Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104687-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viên Lão khoa Trung ương
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200083376
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Tầng 6 nhà C Bệnh viện Lão khoa Trung ương - Số 1A Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội
Giá bán HSMT 1.500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 58,985,200,270 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,179,704,006 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 1 57,600,000 0 0
2 Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 5 22,680,000 0 0
3 Fentanyl 0,5mg/10ml Nhóm 1 14,400,000 0 0
4 Fentanyl 4,2mg Nhóm 1 15,435,000 0 0
5 Fentanyl 8,4mg Nhóm 1 28,297,500 0 0
6 Morphin (hydroclorid) 10mg/1ml Nhóm 4 11,340,000 0 0
7 Morphin (sulfat) 30mg Nhóm 4 7,150,000 0 0
8 Diazepam 10mg/ 2ml Nhóm 1 22,680,000 0 0
9 Diazepam 5mg Nhóm 1 56,700,000 0 0
10 Ephedrin 30mg/1ml Nhóm 1 23,625,000 0 0
11 Midazolam 5mg/1ml Nhóm 1 226,800,000 0 0
12 Midazolam 5mg/1ml Nhóm 4 132,300,000 0 0
13 Phenobarbital 100mg Nhóm 4 300,000 0 0
14 Acenocoumarol 4mg Nhóm 4 536,000 0 0
15 Acetazolamid 250mg Nhóm 4 1,000,000 0 0
16 Acetyl leucin 500mg/5ml Nhóm 4 82,404,000 0 0
17 Acetyl leucin 500mg Nhóm 1 55,344,000 0 0
18 Acetyl leucin 500mg Nhóm 2 13,200,000 0 0
19 Acetylcystein 200mg Nhóm 1 40,800,000 0 0
20 Acetylcystein 200mg Nhóm 2 17,040,000 0 0
21 Acetylcystein 200mg Nhóm 4 21,735,000 0 0
22 Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 2 8,160,000 0 0
23 Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 4 1,704,000 0 0
24 Acetylsalicylic acid 100mg Nhóm 1 69,600,000 0 0
25 Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800IU Nhóm 2 69,000,000 0 0
26 Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 1 137,016,000 0 0
27 Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 4 20,400,000 0 0
28 Acid amin 10%; 200ml Nhóm 4 1,512,000,000 0 0
29 Acid amin (cho người suy gan) 8%; 200ml Nhóm 4 187,200,000 0 0
30 Acid amin (cho người suy thận) 7%; 250ml Nhóm 1 165,240,000 0 0
31 Acid amin (cho người suy thận) 7,2%; 200ml Nhóm 4 414,000,000 0 0
32 Acid amin + glucose + điện giải 40g + 80g + điện giải; 1000ml Nhóm 1 364,156,200 0 0
33 Acid amin + glucose + điện giải 35g + 63g + điện giải; 1000ml Nhóm 1 121,200,000 0 0
34 Acid amin + glucose + lipid 40g + 80g + 50g; 1250ml Nhóm 1 655,200,000 0 0
35 Acid thioctic 600mg Nhóm 1 10,500,000 0 0
36 Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 1 4,868,272,080 0 0
37 Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 2 495,000,000 0 0
38 Adenosin triphosphat 6mg/2ml Nhóm 4 24,000,000 0 0
39 Alfuzosin HCl 10mg Nhóm 1 550,476,000 0 0
40 Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 213mg + 325mg)/ 10ml Nhóm 1 2,085,300 0 0
41 Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 267mg + 160mg)/ 10ml Nhóm 1 1,548,300 0 0
42 Allopurinol 100mg Nhóm 1 31,500,000 0 0
43 Alpha chymotrypsin 4,2mg Nhóm 2 6,120,000 0 0
44 Ambroxol 30mg Nhóm 1 19,200,000 0 0
45 Amikacin 250mg/2ml Nhóm 1 93,600,000 0 0
46 Amikacin 1000mg/4ml Nhóm 4 49,200,000 0 0
47 Amisulprid 200mg Nhóm 2 27,360,000 0 0
48 Amitriptylin 25mg Nhóm 4 5,940,000 0 0
49 Amlodipin + Indapamid 5mg + 1,5mg Nhóm 1 11,968,800 0 0
50 Amlodipin + Indapamid 10mg + 1,5mg Nhóm 1 11,968,800 0 0
51 Amlodipin + Losartan 5mg + 100mg Nhóm 2 414,720,000 0 0
52 Amlodipin + Losartan 5mg + 50mg Nhóm 2 314,100,000 0 0
53 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 10mg Nhóm 1 5,443,200 0 0
54 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 20mg Nhóm 1 5,443,200 0 0
55 Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 4 142,110,000 0 0
56 Atorvastatin + Ezetimibe 10mg + 10mg Nhóm 2 648,000,000 0 0
57 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,82 mg) 10 mg; Perindopril arginin (tương đương Perindopril 3,395mg) 5 mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,935 mg) 5 mg 10mg/5mg/5mg Nhóm 1 2,307,000 0 0
58 Atracurium besylat 25mg/2,5ml Nhóm 2 25,523,000 0 0
59 Atropin 0,25mg/1ml Nhóm 4 438,000 0 0
60 Baclofen 10mg Nhóm 1 15,600,000 0 0
61 Bambuterol hydroclorid 10mg Nhóm 1 101,502,000 0 0
62 Betahistin 24mg Nhóm 1 357,720,000 0 0
63 Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml Nhóm 1 76,485,600 0 0
64 Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24 mg) 5mg ; Perindopril arginine (tương đương Perindopril base 3,395mg) 5mg 5mg+5mg Nhóm 1 1,977,000 0 0
65 Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị Nhóm 1 50,295,000 0 0
66 Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Vitamin B5; Cholecalciferol; alphatocopheryl acetat; Lysin 65mg;1,5mg; 1,75mg; 10mg;3mg;5mg;200UI; 7,5mg; 150mg Nhóm 4 3,600,000 0 0
67 Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 125IU Nhóm 1 486,000,000 0 0
68 Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 400UI Nhóm 1 20,400,000 0 0
69 Calci clorid 500mg/5ml Nhóm 4 465,000 0 0
70 Calcifediol 20mcg Nhóm 5 2,880,000 0 0
71 Calcifediol monohydrat 1,5mg/ 10ml Nhóm 1 2,980,000 0 0
72 Calcitonin 100 IU Nhóm 1 162,000,000 0 0
73 Calcitriol 0,25mcg Nhóm 4 795,000 0 0
74 Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 300mg (100mg + 200mg) Nhóm 1 540,000,000 0 0
75 Carboxymethylcellulose Sodium 10mg/ml Nhóm 1 3,927,000 0 0
76 Cefditoren 400mg Nhóm 4 4,580,000 0 0
77 Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 1 2,208,000,000 0 0
78 Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 2 888,000,000 0 0
79 Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 2 870,000,000 0 0
80 Cefoperazon + sulbactam 0,5g+0,5g Nhóm 2 140,040,000 0 0
81 Cefprozil 500mg Nhóm 1 10,350,000 0 0
82 Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) 2g; 0,5g Nhóm 1 277,200,000 0 0
83 Choline alfoscerat 1g/4ml Nhóm 1 1,386,000,000 0 0
84 Choline alfoscerat 400mg Nhóm 4 3,600,000 0 0
85 Choline alfoscerat 600mg Nhóm 4 5,040,000 0 0
86 Clopidogrel 75mg Nhóm 4 28,350,000 0 0
87 Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic 75mg + 100mg Nhóm 1 187,452,000 0 0
88 Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Nhóm 4 1,050,000 0 0
89 Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 300 đơn vị Nhóm 1 72,014,100 0 0
90 Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 500 đơn vị Nhóm 1 99,418,800 0 0
91 Clozapine 25mg Nhóm 4 16,200,000 0 0
92 Clozapine 100mg Nhóm 1 9,000,000 0 0
93 Clozapine 100mg Nhóm 4 2,100,000 0 0
94 Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Nhóm 1 8,604,000 0 0
95 Colchicin 1mg Nhóm 1 5,200,000 0 0
96 Colchicin 1mg Nhóm 4 1,170,000 0 0
97 Colistin 1MIU Nhóm 1 1,360,800,000 0 0
98 Colistin 1MIU Nhóm 4 468,000,000 0 0
99 Colistin 2MIU Nhóm 4 702,000,000 0 0
100 Deflazacort 6mg Nhóm 1 3,300,000 0 0
101 Desvenlafaxine 50mg Nhóm 1 8,331,900 0 0
102 Dexamethason 4mg/1ml Nhóm 4 750,000 0 0
103 Digoxin 0,25mg Nhóm 4 650,000 0 0
104 Digoxin 0,25mg/ml Nhóm 4 8,000,000 0 0
105 Diosmectit 3g Nhóm 1 20,850,000 0 0
106 Diosmectit 3g Nhóm 4 2,205,000 0 0
107 Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 1 186,000,000 0 0
108 Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 2 53,640,000 0 0
109 Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Nhóm 1 37,920,000 0 0
110 Diphenhydramin 10mg/1ml Nhóm 4 540,000 0 0
111 Domperidol 10mg Nhóm 1 16,317,000 0 0
112 Donepezil 5mg Nhóm 1 510,000,000 0 0
113 Donepezil 5mg Nhóm 2 150,480,000 0 0
114 Donepezil 10mg Nhóm 1 321,300,000 0 0
115 Donepezil 10mg Nhóm 2 126,000,000 0 0
116 Donepezil 10mg Nhóm 1 Viên hòa tan nhanh 297,000,000 0 0
117 Dutasterid 0,5mg Nhóm 2 69,000,000 0 0
118 Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 1000mg Nhóm 1 5,040,000 0 0
119 Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 850mg Nhóm 1 5,040,000 0 0
120 Enoxaparin (natri) 40mg Nhóm 1 126,000,000 0 0
121 Eperison 50mg Nhóm 4 14,700,000 0 0
122 Erythropoietin (Epoetin alfa) 2000 IU Nhóm 1 220,000,000 0 0
123 Escitalopram 10mg Nhóm 4 5,200,000 0 0
124 Eszopiclon 2mg Nhóm 2 2,070,000 0 0
125 Etomidate 20mg/10ml Nhóm 1 72,000,000 0 0
126 Febuxostad 40mg Nhóm 2 3,600,000 0 0
127 Felodipin + Metoprolol 5mg + 50mg Nhóm 1 443,760,000 0 0
128 Fenofibrat 160mg Nhóm 1 47,403,000 0 0
129 Fexofenadin HCl 180mg Nhóm 1 43,794,000 0 0
130 Fluconazol 100mg Nhóm 4 4,600,000 0 0
131 Flunarizin 5mg Nhóm 2 18,000,000 0 0
132 Fosfomycin (natri) 1g Nhóm 4 85,200,000 0 0
133 Fructose 1,6 diphosphat 5g Nhóm 4 756,000,000 0 0
134 Gadoteric acid 0,5mmol/ml; 10ml Nhóm 1 416,000,000 0 0
135 Galantamin 8mg Nhóm 1 1,226,358,000 0 0
136 Galantamin 8mg Nhóm 2 287,280,000 0 0
137 Glucosamin sulfat 500mg (tương đương 392,6mg Glucosamin) Nhóm 2 67,200,000 0 0
138 Glucose 10% 500ml Nhóm 4 8,841,000 0 0
139 Glucose 20% 500ml Nhóm 4 12,285,000 0 0
140 Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid (oresol) 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Nhóm 4 1,449,000 0 0
141 Glycerol 2,25g/3g; 9g Nhóm 4 13,860,000 0 0
142 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 10mg/10ml Nhóm 1 80,283,000 0 0
143 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 5mg/5ml Nhóm 4 49,980,000 0 0
144 Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 0,08g/10g Nhóm 1 7,500,000 0 0
145 Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin 7mg+150mg+ 150mg Nhóm 4 8,676,000 0 0
146 Haloperidol 5mg/1ml Nhóm 4 2,100,000 0 0
147 Hydroxychloroquine sulfate 200mg Nhóm 5 10,752,000 0 0
148 Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate) 150mg Nhóm 1 106,470,000 0 0
149 Imipenem + cilastatin 500mg + 500mg Nhóm 4 633,600,000 0 0
150 Insulin degludec + Insulin aspart 7,68mg + 3,15mg/3ml Nhóm 1 370,124,100 0 0
151 Insulin Glargine 300U/1ml; 1,5ml Nhóm 1 298,800,000 0 0
152 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100U/1ml; 10ml Nhóm 1 14,688,000 0 0
153 Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 100U/1ml; 10ml Nhóm 1 25,200,000 0 0
154 Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 30/70 100U/1ml; 3ml Nhóm 1 308,250,000 0 0
155 Itraconazol 100mg Nhóm 1 18,600,000 0 0
156 Itraconazol 100mg Nhóm 2 8,280,000 0 0
157 Ivabradin 5mg Nhóm 1 10,546,800 0 0
158 Kali clorid 10% 10ml Nhóm 4 14,500,000 0 0
159 Kali clorid 500mg Nhóm 1 54,000,000 0 0
160 Kali clorid 600mg Nhóm 1 37,800,000 0 0
161 Ketoprofen 2,5%; 30g Nhóm 1 17,100,000 0 0
162 Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8CFU Nhóm 4 26,460,000 0 0
163 Lansoprazol 30mg Nhóm 1 113,400,000 0 0
164 Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) 100mg+10mg Nhóm 2 348,000,000 0 0
165 Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) 250mg + 25mg Nhóm 5 3,480,000,000 0 0
166 Levofloxacin 750mg/ 150ml Nhóm 1 2,160,000,000 0 0
167 Levothyroxin 100mcg Nhóm 1 3,210,000 0 0
168 Levothyroxin 100mcg Nhóm 4 2,646,000 0 0
169 Lidocain 10% 38g Nhóm 1 3,180,000 0 0
170 Lidocain + epinephrin (adrenalin) 36mg + 0,018mg/1,8ml Nhóm 1 3,125,000 0 0
171 Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 2 630,000,000 0 0
172 Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 4 877,500,000 0 0
173 Lipid, nhũ dịch 10% 250ml Nhóm 1 325,800,000 0 0
174 L-Ornithin - L- aspartat 5g/10ml Nhóm 1 414,000,000 0 0
175 L-Ornithin - L- aspartat 500mg/5ml Nhóm 2 43,500,000 0 0
176 Losartan 100mg Nhóm 2 32,400,000 0 0
177 Losartan + Hydrochlorothiazid 50mg+12,5mg Nhóm 1 45,900,000 0 0
178 Lovastatin 10mg Nhóm 4 27,216,000 0 0
179 Macrogol 4000 10g Nhóm 1 128,250,000 0 0
180 Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g Nhóm 1 30,000,000 0 0
181 Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 1 69,885,000 0 0
182 Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 4 18,900,000 0 0
183 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 400mg+400mg+30mg Nhóm 4 4,752,000 0 0
184 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg+611,76mg+80mg Nhóm 4 28,350,000 0 0
185 Magnesi (lactat) + vitamin B6 470mg + 5mg Nhóm 4 4,536,000 0 0
186 Magnesi sulfat 15%;10ml Nhóm 4 787,500 0 0
187 Manitol 20%; 250ml Nhóm 4 18,900,000 0 0
188 Meclofenoxat 500mg Nhóm 4 57,500,000 0 0
189 Mecobalamin 500mcg Nhóm 1 31,563,000 0 0
190 Meglumin natri succinat 6g Nhóm 5 182,340,000 0 0
191 Melatonin 3mg Nhóm 4 660,000 0 0
192 Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml Nhóm 1 3,125,000 0 0
193 Meropenem 1g Nhóm 4 810,000,000 0 0
194 Metoclopramid 10mg Nhóm 1 10,986,000 0 0
195 Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 1 102,240,000 0 0
196 Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 4 9,360,000 0 0
197 Methotrexat 2,5mg Nhóm 2 13,200,000 0 0
198 Mirtazapin 30mg Nhóm 1 504,000,000 0 0
199 Mirtazapin 30mg Nhóm 2 23,625,000 0 0
200 Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 19g + 7g Nhóm 1 118,000,000 0 0
201 Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 21,41g + 7,89g Nhóm 4 51,975,000 0 0
202 Mosaprid 5mg Nhóm 5 1,451,700 0 0
203 Moxifloxacin 400mg/ 250ml Nhóm 1 441,000,000 0 0
204 Natri clorid 10%; 250ml Nhóm 4 35,691,000 0 0
205 Natri clorid 0,45%; 500ml Nhóm 4 36,000,000 0 0
206 Natri clorid 0,9%; 1000ml Nhóm 4 503,964,000 0 0
207 Natri clorid 0,9%; 500ml Nhóm 4 550,368,000 0 0
208 Natri clorid 0,9%; 100ml Nhóm 4 328,410,000 0 0
209 Natri clorid 0,9%; 250ml Nhóm 4 491,400,000 0 0
210 Natri bicarbonat 1,4%; 500ml Nhóm 4 19,950,000 0 0
211 Neostigmin metylsulfat (hoặc bromid) 0,5mg/1ml Nhóm 4 6,100,000 0 0
212 Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 1 125,000,000 0 0
213 Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 4 50,400,000 0 0
214 Nicergolin 10mg Nhóm 1 2,100,000 0 0
215 Nicergolin 30mg Nhóm 4 5,040,000 0 0
216 Nicorandil 5mg Nhóm 4 23,940,000 0 0
217 Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 1 525,000,000 0 0
218 Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 4 312,000,000 0 0
219 Nor epinephrin (Nor adrenalin) 4mg/4ml Nhóm 1 440,280,000 0 0
220 Nước cất vô khuẩn 500ml Nhóm 4 100,800,000 0 0
221 Olanzapin 10mg Nhóm 1 18,600,000 0 0
222 Olanzapin 10mg Nhóm 2 4,950,000 0 0
223 Olanzapin 5mg Nhóm 1 17,700,000 0 0
224 Olanzapin 5mg Nhóm 2 4,221,000 0 0
225 Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Nhóm 4 2,880,000 0 0
226 Ornidazol 500mg Nhóm 4 5,400,000 0 0
227 Ornidazol 500mg Nhóm 5 4,800,000 0 0
228 Panax notoginseng saponins 200mg Nhóm 5 920,000,000 0 0
229 Paracetamol 1g/100ml Nhóm 4 110,280,000 0 0
230 Paroxetin 20mg Nhóm 1 40,050,000 0 0
231 Perampanel 2mg Nhóm 1 7,500,000 0 0
232 Perampanel 4mg Nhóm 1 12,000,000 0 0
233 Perindopril arginin + Amlodipin 3,5mg + 2,5mg Nhóm 1 71,520,000 0 0
234 Perindopril arginin + Amlodipin 7mg + 5mg Nhóm 1 296,505,000 0 0
235 Perindopril arginin + indapamid 5mg + 1,25mg Nhóm 1 156,000,000 0 0
236 Perindopril arginin + indapamid + amlodipin 5mg + 1,25mg + 5mg Nhóm 1 385,065,000 0 0
237 Perindopril terbutylamin + Amlodipin besylat 4mg + 5mg Nhóm 1 43,200,000 0 0
238 Phần chiết Lipido-sterol của cây Serenoa repens 160mg Nhóm 1 44,958,000 0 0
239 Phenytoin 100mg Nhóm 4 294,000 0 0
240 Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg Nhóm 4 1,520,000 0 0
241 Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Nhóm 4 825,000,000 0 0
242 Piracetam 12g/60ml Nhóm 4 187,080,000 0 0
243 Piracetam 3g/15ml Nhóm 1 179,400,000 0 0
244 Piracetam 1200mg/5ml Nhóm 4 2,880,000 0 0
245 Piracetam 2400mg/10ml Nhóm 4 4,950,000 0 0
246 Polystyren sulfonat calci 5g Nhóm 4 29,400,000 0 0
247 Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 1 3,375,000,000 0 0
248 Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 2 360,000,000 0 0
249 Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,52mg (dạng muối 0,75mg) Nhóm 1 556,290,000 0 0
250 Prednison 20mg Nhóm 4 1,995,000 0 0
251 Pregabalin 100mg Nhóm 1 5,040,000 0 0
252 Pregabalin 75mg Nhóm 2 63,000,000 0 0
253 Pregabalin 75mg Nhóm 4 12,060,000 0 0
254 Propofol 1% 20ml Nhóm 1 97,200,000 0 0
255 Quetiapin 50mg Nhóm 1 144,000,000 0 0
256 Quetiapin 100mg Nhóm 1 225,000,000 0 0
257 Quetiapin 100mg Nhóm 2 90,000,000 0 0
258 Quetiapin 200mg Nhóm 1 64,800,000 0 0
259 Raloxifen 60mg Nhóm 4 11,940,000 0 0
260 Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg Nhóm 1 39,599,700 0 0
261 Ringer acetat 500ml Nhóm 4 72,000,000 0 0
262 Risperidon 1mg Nhóm 1 7,164,000 0 0
263 Risperidon 1mg Nhóm 2 3,780,000 0 0
264 Rocuronium bromide 50mg/5ml Nhóm 1 56,220,000 0 0
265 Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ Tam thất 100mg Nhóm 4 3,750,000 0 0
266 Salmeterol+ Fluticasone propionate 25mcg + 250mcg/ 1 liều; 120 liều Nhóm 1 166,854,000 0 0
267 Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 1 25,641,000 0 0
268 Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 4 7,275,000 0 0
269 Sertralin 50mg Nhóm 1 52,200,000 0 0
270 Silymarin 150mg Nhóm 1 179,100,000 0 0
271 Simvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg Nhóm 2 126,000,000 0 0
272 Sitagliptin + Metformin 50mg + 1000mg Nhóm 1 1,064,300,000 0 0
273 Sitagliptin + Metformin 50mg + 850mg Nhóm 1 191,574,000 0 0
274 Sorbitol 5g Nhóm 4 1,575,000 0 0
275 Spiramycin + Metronidazol 750.000 IU + 125mg Nhóm 1 16,320,000 0 0
276 Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate 1g+0,1g+0,2g+0,02g/ 10ml Nhóm 5 387,000,000 0 0
277 Sucralfat 1g Nhóm 4 11,670,000 0 0
278 Tamsulosin HCl 0,4mg Nhóm 1 72,000,000 0 0
279 Telmisartan + Amlodipin 40mg + 5mg Nhóm 1 748,920,000 0 0
280 Telmisartan + Amlodipin 80mg + 5mg Nhóm 1 13,122,000 0 0
281 Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 1 130,500,000 0 0
282 Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 3 143,640,000 0 0
283 Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Nhóm 4 116,398,800 0 0
284 Tocilizumab 162mg Nhóm 1 33,740,700 0 0
285 Tocilizumab 200mg Nhóm 1 51,906,990 0 0
286 Tofisopam 50mg Nhóm 1 48,000,000 0 0
287 Theophylin 300mg Nhóm 1 15,474,000 0 0
288 Thiamazol 5mg Nhóm 1 12,600,000 0 0
289 Thymomodulin 120mg Nhóm 4 1,590,000 0 0
290 Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg Nhóm 4 45,000,000 0 0
291 Trimetazidine 80mg Nhóm 1 324,600,000 0 0
292 Ubidecarenone 30mg Nhóm 4 1,350,000 0 0
293 Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol 30mg + 6,71mg Nhóm 1 2,154,600 0 0
294 Ursodiol 500mg Nhóm 4 6,600,000 0 0
295 Valproat natri 200mg Nhóm 1 22,311,000 0 0
296 Valsartan 80mg Nhóm 2 19,188,000 0 0
297 Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Nhóm 3 64,800,000 0 0
298 Vancomycin 1g Nhóm 1 83,260,000 0 0
299 Vancomycin 1g Nhóm 4 76,560,000 0 0
300 Venlafaxin 37,5mg Nhóm 2 45,000,000 0 0
301 Venlafaxin 75mg Nhóm 1 54,000,000 0 0
302 Vitamin B1 100mg Nhóm 4 2,280,000 0 0
303 Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 100mg + 1000mcg/2ml Nhóm 1 20,000,000 0 0
304 Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 200mg + 200mcg Nhóm 2 100,000,000 0 0
305 Vitamin B12 1000mcg Nhóm 4 1,764,000 0 0
306 Vitamin B6 100mg Nhóm 4 1,050,000 0 0
307 Vitamin C 500mg Nhóm 4 720,000 0 0
308 Vitamin E 400mg Nhóm 2 32,400,000 0 0
309 Voriconazol 200mg Nhóm 5 37,800,000 0 0
310 Zopiclon 7,5mg Nhóm 1 115,200,000 0 0
311 Zopiclon 7,5mg Nhóm 2 112,800,000 0 0
Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 57,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 5
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 0,5mg/10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 4,2mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 15,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fentanyl 8,4mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 28,297,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin (hydroclorid) 10mg/1ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Morphin (sulfat) 30mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 7,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam 10mg/ 2ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 22,680,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 56,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ephedrin 30mg/1ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 23,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam 5mg/1ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 226,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam 5mg/1ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenobarbital 100mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acenocoumarol 4mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 536,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetazolamid 250mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin 500mg/5ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 82,404,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin 500mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 55,344,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetyl leucin 500mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein 200mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 40,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein 200mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 17,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein 200mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 21,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 8,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,704,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid 100mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 69,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800IU Nhóm 2
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 1
Giá từng phần lô 137,016,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 4
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin 10%; 200ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin (cho người suy gan) 8%; 200ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 187,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin (cho người suy thận) 7%; 250ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 165,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin (cho người suy thận) 7,2%; 200ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 414,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + điện giải 40g + 80g + điện giải; 1000ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 364,156,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + điện giải 35g + 63g + điện giải; 1000ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 121,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin + glucose + lipid 40g + 80g + 50g; 1250ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 655,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid thioctic 600mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 4,868,272,080
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 2
Giá từng phần lô 495,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Adenosin triphosphat 6mg/2ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alfuzosin HCl 10mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 550,476,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 213mg + 325mg)/ 10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,085,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 267mg + 160mg)/ 10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,548,300
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Allopurinol 100mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alpha chymotrypsin 4,2mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 6,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol 30mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 19,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin 250mg/2ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 93,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin 1000mg/4ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 49,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amisulprid 200mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 27,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amitriptylin 25mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Indapamid 5mg + 1,5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 11,968,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Indapamid 10mg + 1,5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 11,968,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Losartan 5mg + 100mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 414,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipin + Losartan 5mg + 50mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 314,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 10mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,443,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 20mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,443,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 4
Giá từng phần lô 142,110,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin + Ezetimibe 10mg + 10mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 648,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,82 mg) 10 mg; Perindopril arginin (tương đương Perindopril 3,395mg) 5 mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,935 mg) 5 mg 10mg/5mg/5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,307,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atracurium besylat 25mg/2,5ml Nhóm 2
Giá từng phần lô 25,523,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Atropin 0,25mg/1ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 438,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Baclofen 10mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bambuterol hydroclorid 10mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 101,502,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betahistin 24mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 357,720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 76,485,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24 mg) 5mg ; Perindopril arginine (tương đương Perindopril base 3,395mg) 5mg 5mg+5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,977,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị Nhóm 1
Giá từng phần lô 50,295,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Vitamin B5; Cholecalciferol; alphatocopheryl acetat; Lysin 65mg;1,5mg; 1,75mg; 10mg;3mg;5mg;200UI; 7,5mg; 150mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 125IU Nhóm 1
Giá từng phần lô 486,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 400UI Nhóm 1
Giá từng phần lô 20,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci clorid 500mg/5ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 465,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcifediol 20mcg Nhóm 5
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcifediol monohydrat 1,5mg/ 10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitonin 100 IU Nhóm 1
Giá từng phần lô 162,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calcitriol 0,25mcg Nhóm 4
Giá từng phần lô 795,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 300mg (100mg + 200mg) Nhóm 1
Giá từng phần lô 540,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carboxymethylcellulose Sodium 10mg/ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,927,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefditoren 400mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,208,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 2
Giá từng phần lô 888,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 2
Giá từng phần lô 870,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefoperazon + sulbactam 0,5g+0,5g Nhóm 2
Giá từng phần lô 140,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefprozil 500mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 10,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) 2g; 0,5g Nhóm 1
Giá từng phần lô 277,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Choline alfoscerat 1g/4ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Choline alfoscerat 400mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Choline alfoscerat 600mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clopidogrel 75mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic 75mg + 100mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 187,452,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 300 đơn vị Nhóm 1
Giá từng phần lô 72,014,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 500 đơn vị Nhóm 1
Giá từng phần lô 99,418,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clozapine 25mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 16,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clozapine 100mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clozapine 100mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 8,604,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin 1mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colchicin 1mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,170,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin 1MIU Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin 1MIU Nhóm 4
Giá từng phần lô 468,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin 2MIU Nhóm 4
Giá từng phần lô 702,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Deflazacort 6mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Desvenlafaxine 50mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 8,331,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dexamethason 4mg/1ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin 0,25mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 650,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Digoxin 0,25mg/ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmectit 3g Nhóm 1
Giá từng phần lô 20,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmectit 3g Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 186,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 53,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 37,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diphenhydramin 10mg/1ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Domperidol 10mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 16,317,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Donepezil 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 510,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Donepezil 5mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 150,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Donepezil 10mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 321,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Donepezil 10mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Donepezil 10mg Nhóm 1 Viên hòa tan nhanh
Giá từng phần lô 297,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dutasterid 0,5mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 1000mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 850mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enoxaparin (natri) 40mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eperison 50mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin (Epoetin alfa) 2000 IU Nhóm 1
Giá từng phần lô 220,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Escitalopram 10mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Eszopiclon 2mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 2,070,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etomidate 20mg/10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Febuxostad 40mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Felodipin + Metoprolol 5mg + 50mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 443,760,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrat 160mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 47,403,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fexofenadin HCl 180mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 43,794,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol 100mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Flunarizin 5mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fosfomycin (natri) 1g Nhóm 4
Giá từng phần lô 85,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fructose 1,6 diphosphat 5g Nhóm 4
Giá từng phần lô 756,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadoteric acid 0,5mmol/ml; 10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 416,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin 8mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,226,358,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin 8mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 287,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucosamin sulfat 500mg (tương đương 392,6mg Glucosamin) Nhóm 2
Giá từng phần lô 67,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 10% 500ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,841,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose 20% 500ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 12,285,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid (oresol) 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,449,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glycerol 2,25g/3g; 9g Nhóm 4
Giá từng phần lô 13,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 10mg/10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 80,283,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 5mg/5ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 49,980,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 0,08g/10g Nhóm 1
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin 7mg+150mg+ 150mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 8,676,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Haloperidol 5mg/1ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hydroxychloroquine sulfate 200mg Nhóm 5
Giá từng phần lô 10,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate) 150mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 106,470,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Imipenem + cilastatin 500mg + 500mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 633,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin degludec + Insulin aspart 7,68mg + 3,15mg/3ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 370,124,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin Glargine 300U/1ml; 1,5ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 298,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100U/1ml; 10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 14,688,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 100U/1ml; 10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 30/70 100U/1ml; 3ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 308,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itraconazol 100mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Itraconazol 100mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 8,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ivabradin 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 10,546,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid 10% 10ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid 500mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kali clorid 600mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ketoprofen 2,5%; 30g Nhóm 1
Giá từng phần lô 17,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8CFU Nhóm 4
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lansoprazol 30mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) 100mg+10mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 348,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) 250mg + 25mg Nhóm 5
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levofloxacin 750mg/ 150ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin 100mcg Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,210,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Levothyroxin 100mcg Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,646,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain 10% 38g Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,180,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lidocain + epinephrin (adrenalin) 36mg + 0,018mg/1,8ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 2
Giá từng phần lô 630,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 877,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lipid, nhũ dịch 10% 250ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 325,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Ornithin - L- aspartat 5g/10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 414,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
L-Ornithin - L- aspartat 500mg/5ml Nhóm 2
Giá từng phần lô 43,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan 100mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Losartan + Hydrochlorothiazid 50mg+12,5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 45,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovastatin 10mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 27,216,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Macrogol 4000 10g Nhóm 1
Giá từng phần lô 128,250,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g Nhóm 1
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 69,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 400mg+400mg+30mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,752,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg+611,76mg+80mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 28,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi (lactat) + vitamin B6 470mg + 5mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,536,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi sulfat 15%;10ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 787,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Manitol 20%; 250ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meclofenoxat 500mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 57,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mecobalamin 500mcg Nhóm 1
Giá từng phần lô 31,563,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meglumin natri succinat 6g Nhóm 5
Giá từng phần lô 182,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Melatonin 3mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 660,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,125,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meropenem 1g Nhóm 4
Giá từng phần lô 810,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid 10mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 10,986,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 102,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 9,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat 2,5mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 13,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mirtazapin 30mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 504,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mirtazapin 30mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 23,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 19g + 7g Nhóm 1
Giá từng phần lô 118,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 21,41g + 7,89g Nhóm 4
Giá từng phần lô 51,975,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mosaprid 5mg Nhóm 5
Giá từng phần lô 1,451,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin 400mg/ 250ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 441,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 10%; 250ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 35,691,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,45%; 500ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9%; 1000ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 503,964,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9%; 500ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 550,368,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9%; 100ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 328,410,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid 0,9%; 250ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 491,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri bicarbonat 1,4%; 500ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 19,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Neostigmin metylsulfat (hoặc bromid) 0,5mg/1ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 125,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicergolin 10mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicergolin 30mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicorandil 5mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 23,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 525,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 312,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor epinephrin (Nor adrenalin) 4mg/4ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 440,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất vô khuẩn 500ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin 10mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin 10mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 17,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olanzapin 5mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 4,221,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ornidazol 500mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ornidazol 500mg Nhóm 5
Giá từng phần lô 4,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Panax notoginseng saponins 200mg Nhóm 5
Giá từng phần lô 920,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol 1g/100ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 110,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paroxetin 20mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 40,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perampanel 2mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perampanel 4mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + Amlodipin 3,5mg + 2,5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 71,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + Amlodipin 7mg + 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 296,505,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + indapamid 5mg + 1,25mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 156,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril arginin + indapamid + amlodipin 5mg + 1,25mg + 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 385,065,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril terbutylamin + Amlodipin besylat 4mg + 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 43,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phần chiết Lipido-sterol của cây Serenoa repens 160mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 44,958,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenytoin 100mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 294,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,520,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Nhóm 4
Giá từng phần lô 825,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam 12g/60ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 187,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam 3g/15ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 179,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam 1200mg/5ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,880,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam 2400mg/10ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 4,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Polystyren sulfonat calci 5g Nhóm 4
Giá từng phần lô 29,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 1
Giá từng phần lô 3,375,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 2
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,52mg (dạng muối 0,75mg) Nhóm 1
Giá từng phần lô 556,290,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Prednison 20mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,995,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin 100mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin 75mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin 75mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 12,060,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propofol 1% 20ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 97,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin 50mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin 100mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 225,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin 100mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quetiapin 200mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Raloxifen 60mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 11,940,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 39,599,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ringer acetat 500ml Nhóm 4
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperidon 1mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 7,164,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Risperidon 1mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rocuronium bromide 50mg/5ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 56,220,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ Tam thất 100mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 3,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salmeterol+ Fluticasone propionate 25mcg + 250mcg/ 1 liều; 120 liều Nhóm 1
Giá từng phần lô 166,854,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 1
Giá từng phần lô 25,641,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 4
Giá từng phần lô 7,275,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sertralin 50mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 52,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Silymarin 150mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 179,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sitagliptin + Metformin 50mg + 1000mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 1,064,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sitagliptin + Metformin 50mg + 850mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 191,574,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol 5g Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiramycin + Metronidazol 750.000 IU + 125mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 16,320,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate 1g+0,1g+0,2g+0,02g/ 10ml Nhóm 5
Giá từng phần lô 387,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat 1g Nhóm 4
Giá từng phần lô 11,670,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tamsulosin HCl 0,4mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Amlodipin 40mg + 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 748,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + Amlodipin 80mg + 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 13,122,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 3
Giá từng phần lô 143,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Nhóm 4
Giá từng phần lô 116,398,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tocilizumab 162mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 33,740,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tocilizumab 200mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 51,906,990
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tofisopam 50mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Theophylin 300mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 15,474,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thiamazol 5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thymomodulin 120mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimetazidine 80mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 324,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ubidecarenone 30mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol 30mg + 6,71mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 2,154,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ursodiol 500mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 6,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valproat natri 200mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 22,311,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan 80mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 19,188,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Nhóm 3
Giá từng phần lô 64,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin 1g Nhóm 1
Giá từng phần lô 83,260,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vancomycin 1g Nhóm 4
Giá từng phần lô 76,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Venlafaxin 37,5mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Venlafaxin 75mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 54,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 100mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 2,280,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 100mg + 1000mcg/2ml Nhóm 1
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 200mg + 200mcg Nhóm 2
Giá từng phần lô 100,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B12 1000mcg Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,764,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B6 100mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin C 500mg Nhóm 4
Giá từng phần lô 720,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin E 400mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 32,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Voriconazol 200mg Nhóm 5
Giá từng phần lô 37,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zopiclon 7,5mg Nhóm 1
Giá từng phần lô 115,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Zopiclon 7,5mg Nhóm 2
Giá từng phần lô 112,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->