Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200102032-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200074844 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Kế hoạch nghiệp vụ- Trung tâm y tế huyện Mê Linh- Khu hành chính huyện Mê Linh, xã Đại Thịnh, huyện Mê Linh, TP Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,827,090,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,270,908 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atropin sulfat 0,25mg/1ml | 45,000 | 45,000 | 450 | 12 tháng |
| 2 | Morphin 10mg/1ml | 441,000 | 441,000 | 4,410 | 12 tháng |
| 3 | Celecoxib 200mg | 5,040,000 | 5,040,000 | 50,400 | 12 tháng |
| 4 | Paracetamol 150mg | 451,600 | 451,600 | 4,516 | 12 tháng |
| 5 | Paracetamol 80 mg | 378,000 | 378,000 | 3,780 | 12 tháng |
| 6 | Paracetamol + diphenhydramin | 14,400,000 | 14,400,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 7 | Colchicin 1g | 536,000 | 536,000 | 5,360 | 12 tháng |
| 8 | Cinnarizin 25mg, N1 | 14,860,000 | 14,860,000 | 148,600 | 12 tháng |
| 9 | Cinnarizin 25mg, N4 | 1,620,000 | 1,620,000 | 16,200 | 12 tháng |
| 10 | Chlorpheniramin 4mg | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 11 | Carbamazepin 200mg | 74,240,000 | 74,240,000 | 742,400 | 12 tháng |
| 12 | Phenobarbital 100 mg | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 13 | Phenobarbital 10mg | 35,000 | 35,000 | 350 | 12 tháng |
| 14 | Phenytoin 100mg | 3,822,000 | 3,822,000 | 38,220 | 12 tháng |
| 15 | Valproat natri 200mg | 88,200,000 | 88,200,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 16 | Amoxicilin + acid clavulanic | 75,000,000 | 75,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 17 | Cefaclor 250mg | 16,500,000 | 16,500,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 18 | Cefaclor 125 mg | 31,920,000 | 31,920,000 | 319,200 | 12 tháng |
| 19 | Cefadroxil 250mg | 6,280,000 | 6,280,000 | 62,800 | 12 tháng |
| 20 | Cefalexin 250mg | 7,340,000 | 7,340,000 | 73,400 | 12 tháng |
| 21 | Cefuroxim 125 mg | 16,750,000 | 16,750,000 | 167,500 | 12 tháng |
| 22 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 37,000,000 | 37,000,000 | 370,000 | 12 tháng |
| 23 | Tobramycin | 4,140,000 | 4,140,000 | 41,400 | 12 tháng |
| 24 | Tobramycin + dexamethason | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 25 | Metronidazol + neomycin + nystatin | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 26 | Spiramycin + metronidazol | 59,700,000 | 59,700,000 | 597,000 | 12 tháng |
| 27 | Tetracyclin hydroclorid | 9,600,000 | 9,600,000 | 96,000 | 12 tháng |
| 28 | Aciclovir 200mg | 4,240,000 | 4,240,000 | 42,400 | 12 tháng |
| 29 | Aciclovir 5%/5g | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 30 | Sắt fumarat + acid folic | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 31 | Captopril + hydroclorothiazid | 75,000,000 | 75,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 32 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 59,670,000 | 59,670,000 | 596,700 | 12 tháng |
| 33 | Perindopril 4mg | 46,800,000 | 46,800,000 | 468,000 | 12 tháng |
| 34 | Omeprazol 40mg | 5,860,000 | 5,860,000 | 58,600 | 12 tháng |
| 35 | Drotaverin clohydrat 40mg | 10,400,000 | 10,400,000 | 104,000 | 12 tháng |
| 36 | Drotaverin clohydrat 40mg/2ml | 220,000 | 220,000 | 2,200 | 12 tháng |
| 37 | Bisacodyl 5mg | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 38 | Sorbitol 5g | 1,344,000 | 1,344,000 | 13,440 | 12 tháng |
| 39 | Bacillus subtilis | 70,000,000 | 70,000,000 | 700,000 | 12 tháng |
| 40 | Diosmectit 3g | 7,350,000 | 7,350,000 | 73,500 | 12 tháng |
| 41 | Kẽm Gluconat 70mg | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 12 tháng |
| 42 | Lactobacillus acidophilus 75mg | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 43 | Gliclazid 60mg | 20,790,000 | 20,790,000 | 207,900 | 12 tháng |
| 44 | Metformin 500mg, N4 | 16,300,000 | 16,300,000 | 163,000 | 12 tháng |
| 45 | Metformin 500mg, N4 | 61,200,000 | 61,200,000 | 612,000 | 12 tháng |
| 46 | Huyết thanh kháng uốn ván | 12,631,500 | 12,631,500 | 126,315 | 12 tháng |
| 47 | Natri clorid 0,9%/10ml | 6,000,000 | 6,000,000 | 60,000 | 12 tháng |
| 48 | Naphazolin 0,05%/5ml | 950,000 | 950,000 | 9,500 | 12 tháng |
| 49 | Diazepam 10mg/2ml | 672,000 | 672,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 50 | Diazepam 5mg | 120,000 | 120,000 | 1,200 | 12 tháng |
| 51 | Rotundin 30mg | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 52 | Clorpromazin 25mg | 14,950,000 | 14,950,000 | 149,500 | 12 tháng |
| 53 | Haloperidol 1,5mg | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 54 | Levomepromazin 25 mg, N1 | 136,500,000 | 136,500,000 | 1,365,000 | 12 tháng |
| 55 | Levomepromazin 25 mg, N4 | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
| 56 | Olanzapin 10mg | 184,800,000 | 184,800,000 | 1,848,000 | 12 tháng |
| 57 | Amitriptylin hydroclorid 25 mg | 495,000 | 495,000 | 4,950 | 12 tháng |
| 58 | Piracetam 400mg | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 59 | Bambuterol 10mg | 1,930,000 | 1,930,000 | 19,300 | 12 tháng |
| 60 | Salbutamol sulfat 100mcg/liều*200 liều | 2,543,950 | 2,543,950 | 25,440 | 12 tháng |
| 61 | Ambroxol 15mg/5ml*60ml | 18,600,000 | 18,600,000 | 186,000 | 12 tháng |
| 62 | Ambroxol 30mg | 15,000,000 | 15,000,000 | 150,000 | 12 tháng |
| 63 | N-acetylcystein 100mg | 4,620,000 | 4,620,000 | 46,200 | 12 tháng |
| 64 | N-acetylcystein 200mg, N4 | 4,830,000 | 4,830,000 | 48,300 | 12 tháng |
| 65 | N-acetylcystein 200mg, N2 | 28,400,000 | 28,400,000 | 284,000 | 12 tháng |
| 66 | Kali clorid 500mg | 300,000 | 300,000 | 3,000 | 12 tháng |
| 67 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 68 | Calci clorid 500mg/5ml | 138,000 | 138,000 | 1,380 | 12 tháng |
| 69 | Glucose 10%/500ml | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 70 | Magnesi sulfat 15%/10ml | 289,800 | 289,800 | 2,898 | 12 tháng |
| 71 | Natri clorid 0,9%/500 ml | 1,459,600 | 1,459,600 | 14,596 | 12 tháng |
| 72 | Ringer lactat | 1,203,300 | 1,203,300 | 12,033 | 12 tháng |
| 73 | Calci carbonat + calci gluconolactat | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 74 | Calci carbonat + vitamin D3 | 23,250,000 | 23,250,000 | 232,500 | 12 tháng |
| 75 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 76 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,100,000 | 12 tháng |
| 77 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 3,150,000 | 3,150,000 | 31,500 | 12 tháng |
| 78 | Vitamin C 1g | 38,000,000 | 38,000,000 | 380,000 | 12 tháng |
| 79 | Vitamin C 500mg | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
Atropin sulfat 0,25mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin 10mg/1ml |
|
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Celecoxib 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol 150mg |
|
| Giá từng phần lô | 451,600 |
| Dự toán (VND) | 451,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,516 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol 80 mg |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin 1g |
|
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Dự toán (VND) | 536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin 25mg, N1 |
|
| Giá từng phần lô | 14,860,000 |
| Dự toán (VND) | 14,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin 25mg, N4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 1,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 74,240,000 |
| Dự toán (VND) | 74,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital 100 mg |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenytoin 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Dự toán (VND) | 3,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 16,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor 125 mg |
|
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Dự toán (VND) | 31,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 319,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefadroxil 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 6,280,000 |
| Dự toán (VND) | 6,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefalexin 250mg |
|
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Dự toán (VND) | 7,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim 125 mg |
|
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Dự toán (VND) | 16,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Dự toán (VND) | 37,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Dự toán (VND) | 4,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Dự toán (VND) | 59,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 597,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Dự toán (VND) | 9,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 200mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Dự toán (VND) | 4,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir 5%/5g |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 59,670,000 |
| Dự toán (VND) | 59,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 596,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril 4mg |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 46,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
| Dự toán (VND) | 5,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat 40mg |
|
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Dự toán (VND) | 10,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat 40mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisacodyl 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol 5g |
|
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Dự toán (VND) | 1,344,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 700,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit 3g |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm Gluconat 70mg |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus 75mg |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid 60mg |
|
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Dự toán (VND) | 20,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 500mg, N4 |
|
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Dự toán (VND) | 16,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin 500mg, N4 |
|
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Dự toán (VND) | 61,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 612,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Giá từng phần lô | 12,631,500 |
| Dự toán (VND) | 12,631,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,315 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9%/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naphazolin 0,05%/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam 10mg/2ml |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam 5mg |
|
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rotundin 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin 25mg |
|
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Dự toán (VND) | 14,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Haloperidol 1,5mg |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin 25 mg, N1 |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 136,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin 25 mg, N4 |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 184,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amitriptylin hydroclorid 25 mg |
|
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Dự toán (VND) | 495,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam 400mg |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bambuterol 10mg |
|
| Giá từng phần lô | 1,930,000 |
| Dự toán (VND) | 1,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat 100mcg/liều*200 liều |
|
| Giá từng phần lô | 2,543,950 |
| Dự toán (VND) | 2,543,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol 15mg/5ml*60ml |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 18,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol 30mg |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein 100mg |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein 200mg, N4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 4,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein 200mg, N2 |
|
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Dự toán (VND) | 28,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 284,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kali clorid 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci clorid 500mg/5ml |
|
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Dự toán (VND) | 138,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose 10%/500ml |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat 15%/10ml |
|
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Dự toán (VND) | 289,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,898 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid 0,9%/500 ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,459,600 |
| Dự toán (VND) | 1,459,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,596 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 1,203,300 |
| Dự toán (VND) | 1,203,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,033 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Dự toán (VND) | 23,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 1g |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 38,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C 500mg |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi