Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300010777-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300000113
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 23,461,148,225 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 234.611.483 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300000085 - Atropinsulfat 45,000 450
2 PP2300000086 - Fentanyl 1,008,000 10,080
3 PP2300000087 - Isofluran 13,500,000 135,000
4 PP2300000088 - Ketamin 608,000 6,080
5 PP2300000089 - Midazolam 189,000 1,890
6 PP2300000090 - Morphin 221,760 2,218
7 PP2300000091 - Propofol1%/20m 2,331,000 23,310
8 PP2300000092 - Neostigmin metylsulfat 295,000 2,950
9 PP2300000093 - Pethidin hydroclorid 990,000 9,900
10 PP2300000094 - Cetirizin 200,000 2,000
11 PP2300000095 - Cinnarizin 22,290,000 222,900
12 PP2300000096 - Diphenhydramin 273,000 2,730
13 PP2300000097 - Calci gluconat 2,660,000 26,600
14 PP2300000098 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 58,275,000 582,750
15 PP2300000099 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 3,500,000 35,000
16 PP2300000100 - Sorbitol 2,800,000 28,000
17 PP2300000101 - Phenobarbital 23,100 231
18 PP2300000102 - Phenobarbital 743,400 7,434
19 PP2300000103 - Ciclosporin 33,647,000 336,470
20 PP2300000104 - Alfuzosin 10,703,700 107,037
21 PP2300000105 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol 13,880,000 138,800
22 PP2300000106 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 262,700,000 2,627,000
23 PP2300000107 - Sắt sucrose(hay dextran) 267,000,000 2,670,000
24 PP2300000108 - Sắt sucrose(hay dextran) 175,000,000 1,750,000
25 PP2300000109 - Sắt fumarat+ Acid folic 128,250,000 1,282,500
26 PP2300000110 - Sắt sulfat + acid folic 59,829,000 598,290
27 PP2300000111 - Enoxaparin (natri) 1,140,000,000 11,400,000
28 PP2300000112 - Tranexamic acid 1,925,000 19,250
29 PP2300000113 - Tinh bột este hóa 2,547,000 25,470
30 PP2300000114 - Erythropoietin 2,408,227,500 24,082,275
31 PP2300000115 - Erythropoietin 2,902,500,000 29,025,000
32 PP2300000116 - Erythropoietin 2,440,000,000 24,400,000
33 PP2300000117 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 71,788,500 717,885
34 PP2300000118 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 678,300,000 6,783,000
35 PP2300000119 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 4,015,000 40,150
36 PP2300000120 - Lisinopril 19,000,000 190,000
37 PP2300000121 - Nicardipin 24,999,800 249,998
38 PP2300000122 - Nifedipin 23,849,100 238,491
39 PP2300000123 - Perindopril + amlodipin 15,184,500 151,845
40 PP2300000124 - Perindopril + amlodipin 42,828,500 428,285
41 PP2300000125 - Perindopril + indapamid 13,000,000 130,000
42 PP2300000126 - Fenofibrat 6,847,100 68,471
43 PP2300000127 - Fenofibrat 14,600,000 146,000
44 PP2300000128 - Cồn 70° 101,750,000 1,017,500
45 PP2300000129 - Povidoniodin 35,850,000 358,500
46 PP2300000130 - Povidoniodin 1,020,000 10,200
47 PP2300000131 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 1,526,500 15,265
48 PP2300000132 - Metoclopramid 366,200 3,662
49 PP2300000133 - Sorbitol 224,000 2,240
50 PP2300000134 - Diosmectit 1,390,000 13,900
51 PP2300000135 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 930,000 9,300
52 PP2300000136 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 930,000 9,300
53 PP2300000137 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 871,665 8,717
54 PP2300000138 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride 2,501,696,000 25,016,960
55 PP2300000139 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride 859,958,000 8,599,580
56 PP2300000140 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride 78,178,000 781,780
57 PP2300000141 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O 839,916,000 8,399,160
58 PP2300000142 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O 419,958,000 4,199,580
59 PP2300000143 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose 1,979,775,000 19,797,750
60 PP2300000144 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat 2,332,638,000 23,326,380
61 PP2300000145 - Diazepam 252,000 2,520
62 PP2300000146 - Diazepam 378,000 3,780
63 PP2300000147 - Acetyl leucin 5,534,400 55,344
64 PP2300000148 - Acetyl leucin 1,436,800 14,368
65 PP2300000149 - N-acetylcystein 483,000 4,830
66 PP2300000150 - Kali clorid 4,200,000 42,000
67 PP2300000151 - Acid amin 293,760,000 2,937,600
68 PP2300000152 - Acid amin 230,000,000 2,300,000
69 PP2300000153 - Acid amin 20,800,000 208,000
70 PP2300000154 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) 116,258,000 1,162,580
71 PP2300000155 - Glucose 521,500 5,215
72 PP2300000156 - Glucose 1,827,000 18,270
73 PP2300000157 - Glucose 735,000 7,350
74 PP2300000158 - Glucose 7,140,000 71,400
75 PP2300000159 - Kali clorid 462,000 4,620
76 PP2300000160 - Natri clorid 732,000,000 7,320,000
77 PP2300000161 - Natri clorid 21,420,000 214,200
78 PP2300000162 - Natri clorid 1,386,620,000 13,866,200
79 PP2300000163 - Ringer lactat 1,080,000 10,800
80 PP2300000164 - Calci acetat 7,600,000 76,000
81 PP2300000165 - Calci carbonat + vitaminD3 204,000,000 2,040,000
82 PP2300000166 - Calci carbonat + vitaminD3 189,000,000 1,890,000
83 PP2300000167 - Calci carbonat + vitaminD3 43,260,000 432,600
84 PP2300000168 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threoni 29,400,000 294,000
85 PP2300000169 - Calcitriol 13,250,000 132,500
86 PP2300000170 - VitaminB1 + B6 + B12 120,000,000 1,200,000
87 PP2300000171 - Felodipin + Metoprolol succinat 1,479,200 14,792
88 PP2300000172 - Hydrocortison + Lidocain 700,000 7,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300000085
Giá từng phần lô 45,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300000086
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Isofluran
Mã phần lô PP2300000087
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketamin
Mã phần lô PP2300000088
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2300000089
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Morphin
Mã phần lô PP2300000090
Giá từng phần lô 221,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300000091
Giá từng phần lô 2,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300000092
Giá từng phần lô 295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300000093
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cetirizin
Mã phần lô PP2300000094
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300000095
Giá từng phần lô 22,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300000096
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300000097
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300000098
Giá từng phần lô 58,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300000099
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300000100
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300000101
Giá từng phần lô 23,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 231
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300000102
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300000103
Giá từng phần lô 33,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300000104
Giá từng phần lô 10,703,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol
Mã phần lô PP2300000105
Giá từng phần lô 13,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300000106
Giá từng phần lô 262,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300000107
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300000108
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300000109
Giá từng phần lô 128,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300000110
Giá từng phần lô 59,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300000111
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300000112
Giá từng phần lô 1,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300000113
Giá từng phần lô 2,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300000114
Giá từng phần lô 2,408,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,082,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300000115
Giá từng phần lô 2,902,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300000116
Giá từng phần lô 2,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300000117
Giá từng phần lô 71,788,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300000118
Giá từng phần lô 678,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,783,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300000119
Giá từng phần lô 4,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lisinopril
Mã phần lô PP2300000120
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nicardipin
Mã phần lô PP2300000121
Giá từng phần lô 24,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nifedipin
Mã phần lô PP2300000122
Giá từng phần lô 23,849,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,491
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300000123
Giá từng phần lô 15,184,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300000124
Giá từng phần lô 42,828,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300000125
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300000126
Giá từng phần lô 6,847,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300000127
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300000128
Giá từng phần lô 101,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300000129
Giá từng phần lô 35,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300000130
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300000131
Giá từng phần lô 1,526,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300000132
Giá từng phần lô 366,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300000133
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diosmectit
Mã phần lô PP2300000134
Giá từng phần lô 1,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300000135
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300000136
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300000137
Giá từng phần lô 871,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,717
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride
Mã phần lô PP2300000138
Giá từng phần lô 2,501,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,016,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride
Mã phần lô PP2300000139
Giá từng phần lô 859,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,599,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride
Mã phần lô PP2300000140
Giá từng phần lô 78,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
Mã phần lô PP2300000141
Giá từng phần lô 839,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,399,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O
Mã phần lô PP2300000142
Giá từng phần lô 419,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
Mã phần lô PP2300000143
Giá từng phần lô 1,979,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,797,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300000144
Giá từng phần lô 2,332,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,326,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300000145
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diazepam
Mã phần lô PP2300000146
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300000147
Giá từng phần lô 5,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300000148
Giá từng phần lô 1,436,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300000149
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300000150
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2300000151
Giá từng phần lô 293,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2300000152
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid amin
Mã phần lô PP2300000153
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
Mã phần lô PP2300000154
Giá từng phần lô 116,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300000155
Giá từng phần lô 521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300000156
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300000157
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glucose
Mã phần lô PP2300000158
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300000159
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300000160
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300000161
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300000162
Giá từng phần lô 1,386,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,866,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300000163
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci acetat
Mã phần lô PP2300000164
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300000165
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300000166
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300000167
Giá từng phần lô 43,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threoni
Mã phần lô PP2300000168
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calcitriol
Mã phần lô PP2300000169
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300000170
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Felodipin + Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300000171
Giá từng phần lô 1,479,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Hydrocortison + Lidocain
Mã phần lô PP2300000172
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->