Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200089470-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200062070
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh năm 2022-2023 của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang (Phòng Nghiệp vụ)– Số 27 Lý Công Uẩn, phường 1, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 2,696,615,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,449,226 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Cefotaxim 75,902,400 75,902,400 1,138,536 12 tháng
2 Lidocain 1,431,000 1,431,000 21,465 12 tháng
3 Glyceryl trinitrate 802,820 802,820 12,042 12 tháng
4 Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch 2,544,000 2,544,000 38,160 12 tháng
5 Cefalexin 17,640,000 17,640,000 264,600 12 tháng
6 Insulin người trộn, hỗn hợp 45,600,000 140,904,000 2,113,560 12 tháng
7 Bisoprolol 4,620,000 4,620,000 69,300 12 tháng
8 Amoxicilin + acid clavulanic 91,412,500 91,412,500 1,371,187 12 tháng
9 Bisoprolol 5,544,000 5,544,000 83,160 12 tháng
10 Cefadroxil 21,000,000 21,000,000 315,000 12 tháng
11 Ciprofloxacin 11,826,000 11,826,000 177,390 12 tháng
12 Drotaverin clohydrat 36,855,000 36,855,000 552,825 12 tháng
13 Glimepirid 79,100,000 79,100,000 1,186,500 12 tháng
14 Losartan 23,814,000 23,814,000 357,210 12 tháng
15 Losartan 45,360,000 45,360,000 680,400 12 tháng
16 Metformin 39,600,000 39,600,000 594,000 12 tháng
17 Olanzapin 12,075,000 12,075,000 181,125 12 tháng
18 Alimemazin 3,570,000 3,570,000 53,550 12 tháng
19 Amoxicilin + acid clavulanic 104,832,000 104,832,000 1,572,480 12 tháng
20 Cefixim 3,563,100 3,563,100 53,447 12 tháng
21 Glucose 8,712,000 8,712,000 130,680 12 tháng
22 Meloxicam 16,086,000 16,086,000 241,290 12 tháng
23 Metoclopramid 562,500 562,500 8,438 12 tháng
24 Paracetamol 117,600 117,600 1,764 12 tháng
25 Salbutamol sulfat 12,348,000 5,292,000 79,380 12 tháng
26 Acetyl leucin 23,462,400 23,462,400 351,936 12 tháng
27 Acetyl leucin 37,170,000 37,170,000 557,550 12 tháng
28 Acetylcystein 4,074,400 4,074,400 61,116 12 tháng
29 Acetylsalicylic acid 2,124,000 2,124,000 31,860 12 tháng
30 Aciclovir 240,000 240,000 3,600 12 tháng
31 Aciclovir 252,000 252,000 3,780 12 tháng
32 Tranexamic acid 2,700,000 2,700,000 40,500 12 tháng
33 Alpha chymotrypsin 5,166,000 5,166,000 77,490 12 tháng
34 Ambroxol 5,805,600 5,805,600 87,084 12 tháng
35 Amitriptylin hydroclorid 2,832,000 2,832,000 42,480 12 tháng
36 Amlodipin 29,694,000 29,694,000 445,410 12 tháng
37 Amlodipin 19,800,000 19,800,000 297,000 12 tháng
38 Amoxicilin + acid clavulanic 990,000 990,000 14,850 12 tháng
39 Amoxicillin + Acid clavulanic 3,742,200 3,742,200 56,133 12 tháng
40 Atorvastatin 11,358,400 11,358,400 170,376 12 tháng
41 Atropin sulfat 90,000 90,000 1,350 12 tháng
42 Betahistin 4,536,000 4,536,000 68,040 12 tháng
43 Calci carbonat + Vitamin D3 21,546,000 21,546,000 323,190 12 tháng
44 Calci carbonat + Vitamin D3 50,400,000 50,400,000 756,000 12 tháng
45 Calci clorid 426,240 426,240 6,394 12 tháng
46 Glucose 1,603,800 1,603,800 24,057 12 tháng
47 Cefdinir 2,880,000 2,880,000 43,200 12 tháng
48 Cefuroxim 23,460,400 23,460,400 351,906 12 tháng
49 Celecoxib 26,691,600 26,691,600 400,374 12 tháng
50 Cetirizin 1,896,600 1,896,600 28,449 12 tháng
51 Clopidogrel 7,090,200 7,090,200 106,353 12 tháng
52 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 1,400,000 1,400,000 21,000 12 tháng
53 Naloxon hydroclorid 588,000 588,000 8,820 12 tháng
54 Chlorpheniramin 1,875,900 1,875,900 28,138 12 tháng
55 Diphenhydramin 120,960 120,960 1,814 12 tháng
56 Clotrimazol 12,942,600 12,942,600 194,139 12 tháng
57 Codein + Terpin hydrat 34,560,000 34,560,000 518,400 12 tháng
58 Colchicin 294,800 294,800 4,422 12 tháng
59 Digoxin 744,000 744,000 11,160 12 tháng
60 Diosmectit 2,793,000 2,793,000 41,895 12 tháng
61 Diosmin + Hesperidin 40,257,000 40,257,000 603,855 12 tháng
62 Domperidon 2,142,000 2,142,000 32,130 12 tháng
63 Domperidon 3,250,800 3,250,800 48,762 12 tháng
64 Drotaverin clohydrat 2,931,500 2,931,500 43,973 12 tháng
65 Đồng sulfat 10,680,000 10,680,000 160,200 12 tháng
66 Fenofibrat 14,040,000 14,040,000 210,600 12 tháng
67 Glucosamin 4,861,800 4,861,800 72,927 12 tháng
68 Haloperidol 87,000 87,000 1,305 12 tháng
69 Isosorbid 2,448,000 2,448,000 36,720 12 tháng
70 Lactobacillus acidophilus 17,636,200 17,636,200 264,543 12 tháng
71 Lactobacillus acidophilus 33,952,800 33,952,800 509,292 12 tháng
72 Levofloxacin 9,828,000 9,828,000 147,420 12 tháng
73 Losartan 16,478,000 16,478,000 247,170 12 tháng
74 Vitamin B6 + magnesi lactat 12,566,400 12,566,400 188,496 12 tháng
75 Metronidazol + neomycin + nystatin 7,734,000 7,734,000 116,010 12 tháng
76 Acetylcystein 2,772,000 2,772,000 41,580 12 tháng
77 Natri clorid 1,512,000 1,512,000 22,680 12 tháng
78 Natri clorid 7,908,000 7,908,000 118,620 12 tháng
79 Valproat natri 29,520,000 29,520,000 442,800 12 tháng
80 Neomycin 1,059,840 1,059,840 15,898 12 tháng
81 Nicorandil 209,450,000 209,450,000 3,141,750 12 tháng
82 Nước oxy già. 623,880 623,880 9,358 12 tháng
83 Magnesi sulfat 126,000 126,000 1,890 12 tháng
84 Nhôm hydroxyd+ Magnesi hydroxyd + Simethicon 260,000,000 260,000,000 3,900,000 12 tháng
85 Nhôm hydroxyd+ Magnesi hydroxyd + Simethicon 95,760,000 95,760,000 1,436,400 12 tháng
86 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd+ simethicon 159,600,000 159,600,000 2,394,000 12 tháng
87 Olanzapin 6,627,200 6,627,200 99,408 12 tháng
88 Omeprazol 40,958,280 40,958,280 614,374 12 tháng
89 Omeprazol 19,992,000 19,992,000 299,880 12 tháng
90 Omeprazol 7,922,260 7,922,260 118,834 12 tháng
91 Paracetamol 285,600 285,600 4,284 12 tháng
92 Paracetamol 703,800 703,800 10,557 12 tháng
93 Methocarbamol 19,744,600 19,744,600 296,169 12 tháng
94 Piracetam 80,997,000 80,997,000 1,214,955 12 tháng
95 Povidon iodin 4,578,000 4,578,000 68,670 12 tháng
96 Progesteron 24,360,000 24,360,000 365,400 12 tháng
97 Phytomenadion 468,000 468,000 7,020 12 tháng
98 Esomeprazol 16,080,000 16,080,000 241,200 12 tháng
99 Rabeprazol 24,000,000 24,000,000 360,000 12 tháng
100 Rabeprazol 13,356,000 13,356,000 200,340 12 tháng
101 Ringer lactat 12,960,000 12,960,000 194,400 12 tháng
102 Rotundin 11,656,000 11,656,000 174,840 12 tháng
103 Salbutamol sulfat 34,337,500 12,348,000 185,220 12 tháng
104 Salbutamol + Ipratropium 17,640,000 17,640,000 264,600 12 tháng
105 Salbutamol sulfat 5,292,000 34,337,500 515,062 12 tháng
106 Sắt sulfat + acid folic 38,745,000 38,745,000 581,175 12 tháng
107 Sorbitol 1,836,800 1,836,800 27,552 12 tháng
108 Spiramycin 45,360,000 45,360,000 680,400 12 tháng
109 Spironolacton 1,830,000 1,830,000 27,450 12 tháng
110 Trimetazidin 87,847,200 87,847,200 1,317,708 12 tháng
111 Trimetazidin 12,600,000 12,600,000 189,000 12 tháng
112 Vitamin B1 30,184,000 30,184,000 452,760 12 tháng
113 Vitamin C 2,730,000 2,730,000 40,950 12 tháng
114 Simethicon 17,546,000 17,546,000 263,190 12 tháng
115 Insulin người trộn, hỗn hợp 140,904,000 45,600,000 684,000 12 tháng
116 Pralidoxim 899,640 899,640 13,494 12 tháng
117 Lidocain+ epinephrin 16,680,000 16,680,000 250,200 12 tháng
Cefotaxim
Giá từng phần lô 75,902,400
Dự toán (VND) 75,902,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,138,536
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 1,431,000
Dự toán (VND) 1,431,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,465
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrate
Giá từng phần lô 802,820
Dự toán (VND) 802,820
Số tiền bảo đảm (VND) 12,042
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa/hydroxyethyl starch
Giá từng phần lô 2,544,000
Dự toán (VND) 2,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 45,600,000
Dự toán (VND) 140,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,113,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 91,412,500
Dự toán (VND) 91,412,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,371,187
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 5,544,000
Dự toán (VND) 5,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 83,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 11,826,000
Dự toán (VND) 11,826,000
Số tiền bảo đảm (VND) 177,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 36,855,000
Dự toán (VND) 36,855,000
Số tiền bảo đảm (VND) 552,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 79,100,000
Dự toán (VND) 79,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,186,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 23,814,000
Dự toán (VND) 23,814,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 45,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 39,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 594,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 12,075,000
Dự toán (VND) 12,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alimemazin
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 104,832,000
Dự toán (VND) 104,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,572,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 3,563,100
Dự toán (VND) 3,563,100
Số tiền bảo đảm (VND) 53,447
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 8,712,000
Dự toán (VND) 8,712,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 16,086,000
Dự toán (VND) 16,086,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 562,500
Dự toán (VND) 562,500
Số tiền bảo đảm (VND) 8,438
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 117,600
Dự toán (VND) 117,600
Số tiền bảo đảm (VND) 1,764
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 12,348,000
Dự toán (VND) 5,292,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 23,462,400
Dự toán (VND) 23,462,400
Số tiền bảo đảm (VND) 351,936
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 37,170,000
Dự toán (VND) 37,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 557,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 4,074,400
Dự toán (VND) 4,074,400
Số tiền bảo đảm (VND) 61,116
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 2,124,000
Dự toán (VND) 2,124,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 240,000
Dự toán (VND) 240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 252,000
Dự toán (VND) 252,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 5,166,000
Dự toán (VND) 5,166,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 5,805,600
Dự toán (VND) 5,805,600
Số tiền bảo đảm (VND) 87,084
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,832,000
Dự toán (VND) 2,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 29,694,000
Dự toán (VND) 29,694,000
Số tiền bảo đảm (VND) 445,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 990,000
Dự toán (VND) 990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicillin + Acid clavulanic
Giá từng phần lô 3,742,200
Dự toán (VND) 3,742,200
Số tiền bảo đảm (VND) 56,133
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin
Giá từng phần lô 11,358,400
Dự toán (VND) 11,358,400
Số tiền bảo đảm (VND) 170,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 90,000
Dự toán (VND) 90,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 4,536,000
Dự toán (VND) 4,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 21,546,000
Dự toán (VND) 21,546,000
Số tiền bảo đảm (VND) 323,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 426,240
Dự toán (VND) 426,240
Số tiền bảo đảm (VND) 6,394
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 1,603,800
Dự toán (VND) 1,603,800
Số tiền bảo đảm (VND) 24,057
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 2,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 23,460,400
Dự toán (VND) 23,460,400
Số tiền bảo đảm (VND) 351,906
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 26,691,600
Dự toán (VND) 26,691,600
Số tiền bảo đảm (VND) 400,374
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 1,896,600
Dự toán (VND) 1,896,600
Số tiền bảo đảm (VND) 28,449
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 7,090,200
Dự toán (VND) 7,090,200
Số tiền bảo đảm (VND) 106,353
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 1,400,000
Dự toán (VND) 1,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 1,875,900
Dự toán (VND) 1,875,900
Số tiền bảo đảm (VND) 28,138
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 120,960
Dự toán (VND) 120,960
Số tiền bảo đảm (VND) 1,814
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clotrimazol
Giá từng phần lô 12,942,600
Dự toán (VND) 12,942,600
Số tiền bảo đảm (VND) 194,139
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + Terpin hydrat
Giá từng phần lô 34,560,000
Dự toán (VND) 34,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 294,800
Dự toán (VND) 294,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,422
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 744,000
Dự toán (VND) 744,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 2,793,000
Dự toán (VND) 2,793,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,895
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 40,257,000
Dự toán (VND) 40,257,000
Số tiền bảo đảm (VND) 603,855
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 2,142,000
Dự toán (VND) 2,142,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,130
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 3,250,800
Dự toán (VND) 3,250,800
Số tiền bảo đảm (VND) 48,762
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 2,931,500
Dự toán (VND) 2,931,500
Số tiền bảo đảm (VND) 43,973
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đồng sulfat
Giá từng phần lô 10,680,000
Dự toán (VND) 10,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 14,040,000
Dự toán (VND) 14,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 4,861,800
Dự toán (VND) 4,861,800
Số tiền bảo đảm (VND) 72,927
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 87,000
Dự toán (VND) 87,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,305
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid
Giá từng phần lô 2,448,000
Dự toán (VND) 2,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 17,636,200
Dự toán (VND) 17,636,200
Số tiền bảo đảm (VND) 264,543
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 33,952,800
Dự toán (VND) 33,952,800
Số tiền bảo đảm (VND) 509,292
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 9,828,000
Dự toán (VND) 9,828,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 16,478,000
Dự toán (VND) 16,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 12,566,400
Dự toán (VND) 12,566,400
Số tiền bảo đảm (VND) 188,496
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 7,734,000
Dự toán (VND) 7,734,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 2,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 7,908,000
Dự toán (VND) 7,908,000
Số tiền bảo đảm (VND) 118,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 29,520,000
Dự toán (VND) 29,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 442,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin
Giá từng phần lô 1,059,840
Dự toán (VND) 1,059,840
Số tiền bảo đảm (VND) 15,898
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 209,450,000
Dự toán (VND) 209,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già.
Giá từng phần lô 623,880
Dự toán (VND) 623,880
Số tiền bảo đảm (VND) 9,358
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhôm hydroxyd+ Magnesi hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhôm hydroxyd+ Magnesi hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 95,760,000
Dự toán (VND) 95,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,436,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd+ simethicon
Giá từng phần lô 159,600,000
Dự toán (VND) 159,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,394,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 6,627,200
Dự toán (VND) 6,627,200
Số tiền bảo đảm (VND) 99,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 40,958,280
Dự toán (VND) 40,958,280
Số tiền bảo đảm (VND) 614,374
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 19,992,000
Dự toán (VND) 19,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 7,922,260
Dự toán (VND) 7,922,260
Số tiền bảo đảm (VND) 118,834
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 285,600
Dự toán (VND) 285,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,284
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 703,800
Dự toán (VND) 703,800
Số tiền bảo đảm (VND) 10,557
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 19,744,600
Dự toán (VND) 19,744,600
Số tiền bảo đảm (VND) 296,169
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 80,997,000
Dự toán (VND) 80,997,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,214,955
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 4,578,000
Dự toán (VND) 4,578,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 24,360,000
Dự toán (VND) 24,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 365,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion
Giá từng phần lô 468,000
Dự toán (VND) 468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 16,080,000
Dự toán (VND) 16,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 13,356,000
Dự toán (VND) 13,356,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 12,960,000
Dự toán (VND) 12,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 11,656,000
Dự toán (VND) 11,656,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 34,337,500
Dự toán (VND) 12,348,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol + Ipratropium
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 5,292,000
Dự toán (VND) 34,337,500
Số tiền bảo đảm (VND) 515,062
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sulfat + acid folic
Giá từng phần lô 38,745,000
Dự toán (VND) 38,745,000
Số tiền bảo đảm (VND) 581,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 1,836,800
Dự toán (VND) 1,836,800
Số tiền bảo đảm (VND) 27,552
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin
Giá từng phần lô 45,360,000
Dự toán (VND) 45,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 680,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 1,830,000
Dự toán (VND) 1,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 87,847,200
Dự toán (VND) 87,847,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,317,708
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 30,184,000
Dự toán (VND) 30,184,000
Số tiền bảo đảm (VND) 452,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 2,730,000
Dự toán (VND) 2,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 17,546,000
Dự toán (VND) 17,546,000
Số tiền bảo đảm (VND) 263,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 140,904,000
Dự toán (VND) 45,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pralidoxim
Giá từng phần lô 899,640
Dự toán (VND) 899,640
Số tiền bảo đảm (VND) 13,494
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain+ epinephrin
Giá từng phần lô 16,680,000
Dự toán (VND) 16,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->