Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200107770-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế quận Đống Đa
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2200084440
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Kế hoạch nghiệp vụ - Bộ phận Dược - Trung tâm Y tế quận Đống Đa
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,822,260,810 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28,222,609 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Morphin 134,400 134,400 1,344 12 tháng
2 Paracetamol 283,500 283,500 2,835 12 tháng
3 Glucosamin 21,000,000 21,000,000 210,000 12 tháng
4 Cinnarizin 11,145,000 11,145,000 111,450 12 tháng
5 Diphenhydramin 146,700 146,700 1,467 12 tháng
6 Carbamazepin 11,136,000 11,136,000 111,360 12 tháng
7 Phenobarbital 9,240,000 9,240,000 92,400 12 tháng
8 Phenytoin 882,000 882,000 8,820 12 tháng
9 Valproat natri 7,500,000 7,500,000 75,000 12 tháng
10 Valproat natri + valproic acid 20,916,000 20,916,000 209,160 12 tháng
11 Neomycin + polymyxin B + dexamethason 10,380,000 10,380,000 103,800 12 tháng
12 Metronidazol + neomycin + nystatin 23,760,000 23,760,000 237,600 12 tháng
13 Spiramycin + metronidazol 7,960,000 7,960,000 79,600 12 tháng
14 Levofloxacin 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
15 Sulfadiazin bạc 510,000 510,000 5,100 12 tháng
16 Fenticonazol 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
17 Nicorandil 44,100,000 44,100,000 441,000 12 tháng
18 Trimetazidin 216,000,000 216,000,000 2,160,000 12 tháng
19 Trimetazidin 260,000,000 260,000,000 2,600,000 12 tháng
20 Trimetazidin 23,450,000 23,450,000 234,500 12 tháng
21 Amlodipin + indapamid 19,948,000 19,948,000 199,480 12 tháng
22 Amlodipin + indapamid 19,948,000 19,948,000 199,480 12 tháng
23 Metoprolol 142,650,000 142,650,000 1,426,500 12 tháng
24 Perindopril 23,400,000 23,400,000 234,000 12 tháng
25 Perindopril 282,500,000 282,500,000 2,825,000 12 tháng
26 Perindopril + amlodipin 23,840,000 23,840,000 238,400 12 tháng
27 Perindopril + amlodipin 96,000,000 96,000,000 960,000 12 tháng
28 Perindopril + amlodipin 164,725,000 164,725,000 1,647,250 12 tháng
29 Perindopril + indapamid 29,000,000 29,000,000 290,000 12 tháng
30 Perindopril + indapamid 162,500,000 162,500,000 1,625,000 12 tháng
31 Ramipril 76,860,000 76,860,000 768,600 12 tháng
32 Telmisartan + hydroclorothiazid 167,580,000 167,580,000 1,675,800 12 tháng
33 Acetylsalicylic acid 1,350,000 1,350,000 13,500 12 tháng
34 Fenofibrat 94,806,000 94,806,000 948,060 12 tháng
35 Fenofibrat 141,060,000 141,060,000 1,410,600 12 tháng
36 Fenofibrat 42,000,000 42,000,000 420,000 12 tháng
37 Natri clorid 1,525,000 1,525,000 15,250 12 tháng
38 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 10,101,000 10,101,000 101,010 12 tháng
39 Drotaverin clohydrat 312,000 312,000 3,120 12 tháng
40 Bacillus clausii 16,120,000 16,120,000 161,200 12 tháng
41 Diosmectit 17,375,000 17,375,000 173,750 12 tháng
42 Diosmin + hesperidin 22,350,000 22,350,000 223,500 12 tháng
43 Dexamethason + Neomycin + Polymycin B 12,540,000 12,540,000 125,400 12 tháng
44 Gliclazid 144,000,000 144,000,000 1,440,000 12 tháng
45 Natri clorid 1,920,000 1,920,000 19,200 12 tháng
46 Polyethylen glycol + propylen glycol 12,020,000 12,020,000 120,200 12 tháng
47 Betahistin 41,734,000 41,734,000 417,340 12 tháng
48 Diazepam 390,600 390,600 3,906 12 tháng
49 Diazepam 390,600 390,600 3,906 12 tháng
50 Rotundin 1,750,000 1,750,000 17,500 12 tháng
51 Clorpromazin 4,600,000 4,600,000 46,000 12 tháng
52 Haloperidol 3,675,000 3,675,000 36,750 12 tháng
53 Levomepromazin 96,000,000 96,000,000 960,000 12 tháng
54 Olanzapin 103,950,000 103,950,000 1,039,500 12 tháng
55 Thioridazin 1,150,000 1,150,000 11,500 12 tháng
56 Amitriptylin hydroclorid 99,000 99,000 990 12 tháng
57 Salbutamol 1,526,370 1,526,370 15,264 12 tháng
58 Acetylcystein 8,520,000 8,520,000 85,200 12 tháng
59 Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm 5,500,000 5,500,000 55,000 12 tháng
60 Glucose 157,500 157,500 1,575 12 tháng
61 Magnesi sulfat 290,000 290,000 2,900 12 tháng
62 Natri clorid 3,138,140 3,138,140 31,381 12 tháng
63 Ringer lactat 616,000 616,000 6,160 12 tháng
64 Vitamin B1 + B6 + B12 80,000,000 80,000,000 800,000 12 tháng
65 Vitamin B6 + magnesi lactat 12,600,000 12,600,000 126,000 12 tháng
66 Vitamin C 36,000,000 36,000,000 360,000 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 134,400
Dự toán (VND) 134,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 283,500
Dự toán (VND) 283,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 21,000,000
Dự toán (VND) 21,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 210,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cinnarizin
Giá từng phần lô 11,145,000
Dự toán (VND) 11,145,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diphenhydramin
Giá từng phần lô 146,700
Dự toán (VND) 146,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,467
Thời gian THHĐ 12 tháng
Carbamazepin
Giá từng phần lô 11,136,000
Dự toán (VND) 11,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenobarbital
Giá từng phần lô 9,240,000
Dự toán (VND) 9,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phenytoin
Giá từng phần lô 882,000
Dự toán (VND) 882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 7,500,000
Dự toán (VND) 7,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri + valproic acid
Giá từng phần lô 20,916,000
Dự toán (VND) 20,916,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Giá từng phần lô 10,380,000
Dự toán (VND) 10,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metronidazol + neomycin + nystatin
Giá từng phần lô 23,760,000
Dự toán (VND) 23,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 237,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + metronidazol
Giá từng phần lô 7,960,000
Dự toán (VND) 7,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 79,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levofloxacin
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfadiazin bạc
Giá từng phần lô 510,000
Dự toán (VND) 510,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenticonazol
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicorandil
Giá từng phần lô 44,100,000
Dự toán (VND) 44,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 216,000,000
Dự toán (VND) 216,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 260,000,000
Dự toán (VND) 260,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,600,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidin
Giá từng phần lô 23,450,000
Dự toán (VND) 23,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 19,948,000
Dự toán (VND) 19,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amlodipin + indapamid
Giá từng phần lô 19,948,000
Dự toán (VND) 19,948,000
Số tiền bảo đảm (VND) 199,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 142,650,000
Dự toán (VND) 142,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,426,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 23,400,000
Dự toán (VND) 23,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 282,500,000
Dự toán (VND) 282,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,825,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 23,840,000
Dự toán (VND) 23,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 238,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 164,725,000
Dự toán (VND) 164,725,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,647,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 29,000,000
Dự toán (VND) 29,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 290,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 162,500,000
Dự toán (VND) 162,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,625,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ramipril
Giá từng phần lô 76,860,000
Dự toán (VND) 76,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 768,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 167,580,000
Dự toán (VND) 167,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,675,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 1,350,000
Dự toán (VND) 1,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 94,806,000
Dự toán (VND) 94,806,000
Số tiền bảo đảm (VND) 948,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 141,060,000
Dự toán (VND) 141,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,410,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 1,525,000
Dự toán (VND) 1,525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 10,101,000
Dự toán (VND) 10,101,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 312,000
Dự toán (VND) 312,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bacillus clausii
Giá từng phần lô 16,120,000
Dự toán (VND) 16,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 161,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmectit
Giá từng phần lô 17,375,000
Dự toán (VND) 17,375,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 22,350,000
Dự toán (VND) 22,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 223,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason + Neomycin + Polymycin B
Giá từng phần lô 12,540,000
Dự toán (VND) 12,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 125,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Gliclazid
Giá từng phần lô 144,000,000
Dự toán (VND) 144,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 1,920,000
Dự toán (VND) 1,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Polyethylen glycol + propylen glycol
Giá từng phần lô 12,020,000
Dự toán (VND) 12,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 120,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betahistin
Giá từng phần lô 41,734,000
Dự toán (VND) 41,734,000
Số tiền bảo đảm (VND) 417,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 390,600
Dự toán (VND) 390,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,906
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diazepam
Giá từng phần lô 390,600
Dự toán (VND) 390,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,906
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rotundin
Giá từng phần lô 1,750,000
Dự toán (VND) 1,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 4,600,000
Dự toán (VND) 4,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Haloperidol
Giá từng phần lô 3,675,000
Dự toán (VND) 3,675,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 960,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Olanzapin
Giá từng phần lô 103,950,000
Dự toán (VND) 103,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,039,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thioridazin
Giá từng phần lô 1,150,000
Dự toán (VND) 1,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amitriptylin hydroclorid
Giá từng phần lô 99,000
Dự toán (VND) 99,000
Số tiền bảo đảm (VND) 990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 1,526,370
Dự toán (VND) 1,526,370
Số tiền bảo đảm (VND) 15,264
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetylcystein
Giá từng phần lô 8,520,000
Dự toán (VND) 8,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
Giá từng phần lô 5,500,000
Dự toán (VND) 5,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucose
Giá từng phần lô 157,500
Dự toán (VND) 157,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 290,000
Dự toán (VND) 290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 3,138,140
Dự toán (VND) 3,138,140
Số tiền bảo đảm (VND) 31,381
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ringer lactat
Giá từng phần lô 616,000
Dự toán (VND) 616,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 80,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 800,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6 + magnesi lactat
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin C
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 36,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->