Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105745-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế quận Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200082365
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Trung tâm Y tế quận Hai Bà Trưng
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,142,961,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,429,614 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Morphin 184,800 184,800 1,848 12 tháng
2 Colchicin 268,000 268,000 2,680 12 tháng
3 Glucosamin 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
4 Cinnarizin 729,000 729,000 7,290 12 tháng
5 Desloratadin 21,868,000 21,868,000 218,680 12 tháng
6 Fexofenadin 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
7 Promethazin hydroclorid 1,972,000 1,972,000 19,720 12 tháng
8 Phenobarbital 2,300,000 2,300,000 23,000 12 tháng
9 Phenobarbital 28,000 28,000 280 12 tháng
10 Phenytoin 882,000 882,000 8,820 12 tháng
11 Valproat natri 6,300,000 6,300,000 63,000 12 tháng
12 Valproat natri + valproic acid 34,860,000 34,860,000 348,600 12 tháng
13 Amoxicilin + acid clavulanic 23,500,000 23,500,000 235,000 12 tháng
14 Cefuroxim 16,540,000 16,540,000 165,400 12 tháng
15 Metronidazol + neomycin + nystatin 25,960,000 25,960,000 259,600 12 tháng
16 Azithromycin 4,000,000 4,000,000 40,000 12 tháng
17 Clarithromycin 20,628,000 20,628,000 206,280 12 tháng
18 Spiramycin + metronidazol 9,950,000 9,950,000 99,500 12 tháng
19 Aciclovir 652,500 652,500 6,525 12 tháng
20 Sắt fumarat + acid folic 4,720,000 4,720,000 47,200 12 tháng
21 Nicorandil 69,825,000 69,825,000 698,250 12 tháng
22 Trimetazidin 26,000,000 26,000,000 260,000 12 tháng
23 Trimetazidin 32,830,000 32,830,000 328,300 12 tháng
24 Losartan + hydroclorothiazid 141,750,000 141,750,000 1,417,500 12 tháng
25 Perindopril 113,000,000 113,000,000 1,130,000 12 tháng
26 Perindopril + amlodipin 89,400,000 89,400,000 894,000 12 tháng
27 Perindopril + indapamid 130,500,000 130,500,000 1,305,000 12 tháng
28 Telmisartan + hydroclorothiazid 199,500,000 199,500,000 1,995,000 12 tháng
29 Fenofibrat 52,500,000 52,500,000 525,000 12 tháng
30 Fenofibrat 126,000,000 126,000,000 1,260,000 12 tháng
31 Salicylic acid + betamethason dipropionat 3,244,000 3,244,000 32,440 12 tháng
32 Natri clorid 2,400,000 3,050,000 30,500 12 tháng
33 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 18,648,000 18,648,000 186,480 12 tháng
34 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 31,584,000 31,584,000 315,840 12 tháng
35 Rabeprazol 14,400,000 14,400,000 144,000 12 tháng
36 Sorbitol 224,000 224,000 2,240 12 tháng
37 Saccharomyces boulardii 32,319,000 32,319,000 323,190 12 tháng
38 Diosmin + hesperidin 27,900,000 27,900,000 279,000 12 tháng
39 Fluocinolon acetonid 1,155,000 1,155,000 11,550 12 tháng
40 Glibenclamid + metformin 306,000,000 306,000,000 3,060,000 12 tháng
41 Glibenclamid + metformin 189,000,000 189,000,000 1,890,000 12 tháng
42 Gliclazid 144,000,000 144,000,000 1,440,000 12 tháng
43 Gliclazid 69,300,000 69,300,000 693,000 12 tháng
44 Glimepirid + metformin 300,000,000 300,000,000 3,000,000 12 tháng
45 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 52,000,000 52,000,000 520,000 12 tháng
46 Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 83,200,000 83,200,000 832,000 12 tháng
47 Metformin 85,000,000 85,000,000 850,000 12 tháng
48 Metformin 120,000,000 120,000,000 1,200,000 12 tháng
49 Metformin 182,000,000 182,000,000 1,820,000 12 tháng
50 Moxifloxacin + dexamethason 8,000,000 8,000,000 80,000 12 tháng
51 Natri clorid 729,800 2,400,000 24,000 12 tháng
52 Diazepam 640,200 640,200 6,402 12 tháng
53 Diazepam 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
54 Clorpromazin 575,000 575,000 5,750 12 tháng
55 Haloperidol 425,000 425,000 4,250 12 tháng
56 Levomepromazin 68,250,000 68,250,000 682,500 12 tháng
57 Olanzapin 23,100,000 23,100,000 231,000 12 tháng
58 Piracetam 12,200,000 12,200,000 122,000 12 tháng
59 Salbutamol sulfat 5,087,900 5,087,900 50,879 12 tháng
60 Ambroxol 3,720,000 3,720,000 37,200 12 tháng
61 Carbocistein 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
62 N-acetylcystein 24,220,000 24,220,000 242,200 12 tháng
63 Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm 10,500,000 10,500,000 105,000 12 tháng
64 Natri clorid 3,050,000 729,800 7,298 12 tháng
65 Ringer lactat 802,200 802,200 8,022 12 tháng
66 Calci carbonat + vitamin D3 11,970,000 11,970,000 119,700 12 tháng
67 Vitamin B1 + B6 + B12 66,000,000 66,000,000 660,000 12 tháng
68 Vitamin B6 + magnesi lactat 11,560,000 11,560,000 115,600 12 tháng
69 Vitamin C 1,950,000 1,950,000 19,500 12 tháng
70 Vitamin E 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 184,800
Dự toán (VND) 184,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,848
Thời gian THHĐ 12 tháng
Colchicin
Giá từng phần lô 268,000
Dự toán (VND) 268,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 729,000
Dự toán (VND) 729,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
Desloratadin
Giá từng phần lô 21,868,000
Dự toán (VND) 21,868,000
Số tiền bảo đảm (VND) 218,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Promethazin hydroclorid
Giá từng phần lô 1,972,000
Dự toán (VND) 1,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 2,300,000
Dự toán (VND) 2,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 28,000
Dự toán (VND) 28,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 882,000
Dự toán (VND) 882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri + valproic acid
Giá từng phần lô 34,860,000
Dự toán (VND) 34,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 348,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Giá từng phần lô 23,500,000
Dự toán (VND) 23,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 235,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 16,540,000
Dự toán (VND) 16,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 25,960,000
Dự toán (VND) 25,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 259,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azithromycin
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 4,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 40,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clarithromycin
Giá từng phần lô 20,628,000
Dự toán (VND) 20,628,000
Số tiền bảo đảm (VND) 206,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 9,950,000
Dự toán (VND) 9,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aciclovir
Giá từng phần lô 652,500
Dự toán (VND) 652,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 4,720,000
Dự toán (VND) 4,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 69,825,000
Dự toán (VND) 69,825,000
Số tiền bảo đảm (VND) 698,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 26,000,000
Dự toán (VND) 26,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 32,830,000
Dự toán (VND) 32,830,000
Số tiền bảo đảm (VND) 328,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Losartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 141,750,000
Dự toán (VND) 141,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 113,000,000
Dự toán (VND) 113,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,130,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 89,400,000
Dự toán (VND) 89,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 894,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 130,500,000
Dự toán (VND) 130,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,305,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 199,500,000
Dự toán (VND) 199,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,995,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 52,500,000
Dự toán (VND) 52,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 525,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 126,000,000
Dự toán (VND) 126,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Giá từng phần lô 3,244,000
Dự toán (VND) 3,244,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 2,400,000
Dự toán (VND) 3,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 18,648,000
Dự toán (VND) 18,648,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 31,584,000
Dự toán (VND) 31,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 315,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rabeprazol
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sorbitol
Giá từng phần lô 224,000
Dự toán (VND) 224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saccharomyces boulardii
Giá từng phần lô 32,319,000
Dự toán (VND) 32,319,000
Số tiền bảo đảm (VND) 323,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 27,900,000
Dự toán (VND) 27,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 279,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluocinolon acetonid
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 1,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 306,000,000
Dự toán (VND) 306,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glibenclamid + metformin
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 189,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 69,300,000
Dự toán (VND) 69,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 693,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glimepirid + metformin
Giá từng phần lô 300,000,000
Dự toán (VND) 300,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,000,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 52,000,000
Dự toán (VND) 52,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 520,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Giá từng phần lô 83,200,000
Dự toán (VND) 83,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 832,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 85,000,000
Dự toán (VND) 85,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 120,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,200,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metformin
Giá từng phần lô 182,000,000
Dự toán (VND) 182,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin + dexamethason
Giá từng phần lô 8,000,000
Dự toán (VND) 8,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 729,800
Dự toán (VND) 2,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 640,200
Dự toán (VND) 640,200
Số tiền bảo đảm (VND) 6,402
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 575,000
Dự toán (VND) 575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 425,000
Dự toán (VND) 425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 68,250,000
Dự toán (VND) 68,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 682,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 23,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 231,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Piracetam
Giá từng phần lô 12,200,000
Dự toán (VND) 12,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 122,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 5,087,900
Dự toán (VND) 5,087,900
Số tiền bảo đảm (VND) 50,879
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 3,720,000
Dự toán (VND) 3,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbocistein
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 24,220,000
Dự toán (VND) 24,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 242,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 3,050,000
Dự toán (VND) 729,800
Số tiền bảo đảm (VND) 7,298
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 802,200
Dự toán (VND) 802,200
Số tiền bảo đảm (VND) 8,022
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci carbonat + vitamin D3
Giá từng phần lô 11,970,000
Dự toán (VND) 11,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 66,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 660,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 11,560,000
Dự toán (VND) 11,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 1,950,000
Dự toán (VND) 1,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin E
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->