Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200085639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2022 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện y học Cổ truyền tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200049142 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Số 44, Đoàn Hoàng Minh, phường 6, thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 759,251,390 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,498,180 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alverin citrat + simethicon | 960,000 | 960,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 2 | Amlodipin | 10,960,000 | 10,960,000 | 137,000 | 12 tháng |
| 3 | Cinnarizin | 742,000 | 742,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 4 | Citicolin | 81,900,000 | 81,900,000 | 1,024,000 | 12 tháng |
| 5 | Citicolin | 50,000,000 | 50,000,000 | 625,000 | 12 tháng |
| 6 | Colchicin | 2,600,000 | 2,600,000 | 33,000 | 12 tháng |
| 7 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 2,700,000 | 2,700,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 8 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 9,000,000 | 9,000,000 | 113,000 | 12 tháng |
| 9 | Diosmin + hesperidin | 12,236,000 | 12,236,000 | 153,000 | 12 tháng |
| 10 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 28,080,000 | 28,080,000 | 351,000 | 12 tháng |
| 11 | Lactulose | 2,728,000 | 2,728,000 | 34,000 | 12 tháng |
| 12 | Losartan + hydroclorothiazid | 66,000,000 | 66,000,000 | 825,000 | 12 tháng |
| 13 | Losartan | 17,680,000 | 17,680,000 | 221,000 | 12 tháng |
| 14 | Macrogol | 427,500 | 427,500 | 5,300 | 12 tháng |
| 15 | Metformin | 1,320,000 | 1,320,000 | 17,000 | 12 tháng |
| 16 | Paracetamol | 1,575,000 | 1,575,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 17 | Perindopril + amlodipin | 13,178,000 | 13,178,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 18 | Salbutamol sulfat | 1,030,000 | 1,030,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 19 | Silymarin | 22,200,000 | 22,200,000 | 278,000 | 12 tháng |
| 20 | Spironolacton | 1,197,000 | 1,197,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 21 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 136,500,000 | 136,500,000 | 1,706,000 | 12 tháng |
| 22 | Calci glubionat | 266,000 | 266,000 | 3,300 | 12 tháng |
| 23 | Trimetazidin | 14,070,000 | 14,070,000 | 176,000 | 12 tháng |
| 24 | Metformin | 20,400,000 | 20,400,000 | 255,000 | 12 tháng |
| 25 | Metoprolol | 79,100 | 79,100 | 1,000 | 12 tháng |
| 26 | Trimetazidin | 80,500,000 | 80,500,000 | 1,006,000 | 12 tháng |
| 27 | Acetylsalicylic acid | 102,000 | 102,000 | 1,300 | 12 tháng |
| 28 | Aciclovir | 2,015,520 | 2,015,520 | 25,000 | 12 tháng |
| 29 | Acid amin* | 8,190,000 | 8,190,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 30 | Acid amin* | 8,905,000 | 8,905,000 | 111,000 | 12 tháng |
| 31 | Alpha chymotrypsin | 1,113,600 | 1,113,600 | 14,000 | 12 tháng |
| 32 | Alverin citrat | 265,000 | 265,000 | 3,300 | 12 tháng |
| 33 | Bisoprolol | 930,000 | 930,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 34 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 1,140,000 | 1,140,000 | 14,000 | 12 tháng |
| 35 | Calci carbonat + vitamin D3 | 1,197,000 | 1,197,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 36 | Calcitriol | 546,000 | 546,000 | 7,000 | 12 tháng |
| 37 | Cefalexin | 614,620 | 614,620 | 8,000 | 12 tháng |
| 38 | Cetirizin | 41,600 | 41,600 | 1,000 | 12 tháng |
| 39 | Chlorpheniramin | 700,000 | 700,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 40 | Cilostazol | 2,010,000 | 2,010,000 | 25,000 | 12 tháng |
| 41 | Cinnarizin | 282,000 | 282,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 42 | Clotrimazol | 2,400,000 | 2,400,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 43 | Codein + terpin hydrat | 664,000 | 664,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 44 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 31,920,000 | 31,920,000 | 399,000 | 12 tháng |
| 45 | Diazepam | 48,000 | 48,000 | 1,000 | 12 tháng |
| 46 | Diazepam | 223,650 | 223,650 | 3,000 | 12 tháng |
| 47 | Diclofenac natri | 158,000 | 158,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 48 | Diclofenac natri | 270,000 | 270,000 | 3,400 | 12 tháng |
| 49 | Digoxin | 126,000 | 126,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 50 | Diosmectit | 290,000 | 290,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 51 | Diosmin + hesperidin | 6,480,000 | 6,480,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 52 | Drotaverin | 290,000 | 290,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 53 | Drotaverin clohydrat | 110,000 | 110,000 | 1,400 | 12 tháng |
| 54 | Epinephrin | 156,000 | 156,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 55 | Fexofenadin | 625,000 | 625,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 56 | Fluticason propionat | 9,600,000 | 9,600,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 57 | Gabapentin | 989,000 | 989,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 58 | Ginkgo biloba | 8,100,000 | 8,100,000 | 101,000 | 12 tháng |
| 59 | Glimepirid | 10,320,000 | 10,320,000 | 129,000 | 12 tháng |
| 60 | Glucosamin | 1,540,000 | 1,540,000 | 19,000 | 12 tháng |
| 61 | Hydrocortison | 177,000 | 177,000 | 2,200 | 12 tháng |
| 62 | Lactobacillus acidophilus | 1,596,000 | 1,596,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 63 | Losartan | 525,000 | 525,000 | 7,000 | 12 tháng |
| 64 | Losartan + hydroclorothiazid | 3,336,000 | 3,336,000 | 42,000 | 12 tháng |
| 65 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 8,196,000 | 8,196,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 66 | Metoclopramid | 30,000 | 30,000 | 380 | 12 tháng |
| 67 | Metoclopramid | 51,500 | 51,500 | 1,000 | 12 tháng |
| 68 | Metronidazol + nystatin + Neomycin | 50,000 | 50,000 | 1,000 | 12 tháng |
| 69 | Morphin | 184,800 | 184,800 | 2,300 | 12 tháng |
| 70 | Natri clorid | 2,400,000 | 2,400,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 71 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 420,000 | 420,000 | 5,300 | 12 tháng |
| 72 | Natri valproat | 6,150,000 | 6,150,000 | 77,000 | 12 tháng |
| 73 | Ofloxacin | 281,600 | 281,600 | 4,000 | 12 tháng |
| 74 | Piracetam | 19,950,000 | 19,950,000 | 249,000 | 12 tháng |
| 75 | Paracetamol + codein phosphat | 3,120,000 | 3,120,000 | 39,000 | 12 tháng |
| 76 | Paracetamol + tramadol | 708,000 | 708,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 77 | Promethazin hydroclorid | 300,000 | 300,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 78 | Propranolol | 120,000 | 120,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 79 | Ringer lactat | 360,000 | 360,000 | 5,000 | 12 tháng |
| 80 | Sorbitol | 164,000 | 164,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 81 | Trimetazidin | 4,200,000 | 4,200,000 | 53,000 | 12 tháng |
| 82 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 24,900,000 | 24,900,000 | 311,000 | 12 tháng |
| 83 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | 700,000 | 700,000 | 9,000 | 12 tháng |
| 84 | Vitamin C | 70,900 | 70,900 | 1,000 | 12 tháng |
| 85 | Povidon iodin | 570,000 | 570,000 | 7,000 | 12 tháng |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 10,960,000 |
| Dự toán (VND) | 10,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 742,000 |
| Dự toán (VND) | 742,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Dự toán (VND) | 81,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Citicolin |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 2,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 12,236,000 |
| Dự toán (VND) | 12,236,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Dự toán (VND) | 28,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactulose |
|
| Giá từng phần lô | 2,728,000 |
| Dự toán (VND) | 2,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan |
|
| Giá từng phần lô | 17,680,000 |
| Dự toán (VND) | 17,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Macrogol |
|
| Giá từng phần lô | 427,500 |
| Dự toán (VND) | 427,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 13,178,000 |
| Dự toán (VND) | 13,178,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,030,000 |
| Dự toán (VND) | 1,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Silymarin |
|
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Dự toán (VND) | 22,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spironolacton |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 136,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,706,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci glubionat |
|
| Giá từng phần lô | 266,000 |
| Dự toán (VND) | 266,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Dự toán (VND) | 14,070,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 20,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 79,100 |
| Dự toán (VND) | 79,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Dự toán (VND) | 80,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,006,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 2,015,520 |
| Dự toán (VND) | 2,015,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* |
|
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Dự toán (VND) | 8,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acid amin* |
|
| Giá từng phần lô | 8,905,000 |
| Dự toán (VND) | 8,905,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 1,113,600 |
| Dự toán (VND) | 1,113,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alverin citrat |
|
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Dự toán (VND) | 265,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Dự toán (VND) | 930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Dự toán (VND) | 1,197,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calcitriol |
|
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefalexin |
|
| Giá từng phần lô | 614,620 |
| Dự toán (VND) | 614,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 41,600 |
| Dự toán (VND) | 41,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cilostazol |
|
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Dự toán (VND) | 2,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Dự toán (VND) | 282,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clotrimazol |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein + terpin hydrat |
|
| Giá từng phần lô | 664,000 |
| Dự toán (VND) | 664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 31,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 223,650 |
| Dự toán (VND) | 223,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac natri |
|
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Dự toán (VND) | 158,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac natri |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 6,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Epinephrin |
|
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Dự toán (VND) | 156,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Dự toán (VND) | 625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gabapentin |
|
| Giá từng phần lô | 989,000 |
| Dự toán (VND) | 989,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Dự toán (VND) | 10,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 129,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Dự toán (VND) | 1,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hydrocortison |
|
| Giá từng phần lô | 177,000 |
| Dự toán (VND) | 177,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Dự toán (VND) | 1,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 3,336,000 |
| Dự toán (VND) | 3,336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 8,196,000 |
| Dự toán (VND) | 8,196,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid |
|
| Giá từng phần lô | 30,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoclopramid |
|
| Giá từng phần lô | 51,500 |
| Dự toán (VND) | 51,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + nystatin + Neomycin |
|
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Dự toán (VND) | 184,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri valproat |
|
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Dự toán (VND) | 6,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 281,600 |
| Dự toán (VND) | 281,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 19,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 249,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + tramadol |
|
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Dự toán (VND) | 708,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Propranolol |
|
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 164,000 |
| Dự toán (VND) | 164,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Dự toán (VND) | 24,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 311,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 70,900 |
| Dự toán (VND) | 70,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Povidon iodin |
|
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Dự toán (VND) | 570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi