Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200077613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200060906 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 7,520,180,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,201,801 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celecoxib | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Paracetamol + Clopheniramin maleat | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Paracetamol + Clopheniramin maleat | 63,882,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Glucosamin | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Alimemazin | 71,330,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Cetirizin | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Cinnarizin | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Phenobarbital | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Valproat natri | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Amoxicilin | 528,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Amoxicilin + acid clavulanic | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Cefaclor | 59,200,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Cefradin | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Cefradin | 245,000,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Tobramycin | 136,800,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Erythromycin | 51,660,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Aciclovir | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 43,291,500 | 0 | 0 | |
| 19 | Amlodipin | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Lisinopril | 171,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Perindopril | 234,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Perindopril | 226,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Perindopril + amlodipin | 263,560,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Perindopril + amlodipin | 263,560,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 793,500,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 310,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 197,450,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Omeprazol | 44,100,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Esomeprazol | 77,600,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Alverin citrat + simethicon | 28,050,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Sorbitol | 2,240,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Bacillus subtilis | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Diosmectit | 69,500,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Lactobacillus acidophilus | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Gliclazid | 192,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Gliclazid + metformin | 444,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Natri clorid | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Rotundin | 19,800,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Clorpromazin | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Haloperidol | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Levomepromazin | 204,750,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Olanzapin | 161,700,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Levomepromazin | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Piracetam | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Ambroxol | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 47 | N-acetylcystein | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 48 | N-acetylcystein | 142,000,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Vitamin B1 | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Vitamin B6 | 6,866,600 | 0 | 0 | |
| 54 | Vitamin B12 | 6,780,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Vitamin C | 87,500,000 | 0 | 0 |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Giá từng phần lô | 63,882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alimemazin |
|
| Giá từng phần lô | 71,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythromycin |
|
| Giá từng phần lô | 51,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Giá từng phần lô | 43,291,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril |
|
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 263,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 263,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 793,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 197,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rotundin |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 161,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 |
|
| Giá từng phần lô | 6,866,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi