Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200108390-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200088458
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán, nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện đa khoa huyện Mê Linh. Địa chỉ: Tầng 5, Khoa dược, Thôn 1, xã Thạch Đà, huyện Mê Linh, Hà Nội
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 10,598,898,310 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,988,985 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Atropin sulfat 180,000 180,000 1,800 12 tháng
2 Fentanyl 6,500,000 6,500,000 65,000 12 tháng
3 Isofluran 2,700,000 2,700,000 27,000 12 tháng
4 Ketamin 3,040,000 3,040,000 30,400 12 tháng
5 Lidocain hydroclodrid 3,975,000 3,975,000 39,750 12 tháng
6 Lidocain hydroclodrid 25,020,000 25,020,000 250,200 12 tháng
7 Lidocain + epinephrin (adrenalin) 20,850,000 20,850,000 208,500 12 tháng
8 Midazolam 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
9 Morphin hydroclorid 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
10 Proparacain hydroclorid 590,700 590,700 5,907 12 tháng
11 Propofol 11,655,000 11,655,000 116,550 12 tháng
12 Neostigmin metylsulfat 2,065,000 2,065,000 20,650 12 tháng
13 Rocuronium bromid 11,250,000 11,250,000 112,500 12 tháng
14 Suxamethonium clorid 1,965,400 1,965,400 19,654 12 tháng
15 Diclofenac 12,960,000 12,960,000 129,600 12 tháng
16 Ibuprofen 35,700,000 35,700,000 357,000 12 tháng
17 Ketoprofen 3,360,000 3,360,000 33,600 12 tháng
18 Ketorolac trometamol 7,000,000 7,000,000 70,000 12 tháng
19 Nefopam hydroclorid 3,300,000 3,300,000 33,000 12 tháng
20 Pethidin hydroclorid 5,400,000 5,400,000 54,000 12 tháng
21 Colchicin 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
22 Glucosamin 28,000,000 28,000,000 280,000 12 tháng
23 Alpha chymotrypsin 26,760,000 26,760,000 267,600 12 tháng
24 Cetirizin 20,000,000 20,000,000 200,000 12 tháng
25 Cinnarizin 37,150,000 37,150,000 371,500 12 tháng
26 Chlorpheniramin 1,180,000 1,180,000 11,800 12 tháng
27 Desloratadin 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
28 Desloratadin 71,400,000 71,400,000 714,000 12 tháng
29 Diphenhydramin 1,080,000 1,080,000 10,800 12 tháng
30 Fexofenadin 24,000,000 24,000,000 240,000 12 tháng
31 Levocetirizin 584,000 584,000 5,840 12 tháng
32 Ephedrin 5,775,000 5,775,000 57,750 12 tháng
33 Naloxon hydroclorid 588,000 588,000 5,880 12 tháng
34 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 639,880 639,880 6,399 12 tháng
35 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 21,945,000 21,945,000 219,450 12 tháng
36 Gabapentin 2,460,000 2,460,000 24,600 12 tháng
37 Phenobarbital 140,000 140,000 1,400 12 tháng
38 Pregabalin 55,190,000 55,190,000 551,900 12 tháng
39 Amoxicilin 22,480,000 22,480,000 224,800 12 tháng
40 Amoxicilin + acid clavulanic 234,000,000 234,000,000 2,340,000 12 tháng
41 Ampicilin + sulbactam 123,404,000 123,404,000 1,234,040 12 tháng
42 Cefamandol 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
43 Cefdinir 40,131,000 40,131,000 401,310 12 tháng
44 Cefixim 177,000,000 177,000,000 1,770,000 12 tháng
45 Cefoperazon 16,000,000 16,000,000 160,000 12 tháng
46 Cefoperazon + sulbactam 108,750,000 108,750,000 1,087,500 12 tháng
47 Cefpodoxim 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
48 Cefpodoxim 16,050,000 16,050,000 160,500 12 tháng
49 Cefuroxim 67,000,000 67,000,000 670,000 12 tháng
50 Oxacilin 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
51 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 29,260,000 29,260,000 292,600 12 tháng
52 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 25,950,000 25,950,000 259,500 12 tháng
53 Tobramycin 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
54 Tobramycin 2,760,000 2,760,000 27,600 12 tháng
55 Tobramycin + dexamethason 12,912,000 12,912,000 129,120 12 tháng
56 Tobramycin + dexamethason 24,950,000 24,950,000 249,500 12 tháng
57 Spiramycin + metronidazol 59,700,000 59,700,000 597,000 12 tháng
58 Ciprofloxacin 8,600,000 8,600,000 86,000 12 tháng
59 Moxifloxacin 39,700,000 39,700,000 397,000 12 tháng
60 Moxifloxacin 227,640,000 227,640,000 2,276,400 12 tháng
61 Aciclovir 820,000 820,000 8,200 12 tháng
62 Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 71,000,000 71,000,000 710,000 12 tháng
63 Alfuzosin 76,455,000 76,455,000 764,550 12 tháng
64 Alfuzosin 66,000,000 66,000,000 660,000 12 tháng
65 Levodopa + Carbidopa 69,720,000 69,720,000 697,200 12 tháng
66 Levodopa + benserazid 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
67 Enoxaparin (natri) 70,000,000 70,000,000 700,000 12 tháng
68 Phytomenadion 775,000 775,000 7,750 12 tháng
69 Tranexamic acid 7,700,000 7,700,000 77,000 12 tháng
70 Tinh bột este hóa 10,188,000 10,188,000 101,880 12 tháng
71 Erythropoietin 62,500,000 62,500,000 625,000 12 tháng
72 Erythropoietin 97,600,000 97,600,000 976,000 12 tháng
73 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 5,000,000 5,000,000 50,000 12 tháng
74 Nicorandil 53,550,000 53,550,000 535,500 12 tháng
75 Trimetazidin 113,400,000 113,400,000 1,134,000 12 tháng
76 Trimetazidin 78,000,000 78,000,000 780,000 12 tháng
77 Bisoprolol 31,500,000 31,500,000 315,000 12 tháng
78 Bisoprolol 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
79 Enalapril + hydrochlorothiazid 104,000,000 104,000,000 1,040,000 12 tháng
80 Metoprolol 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
81 Metoprolol 5,490,000 5,490,000 54,900 12 tháng
82 Nicardipin 8,400,000 8,400,000 84,000 12 tháng
83 Nicardipin 18,749,850 18,749,850 187,499 12 tháng
84 Perindopril 56,500,000 56,500,000 565,000 12 tháng
85 Perindopril + amlodipin 48,000,000 48,000,000 480,000 12 tháng
86 Perindopril + amlodipin 5,680,000 5,680,000 56,800 12 tháng
87 Perindopril + amlodipin 33,603,900 33,603,900 336,039 12 tháng
88 Perindopril + indapamid 65,000,000 65,000,000 650,000 12 tháng
89 Telmisartan + hydroclorothiazid 119,700,000 119,700,000 1,197,000 12 tháng
90 Telmisartan + hydroclorothiazid 142,800,000 142,800,000 1,428,000 12 tháng
91 Telmisartan + hydroclorothiazid 27,300,000 27,300,000 273,000 12 tháng
92 Digoxin 1,512,000 1,512,000 15,120 12 tháng
93 Digoxin 3,200,000 3,200,000 32,000 12 tháng
94 Ivabradin 40,250,000 40,250,000 402,500 12 tháng
95 Acetylsalicylic acid 9,750,000 9,750,000 97,500 12 tháng
96 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 39,900,000 39,900,000 399,000 12 tháng
97 Fenofibrat 87,500,000 87,500,000 875,000 12 tháng
98 Pravastatin 258,000,000 258,000,000 2,580,000 12 tháng
99 Fusidic acid 13,500,000 13,500,000 135,000 12 tháng
100 Fusidic acid + betamethason 31,800,000 31,800,000 318,000 12 tháng
101 Nước oxy già 750,000 750,000 7,500 12 tháng
102 Salicylic acid + betamethason dipropionat 23,000,000 23,000,000 230,000 12 tháng
103 Povidon iodin 65,000 65,000 650 12 tháng
104 Povidon iodin 47,800,000 47,800,000 478,000 12 tháng
105 Natri clorid 18,300,000 18,300,000 183,000 12 tháng
106 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 223,650,000 223,650,000 2,236,500 12 tháng
107 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 145,000,000 145,000,000 1,450,000 12 tháng
108 Sucralfat 116,700,000 116,700,000 1,167,000 12 tháng
109 Metoclopramid 1,521,000 1,521,000 15,210 12 tháng
110 Drotaverin clohydrat 78,960,000 78,960,000 789,600 12 tháng
111 Drotaverin clohydrat 5,306,000 5,306,000 53,060 12 tháng
112 Glycerol 3,465,000 3,465,000 34,650 12 tháng
113 Sorbitol 9,408,000 9,408,000 94,080 12 tháng
114 Dioctahedral smectit 6,800,000 6,800,000 68,000 12 tháng
115 Diosmectit 6,950,000 6,950,000 69,500 12 tháng
116 Lactobacillus acidophilus 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
117 Racecadotril 8,031,000 8,031,000 80,310 12 tháng
118 Diosmin + hesperidin 31,000,000 31,000,000 310,000 12 tháng
119 Silymarin 8,100,000 8,100,000 81,000 12 tháng
120 Ursodeoxycholic acid 24,900,000 24,900,000 249,000 12 tháng
121 Dydrogesteron 38,640,000 38,640,000 386,400 12 tháng
122 Progesteron 32,500,000 32,500,000 325,000 12 tháng
123 Progesteron 52,000,000 52,000,000 520,000 12 tháng
124 Progesteron 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
125 Glibenclamid + metformin 170,000,000 170,000,000 1,700,000 12 tháng
126 Glibenclamid + metformin 84,000,000 84,000,000 840,000 12 tháng
127 Gliclazid 480,000,000 480,000,000 4,800,000 12 tháng
128 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 61,000,000 61,000,000 610,000 12 tháng
129 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 122,000,000 122,000,000 1,220,000 12 tháng
130 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 34,500,000 34,500,000 345,000 12 tháng
131 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 406,777,000 406,777,000 4,067,770 12 tháng
132 Metformin 54,600,000 54,600,000 546,000 12 tháng
133 Sitagliptin + metformin 135,000,000 135,000,000 1,350,000 12 tháng
134 Levothyroxin 15,105,000 15,105,000 151,050 12 tháng
135 Levothyroxin 16,050,000 16,050,000 160,500 12 tháng
136 Levothyroxin 14,700,000 14,700,000 147,000 12 tháng
137 Propylthiouracil (PTU) 2,205,000 2,205,000 22,050 12 tháng
138 Thiamazol 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
139 Thiamazol 11,205,000 11,205,000 112,050 12 tháng
140 Huyết thanh kháng uốn ván 63,157,500 63,157,500 631,575 12 tháng
141 Eperison 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
142 Tizanidin hydroclorid 15,750,000 15,750,000 157,500 12 tháng
143 Hydroxypropylmethylcellulose 14,640,000 14,640,000 146,400 12 tháng
144 Natri clorid 12,000,000 12,000,000 120,000 12 tháng
145 Natri hyaluronat 5,700,000 5,700,000 57,000 12 tháng
146 Timolol 2,110,000 2,110,000 21,100 12 tháng
147 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 337,500 337,500 3,375 12 tháng
148 Betahistin 29,810,000 29,810,000 298,100 12 tháng
149 Carbetocin 11,941,080 11,941,080 119,411 12 tháng
150 Oxytocin 6,489,000 6,489,000 64,890 12 tháng
151 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose 160,776,000 160,776,000 1,607,760 12 tháng
152 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat 131,985,000 131,985,000 1,319,850 12 tháng
153 Diazepam 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
154 Diazepam 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
155 Rotundin 990,000 990,000 9,900 12 tháng
156 Acetyl leucin 180,000,000 180,000,000 1,800,000 12 tháng
157 Acetyl leucin 360,000,000 360,000,000 3,600,000 12 tháng
158 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
159 Ginkgo biloba 11,970,000 11,970,000 119,700 12 tháng
160 Piracetam 207,600,000 207,600,000 2,076,000 12 tháng
161 Bambuterol 386,000 386,000 3,860 12 tháng
162 Budesonid 112,806,000 112,806,000 1,128,060 12 tháng
163 Fenoterol + ipratropium 96,870,000 96,870,000 968,700 12 tháng
164 Salbutamol sulfat 45,750,000 45,750,000 457,500 12 tháng
165 Salbutamol sulfat 132,300,000 132,300,000 1,323,000 12 tháng
166 Salbutamol sulfat 58,800,000 58,800,000 588,000 12 tháng
167 Salbutamol sulfat 287,500,000 287,500,000 2,875,000 12 tháng
168 Terbutalin 35,970,000 35,970,000 359,700 12 tháng
169 Ambroxol 1,200,000 1,200,000 12,000 12 tháng
170 Ambroxol 37,170,000 37,170,000 371,700 12 tháng
171 Carbocistein 63,000,000 63,000,000 630,000 12 tháng
172 Codein + terpin hydrat 3,600,000 3,600,000 36,000 12 tháng
173 N-acetylcystein 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
174 N-acetylcystein 24,150,000 24,150,000 241,500 12 tháng
175 Kali clorid 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
176 Magnesi aspartat + kali aspartat 10,080,000 10,080,000 100,800 12 tháng
177 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 32,000,000 32,000,000 320,000 12 tháng
178 Acid amin 18,360,000 18,360,000 183,600 12 tháng
179 Calci clorid 105,000 105,000 1,050 12 tháng
180 Glucose 420,000 420,000 4,200 12 tháng
181 Glucose 76,760,000 76,760,000 767,600 12 tháng
182 Glucose 10,460,000 10,460,000 104,600 12 tháng
183 Kali clorid 945,000 945,000 9,450 12 tháng
184 Magnesi sulfat 141,250 141,250 1,413 12 tháng
185 Manitol 2,268,000 2,268,000 22,680 12 tháng
186 Natri clorid 231,000 231,000 2,310 12 tháng
187 Natri clorid 240,000 240,000 2,400 12 tháng
188 Natri clorid 108,675,000 108,675,000 1,086,750 12 tháng
189 Natri clorid 16,276,000 16,276,000 162,760 12 tháng
190 Natri clorid 444,180,000 444,180,000 4,441,800 12 tháng
191 Natri clorid 87,840,000 87,840,000 878,400 12 tháng
192 Natri clorid 593,250 593,250 5,933 12 tháng
193 Nhũ dịch lipid 970,000 970,000 9,700 12 tháng
194 Nhũ dịch lipid 2,900,000 2,900,000 29,000 12 tháng
195 Ringer lactat 22,059,000 22,059,000 220,590 12 tháng
196 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose 115,500,000 115,500,000 1,155,000 12 tháng
197 Calci carbonat + vitamin D3 16,800,000 16,800,000 168,000 12 tháng
198 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 115,200,000 115,200,000 1,152,000 12 tháng
199 Vitamin B1 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
200 Vitamin B1 + B6 + B12 419,510,000 419,510,000 4,195,100 12 tháng
201 Vitamin B12 2,260,000 2,260,000 22,600 12 tháng
202 Vitamin C 925,000 925,000 9,250 12 tháng
203 Vitamin E 2,250,000 2,250,000 22,500 12 tháng
204 Sắt fumarat + acid folic 67,500,000 67,500,000 675,000 12 tháng
205 Amlodipin 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
Atropin sulfat
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fentanyl
Giá từng phần lô 6,500,000
Dự toán (VND) 6,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 65,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Isofluran
Giá từng phần lô 2,700,000
Dự toán (VND) 2,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 3,040,000
Dự toán (VND) 3,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 3,975,000
Dự toán (VND) 3,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain hydroclodrid
Giá từng phần lô 25,020,000
Dự toán (VND) 25,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 20,850,000
Dự toán (VND) 20,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin hydroclorid
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Proparacain hydroclorid
Giá từng phần lô 590,700
Dự toán (VND) 590,700
Số tiền bảo đảm (VND) 5,907
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propofol
Giá từng phần lô 11,655,000
Dự toán (VND) 11,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 116,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat
Giá từng phần lô 2,065,000
Dự toán (VND) 2,065,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rocuronium bromid
Giá từng phần lô 11,250,000
Dự toán (VND) 11,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Suxamethonium clorid
Giá từng phần lô 1,965,400
Dự toán (VND) 1,965,400
Số tiền bảo đảm (VND) 19,654
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 12,960,000
Dự toán (VND) 12,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ibuprofen
Giá từng phần lô 35,700,000
Dự toán (VND) 35,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 357,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketoprofen
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketorolac trometamol
Giá từng phần lô 7,000,000
Dự toán (VND) 7,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nefopam hydroclorid
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 3,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin hydroclorid
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alpha chymotrypsin
Giá từng phần lô 26,760,000
Dự toán (VND) 26,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 267,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cetirizin
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 20,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 37,150,000
Dự toán (VND) 37,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 1,180,000
Dự toán (VND) 1,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 71,400,000
Dự toán (VND) 71,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 714,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 1,080,000
Dự toán (VND) 1,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 240,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levocetirizin
Giá từng phần lô 584,000
Dự toán (VND) 584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ephedrin
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naloxon hydroclorid
Giá từng phần lô 588,000
Dự toán (VND) 588,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Giá từng phần lô 639,880
Dự toán (VND) 639,880
Số tiền bảo đảm (VND) 6,399
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Giá từng phần lô 21,945,000
Dự toán (VND) 21,945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gabapentin
Giá từng phần lô 2,460,000
Dự toán (VND) 2,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 140,000
Dự toán (VND) 140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pregabalin
Giá từng phần lô 55,190,000
Dự toán (VND) 55,190,000
Số tiền bảo đảm (VND) 551,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 22,480,000
Dự toán (VND) 22,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 234,000,000
Dự toán (VND) 234,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,340,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 123,404,000
Dự toán (VND) 123,404,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,234,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefamandol
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefdinir
Giá từng phần lô 40,131,000
Dự toán (VND) 40,131,000
Số tiền bảo đảm (VND) 401,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefixim
Giá từng phần lô 177,000,000
Dự toán (VND) 177,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,770,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon
Giá từng phần lô 16,000,000
Dự toán (VND) 16,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefoperazon + sulbactam
Giá từng phần lô 108,750,000
Dự toán (VND) 108,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,087,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefpodoxim
Giá từng phần lô 16,050,000
Dự toán (VND) 16,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 67,000,000
Dự toán (VND) 67,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 670,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxacilin
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 29,260,000
Dự toán (VND) 29,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 292,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 25,950,000
Dự toán (VND) 25,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 12,912,000
Dự toán (VND) 12,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 129,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tobramycin + dexamethason
Giá từng phần lô 24,950,000
Dự toán (VND) 24,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 59,700,000
Dự toán (VND) 59,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 597,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ciprofloxacin
Giá từng phần lô 8,600,000
Dự toán (VND) 8,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 39,700,000
Dự toán (VND) 39,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 397,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin
Giá từng phần lô 227,640,000
Dự toán (VND) 227,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,276,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 820,000
Dự toán (VND) 820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Giá từng phần lô 71,000,000
Dự toán (VND) 71,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 710,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 76,455,000
Dự toán (VND) 76,455,000
Số tiền bảo đảm (VND) 764,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + Carbidopa
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 69,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 697,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levodopa + benserazid
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 70,000,000
Dự toán (VND) 70,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phytomenadion
Giá từng phần lô 775,000
Dự toán (VND) 775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 7,700,000
Dự toán (VND) 7,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tinh bột este hóa
Giá từng phần lô 10,188,000
Dự toán (VND) 10,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 62,500,000
Dự toán (VND) 62,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 97,600,000
Dự toán (VND) 97,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 976,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 53,550,000
Dự toán (VND) 53,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 535,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 113,400,000
Dự toán (VND) 113,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,134,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 104,000,000
Dự toán (VND) 104,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,040,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 5,490,000
Dự toán (VND) 5,490,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 84,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 18,749,850
Dự toán (VND) 18,749,850
Số tiền bảo đảm (VND) 187,499
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 56,500,000
Dự toán (VND) 56,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 565,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 48,000,000
Dự toán (VND) 48,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 480,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 5,680,000
Dự toán (VND) 5,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 33,603,900
Dự toán (VND) 33,603,900
Số tiền bảo đảm (VND) 336,039
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 65,000,000
Dự toán (VND) 65,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 119,700,000
Dự toán (VND) 119,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,197,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 142,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,428,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 3,200,000
Dự toán (VND) 3,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 40,250,000
Dự toán (VND) 40,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 402,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 9,750,000
Dự toán (VND) 9,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 97,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Giá từng phần lô 39,900,000
Dự toán (VND) 39,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 87,500,000
Dự toán (VND) 87,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pravastatin
Giá từng phần lô 258,000,000
Dự toán (VND) 258,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,580,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid
Giá từng phần lô 13,500,000
Dự toán (VND) 13,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fusidic acid + betamethason
Giá từng phần lô 31,800,000
Dự toán (VND) 31,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 318,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 750,000
Dự toán (VND) 750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 230,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 65,000
Dự toán (VND) 65,000
Số tiền bảo đảm (VND) 650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 47,800,000
Dự toán (VND) 47,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 478,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 18,300,000
Dự toán (VND) 18,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 223,650,000
Dự toán (VND) 223,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,236,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 145,000,000
Dự toán (VND) 145,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sucralfat
Giá từng phần lô 116,700,000
Dự toán (VND) 116,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,167,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoclopramid
Giá từng phần lô 1,521,000
Dự toán (VND) 1,521,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 78,960,000
Dự toán (VND) 78,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 789,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 5,306,000
Dự toán (VND) 5,306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glycerol
Giá từng phần lô 3,465,000
Dự toán (VND) 3,465,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 9,408,000
Dự toán (VND) 9,408,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dioctahedral smectit
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 6,950,000
Dự toán (VND) 6,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Racecadotril
Giá từng phần lô 8,031,000
Dự toán (VND) 8,031,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 31,000,000
Dự toán (VND) 31,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 310,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ursodeoxycholic acid
Giá từng phần lô 24,900,000
Dự toán (VND) 24,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 249,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dydrogesteron
Giá từng phần lô 38,640,000
Dự toán (VND) 38,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 386,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 32,500,000
Dự toán (VND) 32,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 325,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Progesteron
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 170,000,000
Dự toán (VND) 170,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,700,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 480,000,000
Dự toán (VND) 480,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Giá từng phần lô 61,000,000
Dự toán (VND) 61,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 610,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 122,000,000
Dự toán (VND) 122,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,220,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 406,777,000
Dự toán (VND) 406,777,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,067,770
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 54,600,000
Dự toán (VND) 54,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 546,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + metformin
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 15,105,000
Dự toán (VND) 15,105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 16,050,000
Dự toán (VND) 16,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 160,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil (PTU)
Giá từng phần lô 2,205,000
Dự toán (VND) 2,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 11,205,000
Dự toán (VND) 11,205,000
Số tiền bảo đảm (VND) 112,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 63,157,500
Dự toán (VND) 63,157,500
Số tiền bảo đảm (VND) 631,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Eperison
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tizanidin hydroclorid
Giá từng phần lô 15,750,000
Dự toán (VND) 15,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxypropylmethylcellulose
Giá từng phần lô 14,640,000
Dự toán (VND) 14,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 146,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 12,000,000
Dự toán (VND) 12,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 5,700,000
Dự toán (VND) 5,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Timolol
Giá từng phần lô 2,110,000
Dự toán (VND) 2,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Giá từng phần lô 337,500
Dự toán (VND) 337,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 29,810,000
Dự toán (VND) 29,810,000
Số tiền bảo đảm (VND) 298,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbetocin
Giá từng phần lô 11,941,080
Dự toán (VND) 11,941,080
Số tiền bảo đảm (VND) 119,411
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 6,489,000
Dự toán (VND) 6,489,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,890
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
Giá từng phần lô 160,776,000
Dự toán (VND) 160,776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,607,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
Giá từng phần lô 131,985,000
Dự toán (VND) 131,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,319,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 990,000
Dự toán (VND) 990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 180,000,000
Dự toán (VND) 180,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 207,600,000
Dự toán (VND) 207,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,076,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bambuterol
Giá từng phần lô 386,000
Dự toán (VND) 386,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 112,806,000
Dự toán (VND) 112,806,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,128,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenoterol + ipratropium
Giá từng phần lô 96,870,000
Dự toán (VND) 96,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 968,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 45,750,000
Dự toán (VND) 45,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 457,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 132,300,000
Dự toán (VND) 132,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,323,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 58,800,000
Dự toán (VND) 58,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 588,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 287,500,000
Dự toán (VND) 287,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,875,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 35,970,000
Dự toán (VND) 35,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 1,200,000
Dự toán (VND) 1,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 37,170,000
Dự toán (VND) 37,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 63,000,000
Dự toán (VND) 63,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 630,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 32,000,000
Dự toán (VND) 32,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin
Giá từng phần lô 18,360,000
Dự toán (VND) 18,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci clorid
Giá từng phần lô 105,000
Dự toán (VND) 105,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 420,000
Dự toán (VND) 420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 76,760,000
Dự toán (VND) 76,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 767,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 10,460,000
Dự toán (VND) 10,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 104,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 141,250
Dự toán (VND) 141,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,413
Thời gian THHĐ 12 tháng
Manitol
Giá từng phần lô 2,268,000
Dự toán (VND) 2,268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 231,000
Dự toán (VND) 231,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 240,000
Dự toán (VND) 240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 108,675,000
Dự toán (VND) 108,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,086,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 16,276,000
Dự toán (VND) 16,276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 162,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 444,180,000
Dự toán (VND) 444,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,441,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 87,840,000
Dự toán (VND) 87,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 878,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 593,250
Dự toán (VND) 593,250
Số tiền bảo đảm (VND) 5,933
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 970,000
Dự toán (VND) 970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 22,059,000
Dự toán (VND) 22,059,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,590
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
Giá từng phần lô 115,500,000
Dự toán (VND) 115,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,155,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 168,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 115,200,000
Dự toán (VND) 115,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,152,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 419,510,000
Dự toán (VND) 419,510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,195,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12
Giá từng phần lô 2,260,000
Dự toán (VND) 2,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 925,000
Dự toán (VND) 925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 67,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->