Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200091988-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200076885
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Tim Hà Nội, số 92 Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 158,437,171,294 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,584,371,721 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Zofenopril 365,800 365,800 3,658 12 tháng
2 Ceftazidim + Avibactam 277,200,000 277,200,000 2,772,000 12 tháng
3 Atropin sulfat 3,150,000 3,150,000 31,500 12 tháng
4 Fentanyl 33,800,000 33,800,000 338,000 12 tháng
5 Fentanyl 2,398,000 2,398,000 23,980 12 tháng
6 Fentanyl 182,400,000 182,400,000 1,824,000 12 tháng
7 Ketamin 9,120,000 9,120,000 91,200 12 tháng
8 Lidocain hydroclodrid 5,724,000 5,724,000 57,240 12 tháng
9 Lidocain + Epinephrin (Adrenalin) 18,750,000 18,750,000 187,500 12 tháng
10 Midazolam 434,700,000 434,700,000 4,347,000 12 tháng
11 Midazolam 73,500,000 73,500,000 735,000 12 tháng
12 Morphin 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
13 Procain hydroclorid 787,500 787,500 7,875 12 tháng
14 Proparacain hydroclorid 590,700 590,700 5,907 12 tháng
15 Propofol 130,977,000 130,977,000 1,309,770 12 tháng
16 Propofol 326,340,000 326,340,000 3,263,400 12 tháng
17 Atracurium besylat 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
18 Neostigmin metylsulfat 1,770,000 1,770,000 17,700 12 tháng
19 Rocuronium bromid 148,824,000 148,824,000 1,488,240 12 tháng
20 Suxamethonium clorid 391,280 391,280 3,913 12 tháng
21 Celecoxib 1,452,000 1,452,000 14,520 12 tháng
22 Celecoxib 1,452,000 91,000,000 910,000 12 tháng
23 Meloxicam 109,200 109,200 1,092 12 tháng
24 Morphin 1,644,500 1,644,500 16,445 12 tháng
25 Naproxen 9,800,000 9,800,000 98,000 12 tháng
26 Nefopam hydroclorid 16,500,000 16,500,000 165,000 12 tháng
27 Paracetamol 331,890 331,890 3,319 12 tháng
28 Paracetamol 331,890 137,025,000 1,370,250 12 tháng
29 Paracetamol 137,025,000 302,400 3,024 12 tháng
30 Pethidin hydroclorid 1,440,000 1,440,000 14,400 12 tháng
31 Colchicin 52,000,000 52,000,000 520,000 12 tháng
32 Colchicin 8,040,000 8,040,000 80,400 12 tháng
33 Glucosamin 43,400,000 43,400,000 434,000 12 tháng
34 Alpha chymotrypsin 14,070,000 14,070,000 140,700 12 tháng
35 Alpha chymotrypsin 14,070,000 6,468,000 64,680 12 tháng
36 Calcitonin 5,040,000 5,040,000 50,400 12 tháng
37 Alimemazin 509,500 509,500 5,095 12 tháng
38 Cetirizin 60,720 60,720 608 12 tháng
39 Desloratadin 9,996,800 9,996,800 99,968 12 tháng
40 Desloratadin 78,000 78,000 780 12 tháng
41 Diphenhydramin 1,080,000 1,080,000 10,800 12 tháng
42 Epinephrin (Adrenalin) 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
43 Fexofenadin 325,000 325,000 3,250 12 tháng
44 Loratadin 350,000 350,000 3,500 12 tháng
45 Promethazin hydroclorid 31,500 31,500 315 12 tháng
46 Promethazin hydroclorid 75,000 75,000 750 12 tháng
47 Acetylcystein 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
48 Calci gluconat 5,320,000 5,320,000 53,200 12 tháng
49 Ephedrin 10,395,000 10,395,000 103,950 12 tháng
50 Ephedrin 66,412,500 66,412,500 664,125 12 tháng
51 Esmolol 24,750,000 24,750,000 247,500 12 tháng
52 Naloxon hydroclorid 588,000 588,000 5,880 12 tháng
53 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 189,000,000 189,000,000 1,890,000 12 tháng
54 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 189,000,000 48,400,000 484,000 12 tháng
55 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
56 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 470,517,400 470,517,400 4,705,174 12 tháng
57 Phenylephrin 7,780,000 7,780,000 77,800 12 tháng
58 Polystyren 42,630,000 42,630,000 426,300 12 tháng
59 Protamin sulfat 2,427,600,000 2,427,600,000 24,276,000 12 tháng
60 Meglumin natri succinat 3,039,000 3,039,000 30,390 12 tháng
61 Sugammadex 9,071,700 9,071,700 90,717 12 tháng
62 Gabapentin 992,250 992,250 9,923 12 tháng
63 Phenobarbital 350,000 350,000 3,500 12 tháng
64 Phenobarbital 350,000 4,460,400 44,604 12 tháng
65 Pregabalin 275,950 275,950 2,760 12 tháng
66 Valproat natri 2,231,100 2,231,100 22,311 12 tháng
67 Amoxicilin 6,200,000 6,200,000 62,000 12 tháng
68 Ampicilin + Sulbactam 61,702,000 61,702,000 617,020 12 tháng
69 Cefamandol 938,700,000 938,700,000 9,387,000 12 tháng
70 Cefamandol 938,700,000 240,000,000 2,400,000 12 tháng
71 Cefamandol 240,000,000 100,000,000 1,000,000 12 tháng
72 Cefdinir 2,442,000 2,442,000 24,420 12 tháng
73 Cefoperazon 37,100,000 37,100,000 371,000 12 tháng
74 Cefoperazon + Sulbactam 56,000,000 56,000,000 560,000 12 tháng
75 Cefoperazon + Sulbactam 56,000,000 600,000,000 6,000,000 12 tháng
76 Cefoperazon + Sulbactam 600,000,000 108,750,000 1,087,500 12 tháng
77 Cefoperazon + Sulbactam 600,000,000 2,919,840,000 29,198,400 12 tháng
78 Cefoperazon + Sulbactam 108,750,000 1,450,000,000 14,500,000 12 tháng
79 Ceftizoxim 72,540,000 72,540,000 725,400 12 tháng
80 Amikacin 33,800,000 33,800,000 338,000 12 tháng
81 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 25,950,000 25,950,000 259,500 12 tháng
82 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 20,900,000 20,900,000 209,000 12 tháng
83 Tobramycin 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
84 Metronidazol 280,000 280,000 2,800 12 tháng
85 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 14,256,000 14,256,000 142,560 12 tháng
86 Azithromycin 646,000 646,000 6,460 12 tháng
87 Azithromycin 646,000 2,520,000 25,200 12 tháng
88 Clarithromycin 12,376,800 12,376,800 123,768 12 tháng
89 Erythromicin 3,616,200 3,616,200 36,162 12 tháng
90 Levofloxacin 62,400,000 62,400,000 624,000 12 tháng
91 Moxifloxacin 23,820,000 23,820,000 238,200 12 tháng
92 Moxifloxacin 258,720,000 258,720,000 2,587,200 12 tháng
93 Colistin 480,060,000 480,060,000 4,800,600 12 tháng
94 Colistin 883,820,000 883,820,000 8,838,200 12 tháng
95 Colistin 202,494,600 202,494,600 2,024,946 12 tháng
96 Fosfomycin 353,500,000 353,500,000 3,535,000 12 tháng
97 Linezolid 4,320,000 4,320,000 43,200 12 tháng
98 Linezolid 1,075,200,000 1,075,200,000 10,752,000 12 tháng
99 Linezolid 444,600,000 444,600,000 4,446,000 12 tháng
100 Vancomycin 314,500,000 314,500,000 3,145,000 12 tháng
101 Aciclovir 570,000 570,000 5,700 12 tháng
102 Aciclovir 87,000 87,000 870 12 tháng
103 Aciclovir 127,500 127,500 1,275 12 tháng
104 Oseltamivir 4,487,700 4,487,700 44,877 12 tháng
105 Itraconazol 1,470,000 1,470,000 14,700 12 tháng
106 Terbinafin (hydroclorid) 999,600 999,600 9,996 12 tháng
107 Flunarizin 420,000 420,000 4,200 12 tháng
108 Flunarizin 420,000 245,000 2,450 12 tháng
109 Isotretinoin 1,380,000 1,380,000 13,800 12 tháng
110 Alfuzosin 14,190,000 14,190,000 141,900 12 tháng
111 Alfuzosin 450,000,000 450,000,000 4,500,000 12 tháng
112 Dutasterid 11,500,000 11,500,000 115,000 12 tháng
113 Dutasterid 7,425,000 7,425,000 74,250 12 tháng
114 Dutasterid 53,496,700 53,496,700 534,967 12 tháng
115 Sắt protein succinylat 4,625,000 4,625,000 46,250 12 tháng
116 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 80,750,000 80,750,000 807,500 12 tháng
117 Cilostazol 31,000,000 31,000,000 310,000 12 tháng
118 Cilostazol 28,450,000 28,450,000 284,500 12 tháng
119 Cilostazol 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
120 Enoxaparin (natri) 527,200,000 527,200,000 5,272,000 12 tháng
121 Enoxaparin (natri) 210,000,000 210,000,000 2,100,000 12 tháng
122 Enoxaparin (natri) 38,000,000 38,000,000 380,000 12 tháng
123 Phytomenadion 1,860,000 1,860,000 18,600 12 tháng
124 Phytomenadion 21,000 21,000 210 12 tháng
125 Warfarin (muối natri) 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
126 Warfarin (muối natri) 32,000,000 98,720,000 987,200 12 tháng
127 Warfarin (muối natri) 98,720,000 332,640,000 3,326,400 12 tháng
128 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 382,800,000 382,800,000 3,828,000 12 tháng
129 Erythropoietin 39,600,000 39,600,000 396,000 12 tháng
130 Filgrastim 9,962,900 9,962,900 99,629 12 tháng
131 Diltiazem hydrochlorid 18,840,000 18,840,000 188,400 12 tháng
132 Diltiazem hydrochlorid 18,840,000 32,340,000 323,400 12 tháng
133 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
134 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 22,000,000 22,000,000 220,000 12 tháng
135 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 22,000,000 120,450,000 1,204,500 12 tháng
136 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 120,450,000 350,000,000 3,500,000 12 tháng
137 Isosorbid 43,500,000 43,500,000 435,000 12 tháng
138 Isosorbid 137,862,000 137,862,000 1,378,620 12 tháng
139 Nicorandil 399,000,000 399,000,000 3,990,000 12 tháng
140 Nicorandil 1,448,700,000 1,448,700,000 14,487,000 12 tháng
141 Nicorandil 388,080,000 388,080,000 3,880,800 12 tháng
142 Trimetazidin 281,400,000 281,400,000 2,814,000 12 tháng
143 Adenosin triphosphat 391,000,000 391,000,000 3,910,000 12 tháng
144 Propranolol hydroclorid 300,000 300,000 3,000 12 tháng
145 Amlodipin + Atorvastatin 37,000,000 37,000,000 370,000 12 tháng
146 Amlodipin + Losartan 1,486,080,000 1,486,080,000 14,860,800 12 tháng
147 Amlodipin + Losartan 1,486,080,000 1,047,000,000 10,470,000 12 tháng
148 Amlodipin + Losartan 1,047,000,000 1,500,000,000 15,000,000 12 tháng
149 Amlodipin + Lisinopril 1,394,400,000 1,394,400,000 13,944,000 12 tháng
150 Amlodipin + Indapamid 139,636,000 139,636,000 1,396,360 12 tháng
151 Amlodipin + Indapamid 129,662,000 129,662,000 1,296,620 12 tháng
152 Amlodipin + Indapamid + Perindopril 547,648,000 547,648,000 5,476,480 12 tháng
153 Amlodipin + Indapamid + Perindopril 756,840,000 756,840,000 7,568,400 12 tháng
154 Amlodipin + Indapamid + Perindopril 756,840,000 801,360,000 8,013,600 12 tháng
155 Amlodipin + Indapamid + Perindopril 801,360,000 812,915,000 8,129,150 12 tháng
156 Amlodipin + Telmisartan 1,358,025,000 1,358,025,000 13,580,250 12 tháng
157 Amlodipin + Telmisartan 5,903,986,000 5,903,986,000 59,039,860 12 tháng
158 Amlodipin + Telmisartan 5,903,986,000 3,621,672,000 36,216,720 12 tháng
159 Amlodipine + Valsartan 129,000,000 129,000,000 1,290,000 12 tháng
160 Bisoprolol 563,400,000 563,400,000 5,634,000 12 tháng
161 Bisoprolol 1,512,000,000 1,512,000,000 15,120,000 12 tháng
162 Candesartan 124,500,000 124,500,000 1,245,000 12 tháng
163 Candesartan 99,000,000 99,000,000 990,000 12 tháng
164 Candesartan 99,000,000 91,200,000 912,000 12 tháng
165 Carvedilol 8,236,800 8,236,800 82,368 12 tháng
166 Carvedilol 26,880,000 26,880,000 268,800 12 tháng
167 Cilnidipin 185,000,000 185,000,000 1,850,000 12 tháng
168 Clonidin 780,000 780,000 7,800 12 tháng
169 Enalapril + Hydroclorothiazid 180,000,000 180,000,000 1,800,000 12 tháng
170 Felodipin 53,776,800 53,776,800 537,768 12 tháng
171 Irbesartan + Hydroclorothiazid 34,650,000 34,650,000 346,500 12 tháng
172 Irbesartan + Hydroclorothiazid 179,780,000 179,780,000 1,797,800 12 tháng
173 Lercanidipin hydroclorid 1,257,500,000 1,257,500,000 12,575,000 12 tháng
174 Lisinopril 68,400,000 68,400,000 684,000 12 tháng
175 Lisinopril 68,400,000 92,400,000 924,000 12 tháng
176 Lisinopril 92,400,000 75,600,000 756,000 12 tháng
177 Lisinopril 92,400,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
178 Lisinopril 75,600,000 22,540,000 225,400 12 tháng
179 Lisinopril + Hydroclorothiazid 210,000,000 210,000,000 2,100,000 12 tháng
180 Lisinopril + Hydroclorothiazid 249,500,000 249,500,000 2,495,000 12 tháng
181 Lisinopril + Hydroclorothiazid 249,500,000 144,375,000 1,443,750 12 tháng
182 Losartan + Hydroclorothiazid 99,750,000 99,750,000 997,500 12 tháng
183 Losartan + Hydroclorothiazid 99,750,000 216,000,000 2,160,000 12 tháng
184 Metoprolol 17,402,000 17,402,000 174,020 12 tháng
185 Metoprolol 17,402,000 214,000,000 2,140,000 12 tháng
186 Metoprolol 214,000,000 12,078,000,000 120,780,000 12 tháng
187 Nebivolol 1,650,000,000 1,650,000,000 16,500,000 12 tháng
188 Nicardipin 787,500,000 787,500,000 7,875,000 12 tháng
189 Perindopril + Amlodipin 1,214,760,000 1,214,760,000 12,147,600 12 tháng
190 Perindopril + Amlodipin 1,214,760,000 344,182,000 3,441,820 12 tháng
191 Perindopril + Amlodipin 344,182,000 1,281,400,000 12,814,000 12 tháng
192 Perindopril + Amlodipin 1,281,400,000 428,285,000 4,282,850 12 tháng
193 Perindopril + Amlodipin 428,285,000 1,317,800,000 13,178,000 12 tháng
194 Perindopril + Amlodipin 1,317,800,000 2,404,985,000 24,049,850 12 tháng
195 Perindopril + Indapamid 292,500,000 292,500,000 2,925,000 12 tháng
196 Ramipril 3,420,000 3,420,000 34,200 12 tháng
197 Ramipril 109,200,000 109,200,000 1,092,000 12 tháng
198 Ramipril 109,200,000 54,810,000 548,100 12 tháng
199 Telmisartan 121,735,000 121,735,000 1,217,350 12 tháng
200 Telmisartan 11,220,000 11,220,000 112,200 12 tháng
201 Telmisartan + Hydroclorothiazid 2,009,700,000 2,009,700,000 20,097,000 12 tháng
202 Telmisartan + Hydroclorothiazid 2,009,700,000 231,000,000 2,310,000 12 tháng
203 Valsartan 79,800,000 79,800,000 798,000 12 tháng
204 Valsartan 195,000,000 195,000,000 1,950,000 12 tháng
205 Valsartan 195,000,000 1,064,000,000 10,640,000 12 tháng
206 Valsartan 1,064,000,000 1,092,117,000 10,921,170 12 tháng
207 Valsartan + Hydrochlorothiazide 2,520,000,000 2,520,000,000 25,200,000 12 tháng
208 Valsartan + Hydrochlorothiazide 2,167,200,000 2,167,200,000 21,672,000 12 tháng
209 Digoxin 123,500,000 123,500,000 1,235,000 12 tháng
210 Digoxin 16,000,000 16,000,000 160,000 12 tháng
211 Digoxin 63,700,000 63,700,000 637,000 12 tháng
212 Ivabradin 225,400,000 225,400,000 2,254,000 12 tháng
213 Ivabradin 225,400,000 560,000,000 5,600,000 12 tháng
214 Ivabradin 560,000,000 2,897,100,000 28,971,000 12 tháng
215 Milrinon 490,000,000 490,000,000 4,900,000 12 tháng
216 Milrinon 490,000,000 959,200,000 9,592,000 12 tháng
217 Acenocoumarol 400,248,000 400,248,000 4,002,480 12 tháng
218 Acenocoumarol 400,248,000 138,824,000 1,388,240 12 tháng
219 Acetylsalicylic acid 664,360,000 664,360,000 6,643,600 12 tháng
220 Acetylsalicylic acid 664,360,000 49,751,000 497,510 12 tháng
221 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 2,850,000,000 2,850,000,000 28,500,000 12 tháng
222 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 14,662,912,000 14,662,912,000 146,629,120 12 tháng
223 Clopidogrel 283,500,000 283,500,000 2,835,000 12 tháng
224 Rivaroxaban 898,800,000 898,800,000 8,988,000 12 tháng
225 Rivaroxaban 810,000,000 810,000,000 8,100,000 12 tháng
226 Rivaroxaban 2,793,000,000 2,793,000,000 27,930,000 12 tháng
227 Rivaroxaban 2,793,000,000 2,910,600,000 29,106,000 12 tháng
228 Atorvastatin + Ezetimibe 2,607,000,000 2,607,000,000 26,070,000 12 tháng
229 Atorvastatin + Ezetimibe 2,607,000,000 2,496,000,000 24,960,000 12 tháng
230 Atorvastatin + Ezetimibe 2,496,000,000 2,278,500,000 22,785,000 12 tháng
231 Ezetimibe 366,300,000 366,300,000 3,663,000 12 tháng
232 Fenofibrat 28,980,000 28,980,000 289,800 12 tháng
233 Fenofibrat 410,826,000 410,826,000 4,108,260 12 tháng
234 Rosuvastatin 366,000,000 366,000,000 3,660,000 12 tháng
235 Bosentan 1,296,000,000 1,296,000,000 12,960,000 12 tháng
236 Bosentan 1,536,600,000 1,536,600,000 15,366,000 12 tháng
237 Prostaglandin E1 280,000,000 280,000,000 2,800,000 12 tháng
238 Fructose 1,6 diphosphat 75,600,000 75,600,000 756,000 12 tháng
239 Nimodipin 1,758,000 1,758,000 17,580 12 tháng
240 Calcipotriol 2,000,000 2,000,000 20,000 12 tháng
241 Clobetasol propionat 4,042,500 4,042,500 40,425 12 tháng
242 Dexpanthenol 36,000 36,000 360 12 tháng
243 Fusidic acid 675,000 675,000 6,750 12 tháng
244 Mupirocin 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
245 Nước oxy già 27,600 27,600 276 12 tháng
246 Tacrolimus 1,500,000 1,500,000 15,000 12 tháng
247 Gadoteric acid 416,000,000 416,000,000 4,160,000 12 tháng
248 Povidon iodin 781,731,300 781,731,300 7,817,313 12 tháng
249 Furosemid 66,150,000 66,150,000 661,500 12 tháng
250 Furosemid + Spironolacton 917,800,000 917,800,000 9,178,000 12 tháng
251 Hydroclorothiazid 78,500 78,500 785 12 tháng
252 Spironolacton 125,685,000 125,685,000 1,256,850 12 tháng
253 Aluminum phosphat 9,377,500 9,377,500 93,775 12 tháng
254 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 18,952,500 18,952,500 189,525 12 tháng
255 Lansoprazol 105,450,000 105,450,000 1,054,500 12 tháng
256 Lansoprazol 105,450,000 157,500,000 1,575,000 12 tháng
257 Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd 750,000,000 750,000,000 7,500,000 12 tháng
258 Esomeprazol 183,600,000 183,600,000 1,836,000 12 tháng
259 Rabeprazol 330,000,000 330,000,000 3,300,000 12 tháng
260 Domperidon 972,000 972,000 9,720 12 tháng
261 Domperidon 972,000 917,700 9,177 12 tháng
262 Metoclopramid 3,662,000 3,662,000 36,620 12 tháng
263 Metoclopramid 3,662,000 3,510,000 35,100 12 tháng
264 Papaverin hydroclorid 2,500,000 2,500,000 25,000 12 tháng
265 Bisacodyl 250,000 250,000 2,500 12 tháng
266 Glycerol 47,124,000 47,124,000 471,240 12 tháng
267 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat 3,969,000 3,969,000 39,690 12 tháng
268 Sorbitol 1,111,040 1,111,040 11,111 12 tháng
269 Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 157,536,000 157,536,000 1,575,360 12 tháng
270 Diosmectit 17,375,000 17,375,000 173,750 12 tháng
271 Kẽm Gluconat 1,690,000 1,690,000 16,900 12 tháng
272 Saccharomyces boulardii 4,400,000 4,400,000 44,000 12 tháng
273 Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin 65,070,000 65,070,000 650,700 12 tháng
274 Diosmin 68,160,000 68,160,000 681,600 12 tháng
275 Diosmin 1,260,000,000 1,260,000,000 12,600,000 12 tháng
276 Diosmin + Hesperidin 526,050,000 526,050,000 5,260,500 12 tháng
277 Diosmin + Hesperidin 189,600,000 189,600,000 1,896,000 12 tháng
278 L-ornithin L-aspartat 494,500,000 494,500,000 4,945,000 12 tháng
279 Simethicon 24,920,000 24,920,000 249,200 12 tháng
280 Silymarin 35,000,000 35,000,000 350,000 12 tháng
281 Terlipressin 74,487,000 74,487,000 744,870 12 tháng
282 Ursodeoxycholic acid 7,260,000 7,260,000 72,600 12 tháng
283 Dexamethason phosphat 621,600 621,600 6,216 12 tháng
284 Acarbose 40,000,000 40,000,000 400,000 12 tháng
285 Metformin + Glibenclamid 13,600,000 13,600,000 136,000 12 tháng
286 Gliclazid 4,416,000,000 4,416,000,000 44,160,000 12 tháng
287 Gliclazid 30,492,000 30,492,000 304,920 12 tháng
288 Glimepirid + Metformin 24,990,000 24,990,000 249,900 12 tháng
289 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 334,400,000 334,400,000 3,344,000 12 tháng
290 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 1,328,000,000 1,328,000,000 13,280,000 12 tháng
291 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 99,200,000 99,200,000 992,000 12 tháng
292 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 37,200,000 37,200,000 372,000 12 tháng
293 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 877,794,300 877,794,300 8,777,943 12 tháng
294 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 877,794,300 145,600,000 1,456,000 12 tháng
295 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 674,087,600 674,087,600 6,740,876 12 tháng
296 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 674,087,600 552,000,000 5,520,000 12 tháng
297 Linagliptin 204,000,000 204,000,000 2,040,000 12 tháng
298 Metformin 129,600,000 129,600,000 1,296,000 12 tháng
299 Metformin 129,600,000 340,000,000 3,400,000 12 tháng
300 Metformin 340,000,000 72,664,000 726,640 12 tháng
301 Metformin 72,664,000 245,820,000 2,458,200 12 tháng
302 Sitagliptin 920,000,000 920,000,000 9,200,000 12 tháng
303 Sitagliptin + Metformin 3,510,000,000 3,510,000,000 35,100,000 12 tháng
304 Vildagliptin 292,380,000 292,380,000 2,923,800 12 tháng
305 Levothyroxin 3,049,500 3,049,500 30,495 12 tháng
306 Thiamazol 10,780,000 10,780,000 107,800 12 tháng
307 Immune globulin 472,500,000 472,500,000 4,725,000 12 tháng
308 Huyết thanh kháng uốn ván 1,263,150 1,263,150 12,632 12 tháng
309 Carbomer 28,000,000 28,000,000 280,000 12 tháng
310 Fluorometholon 8,369,400 8,369,400 83,694 12 tháng
311 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) 64,102,000 64,102,000 641,020 12 tháng
312 Natri clorid 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
313 Pemirolast kali 15,352,000 15,352,000 153,520 12 tháng
314 Pirenoxin 60,588,000 60,588,000 605,880 12 tháng
315 Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid 6,750,000 6,750,000 67,500 12 tháng
316 Betahistin 39,720,000 39,720,000 397,200 12 tháng
317 Betahistin 351,758,000 351,758,000 3,517,580 12 tháng
318 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride 2,345,340 2,345,340 23,454 12 tháng
319 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O 4,899,510 4,899,510 48,996 12 tháng
320 Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat 4,410,000,000 4,410,000,000 44,100,000 12 tháng
321 Diazepam 3,276,000 3,276,000 32,760 12 tháng
322 Diazepam 672,000 672,000 6,720 12 tháng
323 Diazepam 17,010,000 17,010,000 170,100 12 tháng
324 Diazepam 1,200,000 1,200,000 12,000 12 tháng
325 Etifoxin chlohydrat 561,000 561,000 5,610 12 tháng
326 Rotundin 163,000 163,000 1,630 12 tháng
327 Haloperidol 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
328 Olanzapin 1,085,000 1,085,000 10,850 12 tháng
329 Tofisopam 800,000 800,000 8,000 12 tháng
330 Sertralin 10,440,000 10,440,000 104,400 12 tháng
331 Acetyl leucin 6,456,800 6,456,800 64,568 12 tháng
332 Acetyl leucin 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
333 Acetyl leucin 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
334 Choline alfoscerat 69,300,000 69,300,000 693,000 12 tháng
335 Citicolin 3,114,000 3,114,000 31,140 12 tháng
336 Mecobalamin 2,530,000 2,530,000 25,300 12 tháng
337 Piracetam 154,000,000 154,000,000 1,540,000 12 tháng
338 Piracetam 31,180,000 31,180,000 311,800 12 tháng
339 Piracetam 31,180,000 180,900,000 1,809,000 12 tháng
340 Bambuterol 6,766,800 6,766,800 67,668 12 tháng
341 Budesonid 25,740,000 25,740,000 257,400 12 tháng
342 Fenoterol + Ipratropium 27,123,600 27,123,600 271,236 12 tháng
343 Indacaterol + Glycopyrronium 699,208,000 699,208,000 6,992,080 12 tháng
344 Natri montelukast 8,925,000 8,925,000 89,250 12 tháng
345 Natri montelukast 4,050,600 4,050,600 40,506 12 tháng
346 Salbutamol sulfat 12,719,750 12,719,750 127,198 12 tháng
347 Salmeterol + Fluticason propionat 26,880,000 26,880,000 268,800 12 tháng
348 Salmeterol + Fluticason propionat 26,880,000 10,440,000 104,400 12 tháng
349 Ambroxol 11,700,000 11,700,000 117,000 12 tháng
350 Ambroxol 11,700,000 11,700,000 117,000 12 tháng
351 Bromhexin hydroclorid 632,260 632,260 6,323 12 tháng
352 Terpin hydrat + Codein 3,768,000 3,768,000 37,680 12 tháng
353 N-acetylcystein 120,400,000 120,400,000 1,204,000 12 tháng
354 N-acetylcystein 6,762,000 6,762,000 67,620 12 tháng
355 Cafein citrat 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
356 Kali clorid 492,000,000 492,000,000 4,920,000 12 tháng
357 Kali clorid 766,500,000 766,500,000 7,665,000 12 tháng
358 Magnesi aspartat + Kali aspartat 621,600,000 621,600,000 6,216,000 12 tháng
359 Magnesi aspartat + Kali aspartat 621,600,000 269,136,000 2,691,360 12 tháng
360 Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan 2,233,500 2,233,500 22,335 12 tháng
361 Acid amin 114,300,000 114,300,000 1,143,000 12 tháng
362 Acid amin 266,220,000 266,220,000 2,662,200 12 tháng
363 Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) 93,006,400 93,006,400 930,064 12 tháng
364 Acid amin + Điện giải 76,481,250 76,481,250 764,813 12 tháng
365 Acid amin + Điện giải 76,481,250 72,080,000 720,800 12 tháng
366 Acid amin + glucose + điện giải 283,269,000 283,269,000 2,832,690 12 tháng
367 Calci clorid 31,395,000 31,395,000 313,950 12 tháng
368 Glucose 34,419,000 34,419,000 344,190 12 tháng
369 Glucose 34,419,000 20,475,000 204,750 12 tháng
370 Glucose 20,475,000 22,680,000 226,800 12 tháng
371 Glucose 22,680,000 80,325,000 803,250 12 tháng
372 Kali clorid 766,500,000 23,650,000 236,500 12 tháng
373 Kali clorid 23,650,000 78,540,000 785,400 12 tháng
374 Magnesi sulfat 44,339,400 44,339,400 443,394 12 tháng
375 Magnesi aspartat + Kali aspartat 269,136,000 4,600,000 46,000 12 tháng
376 Manitol 5,481,000 5,481,000 54,810 12 tháng
377 Natri clorid 6,000,000 292,800,000 2,928,000 12 tháng
378 Natri clorid 292,800,000 246,330,000 2,463,300 12 tháng
379 Natri clorid 246,330,000 618,488,000 6,184,880 12 tháng
380 Natri clorid 618,488,000 46,200,000 462,000 12 tháng
381 Nhũ dịch lipid 97,000,000 97,000,000 970,000 12 tháng
382 Ringer lactat 98,050,000 98,050,000 980,500 12 tháng
383 Ringerfundin 199,500,000 199,500,000 1,995,000 12 tháng
384 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose 28,875,000 28,875,000 288,750 12 tháng
385 Nước cất pha tiêm 170,226,000 170,226,000 1,702,260 12 tháng
386 Calci carbonat + Vitamin D3 621,000,000 621,000,000 6,210,000 12 tháng
387 Calci carbonat + Vitamin D3 16,800,000 16,800,000 168,000 12 tháng
388 Calci carbonat + Vitamin D3 16,800,000 50,120,000 501,200 12 tháng
389 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin 230,265,000 230,265,000 2,302,650 12 tháng
390 Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
391 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid 18,051,600 18,051,600 180,516 12 tháng
392 Vitamin B1 71,750 71,750 718 12 tháng
393 Vitamin B1 31,500 31,500 315 12 tháng
394 Vitamin B1 + B6 + B12 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
395 Vitamin B1 + B6 + B12 20,000,000 301,400,000 3,014,000 12 tháng
396 Magnesi lactat + Vitamin B6 52,260,000 52,260,000 522,600 12 tháng
397 Vitamin C 477,750 477,750 4,778 12 tháng
398 Vitamin D3 6,500,000 6,500,000 65,000 12 tháng
399 Empagliflozin + Metformin hydroclorid 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
400 Empagliflozin + Metformin hydroclorid 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
401 Eszopiclon 1,380,000 1,380,000 13,800 12 tháng
402 Febuxostat 14,110,000 14,110,000 141,100 12 tháng
403 Felodipin + Metoprolol succinat 7,396,000 7,396,000 73,960 12 tháng
404 Hydrocortison + Lidocain 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
405 Idarucizumab 129,455,304 129,455,304 1,294,554 12 tháng
406 Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B7) + Nicotinamide (vitamin PP) 158,398,800 158,398,800 1,583,988 12 tháng
407 Sacubitril + Valsartan 56,000,000 56,000,000 560,000 12 tháng
408 Sacubitril + Valsartan 36,400,000 36,400,000 364,000 12 tháng
409 Sacubitril + Valsartan 11,200,000 11,200,000 112,000 12 tháng
410 Sildenafil 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
411 Tolvaptan 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
412 Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol 3,412,500 3,412,500 34,125 12 tháng
413 Azithromycin 2,520,000 0 0
414 Azithromycin 2,520,000 0 0
415 Clarithromycin 12,376,800 0 0
416 Mupirocin 1,050,000 0 0
417 Tacrolimus 1,500,000 0 0
418 Gadoteric acid 416,000,000 0 0
419 Povidon iodin 781,731,300 0 0
420 Furosemid 66,150,000 0 0
421 Hydroclorothiazid 78,500 0 0
422 Spironolacton 125,685,000 0 0
423 Calci carbonat + Vitamin D3 50,120,000 0 0
424 Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin 230,265,000 0 0
425 Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) 7,200,000 0 0
426 Vitamin B1 31,500 0 0
427 Vitamin B1 + B6 + B12 301,400,000 0 0
428 Vitamin B1 + B6 + B12 301,400,000 0 0
429 Linezolid 444,600,000 0 0
430 Terbinafin (hydroclorid) 999,600 0 0
431 Lansoprazol 157,500,000 0 0
432 Lansoprazol 157,500,000 0 0
433 Rabeprazol 330,000,000 0 0
434 Domperidon 917,700 0 0
435 Domperidon 917,700 0 0
436 Metoclopramid 3,510,000 0 0
437 Metoclopramid 3,510,000 0 0
438 Vitamin C 477,750 0 0
439 Vitamin D3 6,500,000 0 0
440 Eszopiclon 1,380,000 0 0
441 Hydrocortison + Lidocain 3,500,000 0 0
442 Flunarizin 245,000 0 0
443 Flunarizin 245,000 0 0
444 Sacubitril + Valsartan 11,200,000 0 0
445 Tolvaptan 126,000,000 0 0
446 Enoxaparin (natri) 38,000,000 0 0
447 Phytomenadion 21,000 0 0
448 Diosmin 1,260,000,000 0 0
449 Diosmin + Hesperidin 189,600,000 0 0
450 Simethicon 24,920,000 0 0
451 Silymarin 35,000,000 0 0
452 Warfarin (muối natri) 332,640,000 0 0
453 Warfarin (muối natri) 332,640,000 0 0
454 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 382,800,000 0 0
455 Erythropoietin 39,600,000 0 0
456 Filgrastim 9,962,900 0 0
457 Diltiazem hydrochlorid 32,340,000 0 0
458 Diltiazem hydrochlorid 32,340,000 0 0
459 Gliclazid 30,492,000 0 0
460 Glimepirid + Metformin 24,990,000 0 0
461 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 99,200,000 0 0
462 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 145,600,000 0 0
463 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 350,000,000 0 0
464 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 350,000,000 0 0
465 Adenosin triphosphat 391,000,000 0 0
466 Amlodipin + Atorvastatin 37,000,000 0 0
467 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 552,000,000 0 0
468 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 552,000,000 0 0
469 Linagliptin 204,000,000 0 0
470 Metformin 245,820,000 0 0
471 Vildagliptin 292,380,000 0 0
472 Amlodipin + Losartan 1,500,000,000 0 0
473 Amlodipin + Losartan 1,500,000,000 0 0
474 Ceftazidim + Avibactam 277,200,000 0 0
475 Amlodipin + Indapamid + Perindopril 812,915,000 0 0
476 Amlodipin + Indapamid + Perindopril 812,915,000 0 0
477 Amlodipin + Telmisartan 3,621,672,000 0 0
478 Amlodipin + Telmisartan 3,621,672,000 0 0
479 Amlodipine + Valsartan 129,000,000 0 0
480 Candesartan 91,200,000 0 0
481 Candesartan 91,200,000 0 0
482 Cilnidipin 185,000,000 0 0
483 Clonidin 780,000 0 0
484 Enalapril + Hydroclorothiazid 180,000,000 0 0
485 Lercanidipin hydroclorid 1,257,500,000 0 0
486 Levothyroxin 3,049,500 0 0
487 Huyết thanh kháng uốn ván 1,263,150 0 0
488 Procain hydroclorid 787,500 0 0
489 Atracurium besylat 63,000,000 0 0
490 Neostigmin metylsulfat 1,770,000 0 0
491 Suxamethonium clorid 391,280 0 0
492 Celecoxib 91,000,000 0 0
493 Meloxicam 109,200 0 0
494 Lisinopril 110,000,000 0 0
495 Lisinopril 110,000,000 0 0
496 Lisinopril 22,540,000 0 0
497 Lisinopril 22,540,000 0 0
498 Lisinopril + Hydroclorothiazid 144,375,000 0 0
499 Lisinopril + Hydroclorothiazid 144,375,000 0 0
500 Losartan + Hydroclorothiazid 216,000,000 0 0
501 Losartan + Hydroclorothiazid 216,000,000 0 0
502 Fluorometholon 8,369,400 0 0
503 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) 64,102,000 0 0
504 Pemirolast kali 15,352,000 0 0
505 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride 2,345,340 0 0
506 Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O 4,899,510 0 0
507 Nefopam hydroclorid 16,500,000 0 0
508 Paracetamol 302,400 0 0
509 Paracetamol 302,400 0 0
510 Pethidin hydroclorid 1,440,000 0 0
511 Glucosamin 43,400,000 0 0
512 Metoprolol 214,000,000 0 0
513 Metoprolol 12,078,000,000 0 0
514 Metoprolol 12,078,000,000 0 0
515 Nicardipin 787,500,000 0 0
516 Etifoxin chlohydrat 561,000 0 0
517 Haloperidol 1,050,000 0 0
518 Tofisopam 800,000 0 0
519 Sertralin 10,440,000 0 0
520 Alpha chymotrypsin 6,468,000 0 0
521 Alpha chymotrypsin 6,468,000 0 0
522 Desloratadin 78,000 0 0
523 Diphenhydramin 1,080,000 0 0
524 Epinephrin (Adrenalin) 70,000,000 0 0
525 Fexofenadin 325,000 0 0
526 Perindopril + Amlodipin 2,404,985,000 0 0
527 Ramipril 54,810,000 0 0
528 Ramipril 54,810,000 0 0
529 Telmisartan 11,220,000 0 0
530 Telmisartan + Hydroclorothiazid 231,000,000 0 0
531 Telmisartan + Hydroclorothiazid 231,000,000 0 0
532 Choline alfoscerat 69,300,000 0 0
533 Citicolin 3,114,000 0 0
534 Mecobalamin 2,530,000 0 0
535 Piracetam 180,900,000 0 0
536 Bambuterol 6,766,800 0 0
537 Budesonid 25,740,000 0 0
538 Fenoterol + Ipratropium 27,123,600 0 0
539 Indacaterol + Glycopyrronium 699,208,000 0 0
540 Ephedrin 66,412,500 0 0
541 Esmolol 24,750,000 0 0
542 Valsartan 1,092,117,000 0 0
543 Valsartan 1,092,117,000 0 0
544 Salmeterol + Fluticason propionat 10,440,000 0 0
545 Salmeterol + Fluticason propionat 10,440,000 0 0
546 Terpin hydrat + Codein 3,768,000 0 0
547 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 48,400,000 0 0
548 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 48,400,000 0 0
549 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 470,517,400 0 0
550 Phenylephrin 7,780,000 0 0
551 Protamin sulfat 2,427,600,000 0 0
552 Meglumin natri succinat 3,039,000 0 0
553 Ivabradin 2,897,100,000 0 0
554 Ivabradin 2,897,100,000 0 0
555 Milrinon 959,200,000 0 0
556 Milrinon 959,200,000 0 0
557 Acenocoumarol 138,824,000 0 0
558 Acenocoumarol 138,824,000 0 0
559 Acetylsalicylic acid 49,751,000 0 0
560 Acetylsalicylic acid 49,751,000 0 0
561 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 14,662,912,000 0 0
562 Magnesi aspartat + Kali aspartat 269,136,000 0 0
563 Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) 93,006,400 0 0
564 Acid amin + Điện giải 72,080,000 0 0
565 Acid amin + Điện giải 72,080,000 0 0
566 Phenobarbital 4,460,400 0 0
567 Pregabalin 275,950 0 0
568 Cefamandol 240,000,000 0 0
569 Cefamandol 100,000,000 0 0
570 Cefamandol 100,000,000 0 0
571 Cefdinir 2,442,000 0 0
572 Cefoperazon 37,100,000 0 0
573 Rivaroxaban 2,910,600,000 0 0
574 Rivaroxaban 2,910,600,000 0 0
575 Atorvastatin + Ezetimibe 2,278,500,000 0 0
576 Atorvastatin + Ezetimibe 2,278,500,000 0 0
577 Acid amin + glucose + điện giải 283,269,000 0 0
578 Glucose 22,680,000 0 0
579 Glucose 80,325,000 0 0
580 Glucose 80,325,000 0 0
581 Kali clorid 78,540,000 0 0
582 Kali clorid 78,540,000 0 0
583 Cefoperazon + Sulbactam 108,750,000 0 0
584 Cefoperazon + Sulbactam 2,919,840,000 0 0
585 Cefoperazon + Sulbactam 1,450,000,000 0 0
586 Cefoperazon + Sulbactam 1,450,000,000 0 0
587 Ceftizoxim 72,540,000 0 0
588 Amikacin 33,800,000 0 0
589 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 20,900,000 0 0
590 Tobramycin 10,500,000 0 0
591 Metronidazol + Neomycin + Nystatin 14,256,000 0 0
592 Rosuvastatin 366,000,000 0 0
593 Bosentan 1,536,600,000 0 0
594 Magnesi aspartat + Kali aspartat 4,600,000 0 0
595 Magnesi aspartat + Kali aspartat 4,600,000 0 0
596 Natri clorid 618,488,000 0 0
597 Natri clorid 46,200,000 0 0
598 Natri clorid 46,200,000 0 0
599 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose 28,875,000 0 0
Zofenopril
Giá từng phần lô 365,800
Dự toán (VND) 365,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,658
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftazidim + Avibactam
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 277,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,772,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 33,800,000
Dự toán (VND) 33,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 338,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 2,398,000
Dự toán (VND) 2,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 182,400,000
Dự toán (VND) 182,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,824,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 9,120,000
Dự toán (VND) 9,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 91,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 5,724,000
Dự toán (VND) 5,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + Epinephrin (Adrenalin)
Giá từng phần lô 18,750,000
Dự toán (VND) 18,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 434,700,000
Dự toán (VND) 434,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,347,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 73,500,000
Dự toán (VND) 73,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 735,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Procain hydroclorid
Giá từng phần lô 787,500
Dự toán (VND) 787,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Proparacain hydroclorid
Giá từng phần lô 590,700
Dự toán (VND) 590,700
Số tiền bảo đảm (VND) 5,907
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 130,977,000
Dự toán (VND) 130,977,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,309,770
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 326,340,000
Dự toán (VND) 326,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,263,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atracurium besylat
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 1,770,000
Dự toán (VND) 1,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 148,824,000
Dự toán (VND) 148,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,488,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 391,280
Dự toán (VND) 391,280
Số tiền bảo đảm (VND) 3,913
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 1,452,000
Dự toán (VND) 1,452,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 1,452,000
Dự toán (VND) 91,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meloxicam
Giá từng phần lô 109,200
Dự toán (VND) 109,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 1,644,500
Dự toán (VND) 1,644,500
Số tiền bảo đảm (VND) 16,445
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naproxen
Giá từng phần lô 9,800,000
Dự toán (VND) 9,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nefopam hydroclorid
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 331,890
Dự toán (VND) 331,890
Số tiền bảo đảm (VND) 3,319
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 331,890
Dự toán (VND) 137,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,370,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 137,025,000
Dự toán (VND) 302,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 1,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 8,040,000
Dự toán (VND) 8,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 43,400,000
Dự toán (VND) 43,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 14,070,000
Dự toán (VND) 14,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 14,070,000
Dự toán (VND) 6,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcitonin
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alimemazin
Giá từng phần lô 509,500
Dự toán (VND) 509,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,095
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 60,720
Dự toán (VND) 60,720
Số tiền bảo đảm (VND) 608
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 9,996,800
Dự toán (VND) 9,996,800
Số tiền bảo đảm (VND) 99,968
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 78,000
Dự toán (VND) 78,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Epinephrin (Adrenalin)
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 325,000
Dự toán (VND) 325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 31,500
Dự toán (VND) 31,500
Số tiền bảo đảm (VND) 315
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 75,000
Dự toán (VND) 75,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci gluconat
Giá từng phần lô 5,320,000
Dự toán (VND) 5,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 10,395,000
Dự toán (VND) 10,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 66,412,500
Dự toán (VND) 66,412,500
Số tiền bảo đảm (VND) 664,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esmolol
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 24,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 247,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 48,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 484,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Giá từng phần lô 470,517,400
Dự toán (VND) 470,517,400
Số tiền bảo đảm (VND) 4,705,174
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenylephrin
Giá từng phần lô 7,780,000
Dự toán (VND) 7,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polystyren
Giá từng phần lô 42,630,000
Dự toán (VND) 42,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 426,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Protamin sulfat
Giá từng phần lô 2,427,600,000
Dự toán (VND) 2,427,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Meglumin natri succinat
Giá từng phần lô 3,039,000
Dự toán (VND) 3,039,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sugammadex
Giá từng phần lô 9,071,700
Dự toán (VND) 9,071,700
Số tiền bảo đảm (VND) 90,717
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 992,250
Dự toán (VND) 992,250
Số tiền bảo đảm (VND) 9,923
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 350,000
Dự toán (VND) 4,460,400
Số tiền bảo đảm (VND) 44,604
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 275,950
Dự toán (VND) 275,950
Số tiền bảo đảm (VND) 2,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 2,231,100
Dự toán (VND) 2,231,100
Số tiền bảo đảm (VND) 22,311
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 6,200,000
Dự toán (VND) 6,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + Sulbactam
Giá từng phần lô 61,702,000
Dự toán (VND) 61,702,000
Số tiền bảo đảm (VND) 617,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 938,700,000
Dự toán (VND) 938,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,387,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 938,700,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 100,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 2,442,000
Dự toán (VND) 2,442,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 37,100,000
Dự toán (VND) 37,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 600,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 108,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,087,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 600,000,000
Dự toán (VND) 2,919,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,198,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 108,750,000
Dự toán (VND) 1,450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 72,540,000
Dự toán (VND) 72,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 725,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amikacin
Giá từng phần lô 33,800,000
Dự toán (VND) 33,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 338,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 25,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 20,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol
Giá từng phần lô 280,000
Dự toán (VND) 280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Giá từng phần lô 14,256,000
Dự toán (VND) 14,256,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 646,000
Dự toán (VND) 646,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 646,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 12,376,800
Dự toán (VND) 12,376,800
Số tiền bảo đảm (VND) 123,768
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromicin
Giá từng phần lô 3,616,200
Dự toán (VND) 3,616,200
Số tiền bảo đảm (VND) 36,162
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 62,400,000
Dự toán (VND) 62,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 624,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 23,820,000
Dự toán (VND) 23,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 258,720,000
Dự toán (VND) 258,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,587,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin
Giá từng phần lô 480,060,000
Dự toán (VND) 480,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin
Giá từng phần lô 883,820,000
Dự toán (VND) 883,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,838,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colistin
Giá từng phần lô 202,494,600
Dự toán (VND) 202,494,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,024,946
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fosfomycin
Giá từng phần lô 353,500,000
Dự toán (VND) 353,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,535,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 43,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Dự toán (VND) 1,075,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,752,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linezolid
Giá từng phần lô 444,600,000
Dự toán (VND) 444,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,446,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vancomycin
Giá từng phần lô 314,500,000
Dự toán (VND) 314,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 570,000
Dự toán (VND) 570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 87,000
Dự toán (VND) 87,000
Số tiền bảo đảm (VND) 870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 127,500
Dự toán (VND) 127,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,275
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oseltamivir
Giá từng phần lô 4,487,700
Dự toán (VND) 4,487,700
Số tiền bảo đảm (VND) 44,877
Thời gian THHĐ 12 tháng
Itraconazol
Giá từng phần lô 1,470,000
Dự toán (VND) 1,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbinafin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 999,600
Dự toán (VND) 999,600
Số tiền bảo đảm (VND) 9,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 245,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isotretinoin
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 14,190,000
Dự toán (VND) 14,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 450,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 7,425,000
Dự toán (VND) 7,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 53,496,700
Dự toán (VND) 53,496,700
Số tiền bảo đảm (VND) 534,967
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt protein succinylat
Giá từng phần lô 4,625,000
Dự toán (VND) 4,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Giá từng phần lô 80,750,000
Dự toán (VND) 80,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 807,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilostazol
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilostazol
Giá từng phần lô 28,450,000
Dự toán (VND) 28,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilostazol
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 527,200,000
Dự toán (VND) 527,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,272,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion
Giá từng phần lô 1,860,000
Dự toán (VND) 1,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion
Giá từng phần lô 21,000
Dự toán (VND) 21,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Warfarin (muối natri)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Warfarin (muối natri)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 98,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 987,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Warfarin (muối natri)
Giá từng phần lô 98,720,000
Dự toán (VND) 332,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,326,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Giá từng phần lô 382,800,000
Dự toán (VND) 382,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,828,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 39,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 396,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Filgrastim
Giá từng phần lô 9,962,900
Dự toán (VND) 9,962,900
Số tiền bảo đảm (VND) 99,629
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diltiazem hydrochlorid
Giá từng phần lô 18,840,000
Dự toán (VND) 18,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 188,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diltiazem hydrochlorid
Giá từng phần lô 18,840,000
Dự toán (VND) 32,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 323,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 22,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 120,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,204,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 120,450,000
Dự toán (VND) 350,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 43,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isosorbid
Giá từng phần lô 137,862,000
Dự toán (VND) 137,862,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,378,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 399,000,000
Dự toán (VND) 399,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 1,448,700,000
Dự toán (VND) 1,448,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,487,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 388,080,000
Dự toán (VND) 388,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,880,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 281,400,000
Dự toán (VND) 281,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,814,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Adenosin triphosphat
Giá từng phần lô 391,000,000
Dự toán (VND) 391,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propranolol hydroclorid
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Atorvastatin
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Losartan
Giá từng phần lô 1,486,080,000
Dự toán (VND) 1,486,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,860,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Losartan
Giá từng phần lô 1,486,080,000
Dự toán (VND) 1,047,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,470,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Losartan
Giá từng phần lô 1,047,000,000
Dự toán (VND) 1,500,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Lisinopril
Giá từng phần lô 1,394,400,000
Dự toán (VND) 1,394,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,944,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Indapamid
Giá từng phần lô 139,636,000
Dự toán (VND) 139,636,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,396,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Indapamid
Giá từng phần lô 129,662,000
Dự toán (VND) 129,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,296,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
Giá từng phần lô 547,648,000
Dự toán (VND) 547,648,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,476,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
Giá từng phần lô 756,840,000
Dự toán (VND) 756,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,568,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
Giá từng phần lô 756,840,000
Dự toán (VND) 801,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,013,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
Giá từng phần lô 801,360,000
Dự toán (VND) 812,915,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,129,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Telmisartan
Giá từng phần lô 1,358,025,000
Dự toán (VND) 1,358,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,580,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Telmisartan
Giá từng phần lô 5,903,986,000
Dự toán (VND) 5,903,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,039,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + Telmisartan
Giá từng phần lô 5,903,986,000
Dự toán (VND) 3,621,672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,216,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipine + Valsartan
Giá từng phần lô 129,000,000
Dự toán (VND) 129,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 563,400,000
Dự toán (VND) 563,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,634,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Dự toán (VND) 1,512,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan
Giá từng phần lô 124,500,000
Dự toán (VND) 124,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,245,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 99,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Candesartan
Giá từng phần lô 99,000,000
Dự toán (VND) 91,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 912,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carvedilol
Giá từng phần lô 8,236,800
Dự toán (VND) 8,236,800
Số tiền bảo đảm (VND) 82,368
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carvedilol
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 26,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cilnidipin
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 185,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clonidin
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin
Giá từng phần lô 53,776,800
Dự toán (VND) 53,776,800
Số tiền bảo đảm (VND) 537,768
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 179,780,000
Dự toán (VND) 179,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,797,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lercanidipin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,257,500,000
Dự toán (VND) 1,257,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 68,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 684,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 68,400,000
Dự toán (VND) 92,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 924,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 92,400,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 22,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 210,000,000
Dự toán (VND) 210,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 249,500,000
Dự toán (VND) 249,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,495,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 249,500,000
Dự toán (VND) 144,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,443,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 99,750,000
Dự toán (VND) 99,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 997,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 99,750,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 17,402,000
Dự toán (VND) 17,402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 17,402,000
Dự toán (VND) 214,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 214,000,000
Dự toán (VND) 12,078,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nebivolol
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Dự toán (VND) 1,650,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 787,500,000
Dự toán (VND) 787,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 1,214,760,000
Dự toán (VND) 1,214,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,147,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 1,214,760,000
Dự toán (VND) 344,182,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,441,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 344,182,000
Dự toán (VND) 1,281,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,814,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 1,281,400,000
Dự toán (VND) 428,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,282,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 428,285,000
Dự toán (VND) 1,317,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,178,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 1,317,800,000
Dự toán (VND) 2,404,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,049,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + Indapamid
Giá từng phần lô 292,500,000
Dự toán (VND) 292,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 3,420,000
Dự toán (VND) 3,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 109,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,092,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 109,200,000
Dự toán (VND) 54,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 548,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 121,735,000
Dự toán (VND) 121,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,217,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 11,220,000
Dự toán (VND) 11,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 2,009,700,000
Dự toán (VND) 2,009,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,097,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 2,009,700,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 195,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,950,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 195,000,000
Dự toán (VND) 1,064,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Dự toán (VND) 1,092,117,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,921,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan + Hydrochlorothiazide
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Dự toán (VND) 2,520,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan + Hydrochlorothiazide
Giá từng phần lô 2,167,200,000
Dự toán (VND) 2,167,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,672,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 123,500,000
Dự toán (VND) 123,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 63,700,000
Dự toán (VND) 63,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 637,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 225,400,000
Dự toán (VND) 225,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,254,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 225,400,000
Dự toán (VND) 560,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 560,000,000
Dự toán (VND) 2,897,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,971,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Milrinon
Giá từng phần lô 490,000,000
Dự toán (VND) 490,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Milrinon
Giá từng phần lô 490,000,000
Dự toán (VND) 959,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,592,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acenocoumarol
Giá từng phần lô 400,248,000
Dự toán (VND) 400,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,002,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acenocoumarol
Giá từng phần lô 400,248,000
Dự toán (VND) 138,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,388,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 664,360,000
Dự toán (VND) 664,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,643,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 664,360,000
Dự toán (VND) 49,751,000
Số tiền bảo đảm (VND) 497,510
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Dự toán (VND) 2,850,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Giá từng phần lô 14,662,912,000
Dự toán (VND) 14,662,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,629,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 283,500,000
Dự toán (VND) 283,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 898,800,000
Dự toán (VND) 898,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,988,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 810,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 2,793,000,000
Dự toán (VND) 2,793,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 2,793,000,000
Dự toán (VND) 2,910,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,106,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin + Ezetimibe
Giá từng phần lô 2,607,000,000
Dự toán (VND) 2,607,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,070,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin + Ezetimibe
Giá từng phần lô 2,607,000,000
Dự toán (VND) 2,496,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Atorvastatin + Ezetimibe
Giá từng phần lô 2,496,000,000
Dự toán (VND) 2,278,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,785,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ezetimibe
Giá từng phần lô 366,300,000
Dự toán (VND) 366,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,663,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 28,980,000
Dự toán (VND) 28,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 289,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 410,826,000
Dự toán (VND) 410,826,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,108,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 366,000,000
Dự toán (VND) 366,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bosentan
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Dự toán (VND) 1,296,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bosentan
Giá từng phần lô 1,536,600,000
Dự toán (VND) 1,536,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Prostaglandin E1
Giá từng phần lô 280,000,000
Dự toán (VND) 280,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fructose 1,6 diphosphat
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nimodipin
Giá từng phần lô 1,758,000
Dự toán (VND) 1,758,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calcipotriol
Giá từng phần lô 2,000,000
Dự toán (VND) 2,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat
Giá từng phần lô 4,042,500
Dự toán (VND) 4,042,500
Số tiền bảo đảm (VND) 40,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexpanthenol
Giá từng phần lô 36,000
Dự toán (VND) 36,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid
Giá từng phần lô 675,000
Dự toán (VND) 675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mupirocin
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 27,600
Dự toán (VND) 27,600
Số tiền bảo đảm (VND) 276
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tacrolimus
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gadoteric acid
Giá từng phần lô 416,000,000
Dự toán (VND) 416,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 781,731,300
Dự toán (VND) 781,731,300
Số tiền bảo đảm (VND) 7,817,313
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid
Giá từng phần lô 66,150,000
Dự toán (VND) 66,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 661,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Furosemid + Spironolacton
Giá từng phần lô 917,800,000
Dự toán (VND) 917,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,178,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 78,500
Dự toán (VND) 78,500
Số tiền bảo đảm (VND) 785
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spironolacton
Giá từng phần lô 125,685,000
Dự toán (VND) 125,685,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,256,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminum phosphat
Giá từng phần lô 9,377,500
Dự toán (VND) 9,377,500
Số tiền bảo đảm (VND) 93,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 18,952,500
Dự toán (VND) 18,952,500
Số tiền bảo đảm (VND) 189,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 105,450,000
Dự toán (VND) 105,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,054,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lansoprazol
Giá từng phần lô 105,450,000
Dự toán (VND) 157,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 183,600,000
Dự toán (VND) 183,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,836,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 972,000
Dự toán (VND) 972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 972,000
Dự toán (VND) 917,700
Số tiền bảo đảm (VND) 9,177
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 3,662,000
Dự toán (VND) 3,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 3,662,000
Dự toán (VND) 3,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl
Giá từng phần lô 250,000
Dự toán (VND) 250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 47,124,000
Dự toán (VND) 47,124,000
Số tiền bảo đảm (VND) 471,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Giá từng phần lô 3,969,000
Dự toán (VND) 3,969,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 1,111,040
Dự toán (VND) 1,111,040
Số tiền bảo đảm (VND) 11,111
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
Giá từng phần lô 157,536,000
Dự toán (VND) 157,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 17,375,000
Dự toán (VND) 17,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm Gluconat
Giá từng phần lô 1,690,000
Dự toán (VND) 1,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cao ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
Giá từng phần lô 65,070,000
Dự toán (VND) 65,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin
Giá từng phần lô 68,160,000
Dự toán (VND) 68,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 681,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 1,260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 526,050,000
Dự toán (VND) 526,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,260,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 189,600,000
Dự toán (VND) 189,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,896,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
L-ornithin L-aspartat
Giá từng phần lô 494,500,000
Dự toán (VND) 494,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 24,920,000
Dự toán (VND) 24,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terlipressin
Giá từng phần lô 74,487,000
Dự toán (VND) 74,487,000
Số tiền bảo đảm (VND) 744,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 7,260,000
Dự toán (VND) 7,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason phosphat
Giá từng phần lô 621,600
Dự toán (VND) 621,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,216
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose
Giá từng phần lô 40,000,000
Dự toán (VND) 40,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin + Glibenclamid
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 13,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 4,416,000,000
Dự toán (VND) 4,416,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 30,492,000
Dự toán (VND) 30,492,000
Số tiền bảo đảm (VND) 304,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + Metformin
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 24,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 334,400,000
Dự toán (VND) 334,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Giá từng phần lô 1,328,000,000
Dự toán (VND) 1,328,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 99,200,000
Dự toán (VND) 99,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 992,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 37,200,000
Dự toán (VND) 37,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 372,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 877,794,300
Dự toán (VND) 877,794,300
Số tiền bảo đảm (VND) 8,777,943
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 877,794,300
Dự toán (VND) 145,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,456,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 674,087,600
Dự toán (VND) 674,087,600
Số tiền bảo đảm (VND) 6,740,876
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 674,087,600
Dự toán (VND) 552,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Linagliptin
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 204,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 129,600,000
Dự toán (VND) 129,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 129,600,000
Dự toán (VND) 340,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 340,000,000
Dự toán (VND) 72,664,000
Số tiền bảo đảm (VND) 726,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 72,664,000
Dự toán (VND) 245,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,458,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 920,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + Metformin
Giá từng phần lô 3,510,000,000
Dự toán (VND) 3,510,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vildagliptin
Giá từng phần lô 292,380,000
Dự toán (VND) 292,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,923,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 3,049,500
Dự toán (VND) 3,049,500
Số tiền bảo đảm (VND) 30,495
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 10,780,000
Dự toán (VND) 10,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Immune globulin
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 472,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 1,263,150
Dự toán (VND) 1,263,150
Số tiền bảo đảm (VND) 12,632
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbomer
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 8,369,400
Dự toán (VND) 8,369,400
Số tiền bảo đảm (VND) 83,694
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
Giá từng phần lô 64,102,000
Dự toán (VND) 64,102,000
Số tiền bảo đảm (VND) 641,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pemirolast kali
Giá từng phần lô 15,352,000
Dự toán (VND) 15,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pirenoxin
Giá từng phần lô 60,588,000
Dự toán (VND) 60,588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 605,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 39,720,000
Dự toán (VND) 39,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 397,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 351,758,000
Dự toán (VND) 351,758,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,517,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
Giá từng phần lô 2,345,340
Dự toán (VND) 2,345,340
Số tiền bảo đảm (VND) 23,454
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
Giá từng phần lô 4,899,510
Dự toán (VND) 4,899,510
Số tiền bảo đảm (VND) 48,996
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
Giá từng phần lô 4,410,000,000
Dự toán (VND) 4,410,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 3,276,000
Dự toán (VND) 3,276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 17,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Etifoxin chlohydrat
Giá từng phần lô 561,000
Dự toán (VND) 561,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 163,000
Dự toán (VND) 163,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,630
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 1,085,000
Dự toán (VND) 1,085,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tofisopam
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sertralin
Giá từng phần lô 10,440,000
Dự toán (VND) 10,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 6,456,800
Dự toán (VND) 6,456,800
Số tiền bảo đảm (VND) 64,568
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Choline alfoscerat
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Citicolin
Giá từng phần lô 3,114,000
Dự toán (VND) 3,114,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,140
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mecobalamin
Giá từng phần lô 2,530,000
Dự toán (VND) 2,530,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 154,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 31,180,000
Dự toán (VND) 31,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 311,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 31,180,000
Dự toán (VND) 180,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,809,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 6,766,800
Dự toán (VND) 6,766,800
Số tiền bảo đảm (VND) 67,668
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 25,740,000
Dự toán (VND) 25,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 257,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + Ipratropium
Giá từng phần lô 27,123,600
Dự toán (VND) 27,123,600
Số tiền bảo đảm (VND) 271,236
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indacaterol + Glycopyrronium
Giá từng phần lô 699,208,000
Dự toán (VND) 699,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,992,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 8,925,000
Dự toán (VND) 8,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 4,050,600
Dự toán (VND) 4,050,600
Số tiền bảo đảm (VND) 40,506
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 12,719,750
Dự toán (VND) 12,719,750
Số tiền bảo đảm (VND) 127,198
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + Fluticason propionat
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 26,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 268,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + Fluticason propionat
Giá từng phần lô 26,880,000
Dự toán (VND) 10,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 11,700,000
Dự toán (VND) 11,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 632,260
Dự toán (VND) 632,260
Số tiền bảo đảm (VND) 6,323
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terpin hydrat + Codein
Giá từng phần lô 3,768,000
Dự toán (VND) 3,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 120,400,000
Dự toán (VND) 120,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,204,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 6,762,000
Dự toán (VND) 6,762,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cafein citrat
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 492,000,000
Dự toán (VND) 492,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,920,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 766,500,000
Dự toán (VND) 766,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,665,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Giá từng phần lô 621,600,000
Dự toán (VND) 621,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Giá từng phần lô 621,600,000
Dự toán (VND) 269,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,691,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
Giá từng phần lô 2,233,500
Dự toán (VND) 2,233,500
Số tiền bảo đảm (VND) 22,335
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 114,300,000
Dự toán (VND) 114,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,143,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 266,220,000
Dự toán (VND) 266,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,662,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
Giá từng phần lô 93,006,400
Dự toán (VND) 93,006,400
Số tiền bảo đảm (VND) 930,064
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + Điện giải
Giá từng phần lô 76,481,250
Dự toán (VND) 76,481,250
Số tiền bảo đảm (VND) 764,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + Điện giải
Giá từng phần lô 76,481,250
Dự toán (VND) 72,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin + glucose + điện giải
Giá từng phần lô 283,269,000
Dự toán (VND) 283,269,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,832,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 31,395,000
Dự toán (VND) 31,395,000
Số tiền bảo đảm (VND) 313,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 34,419,000
Dự toán (VND) 34,419,000
Số tiền bảo đảm (VND) 344,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 34,419,000
Dự toán (VND) 20,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 20,475,000
Dự toán (VND) 22,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 80,325,000
Số tiền bảo đảm (VND) 803,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 766,500,000
Dự toán (VND) 23,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 23,650,000
Dự toán (VND) 78,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 785,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 44,339,400
Dự toán (VND) 44,339,400
Số tiền bảo đảm (VND) 443,394
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Giá từng phần lô 269,136,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 5,481,000
Dự toán (VND) 5,481,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 292,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,928,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 292,800,000
Dự toán (VND) 246,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,463,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 246,330,000
Dự toán (VND) 618,488,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,184,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 618,488,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 97,000,000
Dự toán (VND) 97,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 970,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 98,050,000
Dự toán (VND) 98,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringerfundin
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 199,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,995,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
Giá từng phần lô 28,875,000
Dự toán (VND) 28,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước cất pha tiêm
Giá từng phần lô 170,226,000
Dự toán (VND) 170,226,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,702,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 621,000,000
Dự toán (VND) 621,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 50,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 501,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
Giá từng phần lô 230,265,000
Dự toán (VND) 230,265,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,302,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri selenid pentahydrat + natri molypdat dihydrat + kali iodid + natri fluorid
Giá từng phần lô 18,051,600
Dự toán (VND) 18,051,600
Số tiền bảo đảm (VND) 180,516
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 71,750
Dự toán (VND) 71,750
Số tiền bảo đảm (VND) 718
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 31,500
Dự toán (VND) 31,500
Số tiền bảo đảm (VND) 315
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 301,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,014,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi lactat + Vitamin B6
Giá từng phần lô 52,260,000
Dự toán (VND) 52,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 522,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 477,750
Dự toán (VND) 477,750
Số tiền bảo đảm (VND) 4,778
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin D3
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eszopiclon
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 1,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Febuxostat
Giá từng phần lô 14,110,000
Dự toán (VND) 14,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Felodipin + Metoprolol succinat
Giá từng phần lô 7,396,000
Dự toán (VND) 7,396,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydrocortison + Lidocain
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Idarucizumab
Giá từng phần lô 129,455,304
Dự toán (VND) 129,455,304
Số tiền bảo đảm (VND) 1,294,554
Thời gian THHĐ 12 tháng
Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + Biotin (vitamin B7) + Nicotinamide (vitamin PP)
Giá từng phần lô 158,398,800
Dự toán (VND) 158,398,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,583,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sacubitril + Valsartan
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sacubitril + Valsartan
Giá từng phần lô 36,400,000
Dự toán (VND) 36,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 364,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sacubitril + Valsartan
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sildenafil
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tolvaptan
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol
Giá từng phần lô 3,412,500
Dự toán (VND) 3,412,500
Số tiền bảo đảm (VND) 34,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azithromycin
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin
Giá từng phần lô 12,376,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mupirocin
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tacrolimus
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadoteric acid
Giá từng phần lô 416,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Povidon iodin
Giá từng phần lô 781,731,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid
Giá từng phần lô 66,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 78,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spironolacton
Giá từng phần lô 125,685,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + Vitamin D3
Giá từng phần lô 50,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
Giá từng phần lô 230,265,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lysin hydrochlorid + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1
Giá từng phần lô 31,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 301,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 301,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid
Giá từng phần lô 444,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terbinafin (hydroclorid)
Giá từng phần lô 999,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lansoprazol
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lansoprazol
Giá từng phần lô 157,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rabeprazol
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon
Giá từng phần lô 917,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidon
Giá từng phần lô 917,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid
Giá từng phần lô 3,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid
Giá từng phần lô 3,510,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C
Giá từng phần lô 477,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin D3
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eszopiclon
Giá từng phần lô 1,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydrocortison + Lidocain
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flunarizin
Giá từng phần lô 245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flunarizin
Giá từng phần lô 245,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sacubitril + Valsartan
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tolvaptan
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phytomenadion
Giá từng phần lô 21,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + Hesperidin
Giá từng phần lô 189,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simethicon
Giá từng phần lô 24,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Warfarin (muối natri)
Giá từng phần lô 332,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Warfarin (muối natri)
Giá từng phần lô 332,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Giá từng phần lô 382,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin
Giá từng phần lô 39,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Filgrastim
Giá từng phần lô 9,962,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diltiazem hydrochlorid
Giá từng phần lô 32,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diltiazem hydrochlorid
Giá từng phần lô 32,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gliclazid
Giá từng phần lô 30,492,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glimepirid + Metformin
Giá từng phần lô 24,990,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 99,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 145,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 350,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adenosin triphosphat
Giá từng phần lô 391,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Atorvastatin
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 552,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 552,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linagliptin
Giá từng phần lô 204,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metformin
Giá từng phần lô 245,820,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vildagliptin
Giá từng phần lô 292,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Losartan
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Losartan
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftazidim + Avibactam
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
Giá từng phần lô 812,915,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Indapamid + Perindopril
Giá từng phần lô 812,915,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Telmisartan
Giá từng phần lô 3,621,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Telmisartan
Giá từng phần lô 3,621,672,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipine + Valsartan
Giá từng phần lô 129,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Candesartan
Giá từng phần lô 91,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Candesartan
Giá từng phần lô 91,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cilnidipin
Giá từng phần lô 185,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clonidin
Giá từng phần lô 780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lercanidipin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,257,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin
Giá từng phần lô 3,049,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 1,263,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Procain hydroclorid
Giá từng phần lô 787,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atracurium besylat
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 1,770,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 391,280
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Celecoxib
Giá từng phần lô 91,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam
Giá từng phần lô 109,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril
Giá từng phần lô 22,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril
Giá từng phần lô 22,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 144,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 144,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorometholon
Giá từng phần lô 8,369,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
Giá từng phần lô 64,102,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pemirolast kali
Giá từng phần lô 15,352,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magie Chloride
Giá từng phần lô 2,345,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
Giá từng phần lô 4,899,510
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nefopam hydroclorid
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 302,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 302,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamin
Giá từng phần lô 43,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoprolol
Giá từng phần lô 214,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoprolol
Giá từng phần lô 12,078,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoprolol
Giá từng phần lô 12,078,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin
Giá từng phần lô 787,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etifoxin chlohydrat
Giá từng phần lô 561,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tofisopam
Giá từng phần lô 800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sertralin
Giá từng phần lô 10,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 6,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 6,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desloratadin
Giá từng phần lô 78,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Epinephrin (Adrenalin)
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin
Giá từng phần lô 325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 2,404,985,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ramipril
Giá từng phần lô 54,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ramipril
Giá từng phần lô 54,810,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan
Giá từng phần lô 11,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Choline alfoscerat
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Citicolin
Giá từng phần lô 3,114,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mecobalamin
Giá từng phần lô 2,530,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam
Giá từng phần lô 180,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bambuterol
Giá từng phần lô 6,766,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonid
Giá từng phần lô 25,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenoterol + Ipratropium
Giá từng phần lô 27,123,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Indacaterol + Glycopyrronium
Giá từng phần lô 699,208,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrin
Giá từng phần lô 66,412,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esmolol
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan
Giá từng phần lô 1,092,117,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan
Giá từng phần lô 1,092,117,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmeterol + Fluticason propionat
Giá từng phần lô 10,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmeterol + Fluticason propionat
Giá từng phần lô 10,440,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Terpin hydrat + Codein
Giá từng phần lô 3,768,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 48,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 48,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Giá từng phần lô 470,517,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenylephrin
Giá từng phần lô 7,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Protamin sulfat
Giá từng phần lô 2,427,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meglumin natri succinat
Giá từng phần lô 3,039,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin
Giá từng phần lô 2,897,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin
Giá từng phần lô 2,897,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Milrinon
Giá từng phần lô 959,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Milrinon
Giá từng phần lô 959,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acenocoumarol
Giá từng phần lô 138,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acenocoumarol
Giá từng phần lô 138,824,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 49,751,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 49,751,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Giá từng phần lô 14,662,912,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Giá từng phần lô 269,136,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
Giá từng phần lô 93,006,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + Điện giải
Giá từng phần lô 72,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + Điện giải
Giá từng phần lô 72,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital
Giá từng phần lô 4,460,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin
Giá từng phần lô 275,950
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefamandol
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefamandol
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefamandol
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefdinir
Giá từng phần lô 2,442,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon
Giá từng phần lô 37,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 2,910,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 2,910,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin + Ezetimibe
Giá từng phần lô 2,278,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin + Ezetimibe
Giá từng phần lô 2,278,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + điện giải
Giá từng phần lô 283,269,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose
Giá từng phần lô 80,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose
Giá từng phần lô 80,325,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid
Giá từng phần lô 78,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid
Giá từng phần lô 78,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 108,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 2,919,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + Sulbactam
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 72,540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin
Giá từng phần lô 33,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Giá từng phần lô 20,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Giá từng phần lô 14,256,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rosuvastatin
Giá từng phần lô 366,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bosentan
Giá từng phần lô 1,536,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat + Kali aspartat
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid
Giá từng phần lô 618,488,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
Giá từng phần lô 28,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->