Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200094025-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2022 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Đan Phượng
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200075546
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Kế hoạch nghiệp vụ số 4- Trung tâm Y tế huyện Đan Phượng, Thị trấn Phùng, huyện Đan Phượng, Hà Nội
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 832,872,620 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,328,727 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Meloxicam; Nhóm 4; 7,5mg 2,870,000 2,870,000 28,700 12 tháng
2 Paracetamol; Nhóm 4; 150mg 336,000 336,000 3,360 12 tháng
3 Paracetamol; Nhóm 4; 80 mg 252,000 252,000 2,520 12 tháng
4 Paracetamol + diphenhydramin; Nhóm 4; 500mg + 25mg 10,800,000 10,800,000 108,000 12 tháng
5 Cinnarizin; Nhóm 1; 25mg 3,715,000 3,715,000 37,150 12 tháng
6 Chlorpheniramin; Nhóm 4; 4mg 4,550,000 4,550,000 45,500 12 tháng
7 Carbamazepin; Nhóm 4; 200mg 6,496,000 6,496,000 64,960 12 tháng
8 Phenobarbital; Nhóm 4; 100mg 27,720,000 27,720,000 277,200 12 tháng
9 Phenobarbital; Nhóm 4; 10mg 560,000 560,000 5,600 12 tháng
10 Phenytoin; Nhóm 4; 100mg 3,234,000 3,234,000 32,340 12 tháng
11 Valproat natri; Nhóm 4; 200mg 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
12 Amoxicilin; Nhóm 1; 250mg/5ml x 60ml 31,000,000 31,000,000 310,000 12 tháng
13 Cefradin; Nhóm 4; 250 mg 27,000,000 27,000,000 270,000 12 tháng
14 Neomycin + polymyxin B + dexamethason; Nhóm 4; (35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml 37,000,000 37,000,000 370,000 12 tháng
15 Spiramycin + metronidazol; Nhóm 2; 750.000IU + 125mg 29,850,000 29,850,000 298,500 12 tháng
16 Tetracyclin hydroclorid; Nhóm 4; 1%/5g 1,600,000 1,600,000 16,000 12 tháng
17 Aciclovir; Nhóm 2; 400mg 3,700,000 3,700,000 37,000 12 tháng
18 Aciclovir; Nhóm 4; 5%/5g 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
19 Enalapril + hydrochlorothiazid; Nhóm 4; 10mg + 25mg 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
20 Ramipril; Nhóm 4; 2,5mg 43,680,000 43,680,000 436,800 12 tháng
21 Fenofibrat; Nhóm 2; 200mg 8,000,000 8,000,000 80,000 12 tháng
22 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd; Nhóm 4; 2,5g + 0,5g 46,620,000 46,620,000 466,200 12 tháng
23 Bisacodyl; Nhóm 2; 5mg 945,000 945,000 9,450 12 tháng
24 Diosmectit; Nhóm 4; 3g 3,675,000 3,675,000 36,750 12 tháng
25 Kẽm gluconat; Nhóm 4; 70mg/5ml x 50ml 13,860,000 13,860,000 138,600 12 tháng
26 Lactobacillus acidophilus; Nhóm 4; 75mg 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
27 Glibenclamid + metformin; Nhóm 3; 2,5mg + 500mg 34,000,000 34,000,000 340,000 12 tháng
28 Glimepirid + metformin; Nhóm 4; 2mg + 500mg 49,980,000 49,980,000 499,800 12 tháng
29 Clorpromazin; Nhóm 4; 25mg 17,250,000 17,250,000 172,500 12 tháng
30 Haloperidol; Nhóm 4; 1,5mg 3,150,000 3,150,000 31,500 12 tháng
31 Levomepromazin; Nhóm 1; 25 mg 81,900,000 81,900,000 819,000 12 tháng
32 Olanzapin; Nhóm 3; 10mg 57,750,000 57,750,000 577,500 12 tháng
33 Piracetam; Nhóm 2; 400mg 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
34 Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 2mg/5ml 5,490,000 5,490,000 54,900 12 tháng
35 Ambroxol; Nhóm 4; 3mg/ml x 60ml 18,600,000 18,600,000 186,000 12 tháng
36 Eprazinon; Nhóm 2; 50mg 7,950,000 7,950,000 79,500 12 tháng
37 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan; Nhóm 4; 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g 4,800,000 4,800,000 48,000 12 tháng
38 Glucose; Nhóm 4; 10%/250ml 197,620 197,620 1,977 12 tháng
39 Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/500ml 729,800 729,800 7,298 12 tháng
40 Ringer lactat; Nhóm 4; 500ml 802,200 802,200 8,022 12 tháng
41 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3); Nhóm 4; 2.500UI + 200UI 25,600,000 25,600,000 256,000 12 tháng
42 Vitamin B1 + B6 + B12; Nhóm 4; 175mg + 175mg + 125mcg 77,000,000 77,000,000 770,000 12 tháng
43 Vitamin C; Nhóm 4; 100mg/5ml; 30ml 23,750,000 23,750,000 237,500 12 tháng
Meloxicam; Nhóm 4; 7,5mg
Giá từng phần lô 2,870,000
Dự toán (VND) 2,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol; Nhóm 4; 150mg
Giá từng phần lô 336,000
Dự toán (VND) 336,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol; Nhóm 4; 80 mg
Giá từng phần lô 252,000
Dự toán (VND) 252,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + diphenhydramin; Nhóm 4; 500mg + 25mg
Giá từng phần lô 10,800,000
Dự toán (VND) 10,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 108,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin; Nhóm 1; 25mg
Giá từng phần lô 3,715,000
Dự toán (VND) 3,715,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin; Nhóm 4; 4mg
Giá từng phần lô 4,550,000
Dự toán (VND) 4,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin; Nhóm 4; 200mg
Giá từng phần lô 6,496,000
Dự toán (VND) 6,496,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital; Nhóm 4; 100mg
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital; Nhóm 4; 10mg
Giá từng phần lô 560,000
Dự toán (VND) 560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin; Nhóm 4; 100mg
Giá từng phần lô 3,234,000
Dự toán (VND) 3,234,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri; Nhóm 4; 200mg
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin; Nhóm 1; 250mg/5ml x 60ml
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin; Nhóm 4; 250 mg
Giá từng phần lô 27,000,000
Dự toán (VND) 27,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason; Nhóm 4; (35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol; Nhóm 2; 750.000IU + 125mg
Giá từng phần lô 29,850,000
Dự toán (VND) 29,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid; Nhóm 4; 1%/5g
Giá từng phần lô 1,600,000
Dự toán (VND) 1,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir; Nhóm 2; 400mg
Giá từng phần lô 3,700,000
Dự toán (VND) 3,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir; Nhóm 4; 5%/5g
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid; Nhóm 4; 10mg + 25mg
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril; Nhóm 4; 2,5mg
Giá từng phần lô 43,680,000
Dự toán (VND) 43,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 436,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat; Nhóm 2; 200mg
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd; Nhóm 4; 2,5g + 0,5g
Giá từng phần lô 46,620,000
Dự toán (VND) 46,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 466,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl; Nhóm 2; 5mg
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit; Nhóm 4; 3g
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 3,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm gluconat; Nhóm 4; 70mg/5ml x 50ml
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 13,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 138,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus; Nhóm 4; 75mg
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin; Nhóm 3; 2,5mg + 500mg
Giá từng phần lô 34,000,000
Dự toán (VND) 34,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin; Nhóm 4; 2mg + 500mg
Giá từng phần lô 49,980,000
Dự toán (VND) 49,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 499,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin; Nhóm 4; 25mg
Giá từng phần lô 17,250,000
Dự toán (VND) 17,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol; Nhóm 4; 1,5mg
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin; Nhóm 1; 25 mg
Giá từng phần lô 81,900,000
Dự toán (VND) 81,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 819,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin; Nhóm 3; 10mg
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam; Nhóm 2; 400mg
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 2mg/5ml
Giá từng phần lô 5,490,000
Dự toán (VND) 5,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol; Nhóm 4; 3mg/ml x 60ml
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eprazinon; Nhóm 2; 50mg
Giá từng phần lô 7,950,000
Dự toán (VND) 7,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan; Nhóm 4; 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 4,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose; Nhóm 4; 10%/250ml
Giá từng phần lô 197,620
Dự toán (VND) 197,620
Số tiền bảo đảm (VND) 1,977
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/500ml
Giá từng phần lô 729,800
Dự toán (VND) 729,800
Số tiền bảo đảm (VND) 7,298
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat; Nhóm 4; 500ml
Giá từng phần lô 802,200
Dự toán (VND) 802,200
Số tiền bảo đảm (VND) 8,022
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3); Nhóm 4; 2.500UI + 200UI
Giá từng phần lô 25,600,000
Dự toán (VND) 25,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 256,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12; Nhóm 4; 175mg + 175mg + 125mcg
Giá từng phần lô 77,000,000
Dự toán (VND) 77,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C; Nhóm 4; 100mg/5ml; 30ml
Giá từng phần lô 23,750,000
Dự toán (VND) 23,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->