Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200074546-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2022 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện tâm thần ban ngày Mai Hương
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200061752
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,493,802,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,938,022 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Salbutamol sulfat; Nhóm 1; 100mcg/liều x 200 liều; Dung dịch/hỗn dịch khí dung; Chai/ lọ/bình; số lượng 20 1,017,580 0 0
2 Glucose; Nhóm 4; 5%/500ml; Thuốc tiêm truyền; Chai/lọ; số lượng 180 1,606,500 0 0
3 Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/500ml; Thuốc tiêm truyền; Chai/lọ; số lượng 200 1,459,600 0 0
4 Ringer lactat; Nhóm 4; 500ml; Thuốc tiêm truyền; Chai/lọ; số lượng 200 1,604,400 0 0
5 Vitamin B1; Nhóm 4; 100mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 1000 630,000 0 0
6 Vitamin B1 + B6 + B12; Nhóm 4; 175mg + 175mg + 125mcg; Viên; Viên; số lượng 30000 33,000,000 0 0
7 Diphenhydramin; Nhóm 4; 10mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 1000 492,000 0 0
8 Carbamazepin; Nhóm 4; 200 mg; Viên; Viên; số lượng 100000 92,800,000 0 0
9 Phenobarbital; Nhóm 4; 100mg; Viên; Viên; số lượng 137000 31,647,000 0 0
10 Phenobarbital; Nhóm 4; 10mg; Viên; Viên; số lượng 6000 840,000 0 0
11 Phenobarbital; Nhóm 5; 200mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 40 594,720 0 0
12 Atropin sulfat; Nhóm 4; 0,25mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 200 90,000 0 0
13 Phenytoin; Nhóm 4; 100mg; Viên; Viên; số lượng 10000 2,940,000 0 0
14 Valproat natri; Nhóm 5; 200mg; Viên bao tan ở ruột; Viên; số lượng 320000 160,000,000 0 0
15 Valproat natri; Nhóm 1; 200mg/ml x 40ml; Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống; Chai; số lượng 400 32,278,400 0 0
16 Clonidin; Nhóm 4; 0,15mg; Viên; Viên; số lượng 13500 40,500,000 0 0
17 Silymarin; Nhóm 4; 140 mg; Viên nang; Viên; số lượng 19500 15,795,000 0 0
18 Diazepam; Nhóm 1; 10mg/2ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 840 10,584,000 0 0
19 Diazepam; Nhóm 1; 5mg; Viên; Viên; số lượng 25000 31,500,000 0 0
20 Cồn 70°; Nhóm 4; 500ml; Thuốc dùng ngoài; Chai; số lượng 100 1,850,000 0 0
21 Cồn 70°; Nhóm 4; 60 ml; Thuốc dùng ngoài; Chai; số lượng 100 354,900 0 0
22 Clorpromazin; Nhóm 4; 25mg; Viên; Viên; số lượng 50000 5,750,000 0 0
23 Clorpromazin; Nhóm 4; 25mg/2ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 400 840,000 0 0
24 Clozapin; Nhóm 4; 100mg; Viên; Viên; số lượng 10000 21,000,000 0 0
25 Haloperidol; Nhóm 4; 2mg; Viên; Viên; số lượng 36000 4,320,000 0 0
26 Haloperidol; Nhóm 4; 5mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 500 1,050,000 0 0
27 Levomepromazin; Nhóm 1; 25mg; Viên; Viên; số lượng 38000 51,870,000 0 0
28 Levomepromazin; Nhóm 4; 25mg; Viên; Viên; số lượng 89000 53,400,000 0 0
29 Clozapin; Nhóm 4; 25mg; Viên; Viên; số lượng 12000 22,680,000 0 0
30 Olanzapin; Nhóm 4; 10mg; Viên; Viên; số lượng 155000 48,050,000 0 0
31 Quetiapin; Nhóm 2; 100mg; Viên; Viên; số lượng 9000 54,000,000 0 0
32 Quetiapin; Nhóm 1; 200mg; Viên; Viên; số lượng 9000 162,000,000 0 0
33 Thioridazin; Nhóm 4; 50mg; Viên; Viên; số lượng 100000 115,000,000 0 0
34 Amitriptylin hydroclorid; Nhóm 4; 25mg; Viên; Viên; số lượng 70000 11,550,000 0 0
35 Fluoxetin; Nhóm 4; 20mg; Viên nang; Viên; số lượng 35100 23,868,000 0 0
36 Quetiapin; Nhóm 1; 50mg; Viên giải phóng có kiểm soát; Viên; số lượng 8400 80,640,000 0 0
37 Fluvoxamin; Nhóm 4; 100 mg; Viên; Viên; số lượng 2100 11,550,000 0 0
38 Mirtazapin; Nhóm 2; 30mg; Viên; Viên; số lượng 33000 87,450,000 0 0
39 Sertralin; Nhóm 4; 100mg; Viên; Viên; số lượng 18000 68,400,000 0 0
40 Sertralin; Nhóm 1; 50mg; Viên; Viên; số lượng 24000 208,800,000 0 0
Salbutamol sulfat; Nhóm 1; 100mcg/liều x 200 liều; Dung dịch/hỗn dịch khí dung; Chai/ lọ/bình; số lượng 20
Giá từng phần lô 1,017,580
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose; Nhóm 4; 5%/500ml; Thuốc tiêm truyền; Chai/lọ; số lượng 180
Giá từng phần lô 1,606,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/500ml; Thuốc tiêm truyền; Chai/lọ; số lượng 200
Giá từng phần lô 1,459,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ringer lactat; Nhóm 4; 500ml; Thuốc tiêm truyền; Chai/lọ; số lượng 200
Giá từng phần lô 1,604,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1; Nhóm 4; 100mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 1000
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12; Nhóm 4; 175mg + 175mg + 125mcg; Viên; Viên; số lượng 30000
Giá từng phần lô 33,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin; Nhóm 4; 10mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 1000
Giá từng phần lô 492,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbamazepin; Nhóm 4; 200 mg; Viên; Viên; số lượng 100000
Giá từng phần lô 92,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital; Nhóm 4; 100mg; Viên; Viên; số lượng 137000
Giá từng phần lô 31,647,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital; Nhóm 4; 10mg; Viên; Viên; số lượng 6000
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital; Nhóm 5; 200mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 40
Giá từng phần lô 594,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin sulfat; Nhóm 4; 0,25mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 200
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenytoin; Nhóm 4; 100mg; Viên; Viên; số lượng 10000
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat natri; Nhóm 5; 200mg; Viên bao tan ở ruột; Viên; số lượng 320000
Giá từng phần lô 160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat natri; Nhóm 1; 200mg/ml x 40ml; Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống; Chai; số lượng 400
Giá từng phần lô 32,278,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clonidin; Nhóm 4; 0,15mg; Viên; Viên; số lượng 13500
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin; Nhóm 4; 140 mg; Viên nang; Viên; số lượng 19500
Giá từng phần lô 15,795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam; Nhóm 1; 10mg/2ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 840
Giá từng phần lô 10,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam; Nhóm 1; 5mg; Viên; Viên; số lượng 25000
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 70°; Nhóm 4; 500ml; Thuốc dùng ngoài; Chai; số lượng 100
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn 70°; Nhóm 4; 60 ml; Thuốc dùng ngoài; Chai; số lượng 100
Giá từng phần lô 354,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clorpromazin; Nhóm 4; 25mg; Viên; Viên; số lượng 50000
Giá từng phần lô 5,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clorpromazin; Nhóm 4; 25mg/2ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 400
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clozapin; Nhóm 4; 100mg; Viên; Viên; số lượng 10000
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol; Nhóm 4; 2mg; Viên; Viên; số lượng 36000
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol; Nhóm 4; 5mg/1ml; Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền; Lọ/ống; số lượng 500
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levomepromazin; Nhóm 1; 25mg; Viên; Viên; số lượng 38000
Giá từng phần lô 51,870,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levomepromazin; Nhóm 4; 25mg; Viên; Viên; số lượng 89000
Giá từng phần lô 53,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clozapin; Nhóm 4; 25mg; Viên; Viên; số lượng 12000
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin; Nhóm 4; 10mg; Viên; Viên; số lượng 155000
Giá từng phần lô 48,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin; Nhóm 2; 100mg; Viên; Viên; số lượng 9000
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin; Nhóm 1; 200mg; Viên; Viên; số lượng 9000
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thioridazin; Nhóm 4; 50mg; Viên; Viên; số lượng 100000
Giá từng phần lô 115,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amitriptylin hydroclorid; Nhóm 4; 25mg; Viên; Viên; số lượng 70000
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluoxetin; Nhóm 4; 20mg; Viên nang; Viên; số lượng 35100
Giá từng phần lô 23,868,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin; Nhóm 1; 50mg; Viên giải phóng có kiểm soát; Viên; số lượng 8400
Giá từng phần lô 80,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluvoxamin; Nhóm 4; 100 mg; Viên; Viên; số lượng 2100
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mirtazapin; Nhóm 2; 30mg; Viên; Viên; số lượng 33000
Giá từng phần lô 87,450,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sertralin; Nhóm 4; 100mg; Viên; Viên; số lượng 18000
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sertralin; Nhóm 1; 50mg; Viên; Viên; số lượng 24000
Giá từng phần lô 208,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->