Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300011408-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Chương Mỹ
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300004557
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 22,592,047,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 225.920.479 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300007006 - Atropinsulfat 1,575,000 15,750
2 PP2300007007 - Fentanyl 32,500,000 325,000
3 PP2300007008 - Levobupivacain 8,400,000 84,000
4 PP2300007009 - Lidocain hydroclodrid 954,000 9,540
5 PP2300007010 - Lidocain hydroclodrid 5,560,000 55,600
6 PP2300007011 - Midazolam 5,670,000 56,700
7 PP2300007012 - Morphin hydroclorid 630,000 6,300
8 PP2300007013 - Propofol1%/20m 25,900,000 259,000
9 PP2300007014 - Neostigmin metylsulfat 10,620,000 106,200
10 PP2300007015 - Rocuronium bromid 56,160,000 561,600
11 PP2300007016 - Suxamethoniumclorid 2,347,680 23,477
12 PP2300007017 - Diclofenac 29,000,000 290,000
13 PP2300007018 - Ketoprofen 118,750,000 1,187,500
14 PP2300007019 - Naproxen 205,000,000 2,050,000
15 PP2300007020 - Paracetamol 90,000,000 900,000
16 PP2300007021 - Paracetamol 1,890,000 18,900
17 PP2300007022 - Paracetamol 2,258,000 22,580
18 PP2300007023 - Paracetamol 2,641,000 26,410
19 PP2300007024 - Pethidin hydroclorid 5,400,000 54,000
20 PP2300007025 - Colchicin 2,680,000 26,800
21 PP2300007026 - Methocarbamol 53,550,000 535,500
22 PP2300007027 - Desloratadin 249,920,000 2,499,200
23 PP2300007028 - Diphenhydramin 2,460,000 24,600
24 PP2300007029 - Ketotifen 11,000,000 110,000
25 PP2300007030 - Ephedrin 11,550,000 115,500
26 PP2300007031 - Naloxon hydroclorid 1,470,000 14,700
27 PP2300007032 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 2,600,000 26,000
28 PP2300007033 - Gabapentin 11,250,000 112,500
29 PP2300007034 - Phenobarbital 140,000 1,400
30 PP2300007035 - Phenobarbital 2,814,000 28,140
31 PP2300007036 - Amoxicilin 429,000,000 4,290,000
32 PP2300007037 - Amoxicilin + acid clavulanic 178,500,000 1,785,000
33 PP2300007038 - Amoxicilin + acid clavulanic 139,965,000 1,399,650
34 PP2300007039 - Ampicilin + sulbactam 740,424,000 7,404,240
35 PP2300007040 - Ampicilin + sulbactam 280,000,000 2,800,000
36 PP2300007041 - Cefaclor 94,500,000 945,000
37 PP2300007042 - Cefamandol 315,000,000 3,150,000
38 PP2300007043 - Cefdinir 240,786,000 2,407,860
39 PP2300007044 - Cefixim 472,000,000 4,720,000
40 PP2300007045 - Cefoperazon + sulbactam 80,000,000 800,000
41 PP2300007046 - Cefoperazon + sulbactam 507,500,000 5,075,000
42 PP2300007047 - Cefoperazon + sulbactam 362,500,000 3,625,000
43 PP2300007048 - Cefotiam 805,200,000 8,052,000
44 PP2300007049 - Cloxacilin 240,000,000 2,400,000
45 PP2300007050 - Tobramycin 148,500,000 1,485,000
46 PP2300007051 - Tobramycin + dexamethason 43,040,000 430,400
47 PP2300007052 - Tinidazol 470,000,000 4,700,000
48 PP2300007053 - Spiramycin + metronidazol 19,900,000 199,000
49 PP2300007054 - Levofloxacin 70,200,000 702,000
50 PP2300007055 - Levofloxacin 126,000,000 1,260,000
51 PP2300007056 - Moxifloxacin 284,550,000 2,845,500
52 PP2300007057 - Ofloxacin 84,000,000 840,000
53 PP2300007058 - Aciclovir 424,000 4,240
54 PP2300007059 - Aciclovir 4,788,000 47,880
55 PP2300007060 - Aciclovir 6,300,000 63,000
56 PP2300007061 - Entecavir 72,500,000 725,000
57 PP2300007062 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 49,700,000 497,000
58 PP2300007063 - Dutasterid 97,000,000 970,000
59 PP2300007064 - Tamsulosin hydroclorid 72,000,000 720,000
60 PP2300007065 - Levodopa + Carbidopa 6,800,000 68,000
61 PP2300007066 - Phytomenadion 15,000,000 150,000
62 PP2300007067 - Trimetazidin 312,000,000 3,120,000
63 PP2300007068 - Amlodipin + atorvastatin 259,000,000 2,590,000
64 PP2300007069 - Bisoprolol 9,000,000 90,000
65 PP2300007070 - Candesartan 273,600,000 2,736,000
66 PP2300007071 - Enalapril + hydrochlorothiazid 260,000,000 2,600,000
67 PP2300007072 - Enalapril + hydrochlorothiazid 175,000,000 1,750,000
68 PP2300007073 - Imidapril 92,500,000 925,000
69 PP2300007074 - Nicardipin 5,040,000 50,400
70 PP2300007075 - Perindopril + amlodipin 29,800,000 298,000
71 PP2300007076 - Perindopril + amlodipin 96,000,000 960,000
72 PP2300007077 - Perindopril + amlodipin 142,000,000 1,420,000
73 PP2300007078 - Perindopril + amlodipin 65,890,000 658,900
74 PP2300007079 - Perindopril + amlodipin 98,835,000 988,350
75 PP2300007080 - Perindopril + indapamid 107,100,000 1,071,000
76 PP2300007081 - Ramipril 153,720,000 1,537,200
77 PP2300007082 - Telmisartan + hydroclorothiazid 159,600,000 1,596,000
78 PP2300007083 - Digoxin 945,000 9,450
79 PP2300007084 - Digoxin 3,200,000 32,000
80 PP2300007085 - Ivabradin 161,000,000 1,610,000
81 PP2300007086 - Acetylsalicylic acid 43,950,000 439,500
82 PP2300007087 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 20,828,000 208,280
83 PP2300007088 - Atorvastatin + ezetimibe 660,000,000 6,600,000
84 PP2300007089 - Bezafibrat 135,000,000 1,350,000
85 PP2300007090 - Pravastatin 415,000,000 4,150,000
86 PP2300007091 - Pravastatin 451,500,000 4,515,000
87 PP2300007092 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 15,900,000 159,000
88 PP2300007093 - Famotidin 69,846,000 698,460
89 PP2300007094 - Famotidin 306,000,000 3,060,000
90 PP2300007095 - Lansoprazol 95,000,000 950,000
91 PP2300007096 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 267,750,000 2,677,500
92 PP2300007097 - Esomeprazol 102,000,000 1,020,000
93 PP2300007098 - Granisetron hydroclorid1mg/1m 1,480,000 14,800
94 PP2300007099 - Mebeverin hydroclorid 169,000,000 1,690,000
95 PP2300007100 - Papaverin hydroclorid 15,000,000 150,000
96 PP2300007101 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 79,500,000 795,000
97 PP2300007102 - Glycerol 6,930,000 69,300
98 PP2300007103 - Sorbitol 4,480,000 44,800
99 PP2300007104 - Bacillussubtilis 70,000,000 700,000
100 PP2300007105 - Bacillussubtilis 105,000,000 1,050,000
101 PP2300007106 - Gelatintannat 45,000,000 450,000
102 PP2300007107PP230000 - Lactobacillus acidophilusSaccharomyces boulard 72,000,000 720,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300007006
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300007007
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300007008
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300007009
Giá từng phần lô 954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300007010
Giá từng phần lô 5,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Midazolam
Mã phần lô PP2300007011
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007012
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300007013
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300007014
Giá từng phần lô 10,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300007015
Giá từng phần lô 56,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300007016
Giá từng phần lô 2,347,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,477
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diclofenac
Mã phần lô PP2300007017
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300007018
Giá từng phần lô 118,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Naproxen
Mã phần lô PP2300007019
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300007020
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300007021
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300007022
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300007023
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007024
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Colchicin
Mã phần lô PP2300007025
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300007026
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Desloratadin
Mã phần lô PP2300007027
Giá từng phần lô 249,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300007028
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ketotifen
Mã phần lô PP2300007029
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ephedrin
Mã phần lô PP2300007030
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300007031
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300007032
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gabapentin
Mã phần lô PP2300007033
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300007034
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300007035
Giá từng phần lô 2,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300007036
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300007037
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300007038
Giá từng phần lô 139,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300007039
Giá từng phần lô 740,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,404,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300007040
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefaclor
Mã phần lô PP2300007041
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefamandol
Mã phần lô PP2300007042
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefdinir
Mã phần lô PP2300007043
Giá từng phần lô 240,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,407,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefixim
Mã phần lô PP2300007044
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300007045
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300007046
Giá từng phần lô 507,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300007047
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cefotiam
Mã phần lô PP2300007048
Giá từng phần lô 805,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300007049
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300007050
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300007051
Giá từng phần lô 43,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tinidazol
Mã phần lô PP2300007052
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300007053
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300007054
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300007055
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300007056
Giá từng phần lô 284,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,845,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300007057
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300007058
Giá từng phần lô 424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300007059
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Aciclovir
Mã phần lô PP2300007060
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Entecavir
Mã phần lô PP2300007061
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300007062
Giá từng phần lô 49,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dutasterid
Mã phần lô PP2300007063
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007064
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300007065
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300007066
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300007067
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300007068
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300007069
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Candesartan
Mã phần lô PP2300007070
Giá từng phần lô 273,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300007071
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300007072
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Imidapril
Mã phần lô PP2300007073
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nicardipin
Mã phần lô PP2300007074
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300007075
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300007076
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300007077
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300007078
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300007079
Giá từng phần lô 98,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300007080
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ramipril
Mã phần lô PP2300007081
Giá từng phần lô 153,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300007082
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300007083
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Digoxin
Mã phần lô PP2300007084
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ivabradin
Mã phần lô PP2300007085
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300007086
Giá từng phần lô 43,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300007087
Giá từng phần lô 20,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300007088
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300007089
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pravastatin
Mã phần lô PP2300007090
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Pravastatin
Mã phần lô PP2300007091
Giá từng phần lô 451,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300007092
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Famotidin
Mã phần lô PP2300007093
Giá từng phần lô 69,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Famotidin
Mã phần lô PP2300007094
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300007095
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300007096
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300007097
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Granisetron hydroclorid1mg/1m
Mã phần lô PP2300007098
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007099
Giá từng phần lô 169,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300007100
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2300007101
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2300007102
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sorbitol
Mã phần lô PP2300007103
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300007104
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300007105
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gelatintannat
Mã phần lô PP2300007106
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lactobacillus acidophilusSaccharomyces boulard
Mã phần lô PP2300007107PP230000
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->