Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200103149-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế Quận Hoàng Mai
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200082935
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm y tế quận Hoàng Mai
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,817,851,625 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,179,046 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfat 45,000 45,000 450 12 tháng
2 Lidocain hydroclodrid 636,000 636,000 6,360 12 tháng
3 Morphin 221,760 221,760 2,220 12 tháng
4 Procain hydroclorid 50,000 50,000 500 12 tháng
5 Ketoprofen 7,125,000 7,125,000 71,250 12 tháng
6 Paracetamol 90,320 90,320 910 12 tháng
7 Paracetamol 189,000 189,000 1,890 12 tháng
8 Paracetamol + Clopheniramin maleat 4,095,000 4,095,000 40,950 12 tháng
9 Colchicin 1,876,000 1,876,000 18,760 12 tháng
10 Glucosamin 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
11 Alpha chymotrypsin 4,020,000 4,020,000 40,200 12 tháng
12 Cinnarizin 1,242,000 1,242,000 12,420 12 tháng
13 Chlorpheniramin 780,500 780,500 7,805 12 tháng
14 Diphenhydramin 154,980 154,980 1,600 12 tháng
15 Loratadin 16,394,000 16,394,000 163,940 12 tháng
16 Promethazin hydroclorid 1,160,000 1,160,000 11,600 12 tháng
17 Naloxon hydroclorid 588,000 588,000 5,880 12 tháng
18 Xanh methylen 34,000 34,000 340 12 tháng
19 Valproat natri 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
20 Amoxicilin + acid clavulanic 24,017,000 24,017,000 240,170 12 tháng
21 Cefaclor 27,600,000 27,600,000 276,000 12 tháng
22 Cefixim 9,630,000 9,630,000 96,300 12 tháng
23 Cefuroxim 120,176,000 120,176,000 1,201,800 12 tháng
24 Tobramycin 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
25 Tobramycin + dexamethason 15,064,000 15,064,000 150,640 12 tháng
26 Metronidazol + neomycin + nystatin 44,840,000 44,840,000 448,400 12 tháng
27 Azithromycin 51,804,000 51,804,000 518,040 12 tháng
28 Clarithromycin 92,826,000 92,826,000 928,260 12 tháng
29 Erythromycin 578,340 578,340 5,800 12 tháng
30 Spiramycin + metronidazol 7,960,000 7,960,000 79,600 12 tháng
31 Ofloxacin 992,460 992,460 10,000 12 tháng
32 Tetracyclin hydroclorid 32,000 32,000 320 12 tháng
33 Aciclovir 1,850,000 1,850,000 18,500 12 tháng
34 Aciclovir 630,000 630,000 6,300 12 tháng
35 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 27,550,000 27,550,000 275,500 12 tháng
36 Flunarizin 2,910,000 2,910,000 29,100 12 tháng
37 Sắt fumarat + acid folic 4,720,000 4,720,000 47,200 12 tháng
38 Trimetazidin 23,400,000 23,400,000 234,000 12 tháng
39 Amlodipin 160,975,000 160,975,000 1,609,750 12 tháng
40 Amlodipin + indapamid + perindopril 85,570,000 85,570,000 855,700 12 tháng
41 Perindopril 42,900,000 42,900,000 429,000 12 tháng
42 Perindopril 226,000,000 226,000,000 2,260,000 12 tháng
43 Perindopril + amlodipin 149,000,000 149,000,000 1,490,000 12 tháng
44 Perindopril + amlodipin 138,369,000 138,369,000 1,383,690 12 tháng
45 Perindopril + amlodipin 296,505,000 296,505,000 2,965,050 12 tháng
46 Telmisartan + hydroclorothiazid 39,900,000 39,900,000 399,000 12 tháng
47 Heptaminol hydroclorid 32,400 32,400 324 12 tháng
48 Digoxin 78,000 78,000 780 12 tháng
49 Fenofibrat 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
50 Fenofibrat 87,500,000 87,500,000 875,000 12 tháng
51 Fenofibrat 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
52 Pravastatin 14,175,000 14,175,000 141,750 12 tháng
53 Dexpanthenol 391,600 391,600 3,916 12 tháng
54 Fusidic acid + betamethason 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
55 Salicylic acid + betamethason dipropionat 1,725,000 1,725,000 17,250 12 tháng
56 Rabeprazol 16,200,000 16,200,000 162,000 12 tháng
57 Domperidon 1,500,000 1,500,000 15,000 12 tháng
58 Domperidon 2,257,500 2,257,500 22,575 12 tháng
59 Sorbitol 358,400 358,400 3,584 12 tháng
60 Diosmectit 72,975,000 72,975,000 729,750 12 tháng
61 Lactobacillus acidophilus 28,800,000 28,800,000 288,000 12 tháng
62 Diosmin + hesperidin 94,800,000 94,800,000 948,000 12 tháng
63 Gliclazid 240,000,000 240,000,000 2,400,000 12 tháng
64 Gliclazid 318,780,000 318,780,000 3,187,800 12 tháng
65 Glimepirid + metformin 480,000,000 480,000,000 4,800,000 12 tháng
66 Metformin 276,000,000 276,000,000 2,760,000 12 tháng
67 Metformin 275,000,000 275,000,000 2,750,000 12 tháng
68 Metformin 546,000,000 546,000,000 5,460,000 12 tháng
69 Natri clorid 5,400,000 5,400,000 54,000 12 tháng
70 Natri hyaluronat 10,000,000 10,000,000 100,000 12 tháng
71 Rotundin 1,750,000 1,750,000 17,500 12 tháng
72 Clorpromazin 3,600,000 3,600,000 36,000 12 tháng
73 Levomepromazin 47,775,000 47,775,000 477,750 12 tháng
74 Ginkgo biloba 121,500,000 121,500,000 1,215,000 12 tháng
75 Piracetam 44,000,000 44,000,000 440,000 12 tháng
76 Salbutamol sulfat 1,271,975 1,271,975 12,800 12 tháng
77 Bromhexin hydroclorid 7,207,200 7,207,200 72,072 12 tháng
78 Codein + terpin hydrat 288,000 288,000 2,880 12 tháng
79 N-acetylcystein 7,854,000 7,854,000 78,540 12 tháng
80 N-acetylcystein 34,400,000 34,400,000 344,000 12 tháng
81 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 35,936,000 35,936,000 359,360 12 tháng
82 Glucose 896,980 896,980 9,000 12 tháng
83 Glucose 94,500 94,500 945 12 tháng
84 Magnesi sulfat 579,600 579,600 5,796 12 tháng
85 Natri clorid 985,230 985,230 10,000 12 tháng
86 Ringer lactat 721,980 721,980 7,300 12 tháng
87 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 3,840,000 3,840,000 38,400 12 tháng
88 Vitamin B1 2,296,000 2,296,000 22,960 12 tháng
89 Vitamin B1 56,700 56,700 567 12 tháng
90 Vitamin B1 + B6 + B12 65,000,000 65,000,000 650,000 12 tháng
91 Vitamin B2 280,000 280,000 2,800 12 tháng
92 Vitamin B6 + magnesi lactat 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
93 Vitamin C 10,080,000 10,080,000 100,800 12 tháng
94 Vitamin C 1,312,500 1,312,500 13,125 12 tháng
95 Vitamin E 1,800,000 1,800,000 18,000 12 tháng
96 Vitamin K 392,700 392,700 3,927 12 tháng
97 Vitamin PP 360,000 360,000 3,600 12 tháng
98 Loratadin 16,394,000 0 0
99 Sắt fumarat + acid folic 4,720,000 0 0
100 Amlodipin 160,975,000 0 0
101 Digoxin 78,000 0 0
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 45,000
Dự toán (VND) 45,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 636,000
Dự toán (VND) 636,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 221,760
Dự toán (VND) 221,760
Số tiền bảo đảm (VND) 2,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Procain hydroclorid
Giá từng phần lô 50,000
Dự toán (VND) 50,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 7,125,000
Dự toán (VND) 7,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 90,320
Dự toán (VND) 90,320
Số tiền bảo đảm (VND) 910
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 189,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 4,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 1,876,000
Dự toán (VND) 1,876,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 4,020,000
Dự toán (VND) 4,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 1,242,000
Dự toán (VND) 1,242,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 780,500
Dự toán (VND) 780,500
Số tiền bảo đảm (VND) 7,805
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 154,980
Dự toán (VND) 154,980
Số tiền bảo đảm (VND) 1,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 16,394,000
Dự toán (VND) 16,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,160,000
Dự toán (VND) 1,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xanh methylen
Giá từng phần lô 34,000
Dự toán (VND) 34,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 24,017,000
Dự toán (VND) 24,017,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 27,600,000
Dự toán (VND) 27,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 276,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 9,630,000
Dự toán (VND) 9,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 120,176,000
Dự toán (VND) 120,176,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,201,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 15,064,000
Dự toán (VND) 15,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 44,840,000
Dự toán (VND) 44,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 448,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 51,804,000
Dự toán (VND) 51,804,000
Số tiền bảo đảm (VND) 518,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 92,826,000
Dự toán (VND) 92,826,000
Số tiền bảo đảm (VND) 928,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 578,340
Dự toán (VND) 578,340
Số tiền bảo đảm (VND) 5,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 7,960,000
Dự toán (VND) 7,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 992,460
Dự toán (VND) 992,460
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tetracyclin hydroclorid
Giá từng phần lô 32,000
Dự toán (VND) 32,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 1,850,000
Dự toán (VND) 1,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Giá từng phần lô 27,550,000
Dự toán (VND) 27,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 275,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Flunarizin
Giá từng phần lô 2,910,000
Dự toán (VND) 2,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 23,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 160,975,000
Dự toán (VND) 160,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,609,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Giá từng phần lô 85,570,000
Dự toán (VND) 85,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 855,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 42,900,000
Dự toán (VND) 42,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 429,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 226,000,000
Dự toán (VND) 226,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 149,000,000
Dự toán (VND) 149,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,490,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 138,369,000
Dự toán (VND) 138,369,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,383,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 296,505,000
Dự toán (VND) 296,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,965,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heptaminol hydroclorid
Giá từng phần lô 32,400
Dự toán (VND) 32,400
Số tiền bảo đảm (VND) 324
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 78,000
Dự toán (VND) 78,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 87,500,000
Dự toán (VND) 87,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexpanthenol
Giá từng phần lô 391,600
Dự toán (VND) 391,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,916
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + betamethason
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 1,725,000
Dự toán (VND) 1,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 16,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 1,500,000
Dự toán (VND) 1,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 2,257,500
Dự toán (VND) 2,257,500
Số tiền bảo đảm (VND) 22,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 358,400
Dự toán (VND) 358,400
Số tiền bảo đảm (VND) 3,584
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 72,975,000
Dự toán (VND) 72,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 729,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 28,800,000
Dự toán (VND) 28,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 288,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 94,800,000
Dự toán (VND) 94,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 948,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 240,000,000
Dự toán (VND) 240,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 318,780,000
Dự toán (VND) 318,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,187,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 276,000,000
Dự toán (VND) 276,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,760,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 275,000,000
Dự toán (VND) 275,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,460,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 10,000,000
Dự toán (VND) 10,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 1,750,000
Dự toán (VND) 1,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 47,775,000
Dự toán (VND) 47,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 477,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 121,500,000
Dự toán (VND) 121,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,215,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 44,000,000
Dự toán (VND) 44,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 1,271,975
Dự toán (VND) 1,271,975
Số tiền bảo đảm (VND) 12,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 7,207,200
Dự toán (VND) 7,207,200
Số tiền bảo đảm (VND) 72,072
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 288,000
Dự toán (VND) 288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 7,854,000
Dự toán (VND) 7,854,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 34,400,000
Dự toán (VND) 34,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 344,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 35,936,000
Dự toán (VND) 35,936,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 896,980
Dự toán (VND) 896,980
Số tiền bảo đảm (VND) 9,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 94,500
Dự toán (VND) 94,500
Số tiền bảo đảm (VND) 945
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 579,600
Dự toán (VND) 579,600
Số tiền bảo đảm (VND) 5,796
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 985,230
Dự toán (VND) 985,230
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 721,980
Dự toán (VND) 721,980
Số tiền bảo đảm (VND) 7,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 3,840,000
Dự toán (VND) 3,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 2,296,000
Dự toán (VND) 2,296,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 56,700
Dự toán (VND) 56,700
Số tiền bảo đảm (VND) 567
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B2
Giá từng phần lô 280,000
Dự toán (VND) 280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 1,312,500
Dự toán (VND) 1,312,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin K
Giá từng phần lô 392,700
Dự toán (VND) 392,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,927
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 360,000
Dự toán (VND) 360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loratadin
Giá từng phần lô 16,394,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin
Giá từng phần lô 160,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin
Giá từng phần lô 78,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->