Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200097837-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200076768 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng KHNV-TTYT huyện Thanh Trì |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 862,596,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,625,962 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morphin hydroclorid | 184,800 | 184,800 | 1,848 | 12 tháng |
| 2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 819,000 | 819,000 | 8,190 | 12 tháng |
| 3 | Paracetamol + codein phosphat | 5,260,000 | 5,260,000 | 52,600 | 12 tháng |
| 4 | Glucosamin | 9,800,000 | 9,800,000 | 98,000 | 12 tháng |
| 5 | Clopheniramin | 700,000 | 700,000 | 7,000 | 12 tháng |
| 6 | Desloratadin | 13,600,000 | 13,600,000 | 136,000 | 12 tháng |
| 7 | Loratadin | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 8 | Carbamazepin | 9,280,000 | 9,280,000 | 92,800 | 12 tháng |
| 9 | Phenobarbital | 10,350,000 | 10,350,000 | 103,500 | 12 tháng |
| 10 | Phenobarbital | 14,000 | 14,000 | 140 | 12 tháng |
| 11 | Phenytoin | 2,352,000 | 2,352,000 | 23,520 | 12 tháng |
| 12 | Valproate natri | 63,000,000 | 63,000,000 | 630,000 | 12 tháng |
| 13 | Amoxicilin + acid clavulanic | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 14 | Cefixim | 1,926,000 | 1,926,000 | 19,260 | 12 tháng |
| 15 | Cefuroxim | 11,725,000 | 11,725,000 | 117,250 | 12 tháng |
| 16 | Tobramycin | 1,380,000 | 1,380,000 | 13,800 | 12 tháng |
| 17 | Spiramycin | 5,460,000 | 5,460,000 | 54,600 | 12 tháng |
| 18 | Spiramycin + Metronidazol | 3,612,000 | 3,612,000 | 36,120 | 12 tháng |
| 19 | Tetracyclin hydroclorid | 640,000 | 640,000 | 6,400 | 12 tháng |
| 20 | Acyclovir | 1,696,000 | 1,696,000 | 16,960 | 12 tháng |
| 21 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 65,000,000 | 65,000,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 22 | Losartan + hydroclorothiazid | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 23 | Mupirocin | 7,000,000 | 7,000,000 | 70,000 | 12 tháng |
| 24 | Cồn 70° | 5,550,000 | 5,550,000 | 55,500 | 12 tháng |
| 25 | Natri clorid | 1,300,000 | 1,300,000 | 13,000 | 12 tháng |
| 26 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 18,648,000 | 18,648,000 | 186,480 | 12 tháng |
| 27 | Esomeprazol Stada 20mg | 13,650,000 | 13,650,000 | 136,500 | 12 tháng |
| 28 | Sorbitol | 410,000 | 410,000 | 4,100 | 12 tháng |
| 29 | Bacillus clausii | 13,125,000 | 13,125,000 | 131,250 | 12 tháng |
| 30 | Bacillus clausii | 24,800,000 | 24,800,000 | 248,000 | 12 tháng |
| 31 | Glimepirid+Metformin | 104,000,000 | 104,000,000 | 1,040,000 | 12 tháng |
| 32 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 23,244,400 | 23,244,400 | 232,444 | 12 tháng |
| 33 | Metformin | 91,000,000 | 91,000,000 | 910,000 | 12 tháng |
| 34 | Natriclorid 0,9% 10ml | 4,800,000 | 4,800,000 | 48,000 | 12 tháng |
| 35 | Diazepam | 24,000 | 24,000 | 240 | 12 tháng |
| 36 | Clopromazin HCL | 4,600,000 | 4,600,000 | 46,000 | 12 tháng |
| 37 | Haloperidol 1,5mg | 1,806,000 | 1,806,000 | 18,060 | 12 tháng |
| 38 | Levomepromazil | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 39 | Olanzapin | 80,850,000 | 80,850,000 | 808,500 | 12 tháng |
| 40 | Thioridazin hydroclorid | 4,600,000 | 4,600,000 | 46,000 | 12 tháng |
| 41 | Piracetam | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 42 | Salbutamol | 3,660,000 | 3,660,000 | 36,600 | 12 tháng |
| 43 | Codein + terpin hydrat | 3,600,000 | 3,600,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 44 | N-acetylcystein | 4,620,000 | 4,620,000 | 46,200 | 12 tháng |
| 45 | N-acetylcystein | 3,550,000 | 3,550,000 | 35,500 | 12 tháng |
| 46 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 47 | Vitamin A-D | 960,000 | 960,000 | 9,600 | 12 tháng |
| 48 | Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 | 70,000,000 | 70,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 49 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 3,150,000 | 3,150,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 50 | Vitamin C | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
Morphin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Dự toán (VND) | 184,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,848 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Dự toán (VND) | 819,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,190 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 5,260,000 |
| Dự toán (VND) | 5,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Dự toán (VND) | 9,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Dự toán (VND) | 13,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Loratadin |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Dự toán (VND) | 9,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Dự toán (VND) | 10,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Dự toán (VND) | 14,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenytoin |
|
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Dự toán (VND) | 2,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproate natri |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 630,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim |
|
| Giá từng phần lô | 1,926,000 |
| Dự toán (VND) | 1,926,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 11,725,000 |
| Dự toán (VND) | 11,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 5,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Dự toán (VND) | 3,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acyclovir |
|
| Giá từng phần lô | 1,696,000 |
| Dự toán (VND) | 1,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mupirocin |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cồn 70° |
|
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Dự toán (VND) | 5,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Dự toán (VND) | 18,648,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol Stada 20mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Dự toán (VND) | 410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 13,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 24,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid+Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Dự toán (VND) | 104,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Giá từng phần lô | 23,244,400 |
| Dự toán (VND) | 23,244,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,444 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 91,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natriclorid 0,9% 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Dự toán (VND) | 24,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clopromazin HCL |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Haloperidol 1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Dự toán (VND) | 1,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazil |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Dự toán (VND) | 80,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 808,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thioridazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Dự toán (VND) | 3,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein + terpin hydrat |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Dự toán (VND) | 3,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A-D |
|
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1+Vitamin B6+Vitamin B12 |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi