Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200085639-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2022 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200049142
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Số 44, Đoàn Hoàng Minh, phường 6, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 759,251,390 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,498,180 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Alverin citrat + simethicon 960,000 960,000 12,000 12 tháng
2 Amlodipin 10,960,000 10,960,000 137,000 12 tháng
3 Cinnarizin 742,000 742,000 9,000 12 tháng
4 Citicolin 81,900,000 81,900,000 1,024,000 12 tháng
5 Citicolin 50,000,000 50,000,000 625,000 12 tháng
6 Colchicin 2,600,000 2,600,000 33,000 12 tháng
7 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 2,700,000 2,700,000 34,000 12 tháng
8 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 9,000,000 9,000,000 113,000 12 tháng
9 Diosmin + hesperidin 12,236,000 12,236,000 153,000 12 tháng
10 Insulin người trộn, hỗn hợp 28,080,000 28,080,000 351,000 12 tháng
11 Lactulose 2,728,000 2,728,000 34,000 12 tháng
12 Losartan + hydroclorothiazid 66,000,000 66,000,000 825,000 12 tháng
13 Losartan 17,680,000 17,680,000 221,000 12 tháng
14 Macrogol 427,500 427,500 5,300 12 tháng
15 Metformin 1,320,000 1,320,000 17,000 12 tháng
16 Paracetamol 1,575,000 1,575,000 20,000 12 tháng
17 Perindopril + amlodipin 13,178,000 13,178,000 165,000 12 tháng
18 Salbutamol sulfat 1,030,000 1,030,000 13,000 12 tháng
19 Silymarin 22,200,000 22,200,000 278,000 12 tháng
20 Spironolacton 1,197,000 1,197,000 15,000 12 tháng
21 Vitamin B1 + B6 + B12 136,500,000 136,500,000 1,706,000 12 tháng
22 Calci glubionat 266,000 266,000 3,300 12 tháng
23 Trimetazidin 14,070,000 14,070,000 176,000 12 tháng
24 Metformin 20,400,000 20,400,000 255,000 12 tháng
25 Metoprolol 79,100 79,100 1,000 12 tháng
26 Trimetazidin 80,500,000 80,500,000 1,006,000 12 tháng
27 Acetylsalicylic acid 102,000 102,000 1,300 12 tháng
28 Aciclovir 2,015,520 2,015,520 25,000 12 tháng
29 Acid amin* 8,190,000 8,190,000 102,000 12 tháng
30 Acid amin* 8,905,000 8,905,000 111,000 12 tháng
31 Alpha chymotrypsin 1,113,600 1,113,600 14,000 12 tháng
32 Alverin citrat 265,000 265,000 3,300 12 tháng
33 Bisoprolol 930,000 930,000 12,000 12 tháng
34 Bisoprolol + hydroclorothiazid 1,140,000 1,140,000 14,000 12 tháng
35 Calci carbonat + vitamin D3 1,197,000 1,197,000 15,000 12 tháng
36 Calcitriol 546,000 546,000 7,000 12 tháng
37 Cefalexin 614,620 614,620 8,000 12 tháng
38 Cetirizin 41,600 41,600 1,000 12 tháng
39 Chlorpheniramin 700,000 700,000 9,000 12 tháng
40 Cilostazol 2,010,000 2,010,000 25,000 12 tháng
41 Cinnarizin 282,000 282,000 4,000 12 tháng
42 Clotrimazol 2,400,000 2,400,000 30,000 12 tháng
43 Codein + terpin hydrat 664,000 664,000 8,000 12 tháng
44 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 31,920,000 31,920,000 399,000 12 tháng
45 Diazepam 48,000 48,000 1,000 12 tháng
46 Diazepam 223,650 223,650 3,000 12 tháng
47 Diclofenac natri 158,000 158,000 2,000 12 tháng
48 Diclofenac natri 270,000 270,000 3,400 12 tháng
49 Digoxin 126,000 126,000 2,000 12 tháng
50 Diosmectit 290,000 290,000 4,000 12 tháng
51 Diosmin + hesperidin 6,480,000 6,480,000 81,000 12 tháng
52 Drotaverin 290,000 290,000 4,000 12 tháng
53 Drotaverin clohydrat 110,000 110,000 1,400 12 tháng
54 Epinephrin 156,000 156,000 2,000 12 tháng
55 Fexofenadin 625,000 625,000 8,000 12 tháng
56 Fluticason propionat 9,600,000 9,600,000 120,000 12 tháng
57 Gabapentin 989,000 989,000 12,000 12 tháng
58 Ginkgo biloba 8,100,000 8,100,000 101,000 12 tháng
59 Glimepirid 10,320,000 10,320,000 129,000 12 tháng
60 Glucosamin 1,540,000 1,540,000 19,000 12 tháng
61 Hydrocortison 177,000 177,000 2,200 12 tháng
62 Lactobacillus acidophilus 1,596,000 1,596,000 20,000 12 tháng
63 Losartan 525,000 525,000 7,000 12 tháng
64 Losartan + hydroclorothiazid 3,336,000 3,336,000 42,000 12 tháng
65 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 8,196,000 8,196,000 102,000 12 tháng
66 Metoclopramid 30,000 30,000 380 12 tháng
67 Metoclopramid 51,500 51,500 1,000 12 tháng
68 Metronidazol + nystatin + Neomycin 50,000 50,000 1,000 12 tháng
69 Morphin 184,800 184,800 2,300 12 tháng
70 Natri clorid 2,400,000 2,400,000 30,000 12 tháng
71 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 420,000 420,000 5,300 12 tháng
72 Natri valproat 6,150,000 6,150,000 77,000 12 tháng
73 Ofloxacin 281,600 281,600 4,000 12 tháng
74 Piracetam 19,950,000 19,950,000 249,000 12 tháng
75 Paracetamol + codein phosphat 3,120,000 3,120,000 39,000 12 tháng
76 Paracetamol + tramadol 708,000 708,000 9,000 12 tháng
77 Promethazin hydroclorid 300,000 300,000 4,000 12 tháng
78 Propranolol 120,000 120,000 2,000 12 tháng
79 Ringer lactat 360,000 360,000 5,000 12 tháng
80 Sorbitol 164,000 164,000 2,000 12 tháng
81 Trimetazidin 4,200,000 4,200,000 53,000 12 tháng
82 Vitamin B1 + B6 + B12 24,900,000 24,900,000 311,000 12 tháng
83 Vitamin B6 + Magnesi lactat 700,000 700,000 9,000 12 tháng
84 Vitamin C 70,900 70,900 1,000 12 tháng
85 Povidon iodin 570,000 570,000 7,000 12 tháng
Alverin citrat + simethicon
Giá từng phần lô 960,000
Dự toán (VND) 960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 10,960,000
Dự toán (VND) 10,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 742,000
Dự toán (VND) 742,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 2,600,000
Dự toán (VND) 2,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 12,236,000
Dự toán (VND) 12,236,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 28,080,000
Dự toán (VND) 28,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 351,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactulose
Giá từng phần lô 2,728,000
Dự toán (VND) 2,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 17,680,000
Dự toán (VND) 17,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Macrogol
Giá từng phần lô 427,500
Dự toán (VND) 427,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 13,178,000
Dự toán (VND) 13,178,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 1,030,000
Dự toán (VND) 1,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 22,200,000
Dự toán (VND) 22,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 1,197,000
Dự toán (VND) 1,197,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,706,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glubionat
Giá từng phần lô 266,000
Dự toán (VND) 266,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 14,070,000
Dự toán (VND) 14,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 20,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 79,100
Dự toán (VND) 79,100
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 80,500,000
Dự toán (VND) 80,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,006,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 102,000
Dự toán (VND) 102,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 2,015,520
Dự toán (VND) 2,015,520
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 8,190,000
Dự toán (VND) 8,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 8,905,000
Dự toán (VND) 8,905,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 1,113,600
Dự toán (VND) 1,113,600
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat
Giá từng phần lô 265,000
Dự toán (VND) 265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 930,000
Dự toán (VND) 930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 1,140,000
Dự toán (VND) 1,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 1,197,000
Dự toán (VND) 1,197,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitriol
Giá từng phần lô 546,000
Dự toán (VND) 546,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 614,620
Dự toán (VND) 614,620
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 41,600
Dự toán (VND) 41,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilostazol
Giá từng phần lô 2,010,000
Dự toán (VND) 2,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 282,000
Dự toán (VND) 282,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 664,000
Dự toán (VND) 664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 31,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 48,000
Dự toán (VND) 48,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 223,650
Dự toán (VND) 223,650
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac natri
Giá từng phần lô 158,000
Dự toán (VND) 158,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac natri
Giá từng phần lô 270,000
Dự toán (VND) 270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 290,000
Dự toán (VND) 290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 6,480,000
Dự toán (VND) 6,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin
Giá từng phần lô 290,000
Dự toán (VND) 290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 110,000
Dự toán (VND) 110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epinephrin
Giá từng phần lô 156,000
Dự toán (VND) 156,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 625,000
Dự toán (VND) 625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticason propionat
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 989,000
Dự toán (VND) 989,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 10,320,000
Dự toán (VND) 10,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 1,540,000
Dự toán (VND) 1,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydrocortison
Giá từng phần lô 177,000
Dự toán (VND) 177,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 1,596,000
Dự toán (VND) 1,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 3,336,000
Dự toán (VND) 3,336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 8,196,000
Dự toán (VND) 8,196,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 30,000
Dự toán (VND) 30,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 51,500
Dự toán (VND) 51,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + nystatin + Neomycin
Giá từng phần lô 50,000
Dự toán (VND) 50,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 184,800
Dự toán (VND) 184,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri valproat
Giá từng phần lô 6,150,000
Dự toán (VND) 6,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 281,600
Dự toán (VND) 281,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 19,950,000
Dự toán (VND) 19,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + codein phosphat
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + tramadol
Giá từng phần lô 708,000
Dự toán (VND) 708,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol
Giá từng phần lô 120,000
Dự toán (VND) 120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 164,000
Dự toán (VND) 164,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 24,900,000
Dự toán (VND) 24,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 311,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + Magnesi lactat
Giá từng phần lô 700,000
Dự toán (VND) 700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 70,900
Dự toán (VND) 70,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 570,000
Dự toán (VND) 570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->