Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic 258 danh mục (mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500578894-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN THÀNH PHỐ CẦN THƠ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic 258 danh mục (mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500315436
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Tân An, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 66,994,371,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2023(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500580935 - 800,000 571.429 560.000
2 PP2500580936 - 45,000,000 32.142.857 31.500.000
3 PP2500580937 - 136,000,000 97.142.857 95.200.000
4 PP2500580938 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000
5 PP2500580939 - 498,330,000 355.950.000 348.831.000
6 PP2500580940 - 195,000,000 139.285.714 136.500.000
7 PP2500580941 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000
8 PP2500580942 - 182,440,000 130.314.286 127.708.000
9 PP2500580943 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000
10 PP2500580944 - 233,730,000 166.950.000 163.611.000
11 PP2500580945 - 19,950,000 14.250.000 13.965.000
12 PP2500580946 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000
13 PP2500580947 - 121,450,000 86.750.000 85.015.000
14 PP2500580948 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000
15 PP2500580949 - 192,000,000 137.142.857 134.400.000
16 PP2500580950 - 33,680,000 24.057.143 23.576.000
17 PP2500580951 - 9,000,000 6.428.571 6.300.000
18 PP2500580952 - 30,500,000 21.785.714 21.350.000
19 PP2500580953 - 765,000,000 546.428.571 535.500.000
20 PP2500580954 - 375,000,000 267.857.143 262.500.000
21 PP2500580955 - 461,160,000 329.400.000 322.812.000
22 PP2500580956 - 84,375,000 60.267.857 59.062.500
23 PP2500580957 - 13,875,000 9.910.714 9.712.500
24 PP2500580958 - 1,560,000,000 1.114.285.714 1.092.000.000
25 PP2500580959 - 304,500,000 217.500.000 213.150.000
26 PP2500580960 - 286,000,000 204.285.714 200.200.000
27 PP2500580961 - 449,400,000 321.000.000 314.580.000
28 PP2500580962 - 750,000,000 535.714.286 525.000.000
29 PP2500580963 - 174,000,000 124.285.714 121.800.000
30 PP2500580964 - 43,320,000 30.942.857 30.324.000
31 PP2500580965 - 30,000,000 21.428.571 21.000.000
32 PP2500580966 - 2,021,040,000 1.443.600.000 1.414.728.000
33 PP2500580967 - 37,485,000 26.775.000 26.239.500
34 PP2500580968 - 825,000,000 589.285.714 577.500.000
35 PP2500580969 - 3,380,744,500 2.414.817.500 2.366.521.150
36 PP2500580970 - 149,600,000 106.857.143 104.720.000
37 PP2500580971 - 10,000,000 7.142.857 7.000.000
38 PP2500580972 - 14,860,000 10.614.286 10.402.000
39 PP2500580973 - 10,250,000 7.321.429 7.175.000
40 PP2500580974 - 446,500 318.929 312.550
41 PP2500580975 - 1,100,000 785.714 770.000
42 PP2500580976 - 184,350,000 131.678.571 129.045.000
43 PP2500580977 - 131,250,000 93.750.000 91.875.000
44 PP2500580978 - 5,500,000 3.928.571 3.850.000
45 PP2500580979 - 2,920,000 2.085.714 2.044.000
46 PP2500580980 - 13,125,000 9.375.000 9.187.500
47 PP2500580981 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000
48 PP2500580982 - 300,000,000 214.285.714 210.000.000
49 PP2500580983 - 1,380,000,000 985.714.286 966.000.000
50 PP2500580984 - 29,820,000 21.300.000 20.874.000
51 PP2500580985 - 596,800,000 426.285.714 417.760.000
52 PP2500580986 - 596,800,000 426.285.714 417.760.000
53 PP2500580987 - 525,800,000 375.571.429 368.060.000
54 PP2500580988 - 11,500,000 8.214.286 8.050.000
55 PP2500580989 - 97,485,000 69.632.143 68.239.500
56 PP2500580990 - 24,500,000 17.500.000 17.150.000
57 PP2500580991 - 194,000,000 138.571.429 135.800.000
58 PP2500580992 - 162,000,000 115.714.286 113.400.000
59 PP2500580993 - 124,800,000 89.142.857 87.360.000
60 PP2500580994 - 119,280,000 85.200.000 83.496.000
61 PP2500580995 - 107,000,000 76.428.571 74.900.000
62 PP2500580996 - 142,500,000 101.785.714 99.750.000
63 PP2500580997 - 1,160,000,000 828.571.429 812.000.000
64 PP2500580998 - 74,986,000 53.561.429 52.490.200
65 PP2500580999 - 5,200,000 3.714.286 3.640.000
66 PP2500581000 - 480,000,000 342.857.143 336.000.000
67 PP2500581001 - 384,000,000 274.285.714 268.800.000
68 PP2500581002 - 11,100,000 7.928.571 7.770.000
69 PP2500581003 - 20,000,000 14.285.714 14.000.000
70 PP2500581004 - 262,000,000 187.142.857 183.400.000
71 PP2500581005 - 100,000,000 71.428.571 70.000.000
72 PP2500581006 - 18,400,000 13.142.857 12.880.000
73 PP2500581007 - 62,400,000 44.571.429 43.680.000
74 PP2500581008 - 29,000,000 20.714.286 20.300.000
75 PP2500581009 - 15,870,000 11.335.714 11.109.000
76 PP2500581010 - 220,000,000 157.142.857 154.000.000
77 PP2500581011 - 5,500,000 3.928.571 3.850.000
78 PP2500581012 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000
79 PP2500581013 - 1,900,000 1.357.143 1.330.000
80 PP2500581014 - 900,000 642.857 630.000
81 PP2500581015 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000
82 PP2500581016 - 12,500,000 8.928.571 8.750.000
83 PP2500581017 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000
84 PP2500581018 - 51,771,000 36.979.286 36.239.700
85 PP2500581019 - 28,560,000 20.400.000 19.992.000
86 PP2500581020 - 1,480,000 1.057.143 1.036.000
87 PP2500581021 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000
88 PP2500581022 - 46,200,000 33.000.000 32.340.000
89 PP2500581023 - 1,400,000 1.000.000 980.000
90 PP2500581024 - 402,500 287.500 281.750
91 PP2500581025 - 336,000 240.000 235.200
92 PP2500581026 - 13,000,000 9.285.714 9.100.000
93 PP2500581027 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000
94 PP2500581028 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000
95 PP2500581029 - 179,000,000 127.857.143 125.300.000
96 PP2500581030 - 5,376,000 3.840.000 3.763.200
97 PP2500581031 - 301,070,000 215.050.000 210.749.000
98 PP2500581032 - 81,000,000 57.857.143 56.700.000
99 PP2500581033 - 97,500,000 69.642.857 68.250.000
100 PP2500581034 - 49,870,000 35.621.429 34.909.000
101 PP2500581035 - 127,500,000 91.071.429 89.250.000
102 PP2500581036 - 620,000 442.857 434.000
103 PP2500581037 - 121,500,000 86.785.714 85.050.000
104 PP2500581038 - 11,970,000 8.550.000 8.379.000
105 PP2500581039 - 240,000,000 171.428.571 168.000.000
106 PP2500581040 - 45,000,000 32.142.857 31.500.000
107 PP2500581041 - 7,840,000 5.600.000 5.488.000
108 PP2500581042 - 21,885,000 15.632.143 15.319.500
109 PP2500581043 - 8,350,000 5.964.286 5.845.000
110 PP2500581044 - 69,000,000 49.285.714 48.300.000
111 PP2500581045 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
112 PP2500581046 - 24,900,000 17.785.714 17.430.000
113 PP2500581047 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000
114 PP2500581048 - 150,000,000 107.142.857 105.000.000
115 PP2500581049 - 397,500,000 283.928.571 278.250.000
116 PP2500581050 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000
117 PP2500581051 - 38,000,000 27.142.857 26.600.000
118 PP2500581052 - 32,500,000 23.214.286 22.750.000
119 PP2500581053 - 316,900,000 226.357.143 221.830.000
120 PP2500581054 - 19,000,000 13.571.429 13.300.000
121 PP2500581055 - 206,500,000 147.500.000 144.550.000
122 PP2500581056 - 67,200,000 48.000.000 47.040.000
123 PP2500581057 - 743,400,000 531.000.000 520.380.000
124 PP2500581058 - 19,950,000 14.250.000 13.965.000
125 PP2500581059 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000
126 PP2500581060 - 6,930,000 4.950.000 4.851.000
127 PP2500581061 - 18,550,000 13.250.000 12.985.000
128 PP2500581062 - 47,500,000 33.928.571 33.250.000
129 PP2500581063 - 450,000,000 321.428.571 315.000.000
130 PP2500581064 - 258,000,000 184.285.714 180.600.000
131 PP2500581065 - 89,670,000 64.050.000 62.769.000
132 PP2500581066 - 515,000,000 367.857.143 360.500.000
133 PP2500581067 - 147,500,000 105.357.143 103.250.000
134 PP2500581068 - 45,000,000 32.142.857 31.500.000
135 PP2500581069 - 51,000,000 36.428.571 35.700.000
136 PP2500581070 - 258,000,000 184.285.714 180.600.000
137 PP2500581071 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000
138 PP2500581072 - 17,325,000 12.375.000 12.127.500
139 PP2500581073 - 17,430,000 12.450.000 12.201.000
140 PP2500581074 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000
141 PP2500581075 - 1,550,000 1.107.143 1.085.000
142 PP2500581076 - 2,500,000 1.785.714 1.750.000
143 PP2500581077 - 31,250,000 22.321.429 21.875.000
144 PP2500581078 - 9,975,000 7.125.000 6.982.500
145 PP2500581079 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000
146 PP2500581080 - 55,000,000 39.285.714 38.500.000
147 PP2500581081 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000
148 PP2500581082 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000
149 PP2500581083 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000
150 PP2500581084 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000
151 PP2500581085 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000
152 PP2500581086 - 135,000,000 96.428.571 94.500.000
153 PP2500581087 - 660,000,000 471.428.571 462.000.000
154 PP2500581088 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000
155 PP2500581089 - 11,850,000 8.464.286 8.295.000
156 PP2500581090 - 264,600,000 189.000.000 185.220.000
157 PP2500581091 - 92,000,000 65.714.286 64.400.000
158 PP2500581092 - 20,000,000 14.285.714 14.000.000
159 PP2500581093 - 37,500,000 26.785.714 26.250.000
160 PP2500581094 - 400,000 285.714 280.000
161 PP2500581095 - 12,400,000 8.857.143 8.680.000
162 PP2500581096 - 8,750,000 6.250.000 6.125.000
163 PP2500581097 - 1,605,000 1.146.429 1.123.500
164 PP2500581098 - 26,010,000 18.578.571 18.207.000
165 PP2500581099 - 35,192,000 25.137.143 24.634.400
166 PP2500581100 - 29,500,000 21.071.429 20.650.000
167 PP2500581101 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000
168 PP2500581102 - 28,980,000 20.700.000 20.286.000
169 PP2500581103 - 10,720,000 7.657.143 7.504.000
170 PP2500581104 - 27,000,000 19.285.714 18.900.000
171 PP2500581105 - 55,500,000 39.642.857 38.850.000
172 PP2500581106 - 298,400,000 213.142.857 208.880.000
173 PP2500581107 - 83,320,000 59.514.286 58.324.000
174 PP2500581108 - 194,300,000 138.785.714 136.010.000
175 PP2500581109 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
176 PP2500581110 - 3,000,000 2.142.857 2.100.000
177 PP2500581111 - 80,000,000 57.142.857 56.000.000
178 PP2500581112 - 73,600,000 52.571.429 51.520.000
179 PP2500581113 - 63,966,000 45.690.000 44.776.200
180 PP2500581114 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000
181 PP2500581115 - 314,400,000 224.571.429 220.080.000
182 PP2500581116 - 20,000,000 14.285.714 14.000.000
183 PP2500581117 - 20,000,000 14.285.714 14.000.000
184 PP2500581118 - 7,600,000,000 5.428.571.429 5.320.000.000
185 PP2500581119 - 429,400,000 306.714.286 300.580.000
186 PP2500581120 - 429,400,000 306.714.286 300.580.000
187 PP2500581121 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000
188 PP2500581122 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000
189 PP2500581123 - 3,300,000 2.357.143 2.310.000
190 PP2500581124 - 364,000,000 260.000.000 254.800.000
191 PP2500581125 - 255,000,000 182.142.857 178.500.000
192 PP2500581126 - 211,600,000 151.142.857 148.120.000
193 PP2500581127 - 43,500,000 31.071.429 30.450.000
194 PP2500581128 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000
195 PP2500581129 - 19,800,000 14.142.857 13.860.000
196 PP2500581130 - 484,300,000 345.928.571 339.010.000
197 PP2500581131 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000
198 PP2500581132 - 260,000,000 185.714.286 182.000.000
199 PP2500581133 - 2,810,000 2.007.143 1.967.000
200 PP2500581134 - 9,000,000 6.428.571 6.300.000
201 PP2500581135 - 897,500 641.071 628.250
202 PP2500581136 - 386,400 276.000 270.480
203 PP2500581137 - 231,000,000 165.000.000 161.700.000
204 PP2500581138 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
205 PP2500581139 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000
206 PP2500581140 - 230,600,000 164.714.286 161.420.000
207 PP2500581141 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000
208 PP2500581142 - 1,645,875,000 1.175.625.000 1.152.112.500
209 PP2500581143 - 3,000,000,000 2.142.857.143 2.100.000.000
210 PP2500581144 - 467,070,000 333.621.429 326.949.000
211 PP2500581145 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000
212 PP2500581146 - 800,000,000 571.428.571 560.000.000
213 PP2500581147 - 111,000,000 79.285.714 77.700.000
214 PP2500581148 - 450,000,000 321.428.571 315.000.000
215 PP2500581149 - 450,000,000 321.428.571 315.000.000
216 PP2500581150 - 7,140,000,000 5.100.000.000 4.998.000.000
217 PP2500581151 - 115,500,000 82.500.000 80.850.000
218 PP2500581152 - 650,000,000 464.285.714 455.000.000
219 PP2500581153 - 150,000,000 107.142.857 105.000.000
220 PP2500581154 - 45,000,000 32.142.857 31.500.000
221 PP2500581155 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
222 PP2500581156 - 19,950,000 14.250.000 13.965.000
223 PP2500581157 - 1,897,360,000 1.355.257.143 1.328.152.000
224 PP2500581158 - 249,400,000 178.142.857 174.580.000
225 PP2500581159 - 11,506,000 8.218.571 8.054.200
226 PP2500581160 - 21,420,000 15.300.000 14.994.000
227 PP2500581161 - 15,275,800 10.911.286 10.693.060
228 PP2500581162 - 4,450,000 3.178.571 3.115.000
229 PP2500581163 - 17,925,000 12.803.571 12.547.500
230 PP2500581164 - 23,960,000 17.114.286 16.772.000
231 PP2500581165 - 89,500,000 63.928.571 62.650.000
232 PP2500581166 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000
233 PP2500581167 - 2,100,000 1.500.000 1.470.000
234 PP2500581168 - 220,000,000 157.142.857 154.000.000
235 PP2500581169 - 154,000,000 110.000.000 107.800.000
236 PP2500581170 - 240,000,000 171.428.571 168.000.000
237 PP2500581171 - 750,000 535.714 525.000
238 PP2500581172 - 7,500,000 5.357.143 5.250.000
239 PP2500581173 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000
240 PP2500581174 - 134,000,000 95.714.286 93.800.000
241 PP2500581175 - 268,000,000 191.428.571 187.600.000
242 PP2500581176 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000
243 PP2500581177 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000
244 PP2500581178 - 27,000,000 19.285.714 18.900.000
245 PP2500581179 - 198,000,000 141.428.571 138.600.000
246 PP2500581180 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000
247 PP2500581181 - 290,000,000 207.142.857 203.000.000
248 PP2500581182 - 640,000,000 457.142.857 448.000.000
249 PP2500581183 - 30,000,000 21.428.571 21.000.000
250 PP2500581184 - 135,000,000 96.428.571 94.500.000
251 PP2500581185 - 3,285,000,000 2.346.428.571 2.299.500.000
252 PP2500581186 - 207,100,000 147.928.571 144.970.000
253 PP2500581187 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000
254 PP2500581188 - 146,080,000 104.342.857 102.256.000
255 PP2500581189 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000
256 PP2500581190 - 64,000,000 45.714.286 44.800.000
257 PP2500581191 - 13,000,000 9.285.714 9.100.000
258 PP2500581192 - 430,000 307.143 301.000
Mã phần lô PP2500580935
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580936
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580937
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580938
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580939
Giá từng phần lô 498,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580940
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580941
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580942
Giá từng phần lô 182,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580943
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580944
Giá từng phần lô 233,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580945
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580946
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580947
Giá từng phần lô 121,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580948
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580949
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580950
Giá từng phần lô 33,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580951
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580952
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580953
Giá từng phần lô 765,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 535.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580954
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580955
Giá từng phần lô 461,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580956
Giá từng phần lô 84,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.267.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580957
Giá từng phần lô 13,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.910.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580958
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580959
Giá từng phần lô 304,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580960
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580961
Giá từng phần lô 449,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580962
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580963
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580964
Giá từng phần lô 43,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580965
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580966
Giá từng phần lô 2,021,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.443.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.414.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580967
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580968
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580969
Giá từng phần lô 3,380,744,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.414.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.521.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580970
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580971
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580972
Giá từng phần lô 14,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.614.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580973
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580974
Giá từng phần lô 446,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580975
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580976
Giá từng phần lô 184,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.678.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580977
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580978
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580979
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580980
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580981
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580982
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580983
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580984
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580985
Giá từng phần lô 596,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580986
Giá từng phần lô 596,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580987
Giá từng phần lô 525,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580988
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580989
Giá từng phần lô 97,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.632.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580990
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580991
Giá từng phần lô 194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580992
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580993
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580994
Giá từng phần lô 119,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580995
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580996
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580997
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580998
Giá từng phần lô 74,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.561.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.490.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500580999
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581000
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581001
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581002
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581003
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581004
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581005
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581006
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581007
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581008
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581009
Giá từng phần lô 15,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.335.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581010
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581011
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581012
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581013
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581014
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581015
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581016
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581017
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581018
Giá từng phần lô 51,771,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.979.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.239.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581019
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581020
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581021
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581022
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581023
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581024
Giá từng phần lô 402,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581025
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581026
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581027
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581028
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581029
Giá từng phần lô 179,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581030
Giá từng phần lô 5,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.763.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581031
Giá từng phần lô 301,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581032
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581033
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581034
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581035
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581036
Giá từng phần lô 620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581037
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581038
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581039
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581040
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581041
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581042
Giá từng phần lô 21,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.632.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.319.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581043
Giá từng phần lô 8,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581044
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581045
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581046
Giá từng phần lô 24,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581047
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581048
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581049
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581050
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581051
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581052
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581053
Giá từng phần lô 316,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581054
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581055
Giá từng phần lô 206,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581056
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581057
Giá từng phần lô 743,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581058
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581059
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581060
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581061
Giá từng phần lô 18,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581062
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581063
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581064
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581065
Giá từng phần lô 89,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.769.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581066
Giá từng phần lô 515,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581067
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581068
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581069
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581070
Giá từng phần lô 258,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581071
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581072
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581073
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.201.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581074
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581075
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581076
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581077
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581078
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581079
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581080
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581081
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581082
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581083
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581084
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581085
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581086
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581087
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581088
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581089
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581090
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581091
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581092
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581093
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581094
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581095
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581096
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581097
Giá từng phần lô 1,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581098
Giá từng phần lô 26,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.578.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581099
Giá từng phần lô 35,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.634.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581100
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581101
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581102
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581103
Giá từng phần lô 10,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581104
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581105
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581106
Giá từng phần lô 298,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581107
Giá từng phần lô 83,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581108
Giá từng phần lô 194,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581109
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581110
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581111
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581112
Giá từng phần lô 73,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581113
Giá từng phần lô 63,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.776.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581114
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581115
Giá từng phần lô 314,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581116
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581117
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581118
Giá từng phần lô 7,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581119
Giá từng phần lô 429,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581120
Giá từng phần lô 429,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581121
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581122
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581123
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581124
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581125
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581126
Giá từng phần lô 211,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581127
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581128
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581129
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581130
Giá từng phần lô 484,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581131
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581132
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581133
Giá từng phần lô 2,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.007.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581134
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581135
Giá từng phần lô 897,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.071
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 628.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581136
Giá từng phần lô 386,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581137
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581138
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581139
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581140
Giá từng phần lô 230,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581141
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581142
Giá từng phần lô 1,645,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.175.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581143
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581144
Giá từng phần lô 467,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.621.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581145
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581146
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581147
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581148
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581149
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581150
Giá từng phần lô 7,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581151
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581152
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581153
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581154
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581155
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581156
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581157
Giá từng phần lô 1,897,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.328.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581158
Giá từng phần lô 249,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581159
Giá từng phần lô 11,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.218.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.054.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581160
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581161
Giá từng phần lô 15,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.911.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.693.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581162
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581163
Giá từng phần lô 17,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.803.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581164
Giá từng phần lô 23,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581165
Giá từng phần lô 89,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581166
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581167
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581168
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581169
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581170
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581171
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581172
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581173
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581174
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581175
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581176
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581177
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581178
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581179
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581180
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581181
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581182
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581183
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581184
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581185
Giá từng phần lô 3,285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.346.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.299.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581186
Giá từng phần lô 207,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581187
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581188
Giá từng phần lô 146,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581189
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581190
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581191
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500581192
Giá từng phần lô 430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->