Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300019664-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Vân Đình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Vân Đình |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300014687 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 22,582,357,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 225.823.577 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300032636 - Atropinsulfat | 4,380,000 | 43,800 |
| 2 | PP2300032637 - Fentanyl | 19,498,500 | 194,985 |
| 3 | PP2300032638 - Fentanyl | 28,800,000 | 288,000 |
| 4 | PP2300032639 - Isofluran | 81,000,000 | 810,000 |
| 5 | PP2300032640 - Ketamin | 6,080,000 | 60,800 |
| 6 | PP2300032641 - Levobupivacain | 84,000,000 | 840,000 |
| 7 | PP2300032642 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 37,500,000 | 375,000 |
| 8 | PP2300032643 - Midazolam | 94,500,000 | 945,000 |
| 9 | PP2300032644 - Morphin | 5,040,000 | 50,400 |
| 10 | PP2300032645 - Proparacain hydroclorid | 1,969,000 | 19,690 |
| 11 | PP2300032646 - Propofol1%/20m | 103,600,000 | 1,036,000 |
| 12 | PP2300032647 - Sevofluran | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 13 | PP2300032648 - Neostigmin metylsulfat | 1,638,000 | 16,380 |
| 14 | PP2300032649 - Rocuronium bromid | 69,750,000 | 697,500 |
| 15 | PP2300032650 - Suxamethoniumclorid | 5,869,200 | 58,692 |
| 16 | PP2300032651 - Celecoxib | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 17 | PP2300032652 - Diclofenac | 9,480,000 | 94,800 |
| 18 | PP2300032653 - Nefopam hydroclorid | 33,000,000 | 330,000 |
| 19 | PP2300032654 - Paracetamol | 2,258,000 | 22,580 |
| 20 | PP2300032655 - Paracetamol | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 21 | PP2300032656 - Paracetamol | 1,134,000 | 11,340 |
| 22 | PP2300032657 - Paracetamol + methocarbamol | 45,600,000 | 456,000 |
| 23 | PP2300032658 - Pethidin hydroclorid | 9,000,000 | 90,000 |
| 24 | PP2300032659 - Glucosamin | 70,000,000 | 700,000 |
| 25 | PP2300032660 - Methocarbamol | 62,475,000 | 624,750 |
| 26 | PP2300032661 - Cetirizin | 184,000,000 | 1,840,000 |
| 27 | PP2300032662 - Desloratadin | 62,480,000 | 624,800 |
| 28 | PP2300032663 - Diphenhydramin | 2,460,000 | 24,600 |
| 29 | PP2300032664 - Ephedrin | 15,225,000 | 152,250 |
| 30 | PP2300032665 - Ephedrin | 46,200,000 | 462,000 |
| 31 | PP2300032666 - Naloxon hydroclorid | 2,940,000 | 29,400 |
| 32 | PP2300032667 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 640,000 | 6,400 |
| 33 | PP2300032668 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 420,000,000 | 4,200,000 |
| 34 | PP2300032669 - Phenobarbital | 92,400 | 924 |
| 35 | PP2300032670 - Phenobarbital | 42,000 | 420 |
| 36 | PP2300032671 - Amoxicilin + acid clavulanic | 234,000,000 | 2,340,000 |
| 37 | PP2300032672 - Ampicilin + sulbactam | 246,808,000 | 2,468,080 |
| 38 | PP2300032673 - Cefdinir | 159,750,000 | 1,597,500 |
| 39 | PP2300032674 - Cefixim | 19,260,000 | 192,600 |
| 40 | PP2300032675 - Cefoperazon + sulbactam | 72,500,000 | 725,000 |
| 41 | PP2300032676 - Cloxacilin | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 42 | PP2300032677 - Tobramycin + dexamethason | 32,280,000 | 322,800 |
| 43 | PP2300032678 - Azithromycin | 68,000,000 | 680,000 |
| 44 | PP2300032679 - Erythromycin | 25,830,000 | 258,300 |
| 45 | PP2300032680 - Spiramycin + metronidazol | 79,600,000 | 796,000 |
| 46 | PP2300032681 - Levofloxacin | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 47 | PP2300032682 - Moxifloxacin | 7,940,000 | 79,400 |
| 48 | PP2300032683 - Ofloxacin | 42,000,000 | 420,000 |
| 49 | PP2300032684 - Aciclovir | 4,240,000 | 42,400 |
| 50 | PP2300032685 - Aciclovir | 2,100,000 | 21,000 |
| 51 | PP2300032686 - Phytomenadion1mg/1m | 4,080,000 | 40,800 |
| 52 | PP2300032687 - Tinh bột este hóa | 15,282,000 | 152,820 |
| 53 | PP2300032688 - Nicorandil | 67,620,000 | 676,200 |
| 54 | PP2300032689 - Nicorandil | 15,960,000 | 159,600 |
| 55 | PP2300032690 - Amlodipin + atorvastatin | 185,000,000 | 1,850,000 |
| 56 | PP2300032691 - Amlodipin + indapamid | 99,740,000 | 997,400 |
| 57 | PP2300032692 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 427,850,000 | 4,278,500 |
| 58 | PP2300032693 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 427,850,000 | 4,278,500 |
| 59 | PP2300032694 - Candesartan | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 60 | PP2300032695 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 434,700,000 | 4,347,000 |
| 61 | PP2300032696 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 862,500,000 | 8,625,000 |
| 62 | PP2300032697 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 945,000,000 | 9,450,000 |
| 63 | PP2300032698 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 64 | PP2300032699 - Nicardipin | 16,800,000 | 168,000 |
| 65 | PP2300032700 - Perindopril + amlodipin | 59,600,000 | 596,000 |
| 66 | PP2300032701 - Perindopril + amlodipin | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 67 | PP2300032702 - Perindopril + amlodipin | 340,800,000 | 3,408,000 |
| 68 | PP2300032703 - Perindopril + amlodipin | 1,647,250,000 | 16,472,500 |
| 69 | PP2300032704 - Perindopril + indapamid | 292,500,000 | 2,925,000 |
| 70 | PP2300032705 - Digoxin | 1,950,000 | 19,500 |
| 71 | PP2300032706 - Digoxin | 2,400,000 | 24,000 |
| 72 | PP2300032707 - Acetylsalicylic acid | 40,600,000 | 406,000 |
| 73 | PP2300032708 - Rivaroxaban | 51,975,000 | 519,750 |
| 74 | PP2300032709 - Atorvastatin + ezetimibe | 425,000,000 | 4,250,000 |
| 75 | PP2300032710 - Bezafibrat | 202,500,000 | 2,025,000 |
| 76 | PP2300032711 - Gemfibrozil | 675,000,000 | 6,750,000 |
| 77 | PP2300032712 - Pravastatin | 622,500,000 | 6,225,000 |
| 78 | PP2300032713 - Nước oxy già3%/20m | 1,300,000 | 13,000 |
| 79 | PP2300032714 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 12,720,000 | 127,200 |
| 80 | PP2300032715 - Tacrolimus | 5,300,000 | 53,000 |
| 81 | PP2300032716 - Tacrolimus | 30,000,000 | 300,000 |
| 82 | PP2300032717 - Tyrothricin | 30,450,000 | 304,500 |
| 83 | PP2300032718 - Povidoniodin | 61,200,000 | 612,000 |
| 84 | PP2300032719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 472,500,000 | 4,725,000 |
| 85 | PP2300032720 - Omeprazol | 79,380,000 | 793,800 |
| 86 | PP2300032721 - Sucralfat | 291,750,000 | 2,917,500 |
| 87 | PP2300032722 - Metoclopramid | 2,080,000 | 20,800 |
| 88 | PP2300032723 - Papaverin hydroclorid | 17,500,000 | 175,000 |
| 89 | PP2300032724 - Glycerol | 27,720,000 | 277,200 |
| 90 | PP2300032725 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 51,975,000 | 519,750 |
| 91 | PP2300032726 - Sorbitol | 13,440,000 | 134,400 |
| 92 | PP2300032727 - Diosmectit | 118,150,000 | 1,181,500 |
| 93 | PP2300032728 - Lactobacillus acidophilus | 96,000,000 | 960,000 |
| 94 | PP2300032729 - Saccharomyces boulardii | 55,000,000 | 550,000 |
| 95 | PP2300032730 - Diosmin + hesperidin | 24,800,000 | 248,000 |
| 96 | PP2300032731 - Simethicon | 67,040,000 | 670,400 |
| 97 | PP2300032732 - Silymarin | 64,800,000 | 648,000 |
| 98 | PP2300032733 - Dexamethason 4mg/1mphosphat | 5,984,000 | 59,840 |
| 99 | PP2300032734 - Progesteron | 34,020,000 | 340,200 |
| 100 | PP2300032735 - Acarbose | 51,000,000 | 510,000 |
| 101 | PP2300032736 - Glibenclamid + metformin | 882,000,000 | 8,820,000 |
| 102 | PP2300032737 - Gliclazid + metformin | 1,184,000,000 | 11,840,000 |
| 103 | PP2300032738 - Glimepirid + metformin | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 104 | PP2300032739 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 213,900,000 | 2,139,000 |
| 105 | PP2300032740 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 21,700,000 | 217,000 |
| 106 | PP2300032741 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 464,888,000 | 4,648,880 |
| 107 | PP2300032742 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 476,100,000 | 4,761,000 |
| 108 | PP2300032743 - Metformin | 357,000,000 | 3,570,000 |
| 109 | PP2300032744 - Levothyroxin | 8,025,000 | 80,250 |
| 110 | PP2300032745 - Propylthiouracil (PTU) | 5,880,000 | 58,800 |
| 111 | PP2300032746 - Thiamazol | 11,200,000 | 112,000 |
| 112 | PP2300032747 - Huyết thanh kháng uốn ván | 12,631,500 | 126,315 |
| 113 | PP2300032748 - Thiocolchicosid | 57,960,000 | 579,600 |
| 114 | PP2300032749 - Acetazolamid | 700,000 | 7,000 |
| 115 | PP2300032750 - Natri clorid | 6,000,000 | 60,000 |
| 116 | PP2300032751 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 10,125,000 | 101,250 |
| 117 | PP2300032752 - Betahistin | 46,800,000 | 468,000 |
| 118 | PP2300032753 - Carbetocin | 10,395,000 | 103,950 |
| 119 | PP2300032754 - Diazepam | 2,520,000 | 25,200 |
| 120 | PP2300032755 - Diazepam | 18,900,000 | 189,000 |
| 121 | PP2300032756 - Clorpromazin | 210,000 | 2,100 |
| 122 | PP2300032757 - Acetyl leucin | 69,180,000 | 691,800 |
| 123 | PP2300032758 - Acetyl leucin | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 124 | PP2300032759 - Citicolin | 100,168,000 | 1,001,680 |
| 125 | PP2300032760 - Piracetam | 17,850,000 | 178,500 |
| 126 | PP2300032761 - Aminophylin | 3,548,700 | 35,487 |
| 127 | PP2300032762 - Bambuterol | 19,300,000 | 193,000 |
| 128 | PP2300032763 - Salbutamol sulfat | 171,000,000 | 1,710,000 |
| 129 | PP2300032764 - Salbutamol sulfat5mg/5m | 805,000,000 | 8,050,000 |
| 130 | PP2300032765 - Salmeterol + fluticason propionat | 139,045,000 | 1,390,450 |
| 131 | PP2300032766 - Ambroxol | 67,500,000 | 675,000 |
| 132 | PP2300032767 - Ambroxol | 74,500,000 | 745,000 |
| 133 | PP2300032768 - Carbocistein | 31,500,000 | 315,000 |
| 134 | PP2300032769 - Codein + terpin hydrat | 14,400,000 | 144,000 |
| 135 | PP2300032770 - Eprazinon | 15,900,000 | 159,000 |
| 136 | PP2300032771 - N-acetylcystein | 48,300,000 | 483,000 |
| 137 | PP2300032772 - Kali clorid | 21,000,000 | 210,000 |
| 138 | PP2300032773 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 10,080,000 | 100,800 |
| 139 | PP2300032774 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 14,700,000 | 147,000 |
| 140 | PP2300032775 - Acid amin + glucose+ lipid | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 141 | PP2300032776 - Calci clorid | 440,000 | 4,400 |
| 142 | PP2300032777 - Glucose | 31,790,500 | 317,905 |
| 143 | PP2300032778 - Glucose | 4,263,000 | 42,630 |
| 144 | PP2300032779 - Glucose | 86,688,000 | 866,880 |
| 145 | PP2300032780 - Kali clorid10%/5m | 11,540,000 | 115,400 |
| 146 | PP2300032781 - Manitol | 6,615,000 | 66,150 |
| 147 | PP2300032782 - Natri clorid | 439,200,000 | 4,392,000 |
| 148 | PP2300032783 - Natri clorid | 286,650,000 | 2,866,500 |
| 149 | PP2300032784 - Natri clorid | 324,900,000 | 3,249,000 |
| 150 | PP2300032785 - Natri clorid | 594,850 | 5,949 |
| 151 | PP2300032786 - Natri clorid10%/5m | 3,465,000 | 34,650 |
| 152 | PP2300032787 - Nhũ dịch lipid | 588,250,000 | 5,882,500 |
| 153 | PP2300032788 - Nhũ dịch lipid | 19,400,000 | 194,000 |
| 154 | PP2300032789 - Ringer lactat | 100,800,000 | 1,008,000 |
| 155 | PP2300032790 - Calci carbonat + vitaminD3 | 95,760,000 | 957,600 |
| 156 | PP2300032791 - VitaminB1 | 22,050,000 | 220,500 |
| 157 | PP2300032792 - VitaminB1 + B6 + B12 | 10,000,000 | 100,000 |
| 158 | PP2300032793 - VitaminB1 + B6 + B12 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 159 | PP2300032794 - VitaminB1 + B6 + B12 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 160 | PP2300032795 - VitaminB121mg/1m | 35,520,000 | 355,200 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300032636 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300032637 |
| Giá từng phần lô | 19,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300032638 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300032639 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300032640 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300032641 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300032642 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300032643 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300032644 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032645 |
| Giá từng phần lô | 1,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300032646 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300032647 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300032648 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300032649 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032650 |
| Giá từng phần lô | 5,869,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300032651 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300032652 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032653 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300032654 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300032655 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300032656 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300032657 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032658 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300032659 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300032660 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300032661 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300032662 |
| Giá từng phần lô | 62,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300032663 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300032664 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300032665 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032666 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300032667 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300032668 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300032669 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300032670 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300032671 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300032672 |
| Giá từng phần lô | 246,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,468,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300032673 |
| Giá từng phần lô | 159,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,597,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300032674 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300032675 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300032676 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300032677 |
| Giá từng phần lô | 32,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300032678 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300032679 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300032680 |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300032681 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300032682 |
| Giá từng phần lô | 7,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300032683 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300032684 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300032685 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300032686 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300032687 |
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300032688 |
| Giá từng phần lô | 67,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300032689 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300032690 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300032691 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300032692 |
| Giá từng phần lô | 427,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300032693 |
| Giá từng phần lô | 427,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,278,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300032694 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300032695 |
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300032696 |
| Giá từng phần lô | 862,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300032697 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300032698 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300032699 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300032700 |
| Giá từng phần lô | 59,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300032701 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300032702 |
| Giá từng phần lô | 340,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300032703 |
| Giá từng phần lô | 1,647,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300032704 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300032705 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300032706 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300032707 |
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300032708 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300032709 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300032710 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemfibrozil |
|
| Mã phần lô | PP2300032711 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300032712 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300032713 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300032714 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300032715 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300032716 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2300032717 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300032718 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300032719 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300032720 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300032721 |
| Giá từng phần lô | 291,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,917,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300032722 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032723 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300032724 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300032725 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300032726 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300032727 |
| Giá từng phần lô | 118,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300032728 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300032729 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300032730 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300032731 |
| Giá từng phần lô | 67,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300032732 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason 4mg/1mphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300032733 |
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300032734 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300032735 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300032736 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300032737 |
| Giá từng phần lô | 1,184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300032738 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300032739 |
| Giá từng phần lô | 213,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300032740 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300032741 |
| Giá từng phần lô | 464,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,648,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300032742 |
| Giá từng phần lô | 476,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300032743 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300032744 |
| Giá từng phần lô | 8,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2300032745 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300032746 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300032747 |
| Giá từng phần lô | 12,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2300032748 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300032749 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032750 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032751 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300032752 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300032753 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300032754 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300032755 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300032756 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300032757 |
| Giá từng phần lô | 69,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300032758 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300032759 |
| Giá từng phần lô | 100,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,001,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300032760 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300032761 |
| Giá từng phần lô | 3,548,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300032762 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300032763 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300032764 |
| Giá từng phần lô | 805,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300032765 |
| Giá từng phần lô | 139,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,390,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300032766 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300032767 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300032768 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300032769 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eprazinon |
|
| Mã phần lô | PP2300032770 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300032771 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032772 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300032773 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300032774 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300032775 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032776 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300032777 |
| Giá từng phần lô | 31,790,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300032778 |
| Giá từng phần lô | 4,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300032779 |
| Giá từng phần lô | 86,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300032780 |
| Giá từng phần lô | 11,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300032781 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032782 |
| Giá từng phần lô | 439,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032783 |
| Giá từng phần lô | 286,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,866,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032784 |
| Giá từng phần lô | 324,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300032785 |
| Giá từng phần lô | 594,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300032786 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300032787 |
| Giá từng phần lô | 588,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,882,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300032788 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300032789 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300032790 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300032791 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300032792 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300032793 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300032794 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB121mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300032795 |
| Giá từng phần lô | 35,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi