Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102182-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện sóc Sơn
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200084774
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế huyện Sóc Sơn, Xã Phù Linh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 19,649,360,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 196,493,604 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Lidocain + epinephrin (adrenalin) 12,300,000 12,300,000 123,000 12 tháng
2 Proparacain hydroclorid 7,876,000 7,876,000 78,760 12 tháng
3 Celecoxib 37,290,000 37,290,000 372,900 12 tháng
4 Diclofenac 110,240,000 110,240,000 1,102,400 12 tháng
5 Paracetamol 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
6 Paracetamol 3,192,000 3,192,000 31,920 12 tháng
7 Paracetamol 3,760,000 3,760,000 37,600 12 tháng
8 Colchicin 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
9 Methocarbamol 71,400,000 71,400,000 714,000 12 tháng
10 Cetirizin 390,000,000 390,000,000 3,900,000 12 tháng
11 Cinnarizin 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
12 Chlorpheniramin 140,000,000 140,000,000 1,400,000 12 tháng
13 Desloratadin 54,600,000 54,600,000 546,000 12 tháng
14 Promethazin hydroclorid 30,250,000 30,250,000 302,500 12 tháng
15 Carbamazepin 92,800,000 92,800,000 928,000 12 tháng
16 Phenobarbital 462,000 462,000 4,620 12 tháng
17 Phenobarbital 57,750,000 57,750,000 577,500 12 tháng
18 Phenytoin 2,940,000 2,940,000 29,400 12 tháng
19 Valproat natri 104,580,000 104,580,000 1,045,800 12 tháng
20 Amoxicilin + acid clavulanic 320,100,000 320,100,000 3,201,000 12 tháng
21 Amoxicilin + acid clavulanic 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
22 Cefadroxil 440,000,000 440,000,000 4,400,000 12 tháng
23 Cefdinir 163,500,000 163,500,000 1,635,000 12 tháng
24 Cefixim 338,100,000 338,100,000 3,381,000 12 tháng
25 Cefradin 637,000,000 637,000,000 6,370,000 12 tháng
26 Phenoxy methylpenicilin 34,125,000 34,125,000 341,250 12 tháng
27 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 41,800,000 41,800,000 418,000 12 tháng
28 Tobramycin 22,100,000 22,100,000 221,000 12 tháng
29 Tobramycin 35,880,000 35,880,000 358,800 12 tháng
30 Tobramycin + dexamethason 21,520,000 21,520,000 215,200 12 tháng
31 Tobramycin + dexamethason 37,800,000 37,800,000 378,000 12 tháng
32 Tobramycin + dexamethason 24,950,000 24,950,000 249,500 12 tháng
33 Metronidazol + neomycin + nystatin 772,200,000 772,200,000 7,722,000 12 tháng
34 Spiramycin + metronidazol 238,800,000 238,800,000 2,388,000 12 tháng
35 Levofloxacin 16,800,000 16,800,000 168,000 12 tháng
36 Moxifloxacin 15,880,000 15,880,000 158,800 12 tháng
37 Ofloxacin 196,000,000 196,000,000 1,960,000 12 tháng
38 Tetracyclin hydroclorid 22,400,000 22,400,000 224,000 12 tháng
39 Aciclovir 4,200,000 4,200,000 42,000 12 tháng
40 Entecavir 50,400,000 50,400,000 504,000 12 tháng
41 Flunarizin 32,010,000 32,010,000 320,100 12 tháng
42 Dutasterid 86,285,000 86,285,000 862,850 12 tháng
43 Sắt fumarat + acid folic 46,200,000 46,200,000 462,000 12 tháng
44 Trimetazidin 281,400,000 281,400,000 2,814,000 12 tháng
45 Amlodipin 137,000,000 137,000,000 1,370,000 12 tháng
46 Amlodipin 157,000,000 157,000,000 1,570,000 12 tháng
47 Amlodipin + indapamid 99,740,000 99,740,000 997,400 12 tháng
48 Amlodipin + indapamid + perindopril 556,205,000 556,205,000 5,562,050 12 tháng
49 Bisoprolol + hydroclorothiazid 143,000,000 143,000,000 1,430,000 12 tháng
50 Enalapril + hydrochlorothiazid 2,294,250,000 2,294,250,000 22,942,500 12 tháng
51 Losartan 106,000,000 106,000,000 1,060,000 12 tháng
52 Metoprolol 110,950,000 110,950,000 1,109,500 12 tháng
53 Perindopril 279,000,000 279,000,000 2,790,000 12 tháng
54 Perindopril + amlodipin 119,200,000 119,200,000 1,192,000 12 tháng
55 Perindopril + amlodipin 384,000,000 384,000,000 3,840,000 12 tháng
56 Perindopril + amlodipin 131,780,000 131,780,000 1,317,800 12 tháng
57 Perindopril + amlodipin 131,780,000 131,780,000 1,317,800 12 tháng
58 Perindopril + indapamid 130,000,000 130,000,000 1,300,000 12 tháng
59 Telmisartan + hydroclorothiazid 144,600,000 144,600,000 1,446,000 12 tháng
60 Acetylsalicylic acid 17,000,000 17,000,000 170,000 12 tháng
61 Clopidogrel 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
62 Pravastatin 472,500,000 472,500,000 4,725,000 12 tháng
63 Clobetasol propionat 40,425,000 40,425,000 404,250 12 tháng
64 Salicylic acid + betamethason dipropionat 23,000,000 23,000,000 230,000 12 tháng
65 Cồn 70° 150,400,000 150,400,000 1,504,000 12 tháng
66 Povidon iodin 15,660,000 15,660,000 156,600 12 tháng
67 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 261,000,000 261,000,000 2,610,000 12 tháng
68 Esomeprazol 96,480,000 96,480,000 964,800 12 tháng
69 Sucralfat 150,400,000 150,400,000 1,504,000 12 tháng
70 Drotaverin clohydrat 256,620,000 256,620,000 2,566,200 12 tháng
71 Sorbitol 11,200,000 11,200,000 112,000 12 tháng
72 Kẽm Gluconat 130,000,000 130,000,000 1,300,000 12 tháng
73 Lactobacillus acidophilus 120,000,000 120,000,000 1,200,000 12 tháng
74 Diosmin + hesperidin 37,650,000 37,650,000 376,500 12 tháng
75 Simethicon 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
76 Betamethason 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
77 Gliclazid 714,000,000 714,000,000 7,140,000 12 tháng
78 Gliclazid + metformin 1,800,000,000 1,800,000,000 18,000,000 12 tháng
79 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 1,380,000,000 1,380,000,000 13,800,000 12 tháng
80 Metformin 390,000,000 390,000,000 3,900,000 12 tháng
81 Levothyroxin 76,440,000 76,440,000 764,400 12 tháng
82 Fluorometholon 27,898,000 27,898,000 278,980 12 tháng
83 Hydroxypropylmethylcellulose 180,000,000 180,000,000 1,800,000 12 tháng
84 Natri clorid 58,800,000 58,800,000 588,000 12 tháng
85 Fluticason propionat 266,155,000 266,155,000 2,661,550 12 tháng
86 Clorpromazin 9,600,000 9,600,000 96,000 12 tháng
87 Haloperidol 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
88 Levomepromazin 138,000,000 138,000,000 1,380,000 12 tháng
89 Olanzapin 115,500,000 115,500,000 1,155,000 12 tháng
90 Thioridazin 4,025,000 4,025,000 40,250 12 tháng
91 Amitriptylin hydroclorid 825,000 825,000 8,250 12 tháng
92 Acetyl leucin 132,000,000 132,000,000 1,320,000 12 tháng
93 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
94 Piracetam 127,500,000 127,500,000 1,275,000 12 tháng
95 Bambuterol 30,880,000 30,880,000 308,800 12 tháng
96 Budesonid 90,000,000 90,000,000 900,000 12 tháng
97 Natri montelukast 9,576,000 9,576,000 95,760 12 tháng
98 Salbutamol sulfat 36,600,000 36,600,000 366,000 12 tháng
99 Salbutamol sulfat 16,470,000 16,470,000 164,700 12 tháng
100 Salbutamol sulfat 132,285,400 132,285,400 1,322,854 12 tháng
101 Salmeterol + fluticason propionat 139,045,000 139,045,000 1,390,450 12 tháng
102 Carbocistein 94,500,000 94,500,000 945,000 12 tháng
103 N-acetylcystein 60,060,000 60,060,000 600,600 12 tháng
104 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 104,000,000 104,000,000 1,040,000 12 tháng
105 Glucose 17,850,000 17,850,000 178,500 12 tháng
106 Natri clorid 7,403,000 7,403,000 74,030 12 tháng
107 Nhũ dịch lipid 9,700,000 9,700,000 97,000 12 tháng
108 Ringer lactat 19,500,000 19,500,000 195,000 12 tháng
109 Vitamin B1 + B6 + B12 336,000,000 336,000,000 3,360,000 12 tháng
110 Vitamin B1 + B6 + B12 140,400,000 140,400,000 1,404,000 12 tháng
111 Vitamin B2 9,044,000 9,044,000 90,440 12 tháng
112 Vitamin B6 23,550,000 23,550,000 235,500 12 tháng
113 Vitamin B6 10,000,000 10,000,000 100,000 12 tháng
114 Vitamin B6 + magnesi lactat 546,000,000 546,000,000 5,460,000 12 tháng
115 Vitamin B12 16,724,000 16,724,000 167,240 12 tháng
116 Vitamin C 12,560,000 12,560,000 125,600 12 tháng
117 Vitamin C 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
118 Vitamin C 132,405,000 132,405,000 1,324,050 12 tháng
119 Vitamin E 54,000,000 54,000,000 540,000 12 tháng
120 Vitamin PP 4,550,000 4,550,000 45,500 12 tháng
121 Articain hydrochlorid + Adrenaline 77,500,000 77,500,000 775,000 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 12,300,000
Dự toán (VND) 12,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Proparacain hydroclorid
Giá từng phần lô 7,876,000
Dự toán (VND) 7,876,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 37,290,000
Dự toán (VND) 37,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 372,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 110,240,000
Dự toán (VND) 110,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,102,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 3,192,000
Dự toán (VND) 3,192,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 3,760,000
Dự toán (VND) 3,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methocarbamol
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 714,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 140,000,000
Dự toán (VND) 140,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 30,250,000
Dự toán (VND) 30,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 92,800,000
Dự toán (VND) 92,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 928,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 462,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 104,580,000
Dự toán (VND) 104,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,045,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 320,100,000
Dự toán (VND) 320,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,201,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil
Giá từng phần lô 440,000,000
Dự toán (VND) 440,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 163,500,000
Dự toán (VND) 163,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,635,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 338,100,000
Dự toán (VND) 338,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,381,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 637,000,000
Dự toán (VND) 637,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenoxy methylpenicilin
Giá từng phần lô 34,125,000
Dự toán (VND) 34,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 341,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 41,800,000
Dự toán (VND) 41,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 22,100,000
Dự toán (VND) 22,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 221,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 35,880,000
Dự toán (VND) 35,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 358,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 21,520,000
Dự toán (VND) 21,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 37,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 24,950,000
Dự toán (VND) 24,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 772,200,000
Dự toán (VND) 772,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,722,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 238,800,000
Dự toán (VND) 238,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,388,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 15,880,000
Dự toán (VND) 15,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 196,000,000
Dự toán (VND) 196,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 22,400,000
Dự toán (VND) 22,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 4,200,000
Dự toán (VND) 4,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Entecavir
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 32,010,000
Dự toán (VND) 32,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dutasterid
Giá từng phần lô 86,285,000
Dự toán (VND) 86,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 862,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 46,200,000
Dự toán (VND) 46,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 462,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 281,400,000
Dự toán (VND) 281,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,814,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 137,000,000
Dự toán (VND) 137,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 157,000,000
Dự toán (VND) 157,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,570,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 99,740,000
Dự toán (VND) 99,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 997,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Giá từng phần lô 556,205,000
Dự toán (VND) 556,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,562,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 143,000,000
Dự toán (VND) 143,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,430,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 2,294,250,000
Dự toán (VND) 2,294,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,942,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 106,000,000
Dự toán (VND) 106,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 110,950,000
Dự toán (VND) 110,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,109,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 279,000,000
Dự toán (VND) 279,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,790,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 119,200,000
Dự toán (VND) 119,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,192,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 384,000,000
Dự toán (VND) 384,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 131,780,000
Dự toán (VND) 131,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,317,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 131,780,000
Dự toán (VND) 131,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,317,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 144,600,000
Dự toán (VND) 144,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,446,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 17,000,000
Dự toán (VND) 17,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clopidogrel
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 472,500,000
Dự toán (VND) 472,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,725,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clobetasol propionat
Giá từng phần lô 40,425,000
Dự toán (VND) 40,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 404,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 150,400,000
Dự toán (VND) 150,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 15,660,000
Dự toán (VND) 15,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 156,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 261,000,000
Dự toán (VND) 261,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 96,480,000
Dự toán (VND) 96,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 964,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 150,400,000
Dự toán (VND) 150,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 256,620,000
Dự toán (VND) 256,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,566,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 11,200,000
Dự toán (VND) 11,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm Gluconat
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 37,650,000
Dự toán (VND) 37,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 376,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Simethicon
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 714,000,000
Dự toán (VND) 714,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,140,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid + metformin
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 1,800,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Dự toán (VND) 1,380,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 390,000,000
Dự toán (VND) 390,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 76,440,000
Dự toán (VND) 76,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 764,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluorometholon
Giá từng phần lô 27,898,000
Dự toán (VND) 27,898,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluticason propionat
Giá từng phần lô 266,155,000
Dự toán (VND) 266,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,661,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 138,000,000
Dự toán (VND) 138,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 115,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,155,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thioridazin
Giá từng phần lô 4,025,000
Dự toán (VND) 4,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 825,000
Dự toán (VND) 825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 132,000,000
Dự toán (VND) 132,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 127,500,000
Dự toán (VND) 127,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,275,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 30,880,000
Dự toán (VND) 30,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 308,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 9,576,000
Dự toán (VND) 9,576,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 36,600,000
Dự toán (VND) 36,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 366,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 16,470,000
Dự toán (VND) 16,470,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 132,285,400
Dự toán (VND) 132,285,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,322,854
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 139,045,000
Dự toán (VND) 139,045,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,390,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 60,060,000
Dự toán (VND) 60,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 17,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 7,403,000
Dự toán (VND) 7,403,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,030
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 9,700,000
Dự toán (VND) 9,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 19,500,000
Dự toán (VND) 19,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 336,000,000
Dự toán (VND) 336,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 140,400,000
Dự toán (VND) 140,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,404,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B2
Giá từng phần lô 9,044,000
Dự toán (VND) 9,044,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 23,550,000
Dự toán (VND) 23,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 16,724,000
Dự toán (VND) 16,724,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 12,560,000
Dự toán (VND) 12,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 132,405,000
Dự toán (VND) 132,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,324,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 54,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 4,550,000
Dự toán (VND) 4,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Articain hydrochlorid + Adrenaline
Giá từng phần lô 77,500,000
Dự toán (VND) 77,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 775,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->