Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế quận Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200082365 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Trung tâm Y tế quận Hai Bà Trưng |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 3,142,961,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,429,614 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morphin | 184,800 | 184,800 | 1,848 | 12 tháng |
| 2 | Colchicin | 268,000 | 268,000 | 2,680 | 12 tháng |
| 3 | Glucosamin | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 4 | Cinnarizin | 729,000 | 729,000 | 7,290 | 12 tháng |
| 5 | Desloratadin | 21,868,000 | 21,868,000 | 218,680 | 12 tháng |
| 6 | Fexofenadin | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 7 | Promethazin hydroclorid | 1,972,000 | 1,972,000 | 19,720 | 12 tháng |
| 8 | Phenobarbital | 2,300,000 | 2,300,000 | 23,000 | 12 tháng |
| 9 | Phenobarbital | 28,000 | 28,000 | 280 | 12 tháng |
| 10 | Phenytoin | 882,000 | 882,000 | 8,820 | 12 tháng |
| 11 | Valproat natri | 6,300,000 | 6,300,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 12 | Valproat natri + valproic acid | 34,860,000 | 34,860,000 | 348,600 | 12 tháng |
| 13 | Amoxicilin + acid clavulanic | 23,500,000 | 23,500,000 | 235,000 | 12 tháng |
| 14 | Cefuroxim | 16,540,000 | 16,540,000 | 165,400 | 12 tháng |
| 15 | Metronidazol + neomycin + nystatin | 25,960,000 | 25,960,000 | 259,600 | 12 tháng |
| 16 | Azithromycin | 4,000,000 | 4,000,000 | 40,000 | 12 tháng |
| 17 | Clarithromycin | 20,628,000 | 20,628,000 | 206,280 | 12 tháng |
| 18 | Spiramycin + metronidazol | 9,950,000 | 9,950,000 | 99,500 | 12 tháng |
| 19 | Aciclovir | 652,500 | 652,500 | 6,525 | 12 tháng |
| 20 | Sắt fumarat + acid folic | 4,720,000 | 4,720,000 | 47,200 | 12 tháng |
| 21 | Nicorandil | 69,825,000 | 69,825,000 | 698,250 | 12 tháng |
| 22 | Trimetazidin | 26,000,000 | 26,000,000 | 260,000 | 12 tháng |
| 23 | Trimetazidin | 32,830,000 | 32,830,000 | 328,300 | 12 tháng |
| 24 | Losartan + hydroclorothiazid | 141,750,000 | 141,750,000 | 1,417,500 | 12 tháng |
| 25 | Perindopril | 113,000,000 | 113,000,000 | 1,130,000 | 12 tháng |
| 26 | Perindopril + amlodipin | 89,400,000 | 89,400,000 | 894,000 | 12 tháng |
| 27 | Perindopril + indapamid | 130,500,000 | 130,500,000 | 1,305,000 | 12 tháng |
| 28 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 199,500,000 | 199,500,000 | 1,995,000 | 12 tháng |
| 29 | Fenofibrat | 52,500,000 | 52,500,000 | 525,000 | 12 tháng |
| 30 | Fenofibrat | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,260,000 | 12 tháng |
| 31 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3,244,000 | 3,244,000 | 32,440 | 12 tháng |
| 32 | Natri clorid | 2,400,000 | 3,050,000 | 30,500 | 12 tháng |
| 33 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 18,648,000 | 18,648,000 | 186,480 | 12 tháng |
| 34 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 31,584,000 | 31,584,000 | 315,840 | 12 tháng |
| 35 | Rabeprazol | 14,400,000 | 14,400,000 | 144,000 | 12 tháng |
| 36 | Sorbitol | 224,000 | 224,000 | 2,240 | 12 tháng |
| 37 | Saccharomyces boulardii | 32,319,000 | 32,319,000 | 323,190 | 12 tháng |
| 38 | Diosmin + hesperidin | 27,900,000 | 27,900,000 | 279,000 | 12 tháng |
| 39 | Fluocinolon acetonid | 1,155,000 | 1,155,000 | 11,550 | 12 tháng |
| 40 | Glibenclamid + metformin | 306,000,000 | 306,000,000 | 3,060,000 | 12 tháng |
| 41 | Glibenclamid + metformin | 189,000,000 | 189,000,000 | 1,890,000 | 12 tháng |
| 42 | Gliclazid | 144,000,000 | 144,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 43 | Gliclazid | 69,300,000 | 69,300,000 | 693,000 | 12 tháng |
| 44 | Glimepirid + metformin | 300,000,000 | 300,000,000 | 3,000,000 | 12 tháng |
| 45 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 52,000,000 | 52,000,000 | 520,000 | 12 tháng |
| 46 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 83,200,000 | 83,200,000 | 832,000 | 12 tháng |
| 47 | Metformin | 85,000,000 | 85,000,000 | 850,000 | 12 tháng |
| 48 | Metformin | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,200,000 | 12 tháng |
| 49 | Metformin | 182,000,000 | 182,000,000 | 1,820,000 | 12 tháng |
| 50 | Moxifloxacin + dexamethason | 8,000,000 | 8,000,000 | 80,000 | 12 tháng |
| 51 | Natri clorid | 729,800 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 52 | Diazepam | 640,200 | 640,200 | 6,402 | 12 tháng |
| 53 | Diazepam | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 54 | Clorpromazin | 575,000 | 575,000 | 5,750 | 12 tháng |
| 55 | Haloperidol | 425,000 | 425,000 | 4,250 | 12 tháng |
| 56 | Levomepromazin | 68,250,000 | 68,250,000 | 682,500 | 12 tháng |
| 57 | Olanzapin | 23,100,000 | 23,100,000 | 231,000 | 12 tháng |
| 58 | Piracetam | 12,200,000 | 12,200,000 | 122,000 | 12 tháng |
| 59 | Salbutamol sulfat | 5,087,900 | 5,087,900 | 50,879 | 12 tháng |
| 60 | Ambroxol | 3,720,000 | 3,720,000 | 37,200 | 12 tháng |
| 61 | Carbocistein | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 62 | N-acetylcystein | 24,220,000 | 24,220,000 | 242,200 | 12 tháng |
| 63 | Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | 10,500,000 | 10,500,000 | 105,000 | 12 tháng |
| 64 | Natri clorid | 3,050,000 | 729,800 | 7,298 | 12 tháng |
| 65 | Ringer lactat | 802,200 | 802,200 | 8,022 | 12 tháng |
| 66 | Calci carbonat + vitamin D3 | 11,970,000 | 11,970,000 | 119,700 | 12 tháng |
| 67 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 66,000,000 | 66,000,000 | 660,000 | 12 tháng |
| 68 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 11,560,000 | 11,560,000 | 115,600 | 12 tháng |
| 69 | Vitamin C | 1,950,000 | 1,950,000 | 19,500 | 12 tháng |
| 70 | Vitamin E | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Dự toán (VND) | 184,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,848 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 268,000 |
| Dự toán (VND) | 268,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 729,000 |
| Dự toán (VND) | 729,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,290 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Desloratadin |
|
| Giá từng phần lô | 21,868,000 |
| Dự toán (VND) | 21,868,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Promethazin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,972,000 |
| Dự toán (VND) | 1,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Dự toán (VND) | 28,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenytoin |
|
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Dự toán (VND) | 34,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 348,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Dự toán (VND) | 23,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 235,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 16,540,000 |
| Dự toán (VND) | 16,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 25,960,000 |
| Dự toán (VND) | 25,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 259,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clarithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 20,628,000 |
| Dự toán (VND) | 20,628,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Dự toán (VND) | 9,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aciclovir |
|
| Giá từng phần lô | 652,500 |
| Dự toán (VND) | 652,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sắt fumarat + acid folic |
|
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Dự toán (VND) | 4,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Dự toán (VND) | 69,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 698,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 26,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 32,830,000 |
| Dự toán (VND) | 32,830,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 328,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Dự toán (VND) | 141,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Dự toán (VND) | 113,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,130,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Dự toán (VND) | 89,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 894,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Dự toán (VND) | 130,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Dự toán (VND) | 199,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 525,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Giá từng phần lô | 3,244,000 |
| Dự toán (VND) | 3,244,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Dự toán (VND) | 18,648,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Giá từng phần lô | 31,584,000 |
| Dự toán (VND) | 31,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rabeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sorbitol |
|
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Dự toán (VND) | 224,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saccharomyces boulardii |
|
| Giá từng phần lô | 32,319,000 |
| Dự toán (VND) | 32,319,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 323,190 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Dự toán (VND) | 27,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 279,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fluocinolon acetonid |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glibenclamid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 306,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glibenclamid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 69,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 693,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glimepirid + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Dự toán (VND) | 83,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 832,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 85,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metformin |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 729,800 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 640,200 |
| Dự toán (VND) | 640,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,402 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Dự toán (VND) | 575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Dự toán (VND) | 425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Dự toán (VND) | 68,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 23,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Piracetam |
|
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Dự toán (VND) | 12,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 5,087,900 |
| Dự toán (VND) | 5,087,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,879 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ambroxol |
|
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Dự toán (VND) | 3,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbocistein |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
N-acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 24,220,000 |
| Dự toán (VND) | 24,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Dự toán (VND) | 729,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,298 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 802,200 |
| Dự toán (VND) | 802,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,022 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Calci carbonat + vitamin D3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 11,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 66,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 11,560,000 |
| Dự toán (VND) | 11,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Dự toán (VND) | 1,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin E |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi