 1.613.150.000 46,090,000
453 PP2500160154 - 952,561,800 680.401.286 666.793.260 19,052,000
454 PP2500160155 - 128,800,000 92.000.000 90.160.000 2,576,000
455 PP2500160156 - 2,880,000 2.057.143 2.016.000 58,000
456 PP2500160157 - 210,659,211 150.470.865 147.461.447 4,214,000
457 PP2500160158 - 49,735,000 35.525.000 34.814.500 995,000
458 PP2500160159 - 632,244,000 451.602.858 442.570.800 12,645,000
459 PP2500160160 - 14,352,720,000 10.251.942.858 10.046.904.000 287,055,000
460 PP2500160161 - 1,958,565,000 1.398.975.000 1.370.995.500 39,172,000
461 PP2500160162 - 3,449,600,000 2.464.000.000 2.414.720.000 68,992,000
462 PP2500160163 - 1,653,850,000 1.181.321.429 1.157.695.000 33,077,000
463 PP2500160164 - 6,506,664,000 4.647.617.143 4.554.664.800 130,134,000
464 PP2500160165 - 2,783,088,000 1.987.920.000 1.948.161.600 55,662,000
465 PP2500160166 - 13,580,164,500 9.700.117.500 9.506.115.150 271,604,000
466 PP2500160167 - 8,343,280,000 5.959.485.715 5.840.296.000 166,866,000
467 PP2500160168 - 6,008,802,800 4.292.002.000 4.206.161.960 120,177,000
468 PP2500160169 - 4,614,894,000 3.296.352.858 3.230.425.800 92,298,000
469 PP2500160170 - 6,683,847,240 4.774.176.600 4.678.693.068 133,677,000
470 PP2500160171 - 979,052,000 699.322.858 685.336.400 19,582,000
471 PP2500160172 - 614,800,000 439.142.858 430.360.000 12,296,000
472 PP2500160173 - 588,180,000 420.128.572 411.726.000 11,764,000
473 PP2500160174 - 37,740,000 26.957.143 26.418.000 755,000
474 PP2500160175 - 1,393,880,000 995.628.572 975.716.000 27,878,000
475 PP2500160176 - 156,555,000 111.825.000 109.588.500 3,132,000
476 PP2500160177 - 354,377,600 253.126.858 248.064.320 7,088,000
477 PP2500160178 - 1,086,180,000 775.842.858 760.326.000 21,724,000
478 PP2500160179 - 331,401,000 236.715.000 231.980.700 6,629,000
479 PP2500160180 - 541,549,656 386.821.183 379.084.759 10,831,000
480 PP2500160181 - 121,880,000 87.057.143 85.316.000 2,438,000
481 PP2500160182 - 935,856,000 668.468.572 655.099.200 18,718,000
482 PP2500160183 - 608,102,400 434.358.858 425.671.680 12,163,000
483 PP2500160184 - 75,348,000 53.820.000 52.743.600 1,507,000
484 PP2500160185 - 778,477,500 556.055.358 544.934.250 15,570,000
485 PP2500160186 - 14,857,920,000 10.612.800.000 10.400.544.000 297,159,000
486 PP2500160187 - 559,284,000 399.488.572 391.498.800 11,186,000
487 PP2500160188 - 8,485,749,000 6.061.249.286 5.940.024.300 169,715,000
488 PP2500160189 - 675,272,000 482.337.143 472.690.400 13,506,000
489 PP2500160190 - 6,615,276,000 4.725.197.143 4.630.693.200 132,306,000
490 PP2500160191 - 5,401,832,000 3.858.451.429 3.781.282.400 108,037,000
491 PP2500160192 - 587,160,000 419.400.000 411.012.000 11,744,000
492 PP2500160193 - 222,058,788 158.613.420 155.441.151 4,442,000
493 PP2500160194 - 2,674,909,650 1.910.649.750 1.872.436.755 53,499,000
494 PP2500160195 - 1,410,696,000 1.007.640.000 987.487.200 28,214,000
495 PP2500160196 - 1,349,784,000 964.131.429 944.848.800 26,996,000
496 PP2500160197 - 2,293,486,272 1.638.204.480 1.605.440.390 45,870,000
497 PP2500160198 - 34,647,240 24.748.029 24.253.068 693,000
498 PP2500160199 - 660,587,256 471.848.040 462.411.079 13,212,000
499 PP2500160200 - 1,117,056,000 797.897.143 781.939.200 22,342,000
500 PP2500160201 - 1,611,792,000 1.151.280.000 1.128.254.400 32,236,000
501 PP2500160202 - 796,399,240 568.856.600 557.479.468 15,928,000
502 PP2500160203 - 543,829,100 388.449.358 380.680.370 10,877,000
503 PP2500160204 - 4,598,835,300 3.284.882.358 3.219.184.710 91,977,000
504 PP2500160205 - 1,489,132,500 1.063.666.072 1.042.392.750 29,783,000
505 PP2500160206 - 21,417,600 15.298.286 14.992.320 429,000
506 PP2500160207 - 337,396,552 240.997.538 236.177.586 6,748,000
507 PP2500160208 - 2,871,960,000 2.051.400.000 2.010.372.000 57,440,000
508 PP2500160209 - 175,648,800 125.463.429 122.954.160 3,513,000
509 PP2500160210 - 368,000,000 262.857.143 257.600.000 7,360,000
510 PP2500160211 - 2,077,272,000 1.483.765.715 1.454.090.400 41,546,000
511 PP2500160212 - 5,575,754,000 3.982.681.429 3.903.027.800 111,516,000
512 PP2500160213 - 9,764,970,000 6.974.978.572 6.835.479.000 195,300,000
513 PP2500160214 - 4,016,640,000 2.869.028.572 2.811.648.000 80,333,000
514 PP2500160215 - 5,863,396,494 4.188.140.353 4.104.377.545 117,268,000
515 PP2500160216 - 8,784,880,000 6.274.914.286 6.149.416.000 175,698,000
516 PP2500160217 - 6,475,235,000 4.625.167.858 4.532.664.500 129,505,000
517 PP2500160218 - 996,632,000 711.880.000 697.642.400 19,933,000
518 PP2500160219 - 6,924,488,310 4.946.063.079 4.847.141.817 138,490,000
519 PP2500160220 - 882,716,250 630.511.608 617.901.375 17,655,000
520 PP2500160221 - 403,200,000 288.000.000 282.240.000 8,064,000
521 PP2500160222 - 899,100,000 642.214.286 629.370.000 17,982,000
522 PP2500160223 - 172,651,500 123.322.500 120.856.050 3,454,000
523 PP2500160224 - 1,054,212,000 753.008.572 737.948.400 21,085,000
524 PP2500160225 - 37,950,000 27.107.143 26.565.000 759,000
525 PP2500160226 - 8,085,000 5.775.000 5.659.500 162,000
526 PP2500160227 - 845,500,000 603.928.572 591.850.000 16,910,000
527 PP2500160228 - 737,284,842 526.632.030 516.099.389 14,746,000
528 PP2500160229 - 296,422,000 211.730.000 207.495.400 5,929,000
529 PP2500160230 - 723,355,400 516.682.429 506.348.780 14,468,000
530 PP2500160231 - 57,297,000 40.926.429 40.107.900 1,146,000
531 PP2500160232 - 130,000,000 92.857.143 91.000.000 2,600,000
532 PP2500160233 - 1,606,160,000 1.147.257.143 1.124.312.000 32,124,000
533 PP2500160234 - 1,437,866,300 1.027.047.358 1.006.506.410 28,758,000
534 PP2500160235 - 2,461,004,000 1.757.860.000 1.722.702.800 49,221,000
535 PP2500160236 - 5,160,040,200 3.685.743.000 3.612.028.140 103,201,000
536 PP2500160237 - 748,650,000 534.750.000 524.055.000 14,973,000
537 PP2500160238 - 1,858,920,000 1.327.800.000 1.301.244.000 37,179,000
538 PP2500160239 - 416,000,000 297.142.858 291.200.000 8,320,000
539 PP2500160240 - 2,363,163,000 1.687.973.572 1.654.214.100 47,264,000
540 PP2500160241 - 2,229,425,016 1.592.446.440 1.560.597.511 44,589,000
541 PP2500160242 - 578,200,000 413.000.000 404.740.000 11,564,000
542 PP2500160243 - 15,261,696,000 10.901.211.429 10.683.187.200 305,234,000
543 PP2500160244 - 9,980,136,000 7.128.668.572 6.986.095.200 199,603,000
544 PP2500160245 - 500,290,200 357.350.143 350.203.140 10,006,000
545 PP2500160246 - 187,240,000 133.742.858 131.068.000 3,745,000
546 PP2500160247 - 225,061,200 160.758.000 157.542.840 4,502,000
547 PP2500160248 - 351,632,540 251.166.100 246.142.778 7,033,000
548 PP2500160249 - 44,394,000 31.710.000 31.075.800 888,000
549 PP2500160250 - 99,414,540 71.010.386 69.590.178 1,989,000
550 PP2500160251 - 1,840,646,640 1.314.747.600 1.288.452.648 36,813,000
551 PP2500160252 - 2,777,812,000 1.984.151.429 1.944.468.400 55,557,000
552 PP2500160253 - 3,203,720 2.288.372 2.242.604 65,000
553 PP2500160254 - 133,768,800 95.549.143 93.638.160 2,676,000
554 PP2500160255 - 271,748,400 194.106.000 190.223.880 5,435,000
555 PP2500160256 - 84,025,200 60.018.000 58.817.640 1,681,000
556 PP2500160257 - 407,891,050 291.350.750 285.523.735 8,158,000
557 PP2500160258 - 102,911,600 73.508.286 72.038.120 2,059,000
558 PP2500160259 - 861,138,000 615.098.572 602.796.600 17,223,000
559 PP2500160260 - 136,393,200 97.423.715 95.475.240 2,728,000
560 PP2500160261 - 827,820,000 591.300.000 579.474.000 16,557,000
561 PP2500160262 - 113,152,000 80.822.858 79.206.400 2,264,000
562 PP2500160263 - 846,440,000 604.600.000 592.508.000 16,929,000
563 PP2500160264 - 74,249,490 53.035.350 51.974.643 1,485,000
564 PP2500160265 - 110,385,000 78.846.429 77.269.500 2,208,000
565 PP2500160266 - 128,943,025 92.102.161 90.260.117 2,579,000
566 PP2500160267 - 211,475,000 151.053.572 148.032.500 4,230,000
567 PP2500160268 - 485,392,600 346.709.000 339.774.820 9,708,000
568 PP2500160269 - 169,942,500 121.387.500 118.959.750 3,399,000
569 PP2500160270 - 40,418,000 28.870.000 28.292.600 809,000
570 PP2500160271 - 2,038,696,800 1.456.212.000 1.427.087.760 40,774,000
571 PP2500160272 - 304,544,551 217.531.823 213.181.185 6,091,000
572 PP2500160273 - 147,432,852 105.309.180 103.202.996 2,949,000
573 PP2500160274 - 483,000 345.000 338.100 10,000
574 PP2500160275 - 1,026,574,560 733.267.543 718.602.192 20,532,000
575 PP2500160276 - 49,050,100 35.035.786 34.335.070 982,000
576 PP2500160277 - 108,250,250 77.321.608 75.775.175 2,166,000
577 PP2500160278 - 803,009,740 573.578.386 562.106.818 16,061,000
578 PP2500160279 - 120,823,600 86.302.572 84.576.520 2,417,000
579 PP2500160280 - 883,911,000 631.365.000 618.737.700 17,679,000
580 PP2500160281 - 538,650,000 384.750.000 377.055.000 10,773,000
581 PP2500160282 - 63,548,550 45.391.822 44.483.985 1,271,000
582 PP2500160283 - 8,683,294,500 6.202.353.215 6.078.306.150 173,666,000
583 PP2500160284 - 9,671,319,000 6.908.085.000 6.769.923.300 193,427,000
584 PP2500160285 - 35,079,220 25.056.586 24.555.454 702,000
585 PP2500160286 - 959,077,791 685.055.565 671.354.453 19,182,000
586 PP2500160287 - 14,630,000 10.450.000 10.241.000 293,000
587 PP2500160288 - 5,183,640 3.702.600 3.628.548 104,000
588 PP2500160289 - 46,467,306 33.190.933 32.527.114 930,000
589 PP2500160290 - 43,338,440 30.956.029 30.336.908 867,000
590 PP2500160291 - 2,493,650,000 1.781.178.572 1.745.555.000 49,873,000
591 PP2500160292 - 106,223,670 75.874.050 74.356.569 2,125,000
592 PP2500160293 - 14,720,000 10.514.286 10.304.000 295,000
593 PP2500160294 - 34,776,000 24.840.000 24.343.200 696,000
594 PP2500160295 - 28,422,400 20.301.715 19.895.680 569,000
595 PP2500160296 - 838,902,000 599.215.715 587.231.400 16,779,000
596 PP2500160297 - 833,000,000 595.000.000 583.100.000 16,660,000
597 PP2500160298 - 100,774,500 71.981.786 70.542.150 2,016,000
598 PP2500160299 - 814,321,200 581.658.000 570.024.840 16,287,000
599 PP2500160300 - 5,700,000 4.071.429 3.990.000 114,000
600 PP2500160301 - 21,824,600 15.589.000 15.277.220 437,000
601 PP2500160302 - 126,180,000 90.128.572 88.326.000 2,524,000
602 PP2500160303 - 32,684,400 23.346.000 22.879.080 654,000
603 PP2500160304 - 1,023,561,360 731.115.258 716.492.952 20,472,000
604 PP2500160305 - 205,260,000 146.614.286 143.682.000 4,106,000
605 PP2500160306 - 445,042,700 317.887.643 311.529.890 8,901,000
606 PP2500160307 - 202,335,000 144.525.000 141.634.500 4,047,000
607 PP2500160308 - 103,137,000 73.669.286 72.195.900 2,063,000
608 PP2500160309 - 131,572,854 93.980.610 92.100.997 2,632,000
609 PP2500160310 - 251,532,000 179.665.715 176.072.400 5,031,000
610 PP2500160311 - 24,433,000 17.452.143 17.103.100 489,000
611 PP2500160312 - 15,640,000 11.171.429 10.948.000 313,000
612 PP2500160313 - 3,491,600 2.494.000 2.444.120 70,000
613 PP2500160314 - 31,290,000 22.350.000 21.903.000 626,000
614 PP2500160315 - 1,552,276,800 1.108.769.143 1.086.593.760 31,046,000
615 PP2500160316 - 630,877,760 450.626.972 441.614.432 12,618,000
616 PP2500160317 - 628,473,168 448.909.406 439.931.217 12,570,000
617 PP2500160318 - 196,245,900 140.175.643 137.372.130 3,925,000
618 PP2500160319 - 123,170,000 87.978.572 86.219.000 2,464,000
619 PP2500160320 - 65,963,044 47.116.460 46.174.130 1,320,000
620 PP2500160321 - 49,277,900 35.198.500 34.494.530 986,000
621 PP2500160322 - 18,507,200 13.219.429 12.955.040 371,000
622 PP2500160323 - 2,642,155,000 1.887.253.572 1.849.508.500 52,844,000
623 PP2500160324 - 2,192,080,980 1.565.772.129 1.534.456.686 43,842,000
624 PP2500160325 - 1,671,289,200 1.193.778.000 1.169.902.440 33,426,000
625 PP2500160326 - 3,599,195,400 2.570.853.858 2.519.436.780 71,984,000
626 PP2500160327 - 147,264,000 105.188.572 103.084.800 2,946,000
627 PP2500160328 - 371,273,950 265.195.679 259.891.765 7,426,000
628 PP2500160329 - 203,263,200 145.188.000 142.284.240 4,066,000
629 PP2500160330 - 404,515,000 288.939.286 283.160.500 8,091,000
630 PP2500160331 - 190,245,510 135.889.650 133.171.857 3,805,000
631 PP2500160332 - 366,847,908 262.034.220 256.793.535 7,337,000
632 PP2500160333 - 3,087,429,384 2.205.306.703 2.161.200.568 61,749,000
633 PP2500160334 - 7,580,381,500 5.414.558.215 5.306.267.050 151,608,000
634 PP2500160335 - 178,362,000 127.401.429 124.853.400 3,568,000
635 PP2500160336 - 9,335,650,000 6.668.321.429 6.534.955.000 186,713,000
636 PP2500160337 - 224,754,500 160.538.929 157.328.150 4,496,000
637 PP2500160338 - 1,339,113,368 956.509.549 937.379.357 26,783,000
638 PP2500160339 - 1,929,464,200 1.378.188.715 1.350.624.940 38,590,000
639 PP2500160340 - 36,352,800 25.966.286 25.446.960 728,000
640 PP2500160341 - 262,960,460 187.828.900 184.072.322 5,260,000
641 PP2500160342 - 95,518,640 68.227.600 66.863.048 1,911,000
642 PP2500160343 - 43,032,000 30.737.143 30.122.400 861,000
643 PP2500160344 - 42,476,200 30.340.143 29.733.340 850,000
644 PP2500160345 - 641,949,000 458.535.000 449.364.300 12,839,000
645 PP2500160346 - 4,537,753,000 3.241.252.143 3.176.427.100 90,756,000
646 PP2500160347 - 179,676,000 128.340.000 125.773.200 3,594,000
647 PP2500160348 - 38,318,000 27.370.000 26.822.600 767,000
648 PP2500160349 - 34,354,000 24.538.572 24.047.800 688,000
649 PP2500160350 - 14,150,380 10.107.415 9.905.266 284,000
650 PP2500160351 - 12,379,450 8.842.465 8.665.615 248,000
651 PP2500160352 - 5,402,623,380 3.859.016.700 3.781.836.366 108,053,000
652 PP2500160353 - 4,963,410,000 3.545.292.858 3.474.387.000 99,269,000
653 PP2500160354 - 2,335,230,000 1.668.021.429 1.634.661.000 46,705,000
654 PP2500160355 - 2,205,500,850 1.575.357.750 1.543.850.595 44,111,000
655 PP2500160356 - 451,001,600 322.144.000 315.701.120 9,021,000
656 PP2500160357 - 65,899,392 47.070.995 46.129.574 1,318,000
657 PP2500160358 - 47,997,760 34.284.115 33.598.432 960,000
658 PP2500160359 - 163,892,250 117.065.893 114.724.575 3,278,000
659 PP2500160360 - 48,619,850 34.728.465 34.033.895 973,000
660 PP2500160361 - 122,560,000 87.542.858 85.792.000 2,452,000
661 PP2500160362 - 211,278,000 150.912.858 147.894.600 4,226,000
662 PP2500160363 - 68,312,741 48.794.815 47.818.918 1,367,000
663 PP2500160364 - 41,210,790 29.436.279 28.847.553 825,000
664 PP2500160365 - 53,179,200 37.985.143 37.225.440 1,064,000
665 PP2500160366 - 41,632,500 29.737.500 29.142.750 833,000
666 PP2500160367 - 592,174,500 422.981.786 414.522.150 11,844,000
667 PP2500160368 - 641,700,000 458.357.143 449.190.000 12,834,000
668 PP2500160369 - 32,793,600 23.424.000 22.955.520 656,000
669 PP2500160370 - 206,962,560 147.830.400 144.873.792 4,140,000
670 PP2500160371 - 1,928,000,000 1.377.142.858 1.349.600.000 38,560,000
671 PP2500160372 - 600,264,000 428.760.000 420.184.800 12,006,000
672 PP2500160373 - 391,860,000 279.900.000 274.302.000 7,838,000
673 PP2500160374 - 383,370,000 273.835.715 268.359.000 7,668,000
674 PP2500160375 - 6,687,765,000 4.776.975.000 4.681.435.500 133,756,000
675 PP2500160376 - 330,000,000 235.714.286 231.000.000 6,600,000
676 PP2500160377 - 272,979,000 194.985.000 191.085.300 5,460,000
677 PP2500160378 - 1,920,000,000 1.371.428.572 1.344.000.000 38,400,000
678 PP2500160379 - 5,659,794,000 4.042.710.000 3.961.855.800 113,196,000
679 PP2500160380 - 12,636,624,000 9.026.160.000 8.845.636.800 252,733,000
680 PP2500160381 - 2,901,486,000 2.072.490.000 2.031.040.200 58,030,000
681 PP2500160382 - 2,368,260,000 1.691.614.286 1.657.782.000 47,366,000
682 PP2500160383 - 58,500,000 41.785.715 40.950.000 1,170,000
683 PP2500160384 - 447,435,000 319.596.429 313.204.500 8,949,000
684 PP2500160385 - 37,000,000 26.428.572 25.900.000 740,000
685 PP2500160386 - 1,579,620,000 1.128.300.000 1.105.734.000 31,593,000
686 PP2500160387 - 2,928,800,000 2.092.000.000 2.050.160.000 58,576,000
687 PP2500160388 - 850,980,000 607.842.858 595.686.000 17,020,000
688 PP2500160389 - 2,461,200,000 1.758.000.000 1.722.840.000 49,224,000
689 PP2500160390 - 7,820,000 5.585.715 5.474.000 157,000
690 PP2500160391 - 117,490,000 83.921.429 82.243.000 2,350,000
691 PP2500160392 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,800,000
692 PP2500160393 - 1,727,019,000 1.233.585.000 1.208.913.300 34,541,000
693 PP2500160394 - 933,262,000 666.615.715 653.283.400 18,666,000
694 PP2500160395 - 3,060,741,054 2.186.243.610 2.142.518.737 61,215,000
695 PP2500160396 - 1,049,955,600 749.968.286 734.968.920 21,000,000
696 PP2500160397 - 692,846,700 494.890.500 484.992.690 13,857,000
697 PP2500160398 - 477,168,000 340.834.286 334.017.600 9,544,000
698 PP2500160399 - 516,102,300 368.644.500 361.271.610 10,323,000
699 PP2500160400 - 166,251,800 118.751.286 116.376.260 3,326,000
700 PP2500160401 - 15,678,000 11.198.572 10.974.600 314,000
701 PP2500160402 - 2,959,627,820 2.114.019.872 2.071.739.474 59,193,000
702 PP2500160403 - 312,750,630 223.393.308 218.925.441 6,256,000
703 PP2500160404 - 282,474,200 201.767.286 197.731.940 5,650,000
704 PP2500160405 - 149,940,000 107.100.000 104.958.000 2,999,000
705 PP2500160406 - 56,084,000 40.060.000 39.258.800 1,122,000
706 PP2500160407 - 391,020,000 279.300.000 273.714.000 7,821,000
707 PP2500160408 - 25,858,331 18.470.237 18.100.831 518,000
708 PP2500160409 - 63,911,000 45.650.715 44.737.700 1,279,000
709 PP2500160410 - 46,626,000 33.304.286 32.638.200 933,000
710 PP2500160411 - 48,081,656 34.344.040 33.657.159 962,000
711 PP2500160412 - 403,696,000 288.354.286 282.587.200 8,074,000
712 PP2500160413 - 189,744,000 135.531.429 132.820.800 3,795,000
713 PP2500160414 - 651,688,000 465.491.429 456.181.600 13,034,000
714 PP2500160415 - 63,302,400 45.216.000 44.311.680 1,267,000
715 PP2500160416 - 3,864,000 2.760.000 2.704.800 78,000
716 PP2500160417 - 539,340,000 385.242.858 377.538.000 10,787,000
717 PP2500160418 - 47,449,300 33.892.358 33.214.510 949,000
718 PP2500160419 - 131,256,000 93.754.286 91.879.200 2,626,000
719 PP2500160420 - 4,029,028,458 2.877.877.470 2.820.319.920 80,581,000
720 PP2500160421 - 135,752,925 96.966.375 95.027.047 2,716,000
721 PP2500160422 - 256,668,000 183.334.286 179.667.600 5,134,000
722 PP2500160423 - 682,596,000 487.568.572 477.817.200 13,652,000
723 PP2500160424 - 459,648,000 328.320.000 321.753.600 9,193,000
724 PP2500160425 - 1,872,640,000 1.337.600.000 1.310.848.000 37,453,000
725 PP2500160426 - 248,460,800 177.472.000 173.922.560 4,970,000
726 PP2500160427 - 5,290,000 3.778.572 3.703.000 106,000
727 PP2500160428 - 241,500 172.500 169.050 5,000
728 PP2500160429 - 79,719,100 56.942.215 55.803.370 1,595,000
729 PP2500160430 - 291,776,000 208.411.429 204.243.200 5,836,000
730 PP2500160431 - 156,000,000 111.428.572 109.200.000 3,120,000
731 PP2500160432 - 146,060,000 104.328.572 102.242.000 2,922,000
732 PP2500160433 - 208,000,000 148.571.429 145.600.000 4,160,000
733 PP2500160434 - 7,644,000 5.460.000 5.350.800 153,000
734 PP2500160435 - 201,301,000 143.786.429 140.910.700 4,027,000
735 PP2500160436 - 8,970,000 6.407.143 6.279.000 180,000
736 PP2500160437 - 184,410,000 131.721.429 129.087.000 3,689,000
737 PP2500160438 - 17,462,400 12.473.143 12.223.680 350,000
738 PP2500160439 - 252,700,000 180.500.000 176.890.000 5,054,000
739 PP2500160440 - 80,484,000 57.488.572 56.338.800 1,610,000
740 PP2500160441 - 60,950,000 43.535.715 42.665.000 1,219,000
741 PP2500160442 - 951,275,600 679.482.572 665.892.920 19,026,000
742 PP2500160443 - 758,321,550 541.658.250 530.825.085 15,167,000
743 PP2500160444 - 257,240,050 183.742.893 180.068.035 5,145,000
744 PP2500160445 - 79,106,200 56.504.429 55.374.340 1,583,000
745 PP2500160446 - 35,043,750 25.031.250 24.530.625 701,000
746 PP2500160447 - 34,182,400 24.416.000 23.927.680 684,000
747 PP2500160448 - 2,295,588,750 1.639.706.250 1.606.912.125 45,912,000
748 PP2500160449 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000 3,960,000
749 PP2500160450 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 2,394,000
750 PP2500160451 - 20,895,000 14.925.000 14.626.500 418,000
751 PP2500160452 - 20,874,105 14.910.075 14.611.873 418,000
752 PP2500160453 - 136,350,000 97.392.858 95.445.000 2,727,000
753 PP2500160454 - 60,168,000 42.977.143 42.117.600 1,204,000
754 PP2500160455 - 969,240,000 692.314.286 678.468.000 19,385,000
755 PP2500160456 - 12,955,600 9.254.000 9.068.920 260,000
756 PP2500160457 - 27,518,400 19.656.000 19.262.880 551,000
757 PP2500160458 - 76,333,800 54.524.143 53.433.660 1,527,000
758 PP2500160459 - 285,012,000 203.580.000 199.508.400 5,701,000
759 PP2500160460 - 30,400,000 21.714.286 21.280.000 608,000
760 PP2500160461 - 198,660,000 141.900.000 139.062.000 3,974,000
761 PP2500160462 - 262,277,400 187.341.000 183.594.180 5,246,000
762 PP2500160463 - 155,845,800 111.318.429 109.092.060 3,117,000
763 PP2500160464 - 91,217,280 65.155.200 63.852.096 1,825,000
764 PP2500160465 - 256,256,000 183.040.000 179.379.200 5,126,000
765 PP2500160466 - 241,920,000 172.800.000 169.344.000 4,839,000
766 PP2500160467 - 152,282,130 108.772.950 106.597.491 3,046,000
767 PP2500160468 - 436,000 311.429 305.200 9,000
768 PP2500160469 - 99,000 70.715 69.300 2,000
769 PP2500160470 - 12,096,000 8.640.000 8.467.200 242,000
770 PP2500160471 - 218,738,000 156.241.429 153.116.600 4,375,000
771 PP2500160472 - 7,532,700 5.380.500 5.272.890 151,000
772 PP2500160473 - 618,064,800 441.474.858 432.645.360 12,362,000
773 PP2500160474 - 14,994,000 10.710.000 10.495.800 300,000
774 PP2500160475 - 26,190,000 18.707.143 18.333.000 524,000
775 PP2500160476 - 80,985,212 57.846.580 56.689.648 1,620,000
776 PP2500160477 - 61,236,000 43.740.000 42.865.200 1,225,000
777 PP2500160478 - 2,821,316,000 2.015.225.715 1.974.921.200 56,427,000
778 PP2500160479 - 356,549,760 254.678.400 249.584.832 7,131,000
779 PP2500160480 - 125,160,000 89.400.000 87.612.000 2,504,000
780 PP2500160481 - 570,360,000 407.400.000 399.252.000 11,408,000
781 PP2500160482 - 1,636,200,000 1.168.714.286 1.145.340.000 32,724,000
782 PP2500160483 - 171,360,000 122.400.000 119.952.000 3,428,000
783 PP2500160484 - 4,610,403,500 3.293.145.358 3.227.282.450 92,209,000
784 PP2500160485 - 3,388,944,300 2.420.674.500 2.372.261.010 67,779,000
785 PP2500160486 - 8,820,861,420 6.300.615.300 6.174.602.994 176,418,000
786 PP2500160487 - 299,460,000 213.900.000 209.622.000 5,990,000
787 PP2500160488 - 1,290,000,000 921.428.572 903.000.000 25,800,000
788 PP2500160489 - 102,552,500 73.251.786 71.786.750 2,052,000
789 PP2500160490 - 1,969,603,020 1.406.859.300 1.378.722.114 39,393,000
790 PP2500160491 - 2,264,944,000 1.617.817.143 1.585.460.800 45,299,000
791 PP2500160492 - 854,827,870 610.591.336 598.379.509 17,097,000
792 PP2500160493 - 1,249,297,710 892.355.508 874.508.397 24,986,000
793 PP2500160494 - 44,264,000 31.617.143 30.984.800 886,000
794 PP2500160495 - 49,897,600 35.641.143 34.928.320 998,000
795 PP2500160496 - 360,600,000 257.571.429 252.420.000 7,212,000
796 PP2500160497 - 1,280,200,000 914.428.572 896.140.000 25,604,000
797 PP2500160498 - 856,196,000 611.568.572 599.337.200 17,124,000
798 PP2500160499 - 1,647,720,000 1.176.942.858 1.153.404.000 32,955,000
799 PP2500160500 - 513,724,281 366.945.915 359.606.996 10,275,000
800 PP2500160501 - 11,421,715,500 8.158.368.215 7.995.200.850 228,435,000
801 PP2500160502 - 3,874,878,000 2.767.770.000 2.712.414.600 77,498,000
802 PP2500160503 - 407,180,392 290.843.138 285.026.274 8,144,000
803 PP2500160504 - 287,428,770 205.306.265 201.200.139 5,749,000
804 PP2500160505 - 3,864,889,728 2.760.635.520 2.705.422.809 77,298,000
805 PP2500160506 - 260,778,000 186.270.000 182.544.600 5,216,000
806 PP2500160507 - 790,593,768 564.709.835 553.415.637 15,812,000
807 PP2500160508 - 276,344,640 197.389.029 193.441.248 5,527,000
808 PP2500160509 - 1,575,883,680 1.125.631.200 1.103.118.576 31,518,000
809 PP2500160510 - 9,940,800,000 7.100.571.429 6.958.560.000 198,816,000
810 PP2500160511 - 44,318,526 31.656.090 31.022.968 887,000
811 PP2500160512 - 415,053,639 296.466.885 290.537.547 8,302,000
812 PP2500160513 - 829,054,926 592.182.090 580.338.448 16,582,000
813 PP2500160514 - 205,065,000 146.475.000 143.545.500 4,102,000
814 PP2500160515 - 396,425,106 283.160.790 277.497.574 7,929,000
815 PP2500160516 - 1,543,395,000 1.102.425.000 1.080.376.500 30,868,000
816 PP2500160517 - 1,319,535,000 942.525.000 923.674.500 26,391,000
817 PP2500160518 - 1,029,268,128 735.191.520 720.487.689 20,586,000
818 PP2500160519 - 746,424,000 533.160.000 522.496.800 14,929,000
819 PP2500160520 - 1,310,850,000 936.321.429 917.595.000 26,217,000
820 PP2500160521 - 507,300,000 362.357.143 355.110.000 10,146,000
821 PP2500160522 - 482,160,000 344.400.000 337.512.000 9,644,000
822 PP2500160523 - 2,072,250,000 1.480.178.572 1.450.575.000 41,445,000
823 PP2500160524 - 26,166,000 18.690.000 18.316.200 524,000
824 PP2500160525 - 1,122,840,000 802.028.572 785.988.000 22,457,000
825 PP2500160526 - 878,712,112 627.651.509 615.098.478 17,575,000
826 PP2500160527 - 392,753,856 280.538.469 274.927.699 7,856,000
827 PP2500160528 - 652,190,000 465.850.000 456.533.000 13,044,000
828 PP2500160529 - 696,452,337 497.465.955 487.516.635 13,930,000
829 PP2500160530 - 2,784,932,052 1.989.237.180 1.949.452.436 55,699,000
830 PP2500160531 - 2,229,484,593 1.592.488.995 1.560.639.215 44,590,000
831 PP2500160532 - 1,374,916,000 982.082.858 962.441.200 27,499,000
832 PP2500160533 - 2,439,150,000 1.742.250.000 1.707.405.000 48,783,000
833 PP2500160534 - 1,567,230,000 1.119.450.000 1.097.061.000 31,345,000
834 PP2500160535 - 2,577,600,000 1.841.142.858 1.804.320.000 51,552,000
835 PP2500160536 - 1,765,320,480 1.260.943.200 1.235.724.336 35,307,000
836 PP2500160537 - 126,252,000 90.180.000 88.376.400 2,526,000
837 PP2500160538 - 198,348,423 141.677.445 138.843.896 3,967,000
838 PP2500160539 - 839,842,500 599.887.500 587.889.750 16,797,000
839 PP2500160540 - 1,030,320,000 735.942.858 721.224.000 20,607,000
840 PP2500160541 - 481,470,654 343.907.610 337.029.457 9,630,000
841 PP2500160542 - 504,339,000 360.242.143 353.037.300 10,087,000
842 PP2500160543 - 4,078,620,000 2.913.300.000 2.855.034.000 81,573,000
843 PP2500160544 - 3,378,302,550 2.413.073.250 2.364.811.785 67,567,000
844 PP2500160545 - 4,873,382,577 3.480.987.555 3.411.367.803 97,468,000
845 PP2500160546 - 160,689,710 114.778.365 112.482.797 3,214,000
846 PP2500160547 - 3,896,378,892 2.783.127.780 2.727.465.224 77,928,000
847 PP2500160548 - 2,238,938,725 1.599.241.947 1.567.257.107 44,779,000
848 PP2500160549 - 171,600,000 122.571.429 120.120.000 3,432,000
849 PP2500160550 - 2,909,424,021 2.078.160.015 2.036.596.814 58,189,000
850 PP2500160551 - 946,680,000 676.200.000 662.676.000 18,934,000
851 PP2500160552 - 897,000,000 640.714.286 627.900.000 17,940,000
852 PP2500160553 - 1,403,938,200 1.002.813.000 982.756.740 28,079,000
853 PP2500160554 - 287,500,000 205.357.143 201.250.000 5,750,000
854 PP2500160555 - 1,506,835,008 1.076.310.720 1.054.784.505 30,137,000
855 PP2500160556 - 1,987,440,000 1.419.600.000 1.391.208.000 39,749,000
856 PP2500160557 - 14,791,323,755 10.565.231.254 10.353.926.628 295,827,000
857 PP2500160558 - 535,647,414 382.605.296 374.953.189 10,713,000
858 PP2500160559 - 141,039,368 100.742.406 98.727.557 2,821,000
859 PP2500160560 - 8,962,200,000 6.401.571.429 6.273.540.000 179,244,000
860 PP2500160561 - 35,119,507,500 25.085.362.500 24.583.655.250 702,391,000
861 PP2500160562 - 5,881,323,600 4.200.945.429 4.116.926.520 117,627,000
862 PP2500160563 - 2,962,843,200 2.116.316.572 2.073.990.240 59,257,000
863 PP2500160564 - 1,807,133,000 1.290.809.286 1.264.993.100 36,143,000
864 PP2500160565 - 5,236,875,000 3.740.625.000 3.665.812.500 104,738,000
865 PP2500160566 - 2,971,600,000 2.122.571.429 2.080.120.000 59,432,000
866 PP2500160567 - 535,900,000 382.785.715 375.130.000 10,718,000
867 PP2500160568 - 180,561,360 128.972.400 126.392.952 3,612,000
868 PP2500160569 - 30,240,000 21.600.000 21.168.000 605,000
869 PP2500160570 - 1,640,520,000 1.171.800.000 1.148.364.000 32,811,000
870 PP2500160571 - 1,625,800,000 1.161.285.715 1.138.060.000 32,516,000
871 PP2500160572 - 8,845,200,000 6.318.000.000 6.191.640.000 176,904,000
872 PP2500160573 - 1,421,758,800 1.015.542.000 995.231.160 28,436,000
873 PP2500160574 - 16,350,226,200 11.678.733.000 11.445.158.340 327,005,000
874 PP2500160575 - 11,064,992,400 7.903.566.000 7.745.494.680 221,300,000
875 PP2500160576 - 4,899,137,496 3.499.383.926 3.429.396.247 97,983,000
876 PP2500160577 - 8,486,100,000 6.061.500.000 5.940.270.000 169,722,000
877 PP2500160578 - 11,200,770,000 8.000.550.000 7.840.539.000 224,016,000
878 PP2500160579 - 3,771,576,991 2.693.983.565 2.640.103.893 75,432,000
879 PP2500160580 - 27,458,480,640 19.613.200.458 19.220.936.448 549,170,000
880 PP2500160581 - 6,321,333,600 4.515.238.286 4.424.933.520 126,427,000
881 PP2500160582 - 3,562,948,400 2.544.963.143 2.494.063.880 71,259,000
882 PP2500160583 - 5,355,000,000 3.825.000.000 3.748.500.000 107,100,000
883 PP2500160584 - 1,318,140,600 941.529.000 922.698.420 26,363,000
884 PP2500160585 - 130,644,000 93.317.143 91.450.800 2,613,000
885 PP2500160586 - 981,146,880 700.819.200 686.802.816 19,623,000
886 PP2500160587 - 132,250,000 94.464.286 92.575.000 2,645,000
887 PP2500160588 - 2,719,060,000 1.942.185.715 1.903.342.000 54,382,000
888 PP2500160589 - 37,458,720 26.756.229 26.221.104 750,000
889 PP2500160590 - 2,528,712,000 1.806.222.858 1.770.098.400 50,575,000
890 PP2500160591 - 2,602,800,000 1.859.142.858 1.821.960.000 52,056,000
891 PP2500160592 - 5,288,780,000 3.777.700.000 3.702.146.000 105,776,000
892 PP2500160593 - 1,214,225,577 867.303.984 849.957.903 24,285,000
893 PP2500160594 - 28,414,890,424 20.296.350.303 19.890.423.296 568,298,000
894 PP2500160595 - 5,271,838,750 3.765.599.108 3.690.287.125 105,437,000
895 PP2500160596 - 368,365,470 263.118.193 257.855.829 7,368,000
896 PP2500160597 - 7,704,916,800 5.503.512.000 5.393.441.760 154,099,000
897 PP2500160598 - 3,663,210,000 2.616.578.572 2.564.247.000 73,265,000
898 PP2500160599 - 20,662,845,000 14.759.175.000 14.463.991.500 413,257,000
899 PP2500160600 - 2,381,400,000 1.701.000.000 1.666.980.000 47,628,000
900 PP2500160601 - 38,062,730,000 27.187.664.286 26.643.911.000 761,255,000
901 PP2500160602 - 24,910,452,000 17.793.180.000 17.437.316.400 498,210,000
902 PP2500160603 - 3,283,875,000 2.345.625.000 2.298.712.500 65,678,000
903 PP2500160604 - 1,779,335,040 1.270.953.600 1.245.534.528 35,587,000
904 PP2500160605 - 1,016,658,300 726.184.500 711.660.810 20,334,000
905 PP2500160606 - 3,195,604,800 2.282.574.858 2.236.923.360 63,913,000
906 PP2500160607 - 607,145,868 433.675.620 425.002.107 12,143,000
907 PP2500160608 - 231,165,750 165.118.393 161.816.025 4,624,000
908 PP2500160609 - 275,866,500 197.047.500 193.106.550 5,518,000
909 PP2500160610 - 1,686,636,000 1.204.740.000 1.180.645.200 33,733,000
910 PP2500160611 - 85,132,800 60.809.143 59.592.960 1,703,000
911 PP2500160612 - 34,500,000 24.642.858 24.150.000 690,000
912 PP2500160613 - 1,861,993,456 1.329.995.326 1.303.395.419 37,240,000
913 PP2500160614 - 600,908,350 429.220.250 420.635.845 12,019,000
914 PP2500160615 - 716,611,200 511.865.143 501.627.840 14,333,000
915 PP2500160616 - 122,978,000 87.841.429 86.084.600 2,460,000
916 PP2500160617 - 16,088,500 11.491.786 11.261.950 322,000
917 PP2500160618 - 191,232,950 136.594.965 133.863.065 3,825,000
918 PP2500160619 - 20,010,000 14.292.858 14.007.000 401,000
919 PP2500160620 - 11,396,000,000 8.140.000.000 7.977.200.000 227,920,000
920 PP2500160621 - 8,803,751,000 6.288.393.572 6.162.625.700 176,076,000
921 PP2500160622 - 547,200,000 390.857.143 383.040.000 10,944,000
922 PP2500160623 - 318,400,000 227.428.572 222.880.000 6,368,000
923 PP2500160624 - 53,835,232 38.453.738 37.684.662 1,077,000
924 PP2500160625 - 918,159,336 655.828.098 642.711.535 18,364,000
925 PP2500160626 - 79,331,460 56.665.329 55.532.022 1,587,000
926 PP2500160627 - 1,951,600,000 1.394.000.000 1.366.120.000 39,032,000
927 PP2500160628 - 2,673,110,000 1.909.364.286 1.871.177.000 53,463,000
928 PP2500160629 - 4,856,566,240 3.468.975.886 3.399.596.368 97,132,000
929 PP2500160630 - 3,664,164,000 2.617.260.000 2.564.914.800 73,284,000
930 PP2500160631 - 63,800,000 45.571.429 44.660.000 1,276,000
931 PP2500160632 - 96,800,000 69.142.858 67.760.000 1,936,000
932 PP2500160633 - 1,857,577,600 1.326.841.143 1.300.304.320 37,152,000
933 PP2500160634 - 72,450,000 51.750.000 50.715.000 1,449,000
934 PP2500160635 - 263,220,000 188.014.286 184.254.000 5,265,000
935 PP2500160636 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 600,000
936 PP2500160637 - 2,423,808,000 1.731.291.429 1.696.665.600 48,477,000
937 PP2500160638 - 2,751,198,400 1.965.141.715 1.925.838.880 55,024,000
938 PP2500160639 - 711,156,600 507.969.000 497.809.620 14,224,000
939 PP2500160640 - 785,701,476 561.215.340 549.991.033 15,715,000
940 PP2500160641 - 1,439,172,000 1.027.980.000 1.007.420.400 28,784,000
941 PP2500160642 - 935,267,200 668.048.000 654.687.040 18,706,000
942 PP2500160643 - 835,979,024 597.127.875 585.185.316 16,720,000
943 PP2500160644 - 23,982,000 17.130.000 16.787.400 480,000
944 PP2500160645 - 2,713,056,000 1.937.897.143 1.899.139.200 54,262,000
945 PP2500160646 - 84,100,000 60.071.429 58.870.000 1,682,000
946 PP2500160647 - 317,016,420 226.440.300 221.911.494 6,341,000
947 PP2500160648 - 408,298,968 291.642.120 285.809.277 8,166,000
948 PP2500160649 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000 660,000
949 PP2500160650 - 204,624,000 146.160.000 143.236.800 4,093,000
950 PP2500160651 - 48,600,000 34.714.286 34.020.000 972,000
951 PP2500160652 - 47,308,240 33.791.600 33.115.768 947,000
952 PP2500160653 - 27,473,040 19.623.600 19.231.128 550,000
953 PP2500160654 - 50,600,000 36.142.858 35.420.000 1,012,000
954 PP2500160655 - 360,750,000 257.678.572 252.525.000 7,215,000
955 PP2500160656 - 336,150,000 240.107.143 235.305.000 6,723,000
956 PP2500160657 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000 6,000,000
957 PP2500160658 - 167,600,000 119.714.286 117.320.000 3,352,000
958 PP2500160659 - 12,800,000 9.142.858 8.960.000 256,000
959 PP2500160660 - 29,055,000 20.753.572 20.338.500 582,000
960 PP2500160661 - 898,928,000 642.091.429 629.249.600 17,979,000
961 PP2500160662 - 2,808,263,000 2.005.902.143 1.965.784.100 56,166,000
962 PP2500160663 - 1,278,022,200 912.873.000 894.615.540 25,561,000
963 PP2500160664 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000 5,544,000
964 PP2500160665 - 366,495,000 261.782.143 256.546.500 7,330,000
965 PP2500160666 - 331,357,500 236.683.929 231.950.250 6,628,000
966 PP2500160667 - 143,349,316 102.392.369 100.344.521 2,867,000
967 PP2500160668 - 112,775,100 80.553.643 78.942.570 2,256,000
968 PP2500160669 - 34,500,000 24.642.858 24.150.000 690,000
969 PP2500160670 - 7,276,752 5.197.680 5.093.726 146,000
970 PP2500160671 - 105,308,280 75.220.200 73.715.796 2,107,000
971 PP2500160672 - 264,523,434 188.945.310 185.166.403 5,291,000
972 PP2500160673 - 133,110,000 95.078.572 93.177.000 2,663,000
973 PP2500160674 - 1,613,119,200 1.152.228.000 1.129.183.440 32,263,000
974 PP2500160675 - 98,452,800 70.323.429 68.916.960 1,970,000
975 PP2500160676 - 432,287,600 308.776.858 302.601.320 8,646,000
976 PP2500160677 - 116,613,000 83.295.000 81.629.100 2,333,000
977 PP2500160678 - 133,153,314 95.109.510 93.207.319 2,664,000
978 PP2500160679 - 735,014,280 525.010.200 514.509.996 14,701,000
979 PP2500160680 - 257,685,561 184.061.115 180.379.892 5,154,000
980 PP2500160681 - 475,666,191 339.761.565 332.966.333 9,514,000
981 PP2500160682 - 152,480,000 108.914.286 106.736.000 3,050,000
982 PP2500160683 - 518,490,000 370.350.000 362.943.000 10,370,000
983 PP2500160684 - 90,720,000 64.800.000 63.504.000 1,815,000
984 PP2500160685 - 39,000,650 27.857.608 27.300.455 781,000
985 PP2500160686 - 66,752,000 47.680.000 46.726.400 1,336,000
986 PP2500160687 - 89,661,600 64.044.000 62.763.120 1,794,000
987 PP2500160688 - 2,786,700,000 1.990.500.000 1.950.690.000 55,734,000
988 PP2500160689 - 2,091,487,500 1.493.919.643 1.464.041.250 41,830,000
989 PP2500160690 - 716,490,000 511.778.572 501.543.000 14,330,000
990 PP2500160691 - 1,198,345,470 855.961.050 838.841.829 23,967,000
991 PP2500160692 - 1,875,165,600 1.339.404.000 1.312.615.920 37,504,000
992 PP2500160693 - 4,803,398,850 3.430.999.179 3.362.379.195 96,068,000
993 PP2500160694 - 2,539,530,000 1.813.950.000 1.777.671.000 50,791,000
994 PP2500160695 - 4,757,810,150 3.398.435.822 3.330.467.105 95,157,000
995 PP2500160696 - 70,076,160 50.054.400 49.053.312 1,402,000
996 PP2500160697 - 107,220,300 76.585.929 75.054.210 2,145,000
997 PP2500160698 - 57,690,000 41.207.143 40.383.000 1,154,000
998 PP2500160699 - 65,809,040 47.006.458 46.066.328 1,317,000
999 PP2500160700 - 151,833,600 108.452.572 106.283.520 3,037,000
1000 PP2500160701 - 145,370,036 103.835.740 101.759.025 2,908,000
1001 PP2500160702 - 13,020,684 9.300.489 9.114.478 261,000
1002 PP2500160703 - 912,030,000 651.450.000 638.421.000 18,241,000
1003 PP2500160704 - 494,782,008 353.415.720 346.347.405 9,896,000
1004 PP2500160705 - 94,132,500 67.237.500 65.892.750 1,883,000
1005 PP2500160706 - 166,364,000 118.831.429 116.454.800 3,328,000
1006 PP2500160707 - 160,730,990 114.807.850 112.511.693 3,215,000
1007 PP2500160708 - 62,554,968 44.682.120 43.788.477 1,252,000
1008 PP2500160709 - 52,932,000 37.808.572 37.052.400 1,059,000
1009 PP2500160710 - 110,808,000 79.148.572 77.565.600 2,217,000
1010 PP2500160711 - 27,662,850,000 19.759.178.572 19.363.995.000 553,257,000
1011 PP2500160712 - 7,580,958,000 5.414.970.000 5.306.670.600 151,620,000
1012 PP2500160713 - 12,775,628,000 9.125.448.572 8.942.939.600 255,513,000
1013 PP2500160714 - 10,773,105,000 7.695.075.000 7.541.173.500 215,463,000
1014 PP2500160715 - 15,517,440,000 11.083.885.715 10.862.208.000 310,349,000
1015 PP2500160716 - 1,243,620,000 888.300.000 870.534.000 24,873,000
1016 PP2500160717 - 548,000,000 391.428.572 383.600.000 10,960,000
1017 PP2500160718 - 5,680,350,000 4.057.392.858 3.976.245.000 113,607,000
1018 PP2500160719 - 4,644,360,000 3.317.400.000 3.251.052.000 92,888,000
1019 PP2500160720 - 325,584,000 232.560.000 227.908.800 6,512,000
1020 PP2500160721 - 242,110,000 172.935.715 169.477.000 4,843,000
1021 PP2500160722 - 1,249,436,000 892.454.286 874.605.200 24,989,000
1022 PP2500160723 - 678,040,000 484.314.286 474.628.000 13,561,000
1023 PP2500160724 - 1,389,310,400 992.364.572 972.517.280 27,787,000
1024 PP2500160725 - 1,411,962,200 1.008.544.429 988.373.540 28,240,000
1025 PP2500160726 - 65,340,000 46.671.429 45.738.000 1,307,000
1026 PP2500160727 - 3,118,280,000 2.227.342.858 2.182.796.000 62,366,000
1027 PP2500160728 - 88,709,600 63.364.000 62.096.720 1,775,000
1028 PP2500160729 - 141,750,000 101.250.000 99.225.000 2,835,000
1029 PP2500160730 - 272,382,500 194.558.929 190.667.750 5,448,000
1030 PP2500160731 - 546,470,925 390.336.375 382.529.647 10,930,000
1031 PP2500160732 - 2,880,176,000 2.057.268.572 2.016.123.200 57,604,000
1032 PP2500160733 - 1,403,085,600 1.002.204.000 982.159.920 28,062,000
1033 PP2500160734 - 14,090,340,000 10.064.528.572 9.863.238.000 281,807,000
1034 PP2500160735 - 3,147,768,000 2.248.405.715 2.203.437.600 62,956,000
1035 PP2500160736 - 12,604,000 9.002.858 8.822.800 253,000
1036 PP2500160737 - 3,738,873,600 2.670.624.000 2.617.211.520 74,778,000
1037 PP2500160738 - 1,250,000,000 892.857.143 875.000.000 25,000,000
1038 PP2500160739 - 303,050,010 216.464.293 212.135.007 6,062,000
1039 PP2500160740 - 405,700,169 289.785.835 283.990.118 8,115,000
1040 PP2500160741 - 558,690,000 399.064.286 391.083.000 11,174,000
1041 PP2500160742 - 391,718,250 279.798.750 274.202.775 7,835,000
1042 PP2500160743 - 2,068,815,000 1.477.725.000 1.448.170.500 41,377,000
1043 PP2500160744 - 11,202,840,000 8.002.028.572 7.841.988.000 224,057,000
1044 PP2500160745 - 10,015,968,500 7.154.263.215 7.011.177.950 200,320,000
1045 PP2500160746 - 41,832,700 29.880.500 29.282.890 837,000
1046 PP2500160747 - 5,235,200 3.739.429 3.664.640 105,000
1047 PP2500160748 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,700,000
1048 PP2500160749 - 1,643,042,520 1.173.601.800 1.150.129.764 32,861,000
1049 PP2500160750 - 966,687,603 690.491.145 676.681.322 19,334,000
1050 PP2500160751 - 191,427,280 136.733.772 133.999.096 3,829,000
1051 PP2500160752 - 2,450,000 1.750.000 1.715.000 49,000
1052 PP2500160753 - 937,701,007 669.786.434 656.390.704 18,755,000
1053 PP2500160754 - 70,131,600 50.094.000 49.092.120 1,403,000
1054 PP2500160755 - 379,194,480 270.853.200 265.436.136 7,584,000
1055 PP2500160756 - 1,257,453,912 898.181.366 880.217.738 25,150,000
1056 PP2500160757 - 2,026,141,803 1.447.244.145 1.418.299.262 40,523,000
1057 PP2500160758 - 25,466,000 18.190.000 17.826.200 510,000
1058 PP2500160759 - 282,240,000 201.600.000 197.568.000 5,645,000
1059 PP2500160760 - 444,475,260 317.482.329 311.132.682 8,890,000
1060 PP2500160761 - 16,369,050 11.692.179 11.458.335 328,000
1061 PP2500160762 - 37,411,200 26.722.286 26.187.840 749,000
1062 PP2500160763 - 64,742,600 46.244.715 45.319.820 1,295,000
1063 PP2500160764 - 272,849,334 194.892.382 190.994.533 5,457,000
1064 PP2500160765 - 176,652,000 126.180.000 123.656.400 3,534,000
1065 PP2500160766 - 283,045,005 202.175.004 198.131.503 5,661,000
1066 PP2500160767 - 245,245,000 175.175.000 171.671.500 4,905,000
1067 PP2500160768 - 98,557,440 70.398.172 68.990.208 1,972,000
1068 PP2500160769 - 97,918,506 69.941.790 68.542.954 1,959,000
1069 PP2500160770 - 774,472,300 553.194.500 542.130.610 15,490,000
1070 PP2500160771 - 26,619,300 19.013.786 18.633.510 533,000
1071 PP2500160772 - 10,075,000 7.196.429 7.052.500 202,000
1072 PP2500160773 - 330,000 235.715 231.000 7,000
1073 PP2500160774 - 142,090,000 101.492.858 99.463.000 2,842,000
1074 PP2500160775 - 298,073,216 212.909.440 208.651.251 5,962,000
1075 PP2500160776 - 473,794,650 338.424.750 331.656.255 9,476,000
1076 PP2500160777 - 36,330,000 25.950.000 25.431.000 727,000
1077 PP2500160778 - 134,288,000 95.920.000 94.001.600 2,686,000
1078 PP2500160779 - 1,180,601,100 843.286.500 826.420.770 23,613,000
1079 PP2500160780 - 888,250,000 634.464.286 621.775.000 17,765,000
1080 PP2500160781 - 626,388,000 447.420.000 438.471.600 12,528,000
1081 PP2500160782 - 280,350,000 200.250.000 196.245.000 5,607,000
1082 PP2500160783 - 279,339,600 199.528.286 195.537.720 5,587,000
1083 PP2500160784 - 8,414,561,400 6.010.401.000 5.890.192.980 168,292,000
1084 PP2500160785 - 10,535,267,300 7.525.190.929 7.374.687.110 210,706,000
1085 PP2500160786 - 111,576,500 79.697.500 78.103.550 2,232,000
1086 PP2500160787 - 207,359,460 148.113.900 145.151.622 4,148,000
1087 PP2500160788 - 2,446,522,460 1.747.516.043 1.712.565.722 48,931,000
1088 PP2500160789 - 1,938,057,816 1.384.327.012 1.356.640.471 38,762,000
1089 PP2500160790 - 199,940,000 142.814.286 139.958.000 3,999,000
1090 PP2500160791 - 1,005,175,460 717.982.472 703.622.822 20,104,000
1091 PP2500160792 - 1,346,711,940 961.937.100 942.698.358 26,935,000
1092 PP2500160793 - 797,292,720 569.494.800 558.104.904 15,946,000
1093 PP2500160794 - 128,250,000 91.607.143 89.775.000 2,565,000
1094 PP2500160795 - 514,796,000 367.711.429 360.357.200 10,296,000
1095 PP2500160796 - 1,913,688,000 1.366.920.000 1.339.581.600 38,274,000
1096 PP2500160797 - 1,445,692,800 1.032.637.715 1.011.984.960 28,914,000
1097 PP2500160798 - 434,568,000 310.405.715 304.197.600 8,692,000
1098 PP2500160799 - 11,833,200 8.452.286 8.283.240 237,000
1099 PP2500160800 - 44,100,416 31.500.298 30.870.291 883,000
1100 PP2500160801 - 183,728,655 131.234.754 128.610.058 3,675,000
1101 PP2500160802 - 279,385,500 199.561.072 195.569.850 5,588,000
1102 PP2500160803 - 209,129,340 149.378.100 146.390.538 4,183,000
1103 PP2500160804 - 154,989,000 110.706.429 108.492.300 3,100,000
1104 PP2500160805 - 17,940,000 12.814.286 12.558.000 359,000
1105 PP2500160806 - 9,996,000 7.140.000 6.997.200 200,000
1106 PP2500160807 - 75,902,200 54.215.858 53.131.540 1,519,000
1107 PP2500160808 - 121,961,700 87.115.500 85.373.190 2,440,000
1108 PP2500160809 - 172,330,400 123.093.143 120.631.280 3,447,000
1109 PP2500160810 - 460,653,480 329.038.200 322.457.436 9,214,000
1110 PP2500160811 - 192,624,000 137.588.572 134.836.800 3,853,000
1111 PP2500160812 - 67,620,000 48.300.000 47.334.000 1,353,000
1112 PP2500160813 - 299,865,600 214.189.715 209.905.920 5,998,000
1113 PP2500160814 - 102,359,200 73.113.715 71.651.440 2,048,000
1114 PP2500160815 - 214,032,000 152.880.000 149.822.400 4,281,000
1115 PP2500160816 - 576,072,000 411.480.000 403.250.400 11,522,000
1116 PP2500160817 - 1,263,148,362 902.248.830 884.203.853 25,263,000
1117 PP2500160818 - 86,940,000 62.100.000 60.858.000 1,739,000
1118 PP2500160819 - 61,153,650 43.681.179 42.807.555 1,224,000
1119 PP2500160820 - 44,928,000 32.091.429 31.449.600 899,000
1120 PP2500160821 - 18,261,180 13.043.700 12.782.826 366,000
1121 PP2500160822 - 229,434,920 163.882.086 160.604.444 4,589,000
1122 PP2500160823 - 115,896,060 82.782.900 81.127.242 2,318,000
1123 PP2500160824 - 29,770,500 21.264.643 20.839.350 596,000
1124 PP2500160825 - 22,701,000 16.215.000 15.890.700 455,000
1125 PP2500160826 - 56,459,200 40.328.000 39.521.440 1,130,000
1126 PP2500160827 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
1127 PP2500160828 - 38,280,000 27.342.858 26.796.000 766,000
1128 PP2500160829 - 30,878,800 22.056.286 21.615.160 618,000
1129 PP2500160830 - 837,920,000 598.514.286 586.544.000 16,759,000
1130 PP2500160831 - 573,510,000 409.650.000 401.457.000 11,471,000
1131 PP2500160832 - 8,500,800 6.072.000 5.950.560 171,000
1132 PP2500160833 - 285,040,700 203.600.500 199.528.490 5,701,000
1133 PP2500160834 - 284,220,640 203.014.743 198.954.448 5,685,000
1134 PP2500160835 - 173,572,716 123.980.512 121.500.901 3,472,000
1135 PP2500160836 - 5,642,412,900 4.030.294.929 3.949.689.030 112,849,000
1136 PP2500160837 - 63,991,200 45.708.000 44.793.840 1,280,000
1137 PP2500160838 - 114,000,000 81.428.572 79.800.000 2,280,000
1138 PP2500160839 - 80,570,000 57.550.000 56.399.000 1,612,000
1139 PP2500160840 - 469,728,000 335.520.000 328.809.600 9,395,000
1140 PP2500160841 - 658,020,000 470.014.286 460.614.000 13,161,000
1141 PP2500160842 - 8,631,361,200 6.165.258.000 6.041.952.840 172,628,000
1142 PP2500160843 - 415,400,000 296.714.286 290.780.000 8,308,000
1143 PP2500160844 - 392,318,316 280.227.369 274.622.821 7,847,000
1144 PP2500160845 - 285,469,194 203.906.568 199.828.435 5,710,000
1145 PP2500160846 - 44,553,600 31.824.000 31.187.520 892,000
1146 PP2500160847 - 78,200,000 55.857.143 54.740.000 1,564,000
1147 PP2500160848 - 54,450,000 38.892.858 38.115.000 1,089,000
1148 PP2500160849 - 24,852,000 17.751.429 17.396.400 498,000
1149 PP2500160850 - 4,697,000 3.355.000 3.287.900 94,000
1150 PP2500160851 - 45,696,900 32.640.643 31.987.830 914,000
1151 PP2500160852 - 848,000,000 605.714.286 593.600.000 16,960,000
1152 PP2500160853 - 138,153,560 98.681.115 96.707.492 2,764,000
1153 PP2500160854 - 103,939,500 74.242.500 72.757.650 2,079,000
1154 PP2500160855 - 83,568,240 59.691.600 58.497.768 1,672,000
1155 PP2500160856 - 248,107,200 177.219.429 173.675.040 4,963,000
1156 PP2500160857 - 1,785,749,826 1.275.535.590 1.250.024.878 35,715,000
1157 PP2500160858 - 95,200,000 68.000.000 66.640.000 1,904,000
1158 PP2500160859 - 36,141,840 25.815.600 25.299.288 723,000
1159 PP2500160860 - 147,807,400 105.576.715 103.465.180 2,957,000
1160 PP2500160861 - 117,120,000 83.657.143 81.984.000 2,343,000
1161 PP2500160862 - 179,087,760 127.919.829 125.361.432 3,582,000
1162 PP2500160863 - 1,305,144,000 932.245.715 913.600.800 26,103,000
1163 PP2500160864 - 284,550,000 203.250.000 199.185.000 5,691,000
1164 PP2500160865 - 181,440,000 129.600.000 127.008.000 3,629,000
1165 PP2500160866 - 71,553,600 51.109.715 50.087.520 1,432,000
1166 PP2500160867 - 9,190,800 6.564.858 6.433.560 184,000
1167 PP2500160868 - 102,600,000 73.285.715 71.820.000 2,052,000
1168 PP2500160869 - 739,326,192 528.090.138 517.528.334 14,787,000
1169 PP2500160870 - 191,887,500 137.062.500 134.321.250 3,838,000
1170 PP2500160871 - 1,342,200,000 958.714.286 939.540.000 26,844,000
1171 PP2500160872 - 408,266,250 291.618.750 285.786.375 8,166,000
1172 PP2500160873 - 255,652,848 182.609.178 178.956.993 5,114,000
1173 PP2500160874 - 562,968,000 402.120.000 394.077.600 11,260,000
1174 PP2500160875 - 2,313,612,000 1.652.580.000 1.619.528.400 46,273,000
1175 PP2500160876 - 250,792,000 179.137.143 175.554.400 5,016,000
1176 PP2500160877 - 52,877,700 37.769.786 37.014.390 1,058,000
1177 PP2500160878 - 195,006,240 139.290.172 136.504.368 3,901,000
1178 PP2500160879 - 1,224,328,080 874.520.058 857.029.656 24,487,000
1179 PP2500160880 - 842,971,800 602.122.715 590.080.260 16,860,000
1180 PP2500160881 - 2,289,082,950 1.635.059.250 1.602.358.065 45,782,000
1181 PP2500160882 - 321,440,000 229.600.000 225.008.000 6,429,000
1182 PP2500160883 - 296,935,800 212.097.000 207.855.060 5,939,000
1183 PP2500160884 - 1,048,461,900 748.901.358 733.923.330 20,970,000
1184 PP2500160885 - 141,251,560 100.893.972 98.876.092 2,826,000
1185 PP2500160886 - 6,160,000 4.400.000 4.312.000 124,000
1186 PP2500160887 - 877,203,800 626.574.143 614.042.660 17,545,000
1187 PP2500160888 - 178,323,200 127.373.715 124.826.240 3,567,000
1188 PP2500160889 - 208,108,800 148.649.143 145.676.160 4,163,000
1189 PP2500160890 - 706,529,600 504.664.000 494.570.720 14,131,000
1190 PP2500160891 - 448,560,000 320.400.000 313.992.000 8,972,000
1191 PP2500160892 - 70,848,000 50.605.715 49.593.600 1,417,000
1192 PP2500160893 - 213,500,000 152.500.000 149.450.000 4,270,000
1193 PP2500160894 - 2,389,230,886 1.706.593.490 1.672.461.620 47,785,000
1194 PP2500160895 - 1,350,888,000 964.920.000 945.621.600 27,018,000
1195 PP2500160896 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000 168,000
1196 PP2500160897 - 96,848,625 69.177.590 67.794.037 1,937,000
1197 PP2500160898 - 429,630,000 306.878.572 300.741.000 8,593,000
1198 PP2500160899 - 332,469,144 237.477.960 232.728.400 6,650,000
1199 PP2500160900 - 59,149,272 42.249.480 41.404.490 1,183,000
1200 PP2500160901 - 665,643,440 475.459.600 465.950.408 13,313,000
1201 PP2500160902 - 18,886,640 13.490.458 13.220.648 378,000
1202 PP2500160903 - 6,705,000 4.789.286 4.693.500 135,000
1203 PP2500160904 - 143,358,336 102.398.812 100.350.835 2,868,000
1204 PP2500160905 - 975,840 697.029 683.088 20,000
1205 PP2500160906 - 71,160,000 50.828.572 49.812.000 1,424,000
1206 PP2500160907 - 510,336,000 364.525.715 357.235.200 10,207,000
1207 PP2500160908 - 150,540,000 107.528.572 105.378.000 3,011,000
1208 PP2500160909 - 4,857,740,250 3.469.814.465 3.400.418.175 97,155,000
1209 PP2500160910 - 4,477,440,000 3.198.171.429 3.134.208.000 89,549,000
1210 PP2500160911 - 2,490,000,000 1.778.571.429 1.743.000.000 49,800,000
1211 PP2500160912 - 682,620,400 487.586.000 477.834.280 13,653,000
1212 PP2500160913 - 111,228,600 79.449.000 77.860.020 2,225,000
1213 PP2500160914 - 98,800,000 70.571.429 69.160.000 1,976,000
1214 PP2500160915 - 1,231,516,000 879.654.286 862.061.200 24,631,000
1215 PP2500160916 - 123,214,000 88.010.000 86.249.800 2,465,000
1216 PP2500160917 - 95,403,420 68.145.300 66.782.394 1,909,000
1217 PP2500160918 - 263,699,100 188.356.500 184.589.370 5,274,000
1218 PP2500160919 - 262,917,600 187.798.286 184.042.320 5,259,000
1219 PP2500160920 - 102,772,800 73.409.143 71.940.960 2,056,000
1220 PP2500160921 - 91,770,000 65.550.000 64.239.000 1,836,000
1221 PP2500160922 - 326,060,000 232.900.000 228.242.000 6,522,000
1222 PP2500160923 - 74,918,970 53.513.550 52.443.279 1,499,000
1223 PP2500160924 - 161,994,000 115.710.000 113.395.800 3,240,000
1224 PP2500160925 - 523,488,000 373.920.000 366.441.600 10,470,000
1225 PP2500160926 - 24,116,400 17.226.000 16.881.480 483,000
1226 PP2500160927 - 39,600,000 28.285.715 27.720.000 792,000
1227 PP2500160928 - 180,986,400 129.276.000 126.690.480 3,620,000
1228 PP2500160929 - 71,677,680 51.198.343 50.174.376 1,434,000
1229 PP2500160930 - 123,981,040 88.557.886 86.786.728 2,480,000
1230 PP2500160931 - 368,800,000 263.428.572 258.160.000 7,376,000
1231 PP2500160932 - 411,072,480 293.623.200 287.750.736 8,222,000
1232 PP2500160933 - 362,529,000 258.949.286 253.770.300 7,251,000
1233 PP2500160934 - 3,510,880,800 2.507.772.000 2.457.616.560 70,218,000
1234 PP2500160935 - 93,608,055 66.862.897 65.525.638 1,873,000
1235 PP2500160936 - 972,840,000 694.885.715 680.988.000 19,457,000
1236 PP2500160937 - 243,617,080 174.012.200 170.531.956 4,873,000
1237 PP2500160938 - 1,080,460,000 771.757.143 756.322.000 21,610,000
1238 PP2500160939 - 61,776,000 44.125.715 43.243.200 1,236,000
1239 PP2500160940 - 945,144,000 675.102.858 661.600.800 18,903,000
1240 PP2500160941 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000 216,000
1241 PP2500160942 - 894,814,200 639.153.000 626.369.940 17,897,000
1242 PP2500160943 - 905,940,000 647.100.000 634.158.000 18,119,000
1243 PP2500160944 - 45,604,000 32.574.286 31.922.800 913,000
1244 PP2500160945 - 560,655,500 400.468.215 392.458.850 11,214,000
1245 PP2500160946 - 30,720,000 21.942.858 21.504.000 615,000
1246 PP2500160947 - 5,192,640 3.709.029 3.634.848 104,000
1247 PP2500160948 - 66,128,000 47.234.286 46.289.600 1,323,000
1248 PP2500160949 - 9,774,000 6.981.429 6.841.800 196,000
1249 PP2500160950 - 19,386,360 13.847.400 13.570.452 388,000
1250 PP2500160951 - 3,394,800 2.424.858 2.376.360 68,000
1251 PP2500160952 - 518,980,000 370.700.000 363.286.000 10,380,000
1252 PP2500160953 - 72,490,000 51.778.572 50.743.000 1,450,000
1253 PP2500160954 - 615,816,600 439.869.000 431.071.620 12,317,000
1254 PP2500160955 - 16,685,000 11.917.858 11.679.500 334,000
1255 PP2500160956 - 121,260,000 86.614.286 84.882.000 2,426,000
1256 PP2500160957 - 473,810,400 338.436.000 331.667.280 9,477,000
1257 PP2500160958 - 384,300,000 274.500.000 269.010.000 7,686,000
1258 PP2500160959 - 11,298,540 8.070.386 7.908.978 226,000
1259 PP2500160960 - 53,932,320 38.523.086 37.752.624 1,079,000
1260 PP2500160961 - 1,028,200,800 734.429.143 719.740.560 20,565,000
1261 PP2500160962 - 43,969,640 31.406.886 30.778.748 880,000
1262 PP2500160963 - 10,379,200 7.413.715 7.265.440 208,000
1263 PP2500160964 - 313,561,600 223.972.572 219.493.120 6,272,000
1264 PP2500160965 - 167,555,930 119.682.808 117.289.151 3,352,000
1265 PP2500160966 - 269,840,000 192.742.858 188.888.000 5,397,000
1266 PP2500160967 - 923,545,200 659.675.143 646.481.640 18,471,000
1267 PP2500160968 - 701,800,000 501.285.715 491.260.000 14,036,000
1268 PP2500160969 - 257,701,500 184.072.500 180.391.050 5,155,000
1269 PP2500160970 - 110,040,000 78.600.000 77.028.000 2,201,000
1270 PP2500160971 - 111,350,000 79.535.715 77.945.000 2,227,000
1271 PP2500160972 - 3,951,183,600 2.822.274.000 2.765.828.520 79,024,000
1272 PP2500160973 - 1,810,089,450 1.292.921.036 1.267.062.615 36,202,000
1273 PP2500160974 - 1,295,713,932 925.509.952 906.999.752 25,915,000
1274 PP2500160975 - 266,198,880 190.142.058 186.339.216 5,324,000
1275 PP2500160976 - 377,948,200 269.963.000 264.563.740 7,559,000
1276 PP2500160977 - 253,097,250 180.783.750 177.168.075 5,062,000
1277 PP2500160978 - 3,042,130,560 2.172.950.400 2.129.491.392 60,843,000
1278 PP2500160979 - 126,291,250 90.208.036 88.403.875 2,526,000
1279 PP2500160980 - 2,023,854,000 1.445.610.000 1.416.697.800 40,478,000
1280 PP2500160981 - 311,369,400 222.406.715 217.958.580 6,228,000
1281 PP2500160982 - 108,785,880 77.704.200 76.150.116 2,176,000
1282 PP2500160983 - 215,215,000 153.725.000 150.650.500 4,305,000
1283 PP2500160984 - 443,300,000 316.642.858 310.310.000 8,866,000
1284 PP2500160985 - 598,500,000 427.500.000 418.950.000 11,970,000
1285 PP2500160986 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000 672,000
1286 PP2500160987 - 15,750,900 11.250.643 11.025.630 316,000
1287 PP2500160988 - 622,955,000 444.967.858 436.068.500 12,460,000
1288 PP2500160989 - 2,006,530,400 1.433.236.000 1.404.571.280 40,131,000
1289 PP2500160990 - 414,120,000 295.800.000 289.884.000 8,283,000
1290 PP2500160991 - 255,153,600 182.252.572 178.607.520 5,104,000
1291 PP2500160992 - 116,402,000 83.144.286 81.481.400 2,329,000
1292 PP2500160993 - 565,000 403.572 395.500 12,000
1293 PP2500160994 - 351,480,000 251.057.143 246.036.000 7,030,000
1294 PP2500160995 - 1,897,418,180 1.355.298.700 1.328.192.726 37,949,000
1295 PP2500160996 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000 924,000
1296 PP2500160997 - 25,872,000 18.480.000 18.110.400 518,000
1297 PP2500160998 - 229,993,500 164.281.072 160.995.450 4,600,000
1298 PP2500160999 - 117,000,000 83.571.429 81.900.000 2,340,000
1299 PP2500161000 - 2,580,039,000 1.842.885.000 1.806.027.300 51,601,000
1300 PP2500161001 - 173,390,238 123.850.170 121.373.166 3,468,000
1301 PP2500161002 - 355,350,000 253.821.429 248.745.000 7,107,000
1302 PP2500161003 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000 1,980,000
1303 PP2500161004 - 908,850,000 649.178.572 636.195.000 18,177,000
1304 PP2500161005 - 64,527,120 46.090.800 45.168.984 1,291,000
1305 PP2500161006 - 464,388,960 331.706.400 325.072.272 9,288,000
1306 PP2500161007 - 15,260,700 10.900.500 10.682.490 306,000
1307 PP2500161008 - 23,490,600 16.779.000 16.443.420 470,000
1308 PP2500161009 - 176,985,000 126.417.858 123.889.500 3,540,000
1309 PP2500161010 - 954,808,600 682.006.143 668.366.020 19,097,000
1310 PP2500161011 - 652,402,880 466.002.058 456.682.016 13,049,000
1311 PP2500161012 - 680,932,000 486.380.000 476.652.400 13,619,000
1312 PP2500161013 - 306,209,160 218.720.829 214.346.412 6,125,000
1313 PP2500161014 - 1,079,450,400 771.036.000 755.615.280 21,590,000
1314 PP2500161015 - 730,560,000 521.828.572 511.392.000 14,612,000
1315 PP2500161016 - 764,618,424 546.156.018 535.232.896 15,293,000
1316 PP2500161017 - 19,971,900 14.265.643 13.980.330 400,000
1317 PP2500161018 - 84,764,960 60.546.400 59.335.472 1,696,000
1318 PP2500161019 - 351,267,000 250.905.000 245.886.900 7,026,000
1319 PP2500161020 - 631,008,000 450.720.000 441.705.600 12,621,000
1320 PP2500161021 - 1,148,400,000 820.285.715 803.880.000 22,968,000
1321 PP2500161022 - 6,600,000 4.714.286 4.620.000 132,000
1322 PP2500161023 - 76,994,080 54.995.772 53.895.856 1,540,000
1323 PP2500161024 - 372,000,000 265.714.286 260.400.000 7,440,000
1324 PP2500161025 - 80,300,000 57.357.143 56.210.000 1,606,000
1325 PP2500161026 - 322,430,000 230.307.143 225.701.000 6,449,000
1326 PP2500161027 - 437,850,000 312.750.000 306.495.000 8,757,000
1327 PP2500161028 - 87,178,770 62.270.550 61.025.139 1,744,000
1328 PP2500161029 - 457,080,000 326.485.715 319.956.000 9,142,000
1329 PP2500161030 - 625,483,320 446.773.800 437.838.324 12,510,000
1330 PP2500161031 - 680,400,000 486.000.000 476.280.000 13,608,000
1331 PP2500161032 - 339,853,500 242.752.500 237.897.450 6,798,000
1332 PP2500161033 - 204,954,000 146.395.715 143.467.800 4,100,000
1333 PP2500161034 - 1,424,160,000 1.017.257.143 996.912.000 28,484,000
1334 PP2500161035 - 53,081,700 37.915.500 37.157.190 1,062,000
1335 PP2500161036 - 95,920,000 68.514.286 67.144.000 1,919,000
1336 PP2500161037 - 219,898,400 157.070.286 153.928.880 4,398,000
1337 PP2500161038 - 82,248,000 58.748.572 57.573.600 1,645,000
1338 PP2500161039 - 87,450,000 62.464.286 61.215.000 1,749,000
1339 PP2500161040 - 43,344,000 30.960.000 30.340.800 867,000
1340 PP2500161041 - 206,306,100 147.361.500 144.414.270 4,127,000
1341 PP2500161042 - 836,140,800 597.243.429 585.298.560 16,723,000
1342 PP2500161043 - 825,825,000 589.875.000 578.077.500 16,517,000
1343 PP2500161044 - 173,250,000 123.750.000 121.275.000 3,465,000
1344 PP2500161045 - 150,400,000 107.428.572 105.280.000 3,008,000
1345 PP2500161046 - 46,905,000 33.503.572 32.833.500 939,000
1346 PP2500161047 - 270,224,955 193.017.825 189.157.468 5,405,000
1347 PP2500161048 - 219,360,000 156.685.715 153.552.000 4,388,000
1348 PP2500161049 - 17,088,000 12.205.715 11.961.600 342,000
1349 PP2500161050 - 31,080,000 22.200.000 21.756.000 622,000
1350 PP2500161051 - 181,126,800 129.376.286 126.788.760 3,623,000
1351 PP2500161052 - 28,728,000 20.520.000 20.109.600 575,000
1352 PP2500161053 - 19,400,000 13.857.143 13.580.000 388,000
1353 PP2500161054 - 33,220,080 23.728.629 23.254.056 665,000
1354 PP2500161055 - 128,153,025 91.537.875 89.707.117 2,564,000
1355 PP2500161056 - 90,035,127 64.310.805 63.024.588 1,801,000
1356 PP2500161057 - 23,645,181 16.889.415 16.551.626 473,000
1357 PP2500161058 - 422,940,000 302.100.000 296.058.000 8,459,000
1358 PP2500161059 - 11,840,000 8.457.143 8.288.000 237,000
1359 PP2500161060 - 961,796,800 686.997.715 673.257.760 19,236,000
1360 PP2500161061 - 273,819,000 195.585.000 191.673.300 5,477,000
1361 PP2500161062 - 225,280,000 160.914.286 157.696.000 4,506,000
1362 PP2500161063 - 1,145,939,740 818.528.386 802.157.818 22,919,000
1363 PP2500161064 - 46,506,000 33.218.572 32.554.200 931,000
1364 PP2500161065 - 18,940,800 13.529.143 13.258.560 379,000
1365 PP2500161066 - 140,784,000 100.560.000 98.548.800 2,816,000
1366 PP2500161067 - 81,872,000 58.480.000 57.310.400 1,638,000
1367 PP2500161068 - 16,968,000 12.120.000 11.877.600 340,000
1368 PP2500161069 - 16,775,000 11.982.143 11.742.500 336,000
1369 PP2500161070 - 9,981,400 7.129.572 6.986.980 200,000
1370 PP2500161071 - 84,546,000 60.390.000 59.182.200 1,691,000
1371 PP2500161072 - 8,100,000 5.785.715 5.670.000 162,000
1372 PP2500161073 - 87,244,520 62.317.515 61.071.164 1,745,000
1373 PP2500161074 - 345,744,000 246.960.000 242.020.800 6,915,000
1374 PP2500161075 - 5,360,000 3.828.572 3.752.000 108,000
1375 PP2500161076 - 586,500,000 418.928.572 410.550.000 11,730,000
1376 PP2500161077 - 310,500,000 221.785.715 217.350.000 6,210,000
1377 PP2500161078 - 26,730,000 19.092.858 18.711.000 535,000
