Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107770-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200084440 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Kế hoạch nghiệp vụ - Bộ phận Dược - Trung tâm Y tế quận Đống Đa |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 2,822,260,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,222,609 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morphin | 134,400 | 134,400 | 1,344 | 12 tháng |
| 2 | Paracetamol | 283,500 | 283,500 | 2,835 | 12 tháng |
| 3 | Glucosamin | 21,000,000 | 21,000,000 | 210,000 | 12 tháng |
| 4 | Cinnarizin | 11,145,000 | 11,145,000 | 111,450 | 12 tháng |
| 5 | Diphenhydramin | 146,700 | 146,700 | 1,467 | 12 tháng |
| 6 | Carbamazepin | 11,136,000 | 11,136,000 | 111,360 | 12 tháng |
| 7 | Phenobarbital | 9,240,000 | 9,240,000 | 92,400 | 12 tháng |
| 8 | Phenytoin | 882,000 | 882,000 | 8,820 | 12 tháng |
| 9 | Valproat natri | 7,500,000 | 7,500,000 | 75,000 | 12 tháng |
| 10 | Valproat natri + valproic acid | 20,916,000 | 20,916,000 | 209,160 | 12 tháng |
| 11 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 10,380,000 | 10,380,000 | 103,800 | 12 tháng |
| 12 | Metronidazol + neomycin + nystatin | 23,760,000 | 23,760,000 | 237,600 | 12 tháng |
| 13 | Spiramycin + metronidazol | 7,960,000 | 7,960,000 | 79,600 | 12 tháng |
| 14 | Levofloxacin | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 15 | Sulfadiazin bạc | 510,000 | 510,000 | 5,100 | 12 tháng |
| 16 | Fenticonazol | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 17 | Nicorandil | 44,100,000 | 44,100,000 | 441,000 | 12 tháng |
| 18 | Trimetazidin | 216,000,000 | 216,000,000 | 2,160,000 | 12 tháng |
| 19 | Trimetazidin | 260,000,000 | 260,000,000 | 2,600,000 | 12 tháng |
| 20 | Trimetazidin | 23,450,000 | 23,450,000 | 234,500 | 12 tháng |
| 21 | Amlodipin + indapamid | 19,948,000 | 19,948,000 | 199,480 | 12 tháng |
| 22 | Amlodipin + indapamid | 19,948,000 | 19,948,000 | 199,480 | 12 tháng |
| 23 | Metoprolol | 142,650,000 | 142,650,000 | 1,426,500 | 12 tháng |
| 24 | Perindopril | 23,400,000 | 23,400,000 | 234,000 | 12 tháng |
| 25 | Perindopril | 282,500,000 | 282,500,000 | 2,825,000 | 12 tháng |
| 26 | Perindopril + amlodipin | 23,840,000 | 23,840,000 | 238,400 | 12 tháng |
| 27 | Perindopril + amlodipin | 96,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 28 | Perindopril + amlodipin | 164,725,000 | 164,725,000 | 1,647,250 | 12 tháng |
| 29 | Perindopril + indapamid | 29,000,000 | 29,000,000 | 290,000 | 12 tháng |
| 30 | Perindopril + indapamid | 162,500,000 | 162,500,000 | 1,625,000 | 12 tháng |
| 31 | Ramipril | 76,860,000 | 76,860,000 | 768,600 | 12 tháng |
| 32 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 167,580,000 | 167,580,000 | 1,675,800 | 12 tháng |
| 33 | Acetylsalicylic acid | 1,350,000 | 1,350,000 | 13,500 | 12 tháng |
| 34 | Fenofibrat | 94,806,000 | 94,806,000 | 948,060 | 12 tháng |
| 35 | Fenofibrat | 141,060,000 | 141,060,000 | 1,410,600 | 12 tháng |
| 36 | Fenofibrat | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 12 tháng |
| 37 | Natri clorid | 1,525,000 | 1,525,000 | 15,250 | 12 tháng |
| 38 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 10,101,000 | 10,101,000 | 101,010 | 12 tháng |
| 39 | Drotaverin clohydrat | 312,000 | 312,000 | 3,120 | 12 tháng |
| 40 | Bacillus clausii | 16,120,000 | 16,120,000 | 161,200 | 12 tháng |
| 41 | Diosmectit | 17,375,000 | 17,375,000 | 173,750 | 12 tháng |
| 42 | Diosmin + hesperidin | 22,350,000 | 22,350,000 | 223,500 | 12 tháng |
| 43 | Dexamethason + Neomycin + Polymycin B | 12,540,000 | 12,540,000 | 125,400 | 12 tháng |
| 44 | Gliclazid | 144,000,000 | 144,000,000 | 1,440,000 | 12 tháng |
| 45 | Natri clorid | 1,920,000 | 1,920,000 | 19,200 | 12 tháng |
| 46 | Polyethylen glycol + propylen glycol | 12,020,000 | 12,020,000 | 120,200 | 12 tháng |
| 47 | Betahistin | 41,734,000 | 41,734,000 | 417,340 | 12 tháng |
| 48 | Diazepam | 390,600 | 390,600 | 3,906 | 12 tháng |
| 49 | Diazepam | 390,600 | 390,600 | 3,906 | 12 tháng |
| 50 | Rotundin | 1,750,000 | 1,750,000 | 17,500 | 12 tháng |
| 51 | Clorpromazin | 4,600,000 | 4,600,000 | 46,000 | 12 tháng |
| 52 | Haloperidol | 3,675,000 | 3,675,000 | 36,750 | 12 tháng |
| 53 | Levomepromazin | 96,000,000 | 96,000,000 | 960,000 | 12 tháng |
| 54 | Olanzapin | 103,950,000 | 103,950,000 | 1,039,500 | 12 tháng |
| 55 | Thioridazin | 1,150,000 | 1,150,000 | 11,500 | 12 tháng |
| 56 | Amitriptylin hydroclorid | 99,000 | 99,000 | 990 | 12 tháng |
| 57 | Salbutamol | 1,526,370 | 1,526,370 | 15,264 | 12 tháng |
| 58 | Acetylcystein | 8,520,000 | 8,520,000 | 85,200 | 12 tháng |
| 59 | Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | 5,500,000 | 5,500,000 | 55,000 | 12 tháng |
| 60 | Glucose | 157,500 | 157,500 | 1,575 | 12 tháng |
| 61 | Magnesi sulfat | 290,000 | 290,000 | 2,900 | 12 tháng |
| 62 | Natri clorid | 3,138,140 | 3,138,140 | 31,381 | 12 tháng |
| 63 | Ringer lactat | 616,000 | 616,000 | 6,160 | 12 tháng |
| 64 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 80,000,000 | 80,000,000 | 800,000 | 12 tháng |
| 65 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 12,600,000 | 12,600,000 | 126,000 | 12 tháng |
| 66 | Vitamin C | 36,000,000 | 36,000,000 | 360,000 | 12 tháng |
Morphin |
|
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Dự toán (VND) | 134,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,344 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Dự toán (VND) | 283,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cinnarizin |
|
| Giá từng phần lô | 11,145,000 |
| Dự toán (VND) | 11,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diphenhydramin |
|
| Giá từng phần lô | 146,700 |
| Dự toán (VND) | 146,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,467 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Carbamazepin |
|
| Giá từng phần lô | 11,136,000 |
| Dự toán (VND) | 11,136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenobarbital |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 9,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phenytoin |
|
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Giá từng phần lô | 20,916,000 |
| Dự toán (VND) | 20,916,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Dự toán (VND) | 10,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Dự toán (VND) | 23,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 237,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Dự toán (VND) | 7,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sulfadiazin bạc |
|
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Dự toán (VND) | 510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenticonazol |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nicorandil |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 44,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 441,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidin |
|
| Giá từng phần lô | 23,450,000 |
| Dự toán (VND) | 23,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 19,948,000 |
| Dự toán (VND) | 19,948,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amlodipin + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 19,948,000 |
| Dự toán (VND) | 19,948,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Metoprolol |
|
| Giá từng phần lô | 142,650,000 |
| Dự toán (VND) | 142,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,426,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 23,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Dự toán (VND) | 282,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,825,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 23,840,000 |
| Dự toán (VND) | 23,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 238,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Giá từng phần lô | 164,725,000 |
| Dự toán (VND) | 164,725,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,647,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Dự toán (VND) | 162,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ramipril |
|
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Dự toán (VND) | 76,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 768,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Dự toán (VND) | 167,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,675,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 1,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 94,806,000 |
| Dự toán (VND) | 94,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 948,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 141,060,000 |
| Dự toán (VND) | 141,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,410,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Dự toán (VND) | 1,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Giá từng phần lô | 10,101,000 |
| Dự toán (VND) | 10,101,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Dự toán (VND) | 312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bacillus clausii |
|
| Giá từng phần lô | 16,120,000 |
| Dự toán (VND) | 16,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmectit |
|
| Giá từng phần lô | 17,375,000 |
| Dự toán (VND) | 17,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diosmin + hesperidin |
|
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Dự toán (VND) | 22,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dexamethason + Neomycin + Polymycin B |
|
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Dự toán (VND) | 12,540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Giá từng phần lô | 12,020,000 |
| Dự toán (VND) | 12,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Betahistin |
|
| Giá từng phần lô | 41,734,000 |
| Dự toán (VND) | 41,734,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 417,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Dự toán (VND) | 390,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,906 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diazepam |
|
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Dự toán (VND) | 390,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,906 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rotundin |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Clorpromazin |
|
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Dự toán (VND) | 4,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Haloperidol |
|
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Dự toán (VND) | 3,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Levomepromazin |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Olanzapin |
|
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Dự toán (VND) | 103,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thioridazin |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 1,526,370 |
| Dự toán (VND) | 1,526,370 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,264 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Dự toán (VND) | 8,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 5,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Dự toán (VND) | 157,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Magnesi sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Natri clorid |
|
| Giá từng phần lô | 3,138,140 |
| Dự toán (VND) | 3,138,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,381 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ringer lactat |
|
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Dự toán (VND) | 616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 800,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 12,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 126,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vitamin C |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 360,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi