Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300018483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300011587 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của đơn vị năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 3,163,006,555 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.445.094 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300026099 - 1 | 1,230,000 | 18,450 |
| 2 | PP2300026100 - 2 | 6,344,000 | 95,160 |
| 3 | PP2300026101 - 3 | 16,750,000 | 251,250 |
| 4 | PP2300026102 - 4 | 3,473,000 | 52,095 |
| 5 | PP2300026103 - 5 | 86,472,540 | 1,297,088 |
| 6 | PP2300026104 - 6 | 162,108,000 | 2,431,620 |
| 7 | PP2300026105 - 7 | 205,275,000 | 3,079,125 |
| 8 | PP2300026106 - 8 | 6,562,600 | 98,439 |
| 9 | PP2300026107 - 9 | 31,500,000 | 472,500 |
| 10 | PP2300026108 - 10 | 8,855,600 | 132,834 |
| 11 | PP2300026109 - 11 | 6,877,500 | 103,162 |
| 12 | PP2300026110 - 12 | 67,902,500 | 1,018,537 |
| 13 | PP2300026111 - 13 | 146,328,000 | 2,194,920 |
| 14 | PP2300026112 - 14 | 29,205,000 | 438,075 |
| 15 | PP2300026113 - 15 | 5,100,000 | 76,500 |
| 16 | PP2300026114 - 16 | 15,000,000 | 225,000 |
| 17 | PP2300026115 - 17 | 1,200,000 | 18,000 |
| 18 | PP2300026116 - 18 | 240,000 | 3,600 |
| 19 | PP2300026117 - 19 | 15,620,000 | 234,300 |
| 20 | PP2300026118 - 20 | 33,075,000 | 496,125 |
| 21 | PP2300026119 - 21 | 3,760,000 | 56,400 |
| 22 | PP2300026120 - 22 | 16,300,000 | 244,500 |
| 23 | PP2300026121 - 23 | 36,855,000 | 552,825 |
| 24 | PP2300026122 - 24 | 18,400,000 | 276,000 |
| 25 | PP2300026123 - 25 | 4,992,000 | 74,880 |
| 26 | PP2300026124 - 26 | 2,037,000 | 30,555 |
| 27 | PP2300026125 - 27 | 12,500,000 | 187,500 |
| 28 | PP2300026126 - 28 | 53,235,000 | 798,525 |
| 29 | PP2300026127 - 29 | 3,160,000 | 47,400 |
| 30 | PP2300026128 - 30 | 411,600 | 6,174 |
| 31 | PP2300026129 - 31 | 68,340,000 | 1,025,100 |
| 32 | PP2300026130 - 32 | 3,960,000 | 59,400 |
| 33 | PP2300026131 - 33 | 5,990,000 | 89,850 |
| 34 | PP2300026132 - 34 | 5,040,000 | 75,600 |
| 35 | PP2300026133 - 35 | 600,000 | 9,000 |
| 36 | PP2300026134 - 36 | 1,470,000 | 22,050 |
| 37 | PP2300026135 - 37 | 1,386,800 | 20,802 |
| 38 | PP2300026136 - 38 | 10,500,000 | 157,500 |
| 39 | PP2300026137 - 39 | 5,953,500 | 89,302 |
| 40 | PP2300026138 - 40 | 29,260,000 | 438,900 |
| 41 | PP2300026139 - 41 | 96,232,500 | 1,443,487 |
| 42 | PP2300026140 - 42 | 27,104,000 | 406,560 |
| 43 | PP2300026141 - 43 | 51,000,000 | 765,000 |
| 44 | PP2300026142 - 44 | 1,509,750 | 22,646 |
| 45 | PP2300026143 - 45 | 168,387,000 | 2,525,805 |
| 46 | PP2300026144 - 46 | 35,341,000 | 530,115 |
| 47 | PP2300026145 - 47 | 1,938,000 | 29,070 |
| 48 | PP2300026146 - 48 | 48,695,700 | 730,435 |
| 49 | PP2300026147 - 49 | 10,667,500 | 160,012 |
| 50 | PP2300026148 - 50 | 14,124,500 | 211,867 |
| 51 | PP2300026149 - 51 | 2,767,600 | 41,514 |
| 52 | PP2300026150 - 52 | 223,860,000 | 3,357,900 |
| 53 | PP2300026151 - 53 | 181,944,000 | 2,729,160 |
| 54 | PP2300026152 - 54 | 31,240,000 | 468,600 |
| 55 | PP2300026153 - 55 | 168,900,000 | 2,533,500 |
| 56 | PP2300026154 - 56 | 664,000 | 9,960 |
| 57 | PP2300026155 - 57 | 182,340,000 | 2,735,100 |
| 58 | PP2300026156 - 58 | 1,760,000 | 26,400 |
| 59 | PP2300026157 - 59 | 223,300,000 | 3,349,500 |
| 60 | PP2300026158 - 60 | 14,830,200 | 222,453 |
| 61 | PP2300026159 - 61 | 97,112,000 | 1,456,680 |
| 62 | PP2300026160 - 62 | 65,100,000 | 976,500 |
| 63 | PP2300026161 - 63 | 13,750,000 | 206,250 |
| 64 | PP2300026162 - 64 | 5,960,000 | 89,400 |
| 65 | PP2300026163 - 65 | 48,640,000 | 729,600 |
| 66 | PP2300026164 - 66 | 65,025,000 | 975,375 |
| 67 | PP2300026165 - 67 | 6,177,000 | 92,655 |
| 68 | PP2300026166 - 68 | 25,137,000 | 377,055 |
| 69 | PP2300026167 - 69 | 137,760,000 | 2,066,400 |
| 70 | PP2300026168 - 70 | 36,400,000 | 546,000 |
| 71 | PP2300026169 - 71 | 42,070,165 | 631,052 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300026099 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300026100 |
| Giá từng phần lô | 6,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300026101 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300026102 |
| Giá từng phần lô | 3,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300026103 |
| Giá từng phần lô | 86,472,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,297,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300026104 |
| Giá từng phần lô | 162,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,431,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300026105 |
| Giá từng phần lô | 205,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,079,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300026106 |
| Giá từng phần lô | 6,562,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300026107 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300026108 |
| Giá từng phần lô | 8,855,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300026109 |
| Giá từng phần lô | 6,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300026110 |
| Giá từng phần lô | 67,902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300026111 |
| Giá từng phần lô | 146,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,194,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300026112 |
| Giá từng phần lô | 29,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300026113 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300026114 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300026115 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300026116 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300026117 |
| Giá từng phần lô | 15,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300026118 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300026119 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300026120 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300026121 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300026122 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300026123 |
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300026124 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300026125 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300026126 |
| Giá từng phần lô | 53,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300026127 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300026128 |
| Giá từng phần lô | 411,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300026129 |
| Giá từng phần lô | 68,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300026130 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300026131 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300026132 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300026133 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300026134 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300026135 |
| Giá từng phần lô | 1,386,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300026136 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300026137 |
| Giá từng phần lô | 5,953,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300026138 |
| Giá từng phần lô | 29,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300026139 |
| Giá từng phần lô | 96,232,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300026140 |
| Giá từng phần lô | 27,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300026141 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300026142 |
| Giá từng phần lô | 1,509,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300026143 |
| Giá từng phần lô | 168,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300026144 |
| Giá từng phần lô | 35,341,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300026145 |
| Giá từng phần lô | 1,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300026146 |
| Giá từng phần lô | 48,695,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300026147 |
| Giá từng phần lô | 10,667,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300026148 |
| Giá từng phần lô | 14,124,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300026149 |
| Giá từng phần lô | 2,767,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300026150 |
| Giá từng phần lô | 223,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,357,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300026151 |
| Giá từng phần lô | 181,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,729,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300026152 |
| Giá từng phần lô | 31,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300026153 |
| Giá từng phần lô | 168,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,533,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300026154 |
| Giá từng phần lô | 664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300026155 |
| Giá từng phần lô | 182,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,735,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300026156 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300026157 |
| Giá từng phần lô | 223,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,349,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300026158 |
| Giá từng phần lô | 14,830,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300026159 |
| Giá từng phần lô | 97,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300026160 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300026161 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300026162 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300026163 |
| Giá từng phần lô | 48,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300026164 |
| Giá từng phần lô | 65,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300026165 |
| Giá từng phần lô | 6,177,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300026166 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300026167 |
| Giá từng phần lô | 137,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,066,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300026168 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300026169 |
| Giá từng phần lô | 42,070,165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi