Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200103149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Quận Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082935 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm y tế quận Hoàng Mai |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 4,817,851,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,179,046 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atropin sulfat | 45,000 | 45,000 | 450 | 12 tháng |
| 2 | Lidocain hydroclodrid | 636,000 | 636,000 | 6,360 | 12 tháng |
| 3 | Morphin | 221,760 | 221,760 | 2,220 | 12 tháng |
| 4 | Procain hydroclorid | 50,000 | 50,000 | 500 | 12 tháng |
| 5 | Ketoprofen | 7,125,000 | 7,125,000 | 71,250 | 12 tháng |
| 6 | Paracetamol | 90,320 | 90,320 | 910 | 12 tháng |
| 7 | Paracetamol | 189,000 | 189,000 | 1,890 | 12 tháng |
| 8 | Paracetamol + Clopheniramin maleat | 4,095,000 | 4,095,000 | 40,950 | 12 tháng |
| 9 | Colchicin | 1,876,000 | 1,876,000 | 18,760 | 12 tháng |
| 10 | Glucosamin | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 11 | Alpha chymotrypsin | 4,020,000 | 4,020,000 | 40,200 | 12 tháng |
| 12 | Cinnarizin | 1,242,000 | 1,242,000 | 12,420 | 12 tháng |
| 13 | Chlorpheniramin | 780,500 | 780,500 | 7,805 | 12 tháng |
| 14 | Diphenhydramin | 154,980 | 154,980 | 1,600 | 12 tháng |
| 15 | Loratadin | 16,394,000 | 16,394,000 | 163,940 | 12 tháng |
| 16 | Promethazin hydroclorid | 1,160,000 | 1,160,000 | 11,600 | 12 tháng |
| 17 | Naloxon hydroclorid | 588,000 | 588,000 | 5,880 | 12 tháng |
| 18 | Xanh methylen | 34,000 | 34,000 | 340 | 12 tháng |
| 19 | Valproat natri | 25,200,000 | 25,200,000 | 252,000 | 12 tháng |
| 20 | Amoxicilin + acid clavulanic | 24,017,000 | 24,017,000 | 240,170 | 12 tháng |
| 21 | Cefaclor | 27,600,000 | 27,600,000 | 276,000 | 12 tháng |
| 22 | Cefixim | 9,630,000 | 9,630,000 | 96,300 | 12 tháng |
| 23 | Cefuroxim | 120,176,000 | 120,176,000 | 1,201,800 | 12 tháng |
| 24 | Tobramycin | 15,750,000 | 15,750,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 25 | Tobramycin + dexamethason | 15,064,000 | 15,064,000 | 150,640 | 12 tháng |
| 26 | Metronidazol + neomycin + nystatin | 44,840,000 | 44,840,000 | 448,400 | 12 tháng |
| 27 | Azithromycin | 51,804,000 | 51,804,000 | 518,040 | 12 tháng |
| 28 | Clarithromycin | 92,826,000 | 92,826,000 | 928,260 | 12 tháng |
| 29 | Erythromycin | 578,340 | 578,340 | 5,800 | 12 tháng |
| 30 | Spiramycin + metronidazol | 7,960,000 | 7,960,000 | 79,600 | 12 tháng |
| 31 | Ofloxacin | 992,460 | 992,460 | 10,000 | 12 tháng |
| 32 | Tetracyclin hydroclorid | 32,000 | 32,000 | 320 | 12 tháng |
| 33 | Aciclovir | 1,850,000 | 1,850,000 | 18,500 | 12 tháng |
| 34 | Aciclovir | 630,000 | 630,000 | 6,300 | 12 tháng |
| 35 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 27,550,000 | 27,550,000 | 275,500 | 12 tháng |
| 36 | Flunarizin | 2,910,000 | 2,910,000 | 29,100 | 12 tháng |
| 37 | Sắt fumarat + acid folic | 4,720,000 | 4,720,000 | 47,200 | 12 tháng |
| 38 | Trimetazidin | 23,400,000 | 23,400,000 | 234,000 | 12 tháng |
| 39 | Amlodipin | 160,975,000 | 160,975,000 | 1,609,750 | 12 tháng |
| 40 | Amlodipin + indapamid + perindopril | 85,570,000 | 85,570,000 | 855,700 | 12 tháng |
| 41 | Perindopril | 42,900,000 | 42,900,000 | 429,000 | 12 tháng |
| 42 | Perindopril | 226,000,000 | 226,000,000 | 2,260,000 | 12 tháng |
| 43 | Perindopril + amlodipin | 149,000,000 | 149,000,000 | 1,490,000 | 12 tháng |
| 44 | Perindopril + amlodipin | 138,369,000 | 138,369,000 | 1,383,690 | 12 tháng |
| 45 | Perindopril + amlodipin | 296,505,000 | 296,505,000 | 2,965,050 | 12 tháng |
| 46 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 39,900,000 | 39,900,000 | 399,000 | 12 tháng |
| 47 | Heptaminol hydroclorid | 32,400 | 32,400 | 324 | 12 tháng |
| 48 | Digoxin | 78,000 | 78,000 | 780 | 12 tháng |
| 49 | Fenofibrat | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 50 | Fenofibrat | 87,500,000 | 87,500,000 | 875,000 | 12 tháng |
| 51 | Fenofibrat | 84,000,000 | 84,000,000 | 840,000 | 12 tháng |
| 52 | Pravastatin | 14,175,000 | 14,175,000 | 141,750 | 12 tháng |
| 53 | Dexpanthenol | 391,600 | 391,600 | 3,916 | 12 tháng |
| 54 | Fusidic acid + betamethason | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 55 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 1,725,000 | 1,725,000 | 17,250 | 12 tháng |
| 56 | Rabeprazol | 16,200,000 | 16,200,000 | 162,000 | 12 tháng |
| 57 | Domperidon | 1,500,000 | 1,500,000 | 15,000 | 12 tháng |
| 58 | Domperidon | 2,257,500 | 2,257,500 | 22,575 | 12 tháng |
| 59 | Sorbitol | 358,400 | 358,400 | 3,584 | 12 tháng |
| 60 | Diosmectit | 72,975,000 | 72,975,000 | 729,750 | 12 tháng |
| 61 | Lactobacillus acidophilus | 28,800,000 | 28,800,000 | 288,000 | 12 tháng |
| 62 | Diosmin + hesperidin | 94,800,000 | 94,800,000 | 948,000 | 12 tháng |
| 63 | Gliclazid | 240,000,000 | 240,000,000 | 2,400,000 | 12 tháng |
| 64 | Gliclazid | 318,780,000 | 318,780,000 | 3,187,800 | 12 tháng |
| 65 | Glimepirid + metformin | 480,000,000 | 480,000,000 | 4,800,000 | 12 tháng |
| 66 | Metformin | 276,000,000 | 276,000,000 | 2,760,000 | 12 tháng |
| 67 | Metformin | 275,000,000 | 275,000,000 | 2,750,000 | 12 tháng |
| 68 | Metformin | 546,000,000 | 546,000,000 | 5,460,000 | 12 tháng |
| 69 | Natri clorid | 5,400,000 | 5,400,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 70 | Natri hyaluronat | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 12 tháng |
| 71 | Rotundin | 1,750,000 | 1,750,000 | 17,500 | 12 tháng |
| 72 | Clorpromazin | 3,600,000 | 3,600,000 | 36,000 | 12 tháng |
| 73 | Levomepromazin | 47,775,000 | 47,775,000 | 477,750 | 12 tháng |
| 74 | Ginkgo biloba | 121,500,000 | 121,500,000 | 1,215,000 | 12 tháng |
| 75 | Piracetam | 44,000,000 | 44,000,000 | 440,000 | 12 tháng |
| 76 | Salbutamol sulfat | 1,271,975 | 1,271,975 | 12,800 | 12 tháng |
| 77 | Bromhexin hydroclorid | 7,207,200 | 7,207,200 | 72,072 | 12 tháng |
| 78 | Codein + terpin hydrat | 288,000 | 288,000 | 2,880 | 12 tháng |
| 79 | N-acetylcystein | 7,854,000 | 7,854,000 | 78,540 | 12 tháng |
| 80 | N-acetylcystein | 34,400,000 | 34,400,000 | 344,000 | 12 tháng |
| 81 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 35,936,000 | 35,936,000 | 359,360 | 12 tháng |
| 82 | Glucose | 896,980 | 896,980 | 9,000 | 12 tháng |
| 83 | Glucose | 94,500 | 94,500 | 945 | 12 tháng |
| 84 | Magnesi sulfat | 579,600 | 579,600 | 5,796 | 12 tháng |
| 85 | Natri clorid | 985,230 | 985,230 | 10,000 | 12 tháng |
| 86 | Ringer lactat | 721,980 | 721,980 | 7,300 | 12 tháng |
| 87 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 3,840,000 | 3,840,000 | 38,400 | 12 tháng |
| 88 | Vitamin B1 | 2,296,000 | 2,296,000 | 22,960 | 12 tháng |
| 89 | Vitamin B1 | 56,700 | 56,700 | 567 | 12 tháng |
| 90 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 65,000,000 | 65,000,000 | 650,000 | 12 tháng |
| 91 | Vitamin B2 | 280,000 | 280,000 | 2,800 | 12 tháng |
| 92 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 93 | Vitamin C | 10,080,000 | 10,080,000 | 100,800 | 12 tháng |
| 94 | Vitamin C | 1,312,500 | 1,312,500 | 13,125 | 12 tháng |
| 95 | Vitamin E | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 96 | Vitamin K | 392,700 | 392,700 | 3,927 | 12 tháng |
| 97 | Vitamin PP | 360,000 | 360,000 | 3,600 | 12 tháng |
| 98 | Loratadin | 16,394,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Sắt fumarat + acid folic | 4,720,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Amlodipin | 160,975,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Digoxin | 78,000 | 0 | 0 |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Dự toán (VND) | 636,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 221,760 |
| Dự toán (VND) | 221,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Procain hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ketoprofen |
|
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Dự toán (VND) | 7,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 90,320 |
| Dự toán (VND) | 90,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 910 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 4,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 1,876,000 |
| Dự toán (VND) | 1,876,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alpha chymotrypsin |
|
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Dự toán (VND) | 4,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 1,242,000 |
| Dự toán (VND) | 1,242,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 780,500 |
| Dự toán (VND) | 780,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,805 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 154,980 |
| Dự toán (VND) | 154,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Loratadin |
|
| Giá từng phần lô | 16,394,000 |
| Dự toán (VND) | 16,394,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Dự toán (VND) | 1,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Naloxon hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xanh methylen |
|
| Giá từng phần lô | 34,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 252,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 24,017,000 |
| Dự toán (VND) | 24,017,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Dự toán (VND) | 27,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 276,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefixim |
|
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Dự toán (VND) | 9,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 120,176,000 |
| Dự toán (VND) | 120,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,201,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 15,064,000 |
| Dự toán (VND) | 15,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 44,840,000 |
| Dự toán (VND) | 44,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 51,804,000 |
| Dự toán (VND) | 51,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 518,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clarithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 92,826,000 |
| Dự toán (VND) | 92,826,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin |
|
| Giá từng phần lô | 578,340 |
| Dự toán (VND) | 578,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Dự toán (VND) | 7,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 992,460 |
| Dự toán (VND) | 992,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 32,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Giá từng phần lô | 27,550,000 |