1378 PP2500161079 - 33,205,326 23.718.090 23.243.728 665,000
1379 PP2500161080 - 13,552,000 9.680.000 9.486.400 272,000
1380 PP2500161081 - 82,800,000 59.142.858 57.960.000 1,656,000
1381 PP2500161082 - 97,635,700 69.739.786 68.344.990 1,953,000
1382 PP2500161083 - 5,876,500 4.197.500 4.113.550 118,000
1383 PP2500161084 - 1,482,820,800 1.059.157.715 1.037.974.560 29,657,000
1384 PP2500161085 - 23,400,000 16.714.286 16.380.000 468,000
1385 PP2500161086 - 16,085,740,000 11.489.814.286 11.260.018.000 321,715,000
1386 PP2500161087 - 54,730,500 39.093.215 38.311.350 1,095,000
1387 PP2500161088 - 36,130,500 25.807.500 25.291.350 723,000
1388 PP2500161089 - 44,064,000 31.474.286 30.844.800 882,000
1389 PP2500161090 - 12,800,000 9.142.858 8.960.000 256,000
1390 PP2500161091 - 86,880,000 62.057.143 60.816.000 1,738,000
1391 PP2500161092 - 20,790,000 14.850.000 14.553.000 416,000
1392 PP2500161093 - 411,075,000 293.625.000 287.752.500 8,222,000
1393 PP2500161094 - 3,203,106,753 2.287.933.395 2.242.174.727 64,063,000
1394 PP2500161095 - 706,331,754 504.522.682 494.432.227 14,127,000
1395 PP2500161096 - 17,556,000 12.540.000 12.289.200 352,000
1396 PP2500161097 - 1,221,400,000 872.428.572 854.980.000 24,428,000
1397 PP2500161098 - 2,793,735,000 1.995.525.000 1.955.614.500 55,875,000
1398 PP2500161099 - 1,354,626,000 967.590.000 948.238.200 27,093,000
1399 PP2500161100 - 14,718,704,000 10.513.360.000 10.303.092.800 294,375,000
1400 PP2500161101 - 5,730,894,000 4.093.495.715 4.011.625.800 114,618,000
1401 PP2500161102 - 665,007,750 475.005.536 465.505.425 13,301,000
1402 PP2500161103 - 12,977,826,400 9.269.876.000 9.084.478.480 259,557,000
1403 PP2500161104 - 5,313,462,000 3.795.330.000 3.719.423.400 106,270,000
1404 PP2500161105 - 4,873,050,000 3.480.750.000 3.411.135.000 97,461,000
1405 PP2500161106 - 677,565,000 483.975.000 474.295.500 13,552,000
1406 PP2500161107 - 488,000,000 348.571.429 341.600.000 9,760,000
1407 PP2500161108 - 1,183,472,850 845.337.750 828.430.995 23,670,000
1408 PP2500161109 - 85,800,000 61.285.715 60.060.000 1,716,000
1409 PP2500161110 - 448,893,900 320.638.500 314.225.730 8,978,000
1410 PP2500161111 - 2,246,130,000 1.604.378.572 1.572.291.000 44,923,000
1411 PP2500161112 - 436,720,000 311.942.858 305.704.000 8,735,000
1412 PP2500161113 - 1,388,084,100 991.488.643 971.658.870 27,762,000
1413 PP2500161114 - 130,634,000 93.310.000 91.443.800 2,613,000
1414 PP2500161115 - 238,460,664 170.329.046 166.922.464 4,770,000
1415 PP2500161116 - 219,251,040 156.607.886 153.475.728 4,386,000
1416 PP2500161117 - 7,728,000 5.520.000 5.409.600 155,000
1417 PP2500161118 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
1418 PP2500161119 - 3,496,000 2.497.143 2.447.200 70,000
1419 PP2500161120 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000 12,600,000
1420 PP2500161121 - 1,957,032,000 1.397.880.000 1.369.922.400 39,141,000
1421 PP2500161122 - 1,567,427,400 1.119.591.000 1.097.199.180 31,349,000
1422 PP2500161123 - 53,486,400 38.204.572 37.440.480 1,070,000
1423 PP2500161124 - 167,749,680 119.821.200 117.424.776 3,355,000
1424 PP2500161125 - 98,439,880 70.314.200 68.907.916 1,969,000
1425 PP2500161126 - 60,426,440 43.161.743 42.298.508 1,209,000
1426 PP2500161127 - 1,060,271,100 757.336.500 742.189.770 21,206,000
1427 PP2500161128 - 155,080,800 110.772.000 108.556.560 3,102,000
1428 PP2500161129 - 73,249,700 52.321.215 51.274.790 1,465,000
1429 PP2500161130 - 82,478,120 58.912.943 57.734.684 1,650,000
1430 PP2500161131 - 91,127,946 65.091.390 63.789.562 1,823,000
1431 PP2500161132 - 383,206,950 273.719.250 268.244.865 7,665,000
1432 PP2500161133 - 194,217,870 138.727.050 135.952.509 3,885,000
1433 PP2500161134 - 8,619,270 6.156.622 6.033.489 173,000
1434 PP2500161135 - 447,497,820 319.641.300 313.248.474 8,950,000
1435 PP2500161136 - 275,756,040 196.968.600 193.029.228 5,516,000
1436 PP2500161137 - 5,164,017,600 3.688.584.000 3.614.812.320 103,281,000
1437 PP2500161138 - 1,003,307,328 716.648.092 702.315.129 20,067,000
1438 PP2500161139 - 357,520,000 255.371.429 250.264.000 7,151,000
1439 PP2500161140 - 52,216,605 37.297.575 36.551.623 1,045,000
1440 PP2500161141 - 4,752,000 3.394.286 3.326.400 96,000
1441 PP2500161142 - 570,538,000 407.527.143 399.376.600 11,411,000
1442 PP2500161143 - 113,022,000 80.730.000 79.115.400 2,261,000
1443 PP2500161144 - 271,377,885 193.841.347 189.964.519 5,428,000
1444 PP2500161145 - 636,565,800 454.689.858 445.596.060 12,732,000
1445 PP2500161146 - 617,576,000 441.125.715 432.303.200 12,352,000
1446 PP2500161147 - 683,904,000 488.502.858 478.732.800 13,679,000
1447 PP2500161148 - 1,142,286,180 815.918.700 799.600.326 22,846,000
1448 PP2500161149 - 11,099,000 7.927.858 7.769.300 222,000
1449 PP2500161150 - 1,159,200,000 828.000.000 811.440.000 23,184,000
1450 PP2500161151 - 1,431,720,000 1.022.657.143 1.002.204.000 28,635,000
1451 PP2500161152 - 4,471,600,000 3.194.000.000 3.130.120.000 89,432,000
1452 PP2500161153 - 12,066,957,000 8.619.255.000 8.446.869.900 241,340,000
1453 PP2500161154 - 26,669,896,000 19.049.925.715 18.668.927.200 533,398,000
1454 PP2500161155 - 589,580,000 421.128.572 412.706.000 11,792,000
1455 PP2500161156 - 4,389,000 3.135.000 3.072.300 88,000
1456 PP2500161157 - 2,300,760 1.643.400 1.610.532 47,000
1457 PP2500161158 - 1,029,501,000 735.357.858 720.650.700 20,591,000
1458 PP2500161159 - 574,410,000 410.292.858 402.087.000 11,489,000
1459 PP2500161160 - 128,234,800 91.596.286 89.764.360 2,565,000
1460 PP2500161161 - 1,130,558,000 807.541.429 791.390.600 22,612,000
1461 PP2500161162 - 1,087,244,802 776.603.430 761.071.361 21,745,000
1462 PP2500161163 - 494,692,926 353.352.090 346.285.048 9,894,000
1463 PP2500161164 - 87,885,000 62.775.000 61.519.500 1,758,000
1464 PP2500161165 - 1,064,196 760.140 744.937 22,000
1465 PP2500161166 - 236,880,000 169.200.000 165.816.000 4,738,000
1466 PP2500161167 - 239,016,960 170.726.400 167.311.872 4,781,000
1467 PP2500161168 - 46,310,000 33.078.572 32.417.000 927,000
1468 PP2500161169 - 392,980,000 280.700.000 275.086.000 7,860,000
1469 PP2500161170 - 283,743,548 202.673.963 198.620.483 5,675,000
1470 PP2500161171 - 141,771,840 101.265.600 99.240.288 2,836,000
1471 PP2500161172 - 320,990,516 229.278.940 224.693.361 6,420,000
1472 PP2500161173 - 2,463,696,000 1.759.782.858 1.724.587.200 49,274,000
1473 PP2500161174 - 314,640,000 224.742.858 220.248.000 6,293,000
1474 PP2500161175 - 182,442,000 130.315.715 127.709.400 3,649,000
1475 PP2500161176 - 345,840,000 247.028.572 242.088.000 6,917,000
1476 PP2500161177 - 866,076,760 618.626.258 606.253.732 17,322,000
1477 PP2500161178 - 889,044,000 635.031.429 622.330.800 17,781,000
1478 PP2500161179 - 1,479,400,800 1.056.714.858 1.035.580.560 29,589,000
1479 PP2500161180 - 107,995,125 77.139.375 75.596.587 2,160,000
1480 PP2500161181 - 95,445,000 68.175.000 66.811.500 1,909,000
1481 PP2500161182 - 12,448,800 8.892.000 8.714.160 249,000
1482 PP2500161183 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 600,000
1483 PP2500161184 - 59,171,700 42.265.500 41.420.190 1,184,000
1484 PP2500161185 - 191,317,280 136.655.200 133.922.096 3,827,000
1485 PP2500161186 - 153,516,000 109.654.286 107.461.200 3,071,000
1486 PP2500161187 - 169,308,000 120.934.286 118.515.600 3,387,000
1487 PP2500161188 - 243,882,900 174.202.072 170.718.030 4,878,000
1488 PP2500161189 - 1,615,729,500 1.154.092.500 1.131.010.650 32,315,000
1489 PP2500161190 - 152,874,540 109.196.100 107.012.178 3,058,000
1490 PP2500161191 - 163,846,000 117.032.858 114.692.200 3,277,000
1491 PP2500161192 - 279,128,080 199.377.200 195.389.656 5,583,000
1492 PP2500161193 - 1,616,483,200 1.154.630.858 1.131.538.240 32,330,000
1493 PP2500161194 - 1,217,610,720 869.721.943 852.327.504 24,353,000
1494 PP2500161195 - 103,091,128 73.636.520 72.163.789 2,062,000
1495 PP2500161196 - 2,106,364,000 1.504.545.715 1.474.454.800 42,128,000
1496 PP2500161197 - 464,618,620 331.870.443 325.233.034 9,293,000
1497 PP2500161198 - 590,234,400 421.596.000 413.164.080 11,805,000
1498 PP2500161199 - 260,260,000 185.900.000 182.182.000 5,206,000
1499 PP2500161200 - 207,020,180 147.871.558 144.914.126 4,141,000
1500 PP2500161201 - 53,406,000 38.147.143 37.384.200 1,069,000
1501 PP2500161202 - 15,177,004,800 10.840.717.715 10.623.903.360 303,541,000
1502 PP2500161203 - 1,675,520,000 1.196.800.000 1.172.864.000 33,511,000
1503 PP2500161204 - 400,239,840 285.885.600 280.167.888 8,005,000
1504 PP2500161205 - 21,094,000 15.067.143 14.765.800 422,000
1505 PP2500161206 - 677,040,000 483.600.000 473.928.000 13,541,000
1506 PP2500161207 - 384,972,800 274.980.572 269.480.960 7,700,000
1507 PP2500161208 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000 4,320,000
1508 PP2500161209 - 1,942,386,000 1.387.418.572 1.359.670.200 38,848,000
1509 PP2500161210 - 384,800,000 274.857.143 269.360.000 7,696,000
1510 PP2500161211 - 102,451,200 73.179.429 71.715.840 2,050,000
1511 PP2500161212 - 1,478,412,000 1.056.008.572 1.034.888.400 29,569,000
1512 PP2500161213 - 27,827,700 19.876.929 19.479.390 557,000
1513 PP2500161214 - 193,662,000 138.330.000 135.563.400 3,874,000
1514 PP2500161215 - 5,445,864,900 3.889.903.500 3.812.105.430 108,918,000
1515 PP2500161216 - 702,072,000 501.480.000 491.450.400 14,042,000
1516 PP2500161217 - 608,790,000 434.850.000 426.153.000 12,176,000
1517 PP2500161218 - 1,325,610,000 946.864.286 927.927.000 26,513,000
1518 PP2500161219 - 12,767,000 9.119.286 8.936.900 256,000
1519 PP2500161220 - 28,980,000 20.700.000 20.286.000 580,000
1520 PP2500161221 - 28,397,200 20.283.715 19.878.040 568,000
1521 PP2500161222 - 358,450,000 256.035.715 250.915.000 7,169,000
1522 PP2500161223 - 52,747,194 37.676.568 36.923.035 1,055,000
1523 PP2500161224 - 9,248,980 6.606.415 6.474.286 185,000
1524 PP2500161225 - 48,006,000 34.290.000 33.604.200 961,000
1525 PP2500161226 - 2,640,502,800 1.886.073.429 1.848.351.960 52,811,000
1526 PP2500161227 - 471,946,100 337.104.358 330.362.270 9,439,000
1527 PP2500161228 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000 18,900,000
1528 PP2500161229 - 45,528,000 32.520.000 31.869.600 911,000
1529 PP2500161230 - 57,207,150 40.862.250 40.045.005 1,145,000
1530 PP2500161231 - 8,229,760 5.878.400 5.760.832 165,000
1531 PP2500161232 - 515,328,000 368.091.429 360.729.600 10,307,000
1532 PP2500161233 - 876,716,400 626.226.000 613.701.480 17,535,000
1533 PP2500161234 - 86,636,400 61.883.143 60.645.480 1,733,000
1534 PP2500161235 - 1,260,694,000 900.495.715 882.485.800 25,214,000
1535 PP2500161236 - 702,720,000 501.942.858 491.904.000 14,055,000
1536 PP2500161237 - 636,460,000 454.614.286 445.522.000 12,730,000
1537 PP2500161238 - 314,907,780 224.934.129 220.435.446 6,299,000
1538 PP2500161239 - 40,704,800 29.074.858 28.493.360 815,000
1539 PP2500161240 - 395,342,500 282.387.500 276.739.750 7,907,000
1540 PP2500161241 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000 5,544,000
1541 PP2500161242 - 1,348,725,000 963.375.000 944.107.500 26,975,000
1542 PP2500161243 - 1,460,100,000 1.042.928.572 1.022.070.000 29,202,000
1543 PP2500161244 - 96,755,934 69.111.382 67.729.153 1,936,000
1544 PP2500161245 - 275,563,680 196.831.200 192.894.576 5,512,000
1545 PP2500161246 - 490,252,500 350.180.358 343.176.750 9,806,000
1546 PP2500161247 - 139,518,830 99.656.308 97.663.181 2,791,000
1547 PP2500161248 - 180,181,148 128.700.820 126.126.803 3,604,000
1548 PP2500161249 - 79,805,790 57.004.136 55.864.053 1,597,000
1549 PP2500161250 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 504,000
1550 PP2500161251 - 8,461,440 6.043.886 5.923.008 170,000
1551 PP2500161252 - 692,364,834 494.546.310 484.655.383 13,848,000
1552 PP2500161253 - 19,804,768 14.146.263 13.863.337 397,000
1553 PP2500161254 - 110,102,640 78.644.743 77.071.848 2,203,000
1554 PP2500161255 - 426,522,180 304.658.700 298.565.526 8,531,000
1555 PP2500161256 - 67,307,568 48.076.835 47.115.297 1,347,000
1556 PP2500161257 - 119,171,440 85.122.458 83.420.008 2,384,000
1557 PP2500161258 - 96,950,400 69.250.286 67.865.280 1,940,000
1558 PP2500161259 - 93,148,800 66.534.858 65.204.160 1,863,000
1559 PP2500161260 - 216,687,600 154.776.858 151.681.320 4,334,000
1560 PP2500161261 - 291,030,600 207.879.000 203.721.420 5,821,000
1561 PP2500161262 - 25,378,080 18.127.200 17.764.656 508,000
1562 PP2500161263 - 17,550,000 12.535.715 12.285.000 351,000
1563 PP2500161264 - 926,462,100 661.758.643 648.523.470 18,530,000
1564 PP2500161265 - 79,695,000 56.925.000 55.786.500 1,594,000
1565 PP2500161266 - 5,950,000 4.250.000 4.165.000 119,000
1566 PP2500161267 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
1567 PP2500161268 - 42,773,000 30.552.143 29.941.100 856,000
1568 PP2500161269 - 10,172,000 7.265.715 7.120.400 204,000
1569 PP2500161270 - 47,504,000 33.931.429 33.252.800 951,000
1570 PP2500161271 - 7,337,200 5.240.858 5.136.040 147,000
1571 PP2500161272 - 139,487,040 99.633.600 97.640.928 2,790,000
1572 PP2500161273 - 436,544,640 311.817.600 305.581.248 8,731,000
1573 PP2500161274 - 1,100,147,400 785.819.572 770.103.180 22,003,000
1574 PP2500161275 - 320,092,000 228.637.143 224.064.400 6,402,000
1575 PP2500161276 - 323,655,757 231.182.684 226.559.029 6,474,000
1576 PP2500161277 - 44,850,000 32.035.715 31.395.000 897,000
1577 PP2500161278 - 1,022,699,040 730.499.315 715.889.328 20,454,000
1578 PP2500161279 - 1,528,436,000 1.091.740.000 1.069.905.200 30,569,000
1579 PP2500161280 - 166,165,524 118.689.660 116.315.866 3,324,000
1580 PP2500161281 - 680,915,000 486.367.858 476.640.500 13,619,000
1581 PP2500161282 - 949,921,350 678.515.250 664.944.945 18,999,000
1582 PP2500161283 - 262,350,900 187.393.500 183.645.630 5,248,000
1583 PP2500161284 - 258,368,000 184.548.572 180.857.600 5,168,000
1584 PP2500161285 - 174,716,650 124.797.608 122.301.655 3,495,000
1585 PP2500161286 - 1,595,223,420 1.139.445.300 1.116.656.394 31,905,000
1586 PP2500161287 - 1,722,886,700 1.230.633.358 1.206.020.690 34,458,000
1587 PP2500161288 - 669,468,000 478.191.429 468.627.600 13,390,000
1588 PP2500161289 - 1,488,708,480 1.063.363.200 1.042.095.936 29,775,000
1589 PP2500161290 - 268,093,040 191.495.029 187.665.128 5,362,000
1590 PP2500161291 - 1,020,016,800 728.583.429 714.011.760 20,401,000
1591 PP2500161292 - 120,085,000 85.775.000 84.059.500 2,402,000
1592 PP2500161293 - 728,689,500 520.492.500 510.082.650 14,574,000
1593 PP2500161294 - 142,287,600 101.634.000 99.601.320 2,846,000
1594 PP2500161295 - 106,908,480 76.363.200 74.835.936 2,139,000
1595 PP2500161296 - 631,193,000 450.852.143 441.835.100 12,624,000
1596 PP2500161297 - 227,011,200 162.150.858 158.907.840 4,541,000
1597 PP2500161298 - 986,198,136 704.427.240 690.338.695 19,724,000
1598 PP2500161299 - 212,000,000 151.428.572 148.400.000 4,240,000
1599 PP2500161300 - 11,040,000 7.885.715 7.728.000 221,000
1600 PP2500161301 - 103,500,000 73.928.572 72.450.000 2,070,000
1601 PP2500161302 - 30,776,200 21.983.000 21.543.340 616,000
1602 PP2500161303 - 64,359,000 45.970.715 45.051.300 1,288,000
1603 PP2500161304 - 83,143,788 59.388.420 58.200.651 1,663,000
1604 PP2500161305 - 68,136,000 48.668.572 47.695.200 1,363,000
1605 PP2500161306 - 184,500,000 131.785.715 129.150.000 3,690,000
1606 PP2500161307 - 29,160,000 20.828.572 20.412.000 584,000
1607 PP2500161308 - 204,400,000 146.000.000 143.080.000 4,088,000
1608 PP2500161309 - 221,932,520 158.523.229 155.352.764 4,439,000
1609 PP2500161310 - 443,582,256 316.844.469 310.507.579 8,872,000
1610 PP2500161311 - 71,300,000 50.928.572 49.910.000 1,426,000
1611 PP2500161312 - 63,081,912 45.058.509 44.157.338 1,262,000
1612 PP2500161313 - 643,096,420 459.354.586 450.167.494 12,862,000
1613 PP2500161314 - 1,221,914,232 872.795.880 855.339.962 24,439,000
1614 PP2500161315 - 3,256,000 2.325.715 2.279.200 66,000
1615 PP2500161316 - 65,206,950 46.576.393 45.644.865 1,305,000
1616 PP2500161317 - 1,474,044 1.052.889 1.031.830 30,000
1617 PP2500161318 - 37,204,804 26.574.860 26.043.362 745,000
1618 PP2500161319 - 527,756,250 376.968.750 369.429.375 10,556,000
1619 PP2500161320 - 831,517,500 593.941.072 582.062.250 16,631,000
1620 PP2500161321 - 20,295,000 14.496.429 14.206.500 406,000
1621 PP2500161322 - 886,851,120 633.465.086 620.795.784 17,738,000
1622 PP2500161323 - 243,460,800 173.900.572 170.422.560 4,870,000
1623 PP2500161324 - 495,541,116 353.957.940 346.878.781 9,911,000
1624 PP2500161325 - 324,655,800 231.897.000 227.259.060 6,494,000
1625 PP2500161326 - 78,182,810 55.844.865 54.727.967 1,564,000
1626 PP2500161327 - 241,080,000 172.200.000 168.756.000 4,822,000
1627 PP2500161328 - 281,210,000 200.864.286 196.847.000 5,625,000
1628 PP2500161329 - 3,730,942,080 2.664.958.629 2.611.659.456 74,619,000
1629 PP2500161330 - 196,477,860 140.341.329 137.534.502 3,930,000
1630 PP2500161331 - 1,707,430,400 1.219.593.143 1.195.201.280 34,149,000
1631 PP2500161332 - 453,389,480 323.849.629 317.372.636 9,068,000
1632 PP2500161333 - 441,306,400 315.218.858 308.914.480 8,827,000
1633 PP2500161334 - 430,864,000 307.760.000 301.604.800 8,618,000
1634 PP2500161335 - 211,683,944 151.202.818 148.178.760 4,234,000
1635 PP2500161336 - 112,766,500 80.547.500 78.936.550 2,256,000
1636 PP2500161337 - 280,308,400 200.220.286 196.215.880 5,607,000
1637 PP2500161338 - 408,781,422 291.986.730 286.146.995 8,176,000
1638 PP2500161339 - 36,520,000 26.085.715 25.564.000 731,000
1639 PP2500161340 - 2,214,600,000 1.581.857.143 1.550.220.000 44,292,000
1640 PP2500161341 - 1,063,680,000 759.771.429 744.576.000 21,274,000
1641 PP2500161342 - 2,122,316,910 1.515.940.650 1.485.621.837 42,447,000
1642 PP2500161343 - 40,065,300 28.618.072 28.045.710 802,000
1643 PP2500161344 - 299,700,000 214.071.429 209.790.000 5,994,000
1644 PP2500161345 - 62,765,500 44.832.500 43.935.850 1,256,000
1645 PP2500161346 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 252,000
1646 PP2500161347 - 251,946,800 179.962.000 176.362.760 5,039,000
1647 PP2500161348 - 58,420,080 41.728.629 40.894.056 1,169,000
1648 PP2500161349 - 649,424,370 463.874.550 454.597.059 12,989,000
1649 PP2500161350 - 835,632,000 596.880.000 584.942.400 16,713,000
1650 PP2500161351 - 1,317,576,000 941.125.715 922.303.200 26,352,000
1651 PP2500161352 - 805,593,180 575.423.700 563.915.226 16,112,000
1652 PP2500161353 - 996,225,750 711.589.822 697.358.025 19,925,000
1653 PP2500161354 - 28,788,480 20.563.200 20.151.936 576,000
1654 PP2500161355 - 112,560,000 80.400.000 78.792.000 2,252,000
1655 PP2500161356 - 474,156,800 338.683.429 331.909.760 9,484,000
1656 PP2500161357 - 24,150,000 17.250.000 16.905.000 483,000
1657 PP2500161358 - 116,049,150 82.892.250 81.234.405 2,321,000
1658 PP2500161359 - 495,539,568 353.956.835 346.877.697 9,911,000
1659 PP2500161360 - 3,405,384,000 2.432.417.143 2.383.768.800 68,108,000
1660 PP2500161361 - 1,238,806,240 884.861.600 867.164.368 24,777,000
1661 PP2500161362 - 1,919,714,400 1.371.224.572 1.343.800.080 38,395,000
1662 PP2500161363 - 159,200,000 113.714.286 111.440.000 3,184,000
1663 PP2500161364 - 748,952,000 534.965.715 524.266.400 14,980,000
1664 PP2500161365 - 31,198,860 22.284.900 21.839.202 624,000
1665 PP2500161366 - 1,117,305,000 798.075.000 782.113.500 22,347,000
1666 PP2500161367 - 54,062,080 38.615.772 37.843.456 1,082,000
1667 PP2500161368 - 1,622,400 1.158.858 1.135.680 33,000
1668 PP2500161369 - 101,444,600 72.460.429 71.011.220 2,029,000
1669 PP2500161370 - 5,887,440 4.205.315 4.121.208 118,000
1670 PP2500161371 - 241,500,000 172.500.000 169.050.000 4,830,000
1671 PP2500161372 - 104,830,440 74.878.886 73.381.308 2,097,000
1672 PP2500161373 - 18,630,000 13.307.143 13.041.000 373,000
1673 PP2500161374 - 33,396,000 23.854.286 23.377.200 668,000
1674 PP2500161375 - 18,960,000 13.542.858 13.272.000 380,000
1675 PP2500161376 - 108,912,600 77.794.715 76.238.820 2,179,000
1676 PP2500161377 - 165,730,400 118.378.858 116.011.280 3,315,000
1677 PP2500161378 - 892,701,000 637.643.572 624.890.700 17,855,000
1678 PP2500161379 - 185,625,000 132.589.286 129.937.500 3,713,000
1679 PP2500161380 - 52,976,000 37.840.000 37.083.200 1,060,000
1680 PP2500161381 - 99,869,840 71.335.600 69.908.888 1,998,000
1681 PP2500161382 - 5,250,000 3.750.000 3.675.000 105,000
1682 PP2500161383 - 510,744,180 364.817.272 357.520.926 10,215,000
1683 PP2500161384 - 22,957,200 16.398.000 16.070.040 460,000
1684 PP2500161385 - 2,831,598,000 2.022.570.000 1.982.118.600 56,632,000
1685 PP2500161386 - 10,000,000 7.142.858 7.000.000 200,000
1686 PP2500161387 - 11,865,520 8.475.372 8.305.864 238,000
1687 PP2500161388 - 150,846,150 107.747.250 105.592.305 3,017,000
1688 PP2500161389 - 24,815,440 17.725.315 17.370.808 497,000
1689 PP2500161390 - 272,155,410 194.396.722 190.508.787 5,444,000
1690 PP2500161391 - 158,577,750 113.269.822 111.004.425 3,172,000
1691 PP2500161392 - 10,235,000 7.310.715 7.164.500 205,000
1692 PP2500161393 - 18,996,200 13.568.715 13.297.340 380,000
1693 PP2500161394 - 123,165,000 87.975.000 86.215.500 2,464,000
1694 PP2500161395 - 357,784,080 255.560.058 250.448.856 7,156,000
1695 PP2500161396 - 1,286,215,640 918.725.458 900.350.948 25,725,000
1696 PP2500161397 - 51,850,050 37.035.750 36.295.035 1,038,000
1697 PP2500161398 - 876,295,000 625.925.000 613.406.500 17,526,000
1698 PP2500161399 - 5,578,730,724 3.984.807.660 3.905.111.506 111,575,000
1699 PP2500161400 - 1,073,058,840 766.470.600 751.141.188 21,462,000
1700 PP2500161401 - 54,706,000 39.075.715 38.294.200 1,095,000
1701 PP2500161402 - 15,720,000 11.228.572 11.004.000 315,000
1702 PP2500161403 - 368,520,600 263.229.000 257.964.420 7,371,000
1703 PP2500161404 - 287,000,448 205.000.320 200.900.313 5,741,000
1704 PP2500161405 - 67,250,250 48.035.893 47.075.175 1,346,000
1705 PP2500161406 - 315,255,208 225.182.292 220.678.645 6,306,000
1706 PP2500161407 - 1,497,611,900 1.069.722.786 1.048.328.330 29,953,000
1707 PP2500161408 - 165,393,000 118.137.858 115.775.100 3,308,000
1708 PP2500161409 - 113,876,000 81.340.000 79.713.200 2,278,000
1709 PP2500161410 - 676,920,600 483.514.715 473.844.420 13,539,000
1710 PP2500161411 - 285,267,346 203.762.390 199.687.142 5,706,000
1711 PP2500161412 - 114,699,552 81.928.252 80.289.686 2,294,000
1712 PP2500161413 - 72,219,016 51.585.012 50.553.311 1,445,000
1713 PP2500161414 - 12,627,600 9.019.715 8.839.320 253,000
1714 PP2500161415 - 1,439,200 1.028.000 1.007.440 29,000
1715 PP2500161416 - 245,112,000 175.080.000 171.578.400 4,903,000
1716 PP2500161417 - 1,734,453,000 1.238.895.000 1.214.117.100 34,690,000
1717 PP2500161418 - 565,303,464 403.788.189 395.712.424 11,307,000
1718 PP2500161419 - 6,072,660 4.337.615 4.250.862 122,000
1719 PP2500161420 - 19,600,000 14.000.000 13.720.000 392,000
1720 PP2500161421 - 41,125,360 29.375.258 28.787.752 823,000
1721 PP2500161422 - 2,512,405 1.794.575 1.758.683 51,000
1722 PP2500161423 - 8,619,000 6.156.429 6.033.300 173,000
1723 PP2500161424 - 39,091,000 27.922.143 27.363.700 782,000
1724 PP2500161425 - 736,624,128 526.160.092 515.636.889 14,733,000
1725 PP2500161426 - 83,668,480 59.763.200 58.567.936 1,674,000
1726 PP2500161427 - 189,822,424 135.587.446 132.875.696 3,797,000
1727 PP2500161428 - 125,688,780 89.777.700 87.982.146 2,514,000
1728 PP2500161429 - 1,807,960,000 1.291.400.000 1.265.572.000 36,160,000
1729 PP2500161430 - 32,100,000 22.928.572 22.470.000 642,000
1730 PP2500161431 - 362,500,000 258.928.572 253.750.000 7,250,000
1731 PP2500161432 - 2,894,428,544 2.067.448.960 2.026.099.980 57,889,000
1732 PP2500161433 - 1,807,693,290 1.291.209.493 1.265.385.303 36,154,000
1733 PP2500161434 - 689,531,000 492.522.143 482.671.700 13,791,000
1734 PP2500161435 - 598,272,000 427.337.143 418.790.400 11,966,000
1735 PP2500161436 - 166,430,000 118.878.572 116.501.000 3,329,000
1736 PP2500161437 - 881,477,856 629.627.040 617.034.499 17,630,000
1737 PP2500161438 - 459,046,200 327.890.143 321.332.340 9,181,000
1738 PP2500161439 - 315,546,000 225.390.000 220.882.200 6,311,000
1739 PP2500161440 - 1,406,790,000 1.004.850.000 984.753.000 28,136,000
1740 PP2500161441 - 1,522,314,960 1.087.367.829 1.065.620.472 30,447,000
1741 PP2500161442 - 5,396,063,400 3.854.331.000 3.777.244.380 107,922,000
1742 PP2500161443 - 626,288,300 447.348.786 438.401.810 12,526,000
1743 PP2500161444 - 977,904,630 698.503.308 684.533.241 19,559,000
1744 PP2500161445 - 2,157,273,600 1.540.909.715 1.510.091.520 43,146,000
1745 PP2500161446 - 9,483,390 6.773.850 6.638.373 190,000
1746 PP2500161447 - 1,142,588,328 816.134.520 799.811.829 22,852,000
1747 PP2500161448 - 6,633,420,600 4.738.157.572 4.643.394.420 132,669,000
1748 PP2500161449 - 5,421,996,800 3.872.854.858 3.795.397.760 108,440,000
1749 PP2500161450 - 3,400,000 2.428.572 2.380.000 68,000
1750 PP2500161451 - 43,276,132 30.911.523 30.293.292 866,000
1751 PP2500161452 - 14,553,000 10.395.000 10.187.100 292,000
1752 PP2500161453 - 7,686,000 5.490.000 5.380.200 154,000
1753 PP2500161454 - 64,900,000 46.357.143 45.430.000 1,298,000
1754 PP2500161455 - 3,085,572,777 2.203.980.555 2.159.900.943 61,712,000
1755 PP2500161456 - 2,670,564,000 1.907.545.715 1.869.394.800 53,412,000
1756 PP2500161457 - 4,258,980,000 3.042.128.572 2.981.286.000 85,180,000
1757 PP2500161458 - 6,733,776,000 4.809.840.000 4.713.643.200 134,676,000
1758 PP2500161459 - 156,350,000 111.678.572 109.445.000 3,127,000
1759 PP2500161460 - 978,360,000 698.828.572 684.852.000 19,568,000
1760 PP2500161461 - 82,460,000 58.900.000 57.722.000 1,650,000
1761 PP2500161462 - 172,000,000 122.857.143 120.400.000 3,440,000
1762 PP2500161463 - 153,899,520 109.928.229 107.729.664 3,078,000
1763 PP2500161464 - 2,394,705,000 1.710.503.572 1.676.293.500 47,895,000
1764 PP2500161465 - 2,915,835,000 2.082.739.286 2.041.084.500 58,317,000
1765 PP2500161466 - 2,917,090,000 2.083.635.715 2.041.963.000 58,342,000
1766 PP2500161467 - 4,770,425,000 3.407.446.429 3.339.297.500 95,409,000
1767 PP2500161468 - 1,110,506,880 793.219.200 777.354.816 22,211,000
1768 PP2500161469 - 74,437,440 53.169.600 52.106.208 1,489,000
1769 PP2500161470 - 88,382,000 63.130.000 61.867.400 1,768,000
1770 PP2500161471 - 63,626,000 45.447.143 44.538.200 1,273,000
1771 PP2500161472 - 2,484,000 1.774.286 1.738.800 50,000
1772 PP2500161473 - 29,120,000 20.800.000 20.384.000 583,000
1773 PP2500161474 - 63,452,000 45.322.858 44.416.400 1,270,000
1774 PP2500161475 - 70,680,000 50.485.715 49.476.000 1,414,000
1775 PP2500161476 - 11,181,564 7.986.832 7.827.094 224,000
1776 PP2500161477 - 492,660,000 351.900.000 344.862.000 9,854,000
1777 PP2500161478 - 3,816,600,000 2.726.142.858 2.671.620.000 76,332,000
1778 PP2500161479 - 3,666,867,000 2.619.190.715 2.566.806.900 73,338,000
1779 PP2500161480 - 976,945,600 697.818.286 683.861.920 19,539,000
1780 PP2500161481 - 56,553,600 40.395.429 39.587.520 1,132,000
1781 PP2500161482 - 1,736,241,256 1.240.172.326 1.215.368.879 34,725,000
1782 PP2500161483 - 779,365,440 556.689.600 545.555.808 15,588,000
1783 PP2500161484 - 123,012,200 87.865.858 86.108.540 2,461,000
1784 PP2500161485 - 205,343,200 146.673.715 143.740.240 4,107,000
1785 PP2500161486 - 255,710,400 182.650.286 178.997.280 5,115,000
1786 PP2500161487 - 2,113,856,800 1.509.897.715 1.479.699.760 42,278,000
1787 PP2500161488 - 513,730,100 366.950.072 359.611.070 10,275,000
1788 PP2500161489 - 1,452,500,100 1.037.500.072 1.016.750.070 29,051,000
1789 PP2500161490 - 344,931,615 246.379.725 241.452.130 6,899,000
1790 PP2500161491 - 116,057,200 82.898.000 81.240.040 2,322,000
1791 PP2500161492 - 481,423,120 343.873.658 336.996.184 9,629,000
1792 PP2500161493 - 16,100,000 11.500.000 11.270.000 322,000
1793 PP2500161494 - 3,859,368,250 2.756.691.608 2.701.557.775 77,188,000
1794 PP2500161495 - 6,618,692,640 4.727.637.600 4.633.084.848 132,374,000
1795 PP2500161496 - 828,308,910 591.649.222 579.816.237 16,567,000
1796 PP2500161497 - 4,333,015,680 3.095.011.200 3.033.110.976 86,661,000
1797 PP2500161498 - 2,658,397,460 1.898.855.329 1.860.878.222 53,168,000
1798 PP2500161499 - 264,231,600 188.736.858 184.962.120 5,285,000
1799 PP2500161500 - 2,299,853,526 1.642.752.519 1.609.897.468 45,998,000
1800 PP2500161501 - 2,089,734,794 1.492.667.710 1.462.814.355 41,795,000
1801 PP2500161502 - 44,000,000 31.428.572 30.800.000 880,000
1802 PP2500161503 - 702,512,400 501.794.572 491.758.680 14,051,000
1803 PP2500161504 - 103,680,000 74.057.143 72.576.000 2,074,000
1804 PP2500161505 - 105,595,980 75.425.700 73.917.186 2,112,000
1805 PP2500161506 - 353,100,000 252.214.286 247.170.000 7,062,000
1806 PP2500161507 - 632,004,552 451.431.823 442.403.186 12,641,000
1807 PP2500161508 - 748,968,240 534.977.315 524.277.768 14,980,000
1808 PP2500161509 - 368,845,528 263.461.092 258.191.869 7,377,000
1809 PP2500161510 - 221,932,024 158.522.875 155.352.416 4,439,000
1810 PP2500161511 - 324,532,400 231.808.858 227.172.680 6,491,000
1811 PP2500161512 - 83,732,376 59.808.840 58.612.663 1,675,000
1812 PP2500161513 - 1,132,488 808.920 792.741 23,000
1813 PP2500161514 - 1,320,945,360 943.532.400 924.661.752 26,419,000
1814 PP2500161515 - 1,106,406,664 790.290.475 774.484.664 22,129,000
1815 PP2500161516 - 71,395,695 50.996.925 49.976.986 1,428,000
1816 PP2500161517 - 391,359,276 279.542.340 273.951.493 7,828,000
1817 PP2500161518 - 381,923,640 272.802.600 267.346.548 7,639,000
1818 PP2500161519 - 1,041,867,400 744.191.000 729.307.180 20,838,000
1819 PP2500161520 - 119,693,574 85.495.410 83.785.501 2,394,000
1820 PP2500161521 - 255,330,036 182.378.598 178.731.025 5,107,000
1821 PP2500161522 - 132,000,000 94.285.715 92.400.000 2,640,000
1822 PP2500161523 - 88,532,000 63.237.143 61.972.400 1,771,000
1823 PP2500161524 - 2,205,000,000 1.575.000.000 1.543.500.000 44,100,000
1824 PP2500161525 - 4,040,000,000 2.885.714.286 2.828.000.000 80,800,000
1825 PP2500161526 - 7,560,000,000 5.400.000.000 5.292.000.000 151,200,000
1826 PP2500161527 - 2,138,482,500 1.527.487.500 1.496.937.750 42,770,000
1827 PP2500161528 - 2,576,000,000 1.840.000.000 1.803.200.000 51,520,000
1828 PP2500161529 - 20,255,812,500 14.468.437.500 14.179.068.750 405,117,000
1829 PP2500161530 - 4,418,127,000 3.155.805.000 3.092.688.900 88,363,000
1830 PP2500161531 - 42,631,050 30.450.750 29.841.735 853,000
1831 PP2500161532 - 125,590,500 89.707.500 87.913.350 2,512,000
1832 PP2500161533 - 3,580,724,700 2.557.660.500 2.506.507.290 71,615,000
1833 PP2500161534 - 2,776,714,101 1.983.367.215 1.943.699.870 55,535,000
1834 PP2500161535 - 478,570,554 341.836.110 334.999.387 9,572,000
1835 PP2500161536 - 68,900,000 49.214.286 48.230.000 1,378,000
1836 PP2500161537 - 19,240,000 13.742.858 13.468.000 385,000
1837 PP2500161538 - 21,500,000 15.357.143 15.050.000 430,000
1838 PP2500161539 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000 576,000
1839 PP2500161540 - 1,401,874,480 1.001.338.915 981.312.136 28,038,000
1840 PP2500161541 - 2,319,772,000 1.656.980.000 1.623.840.400 46,396,000
1841 PP2500161542 - 1,613,267,488 1.152.333.920 1.129.287.241 32,266,000
1842 PP2500161543 - 345,447,360 246.748.115 241.813.152 6,909,000
1843 PP2500161544 - 521,396,615 372.426.154 364.977.630 10,428,000
1844 PP2500161545 - 523,498,000 373.927.143 366.448.600 10,470,000
1845 PP2500161546 - 971,385,450 693.846.750 679.969.815 19,428,000
1846 PP2500161547 - 86,950,000 62.107.143 60.865.000 1,739,000
1847 PP2500161548 - 819,600,000 585.428.572 573.720.000 16,392,000
1848 PP2500161549 - 3,556,846,400 2.540.604.572 2.489.792.480 71,137,000
1849 PP2500161550 - 690,325,800 493.089.858 483.228.060 13,807,000
1850 PP2500161551 - 4,104,000 2.931.429 2.872.800 83,000
1851 PP2500161552 - 591,827,880 422.734.200 414.279.516 11,837,000
1852 PP2500161553 - 98,416,000 70.297.143 68.891.200 1,969,000
1853 PP2500161554 - 27,316,800 19.512.000 19.121.760 547,000
1854 PP2500161555 - 2,212,896,000 1.580.640.000 1.549.027.200 44,258,000
1855 PP2500161556 - 29,184,000 20.845.715 20.428.800 584,000
1856 PP2500161557 - 69,875,000 49.910.715 48.912.500 1,398,000
1857 PP2500161558 - 283,631,040 202.593.600 198.541.728 5,673,000
1858 PP2500161559 - 174,179,208 124.413.720 121.925.445 3,484,000
1859 PP2500161560 - 50,512,000 36.080.000 35.358.400 1,011,000
1860 PP2500161561 - 75,014,500 53.581.786 52.510.150 1,501,000
1861 PP2500161562 - 691,203,200 493.716.572 483.842.240 13,825,000
1862 PP2500161563 - 929,453,600 663.895.429 650.617.520 18,590,000
1863 PP2500161564 - 54,196,000 38.711.429 37.937.200 1,084,000
1864 PP2500161565 - 126,185,094 90.132.210 88.329.565 2,524,000
1865 PP2500161566 - 34,518,000 24.655.715 24.162.600 691,000
1866 PP2500161567 - 91,812,000 65.580.000 64.268.400 1,837,000
1867 PP2500161568 - 35,376,000 25.268.572 24.763.200 708,000
1868 PP2500161569 - 9,680,000 6.914.286 6.776.000 194,000
1869 PP2500161570 - 5,520,000 3.942.858 3.864.000 111,000
1870 PP2500161571 - 909,863,788 649.902.706 636.904.651 18,198,000
1871 PP2500161572 - 52,179,200 37.270.858 36.525.440 1,044,000
1872 PP2500161573 - 1,766,030,600 1.261.450.429 1.236.221.420 35,321,000
1873 PP2500161574 - 1,382,733,000 987.666.429 967.913.100 27,655,000
1874 PP2500161575 - 37,492,560 26.780.400 26.244.792 750,000
1875 PP2500161576 - 48,510,000 34.650.000 33.957.000 971,000
1876 PP2500161577 - 263,466,000 188.190.000 184.426.200 5,270,000
1877 PP2500161578 - 692,464,500 494.617.500 484.725.150 13,850,000
1878 PP2500161579 - 23,000,000 16.428.572 16.100.000 460,000
1879 PP2500161580 - 196,378,980 140.270.700 137.465.286 3,928,000
1880 PP2500161581 - 1,168,095,000 834.353.572 817.666.500 23,362,000
1881 PP2500161582 - 118,000,000 84.285.715 82.600.000 2,360,000
1882 PP2500161583 - 25,760,000 18.400.000 18.032.000 516,000
1883 PP2500161584 - 683,573,100 488.266.500 478.501.170 13,672,000
1884 PP2500161585 - 769,002,000 549.287.143 538.301.400 15,381,000
1885 PP2500161586 - 905,184,000 646.560.000 633.628.800 18,104,000
1886 PP2500161587 - 625,210,000 446.578.572 437.647.000 12,505,000
1887 PP2500161588 - 86,444,435 61.746.025 60.511.104 1,729,000
1888 PP2500161589 - 182,018,025 130.012.875 127.412.617 3,641,000
1889 PP2500161590 - 108,412,920 77.437.800 75.889.044 2,169,000
1890 PP2500161591 - 71,138,256 50.813.040 49.796.779 1,423,000
1891 PP2500161592 - 769,974,000 549.981.429 538.981.800 15,400,000
1892 PP2500161593 - 194,243,200 138.745.143 135.970.240 3,885,000
1893 PP2500161594 - 29,426,299,324 21.018.785.232 20.598.409.526 588,526,000
1894 PP2500161595 - 899,146,727 642.247.663 629.402.708 17,983,000
1895 PP2500161596 - 93,724,400 66.946.000 65.607.080 1,875,000
1896 PP2500161597 - 36,990,000 26.421.429 25.893.000 740,000
1897 PP2500161598 - 196,863,000 140.616.429 137.804.100 3,938,000
1898 PP2500161599 - 805,663,000 575.473.572 563.964.100 16,114,000
1899 PP2500161600 - 1,622,296,704 1.158.783.360 1.135.607.692 32,446,000
1900 PP2500161601 - 34,020,000 24.300.000 23.814.000 681,000
1901 PP2500161602 - 86,872,500 62.051.786 60.810.750 1,738,000
1902 PP2500161603 - 117,740,400 84.100.286 82.418.280 2,355,000
1903 PP2500161604 - 34,416,480 24.583.200 24.091.536 689,000
1904 PP2500161605 - 846,604,000 604.717.143 592.622.800 16,933,000
1905 PP2500161606 - 499,100,000 356.500.000 349.370.000 9,982,000
1906 PP2500161607 - 485,652,425 346.894.590 339.956.697 9,714,000
1907 PP2500161608 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 3,300,000
1908 PP2500161609 - 543,360,000 388.114.286 380.352.000 10,868,000
1909 PP2500161610 - 562,495,000 401.782.143 393.746.500 11,250,000
1910 PP2500161611 - 35,640,000 25.457.143 24.948.000 713,000
1911 PP2500161612 - 4,725,000 3.375.000 3.307.500 95,000
1912 PP2500161613 - 703,755,000 502.682.143 492.628.500 14,076,000
1913 PP2500161614 - 150,528,000 107.520.000 105.369.600 3,011,000
1914 PP2500161615 - 16,362,000 11.687.143 11.453.400 328,000
1915 PP2500161616 - 1,908,570 1.363.265 1.335.999 39,000
1916 PP2500161617 - 2,250,042,630 1.607.173.308 1.575.029.841 45,001,000
1917 PP2500161618 - 647,020,000 462.157.143 452.914.000 12,941,000
1918 PP2500161619 - 794,325,000 567.375.000 556.027.500 15,887,000
1919 PP2500161620 - 114,719,055 81.942.183 80.303.338 2,295,000
1920 PP2500161621 - 214,384,200 153.131.572 150.068.940 4,288,000
1921 PP2500161622 - 283,200 202.286 198.240 6,000
1922 PP2500161623 - 652,938,000 466.384.286 457.056.600 13,059,000
1923 PP2500161624 - 552,843,900 394.888.500 386.990.730 11,057,000
1924 PP2500161625 - 1,375,861,680 982.758.343 963.103.176 27,518,000
1925 PP2500161626 - 1,883,700 1.345.500 1.318.590 38,000
1926 PP2500161627 - 888,352,000 634.537.143 621.846.400 17,768,000
1927 PP2500161628 - 36,257,109 25.897.935 25.379.976 726,000
1928 PP2500161629 - 485,730,000 346.950.000 340.011.000 9,715,000
1929 PP2500161630 - 260,820,000 186.300.000 182.574.000 5,217,000
1930 PP2500161631 - 297,675,000 212.625.000 208.372.500 5,954,000
1931 PP2500161632 - 7,630,172,800 5.450.123.429 5.341.120.960 152,604,000
1932 PP2500161633 - 507,300,000 362.357.143 355.110.000 10,146,000
1933 PP2500161634 - 7,608,282,960 5.434.487.829 5.325.798.072 152,166,000
1934 PP2500161635 - 825,920,000 589.942.858 578.144.000 16,519,000
1935 PP2500161636 - 440,923,920 314.945.658 308.646.744 8,819,000
1936 PP2500161637 - 9,416,090,250 6.725.778.750 6.591.263.175 188,322,000
1937 PP2500161638 - 16,780,086,750 11.985.776.250 11.746.060.725 335,602,000
1938 PP2500161639 - 27,897,100,000 19.926.500.000 19.527.970.000 557,942,000
1939 PP2500161640 - 5,980,800 4.272.000 4.186.560 120,000
1940 PP2500161641 - 1,036,111,860 740.079.900 725.278.302 20,723,000
1941 PP2500161642 - 75,232,248 53.737.320 52.662.573 1,505,000
1942 PP2500161643 - 257,532,000 183.951.429 180.272.400 5,151,000
1943 PP2500161644 - 665,922,300 475.658.786 466.145.610 13,319,000
1944 PP2500161645 - 139,588,060 99.705.758 97.711.642 2,792,000
1945 PP2500161646 - 130,262,160 93.044.400 91.183.512 2,606,000
1946 PP2500161647 - 34,367,200 24.548.000 24.057.040 688,000
1947 PP2500161648 - 185,624,880 132.589.200 129.937.416 3,713,000
1948 PP2500161649 - 578,000,000 412.857.143 404.600.000 11,560,000
1949 PP2500161650 - 287,388,000 205.277.143 201.171.600 5,748,000
1950 PP2500161651 - 250,320,000 178.800.000 175.224.000 5,007,000
1951 PP2500161652 - 62,328,000 44.520.000 43.629.600 1,247,000
1952 PP2500161653 - 19,563,600 13.974.000 13.694.520 392,000
1953 PP2500161654 - 275,125,540 196.518.243 192.587.878 5,503,000
1954 PP2500161655 - 722,800,000 516.285.715 505.960.000 14,456,000
1955 PP2500161656 - 10,752,000 7.680.000 7.526.400 216,000
1956 PP2500161657 - 23,760,000 16.971.429 16.632.000 476,000
1957 PP2500161658 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 1,134,000
1958 PP2500161659 - 56,645,280 40.460.915 39.651.696 1,133,000
1959 PP2500161660 - 193,600,000 138.285.715 135.520.000 3,872,000
1960 PP2500161661 - 7,600,000 5.428.572 5.320.000 152,000
1961 PP2500161662 - 128,906,400 92.076.000 90.234.480 2,579,000
1962 PP2500161663 - 93,850,155 67.035.825 65.695.108 1,878,000
1963 PP2500161664 - 91,770 65.550 64.239 2,000
1964 PP2500161665 - 94,571,400 67.551.000 66.199.980 1,892,000
1965 PP2500161666 - 292,624,800 209.017.715 204.837.360 5,853,000
1966 PP2500161667 - 23,940,000 17.100.000 16.758.000 479,000
1967 PP2500161668 - 90,737,280 64.812.343 63.516.096 1,815,000
1968 PP2500161669 - 265,123,800 189.374.143 185.586.660 5,303,000
1969 PP2500161670 - 193,500,000 138.214.286 135.450.000 3,870,000
1970 PP2500161671 - 2,497,570,000 1.783.978.572 1.748.299.000 49,952,000
1971 PP2500161672 - 161,124,000 115.088.572 112.786.800 3,223,000
1972 PP2500161673 - 3,152,729,580 2.251.949.700 2.206.910.706 63,055,000
1973 PP2500161674 - 24,238,044 17.312.889 16.966.630 485,000
1974 PP2500161675 - 2,261,520 1.615.372 1.583.064 46,000
1975 PP2500161676 - 11,234,000 8.024.286 7.863.800 225,000
1976 PP2500161677 - 126,120,960 90.086.400 88.284.672 2,523,000
1977 PP2500161678 - 43,802,000 31.287.143 30.661.400 877,000
1978 PP2500161679 - 108,573,696 77.552.640 76.001.587 2,172,000
1979 PP2500161680 - 46,072,000 32.908.572 32.250.400 922,000
1980 PP2500161681 - 192,000 137.143 134.400 4,000
1981 PP2500161682 - 211,769,280 151.263.772 148.238.496 4,236,000
1982 PP2500161683 - 1,646,267,700 1.175.905.500 1.152.387.390 32,926,000
1983 PP2500161684 - 25,647,300 18.319.500 17.953.110 513,000
1984 PP2500161685 - 144,307,790 103.076.993 101.015.453 2,887,000
1985 PP2500161686 - 751,030,000 536.450.000 525.721.000 15,021,000
1986 PP2500161687 - 1,789,672,000 1.278.337.143 1.252.770.400 35,794,000
1987 PP2500161688 - 76,735,728 54.811.235 53.715.009 1,535,000
1988 PP2500161689 - 678,207,600 484.434.000 474.745.320 13,565,000
1989 PP2500161690 - 26,222,000 18.730.000 18.355.400 525,000
1990 PP2500161691 - 332,987,600 237.848.286 233.091.320 6,660,000
1991 PP2500161692 - 79,343,715 56.674.083 55.540.600 1,587,000
1992 PP2500161693 - 21,936,000 15.668.572 15.355.200 439,000
1993 PP2500161694 - 29,364,300 20.974.500 20.555.010 588,000
1994 PP2500161695 - 29,610,000 21.150.000 20.727.000 593,000
1995 PP2500161696 - 16,432,200 11.737.286 11.502.540 329,000
1996 PP2500161697 - 511,056,000 365.040.000 357.739.200 10,222,000
1997 PP2500161698 - 234,234,000 167.310.000 163.963.800 4,685,000
1998 PP2500161699 - 25,816,000 18.440.000 18.071.200 517,000
1999 PP2500161700 - 38,081,408 27.201.006 26.656.985 762,000
2000 PP2500161701 - 8,618,400 6.156.000 6.032.880 173,000
2001 PP2500161702 - 107,690,000 76.921.429 75.383.000 2,154,000
2002 PP2500161703 - 161,000,000 115.000.000 112.700.000 3,220,000
2003 PP2500161704 - 8,640,000 6.171.429 6.048.000 173,000
2004 PP2500161705 - 25,955,280 18.539.486 18.168.696 520,000
2005 PP2500161706 - 89,280,000 63.771.429 62.496.000 1,786,000
2006 PP2500161707 - 108,371,200 77.408.000 75.859.840 2,168,000
2007 PP2500161708 - 2,779,200 1.985.143 1.945.440 56,000
2008 PP2500161709 - 903,360,000 645.257.143 632.352.000 18,068,000
2009 PP2500161710 - 1,220,171,400 871.551.000 854.119.980 24,404,000
2010 PP2500161711 - 1,437,722,000 1.026.944.286 1.006.405.400 28,755,000
2011 PP2500161712 - 2,197,000,512 1.569.286.080 1.537.900.358 43,941,000
2012 PP2500161713 - 2,555,661,396 1.825.472.426 1.788.962.977 51,114,000
2013 PP2500161714 - 1,176,958,860 840.684.900 823.871.202 23,540,000
2014 PP2500161715 - 266,579,982 190.414.273 186.605.987 5,332,000
2015 PP2500161716 - 1,593,900,000 1.138.500.000 1.115.730.000 31,878,000
2016 PP2500161717 - 1,021,456,800 729.612.000 715.019.760 20,430,000
2017 PP2500161718 - 912,194,400 651.567.429 638.536.080 18,244,000
2018 PP2500161719 - 47,523,000 33.945.000 33.266.100 951,000
2019 PP2500161720 - 4,322,472,000 3.087.480.000 3.025.730.400 86,450,000
2020 PP2500161721 - 834,278,400 595.913.143 583.994.880 16,686,000
2021 PP2500161722 - 101,935,800 72.811.286 71.355.060 2,039,000
2022 PP2500161723 - 328,356,000 234.540.000 229.849.200 6,568,000
2023 PP2500161724 - 282,933,000 202.095.000 198.053.100 5,659,000
2024 PP2500161725 - 51,660,000 36.900.000 36.162.000 1,034,000
2025 PP2500161726 - 6,283,200 4.488.000 4.398.240 126,000
2026 PP2500161727 - 367,920,000 262.800.000 257.544.000 7,359,000
2027 PP2500161728 - 328,700,000 234.785.715 230.090.000 6,574,000
2028 PP2500161729 - 17,600,000 12.571.429 12.320.000 352,000
2029 PP2500161730 - 79,380,000 56.700.000 55.566.000 1,588,000
2030 PP2500161731 - 1,416,800 1.012.000 991.760 29,000
2031 PP2500161732 - 61,446,000 43.890.000 43.012.200 1,229,000
2032 PP2500161733 - 159,068,000 113.620.000 111.347.600 3,182,000
2033 PP2500161734 - 231,018,750 165.013.393 161.713.125 4,621,000
2034 PP2500161735 - 127,050,000 90.750.000 88.935.000 2,541,000
2035 PP2500161736 - 417,104,000 297.931.429 291.972.800 8,343,000
2036 PP2500161737 - 972,921,600 694.944.000 681.045.120 19,459,000
2037 PP2500161738 - 688,038,913 491.456.367 481.627.239 13,761,000
2038 PP2500161739 - 100,876,900 72.054.929 70.613.830 2,018,000
2039 PP2500161740 - 69,750,000 49.821.429 48.825.000 1,395,000
2040 PP2500161741 - 228,000,000 162.857.143 159.600.000 4,560,000
2041 PP2500161742 - 244,206,438 174.433.170 170.944.506 4,885,000
2042 PP2500161743 - 11,674,740 8.339.100 8.172.318 234,000
2043 PP2500161744 - 383,080,000 273.628.572 268.156.000 7,662,000
2044 PP2500161745 - 23,711,400 16.936.715 16.597.980 475,000
2045 PP2500161746 - 136,188,000 97.277.143 95.331.600 2,724,000
2046 PP2500161747 - 104,280,080 74.485.772 72.996.056 2,086,000
2047 PP2500161748 - 357,648,800 255.463.429 250.354.160 7,153,000
2048 PP2500161749 - 401,472,000 286.765.715 281.030.400 8,030,000
2049 PP2500161750 - 1,975,881,600 1.411.344.000 1.383.117.120 39,518,000
2050 PP2500161751 - 357,500,000 255.357.143 250.250.000 7,150,000
2051 PP2500161752 - 1,099,848,150 785.605.822 769.893.705 21,997,000
2052 PP2500161753 - 118,928,502 84.948.930 83.249.951 2,379,000
2053 PP2500161754 - 66,416,800 47.440.572 46.491.760 1,329,000
2054 PP2500161755 - 667,189,950 476.564.250 467.032.965 13,344,000
2055 PP2500161756 - 132,535,200 94.668.000 92.774.640 2,651,000
2056 PP2500161757 - 2,964,268,050 2.117.334.322 2.074.987.635 59,286,000
2057 PP2500161758 - 170,095,200 121.496.572 119.066.640 3,402,000
2058 PP2500161759 - 1,905,704,400 1.361.217.429 1.333.993.080 38,115,000
2059 PP2500161760 - 80,730,000 57.664.286 56.511.000 1,615,000
2060 PP2500161761 - 646,141,500 461.529.643 452.299.050 12,923,000
2061 PP2500161762 - 712,038,600 508.599.000 498.427.020 14,241,000
2062 PP2500161763 - 890,908,200 636.363.000 623.635.740 17,819,000
2063 PP2500161764 - 1,279,141,500 913.672.500 895.399.050 25,583,000
2064 PP2500161765 - 197,000,000 140.714.286 137.900.000 3,940,000
2065 PP2500161766 - 220,762,500 157.687.500 154.533.750 4,416,000
2066 PP2500161767 - 86,159,540 61.542.529 60.311.678 1,724,000
2067 PP2500161768 - 641,026,362 457.875.973 448.718.453 12,821,000
2068 PP2500161769 - 684,783,000 489.130.715 479.348.100 13,696,000
2069 PP2500161770 - 1,507,770,000 1.076.978.572 1.055.439.000 30,156,000
2070 PP2500161771 - 249,000,000 177.857.143 174.300.000 4,980,000
2071 PP2500161772 - 1,216,350,000 868.821.429 851.445.000 24,327,000
2072 PP2500161773 - 21,311,400 15.222.429 14.917.980 427,000
2073 PP2500161774 - 367,718,400 262.656.000 257.402.880 7,355,000
2074 PP2500161775 - 25,476,000 18.197.143 17.833.200 510,000
2075 PP2500161776 - 4,619,120 3.299.372 3.233.384 93,000
2076 PP2500161777 - 4,708,200 3.363.000 3.295.740 95,000
2077 PP2500161778 - 147,436,000 105.311.429 103.205.200 2,949,000
2078 PP2500161779 - 9,990,000 7.135.715 6.993.000 200,000
2079 PP2500161780 - 21,114,440 15.081.743 14.780.108 423,000
2080 PP2500161781 - 166,050,000 118.607.143 116.235.000 3,321,000
2081 PP2500161782 - 304,576,650 217.554.750 213.203.655 6,092,000
2082 PP2500161783 - 124,834,632 89.167.595 87.384.242 2,497,000
2083 PP2500161784 - 1,633,396,800 1.166.712.000 1.143.377.760 32,668,000
2084 PP2500161785 - 34,553,500 24.681.072 24.187.450 692,000
2085 PP2500161786 - 442,200 315.858 309.540 9,000
2086 PP2500161787 - 62,235,000 44.453.572 43.564.500 1,245,000
2087 PP2500161788 - 274,587,810 196.134.150 192.211.467 5,492,000
2088 PP2500161789 - 515,080,000 367.914.286 360.556.000 10,302,000
2089 PP2500161790 - 107,917,911 77.084.223 75.542.537 2,159,000
2090 PP2500161791 - 208,678,197 149.055.855 146.074.737 4,174,000
2091 PP2500161792 - 1,654,077,600 1.181.484.000 1.157.854.320 33,082,000
2092 PP2500161793 - 120,843,000 86.316.429 84.590.100 2,417,000
2093 PP2500161794 - 346,020,000 247.157.143 242.214.000 6,921,000
2094 PP2500161795 - 191,284,000 136.631.429 133.898.800 3,826,000
2095 PP2500161796 - 86,207,900 61.577.072 60.345.530 1,725,000
2096 PP2500161797 - 1,181,707,800 844.077.000 827.195.460 23,635,000
2097 PP2500161798 - 442,332,000 315.951.429 309.632.400 8,847,000
2098 PP2500161799 - 384,300,000 274.500.000 269.010.000 7,686,000
2099 PP2500161800 - 359,154,500 256.538.929 251.408.150 7,184,000
2100 PP2500161801 - 119,070,000 85.050.000 83.349.000 2,382,000
2101 PP2500161802 - 5,439,000 3.885.000 3.807.300 109,000
2102 PP2500161803 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 3,360,000
2103 PP2500161804 - 272,800,000 194.857.143 190.960.000 5,456,000
2104 PP2500161805 - 369,000,000 263.571.429 258.300.000 7,380,000
2105 PP2500161806 - 25,480,000 18.200.000 17.836.000 510,000
2106 PP2500161807 - 124,668,000 89.048.572 87.267.600 2,494,000
2107 PP2500161808 - 27,342,000 19.530.000 19.139.400 547,000
2108 PP2500161809 - 42,900,000 30.642.858 30.030.000 858,000
2109 PP2500161810 - 59,854,608 42.753.292 41.898.225 1,198,000
2110 PP2500161811 - 28,750,000 20.535.715 20.125.000 575,000
2111 PP2500161812 - 3,200,000 2.285.715 2.240.000 64,000
2112 PP2500161813 - 60,417,000 43.155.000 42.291.900 1,209,000
2113 PP2500161814 - 38,391,600 27.422.572 26.874.120 768,000
2114 PP2500161815 - 16,192,000 11.565.715 11.334.400 324,000
2115 PP2500161816 - 27,588,960 19.706.400 19.312.272 552,000
2116 PP2500161817 - 249,780,000 178.414.286 174.846.000 4,996,000
2117 PP2500161818 - 16,871,172 12.050.838 11.809.820 338,000
2118 PP2500161819 - 10,778,976 7.699.269 7.545.283 216,000
2119 PP2500161820 - 489,471,570 349.622.550 342.630.099 9,790,000
2120 PP2500161821 - 64,446,480 46.033.200 45.112.536 1,289,000
2121 PP2500161822 - 13,200,000 9.428.572 9.240.000 264,000
2122 PP2500161823 - 194,575,500 138.982.500 136.202.850 3,892,000
2123 PP2500161824 - 105,910,560 75.650.400 74.137.392 2,119,000
2124 PP2500161825 - 496,392,708 354.566.220 347.474.895 9,928,000
2125 PP2500161826 - 224,910,000 160.650.000 157.437.000 4,499,000
2126 PP2500161827 - 49,341,600 35.244.000 34.539.120 987,000
2127 PP2500161828 - 127,100,000 90.785.715 88.970.000 2,542,000
2128 PP2500161829 - 158,928,000 113.520.000 111.249.600 3,179,000
2129 PP2500161830 - 61,482,750 43.916.250 43.037.925 1,230,000
2130 PP2500161831 - 82,954,560 59.253.258 58.068.192 1,660,000
2131 PP2500161832 - 388,249,200 277.320.858 271.774.440 7,765,000
2132 PP2500161833 - 191,289,600 136.635.429 133.902.720 3,826,000
2133 PP2500161834 - 656,102,610 468.644.722 459.271.827 13,123,000
2134 PP2500161835 - 296,171,440 211.551.029 207.320.008 5,924,000
2135 PP2500161836 - 111,628,800 79.734.858 78.140.160 2,233,000
2136 PP2500161837 - 73,544,820 52.532.015 51.481.374 1,471,000
2137 PP2500161838 - 202,124,832 144.374.880 141.487.382 4,043,000
2138 PP2500161839 - 50,616,000 36.154.286 35.431.200 1,013,000
2139 PP2500161840 - 277,977,000 198.555.000 194.583.900 5,560,000
2140 PP2500161841 - 836,550,000 597.535.715 585.585.000 16,731,000
2141 PP2500161842 - 253,890,000 181.350.000 177.723.000 5,078,000
2142 PP2500161843 - 238,560,000 170.400.000 166.992.000 4,772,000
2143 PP2500161844 - 97,218,000 69.441.429 68.052.600 1,945,000
2144 PP2500161845 - 503,727,000 359.805.000 352.608.900 10,075,000
2145 PP2500161846 - 351,500,000 251.071.429 246.050.000 7,030,000
2146 PP2500161847 - 212,514,960 151.796.400 148.760.472 4,251,000
2147 PP2500161848 - 82,856,190 59.182.993 57.999.333 1,658,000
2148 PP2500161849 - 737,352,400 526.680.286 516.146.680 14,748,000
2149 PP2500161850 - 173,640,600 124.029.000 121.548.420 3,473,000
2150 PP2500161851 - 2,693,946,600 1.924.247.572 1.885.762.620 53,879,000
2151 PP2500161852 - 197,005,536 140.718.240 137.903.875 3,941,000
2152 PP2500161853 - 835,380,000 596.700.000 584.766.000 16,708,000
2153 PP2500161854 - 157,890,240 112.778.743 110.523.168 3,158,000
2154 PP2500161855 - 362,642,511 259.030.365 253.849.757 7,253,000
2155 PP2500161856 - 2,353,606,500 1.681.147.500 1.647.524.550 47,073,000
2156 PP2500161857 - 348,684,000 249.060.000 244.078.800 6,974,000
2157 PP2500161858 - 5,684,112,000 4.060.080.000 3.978.878.400 113,683,000
2158 PP2500161859 - 2,428,855,000 1.734.896.429 1.700.198.500 48,578,000
2159 PP2500161860 - 1,386,692,000 990.494.286 970.684.400 27,734,000
2160 PP2500161861 - 697,788,000 498.420.000 488.451.600 13,956,000
2161 PP2500161862 - 313,900,920 224.214.943 219.730.644 6,279,000
2162 PP2500161863 - 750,788,000 536.277.143 525.551.600 15,016,000
2163 PP2500161864 - 199,310,000 142.364.286 139.517.000 3,987,000
2164 PP2500161865 - 339,008,328 242.148.806 237.305.829 6,781,000
2165 PP2500161866 - 1,205,505,000 861.075.000 843.853.500 24,111,000
2166 PP2500161867 - 720,528,000 514.662.858 504.369.600 14,411,000
2167 PP2500161868 - 275,520,000 196.800.000 192.864.000 5,511,000
2168 PP2500161869 - 779,700,000 556.928.572 545.790.000 15,594,000
2169 PP2500161870 - 1,697,280,000 1.212.342.858 1.188.096.000 33,946,000
2170 PP2500161871 - 751,545,000 536.817.858 526.081.500 15,031,000
2171 PP2500161872 - 866,322,000 618.801.429 606.425.400 17,327,000
2172 PP2500161873 - 427,301,600 305.215.429 299.111.120 8,547,000
2173 PP2500161874 - 1,129,000,000 806.428.572 790.300.000 22,580,000
2174 PP2500161875 - 1,673,445,000 1.195.317.858 1.171.411.500 33,469,000
2175 PP2500161876 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 504,000
2176 PP2500161877 - 650,440,000 464.600.000 455.308.000 13,009,000
2177 PP2500161878 - 1,165,299,840 832.357.029 815.709.888 23,306,000
2178 PP2500161879 - 3,920,880,000 2.800.628.572 2.744.616.000 78,418,000
2179 PP2500161880 - 1,340,293,500 957.352.500 938.205.450 26,806,000
2180 PP2500161881 - 1,285,880,000 918.485.715 900.116.000 25,718,000
2181 PP2500161882 - 512,560,000 366.114.286 358.792.000 10,252,000
2182 PP2500161883 - 641,340,000 458.100.000 448.938.000 12,827,000
2183 PP2500161884 - 3,816,720,000 2.726.228.572 2.671.704.000 76,335,000
2184 PP2500161885 - 374,640,000 267.600.000 262.248.000 7,493,000
2185 PP2500161886 - 2,331,882,000 1.665.630.000 1.632.317.400 46,638,000
2186 PP2500161887 - 4,267,200,000 3.048.000.000 2.987.040.000 85,344,000
2187 PP2500161888 - 188,600,000 134.714.286 132.020.000 3,772,000
2188 PP2500161889 - 35,956,066 25.682.905 25.169.246 720,000
2189 PP2500161890 - 89,463,150 63.902.250 62.624.205 1,790,000
2190 PP2500161891 - 27,698,580 19.784.700 19.389.006 554,000
2191 PP2500161892 - 1,703,201,850 1.216.572.750 1.192.241.295 34,065,000
2192 PP2500161893 - 269,983,350 192.845.250 188.988.345 5,400,000
2193 PP2500161894 - 47,358,570 33.827.550 33.150.999 948,000
2194 PP2500161895 - 65,520,000 46.800.000 45.864.000 1,311,000
2195 PP2500161896 - 72,750,000 51.964.286 50.925.000 1,455,000
2196 PP2500161897 - 345,832,200 247.023.000 242.082.540 6,917,000
2197 PP2500161898 - 991,576,000 708.268.572 694.103.200 19,832,000
2198 PP2500161899 - 549,381,315 392.415.225 384.566.920 10,988,000
2199 PP2500161900 - 1,602,960,000 1.144.971.429 1.122.072.000 32,060,000
2200 PP2500161901 - 3,095,343,720 2.210.959.800 2.166.740.604 61,907,000
2201 PP2500161902 - 101,062,500 72.187.500 70.743.750 2,022,000
2202 PP2500161903 - 59,483,422 42.488.159 41.638.395 1,190,000
2203 PP2500161904 - 832,562,500 594.687.500 582.793.750 16,652,000
2204 PP2500161905 - 4,810,000 3.435.715 3.367.000 97,000
2205 PP2500161906 - 1,087,488,000 776.777.143 761.241.600 21,750,000
2206 PP2500161907 - 3,088,187,000 2.205.847.858 2.161.730.900 61,764,000
2207 PP2500161908 - 225,495,900 161.068.500 157.847.130 4,510,000
2208 PP2500161909 - 209,676,500 149.768.929 146.773.550 4,194,000
2209 PP2500161910 - 20,991,600 14.994.000 14.694.120 420,000
2210 PP2500161911 - 445,543,392 318.245.280 311.880.374 8,911,000
2211 PP2500161912 - 4,230,600,000 3.021.857.143 2.961.420.000 84,612,000
2212 PP2500161913 - 8,188,721,730 5.849.086.950 5.732.105.211 163,775,000
2213 PP2500161914 - 635,068,500 453.620.358 444.547.950 12,702,000
2214 PP2500161915 - 1,726,010,000 1.232.864.286 1.208.207.000 34,521,000
2215 PP2500161916 - 1,632,141,000 1.165.815.000 1.142.498.700 32,643,000
2216 PP2500161917 - 205,881,480 147.058.200 144.117.036 4,118,000
2217 PP2500161918 - 3,322,176,000 2.372.982.858 2.325.523.200 66,444,000
2218 PP2500161919 - 3,338,813,940 2.384.867.100 2.337.169.758 66,777,000
2219 PP2500161920 - 14,360,138,730 10.257.241.950 10.052.097.111 287,203,000
2220 PP2500161921 - 351,789,942 251.278.530 246.252.959 7,036,000
2221 PP2500161922 - 627,501,600 448.215.429 439.251.120 12,551,000
2222 PP2500161923 - 453,600 324.000 317.520 10,000
2223 PP2500161924 - 1,556,285,000 1.111.632.143 1.089.399.500 31,126,000
2224 PP2500161925 - 373,160,000 266.542.858 261.212.000 7,464,000
2225 PP2500161926 - 4,178,240,000 2.984.457.143 2.924.768.000 83,565,000
2226 PP2500161927 - 4,434,280,000 3.167.342.858 3.103.996.000 88,686,000
2227 PP2500161928 - 841,411,200 601.008.000 588.987.840 16,829,000
2228 PP2500161929 - 208,443,597 148.888.284 145.910.517 4,169,000
2229 PP2500161930 - 2,923,865,700 2.088.475.500 2.046.705.990 58,478,000
2230 PP2500161931 - 1,138,113,900 812.938.500 796.679.730 22,763,000
2231 PP2500161932 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000 924,000
2232 PP2500161933 - 128,668,384 91.905.989 90.067.868 2,574,000
2233 PP2500161934 - 738,652,740 527.609.100 517.056.918 14,774,000
2234 PP2500161935 - 2,615,269,125 1.868.049.375 1.830.688.387 52,306,000
2235 PP2500161936 - 256,226,400 183.018.858 179.358.480 5,125,000
2236 PP2500161937 - 406,251,130 290.179.379 284.375.791 8,126,000
2237 PP2500161938 - 691,250,000 493.750.000 483.875.000 13,825,000
2238 PP2500161939 - 706,503,000 504.645.000 494.552.100 14,131,000
2239 PP2500161940 - 1,083,726,000 774.090.000 758.608.200 21,675,000
2240 PP2500161941 - 177,840,000 127.028.572 124.488.000 3,557,000
2241 PP2500161942 - 1,271,767,413 908.405.295 890.237.189 25,436,000
2242 PP2500161943 - 675,648,960 482.606.400 472.954.272 13,513,000
2243 PP2500161944 - 1,171,837,370 837.026.693 820.286.159 23,437,000
2244 PP2500161945 - 385,540,000 275.385.715 269.878.000 7,711,000
2245 PP2500161946 - 1,387,727,010 991.233.579 971.408.907 27,755,000
2246 PP2500161947 - 450,300,000 321.642.858 315.210.000 9,006,000
2247 PP2500161948 - 162,792,000 116.280.000 113.954.400 3,256,000
2248 PP2500161949 - 419,279,600 299.485.429 293.495.720 8,386,000
2249 PP2500161950 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 5,600,000
2250 PP2500161951 - 6,262,678,500 4.473.341.786 4.383.874.950 125,254,000
2251 PP2500161952 - 878,667,426 627.619.590 615.067.198 17,574,000
2252 PP2500161953 - 55,868,040 39.905.743 39.107.628 1,118,000
2253 PP2500161954 - 2,238,392,000 1.598.851.429 1.566.874.400 44,768,000
2254 PP2500161955 - 318,117,600 227.226.858 222.682.320 6,363,000
2255 PP2500161956 - 201,960,000 144.257.143 141.372.000 4,040,000
2256 PP2500161957 - 48,932,148 34.951.535 34.252.503 979,000
2257 PP2500161958 - 147,963,000 105.687.858 103.574.100 2,960,000
2258 PP2500161959 - 3,731,607,000 2.665.433.572 2.612.124.900 74,633,000
2259 PP2500161960 - 1,350,698,664 964.784.760 945.489.064 27,014,000
2260 PP2500161961 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
2261 PP2500161962 - 10,460,000 7.471.429 7.322.000 210,000
2262 PP2500161963 - 4,561,880 3.258.486 3.193.316 92,000
2263 PP2500161964 - 21,300,048 15.214.320 14.910.033 427,000
2264 PP2500161965 - 254,108,400 181.506.000 177.875.880 5,083,000
2265 PP2500161966 - 1,201,500,000 858.214.286 841.050.000 24,030,000
2266 PP2500161967 - 5,720,000,000 4.085.714.286 4.004.000.000 114,400,000
2267 PP2500161968 - 2,236,302,000 1.597.358.572 1.565.411.400 44,727,000
2268 PP2500161969 - 138,045,000 98.603.572 96.631.500 2,761,000
2269 PP2500161970 - 113,974,000 81.410.000 79.781.800 2,280,000
2270 PP2500161971 - 159,894,000 114.210.000 111.925.800 3,198,000
2271 PP2500161972 - 1,319,041,800 942.172.715 923.329.260 26,381,000
2272 PP2500161973 - 514,411,128 367.436.520 360.087.789 10,289,000
2273 PP2500161974 - 98,280,000 70.200.000 68.796.000 1,966,000
2274 PP2500161975 - 122,246,000 87.318.572 85.572.200 2,445,000
2275 PP2500161976 - 1,132,546,800 808.962.000 792.782.760 22,651,000
2276 PP2500161977 - 23,747,850 16.962.750 16.623.495 475,000
2277 PP2500161978 - 547,932,750 391.380.536 383.552.925 10,959,000
2278 PP2500161979 - 2,800,000 2.000.000 1.960.000 56,000
2279 PP2500161980 - 27,381,200 19.558.000 19.166.840 548,000
2280 PP2500161981 - 55,093,740 39.352.672 38.565.618 1,102,000
2281 PP2500161982 - 1,953,462,000 1.395.330.000 1.367.423.400 39,070,000
2282 PP2500161983 - 244,588,500 174.706.072 171.211.950 4,892,000
2283 PP2500161984 - 775,065,500 553.618.215 542.545.850 15,502,000
2284 PP2500161985 - 210,937,500 150.669.643 147.656.250 4,219,000
2285 PP2500161986 - 2,728,246,500 1.948.747.500 1.909.772.550 54,565,000
2286 PP2500161987 - 730,645,300 521.889.500 511.451.710 14,613,000
2287 PP2500161988 - 254,462,880 181.759.200 178.124.016 5,090,000
2288 PP2500161989 - 293,577,440 209.698.172 205.504.208 5,872,000
2289 PP2500161990 - 79,968,000 57.120.000 55.977.600 1,600,000
2290 PP2500161991 - 142,249,800 101.607.000 99.574.860 2,845,000
2291 PP2500161992 - 547,822,944 391.302.103 383.476.060 10,957,000
2292 PP2500161993 - 2,176,417,488 1.554.583.920 1.523.492.241 43,529,000
2293 PP2500161994 - 45,628,800 32.592.000 31.940.160 913,000
2294 PP2500161995 - 220,570,000 157.550.000 154.399.000 4,412,000
2295 PP2500161996 - 1,228,080,000 877.200.000 859.656.000 24,562,000
2296 PP2500161997 - 250,021,200 178.586.572 175.014.840 5,001,000
2297 PP2500161998 - 297,994,400 212.853.143 208.596.080 5,960,000
2298 PP2500161999 - 1,264,572,000 903.265.715 885.200.400 25,292,000
2299 PP2500162000 - 549,463,600 392.474.000 384.624.520 10,990,000
2300 PP2500162001 - 69,000,000 49.285.715 48.300.000 1,380,000
2301 PP2500162002 - 36,107,600 25.791.143 25.275.320 723,000
2302 PP2500162003 - 4,200,800 3.000.572 2.940.560 85,000
2303 PP2500162004 - 1,860,652,166 1.329.037.262 1.302.456.516 37,214,000
2304 PP2500162005 - 489,642,240 349.744.458 342.749.568 9,793,000
2305 PP2500162006 - 1,370,343,780 978.816.986 959.240.646 27,407,000
2306 PP2500162007 - 2,396,982,000 1.712.130.000 1.677.887.400 47,940,000
2307 PP2500162008 - 863,157,750 616.541.250 604.210.425 17,264,000
2308 PP2500162009 - 1,179,516,000 842.511.429 825.661.200 23,591,000
2309 PP2500162010 - 2,005,876,488 1.432.768.920 1.404.113.541 40,118,000
2310 PP2500162011 - 6,362,400 4.544.572 4.453.680 128,000
2311 PP2500162012 - 20,140,000 14.385.715 14.098.000 403,000
2312 PP2500162013 - 43,568,000 31.120.000 30.497.600 872,000
2313 PP2500162014 - 32,802,000 23.430.000 22.961.400 657,000
2314 PP2500162015 - 97,219,500 69.442.500 68.053.650 1,945,000
2315 PP2500162016 - 281,710,050 201.221.465 197.197.035 5,635,000
2316 PP2500162017 - 170,982,900 122.130.643 119.688.030 3,420,000
2317 PP2500162018 - 1,682,391,100 1.201.707.929 1.177.673.770 33,648,000
2318 PP2500162019 - 53,580,846 38.272.033 37.506.592 1,072,000
2319 PP2500162020 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000 440,000
2320 PP2500162021 - 273,246,720 195.176.229 191.272.704 5,465,000
2321 PP2500162022 - 292,695,000 209.067.858 204.886.500 5,854,000
2322 PP2500162023 - 29,970,000 21.407.143 20.979.000 600,000
2323 PP2500162024 - 364,917,150 260.655.108 255.442.005 7,299,000
2324 PP2500162025 - 901,566,000 643.975.715 631.096.200 18,032,000
2325 PP2500162026 - 30,018,000 21.441.429 21.012.600 601,000
2326 PP2500162027 - 115,311,000 82.365.000 80.717.700 2,307,000
2327 PP2500162028 - 7,850,660 5.607.615 5.495.462 158,000
2328 PP2500162029 - 21,852,740 15.609.100 15.296.918 438,000
2329 PP2500162030 - 228,304,000 163.074.286 159.812.800 4,567,000
2330 PP2500162031 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
2331 PP2500162032 - 8,907,371,000 6.362.407.858 6.235.159.700 178,148,000
2332 PP2500162033 - 29,019,384,000 20.728.131.429 20.313.568.800 580,388,000
2333 PP2500162034 - 770,000,000 550.000.000 539.000.000 15,400,000
2334 PP2500162035 - 31,896,000 22.782.858 22.327.200 638,000
2335 PP2500162036 - 3,908,736,000 2.791.954.286 2.736.115.200 78,175,000
2336 PP2500162037 - 3,032,640,000 2.166.171.429 2.122.848.000 60,653,000
2337 PP2500162038 - 5,216,400,000 3.726.000.000 3.651.480.000 104,328,000
2338 PP2500162039 - 8,096,760,000 5.783.400.000 5.667.732.000 161,936,000
2339 PP2500162040 - 11,413,353,000 8.152.395.000 7.989.347.100 228,268,000
2340 PP2500162041 - 215,964,000 154.260.000 151.174.800 4,320,000
2341 PP2500162042 - 432,885,600 309.204.000 303.019.920 8,658,000
2342 PP2500162043 - 326,970,000 233.550.000 228.879.000 6,540,000
Mã phần lô PP2500159702
Giá từng phần lô 121,429,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.735.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159703
Giá từng phần lô 298,375,266
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.125.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.862.686
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159704
Giá từng phần lô 1,753,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.694.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.227.640.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159705
Giá từng phần lô 53,875,737
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.482.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.713.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159706
Giá từng phần lô 42,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.313.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.707.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159707
Giá từng phần lô 7,176,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.126.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.023.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159708
Giá từng phần lô 248,608,899
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.577.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.026.229
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159709
Giá từng phần lô 88,970,574
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.550.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.279.401
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159710
Giá từng phần lô 4,685,064,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.346.474.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.279.545.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159711
Giá từng phần lô 1,176,440,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.314.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.508.406
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159712
Giá từng phần lô 330,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159713
Giá từng phần lô 33,464,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.903.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.425.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159714
Giá từng phần lô 5,419,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.793.305.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159715
Giá từng phần lô 1,292,905,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.503.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.033.606
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159716
Giá từng phần lô 162,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159717
Giá từng phần lô 161,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.412.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.103.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159718
Giá từng phần lô 306,912,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.222.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.838.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159719
Giá từng phần lô 336,128,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.092.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.290.221
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159720
Giá từng phần lô 1,390,463,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.324.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159721
Giá từng phần lô 289,244,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.603.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.471.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159722
Giá từng phần lô 2,743,891,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.959.922.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.723.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159723
Giá từng phần lô 2,428,098,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.734.356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.699.669.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159724
Giá từng phần lô 1,650,599,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.999.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.419.823
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159725
Giá từng phần lô 2,053,622,466
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.873.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.535.726
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159726
Giá từng phần lô 392,642,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.459.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.850.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159727
Giá từng phần lô 107,783,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.987.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.448.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159728
Giá từng phần lô 4,293,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.066.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.005.341.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159729
Giá từng phần lô 307,161,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.401.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.013.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159730
Giá từng phần lô 145,526,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.947.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.868.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159731
Giá từng phần lô 4,047,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.891.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.833.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159732
Giá từng phần lô 131,117,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.655.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.782.331
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159733
Giá từng phần lô 341,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159734
Giá từng phần lô 212,119,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.514.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.483.899
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159735
Giá từng phần lô 682,893,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.780.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.025.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159736
Giá từng phần lô 488,470,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.929.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159737
Giá từng phần lô 513,210,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.247.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159738
Giá từng phần lô 2,461,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.402.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.723.234.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159739
Giá từng phần lô 243,358,469
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.827.478
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.350.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159740
Giá từng phần lô 178,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.672.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159741
Giá từng phần lô 29,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159742
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159743
Giá từng phần lô 27,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.046.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159744
Giá từng phần lô 79,463,555
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.759.683
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.624.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159745
Giá từng phần lô 113,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.450.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159746
Giá từng phần lô 304,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.125.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159747
Giá từng phần lô 72,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.120.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.078.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159748
Giá từng phần lô 353,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.214.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159749
Giá từng phần lô 99,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159750
Giá từng phần lô 7,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.190.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.086.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159751
Giá từng phần lô 262,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.544.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159752
Giá từng phần lô 40,512,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.937.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.358.946
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159753
Giá từng phần lô 31,465,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.475.578
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.026.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159754
Giá từng phần lô 119,264,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.188.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.484.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159755
Giá từng phần lô 314,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159756
Giá từng phần lô 267,299,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.928.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.109.562
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159757
Giá từng phần lô 2,441,569,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.977.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.709.098.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159758
Giá từng phần lô 91,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.793.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159759
Giá từng phần lô 332,866,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.006.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159760
Giá từng phần lô 325,277,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.341.309
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.694.482
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159761
Giá từng phần lô 551,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.795.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159762
Giá từng phần lô 51,167,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.547.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.817.012
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159763
Giá từng phần lô 525,561,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.401.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.893.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159764
Giá từng phần lô 697,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.364.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159765
Giá từng phần lô 66,616,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.631.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159766
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159767
Giá từng phần lô 171,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159768
Giá từng phần lô 53,044,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.889.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.131.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159769
Giá từng phần lô 110,298,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.784.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.208.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159770
Giá từng phần lô 701,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159771
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159772
Giá từng phần lô 784,172,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.122.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.920.461
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159773
Giá từng phần lô 599,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159774
Giá từng phần lô 5,379,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.842.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.765.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159775
Giá từng phần lô 144,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159776
Giá từng phần lô 879,549,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.249.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.684.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159777
Giá từng phần lô 8,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159778
Giá từng phần lô 696,612,828
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.580.592
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.628.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159779
Giá từng phần lô 429,559,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.691.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159780
Giá từng phần lô 46,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.941.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.282.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159781
Giá từng phần lô 53,919,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.513.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.743.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159782
Giá từng phần lô 8,127,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.805.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.688.914
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159783
Giá từng phần lô 96,901,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.215.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.831.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159784
Giá từng phần lô 156,000,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159785
Giá từng phần lô 1,105,874,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.910.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.112.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159786
Giá từng phần lô 317,904,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.074.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.533.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159787
Giá từng phần lô 2,518,144,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.674.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.700.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159788
Giá từng phần lô 32,468,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.191.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.727.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159789
Giá từng phần lô 166,361,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.829.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.452.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159790
Giá từng phần lô 493,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159791
Giá từng phần lô 293,602,581
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.716.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.521.806
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159792
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159793
Giá từng phần lô 55,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.543.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159794
Giá từng phần lô 1,647,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.008.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159795
Giá từng phần lô 21,067,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.747.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159796
Giá từng phần lô 359,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159797
Giá từng phần lô 55,209,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.435.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.646.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159798
Giá từng phần lô 8,473,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.052.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.931.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159799
Giá từng phần lô 9,851,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.037.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.896.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159800
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159801
Giá từng phần lô 22,354,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.967.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.648.381
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159802
Giá từng phần lô 3,088,214,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.867.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.749.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159803
Giá từng phần lô 1,475,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.597.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.525.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159804
Giá từng phần lô 3,447,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.462.522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.413.272.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159805
Giá từng phần lô 85,701,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.215.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.991.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159806
Giá từng phần lô 311,537,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.526.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.076.238
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159807
Giá từng phần lô 110,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.282.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.696.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159808
Giá từng phần lô 325,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159809
Giá từng phần lô 60,103,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.931.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.072.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159810
Giá từng phần lô 70,983,126
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.702.233
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.688.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159811
Giá từng phần lô 18,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.152.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.889.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159812
Giá từng phần lô 166,466,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.904.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.526.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159813
Giá từng phần lô 94,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.213.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.869.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159814
Giá từng phần lô 108,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159815
Giá từng phần lô 167,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.526.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159816
Giá từng phần lô 172,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.060.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159817
Giá từng phần lô 1,971,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.408.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159818
Giá từng phần lô 1,505,724,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.517.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.007.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159819
Giá từng phần lô 122,689,092
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.635.066
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.882.364
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159820
Giá từng phần lô 1,109,134,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.238.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.394.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159821
Giá từng phần lô 601,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159822
Giá từng phần lô 163,594,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.853.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.516.307
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159823
Giá từng phần lô 178,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159824
Giá từng phần lô 130,170,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.119.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159825
Giá từng phần lô 1,805,129,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.289.377.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.263.590.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159826
Giá từng phần lô 554,065,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.761.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.846.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159827
Giá từng phần lô 173,671,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.051.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.570.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159828
Giá từng phần lô 10,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.613.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.461.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159829
Giá từng phần lô 83,601,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.715.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.521.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159830
Giá từng phần lô 375,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.012.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159831
Giá từng phần lô 240,170,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.550.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.119.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159832
Giá từng phần lô 837,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159833
Giá từng phần lô 357,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.546.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.435.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159834
Giá từng phần lô 1,765,568,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.120.378
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.897.969
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159835
Giá từng phần lô 114,012,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.437.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.808.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159836
Giá từng phần lô 417,231,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.022.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.062.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159837
Giá từng phần lô 193,288,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.063.552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.302.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159838
Giá từng phần lô 4,530,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.235.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.171.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159839
Giá từng phần lô 17,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.289.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159840
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159841
Giá từng phần lô 84,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159842
Giá từng phần lô 728,415,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.296.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.890.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159843
Giá từng phần lô 664,316,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.511.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.021.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159844
Giá từng phần lô 135,197,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.569.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.638.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159845
Giá từng phần lô 140,793,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.566.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.555.111
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159846
Giá từng phần lô 560,413,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.295.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.289.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159847
Giá từng phần lô 2,239,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.567.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159848
Giá từng phần lô 73,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159849
Giá từng phần lô 111,240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.868.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159850
Giá từng phần lô 108,401,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.429.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.880.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159851
Giá từng phần lô 4,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.930.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159852
Giá từng phần lô 162,093,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.781.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.465.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159853
Giá từng phần lô 99,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.913.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159854
Giá từng phần lô 181,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159855
Giá từng phần lô 750,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.246.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159856
Giá từng phần lô 30,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159857
Giá từng phần lô 1,249,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159858
Giá từng phần lô 814,271,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.990.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159859
Giá từng phần lô 1,655,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.469.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.820.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159860
Giá từng phần lô 44,847,481
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.033.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.393.236
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159861
Giá từng phần lô 28,286,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.204.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159862
Giá từng phần lô 765,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.518.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.588.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159863
Giá từng phần lô 110,924,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.231.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.647.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159864
Giá từng phần lô 20,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.944.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.645.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159865
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159866
Giá từng phần lô 130,285,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.061.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.199.955
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159867
Giá từng phần lô 16,875,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.054.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.813.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159868
Giá từng phần lô 88,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.661.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159869
Giá từng phần lô 231,890,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.636.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.323.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159870
Giá từng phần lô 84,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159871
Giá từng phần lô 135,025,086
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.446.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.517.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159872
Giá từng phần lô 477,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.894.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.076.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159873
Giá từng phần lô 1,474,246,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.033.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.972.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159874
Giá từng phần lô 1,958,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159875
Giá từng phần lô 104,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159876
Giá từng phần lô 440,294,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.206.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159877
Giá từng phần lô 145,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159878
Giá từng phần lô 689,647,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.605.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.753.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159879
Giá từng phần lô 50,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.109.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.387.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159880
Giá từng phần lô 45,341,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.386.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.739.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159881
Giá từng phần lô 1,020,844,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.174.879
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.591.381
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159882
Giá từng phần lô 133,553,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.395.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.487.187
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159883
Giá từng phần lô 567,270,935
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.193.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.089.654
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159884
Giá từng phần lô 254,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159885
Giá từng phần lô 197,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.297.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159886
Giá từng phần lô 895,163,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.402.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.614.665
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159887
Giá từng phần lô 157,872,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.765.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.510.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159888
Giá từng phần lô 2,563,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.681
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159889
Giá từng phần lô 77,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159890
Giá từng phần lô 622,883,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.917.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.018.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159891
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159892
Giá từng phần lô 18,290,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.064.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.803.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159893
Giá từng phần lô 1,536,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.652.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.699.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159894
Giá từng phần lô 8,444,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.031.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.911.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159895
Giá từng phần lô 837,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159896
Giá từng phần lô 28,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.771.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159897
Giá từng phần lô 54,737,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.098.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.316.045
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159898
Giá từng phần lô 336,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159899
Giá từng phần lô 699,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.476.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.486.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159900
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159901
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159902
Giá từng phần lô 803,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159903
Giá từng phần lô 4,106,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.933.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.874.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159904
Giá từng phần lô 108,267,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.333.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.787.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159905
Giá từng phần lô 21,618,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.441.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.132.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159906
Giá từng phần lô 656,639,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.028.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.647.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159907
Giá từng phần lô 49,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.361.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.654.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159908
Giá từng phần lô 41,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.524.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.933.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159909
Giá từng phần lô 52,326,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.376.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.628.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159910
Giá từng phần lô 757,816,228
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.297.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.471.359
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159911
Giá từng phần lô 27,271,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.479.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.090.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159912
Giá từng phần lô 583,702,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.930.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.591.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159913
Giá từng phần lô 473,473,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.195.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.431.408
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159914
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159915
Giá từng phần lô 17,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.492.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159916
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159917
Giá từng phần lô 10,769,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.692.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.538.622
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159918
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159919
Giá từng phần lô 303,466,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.761.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.426.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159920
Giá từng phần lô 222,668,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.867.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159921
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159922
Giá từng phần lô 177,645,578
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.889.699
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.351.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159923
Giá từng phần lô 77,091,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.065.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.964.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159924
Giá từng phần lô 589,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159925
Giá từng phần lô 52,552,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.537.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.786.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159926
Giá từng phần lô 13,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.498.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.308.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159927
Giá từng phần lô 63,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.335.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159928
Giá từng phần lô 434,006,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.004.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.804.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159929
Giá từng phần lô 4,002,553,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.966.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.801.787.219
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159930
Giá từng phần lô 103,729,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.092.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.610.958
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159931
Giá từng phần lô 75,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.584.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.512.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159932
Giá từng phần lô 243,388,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.848.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.371.971
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159933
Giá từng phần lô 324,852,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.037.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.396.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159934
Giá từng phần lô 13,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.540.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159935
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159936
Giá từng phần lô 11,595,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.282.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.116.654
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159937
Giá từng phần lô 166,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159938
Giá từng phần lô 46,886,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.490.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.820.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159939
Giá từng phần lô 23,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159940
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159941
Giá từng phần lô 826,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.592.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.780.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159942
Giá từng phần lô 51,254,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.610.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.878.437
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159943
Giá từng phần lô 69,725,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.803.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.807.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159944
Giá từng phần lô 15,381,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.986.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.766.917
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159945
Giá từng phần lô 151,087,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.919.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.761.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159946
Giá từng phần lô 116,548,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.248.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.583.941
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159947
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159948
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159949
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159950
Giá từng phần lô 18,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159951
Giá từng phần lô 148,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.857.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159952
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159953
Giá từng phần lô 368,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159954
Giá từng phần lô 315,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159955
Giá từng phần lô 141,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159956
Giá từng phần lô 1,320,973,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.681.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159957
Giá từng phần lô 118,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.628.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159958
Giá từng phần lô 6,373,487,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.552.491.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.461.441.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159959
Giá từng phần lô 120,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.358.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159960
Giá từng phần lô 3,827,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.734.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.679.374.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159961
Giá từng phần lô 90,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.960.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159962
Giá từng phần lô 1,273,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.613.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159963
Giá từng phần lô 770,212,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.148.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159964
Giá từng phần lô 267,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159965
Giá từng phần lô 19,654,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.038.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.758.141
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159966
Giá từng phần lô 14,229,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.960.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159967
Giá từng phần lô 4,974,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.553.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.482.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159968
Giá từng phần lô 384,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159969
Giá từng phần lô 31,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159970
Giá từng phần lô 635,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159971
Giá từng phần lô 148,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.199.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159972
Giá từng phần lô 4,077,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.912.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159973
Giá từng phần lô 1,035,637,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.741.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.946.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159974
Giá từng phần lô 543,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159975
Giá từng phần lô 428,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.719.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.604.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159976
Giá từng phần lô 840,045,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.031.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159977
Giá từng phần lô 96,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.796.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159978
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159979
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159980
Giá từng phần lô 725,681,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.344.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.977.155
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159981
Giá từng phần lô 2,408,032,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.720.023.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.685.622.579
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159982
Giá từng phần lô 191,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159983
Giá từng phần lô 401,054,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.467.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.737.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159984
Giá từng phần lô 2,186,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.561.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.530.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159985
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159986
Giá từng phần lô 30,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.509.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159987
Giá từng phần lô 644,236,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.168.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.965.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159988
Giá từng phần lô 395,084,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.203.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.559.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159989
Giá từng phần lô 37,186,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.030.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159990
Giá từng phần lô 470,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159991
Giá từng phần lô 55,127,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.377.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.589.558
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159992
Giá từng phần lô 93,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.561.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.230.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159993
Giá từng phần lô 358,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159994
Giá từng phần lô 1,279,962,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.258.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.973.452
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159995
Giá từng phần lô 78,099,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.785.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.669.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159996
Giá từng phần lô 23,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159997
Giá từng phần lô 989,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159998
Giá từng phần lô 2,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500159999
Giá từng phần lô 355,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.503.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160000
Giá từng phần lô 530,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160001
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160002
Giá từng phần lô 15,819,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.299.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.073.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160003
Giá từng phần lô 511,710,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.507.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.197.487
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160004
Giá từng phần lô 476,267,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.191.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.387.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160005
Giá từng phần lô 33,700,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.590.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160006
Giá từng phần lô 12,043,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.602.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.430.156
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160007
Giá từng phần lô 80,529,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.520.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.370.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160008
Giá từng phần lô 32,109,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.935.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.476.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160009
Giá từng phần lô 57,028,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.734.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.920.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160010
Giá từng phần lô 371,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160011
Giá từng phần lô 160,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160012
Giá từng phần lô 283,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.132.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160013
Giá từng phần lô 129,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.160.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160014
Giá từng phần lô 13,284,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.488.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.299.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160015
Giá từng phần lô 671,827,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.876.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.279.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160016
Giá từng phần lô 44,937,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.098.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.456.162
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160017
Giá từng phần lô 128,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160018
Giá từng phần lô 209,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.666.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160019
Giá từng phần lô 1,287,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160020
Giá từng phần lô 46,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160021
Giá từng phần lô 506,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.340.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160022
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160023
Giá từng phần lô 777,828,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.591.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.480.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160024
Giá từng phần lô 946,397,914
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.998.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.478.539
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160025
Giá từng phần lô 219,218,454
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.584.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.452.917
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160026
Giá từng phần lô 4,820,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.443.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160027
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160028
Giá từng phần lô 2,279,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.595.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160029
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160030
Giá từng phần lô 573,586,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.704.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.510.508
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160031
Giá từng phần lô 13,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.388.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160032
Giá từng phần lô 20,446,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.604.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.312.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160033
Giá từng phần lô 24,831,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.736.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.381.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160034
Giá từng phần lô 17,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.501.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.251.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160035
Giá từng phần lô 4,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.370.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.303.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160036
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160037
Giá từng phần lô 142,934,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.095.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.054.021
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160038
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160039
Giá từng phần lô 17,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.971.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160040
Giá từng phần lô 41,541,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.672.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.078.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160041
Giá từng phần lô 245,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160042
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160043
Giá từng phần lô 1,348,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160044
Giá từng phần lô 558,161,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.686.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.712.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160045
Giá từng phần lô 642,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.423.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160046
Giá từng phần lô 979,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160047
Giá từng phần lô 87,997,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.855.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.598.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160048
Giá từng phần lô 340,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.442.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160049
Giá từng phần lô 9,201,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.441.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160050
Giá từng phần lô 528,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.913.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160051
Giá từng phần lô 1,170,716,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.501.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160052
Giá từng phần lô 1,037,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160053
Giá từng phần lô 151,670,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.169.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160054
Giá từng phần lô 281,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.215.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160055
Giá từng phần lô 1,563,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160056
Giá từng phần lô 776,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160057
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160058
Giá từng phần lô 310,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.662.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160059
Giá từng phần lô 1,782,653,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.324.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.857.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160060
Giá từng phần lô 30,707,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.933.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.495.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160061
Giá từng phần lô 454,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.122.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160062
Giá từng phần lô 894,240,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.743.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.968.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160063
Giá từng phần lô 251,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.113.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160064
Giá từng phần lô 170,915,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.082.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.641.095
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160065
Giá từng phần lô 210,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.182.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.179.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160066
Giá từng phần lô 693,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160067
Giá từng phần lô 677,721,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.086.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.405.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160068
Giá từng phần lô 2,642,463,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.473.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.849.724.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160069
Giá từng phần lô 398,823,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.873.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.176.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160070
Giá từng phần lô 868,685,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.489.604
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.079.811
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160071
Giá từng phần lô 3,583,530,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.559.664.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.508.471.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160072
Giá từng phần lô 7,258,644,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.184.745.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.081.050.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160073
Giá từng phần lô 190,562,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.116.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.393.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160074
Giá từng phần lô 422,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160075
Giá từng phần lô 3,554,909,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.539.220.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.488.436.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160076
Giá từng phần lô 580,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.293.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160077
Giá từng phần lô 852,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.627.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.454.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160078
Giá từng phần lô 208,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160079
Giá từng phần lô 32,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160080
Giá từng phần lô 1,894,816,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.440.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.326.371.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160081
Giá từng phần lô 85,798,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.284.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.058.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160082
Giá từng phần lô 86,434,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.738.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.504.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160083
Giá từng phần lô 35,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160084
Giá từng phần lô 145,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.048.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.967.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160085
Giá từng phần lô 13,597,701,654
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.712.644.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.518.391.157
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160086
Giá từng phần lô 1,632,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160087
Giá từng phần lô 1,384,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.983.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.203.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160088
Giá từng phần lô 8,509,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.078.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.956.675.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160089
Giá từng phần lô 6,282,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.487.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.397.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160090
Giá từng phần lô 104,598,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.712.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.218.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160091
Giá từng phần lô 32,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160092
Giá từng phần lô 1,371,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.386
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160093
Giá từng phần lô 102,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.406.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160094
Giá từng phần lô 11,298,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160095
Giá từng phần lô 29,916,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.368.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.941.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160096
Giá từng phần lô 162,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160097
Giá từng phần lô 22,138,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.813.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.497.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160098
Giá từng phần lô 410,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.145.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.282.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160099
Giá từng phần lô 1,381,822,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.015.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.275.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160100
Giá từng phần lô 3,724,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.660.522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.607.312.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160101
Giá từng phần lô 205,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.142.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160102
Giá từng phần lô 83,122,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.185.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160103
Giá từng phần lô 237,556,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.683.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.289.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160104
Giá từng phần lô 133,425,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.397.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160105
Giá từng phần lô 3,834,259,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.738.756.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.683.981.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160106
Giá từng phần lô 696,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160107
Giá từng phần lô 3,234,965,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.689.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.264.475.886
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160108
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160109
Giá từng phần lô 3,571,092
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160110
Giá từng phần lô 50,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.162.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160111
Giá từng phần lô 162,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.408.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.080.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160112
Giá từng phần lô 834,433,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.023.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.103.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160113
Giá từng phần lô 455,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160114
Giá từng phần lô 37,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160115
Giá từng phần lô 12,384,891,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.846.351.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.669.424.254
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160116
Giá từng phần lô 11,443,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.174.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.010.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160117
Giá từng phần lô 1,478,847,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.319.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.192.939
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160118
Giá từng phần lô 5,571,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.979.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.899.939.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160119
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160120
Giá từng phần lô 3,125,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.188.016.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160121
Giá từng phần lô 1,390,701,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.358.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.490.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160122
Giá từng phần lô 892,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.769.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160123
Giá từng phần lô 57,367,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.157.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160124
Giá từng phần lô 179,787,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.419.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.851.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160125
Giá từng phần lô 214,533,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.238.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.173.509
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160126
Giá từng phần lô 255,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160127
Giá từng phần lô 154,856,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.611.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.399.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160128
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160129
Giá từng phần lô 4,901,458,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.501.041.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.431.020.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160130
Giá từng phần lô 23,568,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.834.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.497.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160131
Giá từng phần lô 23,530,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.471.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160132
Giá từng phần lô 429,835,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.025.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.884.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160133
Giá từng phần lô 239,403,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.002.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.582.357
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160134
Giá từng phần lô 1,328,843,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.173.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.190.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160135
Giá từng phần lô 39,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.479.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.909.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160136
Giá từng phần lô 511,016,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.011.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.711.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160137
Giá từng phần lô 1,442,623,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.445.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.836.366
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160138
Giá từng phần lô 350,316,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.225.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.221.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160139
Giá từng phần lô 143,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.367.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160140
Giá từng phần lô 633,622,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.587.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.536.027
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160141
Giá từng phần lô 144,464,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.189.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.125.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160142
Giá từng phần lô 66,320,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.371.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.424.084
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160143
Giá từng phần lô 1,983,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.388.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160144
Giá từng phần lô 1,023,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.360.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160145
Giá từng phần lô 632,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160146
Giá từng phần lô 2,522,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.766.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160147
Giá từng phần lô 1,819,109,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.363.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.376.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160148
Giá từng phần lô 262,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160149
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160150
Giá từng phần lô 938,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160151
Giá từng phần lô 15,825,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.303.645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.077.572.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160152
Giá từng phần lô 8,033,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.738.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.623.511.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160153
Giá từng phần lô 2,304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.613.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160154
Giá từng phần lô 952,561,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.401.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.793.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160155
Giá từng phần lô 128,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160156
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160157
Giá từng phần lô 210,659,211
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.470.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.461.447
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160158
Giá từng phần lô 49,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.814.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160159
Giá từng phần lô 632,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.602.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160160
Giá từng phần lô 14,352,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.251.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.046.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160161
Giá từng phần lô 1,958,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.995.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160162
Giá từng phần lô 3,449,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.414.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160163
Giá từng phần lô 1,653,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160164
Giá từng phần lô 6,506,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.647.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.554.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160165
Giá từng phần lô 2,783,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160166
Giá từng phần lô 13,580,164,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.700.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.506.115.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160167
Giá từng phần lô 8,343,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.959.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.840.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160168
Giá từng phần lô 6,008,802,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.292.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.206.161.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160169
Giá từng phần lô 4,614,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.296.352.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.230.425.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160170
Giá từng phần lô 6,683,847,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.774.176.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.678.693.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160171
Giá từng phần lô 979,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.322.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.336.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160172
Giá từng phần lô 614,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160173
Giá từng phần lô 588,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160174
Giá từng phần lô 37,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160175
Giá từng phần lô 1,393,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160176
Giá từng phần lô 156,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.588.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160177
Giá từng phần lô 354,377,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.126.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.064.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160178
Giá từng phần lô 1,086,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160179
Giá từng phần lô 331,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.980.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160180
Giá từng phần lô 541,549,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.821.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.084.759
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160181
Giá từng phần lô 121,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160182
Giá từng phần lô 935,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.099.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160183
Giá từng phần lô 608,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.358.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.671.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160184
Giá từng phần lô 75,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.743.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160185
Giá từng phần lô 778,477,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.055.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.934.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160186
Giá từng phần lô 14,857,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.612.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.400.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160187
Giá từng phần lô 559,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.488.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.498.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160188
Giá từng phần lô 8,485,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.061.249.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.940.024.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160189
Giá từng phần lô 675,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.690.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160190
Giá từng phần lô 6,615,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.693.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160191
Giá từng phần lô 5,401,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.781.282.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160192
Giá từng phần lô 587,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160193
Giá từng phần lô 222,058,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.613.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.441.151
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160194
Giá từng phần lô 2,674,909,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.649.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.872.436.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160195
Giá từng phần lô 1,410,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160196
Giá từng phần lô 1,349,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.848.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160197
Giá từng phần lô 2,293,486,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.204.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.440.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160198
Giá từng phần lô 34,647,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.748.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.253.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160199
Giá từng phần lô 660,587,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.848.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.411.079
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160200
Giá từng phần lô 1,117,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160201
Giá từng phần lô 1,611,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.254.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160202
Giá từng phần lô 796,399,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.856.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.479.468
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160203
Giá từng phần lô 543,829,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.449.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.680.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160204
Giá từng phần lô 4,598,835,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.284.882.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.219.184.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160205
Giá từng phần lô 1,489,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.666.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.392.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160206
Giá từng phần lô 21,417,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.298.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.992.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160207
Giá từng phần lô 337,396,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.997.538
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.177.586
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160208
Giá từng phần lô 2,871,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.051.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160209
Giá từng phần lô 175,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.463.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.954.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160210
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160211
Giá từng phần lô 2,077,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.454.090.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160212
Giá từng phần lô 5,575,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.982.681.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.903.027.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160213
Giá từng phần lô 9,764,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.974.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160214
Giá từng phần lô 4,016,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.869.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.811.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160215
Giá từng phần lô 5,863,396,494
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.188.140.353
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.104.377.545
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160216
Giá từng phần lô 8,784,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.274.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.149.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160217
Giá từng phần lô 6,475,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.625.167.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.532.664.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160218
Giá từng phần lô 996,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160219
Giá từng phần lô 6,924,488,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.946.063.079
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.847.141.817
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160220
Giá từng phần lô 882,716,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.511.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.901.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160221
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160222
Giá từng phần lô 899,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160223
Giá từng phần lô 172,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.856.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160224
Giá từng phần lô 1,054,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.008.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.948.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160225
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160226
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160227
Giá từng phần lô 845,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160228
Giá từng phần lô 737,284,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.632.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.099.389
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160229
Giá từng phần lô 296,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.495.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160230
Giá từng phần lô 723,355,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.682.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.348.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160231
Giá từng phần lô 57,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.926.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.107.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160232
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160233
Giá từng phần lô 1,606,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160234
Giá từng phần lô 1,437,866,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.047.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.006.506.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160235
Giá từng phần lô 2,461,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.702.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160236
Giá từng phần lô 5,160,040,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.028.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160237
Giá từng phần lô 748,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160238
Giá từng phần lô 1,858,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160239
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160240
Giá từng phần lô 2,363,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.973.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.214.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160241
Giá từng phần lô 2,229,425,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.446.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.597.511
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160242
Giá từng phần lô 578,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160243
Giá từng phần lô 15,261,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.901.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.683.187.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160244
Giá từng phần lô 9,980,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.095.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160245
Giá từng phần lô 500,290,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.350.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.203.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160246
Giá từng phần lô 187,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160247
Giá từng phần lô 225,061,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.542.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160248
Giá từng phần lô 351,632,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.166.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.142.778
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160249
Giá từng phần lô 44,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.075.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160250
Giá từng phần lô 99,414,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.010.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.590.178
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160251
Giá từng phần lô 1,840,646,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.747.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.452.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160252
Giá từng phần lô 2,777,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160253
Giá từng phần lô 3,203,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.288.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160254
Giá từng phần lô 133,768,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.549.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.638.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160255
Giá từng phần lô 271,748,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.223.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160256
Giá từng phần lô 84,025,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.817.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160257
Giá từng phần lô 407,891,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.350.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.523.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160258
Giá từng phần lô 102,911,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.508.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.038.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160259
Giá từng phần lô 861,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.098.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.796.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160260
Giá từng phần lô 136,393,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.423.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.475.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160261
Giá từng phần lô 827,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160262
Giá từng phần lô 113,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.822.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.206.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160263
Giá từng phần lô 846,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160264
Giá từng phần lô 74,249,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.035.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.974.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160265
Giá từng phần lô 110,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.846.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.269.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160266
Giá từng phần lô 128,943,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.102.161
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.260.117
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160267
Giá từng phần lô 211,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160268
Giá từng phần lô 485,392,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.774.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160269
Giá từng phần lô 169,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.959.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160270
Giá từng phần lô 40,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160271
Giá từng phần lô 2,038,696,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.427.087.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160272
Giá từng phần lô 304,544,551
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.531.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.181.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160273
Giá từng phần lô 147,432,852
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.309.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.202.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160274
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160275
Giá từng phần lô 1,026,574,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.267.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.602.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160276
Giá từng phần lô 49,050,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.035.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.335.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160277
Giá từng phần lô 108,250,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.321.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.775.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160278
Giá từng phần lô 803,009,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.578.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.106.818
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160279
Giá từng phần lô 120,823,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.302.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.576.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160280
Giá từng phần lô 883,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.737.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160281
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160282
Giá từng phần lô 63,548,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.391.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.483.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160283
Giá từng phần lô 8,683,294,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.202.353.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.078.306.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160284
Giá từng phần lô 9,671,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.908.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.769.923.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160285
Giá từng phần lô 35,079,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.056.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.555.454
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160286
Giá từng phần lô 959,077,791
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.055.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.354.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160287
Giá từng phần lô 14,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160288
Giá từng phần lô 5,183,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.702.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.628.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160289
Giá từng phần lô 46,467,306
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.190.933
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.527.114
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160290
Giá từng phần lô 43,338,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.956.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.336.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160291
Giá từng phần lô 2,493,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.745.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160292
Giá từng phần lô 106,223,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.874.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.356.569
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160293
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160294
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160295
Giá từng phần lô 28,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.301.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.895.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160296
Giá từng phần lô 838,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.215.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.231.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160297
Giá từng phần lô 833,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160298
Giá từng phần lô 100,774,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.981.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.542.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160299
Giá từng phần lô 814,321,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.024.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160300
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160301
Giá từng phần lô 21,824,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.277.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160302
Giá từng phần lô 126,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160303
Giá từng phần lô 32,684,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.879.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160304
Giá từng phần lô 1,023,561,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.115.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.492.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160305
Giá từng phần lô 205,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160306
Giá từng phần lô 445,042,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.887.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.529.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160307
Giá từng phần lô 202,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.634.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160308
Giá từng phần lô 103,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.669.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.195.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160309
Giá từng phần lô 131,572,854
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.980.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.100.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160310
Giá từng phần lô 251,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.665.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.072.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160311
Giá từng phần lô 24,433,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.452.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.103.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160312
Giá từng phần lô 15,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160313
Giá từng phần lô 3,491,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.444.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160314
Giá từng phần lô 31,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160315
Giá từng phần lô 1,552,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.769.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.593.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160316
Giá từng phần lô 630,877,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.626.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.614.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160317
Giá từng phần lô 628,473,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.909.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.931.217
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160318
Giá từng phần lô 196,245,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.175.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.372.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160319
Giá từng phần lô 123,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160320
Giá từng phần lô 65,963,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.116.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.174.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160321
Giá từng phần lô 49,277,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.198.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.494.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160322
Giá từng phần lô 18,507,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.219.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.955.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160323
Giá từng phần lô 2,642,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.253.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.849.508.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160324
Giá từng phần lô 2,192,080,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.772.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.534.456.686
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160325
Giá từng phần lô 1,671,289,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.193.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.902.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160326
Giá từng phần lô 3,599,195,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.570.853.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.436.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160327
Giá từng phần lô 147,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.188.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.084.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160328
Giá từng phần lô 371,273,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.195.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.891.765
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160329
Giá từng phần lô 203,263,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.284.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160330
Giá từng phần lô 404,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.939.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160331
Giá từng phần lô 190,245,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.889.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.171.857
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160332
Giá từng phần lô 366,847,908
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.034.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.793.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160333
Giá từng phần lô 3,087,429,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.306.703
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.200.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160334
Giá từng phần lô 7,580,381,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.414.558.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.306.267.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160335
Giá từng phần lô 178,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.401.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.853.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160336
Giá từng phần lô 9,335,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.668.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.534.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160337
Giá từng phần lô 224,754,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.538.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.328.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160338
Giá từng phần lô 1,339,113,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.509.549
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.379.357
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160339
Giá từng phần lô 1,929,464,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.188.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.624.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160340
Giá từng phần lô 36,352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.966.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.446.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160341
Giá từng phần lô 262,960,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.828.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.072.322
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160342
Giá từng phần lô 95,518,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.227.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.863.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160343
Giá từng phần lô 43,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.122.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160344
Giá từng phần lô 42,476,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.340.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.733.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160345
Giá từng phần lô 641,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.364.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160346
Giá từng phần lô 4,537,753,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.241.252.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.176.427.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160347
Giá từng phần lô 179,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.773.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160348
Giá từng phần lô 38,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.822.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160349
Giá từng phần lô 34,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.538.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.047.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160350
Giá từng phần lô 14,150,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.107.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.905.266
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160351
Giá từng phần lô 12,379,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.842.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.665.615
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160352
Giá từng phần lô 5,402,623,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.859.016.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.781.836.366
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160353
Giá từng phần lô 4,963,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.474.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160354
Giá từng phần lô 2,335,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160355
Giá từng phần lô 2,205,500,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.357.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.850.595
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160356
Giá từng phần lô 451,001,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.701.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160357
Giá từng phần lô 65,899,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.070.995
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.129.574
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160358
Giá từng phần lô 47,997,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.284.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.598.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160359
Giá từng phần lô 163,892,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.065.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.724.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160360
Giá từng phần lô 48,619,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.728.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.033.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160361
Giá từng phần lô 122,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160362
Giá từng phần lô 211,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.912.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.894.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160363
Giá từng phần lô 68,312,741
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.794.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.818.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160364
Giá từng phần lô 41,210,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.436.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.847.553
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160365
Giá từng phần lô 53,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.985.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.225.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160366
Giá từng phần lô 41,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.142.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160367
Giá từng phần lô 592,174,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.981.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.522.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160368
Giá từng phần lô 641,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160369
Giá từng phần lô 32,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.955.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160370
Giá từng phần lô 206,962,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.830.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.873.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160371
Giá từng phần lô 1,928,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.349.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160372
Giá từng phần lô 600,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160373
Giá từng phần lô 391,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160374
Giá từng phần lô 383,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160375
Giá từng phần lô 6,687,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.776.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.681.435.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160376
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160377
Giá từng phần lô 272,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.085.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160378
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160379
Giá từng phần lô 5,659,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.961.855.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160380
Giá từng phần lô 12,636,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.026.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.845.636.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160381
Giá từng phần lô 2,901,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.040.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160382
Giá từng phần lô 2,368,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.657.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160383
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160384
Giá từng phần lô 447,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.596.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.204.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160385
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160386
Giá từng phần lô 1,579,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160387
Giá từng phần lô 2,928,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160388
Giá từng phần lô 850,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160389
Giá từng phần lô 2,461,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160390
Giá từng phần lô 7,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160391
Giá từng phần lô 117,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160392
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160393
Giá từng phần lô 1,727,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.913.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160394
Giá từng phần lô 933,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.615.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.283.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160395
Giá từng phần lô 3,060,741,054
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.186.243.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.518.737
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160396
Giá từng phần lô 1,049,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.968.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.968.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160397
Giá từng phần lô 692,846,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.890.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.992.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160398
Giá từng phần lô 477,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.017.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160399
Giá từng phần lô 516,102,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.644.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.271.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160400
Giá từng phần lô 166,251,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.751.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.376.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160401
Giá từng phần lô 15,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.198.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.974.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160402
Giá từng phần lô 2,959,627,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.019.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.071.739.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160403
Giá từng phần lô 312,750,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.393.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.925.441
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160404
Giá từng phần lô 282,474,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.767.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.731.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160405
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160406
Giá từng phần lô 56,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.258.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160407
Giá từng phần lô 391,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160408
Giá từng phần lô 25,858,331
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.470.237
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.100.831
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160409
Giá từng phần lô 63,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.650.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.737.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160410
Giá từng phần lô 46,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.304.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.638.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160411
Giá từng phần lô 48,081,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.344.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.657.159
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160412
Giá từng phần lô 403,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.354.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160413
Giá từng phần lô 189,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160414
Giá từng phần lô 651,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.181.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160415
Giá từng phần lô 63,302,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.311.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160416
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160417
Giá từng phần lô 539,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160418
Giá từng phần lô 47,449,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.892.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.214.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160419
Giá từng phần lô 131,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.879.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160420
Giá từng phần lô 4,029,028,458
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.877.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.820.319.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160421
Giá từng phần lô 135,752,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.966.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.027.047
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160422
Giá từng phần lô 256,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.667.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160423
Giá từng phần lô 682,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.817.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160424
Giá từng phần lô 459,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.753.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160425
Giá từng phần lô 1,872,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160426
Giá từng phần lô 248,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.922.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160427
Giá từng phần lô 5,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160428
Giá từng phần lô 241,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160429
Giá từng phần lô 79,719,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.942.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.803.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160430
Giá từng phần lô 291,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.243.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160431
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160432
Giá từng phần lô 146,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160433
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160434
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160435
Giá từng phần lô 201,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.786.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.910.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160436
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160437
Giá từng phần lô 184,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160438
Giá từng phần lô 17,462,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.473.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.223.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160439
Giá từng phần lô 252,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160440
Giá từng phần lô 80,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.488.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.338.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160441
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160442
Giá từng phần lô 951,275,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.482.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.892.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160443
Giá từng phần lô 758,321,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.658.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.825.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160444
Giá từng phần lô 257,240,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.742.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.068.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160445
Giá từng phần lô 79,106,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.504.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.374.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160446
Giá từng phần lô 35,043,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.530.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160447
Giá từng phần lô 34,182,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.927.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160448
Giá từng phần lô 2,295,588,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.639.706.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.606.912.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160449
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160450
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160451
Giá từng phần lô 20,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160452
Giá từng phần lô 20,874,105
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.910.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.611.873
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160453
Giá từng phần lô 136,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160454
Giá từng phần lô 60,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160455
Giá từng phần lô 969,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160456
Giá từng phần lô 12,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.068.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160457
Giá từng phần lô 27,518,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.262.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160458
Giá từng phần lô 76,333,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.524.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.433.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160459
Giá từng phần lô 285,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.508.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160460
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160461
Giá từng phần lô 198,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160462
Giá từng phần lô 262,277,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.594.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160463
Giá từng phần lô 155,845,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.318.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.092.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160464
Giá từng phần lô 91,217,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.155.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.852.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160465
Giá từng phần lô 256,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.379.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160466
Giá từng phần lô 241,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160467
Giá từng phần lô 152,282,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.772.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.597.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160468
Giá từng phần lô 436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160469
Giá từng phần lô 99,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160470
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160471
Giá từng phần lô 218,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.241.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.116.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160472
Giá từng phần lô 7,532,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.380.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.272.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160473
Giá từng phần lô 618,064,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.474.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.645.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160474
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160475
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160476
Giá từng phần lô 80,985,212
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.846.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.689.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160477
Giá từng phần lô 61,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.865.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160478
Giá từng phần lô 2,821,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.015.225.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.921.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160479
Giá từng phần lô 356,549,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.678.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.584.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160480
Giá từng phần lô 125,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160481
Giá từng phần lô 570,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160482
Giá từng phần lô 1,636,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160483
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160484
Giá từng phần lô 4,610,403,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.293.145.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.227.282.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160485
Giá từng phần lô 3,388,944,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.420.674.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.372.261.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160486
Giá từng phần lô 8,820,861,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.615.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.602.994
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160487
Giá từng phần lô 299,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160488
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160489
Giá từng phần lô 102,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.251.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.786.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160490
Giá từng phần lô 1,969,603,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.859.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.722.114
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160491
Giá từng phần lô 2,264,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.585.460.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160492
Giá từng phần lô 854,827,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.591.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.379.509
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160493
Giá từng phần lô 1,249,297,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.355.508
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.508.397
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160494
Giá từng phần lô 44,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.984.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160495
Giá từng phần lô 49,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.641.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.928.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160496
Giá từng phần lô 360,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160497
Giá từng phần lô 1,280,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160498
Giá từng phần lô 856,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.337.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160499
Giá từng phần lô 1,647,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160500
Giá từng phần lô 513,724,281
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.945.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.606.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160501
Giá từng phần lô 11,421,715,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.158.368.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.995.200.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160502
Giá từng phần lô 3,874,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.767.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.712.414.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160503
Giá từng phần lô 407,180,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.843.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.026.274
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160504
Giá từng phần lô 287,428,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.306.265
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.200.139
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160505
Giá từng phần lô 3,864,889,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.635.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.705.422.809
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160506
Giá từng phần lô 260,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.544.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160507
Giá từng phần lô 790,593,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.709.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.415.637
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160508
Giá từng phần lô 276,344,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.389.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.441.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160509
Giá từng phần lô 1,575,883,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.631.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.118.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160510
Giá từng phần lô 9,940,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.100.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.958.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160511
Giá từng phần lô 44,318,526
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.656.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.022.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160512
Giá từng phần lô 415,053,639
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.466.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.537.547
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160513
Giá từng phần lô 829,054,926
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.182.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.338.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160514
Giá từng phần lô 205,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.545.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160515
Giá từng phần lô 396,425,106
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.160.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.497.574
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160516
Giá từng phần lô 1,543,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.376.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160517
Giá từng phần lô 1,319,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160518
Giá từng phần lô 1,029,268,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.191.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.487.689
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160519
Giá từng phần lô 746,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160520
Giá từng phần lô 1,310,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160521
Giá từng phần lô 507,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160522
Giá từng phần lô 482,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160523
Giá từng phần lô 2,072,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160524
Giá từng phần lô 26,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.316.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160525
Giá từng phần lô 1,122,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160526
Giá từng phần lô 878,712,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.651.509
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.098.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160527
Giá từng phần lô 392,753,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.538.469
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.927.699
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160528
Giá từng phần lô 652,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160529
Giá từng phần lô 696,452,337
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.465.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.516.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160530
Giá từng phần lô 2,784,932,052
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.989.237.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.949.452.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160531
Giá từng phần lô 2,229,484,593
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.488.995
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.639.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160532
Giá từng phần lô 1,374,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.441.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160533
Giá từng phần lô 2,439,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.707.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160534
Giá từng phần lô 1,567,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160535
Giá từng phần lô 2,577,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.841.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.804.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160536
Giá từng phần lô 1,765,320,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.943.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.724.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160537
Giá từng phần lô 126,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.376.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160538
Giá từng phần lô 198,348,423
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.677.445
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.843.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160539
Giá từng phần lô 839,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.889.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160540
Giá từng phần lô 1,030,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160541
Giá từng phần lô 481,470,654
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.907.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.029.457
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160542
Giá từng phần lô 504,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.242.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.037.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160543
Giá từng phần lô 4,078,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.855.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160544
Giá từng phần lô 3,378,302,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.413.073.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.364.811.785
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160545
Giá từng phần lô 4,873,382,577
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.987.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.411.367.803
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160546
Giá từng phần lô 160,689,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.778.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.482.797
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160547
Giá từng phần lô 3,896,378,892
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.783.127.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.727.465.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160548
Giá từng phần lô 2,238,938,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.241.947
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.567.257.107
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160549
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160550
Giá từng phần lô 2,909,424,021
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.078.160.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.036.596.814
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160551
Giá từng phần lô 946,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160552
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160553
Giá từng phần lô 1,403,938,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.756.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160554
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160555
Giá từng phần lô 1,506,835,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.310.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.784.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160556
Giá từng phần lô 1,987,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160557
Giá từng phần lô 14,791,323,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.565.231.254
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.353.926.628
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160558
Giá từng phần lô 535,647,414
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.605.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.953.189
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160559
Giá từng phần lô 141,039,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.742.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.727.557
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160560
Giá từng phần lô 8,962,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.401.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.273.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160561
Giá từng phần lô 35,119,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.085.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.583.655.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160562
Giá từng phần lô 5,881,323,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.945.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.926.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160563
Giá từng phần lô 2,962,843,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.116.316.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.990.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160564
Giá từng phần lô 1,807,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.809.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.993.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160565
Giá từng phần lô 5,236,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.740.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.665.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160566
Giá từng phần lô 2,971,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.080.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160567
Giá từng phần lô 535,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160568
Giá từng phần lô 180,561,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.972.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.392.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160569
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160570
Giá từng phần lô 1,640,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160571
Giá từng phần lô 1,625,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160572
Giá từng phần lô 8,845,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.318.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.191.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160573
Giá từng phần lô 1,421,758,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.231.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160574
Giá từng phần lô 16,350,226,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.678.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.445.158.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160575
Giá từng phần lô 11,064,992,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.903.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.745.494.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160576
Giá từng phần lô 4,899,137,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.499.383.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.396.247
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160577
Giá từng phần lô 8,486,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.061.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.940.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160578
Giá từng phần lô 11,200,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160579
Giá từng phần lô 3,771,576,991
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.983.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.640.103.893
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160580
Giá từng phần lô 27,458,480,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.613.200.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.220.936.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160581
Giá từng phần lô 6,321,333,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.515.238.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.424.933.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160582
Giá từng phần lô 3,562,948,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.963.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.494.063.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160583
Giá từng phần lô 5,355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160584
Giá từng phần lô 1,318,140,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.698.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160585
Giá từng phần lô 130,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.317.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.450.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160586
Giá từng phần lô 981,146,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.819.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.802.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160587
Giá từng phần lô 132,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160588
Giá từng phần lô 2,719,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160589
Giá từng phần lô 37,458,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.756.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.221.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160590
Giá từng phần lô 2,528,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.806.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.770.098.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160591
Giá từng phần lô 2,602,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.859.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.821.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160592
Giá từng phần lô 5,288,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.777.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.702.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160593
Giá từng phần lô 1,214,225,577
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.303.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 849.957.903
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160594
Giá từng phần lô 28,414,890,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.296.350.303
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.890.423.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160595
Giá từng phần lô 5,271,838,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.765.599.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.690.287.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160596
Giá từng phần lô 368,365,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.118.193
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.855.829
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160597
Giá từng phần lô 7,704,916,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.503.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.393.441.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160598
Giá từng phần lô 3,663,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.616.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.564.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160599
Giá từng phần lô 20,662,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.759.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.463.991.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160600
Giá từng phần lô 2,381,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160601
Giá từng phần lô 38,062,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.187.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.643.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160602
Giá từng phần lô 24,910,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.793.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.437.316.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160603
Giá từng phần lô 3,283,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.345.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.298.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160604
Giá từng phần lô 1,779,335,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.953.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.534.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160605
Giá từng phần lô 1,016,658,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.184.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.660.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160606
Giá từng phần lô 3,195,604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.282.574.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.236.923.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160607
Giá từng phần lô 607,145,868
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.675.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.002.107
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160608
Giá từng phần lô 231,165,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.118.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.816.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160609
Giá từng phần lô 275,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.106.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160610
Giá từng phần lô 1,686,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.204.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.180.645.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160611
Giá từng phần lô 85,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.809.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.592.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160612
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160613
Giá từng phần lô 1,861,993,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.995.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.303.395.419
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160614
Giá từng phần lô 600,908,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.220.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.635.845
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160615
Giá từng phần lô 716,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.865.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.627.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160616
Giá từng phần lô 122,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.841.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160617
Giá từng phần lô 16,088,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.491.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.261.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160618
Giá từng phần lô 191,232,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.594.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.863.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160619
Giá từng phần lô 20,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160620
Giá từng phần lô 11,396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.977.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160621
Giá từng phần lô 8,803,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.288.393.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.162.625.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160622
Giá từng phần lô 547,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160623
Giá từng phần lô 318,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160624
Giá từng phần lô 53,835,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.453.738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.684.662
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160625
Giá từng phần lô 918,159,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.828.098
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.711.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160626
Giá từng phần lô 79,331,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.665.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.532.022
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160627
Giá từng phần lô 1,951,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.394.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.366.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160628
Giá từng phần lô 2,673,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.871.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160629
Giá từng phần lô 4,856,566,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.468.975.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.399.596.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160630
Giá từng phần lô 3,664,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.617.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.564.914.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160631
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160632
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160633
Giá từng phần lô 1,857,577,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.841.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.304.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160634
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160635
Giá từng phần lô 263,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160636
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160637
Giá từng phần lô 2,423,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.696.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160638
Giá từng phần lô 2,751,198,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.965.141.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.838.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160639
Giá từng phần lô 711,156,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.809.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160640
Giá từng phần lô 785,701,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.215.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.991.033
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160641
Giá từng phần lô 1,439,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.420.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160642
Giá từng phần lô 935,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.687.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160643
Giá từng phần lô 835,979,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.127.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.185.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160644
Giá từng phần lô 23,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.787.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160645
Giá từng phần lô 2,713,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.937.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.899.139.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160646
Giá từng phần lô 84,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160647
Giá từng phần lô 317,016,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.440.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.911.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160648
Giá từng phần lô 408,298,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.642.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.809.277
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160649
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160650
Giá từng phần lô 204,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160651
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160652
Giá từng phần lô 47,308,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.791.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.115.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160653
Giá từng phần lô 27,473,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.623.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.231.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160654
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160655
Giá từng phần lô 360,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160656
Giá từng phần lô 336,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160657
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160658
Giá từng phần lô 167,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160659
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160660
Giá từng phần lô 29,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.753.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.338.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160661
Giá từng phần lô 898,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160662
Giá từng phần lô 2,808,263,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.902.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.965.784.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160663
Giá từng phần lô 1,278,022,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.615.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160664
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160665
Giá từng phần lô 366,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.782.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.546.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160666
Giá từng phần lô 331,357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.683.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.950.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160667
Giá từng phần lô 143,349,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.392.369
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.344.521
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160668
Giá từng phần lô 112,775,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.553.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.942.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160669
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160670
Giá từng phần lô 7,276,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.093.726
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160671
Giá từng phần lô 105,308,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.220.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.715.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160672
Giá từng phần lô 264,523,434
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.945.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.166.403
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160673
Giá từng phần lô 133,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.078.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160674
Giá từng phần lô 1,613,119,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.183.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160675
Giá từng phần lô 98,452,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.323.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.916.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160676
Giá từng phần lô 432,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.776.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.601.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160677
Giá từng phần lô 116,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.629.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160678
Giá từng phần lô 133,153,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.109.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.207.319
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160679
Giá từng phần lô 735,014,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.010.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.509.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160680
Giá từng phần lô 257,685,561
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.061.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.379.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160681
Giá từng phần lô 475,666,191
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.761.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.966.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160682
Giá từng phần lô 152,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160683
Giá từng phần lô 518,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160684
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160685
Giá từng phần lô 39,000,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.455
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160686
Giá từng phần lô 66,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.726.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160687
Giá từng phần lô 89,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.763.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160688
Giá từng phần lô 2,786,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.990.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160689
Giá từng phần lô 2,091,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.493.919.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.464.041.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160690
Giá từng phần lô 716,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160691
Giá từng phần lô 1,198,345,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.961.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.841.829
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160692
Giá từng phần lô 1,875,165,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.615.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160693
Giá từng phần lô 4,803,398,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.430.999.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.362.379.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160694
Giá từng phần lô 2,539,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.813.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.777.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160695
Giá từng phần lô 4,757,810,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.398.435.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.330.467.105
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160696
Giá từng phần lô 70,076,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.054.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.053.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160697
Giá từng phần lô 107,220,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.585.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.054.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160698
Giá từng phần lô 57,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160699
Giá từng phần lô 65,809,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.006.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.066.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160700
Giá từng phần lô 151,833,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.452.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.283.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160701
Giá từng phần lô 145,370,036
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.835.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.759.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160702
Giá từng phần lô 13,020,684
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.489
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160703
Giá từng phần lô 912,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160704
Giá từng phần lô 494,782,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.415.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.347.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160705
Giá từng phần lô 94,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.892.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160706
Giá từng phần lô 166,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.831.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.454.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160707
Giá từng phần lô 160,730,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.807.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.511.693
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160708
Giá từng phần lô 62,554,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.682.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.788.477
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160709
Giá từng phần lô 52,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.808.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.052.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160710
Giá từng phần lô 110,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.565.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160711
Giá từng phần lô 27,662,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.759.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.363.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160712
Giá từng phần lô 7,580,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.414.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.306.670.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160713
Giá từng phần lô 12,775,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.125.448.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.942.939.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160714
Giá từng phần lô 10,773,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160715
Giá từng phần lô 15,517,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.083.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.862.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160716
Giá từng phần lô 1,243,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160717
Giá từng phần lô 548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160718
Giá từng phần lô 5,680,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.057.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160719
Giá từng phần lô 4,644,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.317.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.251.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160720
Giá từng phần lô 325,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.908.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160721
Giá từng phần lô 242,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160722
Giá từng phần lô 1,249,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.454.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.605.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160723
Giá từng phần lô 678,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160724
Giá từng phần lô 1,389,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.364.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.517.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160725
Giá từng phần lô 1,411,962,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.544.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 988.373.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160726
Giá từng phần lô 65,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160727
Giá từng phần lô 3,118,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.227.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.182.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160728
Giá từng phần lô 88,709,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.096.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160729
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160730
Giá từng phần lô 272,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.558.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.667.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160731
Giá từng phần lô 546,470,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.336.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.529.647
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160732
Giá từng phần lô 2,880,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160733
Giá từng phần lô 1,403,085,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.159.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160734
Giá từng phần lô 14,090,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.064.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.863.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160735
Giá từng phần lô 3,147,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.248.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.203.437.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160736
Giá từng phần lô 12,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.002.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160737
Giá từng phần lô 3,738,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.211.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160738
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160739
Giá từng phần lô 303,050,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.464.293
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.135.007
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160740
Giá từng phần lô 405,700,169
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.785.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.990.118
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160741
Giá từng phần lô 558,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160742
Giá từng phần lô 391,718,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.798.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.202.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160743
Giá từng phần lô 2,068,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.477.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.448.170.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160744
Giá từng phần lô 11,202,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.002.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.841.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160745
Giá từng phần lô 10,015,968,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.154.263.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.011.177.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160746
Giá từng phần lô 41,832,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.880.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.282.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160747
Giá từng phần lô 5,235,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.739.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.664.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160748
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160749
Giá từng phần lô 1,643,042,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.601.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.129.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160750
Giá từng phần lô 966,687,603
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.491.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.681.322
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160751
Giá từng phần lô 191,427,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.733.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.999.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160752
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160753
Giá từng phần lô 937,701,007
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.786.434
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.390.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160754
Giá từng phần lô 70,131,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.092.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160755
Giá từng phần lô 379,194,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.853.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.436.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160756
Giá từng phần lô 1,257,453,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.181.366
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.217.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160757
Giá từng phần lô 2,026,141,803
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.244.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.418.299.262
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160758
Giá từng phần lô 25,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.826.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160759
Giá từng phần lô 282,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160760
Giá từng phần lô 444,475,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.482.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.132.682
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160761
Giá từng phần lô 16,369,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.692.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.458.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160762
Giá từng phần lô 37,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.722.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.187.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160763
Giá từng phần lô 64,742,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.244.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.319.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160764
Giá từng phần lô 272,849,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.892.382
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.994.533
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160765
Giá từng phần lô 176,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.656.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160766
Giá từng phần lô 283,045,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.175.004
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.131.503
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160767
Giá từng phần lô 245,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.671.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160768
Giá từng phần lô 98,557,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.398.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.990.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160769
Giá từng phần lô 97,918,506
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.941.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.542.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160770
Giá từng phần lô 774,472,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.194.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.130.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160771
Giá từng phần lô 26,619,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.013.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.633.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160772
Giá từng phần lô 10,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160773
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160774
Giá từng phần lô 142,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.492.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160775
Giá từng phần lô 298,073,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.909.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.651.251
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160776
Giá từng phần lô 473,794,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.424.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.656.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160777
Giá từng phần lô 36,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160778
Giá từng phần lô 134,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.001.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160779
Giá từng phần lô 1,180,601,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.286.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.420.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160780
Giá từng phần lô 888,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160781
Giá từng phần lô 626,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.471.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160782
Giá từng phần lô 280,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160783
Giá từng phần lô 279,339,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.528.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.537.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160784
Giá từng phần lô 8,414,561,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.010.401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.890.192.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160785
Giá từng phần lô 10,535,267,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.525.190.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.374.687.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160786
Giá từng phần lô 111,576,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.103.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160787
Giá từng phần lô 207,359,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.113.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.151.622
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160788
Giá từng phần lô 2,446,522,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.747.516.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.712.565.722
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160789
Giá từng phần lô 1,938,057,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.327.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.640.471
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160790
Giá từng phần lô 199,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160791
Giá từng phần lô 1,005,175,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.982.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.622.822
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160792
Giá từng phần lô 1,346,711,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.937.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 942.698.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160793
Giá từng phần lô 797,292,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.494.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.104.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160794
Giá từng phần lô 128,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160795
Giá từng phần lô 514,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.357.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160796
Giá từng phần lô 1,913,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.581.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160797
Giá từng phần lô 1,445,692,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.637.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.984.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160798
Giá từng phần lô 434,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.197.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160799
Giá từng phần lô 11,833,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.452.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.283.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160800
Giá từng phần lô 44,100,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.291
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160801
Giá từng phần lô 183,728,655
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.234.754
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.610.058
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160802
Giá từng phần lô 279,385,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.561.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.569.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160803
Giá từng phần lô 209,129,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.378.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.390.538
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160804
Giá từng phần lô 154,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.706.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.492.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160805
Giá từng phần lô 17,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160806
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160807
Giá từng phần lô 75,902,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.215.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.131.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160808
Giá từng phần lô 121,961,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.115.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.373.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160809
Giá từng phần lô 172,330,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.093.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.631.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160810
Giá từng phần lô 460,653,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.038.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.457.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160811
Giá từng phần lô 192,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.836.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160812
Giá từng phần lô 67,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160813
Giá từng phần lô 299,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.189.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.905.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160814
Giá từng phần lô 102,359,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.113.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.651.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160815
Giá từng phần lô 214,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160816
Giá từng phần lô 576,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.250.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160817
Giá từng phần lô 1,263,148,362
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.248.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.203.853
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160818
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160819
Giá từng phần lô 61,153,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.681.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.807.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160820
Giá từng phần lô 44,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.449.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160821
Giá từng phần lô 18,261,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.043.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.782.826
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160822
Giá từng phần lô 229,434,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.882.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.604.444
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160823
Giá từng phần lô 115,896,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.782.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.127.242
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160824
Giá từng phần lô 29,770,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.264.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.839.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160825
Giá từng phần lô 22,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.890.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160826
Giá từng phần lô 56,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.521.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160827
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160828
Giá từng phần lô 38,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160829
Giá từng phần lô 30,878,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.056.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.615.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160830
Giá từng phần lô 837,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160831
Giá từng phần lô 573,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160832
Giá từng phần lô 8,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160833
Giá từng phần lô 285,040,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.600.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.528.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160834
Giá từng phần lô 284,220,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.014.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.954.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160835
Giá từng phần lô 173,572,716
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.980.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.500.901
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160836
Giá từng phần lô 5,642,412,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.030.294.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.949.689.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160837
Giá từng phần lô 63,991,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.793.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160838
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160839
Giá từng phần lô 80,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160840
Giá từng phần lô 469,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.809.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160841
Giá từng phần lô 658,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160842
Giá từng phần lô 8,631,361,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.165.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.041.952.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160843
Giá từng phần lô 415,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160844
Giá từng phần lô 392,318,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.227.369
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.622.821
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160845
Giá từng phần lô 285,469,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.906.568
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.828.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160846
Giá từng phần lô 44,553,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.187.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160847
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160848
Giá từng phần lô 54,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160849
Giá từng phần lô 24,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.396.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160850
Giá từng phần lô 4,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.287.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160851
Giá từng phần lô 45,696,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.640.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.987.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160852
Giá từng phần lô 848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160853
Giá từng phần lô 138,153,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.681.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.707.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160854
Giá từng phần lô 103,939,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.242.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.757.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160855
Giá từng phần lô 83,568,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.691.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.497.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160856
Giá từng phần lô 248,107,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.219.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.675.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160857
Giá từng phần lô 1,785,749,826
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.535.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.024.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160858
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160859
Giá từng phần lô 36,141,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.815.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.299.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160860
Giá từng phần lô 147,807,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.576.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.465.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160861
Giá từng phần lô 117,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160862
Giá từng phần lô 179,087,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.919.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.361.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160863
Giá từng phần lô 1,305,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.600.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160864
Giá từng phần lô 284,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160865
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160866
Giá từng phần lô 71,553,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.109.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.087.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160867
Giá từng phần lô 9,190,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.564.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.433.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160868
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160869
Giá từng phần lô 739,326,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.090.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.528.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160870
Giá từng phần lô 191,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.321.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160871
Giá từng phần lô 1,342,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160872
Giá từng phần lô 408,266,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.786.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160873
Giá từng phần lô 255,652,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.609.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.956.993
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160874
Giá từng phần lô 562,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.077.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160875
Giá từng phần lô 2,313,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.652.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.619.528.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160876
Giá từng phần lô 250,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160877
Giá từng phần lô 52,877,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.769.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.014.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160878
Giá từng phần lô 195,006,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.290.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.504.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160879
Giá từng phần lô 1,224,328,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.520.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.029.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160880
Giá từng phần lô 842,971,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.122.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.080.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160881
Giá từng phần lô 2,289,082,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.059.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.602.358.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160882
Giá từng phần lô 321,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160883
Giá từng phần lô 296,935,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.855.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160884
Giá từng phần lô 1,048,461,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.901.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.923.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160885
Giá từng phần lô 141,251,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.893.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.876.092
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160886
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160887
Giá từng phần lô 877,203,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.574.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.042.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160888
Giá từng phần lô 178,323,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.373.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.826.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160889
Giá từng phần lô 208,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.649.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.676.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160890
Giá từng phần lô 706,529,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.570.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160891
Giá từng phần lô 448,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160892
Giá từng phần lô 70,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.593.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160893
Giá từng phần lô 213,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160894
Giá từng phần lô 2,389,230,886
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.706.593.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.461.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160895
Giá từng phần lô 1,350,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.621.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160896
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160897
Giá từng phần lô 96,848,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.177.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.794.037
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160898
Giá từng phần lô 429,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160899
Giá từng phần lô 332,469,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.477.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.728.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160900
Giá từng phần lô 59,149,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.249.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.404.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160901
Giá từng phần lô 665,643,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.459.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.950.408
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160902
Giá từng phần lô 18,886,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.490.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.220.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160903
Giá từng phần lô 6,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.789.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.693.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160904
Giá từng phần lô 143,358,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.398.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.350.835
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160905
Giá từng phần lô 975,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160906
Giá từng phần lô 71,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160907
Giá từng phần lô 510,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160908
Giá từng phần lô 150,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160909
Giá từng phần lô 4,857,740,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.469.814.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.418.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160910
Giá từng phần lô 4,477,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.198.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.134.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160911
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.778.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160912
Giá từng phần lô 682,620,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.834.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160913
Giá từng phần lô 111,228,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.860.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160914
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160915
Giá từng phần lô 1,231,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.061.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160916
Giá từng phần lô 123,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.249.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160917
Giá từng phần lô 95,403,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.145.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.782.394
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160918
Giá từng phần lô 263,699,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.356.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.589.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160919
Giá từng phần lô 262,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.798.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.042.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160920
Giá từng phần lô 102,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.409.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.940.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160921
Giá từng phần lô 91,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160922
Giá từng phần lô 326,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160923
Giá từng phần lô 74,918,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.513.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.443.279
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160924
Giá từng phần lô 161,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.395.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160925
Giá từng phần lô 523,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160926
Giá từng phần lô 24,116,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.881.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160927
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160928
Giá từng phần lô 180,986,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.690.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160929
Giá từng phần lô 71,677,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.198.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.174.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160930
Giá từng phần lô 123,981,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.557.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.786.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160931
Giá từng phần lô 368,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160932
Giá từng phần lô 411,072,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.623.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.750.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160933
Giá từng phần lô 362,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.949.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.770.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160934
Giá từng phần lô 3,510,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.507.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.616.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160935
Giá từng phần lô 93,608,055
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.862.897
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.525.638
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160936
Giá từng phần lô 972,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160937
Giá từng phần lô 243,617,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.012.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.531.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160938
Giá từng phần lô 1,080,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160939
Giá từng phần lô 61,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.243.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160940
Giá từng phần lô 945,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.102.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.600.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160941
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160942
Giá từng phần lô 894,814,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.369.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160943
Giá từng phần lô 905,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160944
Giá từng phần lô 45,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.574.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.922.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160945
Giá từng phần lô 560,655,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.468.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.458.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160946
Giá từng phần lô 30,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160947
Giá từng phần lô 5,192,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.709.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.634.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160948
Giá từng phần lô 66,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160949
Giá từng phần lô 9,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.841.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160950
Giá từng phần lô 19,386,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.847.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.570.452
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160951
Giá từng phần lô 3,394,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.424.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.376.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160952
Giá từng phần lô 518,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160953
Giá từng phần lô 72,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160954
Giá từng phần lô 615,816,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.071.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160955
Giá từng phần lô 16,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.917.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.679.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160956
Giá từng phần lô 121,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160957
Giá từng phần lô 473,810,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.667.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160958
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160959
Giá từng phần lô 11,298,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.978
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160960
Giá từng phần lô 53,932,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.523.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.752.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160961
Giá từng phần lô 1,028,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.429.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.740.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160962
Giá từng phần lô 43,969,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.406.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.778.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160963
Giá từng phần lô 10,379,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.413.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.265.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160964
Giá từng phần lô 313,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.972.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.493.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160965
Giá từng phần lô 167,555,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.682.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.289.151
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160966
Giá từng phần lô 269,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160967
Giá từng phần lô 923,545,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.675.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.481.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160968
Giá từng phần lô 701,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160969
Giá từng phần lô 257,701,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.391.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160970
Giá từng phần lô 110,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160971
Giá từng phần lô 111,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160972
Giá từng phần lô 3,951,183,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.822.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.828.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160973
Giá từng phần lô 1,810,089,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.292.921.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.062.615
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160974
Giá từng phần lô 1,295,713,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.509.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 906.999.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160975
Giá từng phần lô 266,198,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.142.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.339.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160976
Giá từng phần lô 377,948,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.563.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160977
Giá từng phần lô 253,097,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.783.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.168.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160978
Giá từng phần lô 3,042,130,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.950.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.129.491.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160979
Giá từng phần lô 126,291,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.208.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.403.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160980
Giá từng phần lô 2,023,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.416.697.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160981
Giá từng phần lô 311,369,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.406.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.958.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160982
Giá từng phần lô 108,785,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.704.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.150.116
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160983
Giá từng phần lô 215,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.650.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160984
Giá từng phần lô 443,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160985
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160986
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160987
Giá từng phần lô 15,750,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160988
Giá từng phần lô 622,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.967.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.068.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160989
Giá từng phần lô 2,006,530,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.571.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160990
Giá từng phần lô 414,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160991
Giá từng phần lô 255,153,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.252.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.607.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160992
Giá từng phần lô 116,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.144.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.481.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160993
Giá từng phần lô 565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160994
Giá từng phần lô 351,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160995
Giá từng phần lô 1,897,418,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.298.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.192.726
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160996
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160997
Giá từng phần lô 25,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160998
Giá từng phần lô 229,993,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.281.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.995.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500160999
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161000
Giá từng phần lô 2,580,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.027.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161001
Giá từng phần lô 173,390,238
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.850.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.373.166
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161002
Giá từng phần lô 355,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161003
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161004
Giá từng phần lô 908,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161005
Giá từng phần lô 64,527,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.090.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.168.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161006
Giá từng phần lô 464,388,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.706.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.072.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161007
Giá từng phần lô 15,260,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.900.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.682.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161008
Giá từng phần lô 23,490,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.443.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161009
Giá từng phần lô 176,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.417.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.889.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161010
Giá từng phần lô 954,808,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.006.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.366.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161011
Giá từng phần lô 652,402,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.002.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.682.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161012
Giá từng phần lô 680,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.652.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161013
Giá từng phần lô 306,209,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.720.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.346.412
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161014
Giá từng phần lô 1,079,450,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.615.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161015
Giá từng phần lô 730,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161016
Giá từng phần lô 764,618,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.156.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.232.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161017
Giá từng phần lô 19,971,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.265.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.980.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161018
Giá từng phần lô 84,764,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.546.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.335.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161019
Giá từng phần lô 351,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.886.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161020
Giá từng phần lô 631,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161021
Giá từng phần lô 1,148,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161022
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161023
Giá từng phần lô 76,994,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.995.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.895.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161024
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161025
Giá từng phần lô 80,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161026
Giá từng phần lô 322,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161027
Giá từng phần lô 437,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161028
Giá từng phần lô 87,178,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.270.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.025.139
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161029
Giá từng phần lô 457,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161030
Giá từng phần lô 625,483,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.773.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.838.324
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161031
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161032
Giá từng phần lô 339,853,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.897.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161033
Giá từng phần lô 204,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.395.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.467.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161034
Giá từng phần lô 1,424,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161035
Giá từng phần lô 53,081,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.915.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.157.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161036
Giá từng phần lô 95,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161037
Giá từng phần lô 219,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.070.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.928.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161038
Giá từng phần lô 82,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.573.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161039
Giá từng phần lô 87,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161040
Giá từng phần lô 43,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161041
Giá từng phần lô 206,306,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.361.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.414.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161042
Giá từng phần lô 836,140,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.243.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.298.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161043
Giá từng phần lô 825,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.077.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161044
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161045
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161046
Giá từng phần lô 46,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.503.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161047
Giá từng phần lô 270,224,955
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.017.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.157.468
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161048
Giá từng phần lô 219,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161049
Giá từng phần lô 17,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.961.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161050
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161051
Giá từng phần lô 181,126,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.376.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.788.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161052
Giá từng phần lô 28,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161053
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161054
Giá từng phần lô 33,220,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.728.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.254.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161055
Giá từng phần lô 128,153,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.537.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.707.117
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161056
Giá từng phần lô 90,035,127
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.310.805
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.024.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161057
Giá từng phần lô 23,645,181
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.889.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.551.626
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161058
Giá từng phần lô 422,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161059
Giá từng phần lô 11,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161060
Giá từng phần lô 961,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.997.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.257.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161061
Giá từng phần lô 273,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.673.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161062
Giá từng phần lô 225,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161063
Giá từng phần lô 1,145,939,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.528.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.157.818
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161064
Giá từng phần lô 46,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.218.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.554.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161065
Giá từng phần lô 18,940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.529.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.258.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161066
Giá từng phần lô 140,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.548.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161067
Giá từng phần lô 81,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161068
Giá từng phần lô 16,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.877.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161069
Giá từng phần lô 16,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161070
Giá từng phần lô 9,981,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.129.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161071
Giá từng phần lô 84,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.182.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161072
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161073
Giá từng phần lô 87,244,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.317.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.071.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161074
Giá từng phần lô 345,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.020.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161075
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161076
Giá từng phần lô 586,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161077
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161078
Giá từng phần lô 26,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.092.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161079
Giá từng phần lô 33,205,326
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.718.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.243.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161080
Giá từng phần lô 13,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161081
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161082
Giá từng phần lô 97,635,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.739.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.344.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161083
Giá từng phần lô 5,876,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.113.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161084
Giá từng phần lô 1,482,820,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.157.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.974.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161085
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161086
Giá từng phần lô 16,085,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.489.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.260.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161087
Giá từng phần lô 54,730,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.093.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.311.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161088
Giá từng phần lô 36,130,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.291.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161089
Giá từng phần lô 44,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161090
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161091
Giá từng phần lô 86,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161092
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161093
Giá từng phần lô 411,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161094
Giá từng phần lô 3,203,106,753
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.287.933.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.174.727
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161095
Giá từng phần lô 706,331,754
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.522.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.432.227
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161096
Giá từng phần lô 17,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.289.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161097
Giá từng phần lô 1,221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161098
Giá từng phần lô 2,793,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.614.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161099
Giá từng phần lô 1,354,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.238.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161100
Giá từng phần lô 14,718,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.513.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.303.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161101
Giá từng phần lô 5,730,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.093.495.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.011.625.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161102
Giá từng phần lô 665,007,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.005.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.505.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161103
Giá từng phần lô 12,977,826,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.269.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.478.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161104
Giá từng phần lô 5,313,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.795.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.719.423.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161105
Giá từng phần lô 4,873,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.411.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161106
Giá từng phần lô 677,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.295.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161107
Giá từng phần lô 488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161108
Giá từng phần lô 1,183,472,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.337.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.430.995
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161109
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161110
Giá từng phần lô 448,893,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.638.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.225.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161111
Giá từng phần lô 2,246,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161112
Giá từng phần lô 436,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161113
Giá từng phần lô 1,388,084,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.488.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.658.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161114
Giá từng phần lô 130,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.443.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161115
Giá từng phần lô 238,460,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.329.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.922.464
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161116
Giá từng phần lô 219,251,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.607.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.475.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161117
Giá từng phần lô 7,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.409.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161118
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161119
Giá từng phần lô 3,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161120
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161121
Giá từng phần lô 1,957,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.369.922.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161122
Giá từng phần lô 1,567,427,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.199.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161123
Giá từng phần lô 53,486,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.204.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.440.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161124
Giá từng phần lô 167,749,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.821.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.424.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161125
Giá từng phần lô 98,439,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.314.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.907.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161126
Giá từng phần lô 60,426,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.161.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.298.508
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161127
Giá từng phần lô 1,060,271,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.336.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.189.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161128
Giá từng phần lô 155,080,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.556.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161129
Giá từng phần lô 73,249,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.321.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.274.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161130
Giá từng phần lô 82,478,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.912.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.734.684
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161131
Giá từng phần lô 91,127,946
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.091.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.789.562
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161132
Giá từng phần lô 383,206,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.719.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.244.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161133
Giá từng phần lô 194,217,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.727.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.952.509
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161134
Giá từng phần lô 8,619,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.622
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.033.489
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161135
Giá từng phần lô 447,497,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.641.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.248.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161136
Giá từng phần lô 275,756,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.968.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.029.228
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161137
Giá từng phần lô 5,164,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.688.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.614.812.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161138
Giá từng phần lô 1,003,307,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.648.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 702.315.129
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161139
Giá từng phần lô 357,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161140
Giá từng phần lô 52,216,605
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.297.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.551.623
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161141
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161142
Giá từng phần lô 570,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.527.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.376.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161143
Giá từng phần lô 113,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.115.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161144
Giá từng phần lô 271,377,885
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.841.347
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.964.519
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161145
Giá từng phần lô 636,565,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.689.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.596.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161146
Giá từng phần lô 617,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.303.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161147
Giá từng phần lô 683,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.732.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161148
Giá từng phần lô 1,142,286,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.918.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.600.326
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161149
Giá từng phần lô 11,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.927.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.769.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161150
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161151
Giá từng phần lô 1,431,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161152
Giá từng phần lô 4,471,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.130.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161153
Giá từng phần lô 12,066,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.619.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.446.869.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161154
Giá từng phần lô 26,669,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.049.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.668.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161155
Giá từng phần lô 589,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161156
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.072.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161157
Giá từng phần lô 2,300,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.643.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161158
Giá từng phần lô 1,029,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.357.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.650.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161159
Giá từng phần lô 574,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161160
Giá từng phần lô 128,234,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.596.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.764.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161161
Giá từng phần lô 1,130,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.541.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.390.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161162
Giá từng phần lô 1,087,244,802
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.603.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.071.361
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161163
Giá từng phần lô 494,692,926
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.352.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.285.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161164
Giá từng phần lô 87,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.519.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161165
Giá từng phần lô 1,064,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161166
Giá từng phần lô 236,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161167
Giá từng phần lô 239,016,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.726.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.311.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161168
Giá từng phần lô 46,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.078.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161169
Giá từng phần lô 392,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161170
Giá từng phần lô 283,743,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.673.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.620.483
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161171
Giá từng phần lô 141,771,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.265.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.240.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161172
Giá từng phần lô 320,990,516
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.278.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.693.361
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161173
Giá từng phần lô 2,463,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.724.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161174
Giá từng phần lô 314,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161175
Giá từng phần lô 182,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.315.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.709.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161176
Giá từng phần lô 345,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161177
Giá từng phần lô 866,076,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.626.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.253.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161178
Giá từng phần lô 889,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.031.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.330.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161179
Giá từng phần lô 1,479,400,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.714.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.580.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161180
Giá từng phần lô 107,995,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.139.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.596.587
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161181
Giá từng phần lô 95,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.811.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161182
Giá từng phần lô 12,448,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.714.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161183
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161184
Giá từng phần lô 59,171,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.265.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.420.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161185
Giá từng phần lô 191,317,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.655.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.922.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161186
Giá từng phần lô 153,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161187
Giá từng phần lô 169,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.934.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.515.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161188
Giá từng phần lô 243,882,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.202.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.718.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161189
Giá từng phần lô 1,615,729,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.010.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161190
Giá từng phần lô 152,874,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.196.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.012.178
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161191
Giá từng phần lô 163,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.032.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161192
Giá từng phần lô 279,128,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.377.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.389.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161193
Giá từng phần lô 1,616,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.630.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.538.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161194
Giá từng phần lô 1,217,610,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.721.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.327.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161195
Giá từng phần lô 103,091,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.163.789
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161196
Giá từng phần lô 2,106,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.504.545.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.474.454.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161197
Giá từng phần lô 464,618,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.870.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.233.034
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161198
Giá từng phần lô 590,234,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.164.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161199
Giá từng phần lô 260,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161200
Giá từng phần lô 207,020,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.871.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.914.126
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161201
Giá từng phần lô 53,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.147.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.384.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161202
Giá từng phần lô 15,177,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.840.717.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.623.903.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161203
Giá từng phần lô 1,675,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161204
Giá từng phần lô 400,239,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.885.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.167.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161205
Giá từng phần lô 21,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.067.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.765.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161206
Giá từng phần lô 677,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161207
Giá từng phần lô 384,972,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.980.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.480.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161208
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161209
Giá từng phần lô 1,942,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.418.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.670.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161210
Giá từng phần lô 384,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161211
Giá từng phần lô 102,451,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.179.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.715.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161212
Giá từng phần lô 1,478,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.008.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.888.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161213
Giá từng phần lô 27,827,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.876.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.479.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161214
Giá từng phần lô 193,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.563.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161215
Giá từng phần lô 5,445,864,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.889.903.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.812.105.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161216
Giá từng phần lô 702,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.450.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161217
Giá từng phần lô 608,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161218
Giá từng phần lô 1,325,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161219
Giá từng phần lô 12,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.119.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.936.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161220
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161221
Giá từng phần lô 28,397,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.283.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.878.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161222
Giá từng phần lô 358,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161223
Giá từng phần lô 52,747,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.676.568
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.923.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161224
Giá từng phần lô 9,248,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.606.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.474.286
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161225
Giá từng phần lô 48,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.604.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161226
Giá từng phần lô 2,640,502,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.073.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.351.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161227
Giá từng phần lô 471,946,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.104.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.362.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161228
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161229
Giá từng phần lô 45,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.869.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161230
Giá từng phần lô 57,207,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.862.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.045.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161231
Giá từng phần lô 8,229,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.878.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.760.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161232
Giá từng phần lô 515,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.729.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161233
Giá từng phần lô 876,716,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.701.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161234
Giá từng phần lô 86,636,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.883.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.645.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161235
Giá từng phần lô 1,260,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.495.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.485.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161236
Giá từng phần lô 702,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161237
Giá từng phần lô 636,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161238
Giá từng phần lô 314,907,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.934.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.435.446
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161239
Giá từng phần lô 40,704,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.074.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.493.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161240
Giá từng phần lô 395,342,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.739.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161241
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161242
Giá từng phần lô 1,348,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161243
Giá từng phần lô 1,460,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161244
Giá từng phần lô 96,755,934
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.111.382
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.729.153
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161245
Giá từng phần lô 275,563,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.831.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.894.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161246
Giá từng phần lô 490,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.180.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.176.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161247
Giá từng phần lô 139,518,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.656.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.663.181
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161248
Giá từng phần lô 180,181,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.126.803
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161249
Giá từng phần lô 79,805,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.004.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.864.053
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161250
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161251
Giá từng phần lô 8,461,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.043.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.923.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161252
Giá từng phần lô 692,364,834
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.546.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.655.383
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161253
Giá từng phần lô 19,804,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.146.263
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.863.337
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161254
Giá từng phần lô 110,102,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.644.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.071.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161255
Giá từng phần lô 426,522,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.658.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.565.526
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161256
Giá từng phần lô 67,307,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.076.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.115.297
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161257
Giá từng phần lô 119,171,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.122.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.420.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161258
Giá từng phần lô 96,950,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.250.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.865.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161259
Giá từng phần lô 93,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.534.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.204.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161260
Giá từng phần lô 216,687,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.776.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.681.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161261
Giá từng phần lô 291,030,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.721.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161262
Giá từng phần lô 25,378,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.127.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.764.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161263
