Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (24 tháng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500281390-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (24 tháng)
Số hiệu KHLCNT PL2500153870
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 37,044,659,334 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500298226 - 13,709,430 9.792.450 9.596.601 205,642
2 PP2500298227 - 1,223,250 873.750 856.275 18,349
3 PP2500298228 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 810,000
4 PP2500298229 - 674,638,650 481.884.750 472.247.055 10,119,580
5 PP2500298230 - 30,968,000 22.120.000 21.677.600 464,520
6 PP2500298231 - 1,436,400 1.026.000 1.005.480 21,546
7 PP2500298232 - 12,870,000 9.192.858 9.009.000 193,050
8 PP2500298233 - 1,000,000 714.286 700.000 15,000
9 PP2500298234 - 2,362,800 1.687.715 1.653.960 35,442
10 PP2500298235 - 236,132,820 168.666.300 165.292.974 3,541,993
11 PP2500298236 - 1,077,059,500 769.328.215 753.941.650 16,155,893
12 PP2500298237 - 206,310,000 147.364.286 144.417.000 3,094,650
13 PP2500298238 - 6,210,000 4.435.715 4.347.000 93,150
14 PP2500298239 - 75,172,341 53.694.530 52.620.639 1,127,586
15 PP2500298240 - 12,880,000 9.200.000 9.016.000 193,200
16 PP2500298241 - 471,600 336.858 330.120 7,074
17 PP2500298242 - 1,199,440 856.743 839.608 17,992
18 PP2500298243 - 2,552,130 1.822.950 1.786.491 38,282
19 PP2500298244 - 597,582,300 426.844.500 418.307.610 8,963,735
20 PP2500298245 - 168,697,200 120.498.000 118.088.040 2,530,458
21 PP2500298246 - 1,033,200 738.000 723.240 15,498
22 PP2500298247 - 56,160,000 40.114.286 39.312.000 842,400
23 PP2500298248 - 39,600,000 28.285.715 27.720.000 594,000
24 PP2500298249 - 1,200,000 857.143 840.000 18,000
25 PP2500298250 - 999,600 714.000 699.720 14,994
26 PP2500298251 - 195,510 139.650 136.857 2,933
27 PP2500298252 - 680,572,000 486.122.858 476.400.400 10,208,580
28 PP2500298253 - 108,900,000 77.785.715 76.230.000 1,633,500
29 PP2500298254 - 295,910,000 211.364.286 207.137.000 4,438,650
30 PP2500298255 - 868,607,190 620.433.708 608.025.033 13,029,108
31 PP2500298256 - 556,433,373 397.452.410 389.503.362 8,346,501
32 PP2500298257 - 1,316,255,894 940.182.782 921.379.126 19,743,839
33 PP2500298258 - 25,630,200 18.307.286 17.941.140 384,453
34 PP2500298259 - 157,320,000 112.371.429 110.124.000 2,359,800
35 PP2500298260 - 26,076,750 18.626.250 18.253.725 391,152
36 PP2500298261 - 500,559,750 357.542.679 350.391.825 7,508,397
37 PP2500298262 - 757,566,320 541.118.800 530.296.424 11,363,495
38 PP2500298263 - 651,000,000 465.000.000 455.700.000 9,765,000
39 PP2500298264 - 5,280,000 3.771.429 3.696.000 79,200
40 PP2500298265 - 3,784,200 2.703.000 2.648.940 56,763
41 PP2500298266 - 670,535,840 478.954.172 469.375.088 10,058,038
42 PP2500298267 - 53,225,046 38.017.890 37.257.533 798,376
43 PP2500298268 - 2,812,524,000 2.008.945.715 1.968.766.800 42,187,860
44 PP2500298269 - 996,000,000 711.428.572 697.200.000 14,940,000
45 PP2500298270 - 2,325,180,000 1.660.842.858 1.627.626.000 34,877,700
46 PP2500298271 - 3,650,100,000 2.607.214.286 2.555.070.000 54,751,500
47 PP2500298272 - 25,366,320 18.118.800 17.756.424 380,495
48 PP2500298273 - 265,200 189.429 185.640 3,978
49 PP2500298274 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,170,000
50 PP2500298275 - 6,434,400 4.596.000 4.504.080 96,516
51 PP2500298276 - 1,667,200 1.190.858 1.167.040 25,008
52 PP2500298277 - 32,025,710 22.875.508 22.417.997 480,386
53 PP2500298278 - 39,151,000 27.965.000 27.405.700 587,265
54 PP2500298279 - 14,742,468 10.530.335 10.319.728 221,138
55 PP2500298280 - 3,845,104,200 2.746.503.000 2.691.572.940 57,676,563
56 PP2500298281 - 6,064,408,000 4.331.720.000 4.245.085.600 90,966,120
57 PP2500298282 - 6,784,000 4.845.715 4.748.800 101,760
58 PP2500298283 - 667,025,008 476.446.435 466.917.506 10,005,376
59 PP2500298284 - 141,242,400 100.887.429 98.869.680 2,118,636
60 PP2500298285 - 336,015,360 240.010.972 235.210.752 5,040,231
61 PP2500298286 - 13,506,465 9.647.475 9.454.526 202,597
62 PP2500298287 - 561,600 401.143 393.120 8,424
63 PP2500298288 - 1,175,650 839.750 822.955 17,635
64 PP2500298289 - 418,390 298.850 292.873 6,276
65 PP2500298290 - 1,396,470,075 997.478.625 977.529.053 20,947,052
66 PP2500298291 - 15,534,750 11.096.250 10.874.325 233,022
67 PP2500298292 - 299,923,075 214.230.768 209.946.153 4,498,847
68 PP2500298293 - 118,261,860 84.472.758 82.783.302 1,773,928
69 PP2500298294 - 381,789,888 272.707.063 267.252.922 5,726,849
70 PP2500298295 - 236,039,951 168.599.965 165.227.966 3,540,600
71 PP2500298296 - 44,280,000 31.628.572 30.996.000 664,200
72 PP2500298297 - 11,443,850 8.174.179 8.010.695 171,658
73 PP2500298298 - 3,432,932,360 2.452.094.543 2.403.052.652 51,493,986
74 PP2500298299 - 81,945,360 58.532.400 57.361.752 1,229,181
75 PP2500298300 - 15,020,060 10.728.615 10.514.042 225,301
Mã phần lô PP2500298226
Giá từng phần lô 13,709,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.792.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.596.601
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,642
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298227
Giá từng phần lô 1,223,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,349
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298228
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298229
Giá từng phần lô 674,638,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.884.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.247.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,119,580
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298230
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298231
Giá từng phần lô 1,436,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298232
Giá từng phần lô 12,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298233
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298234
Giá từng phần lô 2,362,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,442
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298235
Giá từng phần lô 236,132,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.666.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.292.974
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,541,993
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298236
Giá từng phần lô 1,077,059,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.328.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 753.941.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,155,893
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298237
Giá từng phần lô 206,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,650
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298238
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298239
Giá từng phần lô 75,172,341
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.694.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.620.639
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,586
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298240
Giá từng phần lô 12,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298241
Giá từng phần lô 471,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,074
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298242
Giá từng phần lô 1,199,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.743
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298243
Giá từng phần lô 2,552,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.786.491
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,282
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298244
Giá từng phần lô 597,582,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.844.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.307.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,963,735
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298245
Giá từng phần lô 168,697,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.088.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,458
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298246
Giá từng phần lô 1,033,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,498
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298247
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298248
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298249
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298250
Giá từng phần lô 999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298251
Giá từng phần lô 195,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.857
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,933
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298252
Giá từng phần lô 680,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.122.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.400.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,208,580
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298253
Giá từng phần lô 108,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298254
Giá từng phần lô 295,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,438,650
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298255
Giá từng phần lô 868,607,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.433.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.025.033
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,029,108
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298256
Giá từng phần lô 556,433,373
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.452.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.503.362
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,346,501
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298257
Giá từng phần lô 1,316,255,894
Yêu cầu doanh thu bình quân 940.182.782
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 921.379.126
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,743,839
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298258
Giá từng phần lô 25,630,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.307.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.941.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,453
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298259
Giá từng phần lô 157,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298260
Giá từng phần lô 26,076,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.626.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.253.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,152
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298261
Giá từng phần lô 500,559,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.542.679
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.391.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,508,397
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298262
Giá từng phần lô 757,566,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.118.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.296.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,363,495
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298263
Giá từng phần lô 651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298264
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298265
Giá từng phần lô 3,784,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.648.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,763
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298266
Giá từng phần lô 670,535,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.954.172
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.375.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,058,038
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298267
Giá từng phần lô 53,225,046
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.017.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.257.533
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,376
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298268
Giá từng phần lô 2,812,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.008.945.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.766.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,187,860
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298269
Giá từng phần lô 996,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298270
Giá từng phần lô 2,325,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.660.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,877,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298271
Giá từng phần lô 3,650,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,751,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298272
Giá từng phần lô 25,366,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.118.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.756.424
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,495
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298273
Giá từng phần lô 265,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298274
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298275
Giá từng phần lô 6,434,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.504.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,516
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298276
Giá từng phần lô 1,667,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.167.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,008
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298277
Giá từng phần lô 32,025,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.875.508
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.417.997
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,386
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298278
Giá từng phần lô 39,151,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.405.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,265
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298279
Giá từng phần lô 14,742,468
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.335
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.319.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,138
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298280
Giá từng phần lô 3,845,104,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.746.503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.691.572.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,676,563
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298281
Giá từng phần lô 6,064,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.331.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.245.085.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,966,120
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298282
Giá từng phần lô 6,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.748.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298283
Giá từng phần lô 667,025,008
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.446.435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.917.506
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,005,376
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298284
Giá từng phần lô 141,242,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.887.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.869.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,118,636
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298285
Giá từng phần lô 336,015,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.010.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.210.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,231
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298286
Giá từng phần lô 13,506,465
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.647.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.454.526
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,597
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298287
Giá từng phần lô 561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298288
Giá từng phần lô 1,175,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.955
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,635
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298289
Giá từng phần lô 418,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.873
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,276
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298290
Giá từng phần lô 1,396,470,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.478.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.529.053
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947,052
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298291
Giá từng phần lô 15,534,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.096.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.874.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,022
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298292
Giá từng phần lô 299,923,075
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.230.768
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.946.153
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,847
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298293
Giá từng phần lô 118,261,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.472.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.783.302
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,928
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298294
Giá từng phần lô 381,789,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.707.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.252.922
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,726,849
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298295
Giá từng phần lô 236,039,951
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.599.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.227.966
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298296
Giá từng phần lô 44,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298297
Giá từng phần lô 11,443,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.174.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.010.695
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,658
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298298
Giá từng phần lô 3,432,932,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.452.094.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.403.052.652
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,493,986
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298299
Giá từng phần lô 81,945,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.532.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.361.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,181
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500298300
Giá từng phần lô 15,020,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.728.615
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.514.042
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,301
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->