| Dự toán (VND) | 27,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Flunarizin |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 2,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 4,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 23,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 160,975,000 |
| Dự toán (VND) | 160,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,609,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 85,570,000 |
| Dự toán (VND) | 85,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 855,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Dự toán (VND) | 42,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 429,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Dự toán (VND) | 226,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 149,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,490,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 138,369,000 |
| Dự toán (VND) | 138,369,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,383,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 296,505,000 |
| Dự toán (VND) | 296,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,965,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Dự toán (VND) | 39,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Heptaminol hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 32,400 |
| Dự toán (VND) | 32,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 324 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 87,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 875,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Pravastatin |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 14,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexpanthenol |
|
| Giá từng phần lô | 391,600 |
| Dự toán (VND) | 391,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,916 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fusidic acid + betamethason |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Dự toán (VND) | 1,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 16,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 2,257,500 |
| Dự toán (VND) | 2,257,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 358,400 |
| Dự toán (VND) | 358,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,584 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 72,975,000 |
| Dự toán (VND) | 72,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 729,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Dự toán (VND) | 28,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Dự toán (VND) | 94,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 948,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 318,780,000 |
| Dự toán (VND) | 318,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,187,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Dự toán (VND) | 276,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri hyaluronat |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rotundin |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Dự toán (VND) | 47,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ginkgo biloba |
|
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Dự toán (VND) | 121,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 1,271,975 |
| Dự toán (VND) | 1,271,975 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 7,207,200 |
| Dự toán (VND) | 7,207,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,072 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Codein + terpin hydrat |
|
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Dự toán (VND) | 288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Dự toán (VND) | 7,854,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 34,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 344,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 35,936,000 |
| Dự toán (VND) | 35,936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 896,980 |
| Dự toán (VND) | 896,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Dự toán (VND) | 94,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Dự toán (VND) | 579,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,796 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 985,230 |
| Dự toán (VND) | 985,230 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 721,980 |
| Dự toán (VND) | 721,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Dự toán (VND) | 3,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,296,000 |
| Dự toán (VND) | 2,296,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 56,700 |
| Dự toán (VND) | 56,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Dự toán (VND) | 65,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B2 |
|
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Dự toán (VND) | 1,312,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin E |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin K |
|
| Giá từng phần lô | 392,700 |
| Dự toán (VND) | 392,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,927 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin PP |
|
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Loratadin |
|
| Giá từng phần lô | 16,394,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 160,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin |
|
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi