Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300011408-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300004557 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 22,592,047,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 225.920.479 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300007006 - Atropinsulfat | 1,575,000 | 15,750 |
| 2 | PP2300007007 - Fentanyl | 32,500,000 | 325,000 |
| 3 | PP2300007008 - Levobupivacain | 8,400,000 | 84,000 |
| 4 | PP2300007009 - Lidocain hydroclodrid | 954,000 | 9,540 |
| 5 | PP2300007010 - Lidocain hydroclodrid | 5,560,000 | 55,600 |
| 6 | PP2300007011 - Midazolam | 5,670,000 | 56,700 |
| 7 | PP2300007012 - Morphin hydroclorid | 630,000 | 6,300 |
| 8 | PP2300007013 - Propofol1%/20m | 25,900,000 | 259,000 |
| 9 | PP2300007014 - Neostigmin metylsulfat | 10,620,000 | 106,200 |
| 10 | PP2300007015 - Rocuronium bromid | 56,160,000 | 561,600 |
| 11 | PP2300007016 - Suxamethoniumclorid | 2,347,680 | 23,477 |
| 12 | PP2300007017 - Diclofenac | 29,000,000 | 290,000 |
| 13 | PP2300007018 - Ketoprofen | 118,750,000 | 1,187,500 |
| 14 | PP2300007019 - Naproxen | 205,000,000 | 2,050,000 |
| 15 | PP2300007020 - Paracetamol | 90,000,000 | 900,000 |
| 16 | PP2300007021 - Paracetamol | 1,890,000 | 18,900 |
| 17 | PP2300007022 - Paracetamol | 2,258,000 | 22,580 |
| 18 | PP2300007023 - Paracetamol | 2,641,000 | 26,410 |
| 19 | PP2300007024 - Pethidin hydroclorid | 5,400,000 | 54,000 |
| 20 | PP2300007025 - Colchicin | 2,680,000 | 26,800 |
| 21 | PP2300007026 - Methocarbamol | 53,550,000 | 535,500 |
| 22 | PP2300007027 - Desloratadin | 249,920,000 | 2,499,200 |
| 23 | PP2300007028 - Diphenhydramin | 2,460,000 | 24,600 |
| 24 | PP2300007029 - Ketotifen | 11,000,000 | 110,000 |
| 25 | PP2300007030 - Ephedrin | 11,550,000 | 115,500 |
| 26 | PP2300007031 - Naloxon hydroclorid | 1,470,000 | 14,700 |
| 27 | PP2300007032 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 2,600,000 | 26,000 |
| 28 | PP2300007033 - Gabapentin | 11,250,000 | 112,500 |
| 29 | PP2300007034 - Phenobarbital | 140,000 | 1,400 |
| 30 | PP2300007035 - Phenobarbital | 2,814,000 | 28,140 |
| 31 | PP2300007036 - Amoxicilin | 429,000,000 | 4,290,000 |
| 32 | PP2300007037 - Amoxicilin + acid clavulanic | 178,500,000 | 1,785,000 |
| 33 | PP2300007038 - Amoxicilin + acid clavulanic | 139,965,000 | 1,399,650 |
| 34 | PP2300007039 - Ampicilin + sulbactam | 740,424,000 | 7,404,240 |
| 35 | PP2300007040 - Ampicilin + sulbactam | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 36 | PP2300007041 - Cefaclor | 94,500,000 | 945,000 |
| 37 | PP2300007042 - Cefamandol | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 38 | PP2300007043 - Cefdinir | 240,786,000 | 2,407,860 |
| 39 | PP2300007044 - Cefixim | 472,000,000 | 4,720,000 |
| 40 | PP2300007045 - Cefoperazon + sulbactam | 80,000,000 | 800,000 |
| 41 | PP2300007046 - Cefoperazon + sulbactam | 507,500,000 | 5,075,000 |
| 42 | PP2300007047 - Cefoperazon + sulbactam | 362,500,000 | 3,625,000 |
| 43 | PP2300007048 - Cefotiam | 805,200,000 | 8,052,000 |
| 44 | PP2300007049 - Cloxacilin | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 45 | PP2300007050 - Tobramycin | 148,500,000 | 1,485,000 |
| 46 | PP2300007051 - Tobramycin + dexamethason | 43,040,000 | 430,400 |
| 47 | PP2300007052 - Tinidazol | 470,000,000 | 4,700,000 |
| 48 | PP2300007053 - Spiramycin + metronidazol | 19,900,000 | 199,000 |
| 49 | PP2300007054 - Levofloxacin | 70,200,000 | 702,000 |
| 50 | PP2300007055 - Levofloxacin | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 51 | PP2300007056 - Moxifloxacin | 284,550,000 | 2,845,500 |
| 52 | PP2300007057 - Ofloxacin | 84,000,000 | 840,000 |
| 53 | PP2300007058 - Aciclovir | 424,000 | 4,240 |
| 54 | PP2300007059 - Aciclovir | 4,788,000 | 47,880 |
| 55 | PP2300007060 - Aciclovir | 6,300,000 | 63,000 |
| 56 | PP2300007061 - Entecavir | 72,500,000 | 725,000 |
| 57 | PP2300007062 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 49,700,000 | 497,000 |
| 58 | PP2300007063 - Dutasterid | 97,000,000 | 970,000 |
| 59 | PP2300007064 - Tamsulosin hydroclorid | 72,000,000 | 720,000 |
| 60 | PP2300007065 - Levodopa + Carbidopa | 6,800,000 | 68,000 |
| 61 | PP2300007066 - Phytomenadion | 15,000,000 | 150,000 |
| 62 | PP2300007067 - Trimetazidin | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 63 | PP2300007068 - Amlodipin + atorvastatin | 259,000,000 | 2,590,000 |
| 64 | PP2300007069 - Bisoprolol | 9,000,000 | 90,000 |
| 65 | PP2300007070 - Candesartan | 273,600,000 | 2,736,000 |
| 66 | PP2300007071 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 67 | PP2300007072 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 68 | PP2300007073 - Imidapril | 92,500,000 | 925,000 |
| 69 | PP2300007074 - Nicardipin | 5,040,000 | 50,400 |
| 70 | PP2300007075 - Perindopril + amlodipin | 29,800,000 | 298,000 |
| 71 | PP2300007076 - Perindopril + amlodipin | 96,000,000 | 960,000 |
| 72 | PP2300007077 - Perindopril + amlodipin | 142,000,000 | 1,420,000 |
| 73 | PP2300007078 - Perindopril + amlodipin | 65,890,000 | 658,900 |
| 74 | PP2300007079 - Perindopril + amlodipin | 98,835,000 | 988,350 |
| 75 | PP2300007080 - Perindopril + indapamid | 107,100,000 | 1,071,000 |
| 76 | PP2300007081 - Ramipril | 153,720,000 | 1,537,200 |
| 77 | PP2300007082 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 78 | PP2300007083 - Digoxin | 945,000 | 9,450 |
| 79 | PP2300007084 - Digoxin | 3,200,000 | 32,000 |
| 80 | PP2300007085 - Ivabradin | 161,000,000 | 1,610,000 |
| 81 | PP2300007086 - Acetylsalicylic acid | 43,950,000 | 439,500 |
| 82 | PP2300007087 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 20,828,000 | 208,280 |
| 83 | PP2300007088 - Atorvastatin + ezetimibe | 660,000,000 | 6,600,000 |
| 84 | PP2300007089 - Bezafibrat | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 85 | PP2300007090 - Pravastatin | 415,000,000 | 4,150,000 |
| 86 | PP2300007091 - Pravastatin | 451,500,000 | 4,515,000 |
| 87 | PP2300007092 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 15,900,000 | 159,000 |
| 88 | PP2300007093 - Famotidin | 69,846,000 | 698,460 |
| 89 | PP2300007094 - Famotidin | 306,000,000 | 3,060,000 |
| 90 | PP2300007095 - Lansoprazol | 95,000,000 | 950,000 |
| 91 | PP2300007096 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 267,750,000 | 2,677,500 |
| 92 | PP2300007097 - Esomeprazol | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 93 | PP2300007098 - Granisetron hydroclorid1mg/1m | 1,480,000 | 14,800 |
| 94 | PP2300007099 - Mebeverin hydroclorid | 169,000,000 | 1,690,000 |
| 95 | PP2300007100 - Papaverin hydroclorid | 15,000,000 | 150,000 |
| 96 | PP2300007101 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 79,500,000 | 795,000 |
| 97 | PP2300007102 - Glycerol | 6,930,000 | 69,300 |
| 98 | PP2300007103 - Sorbitol | 4,480,000 | 44,800 |
| 99 | PP2300007104 - Bacillussubtilis | 70,000,000 | 700,000 |
| 100 | PP2300007105 - Bacillussubtilis | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 101 | PP2300007106 - Gelatintannat | 45,000,000 | 450,000 |
| 102 | PP2300007107PP230000 - Lactobacillus acidophilusSaccharomyces boulard | 72,000,000 | 720,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007006 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300007007 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300007008 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300007009 |
| Giá từng phần lô | 954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300007010 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300007011 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Morphin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007012 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300007013 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300007014 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300007015 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007016 |
| Giá từng phần lô | 2,347,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300007017 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300007018 |
| Giá từng phần lô | 118,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300007019 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300007020 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300007021 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300007022 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300007023 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007024 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300007025 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300007026 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300007027 |
| Giá từng phần lô | 249,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300007028 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2300007029 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300007030 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007031 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300007032 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300007033 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300007034 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300007035 |
| Giá từng phần lô | 2,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300007036 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300007037 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300007038 |
| Giá từng phần lô | 139,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300007039 |
| Giá từng phần lô | 740,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,404,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300007040 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300007041 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300007042 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300007043 |
| Giá từng phần lô | 240,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,407,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300007044 |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300007045 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300007046 |
| Giá từng phần lô | 507,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300007047 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300007048 |
| Giá từng phần lô | 805,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300007049 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300007050 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300007051 |
| Giá từng phần lô | 43,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007052 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007053 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007054 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007055 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007056 |
| Giá từng phần lô | 284,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,845,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300007057 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300007058 |
| Giá từng phần lô | 424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300007059 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300007060 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300007061 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300007062 |
| Giá từng phần lô | 49,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300007063 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007064 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300007065 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300007066 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300007067 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300007068 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300007069 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300007070 |
| Giá từng phần lô | 273,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007071 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007072 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300007073 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007074 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007075 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007076 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007077 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007078 |
| Giá từng phần lô | 65,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300007079 |
| Giá từng phần lô | 98,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300007080 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300007081 |
| Giá từng phần lô | 153,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300007082 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300007083 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300007084 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300007085 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300007086 |
| Giá từng phần lô | 43,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300007087 |
| Giá từng phần lô | 20,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300007088 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300007089 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300007090 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300007091 |
| Giá từng phần lô | 451,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300007092 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300007093 |
| Giá từng phần lô | 69,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300007094 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007095 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300007096 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300007097 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Granisetron hydroclorid1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300007098 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007099 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300007100 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2300007101 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300007102 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300007103 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300007104 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300007105 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gelatintannat |
|
| Mã phần lô | PP2300007106 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lactobacillus acidophilusSaccharomyces boulard |
|
| Mã phần lô | PP2300007107PP230000 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi