Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (244 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500061091-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic (244 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2500025267
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 93,093,105,135 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500070759 - 7,402,500 10.575.000 5.181.800 111,100
2 PP2500070760 - 503,100,000 718.714.300 352.170.000 7,546,500
3 PP2500070761 - 231,900,000 331.285.800 162.330.000 3,478,500
4 PP2500070762 - 99,000,000 141.428.600 69.300.000 1,485,000
5 PP2500070763 - 249,280,000 356.114.300 174.496.000 3,739,200
6 PP2500070764 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,470,000
7 PP2500070765 - 73,320,000 104.742.900 51.324.000 1,099,800
8 PP2500070766 - 40,000,000 57.142.900 28.000.000 600,000
9 PP2500070767 - 214,368,000 306.240.000 150.057.600 3,215,600
10 PP2500070768 - 88,128,000 125.897.200 61.689.600 1,322,000
11 PP2500070769 - 36,829,800 52.614.000 25.780.900 552,500
12 PP2500070770 - 130,930,400 187.043.500 91.651.300 1,964,000
13 PP2500070771 - 85,755,600 122.508.000 60.029.000 1,286,400
14 PP2500070772 - 41,338,000 59.054.300 28.936.600 620,100
15 PP2500070773 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
16 PP2500070774 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
17 PP2500070775 - 39,060,000 55.800.000 27.342.000 585,900
18 PP2500070776 - 24,300,000 34.714.300 17.010.000 364,500
19 PP2500070777 - 15,850,260 22.643.300 11.095.200 237,800
20 PP2500070778 - 131,040,000 187.200.000 91.728.000 1,965,600
21 PP2500070779 - 1,562,500 2.232.200 1.093.800 23,500
22 PP2500070780 - 47,040,000 67.200.000 32.928.000 705,600
23 PP2500070781 - 2,004,750,000 2.863.928.600 1.403.325.000 30,071,300
24 PP2500070782 - 16,520,000 23.600.000 11.564.000 247,800
25 PP2500070783 - 908,000 1.297.200 635.600 13,700
26 PP2500070784 - 207,900,000 297.000.000 145.530.000 3,118,500
27 PP2500070785 - 954,100,000 1.363.000.000 667.870.000 14,311,500
28 PP2500070786 - 74,200,000 106.000.000 51.940.000 1,113,000
29 PP2500070787 - 16,100,000 23.000.000 11.270.000 241,500
30 PP2500070788 - 222,750,000 318.214.300 155.925.000 3,341,300
31 PP2500070789 - 4,695,680 6.708.200 3.287.000 70,500
32 PP2500070790 - 475,000,000 678.571.500 332.500.000 7,125,000
33 PP2500070791 - 915,000,000 1.307.142.900 640.500.000 13,725,000
34 PP2500070792 - 26,225,000 37.464.300 18.357.500 393,400
35 PP2500070793 - 33,300,000 47.571.500 23.310.000 499,500
36 PP2500070794 - 2,300,000 3.285.800 1.610.000 34,500
37 PP2500070795 - 53,550,000 76.500.000 37.485.000 803,300
38 PP2500070796 - 36,223,460 51.747.800 25.356.500 543,400
39 PP2500070797 - 141,399,000 201.998.600 98.979.300 2,121,000
40 PP2500070798 - 2,498,856,360 3.569.794.800 1.749.199.500 37,482,900
41 PP2500070799 - 3,366,000,000 4.808.571.500 2.356.200.000 50,490,000
42 PP2500070800 - 180,000,000 257.142.900 126.000.000 2,700,000
43 PP2500070801 - 577,500,000 825.000.000 404.250.000 8,662,500
44 PP2500070802 - 885,100,000 1.264.428.600 619.570.000 13,276,500
45 PP2500070803 - 323,983,800 462.834.000 226.788.700 4,859,800
46 PP2500070804 - 494,659,200 706.656.000 346.261.500 7,419,900
47 PP2500070805 - 570,000,000 814.285.800 399.000.000 8,550,000
48 PP2500070806 - 186,800,000 266.857.200 130.760.000 2,802,000
49 PP2500070807 - 804,600,000 1.149.428.600 563.220.000 12,069,000
50 PP2500070808 - 1,035,000,000 1.478.571.500 724.500.000 15,525,000
51 PP2500070809 - 7,509,606,000 10.728.008.600 5.256.724.200 112,644,100
52 PP2500070810 - 227,835,000 325.478.600 159.484.500 3,417,600
53 PP2500070811 - 460,611,000 658.015.800 322.427.700 6,909,200
54 PP2500070812 - 3,991,680,000 5.702.400.000 2.794.176.000 59,875,200
55 PP2500070813 - 2,079,787,500 2.971.125.000 1.455.851.300 31,196,900
56 PP2500070814 - 469,560,000 670.800.000 328.692.000 7,043,400
57 PP2500070815 - 2,899,814,400 4.142.592.000 2.029.870.100 43,497,300
58 PP2500070816 - 500,000,000 714.285.800 350.000.000 7,500,000
59 PP2500070817 - 1,408,680,000 2.012.400.000 986.076.000 21,130,200
60 PP2500070818 - 2,400,330,000 3.429.042.900 1.680.231.000 36,005,000
61 PP2500070819 - 246,000,000 351.428.600 172.200.000 3,690,000
62 PP2500070820 - 245,955,000 351.364.300 172.168.500 3,689,400
63 PP2500070821 - 521,640,000 745.200.000 365.148.000 7,824,600
64 PP2500070822 - 144,000,000 205.714.300 100.800.000 2,160,000
65 PP2500070823 - 1,154,200,000 1.648.857.200 807.940.000 17,313,000
66 PP2500070824 - 1,045,500,000 1.493.571.500 731.850.000 15,682,500
67 PP2500070825 - 994,357,800 1.420.511.200 696.050.500 14,915,400
68 PP2500070826 - 1,674,400,000 2.392.000.000 1.172.080.000 25,116,000
69 PP2500070827 - 1,639,250,000 2.341.785.800 1.147.475.000 24,588,800
70 PP2500070828 - 3,121,075,800 4.458.679.800 2.184.753.100 46,816,200
71 PP2500070829 - 324,450,000 463.500.000 227.115.000 4,866,800
72 PP2500070830 - 250,000,000 357.142.900 175.000.000 3,750,000
73 PP2500070831 - 595,000,000 850.000.000 416.500.000 8,925,000
74 PP2500070832 - 514,080,000 734.400.000 359.856.000 7,711,200
75 PP2500070833 - 6,228,000 8.897.200 4.359.600 93,500
76 PP2500070834 - 2,042,500 2.917.900 1.429.800 30,700
77 PP2500070835 - 7,537,050 10.767.300 5.276.000 113,100
78 PP2500070836 - 2,580,000 3.685.800 1.806.000 38,700
79 PP2500070837 - 757,520,000 1.082.171.500 530.264.000 11,362,800
80 PP2500070838 - 302,400,000 432.000.000 211.680.000 4,536,000
81 PP2500070839 - 573,069,000 818.670.000 401.148.300 8,596,100
82 PP2500070840 - 122,400,000 174.857.200 85.680.000 1,836,000
83 PP2500070841 - 358,230,600 511.758.000 250.761.500 5,373,500
84 PP2500070842 - 1,282,140,000 1.831.628.600 897.498.000 19,232,100
85 PP2500070843 - 2,917,400 4.167.800 2.042.200 43,800
86 PP2500070844 - 355,110,000 507.300.000 248.577.000 5,326,700
87 PP2500070845 - 66,000,000 94.285.800 46.200.000 990,000
88 PP2500070846 - 158,126,250 225.894.700 110.688.400 2,371,900
89 PP2500070847 - 2,354,400,000 3.363.428.600 1.648.080.000 35,316,000
90 PP2500070848 - 2,263,800 3.234.000 1.584.700 34,000
91 PP2500070849 - 554,400,000 792.000.000 388.080.000 8,316,000
92 PP2500070850 - 1,387,510,000 1.982.157.200 971.257.000 20,812,700
93 PP2500070851 - 785,680 1.122.400 550.000 11,800
94 PP2500070852 - 1,197,000 1.710.000 837.900 18,000
95 PP2500070853 - 17,000,000 24.285.800 11.900.000 255,000
96 PP2500070854 - 10,177,500 14.539.300 7.124.300 152,700
97 PP2500070855 - 5,454,000 7.791.500 3.817.800 81,900
98 PP2500070856 - 18,000,000 25.714.300 12.600.000 270,000
99 PP2500070857 - 246,840,000 352.628.600 172.788.000 3,702,600
100 PP2500070858 - 44,800,000 64.000.000 31.360.000 672,000
101 PP2500070859 - 22,721,400 32.459.200 15.905.000 340,900
102 PP2500070860 - 2,344,650 3.349.500 1.641.300 35,200
103 PP2500070861 - 8,137,500 11.625.000 5.696.300 122,100
104 PP2500070862 - 121,800,000 174.000.000 85.260.000 1,827,000
105 PP2500070863 - 87,951,110 125.644.500 61.565.800 1,319,300
106 PP2500070864 - 50,346,880 71.924.200 35.242.900 755,300
107 PP2500070865 - 53,475,120 76.393.100 37.432.600 802,200
108 PP2500070866 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 756,000
109 PP2500070867 - 19,081,923 27.259.900 13.357.400 286,300
110 PP2500070868 - 7,500,000 10.714.300 5.250.000 112,500
111 PP2500070869 - 37,369,700 53.385.300 26.158.800 560,600
112 PP2500070870 - 60,227,000 86.038.600 42.158.900 903,500
113 PP2500070871 - 57,244,680 81.778.200 40.071.300 858,700
114 PP2500070872 - 23,770,680 33.958.200 16.639.500 356,600
115 PP2500070873 - 284,400,000 406.285.800 199.080.000 4,266,000
116 PP2500070874 - 276,855,840 395.508.400 193.799.100 4,152,900
117 PP2500070875 - 537,425,640 767.751.000 376.198.000 8,061,400
118 PP2500070876 - 434,700,000 621.000.000 304.290.000 6,520,500
119 PP2500070877 - 1,270,080,000 1.814.400.000 889.056.000 19,051,200
120 PP2500070878 - 2,078,438,400 2.969.197.800 1.454.906.900 31,176,600
121 PP2500070879 - 744,001,200 1.062.858.900 520.800.900 11,160,100
122 PP2500070880 - 29,037,960 41.482.800 20.326.600 435,600
123 PP2500070881 - 223,941,000 319.915.800 156.758.700 3,359,200
124 PP2500070882 - 18,000,000 25.714.300 12.600.000 270,000
125 PP2500070883 - 50,350,000 71.928.600 35.245.000 755,300
126 PP2500070884 - 890,463,690 1.272.091.000 623.324.600 13,357,000
127 PP2500070885 - 293,580,000 419.400.000 205.506.000 4,403,700
128 PP2500070886 - 173,880,000 248.400.000 121.716.000 2,608,200
129 PP2500070887 - 137,427,200 196.324.600 96.199.100 2,061,500
130 PP2500070888 - 213,120,000 304.457.200 149.184.000 3,196,800
131 PP2500070889 - 75,297,600 107.568.000 52.708.400 1,129,500
132 PP2500070890 - 397,320,000 567.600.000 278.124.000 5,959,800
133 PP2500070891 - 10,741,500 15.345.000 7.519.100 161,200
134 PP2500070892 - 795,000,000 1.135.714.300 556.500.000 11,925,000
135 PP2500070893 - 264,600,000 378.000.000 185.220.000 3,969,000
136 PP2500070894 - 22,000,000 31.428.600 15.400.000 330,000
137 PP2500070895 - 22,000,000 31.428.600 15.400.000 330,000
138 PP2500070896 - 174,174,000 248.820.000 121.921.800 2,612,700
139 PP2500070897 - 1,333,920,000 1.905.600.000 933.744.000 20,008,800
140 PP2500070898 - 684,560,000 977.942.900 479.192.000 10,268,400
141 PP2500070899 - 26,400,000 37.714.300 18.480.000 396,000
142 PP2500070900 - 212,030,000 302.900.000 148.421.000 3,180,500
143 PP2500070901 - 40,114,620 57.306.600 28.080.300 601,800
144 PP2500070902 - 40,000,000 57.142.900 28.000.000 600,000
145 PP2500070903 - 9,014,400 12.877.800 6.310.100 135,300
146 PP2500070904 - 22,560,000 32.228.600 15.792.000 338,400
147 PP2500070905 - 1,500,000 2.142.900 1.050.000 22,500
148 PP2500070906 - 16,200,000 23.142.900 11.340.000 243,000
149 PP2500070907 - 2,613,000 3.732.900 1.829.100 39,200
150 PP2500070908 - 151,428,420 216.326.400 105.999.900 2,271,500
151 PP2500070909 - 96,000,000 137.142.900 67.200.000 1,440,000
152 PP2500070910 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
153 PP2500070911 - 3,600,000 5.142.900 2.520.000 54,000
154 PP2500070912 - 55,420,000 79.171.500 38.794.000 831,300
155 PP2500070913 - 19,440,000 27.771.500 13.608.000 291,600
156 PP2500070914 - 1,124,056,000 1.605.794.300 786.839.200 16,860,900
157 PP2500070915 - 38,430,000 54.900.000 26.901.000 576,500
158 PP2500070916 - 293,260,000 418.942.900 205.282.000 4,398,900
159 PP2500070917 - 824,320,000 1.177.600.000 577.024.000 12,364,800
160 PP2500070918 - 663,000,000 947.142.900 464.100.000 9,945,000
161 PP2500070919 - 1,187,790,000 1.696.842.900 831.453.000 17,816,900
162 PP2500070920 - 3,510,000 5.014.300 2.457.000 52,700
163 PP2500070921 - 66,880,000 95.542.900 46.816.000 1,003,200
164 PP2500070922 - 57,860,000 82.657.200 40.502.000 867,900
165 PP2500070923 - 3,071,250 4.387.500 2.149.900 46,100
166 PP2500070924 - 17,871,000 25.530.000 12.509.700 268,100
167 PP2500070925 - 139,496,540 199.280.800 97.647.600 2,092,500
168 PP2500070926 - 13,355,100 19.078.800 9.348.600 200,400
169 PP2500070927 - 1,306,140 1.866.000 914.300 19,600
170 PP2500070928 - 193,666,200 276.666.000 135.566.400 2,905,000
171 PP2500070929 - 444,000,000 634.285.800 310.800.000 6,660,000
172 PP2500070930 - 971,520 1.387.900 680.100 14,600
173 PP2500070931 - 112,000,000 160.000.000 78.400.000 1,680,000
174 PP2500070932 - 6,840,000 9.771.500 4.788.000 102,600
175 PP2500070933 - 29,700,000 42.428.600 20.790.000 445,500
176 PP2500070934 - 178,080,000 254.400.000 124.656.000 2,671,200
177 PP2500070935 - 1,602,720,000 2.289.600.000 1.121.904.000 24,040,800
178 PP2500070936 - 24,660,000 35.228.600 17.262.000 369,900
179 PP2500070937 - 668,334,000 954.762.900 467.833.800 10,025,100
180 PP2500070938 - 4,991,000 7.130.000 3.493.700 74,900
181 PP2500070939 - 783,230,000 1.118.900.000 548.261.000 11,748,500
182 PP2500070940 - 687,599,000 982.284.300 481.319.300 10,314,000
183 PP2500070941 - 2,205,000 3.150.000 1.543.500 33,100
184 PP2500070942 - 2,173,500,000 3.105.000.000 1.521.450.000 32,602,500
185 PP2500070943 - 10,750,000 15.357.200 7.525.000 161,300
186 PP2500070944 - 30,718,800 43.884.000 21.503.200 460,800
187 PP2500070945 - 22,021,680 31.459.600 15.415.200 330,400
188 PP2500070946 - 11,700,000 16.714.300 8.190.000 175,500
189 PP2500070947 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
190 PP2500070948 - 3,300,000 4.714.300 2.310.000 49,500
191 PP2500070949 - 656,251,100 937.501.600 459.375.800 9,843,800
192 PP2500070950 - 93,813,600 134.019.500 65.669.600 1,407,300
193 PP2500070951 - 216,594,000 309.420.000 151.615.800 3,249,000
194 PP2500070952 - 541,485,000 773.550.000 379.039.500 8,122,300
195 PP2500070953 - 9,141,000 13.058.600 6.398.700 137,200
196 PP2500070954 - 433,500,000 619.285.800 303.450.000 6,502,500
197 PP2500070955 - 315,000,000 450.000.000 220.500.000 4,725,000
198 PP2500070956 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000 453,600
199 PP2500070957 - 336,000 480.000 235.200 5,100
200 PP2500070958 - 24,250 34.700 17.000 400
201 PP2500070959 - 10,360,000 14.800.000 7.252.000 155,400
202 PP2500070960 - 61,800,800 88.286.900 43.260.600 927,100
203 PP2500070961 - 346,500,000 495.000.000 242.550.000 5,197,500
204 PP2500070962 - 577,500,000 825.000.000 404.250.000 8,662,500
205 PP2500070963 - 169,470,000 242.100.000 118.629.000 2,542,100
206 PP2500070964 - 72,960,000 104.228.600 51.072.000 1,094,400
207 PP2500070965 - 2,856,000 4.080.000 1.999.200 42,900
208 PP2500070966 - 67,320,000 96.171.500 47.124.000 1,009,800
209 PP2500070967 - 136,080,000 194.400.000 95.256.000 2,041,200
210 PP2500070968 - 15,372,000 21.960.000 10.760.400 230,600
211 PP2500070969 - 350,700,000 501.000.000 245.490.000 5,260,500
212 PP2500070970 - 35,297,640 50.425.200 24.708.400 529,500
213 PP2500070971 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 110,300
214 PP2500070972 - 107,100,000 153.000.000 74.970.000 1,606,500
215 PP2500070973 - 48,888,000 69.840.000 34.221.600 733,400
216 PP2500070974 - 90,972,000 129.960.000 63.680.400 1,364,600
217 PP2500070975 - 171,080,000 244.400.000 119.756.000 2,566,200
218 PP2500070976 - 3,352,000 4.788.600 2.346.400 50,300
219 PP2500070977 - 43,470,000 62.100.000 30.429.000 652,100
220 PP2500070978 - 579,768,000 828.240.000 405.837.600 8,696,600
221 PP2500070979 - 57,842,100 82.631.600 40.489.500 867,700
222 PP2500070980 - 28,080,000 40.114.300 19.656.000 421,200
223 PP2500070981 - 318,402,000 454.860.000 222.881.400 4,776,100
224 PP2500070982 - 2,268,000 3.240.000 1.587.600 34,100
225 PP2500070983 - 920,000 1.314.300 644.000 13,800
226 PP2500070984 - 126,210,000 180.300.000 88.347.000 1,893,200
227 PP2500070985 - 9,466,800 13.524.000 6.626.800 142,100
228 PP2500070986 - 98,625,200 140.893.200 69.037.700 1,479,400
229 PP2500070987 - 5,511,800 7.874.000 3.858.300 82,700
230 PP2500070988 - 67,760,000 96.800.000 47.432.000 1,016,400
231 PP2500070989 - 65,400,000 93.428.600 45.780.000 981,000
232 PP2500070990 - 1,074,570 1.535.100 752.200 16,200
233 PP2500070991 - 28,261,800 40.374.000 19.783.300 424,000
234 PP2500070992 - 34,650,000 49.500.000 24.255.000 519,800
235 PP2500070993 - 10,800,000 15.428.600 7.560.000 162,000
236 PP2500070994 - 21,168,000 30.240.000 14.817.600 317,600
237 PP2500070995 - 219,577,896 313.682.800 153.704.600 3,293,700
238 PP2500070996 - 219,577,896 313.682.800 153.704.600 3,293,700
239 PP2500070997 - 377,422,500 539.175.000 264.195.800 5,661,400
240 PP2500070998 - 72,000,000 102.857.200 50.400.000 1,080,000
241 PP2500070999 - 132,000,000 188.571.500 92.400.000 1,980,000
242 PP2500071000 - 72,000,000 102.857.200 50.400.000 1,080,000
243 PP2500071001 - 113,400,000 162.000.000 79.380.000 1,701,000
244 PP2500071002 - 193,640,000 276.628.600 135.548.000 2,904,600
Mã phần lô PP2500070759
Giá từng phần lô 7,402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.181.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070760
Giá từng phần lô 503,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,546,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070761
Giá từng phần lô 231,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,478,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070762
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070763
Giá từng phần lô 249,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.114.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,739,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070764
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070765
Giá từng phần lô 73,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.742.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070766
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070767
Giá từng phần lô 214,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.057.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,215,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070768
Giá từng phần lô 88,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.897.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.689.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070769
Giá từng phần lô 36,829,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.780.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070770
Giá từng phần lô 130,930,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.043.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.651.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070771
Giá từng phần lô 85,755,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070772
Giá từng phần lô 41,338,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.054.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.936.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070773
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070774
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070775
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070776
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070777
Giá từng phần lô 15,850,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.643.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.095.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070778
Giá từng phần lô 131,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070779
Giá từng phần lô 1,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.232.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070780
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070781
Giá từng phần lô 2,004,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.928.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.403.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,071,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070782
Giá từng phần lô 16,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070783
Giá từng phần lô 908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070784
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070785
Giá từng phần lô 954,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.363.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,311,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070786
Giá từng phần lô 74,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070787
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070788
Giá từng phần lô 222,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.214.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070789
Giá từng phần lô 4,695,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.708.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070790
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070791
Giá từng phần lô 915,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 640.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070792
Giá từng phần lô 26,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.464.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070793
Giá từng phần lô 33,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070794
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070795
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070796
Giá từng phần lô 36,223,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.747.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.356.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070797
Giá từng phần lô 141,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.998.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.979.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070798
Giá từng phần lô 2,498,856,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.569.794.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.199.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,482,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070799
Giá từng phần lô 3,366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.808.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070800
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070801
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070802
Giá từng phần lô 885,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 619.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,276,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070803
Giá từng phần lô 323,983,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.788.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,859,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070804
Giá từng phần lô 494,659,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.261.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,419,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070805
Giá từng phần lô 570,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070806
Giá từng phần lô 186,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070807
Giá từng phần lô 804,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070808
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.478.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070809
Giá từng phần lô 7,509,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.728.008.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.256.724.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,644,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070810
Giá từng phần lô 227,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.478.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.484.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070811
Giá từng phần lô 460,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 658.015.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.427.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,909,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070812
Giá từng phần lô 3,991,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.702.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.794.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,875,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070813
Giá từng phần lô 2,079,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.851.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,196,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070814
Giá từng phần lô 469,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,043,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070815
Giá từng phần lô 2,899,814,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.142.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.870.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,497,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070816
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070817
Giá từng phần lô 1,408,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.012.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 986.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070818
Giá từng phần lô 2,400,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.042.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070819
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070820
Giá từng phần lô 245,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.364.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.168.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070821
Giá từng phần lô 521,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,824,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070822
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070823
Giá từng phần lô 1,154,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 807.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070824
Giá từng phần lô 1,045,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.493.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070825
Giá từng phần lô 994,357,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.420.511.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.050.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,915,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070826
Giá từng phần lô 1,674,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.392.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070827
Giá từng phần lô 1,639,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.341.785.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.147.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,588,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070828
Giá từng phần lô 3,121,075,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.458.679.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.753.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,816,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070829
Giá từng phần lô 324,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,866,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070830
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070831
Giá từng phần lô 595,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070832
Giá từng phần lô 514,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070833
Giá từng phần lô 6,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.897.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.359.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070834
Giá từng phần lô 2,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.917.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.429.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070835
Giá từng phần lô 7,537,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.767.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070836
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070837
Giá từng phần lô 757,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.171.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,362,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070838
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070839
Giá từng phần lô 573,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.148.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,596,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070840
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070841
Giá từng phần lô 358,230,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.761.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070842
Giá từng phần lô 1,282,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.831.628.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,232,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070843
Giá từng phần lô 2,917,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.167.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.042.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070844
Giá từng phần lô 355,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,326,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070845
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070846
Giá từng phần lô 158,126,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.894.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.688.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,371,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070847
Giá từng phần lô 2,354,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.363.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.648.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070848
Giá từng phần lô 2,263,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070849
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070850
Giá từng phần lô 1,387,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.982.157.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,812,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070851
Giá từng phần lô 785,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070852
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070853
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070854
Giá từng phần lô 10,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.539.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.124.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070855
Giá từng phần lô 5,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.791.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.817.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070856
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070857
Giá từng phần lô 246,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.628.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070858
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070859
Giá từng phần lô 22,721,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.459.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070860
Giá từng phần lô 2,344,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.349.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.641.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070861
Giá từng phần lô 8,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.696.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070862
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070863
Giá từng phần lô 87,951,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.644.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.565.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070864
Giá từng phần lô 50,346,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.924.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.242.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070865
Giá từng phần lô 53,475,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.393.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.432.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070866
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070867
Giá từng phần lô 19,081,923
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.259.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.357.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070868
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070869
Giá từng phần lô 37,369,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.385.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.158.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070870
Giá từng phần lô 60,227,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.038.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.158.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070871
Giá từng phần lô 57,244,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.778.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.071.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070872
Giá từng phần lô 23,770,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.958.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.639.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070873
Giá từng phần lô 284,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070874
Giá từng phần lô 276,855,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.508.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.799.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070875
Giá từng phần lô 537,425,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,061,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070876
Giá từng phần lô 434,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070877
Giá từng phần lô 1,270,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 889.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070878
Giá từng phần lô 2,078,438,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.969.197.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.454.906.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,176,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070879
Giá từng phần lô 744,001,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.858.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070880
Giá từng phần lô 29,037,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.482.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.326.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070881
Giá từng phần lô 223,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.915.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.758.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070882
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070883
Giá từng phần lô 50,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.928.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070884
Giá từng phần lô 890,463,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.272.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.324.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070885
Giá từng phần lô 293,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,403,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070886
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070887
Giá từng phần lô 137,427,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.324.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.199.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,061,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070888
Giá từng phần lô 213,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.457.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,196,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070889
Giá từng phần lô 75,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.708.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,129,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070890
Giá từng phần lô 397,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070891
Giá từng phần lô 10,741,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.519.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070892
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070893
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070894
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070895
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070896
Giá từng phần lô 174,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.921.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,612,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070897
Giá từng phần lô 1,333,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 933.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,008,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070898
Giá từng phần lô 684,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.942.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,268,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070899
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070900
Giá từng phần lô 212,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070901
Giá từng phần lô 40,114,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.306.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.080.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070902
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070903
Giá từng phần lô 9,014,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.877.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.310.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070904
Giá từng phần lô 22,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.228.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070905
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070906
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070907
Giá từng phần lô 2,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.732.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.829.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070908
Giá từng phần lô 151,428,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.326.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.999.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070909
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070910
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070911
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070912
Giá từng phần lô 55,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.171.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070913
Giá từng phần lô 19,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.771.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070914
Giá từng phần lô 1,124,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.794.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 786.839.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,860,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070915
Giá từng phần lô 38,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070916
Giá từng phần lô 293,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.942.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070917
Giá từng phần lô 824,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,364,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070918
Giá từng phần lô 663,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.142.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070919
Giá từng phần lô 1,187,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.696.842.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,816,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070920
Giá từng phần lô 3,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.014.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070921
Giá từng phần lô 66,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.542.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070922
Giá từng phần lô 57,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.657.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070923
Giá từng phần lô 3,071,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.149.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070924
Giá từng phần lô 17,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.509.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070925
Giá từng phần lô 139,496,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.280.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.647.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070926
Giá từng phần lô 13,355,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.078.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.348.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070927
Giá từng phần lô 1,306,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.866.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 914.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070928
Giá từng phần lô 193,666,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.566.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070929
Giá từng phần lô 444,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 634.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070930
Giá từng phần lô 971,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.387.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070931
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070932
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.771.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070933
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070934
Giá từng phần lô 178,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,671,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070935
Giá từng phần lô 1,602,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.289.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.121.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,040,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070936
Giá từng phần lô 24,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.228.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070937
Giá từng phần lô 668,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.762.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.833.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,025,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070938
Giá từng phần lô 4,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.493.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070939
Giá từng phần lô 783,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070940
Giá từng phần lô 687,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.284.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 481.319.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070941
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070942
Giá từng phần lô 2,173,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.521.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,602,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070943
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.357.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070944
Giá từng phần lô 30,718,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.503.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070945
Giá từng phần lô 22,021,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.459.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.415.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070946
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070947
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070948
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070949
Giá từng phần lô 656,251,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.501.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.375.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070950
Giá từng phần lô 93,813,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.019.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.669.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070951
Giá từng phần lô 216,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.615.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070952
Giá từng phần lô 541,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 773.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,122,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070953
Giá từng phần lô 9,141,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.058.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.398.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070954
Giá từng phần lô 433,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070955
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070956
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070957
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070958
Giá từng phần lô 24,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070959
Giá từng phần lô 10,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070960
Giá từng phần lô 61,800,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.286.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.260.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070961
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070962
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070963
Giá từng phần lô 169,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070964
Giá từng phần lô 72,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.228.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070965
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070966
Giá từng phần lô 67,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.171.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070967
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070968
Giá từng phần lô 15,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.760.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070969
Giá từng phần lô 350,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,260,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070970
Giá từng phần lô 35,297,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.425.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.708.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070971
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070972
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070973
Giá từng phần lô 48,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.221.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070974
Giá từng phần lô 90,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.680.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070975
Giá từng phần lô 171,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,566,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070976
Giá từng phần lô 3,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070977
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070978
Giá từng phần lô 579,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.837.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,696,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070979
Giá từng phần lô 57,842,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.631.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.489.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070980
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.114.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070981
Giá từng phần lô 318,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.881.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,776,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070982
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070983
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070984
Giá từng phần lô 126,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,893,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070985
Giá từng phần lô 9,466,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.626.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070986
Giá từng phần lô 98,625,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.893.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.037.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070987
Giá từng phần lô 5,511,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070988
Giá từng phần lô 67,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070989
Giá từng phần lô 65,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070990
Giá từng phần lô 1,074,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.535.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070991
Giá từng phần lô 28,261,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.783.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070992
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070993
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070994
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070995
Giá từng phần lô 219,577,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.682.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.704.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,293,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070996
Giá từng phần lô 219,577,896
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.682.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.704.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,293,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070997
Giá từng phần lô 377,422,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.195.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,661,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070998
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500070999
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071000
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071001
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mã phần lô PP2500071002
Giá từng phần lô 193,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.628.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->