Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300010773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300006402 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 18,346,462,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 183.464.627 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300009068 - Atropinsulfat; Nhóm 4; 0,25mg/1ml | 4,500,000 | 45,000 |
| 2 | PP2300009069 - Fentanyl; Nhóm 1; 0,1mg/2ml | 32,500,000 | 325,000 |
| 3 | PP2300009070 - Fentanyl; Nhóm 1; 0,5mg/10ml | 60,000,000 | 600,000 |
| 4 | PP2300009071 - Isofluran; Nhóm 1; 100%/100ml | 5,400,000 | 54,000 |
| 5 | PP2300009072 - Ketamin; Nhóm 1; 500mg/10ml | 1,216,000 | 12,160 |
| 6 | PP2300009073 - Levobupivacain;Nhóm 4; 50mg/10ml | 25,200,000 | 252,000 |
| 7 | PP2300009074 - Midazolam; Nhóm 1; 5mg/1 ml x 1ml | 28,350,000 | 283,500 |
| 8 | PP2300009075 - Morphin; Nhóm 4; 10mg/1ml (dạng muối) | 10,500,000 | 105,000 |
| 9 | PP2300009076 - Propofol; Nhóm 1; 1%/20ml1%/20m | 64,750,000 | 647,500 |
| 10 | PP2300009077 - Sevofluran; Nhóm 1; 100%/250ml | 78,000,000 | 780,000 |
| 11 | PP2300009078 - Neostigmin metylsulfat; Nhóm 4; 0,5mg/1ml | 7,670,000 | 76,700 |
| 12 | PP2300009079 - Rocuronium bromid;Nhóm 4; 50mg/5ml | 45,000,000 | 450,000 |
| 13 | PP2300009080 - Suxamethoniumclorid; Nhóm 1; 100mg/2ml | 5,869,200 | 58,692 |
| 14 | PP2300009081 - Aescin;Nhóm 4; 40mg | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 15 | PP2300009082 - Celecoxib; Nhóm 3; 200mg | 103,740,000 | 1,037,400 |
| 16 | PP2300009083 - Diclofenac; Nhóm 1; 100mg | 72,500,000 | 725,000 |
| 17 | PP2300009084 - Diclofenac; Nhóm 4; 75mg/3ml | 4,740,000 | 47,400 |
| 18 | PP2300009085 - Ketorolac tromethamine; Nhóm 4; 15mg/ml x 2ml | 12,600,000 | 126,000 |
| 19 | PP2300009086 - Nabumeton; Nhóm 4; 750mg | 69,720,000 | 697,200 |
| 20 | PP2300009087 - Nefopam hydroclorid; Nhóm 1; 30mg | 52,500,000 | 525,000 |
| 21 | PP2300009088 - Paracetamol; Nhóm 4; 150mg | 2,394,000 | 23,940 |
| 22 | PP2300009089 - Paracetamol + Clopheniramin maleat;Nhóm 4; 500mg + 2mg | 49,000,000 | 490,000 |
| 23 | PP2300009090 - Paracetamol + diphenhydramin; Nhóm 4; 500mg + 25mg | 14,400,000 | 144,000 |
| 24 | PP2300009091 - Paracetamol + Methocarbamol; Nhóm 2; 325mg + 400mg | 45,750,000 | 457,500 |
| 25 | PP2300009092 - Pethidin hydroclorid; Nhóm 1; 100mg/2ml | 10,800,000 | 108,000 |
| 26 | PP2300009093 - Colchicin; Nhóm 1; 1mg | 26,000,000 | 260,000 |
| 27 | PP2300009094 - Glucosamin; Nhóm 2; 500mg | 7,000,000 | 70,000 |
| 28 | PP2300009095 - Cetirizin; Nhóm 1; 10mg | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 29 | PP2300009096 - Desloratadin; Nhóm 2; 0,5mg/ml x 60ml | 93,720,000 | 937,200 |
| 30 | PP2300009097 - Diphenhydramin; Nhóm 4; 10mg/1ml | 1,620,000 | 16,200 |
| 31 | PP2300009098 - Fexofenadin; Nhóm 3; 180mg | 94,000,000 | 940,000 |
| 32 | PP2300009099 - Ephedrin; Nhóm 1; 30mg/1ml | 57,750,000 | 577,500 |
| 33 | PP2300009100 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 4; 8,4%/10ml | 1,974,000 | 19,740 |
| 34 | PP2300009101 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin); Nhóm 4; 1mg/1ml1mg/1m | 26,000,000 | 260,000 |
| 35 | PP2300009102 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin); Nhóm 4; 4mg/4ml4mg/4m | 17,500,000 | 175,000 |
| 36 | PP2300009103 - Phenobarbital; Nhóm 4; 100mg | 231,000 | 2,310 |
| 37 | PP2300009104 - Phenobarbital; Nhóm 4; 10mg | 280,000 | 2,800 |
| 38 | PP2300009105 - Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 2; 250mg + 62,5mg | 89,000,000 | 890,000 |
| 39 | PP2300009106 - Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 1; 1g + 0,2g | 780,000,000 | 7,800,000 |
| 40 | PP2300009107 - Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 4; 1g + 0,2g | 139,965,000 | 1,399,650 |
| 41 | PP2300009108 - Ampicilin + sulbactam; Nhóm 1; 1g + 0,5g | 1,110,636,000 | 11,106,360 |
| 42 | PP2300009109 - Ampicilin + sulbactam; Nhóm 2; 1g + 0,5g | 720,000,000 | 7,200,000 |
| 43 | PP2300009110 - Cefaclor; Nhóm 1; 500mg | 56,580,000 | 565,800 |
| 44 | PP2300009111 - Cefadroxil; Nhóm 3; 500mg | 66,000,000 | 660,000 |
| 45 | PP2300009112 - Cefamandol; Nhóm 2; 1g | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 46 | PP2300009113 - Cefamandol; Nhóm 2; 500mg | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 47 | PP2300009114 - Cefixim; Nhóm 3; 100mg/5ml x 40ml | 413,000,000 | 4,130,000 |
| 48 | PP2300009115 - Cefoperazon; Nhóm 2; 0,5g | 32,000,000 | 320,000 |
| 49 | PP2300009116 - Cefoperazon; Nhóm 2; 1g | 125,400,000 | 1,254,000 |
| 50 | PP2300009117 - Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 2; 1g + 0,5g | 725,000,000 | 7,250,000 |
| 51 | PP2300009118 - Ceftizoxim; Nhóm 2; 0,5g | 80,000,000 | 800,000 |
| 52 | PP2300009119 - Ceftizoxim; Nhóm 2; 1g | 640,000,000 | 6,400,000 |
| 53 | PP2300009120 - Oxacilin; Nhóm 2; 250mg | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 54 | PP2300009121 - Tobramycin; Nhóm 1; 40mg/1ml | 173,250,000 | 1,732,500 |
| 55 | PP2300009122 - Tobramycin + dexamethason; Nhóm 4; (3mg + 1mg)/1ml x 5ml | 18,900,000 | 189,000 |
| 56 | PP2300009123 - Tinidazol; Nhóm 2; 500mg/100ml | 282,000,000 | 2,820,000 |
| 57 | PP2300009124 - Spiramycin + Metronidazol; Nhóm 1; 750.000IU + 125mg | 68,000,000 | 680,000 |
| 58 | PP2300009125 - Moxifloxacin; Nhóm 1; 0,5%/5ml | 79,400,000 | 794,000 |
| 59 | PP2300009126 - Aciclovir; Nhóm 1; 200mg | 28,500,000 | 285,000 |
| 60 | PP2300009127 - Itraconazol; Nhóm 5; 100mg | 4,100,000 | 41,000 |
| 61 | PP2300009128 - Alfuzosin; Nhóm 3; 10mg | 39,600,000 | 396,000 |
| 62 | PP2300009129 - Pinene+Camphene+Cineol+Fenchone+Borneol+ Anethol; Nhóm 5; 31mg+15mg+ 3mg+4mg+10mg+4mg | 52,050,000 | 520,500 |
| 63 | PP2300009130 - Sắt fumarat+ Acid Folic; Nhóm 1; 310mg + 0,35mg | 18,000,000 | 180,000 |
| 64 | PP2300009131 - Phytomenadion; Nhóm 4; 1mg/1ml1mg/1m | 4,410,000 | 44,100 |
| 65 | PP2300009132 - Gelatin;Nhóm 2; 500ml | 5,500,000 | 55,000 |
| 66 | PP2300009133 - Tinh bột este hóa; Nhóm 1; 6%/500ml | 15,282,000 | 152,820 |
| 67 | PP2300009134 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin);Nhóm 4; 5mg/5ml5mg/5m | 2,500,000 | 25,000 |
| 68 | PP2300009135 - Nicorandil; Nhóm 4; 10mg | 101,430,000 | 1,014,300 |
| 69 | PP2300009136 - Trimetazidin; Nhóm 1; 35mg | 64,975,000 | 649,750 |
| 70 | PP2300009137 - Amiodaron hydroclorid; Nhóm 1; 150mg/3ml | 9,014,400 | 90,144 |
| 71 | PP2300009138 - Amlodipin + Indapamid; Nhóm 1; 5mg + 1,5mg | 49,870,000 | 498,700 |
| 72 | PP2300009139 - Bisoprolol; Nhóm 2; 2,5mg | 22,500,000 | 225,000 |
| 73 | PP2300009140 - Enalapril + Hydrochlorothiazid; Nhóm 2; 10mg + 25mg | 455,000,000 | 4,550,000 |
| 74 | PP2300009141 - Enalapril + Hydrochlorothiazid; Nhóm 4; 20mg + 12,5mg | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 75 | PP2300009142 - Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 3; 150mg + 12,5mg | 69,300,000 | 693,000 |
| 76 | PP2300009143 - Lisinopril; Nhóm 1; 10mg | 38,000,000 | 380,000 |
| 77 | PP2300009144 - Lisinopril + hydroclorothiazid; Nhóm 1; 20mg + 12,5mg | 249,500,000 | 2,495,000 |
| 78 | PP2300009145 - Nicardipin; Nhóm 4; 10mg/10ml | 25,200,000 | 252,000 |
| 79 | PP2300009146 - Perindopril; Nhóm 4; 5mg (dạng muối) | 15,000,000 | 150,000 |
| 80 | PP2300009147 - Perindopril + Amlodipin; Nhóm 1; 4mg (dạng muối)+10mg | 56,800,000 | 568,000 |
| 81 | PP2300009148 - Ramipril; Nhóm 4; 2,5mg | 43,680,000 | 436,800 |
| 82 | PP2300009149 - Ramipril; Nhóm 1; 5mg | 109,620,000 | 1,096,200 |
| 83 | PP2300009150 - Valsartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; 160mg + 12,5mg | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 84 | PP2300009151 - Digoxin; Nhóm 4; 0,25mg/1ml | 1,600,000 | 16,000 |
| 85 | PP2300009152 - Acenocoumarol; Nhóm 4; 4mg | 804,000 | 8,040 |
| 86 | PP2300009153 - Acetylsalicylic acid; Nhóm 2; 81mg | 510,000 | 5,100 |
| 87 | PP2300009154 - Atorvastatin + Ezetimibe; Nhóm 2; 10mg + 10mg | 357,500,000 | 3,575,000 |
| 88 | PP2300009155 - Bezafibrat; Nhóm 1; 200mg | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 89 | PP2300009156 - Pravastatin; Nhóm 2; 10mg | 415,000,000 | 4,150,000 |
| 90 | PP2300009157 - Pravastatin; Nhóm 2; 20mg | 129,000,000 | 1,290,000 |
| 91 | PP2300009158 - Fusidicacid + betamethason; Nhóm 4; (20mg + 1mg)/g x 5g | 21,000,000 | 210,000 |
| 92 | PP2300009159 - Nước oxy già; Nhóm 4; 3%/20ml3%/20m | 2,025,000 | 20,250 |
| 93 | PP2300009160 - Tyrothricin; Nhóm 1; 1mg/g x 5g | 109,620,000 | 1,096,200 |
| 94 | PP2300009161 - Cồn 70°; Nhóm 4; 500ml | 26,250,000 | 262,500 |
| 95 | PP2300009162 - Povidoniodin; Nhóm 4; 10%/150ml | 167,300,000 | 1,673,000 |
| 96 | PP2300009163 - Famotidin; Nhóm 4; 40mg/5ml | 68,000,000 | 680,000 |
| 97 | PP2300009164 - Lansoprazol; Nhóm 1; 30mg | 760,000,000 | 7,600,000 |
| 98 | PP2300009165 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; 400mg + 300mg + 30mg | 58,000,000 | 580,000 |
| 99 | PP2300009166 - Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; 800mg + 800mg + 80mg | 346,500,000 | 3,465,000 |
| 100 | PP2300009167 - Rabeprazol; Nhóm 2; 20mg | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 101 | PP2300009168 - Sucralfat; Nhóm 2; 1g | 10,000,000 | 100,000 |
| 102 | PP2300009169 - Sucralfat; Nhóm 4; 1g | 14,100,000 | 141,000 |
| 103 | PP2300009170 - Metoclopramid;Nhóm 4; 10mg/2ml | 117,000 | 1,170 |
| 104 | PP2300009171 - Alverincitrat + simethicon; Nhóm 4; 60mg + 300mg | 9,350,000 | 93,500 |
| 105 | PP2300009172 - Drotaverin clohydrat; Nhóm 1; 40mg | 34,500,000 | 345,000 |
| 106 | PP2300009173 - Drotaverin clohydrat; Nhóm 1; 40mg/2ml | 42,448,000 | 424,480 |
| 107 | PP2300009174 - Mebeverin hydroclorid; Nhóm 4; 135mg | 14,000,000 | 140,000 |
| 108 | PP2300009175 - Glycerol; Nhóm 4; 6,75g/9g | 2,772,000 | 27,720 |
| 109 | PP2300009176 - Monobasic Natri phosphat + DibasicNatri phosphat; Nhóm 4; 21,41g + 7,89g/133ml | 119,542,500 | 1,195,425 |
| 110 | PP2300009177 - Bacillussubtilis;Nhóm 4; 10^7-10^8 CFU/250mg | 70,000,000 | 700,000 |
| 111 | PP2300009178 - Diosmectit; Nhóm 1; 3g | 173,750,000 | 1,737,500 |
| 112 | PP2300009179 - Lactobacillus acidophilus; Nhóm 4; 75mg | 60,000,000 | 600,000 |
| 113 | PP2300009180 - Diosmin + Hesperidin; Nhóm 1; 900mg + 100mg | 94,800,000 | 948,000 |
| 114 | PP2300009181 - L-Ornithin - L- aspartat; Nhóm 4; 5g/10ml | 78,750,000 | 787,500 |
| 115 | PP2300009182 - Somatostatin; Nhóm 1; 3mg | 44,999,900 | 449,999 |
| 116 | PP2300009183 - Ursodeoxycholic acid; Nhóm 2; 100mg | 29,450,000 | 294,500 |
| 117 | PP2300009184 - BetamethasoneDipropionate + Betamethasonesodiumphosphate; Nhóm 1; (6,43mg+ 2,63mg)/1ml | 4,461,660 | 44,617 |
| 118 | PP2300009185 - Progesteron; Nhóm 1; 200mg | 16,900,000 | 169,000 |
| 119 | PP2300009186 - Progesteron; Nhóm 1; 25mg/1ml | 56,700,000 | 567,000 |
| 120 | PP2300009187 - Acarbose; Nhóm 1; 100mg | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 121 | PP2300009188 - Glibenclamid + Metformin; Nhóm 4; 5mg + 500mg | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 122 | PP2300009189 - Gliclazid; Nhóm 1; 60mg | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 123 | PP2300009190 - Glimepirid + metformin; Nhóm 4; 2mg + 500mg | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 124 | PP2300009191 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài; Nhóm 5; 100UI/ml x 3ml | 62,700,000 | 627,000 |
| 125 | PP2300009192 - Insulin analog trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; 100IU/ml x 3ml | 113,925,000 | 1,139,250 |
| 126 | PP2300009193 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn; Nhóm 5; 40IU/ml x 10ml | 8,990,000 | 89,900 |
| 127 | PP2300009194 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; Nhóm 1; 100IU/ml x 3ml | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 128 | PP2300009195 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; Nhóm 5; 40IU/ml x 10ml | 202,275,000 | 2,022,750 |
| 129 | PP2300009196 - Sitagliptin; Nhóm 2; 100mg | 230,000,000 | 2,300,000 |
| 130 | PP2300009197 - Levothyroxin; Nhóm 4; 100mcg | 4,410,000 | 44,100 |
| 131 | PP2300009198 - Acetazolamid; Nhóm 4; 250mg | 845,000 | 8,450 |
| 132 | PP2300009199 - Natri hyaluronat; Nhóm 4; 0,1%/6ml | 37,500,000 | 375,000 |
| 133 | PP2300009200 - Natri hyaluronat; Nhóm 4; 0,18%/12ml | 39,000,000 | 390,000 |
| 134 | PP2300009201 - Olopatadin; Nhóm 4; 2mg/ml x 5ml | 35,200,000 | 352,000 |
| 135 | PP2300009202 - Polyethylen glycol + Propylen glycol; Nhóm 4; (0,4% + 0,3%)/5ml | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 136 | PP2300009203 - Carbetocin; Nhóm 4; 100mcg/1ml | 242,200,000 | 2,422,000 |
| 137 | PP2300009204 - Diazepam; Nhóm 1; 10mg/2ml | 378,000 | 3,780 |
| 138 | PP2300009205 - Diazepam; Nhóm 1; 5mg | 3,780,000 | 37,800 |
| 139 | PP2300009206 - Diazepam; Nhóm 4; 5mg | 720,000 | 7,200 |
| 140 | PP2300009207 - Meclophenoxat;Nhóm 4; 250mg | 45,000,000 | 450,000 |
| 141 | PP2300009208 - Meclophenoxat;Nhóm 4; 500mg | 116,000,000 | 1,160,000 |
| 142 | PP2300009209 - Acetyl leucin; Nhóm 4; 1g/10ml | 35,250,000 | 352,500 |
| 143 | PP2300009210 - Acetyl leucin; Nhóm 2; 500mg | 22,000,000 | 220,000 |
| 144 | PP2300009211 - Ginkgobiloba; Nhóm 4; 120mg | 24,300,000 | 243,000 |
| 145 | PP2300009212 - Mecobalamin; Nhóm 4; 500mcg/1ml | 12,650,000 | 126,500 |
| 146 | PP2300009213 - Piracetam; Nhóm 2; 1g/5ml | 8,190,000 | 81,900 |
| 147 | PP2300009214 - Piracetam; Nhóm 2; 3g/15ml | 33,600,000 | 336,000 |
| 148 | PP2300009215 - Aminophylin; Nhóm 1; 240mg/5ml | 1,815,500 | 18,155 |
| 149 | PP2300009216 - Budesonid; Nhóm 4; 0,25mg/ml x 2ml | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 150 | PP2300009217 - Budesonid; Nhóm 4; 64mcg/liều x 120 liều | 90,000,000 | 900,000 |
| 151 | PP2300009218 - Budesonid + formoterol; Nhóm 2; (100mcg + 6mcg)/ liều x 120 liều | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 152 | PP2300009219 - Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 2,5mg/2,5ml | 52,920,000 | 529,200 |
| 153 | PP2300009220 - Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 5mg/2,5ml | 83,750,000 | 837,500 |
| 154 | PP2300009221 - Salbutamol + Ipratropium; Nhóm 4; (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | 31,500,000 | 315,000 |
| 155 | PP2300009222 - Terbutalin; Nhóm 4; 0,5mg/1ml | 2,772,000 | 27,720 |
| 156 | PP2300009223 - Ambroxol; Nhóm 1; 3mg/ml x 10ml | 258,000,000 | 2,580,000 |
| 157 | PP2300009224 - Bromhexin hydroclorid; Nhóm 4; 4mg | 63,000,000 | 630,000 |
| 158 | PP2300009225 - Carbocistein; Nhóm 4; 250mg | 87,900,000 | 879,000 |
| 159 | PP2300009226 - Carbocistein; Nhóm 4; 375mg | 46,500,000 | 465,000 |
| 160 | PP2300009227 - Carbocistein; Nhóm 4; 375mg | 31,500,000 | 315,000 |
| 161 | PP2300009228 - N-acetylcystein; Nhóm 2; 200mg | 7,100,000 | 71,000 |
| 162 | PP2300009229 - Magnesi aspartat+ kali aspartat; Nhóm 4; 140mg + 158mg | 15,120,000 | 151,200 |
| 163 | PP2300009230 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan; Nhóm 4; 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 164 | PP2300009231 - Acid amin*; Nhóm 2; 10%/ 250ml | 2,994,000 | 29,940 |
| 165 | PP2300009232 - Calci clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml | 466,000 | 4,660 |
| 166 | PP2300009233 - Glucose; Nhóm 4; 10%/250ml | 3,988,000 | 39,880 |
| 167 | PP2300009234 - Glucose; Nhóm 4; 20%/500ml | 609,000 | 6,090 |
| 168 | PP2300009235 - Glucose; Nhóm 4; 5%/100ml | 7,087,500 | 70,875 |
| 169 | PP2300009236 - Kali clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml | 1,995,000 | 19,950 |
| 170 | PP2300009237 - Magnesi sulfat; Nhóm 4; 15%/10ml | 540,000 | 5,400 |
| 171 | PP2300009238 - Manitol; Nhóm 4; 20%/250ml | 934,500 | 9,345 |
| 172 | PP2300009239 - Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/100ml | 10,867,500 | 108,675 |
| 173 | PP2300009240 - Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/500ml | 187,500,000 | 1,875,000 |
| 174 | PP2300009241 - Natri clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml | 231,000 | 2,310 |
| 175 | PP2300009242 - Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; 10%/250ml | 13,575,000 | 135,750 |
| 176 | PP2300009243 - Nhũ dịch lipid; Nhóm 2; 20%/250ml | 21,750,000 | 217,500 |
| 177 | PP2300009244 - Ringer lactat; Nhóm 4; 500ml | 95,508,000 | 955,080 |
| 178 | PP2300009245 - Nước cất pha tiêm; Nhóm 4; 500ml | 70,560,000 | 705,600 |
| 179 | PP2300009246 - Calci carbonat + vitaminD3; Nhóm 2; 750mg + 200IU | 14,000,000 | 140,000 |
| 180 | PP2300009247 - Calci carbonat + vitaminD3; Nhóm 4; 750mg + 200IU | 8,525,000 | 85,250 |
| 181 | PP2300009248 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3); Nhóm 4; 2.000UI+ 400UI | 57,600,000 | 576,000 |
| 182 | PP2300009249 - VitaminB1; Nhóm 4; 100mg/1ml | 63,000 | 630 |
| 183 | PP2300009250 - VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 5; (100mg+100mg+ 1mg)/3ml | 54,000,000 | 540,000 |
| 184 | PP2300009251 - VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 4; 125mg+125mg+ 250mcg | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 185 | PP2300009252 - VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 4; 175mg+175mg+ 125mcg | 385,000,000 | 3,850,000 |
| 186 | PP2300009253 - VitaminE; Nhóm 2; 400UI | 9,000,000 | 90,000 |
| 187 | PP2300009254 - VitaminK; Nhóm 4; 5mg/1ml5mg/1m | 2,142,000 | 21,420 |
Atropinsulfat; Nhóm 4; 0,25mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009068 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Fentanyl; Nhóm 1; 0,1mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009069 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Fentanyl; Nhóm 1; 0,5mg/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009070 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Isofluran; Nhóm 1; 100%/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009071 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ketamin; Nhóm 1; 500mg/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009072 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Levobupivacain;Nhóm 4; 50mg/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009073 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Midazolam; Nhóm 1; 5mg/1 ml x 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009074 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Morphin; Nhóm 4; 10mg/1ml (dạng muối) |
|
| Mã phần lô | PP2300009075 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Propofol; Nhóm 1; 1%/20ml1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300009076 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sevofluran; Nhóm 1; 100%/250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009077 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Neostigmin metylsulfat; Nhóm 4; 0,5mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009078 |
| Giá từng phần lô | 7,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Rocuronium bromid;Nhóm 4; 50mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009079 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Suxamethoniumclorid; Nhóm 1; 100mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009080 |
| Giá từng phần lô | 5,869,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Aescin;Nhóm 4; 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009081 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Celecoxib; Nhóm 3; 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009082 |
| Giá từng phần lô | 103,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Diclofenac; Nhóm 1; 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009083 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Diclofenac; Nhóm 4; 75mg/3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009084 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ketorolac tromethamine; Nhóm 4; 15mg/ml x 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009085 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nabumeton; Nhóm 4; 750mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009086 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nefopam hydroclorid; Nhóm 1; 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009087 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Paracetamol; Nhóm 4; 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009088 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Paracetamol + Clopheniramin maleat;Nhóm 4; 500mg + 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009089 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Paracetamol + diphenhydramin; Nhóm 4; 500mg + 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009090 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Paracetamol + Methocarbamol; Nhóm 2; 325mg + 400mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009091 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Pethidin hydroclorid; Nhóm 1; 100mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009092 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Colchicin; Nhóm 1; 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009093 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glucosamin; Nhóm 2; 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009094 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cetirizin; Nhóm 1; 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009095 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Desloratadin; Nhóm 2; 0,5mg/ml x 60ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009096 |
| Giá từng phần lô | 93,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Diphenhydramin; Nhóm 4; 10mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009097 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Fexofenadin; Nhóm 3; 180mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009098 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ephedrin; Nhóm 1; 30mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009099 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat); Nhóm 4; 8,4%/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009100 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin); Nhóm 4; 1mg/1ml1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300009101 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin); Nhóm 4; 4mg/4ml4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300009102 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phenobarbital; Nhóm 4; 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009103 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phenobarbital; Nhóm 4; 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009104 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 2; 250mg + 62,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009105 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 1; 1g + 0,2g |
|
| Mã phần lô | PP2300009106 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic; Nhóm 4; 1g + 0,2g |
|
| Mã phần lô | PP2300009107 |
| Giá từng phần lô | 139,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ampicilin + sulbactam; Nhóm 1; 1g + 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300009108 |
| Giá từng phần lô | 1,110,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,106,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ampicilin + sulbactam; Nhóm 2; 1g + 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300009109 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cefaclor; Nhóm 1; 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009110 |
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cefadroxil; Nhóm 3; 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009111 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cefamandol; Nhóm 2; 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300009112 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cefamandol; Nhóm 2; 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009113 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cefixim; Nhóm 3; 100mg/5ml x 40ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009114 |
| Giá từng phần lô | 413,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cefoperazon; Nhóm 2; 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300009115 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cefoperazon; Nhóm 2; 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300009116 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cefoperazon + Sulbactam; Nhóm 2; 1g + 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300009117 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ceftizoxim; Nhóm 2; 0,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300009118 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ceftizoxim; Nhóm 2; 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300009119 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Oxacilin; Nhóm 2; 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009120 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tobramycin; Nhóm 1; 40mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009121 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tobramycin + dexamethason; Nhóm 4; (3mg + 1mg)/1ml x 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009122 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tinidazol; Nhóm 2; 500mg/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009123 |
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Spiramycin + Metronidazol; Nhóm 1; 750.000IU + 125mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009124 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Moxifloxacin; Nhóm 1; 0,5%/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009125 |
| Giá từng phần lô | 79,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Aciclovir; Nhóm 1; 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009126 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Itraconazol; Nhóm 5; 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009127 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Alfuzosin; Nhóm 3; 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009128 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Pinene+Camphene+Cineol+Fenchone+Borneol+ Anethol; Nhóm 5; 31mg+15mg+ 3mg+4mg+10mg+4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009129 |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sắt fumarat+ Acid Folic; Nhóm 1; 310mg + 0,35mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009130 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Phytomenadion; Nhóm 4; 1mg/1ml1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300009131 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gelatin;Nhóm 2; 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009132 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tinh bột este hóa; Nhóm 1; 6%/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009133 |
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin);Nhóm 4; 5mg/5ml5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300009134 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nicorandil; Nhóm 4; 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009135 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Trimetazidin; Nhóm 1; 35mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009136 |
| Giá từng phần lô | 64,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Amiodaron hydroclorid; Nhóm 1; 150mg/3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009137 |
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Amlodipin + Indapamid; Nhóm 1; 5mg + 1,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009138 |
| Giá từng phần lô | 49,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bisoprolol; Nhóm 2; 2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009139 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Enalapril + Hydrochlorothiazid; Nhóm 2; 10mg + 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009140 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Enalapril + Hydrochlorothiazid; Nhóm 4; 20mg + 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009141 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Irbesartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 3; 150mg + 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009142 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lisinopril; Nhóm 1; 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009143 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lisinopril + hydroclorothiazid; Nhóm 1; 20mg + 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009144 |
| Giá từng phần lô | 249,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nicardipin; Nhóm 4; 10mg/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009145 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Perindopril; Nhóm 4; 5mg (dạng muối) |
|
| Mã phần lô | PP2300009146 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Perindopril + Amlodipin; Nhóm 1; 4mg (dạng muối)+10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009147 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ramipril; Nhóm 4; 2,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009148 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ramipril; Nhóm 1; 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009149 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Valsartan + Hydroclorothiazid; Nhóm 2; 160mg + 12,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009150 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Digoxin; Nhóm 4; 0,25mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009151 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Acenocoumarol; Nhóm 4; 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009152 |
| Giá từng phần lô | 804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Acetylsalicylic acid; Nhóm 2; 81mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009153 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Atorvastatin + Ezetimibe; Nhóm 2; 10mg + 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009154 |
| Giá từng phần lô | 357,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bezafibrat; Nhóm 1; 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009155 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Pravastatin; Nhóm 2; 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009156 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Pravastatin; Nhóm 2; 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009157 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Fusidicacid + betamethason; Nhóm 4; (20mg + 1mg)/g x 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300009158 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nước oxy già; Nhóm 4; 3%/20ml3%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300009159 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Tyrothricin; Nhóm 1; 1mg/g x 5g |
|
| Mã phần lô | PP2300009160 |
| Giá từng phần lô | 109,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Cồn 70°; Nhóm 4; 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009161 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Povidoniodin; Nhóm 4; 10%/150ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009162 |
| Giá từng phần lô | 167,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Famotidin; Nhóm 4; 40mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009163 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lansoprazol; Nhóm 1; 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009164 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; 400mg + 300mg + 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009165 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Magnesi hydroxyd+ nhôm hydroxyd + simethicon; Nhóm 4; 800mg + 800mg + 80mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009166 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Rabeprazol; Nhóm 2; 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009167 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sucralfat; Nhóm 2; 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300009168 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sucralfat; Nhóm 4; 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300009169 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Metoclopramid;Nhóm 4; 10mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009170 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Alverincitrat + simethicon; Nhóm 4; 60mg + 300mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009171 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Drotaverin clohydrat; Nhóm 1; 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009172 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Drotaverin clohydrat; Nhóm 1; 40mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009173 |
| Giá từng phần lô | 42,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mebeverin hydroclorid; Nhóm 4; 135mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009174 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glycerol; Nhóm 4; 6,75g/9g |
|
| Mã phần lô | PP2300009175 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Monobasic Natri phosphat + DibasicNatri phosphat; Nhóm 4; 21,41g + 7,89g/133ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009176 |
| Giá từng phần lô | 119,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bacillussubtilis;Nhóm 4; 10^7-10^8 CFU/250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009177 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Diosmectit; Nhóm 1; 3g |
|
| Mã phần lô | PP2300009178 |
| Giá từng phần lô | 173,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Lactobacillus acidophilus; Nhóm 4; 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009179 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Diosmin + Hesperidin; Nhóm 1; 900mg + 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009180 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
L-Ornithin - L- aspartat; Nhóm 4; 5g/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009181 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Somatostatin; Nhóm 1; 3mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009182 |
| Giá từng phần lô | 44,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ursodeoxycholic acid; Nhóm 2; 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009183 |
| Giá từng phần lô | 29,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
BetamethasoneDipropionate + Betamethasonesodiumphosphate; Nhóm 1; (6,43mg+ 2,63mg)/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009184 |
| Giá từng phần lô | 4,461,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Progesteron; Nhóm 1; 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009185 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Progesteron; Nhóm 1; 25mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009186 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Acarbose; Nhóm 1; 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009187 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glibenclamid + Metformin; Nhóm 4; 5mg + 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009188 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Gliclazid; Nhóm 1; 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009189 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glimepirid + metformin; Nhóm 4; 2mg + 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009190 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài; Nhóm 5; 100UI/ml x 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009191 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Insulin analog trộn, hỗn hợp; Nhóm 1; 100IU/ml x 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009192 |
| Giá từng phần lô | 113,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn; Nhóm 5; 40IU/ml x 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009193 |
| Giá từng phần lô | 8,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; Nhóm 1; 100IU/ml x 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009194 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70; Nhóm 5; 40IU/ml x 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009195 |
| Giá từng phần lô | 202,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Sitagliptin; Nhóm 2; 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009196 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Levothyroxin; Nhóm 4; 100mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300009197 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Acetazolamid; Nhóm 4; 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009198 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Natri hyaluronat; Nhóm 4; 0,1%/6ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009199 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Natri hyaluronat; Nhóm 4; 0,18%/12ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009200 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Olopatadin; Nhóm 4; 2mg/ml x 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009201 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Polyethylen glycol + Propylen glycol; Nhóm 4; (0,4% + 0,3%)/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009202 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Carbetocin; Nhóm 4; 100mcg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009203 |
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Diazepam; Nhóm 1; 10mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009204 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Diazepam; Nhóm 1; 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009205 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Diazepam; Nhóm 4; 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009206 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Meclophenoxat;Nhóm 4; 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009207 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Meclophenoxat;Nhóm 4; 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009208 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Acetyl leucin; Nhóm 4; 1g/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009209 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Acetyl leucin; Nhóm 2; 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009210 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ginkgobiloba; Nhóm 4; 120mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009211 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Mecobalamin; Nhóm 4; 500mcg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009212 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Piracetam; Nhóm 2; 1g/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009213 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Piracetam; Nhóm 2; 3g/15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009214 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Aminophylin; Nhóm 1; 240mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009215 |
| Giá từng phần lô | 1,815,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Budesonid; Nhóm 4; 0,25mg/ml x 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009216 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Budesonid; Nhóm 4; 64mcg/liều x 120 liều |
|
| Mã phần lô | PP2300009217 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Budesonid + formoterol; Nhóm 2; (100mcg + 6mcg)/ liều x 120 liều |
|
| Mã phần lô | PP2300009218 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 2,5mg/2,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009219 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Salbutamol sulfat; Nhóm 4; 5mg/2,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009220 |
| Giá từng phần lô | 83,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Salbutamol + Ipratropium; Nhóm 4; (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009221 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Terbutalin; Nhóm 4; 0,5mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009222 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ambroxol; Nhóm 1; 3mg/ml x 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009223 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bromhexin hydroclorid; Nhóm 4; 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009224 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Carbocistein; Nhóm 4; 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009225 |
| Giá từng phần lô | 87,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Carbocistein; Nhóm 4; 375mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009226 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Carbocistein; Nhóm 4; 375mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009227 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
N-acetylcystein; Nhóm 2; 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009228 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Magnesi aspartat+ kali aspartat; Nhóm 4; 140mg + 158mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009229 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan; Nhóm 4; 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
|
| Mã phần lô | PP2300009230 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Acid amin*; Nhóm 2; 10%/ 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009231 |
| Giá từng phần lô | 2,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Calci clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009232 |
| Giá từng phần lô | 466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glucose; Nhóm 4; 10%/250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009233 |
| Giá từng phần lô | 3,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glucose; Nhóm 4; 20%/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009234 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Glucose; Nhóm 4; 5%/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009235 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Kali clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009236 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Magnesi sulfat; Nhóm 4; 15%/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009237 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Manitol; Nhóm 4; 20%/250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009238 |
| Giá từng phần lô | 934,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009239 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Natri clorid; Nhóm 4; 0,9%/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009240 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Natri clorid; Nhóm 4; 500mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009241 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nhũ dịch lipid; Nhóm 1; 10%/250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009242 |
| Giá từng phần lô | 13,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nhũ dịch lipid; Nhóm 2; 20%/250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009243 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Ringer lactat; Nhóm 4; 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009244 |
| Giá từng phần lô | 95,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Nước cất pha tiêm; Nhóm 4; 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009245 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Calci carbonat + vitaminD3; Nhóm 2; 750mg + 200IU |
|
| Mã phần lô | PP2300009246 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Calci carbonat + vitaminD3; Nhóm 4; 750mg + 200IU |
|
| Mã phần lô | PP2300009247 |
| Giá từng phần lô | 8,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3); Nhóm 4; 2.000UI+ 400UI |
|
| Mã phần lô | PP2300009248 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
VitaminB1; Nhóm 4; 100mg/1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009249 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 5; (100mg+100mg+ 1mg)/3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300009250 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 4; 125mg+125mg+ 250mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300009251 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
VitaminB1 + B6 + B12; Nhóm 4; 175mg+175mg+ 125mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300009252 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
VitaminE; Nhóm 2; 400UI |
|
| Mã phần lô | PP2300009253 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
VitaminK; Nhóm 4; 5mg/1ml5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300009254 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi