Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104671-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082835 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Kế hoạch Nghiệp vụ - Trung tâm Y tế huyện Hoài Đức. Địa chỉ: Thôn Lũng Kênh - Xã Đức Giang - Huyện Hoài Đức - Thành phố Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 5,071,029,152 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,710,292 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morphin | 110,880 | 110,880 | 1,109 | 12 tháng |
| 2 | Paracetamol + Clopheniramin maleat | 3,350,000 | 3,350,000 | 33,500 | 12 tháng |
| 3 | Paracetamol + diphenhydramin | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 4 | Chlorpheniramin | 3,500,000 | 3,500,000 | 35,000 | 12 tháng |
| 5 | Desloratadin | 23,670,000 | 23,670,000 | 236,700 | 12 tháng |
| 6 | Carbamazepin | 27,840,000 | 27,840,000 | 278,400 | 12 tháng |
| 7 | Phenobarbital | 20,790,000 | 20,790,000 | 207,900 | 12 tháng |
| 8 | Phenytoin | 8,820,000 | 8,820,000 | 88,200 | 12 tháng |
| 9 | Valproat natri | 32,760,000 | 32,760,000 | 327,600 | 12 tháng |
| 10 | Amoxicilin | 165,000,000 | 165,000,000 | 1,650,000 | 12 tháng |
| 11 | Amoxicilin | 93,000,000 | 93,000,000 | 930,000 | 12 tháng |
| 12 | Amoxicilin+Acid clavulanic | 112,500,000 | 112,500,000 | 1,125,000 | 12 tháng |
| 13 | Cefaclor | 79,800,000 | 79,800,000 | 798,000 | 12 tháng |
| 14 | Cefradin | 98,000,000 | 98,000,000 | 980,000 | 12 tháng |
| 15 | Cefuroxim | 164,335,500 | 164,335,500 | 1,643,355 | 12 tháng |
| 16 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 55,500,000 | 55,500,000 | 555,000 | 12 tháng |
| 17 | Erythromycin | 56,784,672 | 56,784,672 | 567,847 | 12 tháng |
| 18 | Spiramycin + metronidazol | 9,950,000 | 9,950,000 | 99,500 | 12 tháng |
| 19 | Ofloxacin | 28,000,000 | 28,000,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 20 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 18,900,000 | 18,900,000 | 189,000 | 12 tháng |
| 21 | Aciclovir | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 22 | Trimetazidin | 117,000,000 | 117,000,000 | 1,170,000 | 12 tháng |
| 23 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,300,000 | 12 tháng |
| 24 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,050,000 | 12 tháng |
| 25 | Lisinopril | 60,000,000 | 60,000,000 | 600,000 | 12 tháng |
| 26 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 135,000,000 | 135,000,000 | 1,350,000 | 12 tháng |
| 27 | Losartan + hydroclorothiazid | 260,250,000 | 260,250,000 | 2,602,500 | 12 tháng |
| 28 | Metoprolol | 15,850,000 | 15,850,000 | 158,500 | 12 tháng |
| 29 | Metoprolol | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 30 | Perindopril | 169,500,000 | 169,500,000 | 1,695,000 | 12 tháng |
| 31 | Perindopril + amlodipin | 230,615,000 | 230,615,000 | 2,306,150 | 12 tháng |
| 32 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 139,650,000 | 139,650,000 | 1,396,500 | 12 tháng |
| 33 | Acetylsalicylic acid | 4,080,000 | 4,080,000 | 40,800 | 12 tháng |
| 34 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 96,250,000 | 96,250,000 | 962,500 | 12 tháng |
| 35 | Alverin citrat + simethicon | 4,207,500 | 4,207,500 | 42,075 | 12 tháng |
| 36 | Bacillus subtilis | 28,000,000 | 28,000,000 | 280,000 | 12 tháng |
| 37 | Kẽm Gluconat | 13,000,000 | 13,000,000 | 130,000 | 12 tháng |
| 38 | Lactobacillus acidophilus | 72,000,000 | 72,000,000 | 720,000 | 12 tháng |
| 39 | Saccharomyces boulardii | 55,000,000 | 55,000,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 40 | Amylase + lipase + protease | 34,500,000 | 34,500,000 | 345,000 | 12 tháng |
| 41 | Gliclazid | 144,000,000 | 144,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 42 | Gliclazid | 138,600,000 | 138,600,000 | 1,386,000 | 12 tháng |
| 43 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 20,700,000 | 20,700,000 | 207,000 | 12 tháng |
| 44 | Metformin | 306,000,000 | 306,000,000 | 3,060,000 | 12 tháng |
| 45 | Natri clorid | 18,000,000 | 18,000,000 | 180,000 | 12 tháng |
| 46 | Clorpromazin | 1,800,000 | 1,800,000 | 18,000 | 12 tháng |
| 47 | Haloperidol | 5,250,000 | 5,250,000 | 52,500 | 12 tháng |
| 48 | Levomepromazin | 13,650,000 | 13,650,000 | 136,500 | 12 tháng |
| 49 | Levomepromazin | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 50 | Olanzapin | 124,740,000 | 124,740,000 | 1,247,400 | 12 tháng |
| 51 | Thioridazin | 1,150,000 | 1,150,000 | 11,500 | 12 tháng |
| 52 | Acetyl leucin | 88,000,000 | 88,000,000 | 880,000 | 12 tháng |
| 53 | Piracetam | 183,000,000 | 183,000,000 | 1,830,000 | 12 tháng |
| 54 | Natri montelukast | 37,805,600 | 37,805,600 | 378,056 | 12 tháng |
| 55 | Salbutamol sulfat | 18,300,000 | 18,300,000 | 183,000 | 12 tháng |
| 56 | Ambroxol | 75,000,000 | 75,000,000 | 750,000 | 12 tháng |
| 57 | Ambroxol | 74,400,000 | 74,400,000 | 744,000 | 12 tháng |
| 58 | Bromhexin hydroclorid | 94,500,000 | 94,500,000 | 945,000 | 12 tháng |
| 59 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 166,400,000 | 166,400,000 | 1,664,000 | 12 tháng |
| 60 | Calci carbonat + calci gluconolactat | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 61 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 64,000,000 | 64,000,000 | 640,000 | 12 tháng |
| 62 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 330,000,000 | 330,000,000 | 3,300,000 | 12 tháng |
| 63 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 308,000,000 | 308,000,000 | 3,080,000 | 12 tháng |
| 64 | Vitamin C | 37,500,000 | 37,500,000 | 375,000 | 12 tháng |
| 65 | Vitamin PP | 180,000 | 180,000 | 1,800 | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 110,880 |
| Dự toán (VND) | 110,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,109 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
|
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Dự toán (VND) | 3,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol + diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chlorpheniramin |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
| Dự toán (VND) | 23,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Dự toán (VND) | 27,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Dự toán (VND) | 20,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenytoin |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 8,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 32,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 327,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 93,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin+Acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 112,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Dự toán (VND) | 79,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 798,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefradin |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 980,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 164,335,500 |
| Dự toán (VND) | 164,335,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,643,355 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Dự toán (VND) | 55,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 555,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Erythromycin |
|
| Giá từng phần lô | 56,784,672 |
| Dự toán (VND) | 56,784,672 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,847 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Dự toán (VND) | 9,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 189,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 117,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 260,250,000 |
| Dự toán (VND) | 260,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,602,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 15,850,000 |
| Dự toán (VND) | 15,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Dự toán (VND) | 169,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 230,615,000 |
| Dự toán (VND) | 230,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,306,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 139,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,396,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Dự toán (VND) | 4,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Dự toán (VND) | 96,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 962,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alverin citrat + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 4,207,500 |
| Dự toán (VND) | 4,207,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,075 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus subtilis |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kẽm Gluconat |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saccharomyces boulardii |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amylase + lipase + protease |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 34,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 345,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Dự toán (VND) | 20,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 306,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 5,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Dự toán (VND) | 124,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thioridazin |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 183,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri montelukast |
|
| Giá từng phần lô | 37,805,600 |
| Dự toán (VND) | 37,805,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,056 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 18,300,000 |
| Dự toán (VND) | 18,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 75,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Dự toán (VND) | 74,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 744,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 94,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
|
| Giá từng phần lô | 166,400,000 |
| Dự toán (VND) | 166,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,664,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 640,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Dự toán (VND) | 308,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin PP |
|
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi