Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300020919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300010871 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 25,069,347,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250.693.473 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300025386 - Atropinsulfat | 900,000 | 9,000 |
| 2 | PP2300025387 - Fentanyl | 26,000,000 | 260,000 |
| 3 | PP2300025388 - Isofluran | 2,650,000 | 26,500 |
| 4 | PP2300025389 - Ketamin | 6,688,000 | 66,880 |
| 5 | PP2300025390 - Lidocain hydroclodrid | 3,180,000 | 31,800 |
| 6 | PP2300025391 - Lidocain hydroclodrid | 1,668,000 | 16,680 |
| 7 | PP2300025392 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 4,410,000 | 44,100 |
| 8 | PP2300025393 - Midazolam | 18,900,000 | 189,000 |
| 9 | PP2300025394 - Morphin | 4,200,000 | 42,000 |
| 10 | PP2300025395 - Proparacain hydroclorid | 3,938,000 | 39,380 |
| 11 | PP2300025396 - Propofol1%/20m | 64,750,000 | 647,500 |
| 12 | PP2300025397 - Sevofluran | 31,200,000 | 312,000 |
| 13 | PP2300025398 - Neostigmin metylsulfat | 2,950,000 | 29,500 |
| 14 | PP2300025399 - Rocuronium bromid | 14,040,000 | 140,400 |
| 15 | PP2300025400 - Rocuronium bromid | 9,000,000 | 90,000 |
| 16 | PP2300025401 - Suxamethoniumclorid | 978,200 | 9,782 |
| 17 | PP2300025402 - Aescin | 85,000,000 | 850,000 |
| 18 | PP2300025403 - Diclofenac | 27,000,000 | 270,000 |
| 19 | PP2300025404 - Dexketoprofen | 158,400,000 | 1,584,000 |
| 20 | PP2300025405 - Ketoprofen | 285,000,000 | 2,850,000 |
| 21 | PP2300025406 - Ketorolac tromethamine | 1,434,000 | 14,340 |
| 22 | PP2300025407 - Paracetamol | 378,000 | 3,780 |
| 23 | PP2300025408 - Paracetamol | 2,258,000 | 22,580 |
| 24 | PP2300025409 - Paracetamol | 1,320,500 | 13,205 |
| 25 | PP2300025410 - Paracetamol + codein phosphat | 78,637,000 | 786,370 |
| 26 | PP2300025411 - Pethidin hydroclorid | 3,600,000 | 36,000 |
| 27 | PP2300025412 - Colchicin | 1,340,000 | 13,400 |
| 28 | PP2300025413 - Alpha chymotrypsin | 13,400,000 | 134,000 |
| 29 | PP2300025414 - Methocarbamol | 89,250,000 | 892,500 |
| 30 | PP2300025415 - Cetirizin | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 31 | PP2300025416 - Desloratadin | 8,750,000 | 87,500 |
| 32 | PP2300025417 - Diphenhydramin | 3,186,000 | 31,860 |
| 33 | PP2300025418 - Epinephrin (adrenalin) | 15,300,000 | 153,000 |
| 34 | PP2300025419 - Ephedrin | 28,875,000 | 288,750 |
| 35 | PP2300025420 - Naloxon hydroclorid | 2,940,000 | 29,400 |
| 36 | PP2300025421 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,200,000 | 32,000 |
| 37 | PP2300025422 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 26,000,000 | 260,000 |
| 38 | PP2300025423 - Phenobarbital | 420,000 | 4,200 |
| 39 | PP2300025424 - Phenobarbital | 7,434,000 | 74,340 |
| 40 | PP2300025425 - Pregabalin | 2,759,500 | 27,595 |
| 41 | PP2300025426 - Amoxicilin | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 42 | PP2300025427 - Ampicilin + sulbactam | 617,020,000 | 6,170,200 |
| 43 | PP2300025428 - Cefaclor | 92,000,000 | 920,000 |
| 44 | PP2300025429 - Cefdinir | 48,000,000 | 480,000 |
| 45 | PP2300025430 - Cefixim | 15,408,000 | 154,080 |
| 46 | PP2300025431 - Cefixim | 177,000,000 | 1,770,000 |
| 47 | PP2300025432 - Cefoperazon | 738,000,000 | 7,380,000 |
| 48 | PP2300025433 - Cefoperazon + sulbactam | 870,000,000 | 8,700,000 |
| 49 | PP2300025434 - Cefotaxim | 70,800,000 | 708,000 |
| 50 | PP2300025435 - Cefotiam | 244,000,000 | 2,440,000 |
| 51 | PP2300025436 - Cefpodoxim | 44,940,000 | 449,400 |
| 52 | PP2300025437 - Ceftizoxim | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 53 | PP2300025438 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 66,000,000 | 660,000 |
| 54 | PP2300025439 - Tobramycin | 35,000,000 | 350,000 |
| 55 | PP2300025440 - Tobramycin + dexamethason | 43,040,000 | 430,400 |
| 56 | PP2300025441 - Metronidazol | 2,800,000 | 28,000 |
| 57 | PP2300025442 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 58 | PP2300025443 - Azithromycin | 18,000,000 | 180,000 |
| 59 | PP2300025444 - Spiramycin + metronidazol | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 60 | PP2300025445 - Moxifloxacin | 317,600,000 | 3,176,000 |
| 61 | PP2300025446 - Ofloxacin | 111,795,000 | 1,117,950 |
| 62 | PP2300025447 - Sulfadiazin bạc | 5,970,000 | 59,700 |
| 63 | PP2300025448 - Lamivudin + tenofovir | 457,500,000 | 4,575,000 |
| 64 | PP2300025449 - Aciclovir | 14,805,000 | 148,050 |
| 65 | PP2300025450 - Clotrimazol | 1,050,000 | 10,500 |
| 66 | PP2300025451 - Fenticonazol | 21,000,000 | 210,000 |
| 67 | PP2300025452 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 39,900,000 | 399,000 |
| 68 | PP2300025453 - Isotretinoin | 828,000 | 8,280 |
| 69 | PP2300025454 - Alfuzosin | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 70 | PP2300025455 - Sắt sulfat + acid folic | 60,000,000 | 600,000 |
| 71 | PP2300025456 - Phytomenadion1mg/1m | 2,520,000 | 25,200 |
| 72 | PP2300025457 - Tinh bột este hóa | 8,490,000 | 84,900 |
| 73 | PP2300025458 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 8,028,300 | 80,283 |
| 74 | PP2300025459 - Trimetazidin | 42,000,000 | 420,000 |
| 75 | PP2300025460 - Amiodaron hydroclorid | 6,009,600 | 60,096 |
| 76 | PP2300025461 - Propranolol hydroclorid | 90,000,000 | 900,000 |
| 77 | PP2300025462 - Amlodipin + atorvastatin | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 78 | PP2300025463 - Amlodipin + indapamid | 49,870,000 | 498,700 |
| 79 | PP2300025464 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 85,570,000 | 855,700 |
| 80 | PP2300025465 - Bisoprolol | 90,000,000 | 900,000 |
| 81 | PP2300025466 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 82 | PP2300025467 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 447,300,000 | 4,473,000 |
| 83 | PP2300025468 - Captopril + hydroclorothiazid | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 84 | PP2300025469 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 875,000,000 | 8,750,000 |
| 85 | PP2300025470 - Losartan + hydroclorothiazid | 701,610,000 | 7,016,100 |
| 86 | PP2300025471 - Metoprolol | 1,585,000 | 15,850 |
| 87 | PP2300025472 - Nicardipin | 62,499,500 | 624,995 |
| 88 | PP2300025473 - Perindopril | 125,900,000 | 1,259,000 |
| 89 | PP2300025474 - Perindopril + amlodipin | 119,200,000 | 1,192,000 |
| 90 | PP2300025475 - Perindopril + amlodipin | 568,000,000 | 5,680,000 |
| 91 | PP2300025476 - Perindopril + amlodipin | 197,670,000 | 1,976,700 |
| 92 | PP2300025477 - Perindopril + indapamid | 72,500,000 | 725,000 |
| 93 | PP2300025478 - Ramipril | 822,150,000 | 8,221,500 |
| 94 | PP2300025479 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 598,500,000 | 5,985,000 |
| 95 | PP2300025480 - Digoxin | 130,000 | 1,300 |
| 96 | PP2300025481 - Digoxin | 1,600,000 | 16,000 |
| 97 | PP2300025482 - Acetylsalicylic acid | 27,000,000 | 270,000 |
| 98 | PP2300025483 - Atorvastatin + ezetimibe | 660,000,000 | 6,600,000 |
| 99 | PP2300025484 - Fenofibrat | 400,000,000 | 4,000,000 |
| 100 | PP2300025485 - Lovastatin | 517,500,000 | 5,175,000 |
| 101 | PP2300025486 - Pravastatin | 415,000,000 | 4,150,000 |
| 102 | PP2300025487 - Fusidicacid | 13,500,000 | 135,000 |
| 103 | PP2300025488 - Fusidicacid + hydrocortison | 60,000,000 | 600,000 |
| 104 | PP2300025489 - Nước oxy già3%/20m | 2,700,000 | 27,000 |
| 105 | PP2300025490 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 15,900,000 | 159,000 |
| 106 | PP2300025491 - lopamidol6124mg | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 107 | PP2300025492 - Cồn 70° | 55,500,000 | 555,000 |
| 108 | PP2300025493 - Natri clorid | 30,500,000 | 305,000 |
| 109 | PP2300025494 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 197,400,000 | 1,974,000 |
| 110 | PP2300025495 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 455,000,000 | 4,550,000 |
| 111 | PP2300025496 - Rabeprazol | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 112 | PP2300025497 - Domperidon | 14,100,000 | 141,000 |
| 113 | PP2300025498 - Metoclopramid | 28,400,000 | 284,000 |
| 114 | PP2300025499 - Drotaverin clohydrat | 11,340,000 | 113,400 |
| 115 | PP2300025500 - Drotaverin clohydrat | 98,700,000 | 987,000 |
| 116 | PP2300025501 - Drotaverin clohydrat | 50,937,600 | 509,376 |
| 117 | PP2300025502 - Glycerol | 3,465,000 | 34,650 |
| 118 | PP2300025503 - Sorbitol | 4,480,000 | 44,800 |
| 119 | PP2300025504 - Bacillussubtilis | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 120 | PP2300025505 - Kẽm gluconat | 49,998,000 | 499,980 |
| 121 | PP2300025506 - Lactobacillus acidophilus | 36,000,000 | 360,000 |
| 122 | PP2300025507 - Racecadotril | 9,788,000 | 97,880 |
| 123 | PP2300025508 - Diosmin + hesperidin | 248,000,000 | 2,480,000 |
| 124 | PP2300025509 - Simethicon | 1,050,000 | 10,500 |
| 125 | PP2300025510 - Silymarin | 99,000,000 | 990,000 |
| 126 | PP2300025511 - Dexamethason phosphat4mg/1m | 805,000 | 8,050 |
| 127 | PP2300025512 - Betamethasone+ dexchlorpheniramin | 31,500,000 | 315,000 |
| 128 | PP2300025513 - Dydrogesteron | 15,456,000 | 154,560 |
| 129 | PP2300025514 - Progesteron | 14,300,000 | 143,000 |
| 130 | PP2300025515 - Progesteron | 3,780,000 | 37,800 |
| 131 | PP2300025516 - Glibenclamid + metformin | 255,000,000 | 2,550,000 |
| 132 | PP2300025517 - Glibenclamid + metformin | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 133 | PP2300025518 - Glimepirid + metformin | 374,850,000 | 3,748,500 |
| 134 | PP2300025519 - Glimepirid + metformin | 260,052,000 | 2,600,520 |
| 135 | PP2300025520 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 124,000,000 | 1,240,000 |
| 136 | PP2300025521 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 93,000,000 | 930,000 |
| 137 | PP2300025522 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 290,555,000 | 2,905,550 |
| 138 | PP2300025523 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 464,888,000 | 4,648,880 |
| 139 | PP2300025524 - Metformin | 819,000,000 | 8,190,000 |
| 140 | PP2300025525 - Levothyroxin | 2,940,000 | 29,400 |
| 141 | PP2300025526 - Propylthiouracil (PTU) | 2,205,000 | 22,050 |
| 142 | PP2300025527 - Thiamazol | 5,250,000 | 52,500 |
| 143 | PP2300025528 - Huyết thanh kháng uốn ván | 50,526,000 | 505,260 |
| 144 | PP2300025529 - Baclofen | 185,500,000 | 1,855,000 |
| 145 | PP2300025530 - Acetazolamid | 1,480,000 | 14,800 |
| 146 | PP2300025531 - Carbomer | 5,600,000 | 56,000 |
| 147 | PP2300025532 - Fluorometholon | 13,900,000 | 139,000 |
| 148 | PP2300025533 - Hydroxypropylmethylcellulose | 30,000,000 | 300,000 |
| 149 | PP2300025534 - Indomethacin | 34,000,000 | 340,000 |
| 150 | PP2300025535 - Moxifloxacin + dexamethason | 7,000,000 | 70,000 |
| 151 | PP2300025536 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 64,102,000 | 641,020 |
| 152 | PP2300025537 - Natri clorid | 3,600,000 | 36,000 |
| 153 | PP2300025538 - Natri hyaluronat | 25,000,000 | 250,000 |
| 154 | PP2300025539 - Timolol | 3,165,000 | 31,650 |
| 155 | PP2300025540 - Travoprost + timolol | 32,000,000 | 320,000 |
| 156 | PP2300025541 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 1,012,500 | 10,125 |
| 157 | PP2300025542 - Betahistin | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 158 | PP2300025543 - Fluticason propionat | 28,800,000 | 288,000 |
| 159 | PP2300025544 - Rifamycin | 45,000,000 | 450,000 |
| 160 | PP2300025545 - Carbetocin | 17,300,000 | 173,000 |
| 161 | PP2300025546 - Oxytocin | 31,500,000 | 315,000 |
| 162 | PP2300025547 - Diazepam | 18,900,000 | 189,000 |
| 163 | PP2300025548 - Diazepam | 3,860,000 | 38,600 |
| 164 | PP2300025549 - Acetyl leucin | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 165 | PP2300025550 - Piracetam | 244,000,000 | 2,440,000 |
| 166 | PP2300025551 - Budesonid | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 167 | PP2300025552 - Budesonid | 27,000,000 | 270,000 |
| 168 | PP2300025553 - Fenoterol + ipratropium | 290,610,000 | 2,906,100 |
| 169 | PP2300025554 - Salbutamol sulfat | 22,875,000 | 228,750 |
| 170 | PP2300025555 - Salbutamol sulfat | 85,130,000 | 851,300 |
| 171 | PP2300025556 - Salbutamol sulfat | 1,017,580 | 10,176 |
| 172 | PP2300025557 - Salbutamol sulfat5mg/5m | 23,000,000 | 230,000 |
| 173 | PP2300025558 - Terbutalin | 35,970,000 | 359,700 |
| 174 | PP2300025559 - Ambroxol | 46,500,000 | 465,000 |
| 175 | PP2300025560 - Bromhexin hydroclorid | 31,500,000 | 315,000 |
| 176 | PP2300025561 - Bromhexin hydroclorid | 31,500,000 | 315,000 |
| 177 | PP2300025562 - Carbocistein | 93,000,000 | 930,000 |
| 178 | PP2300025563 - Codein + terpin hydrat | 18,000,000 | 180,000 |
| 179 | PP2300025564 - N-acetylcystein | 35,500,000 | 355,000 |
| 180 | PP2300025565 - N-acetylcystein | 86,000,000 | 860,000 |
| 181 | PP2300025566 - Kali clorid | 28,000,000 | 280,000 |
| 182 | PP2300025567 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 32,000,000 | 320,000 |
| 183 | PP2300025568 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 29,400,000 | 294,000 |
| 184 | PP2300025569 - Acid amin | 52,500,000 | 525,000 |
| 185 | PP2300025570 - Calci clorid | 525,000 | 5,250 |
| 186 | PP2300025571 - Glucose1,5g/5m | 478,000 | 4,780 |
| 187 | PP2300025572 - Glucose | 68,320,000 | 683,200 |
| 188 | PP2300025573 - Glucose | 29,550,000 | 295,500 |
| 189 | PP2300025574 - Kali clorid | 4,884,000 | 48,840 |
| 190 | PP2300025575 - Magnesi sulfat | 252,000 | 2,520 |
| 191 | PP2300025576 - Manitol | 945,000 | 9,450 |
| 192 | PP2300025577 - Natri clorid10%/5m | 4,620,000 | 46,200 |
| 193 | PP2300025578 - Natri clorid | 362,250,000 | 3,622,500 |
| 194 | PP2300025579 - Natri clorid | 35,700,000 | 357,000 |
| 195 | PP2300025580 - Natri clorid | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 196 | PP2300025581 - Natri clorid | 4,095,000 | 40,950 |
| 197 | PP2300025582 - Nhũ dịch lipid | 19,400,000 | 194,000 |
| 198 | PP2300025583 - Ringer lactat | 48,132,000 | 481,320 |
| 199 | PP2300025584 - VitaminB1 | 945,000 | 9,450 |
| 200 | PP2300025585 - VitaminB1 + B6 + B12 | 440,000,000 | 4,400,000 |
| 201 | PP2300025586 - VitaminB1 + B6 + B12 | 158,000,000 | 1,580,000 |
| 202 | PP2300025587 - VitaminB6 + magnesilactat | 63,000,000 | 630,000 |
| 203 | PP2300025588 - VitaminC | 12,500,000 | 125,000 |
| 204 | PP2300025589 - Diclofenac | 126,400,000 | 1,264,000 |
| 205 | PP2300025590 - Ibuprofen | 31,500,000 | 315,000 |
| 206 | PP2300025591 - Ketoprofen | 67,200,000 | 672,000 |
| 207 | PP2300025592 - Paracetamol | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 208 | PP2300025593 - Fexofenadine | 107,100,000 | 1,071,000 |
| 209 | PP2300025594 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | 37,000,000 | 370,000 |
| 210 | PP2300025595 - Azithromycin | 464,000,000 | 4,640,000 |
| 211 | PP2300025596 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 58,500,000 | 585,000 |
| 212 | PP2300025597 - Amlodipin | 31,500,000 | 315,000 |
| 213 | PP2300025598 - Fenofibrat | 352,650,000 | 3,526,500 |
| 214 | PP2300025599 - Rosuvastatin | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 215 | PP2300025600 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat | 9,891,000 | 98,910 |
| 216 | PP2300025601 - Amlodipin | 68,500,000 | 685,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300025386 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300025387 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300025388 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300025389 |
| Giá từng phần lô | 6,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300025390 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300025391 |
| Giá từng phần lô | 1,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300025392 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300025393 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300025394 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025395 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300025396 |
| Giá từng phần lô | 64,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300025397 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300025398 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300025399 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300025400 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025401 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aescin |
|
| Mã phần lô | PP2300025402 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300025403 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300025404 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300025405 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac tromethamine |
|
| Mã phần lô | PP2300025406 |
| Giá từng phần lô | 1,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300025407 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300025408 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300025409 |
| Giá từng phần lô | 1,320,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300025410 |
| Giá từng phần lô | 78,637,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025411 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300025412 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300025413 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300025414 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300025415 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300025416 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300025417 |
| Giá từng phần lô | 3,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300025418 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300025419 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025420 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300025421 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300025422 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300025423 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300025424 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300025425 |
| Giá từng phần lô | 2,759,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300025426 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300025427 |
| Giá từng phần lô | 617,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,170,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300025428 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300025429 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300025430 |
| Giá từng phần lô | 15,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300025431 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300025432 |
| Giá từng phần lô | 738,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300025433 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300025434 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300025435 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300025436 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300025437 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300025438 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300025439 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300025440 |
| Giá từng phần lô | 43,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300025441 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300025442 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300025443 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300025444 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300025445 |
| Giá từng phần lô | 317,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300025446 |
| Giá từng phần lô | 111,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300025447 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin + tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300025448 |
| Giá từng phần lô | 457,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300025449 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300025450 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenticonazol |
|
| Mã phần lô | PP2300025451 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300025452 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300025453 |
| Giá từng phần lô | 828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300025454 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300025455 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300025456 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300025457 |
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300025458 |
| Giá từng phần lô | 8,028,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300025459 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025460 |
| Giá từng phần lô | 6,009,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025461 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300025462 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300025463 |
| Giá từng phần lô | 49,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300025464 |
| Giá từng phần lô | 85,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300025465 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300025466 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300025467 |
| Giá từng phần lô | 447,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300025468 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300025469 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300025470 |
| Giá từng phần lô | 701,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,016,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300025471 |
| Giá từng phần lô | 1,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300025472 |
| Giá từng phần lô | 62,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300025473 |
| Giá từng phần lô | 125,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300025474 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300025475 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300025476 |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300025477 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300025478 |
| Giá từng phần lô | 822,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,221,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300025479 |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300025480 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300025481 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300025482 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300025483 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300025484 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300025485 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300025486 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300025487 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300025488 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300025489 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300025490 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
lopamidol6124mg |
|
| Mã phần lô | PP2300025491 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300025492 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025493 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300025494 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300025495 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300025496 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300025497 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300025498 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300025499 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300025500 |
| Giá từng phần lô | 98,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300025501 |
| Giá từng phần lô | 50,937,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300025502 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300025503 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300025504 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300025505 |
| Giá từng phần lô | 49,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300025506 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300025507 |
| Giá từng phần lô | 9,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300025508 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300025509 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300025510 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300025511 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethasone+ dexchlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300025512 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300025513 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300025514 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300025515 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300025516 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300025517 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300025518 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300025519 |
| Giá từng phần lô | 260,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300025520 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300025521 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300025522 |
| Giá từng phần lô | 290,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300025523 |
| Giá từng phần lô | 464,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,648,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300025524 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300025525 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2300025526 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300025527 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300025528 |
| Giá từng phần lô | 50,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300025529 |
| Giá từng phần lô | 185,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300025530 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300025531 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300025532 |
| Giá từng phần lô | 13,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300025533 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300025534 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300025535 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300025536 |
| Giá từng phần lô | 64,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025537 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300025538 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300025539 |
| Giá từng phần lô | 3,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300025540 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025541 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300025542 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300025543 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300025544 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300025545 |
| Giá từng phần lô | 17,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300025546 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300025547 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300025548 |
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300025549 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300025550 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300025551 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300025552 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300025553 |
| Giá từng phần lô | 290,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,906,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300025554 |
| Giá từng phần lô | 22,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300025555 |
| Giá từng phần lô | 85,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300025556 |
| Giá từng phần lô | 1,017,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300025557 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300025558 |
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300025559 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025560 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025561 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300025562 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300025563 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300025564 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300025565 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025566 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300025567 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300025568 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300025569 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025570 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose1,5g/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300025571 |
| Giá từng phần lô | 478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300025572 |
| Giá từng phần lô | 68,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300025573 |
| Giá từng phần lô | 29,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025574 |
| Giá từng phần lô | 4,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300025575 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300025576 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300025577 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025578 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025579 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025580 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300025581 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300025582 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300025583 |
| Giá từng phần lô | 48,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300025584 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300025585 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300025586 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + magnesilactat |
|
| Mã phần lô | PP2300025587 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300025588 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300025589 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300025590 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300025591 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300025592 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadine |
|
| Mã phần lô | PP2300025593 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300025594 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300025595 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300025596 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300025597 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300025598 |
| Giá từng phần lô | 352,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,526,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300025599 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300025600 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300025601 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi