Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104671-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hoài Đức
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200082835
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Kế hoạch Nghiệp vụ - Trung tâm Y tế huyện Hoài Đức. Địa chỉ: Thôn Lũng Kênh - Xã Đức Giang - Huyện Hoài Đức - Thành phố Hà Nội
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,071,029,152 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,710,292 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Morphin 110,880 110,880 1,109 12 tháng
2 Paracetamol + Clopheniramin maleat 3,350,000 3,350,000 33,500 12 tháng
3 Paracetamol + diphenhydramin 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
4 Chlorpheniramin 3,500,000 3,500,000 35,000 12 tháng
5 Desloratadin 23,670,000 23,670,000 236,700 12 tháng
6 Carbamazepin 27,840,000 27,840,000 278,400 12 tháng
7 Phenobarbital 20,790,000 20,790,000 207,900 12 tháng
8 Phenytoin 8,820,000 8,820,000 88,200 12 tháng
9 Valproat natri 32,760,000 32,760,000 327,600 12 tháng
10 Amoxicilin 165,000,000 165,000,000 1,650,000 12 tháng
11 Amoxicilin 93,000,000 93,000,000 930,000 12 tháng
12 Amoxicilin+Acid clavulanic 112,500,000 112,500,000 1,125,000 12 tháng
13 Cefaclor 79,800,000 79,800,000 798,000 12 tháng
14 Cefradin 98,000,000 98,000,000 980,000 12 tháng
15 Cefuroxim 164,335,500 164,335,500 1,643,355 12 tháng
16 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 55,500,000 55,500,000 555,000 12 tháng
17 Erythromycin 56,784,672 56,784,672 567,847 12 tháng
18 Spiramycin + metronidazol 9,950,000 9,950,000 99,500 12 tháng
19 Ofloxacin 28,000,000 28,000,000 280,000 12 tháng
20 Sulfamethoxazol + trimethoprim 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
21 Aciclovir 840,000 840,000 8,400 12 tháng
22 Trimetazidin 117,000,000 117,000,000 1,170,000 12 tháng
23 Enalapril + hydrochlorothiazid 130,000,000 130,000,000 1,300,000 12 tháng
24 Enalapril + hydrochlorothiazid 105,000,000 105,000,000 1,050,000 12 tháng
25 Lisinopril 60,000,000 60,000,000 600,000 12 tháng
26 Lisinopril + hydroclorothiazid 135,000,000 135,000,000 1,350,000 12 tháng
27 Losartan + hydroclorothiazid 260,250,000 260,250,000 2,602,500 12 tháng
28 Metoprolol 15,850,000 15,850,000 158,500 12 tháng
29 Metoprolol 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
30 Perindopril 169,500,000 169,500,000 1,695,000 12 tháng
31 Perindopril + amlodipin 230,615,000 230,615,000 2,306,150 12 tháng
32 Telmisartan + hydroclorothiazid 139,650,000 139,650,000 1,396,500 12 tháng
33 Acetylsalicylic acid 4,080,000 4,080,000 40,800 12 tháng
34 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 96,250,000 96,250,000 962,500 12 tháng
35 Alverin citrat + simethicon 4,207,500 4,207,500 42,075 12 tháng
36 Bacillus subtilis 28,000,000 28,000,000 280,000 12 tháng
37 Kẽm Gluconat 13,000,000 13,000,000 130,000 12 tháng
38 Lactobacillus acidophilus 72,000,000 72,000,000 720,000 12 tháng
39 Saccharomyces boulardii 55,000,000 55,000,000 550,000 12 tháng
40 Amylase + lipase + protease 34,500,000 34,500,000 345,000 12 tháng
41 Gliclazid 144,000,000 144,000,000 1,440,000 12 tháng
42 Gliclazid 138,600,000 138,600,000 1,386,000 12 tháng
43 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 20,700,000 20,700,000 207,000 12 tháng
44 Metformin 306,000,000 306,000,000 3,060,000 12 tháng
45 Natri clorid 18,000,000 18,000,000 180,000 12 tháng
46 Clorpromazin 1,800,000 1,800,000 18,000 12 tháng
47 Haloperidol 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
48 Levomepromazin 13,650,000 13,650,000 136,500 12 tháng
49 Levomepromazin 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
50 Olanzapin 124,740,000 124,740,000 1,247,400 12 tháng
51 Thioridazin 1,150,000 1,150,000 11,500 12 tháng
52 Acetyl leucin 88,000,000 88,000,000 880,000 12 tháng
53 Piracetam 183,000,000 183,000,000 1,830,000 12 tháng
54 Natri montelukast 37,805,600 37,805,600 378,056 12 tháng
55 Salbutamol sulfat 18,300,000 18,300,000 183,000 12 tháng
56 Ambroxol 75,000,000 75,000,000 750,000 12 tháng
57 Ambroxol 74,400,000 74,400,000 744,000 12 tháng
58 Bromhexin hydroclorid 94,500,000 94,500,000 945,000 12 tháng
59 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 166,400,000 166,400,000 1,664,000 12 tháng
60 Calci carbonat + calci gluconolactat 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
61 Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) 64,000,000 64,000,000 640,000 12 tháng
62 Vitamin B1 + B6 + B12 330,000,000 330,000,000 3,300,000 12 tháng
63 Vitamin B1 + B6 + B12 308,000,000 308,000,000 3,080,000 12 tháng
64 Vitamin C 37,500,000 37,500,000 375,000 12 tháng
65 Vitamin PP 180,000 180,000 1,800 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 110,880
Dự toán (VND) 110,880
Số tiền bảo đảm (VND) 1,109
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + Clopheniramin maleat
Giá từng phần lô 3,350,000
Dự toán (VND) 3,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol + diphenhydramin
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chlorpheniramin
Giá từng phần lô 3,500,000
Dự toán (VND) 3,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 23,670,000
Dự toán (VND) 23,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 27,840,000
Dự toán (VND) 27,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 278,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 20,790,000
Dự toán (VND) 20,790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 8,820,000
Dự toán (VND) 8,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 165,000,000
Dự toán (VND) 165,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 93,000,000
Dự toán (VND) 93,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 930,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin+Acid clavulanic
Giá từng phần lô 112,500,000
Dự toán (VND) 112,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 79,800,000
Dự toán (VND) 79,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 798,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefradin
Giá từng phần lô 98,000,000
Dự toán (VND) 98,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 980,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 164,335,500
Dự toán (VND) 164,335,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,643,355
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 55,500,000
Dự toán (VND) 55,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 555,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythromycin
Giá từng phần lô 56,784,672
Dự toán (VND) 56,784,672
Số tiền bảo đảm (VND) 567,847
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 9,950,000
Dự toán (VND) 9,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ofloxacin
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 117,000,000
Dự toán (VND) 117,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 130,000,000
Dự toán (VND) 130,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 105,000,000
Dự toán (VND) 105,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 60,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lisinopril + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 135,000,000
Dự toán (VND) 135,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 260,250,000
Dự toán (VND) 260,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,602,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 15,850,000
Dự toán (VND) 15,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 169,500,000
Dự toán (VND) 169,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,695,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 230,615,000
Dự toán (VND) 230,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,306,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 139,650,000
Dự toán (VND) 139,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,396,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 4,080,000
Dự toán (VND) 4,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 96,250,000
Dự toán (VND) 96,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 962,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alverin citrat + simethicon
Giá từng phần lô 4,207,500
Dự toán (VND) 4,207,500
Số tiền bảo đảm (VND) 42,075
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus subtilis
Giá từng phần lô 28,000,000
Dự toán (VND) 28,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kẽm Gluconat
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lactobacillus acidophilus
Giá từng phần lô 72,000,000
Dự toán (VND) 72,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 720,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 55,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 550,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amylase + lipase + protease
Giá từng phần lô 34,500,000
Dự toán (VND) 34,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 345,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 138,600,000
Dự toán (VND) 138,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,386,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 20,700,000
Dự toán (VND) 20,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 207,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 306,000,000
Dự toán (VND) 306,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 18,000,000
Dự toán (VND) 18,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 180,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 1,800,000
Dự toán (VND) 1,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 124,740,000
Dự toán (VND) 124,740,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,247,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thioridazin
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 88,000,000
Dự toán (VND) 88,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 183,000,000
Dự toán (VND) 183,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,830,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri montelukast
Giá từng phần lô 37,805,600
Dự toán (VND) 37,805,600
Số tiền bảo đảm (VND) 378,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 18,300,000
Dự toán (VND) 18,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 74,400,000
Dự toán (VND) 74,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 744,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 945,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 166,400,000
Dự toán (VND) 166,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,664,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + calci gluconolactat
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Giá từng phần lô 64,000,000
Dự toán (VND) 64,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 640,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 330,000,000
Dự toán (VND) 330,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,300,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 308,000,000
Dự toán (VND) 308,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,080,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 375,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin PP
Giá từng phần lô 180,000
Dự toán (VND) 180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->