Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (2.367 danh mục)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500040529-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Chủ đầu tư Sở Y tế thành phố Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (2.367 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500016822
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 2,701,189,161,208 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500048754 - 121,429,360 86.735.258 85.000.552 2,429,000
2 PP2500048755 - 298,375,266 213.125.190 208.862.686 5,968,000
3 PP2500048756 - 1,753,772,800 1.252.694.858 1.227.640.960 35,075,000
4 PP2500048757 - 53,875,737 38.482.670 37.713.015 1,078,000
5 PP2500048758 - 42,439,000 30.313.572 29.707.300 849,000
6 PP2500048759 - 7,176,600,000 5.126.142.858 5.023.620.000 143,532,000
7 PP2500048760 - 248,608,899 177.577.785 174.026.229 4,972,000
8 PP2500048761 - 88,970,574 63.550.410 62.279.401 1,779,000
9 PP2500048762 - 4,685,064,300 3.346.474.500 3.279.545.010 93,701,000
10 PP2500048763 - 1,176,440,580 840.314.700 823.508.406 23,529,000
11 PP2500048764 - 330,120,000 235.800.000 231.084.000 6,602,000
12 PP2500048765 - 33,464,320 23.903.086 23.425.024 669,000
13 PP2500048766 - 5,419,008,000 3.870.720.000 3.793.305.600 108,380,000
14 PP2500048767 - 1,292,905,152 923.503.680 905.033.606 25,858,000
15 PP2500048768 - 162,180,000 115.842.858 113.526.000 3,244,000
16 PP2500048769 - 161,577,000 115.412.143 113.103.900 3,232,000
17 PP2500048770 - 306,912,186 219.222.990 214.838.530 6,138,000
18 PP2500048771 - 336,128,888 240.092.063 235.290.221 6,723,000
19 PP2500048772 - 1,390,463,200 993.188.000 973.324.240 27,809,000
20 PP2500048773 - 289,244,550 206.603.250 202.471.185 5,785,000
21 PP2500048774 - 2,743,891,200 1.959.922.286 1.920.723.840 54,878,000
22 PP2500048775 - 2,428,098,750 1.734.356.250 1.699.669.125 48,562,000
23 PP2500048776 - 1,650,599,748 1.178.999.820 1.155.419.823 33,012,000
24 PP2500048777 - 2,053,622,466 1.466.873.190 1.437.535.726 41,072,000
25 PP2500048778 - 392,642,880 280.459.200 274.850.016 7,853,000
26 PP2500048779 - 107,783,060 76.987.900 75.448.142 2,156,000
27 PP2500048780 - 4,293,345,000 3.066.675.000 3.005.341.500 85,867,000
28 PP2500048781 - 307,161,750 219.401.250 215.013.225 6,143,000
29 PP2500048782 - 145,526,400 103.947.429 101.868.480 2,911,000
30 PP2500048783 - 4,047,616,000 2.891.154.286 2.833.331.200 80,952,000
31 PP2500048784 - 131,117,616 93.655.440 91.782.331 2,622,000
32 PP2500048785 - 341,280,000 243.771.429 238.896.000 6,826,000
33 PP2500048786 - 212,119,856 151.514.183 148.483.899 4,242,000
34 PP2500048787 - 682,893,120 487.780.800 478.025.184 13,658,000
35 PP2500048788 - 488,470,500 348.907.500 341.929.350 9,769,000
36 PP2500048789 - 513,210,600 366.579.000 359.247.420 10,264,000
37 PP2500048790 - 2,461,763,000 1.758.402.143 1.723.234.100 49,235,000
38 PP2500048791 - 243,358,469 173.827.478 170.350.928 4,867,000
39 PP2500048792 - 178,104,000 127.217.143 124.672.800 3,562,000
40 PP2500048793 - 29,688,000 21.205.715 20.781.600 594,000
41 PP2500048794 - 24,750,000 17.678.572 17.325.000 495,000
42 PP2500048795 - 27,209,000 19.435.000 19.046.300 544,000
43 PP2500048796 - 79,463,555 56.759.683 55.624.488 1,589,000
44 PP2500048797 - 113,500,800 81.072.000 79.450.560 2,270,000
45 PP2500048798 - 304,465,000 217.475.000 213.125.500 6,089,000
46 PP2500048799 - 72,969,000 52.120.715 51.078.300 1,459,000
47 PP2500048800 - 353,164,000 252.260.000 247.214.800 7,063,000
48 PP2500048801 - 99,360,000 70.971.429 69.552.000 1,987,000
49 PP2500048802 - 7,267,000 5.190.715 5.086.900 145,000
50 PP2500048803 - 262,206,000 187.290.000 183.544.200 5,244,000
51 PP2500048804 - 40,512,780 28.937.700 28.358.946 810,000
52 PP2500048805 - 31,465,808 22.475.578 22.026.065 629,000
53 PP2500048806 - 119,264,200 85.188.715 83.484.940 2,385,000
54 PP2500048807 - 314,580,000 224.700.000 220.206.000 6,292,000
55 PP2500048808 - 267,299,375 190.928.125 187.109.562 5,346,000
56 PP2500048809 - 2,441,569,000 1.743.977.858 1.709.098.300 48,831,000
57 PP2500048810 - 91,133,000 65.095.000 63.793.100 1,823,000
58 PP2500048811 - 332,866,800 237.762.000 233.006.760 6,657,000
59 PP2500048812 - 325,277,832 232.341.309 227.694.482 6,506,000
60 PP2500048813 - 551,136,000 393.668.572 385.795.200 11,023,000
61 PP2500048814 - 51,167,160 36.547.972 35.817.012 1,023,000
62 PP2500048815 - 525,561,750 375.401.250 367.893.225 10,511,000
63 PP2500048816 - 697,664,000 498.331.429 488.364.800 13,953,000
64 PP2500048817 - 66,616,200 47.583.000 46.631.340 1,332,000
65 PP2500048818 - 378,000 270.000 264.600 8,000
66 PP2500048819 - 171,270,000 122.335.715 119.889.000 3,425,000
67 PP2500048820 - 53,044,800 37.889.143 37.131.360 1,061,000
68 PP2500048821 - 110,298,240 78.784.458 77.208.768 2,206,000
69 PP2500048822 - 701,500,000 501.071.429 491.050.000 14,030,000
70 PP2500048823 - 81,600,000 58.285.715 57.120.000 1,632,000
71 PP2500048824 - 784,172,088 560.122.920 548.920.461 15,683,000
72 PP2500048825 - 599,760,000 428.400.000 419.832.000 11,995,000
73 PP2500048826 - 5,379,600 3.842.572 3.765.720 108,000
74 PP2500048827 - 144,024,000 102.874.286 100.816.800 2,880,000
75 PP2500048828 - 879,549,300 628.249.500 615.684.510 17,591,000
76 PP2500048829 - 8,060,000 5.757.143 5.642.000 161,000
77 PP2500048830 - 696,612,828 497.580.592 487.628.979 13,932,000
78 PP2500048831 - 429,559,200 306.828.000 300.691.440 8,591,000
79 PP2500048832 - 46,117,500 32.941.072 32.282.250 922,000
80 PP2500048833 - 53,919,495 38.513.925 37.743.646 1,078,000
81 PP2500048834 - 192,097,710 137.212.650 134.468.397 3,842,000
82 PP2500048835 - 8,127,020 5.805.015 5.688.914 163,000
83 PP2500048836 - 96,901,875 69.215.625 67.831.312 1,938,000
84 PP2500048837 - 156,000,600 111.429.000 109.200.420 3,120,000
85 PP2500048838 - 1,105,874,550 789.910.393 774.112.185 22,117,000
86 PP2500048839 - 317,904,300 227.074.500 222.533.010 6,358,000
87 PP2500048840 - 2,518,144,200 1.798.674.429 1.762.700.940 50,363,000
88 PP2500048841 - 32,468,150 23.191.536 22.727.705 649,000
89 PP2500048842 - 166,361,200 118.829.429 116.452.840 3,327,000
90 PP2500048843 - 493,848,000 352.748.572 345.693.600 9,877,000
91 PP2500048844 - 293,602,581 209.716.130 205.521.806 5,872,000
92 PP2500048845 - 48,300,000 34.500.000 33.810.000 966,000
93 PP2500048846 - 55,062,000 39.330.000 38.543.400 1,101,000
94 PP2500048847 - 1,647,812,000 1.177.008.572 1.153.468.400 32,956,000
95 PP2500048848 - 21,067,200 15.048.000 14.747.040 421,000
96 PP2500048849 - 359,520,000 256.800.000 251.664.000 7,190,000
97 PP2500048850 - 55,209,880 39.435.629 38.646.916 1,104,000
98 PP2500048851 - 8,473,920 6.052.800 5.931.744 169,000
99 PP2500048852 - 9,851,880 7.037.058 6.896.316 197,000
100 PP2500048853 - 840,000 600.000 588.000 17,000
101 PP2500048854 - 22,354,830 15.967.736 15.648.381 447,000
102 PP2500048855 - 3,088,214,250 2.205.867.322 2.161.749.975 61,764,000
103 PP2500048856 - 1,475,037,000 1.053.597.858 1.032.525.900 29,501,000
104 PP2500048857 - 3,447,532,000 2.462.522.858 2.413.272.400 68,951,000
105 PP2500048858 - 85,701,600 61.215.429 59.991.120 1,714,000
106 PP2500048859 - 311,537,484 222.526.775 218.076.238 6,231,000
107 PP2500048860 - 110,995,200 79.282.286 77.696.640 2,220,000
108 PP2500048861 - 325,080,000 232.200.000 227.556.000 6,502,000
109 PP2500048862 - 60,103,600 42.931.143 42.072.520 1,202,000
110 PP2500048863 - 70,983,126 50.702.233 49.688.188 1,420,000
111 PP2500048864 - 18,414,000 13.152.858 12.889.800 368,000
112 PP2500048865 - 166,466,280 118.904.486 116.526.396 3,329,000
113 PP2500048866 - 94,099,200 67.213.715 65.869.440 1,882,000
114 PP2500048867 - 108,990,000 77.850.000 76.293.000 2,180,000
115 PP2500048868 - 167,895,000 119.925.000 117.526.500 3,358,000
116 PP2500048869 - 172,285,000 123.060.715 120.599.500 3,446,000
117 PP2500048870 - 1,971,440 1.408.172 1.380.008 39,000
118 PP2500048871 - 1,505,724,480 1.075.517.486 1.054.007.136 30,114,000
119 PP2500048872 - 122,689,092 87.635.066 85.882.364 2,454,000
120 PP2500048873 - 1,109,134,320 792.238.800 776.394.024 22,183,000
121 PP2500048874 - 601,000,000 429.285.715 420.700.000 12,020,000
122 PP2500048875 - 163,594,725 116.853.375 114.516.307 3,272,000
123 PP2500048876 - 178,300,000 127.357.143 124.810.000 3,566,000
124 PP2500048877 - 130,170,600 92.979.000 91.119.420 2,603,000
125 PP2500048878 - 1,805,129,080 1.289.377.915 1.263.590.356 36,103,000
126 PP2500048879 - 554,065,800 395.761.286 387.846.060 11,081,000
127 PP2500048880 - 173,671,550 124.051.108 121.570.085 3,473,000
128 PP2500048881 - 10,659,000 7.613.572 7.461.300 213,000
129 PP2500048882 - 83,601,900 59.715.643 58.521.330 1,672,000
130 PP2500048883 - 375,732,000 268.380.000 263.012.400 7,515,000
131 PP2500048884 - 240,170,560 171.550.400 168.119.392 4,803,000
132 PP2500048885 - 837,600 598.286 586.320 17,000
133 PP2500048886 - 357,765,000 255.546.429 250.435.500 7,155,000
134 PP2500048887 - 1,765,568,528 1.261.120.378 1.235.897.969 35,311,000
135 PP2500048888 - 114,012,150 81.437.250 79.808.505 2,280,000
136 PP2500048889 - 417,231,700 298.022.643 292.062.190 8,345,000
137 PP2500048890 - 193,288,972 138.063.552 135.302.280 3,866,000
138 PP2500048891 - 4,530,050 3.235.750 3.171.035 91,000
139 PP2500048892 - 17,556,000 12.540.000 12.289.200 351,000
140 PP2500048893 - 51,870,000 37.050.000 36.309.000 1,037,000
141 PP2500048894 - 84,180,000 60.128.572 58.926.000 1,684,000
142 PP2500048895 - 728,415,600 520.296.858 509.890.920 14,568,000
143 PP2500048896 - 664,316,100 474.511.500 465.021.270 13,286,000
144 PP2500048897 - 135,197,608 96.569.720 94.638.325 2,704,000
145 PP2500048898 - 140,793,016 100.566.440 98.555.111 2,816,000
146 PP2500048899 - 560,413,800 400.295.572 392.289.660 11,208,000
147 PP2500048900 - 2,239,440 1.599.600 1.567.608 45,000
148 PP2500048901 - 73,430,000 52.450.000 51.401.000 1,469,000
149 PP2500048902 - 111,240,500 79.457.500 77.868.350 2,225,000
150 PP2500048903 - 108,401,360 77.429.543 75.880.952 2,168,000
151 PP2500048904 - 4,103,000 2.930.715 2.872.100 82,000
152 PP2500048905 - 162,093,960 115.781.400 113.465.772 3,242,000
153 PP2500048906 - 99,876,000 71.340.000 69.913.200 1,998,000
154 PP2500048907 - 181,280,000 129.485.715 126.896.000 3,626,000
155 PP2500048908 - 750,745,000 536.246.429 525.521.500 15,015,000
156 PP2500048909 - 30,880,000 22.057.143 21.616.000 618,000
157 PP2500048910 - 1,249,968,000 892.834.286 874.977.600 24,999,000
158 PP2500048911 - 814,271,500 581.622.500 569.990.050 16,285,000
159 PP2500048912 - 1,655,457,500 1.182.469.643 1.158.820.250 33,109,000
160 PP2500048913 - 44,847,481 32.033.915 31.393.236 897,000
161 PP2500048914 - 28,286,100 20.204.358 19.800.270 566,000
162 PP2500048915 - 765,126,000 546.518.572 535.588.200 15,303,000
163 PP2500048916 - 110,924,700 79.231.929 77.647.290 2,218,000
164 PP2500048917 - 20,922,000 14.944.286 14.645.400 418,000
165 PP2500048918 - 158,400,000 113.142.858 110.880.000 3,168,000
166 PP2500048919 - 130,285,650 93.061.179 91.199.955 2,606,000
167 PP2500048920 - 16,875,984 12.054.275 11.813.188 338,000
168 PP2500048921 - 88,088,000 62.920.000 61.661.600 1,762,000
169 PP2500048922 - 231,890,904 165.636.360 162.323.632 4,638,000
170 PP2500048923 - 84,408,000 60.291.429 59.085.600 1,688,000
171 PP2500048924 - 135,025,086 96.446.490 94.517.560 2,701,000
172 PP2500048925 - 477,252,000 340.894.286 334.076.400 9,545,000
173 PP2500048926 - 1,474,246,800 1.053.033.429 1.031.972.760 29,485,000
174 PP2500048927 - 1,958,400 1.398.858 1.370.880 39,000
175 PP2500048928 - 104,370,000 74.550.000 73.059.000 2,087,000
176 PP2500048929 - 440,294,400 314.496.000 308.206.080 8,806,000
177 PP2500048930 - 145,440,000 103.885.715 101.808.000 2,909,000
178 PP2500048931 - 689,647,200 492.605.143 482.753.040 13,793,000
179 PP2500048932 - 50,553,000 36.109.286 35.387.100 1,011,000
180 PP2500048933 - 45,341,760 32.386.972 31.739.232 907,000
181 PP2500048934 - 1,020,844,830 729.174.879 714.591.381 20,417,000
182 PP2500048935 - 133,553,125 95.395.090 93.487.187 2,671,000
183 PP2500048936 - 567,270,935 405.193.525 397.089.654 11,345,000
184 PP2500048937 - 254,880,000 182.057.143 178.416.000 5,098,000
185 PP2500048938 - 197,568,000 141.120.000 138.297.600 3,951,000
186 PP2500048939 - 895,163,808 639.402.720 626.614.665 17,903,000
187 PP2500048940 - 157,872,200 112.765.858 110.510.540 3,157,000
188 PP2500048941 - 2,563,830 1.831.308 1.794.681 51,000
189 PP2500048942 - 77,040,000 55.028.572 53.928.000 1,541,000
190 PP2500048943 - 622,883,880 444.917.058 436.018.716 12,458,000
191 PP2500048944 - 1,470,000,000 1.050.000.000 1.029.000.000 29,400,000
192 PP2500048945 - 18,290,540,000 13.064.671.429 12.803.378.000 365,811,000
193 PP2500048946 - 1,536,714,000 1.097.652.858 1.075.699.800 30,734,000
194 PP2500048947 - 8,444,700,000 6.031.928.572 5.911.290.000 168,894,000
195 PP2500048948 - 837,375,000 598.125.000 586.162.500 16,748,000
196 PP2500048949 - 28,245,000 20.175.000 19.771.500 565,000
197 PP2500048950 - 54,737,208 39.098.006 38.316.045 1,095,000
198 PP2500048951 - 336,500,000 240.357.143 235.550.000 6,730,000
199 PP2500048952 - 699,267,000 499.476.429 489.486.900 13,985,000
200 PP2500048953 - 133,500,000 95.357.143 93.450.000 2,670,000
201 PP2500048954 - 65,700,000 46.928.572 45.990.000 1,314,000
202 PP2500048955 - 803,360,000 573.828.572 562.352.000 16,067,000
203 PP2500048956 - 4,106,400 2.933.143 2.874.480 82,000
204 PP2500048957 - 108,267,280 77.333.772 75.787.096 2,165,000
205 PP2500048958 - 21,618,480 15.441.772 15.132.936 432,000
206 PP2500048959 - 656,639,900 469.028.500 459.647.930 13,133,000
207 PP2500048960 - 49,506,000 35.361.429 34.654.200 990,000
208 PP2500048961 - 41,334,000 29.524.286 28.933.800 827,000
209 PP2500048962 - 52,326,900 37.376.358 36.628.830 1,047,000
210 PP2500048963 - 757,816,228 541.297.306 530.471.359 15,156,000
211 PP2500048964 - 27,271,680 19.479.772 19.090.176 545,000
212 PP2500048965 - 583,702,200 416.930.143 408.591.540 11,674,000
213 PP2500048966 - 473,473,440 338.195.315 331.431.408 9,469,000
214 PP2500048967 - 16,500,000 11.785.715 11.550.000 330,000
215 PP2500048968 - 17,490,000 12.492.858 12.243.000 350,000
216 PP2500048969 - 242,550,000 173.250.000 169.785.000 4,851,000
217 PP2500048970 - 10,769,460 7.692.472 7.538.622 215,000
218 PP2500048971 - 123,480,000 88.200.000 86.436.000 2,470,000
219 PP2500048972 - 303,466,500 216.761.786 212.426.550 6,069,000
220 PP2500048973 - 222,668,250 159.048.750 155.867.775 4,453,000
221 PP2500048974 - 6,825,000 4.875.000 4.777.500 137,000
222 PP2500048975 - 177,645,578 126.889.699 124.351.904 3,553,000
223 PP2500048976 - 77,091,600 55.065.429 53.964.120 1,542,000
224 PP2500048977 - 589,000,000 420.714.286 412.300.000 11,780,000
225 PP2500048978 - 52,552,800 37.537.715 36.786.960 1,051,000
226 PP2500048979 - 13,298,000 9.498.572 9.308.600 266,000
227 PP2500048980 - 63,336,000 45.240.000 44.335.200 1,267,000
228 PP2500048981 - 434,006,144 310.004.389 303.804.300 8,680,000
229 PP2500048982 - 4,002,553,170 2.858.966.550 2.801.787.219 80,051,000
230 PP2500048983 - 103,729,940 74.092.815 72.610.958 2,075,000
231 PP2500048984 - 75,018,000 53.584.286 52.512.600 1,500,000
232 PP2500048985 - 243,388,530 173.848.950 170.371.971 4,868,000
233 PP2500048986 - 324,852,480 232.037.486 227.396.736 6,497,000
234 PP2500048987 - 13,629,000 9.735.000 9.540.300 273,000
235 PP2500048988 - 4,080,000 2.914.286 2.856.000 82,000
236 PP2500048989 - 11,595,220 8.282.300 8.116.654 232,000
237 PP2500048990 - 166,725,000 119.089.286 116.707.500 3,335,000
238 PP2500048991 - 46,886,400 33.490.286 32.820.480 938,000
239 PP2500048992 - 23,168,000 16.548.572 16.217.600 463,000
240 PP2500048993 - 2,800,000 2.000.000 1.960.000 56,000
241 PP2500048994 - 826,829,000 590.592.143 578.780.300 16,537,000
242 PP2500048995 - 51,254,910 36.610.650 35.878.437 1,025,000
243 PP2500048996 - 69,725,500 49.803.929 48.807.850 1,395,000
244 PP2500048997 - 15,381,310 10.986.650 10.766.917 308,000
245 PP2500048998 - 151,087,200 107.919.429 105.761.040 3,022,000
246 PP2500048999 - 116,548,488 83.248.920 81.583.941 2,331,000
247 PP2500049000 - 9,000,000 6.428.572 6.300.000 180,000
248 PP2500049001 - 56,160,000 40.114.286 39.312.000 1,123,000
249 PP2500049002 - 7,080,000 5.057.143 4.956.000 142,000
250 PP2500049003 - 18,850,000 13.464.286 13.195.000 377,000
251 PP2500049004 - 148,368,000 105.977.143 103.857.600 2,967,000
252 PP2500049005 - 19,656,000 14.040.000 13.759.200 393,000
253 PP2500049006 - 368,820,000 263.442.858 258.174.000 7,376,000
254 PP2500049007 - 315,595,000 225.425.000 220.916.500 6,312,000
255 PP2500049008 - 141,900,000 101.357.143 99.330.000 2,838,000
256 PP2500049009 - 1,320,973,500 943.552.500 924.681.450 26,419,000
257 PP2500049010 - 118,041,000 84.315.000 82.628.700 2,361,000
258 PP2500049011 - 6,373,487,680 4.552.491.200 4.461.441.376 127,470,000
259 PP2500049012 - 120,512,000 86.080.000 84.358.400 2,410,000
260 PP2500049013 - 3,827,678,400 2.734.056.000 2.679.374.880 76,554,000
261 PP2500049014 - 90,945,000 64.960.715 63.661.500 1,819,000
262 PP2500049015 - 1,273,734,000 909.810.000 891.613.800 25,475,000
263 PP2500049016 - 770,212,800 550.152.000 539.148.960 15,404,000
264 PP2500049017 - 267,260,000 190.900.000 187.082.000 5,345,000
265 PP2500049018 - 19,654,488 14.038.920 13.758.141 393,000
266 PP2500049019 - 14,229,600 10.164.000 9.960.720 285,000
267 PP2500049020 - 4,974,480 3.553.200 3.482.136 99,000
268 PP2500049021 - 384,512,000 274.651.429 269.158.400 7,690,000
269 PP2500049022 - 31,320,000 22.371.429 21.924.000 626,000
270 PP2500049023 - 635,550,000 453.964.286 444.885.000 12,711,000
271 PP2500049024 - 148,856,000 106.325.715 104.199.200 2,977,000
272 PP2500049025 - 4,077,110,000 2.912.221.429 2.853.977.000 81,542,000
273 PP2500049026 - 1,035,637,800 739.741.286 724.946.460 20,713,000
274 PP2500049027 - 543,760,000 388.400.000 380.632.000 10,875,000
275 PP2500049028 - 428,007,000 305.719.286 299.604.900 8,560,000
276 PP2500049029 - 840,045,500 600.032.500 588.031.850 16,801,000
277 PP2500049030 - 96,852,000 69.180.000 67.796.400 1,937,000
278 PP2500049031 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
279 PP2500049032 - 19,200,000 13.714.286 13.440.000 384,000
280 PP2500049033 - 725,681,650 518.344.036 507.977.155 14,514,000
281 PP2500049034 - 2,408,032,256 1.720.023.040 1.685.622.579 48,161,000
282 PP2500049035 - 191,400,000 136.714.286 133.980.000 3,828,000
283 PP2500049036 - 401,054,220 286.467.300 280.737.954 8,021,000
284 PP2500049037 - 2,186,100,000 1.561.500.000 1.530.270.000 43,722,000
285 PP2500049038 - 87,400,000 62.428.572 61.180.000 1,748,000
286 PP2500049039 - 30,727,200 21.948.000 21.509.040 615,000
287 PP2500049040 - 644,236,200 460.168.715 450.965.340 12,885,000
288 PP2500049041 - 395,084,800 282.203.429 276.559.360 7,902,000
289 PP2500049042 - 37,186,800 26.562.000 26.030.760 744,000
290 PP2500049043 - 470,904,000 336.360.000 329.632.800 9,418,000
291 PP2500049044 - 55,127,940 39.377.100 38.589.558 1,103,000
292 PP2500049045 - 93,186,000 66.561.429 65.230.200 1,864,000
293 PP2500049046 - 358,880,000 256.342.858 251.216.000 7,178,000
294 PP2500049047 - 1,279,962,075 914.258.625 895.973.452 25,599,000
295 PP2500049048 - 78,099,120 55.785.086 54.669.384 1,562,000
296 PP2500049049 - 23,160,000 16.542.858 16.212.000 463,000
297 PP2500049050 - 989,520,000 706.800.000 692.664.000 19,790,000
298 PP2500049051 - 2,695,000 1.925.000 1.886.500 54,000
299 PP2500049052 - 355,005,000 253.575.000 248.503.500 7,100,000
300 PP2500049053 - 530,140,000 378.671.429 371.098.000 10,603,000
301 PP2500049054 - 124,950,000 89.250.000 87.465.000 2,499,000
302 PP2500049055 - 15,819,440 11.299.600 11.073.608 316,000
303 PP2500049056 - 511,710,696 365.507.640 358.197.487 10,234,000
304 PP2500049057 - 476,267,904 340.191.360 333.387.532 9,525,000
305 PP2500049058 - 33,700,800 24.072.000 23.590.560 674,000
306 PP2500049059 - 12,043,080 8.602.200 8.430.156 241,000
307 PP2500049060 - 80,529,320 57.520.943 56.370.524 1,611,000
308 PP2500049061 - 32,109,280 22.935.200 22.476.496 642,000
309 PP2500049062 - 57,028,944 40.734.960 39.920.260 1,141,000
310 PP2500049063 - 371,200,000 265.142.858 259.840.000 7,424,000
311 PP2500049064 - 160,200,000 114.428.572 112.140.000 3,204,000
312 PP2500049065 - 283,046,400 202.176.000 198.132.480 5,661,000
313 PP2500049066 - 129,025,000 92.160.715 90.317.500 2,581,000
314 PP2500049067 - 13,284,500 9.488.929 9.299.150 266,000
315 PP2500049068 - 255,727,500 182.662.500 179.009.250 5,115,000
316 PP2500049069 - 16,767,500 11.976.786 11.737.250 335,000
317 PP2500049070 - 671,827,590 479.876.850 470.279.313 13,437,000
318 PP2500049071 - 44,937,375 32.098.125 31.456.162 899,000
319 PP2500049072 - 128,160,000 91.542.858 89.712.000 2,563,000
320 PP2500049073 - 209,524,000 149.660.000 146.666.800 4,190,000
321 PP2500049074 - 1,287,972,000 919.980.000 901.580.400 25,759,000
322 PP2500049075 - 46,680,000 33.342.858 32.676.000 934,000
323 PP2500049076 - 506,200,800 361.572.000 354.340.560 10,124,000
324 PP2500049077 - 333,000,000 237.857.143 233.100.000 6,660,000
325 PP2500049078 - 777,828,744 555.591.960 544.480.120 15,557,000
326 PP2500049079 - 946,397,914 675.998.510 662.478.539 18,928,000
327 PP2500049080 - 219,218,454 156.584.610 153.452.917 4,384,000
328 PP2500049081 - 4,820,800 3.443.429 3.374.560 96,000
329 PP2500049082 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
330 PP2500049083 - 2,279,400,000 1.628.142.858 1.595.580.000 45,588,000
331 PP2500049084 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
332 PP2500049085 - 573,586,440 409.704.600 401.510.508 11,472,000
333 PP2500049086 - 13,412,000 9.580.000 9.388.400 268,000
334 PP2500049087 - 20,446,200 14.604.429 14.312.340 409,000
335 PP2500049088 - 24,831,120 17.736.515 17.381.784 497,000
336 PP2500049089 - 17,502,400 12.501.715 12.251.680 350,000
337 PP2500049090 - 4,719,000 3.370.715 3.303.300 94,000
338 PP2500049091 - 6,120,000 4.371.429 4.284.000 122,000
339 PP2500049092 - 142,934,316 102.095.940 100.054.021 2,859,000
340 PP2500049093 - 65,800,000 47.000.000 46.060.000 1,316,000
341 PP2500049094 - 17,102,400 12.216.000 11.971.680 342,000
342 PP2500049095 - 41,541,200 29.672.286 29.078.840 831,000
343 PP2500049096 - 245,490,000 175.350.000 171.843.000 4,910,000
344 PP2500049097 - 26,500,000 18.928.572 18.550.000 530,000
345 PP2500049098 - 1,348,875,000 963.482.143 944.212.500 26,978,000
346 PP2500049099 - 558,161,100 398.686.500 390.712.770 11,163,000
347 PP2500049100 - 642,033,000 458.595.000 449.423.100 12,841,000
348 PP2500049101 - 979,440,000 699.600.000 685.608.000 19,589,000
349 PP2500049102 - 87,997,800 62.855.572 61.598.460 1,760,000
350 PP2500049103 - 340,632,000 243.308.572 238.442.400 6,813,000
351 PP2500049104 - 9,201,500 6.572.500 6.441.050 184,000
352 PP2500049105 - 528,448,000 377.462.858 369.913.600 10,569,000
353 PP2500049106 - 1,170,716,400 836.226.000 819.501.480 23,414,000
354 PP2500049107 - 1,037,400 741.000 726.180 21,000
355 PP2500049108 - 151,670,400 108.336.000 106.169.280 3,033,000
356 PP2500049109 - 281,736,000 201.240.000 197.215.200 5,635,000
357 PP2500049110 - 1,563,840,000 1.117.028.572 1.094.688.000 31,277,000
358 PP2500049111 - 776,640,000 554.742.858 543.648.000 15,533,000
359 PP2500049112 - 15,288,000 10.920.000 10.701.600 306,000
360 PP2500049113 - 310,947,000 222.105.000 217.662.900 6,219,000
361 PP2500049114 - 1,782,653,880 1.273.324.200 1.247.857.716 35,653,000
362 PP2500049115 - 30,707,300 21.933.786 21.495.110 614,000
363 PP2500049116 - 454,461,000 324.615.000 318.122.700 9,089,000
364 PP2500049117 - 894,240,800 638.743.429 625.968.560 17,885,000
365 PP2500049118 - 251,590,500 179.707.500 176.113.350 5,032,000
366 PP2500049119 - 170,915,850 122.082.750 119.641.095 3,418,000
367 PP2500049120 - 210,256,000 150.182.858 147.179.200 4,205,000
368 PP2500049121 - 693,180,000 495.128.572 485.226.000 13,864,000
369 PP2500049122 - 677,721,600 484.086.858 474.405.120 13,554,000
370 PP2500049123 - 2,642,463,180 1.887.473.700 1.849.724.226 52,849,000
371 PP2500049124 - 398,823,400 284.873.858 279.176.380 7,976,000
372 PP2500049125 - 868,685,445 620.489.604 608.079.811 17,374,000
373 PP2500049126 - 3,583,530,300 2.559.664.500 2.508.471.210 71,671,000
374 PP2500049127 - 7,258,644,100 5.184.745.786 5.081.050.870 145,173,000
375 PP2500049128 - 190,562,778 136.116.270 133.393.944 3,811,000
376 PP2500049129 - 422,750,000 301.964.286 295.925.000 8,455,000
377 PP2500049130 - 3,554,909,200 2.539.220.858 2.488.436.440 71,098,000
378 PP2500049131 - 580,419,000 414.585.000 406.293.300 11,608,000
379 PP2500049132 - 852,078,400 608.627.429 596.454.880 17,042,000
380 PP2500049133 - 208,950,000 149.250.000 146.265.000 4,179,000
381 PP2500049134 - 163,074,800 116.482.000 114.152.360 3,261,000
382 PP2500049135 - 305,550,000 218.250.000 213.885.000 6,111,000
383 PP2500049136 - 32,752,000 23.394.286 22.926.400 655,000
384 PP2500049137 - 1,894,816,800 1.353.440.572 1.326.371.760 37,896,000
385 PP2500049138 - 85,798,440 61.284.600 60.058.908 1,716,000
386 PP2500049139 - 86,434,500 61.738.929 60.504.150 1,729,000
387 PP2500049140 - 35,420,000 25.300.000 24.794.000 708,000
388 PP2500049141 - 145,668,000 104.048.572 101.967.600 2,913,000
389 PP2500049142 - 13,597,701,654 9.712.644.039 9.518.391.157 271,954,000
390 PP2500049143 - 1,632,800,000 1.166.285.715 1.142.960.000 32,656,000
391 PP2500049144 - 1,384,577,000 988.983.572 969.203.900 27,692,000
392 PP2500049145 - 8,509,536,000 6.078.240.000 5.956.675.200 170,191,000
393 PP2500049146 - 6,282,120,000 4.487.228.572 4.397.484.000 125,642,000
394 PP2500049147 - 104,598,144 74.712.960 73.218.700 2,092,000
395 PP2500049148 - 32,175,000 22.982.143 22.522.500 644,000
396 PP2500049149 - 1,371,980 979.986 960.386 27,000
397 PP2500049150 - 102,009,600 72.864.000 71.406.720 2,040,000
398 PP2500049151 - 11,298,500 8.070.358 7.908.950 226,000
399 PP2500049152 - 29,916,160 21.368.686 20.941.312 598,000
400 PP2500049153 - 162,800,000 116.285.715 113.960.000 3,256,000
401 PP2500049154 - 22,138,800 15.813.429 15.497.160 443,000
402 PP2500049155 - 410,404,000 293.145.715 287.282.800 8,208,000
403 PP2500049156 - 1,381,822,200 987.015.858 967.275.540 27,636,000
404 PP2500049157 - 3,724,732,000 2.660.522.858 2.607.312.400 74,495,000
405 PP2500049158 - 205,917,600 147.084.000 144.142.320 4,118,000
406 PP2500049159 - 83,122,200 59.373.000 58.185.540 1,662,000
407 PP2500049160 - 237,556,800 169.683.429 166.289.760 4,751,000
408 PP2500049161 - 133,425,600 95.304.000 93.397.920 2,669,000
409 PP2500049162 - 3,834,259,400 2.738.756.715 2.683.981.580 76,685,000
410 PP2500049163 - 696,450,000 497.464.286 487.515.000 13,929,000
411 PP2500049164 - 3,234,965,552 2.310.689.680 2.264.475.886 64,699,000
412 PP2500049165 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
413 PP2500049166 - 3,571,092 2.550.780 2.499.764 71,000
414 PP2500049167 - 50,232,000 35.880.000 35.162.400 1,005,000
415 PP2500049168 - 162,972,000 116.408.572 114.080.400 3,259,000
416 PP2500049169 - 834,433,200 596.023.715 584.103.240 16,689,000
417 PP2500049170 - 1,725,105,600 1.232.218.286 1.207.573.920 34,502,000
418 PP2500049171 - 371,572,740 265.409.100 260.100.918 7,431,000
419 PP2500049172 - 455,220,000 325.157.143 318.654.000 9,104,000
420 PP2500049173 - 37,720,000 26.942.858 26.404.000 754,000
421 PP2500049174 - 12,384,891,792 8.846.351.280 8.669.424.254 247,698,000
422 PP2500049175 - 11,443,680,000 8.174.057.143 8.010.576.000 228,874,000
423 PP2500049176 - 1,478,847,056 1.056.319.326 1.035.192.939 29,577,000
424 PP2500049177 - 5,571,342,000 3.979.530.000 3.899.939.400 111,427,000
425 PP2500049178 - 3,420,000,000 2.442.857.143 2.394.000.000 68,400,000
426 PP2500049179 - 3,125,738,000 2.232.670.000 2.188.016.600 62,515,000
427 PP2500049180 - 1,567,300,000 1.119.500.000 1.097.110.000 31,346,000
428 PP2500049181 - 1,390,701,312 993.358.080 973.490.918 27,814,000
429 PP2500049182 - 892,528,000 637.520.000 624.769.600 17,851,000
430 PP2500049183 - 57,367,800 40.977.000 40.157.460 1,147,000
431 PP2500049184 - 179,787,944 128.419.960 125.851.560 3,596,000
432 PP2500049185 - 214,533,585 153.238.275 150.173.509 4,291,000
433 PP2500049186 - 255,600,000 182.571.429 178.920.000 5,112,000
434 PP2500049187 - 154,856,400 110.611.715 108.399.480 3,097,000
435 PP2500049188 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 4,800,000
436 PP2500049189 - 4,901,458,500 3.501.041.786 3.431.020.950 98,029,000
437 PP2500049190 - 23,568,300 16.834.500 16.497.810 471,000
438 PP2500049191 - 23,530,500 16.807.500 16.471.350 471,000
439 PP2500049192 - 429,835,200 307.025.143 300.884.640 8,597,000
440 PP2500049193 - 239,403,368 171.002.406 167.582.357 4,788,000
441 PP2500049194 - 1,328,843,200 949.173.715 930.190.240 26,577,000
442 PP2500049195 - 39,871,000 28.479.286 27.909.700 797,000
443 PP2500049196 - 511,016,760 365.011.972 357.711.732 10,220,000
444 PP2500049197 - 1,442,623,380 1.030.445.272 1.009.836.366 28,852,000
445 PP2500049198 - 350,316,200 250.225.858 245.221.340 7,006,000
446 PP2500049199 - 143,382,400 102.416.000 100.367.680 2,868,000
447 PP2500049200 - 633,622,896 452.587.783 443.536.027 12,672,000
448 PP2500049201 - 144,464,650 103.189.036 101.125.255 2,889,000
449 PP2500049202 - 66,320,120 47.371.515 46.424.084 1,326,000
450 PP2500049203 - 1,983,352,000 1.416.680.000 1.388.346.400 39,667,000
451 PP2500049204 - 1,023,372,000 730.980.000 716.360.400 20,467,000
452 PP2500049205 - 632,060,000 451.471.429 442.442.000 12,641,000
453 PP2500049206 - 2,522,880,000 1.802.057.143 1.766.016.000 50,458,000
454 PP2500049207 - 1,819,109,040 1.299.363.600 1.273.376.328 36,382,000
455 PP2500049208 - 262,700,000 187.642.858 183.890.000 5,254,000
456 PP2500049209 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000 806,000
457 PP2500049210 - 938,700,000 670.500.000 657.090.000 18,774,000
458 PP2500049211 - 15,825,104,000 11.303.645.715 11.077.572.800 316,502,000
459 PP2500049212 - 8,033,588,000 5.738.277.143 5.623.511.600 160,672,000
460 PP2500049213 - 2,304,500,000 1.646.071.429 1.613.150.000 46,090,000
461 PP2500049214 - 952,561,800 680.401.286 666.793.260 19,051,000
462 PP2500049215 - 128,800,000 92.000.000 90.160.000 2,576,000
463 PP2500049216 - 2,880,000 2.057.143 2.016.000 58,000
464 PP2500049217 - 210,659,211 150.470.865 147.461.447 4,213,000
465 PP2500049218 - 49,735,000 35.525.000 34.814.500 995,000
466 PP2500049219 - 632,244,000 451.602.858 442.570.800 12,645,000
467 PP2500049220 - 14,352,720,000 10.251.942.858 10.046.904.000 287,054,000
468 PP2500049221 - 1,958,565,000 1.398.975.000 1.370.995.500 39,171,000
469 PP2500049222 - 3,449,600,000 2.464.000.000 2.414.720.000 68,992,000
470 PP2500049223 - 1,653,850,000 1.181.321.429 1.157.695.000 33,077,000
471 PP2500049224 - 6,506,664,000 4.647.617.143 4.554.664.800 130,133,000
472 PP2500049225 - 2,783,088,000 1.987.920.000 1.948.161.600 55,662,000
473 PP2500049226 - 13,580,164,500 9.700.117.500 9.506.115.150 271,603,000
474 PP2500049227 - 8,343,280,000 5.959.485.715 5.840.296.000 166,866,000
475 PP2500049228 - 6,008,802,800 4.292.002.000 4.206.161.960 120,176,000
476 PP2500049229 - 4,614,894,000 3.296.352.858 3.230.425.800 92,298,000
477 PP2500049230 - 6,683,847,240 4.774.176.600 4.678.693.068 133,677,000
478 PP2500049231 - 979,052,000 699.322.858 685.336.400 19,581,000
479 PP2500049232 - 614,800,000 439.142.858 430.360.000 12,296,000
480 PP2500049233 - 588,180,000 420.128.572 411.726.000 11,764,000
481 PP2500049234 - 37,740,000 26.957.143 26.418.000 755,000
482 PP2500049235 - 1,393,880,000 995.628.572 975.716.000 27,878,000
483 PP2500049236 - 156,555,000 111.825.000 109.588.500 3,131,000
484 PP2500049237 - 354,377,600 253.126.858 248.064.320 7,088,000
485 PP2500049238 - 1,086,180,000 775.842.858 760.326.000 21,724,000
486 PP2500049239 - 331,401,000 236.715.000 231.980.700 6,628,000
487 PP2500049240 - 541,549,656 386.821.183 379.084.759 10,831,000
488 PP2500049241 - 121,880,000 87.057.143 85.316.000 2,438,000
489 PP2500049242 - 935,856,000 668.468.572 655.099.200 18,717,000
490 PP2500049243 - 608,102,400 434.358.858 425.671.680 12,162,000
491 PP2500049244 - 75,348,000 53.820.000 52.743.600 1,507,000
492 PP2500049245 - 778,477,500 556.055.358 544.934.250 15,570,000
493 PP2500049246 - 14,857,920,000 10.612.800.000 10.400.544.000 297,158,000
494 PP2500049247 - 559,284,000 399.488.572 391.498.800 11,186,000
495 PP2500049248 - 8,485,749,000 6.061.249.286 5.940.024.300 169,715,000
496 PP2500049249 - 675,272,000 482.337.143 472.690.400 13,505,000
497 PP2500049250 - 6,615,276,000 4.725.197.143 4.630.693.200 132,306,000
498 PP2500049251 - 5,401,832,000 3.858.451.429 3.781.282.400 108,037,000
499 PP2500049252 - 587,160,000 419.400.000 411.012.000 11,743,000
500 PP2500049253 - 222,058,788 158.613.420 155.441.151 4,441,000
501 PP2500049254 - 2,674,909,650 1.910.649.750 1.872.436.755 53,498,000
502 PP2500049255 - 1,410,696,000 1.007.640.000 987.487.200 28,214,000
503 PP2500049256 - 1,349,784,000 964.131.429 944.848.800 26,996,000
504 PP2500049257 - 2,293,486,272 1.638.204.480 1.605.440.390 45,870,000
505 PP2500049258 - 34,647,240 24.748.029 24.253.068 693,000
506 PP2500049259 - 660,587,256 471.848.040 462.411.079 13,212,000
507 PP2500049260 - 1,117,056,000 797.897.143 781.939.200 22,341,000
508 PP2500049261 - 1,611,792,000 1.151.280.000 1.128.254.400 32,236,000
509 PP2500049262 - 796,399,240 568.856.600 557.479.468 15,928,000
510 PP2500049263 - 543,829,100 388.449.358 380.680.370 10,877,000
511 PP2500049264 - 4,598,835,300 3.284.882.358 3.219.184.710 91,977,000
512 PP2500049265 - 1,489,132,500 1.063.666.072 1.042.392.750 29,783,000
513 PP2500049266 - 21,417,600 15.298.286 14.992.320 428,000
514 PP2500049267 - 337,396,552 240.997.538 236.177.586 6,748,000
515 PP2500049268 - 2,871,960,000 2.051.400.000 2.010.372.000 57,439,000
516 PP2500049269 - 175,648,800 125.463.429 122.954.160 3,513,000
517 PP2500049270 - 368,000,000 262.857.143 257.600.000 7,360,000
518 PP2500049271 - 2,077,272,000 1.483.765.715 1.454.090.400 41,545,000
519 PP2500049272 - 5,575,754,000 3.982.681.429 3.903.027.800 111,515,000
520 PP2500049273 - 9,764,970,000 6.974.978.572 6.835.479.000 195,299,000
521 PP2500049274 - 4,016,640,000 2.869.028.572 2.811.648.000 80,333,000
522 PP2500049275 - 5,863,396,494 4.188.140.353 4.104.377.545 117,268,000
523 PP2500049276 - 8,784,880,000 6.274.914.286 6.149.416.000 175,698,000
524 PP2500049277 - 6,475,235,000 4.625.167.858 4.532.664.500 129,505,000
525 PP2500049278 - 996,632,000 711.880.000 697.642.400 19,933,000
526 PP2500049279 - 6,924,488,310 4.946.063.079 4.847.141.817 138,490,000
527 PP2500049280 - 882,716,250 630.511.608 617.901.375 17,654,000
528 PP2500049281 - 403,200,000 288.000.000 282.240.000 8,064,000
529 PP2500049282 - 899,100,000 642.214.286 629.370.000 17,982,000
530 PP2500049283 - 172,651,500 123.322.500 120.856.050 3,453,000
531 PP2500049284 - 1,054,212,000 753.008.572 737.948.400 21,084,000
532 PP2500049285 - 37,950,000 27.107.143 26.565.000 759,000
533 PP2500049286 - 8,085,000 5.775.000 5.659.500 162,000
534 PP2500049287 - 845,500,000 603.928.572 591.850.000 16,910,000
535 PP2500049288 - 737,284,842 526.632.030 516.099.389 14,746,000
536 PP2500049289 - 296,422,000 211.730.000 207.495.400 5,928,000
537 PP2500049290 - 723,355,400 516.682.429 506.348.780 14,467,000
538 PP2500049291 - 57,297,000 40.926.429 40.107.900 1,146,000
539 PP2500049292 - 130,000,000 92.857.143 91.000.000 2,600,000
540 PP2500049293 - 1,606,160,000 1.147.257.143 1.124.312.000 32,123,000
541 PP2500049294 - 1,437,866,300 1.027.047.358 1.006.506.410 28,757,000
542 PP2500049295 - 2,461,004,000 1.757.860.000 1.722.702.800 49,220,000
543 PP2500049296 - 5,160,040,200 3.685.743.000 3.612.028.140 103,201,000
544 PP2500049297 - 748,650,000 534.750.000 524.055.000 14,973,000
545 PP2500049298 - 1,858,920,000 1.327.800.000 1.301.244.000 37,178,000
546 PP2500049299 - 416,000,000 297.142.858 291.200.000 8,320,000
547 PP2500049300 - 2,363,163,000 1.687.973.572 1.654.214.100 47,263,000
548 PP2500049301 - 2,229,425,016 1.592.446.440 1.560.597.511 44,589,000
549 PP2500049302 - 578,200,000 413.000.000 404.740.000 11,564,000
550 PP2500049303 - 15,261,696,000 10.901.211.429 10.683.187.200 305,234,000
551 PP2500049304 - 9,980,136,000 7.128.668.572 6.986.095.200 199,603,000
552 PP2500049305 - 500,290,200 357.350.143 350.203.140 10,006,000
553 PP2500049306 - 187,240,000 133.742.858 131.068.000 3,745,000
554 PP2500049307 - 225,061,200 160.758.000 157.542.840 4,501,000
555 PP2500049308 - 351,632,540 251.166.100 246.142.778 7,033,000
556 PP2500049309 - 44,394,000 31.710.000 31.075.800 888,000
557 PP2500049310 - 99,414,540 71.010.386 69.590.178 1,988,000
558 PP2500049311 - 1,840,646,640 1.314.747.600 1.288.452.648 36,813,000
559 PP2500049312 - 2,777,812,000 1.984.151.429 1.944.468.400 55,556,000
560 PP2500049313 - 3,203,720 2.288.372 2.242.604 64,000
561 PP2500049314 - 133,768,800 95.549.143 93.638.160 2,675,000
562 PP2500049315 - 271,748,400 194.106.000 190.223.880 5,435,000
563 PP2500049316 - 84,025,200 60.018.000 58.817.640 1,681,000
564 PP2500049317 - 407,891,050 291.350.750 285.523.735 8,158,000
565 PP2500049318 - 102,911,600 73.508.286 72.038.120 2,058,000
566 PP2500049319 - 861,138,000 615.098.572 602.796.600 17,223,000
567 PP2500049320 - 136,393,200 97.423.715 95.475.240 2,728,000
568 PP2500049321 - 827,820,000 591.300.000 579.474.000 16,556,000
569 PP2500049322 - 113,152,000 80.822.858 79.206.400 2,263,000
570 PP2500049323 - 846,440,000 604.600.000 592.508.000 16,929,000
571 PP2500049324 - 74,249,490 53.035.350 51.974.643 1,485,000
572 PP2500049325 - 110,385,000 78.846.429 77.269.500 2,208,000
573 PP2500049326 - 128,943,025 92.102.161 90.260.117 2,579,000
574 PP2500049327 - 211,475,000 151.053.572 148.032.500 4,230,000
575 PP2500049328 - 485,392,600 346.709.000 339.774.820 9,708,000
576 PP2500049329 - 169,942,500 121.387.500 118.959.750 3,399,000
577 PP2500049330 - 40,418,000 28.870.000 28.292.600 808,000
578 PP2500049331 - 2,038,696,800 1.456.212.000 1.427.087.760 40,774,000
579 PP2500049332 - 304,544,551 217.531.823 213.181.185 6,091,000
580 PP2500049333 - 147,432,852 105.309.180 103.202.996 2,949,000
581 PP2500049334 - 483,000 345.000 338.100 10,000
582 PP2500049335 - 1,026,574,560 733.267.543 718.602.192 20,531,000
583 PP2500049336 - 49,050,100 35.035.786 34.335.070 981,000
584 PP2500049337 - 108,250,250 77.321.608 75.775.175 2,165,000
585 PP2500049338 - 803,009,740 573.578.386 562.106.818 16,060,000
586 PP2500049339 - 120,823,600 86.302.572 84.576.520 2,416,000
587 PP2500049340 - 883,911,000 631.365.000 618.737.700 17,678,000
588 PP2500049341 - 538,650,000 384.750.000 377.055.000 10,773,000
589 PP2500049342 - 63,548,550 45.391.822 44.483.985 1,271,000
590 PP2500049343 - 8,683,294,500 6.202.353.215 6.078.306.150 173,666,000
591 PP2500049344 - 9,671,319,000 6.908.085.000 6.769.923.300 193,426,000
592 PP2500049345 - 35,079,220 25.056.586 24.555.454 702,000
593 PP2500049346 - 959,077,791 685.055.565 671.354.453 19,182,000
594 PP2500049347 - 14,630,000 10.450.000 10.241.000 293,000
595 PP2500049348 - 5,183,640 3.702.600 3.628.548 104,000
596 PP2500049349 - 46,467,306 33.190.933 32.527.114 929,000
597 PP2500049350 - 43,338,440 30.956.029 30.336.908 867,000
598 PP2500049351 - 2,493,650,000 1.781.178.572 1.745.555.000 49,873,000
599 PP2500049352 - 106,223,670 75.874.050 74.356.569 2,124,000
600 PP2500049353 - 14,720,000 10.514.286 10.304.000 294,000
601 PP2500049354 - 34,776,000 24.840.000 24.343.200 696,000
602 PP2500049355 - 28,422,400 20.301.715 19.895.680 568,000
603 PP2500049356 - 838,902,000 599.215.715 587.231.400 16,778,000
604 PP2500049357 - 833,000,000 595.000.000 583.100.000 16,660,000
605 PP2500049358 - 100,774,500 71.981.786 70.542.150 2,015,000
606 PP2500049359 - 814,321,200 581.658.000 570.024.840 16,286,000
607 PP2500049360 - 5,700,000 4.071.429 3.990.000 114,000
608 PP2500049361 - 21,824,600 15.589.000 15.277.220 436,000
609 PP2500049362 - 126,180,000 90.128.572 88.326.000 2,524,000
610 PP2500049363 - 32,684,400 23.346.000 22.879.080 654,000
611 PP2500049364 - 1,023,561,360 731.115.258 716.492.952 20,471,000
612 PP2500049365 - 205,260,000 146.614.286 143.682.000 4,105,000
613 PP2500049366 - 342,202,350 244.430.250 239.541.645 6,844,000
614 PP2500049367 - 1,216,799,185 869.142.275 851.759.429 24,336,000
615 PP2500049368 - 445,042,700 317.887.643 311.529.890 8,901,000
616 PP2500049369 - 202,335,000 144.525.000 141.634.500 4,047,000
617 PP2500049370 - 103,137,000 73.669.286 72.195.900 2,063,000
618 PP2500049371 - 131,572,854 93.980.610 92.100.997 2,631,000
619 PP2500049372 - 251,532,000 179.665.715 176.072.400 5,031,000
620 PP2500049373 - 24,433,000 17.452.143 17.103.100 489,000
621 PP2500049374 - 15,640,000 11.171.429 10.948.000 313,000
622 PP2500049375 - 3,491,600 2.494.000 2.444.120 70,000
623 PP2500049376 - 31,290,000 22.350.000 21.903.000 626,000
624 PP2500049377 - 1,552,276,800 1.108.769.143 1.086.593.760 31,046,000
625 PP2500049378 - 630,877,760 450.626.972 441.614.432 12,618,000
626 PP2500049379 - 628,473,168 448.909.406 439.931.217 12,569,000
627 PP2500049380 - 196,245,900 140.175.643 137.372.130 3,925,000
628 PP2500049381 - 123,170,000 87.978.572 86.219.000 2,463,000
629 PP2500049382 - 65,963,044 47.116.460 46.174.130 1,319,000
630 PP2500049383 - 49,277,900 35.198.500 34.494.530 986,000
631 PP2500049384 - 18,507,200 13.219.429 12.955.040 370,000
632 PP2500049385 - 2,642,155,000 1.887.253.572 1.849.508.500 52,843,000
633 PP2500049386 - 2,192,080,980 1.565.772.129 1.534.456.686 43,842,000
634 PP2500049387 - 1,671,289,200 1.193.778.000 1.169.902.440 33,426,000
635 PP2500049388 - 3,599,195,400 2.570.853.858 2.519.436.780 71,984,000
636 PP2500049389 - 147,264,000 105.188.572 103.084.800 2,945,000
637 PP2500049390 - 371,273,950 265.195.679 259.891.765 7,425,000
638 PP2500049391 - 203,263,200 145.188.000 142.284.240 4,065,000
639 PP2500049392 - 404,515,000 288.939.286 283.160.500 8,090,000
640 PP2500049393 - 190,245,510 135.889.650 133.171.857 3,805,000
641 PP2500049394 - 366,847,908 262.034.220 256.793.535 7,337,000
642 PP2500049395 - 3,087,429,384 2.205.306.703 2.161.200.568 61,749,000
643 PP2500049396 - 7,580,381,500 5.414.558.215 5.306.267.050 151,608,000
644 PP2500049397 - 178,362,000 127.401.429 124.853.400 3,567,000
645 PP2500049398 - 9,335,650,000 6.668.321.429 6.534.955.000 186,713,000
646 PP2500049399 - 224,754,500 160.538.929 157.328.150 4,495,000
647 PP2500049400 - 1,339,113,368 956.509.549 937.379.357 26,782,000
648 PP2500049401 - 1,929,464,200 1.378.188.715 1.350.624.940 38,589,000
649 PP2500049402 - 36,352,800 25.966.286 25.446.960 727,000
650 PP2500049403 - 262,960,460 187.828.900 184.072.322 5,259,000
651 PP2500049404 - 95,518,640 68.227.600 66.863.048 1,910,000
652 PP2500049405 - 43,032,000 30.737.143 30.122.400 861,000
653 PP2500049406 - 42,476,200 30.340.143 29.733.340 850,000
654 PP2500049407 - 641,949,000 458.535.000 449.364.300 12,839,000
655 PP2500049408 - 9,186,618,000 6.561.870.000 6.430.632.600 183,732,000
656 PP2500049409 - 7,581,800,000 5.415.571.429 5.307.260.000 151,636,000
657 PP2500049410 - 4,537,753,000 3.241.252.143 3.176.427.100 90,755,000
658 PP2500049411 - 179,676,000 128.340.000 125.773.200 3,594,000
659 PP2500049412 - 38,318,000 27.370.000 26.822.600 766,000
660 PP2500049413 - 34,354,000 24.538.572 24.047.800 687,000
661 PP2500049414 - 14,150,380 10.107.415 9.905.266 283,000
662 PP2500049415 - 12,379,450 8.842.465 8.665.615 248,000
663 PP2500049416 - 5,402,623,380 3.859.016.700 3.781.836.366 108,052,000
664 PP2500049417 - 4,963,410,000 3.545.292.858 3.474.387.000 99,268,000
665 PP2500049418 - 2,335,230,000 1.668.021.429 1.634.661.000 46,705,000
666 PP2500049419 - 2,205,500,850 1.575.357.750 1.543.850.595 44,110,000
667 PP2500049420 - 451,001,600 322.144.000 315.701.120 9,020,000
668 PP2500049421 - 65,899,392 47.070.995 46.129.574 1,318,000
669 PP2500049422 - 47,997,760 34.284.115 33.598.432 960,000
670 PP2500049423 - 163,892,250 117.065.893 114.724.575 3,278,000
671 PP2500049424 - 48,619,850 34.728.465 34.033.895 972,000
672 PP2500049425 - 122,560,000 87.542.858 85.792.000 2,451,000
673 PP2500049426 - 211,278,000 150.912.858 147.894.600 4,226,000
674 PP2500049427 - 68,312,741 48.794.815 47.818.918 1,366,000
675 PP2500049428 - 41,210,790 29.436.279 28.847.553 824,000
676 PP2500049429 - 53,179,200 37.985.143 37.225.440 1,064,000
677 PP2500049430 - 41,632,500 29.737.500 29.142.750 833,000
678 PP2500049431 - 592,174,500 422.981.786 414.522.150 11,843,000
679 PP2500049432 - 641,700,000 458.357.143 449.190.000 12,834,000
680 PP2500049433 - 32,793,600 23.424.000 22.955.520 656,000
681 PP2500049434 - 206,962,560 147.830.400 144.873.792 4,139,000
682 PP2500049435 - 1,928,000,000 1.377.142.858 1.349.600.000 38,560,000
683 PP2500049436 - 600,264,000 428.760.000 420.184.800 12,005,000
684 PP2500049437 - 391,860,000 279.900.000 274.302.000 7,837,000
685 PP2500049438 - 383,370,000 273.835.715 268.359.000 7,667,000
686 PP2500049439 - 6,687,765,000 4.776.975.000 4.681.435.500 133,755,000
687 PP2500049440 - 330,000,000 235.714.286 231.000.000 6,600,000
688 PP2500049441 - 272,979,000 194.985.000 191.085.300 5,460,000
689 PP2500049442 - 1,920,000,000 1.371.428.572 1.344.000.000 38,400,000
690 PP2500049443 - 5,659,794,000 4.042.710.000 3.961.855.800 113,196,000
691 PP2500049444 - 12,636,624,000 9.026.160.000 8.845.636.800 252,732,000
692 PP2500049445 - 2,901,486,000 2.072.490.000 2.031.040.200 58,030,000
693 PP2500049446 - 2,368,260,000 1.691.614.286 1.657.782.000 47,365,000
694 PP2500049447 - 58,500,000 41.785.715 40.950.000 1,170,000
695 PP2500049448 - 447,435,000 319.596.429 313.204.500 8,949,000
696 PP2500049449 - 37,000,000 26.428.572 25.900.000 740,000
697 PP2500049450 - 1,579,620,000 1.128.300.000 1.105.734.000 31,592,000
698 PP2500049451 - 2,928,800,000 2.092.000.000 2.050.160.000 58,576,000
699 PP2500049452 - 850,980,000 607.842.858 595.686.000 17,020,000
700 PP2500049453 - 2,461,200,000 1.758.000.000 1.722.840.000 49,224,000
701 PP2500049454 - 7,820,000 5.585.715 5.474.000 156,000
702 PP2500049455 - 117,490,000 83.921.429 82.243.000 2,350,000
703 PP2500049456 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,800,000
704 PP2500049457 - 1,727,019,000 1.233.585.000 1.208.913.300 34,540,000
705 PP2500049458 - 933,262,000 666.615.715 653.283.400 18,665,000
706 PP2500049459 - 3,060,741,054 2.186.243.610 2.142.518.737 61,215,000
707 PP2500049460 - 1,049,955,600 749.968.286 734.968.920 20,999,000
708 PP2500049461 - 692,846,700 494.890.500 484.992.690 13,857,000
709 PP2500049462 - 477,168,000 340.834.286 334.017.600 9,543,000
710 PP2500049463 - 516,102,300 368.644.500 361.271.610 10,322,000
711 PP2500049464 - 166,251,800 118.751.286 116.376.260 3,325,000
712 PP2500049465 - 15,678,000 11.198.572 10.974.600 314,000
713 PP2500049466 - 2,959,627,820 2.114.019.872 2.071.739.474 59,193,000
714 PP2500049467 - 312,750,630 223.393.308 218.925.441 6,255,000
715 PP2500049468 - 282,474,200 201.767.286 197.731.940 5,649,000
716 PP2500049469 - 149,940,000 107.100.000 104.958.000 2,999,000
717 PP2500049470 - 56,084,000 40.060.000 39.258.800 1,122,000
718 PP2500049471 - 391,020,000 279.300.000 273.714.000 7,820,000
719 PP2500049472 - 25,858,331 18.470.237 18.100.831 517,000
720 PP2500049473 - 63,911,000 45.650.715 44.737.700 1,278,000
721 PP2500049474 - 46,626,000 33.304.286 32.638.200 933,000
722 PP2500049475 - 48,081,656 34.344.040 33.657.159 962,000
723 PP2500049476 - 403,696,000 288.354.286 282.587.200 8,074,000
724 PP2500049477 - 189,744,000 135.531.429 132.820.800 3,795,000
725 PP2500049478 - 651,688,000 465.491.429 456.181.600 13,034,000
726 PP2500049479 - 63,302,400 45.216.000 44.311.680 1,266,000
727 PP2500049480 - 3,864,000 2.760.000 2.704.800 77,000
728 PP2500049481 - 539,340,000 385.242.858 377.538.000 10,787,000
729 PP2500049482 - 47,449,300 33.892.358 33.214.510 949,000
730 PP2500049483 - 131,256,000 93.754.286 91.879.200 2,625,000
731 PP2500049484 - 4,029,028,458 2.877.877.470 2.820.319.920 80,581,000
732 PP2500049485 - 135,752,925 96.966.375 95.027.047 2,715,000
733 PP2500049486 - 256,668,000 183.334.286 179.667.600 5,133,000
734 PP2500049487 - 682,596,000 487.568.572 477.817.200 13,652,000
735 PP2500049488 - 459,648,000 328.320.000 321.753.600 9,193,000
736 PP2500049489 - 1,872,640,000 1.337.600.000 1.310.848.000 37,453,000
737 PP2500049490 - 248,460,800 177.472.000 173.922.560 4,969,000
738 PP2500049491 - 5,290,000 3.778.572 3.703.000 106,000
739 PP2500049492 - 241,500 172.500 169.050 5,000
740 PP2500049493 - 79,719,100 56.942.215 55.803.370 1,594,000
741 PP2500049494 - 291,776,000 208.411.429 204.243.200 5,836,000
742 PP2500049495 - 156,000,000 111.428.572 109.200.000 3,120,000
743 PP2500049496 - 146,060,000 104.328.572 102.242.000 2,921,000
744 PP2500049497 - 208,000,000 148.571.429 145.600.000 4,160,000
745 PP2500049498 - 7,644,000 5.460.000 5.350.800 153,000
746 PP2500049499 - 201,301,000 143.786.429 140.910.700 4,026,000
747 PP2500049500 - 8,970,000 6.407.143 6.279.000 179,000
748 PP2500049501 - 184,410,000 131.721.429 129.087.000 3,688,000
749 PP2500049502 - 17,462,400 12.473.143 12.223.680 349,000
750 PP2500049503 - 252,700,000 180.500.000 176.890.000 5,054,000
751 PP2500049504 - 80,484,000 57.488.572 56.338.800 1,610,000
752 PP2500049505 - 60,950,000 43.535.715 42.665.000 1,219,000
753 PP2500049506 - 951,275,600 679.482.572 665.892.920 19,026,000
754 PP2500049507 - 758,321,550 541.658.250 530.825.085 15,166,000
755 PP2500049508 - 257,240,050 183.742.893 180.068.035 5,145,000
756 PP2500049509 - 79,106,200 56.504.429 55.374.340 1,582,000
757 PP2500049510 - 35,043,750 25.031.250 24.530.625 701,000
758 PP2500049511 - 34,182,400 24.416.000 23.927.680 684,000
759 PP2500049512 - 2,295,588,750 1.639.706.250 1.606.912.125 45,912,000
760 PP2500049513 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000 3,960,000
761 PP2500049514 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 2,394,000
762 PP2500049515 - 20,895,000 14.925.000 14.626.500 418,000
763 PP2500049516 - 20,874,105 14.910.075 14.611.873 417,000
764 PP2500049517 - 136,350,000 97.392.858 95.445.000 2,727,000
765 PP2500049518 - 60,168,000 42.977.143 42.117.600 1,203,000
766 PP2500049519 - 969,240,000 692.314.286 678.468.000 19,385,000
767 PP2500049520 - 12,955,600 9.254.000 9.068.920 259,000
768 PP2500049521 - 27,518,400 19.656.000 19.262.880 550,000
769 PP2500049522 - 76,333,800 54.524.143 53.433.660 1,527,000
770 PP2500049523 - 285,012,000 203.580.000 199.508.400 5,700,000
771 PP2500049524 - 30,400,000 21.714.286 21.280.000 608,000
772 PP2500049525 - 198,660,000 141.900.000 139.062.000 3,973,000
773 PP2500049526 - 262,277,400 187.341.000 183.594.180 5,246,000
774 PP2500049527 - 155,845,800 111.318.429 109.092.060 3,117,000
775 PP2500049528 - 91,217,280 65.155.200 63.852.096 1,824,000
776 PP2500049529 - 256,256,000 183.040.000 179.379.200 5,125,000
777 PP2500049530 - 241,920,000 172.800.000 169.344.000 4,838,000
778 PP2500049531 - 152,282,130 108.772.950 106.597.491 3,046,000
779 PP2500049532 - 436,000 311.429 305.200 9,000
780 PP2500049533 - 99,000 70.715 69.300 2,000
781 PP2500049534 - 12,096,000 8.640.000 8.467.200 242,000
782 PP2500049535 - 218,738,000 156.241.429 153.116.600 4,375,000
783 PP2500049536 - 7,532,700 5.380.500 5.272.890 151,000
784 PP2500049537 - 618,064,800 441.474.858 432.645.360 12,361,000
785 PP2500049538 - 14,994,000 10.710.000 10.495.800 300,000
786 PP2500049539 - 26,190,000 18.707.143 18.333.000 524,000
787 PP2500049540 - 80,985,212 57.846.580 56.689.648 1,620,000
788 PP2500049541 - 61,236,000 43.740.000 42.865.200 1,225,000
789 PP2500049542 - 2,821,316,000 2.015.225.715 1.974.921.200 56,426,000
790 PP2500049543 - 356,549,760 254.678.400 249.584.832 7,131,000
791 PP2500049544 - 125,160,000 89.400.000 87.612.000 2,503,000
792 PP2500049545 - 570,360,000 407.400.000 399.252.000 11,407,000
793 PP2500049546 - 1,636,200,000 1.168.714.286 1.145.340.000 32,724,000
794 PP2500049547 - 171,360,000 122.400.000 119.952.000 3,427,000
795 PP2500049548 - 1,079,424,000 771.017.143 755.596.800 21,588,000
796 PP2500049549 - 4,610,403,500 3.293.145.358 3.227.282.450 92,208,000
797 PP2500049550 - 20,450,921,568 14.607.801.120 14.315.645.097 409,018,000
798 PP2500049551 - 3,388,944,300 2.420.674.500 2.372.261.010 67,779,000
799 PP2500049552 - 8,820,861,420 6.300.615.300 6.174.602.994 176,417,000
800 PP2500049553 - 299,460,000 213.900.000 209.622.000 5,989,000
801 PP2500049554 - 1,290,000,000 921.428.572 903.000.000 25,800,000
802 PP2500049555 - 102,552,500 73.251.786 71.786.750 2,051,000
803 PP2500049556 - 1,969,603,020 1.406.859.300 1.378.722.114 39,392,000
804 PP2500049557 - 2,264,944,000 1.617.817.143 1.585.460.800 45,299,000
805 PP2500049558 - 854,827,870 610.591.336 598.379.509 17,097,000
806 PP2500049559 - 1,249,297,710 892.355.508 874.508.397 24,986,000
807 PP2500049560 - 44,264,000 31.617.143 30.984.800 885,000
808 PP2500049561 - 49,897,600 35.641.143 34.928.320 998,000
809 PP2500049562 - 360,600,000 257.571.429 252.420.000 7,212,000
810 PP2500049563 - 1,280,200,000 914.428.572 896.140.000 25,604,000
811 PP2500049564 - 856,196,000 611.568.572 599.337.200 17,124,000
812 PP2500049565 - 1,647,720,000 1.176.942.858 1.153.404.000 32,954,000
813 PP2500049566 - 513,724,281 366.945.915 359.606.996 10,274,000
814 PP2500049567 - 11,421,715,500 8.158.368.215 7.995.200.850 228,434,000
815 PP2500049568 - 3,874,878,000 2.767.770.000 2.712.414.600 77,498,000
816 PP2500049569 - 407,180,392 290.843.138 285.026.274 8,144,000
817 PP2500049570 - 287,428,770 205.306.265 201.200.139 5,749,000
818 PP2500049571 - 3,864,889,728 2.760.635.520 2.705.422.809 77,298,000
819 PP2500049572 - 260,778,000 186.270.000 182.544.600 5,216,000
820 PP2500049573 - 790,593,768 564.709.835 553.415.637 15,812,000
821 PP2500049574 - 276,344,640 197.389.029 193.441.248 5,527,000
822 PP2500049575 - 1,575,883,680 1.125.631.200 1.103.118.576 31,518,000
823 PP2500049576 - 9,940,800,000 7.100.571.429 6.958.560.000 198,816,000
824 PP2500049577 - 44,318,526 31.656.090 31.022.968 886,000
825 PP2500049578 - 415,053,639 296.466.885 290.537.547 8,301,000
826 PP2500049579 - 829,054,926 592.182.090 580.338.448 16,581,000
827 PP2500049580 - 205,065,000 146.475.000 143.545.500 4,101,000
828 PP2500049581 - 396,425,106 283.160.790 277.497.574 7,929,000
829 PP2500049582 - 1,543,395,000 1.102.425.000 1.080.376.500 30,868,000
830 PP2500049583 - 1,319,535,000 942.525.000 923.674.500 26,391,000
831 PP2500049584 - 1,029,268,128 735.191.520 720.487.689 20,585,000
832 PP2500049585 - 746,424,000 533.160.000 522.496.800 14,928,000
833 PP2500049586 - 1,310,850,000 936.321.429 917.595.000 26,217,000
834 PP2500049587 - 507,300,000 362.357.143 355.110.000 10,146,000
835 PP2500049588 - 482,160,000 344.400.000 337.512.000 9,643,000
836 PP2500049589 - 2,072,250,000 1.480.178.572 1.450.575.000 41,445,000
837 PP2500049590 - 26,166,000 18.690.000 18.316.200 523,000
838 PP2500049591 - 1,122,840,000 802.028.572 785.988.000 22,457,000
839 PP2500049592 - 878,712,112 627.651.509 615.098.478 17,574,000
840 PP2500049593 - 392,753,856 280.538.469 274.927.699 7,855,000
841 PP2500049594 - 652,190,000 465.850.000 456.533.000 13,044,000
842 PP2500049595 - 696,452,337 497.465.955 487.516.635 13,929,000
843 PP2500049596 - 2,784,932,052 1.989.237.180 1.949.452.436 55,699,000
844 PP2500049597 - 2,229,484,593 1.592.488.995 1.560.639.215 44,590,000
845 PP2500049598 - 1,374,916,000 982.082.858 962.441.200 27,498,000
846 PP2500049599 - 2,439,150,000 1.742.250.000 1.707.405.000 48,783,000
847 PP2500049600 - 1,567,230,000 1.119.450.000 1.097.061.000 31,345,000
848 PP2500049601 - 2,577,600,000 1.841.142.858 1.804.320.000 51,552,000
849 PP2500049602 - 1,765,320,480 1.260.943.200 1.235.724.336 35,306,000
850 PP2500049603 - 126,252,000 90.180.000 88.376.400 2,525,000
851 PP2500049604 - 198,348,423 141.677.445 138.843.896 3,967,000
852 PP2500049605 - 839,842,500 599.887.500 587.889.750 16,797,000
853 PP2500049606 - 1,030,320,000 735.942.858 721.224.000 20,606,000
854 PP2500049607 - 481,470,654 343.907.610 337.029.457 9,629,000
855 PP2500049608 - 504,339,000 360.242.143 353.037.300 10,087,000
856 PP2500049609 - 4,078,620,000 2.913.300.000 2.855.034.000 81,572,000
857 PP2500049610 - 3,378,302,550 2.413.073.250 2.364.811.785 67,566,000
858 PP2500049611 - 4,873,382,577 3.480.987.555 3.411.367.803 97,468,000
859 PP2500049612 - 160,689,710 114.778.365 112.482.797 3,214,000
860 PP2500049613 - 3,896,378,892 2.783.127.780 2.727.465.224 77,928,000
861 PP2500049614 - 2,238,938,725 1.599.241.947 1.567.257.107 44,779,000
862 PP2500049615 - 171,600,000 122.571.429 120.120.000 3,432,000
863 PP2500049616 - 2,909,424,021 2.078.160.015 2.036.596.814 58,188,000
864 PP2500049617 - 946,680,000 676.200.000 662.676.000 18,934,000
865 PP2500049618 - 897,000,000 640.714.286 627.900.000 17,940,000
866 PP2500049619 - 1,403,938,200 1.002.813.000 982.756.740 28,079,000
867 PP2500049620 - 287,500,000 205.357.143 201.250.000 5,750,000
868 PP2500049621 - 1,506,835,008 1.076.310.720 1.054.784.505 30,137,000
869 PP2500049622 - 1,987,440,000 1.419.600.000 1.391.208.000 39,749,000
870 PP2500049623 - 14,791,323,755 10.565.231.254 10.353.926.628 295,826,000
871 PP2500049624 - 535,647,414 382.605.296 374.953.189 10,713,000
872 PP2500049625 - 141,039,368 100.742.406 98.727.557 2,821,000
873 PP2500049626 - 8,962,200,000 6.401.571.429 6.273.540.000 179,244,000
874 PP2500049627 - 35,119,507,500 25.085.362.500 24.583.655.250 702,390,000
875 PP2500049628 - 3,054,240,000 2.181.600.000 2.137.968.000 61,085,000
876 PP2500049629 - 4,588,960,000 3.277.828.572 3.212.272.000 91,779,000
877 PP2500049630 - 5,881,323,600 4.200.945.429 4.116.926.520 117,626,000
878 PP2500049631 - 2,962,843,200 2.116.316.572 2.073.990.240 59,257,000
879 PP2500049632 - 1,807,133,000 1.290.809.286 1.264.993.100 36,143,000
880 PP2500049633 - 5,236,875,000 3.740.625.000 3.665.812.500 104,738,000
881 PP2500049634 - 2,971,600,000 2.122.571.429 2.080.120.000 59,432,000
882 PP2500049635 - 535,900,000 382.785.715 375.130.000 10,718,000
883 PP2500049636 - 180,561,360 128.972.400 126.392.952 3,611,000
884 PP2500049637 - 30,240,000 21.600.000 21.168.000 605,000
885 PP2500049638 - 1,640,520,000 1.171.800.000 1.148.364.000 32,810,000
886 PP2500049639 - 1,625,800,000 1.161.285.715 1.138.060.000 32,516,000
887 PP2500049640 - 8,845,200,000 6.318.000.000 6.191.640.000 176,904,000
888 PP2500049641 - 1,421,758,800 1.015.542.000 995.231.160 28,435,000
889 PP2500049642 - 16,350,226,200 11.678.733.000 11.445.158.340 327,005,000
890 PP2500049643 - 11,064,992,400 7.903.566.000 7.745.494.680 221,300,000
891 PP2500049644 - 4,899,137,496 3.499.383.926 3.429.396.247 97,983,000
892 PP2500049645 - 8,486,100,000 6.061.500.000 5.940.270.000 169,722,000
893 PP2500049646 - 11,200,770,000 8.000.550.000 7.840.539.000 224,015,000
894 PP2500049647 - 3,771,576,991 2.693.983.565 2.640.103.893 75,432,000
895 PP2500049648 - 27,458,480,640 19.613.200.458 19.220.936.448 549,170,000
896 PP2500049649 - 6,321,333,600 4.515.238.286 4.424.933.520 126,427,000
897 PP2500049650 - 3,562,948,400 2.544.963.143 2.494.063.880 71,259,000
898 PP2500049651 - 5,355,000,000 3.825.000.000 3.748.500.000 107,100,000
899 PP2500049652 - 1,318,140,600 941.529.000 922.698.420 26,363,000
900 PP2500049653 - 130,644,000 93.317.143 91.450.800 2,613,000
901 PP2500049654 - 981,146,880 700.819.200 686.802.816 19,623,000
902 PP2500049655 - 132,250,000 94.464.286 92.575.000 2,645,000
903 PP2500049656 - 2,719,060,000 1.942.185.715 1.903.342.000 54,381,000
904 PP2500049657 - 37,458,720 26.756.229 26.221.104 749,000
905 PP2500049658 - 2,528,712,000 1.806.222.858 1.770.098.400 50,574,000
906 PP2500049659 - 2,602,800,000 1.859.142.858 1.821.960.000 52,056,000
907 PP2500049660 - 5,288,780,000 3.777.700.000 3.702.146.000 105,776,000
908 PP2500049661 - 1,214,225,577 867.303.984 849.957.903 24,285,000
909 PP2500049662 - 28,414,890,424 20.296.350.303 19.890.423.296 568,298,000
910 PP2500049663 - 5,271,838,750 3.765.599.108 3.690.287.125 105,437,000
911 PP2500049664 - 368,365,470 263.118.193 257.855.829 7,367,000
912 PP2500049665 - 7,704,916,800 5.503.512.000 5.393.441.760 154,098,000
913 PP2500049666 - 3,663,210,000 2.616.578.572 2.564.247.000 73,264,000
914 PP2500049667 - 20,662,845,000 14.759.175.000 14.463.991.500 413,257,000
915 PP2500049668 - 2,381,400,000 1.701.000.000 1.666.980.000 47,628,000
916 PP2500049669 - 38,062,730,000 27.187.664.286 26.643.911.000 761,255,000
917 PP2500049670 - 24,910,452,000 17.793.180.000 17.437.316.400 498,209,000
918 PP2500049671 - 3,283,875,000 2.345.625.000 2.298.712.500 65,678,000
919 PP2500049672 - 1,779,335,040 1.270.953.600 1.245.534.528 35,587,000
920 PP2500049673 - 1,016,658,300 726.184.500 711.660.810 20,333,000
921 PP2500049674 - 3,195,604,800 2.282.574.858 2.236.923.360 63,912,000
922 PP2500049675 - 607,145,868 433.675.620 425.002.107 12,143,000
923 PP2500049676 - 231,165,750 165.118.393 161.816.025 4,623,000
924 PP2500049677 - 275,866,500 197.047.500 193.106.550 5,517,000
925 PP2500049678 - 1,686,636,000 1.204.740.000 1.180.645.200 33,733,000
926 PP2500049679 - 85,132,800 60.809.143 59.592.960 1,703,000
927 PP2500049680 - 34,500,000 24.642.858 24.150.000 690,000
928 PP2500049681 - 1,861,993,456 1.329.995.326 1.303.395.419 37,240,000
929 PP2500049682 - 600,908,350 429.220.250 420.635.845 12,018,000
930 PP2500049683 - 716,611,200 511.865.143 501.627.840 14,332,000
931 PP2500049684 - 122,978,000 87.841.429 86.084.600 2,460,000
932 PP2500049685 - 16,088,500 11.491.786 11.261.950 322,000
933 PP2500049686 - 191,232,950 136.594.965 133.863.065 3,825,000
934 PP2500049687 - 20,010,000 14.292.858 14.007.000 400,000
935 PP2500049688 - 11,396,000,000 8.140.000.000 7.977.200.000 227,920,000
936 PP2500049689 - 8,803,751,000 6.288.393.572 6.162.625.700 176,075,000
937 PP2500049690 - 547,200,000 390.857.143 383.040.000 10,944,000
938 PP2500049691 - 318,400,000 227.428.572 222.880.000 6,368,000
939 PP2500049692 - 53,835,232 38.453.738 37.684.662 1,077,000
940 PP2500049693 - 918,159,336 655.828.098 642.711.535 18,363,000
941 PP2500049694 - 79,331,460 56.665.329 55.532.022 1,587,000
942 PP2500049695 - 1,951,600,000 1.394.000.000 1.366.120.000 39,032,000
943 PP2500049696 - 2,673,110,000 1.909.364.286 1.871.177.000 53,462,000
944 PP2500049697 - 4,856,566,240 3.468.975.886 3.399.596.368 97,131,000
945 PP2500049698 - 3,664,164,000 2.617.260.000 2.564.914.800 73,283,000
946 PP2500049699 - 63,800,000 45.571.429 44.660.000 1,276,000
947 PP2500049700 - 96,800,000 69.142.858 67.760.000 1,936,000
948 PP2500049701 - 1,857,577,600 1.326.841.143 1.300.304.320 37,152,000
949 PP2500049702 - 72,450,000 51.750.000 50.715.000 1,449,000
950 PP2500049703 - 263,220,000 188.014.286 184.254.000 5,264,000
951 PP2500049704 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 600,000
952 PP2500049705 - 2,423,808,000 1.731.291.429 1.696.665.600 48,476,000
953 PP2500049706 - 2,751,198,400 1.965.141.715 1.925.838.880 55,024,000
954 PP2500049707 - 711,156,600 507.969.000 497.809.620 14,223,000
955 PP2500049708 - 785,701,476 561.215.340 549.991.033 15,714,000
956 PP2500049709 - 1,439,172,000 1.027.980.000 1.007.420.400 28,783,000
957 PP2500049710 - 935,267,200 668.048.000 654.687.040 18,705,000
958 PP2500049711 - 835,979,024 597.127.875 585.185.316 16,720,000
959 PP2500049712 - 23,982,000 17.130.000 16.787.400 480,000
960 PP2500049713 - 2,713,056,000 1.937.897.143 1.899.139.200 54,261,000
961 PP2500049714 - 84,100,000 60.071.429 58.870.000 1,682,000
962 PP2500049715 - 317,016,420 226.440.300 221.911.494 6,340,000
963 PP2500049716 - 408,298,968 291.642.120 285.809.277 8,166,000
964 PP2500049717 - 33,000,000 23.571.429 23.100.000 660,000
965 PP2500049718 - 204,624,000 146.160.000 143.236.800 4,092,000
966 PP2500049719 - 48,600,000 34.714.286 34.020.000 972,000
967 PP2500049720 - 47,308,240 33.791.600 33.115.768 946,000
968 PP2500049721 - 27,473,040 19.623.600 19.231.128 549,000
969 PP2500049722 - 50,600,000 36.142.858 35.420.000 1,012,000
970 PP2500049723 - 360,750,000 257.678.572 252.525.000 7,215,000
971 PP2500049724 - 336,150,000 240.107.143 235.305.000 6,723,000
972 PP2500049725 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000 6,000,000
973 PP2500049726 - 167,600,000 119.714.286 117.320.000 3,352,000
974 PP2500049727 - 12,800,000 9.142.858 8.960.000 256,000
975 PP2500049728 - 29,055,000 20.753.572 20.338.500 581,000
976 PP2500049729 - 898,928,000 642.091.429 629.249.600 17,979,000
977 PP2500049730 - 2,808,263,000 2.005.902.143 1.965.784.100 56,165,000
978 PP2500049731 - 1,278,022,200 912.873.000 894.615.540 25,560,000
979 PP2500049732 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000 5,544,000
980 PP2500049733 - 366,495,000 261.782.143 256.546.500 7,330,000
981 PP2500049734 - 331,357,500 236.683.929 231.950.250 6,627,000
982 PP2500049735 - 143,349,316 102.392.369 100.344.521 2,867,000
983 PP2500049736 - 112,775,100 80.553.643 78.942.570 2,256,000
984 PP2500049737 - 34,500,000 24.642.858 24.150.000 690,000
985 PP2500049738 - 7,276,752 5.197.680 5.093.726 146,000
986 PP2500049739 - 105,308,280 75.220.200 73.715.796 2,106,000
987 PP2500049740 - 264,523,434 188.945.310 185.166.403 5,290,000
988 PP2500049741 - 133,110,000 95.078.572 93.177.000 2,662,000
989 PP2500049742 - 1,613,119,200 1.152.228.000 1.129.183.440 32,262,000
990 PP2500049743 - 98,452,800 70.323.429 68.916.960 1,969,000
991 PP2500049744 - 432,287,600 308.776.858 302.601.320 8,646,000
992 PP2500049745 - 116,613,000 83.295.000 81.629.100 2,332,000
993 PP2500049746 - 133,153,314 95.109.510 93.207.319 2,663,000
994 PP2500049747 - 735,014,280 525.010.200 514.509.996 14,700,000
995 PP2500049748 - 257,685,561 184.061.115 180.379.892 5,154,000
996 PP2500049749 - 475,666,191 339.761.565 332.966.333 9,513,000
997 PP2500049750 - 152,480,000 108.914.286 106.736.000 3,050,000
998 PP2500049751 - 518,490,000 370.350.000 362.943.000 10,370,000
999 PP2500049752 - 90,720,000 64.800.000 63.504.000 1,814,000
1000 PP2500049753 - 39,000,650 27.857.608 27.300.455 780,000
1001 PP2500049754 - 66,752,000 47.680.000 46.726.400 1,335,000
1002 PP2500049755 - 89,661,600 64.044.000 62.763.120 1,793,000
1003 PP2500049756 - 2,786,700,000 1.990.500.000 1.950.690.000 55,734,000
1004 PP2500049757 - 2,091,487,500 1.493.919.643 1.464.041.250 41,830,000
1005 PP2500049758 - 716,490,000 511.778.572 501.543.000 14,330,000
1006 PP2500049759 - 1,198,345,470 855.961.050 838.841.829 23,967,000
1007 PP2500049760 - 1,875,165,600 1.339.404.000 1.312.615.920 37,503,000
1008 PP2500049761 - 4,803,398,850 3.430.999.179 3.362.379.195 96,068,000
1009 PP2500049762 - 2,539,530,000 1.813.950.000 1.777.671.000 50,791,000
1010 PP2500049763 - 4,757,810,150 3.398.435.822 3.330.467.105 95,156,000
1011 PP2500049764 - 70,076,160 50.054.400 49.053.312 1,402,000
1012 PP2500049765 - 107,220,300 76.585.929 75.054.210 2,144,000
1013 PP2500049766 - 57,690,000 41.207.143 40.383.000 1,154,000
1014 PP2500049767 - 65,809,040 47.006.458 46.066.328 1,316,000
1015 PP2500049768 - 151,833,600 108.452.572 106.283.520 3,037,000
1016 PP2500049769 - 145,370,036 103.835.740 101.759.025 2,907,000
1017 PP2500049770 - 13,020,684 9.300.489 9.114.478 260,000
1018 PP2500049771 - 912,030,000 651.450.000 638.421.000 18,241,000
1019 PP2500049772 - 494,782,008 353.415.720 346.347.405 9,896,000
1020 PP2500049773 - 94,132,500 67.237.500 65.892.750 1,883,000
1021 PP2500049774 - 166,364,000 118.831.429 116.454.800 3,327,000
1022 PP2500049775 - 160,730,990 114.807.850 112.511.693 3,215,000
1023 PP2500049776 - 62,554,968 44.682.120 43.788.477 1,251,000
1024 PP2500049777 - 52,932,000 37.808.572 37.052.400 1,059,000
1025 PP2500049778 - 110,808,000 79.148.572 77.565.600 2,216,000
1026 PP2500049779 - 27,662,850,000 19.759.178.572 19.363.995.000 553,257,000
1027 PP2500049780 - 7,580,958,000 5.414.970.000 5.306.670.600 151,619,000
1028 PP2500049781 - 12,775,628,000 9.125.448.572 8.942.939.600 255,513,000
1029 PP2500049782 - 10,773,105,000 7.695.075.000 7.541.173.500 215,462,000
1030 PP2500049783 - 15,517,440,000 11.083.885.715 10.862.208.000 310,349,000
1031 PP2500049784 - 1,243,620,000 888.300.000 870.534.000 24,872,000
1032 PP2500049785 - 548,000,000 391.428.572 383.600.000 10,960,000
1033 PP2500049786 - 5,680,350,000 4.057.392.858 3.976.245.000 113,607,000
1034 PP2500049787 - 4,644,360,000 3.317.400.000 3.251.052.000 92,887,000
1035 PP2500049788 - 325,584,000 232.560.000 227.908.800 6,512,000
1036 PP2500049789 - 242,110,000 172.935.715 169.477.000 4,842,000
1037 PP2500049790 - 1,249,436,000 892.454.286 874.605.200 24,989,000
1038 PP2500049791 - 678,040,000 484.314.286 474.628.000 13,561,000
1039 PP2500049792 - 1,389,310,400 992.364.572 972.517.280 27,786,000
1040 PP2500049793 - 1,411,962,200 1.008.544.429 988.373.540 28,239,000
1041 PP2500049794 - 65,340,000 46.671.429 45.738.000 1,307,000
1042 PP2500049795 - 3,118,280,000 2.227.342.858 2.182.796.000 62,366,000
1043 PP2500049796 - 88,709,600 63.364.000 62.096.720 1,774,000
1044 PP2500049797 - 141,750,000 101.250.000 99.225.000 2,835,000
1045 PP2500049798 - 272,382,500 194.558.929 190.667.750 5,448,000
1046 PP2500049799 - 546,470,925 390.336.375 382.529.647 10,929,000
1047 PP2500049800 - 2,880,176,000 2.057.268.572 2.016.123.200 57,604,000
1048 PP2500049801 - 1,403,085,600 1.002.204.000 982.159.920 28,062,000
1049 PP2500049802 - 14,090,340,000 10.064.528.572 9.863.238.000 281,807,000
1050 PP2500049803 - 3,147,768,000 2.248.405.715 2.203.437.600 62,955,000
1051 PP2500049804 - 12,604,000 9.002.858 8.822.800 252,000
1052 PP2500049805 - 3,738,873,600 2.670.624.000 2.617.211.520 74,777,000
1053 PP2500049806 - 1,250,000,000 892.857.143 875.000.000 25,000,000
1054 PP2500049807 - 303,050,010 216.464.293 212.135.007 6,061,000
1055 PP2500049808 - 405,700,169 289.785.835 283.990.118 8,114,000
1056 PP2500049809 - 558,690,000 399.064.286 391.083.000 11,174,000
1057 PP2500049810 - 391,718,250 279.798.750 274.202.775 7,834,000
1058 PP2500049811 - 2,068,815,000 1.477.725.000 1.448.170.500 41,376,000
1059 PP2500049812 - 11,202,840,000 8.002.028.572 7.841.988.000 224,057,000
1060 PP2500049813 - 10,015,968,500 7.154.263.215 7.011.177.950 200,319,000
1061 PP2500049814 - 41,832,700 29.880.500 29.282.890 837,000
1062 PP2500049815 - 5,235,200 3.739.429 3.664.640 105,000
1063 PP2500049816 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,700,000
1064 PP2500049817 - 1,643,042,520 1.173.601.800 1.150.129.764 32,861,000
1065 PP2500049818 - 966,687,603 690.491.145 676.681.322 19,334,000
1066 PP2500049819 - 191,427,280 136.733.772 133.999.096 3,829,000
1067 PP2500049820 - 2,450,000 1.750.000 1.715.000 49,000
1068 PP2500049821 - 937,701,007 669.786.434 656.390.704 18,754,000
1069 PP2500049822 - 70,131,600 50.094.000 49.092.120 1,403,000
1070 PP2500049823 - 379,194,480 270.853.200 265.436.136 7,584,000
1071 PP2500049824 - 1,257,453,912 898.181.366 880.217.738 25,149,000
1072 PP2500049825 - 2,026,141,803 1.447.244.145 1.418.299.262 40,523,000
1073 PP2500049826 - 25,466,000 18.190.000 17.826.200 509,000
1074 PP2500049827 - 282,240,000 201.600.000 197.568.000 5,645,000
1075 PP2500049828 - 444,475,260 317.482.329 311.132.682 8,890,000
1076 PP2500049829 - 16,369,050 11.692.179 11.458.335 327,000
1077 PP2500049830 - 37,411,200 26.722.286 26.187.840 748,000
1078 PP2500049831 - 64,742,600 46.244.715 45.319.820 1,295,000
1079 PP2500049832 - 272,849,334 194.892.382 190.994.533 5,457,000
1080 PP2500049833 - 176,652,000 126.180.000 123.656.400 3,533,000
1081 PP2500049834 - 283,045,005 202.175.004 198.131.503 5,661,000
1082 PP2500049835 - 245,245,000 175.175.000 171.671.500 4,905,000
1083 PP2500049836 - 98,557,440 70.398.172 68.990.208 1,971,000
1084 PP2500049837 - 97,918,506 69.941.790 68.542.954 1,958,000
1085 PP2500049838 - 774,472,300 553.194.500 542.130.610 15,489,000
1086 PP2500049839 - 26,619,300 19.013.786 18.633.510 532,000
1087 PP2500049840 - 10,075,000 7.196.429 7.052.500 202,000
1088 PP2500049841 - 330,000 235.715 231.000 7,000
1089 PP2500049842 - 142,090,000 101.492.858 99.463.000 2,842,000
1090 PP2500049843 - 298,073,216 212.909.440 208.651.251 5,961,000
1091 PP2500049844 - 473,794,650 338.424.750 331.656.255 9,476,000
1092 PP2500049845 - 36,330,000 25.950.000 25.431.000 727,000
1093 PP2500049846 - 1,377,966,250 984.261.608 964.576.375 27,559,000
1094 PP2500049847 - 134,288,000 95.920.000 94.001.600 2,686,000
1095 PP2500049848 - 1,180,601,100 843.286.500 826.420.770 23,612,000
1096 PP2500049849 - 888,250,000 634.464.286 621.775.000 17,765,000
1097 PP2500049850 - 626,388,000 447.420.000 438.471.600 12,528,000
1098 PP2500049851 - 280,350,000 200.250.000 196.245.000 5,607,000
1099 PP2500049852 - 279,339,600 199.528.286 195.537.720 5,587,000
1100 PP2500049853 - 8,414,561,400 6.010.401.000 5.890.192.980 168,291,000
1101 PP2500049854 - 10,535,267,300 7.525.190.929 7.374.687.110 210,705,000
1102 PP2500049855 - 111,576,500 79.697.500 78.103.550 2,232,000
1103 PP2500049856 - 207,359,460 148.113.900 145.151.622 4,147,000
1104 PP2500049857 - 2,446,522,460 1.747.516.043 1.712.565.722 48,930,000
1105 PP2500049858 - 1,938,057,816 1.384.327.012 1.356.640.471 38,761,000
1106 PP2500049859 - 199,940,000 142.814.286 139.958.000 3,999,000
1107 PP2500049860 - 1,005,175,460 717.982.472 703.622.822 20,104,000
1108 PP2500049861 - 1,346,711,940 961.937.100 942.698.358 26,934,000
1109 PP2500049862 - 797,292,720 569.494.800 558.104.904 15,946,000
1110 PP2500049863 - 128,250,000 91.607.143 89.775.000 2,565,000
1111 PP2500049864 - 514,796,000 367.711.429 360.357.200 10,296,000
1112 PP2500049865 - 1,913,688,000 1.366.920.000 1.339.581.600 38,274,000
1113 PP2500049866 - 1,445,692,800 1.032.637.715 1.011.984.960 28,914,000
1114 PP2500049867 - 434,568,000 310.405.715 304.197.600 8,691,000
1115 PP2500049868 - 11,833,200 8.452.286 8.283.240 237,000
1116 PP2500049869 - 44,100,416 31.500.298 30.870.291 882,000
1117 PP2500049870 - 183,728,655 131.234.754 128.610.058 3,675,000
1118 PP2500049871 - 279,385,500 199.561.072 195.569.850 5,588,000
1119 PP2500049872 - 209,129,340 149.378.100 146.390.538 4,183,000
1120 PP2500049873 - 154,989,000 110.706.429 108.492.300 3,100,000
1121 PP2500049874 - 17,940,000 12.814.286 12.558.000 359,000
1122 PP2500049875 - 9,996,000 7.140.000 6.997.200 200,000
1123 PP2500049876 - 265,509,460 189.649.615 185.856.622 5,310,000
1124 PP2500049877 - 75,902,200 54.215.858 53.131.540 1,518,000
1125 PP2500049878 - 121,961,700 87.115.500 85.373.190 2,439,000
1126 PP2500049879 - 172,330,400 123.093.143 120.631.280 3,447,000
1127 PP2500049880 - 460,653,480 329.038.200 322.457.436 9,213,000
1128 PP2500049881 - 192,624,000 137.588.572 134.836.800 3,852,000
1129 PP2500049882 - 67,620,000 48.300.000 47.334.000 1,352,000
1130 PP2500049883 - 299,865,600 214.189.715 209.905.920 5,997,000
1131 PP2500049884 - 102,359,200 73.113.715 71.651.440 2,047,000
1132 PP2500049885 - 214,032,000 152.880.000 149.822.400 4,281,000
1133 PP2500049886 - 576,072,000 411.480.000 403.250.400 11,521,000
1134 PP2500049887 - 1,263,148,362 902.248.830 884.203.853 25,263,000
1135 PP2500049888 - 86,940,000 62.100.000 60.858.000 1,739,000
1136 PP2500049889 - 61,153,650 43.681.179 42.807.555 1,223,000
1137 PP2500049890 - 44,928,000 32.091.429 31.449.600 899,000
1138 PP2500049891 - 18,261,180 13.043.700 12.782.826 365,000
1139 PP2500049892 - 229,434,920 163.882.086 160.604.444 4,589,000
1140 PP2500049893 - 115,896,060 82.782.900 81.127.242 2,318,000
1141 PP2500049894 - 29,770,500 21.264.643 20.839.350 595,000
1142 PP2500049895 - 22,701,000 16.215.000 15.890.700 454,000
1143 PP2500049896 - 56,459,200 40.328.000 39.521.440 1,129,000
1144 PP2500049897 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000 756,000
1145 PP2500049898 - 38,280,000 27.342.858 26.796.000 766,000
1146 PP2500049899 - 30,878,800 22.056.286 21.615.160 618,000
1147 PP2500049900 - 837,920,000 598.514.286 586.544.000 16,758,000
1148 PP2500049901 - 573,510,000 409.650.000 401.457.000 11,470,000
1149 PP2500049902 - 8,500,800 6.072.000 5.950.560 170,000
1150 PP2500049903 - 285,040,700 203.600.500 199.528.490 5,701,000
1151 PP2500049904 - 284,220,640 203.014.743 198.954.448 5,684,000
1152 PP2500049905 - 173,572,716 123.980.512 121.500.901 3,471,000
1153 PP2500049906 - 5,642,412,900 4.030.294.929 3.949.689.030 112,848,000
1154 PP2500049907 - 63,991,200 45.708.000 44.793.840 1,280,000
1155 PP2500049908 - 114,000,000 81.428.572 79.800.000 2,280,000
1156 PP2500049909 - 80,570,000 57.550.000 56.399.000 1,611,000
1157 PP2500049910 - 469,728,000 335.520.000 328.809.600 9,395,000
1158 PP2500049911 - 658,020,000 470.014.286 460.614.000 13,160,000
1159 PP2500049912 - 8,631,361,200 6.165.258.000 6.041.952.840 172,627,000
1160 PP2500049913 - 415,400,000 296.714.286 290.780.000 8,308,000
1161 PP2500049914 - 392,318,316 280.227.369 274.622.821 7,846,000
1162 PP2500049915 - 285,469,194 203.906.568 199.828.435 5,709,000
1163 PP2500049916 - 44,553,600 31.824.000 31.187.520 891,000
1164 PP2500049917 - 78,200,000 55.857.143 54.740.000 1,564,000
1165 PP2500049918 - 54,450,000 38.892.858 38.115.000 1,089,000
1166 PP2500049919 - 24,852,000 17.751.429 17.396.400 497,000
1167 PP2500049920 - 4,697,000 3.355.000 3.287.900 94,000
1168 PP2500049921 - 45,696,900 32.640.643 31.987.830 914,000
1169 PP2500049922 - 848,000,000 605.714.286 593.600.000 16,960,000
1170 PP2500049923 - 138,153,560 98.681.115 96.707.492 2,763,000
1171 PP2500049924 - 103,939,500 74.242.500 72.757.650 2,079,000
1172 PP2500049925 - 83,568,240 59.691.600 58.497.768 1,671,000
1173 PP2500049926 - 248,107,200 177.219.429 173.675.040 4,962,000
1174 PP2500049927 - 1,785,749,826 1.275.535.590 1.250.024.878 35,715,000
1175 PP2500049928 - 95,200,000 68.000.000 66.640.000 1,904,000
1176 PP2500049929 - 36,141,840 25.815.600 25.299.288 723,000
1177 PP2500049930 - 147,807,400 105.576.715 103.465.180 2,956,000
1178 PP2500049931 - 117,120,000 83.657.143 81.984.000 2,342,000
1179 PP2500049932 - 179,087,760 127.919.829 125.361.432 3,582,000
1180 PP2500049933 - 1,305,144,000 932.245.715 913.600.800 26,103,000
1181 PP2500049934 - 284,550,000 203.250.000 199.185.000 5,691,000
1182 PP2500049935 - 181,440,000 129.600.000 127.008.000 3,629,000
1183 PP2500049936 - 71,553,600 51.109.715 50.087.520 1,431,000
1184 PP2500049937 - 9,190,800 6.564.858 6.433.560 184,000
1185 PP2500049938 - 102,600,000 73.285.715 71.820.000 2,052,000
1186 PP2500049939 - 739,326,192 528.090.138 517.528.334 14,787,000
1187 PP2500049940 - 191,887,500 137.062.500 134.321.250 3,838,000
1188 PP2500049941 - 1,342,200,000 958.714.286 939.540.000 26,844,000
1189 PP2500049942 - 408,266,250 291.618.750 285.786.375 8,165,000
1190 PP2500049943 - 255,652,848 182.609.178 178.956.993 5,113,000
1191 PP2500049944 - 562,968,000 402.120.000 394.077.600 11,259,000
1192 PP2500049945 - 541,161,600 386.544.000 378.813.120 10,823,000
1193 PP2500049946 - 2,313,612,000 1.652.580.000 1.619.528.400 46,272,000
1194 PP2500049947 - 250,792,000 179.137.143 175.554.400 5,016,000
1195 PP2500049948 - 52,877,700 37.769.786 37.014.390 1,058,000
1196 PP2500049949 - 195,006,240 139.290.172 136.504.368 3,900,000
1197 PP2500049950 - 1,224,328,080 874.520.058 857.029.656 24,487,000
1198 PP2500049951 - 842,971,800 602.122.715 590.080.260 16,859,000
1199 PP2500049952 - 2,289,082,950 1.635.059.250 1.602.358.065 45,782,000
1200 PP2500049953 - 321,440,000 229.600.000 225.008.000 6,429,000
1201 PP2500049954 - 296,935,800 212.097.000 207.855.060 5,939,000
1202 PP2500049955 - 329,012,460 235.008.900 230.308.722 6,580,000
1203 PP2500049956 - 10,213,880 7.295.629 7.149.716 204,000
1204 PP2500049957 - 1,048,461,900 748.901.358 733.923.330 20,969,000
1205 PP2500049958 - 141,251,560 100.893.972 98.876.092 2,825,000
1206 PP2500049959 - 6,160,000 4.400.000 4.312.000 123,000
1207 PP2500049960 - 877,203,800 626.574.143 614.042.660 17,544,000
1208 PP2500049961 - 178,323,200 127.373.715 124.826.240 3,566,000
1209 PP2500049962 - 208,108,800 148.649.143 145.676.160 4,162,000
1210 PP2500049963 - 706,529,600 504.664.000 494.570.720 14,131,000
1211 PP2500049964 - 448,560,000 320.400.000 313.992.000 8,971,000
1212 PP2500049965 - 70,848,000 50.605.715 49.593.600 1,417,000
1213 PP2500049966 - 213,500,000 152.500.000 149.450.000 4,270,000
1214 PP2500049967 - 2,389,230,886 1.706.593.490 1.672.461.620 47,785,000
1215 PP2500049968 - 1,350,888,000 964.920.000 945.621.600 27,018,000
1216 PP2500049969 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000 168,000
1217 PP2500049970 - 96,848,625 69.177.590 67.794.037 1,937,000
1218 PP2500049971 - 429,630,000 306.878.572 300.741.000 8,593,000
1219 PP2500049972 - 332,469,144 237.477.960 232.728.400 6,649,000
1220 PP2500049973 - 59,149,272 42.249.480 41.404.490 1,183,000
1221 PP2500049974 - 665,643,440 475.459.600 465.950.408 13,313,000
1222 PP2500049975 - 18,886,640 13.490.458 13.220.648 378,000
1223 PP2500049976 - 6,705,000 4.789.286 4.693.500 134,000
1224 PP2500049977 - 143,358,336 102.398.812 100.350.835 2,867,000
1225 PP2500049978 - 975,840 697.029 683.088 20,000
1226 PP2500049979 - 71,160,000 50.828.572 49.812.000 1,423,000
1227 PP2500049980 - 510,336,000 364.525.715 357.235.200 10,207,000
1228 PP2500049981 - 150,540,000 107.528.572 105.378.000 3,011,000
1229 PP2500049982 - 4,857,740,250 3.469.814.465 3.400.418.175 97,155,000
1230 PP2500049983 - 4,477,440,000 3.198.171.429 3.134.208.000 89,549,000
1231 PP2500049984 - 2,490,000,000 1.778.571.429 1.743.000.000 49,800,000
1232 PP2500049985 - 682,620,400 487.586.000 477.834.280 13,652,000
1233 PP2500049986 - 111,228,600 79.449.000 77.860.020 2,225,000
1234 PP2500049987 - 98,800,000 70.571.429 69.160.000 1,976,000
1235 PP2500049988 - 1,231,516,000 879.654.286 862.061.200 24,630,000
1236 PP2500049989 - 123,214,000 88.010.000 86.249.800 2,464,000
1237 PP2500049990 - 95,403,420 68.145.300 66.782.394 1,908,000
1238 PP2500049991 - 263,699,100 188.356.500 184.589.370 5,274,000
1239 PP2500049992 - 262,917,600 187.798.286 184.042.320 5,258,000
1240 PP2500049993 - 102,772,800 73.409.143 71.940.960 2,055,000
1241 PP2500049994 - 91,770,000 65.550.000 64.239.000 1,835,000
1242 PP2500049995 - 326,060,000 232.900.000 228.242.000 6,521,000
1243 PP2500049996 - 74,918,970 53.513.550 52.443.279 1,498,000
1244 PP2500049997 - 161,994,000 115.710.000 113.395.800 3,240,000
1245 PP2500049998 - 523,488,000 373.920.000 366.441.600 10,470,000
1246 PP2500049999 - 24,116,400 17.226.000 16.881.480 482,000
1247 PP2500050000 - 39,600,000 28.285.715 27.720.000 792,000
1248 PP2500050001 - 180,986,400 129.276.000 126.690.480 3,620,000
1249 PP2500050002 - 71,677,680 51.198.343 50.174.376 1,434,000
1250 PP2500050003 - 123,981,040 88.557.886 86.786.728 2,480,000
1251 PP2500050004 - 368,800,000 263.428.572 258.160.000 7,376,000
1252 PP2500050005 - 411,072,480 293.623.200 287.750.736 8,221,000
1253 PP2500050006 - 362,529,000 258.949.286 253.770.300 7,251,000
1254 PP2500050007 - 3,510,880,800 2.507.772.000 2.457.616.560 70,218,000
1255 PP2500050008 - 93,608,055 66.862.897 65.525.638 1,872,000
1256 PP2500050009 - 972,840,000 694.885.715 680.988.000 19,457,000
1257 PP2500050010 - 243,617,080 174.012.200 170.531.956 4,872,000
1258 PP2500050011 - 1,080,460,000 771.757.143 756.322.000 21,609,000
1259 PP2500050012 - 61,776,000 44.125.715 43.243.200 1,236,000
1260 PP2500050013 - 945,144,000 675.102.858 661.600.800 18,903,000
1261 PP2500050014 - 319,783,000 228.416.429 223.848.100 6,396,000
1262 PP2500050015 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000 216,000
1263 PP2500050016 - 894,814,200 639.153.000 626.369.940 17,896,000
1264 PP2500050017 - 905,940,000 647.100.000 634.158.000 18,119,000
1265 PP2500050018 - 45,604,000 32.574.286 31.922.800 912,000
1266 PP2500050019 - 560,655,500 400.468.215 392.458.850 11,213,000
1267 PP2500050020 - 30,720,000 21.942.858 21.504.000 614,000
1268 PP2500050021 - 5,192,640 3.709.029 3.634.848 104,000
1269 PP2500050022 - 66,128,000 47.234.286 46.289.600 1,323,000
1270 PP2500050023 - 9,774,000 6.981.429 6.841.800 195,000
1271 PP2500050024 - 19,386,360 13.847.400 13.570.452 388,000
1272 PP2500050025 - 3,394,800 2.424.858 2.376.360 68,000
1273 PP2500050026 - 518,980,000 370.700.000 363.286.000 10,380,000
1274 PP2500050027 - 72,490,000 51.778.572 50.743.000 1,450,000
1275 PP2500050028 - 615,816,600 439.869.000 431.071.620 12,316,000
1276 PP2500050029 - 16,685,000 11.917.858 11.679.500 334,000
1277 PP2500050030 - 121,260,000 86.614.286 84.882.000 2,425,000
1278 PP2500050031 - 473,810,400 338.436.000 331.667.280 9,476,000
1279 PP2500050032 - 384,300,000 274.500.000 269.010.000 7,686,000
1280 PP2500050033 - 11,298,540 8.070.386 7.908.978 226,000
1281 PP2500050034 - 53,932,320 38.523.086 37.752.624 1,079,000
1282 PP2500050035 - 1,028,200,800 734.429.143 719.740.560 20,564,000
1283 PP2500050036 - 43,969,640 31.406.886 30.778.748 879,000
1284 PP2500050037 - 10,379,200 7.413.715 7.265.440 208,000
1285 PP2500050038 - 313,561,600 223.972.572 219.493.120 6,271,000
1286 PP2500050039 - 167,555,930 119.682.808 117.289.151 3,351,000
1287 PP2500050040 - 269,840,000 192.742.858 188.888.000 5,397,000
1288 PP2500050041 - 923,545,200 659.675.143 646.481.640 18,471,000
1289 PP2500050042 - 701,800,000 501.285.715 491.260.000 14,036,000
1290 PP2500050043 - 257,701,500 184.072.500 180.391.050 5,154,000
1291 PP2500050044 - 110,040,000 78.600.000 77.028.000 2,201,000
1292 PP2500050045 - 111,350,000 79.535.715 77.945.000 2,227,000
1293 PP2500050046 - 10,323,960,000 7.374.257.143 7.226.772.000 206,479,000
1294 PP2500050047 - 3,951,183,600 2.822.274.000 2.765.828.520 79,024,000
1295 PP2500050048 - 1,810,089,450 1.292.921.036 1.267.062.615 36,202,000
1296 PP2500050049 - 1,295,713,932 925.509.952 906.999.752 25,914,000
1297 PP2500050050 - 266,198,880 190.142.058 186.339.216 5,324,000
1298 PP2500050051 - 377,948,200 269.963.000 264.563.740 7,559,000
1299 PP2500050052 - 253,097,250 180.783.750 177.168.075 5,062,000
1300 PP2500050053 - 3,042,130,560 2.172.950.400 2.129.491.392 60,843,000
1301 PP2500050054 - 547,772,130 391.265.808 383.440.491 10,955,000
1302 PP2500050055 - 9,734,200 6.953.000 6.813.940 195,000
1303 PP2500050056 - 126,291,250 90.208.036 88.403.875 2,526,000
1304 PP2500050057 - 2,023,854,000 1.445.610.000 1.416.697.800 40,477,000
1305 PP2500050058 - 311,369,400 222.406.715 217.958.580 6,227,000
1306 PP2500050059 - 108,785,880 77.704.200 76.150.116 2,176,000
1307 PP2500050060 - 215,215,000 153.725.000 150.650.500 4,304,000
1308 PP2500050061 - 443,300,000 316.642.858 310.310.000 8,866,000
1309 PP2500050062 - 598,500,000 427.500.000 418.950.000 11,970,000
1310 PP2500050063 - 33,600,000 24.000.000 23.520.000 672,000
1311 PP2500050064 - 15,750,900 11.250.643 11.025.630 315,000
1312 PP2500050065 - 622,955,000 444.967.858 436.068.500 12,459,000
1313 PP2500050066 - 2,006,530,400 1.433.236.000 1.404.571.280 40,131,000
1314 PP2500050067 - 414,120,000 295.800.000 289.884.000 8,282,000
1315 PP2500050068 - 255,153,600 182.252.572 178.607.520 5,103,000
1316 PP2500050069 - 116,402,000 83.144.286 81.481.400 2,328,000
1317 PP2500050070 - 565,000 403.572 395.500 11,000
1318 PP2500050071 - 351,480,000 251.057.143 246.036.000 7,030,000
1319 PP2500050072 - 1,897,418,180 1.355.298.700 1.328.192.726 37,948,000
1320 PP2500050073 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000 924,000
1321 PP2500050074 - 25,872,000 18.480.000 18.110.400 517,000
1322 PP2500050075 - 229,993,500 164.281.072 160.995.450 4,600,000
1323 PP2500050076 - 117,000,000 83.571.429 81.900.000 2,340,000
1324 PP2500050077 - 2,580,039,000 1.842.885.000 1.806.027.300 51,601,000
1325 PP2500050078 - 173,390,238 123.850.170 121.373.166 3,468,000
1326 PP2500050079 - 355,350,000 253.821.429 248.745.000 7,107,000
1327 PP2500050080 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000 1,980,000
1328 PP2500050081 - 908,850,000 649.178.572 636.195.000 18,177,000
1329 PP2500050082 - 64,527,120 46.090.800 45.168.984 1,291,000
1330 PP2500050083 - 464,388,960 331.706.400 325.072.272 9,288,000
1331 PP2500050084 - 15,260,700 10.900.500 10.682.490 305,000
1332 PP2500050085 - 23,490,600 16.779.000 16.443.420 470,000
1333 PP2500050086 - 176,985,000 126.417.858 123.889.500 3,540,000
1334 PP2500050087 - 954,808,600 682.006.143 668.366.020 19,096,000
1335 PP2500050088 - 652,402,880 466.002.058 456.682.016 13,048,000
1336 PP2500050089 - 680,932,000 486.380.000 476.652.400 13,619,000
1337 PP2500050090 - 306,209,160 218.720.829 214.346.412 6,124,000
1338 PP2500050091 - 1,079,450,400 771.036.000 755.615.280 21,589,000
1339 PP2500050092 - 730,560,000 521.828.572 511.392.000 14,611,000
1340 PP2500050093 - 764,618,424 546.156.018 535.232.896 15,292,000
1341 PP2500050094 - 19,971,900 14.265.643 13.980.330 399,000
1342 PP2500050095 - 84,764,960 60.546.400 59.335.472 1,695,000
1343 PP2500050096 - 351,267,000 250.905.000 245.886.900 7,025,000
1344 PP2500050097 - 631,008,000 450.720.000 441.705.600 12,620,000
1345 PP2500050098 - 1,148,400,000 820.285.715 803.880.000 22,968,000
1346 PP2500050099 - 6,600,000 4.714.286 4.620.000 132,000
1347 PP2500050100 - 76,994,080 54.995.772 53.895.856 1,540,000
1348 PP2500050101 - 372,000,000 265.714.286 260.400.000 7,440,000
1349 PP2500050102 - 80,300,000 57.357.143 56.210.000 1,606,000
1350 PP2500050103 - 322,430,000 230.307.143 225.701.000 6,449,000
1351 PP2500050104 - 437,850,000 312.750.000 306.495.000 8,757,000
1352 PP2500050105 - 87,178,770 62.270.550 61.025.139 1,744,000
1353 PP2500050106 - 457,080,000 326.485.715 319.956.000 9,142,000
1354 PP2500050107 - 625,483,320 446.773.800 437.838.324 12,510,000
1355 PP2500050108 - 680,400,000 486.000.000 476.280.000 13,608,000
1356 PP2500050109 - 339,853,500 242.752.500 237.897.450 6,797,000
1357 PP2500050110 - 204,954,000 146.395.715 143.467.800 4,099,000
1358 PP2500050111 - 1,424,160,000 1.017.257.143 996.912.000 28,483,000
1359 PP2500050112 - 53,081,700 37.915.500 37.157.190 1,062,000
1360 PP2500050113 - 95,920,000 68.514.286 67.144.000 1,918,000
1361 PP2500050114 - 219,898,400 157.070.286 153.928.880 4,398,000
1362 PP2500050115 - 82,248,000 58.748.572 57.573.600 1,645,000
1363 PP2500050116 - 87,450,000 62.464.286 61.215.000 1,749,000
1364 PP2500050117 - 43,344,000 30.960.000 30.340.800 867,000
1365 PP2500050118 - 206,306,100 147.361.500 144.414.270 4,126,000
1366 PP2500050119 - 836,140,800 597.243.429 585.298.560 16,723,000
1367 PP2500050120 - 825,825,000 589.875.000 578.077.500 16,517,000
1368 PP2500050121 - 173,250,000 123.750.000 121.275.000 3,465,000
1369 PP2500050122 - 150,400,000 107.428.572 105.280.000 3,008,000
1370 PP2500050123 - 46,905,000 33.503.572 32.833.500 938,000
1371 PP2500050124 - 270,224,955 193.017.825 189.157.468 5,404,000
1372 PP2500050125 - 219,360,000 156.685.715 153.552.000 4,387,000
1373 PP2500050126 - 17,088,000 12.205.715 11.961.600 342,000
1374 PP2500050127 - 31,080,000 22.200.000 21.756.000 622,000
1375 PP2500050128 - 181,126,800 129.376.286 126.788.760 3,623,000
1376 PP2500050129 - 28,728,000 20.520.000 20.109.600 575,000
1377 PP2500050130 - 19,400,000 13.857.143 13.580.000 388,000
1378 PP2500050131 - 33,220,080 23.728.629 23.254.056 664,000
1379 PP2500050132 - 128,153,025 91.537.875 89.707.117 2,563,000
1380 PP2500050133 - 90,035,127 64.310.805 63.024.588 1,801,000
1381 PP2500050134 - 23,645,181 16.889.415 16.551.626 473,000
1382 PP2500050135 - 422,940,000 302.100.000 296.058.000 8,459,000
1383 PP2500050136 - 11,840,000 8.457.143 8.288.000 237,000
1384 PP2500050137 - 961,796,800 686.997.715 673.257.760 19,236,000
1385 PP2500050138 - 273,819,000 195.585.000 191.673.300 5,476,000
1386 PP2500050139 - 225,280,000 160.914.286 157.696.000 4,506,000
1387 PP2500050140 - 1,145,939,740 818.528.386 802.157.818 22,919,000
1388 PP2500050141 - 46,506,000 33.218.572 32.554.200 930,000
1389 PP2500050142 - 18,940,800 13.529.143 13.258.560 379,000
1390 PP2500050143 - 140,784,000 100.560.000 98.548.800 2,816,000
1391 PP2500050144 - 81,872,000 58.480.000 57.310.400 1,637,000
1392 PP2500050145 - 16,968,000 12.120.000 11.877.600 339,000
1393 PP2500050146 - 16,775,000 11.982.143 11.742.500 336,000
1394 PP2500050147 - 9,981,400 7.129.572 6.986.980 200,000
1395 PP2500050148 - 84,546,000 60.390.000 59.182.200 1,691,000
1396 PP2500050149 - 8,100,000 5.785.715 5.670.000 162,000
1397 PP2500050150 - 87,244,520 62.317.515 61.071.164 1,745,000
1398 PP2500050151 - 345,744,000 246.960.000 242.020.800 6,915,000
1399 PP2500050152 - 5,360,000 3.828.572 3.752.000 107,000
1400 PP2500050153 - 586,500,000 418.928.572 410.550.000 11,730,000
1401 PP2500050154 - 310,500,000 221.785.715 217.350.000 6,210,000
1402 PP2500050155 - 26,730,000 19.092.858 18.711.000 535,000
1403 PP2500050156 - 33,205,326 23.718.090 23.243.728 664,000
1404 PP2500050157 - 13,552,000 9.680.000 9.486.400 271,000
1405 PP2500050158 - 82,800,000 59.142.858 57.960.000 1,656,000
1406 PP2500050159 - 97,635,700 69.739.786 68.344.990 1,953,000
1407 PP2500050160 - 5,876,500 4.197.500 4.113.550 118,000
1408 PP2500050161 - 1,482,820,800 1.059.157.715 1.037.974.560 29,656,000
1409 PP2500050162 - 23,400,000 16.714.286 16.380.000 468,000
1410 PP2500050163 - 16,085,740,000 11.489.814.286 11.260.018.000 321,715,000
1411 PP2500050164 - 54,730,500 39.093.215 38.311.350 1,095,000
1412 PP2500050165 - 36,130,500 25.807.500 25.291.350 723,000
1413 PP2500050166 - 44,064,000 31.474.286 30.844.800 881,000
1414 PP2500050167 - 12,800,000 9.142.858 8.960.000 256,000
1415 PP2500050168 - 86,880,000 62.057.143 60.816.000 1,738,000
1416 PP2500050169 - 20,790,000 14.850.000 14.553.000 416,000
1417 PP2500050170 - 411,075,000 293.625.000 287.752.500 8,222,000
1418 PP2500050171 - 3,203,106,753 2.287.933.395 2.242.174.727 64,062,000
1419 PP2500050172 - 706,331,754 504.522.682 494.432.227 14,127,000
1420 PP2500050173 - 17,556,000 12.540.000 12.289.200 351,000
1421 PP2500050174 - 1,221,400,000 872.428.572 854.980.000 24,428,000
1422 PP2500050175 - 2,793,735,000 1.995.525.000 1.955.614.500 55,875,000
1423 PP2500050176 - 1,354,626,000 967.590.000 948.238.200 27,093,000
1424 PP2500050177 - 14,718,704,000 10.513.360.000 10.303.092.800 294,374,000
1425 PP2500050178 - 5,730,894,000 4.093.495.715 4.011.625.800 114,618,000
1426 PP2500050179 - 665,007,750 475.005.536 465.505.425 13,300,000
1427 PP2500050180 - 12,977,826,400 9.269.876.000 9.084.478.480 259,557,000
1428 PP2500050181 - 5,313,462,000 3.795.330.000 3.719.423.400 106,269,000
1429 PP2500050182 - 4,873,050,000 3.480.750.000 3.411.135.000 97,461,000
1430 PP2500050183 - 677,565,000 483.975.000 474.295.500 13,551,000
1431 PP2500050184 - 488,000,000 348.571.429 341.600.000 9,760,000
1432 PP2500050185 - 1,183,472,850 845.337.750 828.430.995 23,669,000
1433 PP2500050186 - 85,800,000 61.285.715 60.060.000 1,716,000
1434 PP2500050187 - 448,893,900 320.638.500 314.225.730 8,978,000
1435 PP2500050188 - 2,246,130,000 1.604.378.572 1.572.291.000 44,923,000
1436 PP2500050189 - 436,720,000 311.942.858 305.704.000 8,734,000
1437 PP2500050190 - 1,388,084,100 991.488.643 971.658.870 27,762,000
1438 PP2500050191 - 130,634,000 93.310.000 91.443.800 2,613,000
1439 PP2500050192 - 238,460,664 170.329.046 166.922.464 4,769,000
1440 PP2500050193 - 219,251,040 156.607.886 153.475.728 4,385,000
1441 PP2500050194 - 7,728,000 5.520.000 5.409.600 155,000
1442 PP2500050195 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
1443 PP2500050196 - 3,496,000 2.497.143 2.447.200 70,000
1444 PP2500050197 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000 12,600,000
1445 PP2500050198 - 1,957,032,000 1.397.880.000 1.369.922.400 39,141,000
1446 PP2500050199 - 1,567,427,400 1.119.591.000 1.097.199.180 31,349,000
1447 PP2500050200 - 53,486,400 38.204.572 37.440.480 1,070,000
1448 PP2500050201 - 167,749,680 119.821.200 117.424.776 3,355,000
1449 PP2500050202 - 98,439,880 70.314.200 68.907.916 1,969,000
1450 PP2500050203 - 60,426,440 43.161.743 42.298.508 1,209,000
1451 PP2500050204 - 1,060,271,100 757.336.500 742.189.770 21,205,000
1452 PP2500050205 - 155,080,800 110.772.000 108.556.560 3,102,000
1453 PP2500050206 - 73,249,700 52.321.215 51.274.790 1,465,000
1454 PP2500050207 - 82,478,120 58.912.943 57.734.684 1,650,000
1455 PP2500050208 - 91,127,946 65.091.390 63.789.562 1,823,000
1456 PP2500050209 - 383,206,950 273.719.250 268.244.865 7,664,000
1457 PP2500050210 - 194,217,870 138.727.050 135.952.509 3,884,000
1458 PP2500050211 - 8,619,270 6.156.622 6.033.489 172,000
1459 PP2500050212 - 447,497,820 319.641.300 313.248.474 8,950,000
1460 PP2500050213 - 275,756,040 196.968.600 193.029.228 5,515,000
1461 PP2500050214 - 5,164,017,600 3.688.584.000 3.614.812.320 103,280,000
1462 PP2500050215 - 1,003,307,328 716.648.092 702.315.129 20,066,000
1463 PP2500050216 - 357,520,000 255.371.429 250.264.000 7,150,000
1464 PP2500050217 - 52,216,605 37.297.575 36.551.623 1,044,000
1465 PP2500050218 - 4,752,000 3.394.286 3.326.400 95,000
1466 PP2500050219 - 570,538,000 407.527.143 399.376.600 11,411,000
1467 PP2500050220 - 113,022,000 80.730.000 79.115.400 2,260,000
1468 PP2500050221 - 271,377,885 193.841.347 189.964.519 5,428,000
1469 PP2500050222 - 636,565,800 454.689.858 445.596.060 12,731,000
1470 PP2500050223 - 617,576,000 441.125.715 432.303.200 12,352,000
1471 PP2500050224 - 683,904,000 488.502.858 478.732.800 13,678,000
1472 PP2500050225 - 1,142,286,180 815.918.700 799.600.326 22,846,000
1473 PP2500050226 - 11,099,000 7.927.858 7.769.300 222,000
1474 PP2500050227 - 1,159,200,000 828.000.000 811.440.000 23,184,000
1475 PP2500050228 - 1,431,720,000 1.022.657.143 1.002.204.000 28,634,000
1476 PP2500050229 - 4,471,600,000 3.194.000.000 3.130.120.000 89,432,000
1477 PP2500050230 - 12,066,957,000 8.619.255.000 8.446.869.900 241,339,000
1478 PP2500050231 - 26,669,896,000 19.049.925.715 18.668.927.200 533,398,000
1479 PP2500050232 - 589,580,000 421.128.572 412.706.000 11,792,000
1480 PP2500050233 - 4,389,000 3.135.000 3.072.300 88,000
1481 PP2500050234 - 2,300,760 1.643.400 1.610.532 46,000
1482 PP2500050235 - 1,029,501,000 735.357.858 720.650.700 20,590,000
1483 PP2500050236 - 574,410,000 410.292.858 402.087.000 11,488,000
1484 PP2500050237 - 128,234,800 91.596.286 89.764.360 2,565,000
1485 PP2500050238 - 1,130,558,000 807.541.429 791.390.600 22,611,000
1486 PP2500050239 - 1,087,244,802 776.603.430 761.071.361 21,745,000
1487 PP2500050240 - 494,692,926 353.352.090 346.285.048 9,894,000
1488 PP2500050241 - 87,885,000 62.775.000 61.519.500 1,758,000
1489 PP2500050242 - 1,064,196 760.140 744.937 21,000
1490 PP2500050243 - 236,880,000 169.200.000 165.816.000 4,738,000
1491 PP2500050244 - 239,016,960 170.726.400 167.311.872 4,780,000
1492 PP2500050245 - 46,310,000 33.078.572 32.417.000 926,000
1493 PP2500050246 - 392,980,000 280.700.000 275.086.000 7,860,000
1494 PP2500050247 - 283,743,548 202.673.963 198.620.483 5,675,000
1495 PP2500050248 - 141,771,840 101.265.600 99.240.288 2,835,000
1496 PP2500050249 - 320,990,516 229.278.940 224.693.361 6,420,000
1497 PP2500050250 - 2,463,696,000 1.759.782.858 1.724.587.200 49,274,000
1498 PP2500050251 - 314,640,000 224.742.858 220.248.000 6,293,000
1499 PP2500050252 - 182,442,000 130.315.715 127.709.400 3,649,000
1500 PP2500050253 - 345,840,000 247.028.572 242.088.000 6,917,000
1501 PP2500050254 - 866,076,760 618.626.258 606.253.732 17,322,000
1502 PP2500050255 - 889,044,000 635.031.429 622.330.800 17,781,000
1503 PP2500050256 - 1,479,400,800 1.056.714.858 1.035.580.560 29,588,000
1504 PP2500050257 - 107,995,125 77.139.375 75.596.587 2,160,000
1505 PP2500050258 - 95,445,000 68.175.000 66.811.500 1,909,000
1506 PP2500050259 - 12,448,800 8.892.000 8.714.160 249,000
1507 PP2500050260 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 600,000
1508 PP2500050261 - 59,171,700 42.265.500 41.420.190 1,183,000
1509 PP2500050262 - 191,317,280 136.655.200 133.922.096 3,826,000
1510 PP2500050263 - 153,516,000 109.654.286 107.461.200 3,070,000
1511 PP2500050264 - 169,308,000 120.934.286 118.515.600 3,386,000
1512 PP2500050265 - 243,882,900 174.202.072 170.718.030 4,878,000
1513 PP2500050266 - 1,615,729,500 1.154.092.500 1.131.010.650 32,315,000
1514 PP2500050267 - 152,874,540 109.196.100 107.012.178 3,057,000
1515 PP2500050268 - 163,846,000 117.032.858 114.692.200 3,277,000
1516 PP2500050269 - 279,128,080 199.377.200 195.389.656 5,583,000
1517 PP2500050270 - 1,616,483,200 1.154.630.858 1.131.538.240 32,330,000
1518 PP2500050271 - 1,217,610,720 869.721.943 852.327.504 24,352,000
1519 PP2500050272 - 103,091,128 73.636.520 72.163.789 2,062,000
1520 PP2500050273 - 2,106,364,000 1.504.545.715 1.474.454.800 42,127,000
1521 PP2500050274 - 464,618,620 331.870.443 325.233.034 9,292,000
1522 PP2500050275 - 590,234,400 421.596.000 413.164.080 11,805,000
1523 PP2500050276 - 260,260,000 185.900.000 182.182.000 5,205,000
1524 PP2500050277 - 207,020,180 147.871.558 144.914.126 4,140,000
1525 PP2500050278 - 53,406,000 38.147.143 37.384.200 1,068,000
1526 PP2500050279 - 15,177,004,800 10.840.717.715 10.623.903.360 303,540,000
1527 PP2500050280 - 1,675,520,000 1.196.800.000 1.172.864.000 33,510,000
1528 PP2500050281 - 400,239,840 285.885.600 280.167.888 8,005,000
1529 PP2500050282 - 21,094,000 15.067.143 14.765.800 422,000
1530 PP2500050283 - 677,040,000 483.600.000 473.928.000 13,541,000
1531 PP2500050284 - 384,972,800 274.980.572 269.480.960 7,699,000
1532 PP2500050285 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000 4,320,000
1533 PP2500050286 - 1,942,386,000 1.387.418.572 1.359.670.200 38,848,000
1534 PP2500050287 - 384,800,000 274.857.143 269.360.000 7,696,000
1535 PP2500050288 - 102,451,200 73.179.429 71.715.840 2,049,000
1536 PP2500050289 - 1,478,412,000 1.056.008.572 1.034.888.400 29,568,000
1537 PP2500050290 - 27,827,700 19.876.929 19.479.390 557,000
1538 PP2500050291 - 193,662,000 138.330.000 135.563.400 3,873,000
1539 PP2500050292 - 5,445,864,900 3.889.903.500 3.812.105.430 108,917,000
1540 PP2500050293 - 702,072,000 501.480.000 491.450.400 14,041,000
1541 PP2500050294 - 608,790,000 434.850.000 426.153.000 12,176,000
1542 PP2500050295 - 1,325,610,000 946.864.286 927.927.000 26,512,000
1543 PP2500050296 - 12,767,000 9.119.286 8.936.900 255,000
1544 PP2500050297 - 28,980,000 20.700.000 20.286.000 580,000
1545 PP2500050298 - 28,397,200 20.283.715 19.878.040 568,000
1546 PP2500050299 - 358,450,000 256.035.715 250.915.000 7,169,000
1547 PP2500050300 - 52,747,194 37.676.568 36.923.035 1,055,000
1548 PP2500050301 - 9,248,980 6.606.415 6.474.286 185,000
1549 PP2500050302 - 48,006,000 34.290.000 33.604.200 960,000
1550 PP2500050303 - 2,640,502,800 1.886.073.429 1.848.351.960 52,810,000
1551 PP2500050304 - 471,946,100 337.104.358 330.362.270 9,439,000
1552 PP2500050305 - 945,000,000 675.000.000 661.500.000 18,900,000
1553 PP2500050306 - 45,528,000 32.520.000 31.869.600 911,000
1554 PP2500050307 - 57,207,150 40.862.250 40.045.005 1,144,000
1555 PP2500050308 - 8,229,760 5.878.400 5.760.832 165,000
1556 PP2500050309 - 515,328,000 368.091.429 360.729.600 10,307,000
1557 PP2500050310 - 876,716,400 626.226.000 613.701.480 17,534,000
1558 PP2500050311 - 86,636,400 61.883.143 60.645.480 1,733,000
1559 PP2500050312 - 1,260,694,000 900.495.715 882.485.800 25,214,000
1560 PP2500050313 - 702,720,000 501.942.858 491.904.000 14,054,000
1561 PP2500050314 - 636,460,000 454.614.286 445.522.000 12,729,000
1562 PP2500050315 - 314,907,780 224.934.129 220.435.446 6,298,000
1563 PP2500050316 - 40,704,800 29.074.858 28.493.360 814,000
1564 PP2500050317 - 395,342,500 282.387.500 276.739.750 7,907,000
1565 PP2500050318 - 277,200,000 198.000.000 194.040.000 5,544,000
1566 PP2500050319 - 1,348,725,000 963.375.000 944.107.500 26,975,000
1567 PP2500050320 - 1,460,100,000 1.042.928.572 1.022.070.000 29,202,000
1568 PP2500050321 - 96,755,934 69.111.382 67.729.153 1,935,000
1569 PP2500050322 - 275,563,680 196.831.200 192.894.576 5,511,000
1570 PP2500050323 - 490,252,500 350.180.358 343.176.750 9,805,000
1571 PP2500050324 - 139,518,830 99.656.308 97.663.181 2,790,000
1572 PP2500050325 - 180,181,148 128.700.820 126.126.803 3,604,000
1573 PP2500050326 - 79,805,790 57.004.136 55.864.053 1,596,000
1574 PP2500050327 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 504,000
1575 PP2500050328 - 8,461,440 6.043.886 5.923.008 169,000
1576 PP2500050329 - 692,364,834 494.546.310 484.655.383 13,847,000
1577 PP2500050330 - 19,804,768 14.146.263 13.863.337 396,000
1578 PP2500050331 - 110,102,640 78.644.743 77.071.848 2,202,000
1579 PP2500050332 - 426,522,180 304.658.700 298.565.526 8,530,000
1580 PP2500050333 - 67,307,568 48.076.835 47.115.297 1,346,000
1581 PP2500050334 - 119,171,440 85.122.458 83.420.008 2,383,000
1582 PP2500050335 - 96,950,400 69.250.286 67.865.280 1,939,000
1583 PP2500050336 - 93,148,800 66.534.858 65.204.160 1,863,000
1584 PP2500050337 - 216,687,600 154.776.858 151.681.320 4,334,000
1585 PP2500050338 - 291,030,600 207.879.000 203.721.420 5,821,000
1586 PP2500050339 - 25,378,080 18.127.200 17.764.656 508,000
1587 PP2500050340 - 17,550,000 12.535.715 12.285.000 351,000
1588 PP2500050341 - 926,462,100 661.758.643 648.523.470 18,529,000
1589 PP2500050342 - 79,695,000 56.925.000 55.786.500 1,594,000
1590 PP2500050343 - 5,950,000 4.250.000 4.165.000 119,000
1591 PP2500050344 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
1592 PP2500050345 - 42,773,000 30.552.143 29.941.100 855,000
1593 PP2500050346 - 10,172,000 7.265.715 7.120.400 203,000
1594 PP2500050347 - 47,504,000 33.931.429 33.252.800 950,000
1595 PP2500050348 - 7,337,200 5.240.858 5.136.040 147,000
1596 PP2500050349 - 139,487,040 99.633.600 97.640.928 2,790,000
1597 PP2500050350 - 436,544,640 311.817.600 305.581.248 8,731,000
1598 PP2500050351 - 1,100,147,400 785.819.572 770.103.180 22,003,000
1599 PP2500050352 - 320,092,000 228.637.143 224.064.400 6,402,000
1600 PP2500050353 - 323,655,757 231.182.684 226.559.029 6,473,000
1601 PP2500050354 - 44,850,000 32.035.715 31.395.000 897,000
1602 PP2500050355 - 1,022,699,040 730.499.315 715.889.328 20,454,000
1603 PP2500050356 - 1,528,436,000 1.091.740.000 1.069.905.200 30,569,000
1604 PP2500050357 - 166,165,524 118.689.660 116.315.866 3,323,000
1605 PP2500050358 - 680,915,000 486.367.858 476.640.500 13,618,000
1606 PP2500050359 - 949,921,350 678.515.250 664.944.945 18,998,000
1607 PP2500050360 - 262,350,900 187.393.500 183.645.630 5,247,000
1608 PP2500050361 - 258,368,000 184.548.572 180.857.600 5,167,000
1609 PP2500050362 - 174,716,650 124.797.608 122.301.655 3,494,000
1610 PP2500050363 - 1,595,223,420 1.139.445.300 1.116.656.394 31,904,000
1611 PP2500050364 - 1,722,886,700 1.230.633.358 1.206.020.690 34,458,000
1612 PP2500050365 - 669,468,000 478.191.429 468.627.600 13,389,000
1613 PP2500050366 - 1,488,708,480 1.063.363.200 1.042.095.936 29,774,000
1614 PP2500050367 - 268,093,040 191.495.029 187.665.128 5,362,000
1615 PP2500050368 - 1,020,016,800 728.583.429 714.011.760 20,400,000
1616 PP2500050369 - 120,085,000 85.775.000 84.059.500 2,402,000
1617 PP2500050370 - 728,689,500 520.492.500 510.082.650 14,574,000
1618 PP2500050371 - 142,287,600 101.634.000 99.601.320 2,846,000
1619 PP2500050372 - 106,908,480 76.363.200 74.835.936 2,138,000
1620 PP2500050373 - 631,193,000 450.852.143 441.835.100 12,624,000
1621 PP2500050374 - 227,011,200 162.150.858 158.907.840 4,540,000
1622 PP2500050375 - 986,198,136 704.427.240 690.338.695 19,724,000
1623 PP2500050376 - 212,000,000 151.428.572 148.400.000 4,240,000
1624 PP2500050377 - 11,040,000 7.885.715 7.728.000 221,000
1625 PP2500050378 - 103,500,000 73.928.572 72.450.000 2,070,000
1626 PP2500050379 - 30,776,200 21.983.000 21.543.340 616,000
1627 PP2500050380 - 64,359,000 45.970.715 45.051.300 1,287,000
1628 PP2500050381 - 83,143,788 59.388.420 58.200.651 1,663,000
1629 PP2500050382 - 68,136,000 48.668.572 47.695.200 1,363,000
1630 PP2500050383 - 184,500,000 131.785.715 129.150.000 3,690,000
1631 PP2500050384 - 29,160,000 20.828.572 20.412.000 583,000
1632 PP2500050385 - 204,400,000 146.000.000 143.080.000 4,088,000
1633 PP2500050386 - 221,932,520 158.523.229 155.352.764 4,439,000
1634 PP2500050387 - 443,582,256 316.844.469 310.507.579 8,872,000
1635 PP2500050388 - 71,300,000 50.928.572 49.910.000 1,426,000
1636 PP2500050389 - 63,081,912 45.058.509 44.157.338 1,262,000
1637 PP2500050390 - 643,096,420 459.354.586 450.167.494 12,862,000
1638 PP2500050391 - 1,221,914,232 872.795.880 855.339.962 24,438,000
1639 PP2500050392 - 3,256,000 2.325.715 2.279.200 65,000
1640 PP2500050393 - 65,206,950 46.576.393 45.644.865 1,304,000
1641 PP2500050394 - 1,474,044 1.052.889 1.031.830 29,000
1642 PP2500050395 - 37,204,804 26.574.860 26.043.362 744,000
1643 PP2500050396 - 527,756,250 376.968.750 369.429.375 10,555,000
1644 PP2500050397 - 831,517,500 593.941.072 582.062.250 16,630,000
1645 PP2500050398 - 20,295,000 14.496.429 14.206.500 406,000
1646 PP2500050399 - 886,851,120 633.465.086 620.795.784 17,737,000
1647 PP2500050400 - 243,460,800 173.900.572 170.422.560 4,869,000
1648 PP2500050401 - 495,541,116 353.957.940 346.878.781 9,911,000
1649 PP2500050402 - 324,655,800 231.897.000 227.259.060 6,493,000
1650 PP2500050403 - 78,182,810 55.844.865 54.727.967 1,564,000
1651 PP2500050404 - 241,080,000 172.200.000 168.756.000 4,822,000
1652 PP2500050405 - 281,210,000 200.864.286 196.847.000 5,624,000
1653 PP2500050406 - 3,730,942,080 2.664.958.629 2.611.659.456 74,619,000
1654 PP2500050407 - 196,477,860 140.341.329 137.534.502 3,930,000
1655 PP2500050408 - 1,707,430,400 1.219.593.143 1.195.201.280 34,149,000
1656 PP2500050409 - 453,389,480 323.849.629 317.372.636 9,068,000
1657 PP2500050410 - 441,306,400 315.218.858 308.914.480 8,826,000
1658 PP2500050411 - 430,864,000 307.760.000 301.604.800 8,617,000
1659 PP2500050412 - 211,683,944 151.202.818 148.178.760 4,234,000
1660 PP2500050413 - 112,766,500 80.547.500 78.936.550 2,255,000
1661 PP2500050414 - 280,308,400 200.220.286 196.215.880 5,606,000
1662 PP2500050415 - 408,781,422 291.986.730 286.146.995 8,176,000
1663 PP2500050416 - 36,520,000 26.085.715 25.564.000 730,000
1664 PP2500050417 - 2,214,600,000 1.581.857.143 1.550.220.000 44,292,000
1665 PP2500050418 - 1,063,680,000 759.771.429 744.576.000 21,274,000
1666 PP2500050419 - 2,122,316,910 1.515.940.650 1.485.621.837 42,446,000
1667 PP2500050420 - 40,065,300 28.618.072 28.045.710 801,000
1668 PP2500050421 - 299,700,000 214.071.429 209.790.000 5,994,000
1669 PP2500050422 - 62,765,500 44.832.500 43.935.850 1,255,000
1670 PP2500050423 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 252,000
1671 PP2500050424 - 251,946,800 179.962.000 176.362.760 5,039,000
1672 PP2500050425 - 58,420,080 41.728.629 40.894.056 1,168,000
1673 PP2500050426 - 649,424,370 463.874.550 454.597.059 12,988,000
1674 PP2500050427 - 835,632,000 596.880.000 584.942.400 16,713,000
1675 PP2500050428 - 1,317,576,000 941.125.715 922.303.200 26,352,000
1676 PP2500050429 - 805,593,180 575.423.700 563.915.226 16,112,000
1677 PP2500050430 - 996,225,750 711.589.822 697.358.025 19,925,000
1678 PP2500050431 - 28,788,480 20.563.200 20.151.936 576,000
1679 PP2500050432 - 112,560,000 80.400.000 78.792.000 2,251,000
1680 PP2500050433 - 474,156,800 338.683.429 331.909.760 9,483,000
1681 PP2500050434 - 24,150,000 17.250.000 16.905.000 483,000
1682 PP2500050435 - 116,049,150 82.892.250 81.234.405 2,321,000
1683 PP2500050436 - 495,539,568 353.956.835 346.877.697 9,911,000
1684 PP2500050437 - 3,405,384,000 2.432.417.143 2.383.768.800 68,108,000
1685 PP2500050438 - 1,238,806,240 884.861.600 867.164.368 24,776,000
1686 PP2500050439 - 1,919,714,400 1.371.224.572 1.343.800.080 38,394,000
1687 PP2500050440 - 159,200,000 113.714.286 111.440.000 3,184,000
1688 PP2500050441 - 748,952,000 534.965.715 524.266.400 14,979,000
1689 PP2500050442 - 31,198,860 22.284.900 21.839.202 624,000
1690 PP2500050443 - 1,117,305,000 798.075.000 782.113.500 22,346,000
1691 PP2500050444 - 54,062,080 38.615.772 37.843.456 1,081,000
1692 PP2500050445 - 1,622,400 1.158.858 1.135.680 32,000
1693 PP2500050446 - 101,444,600 72.460.429 71.011.220 2,029,000
1694 PP2500050447 - 5,887,440 4.205.315 4.121.208 118,000
1695 PP2500050448 - 241,500,000 172.500.000 169.050.000 4,830,000
1696 PP2500050449 - 104,830,440 74.878.886 73.381.308 2,097,000
1697 PP2500050450 - 18,630,000 13.307.143 13.041.000 373,000
1698 PP2500050451 - 33,396,000 23.854.286 23.377.200 668,000
1699 PP2500050452 - 18,960,000 13.542.858 13.272.000 379,000
1700 PP2500050453 - 108,912,600 77.794.715 76.238.820 2,178,000
1701 PP2500050454 - 165,730,400 118.378.858 116.011.280 3,315,000
1702 PP2500050455 - 892,701,000 637.643.572 624.890.700 17,854,000
1703 PP2500050456 - 185,625,000 132.589.286 129.937.500 3,713,000
1704 PP2500050457 - 52,976,000 37.840.000 37.083.200 1,060,000
1705 PP2500050458 - 99,869,840 71.335.600 69.908.888 1,997,000
1706 PP2500050459 - 5,250,000 3.750.000 3.675.000 105,000
1707 PP2500050460 - 510,744,180 364.817.272 357.520.926 10,215,000
1708 PP2500050461 - 22,957,200 16.398.000 16.070.040 459,000
1709 PP2500050462 - 2,831,598,000 2.022.570.000 1.982.118.600 56,632,000
1710 PP2500050463 - 10,000,000 7.142.858 7.000.000 200,000
1711 PP2500050464 - 11,865,520 8.475.372 8.305.864 237,000
1712 PP2500050465 - 150,846,150 107.747.250 105.592.305 3,017,000
1713 PP2500050466 - 24,815,440 17.725.315 17.370.808 496,000
1714 PP2500050467 - 272,155,410 194.396.722 190.508.787 5,443,000
1715 PP2500050468 - 158,577,750 113.269.822 111.004.425 3,172,000
1716 PP2500050469 - 10,235,000 7.310.715 7.164.500 205,000
1717 PP2500050470 - 18,996,200 13.568.715 13.297.340 380,000
1718 PP2500050471 - 123,165,000 87.975.000 86.215.500 2,463,000
1719 PP2500050472 - 357,784,080 255.560.058 250.448.856 7,156,000
1720 PP2500050473 - 1,286,215,640 918.725.458 900.350.948 25,724,000
1721 PP2500050474 - 51,850,050 37.035.750 36.295.035 1,037,000
1722 PP2500050475 - 876,295,000 625.925.000 613.406.500 17,526,000
1723 PP2500050476 - 5,578,730,724 3.984.807.660 3.905.111.506 111,575,000
1724 PP2500050477 - 1,073,058,840 766.470.600 751.141.188 21,461,000
1725 PP2500050478 - 54,706,000 39.075.715 38.294.200 1,094,000
1726 PP2500050479 - 15,720,000 11.228.572 11.004.000 314,000
1727 PP2500050480 - 368,520,600 263.229.000 257.964.420 7,370,000
1728 PP2500050481 - 287,000,448 205.000.320 200.900.313 5,740,000
1729 PP2500050482 - 67,250,250 48.035.893 47.075.175 1,345,000
1730 PP2500050483 - 315,255,208 225.182.292 220.678.645 6,305,000
1731 PP2500050484 - 1,497,611,900 1.069.722.786 1.048.328.330 29,952,000
1732 PP2500050485 - 165,393,000 118.137.858 115.775.100 3,308,000
1733 PP2500050486 - 113,876,000 81.340.000 79.713.200 2,278,000
1734 PP2500050487 - 676,920,600 483.514.715 473.844.420 13,538,000
1735 PP2500050488 - 285,267,346 203.762.390 199.687.142 5,705,000
1736 PP2500050489 - 114,699,552 81.928.252 80.289.686 2,294,000
1737 PP2500050490 - 72,219,016 51.585.012 50.553.311 1,444,000
1738 PP2500050491 - 12,627,600 9.019.715 8.839.320 253,000
1739 PP2500050492 - 1,439,200 1.028.000 1.007.440 29,000
1740 PP2500050493 - 245,112,000 175.080.000 171.578.400 4,902,000
1741 PP2500050494 - 1,734,453,000 1.238.895.000 1.214.117.100 34,689,000
1742 PP2500050495 - 565,303,464 403.788.189 395.712.424 11,306,000
1743 PP2500050496 - 6,072,660 4.337.615 4.250.862 121,000
1744 PP2500050497 - 19,600,000 14.000.000 13.720.000 392,000
1745 PP2500050498 - 41,125,360 29.375.258 28.787.752 823,000
1746 PP2500050499 - 2,512,405 1.794.575 1.758.683 50,000
1747 PP2500050500 - 8,619,000 6.156.429 6.033.300 172,000
1748 PP2500050501 - 39,091,000 27.922.143 27.363.700 782,000
1749 PP2500050502 - 736,624,128 526.160.092 515.636.889 14,732,000
1750 PP2500050503 - 83,668,480 59.763.200 58.567.936 1,673,000
1751 PP2500050504 - 189,822,424 135.587.446 132.875.696 3,796,000
1752 PP2500050505 - 125,688,780 89.777.700 87.982.146 2,514,000
1753 PP2500050506 - 1,807,960,000 1.291.400.000 1.265.572.000 36,159,000
1754 PP2500050507 - 32,100,000 22.928.572 22.470.000 642,000
1755 PP2500050508 - 362,500,000 258.928.572 253.750.000 7,250,000
1756 PP2500050509 - 2,894,428,544 2.067.448.960 2.026.099.980 57,889,000
1757 PP2500050510 - 1,807,693,290 1.291.209.493 1.265.385.303 36,154,000
1758 PP2500050511 - 689,531,000 492.522.143 482.671.700 13,791,000
1759 PP2500050512 - 598,272,000 427.337.143 418.790.400 11,965,000
1760 PP2500050513 - 166,430,000 118.878.572 116.501.000 3,329,000
1761 PP2500050514 - 881,477,856 629.627.040 617.034.499 17,630,000
1762 PP2500050515 - 459,046,200 327.890.143 321.332.340 9,181,000
1763 PP2500050516 - 315,546,000 225.390.000 220.882.200 6,311,000
1764 PP2500050517 - 1,406,790,000 1.004.850.000 984.753.000 28,136,000
1765 PP2500050518 - 1,522,314,960 1.087.367.829 1.065.620.472 30,446,000
1766 PP2500050519 - 5,396,063,400 3.854.331.000 3.777.244.380 107,921,000
1767 PP2500050520 - 626,288,300 447.348.786 438.401.810 12,526,000
1768 PP2500050521 - 977,904,630 698.503.308 684.533.241 19,558,000
1769 PP2500050522 - 2,157,273,600 1.540.909.715 1.510.091.520 43,145,000
1770 PP2500050523 - 9,483,390 6.773.850 6.638.373 190,000
1771 PP2500050524 - 1,142,588,328 816.134.520 799.811.829 22,852,000
1772 PP2500050525 - 6,633,420,600 4.738.157.572 4.643.394.420 132,668,000
1773 PP2500050526 - 5,421,996,800 3.872.854.858 3.795.397.760 108,440,000
1774 PP2500050527 - 3,400,000 2.428.572 2.380.000 68,000
1775 PP2500050528 - 43,276,132 30.911.523 30.293.292 866,000
1776 PP2500050529 - 14,553,000 10.395.000 10.187.100 291,000
1777 PP2500050530 - 7,686,000 5.490.000 5.380.200 154,000
1778 PP2500050531 - 64,900,000 46.357.143 45.430.000 1,298,000
1779 PP2500050532 - 3,085,572,777 2.203.980.555 2.159.900.943 61,711,000
1780 PP2500050533 - 2,670,564,000 1.907.545.715 1.869.394.800 53,411,000
1781 PP2500050534 - 4,258,980,000 3.042.128.572 2.981.286.000 85,180,000
1782 PP2500050535 - 6,733,776,000 4.809.840.000 4.713.643.200 134,676,000
1783 PP2500050536 - 156,350,000 111.678.572 109.445.000 3,127,000
1784 PP2500050537 - 978,360,000 698.828.572 684.852.000 19,567,000
1785 PP2500050538 - 82,460,000 58.900.000 57.722.000 1,649,000
1786 PP2500050539 - 172,000,000 122.857.143 120.400.000 3,440,000
1787 PP2500050540 - 153,899,520 109.928.229 107.729.664 3,078,000
1788 PP2500050541 - 2,394,705,000 1.710.503.572 1.676.293.500 47,894,000
1789 PP2500050542 - 2,915,835,000 2.082.739.286 2.041.084.500 58,317,000
1790 PP2500050543 - 2,917,090,000 2.083.635.715 2.041.963.000 58,342,000
1791 PP2500050544 - 4,770,425,000 3.407.446.429 3.339.297.500 95,409,000
1792 PP2500050545 - 1,110,506,880 793.219.200 777.354.816 22,210,000
1793 PP2500050546 - 74,437,440 53.169.600 52.106.208 1,489,000
1794 PP2500050547 - 88,382,000 63.130.000 61.867.400 1,768,000
1795 PP2500050548 - 63,626,000 45.447.143 44.538.200 1,273,000
1796 PP2500050549 - 2,484,000 1.774.286 1.738.800 50,000
1797 PP2500050550 - 29,120,000 20.800.000 20.384.000 582,000
1798 PP2500050551 - 63,452,000 45.322.858 44.416.400 1,269,000
1799 PP2500050552 - 70,680,000 50.485.715 49.476.000 1,414,000
1800 PP2500050553 - 11,181,564 7.986.832 7.827.094 224,000
1801 PP2500050554 - 492,660,000 351.900.000 344.862.000 9,853,000
1802 PP2500050555 - 3,816,600,000 2.726.142.858 2.671.620.000 76,332,000
1803 PP2500050556 - 3,666,867,000 2.619.190.715 2.566.806.900 73,337,000
1804 PP2500050557 - 976,945,600 697.818.286 683.861.920 19,539,000
1805 PP2500050558 - 56,553,600 40.395.429 39.587.520 1,131,000
1806 PP2500050559 - 1,736,241,256 1.240.172.326 1.215.368.879 34,725,000
1807 PP2500050560 - 779,365,440 556.689.600 545.555.808 15,587,000
1808 PP2500050561 - 123,012,200 87.865.858 86.108.540 2,460,000
1809 PP2500050562 - 205,343,200 146.673.715 143.740.240 4,107,000
1810 PP2500050563 - 255,710,400 182.650.286 178.997.280 5,114,000
1811 PP2500050564 - 2,113,856,800 1.509.897.715 1.479.699.760 42,277,000
1812 PP2500050565 - 513,730,100 366.950.072 359.611.070 10,275,000
1813 PP2500050566 - 1,452,500,100 1.037.500.072 1.016.750.070 29,050,000
1814 PP2500050567 - 344,931,615 246.379.725 241.452.130 6,899,000
1815 PP2500050568 - 116,057,200 82.898.000 81.240.040 2,321,000
1816 PP2500050569 - 481,423,120 343.873.658 336.996.184 9,628,000
1817 PP2500050570 - 16,100,000 11.500.000 11.270.000 322,000
1818 PP2500050571 - 3,859,368,250 2.756.691.608 2.701.557.775 77,187,000
1819 PP2500050572 - 6,618,692,640 4.727.637.600 4.633.084.848 132,374,000
1820 PP2500050573 - 828,308,910 591.649.222 579.816.237 16,566,000
1821 PP2500050574 - 4,333,015,680 3.095.011.200 3.033.110.976 86,660,000
1822 PP2500050575 - 2,658,397,460 1.898.855.329 1.860.878.222 53,168,000
1823 PP2500050576 - 264,231,600 188.736.858 184.962.120 5,285,000
1824 PP2500050577 - 2,299,853,526 1.642.752.519 1.609.897.468 45,997,000
1825 PP2500050578 - 2,089,734,794 1.492.667.710 1.462.814.355 41,795,000
1826 PP2500050579 - 44,000,000 31.428.572 30.800.000 880,000
1827 PP2500050580 - 702,512,400 501.794.572 491.758.680 14,050,000
1828 PP2500050581 - 103,680,000 74.057.143 72.576.000 2,074,000
1829 PP2500050582 - 105,595,980 75.425.700 73.917.186 2,112,000
1830 PP2500050583 - 353,100,000 252.214.286 247.170.000 7,062,000
1831 PP2500050584 - 632,004,552 451.431.823 442.403.186 12,640,000
1832 PP2500050585 - 748,968,240 534.977.315 524.277.768 14,979,000
1833 PP2500050586 - 368,845,528 263.461.092 258.191.869 7,377,000
1834 PP2500050587 - 221,932,024 158.522.875 155.352.416 4,439,000
1835 PP2500050588 - 324,532,400 231.808.858 227.172.680 6,491,000
1836 PP2500050589 - 83,732,376 59.808.840 58.612.663 1,675,000
1837 PP2500050590 - 1,132,488 808.920 792.741 23,000
1838 PP2500050591 - 1,320,945,360 943.532.400 924.661.752 26,419,000
1839 PP2500050592 - 1,106,406,664 790.290.475 774.484.664 22,128,000
1840 PP2500050593 - 71,395,695 50.996.925 49.976.986 1,428,000
1841 PP2500050594 - 391,359,276 279.542.340 273.951.493 7,827,000
1842 PP2500050595 - 381,923,640 272.802.600 267.346.548 7,638,000
1843 PP2500050596 - 1,041,867,400 744.191.000 729.307.180 20,837,000
1844 PP2500050597 - 119,693,574 85.495.410 83.785.501 2,394,000
1845 PP2500050598 - 255,330,036 182.378.598 178.731.025 5,107,000
1846 PP2500050599 - 132,000,000 94.285.715 92.400.000 2,640,000
1847 PP2500050600 - 88,532,000 63.237.143 61.972.400 1,771,000
1848 PP2500050601 - 2,205,000,000 1.575.000.000 1.543.500.000 44,100,000
1849 PP2500050602 - 4,040,000,000 2.885.714.286 2.828.000.000 80,800,000
1850 PP2500050603 - 7,560,000,000 5.400.000.000 5.292.000.000 151,200,000
1851 PP2500050604 - 2,138,482,500 1.527.487.500 1.496.937.750 42,770,000
1852 PP2500050605 - 2,576,000,000 1.840.000.000 1.803.200.000 51,520,000
1853 PP2500050606 - 20,255,812,500 14.468.437.500 14.179.068.750 405,116,000
1854 PP2500050607 - 4,418,127,000 3.155.805.000 3.092.688.900 88,363,000
1855 PP2500050608 - 42,631,050 30.450.750 29.841.735 853,000
1856 PP2500050609 - 125,590,500 89.707.500 87.913.350 2,512,000
1857 PP2500050610 - 3,580,724,700 2.557.660.500 2.506.507.290 71,614,000
1858 PP2500050611 - 2,776,714,101 1.983.367.215 1.943.699.870 55,534,000
1859 PP2500050612 - 478,570,554 341.836.110 334.999.387 9,571,000
1860 PP2500050613 - 68,900,000 49.214.286 48.230.000 1,378,000
1861 PP2500050614 - 19,240,000 13.742.858 13.468.000 385,000
1862 PP2500050615 - 21,500,000 15.357.143 15.050.000 430,000
1863 PP2500050616 - 28,800,000 20.571.429 20.160.000 576,000
1864 PP2500050617 - 1,401,874,480 1.001.338.915 981.312.136 28,037,000
1865 PP2500050618 - 2,319,772,000 1.656.980.000 1.623.840.400 46,395,000
1866 PP2500050619 - 1,613,267,488 1.152.333.920 1.129.287.241 32,265,000
1867 PP2500050620 - 345,447,360 246.748.115 241.813.152 6,909,000
1868 PP2500050621 - 521,396,615 372.426.154 364.977.630 10,428,000
1869 PP2500050622 - 523,498,000 373.927.143 366.448.600 10,470,000
1870 PP2500050623 - 971,385,450 693.846.750 679.969.815 19,428,000
1871 PP2500050624 - 86,950,000 62.107.143 60.865.000 1,739,000
1872 PP2500050625 - 819,600,000 585.428.572 573.720.000 16,392,000
1873 PP2500050626 - 3,556,846,400 2.540.604.572 2.489.792.480 71,137,000
1874 PP2500050627 - 690,325,800 493.089.858 483.228.060 13,807,000
1875 PP2500050628 - 4,104,000 2.931.429 2.872.800 82,000
1876 PP2500050629 - 591,827,880 422.734.200 414.279.516 11,837,000
1877 PP2500050630 - 98,416,000 70.297.143 68.891.200 1,968,000
1878 PP2500050631 - 27,316,800 19.512.000 19.121.760 546,000
1879 PP2500050632 - 2,212,896,000 1.580.640.000 1.549.027.200 44,258,000
1880 PP2500050633 - 29,184,000 20.845.715 20.428.800 584,000
1881 PP2500050634 - 69,875,000 49.910.715 48.912.500 1,398,000
1882 PP2500050635 - 283,631,040 202.593.600 198.541.728 5,673,000
1883 PP2500050636 - 174,179,208 124.413.720 121.925.445 3,484,000
1884 PP2500050637 - 50,512,000 36.080.000 35.358.400 1,010,000
1885 PP2500050638 - 75,014,500 53.581.786 52.510.150 1,500,000
1886 PP2500050639 - 691,203,200 493.716.572 483.842.240 13,824,000
1887 PP2500050640 - 929,453,600 663.895.429 650.617.520 18,589,000
1888 PP2500050641 - 54,196,000 38.711.429 37.937.200 1,084,000
1889 PP2500050642 - 126,185,094 90.132.210 88.329.565 2,524,000
1890 PP2500050643 - 34,518,000 24.655.715 24.162.600 690,000
1891 PP2500050644 - 91,812,000 65.580.000 64.268.400 1,836,000
1892 PP2500050645 - 35,376,000 25.268.572 24.763.200 708,000
1893 PP2500050646 - 9,680,000 6.914.286 6.776.000 194,000
1894 PP2500050647 - 5,520,000 3.942.858 3.864.000 110,000
1895 PP2500050648 - 909,863,788 649.902.706 636.904.651 18,197,000
1896 PP2500050649 - 52,179,200 37.270.858 36.525.440 1,044,000
1897 PP2500050650 - 1,766,030,600 1.261.450.429 1.236.221.420 35,321,000
1898 PP2500050651 - 1,382,733,000 987.666.429 967.913.100 27,655,000
1899 PP2500050652 - 37,492,560 26.780.400 26.244.792 750,000
1900 PP2500050653 - 48,510,000 34.650.000 33.957.000 970,000
1901 PP2500050654 - 263,466,000 188.190.000 184.426.200 5,269,000
1902 PP2500050655 - 692,464,500 494.617.500 484.725.150 13,849,000
1903 PP2500050656 - 23,000,000 16.428.572 16.100.000 460,000
1904 PP2500050657 - 196,378,980 140.270.700 137.465.286 3,928,000
1905 PP2500050658 - 1,168,095,000 834.353.572 817.666.500 23,362,000
1906 PP2500050659 - 118,000,000 84.285.715 82.600.000 2,360,000
1907 PP2500050660 - 25,760,000 18.400.000 18.032.000 515,000
1908 PP2500050661 - 683,573,100 488.266.500 478.501.170 13,671,000
1909 PP2500050662 - 769,002,000 549.287.143 538.301.400 15,380,000
1910 PP2500050663 - 905,184,000 646.560.000 633.628.800 18,104,000
1911 PP2500050664 - 625,210,000 446.578.572 437.647.000 12,504,000
1912 PP2500050665 - 86,444,435 61.746.025 60.511.104 1,729,000
1913 PP2500050666 - 182,018,025 130.012.875 127.412.617 3,640,000
1914 PP2500050667 - 108,412,920 77.437.800 75.889.044 2,168,000
1915 PP2500050668 - 71,138,256 50.813.040 49.796.779 1,423,000
1916 PP2500050669 - 769,974,000 549.981.429 538.981.800 15,399,000
1917 PP2500050670 - 194,243,200 138.745.143 135.970.240 3,885,000
1918 PP2500050671 - 29,426,299,324 21.018.785.232 20.598.409.526 588,526,000
1919 PP2500050672 - 899,146,727 642.247.663 629.402.708 17,983,000
1920 PP2500050673 - 93,724,400 66.946.000 65.607.080 1,874,000
1921 PP2500050674 - 36,990,000 26.421.429 25.893.000 740,000
1922 PP2500050675 - 196,863,000 140.616.429 137.804.100 3,937,000
1923 PP2500050676 - 805,663,000 575.473.572 563.964.100 16,113,000
1924 PP2500050677 - 1,622,296,704 1.158.783.360 1.135.607.692 32,446,000
1925 PP2500050678 - 34,020,000 24.300.000 23.814.000 680,000
1926 PP2500050679 - 86,872,500 62.051.786 60.810.750 1,737,000
1927 PP2500050680 - 117,740,400 84.100.286 82.418.280 2,355,000
1928 PP2500050681 - 34,416,480 24.583.200 24.091.536 688,000
1929 PP2500050682 - 846,604,000 604.717.143 592.622.800 16,932,000
1930 PP2500050683 - 499,100,000 356.500.000 349.370.000 9,982,000
1931 PP2500050684 - 485,652,425 346.894.590 339.956.697 9,713,000
1932 PP2500050685 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 3,300,000
1933 PP2500050686 - 543,360,000 388.114.286 380.352.000 10,867,000
1934 PP2500050687 - 562,495,000 401.782.143 393.746.500 11,250,000
1935 PP2500050688 - 35,640,000 25.457.143 24.948.000 713,000
1936 PP2500050689 - 4,725,000 3.375.000 3.307.500 95,000
1937 PP2500050690 - 703,755,000 502.682.143 492.628.500 14,075,000
1938 PP2500050691 - 150,528,000 107.520.000 105.369.600 3,011,000
1939 PP2500050692 - 16,362,000 11.687.143 11.453.400 327,000
1940 PP2500050693 - 1,908,570 1.363.265 1.335.999 38,000
1941 PP2500050694 - 2,250,042,630 1.607.173.308 1.575.029.841 45,001,000
1942 PP2500050695 - 647,020,000 462.157.143 452.914.000 12,940,000
1943 PP2500050696 - 794,325,000 567.375.000 556.027.500 15,887,000
1944 PP2500050697 - 114,719,055 81.942.183 80.303.338 2,294,000
1945 PP2500050698 - 214,384,200 153.131.572 150.068.940 4,288,000
1946 PP2500050699 - 283,200 202.286 198.240 6,000
1947 PP2500050700 - 652,938,000 466.384.286 457.056.600 13,059,000
1948 PP2500050701 - 552,843,900 394.888.500 386.990.730 11,057,000
1949 PP2500050702 - 1,375,861,680 982.758.343 963.103.176 27,517,000
1950 PP2500050703 - 1,883,700 1.345.500 1.318.590 38,000
1951 PP2500050704 - 888,352,000 634.537.143 621.846.400 17,767,000
1952 PP2500050705 - 36,257,109 25.897.935 25.379.976 725,000
1953 PP2500050706 - 485,730,000 346.950.000 340.011.000 9,715,000
1954 PP2500050707 - 260,820,000 186.300.000 182.574.000 5,216,000
1955 PP2500050708 - 297,675,000 212.625.000 208.372.500 5,954,000
1956 PP2500050709 - 7,630,172,800 5.450.123.429 5.341.120.960 152,603,000
1957 PP2500050710 - 507,300,000 362.357.143 355.110.000 10,146,000
1958 PP2500050711 - 7,608,282,960 5.434.487.829 5.325.798.072 152,166,000
1959 PP2500050712 - 825,920,000 589.942.858 578.144.000 16,518,000
1960 PP2500050713 - 440,923,920 314.945.658 308.646.744 8,818,000
1961 PP2500050714 - 9,416,090,250 6.725.778.750 6.591.263.175 188,322,000
1962 PP2500050715 - 16,780,086,750 11.985.776.250 11.746.060.725 335,602,000
1963 PP2500050716 - 27,897,100,000 19.926.500.000 19.527.970.000 557,942,000
1964 PP2500050717 - 5,980,800 4.272.000 4.186.560 120,000
1965 PP2500050718 - 1,036,111,860 740.079.900 725.278.302 20,722,000
1966 PP2500050719 - 75,232,248 53.737.320 52.662.573 1,505,000
1967 PP2500050720 - 257,532,000 183.951.429 180.272.400 5,151,000
1968 PP2500050721 - 665,922,300 475.658.786 466.145.610 13,318,000
1969 PP2500050722 - 139,588,060 99.705.758 97.711.642 2,792,000
1970 PP2500050723 - 130,262,160 93.044.400 91.183.512 2,605,000
1971 PP2500050724 - 34,367,200 24.548.000 24.057.040 687,000
1972 PP2500050725 - 185,624,880 132.589.200 129.937.416 3,712,000
1973 PP2500050726 - 578,000,000 412.857.143 404.600.000 11,560,000
1974 PP2500050727 - 287,388,000 205.277.143 201.171.600 5,748,000
1975 PP2500050728 - 250,320,000 178.800.000 175.224.000 5,006,000
1976 PP2500050729 - 62,328,000 44.520.000 43.629.600 1,247,000
1977 PP2500050730 - 19,563,600 13.974.000 13.694.520 391,000
1978 PP2500050731 - 275,125,540 196.518.243 192.587.878 5,503,000
1979 PP2500050732 - 722,800,000 516.285.715 505.960.000 14,456,000
1980 PP2500050733 - 10,752,000 7.680.000 7.526.400 215,000
1981 PP2500050734 - 23,760,000 16.971.429 16.632.000 475,000
1982 PP2500050735 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 1,134,000
1983 PP2500050736 - 56,645,280 40.460.915 39.651.696 1,133,000
1984 PP2500050737 - 193,600,000 138.285.715 135.520.000 3,872,000
1985 PP2500050738 - 7,600,000 5.428.572 5.320.000 152,000
1986 PP2500050739 - 128,906,400 92.076.000 90.234.480 2,578,000
1987 PP2500050740 - 93,850,155 67.035.825 65.695.108 1,877,000
1988 PP2500050741 - 91,770 65.550 64.239 2,000
1989 PP2500050742 - 94,571,400 67.551.000 66.199.980 1,891,000
1990 PP2500050743 - 292,624,800 209.017.715 204.837.360 5,852,000
1991 PP2500050744 - 23,940,000 17.100.000 16.758.000 479,000
1992 PP2500050745 - 90,737,280 64.812.343 63.516.096 1,815,000
1993 PP2500050746 - 265,123,800 189.374.143 185.586.660 5,302,000
1994 PP2500050747 - 193,500,000 138.214.286 135.450.000 3,870,000
1995 PP2500050748 - 2,497,570,000 1.783.978.572 1.748.299.000 49,951,000
1996 PP2500050749 - 161,124,000 115.088.572 112.786.800 3,222,000
1997 PP2500050750 - 3,152,729,580 2.251.949.700 2.206.910.706 63,055,000
1998 PP2500050751 - 24,238,044 17.312.889 16.966.630 485,000
1999 PP2500050752 - 2,261,520 1.615.372 1.583.064 45,000
2000 PP2500050753 - 11,234,000 8.024.286 7.863.800 225,000
2001 PP2500050754 - 126,120,960 90.086.400 88.284.672 2,522,000
2002 PP2500050755 - 43,802,000 31.287.143 30.661.400 876,000
2003 PP2500050756 - 108,573,696 77.552.640 76.001.587 2,171,000
2004 PP2500050757 - 46,072,000 32.908.572 32.250.400 921,000
2005 PP2500050758 - 192,000 137.143 134.400 4,000
2006 PP2500050759 - 211,769,280 151.263.772 148.238.496 4,235,000
2007 PP2500050760 - 1,646,267,700 1.175.905.500 1.152.387.390 32,925,000
2008 PP2500050761 - 25,647,300 18.319.500 17.953.110 513,000
2009 PP2500050762 - 144,307,790 103.076.993 101.015.453 2,886,000
2010 PP2500050763 - 751,030,000 536.450.000 525.721.000 15,021,000
2011 PP2500050764 - 1,789,672,000 1.278.337.143 1.252.770.400 35,793,000
2012 PP2500050765 - 76,735,728 54.811.235 53.715.009 1,535,000
2013 PP2500050766 - 678,207,600 484.434.000 474.745.320 13,564,000
2014 PP2500050767 - 26,222,000 18.730.000 18.355.400 524,000
2015 PP2500050768 - 332,987,600 237.848.286 233.091.320 6,660,000
2016 PP2500050769 - 79,343,715 56.674.083 55.540.600 1,587,000
2017 PP2500050770 - 21,936,000 15.668.572 15.355.200 439,000
2018 PP2500050771 - 29,364,300 20.974.500 20.555.010 587,000
2019 PP2500050772 - 29,610,000 21.150.000 20.727.000 592,000
2020 PP2500050773 - 16,432,200 11.737.286 11.502.540 329,000
2021 PP2500050774 - 511,056,000 365.040.000 357.739.200 10,221,000
2022 PP2500050775 - 234,234,000 167.310.000 163.963.800 4,685,000
2023 PP2500050776 - 25,816,000 18.440.000 18.071.200 516,000
2024 PP2500050777 - 38,081,408 27.201.006 26.656.985 762,000
2025 PP2500050778 - 8,618,400 6.156.000 6.032.880 172,000
2026 PP2500050779 - 107,690,000 76.921.429 75.383.000 2,154,000
2027 PP2500050780 - 161,000,000 115.000.000 112.700.000 3,220,000
2028 PP2500050781 - 8,640,000 6.171.429 6.048.000 173,000
2029 PP2500050782 - 25,955,280 18.539.486 18.168.696 519,000
2030 PP2500050783 - 89,280,000 63.771.429 62.496.000 1,786,000
2031 PP2500050784 - 108,371,200 77.408.000 75.859.840 2,167,000
2032 PP2500050785 - 2,779,200 1.985.143 1.945.440 56,000
2033 PP2500050786 - 903,360,000 645.257.143 632.352.000 18,067,000
2034 PP2500050787 - 1,220,171,400 871.551.000 854.119.980 24,403,000
2035 PP2500050788 - 1,437,722,000 1.026.944.286 1.006.405.400 28,754,000
2036 PP2500050789 - 2,197,000,512 1.569.286.080 1.537.900.358 43,940,000
2037 PP2500050790 - 2,555,661,396 1.825.472.426 1.788.962.977 51,113,000
2038 PP2500050791 - 1,176,958,860 840.684.900 823.871.202 23,539,000
2039 PP2500050792 - 266,579,982 190.414.273 186.605.987 5,332,000
2040 PP2500050793 - 1,593,900,000 1.138.500.000 1.115.730.000 31,878,000
2041 PP2500050794 - 1,021,456,800 729.612.000 715.019.760 20,429,000
2042 PP2500050795 - 912,194,400 651.567.429 638.536.080 18,244,000
2043 PP2500050796 - 47,523,000 33.945.000 33.266.100 950,000
2044 PP2500050797 - 4,322,472,000 3.087.480.000 3.025.730.400 86,449,000
2045 PP2500050798 - 834,278,400 595.913.143 583.994.880 16,686,000
2046 PP2500050799 - 101,935,800 72.811.286 71.355.060 2,039,000
2047 PP2500050800 - 328,356,000 234.540.000 229.849.200 6,567,000
2048 PP2500050801 - 282,933,000 202.095.000 198.053.100 5,659,000
2049 PP2500050802 - 51,660,000 36.900.000 36.162.000 1,033,000
2050 PP2500050803 - 6,283,200 4.488.000 4.398.240 126,000
2051 PP2500050804 - 367,920,000 262.800.000 257.544.000 7,358,000
2052 PP2500050805 - 328,700,000 234.785.715 230.090.000 6,574,000
2053 PP2500050806 - 17,600,000 12.571.429 12.320.000 352,000
2054 PP2500050807 - 79,380,000 56.700.000 55.566.000 1,588,000
2055 PP2500050808 - 1,416,800 1.012.000 991.760 28,000
2056 PP2500050809 - 61,446,000 43.890.000 43.012.200 1,229,000
2057 PP2500050810 - 159,068,000 113.620.000 111.347.600 3,181,000
2058 PP2500050811 - 231,018,750 165.013.393 161.713.125 4,620,000
2059 PP2500050812 - 127,050,000 90.750.000 88.935.000 2,541,000
2060 PP2500050813 - 417,104,000 297.931.429 291.972.800 8,342,000
2061 PP2500050814 - 972,921,600 694.944.000 681.045.120 19,458,000
2062 PP2500050815 - 688,038,913 491.456.367 481.627.239 13,761,000
2063 PP2500050816 - 100,876,900 72.054.929 70.613.830 2,018,000
2064 PP2500050817 - 69,750,000 49.821.429 48.825.000 1,395,000
2065 PP2500050818 - 228,000,000 162.857.143 159.600.000 4,560,000
2066 PP2500050819 - 244,206,438 174.433.170 170.944.506 4,884,000
2067 PP2500050820 - 11,674,740 8.339.100 8.172.318 233,000
2068 PP2500050821 - 383,080,000 273.628.572 268.156.000 7,662,000
2069 PP2500050822 - 23,711,400 16.936.715 16.597.980 474,000
2070 PP2500050823 - 136,188,000 97.277.143 95.331.600 2,724,000
2071 PP2500050824 - 104,280,080 74.485.772 72.996.056 2,086,000
2072 PP2500050825 - 357,648,800 255.463.429 250.354.160 7,153,000
2073 PP2500050826 - 401,472,000 286.765.715 281.030.400 8,029,000
2074 PP2500050827 - 1,975,881,600 1.411.344.000 1.383.117.120 39,518,000
2075 PP2500050828 - 357,500,000 255.357.143 250.250.000 7,150,000
2076 PP2500050829 - 1,099,848,150 785.605.822 769.893.705 21,997,000
2077 PP2500050830 - 118,928,502 84.948.930 83.249.951 2,379,000
2078 PP2500050831 - 66,416,800 47.440.572 46.491.760 1,328,000
2079 PP2500050832 - 667,189,950 476.564.250 467.032.965 13,344,000
2080 PP2500050833 - 132,535,200 94.668.000 92.774.640 2,651,000
2081 PP2500050834 - 2,964,268,050 2.117.334.322 2.074.987.635 59,285,000
2082 PP2500050835 - 170,095,200 121.496.572 119.066.640 3,402,000
2083 PP2500050836 - 1,905,704,400 1.361.217.429 1.333.993.080 38,114,000
2084 PP2500050837 - 80,730,000 57.664.286 56.511.000 1,615,000
2085 PP2500050838 - 646,141,500 461.529.643 452.299.050 12,923,000
2086 PP2500050839 - 712,038,600 508.599.000 498.427.020 14,241,000
2087 PP2500050840 - 890,908,200 636.363.000 623.635.740 17,818,000
2088 PP2500050841 - 1,279,141,500 913.672.500 895.399.050 25,583,000
2089 PP2500050842 - 197,000,000 140.714.286 137.900.000 3,940,000
2090 PP2500050843 - 220,762,500 157.687.500 154.533.750 4,415,000
2091 PP2500050844 - 86,159,540 61.542.529 60.311.678 1,723,000
2092 PP2500050845 - 641,026,362 457.875.973 448.718.453 12,821,000
2093 PP2500050846 - 684,783,000 489.130.715 479.348.100 13,696,000
2094 PP2500050847 - 1,507,770,000 1.076.978.572 1.055.439.000 30,155,000
2095 PP2500050848 - 249,000,000 177.857.143 174.300.000 4,980,000
2096 PP2500050849 - 1,216,350,000 868.821.429 851.445.000 24,327,000
2097 PP2500050850 - 21,311,400 15.222.429 14.917.980 426,000
2098 PP2500050851 - 367,718,400 262.656.000 257.402.880 7,354,000
2099 PP2500050852 - 25,476,000 18.197.143 17.833.200 510,000
2100 PP2500050853 - 4,619,120 3.299.372 3.233.384 92,000
2101 PP2500050854 - 4,708,200 3.363.000 3.295.740 94,000
2102 PP2500050855 - 147,436,000 105.311.429 103.205.200 2,949,000
2103 PP2500050856 - 9,990,000 7.135.715 6.993.000 200,000
2104 PP2500050857 - 21,114,440 15.081.743 14.780.108 422,000
2105 PP2500050858 - 166,050,000 118.607.143 116.235.000 3,321,000
2106 PP2500050859 - 304,576,650 217.554.750 213.203.655 6,092,000
2107 PP2500050860 - 124,834,632 89.167.595 87.384.242 2,497,000
2108 PP2500050861 - 1,633,396,800 1.166.712.000 1.143.377.760 32,668,000
2109 PP2500050862 - 34,553,500 24.681.072 24.187.450 691,000
2110 PP2500050863 - 442,200 315.858 309.540 9,000
2111 PP2500050864 - 62,235,000 44.453.572 43.564.500 1,245,000
2112 PP2500050865 - 274,587,810 196.134.150 192.211.467 5,492,000
2113 PP2500050866 - 515,080,000 367.914.286 360.556.000 10,302,000
2114 PP2500050867 - 107,917,911 77.084.223 75.542.537 2,158,000
2115 PP2500050868 - 208,678,197 149.055.855 146.074.737 4,174,000
2116 PP2500050869 - 1,654,077,600 1.181.484.000 1.157.854.320 33,082,000
2117 PP2500050870 - 120,843,000 86.316.429 84.590.100 2,417,000
2118 PP2500050871 - 346,020,000 247.157.143 242.214.000 6,920,000
2119 PP2500050872 - 191,284,000 136.631.429 133.898.800 3,826,000
2120 PP2500050873 - 86,207,900 61.577.072 60.345.530 1,724,000
2121 PP2500050874 - 1,181,707,800 844.077.000 827.195.460 23,634,000
2122 PP2500050875 - 442,332,000 315.951.429 309.632.400 8,847,000
2123 PP2500050876 - 384,300,000 274.500.000 269.010.000 7,686,000
2124 PP2500050877 - 359,154,500 256.538.929 251.408.150 7,183,000
2125 PP2500050878 - 119,070,000 85.050.000 83.349.000 2,381,000
2126 PP2500050879 - 5,439,000 3.885.000 3.807.300 109,000
2127 PP2500050880 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 3,360,000
2128 PP2500050881 - 272,800,000 194.857.143 190.960.000 5,456,000
2129 PP2500050882 - 369,000,000 263.571.429 258.300.000 7,380,000
2130 PP2500050883 - 25,480,000 18.200.000 17.836.000 510,000
2131 PP2500050884 - 124,668,000 89.048.572 87.267.600 2,493,000
2132 PP2500050885 - 27,342,000 19.530.000 19.139.400 547,000
2133 PP2500050886 - 42,900,000 30.642.858 30.030.000 858,000
2134 PP2500050887 - 59,854,608 42.753.292 41.898.225 1,197,000
2135 PP2500050888 - 28,750,000 20.535.715 20.125.000 575,000
2136 PP2500050889 - 3,200,000 2.285.715 2.240.000 64,000
2137 PP2500050890 - 60,417,000 43.155.000 42.291.900 1,208,000
2138 PP2500050891 - 38,391,600 27.422.572 26.874.120 768,000
2139 PP2500050892 - 16,192,000 11.565.715 11.334.400 324,000
2140 PP2500050893 - 27,588,960 19.706.400 19.312.272 552,000
2141 PP2500050894 - 249,780,000 178.414.286 174.846.000 4,996,000
2142 PP2500050895 - 16,871,172 12.050.838 11.809.820 337,000
2143 PP2500050896 - 10,778,976 7.699.269 7.545.283 216,000
2144 PP2500050897 - 489,471,570 349.622.550 342.630.099 9,789,000
2145 PP2500050898 - 64,446,480 46.033.200 45.112.536 1,289,000
2146 PP2500050899 - 13,200,000 9.428.572 9.240.000 264,000
2147 PP2500050900 - 194,575,500 138.982.500 136.202.850 3,892,000
2148 PP2500050901 - 105,910,560 75.650.400 74.137.392 2,118,000
2149 PP2500050902 - 496,392,708 354.566.220 347.474.895 9,928,000
2150 PP2500050903 - 224,910,000 160.650.000 157.437.000 4,498,000
2151 PP2500050904 - 49,341,600 35.244.000 34.539.120 987,000
2152 PP2500050905 - 127,100,000 90.785.715 88.970.000 2,542,000
2153 PP2500050906 - 158,928,000 113.520.000 111.249.600 3,179,000
2154 PP2500050907 - 61,482,750 43.916.250 43.037.925 1,230,000
2155 PP2500050908 - 82,954,560 59.253.258 58.068.192 1,659,000
2156 PP2500050909 - 388,249,200 277.320.858 271.774.440 7,765,000
2157 PP2500050910 - 191,289,600 136.635.429 133.902.720 3,826,000
2158 PP2500050911 - 656,102,610 468.644.722 459.271.827 13,122,000
2159 PP2500050912 - 296,171,440 211.551.029 207.320.008 5,923,000
2160 PP2500050913 - 111,628,800 79.734.858 78.140.160 2,233,000
2161 PP2500050914 - 73,544,820 52.532.015 51.481.374 1,471,000
2162 PP2500050915 - 202,124,832 144.374.880 141.487.382 4,042,000
2163 PP2500050916 - 50,616,000 36.154.286 35.431.200 1,012,000
2164 PP2500050917 - 277,977,000 198.555.000 194.583.900 5,560,000
2165 PP2500050918 - 836,550,000 597.535.715 585.585.000 16,731,000
2166 PP2500050919 - 253,890,000 181.350.000 177.723.000 5,078,000
2167 PP2500050920 - 238,560,000 170.400.000 166.992.000 4,771,000
2168 PP2500050921 - 97,218,000 69.441.429 68.052.600 1,944,000
2169 PP2500050922 - 503,727,000 359.805.000 352.608.900 10,075,000
2170 PP2500050923 - 351,500,000 251.071.429 246.050.000 7,030,000
2171 PP2500050924 - 212,514,960 151.796.400 148.760.472 4,250,000
2172 PP2500050925 - 82,856,190 59.182.993 57.999.333 1,657,000
2173 PP2500050926 - 737,352,400 526.680.286 516.146.680 14,747,000
2174 PP2500050927 - 173,640,600 124.029.000 121.548.420 3,473,000
2175 PP2500050928 - 2,693,946,600 1.924.247.572 1.885.762.620 53,879,000
2176 PP2500050929 - 197,005,536 140.718.240 137.903.875 3,940,000
2177 PP2500050930 - 835,380,000 596.700.000 584.766.000 16,708,000
2178 PP2500050931 - 157,890,240 112.778.743 110.523.168 3,158,000
2179 PP2500050932 - 362,642,511 259.030.365 253.849.757 7,253,000
2180 PP2500050933 - 2,353,606,500 1.681.147.500 1.647.524.550 47,072,000
2181 PP2500050934 - 348,684,000 249.060.000 244.078.800 6,974,000
2182 PP2500050935 - 5,684,112,000 4.060.080.000 3.978.878.400 113,682,000
2183 PP2500050936 - 2,428,855,000 1.734.896.429 1.700.198.500 48,577,000
2184 PP2500050937 - 1,386,692,000 990.494.286 970.684.400 27,734,000
2185 PP2500050938 - 697,788,000 498.420.000 488.451.600 13,956,000
2186 PP2500050939 - 313,900,920 224.214.943 219.730.644 6,278,000
2187 PP2500050940 - 750,788,000 536.277.143 525.551.600 15,016,000
2188 PP2500050941 - 199,310,000 142.364.286 139.517.000 3,986,000
2189 PP2500050942 - 339,008,328 242.148.806 237.305.829 6,780,000
2190 PP2500050943 - 1,205,505,000 861.075.000 843.853.500 24,110,000
2191 PP2500050944 - 720,528,000 514.662.858 504.369.600 14,411,000
2192 PP2500050945 - 275,520,000 196.800.000 192.864.000 5,510,000
2193 PP2500050946 - 779,700,000 556.928.572 545.790.000 15,594,000
2194 PP2500050947 - 1,697,280,000 1.212.342.858 1.188.096.000 33,946,000
2195 PP2500050948 - 751,545,000 536.817.858 526.081.500 15,031,000
2196 PP2500050949 - 866,322,000 618.801.429 606.425.400 17,326,000
2197 PP2500050950 - 427,301,600 305.215.429 299.111.120 8,546,000
2198 PP2500050951 - 1,129,000,000 806.428.572 790.300.000 22,580,000
2199 PP2500050952 - 1,673,445,000 1.195.317.858 1.171.411.500 33,469,000
2200 PP2500050953 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 504,000
2201 PP2500050954 - 650,440,000 464.600.000 455.308.000 13,009,000
2202 PP2500050955 - 1,165,299,840 832.357.029 815.709.888 23,306,000
2203 PP2500050956 - 3,920,880,000 2.800.628.572 2.744.616.000 78,418,000
2204 PP2500050957 - 1,340,293,500 957.352.500 938.205.450 26,806,000
2205 PP2500050958 - 1,285,880,000 918.485.715 900.116.000 25,718,000
2206 PP2500050959 - 512,560,000 366.114.286 358.792.000 10,251,000
2207 PP2500050960 - 641,340,000 458.100.000 448.938.000 12,827,000
2208 PP2500050961 - 3,816,720,000 2.726.228.572 2.671.704.000 76,334,000
2209 PP2500050962 - 374,640,000 267.600.000 262.248.000 7,493,000
2210 PP2500050963 - 2,331,882,000 1.665.630.000 1.632.317.400 46,638,000
2211 PP2500050964 - 4,267,200,000 3.048.000.000 2.987.040.000 85,344,000
2212 PP2500050965 - 188,600,000 134.714.286 132.020.000 3,772,000
2213 PP2500050966 - 35,956,066 25.682.905 25.169.246 719,000
2214 PP2500050967 - 89,463,150 63.902.250 62.624.205 1,789,000
2215 PP2500050968 - 27,698,580 19.784.700 19.389.006 554,000
2216 PP2500050969 - 1,703,201,850 1.216.572.750 1.192.241.295 34,064,000
2217 PP2500050970 - 269,983,350 192.845.250 188.988.345 5,400,000
2218 PP2500050971 - 47,358,570 33.827.550 33.150.999 947,000
2219 PP2500050972 - 65,520,000 46.800.000 45.864.000 1,310,000
2220 PP2500050973 - 72,750,000 51.964.286 50.925.000 1,455,000
2221 PP2500050974 - 345,832,200 247.023.000 242.082.540 6,917,000
2222 PP2500050975 - 991,576,000 708.268.572 694.103.200 19,832,000
2223 PP2500050976 - 549,381,315 392.415.225 384.566.920 10,988,000
2224 PP2500050977 - 1,602,960,000 1.144.971.429 1.122.072.000 32,059,000
2225 PP2500050978 - 3,095,343,720 2.210.959.800 2.166.740.604 61,907,000
2226 PP2500050979 - 101,062,500 72.187.500 70.743.750 2,021,000
2227 PP2500050980 - 59,483,422 42.488.159 41.638.395 1,190,000
2228 PP2500050981 - 832,562,500 594.687.500 582.793.750 16,651,000
2229 PP2500050982 - 4,810,000 3.435.715 3.367.000 96,000
2230 PP2500050983 - 1,087,488,000 776.777.143 761.241.600 21,750,000
2231 PP2500050984 - 3,088,187,000 2.205.847.858 2.161.730.900 61,764,000
2232 PP2500050985 - 225,495,900 161.068.500 157.847.130 4,510,000
2233 PP2500050986 - 209,676,500 149.768.929 146.773.550 4,194,000
2234 PP2500050987 - 20,991,600 14.994.000 14.694.120 420,000
2235 PP2500050988 - 445,543,392 318.245.280 311.880.374 8,911,000
2236 PP2500050989 - 4,230,600,000 3.021.857.143 2.961.420.000 84,612,000
2237 PP2500050990 - 8,188,721,730 5.849.086.950 5.732.105.211 163,774,000
2238 PP2500050991 - 635,068,500 453.620.358 444.547.950 12,701,000
2239 PP2500050992 - 1,726,010,000 1.232.864.286 1.208.207.000 34,520,000
2240 PP2500050993 - 1,632,141,000 1.165.815.000 1.142.498.700 32,643,000
2241 PP2500050994 - 205,881,480 147.058.200 144.117.036 4,118,000
2242 PP2500050995 - 3,322,176,000 2.372.982.858 2.325.523.200 66,444,000
2243 PP2500050996 - 3,338,813,940 2.384.867.100 2.337.169.758 66,776,000
2244 PP2500050997 - 14,360,138,730 10.257.241.950 10.052.097.111 287,203,000
2245 PP2500050998 - 351,789,942 251.278.530 246.252.959 7,036,000
2246 PP2500050999 - 627,501,600 448.215.429 439.251.120 12,550,000
2247 PP2500051000 - 453,600 324.000 317.520 9,000
2248 PP2500051001 - 1,556,285,000 1.111.632.143 1.089.399.500 31,126,000
2249 PP2500051002 - 373,160,000 266.542.858 261.212.000 7,463,000
2250 PP2500051003 - 4,178,240,000 2.984.457.143 2.924.768.000 83,565,000
2251 PP2500051004 - 4,434,280,000 3.167.342.858 3.103.996.000 88,686,000
2252 PP2500051005 - 841,411,200 601.008.000 588.987.840 16,828,000
2253 PP2500051006 - 208,443,597 148.888.284 145.910.517 4,169,000
2254 PP2500051007 - 2,923,865,700 2.088.475.500 2.046.705.990 58,477,000
2255 PP2500051008 - 1,138,113,900 812.938.500 796.679.730 22,762,000
2256 PP2500051009 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000 924,000
2257 PP2500051010 - 128,668,384 91.905.989 90.067.868 2,573,000
2258 PP2500051011 - 738,652,740 527.609.100 517.056.918 14,773,000
2259 PP2500051012 - 2,615,269,125 1.868.049.375 1.830.688.387 52,305,000
2260 PP2500051013 - 256,226,400 183.018.858 179.358.480 5,125,000
2261 PP2500051014 - 406,251,130 290.179.379 284.375.791 8,125,000
2262 PP2500051015 - 691,250,000 493.750.000 483.875.000 13,825,000
2263 PP2500051016 - 706,503,000 504.645.000 494.552.100 14,130,000
2264 PP2500051017 - 1,083,726,000 774.090.000 758.608.200 21,675,000
2265 PP2500051018 - 177,840,000 127.028.572 124.488.000 3,557,000
2266 PP2500051019 - 1,271,767,413 908.405.295 890.237.189 25,435,000
2267 PP2500051020 - 675,648,960 482.606.400 472.954.272 13,513,000
2268 PP2500051021 - 1,171,837,370 837.026.693 820.286.159 23,437,000
2269 PP2500051022 - 385,540,000 275.385.715 269.878.000 7,711,000
2270 PP2500051023 - 1,387,727,010 991.233.579 971.408.907 27,755,000
2271 PP2500051024 - 450,300,000 321.642.858 315.210.000 9,006,000
2272 PP2500051025 - 162,792,000 116.280.000 113.954.400 3,256,000
2273 PP2500051026 - 419,279,600 299.485.429 293.495.720 8,386,000
2274 PP2500051027 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 5,600,000
2275 PP2500051028 - 6,262,678,500 4.473.341.786 4.383.874.950 125,254,000
2276 PP2500051029 - 878,667,426 627.619.590 615.067.198 17,573,000
2277 PP2500051030 - 55,868,040 39.905.743 39.107.628 1,117,000
2278 PP2500051031 - 2,238,392,000 1.598.851.429 1.566.874.400 44,768,000
2279 PP2500051032 - 318,117,600 227.226.858 222.682.320 6,362,000
2280 PP2500051033 - 201,960,000 144.257.143 141.372.000 4,039,000
2281 PP2500051034 - 48,932,148 34.951.535 34.252.503 979,000
2282 PP2500051035 - 147,963,000 105.687.858 103.574.100 2,959,000
2283 PP2500051036 - 3,731,607,000 2.665.433.572 2.612.124.900 74,632,000
2284 PP2500051037 - 1,350,698,664 964.784.760 945.489.064 27,014,000
2285 PP2500051038 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
2286 PP2500051039 - 10,460,000 7.471.429 7.322.000 209,000
2287 PP2500051040 - 4,561,880 3.258.486 3.193.316 91,000
2288 PP2500051041 - 21,300,048 15.214.320 14.910.033 426,000
2289 PP2500051042 - 254,108,400 181.506.000 177.875.880 5,082,000
2290 PP2500051043 - 1,201,500,000 858.214.286 841.050.000 24,030,000
2291 PP2500051044 - 5,720,000,000 4.085.714.286 4.004.000.000 114,400,000
2292 PP2500051045 - 2,236,302,000 1.597.358.572 1.565.411.400 44,726,000
2293 PP2500051046 - 138,045,000 98.603.572 96.631.500 2,761,000
2294 PP2500051047 - 113,974,000 81.410.000 79.781.800 2,279,000
2295 PP2500051048 - 159,894,000 114.210.000 111.925.800 3,198,000
2296 PP2500051049 - 1,319,041,800 942.172.715 923.329.260 26,381,000
2297 PP2500051050 - 514,411,128 367.436.520 360.087.789 10,288,000
2298 PP2500051051 - 98,280,000 70.200.000 68.796.000 1,966,000
2299 PP2500051052 - 122,246,000 87.318.572 85.572.200 2,445,000
2300 PP2500051053 - 1,132,546,800 808.962.000 792.782.760 22,651,000
2301 PP2500051054 - 23,747,850 16.962.750 16.623.495 475,000
2302 PP2500051055 - 547,932,750 391.380.536 383.552.925 10,959,000
2303 PP2500051056 - 2,800,000 2.000.000 1.960.000 56,000
2304 PP2500051057 - 27,381,200 19.558.000 19.166.840 548,000
2305 PP2500051058 - 55,093,740 39.352.672 38.565.618 1,102,000
2306 PP2500051059 - 1,953,462,000 1.395.330.000 1.367.423.400 39,069,000
2307 PP2500051060 - 244,588,500 174.706.072 171.211.950 4,892,000
2308 PP2500051061 - 775,065,500 553.618.215 542.545.850 15,501,000
2309 PP2500051062 - 210,937,500 150.669.643 147.656.250 4,219,000
2310 PP2500051063 - 2,728,246,500 1.948.747.500 1.909.772.550 54,565,000
2311 PP2500051064 - 730,645,300 521.889.500 511.451.710 14,613,000
2312 PP2500051065 - 254,462,880 181.759.200 178.124.016 5,089,000
2313 PP2500051066 - 293,577,440 209.698.172 205.504.208 5,872,000
2314 PP2500051067 - 79,968,000 57.120.000 55.977.600 1,599,000
2315 PP2500051068 - 142,249,800 101.607.000 99.574.860 2,845,000
2316 PP2500051069 - 547,822,944 391.302.103 383.476.060 10,956,000
2317 PP2500051070 - 2,176,417,488 1.554.583.920 1.523.492.241 43,528,000
2318 PP2500051071 - 45,628,800 32.592.000 31.940.160 913,000
2319 PP2500051072 - 220,570,000 157.550.000 154.399.000 4,411,000
2320 PP2500051073 - 1,228,080,000 877.200.000 859.656.000 24,562,000
2321 PP2500051074 - 250,021,200 178.586.572 175.014.840 5,000,000
2322 PP2500051075 - 297,994,400 212.853.143 208.596.080 5,960,000
2323 PP2500051076 - 1,264,572,000 903.265.715 885.200.400 25,291,000
2324 PP2500051077 - 549,463,600 392.474.000 384.624.520 10,989,000
2325 PP2500051078 - 69,000,000 49.285.715 48.300.000 1,380,000
2326 PP2500051079 - 36,107,600 25.791.143 25.275.320 722,000
2327 PP2500051080 - 4,200,800 3.000.572 2.940.560 84,000
2328 PP2500051081 - 1,860,652,166 1.329.037.262 1.302.456.516 37,213,000
2329 PP2500051082 - 489,642,240 349.744.458 342.749.568 9,793,000
2330 PP2500051083 - 1,370,343,780 978.816.986 959.240.646 27,407,000
2331 PP2500051084 - 2,396,982,000 1.712.130.000 1.677.887.400 47,940,000
2332 PP2500051085 - 863,157,750 616.541.250 604.210.425 17,263,000
2333 PP2500051086 - 1,179,516,000 842.511.429 825.661.200 23,590,000
2334 PP2500051087 - 2,005,876,488 1.432.768.920 1.404.113.541 40,118,000
2335 PP2500051088 - 6,362,400 4.544.572 4.453.680 127,000
2336 PP2500051089 - 20,140,000 14.385.715 14.098.000 403,000
2337 PP2500051090 - 43,568,000 31.120.000 30.497.600 871,000
2338 PP2500051091 - 32,802,000 23.430.000 22.961.400 656,000
2339 PP2500051092 - 97,219,500 69.442.500 68.053.650 1,944,000
2340 PP2500051093 - 281,710,050 201.221.465 197.197.035 5,634,000
2341 PP2500051094 - 170,982,900 122.130.643 119.688.030 3,420,000
2342 PP2500051095 - 1,682,391,100 1.201.707.929 1.177.673.770 33,648,000
2343 PP2500051096 - 53,580,846 38.272.033 37.506.592 1,072,000
2344 PP2500051097 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000 440,000
2345 PP2500051098 - 273,246,720 195.176.229 191.272.704 5,465,000
2346 PP2500051099 - 292,695,000 209.067.858 204.886.500 5,854,000
2347 PP2500051100 - 29,970,000 21.407.143 20.979.000 599,000
2348 PP2500051101 - 364,917,150 260.655.108 255.442.005 7,298,000
2349 PP2500051102 - 901,566,000 643.975.715 631.096.200 18,031,000
2350 PP2500051103 - 30,018,000 21.441.429 21.012.600 600,000
2351 PP2500051104 - 115,311,000 82.365.000 80.717.700 2,306,000
2352 PP2500051105 - 7,850,660 5.607.615 5.495.462 157,000
2353 PP2500051106 - 21,852,740 15.609.100 15.296.918 437,000
2354 PP2500051107 - 228,304,000 163.074.286 159.812.800 4,566,000
2355 PP2500051108 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
2356 PP2500051109 - 8,907,371,000 6.362.407.858 6.235.159.700 178,147,000
2357 PP2500051110 - 29,019,384,000 20.728.131.429 20.313.568.800 580,388,000
2358 PP2500051111 - 770,000,000 550.000.000 539.000.000 15,400,000
2359 PP2500051112 - 31,896,000 22.782.858 22.327.200 638,000
2360 PP2500051113 - 3,908,736,000 2.791.954.286 2.736.115.200 78,175,000
2361 PP2500051114 - 3,032,640,000 2.166.171.429 2.122.848.000 60,653,000
2362 PP2500051115 - 5,216,400,000 3.726.000.000 3.651.480.000 104,328,000
2363 PP2500051116 - 8,096,760,000 5.783.400.000 5.667.732.000 161,935,000
2364 PP2500051117 - 11,413,353,000 8.152.395.000 7.989.347.100 228,267,000
2365 PP2500051118 - 215,964,000 154.260.000 151.174.800 4,319,000
2366 PP2500051119 - 432,885,600 309.204.000 303.019.920 8,658,000
2367 PP2500051120 - 326,970,000 233.550.000 228.879.000 6,539,000
Mã phần lô PP2500048754
Giá từng phần lô 121,429,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.735.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.000.552
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048755
Giá từng phần lô 298,375,266
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.125.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.862.686
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048756
Giá từng phần lô 1,753,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.694.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.227.640.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048757
Giá từng phần lô 53,875,737
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.482.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.713.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048758
Giá từng phần lô 42,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.313.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.707.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048759
Giá từng phần lô 7,176,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.126.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.023.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048760
Giá từng phần lô 248,608,899
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.577.785
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.026.229
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048761
Giá từng phần lô 88,970,574
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.550.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.279.401
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048762
Giá từng phần lô 4,685,064,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.346.474.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.279.545.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048763
Giá từng phần lô 1,176,440,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.314.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.508.406
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048764
Giá từng phần lô 330,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048765
Giá từng phần lô 33,464,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.903.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.425.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048766
Giá từng phần lô 5,419,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.793.305.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048767
Giá từng phần lô 1,292,905,152
Yêu cầu doanh thu bình quân 923.503.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.033.606
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048768
Giá từng phần lô 162,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048769
Giá từng phần lô 161,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.412.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.103.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048770
Giá từng phần lô 306,912,186
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.222.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.838.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048771
Giá từng phần lô 336,128,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.092.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.290.221
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048772
Giá từng phần lô 1,390,463,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.324.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048773
Giá từng phần lô 289,244,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.603.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.471.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048774
Giá từng phần lô 2,743,891,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.959.922.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.723.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048775
Giá từng phần lô 2,428,098,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.734.356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.699.669.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048776
Giá từng phần lô 1,650,599,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.999.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.419.823
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048777
Giá từng phần lô 2,053,622,466
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.873.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.535.726
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048778
Giá từng phần lô 392,642,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.459.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.850.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048779
Giá từng phần lô 107,783,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.987.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.448.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048780
Giá từng phần lô 4,293,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.066.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.005.341.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048781
Giá từng phần lô 307,161,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.401.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.013.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048782
Giá từng phần lô 145,526,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.947.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.868.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048783
Giá từng phần lô 4,047,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.891.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.833.331.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048784
Giá từng phần lô 131,117,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.655.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.782.331
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048785
Giá từng phần lô 341,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048786
Giá từng phần lô 212,119,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.514.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.483.899
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048787
Giá từng phần lô 682,893,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.780.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.025.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048788
Giá từng phần lô 488,470,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.907.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.929.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048789
Giá từng phần lô 513,210,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.247.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048790
Giá từng phần lô 2,461,763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.402.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.723.234.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048791
Giá từng phần lô 243,358,469
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.827.478
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.350.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048792
Giá từng phần lô 178,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.672.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048793
Giá từng phần lô 29,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.781.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048794
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048795
Giá từng phần lô 27,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.046.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048796
Giá từng phần lô 79,463,555
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.759.683
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.624.488
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048797
Giá từng phần lô 113,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.450.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048798
Giá từng phần lô 304,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.125.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048799
Giá từng phần lô 72,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.120.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.078.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048800
Giá từng phần lô 353,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.214.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048801
Giá từng phần lô 99,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048802
Giá từng phần lô 7,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.190.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.086.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048803
Giá từng phần lô 262,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.544.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048804
Giá từng phần lô 40,512,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.937.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.358.946
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048805
Giá từng phần lô 31,465,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.475.578
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.026.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048806
Giá từng phần lô 119,264,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.188.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.484.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048807
Giá từng phần lô 314,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048808
Giá từng phần lô 267,299,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.928.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.109.562
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048809
Giá từng phần lô 2,441,569,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.743.977.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.709.098.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048810
Giá từng phần lô 91,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.793.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048811
Giá từng phần lô 332,866,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.006.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048812
Giá từng phần lô 325,277,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.341.309
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.694.482
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048813
Giá từng phần lô 551,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.795.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048814
Giá từng phần lô 51,167,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.547.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.817.012
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048815
Giá từng phần lô 525,561,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.401.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.893.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048816
Giá từng phần lô 697,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.364.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048817
Giá từng phần lô 66,616,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.631.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048818
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048819
Giá từng phần lô 171,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.889.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048820
Giá từng phần lô 53,044,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.889.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.131.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048821
Giá từng phần lô 110,298,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.784.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.208.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048822
Giá từng phần lô 701,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048823
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048824
Giá từng phần lô 784,172,088
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.122.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.920.461
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048825
Giá từng phần lô 599,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048826
Giá từng phần lô 5,379,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.842.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.765.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048827
Giá từng phần lô 144,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.816.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048828
Giá từng phần lô 879,549,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.249.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.684.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048829
Giá từng phần lô 8,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048830
Giá từng phần lô 696,612,828
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.580.592
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.628.979
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048831
Giá từng phần lô 429,559,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.691.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048832
Giá từng phần lô 46,117,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.941.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.282.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048833
Giá từng phần lô 53,919,495
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.513.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.743.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048834
Giá từng phần lô 192,097,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.212.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.468.397
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048835
Giá từng phần lô 8,127,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.805.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.688.914
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048836
Giá từng phần lô 96,901,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.215.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.831.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048837
Giá từng phần lô 156,000,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048838
Giá từng phần lô 1,105,874,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 789.910.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.112.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048839
Giá từng phần lô 317,904,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.074.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.533.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048840
Giá từng phần lô 2,518,144,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.798.674.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.762.700.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048841
Giá từng phần lô 32,468,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.191.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.727.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048842
Giá từng phần lô 166,361,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.829.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.452.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048843
Giá từng phần lô 493,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.693.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048844
Giá từng phần lô 293,602,581
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.716.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.521.806
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048845
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048846
Giá từng phần lô 55,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.543.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048847
Giá từng phần lô 1,647,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.008.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048848
Giá từng phần lô 21,067,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.747.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048849
Giá từng phần lô 359,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048850
Giá từng phần lô 55,209,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.435.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.646.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048851
Giá từng phần lô 8,473,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.052.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.931.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048852
Giá từng phần lô 9,851,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.037.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.896.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048853
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048854
Giá từng phần lô 22,354,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.967.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.648.381
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048855
Giá từng phần lô 3,088,214,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.867.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.749.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048856
Giá từng phần lô 1,475,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.597.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.525.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048857
Giá từng phần lô 3,447,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.462.522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.413.272.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048858
Giá từng phần lô 85,701,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.215.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.991.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048859
Giá từng phần lô 311,537,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.526.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.076.238
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048860
Giá từng phần lô 110,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.282.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.696.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048861
Giá từng phần lô 325,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048862
Giá từng phần lô 60,103,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.931.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.072.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048863
Giá từng phần lô 70,983,126
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.702.233
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.688.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048864
Giá từng phần lô 18,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.152.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.889.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048865
Giá từng phần lô 166,466,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.904.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.526.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048866
Giá từng phần lô 94,099,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.213.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.869.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048867
Giá từng phần lô 108,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048868
Giá từng phần lô 167,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.526.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048869
Giá từng phần lô 172,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.060.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048870
Giá từng phần lô 1,971,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.408.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048871
Giá từng phần lô 1,505,724,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.075.517.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.007.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048872
Giá từng phần lô 122,689,092
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.635.066
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.882.364
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048873
Giá từng phần lô 1,109,134,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.238.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.394.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048874
Giá từng phần lô 601,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048875
Giá từng phần lô 163,594,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.853.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.516.307
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048876
Giá từng phần lô 178,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048877
Giá từng phần lô 130,170,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.119.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048878
Giá từng phần lô 1,805,129,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.289.377.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.263.590.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048879
Giá từng phần lô 554,065,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.761.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.846.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048880
Giá từng phần lô 173,671,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.051.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.570.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048881
Giá từng phần lô 10,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.613.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.461.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048882
Giá từng phần lô 83,601,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.715.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.521.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048883
Giá từng phần lô 375,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.012.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048884
Giá từng phần lô 240,170,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.550.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.119.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048885
Giá từng phần lô 837,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048886
Giá từng phần lô 357,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.546.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.435.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048887
Giá từng phần lô 1,765,568,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.120.378
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.897.969
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048888
Giá từng phần lô 114,012,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.437.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.808.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048889
Giá từng phần lô 417,231,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.022.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.062.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048890
Giá từng phần lô 193,288,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.063.552
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.302.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048891
Giá từng phần lô 4,530,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.235.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.171.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048892
Giá từng phần lô 17,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.289.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048893
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048894
Giá từng phần lô 84,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048895
Giá từng phần lô 728,415,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.296.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.890.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048896
Giá từng phần lô 664,316,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.511.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.021.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048897
Giá từng phần lô 135,197,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.569.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.638.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048898
Giá từng phần lô 140,793,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.566.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.555.111
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048899
Giá từng phần lô 560,413,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.295.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.289.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048900
Giá từng phần lô 2,239,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.567.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048901
Giá từng phần lô 73,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048902
Giá từng phần lô 111,240,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.868.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048903
Giá từng phần lô 108,401,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.429.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.880.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048904
Giá từng phần lô 4,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.930.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048905
Giá từng phần lô 162,093,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.781.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.465.772
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048906
Giá từng phần lô 99,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.913.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048907
Giá từng phần lô 181,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048908
Giá từng phần lô 750,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.246.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048909
Giá từng phần lô 30,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048910
Giá từng phần lô 1,249,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048911
Giá từng phần lô 814,271,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.990.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048912
Giá từng phần lô 1,655,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.469.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.158.820.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048913
Giá từng phần lô 44,847,481
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.033.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.393.236
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048914
Giá từng phần lô 28,286,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.204.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.800.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048915
Giá từng phần lô 765,126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.518.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.588.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048916
Giá từng phần lô 110,924,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.231.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.647.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048917
Giá từng phần lô 20,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.944.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.645.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048918
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048919
Giá từng phần lô 130,285,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.061.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.199.955
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048920
Giá từng phần lô 16,875,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.054.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.813.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048921
Giá từng phần lô 88,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.661.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048922
Giá từng phần lô 231,890,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.636.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.323.632
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048923
Giá từng phần lô 84,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048924
Giá từng phần lô 135,025,086
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.446.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.517.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048925
Giá từng phần lô 477,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.894.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.076.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048926
Giá từng phần lô 1,474,246,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.033.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.972.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048927
Giá từng phần lô 1,958,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048928
Giá từng phần lô 104,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048929
Giá từng phần lô 440,294,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.206.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048930
Giá từng phần lô 145,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048931
Giá từng phần lô 689,647,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.605.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.753.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048932
Giá từng phần lô 50,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.109.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.387.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048933
Giá từng phần lô 45,341,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.386.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.739.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048934
Giá từng phần lô 1,020,844,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.174.879
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.591.381
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048935
Giá từng phần lô 133,553,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.395.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.487.187
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048936
Giá từng phần lô 567,270,935
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.193.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.089.654
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048937
Giá từng phần lô 254,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048938
Giá từng phần lô 197,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.297.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048939
Giá từng phần lô 895,163,808
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.402.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.614.665
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048940
Giá từng phần lô 157,872,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.765.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.510.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048941
Giá từng phần lô 2,563,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.794.681
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048942
Giá từng phần lô 77,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048943
Giá từng phần lô 622,883,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.917.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.018.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048944
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048945
Giá từng phần lô 18,290,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.064.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.803.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048946
Giá từng phần lô 1,536,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.652.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.699.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048947
Giá từng phần lô 8,444,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.031.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.911.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048948
Giá từng phần lô 837,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048949
Giá từng phần lô 28,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.771.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048950
Giá từng phần lô 54,737,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.098.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.316.045
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048951
Giá từng phần lô 336,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048952
Giá từng phần lô 699,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.476.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.486.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048953
Giá từng phần lô 133,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048954
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048955
Giá từng phần lô 803,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048956
Giá từng phần lô 4,106,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.933.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.874.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048957
Giá từng phần lô 108,267,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.333.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.787.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048958
Giá từng phần lô 21,618,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.441.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.132.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048959
Giá từng phần lô 656,639,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.028.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.647.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048960
Giá từng phần lô 49,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.361.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.654.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048961
Giá từng phần lô 41,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.524.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.933.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048962
Giá từng phần lô 52,326,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.376.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.628.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048963
Giá từng phần lô 757,816,228
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.297.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.471.359
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048964
Giá từng phần lô 27,271,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.479.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.090.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048965
Giá từng phần lô 583,702,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.930.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.591.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048966
Giá từng phần lô 473,473,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.195.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.431.408
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048967
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048968
Giá từng phần lô 17,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.492.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048969
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048970
Giá từng phần lô 10,769,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.692.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.538.622
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048971
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048972
Giá từng phần lô 303,466,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.761.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.426.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048973
Giá từng phần lô 222,668,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.048.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.867.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048974
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048975
Giá từng phần lô 177,645,578
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.889.699
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.351.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048976
Giá từng phần lô 77,091,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.065.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.964.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048977
Giá từng phần lô 589,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048978
Giá từng phần lô 52,552,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.537.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.786.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048979
Giá từng phần lô 13,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.498.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.308.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048980
Giá từng phần lô 63,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.335.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048981
Giá từng phần lô 434,006,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.004.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.804.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048982
Giá từng phần lô 4,002,553,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.966.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.801.787.219
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048983
Giá từng phần lô 103,729,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.092.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.610.958
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048984
Giá từng phần lô 75,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.584.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.512.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048985
Giá từng phần lô 243,388,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.848.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.371.971
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048986
Giá từng phần lô 324,852,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.037.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.396.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048987
Giá từng phần lô 13,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.540.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048988
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048989
Giá từng phần lô 11,595,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.282.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.116.654
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048990
Giá từng phần lô 166,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.089.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048991
Giá từng phần lô 46,886,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.490.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.820.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048992
Giá từng phần lô 23,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.217.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048993
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048994
Giá từng phần lô 826,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.592.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.780.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048995
Giá từng phần lô 51,254,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.610.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.878.437
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048996
Giá từng phần lô 69,725,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.803.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.807.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048997
Giá từng phần lô 15,381,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.986.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.766.917
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048998
Giá từng phần lô 151,087,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.919.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.761.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500048999
Giá từng phần lô 116,548,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.248.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.583.941
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049000
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049001
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049002
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049003
Giá từng phần lô 18,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049004
Giá từng phần lô 148,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.857.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049005
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049006
Giá từng phần lô 368,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049007
Giá từng phần lô 315,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049008
Giá từng phần lô 141,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049009
Giá từng phần lô 1,320,973,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.681.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049010
Giá từng phần lô 118,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.628.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049011
Giá từng phần lô 6,373,487,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.552.491.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.461.441.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049012
Giá từng phần lô 120,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.358.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049013
Giá từng phần lô 3,827,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.734.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.679.374.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049014
Giá từng phần lô 90,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.960.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049015
Giá từng phần lô 1,273,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 891.613.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049016
Giá từng phần lô 770,212,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.148.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049017
Giá từng phần lô 267,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049018
Giá từng phần lô 19,654,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.038.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.758.141
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049019
Giá từng phần lô 14,229,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.960.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049020
Giá từng phần lô 4,974,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.553.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.482.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049021
Giá từng phần lô 384,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.158.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049022
Giá từng phần lô 31,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049023
Giá từng phần lô 635,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049024
Giá từng phần lô 148,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.199.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049025
Giá từng phần lô 4,077,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.912.221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.977.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049026
Giá từng phần lô 1,035,637,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 739.741.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.946.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049027
Giá từng phần lô 543,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049028
Giá từng phần lô 428,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.719.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.604.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049029
Giá từng phần lô 840,045,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.031.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049030
Giá từng phần lô 96,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.796.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049031
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049032
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049033
Giá từng phần lô 725,681,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.344.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.977.155
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049034
Giá từng phần lô 2,408,032,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.720.023.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.685.622.579
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049035
Giá từng phần lô 191,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049036
Giá từng phần lô 401,054,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.467.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.737.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049037
Giá từng phần lô 2,186,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.561.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.530.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049038
Giá từng phần lô 87,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049039
Giá từng phần lô 30,727,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.509.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049040
Giá từng phần lô 644,236,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.168.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.965.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049041
Giá từng phần lô 395,084,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.203.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.559.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049042
Giá từng phần lô 37,186,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.030.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049043
Giá từng phần lô 470,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049044
Giá từng phần lô 55,127,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.377.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.589.558
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049045
Giá từng phần lô 93,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.561.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.230.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049046
Giá từng phần lô 358,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049047
Giá từng phần lô 1,279,962,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.258.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.973.452
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049048
Giá từng phần lô 78,099,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.785.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.669.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049049
Giá từng phần lô 23,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049050
Giá từng phần lô 989,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049051
Giá từng phần lô 2,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049052
Giá từng phần lô 355,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.503.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049053
Giá từng phần lô 530,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049054
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049055
Giá từng phần lô 15,819,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.299.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.073.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049056
Giá từng phần lô 511,710,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.507.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.197.487
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049057
Giá từng phần lô 476,267,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.191.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.387.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049058
Giá từng phần lô 33,700,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.590.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049059
Giá từng phần lô 12,043,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.602.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.430.156
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049060
Giá từng phần lô 80,529,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.520.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.370.524
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049061
Giá từng phần lô 32,109,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.935.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.476.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049062
Giá từng phần lô 57,028,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.734.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.920.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049063
Giá từng phần lô 371,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049064
Giá từng phần lô 160,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049065
Giá từng phần lô 283,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.132.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049066
Giá từng phần lô 129,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.160.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049067
Giá từng phần lô 13,284,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.488.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.299.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049068
Giá từng phần lô 255,727,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.009.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049069
Giá từng phần lô 16,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.976.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.737.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049070
Giá từng phần lô 671,827,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.876.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.279.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049071
Giá từng phần lô 44,937,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.098.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.456.162
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049072
Giá từng phần lô 128,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049073
Giá từng phần lô 209,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.666.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049074
Giá từng phần lô 1,287,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 919.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.580.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049075
Giá từng phần lô 46,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049076
Giá từng phần lô 506,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.340.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049077
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049078
Giá từng phần lô 777,828,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.591.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.480.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049079
Giá từng phần lô 946,397,914
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.998.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.478.539
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049080
Giá từng phần lô 219,218,454
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.584.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.452.917
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049081
Giá từng phần lô 4,820,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.443.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049082
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049083
Giá từng phần lô 2,279,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.628.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.595.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049084
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049085
Giá từng phần lô 573,586,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.704.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.510.508
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049086
Giá từng phần lô 13,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.388.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049087
Giá từng phần lô 20,446,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.604.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.312.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049088
Giá từng phần lô 24,831,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.736.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.381.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049089
Giá từng phần lô 17,502,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.501.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.251.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049090
Giá từng phần lô 4,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.370.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.303.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049091
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049092
Giá từng phần lô 142,934,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.095.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.054.021
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049093
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049094
Giá từng phần lô 17,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.971.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049095
Giá từng phần lô 41,541,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.672.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.078.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049096
Giá từng phần lô 245,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049097
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049098
Giá từng phần lô 1,348,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.482.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049099
Giá từng phần lô 558,161,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.686.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.712.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049100
Giá từng phần lô 642,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.423.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049101
Giá từng phần lô 979,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049102
Giá từng phần lô 87,997,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.855.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.598.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049103
Giá từng phần lô 340,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.308.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.442.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049104
Giá từng phần lô 9,201,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.441.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049105
Giá từng phần lô 528,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.462.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.913.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049106
Giá từng phần lô 1,170,716,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.501.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049107
Giá từng phần lô 1,037,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049108
Giá từng phần lô 151,670,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.169.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049109
Giá từng phần lô 281,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.215.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049110
Giá từng phần lô 1,563,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.094.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049111
Giá từng phần lô 776,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049112
Giá từng phần lô 15,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049113
Giá từng phần lô 310,947,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.662.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049114
Giá từng phần lô 1,782,653,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.324.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.247.857.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049115
Giá từng phần lô 30,707,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.933.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.495.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049116
Giá từng phần lô 454,461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.122.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049117
Giá từng phần lô 894,240,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.743.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.968.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049118
Giá từng phần lô 251,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.113.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049119
Giá từng phần lô 170,915,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.082.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.641.095
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049120
Giá từng phần lô 210,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.182.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.179.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049121
Giá từng phần lô 693,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049122
Giá từng phần lô 677,721,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.086.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.405.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049123
Giá từng phần lô 2,642,463,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.473.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.849.724.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049124
Giá từng phần lô 398,823,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.873.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.176.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049125
Giá từng phần lô 868,685,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.489.604
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.079.811
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049126
Giá từng phần lô 3,583,530,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.559.664.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.508.471.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049127
Giá từng phần lô 7,258,644,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.184.745.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.081.050.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049128
Giá từng phần lô 190,562,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.116.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.393.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049129
Giá từng phần lô 422,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049130
Giá từng phần lô 3,554,909,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.539.220.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.488.436.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049131
Giá từng phần lô 580,419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.293.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049132
Giá từng phần lô 852,078,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.627.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.454.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049133
Giá từng phần lô 208,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049134
Giá từng phần lô 163,074,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.152.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049135
Giá từng phần lô 305,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049136
Giá từng phần lô 32,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049137
Giá từng phần lô 1,894,816,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.440.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.326.371.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049138
Giá từng phần lô 85,798,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.284.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.058.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049139
Giá từng phần lô 86,434,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.738.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.504.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049140
Giá từng phần lô 35,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049141
Giá từng phần lô 145,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.048.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.967.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049142
Giá từng phần lô 13,597,701,654
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.712.644.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.518.391.157
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049143
Giá từng phần lô 1,632,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049144
Giá từng phần lô 1,384,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.983.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.203.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049145
Giá từng phần lô 8,509,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.078.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.956.675.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049146
Giá từng phần lô 6,282,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.487.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.397.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049147
Giá từng phần lô 104,598,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.712.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.218.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049148
Giá từng phần lô 32,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049149
Giá từng phần lô 1,371,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 979.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.386
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049150
Giá từng phần lô 102,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.406.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049151
Giá từng phần lô 11,298,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049152
Giá từng phần lô 29,916,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.368.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.941.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049153
Giá từng phần lô 162,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049154
Giá từng phần lô 22,138,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.813.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.497.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049155
Giá từng phần lô 410,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.145.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.282.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049156
Giá từng phần lô 1,381,822,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.015.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.275.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049157
Giá từng phần lô 3,724,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.660.522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.607.312.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049158
Giá từng phần lô 205,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.142.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049159
Giá từng phần lô 83,122,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.185.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049160
Giá từng phần lô 237,556,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.683.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.289.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049161
Giá từng phần lô 133,425,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.397.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049162
Giá từng phần lô 3,834,259,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.738.756.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.683.981.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049163
Giá từng phần lô 696,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049164
Giá từng phần lô 3,234,965,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.689.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.264.475.886
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049165
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049166
Giá từng phần lô 3,571,092
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049167
Giá từng phần lô 50,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.162.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049168
Giá từng phần lô 162,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.408.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.080.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049169
Giá từng phần lô 834,433,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.023.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.103.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049170
Giá từng phần lô 1,725,105,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.218.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.573.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049171
Giá từng phần lô 371,572,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.409.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.100.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049172
Giá từng phần lô 455,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049173
Giá từng phần lô 37,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049174
Giá từng phần lô 12,384,891,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.846.351.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.669.424.254
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049175
Giá từng phần lô 11,443,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.174.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.010.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049176
Giá từng phần lô 1,478,847,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.319.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.192.939
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049177
Giá từng phần lô 5,571,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.979.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.899.939.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049178
Giá từng phần lô 3,420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049179
Giá từng phần lô 3,125,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.188.016.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049180
Giá từng phần lô 1,567,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049181
Giá từng phần lô 1,390,701,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 993.358.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.490.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049182
Giá từng phần lô 892,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.769.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049183
Giá từng phần lô 57,367,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.157.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049184
Giá từng phần lô 179,787,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.419.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.851.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049185
Giá từng phần lô 214,533,585
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.238.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.173.509
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049186
Giá từng phần lô 255,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049187
Giá từng phần lô 154,856,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.611.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.399.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049188
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049189
Giá từng phần lô 4,901,458,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.501.041.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.431.020.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049190
Giá từng phần lô 23,568,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.834.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.497.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049191
Giá từng phần lô 23,530,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.471.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049192
Giá từng phần lô 429,835,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.025.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.884.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049193
Giá từng phần lô 239,403,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.002.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.582.357
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049194
Giá từng phần lô 1,328,843,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.173.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.190.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049195
Giá từng phần lô 39,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.479.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.909.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049196
Giá từng phần lô 511,016,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.011.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.711.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049197
Giá từng phần lô 1,442,623,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.445.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.009.836.366
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049198
Giá từng phần lô 350,316,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.225.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.221.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049199
Giá từng phần lô 143,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.367.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049200
Giá từng phần lô 633,622,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.587.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.536.027
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049201
Giá từng phần lô 144,464,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.189.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.125.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049202
Giá từng phần lô 66,320,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.371.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.424.084
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049203
Giá từng phần lô 1,983,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.388.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049204
Giá từng phần lô 1,023,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.360.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049205
Giá từng phần lô 632,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049206
Giá từng phần lô 2,522,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.766.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049207
Giá từng phần lô 1,819,109,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.363.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.273.376.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049208
Giá từng phần lô 262,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049209
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049210
Giá từng phần lô 938,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049211
Giá từng phần lô 15,825,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.303.645.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.077.572.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049212
Giá từng phần lô 8,033,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.738.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.623.511.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049213
Giá từng phần lô 2,304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.613.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049214
Giá từng phần lô 952,561,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.401.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.793.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049215
Giá từng phần lô 128,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049216
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049217
Giá từng phần lô 210,659,211
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.470.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.461.447
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049218
Giá từng phần lô 49,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.814.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049219
Giá từng phần lô 632,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.602.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049220
Giá từng phần lô 14,352,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.251.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.046.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049221
Giá từng phần lô 1,958,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.398.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.995.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049222
Giá từng phần lô 3,449,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.414.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049223
Giá từng phần lô 1,653,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049224
Giá từng phần lô 6,506,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.647.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.554.664.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049225
Giá từng phần lô 2,783,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.987.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.948.161.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049226
Giá từng phần lô 13,580,164,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.700.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.506.115.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049227
Giá từng phần lô 8,343,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.959.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.840.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049228
Giá từng phần lô 6,008,802,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.292.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.206.161.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049229
Giá từng phần lô 4,614,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.296.352.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.230.425.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049230
Giá từng phần lô 6,683,847,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.774.176.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.678.693.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049231
Giá từng phần lô 979,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.322.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.336.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049232
Giá từng phần lô 614,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049233
Giá từng phần lô 588,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049234
Giá từng phần lô 37,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049235
Giá từng phần lô 1,393,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049236
Giá từng phần lô 156,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.588.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049237
Giá từng phần lô 354,377,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.126.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.064.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049238
Giá từng phần lô 1,086,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 775.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049239
Giá từng phần lô 331,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.980.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049240
Giá từng phần lô 541,549,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.821.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.084.759
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049241
Giá từng phần lô 121,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049242
Giá từng phần lô 935,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.468.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.099.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049243
Giá từng phần lô 608,102,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.358.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.671.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049244
Giá từng phần lô 75,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.743.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049245
Giá từng phần lô 778,477,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.055.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.934.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049246
Giá từng phần lô 14,857,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.612.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.400.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049247
Giá từng phần lô 559,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.488.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.498.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049248
Giá từng phần lô 8,485,749,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.061.249.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.940.024.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049249
Giá từng phần lô 675,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.690.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049250
Giá từng phần lô 6,615,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.693.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049251
Giá từng phần lô 5,401,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.781.282.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049252
Giá từng phần lô 587,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049253
Giá từng phần lô 222,058,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.613.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.441.151
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049254
Giá từng phần lô 2,674,909,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.910.649.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.872.436.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049255
Giá từng phần lô 1,410,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049256
Giá từng phần lô 1,349,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.848.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049257
Giá từng phần lô 2,293,486,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.204.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.440.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049258
Giá từng phần lô 34,647,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.748.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.253.068
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049259
Giá từng phần lô 660,587,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.848.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.411.079
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049260
Giá từng phần lô 1,117,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.939.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049261
Giá từng phần lô 1,611,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.151.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.128.254.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049262
Giá từng phần lô 796,399,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.856.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.479.468
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049263
Giá từng phần lô 543,829,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.449.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.680.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049264
Giá từng phần lô 4,598,835,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.284.882.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.219.184.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049265
Giá từng phần lô 1,489,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.666.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.392.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049266
Giá từng phần lô 21,417,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.298.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.992.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049267
Giá từng phần lô 337,396,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.997.538
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.177.586
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049268
Giá từng phần lô 2,871,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.051.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049269
Giá từng phần lô 175,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.463.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.954.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049270
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049271
Giá từng phần lô 2,077,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.483.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.454.090.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049272
Giá từng phần lô 5,575,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.982.681.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.903.027.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049273
Giá từng phần lô 9,764,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.974.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049274
Giá từng phần lô 4,016,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.869.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.811.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049275
Giá từng phần lô 5,863,396,494
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.188.140.353
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.104.377.545
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049276
Giá từng phần lô 8,784,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.274.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.149.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049277
Giá từng phần lô 6,475,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.625.167.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.532.664.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049278
Giá từng phần lô 996,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049279
Giá từng phần lô 6,924,488,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.946.063.079
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.847.141.817
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049280
Giá từng phần lô 882,716,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.511.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.901.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049281
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049282
Giá từng phần lô 899,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049283
Giá từng phần lô 172,651,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.322.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.856.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049284
Giá từng phần lô 1,054,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.008.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.948.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049285
Giá từng phần lô 37,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049286
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049287
Giá từng phần lô 845,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049288
Giá từng phần lô 737,284,842
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.632.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.099.389
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049289
Giá từng phần lô 296,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.495.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049290
Giá từng phần lô 723,355,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.682.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.348.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049291
Giá từng phần lô 57,297,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.926.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.107.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049292
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049293
Giá từng phần lô 1,606,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.147.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049294
Giá từng phần lô 1,437,866,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.047.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.006.506.410
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049295
Giá từng phần lô 2,461,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.702.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049296
Giá từng phần lô 5,160,040,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.028.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049297
Giá từng phần lô 748,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049298
Giá từng phần lô 1,858,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.327.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.301.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049299
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049300
Giá từng phần lô 2,363,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.973.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.654.214.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049301
Giá từng phần lô 2,229,425,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.446.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.597.511
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049302
Giá từng phần lô 578,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049303
Giá từng phần lô 15,261,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.901.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.683.187.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049304
Giá từng phần lô 9,980,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.095.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049305
Giá từng phần lô 500,290,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.350.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.203.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049306
Giá từng phần lô 187,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049307
Giá từng phần lô 225,061,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.542.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049308
Giá từng phần lô 351,632,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.166.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.142.778
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049309
Giá từng phần lô 44,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.075.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049310
Giá từng phần lô 99,414,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.010.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.590.178
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049311
Giá từng phần lô 1,840,646,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.747.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.452.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049312
Giá từng phần lô 2,777,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.151.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049313
Giá từng phần lô 3,203,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.288.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049314
Giá từng phần lô 133,768,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.549.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.638.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049315
Giá từng phần lô 271,748,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.223.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049316
Giá từng phần lô 84,025,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.817.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049317
Giá từng phần lô 407,891,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.350.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.523.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049318
Giá từng phần lô 102,911,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.508.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.038.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049319
Giá từng phần lô 861,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.098.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.796.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049320
Giá từng phần lô 136,393,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.423.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.475.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049321
Giá từng phần lô 827,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049322
Giá từng phần lô 113,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.822.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.206.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049323
Giá từng phần lô 846,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049324
Giá từng phần lô 74,249,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.035.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.974.643
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049325
Giá từng phần lô 110,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.846.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.269.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049326
Giá từng phần lô 128,943,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.102.161
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.260.117
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049327
Giá từng phần lô 211,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049328
Giá từng phần lô 485,392,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.774.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049329
Giá từng phần lô 169,942,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.959.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049330
Giá từng phần lô 40,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049331
Giá từng phần lô 2,038,696,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.456.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.427.087.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049332
Giá từng phần lô 304,544,551
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.531.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.181.185
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049333
Giá từng phần lô 147,432,852
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.309.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.202.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049334
Giá từng phần lô 483,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049335
Giá từng phần lô 1,026,574,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.267.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 718.602.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049336
Giá từng phần lô 49,050,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.035.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.335.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049337
Giá từng phần lô 108,250,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.321.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.775.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049338
Giá từng phần lô 803,009,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.578.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.106.818
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049339
Giá từng phần lô 120,823,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.302.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.576.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049340
Giá từng phần lô 883,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 631.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.737.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049341
Giá từng phần lô 538,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049342
Giá từng phần lô 63,548,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.391.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.483.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049343
Giá từng phần lô 8,683,294,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.202.353.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.078.306.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049344
Giá từng phần lô 9,671,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.908.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.769.923.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049345
Giá từng phần lô 35,079,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.056.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.555.454
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049346
Giá từng phần lô 959,077,791
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.055.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 671.354.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049347
Giá từng phần lô 14,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049348
Giá từng phần lô 5,183,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.702.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.628.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049349
Giá từng phần lô 46,467,306
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.190.933
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.527.114
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049350
Giá từng phần lô 43,338,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.956.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.336.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049351
Giá từng phần lô 2,493,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.781.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.745.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049352
Giá từng phần lô 106,223,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.874.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.356.569
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049353
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049354
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.343.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049355
Giá từng phần lô 28,422,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.301.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.895.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049356
Giá từng phần lô 838,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.215.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.231.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049357
Giá từng phần lô 833,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049358
Giá từng phần lô 100,774,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.981.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.542.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049359
Giá từng phần lô 814,321,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.024.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049360
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049361
Giá từng phần lô 21,824,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.589.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.277.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049362
Giá từng phần lô 126,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049363
Giá từng phần lô 32,684,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.346.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.879.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049364
Giá từng phần lô 1,023,561,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.115.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.492.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049365
Giá từng phần lô 205,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049366
Giá từng phần lô 342,202,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.430.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.541.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049367
Giá từng phần lô 1,216,799,185
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.142.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.759.429
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049368
Giá từng phần lô 445,042,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.887.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.529.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049369
Giá từng phần lô 202,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.634.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049370
Giá từng phần lô 103,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.669.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.195.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049371
Giá từng phần lô 131,572,854
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.980.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.100.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049372
Giá từng phần lô 251,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.665.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.072.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049373
Giá từng phần lô 24,433,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.452.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.103.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049374
Giá từng phần lô 15,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049375
Giá từng phần lô 3,491,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.444.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049376
Giá từng phần lô 31,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049377
Giá từng phần lô 1,552,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.769.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.086.593.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049378
Giá từng phần lô 630,877,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.626.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.614.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049379
Giá từng phần lô 628,473,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.909.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.931.217
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049380
Giá từng phần lô 196,245,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.175.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.372.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049381
Giá từng phần lô 123,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049382
Giá từng phần lô 65,963,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.116.460
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.174.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049383
Giá từng phần lô 49,277,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.198.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.494.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049384
Giá từng phần lô 18,507,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.219.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.955.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049385
Giá từng phần lô 2,642,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.887.253.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.849.508.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049386
Giá từng phần lô 2,192,080,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.772.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.534.456.686
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049387
Giá từng phần lô 1,671,289,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.193.778.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.902.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049388
Giá từng phần lô 3,599,195,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.570.853.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.436.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049389
Giá từng phần lô 147,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.188.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.084.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049390
Giá từng phần lô 371,273,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.195.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.891.765
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049391
Giá từng phần lô 203,263,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.284.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049392
Giá từng phần lô 404,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.939.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049393
Giá từng phần lô 190,245,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.889.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.171.857
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049394
Giá từng phần lô 366,847,908
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.034.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.793.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049395
Giá từng phần lô 3,087,429,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.306.703
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.200.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049396
Giá từng phần lô 7,580,381,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.414.558.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.306.267.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049397
Giá từng phần lô 178,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.401.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.853.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049398
Giá từng phần lô 9,335,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.668.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.534.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049399
Giá từng phần lô 224,754,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.538.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.328.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049400
Giá từng phần lô 1,339,113,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.509.549
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 937.379.357
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049401
Giá từng phần lô 1,929,464,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.188.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.624.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049402
Giá từng phần lô 36,352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.966.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.446.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049403
Giá từng phần lô 262,960,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.828.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.072.322
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049404
Giá từng phần lô 95,518,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.227.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.863.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049405
Giá từng phần lô 43,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.737.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.122.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049406
Giá từng phần lô 42,476,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.340.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.733.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049407
Giá từng phần lô 641,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.364.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049408
Giá từng phần lô 9,186,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.561.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.430.632.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049409
Giá từng phần lô 7,581,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.307.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049410
Giá từng phần lô 4,537,753,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.241.252.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.176.427.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049411
Giá từng phần lô 179,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.773.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049412
Giá từng phần lô 38,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.822.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049413
Giá từng phần lô 34,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.538.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.047.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049414
Giá từng phần lô 14,150,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.107.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.905.266
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049415
Giá từng phần lô 12,379,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.842.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.665.615
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049416
Giá từng phần lô 5,402,623,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.859.016.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.781.836.366
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049417
Giá từng phần lô 4,963,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.545.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.474.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049418
Giá từng phần lô 2,335,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.668.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049419
Giá từng phần lô 2,205,500,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.357.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.850.595
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049420
Giá từng phần lô 451,001,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.701.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049421
Giá từng phần lô 65,899,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.070.995
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.129.574
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049422
Giá từng phần lô 47,997,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.284.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.598.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049423
Giá từng phần lô 163,892,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.065.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.724.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049424
Giá từng phần lô 48,619,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.728.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.033.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049425
Giá từng phần lô 122,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049426
Giá từng phần lô 211,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.912.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.894.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049427
Giá từng phần lô 68,312,741
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.794.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.818.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049428
Giá từng phần lô 41,210,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.436.279
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.847.553
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049429
Giá từng phần lô 53,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.985.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.225.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049430
Giá từng phần lô 41,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.142.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049431
Giá từng phần lô 592,174,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.981.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.522.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049432
Giá từng phần lô 641,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049433
Giá từng phần lô 32,793,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.955.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049434
Giá từng phần lô 206,962,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.830.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.873.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049435
Giá từng phần lô 1,928,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.377.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.349.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049436
Giá từng phần lô 600,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049437
Giá từng phần lô 391,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049438
Giá từng phần lô 383,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049439
Giá từng phần lô 6,687,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.776.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.681.435.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049440
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049441
Giá từng phần lô 272,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.085.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049442
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049443
Giá từng phần lô 5,659,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.961.855.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049444
Giá từng phần lô 12,636,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.026.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.845.636.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049445
Giá từng phần lô 2,901,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.031.040.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049446
Giá từng phần lô 2,368,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.691.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.657.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049447
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049448
Giá từng phần lô 447,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.596.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.204.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049449
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049450
Giá từng phần lô 1,579,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.105.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049451
Giá từng phần lô 2,928,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049452
Giá từng phần lô 850,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049453
Giá từng phần lô 2,461,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.758.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049454
Giá từng phần lô 7,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049455
Giá từng phần lô 117,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049456
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049457
Giá từng phần lô 1,727,019,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.233.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.913.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049458
Giá từng phần lô 933,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.615.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.283.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049459
Giá từng phần lô 3,060,741,054
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.186.243.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.518.737
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049460
Giá từng phần lô 1,049,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 749.968.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.968.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049461
Giá từng phần lô 692,846,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.890.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.992.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049462
Giá từng phần lô 477,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.017.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049463
Giá từng phần lô 516,102,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.644.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.271.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049464
Giá từng phần lô 166,251,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.751.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.376.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049465
Giá từng phần lô 15,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.198.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.974.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049466
Giá từng phần lô 2,959,627,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.114.019.872
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.071.739.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049467
Giá từng phần lô 312,750,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.393.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.925.441
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049468
Giá từng phần lô 282,474,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.767.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.731.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049469
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049470
Giá từng phần lô 56,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.258.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049471
Giá từng phần lô 391,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049472
Giá từng phần lô 25,858,331
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.470.237
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.100.831
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049473
Giá từng phần lô 63,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.650.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.737.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049474
Giá từng phần lô 46,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.304.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.638.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049475
Giá từng phần lô 48,081,656
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.344.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.657.159
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049476
Giá từng phần lô 403,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.354.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049477
Giá từng phần lô 189,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049478
Giá từng phần lô 651,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.491.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.181.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049479
Giá từng phần lô 63,302,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.311.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049480
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049481
Giá từng phần lô 539,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.242.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049482
Giá từng phần lô 47,449,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.892.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.214.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049483
Giá từng phần lô 131,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.879.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049484
Giá từng phần lô 4,029,028,458
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.877.877.470
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.820.319.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049485
Giá từng phần lô 135,752,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.966.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.027.047
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049486
Giá từng phần lô 256,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.334.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.667.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049487
Giá từng phần lô 682,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.817.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049488
Giá từng phần lô 459,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.753.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049489
Giá từng phần lô 1,872,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.337.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049490
Giá từng phần lô 248,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.922.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049491
Giá từng phần lô 5,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049492
Giá từng phần lô 241,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049493
Giá từng phần lô 79,719,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.942.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.803.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049494
Giá từng phần lô 291,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.411.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.243.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049495
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049496
Giá từng phần lô 146,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049497
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049498
Giá từng phần lô 7,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.350.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049499
Giá từng phần lô 201,301,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.786.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.910.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049500
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049501
Giá từng phần lô 184,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049502
Giá từng phần lô 17,462,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.473.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.223.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049503
Giá từng phần lô 252,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049504
Giá từng phần lô 80,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.488.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.338.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049505
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049506
Giá từng phần lô 951,275,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 679.482.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.892.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049507
Giá từng phần lô 758,321,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.658.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.825.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049508
Giá từng phần lô 257,240,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.742.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.068.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049509
Giá từng phần lô 79,106,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.504.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.374.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049510
Giá từng phần lô 35,043,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.530.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049511
Giá từng phần lô 34,182,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.927.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049512
Giá từng phần lô 2,295,588,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.639.706.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.606.912.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049513
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049514
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049515
Giá từng phần lô 20,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049516
Giá từng phần lô 20,874,105
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.910.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.611.873
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049517
Giá từng phần lô 136,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049518
Giá từng phần lô 60,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.977.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049519
Giá từng phần lô 969,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 678.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049520
Giá từng phần lô 12,955,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.068.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049521
Giá từng phần lô 27,518,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.262.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049522
Giá từng phần lô 76,333,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.524.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.433.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049523
Giá từng phần lô 285,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.508.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049524
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049525
Giá từng phần lô 198,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049526
Giá từng phần lô 262,277,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.594.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049527
Giá từng phần lô 155,845,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.318.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.092.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049528
Giá từng phần lô 91,217,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.155.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.852.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049529
Giá từng phần lô 256,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.379.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049530
Giá từng phần lô 241,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049531
Giá từng phần lô 152,282,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.772.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.597.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049532
Giá từng phần lô 436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049533
Giá từng phần lô 99,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049534
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049535
Giá từng phần lô 218,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.241.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.116.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049536
Giá từng phần lô 7,532,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.380.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.272.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049537
Giá từng phần lô 618,064,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.474.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.645.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049538
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049539
Giá từng phần lô 26,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049540
Giá từng phần lô 80,985,212
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.846.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.689.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049541
Giá từng phần lô 61,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.865.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049542
Giá từng phần lô 2,821,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.015.225.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.921.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049543
Giá từng phần lô 356,549,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.678.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.584.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049544
Giá từng phần lô 125,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049545
Giá từng phần lô 570,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049546
Giá từng phần lô 1,636,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049547
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049548
Giá từng phần lô 1,079,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.017.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.596.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049549
Giá từng phần lô 4,610,403,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.293.145.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.227.282.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049550
Giá từng phần lô 20,450,921,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.607.801.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.315.645.097
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049551
Giá từng phần lô 3,388,944,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.420.674.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.372.261.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049552
Giá từng phần lô 8,820,861,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.615.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.602.994
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049553
Giá từng phần lô 299,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049554
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 903.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049555
Giá từng phần lô 102,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.251.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.786.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049556
Giá từng phần lô 1,969,603,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.406.859.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.722.114
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049557
Giá từng phần lô 2,264,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.617.817.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.585.460.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049558
Giá từng phần lô 854,827,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.591.336
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.379.509
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049559
Giá từng phần lô 1,249,297,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.355.508
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.508.397
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049560
Giá từng phần lô 44,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.984.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049561
Giá từng phần lô 49,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.641.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.928.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049562
Giá từng phần lô 360,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049563
Giá từng phần lô 1,280,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049564
Giá từng phần lô 856,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.337.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049565
Giá từng phần lô 1,647,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.153.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049566
Giá từng phần lô 513,724,281
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.945.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.606.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049567
Giá từng phần lô 11,421,715,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.158.368.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.995.200.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049568
Giá từng phần lô 3,874,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.767.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.712.414.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049569
Giá từng phần lô 407,180,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.843.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.026.274
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049570
Giá từng phần lô 287,428,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.306.265
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.200.139
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049571
Giá từng phần lô 3,864,889,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.635.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.705.422.809
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049572
Giá từng phần lô 260,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.544.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049573
Giá từng phần lô 790,593,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.709.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.415.637
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049574
Giá từng phần lô 276,344,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.389.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.441.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049575
Giá từng phần lô 1,575,883,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.631.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.118.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049576
Giá từng phần lô 9,940,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.100.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.958.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049577
Giá từng phần lô 44,318,526
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.656.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.022.968
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049578
Giá từng phần lô 415,053,639
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.466.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.537.547
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049579
Giá từng phần lô 829,054,926
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.182.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.338.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049580
Giá từng phần lô 205,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.545.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049581
Giá từng phần lô 396,425,106
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.160.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.497.574
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049582
Giá từng phần lô 1,543,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.376.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049583
Giá từng phần lô 1,319,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049584
Giá từng phần lô 1,029,268,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.191.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.487.689
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049585
Giá từng phần lô 746,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049586
Giá từng phần lô 1,310,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 917.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049587
Giá từng phần lô 507,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049588
Giá từng phần lô 482,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049589
Giá từng phần lô 2,072,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049590
Giá từng phần lô 26,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.316.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049591
Giá từng phần lô 1,122,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049592
Giá từng phần lô 878,712,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.651.509
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.098.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049593
Giá từng phần lô 392,753,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.538.469
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.927.699
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049594
Giá từng phần lô 652,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049595
Giá từng phần lô 696,452,337
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.465.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.516.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049596
Giá từng phần lô 2,784,932,052
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.989.237.180
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.949.452.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049597
Giá từng phần lô 2,229,484,593
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.592.488.995
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.560.639.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049598
Giá từng phần lô 1,374,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.441.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049599
Giá từng phần lô 2,439,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.707.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049600
Giá từng phần lô 1,567,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049601
Giá từng phần lô 2,577,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.841.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.804.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049602
Giá từng phần lô 1,765,320,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.943.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.724.336
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049603
Giá từng phần lô 126,252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.376.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049604
Giá từng phần lô 198,348,423
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.677.445
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.843.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049605
Giá từng phần lô 839,842,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 587.889.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049606
Giá từng phần lô 1,030,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049607
Giá từng phần lô 481,470,654
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.907.610
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 337.029.457
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049608
Giá từng phần lô 504,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.242.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.037.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049609
Giá từng phần lô 4,078,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.855.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049610
Giá từng phần lô 3,378,302,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.413.073.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.364.811.785
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049611
Giá từng phần lô 4,873,382,577
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.987.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.411.367.803
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049612
Giá từng phần lô 160,689,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.778.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.482.797
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049613
Giá từng phần lô 3,896,378,892
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.783.127.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.727.465.224
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049614
Giá từng phần lô 2,238,938,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.599.241.947
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.567.257.107
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049615
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049616
Giá từng phần lô 2,909,424,021
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.078.160.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.036.596.814
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049617
Giá từng phần lô 946,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 662.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049618
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049619
Giá từng phần lô 1,403,938,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.756.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049620
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049621
Giá từng phần lô 1,506,835,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.310.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.054.784.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049622
Giá từng phần lô 1,987,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.419.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049623
Giá từng phần lô 14,791,323,755
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.565.231.254
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.353.926.628
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049624
Giá từng phần lô 535,647,414
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.605.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.953.189
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049625
Giá từng phần lô 141,039,368
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.742.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.727.557
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049626
Giá từng phần lô 8,962,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.401.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.273.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049627
Giá từng phần lô 35,119,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.085.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.583.655.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049628
Giá từng phần lô 3,054,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.181.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.137.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049629
Giá từng phần lô 4,588,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.277.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.212.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049630
Giá từng phần lô 5,881,323,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.945.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.926.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049631
Giá từng phần lô 2,962,843,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.116.316.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.073.990.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049632
Giá từng phần lô 1,807,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.809.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.993.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049633
Giá từng phần lô 5,236,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.740.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.665.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049634
Giá từng phần lô 2,971,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.122.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.080.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049635
Giá từng phần lô 535,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049636
Giá từng phần lô 180,561,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.972.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.392.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049637
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049638
Giá từng phần lô 1,640,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049639
Giá từng phần lô 1,625,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.138.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049640
Giá từng phần lô 8,845,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.318.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.191.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049641
Giá từng phần lô 1,421,758,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 995.231.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049642
Giá từng phần lô 16,350,226,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.678.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.445.158.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049643
Giá từng phần lô 11,064,992,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.903.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.745.494.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049644
Giá từng phần lô 4,899,137,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.499.383.926
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.429.396.247
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049645
Giá từng phần lô 8,486,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.061.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.940.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049646
Giá từng phần lô 11,200,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049647
Giá từng phần lô 3,771,576,991
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.983.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.640.103.893
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049648
Giá từng phần lô 27,458,480,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.613.200.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.220.936.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049649
Giá từng phần lô 6,321,333,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.515.238.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.424.933.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049650
Giá từng phần lô 3,562,948,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.963.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.494.063.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049651
Giá từng phần lô 5,355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049652
Giá từng phần lô 1,318,140,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.698.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049653
Giá từng phần lô 130,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.317.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.450.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049654
Giá từng phần lô 981,146,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.819.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.802.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049655
Giá từng phần lô 132,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049656
Giá từng phần lô 2,719,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.942.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.903.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049657
Giá từng phần lô 37,458,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.756.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.221.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049658
Giá từng phần lô 2,528,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.806.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.770.098.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049659
Giá từng phần lô 2,602,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.859.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.821.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049660
Giá từng phần lô 5,288,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.777.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.702.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049661
Giá từng phần lô 1,214,225,577
Yêu cầu doanh thu bình quân 867.303.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 849.957.903
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049662
Giá từng phần lô 28,414,890,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.296.350.303
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.890.423.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049663
Giá từng phần lô 5,271,838,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.765.599.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.690.287.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049664
Giá từng phần lô 368,365,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.118.193
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.855.829
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049665
Giá từng phần lô 7,704,916,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.503.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.393.441.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049666
Giá từng phần lô 3,663,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.616.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.564.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049667
Giá từng phần lô 20,662,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.759.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.463.991.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049668
Giá từng phần lô 2,381,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049669
Giá từng phần lô 38,062,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.187.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.643.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049670
Giá từng phần lô 24,910,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.793.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.437.316.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049671
Giá từng phần lô 3,283,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.345.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.298.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049672
Giá từng phần lô 1,779,335,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.953.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.534.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049673
Giá từng phần lô 1,016,658,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.184.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 711.660.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049674
Giá từng phần lô 3,195,604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.282.574.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.236.923.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049675
Giá từng phần lô 607,145,868
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.675.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.002.107
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049676
Giá từng phần lô 231,165,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.118.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.816.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049677
Giá từng phần lô 275,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.047.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.106.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049678
Giá từng phần lô 1,686,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.204.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.180.645.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049679
Giá từng phần lô 85,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.809.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.592.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049680
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049681
Giá từng phần lô 1,861,993,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.995.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.303.395.419
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049682
Giá từng phần lô 600,908,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.220.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.635.845
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049683
Giá từng phần lô 716,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.865.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.627.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049684
Giá từng phần lô 122,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.841.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049685
Giá từng phần lô 16,088,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.491.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.261.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049686
Giá từng phần lô 191,232,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.594.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.863.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049687
Giá từng phần lô 20,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049688
Giá từng phần lô 11,396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.977.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049689
Giá từng phần lô 8,803,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.288.393.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.162.625.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049690
Giá từng phần lô 547,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049691
Giá từng phần lô 318,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049692
Giá từng phần lô 53,835,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.453.738
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.684.662
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049693
Giá từng phần lô 918,159,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.828.098
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.711.535
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049694
Giá từng phần lô 79,331,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.665.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.532.022
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049695
Giá từng phần lô 1,951,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.394.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.366.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049696
Giá từng phần lô 2,673,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.871.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049697
Giá từng phần lô 4,856,566,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.468.975.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.399.596.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049698
Giá từng phần lô 3,664,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.617.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.564.914.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049699
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049700
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049701
Giá từng phần lô 1,857,577,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.326.841.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.304.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049702
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049703
Giá từng phần lô 263,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049704
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049705
Giá từng phần lô 2,423,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.731.291.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.696.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049706
Giá từng phần lô 2,751,198,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.965.141.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.838.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049707
Giá từng phần lô 711,156,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 497.809.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049708
Giá từng phần lô 785,701,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.215.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.991.033
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049709
Giá từng phần lô 1,439,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.420.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049710
Giá từng phần lô 935,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.687.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049711
Giá từng phần lô 835,979,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.127.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.185.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049712
Giá từng phần lô 23,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.787.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049713
Giá từng phần lô 2,713,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.937.897.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.899.139.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049714
Giá từng phần lô 84,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049715
Giá từng phần lô 317,016,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.440.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.911.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049716
Giá từng phần lô 408,298,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.642.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.809.277
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049717
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049718
Giá từng phần lô 204,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049719
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049720
Giá từng phần lô 47,308,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.791.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.115.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049721
Giá từng phần lô 27,473,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.623.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.231.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049722
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049723
Giá từng phần lô 360,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049724
Giá từng phần lô 336,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049725
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049726
Giá từng phần lô 167,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049727
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049728
Giá từng phần lô 29,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.753.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.338.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049729
Giá từng phần lô 898,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049730
Giá từng phần lô 2,808,263,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.005.902.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.965.784.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049731
Giá từng phần lô 1,278,022,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 912.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.615.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049732
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049733
Giá từng phần lô 366,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.782.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.546.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049734
Giá từng phần lô 331,357,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.683.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.950.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049735
Giá từng phần lô 143,349,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.392.369
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.344.521
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049736
Giá từng phần lô 112,775,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.553.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.942.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049737
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049738
Giá từng phần lô 7,276,752
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.093.726
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049739
Giá từng phần lô 105,308,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.220.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.715.796
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049740
Giá từng phần lô 264,523,434
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.945.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.166.403
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049741
Giá từng phần lô 133,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.078.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049742
Giá từng phần lô 1,613,119,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.183.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049743
Giá từng phần lô 98,452,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.323.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.916.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049744
Giá từng phần lô 432,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.776.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.601.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049745
Giá từng phần lô 116,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.629.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049746
Giá từng phần lô 133,153,314
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.109.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.207.319
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049747
Giá từng phần lô 735,014,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.010.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.509.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049748
Giá từng phần lô 257,685,561
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.061.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.379.892
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049749
Giá từng phần lô 475,666,191
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.761.565
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.966.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049750
Giá từng phần lô 152,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049751
Giá từng phần lô 518,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049752
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049753
Giá từng phần lô 39,000,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.455
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049754
Giá từng phần lô 66,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.726.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049755
Giá từng phần lô 89,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.763.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049756
Giá từng phần lô 2,786,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.990.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049757
Giá từng phần lô 2,091,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.493.919.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.464.041.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049758
Giá từng phần lô 716,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049759
Giá từng phần lô 1,198,345,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.961.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.841.829
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049760
Giá từng phần lô 1,875,165,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.615.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049761
Giá từng phần lô 4,803,398,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.430.999.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.362.379.195
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049762
Giá từng phần lô 2,539,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.813.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.777.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049763
Giá từng phần lô 4,757,810,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.398.435.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.330.467.105
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049764
Giá từng phần lô 70,076,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.054.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.053.312
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049765
Giá từng phần lô 107,220,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.585.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.054.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049766
Giá từng phần lô 57,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.207.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049767
Giá từng phần lô 65,809,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.006.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.066.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049768
Giá từng phần lô 151,833,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.452.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.283.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049769
Giá từng phần lô 145,370,036
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.835.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.759.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049770
Giá từng phần lô 13,020,684
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.489
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049771
Giá từng phần lô 912,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049772
Giá từng phần lô 494,782,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.415.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.347.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049773
Giá từng phần lô 94,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.892.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049774
Giá từng phần lô 166,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.831.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.454.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049775
Giá từng phần lô 160,730,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.807.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.511.693
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049776
Giá từng phần lô 62,554,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.682.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.788.477
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049777
Giá từng phần lô 52,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.808.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.052.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049778
Giá từng phần lô 110,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.148.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.565.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049779
Giá từng phần lô 27,662,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.759.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.363.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049780
Giá từng phần lô 7,580,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.414.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.306.670.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049781
Giá từng phần lô 12,775,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.125.448.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.942.939.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049782
Giá từng phần lô 10,773,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049783
Giá từng phần lô 15,517,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.083.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.862.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049784
Giá từng phần lô 1,243,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 870.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049785
Giá từng phần lô 548,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049786
Giá từng phần lô 5,680,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.057.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049787
Giá từng phần lô 4,644,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.317.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.251.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049788
Giá từng phần lô 325,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.908.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049789
Giá từng phần lô 242,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049790
Giá từng phần lô 1,249,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.454.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.605.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049791
Giá từng phần lô 678,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049792
Giá từng phần lô 1,389,310,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 992.364.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.517.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049793
Giá từng phần lô 1,411,962,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.544.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 988.373.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049794
Giá từng phần lô 65,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049795
Giá từng phần lô 3,118,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.227.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.182.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049796
Giá từng phần lô 88,709,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.096.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049797
Giá từng phần lô 141,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049798
Giá từng phần lô 272,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.558.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.667.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049799
Giá từng phần lô 546,470,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.336.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.529.647
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049800
Giá từng phần lô 2,880,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049801
Giá từng phần lô 1,403,085,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.159.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049802
Giá từng phần lô 14,090,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.064.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.863.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049803
Giá từng phần lô 3,147,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.248.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.203.437.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049804
Giá từng phần lô 12,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.002.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049805
Giá từng phần lô 3,738,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.670.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.617.211.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049806
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049807
Giá từng phần lô 303,050,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.464.293
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.135.007
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049808
Giá từng phần lô 405,700,169
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.785.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.990.118
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049809
Giá từng phần lô 558,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.064.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049810
Giá từng phần lô 391,718,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.798.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.202.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049811
Giá từng phần lô 2,068,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.477.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.448.170.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049812
Giá từng phần lô 11,202,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.002.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.841.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049813
Giá từng phần lô 10,015,968,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.154.263.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.011.177.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049814
Giá từng phần lô 41,832,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.880.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.282.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049815
Giá từng phần lô 5,235,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.739.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.664.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049816
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049817
Giá từng phần lô 1,643,042,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.601.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.129.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049818
Giá từng phần lô 966,687,603
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.491.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.681.322
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049819
Giá từng phần lô 191,427,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.733.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.999.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,829,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049820
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049821
Giá từng phần lô 937,701,007
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.786.434
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.390.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049822
Giá từng phần lô 70,131,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.094.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.092.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049823
Giá từng phần lô 379,194,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.853.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.436.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049824
Giá từng phần lô 1,257,453,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.181.366
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 880.217.738
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049825
Giá từng phần lô 2,026,141,803
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.244.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.418.299.262
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049826
Giá từng phần lô 25,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.826.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049827
Giá từng phần lô 282,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049828
Giá từng phần lô 444,475,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.482.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.132.682
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049829
Giá từng phần lô 16,369,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.692.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.458.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049830
Giá từng phần lô 37,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.722.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.187.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049831
Giá từng phần lô 64,742,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.244.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.319.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049832
Giá từng phần lô 272,849,334
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.892.382
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.994.533
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049833
Giá từng phần lô 176,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.656.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049834
Giá từng phần lô 283,045,005
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.175.004
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.131.503
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049835
Giá từng phần lô 245,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.671.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049836
Giá từng phần lô 98,557,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.398.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.990.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049837
Giá từng phần lô 97,918,506
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.941.790
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.542.954
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049838
Giá từng phần lô 774,472,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.194.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.130.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049839
Giá từng phần lô 26,619,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.013.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.633.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049840
Giá từng phần lô 10,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049841
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049842
Giá từng phần lô 142,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.492.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049843
Giá từng phần lô 298,073,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.909.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.651.251
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049844
Giá từng phần lô 473,794,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.424.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.656.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049845
Giá từng phần lô 36,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049846
Giá từng phần lô 1,377,966,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 984.261.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 964.576.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049847
Giá từng phần lô 134,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.001.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049848
Giá từng phần lô 1,180,601,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.286.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.420.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049849
Giá từng phần lô 888,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049850
Giá từng phần lô 626,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.471.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049851
Giá từng phần lô 280,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049852
Giá từng phần lô 279,339,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.528.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.537.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049853
Giá từng phần lô 8,414,561,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.010.401.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.890.192.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049854
Giá từng phần lô 10,535,267,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.525.190.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.374.687.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049855
Giá từng phần lô 111,576,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.103.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049856
Giá từng phần lô 207,359,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.113.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.151.622
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049857
Giá từng phần lô 2,446,522,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.747.516.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.712.565.722
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049858
Giá từng phần lô 1,938,057,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.327.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.640.471
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049859
Giá từng phần lô 199,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049860
Giá từng phần lô 1,005,175,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.982.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.622.822
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049861
Giá từng phần lô 1,346,711,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 961.937.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 942.698.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049862
Giá từng phần lô 797,292,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.494.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.104.904
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049863
Giá từng phần lô 128,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049864
Giá từng phần lô 514,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.357.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049865
Giá từng phần lô 1,913,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.581.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049866
Giá từng phần lô 1,445,692,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.032.637.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.984.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049867
Giá từng phần lô 434,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.405.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.197.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049868
Giá từng phần lô 11,833,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.452.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.283.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049869
Giá từng phần lô 44,100,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.298
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.291
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049870
Giá từng phần lô 183,728,655
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.234.754
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.610.058
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049871
Giá từng phần lô 279,385,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.561.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.569.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049872
Giá từng phần lô 209,129,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.378.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.390.538
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049873
Giá từng phần lô 154,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.706.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.492.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049874
Giá từng phần lô 17,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049875
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049876
Giá từng phần lô 265,509,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.649.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.856.622
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049877
Giá từng phần lô 75,902,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.215.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.131.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049878
Giá từng phần lô 121,961,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.115.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.373.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049879
Giá từng phần lô 172,330,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.093.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.631.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049880
Giá từng phần lô 460,653,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.038.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.457.436
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049881
Giá từng phần lô 192,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.836.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049882
Giá từng phần lô 67,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049883
Giá từng phần lô 299,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.189.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.905.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049884
Giá từng phần lô 102,359,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.113.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.651.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049885
Giá từng phần lô 214,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049886
Giá từng phần lô 576,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.250.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049887
Giá từng phần lô 1,263,148,362
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.248.830
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.203.853
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049888
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049889
Giá từng phần lô 61,153,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.681.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.807.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049890
Giá từng phần lô 44,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.449.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049891
Giá từng phần lô 18,261,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.043.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.782.826
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049892
Giá từng phần lô 229,434,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.882.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.604.444
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049893
Giá từng phần lô 115,896,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.782.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.127.242
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049894
Giá từng phần lô 29,770,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.264.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.839.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049895
Giá từng phần lô 22,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.890.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049896
Giá từng phần lô 56,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.521.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049897
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049898
Giá từng phần lô 38,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049899
Giá từng phần lô 30,878,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.056.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.615.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049900
Giá từng phần lô 837,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049901
Giá từng phần lô 573,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049902
Giá từng phần lô 8,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049903
Giá từng phần lô 285,040,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.600.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.528.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049904
Giá từng phần lô 284,220,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.014.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.954.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049905
Giá từng phần lô 173,572,716
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.980.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.500.901
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049906
Giá từng phần lô 5,642,412,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.030.294.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.949.689.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049907
Giá từng phần lô 63,991,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.793.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049908
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049909
Giá từng phần lô 80,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049910
Giá từng phần lô 469,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.809.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049911
Giá từng phần lô 658,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049912
Giá từng phần lô 8,631,361,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.165.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.041.952.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049913
Giá từng phần lô 415,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049914
Giá từng phần lô 392,318,316
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.227.369
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.622.821
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049915
Giá từng phần lô 285,469,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.906.568
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.828.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049916
Giá từng phần lô 44,553,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.187.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049917
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049918
Giá từng phần lô 54,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049919
Giá từng phần lô 24,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.751.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.396.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049920
Giá từng phần lô 4,697,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.287.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049921
Giá từng phần lô 45,696,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.640.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.987.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049922
Giá từng phần lô 848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049923
Giá từng phần lô 138,153,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.681.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.707.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049924
Giá từng phần lô 103,939,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.242.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.757.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049925
Giá từng phần lô 83,568,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.691.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.497.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049926
Giá từng phần lô 248,107,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.219.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.675.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049927
Giá từng phần lô 1,785,749,826
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.535.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.024.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049928
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049929
Giá từng phần lô 36,141,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.815.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.299.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049930
Giá từng phần lô 147,807,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.576.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.465.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049931
Giá từng phần lô 117,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049932
Giá từng phần lô 179,087,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.919.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.361.432
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049933
Giá từng phần lô 1,305,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.245.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.600.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049934
Giá từng phần lô 284,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049935
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049936
Giá từng phần lô 71,553,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.109.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.087.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049937
Giá từng phần lô 9,190,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.564.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.433.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049938
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049939
Giá từng phần lô 739,326,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.090.138
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.528.334
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049940
Giá từng phần lô 191,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.321.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049941
Giá từng phần lô 1,342,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 939.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049942
Giá từng phần lô 408,266,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.618.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.786.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049943
Giá từng phần lô 255,652,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.609.178
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.956.993
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049944
Giá từng phần lô 562,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.077.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049945
Giá từng phần lô 541,161,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.813.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049946
Giá từng phần lô 2,313,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.652.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.619.528.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049947
Giá từng phần lô 250,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049948
Giá từng phần lô 52,877,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.769.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.014.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049949
Giá từng phần lô 195,006,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.290.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.504.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049950
Giá từng phần lô 1,224,328,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.520.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.029.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049951
Giá từng phần lô 842,971,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.122.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.080.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049952
Giá từng phần lô 2,289,082,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.059.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.602.358.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049953
Giá từng phần lô 321,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049954
Giá từng phần lô 296,935,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.097.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.855.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049955
Giá từng phần lô 329,012,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.008.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.308.722
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049956
Giá từng phần lô 10,213,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.295.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.149.716
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049957
Giá từng phần lô 1,048,461,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.901.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.923.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049958
Giá từng phần lô 141,251,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.893.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.876.092
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049959
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049960
Giá từng phần lô 877,203,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.574.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.042.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049961
Giá từng phần lô 178,323,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.373.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.826.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049962
Giá từng phần lô 208,108,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.649.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.676.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049963
Giá từng phần lô 706,529,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.570.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049964
Giá từng phần lô 448,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049965
Giá từng phần lô 70,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.593.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049966
Giá từng phần lô 213,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049967
Giá từng phần lô 2,389,230,886
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.706.593.490
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.461.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049968
Giá từng phần lô 1,350,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.621.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049969
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049970
Giá từng phần lô 96,848,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.177.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.794.037
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049971
Giá từng phần lô 429,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049972
Giá từng phần lô 332,469,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.477.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.728.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049973
Giá từng phần lô 59,149,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.249.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.404.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049974
Giá từng phần lô 665,643,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.459.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.950.408
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049975
Giá từng phần lô 18,886,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.490.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.220.648
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049976
Giá từng phần lô 6,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.789.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.693.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049977
Giá từng phần lô 143,358,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.398.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.350.835
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049978
Giá từng phần lô 975,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049979
Giá từng phần lô 71,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049980
Giá từng phần lô 510,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049981
Giá từng phần lô 150,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.528.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049982
Giá từng phần lô 4,857,740,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.469.814.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.418.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049983
Giá từng phần lô 4,477,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.198.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.134.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049984
Giá từng phần lô 2,490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.778.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049985
Giá từng phần lô 682,620,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.586.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.834.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049986
Giá từng phần lô 111,228,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.860.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049987
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049988
Giá từng phần lô 1,231,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.061.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049989
Giá từng phần lô 123,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.249.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049990
Giá từng phần lô 95,403,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.145.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.782.394
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049991
Giá từng phần lô 263,699,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.356.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.589.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049992
Giá từng phần lô 262,917,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.798.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.042.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049993
Giá từng phần lô 102,772,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.409.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.940.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049994
Giá từng phần lô 91,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049995
Giá từng phần lô 326,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.242.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049996
Giá từng phần lô 74,918,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.513.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.443.279
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049997
Giá từng phần lô 161,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.395.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049998
Giá từng phần lô 523,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500049999
Giá từng phần lô 24,116,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.881.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050000
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050001
Giá từng phần lô 180,986,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.690.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050002
Giá từng phần lô 71,677,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.198.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.174.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050003
Giá từng phần lô 123,981,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.557.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.786.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050004
Giá từng phần lô 368,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050005
Giá từng phần lô 411,072,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.623.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.750.736
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050006
Giá từng phần lô 362,529,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.949.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.770.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050007
Giá từng phần lô 3,510,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.507.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.616.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050008
Giá từng phần lô 93,608,055
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.862.897
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.525.638
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050009
Giá từng phần lô 972,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050010
Giá từng phần lô 243,617,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.012.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.531.956
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050011
Giá từng phần lô 1,080,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050012
Giá từng phần lô 61,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.243.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050013
Giá từng phần lô 945,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.102.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.600.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050014
Giá từng phần lô 319,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.416.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.848.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050015
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050016
Giá từng phần lô 894,814,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.369.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050017
Giá từng phần lô 905,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050018
Giá từng phần lô 45,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.574.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.922.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050019
Giá từng phần lô 560,655,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.468.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.458.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050020
Giá từng phần lô 30,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050021
Giá từng phần lô 5,192,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.709.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.634.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050022
Giá từng phần lô 66,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.289.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050023
Giá từng phần lô 9,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.841.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050024
Giá từng phần lô 19,386,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.847.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.570.452
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050025
Giá từng phần lô 3,394,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.424.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.376.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050026
Giá từng phần lô 518,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050027
Giá từng phần lô 72,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.778.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050028
Giá từng phần lô 615,816,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.071.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050029
Giá từng phần lô 16,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.917.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.679.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050030
Giá từng phần lô 121,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050031
Giá từng phần lô 473,810,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.667.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050032
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050033
Giá từng phần lô 11,298,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.070.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.978
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050034
Giá từng phần lô 53,932,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.523.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.752.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050035
Giá từng phần lô 1,028,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.429.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.740.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050036
Giá từng phần lô 43,969,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.406.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.778.748
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050037
Giá từng phần lô 10,379,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.413.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.265.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050038
Giá từng phần lô 313,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.972.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.493.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050039
Giá từng phần lô 167,555,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.682.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.289.151
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050040
Giá từng phần lô 269,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050041
Giá từng phần lô 923,545,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 659.675.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.481.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050042
Giá từng phần lô 701,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050043
Giá từng phần lô 257,701,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.072.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.391.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050044
Giá từng phần lô 110,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050045
Giá từng phần lô 111,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050046
Giá từng phần lô 10,323,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.374.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.226.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050047
Giá từng phần lô 3,951,183,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.822.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.828.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050048
Giá từng phần lô 1,810,089,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.292.921.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.062.615
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050049
Giá từng phần lô 1,295,713,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.509.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 906.999.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050050
Giá từng phần lô 266,198,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.142.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.339.216
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050051
Giá từng phần lô 377,948,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.563.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050052
Giá từng phần lô 253,097,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.783.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.168.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050053
Giá từng phần lô 3,042,130,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.172.950.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.129.491.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050054
Giá từng phần lô 547,772,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.265.808
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.440.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050055
Giá từng phần lô 9,734,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.813.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050056
Giá từng phần lô 126,291,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.208.036
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.403.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050057
Giá từng phần lô 2,023,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.416.697.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050058
Giá từng phần lô 311,369,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.406.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.958.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050059
Giá từng phần lô 108,785,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.704.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.150.116
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050060
Giá từng phần lô 215,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.650.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050061
Giá từng phần lô 443,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050062
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050063
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050064
Giá từng phần lô 15,750,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050065
Giá từng phần lô 622,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.967.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.068.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050066
Giá từng phần lô 2,006,530,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.571.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050067
Giá từng phần lô 414,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050068
Giá từng phần lô 255,153,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.252.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.607.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050069
Giá từng phần lô 116,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.144.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.481.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050070
Giá từng phần lô 565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050071
Giá từng phần lô 351,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050072
Giá từng phần lô 1,897,418,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.298.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.192.726
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050073
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050074
Giá từng phần lô 25,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.110.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050075
Giá từng phần lô 229,993,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.281.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.995.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050076
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050077
Giá từng phần lô 2,580,039,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.027.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050078
Giá từng phần lô 173,390,238
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.850.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.373.166
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050079
Giá từng phần lô 355,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050080
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050081
Giá từng phần lô 908,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050082
Giá từng phần lô 64,527,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.090.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.168.984
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050083
Giá từng phần lô 464,388,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.706.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.072.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050084
Giá từng phần lô 15,260,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.900.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.682.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050085
Giá từng phần lô 23,490,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.443.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050086
Giá từng phần lô 176,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.417.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.889.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050087
Giá từng phần lô 954,808,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.006.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.366.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050088
Giá từng phần lô 652,402,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.002.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.682.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050089
Giá từng phần lô 680,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.652.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050090
Giá từng phần lô 306,209,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.720.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.346.412
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050091
Giá từng phần lô 1,079,450,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 755.615.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050092
Giá từng phần lô 730,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050093
Giá từng phần lô 764,618,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.156.018
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.232.896
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050094
Giá từng phần lô 19,971,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.265.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.980.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050095
Giá từng phần lô 84,764,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.546.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.335.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050096
Giá từng phần lô 351,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.886.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050097
Giá từng phần lô 631,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050098
Giá từng phần lô 1,148,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 803.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050099
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050100
Giá từng phần lô 76,994,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.995.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.895.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050101
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050102
Giá từng phần lô 80,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050103
Giá từng phần lô 322,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050104
Giá từng phần lô 437,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050105
Giá từng phần lô 87,178,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.270.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.025.139
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050106
Giá từng phần lô 457,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050107
Giá từng phần lô 625,483,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.773.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.838.324
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050108
Giá từng phần lô 680,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050109
Giá từng phần lô 339,853,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.897.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050110
Giá từng phần lô 204,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.395.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.467.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050111
Giá từng phần lô 1,424,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 996.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050112
Giá từng phần lô 53,081,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.915.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.157.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050113
Giá từng phần lô 95,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050114
Giá từng phần lô 219,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.070.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.928.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050115
Giá từng phần lô 82,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.748.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.573.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050116
Giá từng phần lô 87,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050117
Giá từng phần lô 43,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.340.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050118
Giá từng phần lô 206,306,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.361.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.414.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050119
Giá từng phần lô 836,140,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.243.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.298.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050120
Giá từng phần lô 825,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.077.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050121
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050122
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050123
Giá từng phần lô 46,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.503.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.833.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050124
Giá từng phần lô 270,224,955
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.017.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.157.468
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050125
Giá từng phần lô 219,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050126
Giá từng phần lô 17,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.205.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.961.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050127
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050128
Giá từng phần lô 181,126,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.376.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.788.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050129
Giá từng phần lô 28,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.109.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050130
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050131
Giá từng phần lô 33,220,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.728.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.254.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050132
Giá từng phần lô 128,153,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.537.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.707.117
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050133
Giá từng phần lô 90,035,127
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.310.805
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.024.588
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050134
Giá từng phần lô 23,645,181
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.889.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.551.626
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050135
Giá từng phần lô 422,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050136
Giá từng phần lô 11,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050137
Giá từng phần lô 961,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 686.997.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.257.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050138
Giá từng phần lô 273,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.673.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050139
Giá từng phần lô 225,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050140
Giá từng phần lô 1,145,939,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.528.386
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.157.818
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,919,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050141
Giá từng phần lô 46,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.218.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.554.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050142
Giá từng phần lô 18,940,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.529.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.258.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050143
Giá từng phần lô 140,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.548.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050144
Giá từng phần lô 81,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050145
Giá từng phần lô 16,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.877.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050146
Giá từng phần lô 16,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.982.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050147
Giá từng phần lô 9,981,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.129.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050148
Giá từng phần lô 84,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.182.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050149
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050150
Giá từng phần lô 87,244,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.317.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.071.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050151
Giá từng phần lô 345,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.020.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050152
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050153
Giá từng phần lô 586,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050154
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050155
Giá từng phần lô 26,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.092.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050156
Giá từng phần lô 33,205,326
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.718.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.243.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050157
Giá từng phần lô 13,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.486.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050158
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050159
Giá từng phần lô 97,635,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.739.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.344.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050160
Giá từng phần lô 5,876,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.197.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.113.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050161
Giá từng phần lô 1,482,820,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.157.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.974.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050162
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050163
Giá từng phần lô 16,085,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.489.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.260.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050164
Giá từng phần lô 54,730,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.093.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.311.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050165
Giá từng phần lô 36,130,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.291.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050166
Giá từng phần lô 44,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.474.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.844.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050167
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050168
Giá từng phần lô 86,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050169
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050170
Giá từng phần lô 411,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050171
Giá từng phần lô 3,203,106,753
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.287.933.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.242.174.727
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050172
Giá từng phần lô 706,331,754
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.522.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.432.227
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050173
Giá từng phần lô 17,556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.289.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050174
Giá từng phần lô 1,221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050175
Giá từng phần lô 2,793,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.614.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050176
Giá từng phần lô 1,354,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 948.238.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050177
Giá từng phần lô 14,718,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.513.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.303.092.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050178
Giá từng phần lô 5,730,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.093.495.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.011.625.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050179
Giá từng phần lô 665,007,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.005.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.505.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050180
Giá từng phần lô 12,977,826,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.269.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.478.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050181
Giá từng phần lô 5,313,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.795.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.719.423.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050182
Giá từng phần lô 4,873,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.411.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050183
Giá từng phần lô 677,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.295.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050184
Giá từng phần lô 488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050185
Giá từng phần lô 1,183,472,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.337.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.430.995
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050186
Giá từng phần lô 85,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050187
Giá từng phần lô 448,893,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.638.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.225.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050188
Giá từng phần lô 2,246,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.378.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.572.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050189
Giá từng phần lô 436,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050190
Giá từng phần lô 1,388,084,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.488.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.658.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050191
Giá từng phần lô 130,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.443.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050192
Giá từng phần lô 238,460,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.329.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.922.464
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050193
Giá từng phần lô 219,251,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.607.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.475.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050194
Giá từng phần lô 7,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.409.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050195
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050196
Giá từng phần lô 3,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.497.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050197
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050198
Giá từng phần lô 1,957,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.369.922.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050199
Giá từng phần lô 1,567,427,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.199.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050200
Giá từng phần lô 53,486,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.204.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.440.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050201
Giá từng phần lô 167,749,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.821.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.424.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050202
Giá từng phần lô 98,439,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.314.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.907.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050203
Giá từng phần lô 60,426,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.161.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.298.508
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050204
Giá từng phần lô 1,060,271,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.336.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.189.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050205
Giá từng phần lô 155,080,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.556.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050206
Giá từng phần lô 73,249,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.321.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.274.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050207
Giá từng phần lô 82,478,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.912.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.734.684
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050208
Giá từng phần lô 91,127,946
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.091.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.789.562
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050209
Giá từng phần lô 383,206,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.719.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.244.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050210
Giá từng phần lô 194,217,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.727.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.952.509
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050211
Giá từng phần lô 8,619,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.622
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.033.489
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050212
Giá từng phần lô 447,497,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.641.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.248.474
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050213
Giá từng phần lô 275,756,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.968.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.029.228
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050214
Giá từng phần lô 5,164,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.688.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.614.812.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050215
Giá từng phần lô 1,003,307,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 716.648.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 702.315.129
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050216
Giá từng phần lô 357,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050217
Giá từng phần lô 52,216,605
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.297.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.551.623
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050218
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050219
Giá từng phần lô 570,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.527.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.376.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050220
Giá từng phần lô 113,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.115.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050221
Giá từng phần lô 271,377,885
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.841.347
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.964.519
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050222
Giá từng phần lô 636,565,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.689.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.596.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050223
Giá từng phần lô 617,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.303.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050224
Giá từng phần lô 683,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.502.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.732.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050225
Giá từng phần lô 1,142,286,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.918.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.600.326
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050226
Giá từng phần lô 11,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.927.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.769.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050227
Giá từng phần lô 1,159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 811.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050228
Giá từng phần lô 1,431,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.002.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050229
Giá từng phần lô 4,471,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.130.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050230
Giá từng phần lô 12,066,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.619.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.446.869.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050231
Giá từng phần lô 26,669,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.049.925.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.668.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050232
Giá từng phần lô 589,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050233
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.072.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050234
Giá từng phần lô 2,300,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.643.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050235
Giá từng phần lô 1,029,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.357.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.650.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050236
Giá từng phần lô 574,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050237
Giá từng phần lô 128,234,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.596.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.764.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050238
Giá từng phần lô 1,130,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.541.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.390.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050239
Giá từng phần lô 1,087,244,802
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.603.430
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.071.361
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050240
Giá từng phần lô 494,692,926
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.352.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.285.048
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050241
Giá từng phần lô 87,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.519.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050242
Giá từng phần lô 1,064,196
Yêu cầu doanh thu bình quân 760.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050243
Giá từng phần lô 236,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050244
Giá từng phần lô 239,016,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.726.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.311.872
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050245
Giá từng phần lô 46,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.078.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050246
Giá từng phần lô 392,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050247
Giá từng phần lô 283,743,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.673.963
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.620.483
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050248
Giá từng phần lô 141,771,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.265.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.240.288
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050249
Giá từng phần lô 320,990,516
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.278.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.693.361
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050250
Giá từng phần lô 2,463,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.724.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050251
Giá từng phần lô 314,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050252
Giá từng phần lô 182,442,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.315.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.709.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050253
Giá từng phần lô 345,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050254
Giá từng phần lô 866,076,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.626.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.253.732
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050255
Giá từng phần lô 889,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.031.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.330.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050256
Giá từng phần lô 1,479,400,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.714.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.035.580.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050257
Giá từng phần lô 107,995,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.139.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.596.587
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050258
Giá từng phần lô 95,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.811.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050259
Giá từng phần lô 12,448,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.714.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050260
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050261
Giá từng phần lô 59,171,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.265.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.420.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050262
Giá từng phần lô 191,317,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.655.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.922.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050263
Giá từng phần lô 153,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.654.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.461.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050264
Giá từng phần lô 169,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.934.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.515.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050265
Giá từng phần lô 243,882,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.202.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.718.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050266
Giá từng phần lô 1,615,729,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.010.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050267
Giá từng phần lô 152,874,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.196.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.012.178
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050268
Giá từng phần lô 163,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.032.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.692.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050269
Giá từng phần lô 279,128,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.377.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.389.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050270
Giá từng phần lô 1,616,483,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.154.630.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.538.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050271
Giá từng phần lô 1,217,610,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.721.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.327.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050272
Giá từng phần lô 103,091,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.163.789
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050273
Giá từng phần lô 2,106,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.504.545.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.474.454.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050274
Giá từng phần lô 464,618,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.870.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.233.034
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050275
Giá từng phần lô 590,234,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.164.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050276
Giá từng phần lô 260,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050277
Giá từng phần lô 207,020,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.871.558
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.914.126
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050278
Giá từng phần lô 53,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.147.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.384.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050279
Giá từng phần lô 15,177,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.840.717.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.623.903.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050280
Giá từng phần lô 1,675,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050281
Giá từng phần lô 400,239,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.885.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.167.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050282
Giá từng phần lô 21,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.067.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.765.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050283
Giá từng phần lô 677,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050284
Giá từng phần lô 384,972,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.980.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.480.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050285
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050286
Giá từng phần lô 1,942,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.418.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.359.670.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050287
Giá từng phần lô 384,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050288
Giá từng phần lô 102,451,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.179.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.715.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050289
Giá từng phần lô 1,478,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.008.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.888.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050290
Giá từng phần lô 27,827,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.876.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.479.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050291
Giá từng phần lô 193,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.563.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050292
Giá từng phần lô 5,445,864,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.889.903.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.812.105.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050293
Giá từng phần lô 702,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.450.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050294
Giá từng phần lô 608,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050295
Giá từng phần lô 1,325,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050296
Giá từng phần lô 12,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.119.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.936.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050297
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050298
Giá từng phần lô 28,397,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.283.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.878.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050299
Giá từng phần lô 358,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050300
Giá từng phần lô 52,747,194
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.676.568
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.923.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050301
Giá từng phần lô 9,248,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.606.415
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.474.286
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050302
Giá từng phần lô 48,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.604.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050303
Giá từng phần lô 2,640,502,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.073.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.351.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050304
Giá từng phần lô 471,946,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.104.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.362.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050305
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050306
Giá từng phần lô 45,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.869.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050307
Giá từng phần lô 57,207,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.862.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.045.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050308
Giá từng phần lô 8,229,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.878.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.760.832
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050309
Giá từng phần lô 515,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.091.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.729.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050310
Giá từng phần lô 876,716,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.701.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050311
Giá từng phần lô 86,636,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.883.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.645.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050312
Giá từng phần lô 1,260,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.495.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.485.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050313
Giá từng phần lô 702,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050314
Giá từng phần lô 636,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050315
Giá từng phần lô 314,907,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.934.129
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.435.446
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050316
Giá từng phần lô 40,704,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.074.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.493.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050317
Giá từng phần lô 395,342,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.739.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050318
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050319
Giá từng phần lô 1,348,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050320
Giá từng phần lô 1,460,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.022.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050321
Giá từng phần lô 96,755,934
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.111.382
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.729.153
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050322
Giá từng phần lô 275,563,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.831.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.894.576
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050323
Giá từng phần lô 490,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.180.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.176.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050324
Giá từng phần lô 139,518,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.656.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.663.181
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050325
Giá từng phần lô 180,181,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.126.803
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050326
Giá từng phần lô 79,805,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.004.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.864.053
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050327
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050328
Giá từng phần lô 8,461,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.043.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.923.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050329
Giá từng phần lô 692,364,834
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.546.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.655.383
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050330
Giá từng phần lô 19,804,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.146.263
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.863.337
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050331
Giá từng phần lô 110,102,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.644.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.071.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050332
Giá từng phần lô 426,522,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.658.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.565.526
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050333
Giá từng phần lô 67,307,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.076.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.115.297
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050334
Giá từng phần lô 119,171,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.122.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.420.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050335
Giá từng phần lô 96,950,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.250.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.865.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050336
Giá từng phần lô 93,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.534.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.204.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050337
Giá từng phần lô 216,687,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.776.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.681.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050338
Giá từng phần lô 291,030,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.721.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050339
Giá từng phần lô 25,378,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.127.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.764.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050340
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050341
Giá từng phần lô 926,462,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.758.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.523.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050342
Giá từng phần lô 79,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.786.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050343
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050344
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050345
Giá từng phần lô 42,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.552.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.941.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050346
Giá từng phần lô 10,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.120.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050347
Giá từng phần lô 47,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.252.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050348
Giá từng phần lô 7,337,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.240.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.136.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050349
Giá từng phần lô 139,487,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.633.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.640.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050350
Giá từng phần lô 436,544,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.817.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.581.248
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050351
Giá từng phần lô 1,100,147,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.819.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.103.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050352
Giá từng phần lô 320,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.637.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.064.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050353
Giá từng phần lô 323,655,757
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.182.684
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.559.029
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050354
Giá từng phần lô 44,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050355
Giá từng phần lô 1,022,699,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.499.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.889.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050356
Giá từng phần lô 1,528,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.069.905.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050357
Giá từng phần lô 166,165,524
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.689.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.315.866
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050358
Giá từng phần lô 680,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.367.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.640.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050359
Giá từng phần lô 949,921,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.515.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 664.944.945
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050360
Giá từng phần lô 262,350,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.393.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.645.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050361
Giá từng phần lô 258,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.548.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.857.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050362
Giá từng phần lô 174,716,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.797.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.301.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050363
Giá từng phần lô 1,595,223,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.445.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.116.656.394
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050364
Giá từng phần lô 1,722,886,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.633.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.020.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050365
Giá từng phần lô 669,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.191.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.627.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050366
Giá từng phần lô 1,488,708,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.363.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.095.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050367
Giá từng phần lô 268,093,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.495.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.665.128
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050368
Giá từng phần lô 1,020,016,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.583.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.011.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050369
Giá từng phần lô 120,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.059.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050370
Giá từng phần lô 728,689,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.492.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.082.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050371
Giá từng phần lô 142,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.601.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050372
Giá từng phần lô 106,908,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.363.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.835.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050373
Giá từng phần lô 631,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.852.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.835.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050374
Giá từng phần lô 227,011,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.150.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.907.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050375
Giá từng phần lô 986,198,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.427.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.338.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050376
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050377
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050378
Giá từng phần lô 103,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050379
Giá từng phần lô 30,776,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.543.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050380
Giá từng phần lô 64,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.970.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.051.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050381
Giá từng phần lô 83,143,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.388.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.200.651
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050382
Giá từng phần lô 68,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.695.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050383
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050384
Giá từng phần lô 29,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050385
Giá từng phần lô 204,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050386
Giá từng phần lô 221,932,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.523.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.352.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050387
Giá từng phần lô 443,582,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.844.469
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.507.579
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050388
Giá từng phần lô 71,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050389
Giá từng phần lô 63,081,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.058.509
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.157.338
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050390
Giá từng phần lô 643,096,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.354.586
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.167.494
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050391
Giá từng phần lô 1,221,914,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 872.795.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.339.962
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050392
Giá từng phần lô 3,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.325.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.279.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050393
Giá từng phần lô 65,206,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.576.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.644.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050394
Giá từng phần lô 1,474,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050395
Giá từng phần lô 37,204,804
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.574.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.043.362
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050396
Giá từng phần lô 527,756,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.429.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050397
Giá từng phần lô 831,517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.941.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.062.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050398
Giá từng phần lô 20,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.496.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.206.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050399
Giá từng phần lô 886,851,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.465.086
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 620.795.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050400
Giá từng phần lô 243,460,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.900.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.422.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050401
Giá từng phần lô 495,541,116
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.957.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.878.781
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050402
Giá từng phần lô 324,655,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.259.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050403
Giá từng phần lô 78,182,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.844.865
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.727.967
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050404
Giá từng phần lô 241,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050405
Giá từng phần lô 281,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050406
Giá từng phần lô 3,730,942,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.664.958.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.611.659.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050407
Giá từng phần lô 196,477,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.341.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.534.502
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050408
Giá từng phần lô 1,707,430,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.219.593.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.195.201.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050409
Giá từng phần lô 453,389,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.849.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.372.636
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050410
Giá từng phần lô 441,306,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.218.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.914.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050411
Giá từng phần lô 430,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050412
Giá từng phần lô 211,683,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.202.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.178.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050413
Giá từng phần lô 112,766,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.936.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050414
Giá từng phần lô 280,308,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.220.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.215.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050415
Giá từng phần lô 408,781,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.986.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.146.995
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050416
Giá từng phần lô 36,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050417
Giá từng phần lô 2,214,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050418
Giá từng phần lô 1,063,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050419
Giá từng phần lô 2,122,316,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.940.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.485.621.837
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050420
Giá từng phần lô 40,065,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.618.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.045.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050421
Giá từng phần lô 299,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050422
Giá từng phần lô 62,765,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.935.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050423
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050424
Giá từng phần lô 251,946,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.362.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050425
Giá từng phần lô 58,420,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.728.629
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.894.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050426
Giá từng phần lô 649,424,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.874.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.597.059
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050427
Giá từng phần lô 835,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.942.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050428
Giá từng phần lô 1,317,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 941.125.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 922.303.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050429
Giá từng phần lô 805,593,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.423.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.915.226
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050430
Giá từng phần lô 996,225,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.589.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.358.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050431
Giá từng phần lô 28,788,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.563.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.151.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050432
Giá từng phần lô 112,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050433
Giá từng phần lô 474,156,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.683.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.909.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050434
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050435
Giá từng phần lô 116,049,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.892.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.234.405
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050436
Giá từng phần lô 495,539,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.956.835
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.877.697
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050437
Giá từng phần lô 3,405,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.432.417.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.383.768.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050438
Giá từng phần lô 1,238,806,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 884.861.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.164.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050439
Giá từng phần lô 1,919,714,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.224.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.800.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050440
Giá từng phần lô 159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050441
Giá từng phần lô 748,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.965.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.266.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050442
Giá từng phần lô 31,198,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.284.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.839.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050443
Giá từng phần lô 1,117,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.113.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050444
Giá từng phần lô 54,062,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.615.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.843.456
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050445
Giá từng phần lô 1,622,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050446
Giá từng phần lô 101,444,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.460.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.011.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050447
Giá từng phần lô 5,887,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.205.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.121.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050448
Giá từng phần lô 241,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050449
Giá từng phần lô 104,830,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.878.886
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.381.308
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050450
Giá từng phần lô 18,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050451
Giá từng phần lô 33,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.377.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050452
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050453
Giá từng phần lô 108,912,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.794.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.238.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050454
Giá từng phần lô 165,730,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.378.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.011.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050455
Giá từng phần lô 892,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 637.643.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.890.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050456
Giá từng phần lô 185,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.589.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050457
Giá từng phần lô 52,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.083.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050458
Giá từng phần lô 99,869,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.335.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.908.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050459
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050460
Giá từng phần lô 510,744,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.817.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.520.926
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050461
Giá từng phần lô 22,957,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.070.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050462
Giá từng phần lô 2,831,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.022.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.982.118.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050463
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050464
Giá từng phần lô 11,865,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.475.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.305.864
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050465
Giá từng phần lô 150,846,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.747.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.592.305
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050466
Giá từng phần lô 24,815,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.725.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.370.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050467
Giá từng phần lô 272,155,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.396.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.508.787
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050468
Giá từng phần lô 158,577,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.269.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.004.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050469
Giá từng phần lô 10,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.310.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.164.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050470
Giá từng phần lô 18,996,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.568.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.297.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050471
Giá từng phần lô 123,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.215.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050472
Giá từng phần lô 357,784,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.560.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.448.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050473
Giá từng phần lô 1,286,215,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.725.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.350.948
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050474
Giá từng phần lô 51,850,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.035.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.295.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050475
Giá từng phần lô 876,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.406.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050476
Giá từng phần lô 5,578,730,724
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.984.807.660
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.905.111.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050477
Giá từng phần lô 1,073,058,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.470.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.141.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,461,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050478
Giá từng phần lô 54,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.075.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.294.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050479
Giá từng phần lô 15,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050480
Giá từng phần lô 368,520,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.964.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050481
Giá từng phần lô 287,000,448
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.000.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.900.313
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050482
Giá từng phần lô 67,250,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.035.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.075.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050483
Giá từng phần lô 315,255,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.182.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.678.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050484
Giá từng phần lô 1,497,611,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.722.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.048.328.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050485
Giá từng phần lô 165,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.137.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.775.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050486
Giá từng phần lô 113,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.713.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050487
Giá từng phần lô 676,920,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.514.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.844.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050488
Giá từng phần lô 285,267,346
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.762.390
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.687.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050489
Giá từng phần lô 114,699,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.928.252
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.289.686
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050490
Giá từng phần lô 72,219,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.585.012
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.553.311
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050491
Giá từng phần lô 12,627,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.019.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.839.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050492
Giá từng phần lô 1,439,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050493
Giá từng phần lô 245,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.578.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050494
Giá từng phần lô 1,734,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.238.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.214.117.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050495
Giá từng phần lô 565,303,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.788.189
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.712.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050496
Giá từng phần lô 6,072,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.337.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.862
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050497
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050498
Giá từng phần lô 41,125,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.375.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.787.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050499
Giá từng phần lô 2,512,405
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.794.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.758.683
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050500
Giá từng phần lô 8,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.033.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050501
Giá từng phần lô 39,091,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.922.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.363.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050502
Giá từng phần lô 736,624,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.160.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.636.889
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050503
Giá từng phần lô 83,668,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.763.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.567.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050504
Giá từng phần lô 189,822,424
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.587.446
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.875.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050505
Giá từng phần lô 125,688,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.777.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.982.146
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050506
Giá từng phần lô 1,807,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050507
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050508
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050509
Giá từng phần lô 2,894,428,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.448.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.026.099.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050510
Giá từng phần lô 1,807,693,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.209.493
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.385.303
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050511
Giá từng phần lô 689,531,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.522.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.671.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050512
Giá từng phần lô 598,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.790.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050513
Giá từng phần lô 166,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050514
Giá từng phần lô 881,477,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.627.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.034.499
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050515
Giá từng phần lô 459,046,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.890.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.332.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050516
Giá từng phần lô 315,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.882.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050517
Giá từng phần lô 1,406,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.004.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050518
Giá từng phần lô 1,522,314,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.367.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.620.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050519
Giá từng phần lô 5,396,063,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.854.331.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.777.244.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050520
Giá từng phần lô 626,288,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.348.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 438.401.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050521
Giá từng phần lô 977,904,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.503.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.533.241
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050522
Giá từng phần lô 2,157,273,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.909.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.510.091.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050523
Giá từng phần lô 9,483,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.773.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.638.373
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050524
Giá từng phần lô 1,142,588,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.134.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.811.829
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050525
Giá từng phần lô 6,633,420,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.738.157.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.643.394.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050526
Giá từng phần lô 5,421,996,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.872.854.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.795.397.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050527
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050528
Giá từng phần lô 43,276,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.911.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.293.292
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050529
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.187.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050530
Giá từng phần lô 7,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.380.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050531
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050532
Giá từng phần lô 3,085,572,777
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.203.980.555
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.159.900.943
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050533
Giá từng phần lô 2,670,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.907.545.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.394.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050534
Giá từng phần lô 4,258,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.042.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.981.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050535
Giá từng phần lô 6,733,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.809.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.713.643.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050536
Giá từng phần lô 156,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050537
Giá từng phần lô 978,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 684.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050538
Giá từng phần lô 82,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050539
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050540
Giá từng phần lô 153,899,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.928.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.729.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050541
Giá từng phần lô 2,394,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.503.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.676.293.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050542
Giá từng phần lô 2,915,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.082.739.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050543
Giá từng phần lô 2,917,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.635.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050544
Giá từng phần lô 4,770,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.407.446.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.297.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050545
Giá từng phần lô 1,110,506,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.219.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.354.816
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050546
Giá từng phần lô 74,437,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.169.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.106.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050547
Giá từng phần lô 88,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.867.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050548
Giá từng phần lô 63,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.447.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.538.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050549
Giá từng phần lô 2,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050550
Giá từng phần lô 29,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050551
Giá từng phần lô 63,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.322.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.416.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050552
Giá từng phần lô 70,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050553
Giá từng phần lô 11,181,564
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.832
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.827.094
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050554
Giá từng phần lô 492,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050555
Giá từng phần lô 3,816,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.726.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.671.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050556
Giá từng phần lô 3,666,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.619.190.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.806.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050557
Giá từng phần lô 976,945,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.818.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.861.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050558
Giá từng phần lô 56,553,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.395.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.587.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050559
Giá từng phần lô 1,736,241,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.172.326
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.368.879
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050560
Giá từng phần lô 779,365,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.689.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.555.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050561
Giá từng phần lô 123,012,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.865.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.108.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050562
Giá từng phần lô 205,343,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.673.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.740.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050563
Giá từng phần lô 255,710,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.650.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.997.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050564
Giá từng phần lô 2,113,856,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.509.897.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.699.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050565
Giá từng phần lô 513,730,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.950.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.611.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050566
Giá từng phần lô 1,452,500,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.500.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.750.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050567
Giá từng phần lô 344,931,615
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.379.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.452.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050568
Giá từng phần lô 116,057,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.240.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050569
Giá từng phần lô 481,423,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.873.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.996.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050570
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050571
Giá từng phần lô 3,859,368,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.756.691.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.701.557.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050572
Giá từng phần lô 6,618,692,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.727.637.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.633.084.848
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050573
Giá từng phần lô 828,308,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.649.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.816.237
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050574
Giá từng phần lô 4,333,015,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.095.011.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.033.110.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050575
Giá từng phần lô 2,658,397,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.898.855.329
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.860.878.222
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050576
Giá từng phần lô 264,231,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.736.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.962.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050577
Giá từng phần lô 2,299,853,526
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.752.519
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.897.468
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050578
Giá từng phần lô 2,089,734,794
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.667.710
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.814.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050579
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050580
Giá từng phần lô 702,512,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.794.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.758.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050581
Giá từng phần lô 103,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050582
Giá từng phần lô 105,595,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.425.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.917.186
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050583
Giá từng phần lô 353,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050584
Giá từng phần lô 632,004,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.431.823
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.403.186
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050585
Giá từng phần lô 748,968,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.977.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.277.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050586
Giá từng phần lô 368,845,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.461.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.191.869
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050587
Giá từng phần lô 221,932,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.522.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.352.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050588
Giá từng phần lô 324,532,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.808.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.172.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050589
Giá từng phần lô 83,732,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.808.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.612.663
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050590
Giá từng phần lô 1,132,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.741
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050591
Giá từng phần lô 1,320,945,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.532.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.661.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050592
Giá từng phần lô 1,106,406,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 790.290.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 774.484.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050593
Giá từng phần lô 71,395,695
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.996.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.976.986
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050594
Giá từng phần lô 391,359,276
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.542.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.951.493
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050595
Giá từng phần lô 381,923,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.802.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.346.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050596
Giá từng phần lô 1,041,867,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.307.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050597
Giá từng phần lô 119,693,574
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.495.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.785.501
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050598
Giá từng phần lô 255,330,036
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.378.598
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.731.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050599
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050600
Giá từng phần lô 88,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.237.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.972.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050601
Giá từng phần lô 2,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050602
Giá từng phần lô 4,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.828.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050603
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050604
Giá từng phần lô 2,138,482,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.496.937.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050605
Giá từng phần lô 2,576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.803.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050606
Giá từng phần lô 20,255,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.468.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.179.068.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050607
Giá từng phần lô 4,418,127,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.155.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.092.688.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050608
Giá từng phần lô 42,631,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.450.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.841.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050609
Giá từng phần lô 125,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.913.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050610
Giá từng phần lô 3,580,724,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.660.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.507.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050611
Giá từng phần lô 2,776,714,101
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.983.367.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.943.699.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050612
Giá từng phần lô 478,570,554
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.836.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.999.387
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,571,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050613
Giá từng phần lô 68,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050614
Giá từng phần lô 19,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050615
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050616
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050617
Giá từng phần lô 1,401,874,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.338.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 981.312.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050618
Giá từng phần lô 2,319,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.623.840.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050619
Giá từng phần lô 1,613,267,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.333.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.129.287.241
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050620
Giá từng phần lô 345,447,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.748.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.813.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,909,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050621
Giá từng phần lô 521,396,615
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.426.154
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.977.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050622
Giá từng phần lô 523,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.927.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.448.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050623
Giá từng phần lô 971,385,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.846.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.969.815
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050624
Giá từng phần lô 86,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050625
Giá từng phần lô 819,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050626
Giá từng phần lô 3,556,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.540.604.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.489.792.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050627
Giá từng phần lô 690,325,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.089.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.228.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050628
Giá từng phần lô 4,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050629
Giá từng phần lô 591,827,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.734.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.279.516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050630
Giá từng phần lô 98,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.297.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050631
Giá từng phần lô 27,316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.121.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050632
Giá từng phần lô 2,212,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.549.027.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050633
Giá từng phần lô 29,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.428.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050634
Giá từng phần lô 69,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.910.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050635
Giá từng phần lô 283,631,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.593.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.541.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050636
Giá từng phần lô 174,179,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.413.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.925.445
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050637
Giá từng phần lô 50,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.358.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050638
Giá từng phần lô 75,014,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.581.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.510.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050639
Giá từng phần lô 691,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.716.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.842.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050640
Giá từng phần lô 929,453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.895.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.617.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050641
Giá từng phần lô 54,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050642
Giá từng phần lô 126,185,094
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.132.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.329.565
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050643
Giá từng phần lô 34,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.655.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.162.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050644
Giá từng phần lô 91,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.268.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050645
Giá từng phần lô 35,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050646
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050647
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050648
Giá từng phần lô 909,863,788
Yêu cầu doanh thu bình quân 649.902.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.904.651
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050649
Giá từng phần lô 52,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.270.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.525.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050650
Giá từng phần lô 1,766,030,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.450.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.236.221.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050651
Giá từng phần lô 1,382,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.666.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.913.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050652
Giá từng phần lô 37,492,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.780.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.244.792
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050653
Giá từng phần lô 48,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.957.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050654
Giá từng phần lô 263,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.426.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050655
Giá từng phần lô 692,464,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.725.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,849,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050656
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050657
Giá từng phần lô 196,378,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.270.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.465.286
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050658
Giá từng phần lô 1,168,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.353.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 817.666.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050659
Giá từng phần lô 118,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050660
Giá từng phần lô 25,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050661
Giá từng phần lô 683,573,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.266.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.501.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050662
Giá từng phần lô 769,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.287.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.301.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050663
Giá từng phần lô 905,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 633.628.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050664
Giá từng phần lô 625,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.578.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050665
Giá từng phần lô 86,444,435
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.746.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.511.104
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050666
Giá từng phần lô 182,018,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.012.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.412.617
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050667
Giá từng phần lô 108,412,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.437.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.889.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050668
Giá từng phần lô 71,138,256
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.813.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.796.779
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050669
Giá từng phần lô 769,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.981.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.981.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050670
Giá từng phần lô 194,243,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.745.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.970.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050671
Giá từng phần lô 29,426,299,324
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.018.785.232
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.598.409.526
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050672
Giá từng phần lô 899,146,727
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.247.663
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 629.402.708
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050673
Giá từng phần lô 93,724,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.607.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050674
Giá từng phần lô 36,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.893.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050675
Giá từng phần lô 196,863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.616.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.804.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050676
Giá từng phần lô 805,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.473.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.964.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050677
Giá từng phần lô 1,622,296,704
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.158.783.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.135.607.692
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050678
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050679
Giá từng phần lô 86,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.051.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.810.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050680
Giá từng phần lô 117,740,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.100.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.418.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050681
Giá từng phần lô 34,416,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.583.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.091.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050682
Giá từng phần lô 846,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 604.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.622.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050683
Giá từng phần lô 499,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050684
Giá từng phần lô 485,652,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.894.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.956.697
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050685
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050686
Giá từng phần lô 543,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050687
Giá từng phần lô 562,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.782.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050688
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050689
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050690
Giá từng phần lô 703,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.682.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.628.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050691
Giá từng phần lô 150,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050692
Giá từng phần lô 16,362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.687.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.453.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050693
Giá từng phần lô 1,908,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.265
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050694
Giá từng phần lô 2,250,042,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.607.173.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.029.841
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050695
Giá từng phần lô 647,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050696
Giá từng phần lô 794,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050697
Giá từng phần lô 114,719,055
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.942.183
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.303.338
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050698
Giá từng phần lô 214,384,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.131.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.068.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050699
Giá từng phần lô 283,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050700
Giá từng phần lô 652,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.384.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.056.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050701
Giá từng phần lô 552,843,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.888.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.990.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,057,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050702
Giá từng phần lô 1,375,861,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.758.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.103.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050703
Giá từng phần lô 1,883,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.345.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.590
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050704
Giá từng phần lô 888,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.537.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050705
Giá từng phần lô 36,257,109
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.897.935
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.379.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050706
Giá từng phần lô 485,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050707
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050708
Giá từng phần lô 297,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050709
Giá từng phần lô 7,630,172,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.450.123.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.341.120.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050710
Giá từng phần lô 507,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050711
Giá từng phần lô 7,608,282,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.434.487.829
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.325.798.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050712
Giá từng phần lô 825,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050713
Giá từng phần lô 440,923,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.945.658
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.646.744
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050714
Giá từng phần lô 9,416,090,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.778.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.591.263.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050715
Giá từng phần lô 16,780,086,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.985.776.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.746.060.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050716
Giá từng phần lô 27,897,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.926.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.527.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050717
Giá từng phần lô 5,980,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.186.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050718
Giá từng phần lô 1,036,111,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.079.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.278.302
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050719
Giá từng phần lô 75,232,248
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.737.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.662.573
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050720
Giá từng phần lô 257,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.951.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.272.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050721
Giá từng phần lô 665,922,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.658.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.145.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050722
Giá từng phần lô 139,588,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.705.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.711.642
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050723
Giá từng phần lô 130,262,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.044.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.183.512
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050724
Giá từng phần lô 34,367,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.057.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050725
Giá từng phần lô 185,624,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.589.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.937.416
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050726
Giá từng phần lô 578,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050727
Giá từng phần lô 287,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.171.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050728
Giá từng phần lô 250,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050729
Giá từng phần lô 62,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.629.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050730
Giá từng phần lô 19,563,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.694.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050731
Giá từng phần lô 275,125,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.518.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.587.878
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050732
Giá từng phần lô 722,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050733
Giá từng phần lô 10,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.526.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050734
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050735
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050736
Giá từng phần lô 56,645,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.460.915
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.651.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050737
Giá từng phần lô 193,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050738
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050739
Giá từng phần lô 128,906,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.234.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050740
Giá từng phần lô 93,850,155
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.035.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.695.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050741
Giá từng phần lô 91,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.239
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050742
Giá từng phần lô 94,571,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.199.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050743
Giá từng phần lô 292,624,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.017.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.837.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050744
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050745
Giá từng phần lô 90,737,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.812.343
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.516.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050746
Giá từng phần lô 265,123,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.374.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.586.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050747
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050748
Giá từng phần lô 2,497,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.748.299.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050749
Giá từng phần lô 161,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.088.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.786.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050750
Giá từng phần lô 3,152,729,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.251.949.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.206.910.706
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050751
Giá từng phần lô 24,238,044
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.312.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.966.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050752
Giá từng phần lô 2,261,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.583.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050753
Giá từng phần lô 11,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.024.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.863.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050754
Giá từng phần lô 126,120,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.086.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.284.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050755
Giá từng phần lô 43,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.287.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.661.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050756
Giá từng phần lô 108,573,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.552.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.001.587
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050757
Giá từng phần lô 46,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.250.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050758
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050759
Giá từng phần lô 211,769,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.263.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.238.496
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050760
Giá từng phần lô 1,646,267,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.905.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.387.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050761
Giá từng phần lô 25,647,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.319.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.953.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050762
Giá từng phần lô 144,307,790
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.076.993
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.015.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050763
Giá từng phần lô 751,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050764
Giá từng phần lô 1,789,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.770.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050765
Giá từng phần lô 76,735,728
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.811.235
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.715.009
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050766
Giá từng phần lô 678,207,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.745.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050767
Giá từng phần lô 26,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.355.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050768
Giá từng phần lô 332,987,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.848.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.091.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050769
Giá từng phần lô 79,343,715
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.674.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.540.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050770
Giá từng phần lô 21,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.355.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050771
Giá từng phần lô 29,364,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.974.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.555.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050772
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050773
Giá từng phần lô 16,432,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.737.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.502.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050774
Giá từng phần lô 511,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.739.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050775
Giá từng phần lô 234,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.963.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050776
Giá từng phần lô 25,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.071.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050777
Giá từng phần lô 38,081,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.201.006
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.656.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050778
Giá từng phần lô 8,618,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.032.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050779
Giá từng phần lô 107,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050780
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050781
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050782
Giá từng phần lô 25,955,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.539.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.168.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050783
Giá từng phần lô 89,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050784
Giá từng phần lô 108,371,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.859.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050785
Giá từng phần lô 2,779,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.945.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050786
Giá từng phần lô 903,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050787
Giá từng phần lô 1,220,171,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.119.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050788
Giá từng phần lô 1,437,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.944.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.006.405.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050789
Giá từng phần lô 2,197,000,512
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.569.286.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.900.358
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050790
Giá từng phần lô 2,555,661,396
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.825.472.426
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.788.962.977
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050791
Giá từng phần lô 1,176,958,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.684.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 823.871.202
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050792
Giá từng phần lô 266,579,982
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.414.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.605.987
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050793
Giá từng phần lô 1,593,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050794
Giá từng phần lô 1,021,456,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.019.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050795
Giá từng phần lô 912,194,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.567.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.536.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050796
Giá từng phần lô 47,523,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.266.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050797
Giá từng phần lô 4,322,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.087.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.730.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050798
Giá từng phần lô 834,278,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 595.913.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.994.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050799
Giá từng phần lô 101,935,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.811.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.355.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050800
Giá từng phần lô 328,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.849.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050801
Giá từng phần lô 282,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.053.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050802
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050803
Giá từng phần lô 6,283,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.398.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050804
Giá từng phần lô 367,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050805
Giá từng phần lô 328,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050806
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050807
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050808
Giá từng phần lô 1,416,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 991.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050809
Giá từng phần lô 61,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.012.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050810
Giá từng phần lô 159,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.347.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050811
Giá từng phần lô 231,018,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.013.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.713.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050812
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050813
Giá từng phần lô 417,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.972.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050814
Giá từng phần lô 972,921,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.045.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050815
Giá từng phần lô 688,038,913
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.456.367
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.627.239
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050816
Giá từng phần lô 100,876,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.054.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.613.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050817
Giá từng phần lô 69,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050818
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050819
Giá từng phần lô 244,206,438
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.433.170
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.944.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050820
Giá từng phần lô 11,674,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.339.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.172.318
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050821
Giá từng phần lô 383,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050822
Giá từng phần lô 23,711,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.936.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.597.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050823
Giá từng phần lô 136,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.331.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050824
Giá từng phần lô 104,280,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.485.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.996.056
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050825
Giá từng phần lô 357,648,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.463.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.354.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050826
Giá từng phần lô 401,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.765.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.030.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050827
Giá từng phần lô 1,975,881,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.383.117.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050828
Giá từng phần lô 357,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050829
Giá từng phần lô 1,099,848,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.605.822
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.893.705
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050830
Giá từng phần lô 118,928,502
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.948.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.249.951
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050831
Giá từng phần lô 66,416,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.440.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.491.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050832
Giá từng phần lô 667,189,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.564.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.032.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050833
Giá từng phần lô 132,535,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.774.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050834
Giá từng phần lô 2,964,268,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.334.322
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.074.987.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050835
Giá từng phần lô 170,095,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.496.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.066.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050836
Giá từng phần lô 1,905,704,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.361.217.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.333.993.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050837
Giá từng phần lô 80,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.664.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.511.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050838
Giá từng phần lô 646,141,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.529.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.299.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050839
Giá từng phần lô 712,038,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 498.427.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050840
Giá từng phần lô 890,908,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.635.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050841
Giá từng phần lô 1,279,141,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 913.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 895.399.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050842
Giá từng phần lô 197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050843
Giá từng phần lô 220,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050844
Giá từng phần lô 86,159,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.542.529
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.311.678
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050845
Giá từng phần lô 641,026,362
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.875.973
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.718.453
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,821,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050846
Giá từng phần lô 684,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.130.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.348.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050847
Giá từng phần lô 1,507,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.076.978.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.055.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050848
Giá từng phần lô 249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050849
Giá từng phần lô 1,216,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050850
Giá từng phần lô 21,311,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.222.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.917.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050851
Giá từng phần lô 367,718,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.402.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050852
Giá từng phần lô 25,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.833.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050853
Giá từng phần lô 4,619,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.299.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.233.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050854
Giá từng phần lô 4,708,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.295.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050855
Giá từng phần lô 147,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.311.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.205.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050856
Giá từng phần lô 9,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.135.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050857
Giá từng phần lô 21,114,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.081.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.780.108
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050858
Giá từng phần lô 166,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050859
Giá từng phần lô 304,576,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.554.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.203.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050860
Giá từng phần lô 124,834,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.167.595
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.384.242
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050861
Giá từng phần lô 1,633,396,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.377.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050862
Giá từng phần lô 34,553,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.681.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.187.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050863
Giá từng phần lô 442,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050864
Giá từng phần lô 62,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.453.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.564.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050865
Giá từng phần lô 274,587,810
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.134.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.211.467
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050866
Giá từng phần lô 515,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050867
Giá từng phần lô 107,917,911
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.084.223
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.542.537
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050868
Giá từng phần lô 208,678,197
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.055.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.074.737
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050869
Giá từng phần lô 1,654,077,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.157.854.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050870
Giá từng phần lô 120,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.316.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.590.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050871
Giá từng phần lô 346,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050872
Giá từng phần lô 191,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.631.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.898.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050873
Giá từng phần lô 86,207,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.577.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.345.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050874
Giá từng phần lô 1,181,707,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 844.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.195.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050875
Giá từng phần lô 442,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.951.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.632.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050876
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050877
Giá từng phần lô 359,154,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.538.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.408.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050878
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050879
Giá từng phần lô 5,439,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.807.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050880
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050881
Giá từng phần lô 272,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050882
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050883
Giá từng phần lô 25,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050884
Giá từng phần lô 124,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.048.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.267.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050885
Giá từng phần lô 27,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.139.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050886
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050887
Giá từng phần lô 59,854,608
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.753.292
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.898.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050888
Giá từng phần lô 28,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050889
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050890
Giá từng phần lô 60,417,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.291.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050891
Giá từng phần lô 38,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.422.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.874.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050892
Giá từng phần lô 16,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.565.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.334.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050893
Giá từng phần lô 27,588,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.706.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.312.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050894
Giá từng phần lô 249,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050895
Giá từng phần lô 16,871,172
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.050.838
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.809.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050896
Giá từng phần lô 10,778,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.699.269
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.545.283
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050897
Giá từng phần lô 489,471,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.622.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.630.099
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050898
Giá từng phần lô 64,446,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.033.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.112.536
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050899
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050900
Giá từng phần lô 194,575,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.982.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.202.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050901
Giá từng phần lô 105,910,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.650.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.137.392
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050902
Giá từng phần lô 496,392,708
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.566.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.474.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050903
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050904
Giá từng phần lô 49,341,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.539.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050905
Giá từng phần lô 127,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050906
Giá từng phần lô 158,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050907
Giá từng phần lô 61,482,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.916.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.037.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050908
Giá từng phần lô 82,954,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.253.258
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.068.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050909
Giá từng phần lô 388,249,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.320.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.774.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050910
Giá từng phần lô 191,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.635.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.902.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050911
Giá từng phần lô 656,102,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.644.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.271.827
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050912
Giá từng phần lô 296,171,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.551.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.320.008
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050913
Giá từng phần lô 111,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.734.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.140.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050914
Giá từng phần lô 73,544,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.532.015
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.481.374
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050915
Giá từng phần lô 202,124,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.374.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.487.382
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050916
Giá từng phần lô 50,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.431.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050917
Giá từng phần lô 277,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.583.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050918
Giá từng phần lô 836,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050919
Giá từng phần lô 253,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050920
Giá từng phần lô 238,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050921
Giá từng phần lô 97,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.441.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.052.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050922
Giá từng phần lô 503,727,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.608.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050923
Giá từng phần lô 351,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050924
Giá từng phần lô 212,514,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.796.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.760.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050925
Giá từng phần lô 82,856,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.182.993
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.999.333
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050926
Giá từng phần lô 737,352,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.680.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.146.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050927
Giá từng phần lô 173,640,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.548.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050928
Giá từng phần lô 2,693,946,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.924.247.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.885.762.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050929
Giá từng phần lô 197,005,536
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.718.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.903.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050930
Giá từng phần lô 835,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 584.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050931
Giá từng phần lô 157,890,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.778.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.523.168
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050932
Giá từng phần lô 362,642,511
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.030.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.849.757
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050933
Giá từng phần lô 2,353,606,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.681.147.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.647.524.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050934
Giá từng phần lô 348,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.078.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050935
Giá từng phần lô 5,684,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.060.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.978.878.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050936
Giá từng phần lô 2,428,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.734.896.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.700.198.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050937
Giá từng phần lô 1,386,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.494.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.684.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050938
Giá từng phần lô 697,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.451.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050939
Giá từng phần lô 313,900,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.214.943
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.730.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050940
Giá từng phần lô 750,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.551.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050941
Giá từng phần lô 199,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050942
Giá từng phần lô 339,008,328
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.148.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.305.829
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050943
Giá từng phần lô 1,205,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.853.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050944
Giá từng phần lô 720,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.662.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.369.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050945
Giá từng phần lô 275,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050946
Giá từng phần lô 779,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050947
Giá từng phần lô 1,697,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.188.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050948
Giá từng phần lô 751,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.817.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 526.081.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050949
Giá từng phần lô 866,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.801.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.425.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050950
Giá từng phần lô 427,301,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.215.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.111.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050951
Giá từng phần lô 1,129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 806.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 790.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050952
Giá từng phần lô 1,673,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.317.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.411.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050953
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050954
Giá từng phần lô 650,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050955
Giá từng phần lô 1,165,299,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.357.029
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.709.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050956
Giá từng phần lô 3,920,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050957
Giá từng phần lô 1,340,293,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.352.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 938.205.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050958
Giá từng phần lô 1,285,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050959
Giá từng phần lô 512,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050960
Giá từng phần lô 641,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050961
Giá từng phần lô 3,816,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.726.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.671.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050962
Giá từng phần lô 374,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050963
Giá từng phần lô 2,331,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.317.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050964
Giá từng phần lô 4,267,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.048.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.987.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050965
Giá từng phần lô 188,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050966
Giá từng phần lô 35,956,066
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.682.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.169.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050967
Giá từng phần lô 89,463,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.902.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.624.205
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050968
Giá từng phần lô 27,698,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.784.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.389.006
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050969
Giá từng phần lô 1,703,201,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.216.572.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.241.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050970
Giá từng phần lô 269,983,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.845.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.988.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050971
Giá từng phần lô 47,358,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.827.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.150.999
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050972
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050973
Giá từng phần lô 72,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050974
Giá từng phần lô 345,832,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.082.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050975
Giá từng phần lô 991,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.103.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050976
Giá từng phần lô 549,381,315
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.415.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.566.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050977
Giá từng phần lô 1,602,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050978
Giá từng phần lô 3,095,343,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.210.959.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.166.740.604
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050979
Giá từng phần lô 101,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.743.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050980
Giá từng phần lô 59,483,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.488.159
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.638.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050981
Giá từng phần lô 832,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.793.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050982
Giá từng phần lô 4,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050983
Giá từng phần lô 1,087,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.241.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050984
Giá từng phần lô 3,088,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.847.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.730.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050985
Giá từng phần lô 225,495,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.068.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.847.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050986
Giá từng phần lô 209,676,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.768.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.773.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050987
Giá từng phần lô 20,991,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.694.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050988
Giá từng phần lô 445,543,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.245.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.880.374
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050989
Giá từng phần lô 4,230,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.021.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.961.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050990
Giá từng phần lô 8,188,721,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.849.086.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.732.105.211
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050991
Giá từng phần lô 635,068,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.620.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.547.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050992
Giá từng phần lô 1,726,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050993
Giá từng phần lô 1,632,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.165.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.498.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050994
Giá từng phần lô 205,881,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.058.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.117.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050995
Giá từng phần lô 3,322,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.372.982.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050996
Giá từng phần lô 3,338,813,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.384.867.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.169.758
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050997
Giá từng phần lô 14,360,138,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.257.241.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.052.097.111
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050998
Giá từng phần lô 351,789,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.278.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.252.959
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500050999
Giá từng phần lô 627,501,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.215.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.251.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051000
Giá từng phần lô 453,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051001
Giá từng phần lô 1,556,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.632.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.089.399.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051002
Giá từng phần lô 373,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051003
Giá từng phần lô 4,178,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.984.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.924.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051004
Giá từng phần lô 4,434,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.167.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.103.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051005
Giá từng phần lô 841,411,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.987.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051006
Giá từng phần lô 208,443,597
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.888.284
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.910.517
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051007
Giá từng phần lô 2,923,865,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.088.475.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.046.705.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051008
Giá từng phần lô 1,138,113,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.938.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.679.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051009
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051010
Giá từng phần lô 128,668,384
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.905.989
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.067.868
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051011
Giá từng phần lô 738,652,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.609.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.056.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051012
Giá từng phần lô 2,615,269,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.868.049.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.830.688.387
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051013
Giá từng phần lô 256,226,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.018.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.358.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051014
Giá từng phần lô 406,251,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.179.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.375.791
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051015
Giá từng phần lô 691,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051016
Giá từng phần lô 706,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.552.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051017
Giá từng phần lô 1,083,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 758.608.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051018
Giá từng phần lô 177,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051019
Giá từng phần lô 1,271,767,413
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.405.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.237.189
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051020
Giá từng phần lô 675,648,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.606.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.954.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051021
Giá từng phần lô 1,171,837,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.026.693
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.286.159
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051022
Giá từng phần lô 385,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051023
Giá từng phần lô 1,387,727,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 991.233.579
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.408.907
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051024
Giá từng phần lô 450,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051025
Giá từng phần lô 162,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.954.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051026
Giá từng phần lô 419,279,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.485.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.495.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051027
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051028
Giá từng phần lô 6,262,678,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.473.341.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.383.874.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051029
Giá từng phần lô 878,667,426
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.619.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.067.198
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051030
Giá từng phần lô 55,868,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.905.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.107.628
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051031
Giá từng phần lô 2,238,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.598.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.874.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051032
Giá từng phần lô 318,117,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.226.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.682.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051033
Giá từng phần lô 201,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051034
Giá từng phần lô 48,932,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.951.535
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.252.503
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051035
Giá từng phần lô 147,963,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.687.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.574.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051036
Giá từng phần lô 3,731,607,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.665.433.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.612.124.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051037
Giá từng phần lô 1,350,698,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.784.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.489.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051038
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051039
Giá từng phần lô 10,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051040
Giá từng phần lô 4,561,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.258.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.193.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051041
Giá từng phần lô 21,300,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.033
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051042
Giá từng phần lô 254,108,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.875.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051043
Giá từng phần lô 1,201,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 841.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051044
Giá từng phần lô 5,720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.085.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051045
Giá từng phần lô 2,236,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.358.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.565.411.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051046
Giá từng phần lô 138,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.603.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.631.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051047
Giá từng phần lô 113,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.781.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051048
Giá từng phần lô 159,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.925.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051049
Giá từng phần lô 1,319,041,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.172.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.329.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051050
Giá từng phần lô 514,411,128
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.436.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.087.789
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051051
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051052
Giá từng phần lô 122,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.318.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.572.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051053
Giá từng phần lô 1,132,546,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 808.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 792.782.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051054
Giá từng phần lô 23,747,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.962.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.623.495
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051055
Giá từng phần lô 547,932,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.380.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.552.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051056
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051057
Giá từng phần lô 27,381,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.166.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051058
Giá từng phần lô 55,093,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.352.672
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.565.618
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051059
Giá từng phần lô 1,953,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.423.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051060
Giá từng phần lô 244,588,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.706.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.211.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051061
Giá từng phần lô 775,065,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.618.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.545.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051062
Giá từng phần lô 210,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.669.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051063
Giá từng phần lô 2,728,246,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.948.747.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.909.772.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051064
Giá từng phần lô 730,645,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.889.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.451.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051065
Giá từng phần lô 254,462,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.759.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.124.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051066
Giá từng phần lô 293,577,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.698.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.504.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051067
Giá từng phần lô 79,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051068
Giá từng phần lô 142,249,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.574.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051069
Giá từng phần lô 547,822,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.302.103
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.476.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051070
Giá từng phần lô 2,176,417,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.554.583.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.523.492.241
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051071
Giá từng phần lô 45,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.940.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051072
Giá từng phần lô 220,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051073
Giá từng phần lô 1,228,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051074
Giá từng phần lô 250,021,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.586.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.014.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051075
Giá từng phần lô 297,994,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.853.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.596.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051076
Giá từng phần lô 1,264,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 903.265.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.200.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051077
Giá từng phần lô 549,463,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.624.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051078
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051079
Giá từng phần lô 36,107,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.791.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.275.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051080
Giá từng phần lô 4,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051081
Giá từng phần lô 1,860,652,166
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.329.037.262
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.456.516
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051082
Giá từng phần lô 489,642,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.744.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.749.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051083
Giá từng phần lô 1,370,343,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 978.816.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.240.646
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051084
Giá từng phần lô 2,396,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.887.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051085
Giá từng phần lô 863,157,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.541.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.210.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051086
Giá từng phần lô 1,179,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 842.511.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.661.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051087
Giá từng phần lô 2,005,876,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.432.768.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.113.541
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051088
Giá từng phần lô 6,362,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.544.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.453.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051089
Giá từng phần lô 20,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051090
Giá từng phần lô 43,568,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.497.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051091
Giá từng phần lô 32,802,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.961.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051092
Giá từng phần lô 97,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.442.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.053.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051093
Giá từng phần lô 281,710,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.221.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.197.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051094
Giá từng phần lô 170,982,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.130.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.688.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051095
Giá từng phần lô 1,682,391,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.201.707.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.177.673.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051096
Giá từng phần lô 53,580,846
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.272.033
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.506.592
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051097
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051098
Giá từng phần lô 273,246,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.176.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.272.704
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051099
Giá từng phần lô 292,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.067.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.886.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051100
Giá từng phần lô 29,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051101
Giá từng phần lô 364,917,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.655.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.442.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051102
Giá từng phần lô 901,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 643.975.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.096.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051103
Giá từng phần lô 30,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.441.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.012.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051104
Giá từng phần lô 115,311,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.717.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051105
Giá từng phần lô 7,850,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.607.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.495.462
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051106
Giá từng phần lô 21,852,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.609.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.296.918
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051107
Giá từng phần lô 228,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.812.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051108
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051109
Giá từng phần lô 8,907,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.362.407.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.235.159.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051110
Giá từng phần lô 29,019,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.728.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.313.568.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051111
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051112
Giá từng phần lô 31,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.327.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051113
Giá từng phần lô 3,908,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.791.954.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.736.115.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051114
Giá từng phần lô 3,032,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.122.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051115
Giá từng phần lô 5,216,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.651.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051116
Giá từng phần lô 8,096,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.783.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.667.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051117
Giá từng phần lô 11,413,353,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.152.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.989.347.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051118
Giá từng phần lô 215,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.174.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051119
Giá từng phần lô 432,885,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.019.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500051120
Giá từng phần lô 326,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->