Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300010777-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN THẬN HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300000113 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 23,461,148,225 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 234.611.483 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300000085 - Atropinsulfat | 45,000 | 450 |
| 2 | PP2300000086 - Fentanyl | 1,008,000 | 10,080 |
| 3 | PP2300000087 - Isofluran | 13,500,000 | 135,000 |
| 4 | PP2300000088 - Ketamin | 608,000 | 6,080 |
| 5 | PP2300000089 - Midazolam | 189,000 | 1,890 |
| 6 | PP2300000090 - Morphin | 221,760 | 2,218 |
| 7 | PP2300000091 - Propofol1%/20m | 2,331,000 | 23,310 |
| 8 | PP2300000092 - Neostigmin metylsulfat | 295,000 | 2,950 |
| 9 | PP2300000093 - Pethidin hydroclorid | 990,000 | 9,900 |
| 10 | PP2300000094 - Cetirizin | 200,000 | 2,000 |
| 11 | PP2300000095 - Cinnarizin | 22,290,000 | 222,900 |
| 12 | PP2300000096 - Diphenhydramin | 273,000 | 2,730 |
| 13 | PP2300000097 - Calci gluconat | 2,660,000 | 26,600 |
| 14 | PP2300000098 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 58,275,000 | 582,750 |
| 15 | PP2300000099 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 3,500,000 | 35,000 |
| 16 | PP2300000100 - Sorbitol | 2,800,000 | 28,000 |
| 17 | PP2300000101 - Phenobarbital | 23,100 | 231 |
| 18 | PP2300000102 - Phenobarbital | 743,400 | 7,434 |
| 19 | PP2300000103 - Ciclosporin | 33,647,000 | 336,470 |
| 20 | PP2300000104 - Alfuzosin | 10,703,700 | 107,037 |
| 21 | PP2300000105 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol | 13,880,000 | 138,800 |
| 22 | PP2300000106 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 262,700,000 | 2,627,000 |
| 23 | PP2300000107 - Sắt sucrose(hay dextran) | 267,000,000 | 2,670,000 |
| 24 | PP2300000108 - Sắt sucrose(hay dextran) | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 25 | PP2300000109 - Sắt fumarat+ Acid folic | 128,250,000 | 1,282,500 |
| 26 | PP2300000110 - Sắt sulfat + acid folic | 59,829,000 | 598,290 |
| 27 | PP2300000111 - Enoxaparin (natri) | 1,140,000,000 | 11,400,000 |
| 28 | PP2300000112 - Tranexamic acid | 1,925,000 | 19,250 |
| 29 | PP2300000113 - Tinh bột este hóa | 2,547,000 | 25,470 |
| 30 | PP2300000114 - Erythropoietin | 2,408,227,500 | 24,082,275 |
| 31 | PP2300000115 - Erythropoietin | 2,902,500,000 | 29,025,000 |
| 32 | PP2300000116 - Erythropoietin | 2,440,000,000 | 24,400,000 |
| 33 | PP2300000117 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta | 71,788,500 | 717,885 |
| 34 | PP2300000118 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta | 678,300,000 | 6,783,000 |
| 35 | PP2300000119 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 4,015,000 | 40,150 |
| 36 | PP2300000120 - Lisinopril | 19,000,000 | 190,000 |
| 37 | PP2300000121 - Nicardipin | 24,999,800 | 249,998 |
| 38 | PP2300000122 - Nifedipin | 23,849,100 | 238,491 |
| 39 | PP2300000123 - Perindopril + amlodipin | 15,184,500 | 151,845 |
| 40 | PP2300000124 - Perindopril + amlodipin | 42,828,500 | 428,285 |
| 41 | PP2300000125 - Perindopril + indapamid | 13,000,000 | 130,000 |
| 42 | PP2300000126 - Fenofibrat | 6,847,100 | 68,471 |
| 43 | PP2300000127 - Fenofibrat | 14,600,000 | 146,000 |
| 44 | PP2300000128 - Cồn 70° | 101,750,000 | 1,017,500 |
| 45 | PP2300000129 - Povidoniodin | 35,850,000 | 358,500 |
| 46 | PP2300000130 - Povidoniodin | 1,020,000 | 10,200 |
| 47 | PP2300000131 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 1,526,500 | 15,265 |
| 48 | PP2300000132 - Metoclopramid | 366,200 | 3,662 |
| 49 | PP2300000133 - Sorbitol | 224,000 | 2,240 |
| 50 | PP2300000134 - Diosmectit | 1,390,000 | 13,900 |
| 51 | PP2300000135 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 930,000 | 9,300 |
| 52 | PP2300000136 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 930,000 | 9,300 |
| 53 | PP2300000137 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 871,665 | 8,717 |
| 54 | PP2300000138 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride | 2,501,696,000 | 25,016,960 |
| 55 | PP2300000139 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride | 859,958,000 | 8,599,580 |
| 56 | PP2300000140 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride | 78,178,000 | 781,780 |
| 57 | PP2300000141 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O | 839,916,000 | 8,399,160 |
| 58 | PP2300000142 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O | 419,958,000 | 4,199,580 |
| 59 | PP2300000143 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | 1,979,775,000 | 19,797,750 |
| 60 | PP2300000144 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat | 2,332,638,000 | 23,326,380 |
| 61 | PP2300000145 - Diazepam | 252,000 | 2,520 |
| 62 | PP2300000146 - Diazepam | 378,000 | 3,780 |
| 63 | PP2300000147 - Acetyl leucin | 5,534,400 | 55,344 |
| 64 | PP2300000148 - Acetyl leucin | 1,436,800 | 14,368 |
| 65 | PP2300000149 - N-acetylcystein | 483,000 | 4,830 |
| 66 | PP2300000150 - Kali clorid | 4,200,000 | 42,000 |
| 67 | PP2300000151 - Acid amin | 293,760,000 | 2,937,600 |
| 68 | PP2300000152 - Acid amin | 230,000,000 | 2,300,000 |
| 69 | PP2300000153 - Acid amin | 20,800,000 | 208,000 |
| 70 | PP2300000154 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | 116,258,000 | 1,162,580 |
| 71 | PP2300000155 - Glucose | 521,500 | 5,215 |
| 72 | PP2300000156 - Glucose | 1,827,000 | 18,270 |
| 73 | PP2300000157 - Glucose | 735,000 | 7,350 |
| 74 | PP2300000158 - Glucose | 7,140,000 | 71,400 |
| 75 | PP2300000159 - Kali clorid | 462,000 | 4,620 |
| 76 | PP2300000160 - Natri clorid | 732,000,000 | 7,320,000 |
| 77 | PP2300000161 - Natri clorid | 21,420,000 | 214,200 |
| 78 | PP2300000162 - Natri clorid | 1,386,620,000 | 13,866,200 |
| 79 | PP2300000163 - Ringer lactat | 1,080,000 | 10,800 |
| 80 | PP2300000164 - Calci acetat | 7,600,000 | 76,000 |
| 81 | PP2300000165 - Calci carbonat + vitaminD3 | 204,000,000 | 2,040,000 |
| 82 | PP2300000166 - Calci carbonat + vitaminD3 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 83 | PP2300000167 - Calci carbonat + vitaminD3 | 43,260,000 | 432,600 |
| 84 | PP2300000168 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threoni | 29,400,000 | 294,000 |
| 85 | PP2300000169 - Calcitriol | 13,250,000 | 132,500 |
| 86 | PP2300000170 - VitaminB1 + B6 + B12 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 87 | PP2300000171 - Felodipin + Metoprolol succinat | 1,479,200 | 14,792 |
| 88 | PP2300000172 - Hydrocortison + Lidocain | 700,000 | 7,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300000085 |
| Giá từng phần lô | 45,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300000086 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300000087 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300000088 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300000089 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300000090 |
| Giá từng phần lô | 221,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300000091 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300000092 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300000093 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300000094 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300000095 |
| Giá từng phần lô | 22,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300000096 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300000097 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300000098 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300000099 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300000100 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300000101 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300000102 |
| Giá từng phần lô | 743,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300000103 |
| Giá từng phần lô | 33,647,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300000104 |
| Giá từng phần lô | 10,703,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol |
|
| Mã phần lô | PP2300000105 |
| Giá từng phần lô | 13,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300000106 |
| Giá từng phần lô | 262,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300000107 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300000108 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sắt fumarat+ Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300000109 |
| Giá từng phần lô | 128,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300000110 |
| Giá từng phần lô | 59,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300000111 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300000112 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300000113 |
| Giá từng phần lô | 2,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300000114 |
| Giá từng phần lô | 2,408,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,082,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300000115 |
| Giá từng phần lô | 2,902,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300000116 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300000117 |
| Giá từng phần lô | 71,788,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300000118 |
| Giá từng phần lô | 678,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300000119 |
| Giá từng phần lô | 4,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300000120 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300000121 |
| Giá từng phần lô | 24,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300000122 |
| Giá từng phần lô | 23,849,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300000123 |
| Giá từng phần lô | 15,184,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300000124 |
| Giá từng phần lô | 42,828,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300000125 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300000126 |
| Giá từng phần lô | 6,847,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300000127 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300000128 |
| Giá từng phần lô | 101,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300000129 |
| Giá từng phần lô | 35,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300000130 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300000131 |
| Giá từng phần lô | 1,526,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300000132 |
| Giá từng phần lô | 366,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300000133 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300000134 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300000135 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300000136 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300000137 |
| Giá từng phần lô | 871,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300000138 |
| Giá từng phần lô | 2,501,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,016,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300000139 |
| Giá từng phần lô | 859,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,599,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride + Magie Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300000140 |
| Giá từng phần lô | 78,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300000141 |
| Giá từng phần lô | 839,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,399,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri Lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300000142 |
| Giá từng phần lô | 419,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,199,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300000143 |
| Giá từng phần lô | 1,979,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,797,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300000144 |
| Giá từng phần lô | 2,332,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,326,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300000145 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300000146 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300000147 |
| Giá từng phần lô | 5,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300000148 |
| Giá từng phần lô | 1,436,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300000149 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300000150 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300000151 |
| Giá từng phần lô | 293,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,937,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300000152 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300000153 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2300000154 |
| Giá từng phần lô | 116,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,162,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300000155 |
| Giá từng phần lô | 521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300000156 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300000157 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300000158 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300000159 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300000160 |
| Giá từng phần lô | 732,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300000161 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300000162 |
| Giá từng phần lô | 1,386,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,866,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300000163 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300000164 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300000165 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300000166 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300000167 |
| Giá từng phần lô | 43,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+ Calci-4-methyl-2-ox-valerat+ Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+ Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+ Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat+ L-lysin acetat+ L-threoni |
|
| Mã phần lô | PP2300000168 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300000169 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300000170 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Felodipin + Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300000171 |
| Giá từng phần lô | 1,479,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hydrocortison + Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300000172 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi