Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Ba Vì |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082858 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng kế hoạch nghiệp vụ - Trung tâm Y tế huyện Ba Vì |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,371,023,600 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,710,236 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atropin sulfat | 45,000 | 45,000 | 450 | 12 tháng |
| 2 | Morphin | 554,400 | 554,400 | 5,544 | 12 tháng |
| 3 | Paracetamol + chlorphemramin | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 4 | Paracetamol + diphenhydramin | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 5 | Colchicin | 1,340,000 | 1,340,000 | 13,400 | 12 tháng |
| 6 | Cetirizin | 20,000,000 | 20,000,000 | 200,000 | 12 tháng |
| 7 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 8 | Diphenhydramin | 246,000 | 246,000 | 2,460 | 12 tháng |
| 9 | Carbamazepin | 9,280,000 | 9,280,000 | 92,800 | 12 tháng |
| 10 | Phenobarbital | 140,000 | 140,000 | 1,400 | 12 tháng |
| 11 | Phenobarbital | 34,650,000 | 34,650,000 | 346,500 | 12 tháng |
| 12 | Valproat natri | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,008,000 | 12 tháng |
| 13 | Amoxicilin + acid clavulanic | 375,000,000 | 375,000,000 | 3,750,000 | 12 tháng |
| 14 | Cefuroxim | 83,750,000 | 83,750,000 | 837,500 | 12 tháng |
| 15 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 111,000,000 | 111,000,000 | 1,110,000 | 12 tháng |
| 16 | Tobramycin | 35,000,000 | 35,000,000 | 350,000 | 12 tháng |
| 17 | Metronidazol + neomycin + nystatin | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 18 | Erythromycin | 103,320,000 | 103,320,000 | 1,033,200 | 12 tháng |
| 19 | Spiramycin + metronidazol | 39,800,000 | 39,800,000 | 398,000 | 12 tháng |
| 20 | Ofloxacin | 56,000,000 | 56,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 21 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 47,500,000 | 47,500,000 | 475,000 | 12 tháng |
| 22 | Aciclovir | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 23 | Sắt fumarat + acid folic | 5,900,000 | 5,900,000 | 59,000 | 12 tháng |
| 24 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 25 | Trimetazidin | 78,000,000 | 78,000,000 | 780,000 | 12 tháng |
| 26 | Amlodipin + indapamid | 249,350,000 | 249,350,000 | 2,493,500 | 12 tháng |
| 27 | Amlodipin + indapamid + perindopril | 171,160,000 | 171,160,000 | 1,711,600 | 12 tháng |
| 28 | Bisoprolol | 57,400,000 | 57,400,000 | 574,000 | 12 tháng |
| 29 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 1,380,000,000 | 1,380,000,000 | 13,800,000 | 12 tháng |
| 30 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 380,000,000 | 380,000,000 | 3,800,000 | 12 tháng |
| 31 | Indapamid | 72,000,000 | 72,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 32 | Losartan | 318,000,000 | 318,000,000 | 3,180,000 | 12 tháng |
| 33 | Losartan + hydroclorothiazid | 1,080,000,000 | 1,080,000,000 | 10,800,000 | 12 tháng |
| 34 | Perindopril + amlodipin | 65,890,000 | 65,890,000 | 658,900 | 12 tháng |
| 35 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 79,800,000 | 79,800,000 | 798,000 | 12 tháng |
| 36 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 10,200,000 | 10,200,000 | 102,000 | 12 tháng |
| 37 | Fenofibrat | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 38 | Nhôm Hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | 192,500,000 | 192,500,000 | 1,925,000 | 12 tháng |
| 39 | Omeprazol | 88,200,000 | 88,200,000 | 882,000 | 12 tháng |
| 40 | Domperidon | 1,650,000 | 1,650,000 | 16,500 | 12 tháng |
| 41 | Drotaverin clohydrat | 24,675,000 | 24,675,000 | 246,750 | 12 tháng |
| 42 | Drotaverin clohydrat | 230,000 | 230,000 | 2,300 | 12 tháng |
| 43 | Bacillus clausii | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 44 | Diosmectit | 14,700,000 | 14,700,000 | 147,000 | 12 tháng |
| 45 | Lactobacillus acidophilus | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 46 | Gliclazid | 960,000,000 | 960,000,000 | 9,600,000 | 12 tháng |
| 47 | Gliclazid | 173,250,000 | 173,250,000 | 1,732,500 | 12 tháng |
| 48 | Glimepirid | 11,500,000 | 11,500,000 | 115,000 | 12 tháng |
| 49 | Glimepirid + metformin | 750,000,000 | 750,000,000 | 7,500,000 | 12 tháng |
| 50 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 103,500,000 | 103,500,000 | 1,035,000 | 12 tháng |
| 51 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 103,500,000 | 103,500,000 | 1,035,000 | 12 tháng |
| 52 | Metformin | 91,000,000 | 91,000,000 | 910,000 | 12 tháng |
| 53 | Natri clorid | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 54 | Diazepam | 378,000 | 378,000 | 3,780 | 12 tháng |
| 55 | Diazepam | 1,890,000 | 1,890,000 | 18,900 | 12 tháng |
| 56 | Rotundin | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 57 | Clorpromazin | 30,000,000 | 30,000,000 | 300,000 | 12 tháng |
| 58 | Haloperidol | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 59 | Levomepromazin | 273,000,000 | 273,000,000 | 2,730,000 | 12 tháng |
| 60 | Olanzapin | 231,000,000 | 231,000,000 | 2,310,000 | 12 tháng |
| 61 | Acetyl leucin | 12,000,000 | 12,000,000 | 120,000 | 12 tháng |
| 62 | Acetyl leucin | 154,000,000 | 154,000,000 | 1,540,000 | 12 tháng |
| 63 | Piracetam | 61,000,000 | 61,000,000 | 610,000 | 12 tháng |
| 64 | Piracetam | 90,000,000 | 90,000,000 | 900,000 | 12 tháng |
| 65 | Salbutamol sulfat | 4,410,000 | 4,410,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 66 | Salmeterol + fluticason propionat | 278,090,000 | 278,090,000 | 2,780,900 | 12 tháng |
| 67 | Ambroxol | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 68 | Ambroxol | 37,200,000 | 37,200,000 | 372,000 | 12 tháng |
| 69 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 32,000,000 | 32,000,000 | 320,000 | 12 tháng |
| 70 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + Kẽm | 50,000,000 | 50,000,000 | 500,000 | 12 tháng |
| 71 | Glucose | 3,570,000 | 3,570,000 | 35,700 | 12 tháng |
| 72 | Natri clorid | 5,108,600 | 5,108,600 | 51,086 | 12 tháng |
| 73 | Ringer lactat | 2,406,600 | 2,406,600 | 24,066 | 12 tháng |
| 74 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 75 | Vitamin B1 | 1,890,000 | 1,890,000 | 18,900 | 12 tháng |
| 76 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 77 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 23,400,000 | 23,400,000 | 234,000 | 12 tháng |
Atropin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Dự toán (VND) | 554,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,544 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + chlorphemramin |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Dự toán (VND) | 1,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 20,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 246,000 |
| Dự toán (VND) | 246,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,460 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Dự toán (VND) | 9,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Dự toán (VND) | 34,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 346,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 83,750,000 |
| Dự toán (VND) | 83,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 837,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Dự toán (VND) | 111,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tobramycin |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 35,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin |
|
| Giá từng phần lô | 103,320,000 |
| Dự toán (VND) | 103,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Dự toán (VND) | 39,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 47,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 249,350,000 |
| Dự toán (VND) | 249,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,493,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 171,160,000 |
| Dự toán (VND) | 171,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,711,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bisoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 57,400,000 |
| Dự toán (VND) | 57,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 574,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan |
|
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Dự toán (VND) | 318,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Dự toán (VND) | 65,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 658,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 79,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 798,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Dự toán (VND) | 10,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhôm Hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Dự toán (VND) | 192,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 88,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 882,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Domperidon |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Dự toán (VND) | 24,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 230,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Dự toán (VND) | 960,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 173,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 11,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Dự toán (VND) | 750,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 103,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 103,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 91,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 910,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rotundin |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 154,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Dự toán (VND) | 61,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 610,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 90,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 278,090,000 |
| Dự toán (VND) | 278,090,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,780,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Dự toán (VND) | 37,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 372,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 32,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + Kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 5,108,600 |
| Dự toán (VND) | 5,108,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,086 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 2,406,600 |
| Dự toán (VND) | 2,406,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,066 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 23,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi