Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104912-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200082858
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng kế hoạch nghiệp vụ - Trung tâm Y tế huyện Ba Vì
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 9,371,023,600 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 93,710,236 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfat 45,000 45,000 450 12 tháng
2 Morphin 554,400 554,400 5,544 12 tháng
3 Paracetamol + chlorphemramin 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
4 Paracetamol + diphenhydramin 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
5 Colchicin 1,340,000 1,340,000 13,400 12 tháng
6 Cetirizin 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
7 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 35,000,000 35,000,000 350,000 12 tháng
8 Diphenhydramin 246,000 246,000 2,460 12 tháng
9 Carbamazepin 9,280,000 9,280,000 92,800 12 tháng
10 Phenobarbital 140,000 140,000 1,400 12 tháng
11 Phenobarbital 34,650,000 34,650,000 346,500 12 tháng
12 Valproat natri 100,800,000 100,800,000 1,008,000 12 tháng
13 Amoxicilin + acid clavulanic 375,000,000 375,000,000 3,750,000 12 tháng
14 Cefuroxim 83,750,000 83,750,000 837,500 12 tháng
15 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 111,000,000 111,000,000 1,110,000 12 tháng
16 Tobramycin 35,000,000 35,000,000 350,000 12 tháng
17 Metronidazol + neomycin + nystatin 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
18 Erythromycin 103,320,000 103,320,000 1,033,200 12 tháng
19 Spiramycin + metronidazol 39,800,000 39,800,000 398,000 12 tháng
20 Ofloxacin 56,000,000 56,000,000 560,000 12 tháng
21 Sulfamethoxazol + trimethoprim 47,500,000 47,500,000 475,000 12 tháng
22 Aciclovir 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
23 Sắt fumarat + acid folic 5,900,000 5,900,000 59,000 12 tháng
24 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 2,200,000 2,200,000 22,000 12 tháng
25 Trimetazidin 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
26 Amlodipin + indapamid 249,350,000 249,350,000 2,493,500 12 tháng
27 Amlodipin + indapamid + perindopril 171,160,000 171,160,000 1,711,600 12 tháng
28 Bisoprolol 57,400,000 57,400,000 574,000 12 tháng
29 Enalapril + hydrochlorothiazid 1,380,000,000 1,380,000,000 13,800,000 12 tháng
30 Enalapril + hydrochlorothiazid 380,000,000 380,000,000 3,800,000 12 tháng
31 Indapamid 72,000,000 72,000,000 720,000 12 tháng
32 Losartan 318,000,000 318,000,000 3,180,000 12 tháng
33 Losartan + hydroclorothiazid 1,080,000,000 1,080,000,000 10,800,000 12 tháng
34 Perindopril + amlodipin 65,890,000 65,890,000 658,900 12 tháng
35 Telmisartan + hydroclorothiazid 79,800,000 79,800,000 798,000 12 tháng
36 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 10,200,000 10,200,000 102,000 12 tháng
37 Fenofibrat 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
38 Nhôm Hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon 192,500,000 192,500,000 1,925,000 12 tháng
39 Omeprazol 88,200,000 88,200,000 882,000 12 tháng
40 Domperidon 1,650,000 1,650,000 16,500 12 tháng
41 Drotaverin clohydrat 24,675,000 24,675,000 246,750 12 tháng
42 Drotaverin clohydrat 230,000 230,000 2,300 12 tháng
43 Bacillus clausii 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
44 Diosmectit 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
45 Lactobacillus acidophilus 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
46 Gliclazid 960,000,000 960,000,000 9,600,000 12 tháng
47 Gliclazid 173,250,000 173,250,000 1,732,500 12 tháng
48 Glimepirid 11,500,000 11,500,000 115,000 12 tháng
49 Glimepirid + metformin 750,000,000 750,000,000 7,500,000 12 tháng
50 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 103,500,000 103,500,000 1,035,000 12 tháng
51 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 103,500,000 103,500,000 1,035,000 12 tháng
52 Metformin 91,000,000 91,000,000 910,000 12 tháng
53 Natri clorid 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
54 Diazepam 378,000 378,000 3,780 12 tháng
55 Diazepam 1,890,000 1,890,000 18,900 12 tháng
56 Rotundin 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
57 Clorpromazin 30,000,000 30,000,000 300,000 12 tháng
58 Haloperidol 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
59 Levomepromazin 273,000,000 273,000,000 2,730,000 12 tháng
60 Olanzapin 231,000,000 231,000,000 2,310,000 12 tháng
61 Acetyl leucin 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
62 Acetyl leucin 154,000,000 154,000,000 1,540,000 12 tháng
63 Piracetam 61,000,000 61,000,000 610,000 12 tháng
64 Piracetam 90,000,000 90,000,000 900,000 12 tháng
65 Salbutamol sulfat 4,410,000 4,410,000 44,100 12 tháng
66 Salmeterol + fluticason propionat 278,090,000 278,090,000 2,780,900 12 tháng
67 Ambroxol 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
68 Ambroxol 37,200,000 37,200,000 372,000 12 tháng
69 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
70 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + Kẽm 50,000,000 50,000,000 500,000 12 tháng
71 Glucose 3,570,000 3,570,000 35,700 12 tháng
72 Natri clorid 5,108,600 5,108,600 51,086 12 tháng
73 Ringer lactat 2,406,600 2,406,600 24,066 12 tháng
74 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 8,000,000 8,000,000 80,000 12 tháng
75 Vitamin B1 1,890,000 1,890,000 18,900 12 tháng
76 Vitamin B1 + B6 + B12 300,000,000 300,000,000 3,000,000 12 tháng
77 Vitamin B6 + magnesi lactat 23,400,000 23,400,000 234,000 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 45,000
Dự toán (VND) 45,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 554,400
Dự toán (VND) 554,400
Số tiền bảo đảm (VND) 5,544
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + chlorphemramin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + diphenhydramin
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 1,340,000
Dự toán (VND) 1,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 246,000
Dự toán (VND) 246,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 9,280,000
Dự toán (VND) 9,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 140,000
Dự toán (VND) 140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 34,650,000
Dự toán (VND) 34,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 346,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 100,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,008,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 375,000,000
Dự toán (VND) 375,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 83,750,000
Dự toán (VND) 83,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 837,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 111,000,000
Dự toán (VND) 111,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,110,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 35,000,000
Dự toán (VND) 35,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 103,320,000
Dự toán (VND) 103,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,033,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 39,800,000
Dự toán (VND) 39,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 398,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Giá từng phần lô 47,500,000
Dự toán (VND) 47,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 475,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 5,900,000
Dự toán (VND) 5,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 2,200,000
Dự toán (VND) 2,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 249,350,000
Dự toán (VND) 249,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,493,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid + perindopril
Giá từng phần lô 171,160,000
Dự toán (VND) 171,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,711,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 57,400,000
Dự toán (VND) 57,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 574,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Dự toán (VND) 1,380,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 380,000,000
Dự toán (VND) 380,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Indapamid
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan
Giá từng phần lô 318,000,000
Dự toán (VND) 318,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Dự toán (VND) 1,080,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 65,890,000
Dự toán (VND) 65,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 658,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Giá từng phần lô 10,200,000
Dự toán (VND) 10,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhôm Hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
Giá từng phần lô 192,500,000
Dự toán (VND) 192,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,925,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Omeprazol
Giá từng phần lô 88,200,000
Dự toán (VND) 88,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 882,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Domperidon
Giá từng phần lô 1,650,000
Dự toán (VND) 1,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 24,675,000
Dự toán (VND) 24,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 246,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 230,000
Dự toán (VND) 230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 960,000,000
Dự toán (VND) 960,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 173,250,000
Dự toán (VND) 173,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,732,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 750,000,000
Dự toán (VND) 750,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 103,500,000
Dự toán (VND) 103,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,035,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 103,500,000
Dự toán (VND) 103,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,035,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 91,000,000
Dự toán (VND) 91,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 910,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 378,000
Dự toán (VND) 378,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 30,000,000
Dự toán (VND) 30,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 273,000,000
Dự toán (VND) 273,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 231,000,000
Dự toán (VND) 231,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 154,000,000
Dự toán (VND) 154,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,540,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 61,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 900,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + fluticason propionat
Giá từng phần lô 278,090,000
Dự toán (VND) 278,090,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,780,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 37,200,000
Dự toán (VND) 37,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 372,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + Kẽm
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 3,570,000
Dự toán (VND) 3,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 5,108,600
Dự toán (VND) 5,108,600
Số tiền bảo đảm (VND) 51,086
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 2,406,600
Dự toán (VND) 2,406,600
Số tiền bảo đảm (VND) 24,066
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 1,890,000
Dự toán (VND) 1,890,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 23,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->