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161264
Giá từng phần lô 926,462,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.758.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.523.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161265
Giá từng phần lô 79,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.786.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161266
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161267
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161268
Giá từng phần lô 42,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.552.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.941.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161269
Giá từng phần lô 10,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.120.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161270
Giá từng phần lô 47,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161271
Giá từng phần lô 7,337,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.240.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.136.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161272
Giá từng phần lô 139,487,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.633.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.640.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161273
Giá từng phần lô 436,544,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.817.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.581.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161274
Giá từng phần lô 1,100,147,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.819.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.103.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161275
Giá từng phần lô 320,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.637.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.064.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161276
Giá từng phần lô 323,655,757
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.182.684
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.559.029
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161277
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161278
Giá từng phần lô 1,022,699,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.499.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.889.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161279
Giá từng phần lô 1,528,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.905.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161280
Giá từng phần lô 166,165,524
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.689.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.315.866
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161281
Giá từng phần lô 680,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.367.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.640.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161282
Giá từng phần lô 949,921,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.515.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.944.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161283
Giá từng phần lô 262,350,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.393.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.645.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161284
Giá từng phần lô 258,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.857.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161285
Giá từng phần lô 174,716,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.797.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.301.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161286
Giá từng phần lô 1,595,223,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.445.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.656.394
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161287
Giá từng phần lô 1,722,886,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.633.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.020.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161288
Giá từng phần lô 669,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.191.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.627.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161289
Giá từng phần lô 1,488,708,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.363.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.095.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161290
Giá từng phần lô 268,093,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.495.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.665.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161291
Giá từng phần lô 1,020,016,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.583.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.011.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161292
Giá từng phần lô 120,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.059.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161293
Giá từng phần lô 728,689,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.082.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161294
Giá từng phần lô 142,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.601.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161295
Giá từng phần lô 106,908,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.835.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161296
Giá từng phần lô 631,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.852.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.835.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161297
Giá từng phần lô 227,011,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.150.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.907.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161298
Giá từng phần lô 986,198,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.427.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.338.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161299
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161300
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161301
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161302
Giá từng phần lô 30,776,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.543.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161303
Giá từng phần lô 64,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.970.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.051.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161304
Giá từng phần lô 83,143,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.388.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.200.651
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161305
Giá từng phần lô 68,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.695.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161306
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161307
Giá từng phần lô 29,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161308
Giá từng phần lô 204,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161309
Giá từng phần lô 221,932,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.523.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.352.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161310
Giá từng phần lô 443,582,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.844.469
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.507.579
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161311
Giá từng phần lô 71,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161312
Giá từng phần lô 63,081,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.058.509
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.157.338
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161313
Giá từng phần lô 643,096,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.354.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.167.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161314
Giá từng phần lô 1,221,914,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.795.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.339.962
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161315
Giá từng phần lô 3,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.279.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161316
Giá từng phần lô 65,206,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.576.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.644.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161317
Giá từng phần lô 1,474,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161318
Giá từng phần lô 37,204,804
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.574.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.043.362
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161319
Giá từng phần lô 527,756,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.429.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161320
Giá từng phần lô 831,517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.941.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.062.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161321
Giá từng phần lô 20,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.496.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161322
Giá từng phần lô 886,851,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.465.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.795.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161323
Giá từng phần lô 243,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.900.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.422.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161324
Giá từng phần lô 495,541,116
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.957.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.878.781
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161325
Giá từng phần lô 324,655,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.259.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161326
Giá từng phần lô 78,182,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.844.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.727.967
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161327
Giá từng phần lô 241,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161328
Giá từng phần lô 281,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161329
Giá từng phần lô 3,730,942,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.958.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.611.659.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161330
Giá từng phần lô 196,477,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.341.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.534.502
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161331
Giá từng phần lô 1,707,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.593.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.201.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161332
Giá từng phần lô 453,389,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.849.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.372.636
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161333
Giá từng phần lô 441,306,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.218.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.914.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161334
Giá từng phần lô 430,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161335
Giá từng phần lô 211,683,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.202.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.178.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161336
Giá từng phần lô 112,766,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.936.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161337
Giá từng phần lô 280,308,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.220.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.215.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161338
Giá từng phần lô 408,781,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.986.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.146.995
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161339
Giá từng phần lô 36,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161340
Giá từng phần lô 2,214,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161341
Giá từng phần lô 1,063,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161342
Giá từng phần lô 2,122,316,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.940.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.621.837
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161343
Giá từng phần lô 40,065,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.618.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.045.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161344
Giá từng phần lô 299,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161345
Giá từng phần lô 62,765,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.935.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161346
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161347
Giá từng phần lô 251,946,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.362.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161348
Giá từng phần lô 58,420,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.728.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.894.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161349
Giá từng phần lô 649,424,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.874.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.597.059
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161350
Giá từng phần lô 835,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.942.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161351
Giá từng phần lô 1,317,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.303.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161352
Giá từng phần lô 805,593,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.423.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.915.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161353
Giá từng phần lô 996,225,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.589.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.358.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161354
Giá từng phần lô 28,788,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.563.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.151.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161355
Giá từng phần lô 112,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161356
Giá từng phần lô 474,156,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.683.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.909.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161357
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161358
Giá từng phần lô 116,049,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.892.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.234.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161359
Giá từng phần lô 495,539,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.956.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.877.697
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161360
Giá từng phần lô 3,405,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.432.417.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.383.768.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161361
Giá từng phần lô 1,238,806,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.861.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.164.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161362
Giá từng phần lô 1,919,714,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.224.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.800.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161363
Giá từng phần lô 159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161364
Giá từng phần lô 748,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.266.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161365
Giá từng phần lô 31,198,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.284.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.839.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161366
Giá từng phần lô 1,117,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.113.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161367
Giá từng phần lô 54,062,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.615.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.843.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161368
Giá từng phần lô 1,622,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161369
Giá từng phần lô 101,444,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.460.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.011.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161370
Giá từng phần lô 5,887,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.205.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.121.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161371
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161372
Giá từng phần lô 104,830,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.878.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.381.308
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161373
Giá từng phần lô 18,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161374
Giá từng phần lô 33,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.377.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161375
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161376
Giá từng phần lô 108,912,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.794.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.238.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161377
Giá từng phần lô 165,730,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.378.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.011.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161378
Giá từng phần lô 892,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.643.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.890.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161379
Giá từng phần lô 185,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161380
Giá từng phần lô 52,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.083.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161381
Giá từng phần lô 99,869,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.335.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.908.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161382
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161383
Giá từng phần lô 510,744,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.817.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.520.926
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161384
Giá từng phần lô 22,957,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.070.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161385
Giá từng phần lô 2,831,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.022.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.982.118.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161386
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161387
Giá từng phần lô 11,865,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.475.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.305.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161388
Giá từng phần lô 150,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.747.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.592.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161389
Giá từng phần lô 24,815,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.725.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.370.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161390
Giá từng phần lô 272,155,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.396.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.508.787
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161391
Giá từng phần lô 158,577,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.269.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.004.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161392
Giá từng phần lô 10,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.310.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.164.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161393
Giá từng phần lô 18,996,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.568.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.297.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161394
Giá từng phần lô 123,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161395
Giá từng phần lô 357,784,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.560.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.448.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161396
Giá từng phần lô 1,286,215,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.725.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.350.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161397
Giá từng phần lô 51,850,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.035.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.295.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161398
Giá từng phần lô 876,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.406.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161399
Giá từng phần lô 5,578,730,724
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.984.807.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.905.111.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161400
Giá từng phần lô 1,073,058,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.470.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.141.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161401
Giá từng phần lô 54,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.075.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.294.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161402
Giá từng phần lô 15,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161403
Giá từng phần lô 368,520,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.964.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161404
Giá từng phần lô 287,000,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.000.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.900.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161405
Giá từng phần lô 67,250,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.035.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.075.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161406
Giá từng phần lô 315,255,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.182.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.678.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161407
Giá từng phần lô 1,497,611,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.722.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.328.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161408
Giá từng phần lô 165,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.137.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.775.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161409
Giá từng phần lô 113,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.713.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161410
Giá từng phần lô 676,920,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.514.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.844.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161411
Giá từng phần lô 285,267,346
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.762.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.687.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,706,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161412
Giá từng phần lô 114,699,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.928.252
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.289.686
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161413
Giá từng phần lô 72,219,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.585.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.553.311
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161414
Giá từng phần lô 12,627,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.019.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.839.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161415
Giá từng phần lô 1,439,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161416
Giá từng phần lô 245,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.578.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161417
Giá từng phần lô 1,734,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.117.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161418
Giá từng phần lô 565,303,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.788.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.712.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161419
Giá từng phần lô 6,072,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.337.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.862
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161420
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161421
Giá từng phần lô 41,125,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.375.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.787.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161422
Giá từng phần lô 2,512,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.758.683
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161423
Giá từng phần lô 8,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.033.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161424
Giá từng phần lô 39,091,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.922.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.363.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161425
Giá từng phần lô 736,624,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.160.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.636.889
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161426
Giá từng phần lô 83,668,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.763.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.567.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161427
Giá từng phần lô 189,822,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.587.446
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.875.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161428
Giá từng phần lô 125,688,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.777.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.982.146
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161429
Giá từng phần lô 1,807,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161430
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161431
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161432
Giá từng phần lô 2,894,428,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.448.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.026.099.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161433
Giá từng phần lô 1,807,693,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.209.493
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.385.303
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161434
Giá từng phần lô 689,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.522.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.671.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161435
Giá từng phần lô 598,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.790.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161436
Giá từng phần lô 166,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161437
Giá từng phần lô 881,477,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.627.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.034.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161438
Giá từng phần lô 459,046,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.890.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.332.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161439
Giá từng phần lô 315,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.882.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161440
Giá từng phần lô 1,406,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161441
Giá từng phần lô 1,522,314,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.367.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.620.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161442
Giá từng phần lô 5,396,063,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.854.331.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.777.244.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161443
Giá từng phần lô 626,288,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.348.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.401.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161444
Giá từng phần lô 977,904,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.503.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.533.241
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161445
Giá từng phần lô 2,157,273,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.909.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.510.091.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161446
Giá từng phần lô 9,483,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.773.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.638.373
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161447
Giá từng phần lô 1,142,588,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.134.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.811.829
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161448
Giá từng phần lô 6,633,420,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.738.157.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.643.394.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161449
Giá từng phần lô 5,421,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.872.854.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.795.397.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161450
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161451
Giá từng phần lô 43,276,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.911.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.293.292
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161452
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.187.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161453
Giá từng phần lô 7,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.380.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161454
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161455
Giá từng phần lô 3,085,572,777
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.203.980.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.159.900.943
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161456
Giá từng phần lô 2,670,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.907.545.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.394.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161457
Giá từng phần lô 4,258,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.981.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161458
Giá từng phần lô 6,733,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.809.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.713.643.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161459
Giá từng phần lô 156,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161460
Giá từng phần lô 978,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161461
Giá từng phần lô 82,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161462
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161463
Giá từng phần lô 153,899,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.928.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.729.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161464
Giá từng phần lô 2,394,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.503.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.676.293.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161465
Giá từng phần lô 2,915,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.739.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161466
Giá từng phần lô 2,917,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.635.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161467
Giá từng phần lô 4,770,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.446.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161468
Giá từng phần lô 1,110,506,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.219.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.354.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161469
Giá từng phần lô 74,437,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.169.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.106.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161470
Giá từng phần lô 88,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.867.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161471
Giá từng phần lô 63,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.447.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.538.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161472
Giá từng phần lô 2,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161473
Giá từng phần lô 29,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161474
Giá từng phần lô 63,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.322.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.416.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161475
Giá từng phần lô 70,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161476
Giá từng phần lô 11,181,564
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.832
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.827.094
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161477
Giá từng phần lô 492,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161478
Giá từng phần lô 3,816,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.726.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.671.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161479
Giá từng phần lô 3,666,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.190.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.806.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161480
Giá từng phần lô 976,945,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.818.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.861.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161481
Giá từng phần lô 56,553,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.395.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.587.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161482
Giá từng phần lô 1,736,241,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.172.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.368.879
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161483
Giá từng phần lô 779,365,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.689.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.555.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161484
Giá từng phần lô 123,012,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.865.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.108.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161485
Giá từng phần lô 205,343,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.673.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.740.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161486
Giá từng phần lô 255,710,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.650.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.997.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161487
Giá từng phần lô 2,113,856,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.509.897.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.699.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161488
Giá từng phần lô 513,730,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.950.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.611.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161489
Giá từng phần lô 1,452,500,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.500.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.750.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161490
Giá từng phần lô 344,931,615
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.379.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.452.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161491
Giá từng phần lô 116,057,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.240.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161492
Giá từng phần lô 481,423,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.873.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.996.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161493
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161494
Giá từng phần lô 3,859,368,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.691.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.701.557.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161495
Giá từng phần lô 6,618,692,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.727.637.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.633.084.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161496
Giá từng phần lô 828,308,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.649.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.816.237
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161497
Giá từng phần lô 4,333,015,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.095.011.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.033.110.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161498
Giá từng phần lô 2,658,397,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.898.855.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.878.222
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161499
Giá từng phần lô 264,231,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.736.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.962.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161500
Giá từng phần lô 2,299,853,526
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.752.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.897.468
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161501
Giá từng phần lô 2,089,734,794
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.667.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.814.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161502
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161503
Giá từng phần lô 702,512,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.794.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.758.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161504
Giá từng phần lô 103,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161505
Giá từng phần lô 105,595,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.425.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.917.186
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161506
Giá từng phần lô 353,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161507
Giá từng phần lô 632,004,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.431.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.403.186
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161508
Giá từng phần lô 748,968,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.977.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.277.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161509
Giá từng phần lô 368,845,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.461.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.191.869
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161510
Giá từng phần lô 221,932,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.522.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.352.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161511
Giá từng phần lô 324,532,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.808.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.172.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161512
Giá từng phần lô 83,732,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.808.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.612.663
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161513
Giá từng phần lô 1,132,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.741
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161514
Giá từng phần lô 1,320,945,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.532.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.661.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161515
Giá từng phần lô 1,106,406,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.290.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.484.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161516
Giá từng phần lô 71,395,695
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.996.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.976.986
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161517
Giá từng phần lô 391,359,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.542.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.951.493
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161518
Giá từng phần lô 381,923,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.802.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.346.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161519
Giá từng phần lô 1,041,867,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.307.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161520
Giá từng phần lô 119,693,574
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.495.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.785.501
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161521
Giá từng phần lô 255,330,036
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.378.598
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.731.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161522
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161523
Giá từng phần lô 88,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.972.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161524
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161525
Giá từng phần lô 4,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.828.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161526
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161527
Giá từng phần lô 2,138,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.937.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161528
Giá từng phần lô 2,576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.803.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161529
Giá từng phần lô 20,255,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.468.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.179.068.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161530
Giá từng phần lô 4,418,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.155.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.092.688.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161531
Giá từng phần lô 42,631,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.841.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161532
Giá từng phần lô 125,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.913.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161533
Giá từng phần lô 3,580,724,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.660.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.507.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161534
Giá từng phần lô 2,776,714,101
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.983.367.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.943.699.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161535
Giá từng phần lô 478,570,554
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.836.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.999.387
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161536
Giá từng phần lô 68,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161537
Giá từng phần lô 19,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161538
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161539
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161540
Giá từng phần lô 1,401,874,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.338.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.312.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161541
Giá từng phần lô 2,319,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.623.840.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161542
Giá từng phần lô 1,613,267,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.333.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.287.241
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161543
Giá từng phần lô 345,447,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.748.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.813.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161544
Giá từng phần lô 521,396,615
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.426.154
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.977.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161545
Giá từng phần lô 523,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.927.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.448.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161546
Giá từng phần lô 971,385,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.846.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.969.815
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161547
Giá từng phần lô 86,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161548
Giá từng phần lô 819,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161549
Giá từng phần lô 3,556,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.540.604.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.489.792.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161550
Giá từng phần lô 690,325,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.089.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.228.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161551
Giá từng phần lô 4,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161552
Giá từng phần lô 591,827,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.734.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.279.516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161553
Giá từng phần lô 98,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161554
Giá từng phần lô 27,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.121.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161555
Giá từng phần lô 2,212,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.549.027.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161556
Giá từng phần lô 29,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.428.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161557
Giá từng phần lô 69,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161558
Giá từng phần lô 283,631,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.593.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.541.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161559
Giá từng phần lô 174,179,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.413.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.925.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161560
Giá từng phần lô 50,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.358.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161561
Giá từng phần lô 75,014,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.581.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.510.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161562
Giá từng phần lô 691,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.716.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.842.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161563
Giá từng phần lô 929,453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.895.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.617.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161564
Giá từng phần lô 54,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161565
Giá từng phần lô 126,185,094
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.132.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.329.565
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161566
Giá từng phần lô 34,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.655.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.162.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161567
Giá từng phần lô 91,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.268.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161568
Giá từng phần lô 35,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161569
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161570
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161571
Giá từng phần lô 909,863,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.902.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.904.651
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161572
Giá từng phần lô 52,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.270.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.525.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161573
Giá từng phần lô 1,766,030,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.450.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.236.221.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161574
Giá từng phần lô 1,382,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.666.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.913.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161575
Giá từng phần lô 37,492,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.780.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.244.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161576
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161577
Giá từng phần lô 263,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.426.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161578
Giá từng phần lô 692,464,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.725.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161579
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161580
Giá từng phần lô 196,378,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.270.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.465.286
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161581
Giá từng phần lô 1,168,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.353.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.666.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161582
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161583
Giá từng phần lô 25,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161584
Giá từng phần lô 683,573,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.266.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.501.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161585
Giá từng phần lô 769,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.287.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.301.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161586
Giá từng phần lô 905,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.628.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161587
Giá từng phần lô 625,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161588
Giá từng phần lô 86,444,435
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.746.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.511.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161589
Giá từng phần lô 182,018,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.012.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.412.617
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161590
Giá từng phần lô 108,412,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.437.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.889.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161591
Giá từng phần lô 71,138,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.813.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.796.779
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161592
Giá từng phần lô 769,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.981.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.981.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161593
Giá từng phần lô 194,243,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.745.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.970.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161594
Giá từng phần lô 29,426,299,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.018.785.232
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.598.409.526
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161595
Giá từng phần lô 899,146,727
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.247.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.402.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161596
Giá từng phần lô 93,724,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.607.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161597
Giá từng phần lô 36,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161598
Giá từng phần lô 196,863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.616.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.804.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161599
Giá từng phần lô 805,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.473.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.964.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161600
Giá từng phần lô 1,622,296,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.783.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.607.692
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161601
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161602
Giá từng phần lô 86,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.051.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.810.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161603
Giá từng phần lô 117,740,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.100.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.418.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161604
Giá từng phần lô 34,416,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.583.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.091.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161605
Giá từng phần lô 846,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.622.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161606
Giá từng phần lô 499,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161607
Giá từng phần lô 485,652,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.894.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.956.697
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161608
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161609
Giá từng phần lô 543,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161610
Giá từng phần lô 562,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.782.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161611
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161612
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161613
Giá từng phần lô 703,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.682.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.628.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161614
Giá từng phần lô 150,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161615
Giá từng phần lô 16,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.687.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.453.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161616
Giá từng phần lô 1,908,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.265
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161617
Giá từng phần lô 2,250,042,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.173.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.029.841
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161618
Giá từng phần lô 647,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161619
Giá từng phần lô 794,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161620
Giá từng phần lô 114,719,055
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.942.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.303.338
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161621
Giá từng phần lô 214,384,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.131.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.068.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161622
Giá từng phần lô 283,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161623
Giá từng phần lô 652,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.384.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.056.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161624
Giá từng phần lô 552,843,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.888.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.990.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161625
Giá từng phần lô 1,375,861,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.758.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.103.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161626
Giá từng phần lô 1,883,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161627
Giá từng phần lô 888,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161628
Giá từng phần lô 36,257,109
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.897.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.379.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161629
Giá từng phần lô 485,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161630
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161631
Giá từng phần lô 297,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161632
Giá từng phần lô 7,630,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.450.123.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.341.120.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161633
Giá từng phần lô 507,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161634
Giá từng phần lô 7,608,282,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.434.487.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.325.798.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161635
Giá từng phần lô 825,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161636
Giá từng phần lô 440,923,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.945.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.646.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161637
Giá từng phần lô 9,416,090,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.778.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.591.263.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161638
Giá từng phần lô 16,780,086,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.985.776.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.746.060.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161639
Giá từng phần lô 27,897,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.926.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.527.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161640
Giá từng phần lô 5,980,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.186.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161641
Giá từng phần lô 1,036,111,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.079.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.278.302
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161642
Giá từng phần lô 75,232,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.737.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.662.573
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161643
Giá từng phần lô 257,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.951.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.272.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161644
Giá từng phần lô 665,922,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.658.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.145.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161645
Giá từng phần lô 139,588,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.705.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.711.642
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161646
Giá từng phần lô 130,262,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.044.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.183.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161647
Giá từng phần lô 34,367,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.057.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161648
Giá từng phần lô 185,624,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.589.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.937.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161649
Giá từng phần lô 578,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161650
Giá từng phần lô 287,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161651
Giá từng phần lô 250,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161652
Giá từng phần lô 62,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161653
Giá từng phần lô 19,563,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.694.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161654
Giá từng phần lô 275,125,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.518.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.587.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161655
Giá từng phần lô 722,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161656
Giá từng phần lô 10,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.526.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161657
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161658
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161659
Giá từng phần lô 56,645,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.460.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.651.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161660
Giá từng phần lô 193,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161661
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161662
Giá từng phần lô 128,906,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.234.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161663
Giá từng phần lô 93,850,155
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.035.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.695.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161664
Giá từng phần lô 91,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.239
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161665
Giá từng phần lô 94,571,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.199.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161666
Giá từng phần lô 292,624,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.017.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.837.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161667
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161668
Giá từng phần lô 90,737,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.812.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.516.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161669
Giá từng phần lô 265,123,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.374.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.586.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161670
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161671
Giá từng phần lô 2,497,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161672
Giá từng phần lô 161,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.088.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.786.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161673
Giá từng phần lô 3,152,729,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.251.949.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.206.910.706
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161674
Giá từng phần lô 24,238,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.312.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.966.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161675
Giá từng phần lô 2,261,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.583.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161676
Giá từng phần lô 11,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.024.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.863.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161677
Giá từng phần lô 126,120,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.086.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.284.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161678
Giá từng phần lô 43,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.287.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.661.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161679
Giá từng phần lô 108,573,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.552.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.001.587
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161680
Giá từng phần lô 46,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.250.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161681
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161682
Giá từng phần lô 211,769,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.263.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.238.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161683
Giá từng phần lô 1,646,267,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.905.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.387.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161684
Giá từng phần lô 25,647,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.319.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.953.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161685
Giá từng phần lô 144,307,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.076.993
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.015.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161686
Giá từng phần lô 751,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161687
Giá từng phần lô 1,789,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.770.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161688
Giá từng phần lô 76,735,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.811.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.715.009
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161689
Giá từng phần lô 678,207,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.745.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161690
Giá từng phần lô 26,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.355.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161691
Giá từng phần lô 332,987,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.848.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.091.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161692
Giá từng phần lô 79,343,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.674.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.540.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161693
Giá từng phần lô 21,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.355.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161694
Giá từng phần lô 29,364,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.974.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.555.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161695
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161696
Giá từng phần lô 16,432,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.737.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.502.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161697
Giá từng phần lô 511,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161698
Giá từng phần lô 234,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.963.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161699
Giá từng phần lô 25,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.071.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161700
Giá từng phần lô 38,081,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.201.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.656.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161701
Giá từng phần lô 8,618,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.032.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161702
Giá từng phần lô 107,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161703
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161704
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161705
Giá từng phần lô 25,955,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.539.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.168.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161706
Giá từng phần lô 89,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161707
Giá từng phần lô 108,371,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.859.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161708
Giá từng phần lô 2,779,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.945.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161709
Giá từng phần lô 903,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161710
Giá từng phần lô 1,220,171,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.119.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161711
Giá từng phần lô 1,437,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.944.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.006.405.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161712
Giá từng phần lô 2,197,000,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.286.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.900.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161713
Giá từng phần lô 2,555,661,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.472.426
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.788.962.977
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161714
Giá từng phần lô 1,176,958,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.684.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.871.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161715
Giá từng phần lô 266,579,982
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.414.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.605.987
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161716
Giá từng phần lô 1,593,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161717
Giá từng phần lô 1,021,456,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.019.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161718
Giá từng phần lô 912,194,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.567.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.536.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161719
Giá từng phần lô 47,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.266.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161720
Giá từng phần lô 4,322,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.087.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.730.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161721
Giá từng phần lô 834,278,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.913.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.994.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161722
Giá từng phần lô 101,935,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.811.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.355.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161723
Giá từng phần lô 328,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.849.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161724
Giá từng phần lô 282,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.053.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161725
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161726
Giá từng phần lô 6,283,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.398.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161727
Giá từng phần lô 367,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161728
Giá từng phần lô 328,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161729
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161730
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161731
Giá từng phần lô 1,416,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161732
Giá từng phần lô 61,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.012.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161733
Giá từng phần lô 159,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.347.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161734
Giá từng phần lô 231,018,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.013.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.713.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161735
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161736
Giá từng phần lô 417,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.972.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161737
Giá từng phần lô 972,921,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.045.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161738
Giá từng phần lô 688,038,913
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.456.367
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.627.239
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161739
Giá từng phần lô 100,876,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.054.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.613.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161740
Giá từng phần lô 69,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161741
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161742
Giá từng phần lô 244,206,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.433.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.944.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161743
Giá từng phần lô 11,674,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.339.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.172.318
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161744
Giá từng phần lô 383,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161745
Giá từng phần lô 23,711,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.936.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.597.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161746
Giá từng phần lô 136,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.331.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161747
Giá từng phần lô 104,280,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.485.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.996.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161748
Giá từng phần lô 357,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.463.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.354.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161749
Giá từng phần lô 401,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.030.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161750
Giá từng phần lô 1,975,881,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.383.117.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161751
Giá từng phần lô 357,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161752
Giá từng phần lô 1,099,848,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.605.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.893.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161753
Giá từng phần lô 118,928,502
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.948.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.249.951
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161754
Giá từng phần lô 66,416,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.440.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.491.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161755
Giá từng phần lô 667,189,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.564.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.032.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161756
Giá từng phần lô 132,535,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.774.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161757
Giá từng phần lô 2,964,268,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.334.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.074.987.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161758
Giá từng phần lô 170,095,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.496.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.066.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161759
Giá từng phần lô 1,905,704,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.217.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.993.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161760
Giá từng phần lô 80,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161761
Giá từng phần lô 646,141,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.529.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.299.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161762
Giá từng phần lô 712,038,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.427.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161763
Giá từng phần lô 890,908,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.635.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161764
Giá từng phần lô 1,279,141,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.399.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161765
Giá từng phần lô 197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161766
Giá từng phần lô 220,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161767
Giá từng phần lô 86,159,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.542.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.311.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161768
Giá từng phần lô 641,026,362
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.875.973
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.718.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161769
Giá từng phần lô 684,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.130.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.348.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161770
Giá từng phần lô 1,507,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161771
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161772
Giá từng phần lô 1,216,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161773
Giá từng phần lô 21,311,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.222.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.917.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161774
Giá từng phần lô 367,718,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.402.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161775
Giá từng phần lô 25,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.833.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161776
Giá từng phần lô 4,619,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.299.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.233.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161777
Giá từng phần lô 4,708,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.295.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161778
Giá từng phần lô 147,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.311.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.205.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161779
Giá từng phần lô 9,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161780
Giá từng phần lô 21,114,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.081.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.780.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161781
Giá từng phần lô 166,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161782
Giá từng phần lô 304,576,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.554.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.203.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161783
Giá từng phần lô 124,834,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.167.595
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.384.242
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161784
Giá từng phần lô 1,633,396,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.377.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161785
Giá từng phần lô 34,553,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.681.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.187.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161786
Giá từng phần lô 442,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161787
Giá từng phần lô 62,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.453.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161788
Giá từng phần lô 274,587,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.134.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.211.467
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161789
Giá từng phần lô 515,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161790
Giá từng phần lô 107,917,911
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.084.223
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.542.537
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161791
Giá từng phần lô 208,678,197
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.055.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.074.737
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161792
Giá từng phần lô 1,654,077,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.854.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161793
Giá từng phần lô 120,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.316.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.590.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161794
Giá từng phần lô 346,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161795
Giá từng phần lô 191,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.898.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161796
Giá từng phần lô 86,207,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.577.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.345.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161797
Giá từng phần lô 1,181,707,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.195.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161798
Giá từng phần lô 442,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.951.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.632.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161799
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161800
Giá từng phần lô 359,154,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.538.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.408.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161801
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161802
Giá từng phần lô 5,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.807.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161803
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161804
Giá từng phần lô 272,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161805
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161806
Giá từng phần lô 25,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161807
Giá từng phần lô 124,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.048.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.267.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161808
Giá từng phần lô 27,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.139.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161809
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161810
Giá từng phần lô 59,854,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.753.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.898.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161811
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161812
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161813
Giá từng phần lô 60,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.291.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161814
Giá từng phần lô 38,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.422.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.874.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161815
Giá từng phần lô 16,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.565.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.334.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161816
Giá từng phần lô 27,588,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.706.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.312.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161817
Giá từng phần lô 249,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161818
Giá từng phần lô 16,871,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.050.838
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.809.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161819
Giá từng phần lô 10,778,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.699.269
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.545.283
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161820
Giá từng phần lô 489,471,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.622.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.630.099
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161821
Giá từng phần lô 64,446,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.033.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.112.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161822
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161823
Giá từng phần lô 194,575,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.982.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.202.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161824
Giá từng phần lô 105,910,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.650.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.137.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161825
Giá từng phần lô 496,392,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.566.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.474.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161826
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161827
Giá từng phần lô 49,341,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.539.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161828
Giá từng phần lô 127,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161829
Giá từng phần lô 158,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161830
Giá từng phần lô 61,482,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.916.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.037.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161831
Giá từng phần lô 82,954,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.253.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.068.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161832
Giá từng phần lô 388,249,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.320.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.774.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161833
Giá từng phần lô 191,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.635.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.902.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161834
Giá từng phần lô 656,102,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.644.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.271.827
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161835
Giá từng phần lô 296,171,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.551.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.320.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161836
Giá từng phần lô 111,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.734.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.140.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161837
Giá từng phần lô 73,544,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.532.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.481.374
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161838
Giá từng phần lô 202,124,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.374.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.487.382
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161839
Giá từng phần lô 50,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161840
Giá từng phần lô 277,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.583.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161841
Giá từng phần lô 836,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161842
Giá từng phần lô 253,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161843
Giá từng phần lô 238,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161844
Giá từng phần lô 97,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.441.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.052.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161845
Giá từng phần lô 503,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.608.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161846
Giá từng phần lô 351,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161847
Giá từng phần lô 212,514,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.796.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.760.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161848
Giá từng phần lô 82,856,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.182.993
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.999.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161849
Giá từng phần lô 737,352,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.680.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.146.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161850
Giá từng phần lô 173,640,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.548.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161851
Giá từng phần lô 2,693,946,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.924.247.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.885.762.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161852
Giá từng phần lô 197,005,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.718.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.903.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161853
Giá từng phần lô 835,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161854
Giá từng phần lô 157,890,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.778.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.523.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161855
Giá từng phần lô 362,642,511
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.030.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.849.757
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161856
Giá từng phần lô 2,353,606,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.681.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.524.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161857
Giá từng phần lô 348,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.078.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161858
Giá từng phần lô 5,684,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.060.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.978.878.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161859
Giá từng phần lô 2,428,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.734.896.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.198.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161860
Giá từng phần lô 1,386,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.494.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.684.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161861
Giá từng phần lô 697,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.451.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161862
Giá từng phần lô 313,900,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.214.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.730.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161863
Giá từng phần lô 750,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.551.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161864
Giá từng phần lô 199,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161865
Giá từng phần lô 339,008,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.148.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.305.829
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161866
Giá từng phần lô 1,205,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.853.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161867
Giá từng phần lô 720,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.662.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161868
Giá từng phần lô 275,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161869
Giá từng phần lô 779,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161870
Giá từng phần lô 1,697,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.188.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161871
Giá từng phần lô 751,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.817.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161872
Giá từng phần lô 866,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.801.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.425.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161873
Giá từng phần lô 427,301,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.215.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.111.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161874
Giá từng phần lô 1,129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161875
Giá từng phần lô 1,673,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.317.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.411.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161876
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161877
Giá từng phần lô 650,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161878
Giá từng phần lô 1,165,299,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.357.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.709.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161879
Giá từng phần lô 3,920,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161880
Giá từng phần lô 1,340,293,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.352.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.205.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161881
Giá từng phần lô 1,285,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161882
Giá từng phần lô 512,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161883
Giá từng phần lô 641,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161884
Giá từng phần lô 3,816,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.726.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.671.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161885
Giá từng phần lô 374,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161886
Giá từng phần lô 2,331,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.317.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161887
Giá từng phần lô 4,267,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.048.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.987.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161888
Giá từng phần lô 188,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161889
Giá từng phần lô 35,956,066
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.682.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.169.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161890
Giá từng phần lô 89,463,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.902.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.624.205
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161891
Giá từng phần lô 27,698,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.784.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.389.006
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161892
Giá từng phần lô 1,703,201,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.572.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.241.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161893
Giá từng phần lô 269,983,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.845.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.988.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161894
Giá từng phần lô 47,358,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.827.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.150.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161895
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161896
Giá từng phần lô 72,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161897
Giá từng phần lô 345,832,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.082.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161898
Giá từng phần lô 991,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.103.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161899
Giá từng phần lô 549,381,315
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.415.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.566.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161900
Giá từng phần lô 1,602,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161901
Giá từng phần lô 3,095,343,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.210.959.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.166.740.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161902
Giá từng phần lô 101,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.743.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161903
Giá từng phần lô 59,483,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.488.159
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.638.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161904
Giá từng phần lô 832,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.793.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161905
Giá từng phần lô 4,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161906
Giá từng phần lô 1,087,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161907
Giá từng phần lô 3,088,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.847.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.730.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161908
Giá từng phần lô 225,495,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.068.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.847.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161909
Giá từng phần lô 209,676,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.768.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.773.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161910
Giá từng phần lô 20,991,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.694.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161911
Giá từng phần lô 445,543,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.245.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.880.374
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161912
Giá từng phần lô 4,230,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161913
Giá từng phần lô 8,188,721,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.849.086.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.732.105.211
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161914
Giá từng phần lô 635,068,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.620.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.547.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161915
Giá từng phần lô 1,726,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161916
Giá từng phần lô 1,632,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.498.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161917
Giá từng phần lô 205,881,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.058.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.117.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161918
Giá từng phần lô 3,322,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.372.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161919
Giá từng phần lô 3,338,813,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.384.867.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.169.758
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161920
Giá từng phần lô 14,360,138,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.257.241.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.052.097.111
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161921
Giá từng phần lô 351,789,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.278.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.252.959
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161922
Giá từng phần lô 627,501,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.215.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.251.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161923
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161924
Giá từng phần lô 1,556,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.632.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161925
Giá từng phần lô 373,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161926
Giá từng phần lô 4,178,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.984.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.924.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161927
Giá từng phần lô 4,434,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.167.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.103.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161928
Giá từng phần lô 841,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.987.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161929
Giá từng phần lô 208,443,597
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.888.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.910.517
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161930
Giá từng phần lô 2,923,865,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.088.475.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.046.705.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161931
Giá từng phần lô 1,138,113,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.938.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.679.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161932
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161933
Giá từng phần lô 128,668,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.905.989
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.067.868
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161934
Giá từng phần lô 738,652,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.609.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.056.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161935
Giá từng phần lô 2,615,269,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.868.049.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.830.688.387
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161936
Giá từng phần lô 256,226,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.018.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.358.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161937
Giá từng phần lô 406,251,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.179.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.375.791
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161938
Giá từng phần lô 691,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161939
Giá từng phần lô 706,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.552.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161940
Giá từng phần lô 1,083,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.608.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161941
Giá từng phần lô 177,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161942
Giá từng phần lô 1,271,767,413
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.405.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.237.189
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161943
Giá từng phần lô 675,648,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.606.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.954.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161944
Giá từng phần lô 1,171,837,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.026.693
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.286.159
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161945
Giá từng phần lô 385,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161946
Giá từng phần lô 1,387,727,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.233.579
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.408.907
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161947
Giá từng phần lô 450,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161948
Giá từng phần lô 162,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.954.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161949
Giá từng phần lô 419,279,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.485.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.495.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161950
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161951
Giá từng phần lô 6,262,678,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.473.341.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.383.874.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161952
Giá từng phần lô 878,667,426
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.619.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.067.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161953
Giá từng phần lô 55,868,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.905.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.107.628
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161954
Giá từng phần lô 2,238,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.598.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161955
Giá từng phần lô 318,117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.226.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.682.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161956
Giá từng phần lô 201,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161957
Giá từng phần lô 48,932,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.951.535
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.252.503
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161958
Giá từng phần lô 147,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.687.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.574.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161959
Giá từng phần lô 3,731,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.665.433.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.612.124.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161960
Giá từng phần lô 1,350,698,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.784.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.489.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161961
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161962
Giá từng phần lô 10,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161963
Giá từng phần lô 4,561,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.258.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.193.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161964
Giá từng phần lô 21,300,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.033
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161965
Giá từng phần lô 254,108,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.875.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161966
Giá từng phần lô 1,201,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161967
Giá từng phần lô 5,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161968
Giá từng phần lô 2,236,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.358.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.565.411.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161969
Giá từng phần lô 138,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.603.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.631.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161970
Giá từng phần lô 113,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.781.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161971
Giá từng phần lô 159,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.925.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161972
Giá từng phần lô 1,319,041,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.172.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.329.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161973
Giá từng phần lô 514,411,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.436.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.087.789
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161974
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161975
Giá từng phần lô 122,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.318.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.572.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161976
Giá từng phần lô 1,132,546,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.782.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161977
Giá từng phần lô 23,747,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.962.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.623.495
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161978
Giá từng phần lô 547,932,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.380.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.552.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161979
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161980
Giá từng phần lô 27,381,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.166.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161981
Giá từng phần lô 55,093,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.352.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.565.618
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161982
Giá từng phần lô 1,953,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.423.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161983
Giá từng phần lô 244,588,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.706.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.211.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161984
Giá từng phần lô 775,065,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.618.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.545.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161985
Giá từng phần lô 210,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.669.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161986
Giá từng phần lô 2,728,246,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.948.747.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.909.772.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161987
Giá từng phần lô 730,645,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.889.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.451.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161988
Giá từng phần lô 254,462,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.759.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.124.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161989
Giá từng phần lô 293,577,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.698.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.504.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161990
Giá từng phần lô 79,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161991
Giá từng phần lô 142,249,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.574.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161992
Giá từng phần lô 547,822,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.302.103
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.476.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161993
Giá từng phần lô 2,176,417,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.583.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.523.492.241
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161994
Giá từng phần lô 45,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.940.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161995
Giá từng phần lô 220,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161996
Giá từng phần lô 1,228,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161997
Giá từng phần lô 250,021,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.586.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.014.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161998
Giá từng phần lô 297,994,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.853.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.596.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500161999
Giá từng phần lô 1,264,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.200.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162000
Giá từng phần lô 549,463,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.624.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162001
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162002
Giá từng phần lô 36,107,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.791.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.275.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162003
Giá từng phần lô 4,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162004
Giá từng phần lô 1,860,652,166
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.037.262
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.456.516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162005
Giá từng phần lô 489,642,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.744.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.749.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162006
Giá từng phần lô 1,370,343,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.816.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.240.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162007
Giá từng phần lô 2,396,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.887.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162008
Giá từng phần lô 863,157,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.541.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.210.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162009
Giá từng phần lô 1,179,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.511.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.661.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162010
Giá từng phần lô 2,005,876,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.768.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.113.541
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162011
Giá từng phần lô 6,362,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.544.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.453.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162012
Giá từng phần lô 20,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162013
Giá từng phần lô 43,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.497.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162014
Giá từng phần lô 32,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.961.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162015
Giá từng phần lô 97,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.053.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162016
Giá từng phần lô 281,710,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.221.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.197.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162017
Giá từng phần lô 170,982,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.130.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.688.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162018
Giá từng phần lô 1,682,391,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.707.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.673.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162019
Giá từng phần lô 53,580,846
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.272.033
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.506.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162020
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162021
Giá từng phần lô 273,246,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.176.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.272.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162022
Giá từng phần lô 292,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162023
Giá từng phần lô 29,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162024
Giá từng phần lô 364,917,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.655.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.442.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162025
Giá từng phần lô 901,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.975.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.096.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162026
Giá từng phần lô 30,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.441.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.012.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162027
Giá từng phần lô 115,311,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.717.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162028
Giá từng phần lô 7,850,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.607.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.495.462
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162029
Giá từng phần lô 21,852,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.609.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.296.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162030
Giá từng phần lô 228,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162031
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162032
Giá từng phần lô 8,907,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.362.407.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.235.159.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162033
Giá từng phần lô 29,019,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.728.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.313.568.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162034
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162035
Giá từng phần lô 31,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.327.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162036
Giá từng phần lô 3,908,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.791.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.736.115.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162037
Giá từng phần lô 3,032,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.122.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162038
Giá từng phần lô 5,216,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.651.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162039
Giá từng phần lô 8,096,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.783.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.667.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162040
Giá từng phần lô 11,413,353,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.152.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.989.347.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162041
Giá từng phần lô 215,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.174.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162042
Giá từng phần lô 432,885,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.019.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500162043
Giá từng phần lô 326,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->