Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200102032-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Mê Linh
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200074844
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Kế hoạch nghiệp vụ- Trung tâm y tế huyện Mê Linh- Khu hành chính huyện Mê Linh, xã Đại Thịnh, huyện Mê Linh, TP Hà Nội
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,827,090,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,270,908 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfat 0,25mg/1ml 45,000 45,000 450 12 tháng
2 Morphin 10mg/1ml 441,000 441,000 4,410 12 tháng
3 Celecoxib 200mg 5,040,000 5,040,000 50,400 12 tháng
4 Paracetamol 150mg 451,600 451,600 4,516 12 tháng
5 Paracetamol 80 mg 378,000 378,000 3,780 12 tháng
6 Paracetamol + diphenhydramin 14,400,000 14,400,000 144,000 12 tháng
7 Colchicin 1g 536,000 536,000 5,360 12 tháng
8 Cinnarizin 25mg, N1 14,860,000 14,860,000 148,600 12 tháng
9 Cinnarizin 25mg, N4 1,620,000 1,620,000 16,200 12 tháng
10 Chlorpheniramin 4mg 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
11 Carbamazepin 200mg 74,240,000 74,240,000 742,400 12 tháng
12 Phenobarbital 100 mg 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
13 Phenobarbital 10mg 35,000 35,000 350 12 tháng
14 Phenytoin 100mg 3,822,000 3,822,000 38,220 12 tháng
15 Valproat natri 200mg 88,200,000 88,200,000 882,000 12 tháng
16 Amoxicilin + acid clavulanic 75,000,000 75,000,000 750,000 12 tháng
17 Cefaclor 250mg 16,500,000 16,500,000 165,000 12 tháng
18 Cefaclor 125 mg 31,920,000 31,920,000 319,200 12 tháng
19 Cefadroxil 250mg 6,280,000 6,280,000 62,800 12 tháng
20 Cefalexin 250mg 7,340,000 7,340,000 73,400 12 tháng
21 Cefuroxim 125 mg 16,750,000 16,750,000 167,500 12 tháng
22 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 37,000,000 37,000,000 370,000 12 tháng
23 Tobramycin 4,140,000 4,140,000 41,400 12 tháng
24 Tobramycin + dexamethason 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
25 Metronidazol + neomycin + nystatin 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
26 Spiramycin + metronidazol 59,700,000 59,700,000 597,000 12 tháng
27 Tetracyclin hydroclorid 9,600,000 9,600,000 96,000 12 tháng
28 Aciclovir 200mg 4,240,000 4,240,000 42,400 12 tháng
29 Aciclovir 5%/5g 840,000 840,000 8,400 12 tháng
30 Sắt fumarat + acid folic 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
31 Captopril + hydroclorothiazid 75,000,000 75,000,000 750,000 12 tháng
32 Enalapril + hydrochlorothiazid 59,670,000 59,670,000 596,700 12 tháng
33 Perindopril 4mg 46,800,000 46,800,000 468,000 12 tháng
34 Omeprazol 40mg 5,860,000 5,860,000 58,600 12 tháng
35 Drotaverin clohydrat 40mg 10,400,000 10,400,000 104,000 12 tháng
36 Drotaverin clohydrat 40mg/2ml 220,000 220,000 2,200 12 tháng
37 Bisacodyl 5mg 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
38 Sorbitol 5g 1,344,000 1,344,000 13,440 12 tháng
39 Bacillus subtilis 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
40 Diosmectit 3g 7,350,000 7,350,000 73,500 12 tháng
41 Kẽm Gluconat 70mg 13,000,000 13,000,000 130,000 12 tháng
42 Lactobacillus acidophilus 75mg 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
43 Gliclazid 60mg 20,790,000 20,790,000 207,900 12 tháng
44 Metformin 500mg, N4 16,300,000 16,300,000 163,000 12 tháng
45 Metformin 500mg, N4 61,200,000 61,200,000 612,000 12 tháng
46 Huyết thanh kháng uốn ván 12,631,500 12,631,500 126,315 12 tháng
47 Natri clorid 0,9%/10ml 6,000,000 6,000,000 60,000 12 tháng
48 Naphazolin 0,05%/5ml 950,000 950,000 9,500 12 tháng
49 Diazepam 10mg/2ml 672,000 672,000 6,720 12 tháng
50 Diazepam 5mg 120,000 120,000 1,200 12 tháng
51 Rotundin 30mg 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
52 Clorpromazin 25mg 14,950,000 14,950,000 149,500 12 tháng
53 Haloperidol 1,5mg 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
54 Levomepromazin 25 mg, N1 136,500,000 136,500,000 1,365,000 12 tháng
55 Levomepromazin 25 mg, N4 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
56 Olanzapin 10mg 184,800,000 184,800,000 1,848,000 12 tháng
57 Amitriptylin hydroclorid 25 mg 495,000 495,000 4,950 12 tháng
58 Piracetam 400mg 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
59 Bambuterol 10mg 1,930,000 1,930,000 19,300 12 tháng
60 Salbutamol sulfat 100mcg/liều*200 liều 2,543,950 2,543,950 25,440 12 tháng
61 Ambroxol 15mg/5ml*60ml 18,600,000 18,600,000 186,000 12 tháng
62 Ambroxol 30mg 15,000,000 15,000,000 150,000 12 tháng
63 N-acetylcystein 100mg 4,620,000 4,620,000 46,200 12 tháng
64 N-acetylcystein 200mg, N4 4,830,000 4,830,000 48,300 12 tháng
65 N-acetylcystein 200mg, N2 28,400,000 28,400,000 284,000 12 tháng
66 Kali clorid 500mg 300,000 300,000 3,000 12 tháng
67 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
68 Calci clorid 500mg/5ml 138,000 138,000 1,380 12 tháng
69 Glucose 10%/500ml 420,000 420,000 4,200 12 tháng
70 Magnesi sulfat 15%/10ml 289,800 289,800 2,898 12 tháng
71 Natri clorid 0,9%/500 ml 1,459,600 1,459,600 14,596 12 tháng
72 Ringer lactat 1,203,300 1,203,300 12,033 12 tháng
73 Calci carbonat + calci gluconolactat 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
74 Calci carbonat + vitamin D3 23,250,000 23,250,000 232,500 12 tháng
75 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
76 Vitamin B1 + B6 + B12 110,000,000 110,000,000 1,100,000 12 tháng
77 Vitamin B6 + magnesi lactat 3,150,000 3,150,000 31,500 12 tháng
78 Vitamin C 1g 38,000,000 38,000,000 380,000 12 tháng
79 Vitamin C 500mg 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
Atropin sulfat 0,25mg/1ml
Giá từng phần lô 45,000
Dự toán (VND) 45,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin 10mg/1ml
Giá từng phần lô 441,000
Dự toán (VND) 441,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib 200mg
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol 150mg
Giá từng phần lô 451,600
Dự toán (VND) 451,600
Số tiền bảo đảm (VND) 4,516
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol 80 mg
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + diphenhydramin
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin 1g
Giá từng phần lô 536,000
Dự toán (VND) 536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin 25mg, N1
Giá từng phần lô 14,860,000
Dự toán (VND) 14,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 148,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin 25mg, N4
Giá từng phần lô 1,620,000
Dự toán (VND) 1,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin 4mg
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin 200mg
Giá từng phần lô 74,240,000
Dự toán (VND) 74,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 742,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital 100 mg
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital 10mg
Giá từng phần lô 35,000
Dự toán (VND) 35,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin 100mg
Giá từng phần lô 3,822,000
Dự toán (VND) 3,822,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri 200mg
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor 250mg
Giá từng phần lô 16,500,000
Dự toán (VND) 16,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor 125 mg
Giá từng phần lô 31,920,000
Dự toán (VND) 31,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 319,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefadroxil 250mg
Giá từng phần lô 6,280,000
Dự toán (VND) 6,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefalexin 250mg
Giá từng phần lô 7,340,000
Dự toán (VND) 7,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim 125 mg
Giá từng phần lô 16,750,000
Dự toán (VND) 16,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 167,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 37,000,000
Dự toán (VND) 37,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 370,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 4,140,000
Dự toán (VND) 4,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 59,700,000
Dự toán (VND) 59,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 597,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir 200mg
Giá từng phần lô 4,240,000
Dự toán (VND) 4,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir 5%/5g
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Captopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 59,670,000
Dự toán (VND) 59,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 596,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril 4mg
Giá từng phần lô 46,800,000
Dự toán (VND) 46,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol 40mg
Giá từng phần lô 5,860,000
Dự toán (VND) 5,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat 40mg
Giá từng phần lô 10,400,000
Dự toán (VND) 10,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat 40mg/2ml
Giá từng phần lô 220,000
Dự toán (VND) 220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisacodyl 5mg
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol 5g
Giá từng phần lô 1,344,000
Dự toán (VND) 1,344,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit 3g
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm Gluconat 70mg
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus 75mg
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid 60mg
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 20,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 500mg, N4
Giá từng phần lô 16,300,000
Dự toán (VND) 16,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin 500mg, N4
Giá từng phần lô 61,200,000
Dự toán (VND) 61,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 612,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 12,631,500
Dự toán (VND) 12,631,500
Số tiền bảo đảm (VND) 126,315
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0,9%/10ml
Giá từng phần lô 6,000,000
Dự toán (VND) 6,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin 0,05%/5ml
Giá từng phần lô 950,000
Dự toán (VND) 950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam 10mg/2ml
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam 5mg
Giá từng phần lô 120,000
Dự toán (VND) 120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin 30mg
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin 25mg
Giá từng phần lô 14,950,000
Dự toán (VND) 14,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol 1,5mg
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin 25 mg, N1
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,365,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin 25 mg, N4
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin 10mg
Giá từng phần lô 184,800,000
Dự toán (VND) 184,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,848,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid 25 mg
Giá từng phần lô 495,000
Dự toán (VND) 495,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam 400mg
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol 10mg
Giá từng phần lô 1,930,000
Dự toán (VND) 1,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat 100mcg/liều*200 liều
Giá từng phần lô 2,543,950
Dự toán (VND) 2,543,950
Số tiền bảo đảm (VND) 25,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol 15mg/5ml*60ml
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol 30mg
Giá từng phần lô 15,000,000
Dự toán (VND) 15,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein 100mg
Giá từng phần lô 4,620,000
Dự toán (VND) 4,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein 200mg, N4
Giá từng phần lô 4,830,000
Dự toán (VND) 4,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein 200mg, N2
Giá từng phần lô 28,400,000
Dự toán (VND) 28,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid 500mg
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid 500mg/5ml
Giá từng phần lô 138,000
Dự toán (VND) 138,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose 10%/500ml
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat 15%/10ml
Giá từng phần lô 289,800
Dự toán (VND) 289,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,898
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid 0,9%/500 ml
Giá từng phần lô 1,459,600
Dự toán (VND) 1,459,600
Số tiền bảo đảm (VND) 14,596
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 1,203,300
Dự toán (VND) 1,203,300
Số tiền bảo đảm (VND) 12,033
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 23,250,000
Dự toán (VND) 23,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 232,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 110,000,000
Dự toán (VND) 110,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C 1g
Giá từng phần lô 38,000,000
Dự toán (VND) 38,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 380,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C 500mg
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->