Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300010773-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300006402
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 18,346,462,660 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 183.464.627 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300009068 - Atropinsulfat; Nhóm 4; 0,25mg/1ml 4,500,000 45,000
2 PP2300009069 - Fentanyl; Nhóm 1; 0,1mg/2ml 32,500,000 325,000
3 PP2300009070 - Fentanyl; Nhóm 1; 0,5mg/10ml 60,000,000 600,000
4 PP2300009071 - Isofluran; Nhóm 1; 100%/100ml 5,400,000 54,000
5 PP2300009072 - Ketamin; Nhóm 1; 500mg/10ml 1,216,000 12,160
6 PP2300009073 - Levobupivacain;Nhóm 4; 50mg/10ml 25,200,000 252,000
7 PP2300009074 - Midazolam; Nhóm 1; 5mg/1 ml x 1ml 28,350,000 283,500
8 PP2300009075 - Morphin; Nhóm 4; 10mg/1ml (dạng muối) 10,500,000 105,000
9 PP2300009076 - Propofol; Nhóm 1; 1%/20ml1%/20m 64,750,000 647,500
10 PP2300009077 - Sevofluran; Nhóm 1; 100%/250ml 78,000,000 780,000
11 PP2300009078 - Neostigmin metylsulfat; Nhóm 4; 0,5mg/1ml 7,670,000 76,700
12 PP2300009079 - Rocuronium bromid;Nhóm 4; 50mg/5ml 45,000,000 450,000
13 PP2300009080 - Suxamethoniumclorid; Nhóm 1; 100mg/2ml 5,869,200 58,692
14 PP2300009081 - Aescin;Nhóm 4; 40mg 110,250,000 1,102,500
15 PP2300009082 - Celecoxib; Nhóm 3; 200mg 103,740,000 1,037,400
16 PP2300009083 - Diclofenac; Nhóm 1; 100mg 72,500,000 725,000
17 PP2300009084 - Diclofenac; Nhóm 4; 75mg/3ml 4,740,000 47,400
18 PP2300009085 - Ketorolac tromethamine; Nhóm 4; 15mg/ml x 2ml 12,600,000 126,000
19 PP2300009086 - Nabumeton; Nhóm 4; 750mg 69,720,000 697,200
20 PP2300009087 - Nefopam hydroclorid; Nhóm 1; 30mg 52,500,000 525,000
21 PP2300009088 - Paracetamol; Nhóm 4; 150mg 2,394,000 23,940
22 PP2300009089 - Paracetamol + Clopheniramin maleat;Nhóm 4; 500mg + 2mg 49,000,000 490,000
23 PP2300009090 - Paracetamol + diphenhydramin; Nhóm 4; 500mg + 25mg 14,400,000 144,000
24 PP2300009091 - Paracetamol + Methocarbamol; Nhóm 2; 325mg + 400mg 45,750,000 457,500
25 PP2300009092 - Pethidin hydroclorid; Nhóm 1; 100mg/2ml 10,800,000 108,000
26 PP2300009093 - Colchicin; Nhóm 1; 1mg 26,000,000 260,000
27 PP2300009094 - Glucosamin; Nhóm 2; 500mg 7,000,000 70,000
28 PP2300009095 - Cetirizin; Nhóm 1; 10mg 400,000,000 4,000,000
29 PP2300009096 - Desloratadin; Nhóm 2; 0,5mg/ml x 60ml 93,720,000 937,200
30 PP2300009097 - Diphenhydramin; Nhóm 4; 10mg/1ml 1,620,000 16,200
31 PP2300009098 - Fexofenadin; Nhóm 3; 180mg 94,000,000 940,000
32 PP2300009099 - Ephedrin; Nhóm 1; 30mg/1ml 57,750,000 577,500
33 PP2300009100 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 4; 8,4%/10ml 1,974,000 19,740
34 PP2300009101 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin); Nhóm 4; 1mg/1ml1mg/1m 26,000,000 260,000
35 PP2300009102 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin); Nhóm 4; 4mg/4ml4mg/4m 17,500,000 175,000
36 PP2300009103 - Phenobarbital; Nhóm 4; 100mg 231,000 2,310
37 PP2300009104 - Phenobarbital; Nhóm 4; 10mg 280,000 2,800
38 PP2300009105 - Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 2; 250mg + 62,5mg 89,000,000 890,000
39 PP2300009106 - Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 1; 1g + 0,2g 780,000,000 7,800,000
40 PP2300009107 - Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 4; 1g + 0,2g 139,965,000 1,399,650
41 PP2300009108 - Ampicilin + sulbactam; Nhóm 1; 1g + 0,5g 1,110,636,000 11,106,360
42 PP2300009109 - Ampicilin + sulbactam; Nhóm 2; 1g + 0,5g 720,000,000 7,200,000
43 PP2300009110 - Cefaclor; Nhóm 1; 500mg 56,580,000 565,800
44 PP2300009111 - Cefadroxil; Nhóm 3; 500mg 66,000,000 660,000
45 PP2300009112 - Cefamandol; Nhóm 2; 1g 126,000,000 1,260,000
46 PP2300009113 - Cefamandol; Nhóm 2; 500mg 150,000,000 1,500,000
47 PP2300009114 - Cefixim; Nhóm 3; 100mg/5ml x 40ml 413,000,000 4,130,000
48 PP2300009115 - Cefoperazon; Nhóm 2; 0,5g 32,000,000 320,000
49 PP2300009116 - Cefoperazon; Nhóm 2; 1g 125,400,000 1,254,000
50 PP2300009117 - Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 2; 1g + 0,5g 725,000,000 7,250,000
51 PP2300009118 - Ceftizoxim; Nhóm 2; 0,5g 80,000,000 800,000
52 PP2300009119 - Ceftizoxim; Nhóm 2; 1g 640,000,000 6,400,000
53 PP2300009120 - Oxacilin; Nhóm 2; 250mg 210,000,000 2,100,000
54 PP2300009121 - Tobramycin; Nhóm 1; 40mg/1ml 173,250,000 1,732,500
55 PP2300009122 - Tobramycin + dexamethason; Nhóm 4; (3mg + 1mg)/1ml x 5ml 18,900,000 189,000
56 PP2300009123 - Tinidazol; Nhóm 2; 500mg/100ml 282,000,000 2,820,000
57 PP2300009124 - Spiramycin + Metronidazol; Nhóm 1; 750.000IU + 125mg 68,000,000 680,000
58 PP2300009125 - Moxifloxacin; Nhóm 1; 0,5%/5ml 79,400,000 794,000
59 PP2300009126 - Aciclovir; Nhóm 1; 200mg 28,500,000 285,000
60 PP2300009127 - Itraconazol; Nhóm 5; 100mg 4,100,000 41,000
61 PP2300009128 - Alfuzosin; Nhóm 3; 10mg 39,600,000 396,000
62 PP2300009129 - Pinene+Camphene+Cineol+Fenchone+Borneol+ Anethol; Nhóm 5; 31mg+15mg+ 3mg+4mg+10mg+4mg 52,050,000 520,500
63 PP2300009130 - Sắt fumarat+ Acid Folic; Nhóm 1; 310mg + 0,35mg 18,000,000 180,000
64 PP2300009131 - Phytomenadion; Nhóm 4; 1mg/1ml1mg/1m 4,410,000 44,100
65 PP2300009132 - Gelatin;Nhóm 2; 500ml 5,500,000 55,000
66 PP2300009133 - Tinh bột este hóa; Nhóm 1; 6%/500ml 15,282,000 152,820
67 PP2300009134 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin);Nhóm 4; 5mg/5ml5mg/5m 2,500,000 25,000
68 PP2300009135 - Nicorandil; Nhóm 4; 10mg 101,430,000 1,014,300
69 PP2300009136 - Trimetazidin; Nhóm 1; 35mg 64,975,000 649,750
70 PP2300009137 - Amiodaron hydroclorid; Nhóm 1; 150mg/3ml 9,014,400 90,144
71 PP2300009138 - Amlodipin + Indapamid; Nhóm 1; 5mg + 1,5mg 49,870,000 498,700
72 PP2300009139 - Bisoprolol; Nhóm 2; 2,5mg 22,500,000 225,000
73 PP2300009140 - Enalapril + Hydrochlorothiazid; Nhóm 2; 10mg + 25mg 455,000,000 4,550,000
74 PP2300009141 - Enalapril + Hydrochlorothiazid; Nhóm 4; 20mg + 12,5mg 150,000,000 1,500,000
75 PP2300009142 - Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 3; 150mg + 12,5mg 69,300,000 693,000
76 PP2300009143 - Lisinopril; Nhóm 1; 10mg 38,000,000 380,000
77 PP2300009144 - Lisinopril + hydroclorothiazid; Nhóm 1; 20mg + 12,5mg 249,500,000 2,495,000
78 PP2300009145 - Nicardipin; Nhóm 4; 10mg/10ml 25,200,000 252,000
79 PP2300009146 - Perindopril; Nhóm 4; 5mg (dạng muối) 15,000,000 150,000
80 PP2300009147 - Perindopril + Amlodipin; Nhóm 1; 4mg (dạng muối)+10mg 56,800,000 568,000
81 PP2300009148 - Ramipril; Nhóm 4; 2,5mg 43,680,000 436,800
82 PP2300009149 - Ramipril; Nhóm 1; 5mg 109,620,000 1,096,200
83 PP2300009150 - Valsartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; 160mg + 12,5mg 151,200,000 1,512,000
84 PP2300009151 - Digoxin; Nhóm 4; 0,25mg/1ml 1,600,000 16,000
85 PP2300009152 - Acenocoumarol; Nhóm 4; 4mg 804,000 8,040
86 PP2300009153 - Acetylsalicylic acid; Nhóm 2; 81mg 510,000 5,100
87 PP2300009154 - Atorvastatin + Ezetimibe; Nhóm 2; 10mg + 10mg 357,500,000 3,575,000
88 PP2300009155 - Bezafibrat; Nhóm 1; 200mg 225,000,000 2,250,000
89 PP2300009156 - Pravastatin; Nhóm 2; 10mg 415,000,000 4,150,000
90 PP2300009157 - Pravastatin; Nhóm 2; 20mg 129,000,000 1,290,000
91 PP2300009158 - Fusidicacid + betamethason; Nhóm 4; (20mg + 1mg)/g x 5g 21,000,000 210,000
92 PP2300009159 - Nước oxy già; Nhóm 4; 3%/20ml3%/20m 2,025,000 20,250
93 PP2300009160 - Tyrothricin; Nhóm 1; 1mg/g x 5g 109,620,000 1,096,200
94 PP2300009161 - Cồn 70°; Nhóm 4; 500ml 26,250,000 262,500
95 PP2300009162 - Povidoniodin; Nhóm 4; 10%/150ml 167,300,000 1,673,000
96 PP2300009163 - Famotidin; Nhóm 4; 40mg/5ml 68,000,000 680,000
97 PP2300009164 - Lansoprazol; Nhóm 1; 30mg 760,000,000 7,600,000
98 PP2300009165 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; 400mg + 300mg + 30mg 58,000,000 580,000
99 PP2300009166 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; 800mg + 800mg + 80mg 346,500,000 3,465,000
100 PP2300009167 - Rabeprazol; Nhóm 2; 20mg 147,000,000 1,470,000
101 PP2300009168 - Sucralfat; Nhóm 2; 1g 10,000,000 100,000
102 PP2300009169 - Sucralfat; Nhóm 4; 1g 14,100,000 141,000
103 PP2300009170 - Metoclopramid;Nhóm 4; 10mg/2ml 117,000 1,170
104 PP2300009171 - Alverincitrat + simethicon; Nhóm 4; 60mg + 300mg 9,350,000 93,500
105 PP2300009172 - Drotaverin clohydrat; Nhóm 1; 40mg 34,500,000 345,000
106 PP2300009173 - Drotaverin clohydrat; Nhóm 1; 40mg/2ml 42,448,000 424,480
107 PP2300009174 - Mebeverin hydroclorid; Nhóm 4; 135mg 14,000,000 140,000
108 PP2300009175 - Glycerol; Nhóm 4; 6,75g/9g 2,772,000 27,720
109 PP2300009176 - Monobasic Natri phosphat + DibasicNatri phosphat; Nhóm 4; 21,41g + 7,89g/133ml 119,542,500 1,195,425
110 PP2300009177 - Bacillussubtilis;Nhóm 4; 10^7-10^8 CFU/250mg 70,000,000 700,000
111 PP2300009178 - Diosmectit; Nhóm 1; 3g 173,750,000 1,737,500
112 PP2300009179 - Lactobacillus acidophilus; Nhóm 4; 75mg 60,000,000 600,000
113 PP2300009180 - Diosmin + Hesperidin; Nhóm 1; 900mg + 100mg 94,800,000 948,000
114 PP2300009181 - L-Ornithin - L- aspartat; Nhóm 4; 5g/10ml 78,750,000 787,500
115 PP2300009182 - Somatostatin; Nhóm 1; 3mg 44,999,900 449,999
116 PP2300009183 - Ursodeoxycholic acid; Nhóm 2; 100mg 29,450,000 294,500
117 PP2300009184 - BetamethasoneDipropionate + Betamethasonesodiumphosphate; Nhóm 1; (6,43mg+ 2,63mg)/1ml 4,461,660 44,617
118 PP2300009185 - Progesteron; Nhóm 1; 200mg 16,900,000 169,000
119 PP2300009186 - Progesteron; Nhóm 1; 25mg/1ml 56,700,000 567,000
120 PP2300009187 - Acarbose; Nhóm 1; 100mg 180,000,000 1,800,000
121 PP2300009188 - Glibenclamid + Metformin; Nhóm 4; 5mg + 500mg 210,000,000 2,100,000
122 PP2300009189 - Gliclazid; Nhóm 1; 60mg 480,000,000 4,800,000
123 PP2300009190 - Glimepirid + metformin; Nhóm 4; 2mg + 500mg 249,900,000 2,499,000
124 PP2300009191 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài; Nhóm 5; 100UI/ml x 3ml 62,700,000 627,000
125 PP2300009192 - Insulin analog trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; 100IU/ml x 3ml 113,925,000 1,139,250
126 PP2300009193 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn; Nhóm 5; 40IU/ml x 10ml 8,990,000 89,900
127 PP2300009194 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; Nhóm 1; 100IU/ml x 3ml 103,500,000 1,035,000
128 PP2300009195 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; Nhóm 5; 40IU/ml x 10ml 202,275,000 2,022,750
129 PP2300009196 - Sitagliptin; Nhóm 2; 100mg 230,000,000 2,300,000
130 PP2300009197 - Levothyroxin; Nhóm 4; 100mcg 4,410,000 44,100
131 PP2300009198 - Acetazolamid; Nhóm 4; 250mg 845,000 8,450
132 PP2300009199 - Natri hyaluronat; Nhóm 4; 0,1%/6ml 37,500,000 375,000
133 PP2300009200 - Natri hyaluronat; Nhóm 4; 0,18%/12ml 39,000,000 390,000
134 PP2300009201 - Olopatadin; Nhóm 4; 2mg/ml x 5ml 35,200,000 352,000
135 PP2300009202 - Polyethylen glycol + Propylen glycol; Nhóm 4; (0,4% + 0,3%)/5ml 135,000,000 1,350,000
136 PP2300009203 - Carbetocin; Nhóm 4; 100mcg/1ml 242,200,000 2,422,000
137 PP2300009204 - Diazepam; Nhóm 1; 10mg/2ml 378,000 3,780
138 PP2300009205 - Diazepam; Nhóm 1; 5mg 3,780,000 37,800
139 PP2300009206 - Diazepam; Nhóm 4; 5mg 720,000 7,200
140 PP2300009207 - Meclophenoxat;Nhóm 4; 250mg 45,000,000 450,000
141 PP2300009208 - Meclophenoxat;Nhóm 4; 500mg 116,000,000 1,160,000
142 PP2300009209 - Acetyl leucin; Nhóm 4; 1g/10ml 35,250,000 352,500
143 PP2300009210 - Acetyl leucin; Nhóm 2; 500mg 22,000,000 220,000
144 PP2300009211 - Ginkgobiloba; Nhóm 4; 120mg 24,300,000 243,000
145 PP2300009212 - Mecobalamin; Nhóm 4; 500mcg/1ml 12,650,000 126,500
146 PP2300009213 - Piracetam; Nhóm 2; 1g/5ml 8,190,000 81,900
147 PP2300009214 - Piracetam; Nhóm 2; 3g/15ml 33,600,000 336,000
148 PP2300009215 - Aminophylin; Nhóm 1; 240mg/5ml 1,815,500 18,155
149 PP2300009216 - Budesonid; Nhóm 4; 0,25mg/ml x 2ml 180,000,000 1,800,000
150 PP2300009217 - Budesonid; Nhóm 4; 64mcg/liều x 120 liều 90,000,000 900,000
151 PP2300009218 - Budesonid + formoterol; Nhóm 2; (100mcg + 6mcg)/ liều x 120 liều 152,000,000 1,520,000
152 PP2300009219 - Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 2,5mg/2,5ml 52,920,000 529,200
153 PP2300009220 - Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 5mg/2,5ml 83,750,000 837,500
154 PP2300009221 - Salbutamol + Ipratropium; Nhóm 4; (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml 31,500,000 315,000
155 PP2300009222 - Terbutalin; Nhóm 4; 0,5mg/1ml 2,772,000 27,720
156 PP2300009223 - Ambroxol; Nhóm 1; 3mg/ml x 10ml 258,000,000 2,580,000
157 PP2300009224 - Bromhexin hydroclorid; Nhóm 4; 4mg 63,000,000 630,000
158 PP2300009225 - Carbocistein; Nhóm 4; 250mg 87,900,000 879,000
159 PP2300009226 - Carbocistein; Nhóm 4; 375mg 46,500,000 465,000
160 PP2300009227 - Carbocistein; Nhóm 4; 375mg 31,500,000 315,000
161 PP2300009228 - N-acetylcystein; Nhóm 2; 200mg 7,100,000 71,000
162 PP2300009229 - Magnesi aspartat+ kali aspartat; Nhóm 4; 140mg + 158mg 15,120,000 151,200
163 PP2300009230 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan; Nhóm 4; 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g 160,000,000 1,600,000
164 PP2300009231 - Acid amin*; Nhóm 2; 10%/ 250ml 2,994,000 29,940
165 PP2300009232 - Calci clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml 466,000 4,660
166 PP2300009233 - Glucose; Nhóm 4; 10%/250ml 3,988,000 39,880
167 PP2300009234 - Glucose; Nhóm 4; 20%/500ml 609,000 6,090
168 PP2300009235 - Glucose; Nhóm 4; 5%/100ml 7,087,500 70,875
169 PP2300009236 - Kali clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml 1,995,000 19,950
170 PP2300009237 - Magnesi sulfat; Nhóm 4; 15%/10ml 540,000 5,400
171 PP2300009238 - Manitol; Nhóm 4; 20%/250ml 934,500 9,345
172 PP2300009239 - Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/100ml 10,867,500 108,675
173 PP2300009240 - Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/500ml 187,500,000 1,875,000
174 PP2300009241 - Natri clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml 231,000 2,310
175 PP2300009242 - Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; 10%/250ml 13,575,000 135,750
176 PP2300009243 - Nhũ dịch lipid; Nhóm 2; 20%/250ml 21,750,000 217,500
177 PP2300009244 - Ringer lactat; Nhóm 4; 500ml 95,508,000 955,080
178 PP2300009245 - Nước cất pha tiêm; Nhóm 4; 500ml 70,560,000 705,600
179 PP2300009246 - Calci carbonat + vitaminD3; Nhóm 2; 750mg + 200IU 14,000,000 140,000
180 PP2300009247 - Calci carbonat + vitaminD3; Nhóm 4; 750mg + 200IU 8,525,000 85,250
181 PP2300009248 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3); Nhóm 4; 2.000UI+ 400UI 57,600,000 576,000
182 PP2300009249 - VitaminB1; Nhóm 4; 100mg/1ml 63,000 630
183 PP2300009250 - VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 5; (100mg+100mg+ 1mg)/3ml 54,000,000 540,000
184 PP2300009251 - VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 4; 125mg+125mg+ 250mcg 275,000,000 2,750,000
185 PP2300009252 - VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 4; 175mg+175mg+ 125mcg 385,000,000 3,850,000
186 PP2300009253 - VitaminE; Nhóm 2; 400UI 9,000,000 90,000
187 PP2300009254 - VitaminK; Nhóm 4; 5mg/1ml5mg/1m 2,142,000 21,420
Atropinsulfat; Nhóm 4; 0,25mg/1ml
Mã phần lô PP2300009068
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Fentanyl; Nhóm 1; 0,1mg/2ml
Mã phần lô PP2300009069
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Fentanyl; Nhóm 1; 0,5mg/10ml
Mã phần lô PP2300009070
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Isofluran; Nhóm 1; 100%/100ml
Mã phần lô PP2300009071
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ketamin; Nhóm 1; 500mg/10ml
Mã phần lô PP2300009072
Giá từng phần lô 1,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Levobupivacain;Nhóm 4; 50mg/10ml
Mã phần lô PP2300009073
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Midazolam; Nhóm 1; 5mg/1 ml x 1ml
Mã phần lô PP2300009074
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Morphin; Nhóm 4; 10mg/1ml (dạng muối)
Mã phần lô PP2300009075
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Propofol; Nhóm 1; 1%/20ml1%/20m
Mã phần lô PP2300009076
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sevofluran; Nhóm 1; 100%/250ml
Mã phần lô PP2300009077
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Neostigmin metylsulfat; Nhóm 4; 0,5mg/1ml
Mã phần lô PP2300009078
Giá từng phần lô 7,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Rocuronium bromid;Nhóm 4; 50mg/5ml
Mã phần lô PP2300009079
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Suxamethoniumclorid; Nhóm 1; 100mg/2ml
Mã phần lô PP2300009080
Giá từng phần lô 5,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Aescin;Nhóm 4; 40mg
Mã phần lô PP2300009081
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Celecoxib; Nhóm 3; 200mg
Mã phần lô PP2300009082
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Diclofenac; Nhóm 1; 100mg
Mã phần lô PP2300009083
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Diclofenac; Nhóm 4; 75mg/3ml
Mã phần lô PP2300009084
Giá từng phần lô 4,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ketorolac tromethamine; Nhóm 4; 15mg/ml x 2ml
Mã phần lô PP2300009085
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nabumeton; Nhóm 4; 750mg
Mã phần lô PP2300009086
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nefopam hydroclorid; Nhóm 1; 30mg
Mã phần lô PP2300009087
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Paracetamol; Nhóm 4; 150mg
Mã phần lô PP2300009088
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Paracetamol + Clopheniramin maleat;Nhóm 4; 500mg + 2mg
Mã phần lô PP2300009089
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Paracetamol + diphenhydramin; Nhóm 4; 500mg + 25mg
Mã phần lô PP2300009090
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Paracetamol + Methocarbamol; Nhóm 2; 325mg + 400mg
Mã phần lô PP2300009091
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Pethidin hydroclorid; Nhóm 1; 100mg/2ml
Mã phần lô PP2300009092
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Colchicin; Nhóm 1; 1mg
Mã phần lô PP2300009093
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glucosamin; Nhóm 2; 500mg
Mã phần lô PP2300009094
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cetirizin; Nhóm 1; 10mg
Mã phần lô PP2300009095
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Desloratadin; Nhóm 2; 0,5mg/ml x 60ml
Mã phần lô PP2300009096
Giá từng phần lô 93,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Diphenhydramin; Nhóm 4; 10mg/1ml
Mã phần lô PP2300009097
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Fexofenadin; Nhóm 3; 180mg
Mã phần lô PP2300009098
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ephedrin; Nhóm 1; 30mg/1ml
Mã phần lô PP2300009099
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 4; 8,4%/10ml
Mã phần lô PP2300009100
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin); Nhóm 4; 1mg/1ml1mg/1m
Mã phần lô PP2300009101
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin); Nhóm 4; 4mg/4ml4mg/4m
Mã phần lô PP2300009102
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phenobarbital; Nhóm 4; 100mg
Mã phần lô PP2300009103
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phenobarbital; Nhóm 4; 10mg
Mã phần lô PP2300009104
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 2; 250mg + 62,5mg
Mã phần lô PP2300009105
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 1; 1g + 0,2g
Mã phần lô PP2300009106
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 4; 1g + 0,2g
Mã phần lô PP2300009107
Giá từng phần lô 139,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ampicilin + sulbactam; Nhóm 1; 1g + 0,5g
Mã phần lô PP2300009108
Giá từng phần lô 1,110,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,106,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ampicilin + sulbactam; Nhóm 2; 1g + 0,5g
Mã phần lô PP2300009109
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cefaclor; Nhóm 1; 500mg
Mã phần lô PP2300009110
Giá từng phần lô 56,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cefadroxil; Nhóm 3; 500mg
Mã phần lô PP2300009111
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cefamandol; Nhóm 2; 1g
Mã phần lô PP2300009112
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cefamandol; Nhóm 2; 500mg
Mã phần lô PP2300009113
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cefixim; Nhóm 3; 100mg/5ml x 40ml
Mã phần lô PP2300009114
Giá từng phần lô 413,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cefoperazon; Nhóm 2; 0,5g
Mã phần lô PP2300009115
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cefoperazon; Nhóm 2; 1g
Mã phần lô PP2300009116
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 2; 1g + 0,5g
Mã phần lô PP2300009117
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ceftizoxim; Nhóm 2; 0,5g
Mã phần lô PP2300009118
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ceftizoxim; Nhóm 2; 1g
Mã phần lô PP2300009119
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Oxacilin; Nhóm 2; 250mg
Mã phần lô PP2300009120
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tobramycin; Nhóm 1; 40mg/1ml
Mã phần lô PP2300009121
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tobramycin + dexamethason; Nhóm 4; (3mg + 1mg)/1ml x 5ml
Mã phần lô PP2300009122
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tinidazol; Nhóm 2; 500mg/100ml
Mã phần lô PP2300009123
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Spiramycin + Metronidazol; Nhóm 1; 750.000IU + 125mg
Mã phần lô PP2300009124
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Moxifloxacin; Nhóm 1; 0,5%/5ml
Mã phần lô PP2300009125
Giá từng phần lô 79,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Aciclovir; Nhóm 1; 200mg
Mã phần lô PP2300009126
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Itraconazol; Nhóm 5; 100mg
Mã phần lô PP2300009127
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Alfuzosin; Nhóm 3; 10mg
Mã phần lô PP2300009128
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Pinene+Camphene+Cineol+Fenchone+Borneol+ Anethol; Nhóm 5; 31mg+15mg+ 3mg+4mg+10mg+4mg
Mã phần lô PP2300009129
Giá từng phần lô 52,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sắt fumarat+ Acid Folic; Nhóm 1; 310mg + 0,35mg
Mã phần lô PP2300009130
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Phytomenadion; Nhóm 4; 1mg/1ml1mg/1m
Mã phần lô PP2300009131
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gelatin;Nhóm 2; 500ml
Mã phần lô PP2300009132
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tinh bột este hóa; Nhóm 1; 6%/500ml
Mã phần lô PP2300009133
Giá từng phần lô 15,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin);Nhóm 4; 5mg/5ml5mg/5m
Mã phần lô PP2300009134
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nicorandil; Nhóm 4; 10mg
Mã phần lô PP2300009135
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Trimetazidin; Nhóm 1; 35mg
Mã phần lô PP2300009136
Giá từng phần lô 64,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Amiodaron hydroclorid; Nhóm 1; 150mg/3ml
Mã phần lô PP2300009137
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,144
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Amlodipin + Indapamid; Nhóm 1; 5mg + 1,5mg
Mã phần lô PP2300009138
Giá từng phần lô 49,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bisoprolol; Nhóm 2; 2,5mg
Mã phần lô PP2300009139
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Enalapril + Hydrochlorothiazid; Nhóm 2; 10mg + 25mg
Mã phần lô PP2300009140
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Enalapril + Hydrochlorothiazid; Nhóm 4; 20mg + 12,5mg
Mã phần lô PP2300009141
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 3; 150mg + 12,5mg
Mã phần lô PP2300009142
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lisinopril; Nhóm 1; 10mg
Mã phần lô PP2300009143
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lisinopril + hydroclorothiazid; Nhóm 1; 20mg + 12,5mg
Mã phần lô PP2300009144
Giá từng phần lô 249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nicardipin; Nhóm 4; 10mg/10ml
Mã phần lô PP2300009145
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Perindopril; Nhóm 4; 5mg (dạng muối)
Mã phần lô PP2300009146
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Perindopril + Amlodipin; Nhóm 1; 4mg (dạng muối)+10mg
Mã phần lô PP2300009147
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ramipril; Nhóm 4; 2,5mg
Mã phần lô PP2300009148
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ramipril; Nhóm 1; 5mg
Mã phần lô PP2300009149
Giá từng phần lô 109,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Valsartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; 160mg + 12,5mg
Mã phần lô PP2300009150
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Digoxin; Nhóm 4; 0,25mg/1ml
Mã phần lô PP2300009151
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Acenocoumarol; Nhóm 4; 4mg
Mã phần lô PP2300009152
Giá từng phần lô 804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Acetylsalicylic acid; Nhóm 2; 81mg
Mã phần lô PP2300009153
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Atorvastatin + Ezetimibe; Nhóm 2; 10mg + 10mg
Mã phần lô PP2300009154
Giá từng phần lô 357,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bezafibrat; Nhóm 1; 200mg
Mã phần lô PP2300009155
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Pravastatin; Nhóm 2; 10mg
Mã phần lô PP2300009156
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Pravastatin; Nhóm 2; 20mg
Mã phần lô PP2300009157
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Fusidicacid + betamethason; Nhóm 4; (20mg + 1mg)/g x 5g
Mã phần lô PP2300009158
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nước oxy già; Nhóm 4; 3%/20ml3%/20m
Mã phần lô PP2300009159
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Tyrothricin; Nhóm 1; 1mg/g x 5g
Mã phần lô PP2300009160
Giá từng phần lô 109,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Cồn 70°; Nhóm 4; 500ml
Mã phần lô PP2300009161
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Povidoniodin; Nhóm 4; 10%/150ml
Mã phần lô PP2300009162
Giá từng phần lô 167,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,673,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Famotidin; Nhóm 4; 40mg/5ml
Mã phần lô PP2300009163
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lansoprazol; Nhóm 1; 30mg
Mã phần lô PP2300009164
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; 400mg + 300mg + 30mg
Mã phần lô PP2300009165
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; 800mg + 800mg + 80mg
Mã phần lô PP2300009166
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Rabeprazol; Nhóm 2; 20mg
Mã phần lô PP2300009167
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sucralfat; Nhóm 2; 1g
Mã phần lô PP2300009168
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sucralfat; Nhóm 4; 1g
Mã phần lô PP2300009169
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Metoclopramid;Nhóm 4; 10mg/2ml
Mã phần lô PP2300009170
Giá từng phần lô 117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Alverincitrat + simethicon; Nhóm 4; 60mg + 300mg
Mã phần lô PP2300009171
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Drotaverin clohydrat; Nhóm 1; 40mg
Mã phần lô PP2300009172
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Drotaverin clohydrat; Nhóm 1; 40mg/2ml
Mã phần lô PP2300009173
Giá từng phần lô 42,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mebeverin hydroclorid; Nhóm 4; 135mg
Mã phần lô PP2300009174
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glycerol; Nhóm 4; 6,75g/9g
Mã phần lô PP2300009175
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Monobasic Natri phosphat + DibasicNatri phosphat; Nhóm 4; 21,41g + 7,89g/133ml
Mã phần lô PP2300009176
Giá từng phần lô 119,542,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bacillussubtilis;Nhóm 4; 10^7-10^8 CFU/250mg
Mã phần lô PP2300009177
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Diosmectit; Nhóm 1; 3g
Mã phần lô PP2300009178
Giá từng phần lô 173,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Lactobacillus acidophilus; Nhóm 4; 75mg
Mã phần lô PP2300009179
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Diosmin + Hesperidin; Nhóm 1; 900mg + 100mg
Mã phần lô PP2300009180
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
L-Ornithin - L- aspartat; Nhóm 4; 5g/10ml
Mã phần lô PP2300009181
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Somatostatin; Nhóm 1; 3mg
Mã phần lô PP2300009182
Giá từng phần lô 44,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,999
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ursodeoxycholic acid; Nhóm 2; 100mg
Mã phần lô PP2300009183
Giá từng phần lô 29,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
BetamethasoneDipropionate + Betamethasonesodiumphosphate; Nhóm 1; (6,43mg+ 2,63mg)/1ml
Mã phần lô PP2300009184
Giá từng phần lô 4,461,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,617
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Progesteron; Nhóm 1; 200mg
Mã phần lô PP2300009185
Giá từng phần lô 16,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Progesteron; Nhóm 1; 25mg/1ml
Mã phần lô PP2300009186
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Acarbose; Nhóm 1; 100mg
Mã phần lô PP2300009187
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glibenclamid + Metformin; Nhóm 4; 5mg + 500mg
Mã phần lô PP2300009188
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Gliclazid; Nhóm 1; 60mg
Mã phần lô PP2300009189
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glimepirid + metformin; Nhóm 4; 2mg + 500mg
Mã phần lô PP2300009190
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài; Nhóm 5; 100UI/ml x 3ml
Mã phần lô PP2300009191
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Insulin analog trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; 100IU/ml x 3ml
Mã phần lô PP2300009192
Giá từng phần lô 113,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn; Nhóm 5; 40IU/ml x 10ml
Mã phần lô PP2300009193
Giá từng phần lô 8,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; Nhóm 1; 100IU/ml x 3ml
Mã phần lô PP2300009194
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; Nhóm 5; 40IU/ml x 10ml
Mã phần lô PP2300009195
Giá từng phần lô 202,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Sitagliptin; Nhóm 2; 100mg
Mã phần lô PP2300009196
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Levothyroxin; Nhóm 4; 100mcg
Mã phần lô PP2300009197
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Acetazolamid; Nhóm 4; 250mg
Mã phần lô PP2300009198
Giá từng phần lô 845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Natri hyaluronat; Nhóm 4; 0,1%/6ml
Mã phần lô PP2300009199
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Natri hyaluronat; Nhóm 4; 0,18%/12ml
Mã phần lô PP2300009200
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Olopatadin; Nhóm 4; 2mg/ml x 5ml
Mã phần lô PP2300009201
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Polyethylen glycol + Propylen glycol; Nhóm 4; (0,4% + 0,3%)/5ml
Mã phần lô PP2300009202
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Carbetocin; Nhóm 4; 100mcg/1ml
Mã phần lô PP2300009203
Giá từng phần lô 242,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,422,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Diazepam; Nhóm 1; 10mg/2ml
Mã phần lô PP2300009204
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Diazepam; Nhóm 1; 5mg
Mã phần lô PP2300009205
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Diazepam; Nhóm 4; 5mg
Mã phần lô PP2300009206
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Meclophenoxat;Nhóm 4; 250mg
Mã phần lô PP2300009207
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Meclophenoxat;Nhóm 4; 500mg
Mã phần lô PP2300009208
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Acetyl leucin; Nhóm 4; 1g/10ml
Mã phần lô PP2300009209
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Acetyl leucin; Nhóm 2; 500mg
Mã phần lô PP2300009210
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ginkgobiloba; Nhóm 4; 120mg
Mã phần lô PP2300009211
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Mecobalamin; Nhóm 4; 500mcg/1ml
Mã phần lô PP2300009212
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Piracetam; Nhóm 2; 1g/5ml
Mã phần lô PP2300009213
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Piracetam; Nhóm 2; 3g/15ml
Mã phần lô PP2300009214
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Aminophylin; Nhóm 1; 240mg/5ml
Mã phần lô PP2300009215
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,155
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Budesonid; Nhóm 4; 0,25mg/ml x 2ml
Mã phần lô PP2300009216
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Budesonid; Nhóm 4; 64mcg/liều x 120 liều
Mã phần lô PP2300009217
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Budesonid + formoterol; Nhóm 2; (100mcg + 6mcg)/ liều x 120 liều
Mã phần lô PP2300009218
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 2,5mg/2,5ml
Mã phần lô PP2300009219
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 5mg/2,5ml
Mã phần lô PP2300009220
Giá từng phần lô 83,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Salbutamol + Ipratropium; Nhóm 4; (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
Mã phần lô PP2300009221
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Terbutalin; Nhóm 4; 0,5mg/1ml
Mã phần lô PP2300009222
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ambroxol; Nhóm 1; 3mg/ml x 10ml
Mã phần lô PP2300009223
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bromhexin hydroclorid; Nhóm 4; 4mg
Mã phần lô PP2300009224
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Carbocistein; Nhóm 4; 250mg
Mã phần lô PP2300009225
Giá từng phần lô 87,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Carbocistein; Nhóm 4; 375mg
Mã phần lô PP2300009226
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Carbocistein; Nhóm 4; 375mg
Mã phần lô PP2300009227
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
N-acetylcystein; Nhóm 2; 200mg
Mã phần lô PP2300009228
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Magnesi aspartat+ kali aspartat; Nhóm 4; 140mg + 158mg
Mã phần lô PP2300009229
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan; Nhóm 4; 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Mã phần lô PP2300009230
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Acid amin*; Nhóm 2; 10%/ 250ml
Mã phần lô PP2300009231
Giá từng phần lô 2,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Calci clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml
Mã phần lô PP2300009232
Giá từng phần lô 466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,660
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glucose; Nhóm 4; 10%/250ml
Mã phần lô PP2300009233
Giá từng phần lô 3,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glucose; Nhóm 4; 20%/500ml
Mã phần lô PP2300009234
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Glucose; Nhóm 4; 5%/100ml
Mã phần lô PP2300009235
Giá từng phần lô 7,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Kali clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml
Mã phần lô PP2300009236
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Magnesi sulfat; Nhóm 4; 15%/10ml
Mã phần lô PP2300009237
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Manitol; Nhóm 4; 20%/250ml
Mã phần lô PP2300009238
Giá từng phần lô 934,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,345
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/100ml
Mã phần lô PP2300009239
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/500ml
Mã phần lô PP2300009240
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Natri clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml
Mã phần lô PP2300009241
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; 10%/250ml
Mã phần lô PP2300009242
Giá từng phần lô 13,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nhũ dịch lipid; Nhóm 2; 20%/250ml
Mã phần lô PP2300009243
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Ringer lactat; Nhóm 4; 500ml
Mã phần lô PP2300009244
Giá từng phần lô 95,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Nước cất pha tiêm; Nhóm 4; 500ml
Mã phần lô PP2300009245
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Calci carbonat + vitaminD3; Nhóm 2; 750mg + 200IU
Mã phần lô PP2300009246
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Calci carbonat + vitaminD3; Nhóm 4; 750mg + 200IU
Mã phần lô PP2300009247
Giá từng phần lô 8,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3); Nhóm 4; 2.000UI+ 400UI
Mã phần lô PP2300009248
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
VitaminB1; Nhóm 4; 100mg/1ml
Mã phần lô PP2300009249
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 5; (100mg+100mg+ 1mg)/3ml
Mã phần lô PP2300009250
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 4; 125mg+125mg+ 250mcg
Mã phần lô PP2300009251
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 4; 175mg+175mg+ 125mcg
Mã phần lô PP2300009252
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
VitaminE; Nhóm 2; 400UI
Mã phần lô PP2300009253
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
VitaminK; Nhóm 4; 5mg/1ml5mg/1m
Mã phần lô PP2300009254
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->