Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viên Lão khoa Trung ương |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200083376 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Tầng 6 nhà C Bệnh viện Lão khoa Trung ương - Số 1A Phương Mai, Đống Đa, Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 1.500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 58,985,200,270 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,179,704,006 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 1 | 57,600,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 5 | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Fentanyl 0,5mg/10ml Nhóm 1 | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Fentanyl 4,2mg Nhóm 1 | 15,435,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Fentanyl 8,4mg Nhóm 1 | 28,297,500 | 0 | 0 | |
| 6 | Morphin (hydroclorid) 10mg/1ml Nhóm 4 | 11,340,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Morphin (sulfat) 30mg Nhóm 4 | 7,150,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Diazepam 10mg/ 2ml Nhóm 1 | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Diazepam 5mg Nhóm 1 | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Ephedrin 30mg/1ml Nhóm 1 | 23,625,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Midazolam 5mg/1ml Nhóm 1 | 226,800,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Midazolam 5mg/1ml Nhóm 4 | 132,300,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Phenobarbital 100mg Nhóm 4 | 300,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Acenocoumarol 4mg Nhóm 4 | 536,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Acetazolamid 250mg Nhóm 4 | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Acetyl leucin 500mg/5ml Nhóm 4 | 82,404,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Acetyl leucin 500mg Nhóm 1 | 55,344,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Acetyl leucin 500mg Nhóm 2 | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Acetylcystein 200mg Nhóm 1 | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Acetylcystein 200mg Nhóm 2 | 17,040,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Acetylcystein 200mg Nhóm 4 | 21,735,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 2 | 8,160,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 4 | 1,704,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Acetylsalicylic acid 100mg Nhóm 1 | 69,600,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800IU Nhóm 2 | 69,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 1 | 137,016,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 4 | 20,400,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Acid amin 10%; 200ml Nhóm 4 | 1,512,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Acid amin (cho người suy gan) 8%; 200ml Nhóm 4 | 187,200,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Acid amin (cho người suy thận) 7%; 250ml Nhóm 1 | 165,240,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Acid amin (cho người suy thận) 7,2%; 200ml Nhóm 4 | 414,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Acid amin + glucose + điện giải 40g + 80g + điện giải; 1000ml Nhóm 1 | 364,156,200 | 0 | 0 | |
| 33 | Acid amin + glucose + điện giải 35g + 63g + điện giải; 1000ml Nhóm 1 | 121,200,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Acid amin + glucose + lipid 40g + 80g + 50g; 1250ml Nhóm 1 | 655,200,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Acid thioctic 600mg Nhóm 1 | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 1 | 4,868,272,080 | 0 | 0 | |
| 37 | Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 2 | 495,000,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Adenosin triphosphat 6mg/2ml Nhóm 4 | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Alfuzosin HCl 10mg Nhóm 1 | 550,476,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 213mg + 325mg)/ 10ml Nhóm 1 | 2,085,300 | 0 | 0 | |
| 41 | Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 267mg + 160mg)/ 10ml Nhóm 1 | 1,548,300 | 0 | 0 | |
| 42 | Allopurinol 100mg Nhóm 1 | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Alpha chymotrypsin 4,2mg Nhóm 2 | 6,120,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Ambroxol 30mg Nhóm 1 | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Amikacin 250mg/2ml Nhóm 1 | 93,600,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Amikacin 1000mg/4ml Nhóm 4 | 49,200,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Amisulprid 200mg Nhóm 2 | 27,360,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Amitriptylin 25mg Nhóm 4 | 5,940,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Amlodipin + Indapamid 5mg + 1,5mg Nhóm 1 | 11,968,800 | 0 | 0 | |
| 50 | Amlodipin + Indapamid 10mg + 1,5mg Nhóm 1 | 11,968,800 | 0 | 0 | |
| 51 | Amlodipin + Losartan 5mg + 100mg Nhóm 2 | 414,720,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Amlodipin + Losartan 5mg + 50mg Nhóm 2 | 314,100,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 10mg Nhóm 1 | 5,443,200 | 0 | 0 | |
| 54 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 20mg Nhóm 1 | 5,443,200 | 0 | 0 | |
| 55 | Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 4 | 142,110,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Atorvastatin + Ezetimibe 10mg + 10mg Nhóm 2 | 648,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,82 mg) 10 mg; Perindopril arginin (tương đương Perindopril 3,395mg) 5 mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,935 mg) 5 mg 10mg/5mg/5mg Nhóm 1 | 2,307,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Atracurium besylat 25mg/2,5ml Nhóm 2 | 25,523,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Atropin 0,25mg/1ml Nhóm 4 | 438,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Baclofen 10mg Nhóm 1 | 15,600,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bambuterol hydroclorid 10mg Nhóm 1 | 101,502,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Betahistin 24mg Nhóm 1 | 357,720,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml Nhóm 1 | 76,485,600 | 0 | 0 | |
| 64 | Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24 mg) 5mg ; Perindopril arginine (tương đương Perindopril base 3,395mg) 5mg 5mg+5mg Nhóm 1 | 1,977,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị Nhóm 1 | 50,295,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Vitamin B5; Cholecalciferol; alphatocopheryl acetat; Lysin 65mg;1,5mg; 1,75mg; 10mg;3mg;5mg;200UI; 7,5mg; 150mg Nhóm 4 | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 125IU Nhóm 1 | 486,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 400UI Nhóm 1 | 20,400,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Calci clorid 500mg/5ml Nhóm 4 | 465,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Calcifediol 20mcg Nhóm 5 | 2,880,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Calcifediol monohydrat 1,5mg/ 10ml Nhóm 1 | 2,980,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Calcitonin 100 IU Nhóm 1 | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Calcitriol 0,25mcg Nhóm 4 | 795,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 300mg (100mg + 200mg) Nhóm 1 | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Carboxymethylcellulose Sodium 10mg/ml Nhóm 1 | 3,927,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Cefditoren 400mg Nhóm 4 | 4,580,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 1 | 2,208,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 2 | 888,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 2 | 870,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Cefoperazon + sulbactam 0,5g+0,5g Nhóm 2 | 140,040,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Cefprozil 500mg Nhóm 1 | 10,350,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) 2g; 0,5g Nhóm 1 | 277,200,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Choline alfoscerat 1g/4ml Nhóm 1 | 1,386,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Choline alfoscerat 400mg Nhóm 4 | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Choline alfoscerat 600mg Nhóm 4 | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Clopidogrel 75mg Nhóm 4 | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic 75mg + 100mg Nhóm 1 | 187,452,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Nhóm 4 | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 300 đơn vị Nhóm 1 | 72,014,100 | 0 | 0 | |
| 90 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 500 đơn vị Nhóm 1 | 99,418,800 | 0 | 0 | |
| 91 | Clozapine 25mg Nhóm 4 | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Clozapine 100mg Nhóm 1 | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Clozapine 100mg Nhóm 4 | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Nhóm 1 | 8,604,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Colchicin 1mg Nhóm 1 | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Colchicin 1mg Nhóm 4 | 1,170,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Colistin 1MIU Nhóm 1 | 1,360,800,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Colistin 1MIU Nhóm 4 | 468,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Colistin 2MIU Nhóm 4 | 702,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Deflazacort 6mg Nhóm 1 | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Desvenlafaxine 50mg Nhóm 1 | 8,331,900 | 0 | 0 | |
| 102 | Dexamethason 4mg/1ml Nhóm 4 | 750,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Digoxin 0,25mg Nhóm 4 | 650,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Digoxin 0,25mg/ml Nhóm 4 | 8,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Diosmectit 3g Nhóm 1 | 20,850,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Diosmectit 3g Nhóm 4 | 2,205,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 1 | 186,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 2 | 53,640,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Nhóm 1 | 37,920,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Diphenhydramin 10mg/1ml Nhóm 4 | 540,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Domperidol 10mg Nhóm 1 | 16,317,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Donepezil 5mg Nhóm 1 | 510,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Donepezil 5mg Nhóm 2 | 150,480,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Donepezil 10mg Nhóm 1 | 321,300,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Donepezil 10mg Nhóm 2 | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Donepezil 10mg Nhóm 1 Viên hòa tan nhanh | 297,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Dutasterid 0,5mg Nhóm 2 | 69,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 1000mg Nhóm 1 | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 850mg Nhóm 1 | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Enoxaparin (natri) 40mg Nhóm 1 | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Eperison 50mg Nhóm 4 | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Erythropoietin (Epoetin alfa) 2000 IU Nhóm 1 | 220,000,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Escitalopram 10mg Nhóm 4 | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Eszopiclon 2mg Nhóm 2 | 2,070,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Etomidate 20mg/10ml Nhóm 1 | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Febuxostad 40mg Nhóm 2 | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Felodipin + Metoprolol 5mg + 50mg Nhóm 1 | 443,760,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Fenofibrat 160mg Nhóm 1 | 47,403,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Fexofenadin HCl 180mg Nhóm 1 | 43,794,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Fluconazol 100mg Nhóm 4 | 4,600,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Flunarizin 5mg Nhóm 2 | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Fosfomycin (natri) 1g Nhóm 4 | 85,200,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Fructose 1,6 diphosphat 5g Nhóm 4 | 756,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Gadoteric acid 0,5mmol/ml; 10ml Nhóm 1 | 416,000,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Galantamin 8mg Nhóm 1 | 1,226,358,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Galantamin 8mg Nhóm 2 | 287,280,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Glucosamin sulfat 500mg (tương đương 392,6mg Glucosamin) Nhóm 2 | 67,200,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Glucose 10% 500ml Nhóm 4 | 8,841,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Glucose 20% 500ml Nhóm 4 | 12,285,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid (oresol) 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Nhóm 4 | 1,449,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Glycerol 2,25g/3g; 9g Nhóm 4 | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 10mg/10ml Nhóm 1 | 80,283,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 5mg/5ml Nhóm 4 | 49,980,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 0,08g/10g Nhóm 1 | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin 7mg+150mg+ 150mg Nhóm 4 | 8,676,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Haloperidol 5mg/1ml Nhóm 4 | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Hydroxychloroquine sulfate 200mg Nhóm 5 | 10,752,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate) 150mg Nhóm 1 | 106,470,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Imipenem + cilastatin 500mg + 500mg Nhóm 4 | 633,600,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Insulin degludec + Insulin aspart 7,68mg + 3,15mg/3ml Nhóm 1 | 370,124,100 | 0 | 0 | |
| 151 | Insulin Glargine 300U/1ml; 1,5ml Nhóm 1 | 298,800,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100U/1ml; 10ml Nhóm 1 | 14,688,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 100U/1ml; 10ml Nhóm 1 | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 30/70 100U/1ml; 3ml Nhóm 1 | 308,250,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Itraconazol 100mg Nhóm 1 | 18,600,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Itraconazol 100mg Nhóm 2 | 8,280,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Ivabradin 5mg Nhóm 1 | 10,546,800 | 0 | 0 | |
| 158 | Kali clorid 10% 10ml Nhóm 4 | 14,500,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Kali clorid 500mg Nhóm 1 | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Kali clorid 600mg Nhóm 1 | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Ketoprofen 2,5%; 30g Nhóm 1 | 17,100,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8CFU Nhóm 4 | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Lansoprazol 30mg Nhóm 1 | 113,400,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) 100mg+10mg Nhóm 2 | 348,000,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) 250mg + 25mg Nhóm 5 | 3,480,000,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Levofloxacin 750mg/ 150ml Nhóm 1 | 2,160,000,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Levothyroxin 100mcg Nhóm 1 | 3,210,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Levothyroxin 100mcg Nhóm 4 | 2,646,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Lidocain 10% 38g Nhóm 1 | 3,180,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) 36mg + 0,018mg/1,8ml Nhóm 1 | 3,125,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 2 | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 4 | 877,500,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Lipid, nhũ dịch 10% 250ml Nhóm 1 | 325,800,000 | 0 | 0 | |
| 174 | L-Ornithin - L- aspartat 5g/10ml Nhóm 1 | 414,000,000 | 0 | 0 | |
| 175 | L-Ornithin - L- aspartat 500mg/5ml Nhóm 2 | 43,500,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Losartan 100mg Nhóm 2 | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Losartan + Hydrochlorothiazid 50mg+12,5mg Nhóm 1 | 45,900,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Lovastatin 10mg Nhóm 4 | 27,216,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Macrogol 4000 10g Nhóm 1 | 128,250,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g Nhóm 1 | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 1 | 69,885,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 4 | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 400mg+400mg+30mg Nhóm 4 | 4,752,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg+611,76mg+80mg Nhóm 4 | 28,350,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Magnesi (lactat) + vitamin B6 470mg + 5mg Nhóm 4 | 4,536,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Magnesi sulfat 15%;10ml Nhóm 4 | 787,500 | 0 | 0 | |
| 187 | Manitol 20%; 250ml Nhóm 4 | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Meclofenoxat 500mg Nhóm 4 | 57,500,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Mecobalamin 500mcg Nhóm 1 | 31,563,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Meglumin natri succinat 6g Nhóm 5 | 182,340,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Melatonin 3mg Nhóm 4 | 660,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml Nhóm 1 | 3,125,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Meropenem 1g Nhóm 4 | 810,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Metoclopramid 10mg Nhóm 1 | 10,986,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 1 | 102,240,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 4 | 9,360,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Methotrexat 2,5mg Nhóm 2 | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Mirtazapin 30mg Nhóm 1 | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Mirtazapin 30mg Nhóm 2 | 23,625,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 19g + 7g Nhóm 1 | 118,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 21,41g + 7,89g Nhóm 4 | 51,975,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Mosaprid 5mg Nhóm 5 | 1,451,700 | 0 | 0 | |
| 203 | Moxifloxacin 400mg/ 250ml Nhóm 1 | 441,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Natri clorid 10%; 250ml Nhóm 4 | 35,691,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Natri clorid 0,45%; 500ml Nhóm 4 | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Natri clorid 0,9%; 1000ml Nhóm 4 | 503,964,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Natri clorid 0,9%; 500ml Nhóm 4 | 550,368,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Natri clorid 0,9%; 100ml Nhóm 4 | 328,410,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Natri clorid 0,9%; 250ml Nhóm 4 | 491,400,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Natri bicarbonat 1,4%; 500ml Nhóm 4 | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Neostigmin metylsulfat (hoặc bromid) 0,5mg/1ml Nhóm 4 | 6,100,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 1 | 125,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 4 | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Nicergolin 10mg Nhóm 1 | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Nicergolin 30mg Nhóm 4 | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Nicorandil 5mg Nhóm 4 | 23,940,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 1 | 525,000,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 4 | 312,000,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Nor epinephrin (Nor adrenalin) 4mg/4ml Nhóm 1 | 440,280,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Nước cất vô khuẩn 500ml Nhóm 4 | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Olanzapin 10mg Nhóm 1 | 18,600,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Olanzapin 10mg Nhóm 2 | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Olanzapin 5mg Nhóm 1 | 17,700,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Olanzapin 5mg Nhóm 2 | 4,221,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Nhóm 4 | 2,880,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Ornidazol 500mg Nhóm 4 | 5,400,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Ornidazol 500mg Nhóm 5 | 4,800,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Panax notoginseng saponins 200mg Nhóm 5 | 920,000,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Paracetamol 1g/100ml Nhóm 4 | 110,280,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Paroxetin 20mg Nhóm 1 | 40,050,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Perampanel 2mg Nhóm 1 | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Perampanel 4mg Nhóm 1 | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Perindopril arginin + Amlodipin 3,5mg + 2,5mg Nhóm 1 | 71,520,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Perindopril arginin + Amlodipin 7mg + 5mg Nhóm 1 | 296,505,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Perindopril arginin + indapamid 5mg + 1,25mg Nhóm 1 | 156,000,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Perindopril arginin + indapamid + amlodipin 5mg + 1,25mg + 5mg Nhóm 1 | 385,065,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Perindopril terbutylamin + Amlodipin besylat 4mg + 5mg Nhóm 1 | 43,200,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Phần chiết Lipido-sterol của cây Serenoa repens 160mg Nhóm 1 | 44,958,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Phenytoin 100mg Nhóm 4 | 294,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg Nhóm 4 | 1,520,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Nhóm 4 | 825,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Piracetam 12g/60ml Nhóm 4 | 187,080,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Piracetam 3g/15ml Nhóm 1 | 179,400,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Piracetam 1200mg/5ml Nhóm 4 | 2,880,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Piracetam 2400mg/10ml Nhóm 4 | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Polystyren sulfonat calci 5g Nhóm 4 | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 1 | 3,375,000,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 2 | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,52mg (dạng muối 0,75mg) Nhóm 1 | 556,290,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Prednison 20mg Nhóm 4 | 1,995,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Pregabalin 100mg Nhóm 1 | 5,040,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Pregabalin 75mg Nhóm 2 | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Pregabalin 75mg Nhóm 4 | 12,060,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Propofol 1% 20ml Nhóm 1 | 97,200,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Quetiapin 50mg Nhóm 1 | 144,000,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Quetiapin 100mg Nhóm 1 | 225,000,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Quetiapin 100mg Nhóm 2 | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Quetiapin 200mg Nhóm 1 | 64,800,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Raloxifen 60mg Nhóm 4 | 11,940,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg Nhóm 1 | 39,599,700 | 0 | 0 | |
| 261 | Ringer acetat 500ml Nhóm 4 | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 262 | Risperidon 1mg Nhóm 1 | 7,164,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Risperidon 1mg Nhóm 2 | 3,780,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Rocuronium bromide 50mg/5ml Nhóm 1 | 56,220,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ Tam thất 100mg Nhóm 4 | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Salmeterol+ Fluticasone propionate 25mcg + 250mcg/ 1 liều; 120 liều Nhóm 1 | 166,854,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 1 | 25,641,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 4 | 7,275,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Sertralin 50mg Nhóm 1 | 52,200,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Silymarin 150mg Nhóm 1 | 179,100,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Simvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg Nhóm 2 | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Sitagliptin + Metformin 50mg + 1000mg Nhóm 1 | 1,064,300,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Sitagliptin + Metformin 50mg + 850mg Nhóm 1 | 191,574,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Sorbitol 5g Nhóm 4 | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Spiramycin + Metronidazol 750.000 IU + 125mg Nhóm 1 | 16,320,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate 1g+0,1g+0,2g+0,02g/ 10ml Nhóm 5 | 387,000,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Sucralfat 1g Nhóm 4 | 11,670,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Tamsulosin HCl 0,4mg Nhóm 1 | 72,000,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Telmisartan + Amlodipin 40mg + 5mg Nhóm 1 | 748,920,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Telmisartan + Amlodipin 80mg + 5mg Nhóm 1 | 13,122,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 1 | 130,500,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 3 | 143,640,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Nhóm 4 | 116,398,800 | 0 | 0 | |
| 284 | Tocilizumab 162mg Nhóm 1 | 33,740,700 | 0 | 0 | |
| 285 | Tocilizumab 200mg Nhóm 1 | 51,906,990 | 0 | 0 | |
| 286 | Tofisopam 50mg Nhóm 1 | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 287 | Theophylin 300mg Nhóm 1 | 15,474,000 | 0 | 0 | |
| 288 | Thiamazol 5mg Nhóm 1 | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 289 | Thymomodulin 120mg Nhóm 4 | 1,590,000 | 0 | 0 | |
| 290 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg Nhóm 4 | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Trimetazidine 80mg Nhóm 1 | 324,600,000 | 0 | 0 | |
| 292 | Ubidecarenone 30mg Nhóm 4 | 1,350,000 | 0 | 0 | |
| 293 | Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol 30mg + 6,71mg Nhóm 1 | 2,154,600 | 0 | 0 | |
| 294 | Ursodiol 500mg Nhóm 4 | 6,600,000 | 0 | 0 | |
| 295 | Valproat natri 200mg Nhóm 1 | 22,311,000 | 0 | 0 | |
| 296 | Valsartan 80mg Nhóm 2 | 19,188,000 | 0 | 0 | |
| 297 | Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Nhóm 3 | 64,800,000 | 0 | 0 | |
| 298 | Vancomycin 1g Nhóm 1 | 83,260,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Vancomycin 1g Nhóm 4 | 76,560,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Venlafaxin 37,5mg Nhóm 2 | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Venlafaxin 75mg Nhóm 1 | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Vitamin B1 100mg Nhóm 4 | 2,280,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 100mg + 1000mcg/2ml Nhóm 1 | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 200mg + 200mcg Nhóm 2 | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Vitamin B12 1000mcg Nhóm 4 | 1,764,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Vitamin B6 100mg Nhóm 4 | 1,050,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Vitamin C 500mg Nhóm 4 | 720,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Vitamin E 400mg Nhóm 2 | 32,400,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Voriconazol 200mg Nhóm 5 | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Zopiclon 7,5mg Nhóm 1 | 115,200,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Zopiclon 7,5mg Nhóm 2 | 112,800,000 | 0 | 0 |
Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl 0,1mg/2ml Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl 0,5mg/10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl 4,2mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fentanyl 8,4mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 28,297,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin (hydroclorid) 10mg/1ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Morphin (sulfat) 30mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam 10mg/ 2ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diazepam 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ephedrin 30mg/1ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam 5mg/1ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Midazolam 5mg/1ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenobarbital 100mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acenocoumarol 4mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetazolamid 250mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin 500mg/5ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 82,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin 500mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 55,344,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetyl leucin 500mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein 200mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein 200mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein 200mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid 81mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylsalicylic acid 100mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800IU Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 137,016,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Alendronic (Alendronat natri) + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin 10%; 200ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin (cho người suy gan) 8%; 200ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin (cho người suy thận) 7%; 250ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 165,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin (cho người suy thận) 7,2%; 200ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + điện giải 40g + 80g + điện giải; 1000ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 364,156,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + điện giải 35g + 63g + điện giải; 1000ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 121,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid amin + glucose + lipid 40g + 80g + 50g; 1250ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 655,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid thioctic 600mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 4,868,272,080 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Zoledronic 5mg/100ml Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Adenosin triphosphat 6mg/2ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alfuzosin HCl 10mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 550,476,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 213mg + 325mg)/ 10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,085,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alginate natri, Natri bicarbonate, Calci carbonate (500mg + 267mg + 160mg)/ 10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,548,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Allopurinol 100mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alpha chymotrypsin 4,2mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol 30mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amikacin 250mg/2ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amikacin 1000mg/4ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amisulprid 200mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amitriptylin 25mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Indapamid 5mg + 1,5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,968,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Indapamid 10mg + 1,5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,968,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Losartan 5mg + 100mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 414,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin + Losartan 5mg + 50mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 314,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 10mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) ; Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrate) 5mg + 20mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicilin + Sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 142,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin + Ezetimibe 10mg + 10mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat 10,82 mg) 10 mg; Perindopril arginin (tương đương Perindopril 3,395mg) 5 mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,935 mg) 5 mg 10mg/5mg/5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,307,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atracurium besylat 25mg/2,5ml Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 25,523,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atropin 0,25mg/1ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Baclofen 10mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bambuterol hydroclorid 10mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 101,502,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betahistin 24mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 357,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 76,485,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bisoprolol fumarate (tương đương Bisoprolol 4,24 mg) 5mg ; Perindopril arginine (tương đương Perindopril base 3,395mg) 5mg 5mg+5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,977,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) 100 đơn vị Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 50,295,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Pyridoxin hydroclorid; Vitamin B5; Cholecalciferol; alphatocopheryl acetat; Lysin 65mg;1,5mg; 1,75mg; 10mg;3mg;5mg;200UI; 7,5mg; 150mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 125IU Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci carbonat + Vitamin D3 1250mg + 400UI Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calci clorid 500mg/5ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcifediol 20mcg Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcifediol monohydrat 1,5mg/ 10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcitonin 100 IU Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Calcitriol 0,25mcg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 300mg (100mg + 200mg) Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carboxymethylcellulose Sodium 10mg/ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefditoren 400mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 888,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefoperazon + sulbactam 0,5g+0,5g Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 140,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefprozil 500mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) 2g; 0,5g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Choline alfoscerat 1g/4ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Choline alfoscerat 400mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Choline alfoscerat 600mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clopidogrel 75mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat); Acid acetylsalicylic 75mg + 100mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 187,452,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 300 đơn vị Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 72,014,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 500 đơn vị Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 99,418,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clozapine 25mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clozapine 100mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clozapine 100mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia 25mg + 100mg + 20mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,604,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin 1mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin 1mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistin 1MIU Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistin 1MIU Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistin 2MIU Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Deflazacort 6mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Desvenlafaxine 50mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,331,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dexamethason 4mg/1ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin 0,25mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Digoxin 0,25mg/ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmectit 3g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmectit 3g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 53,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diphenhydramin 10mg/1ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Domperidol 10mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Donepezil 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Donepezil 5mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 150,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Donepezil 10mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Donepezil 10mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Donepezil 10mg Nhóm 1 Viên hòa tan nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dutasterid 0,5mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 1000mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid 12,5mg + 850mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Enoxaparin (natri) 40mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eperison 50mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Erythropoietin (Epoetin alfa) 2000 IU Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Escitalopram 10mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eszopiclon 2mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etomidate 20mg/10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Febuxostad 40mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Felodipin + Metoprolol 5mg + 50mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 443,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fenofibrat 160mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 47,403,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fexofenadin HCl 180mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 43,794,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fluconazol 100mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flunarizin 5mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fosfomycin (natri) 1g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fructose 1,6 diphosphat 5g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gadoteric acid 0,5mmol/ml; 10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galantamin 8mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,226,358,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Galantamin 8mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 287,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucosamin sulfat 500mg (tương đương 392,6mg Glucosamin) Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose 10% 500ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,841,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose 20% 500ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid (oresol) 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glycerol 2,25g/3g; 9g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 10mg/10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 80,283,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 5mg/5ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) 0,08g/10g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin 7mg+150mg+ 150mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 8,676,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Haloperidol 5mg/1ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hydroxychloroquine sulfate 200mg Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate) 150mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 106,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Imipenem + cilastatin 500mg + 500mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin degludec + Insulin aspart 7,68mg + 3,15mg/3ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 370,124,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin Glargine 300U/1ml; 1,5ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 298,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100U/1ml; 10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 14,688,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 100U/1ml; 10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Insulin người trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 30/70 100U/1ml; 3ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 308,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itraconazol 100mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Itraconazol 100mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ivabradin 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,546,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid 10% 10ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid 500mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kali clorid 600mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ketoprofen 2,5%; 30g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lactobacillus acidophilus ≥ 10^8CFU Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lansoprazol 30mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrat) 100mg+10mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levodopa + carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) 250mg + 25mg Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 3,480,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levofloxacin 750mg/ 150ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levothyroxin 100mcg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Levothyroxin 100mcg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain 10% 38g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) 36mg + 0,018mg/1,8ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Linezolid 600mg/ 300ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 877,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lipid, nhũ dịch 10% 250ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 325,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Ornithin - L- aspartat 5g/10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
L-Ornithin - L- aspartat 500mg/5ml Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan 100mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan + Hydrochlorothiazid 50mg+12,5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lovastatin 10mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Macrogol 4000 10g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 128,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g +1,46g + 0,75g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 69,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magne aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 400mg+400mg+30mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 800mg+611,76mg+80mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi (lactat) + vitamin B6 470mg + 5mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesi sulfat 15%;10ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Manitol 20%; 250ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meclofenoxat 500mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mecobalamin 500mcg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 31,563,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meglumin natri succinat 6g Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 182,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Melatonin 3mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mepivacain hydroclorid 54mg/1,8ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meropenem 1g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 810,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid 10mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 10,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 102,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metoclopramid 10mg/2ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methotrexat 2,5mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mirtazapin 30mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mirtazapin 30mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 19g + 7g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Monobasic Natriphosphat + Dibasic Natriphosphat 21,41g + 7,89g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mosaprid 5mg Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,451,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin 400mg/ 250ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 10%; 250ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 35,691,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 0,45%; 500ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 0,9%; 1000ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 503,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 0,9%; 500ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 550,368,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 0,9%; 100ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 328,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri clorid 0,9%; 250ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Natri bicarbonat 1,4%; 500ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neostigmin metylsulfat (hoặc bromid) 0,5mg/1ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicardipin 10mg/10ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicergolin 10mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicergolin 30mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nicorandil 5mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor epinephrin (Nor adrenalin) 1mg/1ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nor epinephrin (Nor adrenalin) 4mg/4ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 440,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất vô khuẩn 500ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin 10mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin 10mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olanzapin 5mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 4,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Olmesartan medoxomil + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ornidazol 500mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ornidazol 500mg Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Panax notoginseng saponins 200mg Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol 1g/100ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 110,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paroxetin 20mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 40,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perampanel 2mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perampanel 4mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + Amlodipin 3,5mg + 2,5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 71,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + Amlodipin 7mg + 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 296,505,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + indapamid 5mg + 1,25mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril arginin + indapamid + amlodipin 5mg + 1,25mg + 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 385,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Perindopril terbutylamin + Amlodipin besylat 4mg + 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phần chiết Lipido-sterol của cây Serenoa repens 160mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 44,958,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phenytoin 100mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam 12g/60ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 187,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam 3g/15ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam 1200mg/5ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piracetam 2400mg/10ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Polystyren sulfonat calci 5g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 3,375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,18mg (dạng muối 0,25mg) Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pramipexol (Pramipexol dihydroclorid monohydrat) 0,52mg (dạng muối 0,75mg) Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 556,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prednison 20mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin 100mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin 75mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pregabalin 75mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propofol 1% 20ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quetiapin 50mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quetiapin 100mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quetiapin 100mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quetiapin 200mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Raloxifen 60mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Retinol+Cholecalciferol+Alpha-tocopherol+Acid Ascorbic+Thiamine+ Riboflavine+ Pyridoxine+Cyanocobalamine+ Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide 3500 IU + 220 IU + 11,20 IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53 mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069 mg+ 46mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 39,599,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ringer acetat 500ml Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Risperidon 1mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 7,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Risperidon 1mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rocuronium bromide 50mg/5ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 56,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ Tam thất 100mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Salmeterol+ Fluticasone propionate 25mcg + 250mcg/ 1 liều; 120 liều Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 166,854,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sắt sulfat + acid folic 50mg sắt + 0,35mg acid folic Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sertralin 50mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Silymarin 150mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 179,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simvastatin + Ezetimibe 20mg + 10mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sitagliptin + Metformin 50mg + 1000mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,064,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sitagliptin + Metformin 50mg + 850mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 191,574,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sorbitol 5g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Spiramycin + Metronidazol 750.000 IU + 125mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate 1g+0,1g+0,2g+0,02g/ 10ml Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sucralfat 1g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tamsulosin HCl 0,4mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + Amlodipin 40mg + 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 748,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + Amlodipin 80mg + 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 13,122,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 116,398,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tocilizumab 162mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 33,740,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tocilizumab 200mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 51,906,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tofisopam 50mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Theophylin 300mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,474,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiamazol 5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thymomodulin 120mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidine 80mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 324,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ubidecarenone 30mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ubidecarenone + D-alpha-Tocopherol 30mg + 6,71mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,154,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ursodiol 500mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valproat natri 200mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 22,311,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan 80mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 19,188,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Valsartan + Hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Nhóm 3 |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin 1g Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 83,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vancomycin 1g Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 76,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Venlafaxin 37,5mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Venlafaxin 75mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 100mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 100mg + 1000mcg/2ml Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B1 + vitamin B6 + vitamin B12 100mg + 200mg + 200mcg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B12 1000mcg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin B6 100mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin C 500mg Nhóm 4 |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin E 400mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Voriconazol 200mg Nhóm 5 |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zopiclon 7,5mg Nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Zopiclon 7,5mg Nhóm 2 |
|
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi