Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300020919-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/03/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300010871
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 25,069,347,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250.693.473 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300025386 - Atropinsulfat 900,000 9,000
2 PP2300025387 - Fentanyl 26,000,000 260,000
3 PP2300025388 - Isofluran 2,650,000 26,500
4 PP2300025389 - Ketamin 6,688,000 66,880
5 PP2300025390 - Lidocain hydroclodrid 3,180,000 31,800
6 PP2300025391 - Lidocain hydroclodrid 1,668,000 16,680
7 PP2300025392 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 4,410,000 44,100
8 PP2300025393 - Midazolam 18,900,000 189,000
9 PP2300025394 - Morphin 4,200,000 42,000
10 PP2300025395 - Proparacain hydroclorid 3,938,000 39,380
11 PP2300025396 - Propofol1%/20m 64,750,000 647,500
12 PP2300025397 - Sevofluran 31,200,000 312,000
13 PP2300025398 - Neostigmin metylsulfat 2,950,000 29,500
14 PP2300025399 - Rocuronium bromid 14,040,000 140,400
15 PP2300025400 - Rocuronium bromid 9,000,000 90,000
16 PP2300025401 - Suxamethoniumclorid 978,200 9,782
17 PP2300025402 - Aescin 85,000,000 850,000
18 PP2300025403 - Diclofenac 27,000,000 270,000
19 PP2300025404 - Dexketoprofen 158,400,000 1,584,000
20 PP2300025405 - Ketoprofen 285,000,000 2,850,000
21 PP2300025406 - Ketorolac tromethamine 1,434,000 14,340
22 PP2300025407 - Paracetamol 378,000 3,780
23 PP2300025408 - Paracetamol 2,258,000 22,580
24 PP2300025409 - Paracetamol 1,320,500 13,205
25 PP2300025410 - Paracetamol + codein phosphat 78,637,000 786,370
26 PP2300025411 - Pethidin hydroclorid 3,600,000 36,000
27 PP2300025412 - Colchicin 1,340,000 13,400
28 PP2300025413 - Alpha chymotrypsin 13,400,000 134,000
29 PP2300025414 - Methocarbamol 89,250,000 892,500
30 PP2300025415 - Cetirizin 320,000,000 3,200,000
31 PP2300025416 - Desloratadin 8,750,000 87,500
32 PP2300025417 - Diphenhydramin 3,186,000 31,860
33 PP2300025418 - Epinephrin (adrenalin) 15,300,000 153,000
34 PP2300025419 - Ephedrin 28,875,000 288,750
35 PP2300025420 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 29,400
36 PP2300025421 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,200,000 32,000
37 PP2300025422 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 26,000,000 260,000
38 PP2300025423 - Phenobarbital 420,000 4,200
39 PP2300025424 - Phenobarbital 7,434,000 74,340
40 PP2300025425 - Pregabalin 2,759,500 27,595
41 PP2300025426 - Amoxicilin 165,000,000 1,650,000
42 PP2300025427 - Ampicilin + sulbactam 617,020,000 6,170,200
43 PP2300025428 - Cefaclor 92,000,000 920,000
44 PP2300025429 - Cefdinir 48,000,000 480,000
45 PP2300025430 - Cefixim 15,408,000 154,080
46 PP2300025431 - Cefixim 177,000,000 1,770,000
47 PP2300025432 - Cefoperazon 738,000,000 7,380,000
48 PP2300025433 - Cefoperazon + sulbactam 870,000,000 8,700,000
49 PP2300025434 - Cefotaxim 70,800,000 708,000
50 PP2300025435 - Cefotiam 244,000,000 2,440,000
51 PP2300025436 - Cefpodoxim 44,940,000 449,400
52 PP2300025437 - Ceftizoxim 186,000,000 1,860,000
53 PP2300025438 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 66,000,000 660,000
54 PP2300025439 - Tobramycin 35,000,000 350,000
55 PP2300025440 - Tobramycin + dexamethason 43,040,000 430,400
56 PP2300025441 - Metronidazol 2,800,000 28,000
57 PP2300025442 - Metronidazol + neomycin + nystatin 135,000,000 1,350,000
58 PP2300025443 - Azithromycin 18,000,000 180,000
59 PP2300025444 - Spiramycin + metronidazol 340,000,000 3,400,000
60 PP2300025445 - Moxifloxacin 317,600,000 3,176,000
61 PP2300025446 - Ofloxacin 111,795,000 1,117,950
62 PP2300025447 - Sulfadiazin bạc 5,970,000 59,700
63 PP2300025448 - Lamivudin + tenofovir 457,500,000 4,575,000
64 PP2300025449 - Aciclovir 14,805,000 148,050
65 PP2300025450 - Clotrimazol 1,050,000 10,500
66 PP2300025451 - Fenticonazol 21,000,000 210,000
67 PP2300025452 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 39,900,000 399,000
68 PP2300025453 - Isotretinoin 828,000 8,280
69 PP2300025454 - Alfuzosin 132,000,000 1,320,000
70 PP2300025455 - Sắt sulfat + acid folic 60,000,000 600,000
71 PP2300025456 - Phytomenadion1mg/1m 2,520,000 25,200
72 PP2300025457 - Tinh bột este hóa 8,490,000 84,900
73 PP2300025458 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 8,028,300 80,283
74 PP2300025459 - Trimetazidin 42,000,000 420,000
75 PP2300025460 - Amiodaron hydroclorid 6,009,600 60,096
76 PP2300025461 - Propranolol hydroclorid 90,000,000 900,000
77 PP2300025462 - Amlodipin + atorvastatin 360,000,000 3,600,000
78 PP2300025463 - Amlodipin + indapamid 49,870,000 498,700
79 PP2300025464 - Amlodipin + indapamid + perindopril 85,570,000 855,700
80 PP2300025465 - Bisoprolol 90,000,000 900,000
81 PP2300025466 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 110,000,000 1,100,000
82 PP2300025467 - Candesartan + hydrochlorothiazid 447,300,000 4,473,000
83 PP2300025468 - Captopril + hydroclorothiazid 145,000,000 1,450,000
84 PP2300025469 - Enalapril + hydrochlorothiazid 875,000,000 8,750,000
85 PP2300025470 - Losartan + hydroclorothiazid 701,610,000 7,016,100
86 PP2300025471 - Metoprolol 1,585,000 15,850
87 PP2300025472 - Nicardipin 62,499,500 624,995
88 PP2300025473 - Perindopril 125,900,000 1,259,000
89 PP2300025474 - Perindopril + amlodipin 119,200,000 1,192,000
90 PP2300025475 - Perindopril + amlodipin 568,000,000 5,680,000
91 PP2300025476 - Perindopril + amlodipin 197,670,000 1,976,700
92 PP2300025477 - Perindopril + indapamid 72,500,000 725,000
93 PP2300025478 - Ramipril 822,150,000 8,221,500
94 PP2300025479 - Telmisartan + hydroclorothiazid 598,500,000 5,985,000
95 PP2300025480 - Digoxin 130,000 1,300
96 PP2300025481 - Digoxin 1,600,000 16,000
97 PP2300025482 - Acetylsalicylic acid 27,000,000 270,000
98 PP2300025483 - Atorvastatin + ezetimibe 660,000,000 6,600,000
99 PP2300025484 - Fenofibrat 400,000,000 4,000,000
100 PP2300025485 - Lovastatin 517,500,000 5,175,000
101 PP2300025486 - Pravastatin 415,000,000 4,150,000
102 PP2300025487 - Fusidicacid 13,500,000 135,000
103 PP2300025488 - Fusidicacid + hydrocortison 60,000,000 600,000
104 PP2300025489 - Nước oxy già3%/20m 2,700,000 27,000
105 PP2300025490 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 15,900,000 159,000
106 PP2300025491 - lopamidol6124mg 231,000,000 2,310,000
107 PP2300025492 - Cồn 70° 55,500,000 555,000
108 PP2300025493 - Natri clorid 30,500,000 305,000
109 PP2300025494 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 197,400,000 1,974,000
110 PP2300025495 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 455,000,000 4,550,000
111 PP2300025496 - Rabeprazol 360,000,000 3,600,000
112 PP2300025497 - Domperidon 14,100,000 141,000
113 PP2300025498 - Metoclopramid 28,400,000 284,000
114 PP2300025499 - Drotaverin clohydrat 11,340,000 113,400
115 PP2300025500 - Drotaverin clohydrat 98,700,000 987,000
116 PP2300025501 - Drotaverin clohydrat 50,937,600 509,376
117 PP2300025502 - Glycerol 3,465,000 34,650
118 PP2300025503 - Sorbitol 4,480,000 44,800
119 PP2300025504 - Bacillussubtilis 140,000,000 1,400,000
120 PP2300025505 - Kẽm gluconat 49,998,000 499,980
121 PP2300025506 - Lactobacillus acidophilus 36,000,000 360,000
122 PP2300025507 - Racecadotril 9,788,000 97,880
123 PP2300025508 - Diosmin + hesperidin 248,000,000 2,480,000
124 PP2300025509 - Simethicon 1,050,000 10,500
125 PP2300025510 - Silymarin 99,000,000 990,000
126 PP2300025511 - Dexamethason phosphat4mg/1m 805,000 8,050
127 PP2300025512 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin 31,500,000 315,000
128 PP2300025513 - Dydrogesteron 15,456,000 154,560
129 PP2300025514 - Progesteron 14,300,000 143,000
130 PP2300025515 - Progesteron 3,780,000 37,800
131 PP2300025516 - Glibenclamid + metformin 255,000,000 2,550,000
132 PP2300025517 - Glibenclamid + metformin 630,000,000 6,300,000
133 PP2300025518 - Glimepirid + metformin 374,850,000 3,748,500
134 PP2300025519 - Glimepirid + metformin 260,052,000 2,600,520
135 PP2300025520 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 124,000,000 1,240,000
136 PP2300025521 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 93,000,000 930,000
137 PP2300025522 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 290,555,000 2,905,550
138 PP2300025523 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 464,888,000 4,648,880
139 PP2300025524 - Metformin 819,000,000 8,190,000
140 PP2300025525 - Levothyroxin 2,940,000 29,400
141 PP2300025526 - Propylthiouracil (PTU) 2,205,000 22,050
142 PP2300025527 - Thiamazol 5,250,000 52,500
143 PP2300025528 - Huyết thanh kháng uốn ván 50,526,000 505,260
144 PP2300025529 - Baclofen 185,500,000 1,855,000
145 PP2300025530 - Acetazolamid 1,480,000 14,800
146 PP2300025531 - Carbomer 5,600,000 56,000
147 PP2300025532 - Fluorometholon 13,900,000 139,000
148 PP2300025533 - Hydroxypropylmethylcellulose 30,000,000 300,000
149 PP2300025534 - Indomethacin 34,000,000 340,000
150 PP2300025535 - Moxifloxacin + dexamethason 7,000,000 70,000
151 PP2300025536 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 64,102,000 641,020
152 PP2300025537 - Natri clorid 3,600,000 36,000
153 PP2300025538 - Natri hyaluronat 25,000,000 250,000
154 PP2300025539 - Timolol 3,165,000 31,650
155 PP2300025540 - Travoprost + timolol 32,000,000 320,000
156 PP2300025541 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 1,012,500 10,125
157 PP2300025542 - Betahistin 115,000,000 1,150,000
158 PP2300025543 - Fluticason propionat 28,800,000 288,000
159 PP2300025544 - Rifamycin 45,000,000 450,000
160 PP2300025545 - Carbetocin 17,300,000 173,000
161 PP2300025546 - Oxytocin 31,500,000 315,000
162 PP2300025547 - Diazepam 18,900,000 189,000
163 PP2300025548 - Diazepam 3,860,000 38,600
164 PP2300025549 - Acetyl leucin 126,000,000 1,260,000
165 PP2300025550 - Piracetam 244,000,000 2,440,000
166 PP2300025551 - Budesonid 240,000,000 2,400,000
167 PP2300025552 - Budesonid 27,000,000 270,000
168 PP2300025553 - Fenoterol + ipratropium 290,610,000 2,906,100
169 PP2300025554 - Salbutamol sulfat 22,875,000 228,750
170 PP2300025555 - Salbutamol sulfat 85,130,000 851,300
171 PP2300025556 - Salbutamol sulfat 1,017,580 10,176
172 PP2300025557 - Salbutamol sulfat5mg/5m 23,000,000 230,000
173 PP2300025558 - Terbutalin 35,970,000 359,700
174 PP2300025559 - Ambroxol 46,500,000 465,000
175 PP2300025560 - Bromhexin hydroclorid 31,500,000 315,000
176 PP2300025561 - Bromhexin hydroclorid 31,500,000 315,000
177 PP2300025562 - Carbocistein 93,000,000 930,000
178 PP2300025563 - Codein + terpin hydrat 18,000,000 180,000
179 PP2300025564 - N-acetylcystein 35,500,000 355,000
180 PP2300025565 - N-acetylcystein 86,000,000 860,000
181 PP2300025566 - Kali clorid 28,000,000 280,000
182 PP2300025567 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 32,000,000 320,000
183 PP2300025568 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 29,400,000 294,000
184 PP2300025569 - Acid amin 52,500,000 525,000
185 PP2300025570 - Calci clorid 525,000 5,250
186 PP2300025571 - Glucose1,5g/5m 478,000 4,780
187 PP2300025572 - Glucose 68,320,000 683,200
188 PP2300025573 - Glucose 29,550,000 295,500
189 PP2300025574 - Kali clorid 4,884,000 48,840
190 PP2300025575 - Magnesi sulfat 252,000 2,520
191 PP2300025576 - Manitol 945,000 9,450
192 PP2300025577 - Natri clorid10%/5m 4,620,000 46,200
193 PP2300025578 - Natri clorid 362,250,000 3,622,500
194 PP2300025579 - Natri clorid 35,700,000 357,000
195 PP2300025580 - Natri clorid 225,000,000 2,250,000
196 PP2300025581 - Natri clorid 4,095,000 40,950
197 PP2300025582 - Nhũ dịch lipid 19,400,000 194,000
198 PP2300025583 - Ringer lactat 48,132,000 481,320
199 PP2300025584 - VitaminB1 945,000 9,450
200 PP2300025585 - VitaminB1 + B6 + B12 440,000,000 4,400,000
201 PP2300025586 - VitaminB1 + B6 + B12 158,000,000 1,580,000
202 PP2300025587 - VitaminB6 + magnesilactat 63,000,000 630,000
203 PP2300025588 - VitaminC 12,500,000 125,000
204 PP2300025589 - Diclofenac 126,400,000 1,264,000
205 PP2300025590 - Ibuprofen 31,500,000 315,000
206 PP2300025591 - Ketoprofen 67,200,000 672,000
207 PP2300025592 - Paracetamol 189,000,000 1,890,000
208 PP2300025593 - Fexofenadine 107,100,000 1,071,000
209 PP2300025594 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 37,000,000 370,000
210 PP2300025595 - Azithromycin 464,000,000 4,640,000
211 PP2300025596 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 58,500,000 585,000
212 PP2300025597 - Amlodipin 31,500,000 315,000
213 PP2300025598 - Fenofibrat 352,650,000 3,526,500
214 PP2300025599 - Rosuvastatin 104,000,000 1,040,000
215 PP2300025600 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat 9,891,000 98,910
216 PP2300025601 - Amlodipin 68,500,000 685,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300025386
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300025387
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300025388
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300025389
Giá từng phần lô 6,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300025390
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300025391
Giá từng phần lô 1,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300025392
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300025393
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300025394
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300025395
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300025396
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300025397
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300025398
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300025399
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300025400
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300025401
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300025402
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300025403
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300025404
Giá từng phần lô 158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300025405
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamine
Mã phần lô PP2300025406
Giá từng phần lô 1,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300025407
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300025408
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300025409
Giá từng phần lô 1,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300025410
Giá từng phần lô 78,637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300025411
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300025412
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300025413
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300025414
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300025415
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300025416
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300025417
Giá từng phần lô 3,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300025418
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300025419
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300025420
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300025421
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300025422
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300025423
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300025424
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300025425
Giá từng phần lô 2,759,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300025426
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300025427
Giá từng phần lô 617,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,170,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300025428
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300025429
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300025430
Giá từng phần lô 15,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300025431
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300025432
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300025433
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300025434
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300025435
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300025436
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300025437
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300025438
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300025439
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300025440
Giá từng phần lô 43,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300025441
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300025442
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300025443
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300025444
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300025445
Giá từng phần lô 317,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300025446
Giá từng phần lô 111,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300025447
Giá từng phần lô 5,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2300025448
Giá từng phần lô 457,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300025449
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300025450
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenticonazol
Mã phần lô PP2300025451
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300025452
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300025453
Giá từng phần lô 828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300025454
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300025455
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300025456
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300025457
Giá từng phần lô 8,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300025458
Giá từng phần lô 8,028,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,283
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300025459
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300025460
Giá từng phần lô 6,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300025461
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300025462
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300025463
Giá từng phần lô 49,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300025464
Giá từng phần lô 85,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300025465
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300025466
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300025467
Giá từng phần lô 447,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300025468
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300025469
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300025470
Giá từng phần lô 701,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,016,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300025471
Giá từng phần lô 1,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300025472
Giá từng phần lô 62,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300025473
Giá từng phần lô 125,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300025474
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300025475
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300025476
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300025477
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300025478
Giá từng phần lô 822,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300025479
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300025480
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300025481
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300025482
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300025483
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300025484
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300025485
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300025486
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300025487
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + hydrocortison
Mã phần lô PP2300025488
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/20m
Mã phần lô PP2300025489
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300025490
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
lopamidol6124mg
Mã phần lô PP2300025491
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300025492
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300025493
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300025494
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300025495
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300025496
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300025497
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300025498
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300025499
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300025500
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300025501
Giá từng phần lô 50,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300025502
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300025503
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300025504
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300025505
Giá từng phần lô 49,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300025506
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300025507
Giá từng phần lô 9,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300025508
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300025509
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300025510
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat4mg/1m
Mã phần lô PP2300025511
Giá từng phần lô 805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethasone+ dexchlorpheniramin
Mã phần lô PP2300025512
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300025513
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300025514
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300025515
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300025516
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300025517
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300025518
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300025519
Giá từng phần lô 260,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300025520
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300025521
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300025522
Giá từng phần lô 290,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300025523
Giá từng phần lô 464,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,648,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300025524
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300025525
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300025526
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300025527
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300025528
Giá từng phần lô 50,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300025529
Giá từng phần lô 185,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300025530
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300025531
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300025532
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300025533
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300025534
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300025535
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300025536
Giá từng phần lô 64,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300025537
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300025538
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300025539
Giá từng phần lô 3,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost + timolol
Mã phần lô PP2300025540
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300025541
Giá từng phần lô 1,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300025542
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300025543
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300025544
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300025545
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300025546
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300025547
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300025548
Giá từng phần lô 3,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300025549
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300025550
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300025551
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300025552
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300025553
Giá từng phần lô 290,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,906,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300025554
Giá từng phần lô 22,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300025555
Giá từng phần lô 85,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300025556
Giá từng phần lô 1,017,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat5mg/5m
Mã phần lô PP2300025557
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300025558
Giá từng phần lô 35,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300025559
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300025560
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300025561
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300025562
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300025563
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300025564
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300025565
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300025566
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300025567
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300025568
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300025569
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300025570
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose1,5g/5m
Mã phần lô PP2300025571
Giá từng phần lô 478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300025572
Giá từng phần lô 68,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300025573
Giá từng phần lô 29,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300025574
Giá từng phần lô 4,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300025575
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300025576
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300025577
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300025578
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300025579
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300025580
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300025581
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300025582
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300025583
Giá từng phần lô 48,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300025584
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300025585
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300025586
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + magnesilactat
Mã phần lô PP2300025587
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300025588
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300025589
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300025590
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300025591
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300025592
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadine
Mã phần lô PP2300025593
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2300025594
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300025595
Giá từng phần lô 464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300025596
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300025597
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300025598
Giá từng phần lô 352,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,526,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300025599
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat
Mã phần lô PP2300025600
Giá từng phần lô 9,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300025601
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->