Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300019664-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Vân Đình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Vân Đình
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300014687
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 22,582,357,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 225.823.577 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300032636 - Atropinsulfat 4,380,000 43,800
2 PP2300032637 - Fentanyl 19,498,500 194,985
3 PP2300032638 - Fentanyl 28,800,000 288,000
4 PP2300032639 - Isofluran 81,000,000 810,000
5 PP2300032640 - Ketamin 6,080,000 60,800
6 PP2300032641 - Levobupivacain 84,000,000 840,000
7 PP2300032642 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 37,500,000 375,000
8 PP2300032643 - Midazolam 94,500,000 945,000
9 PP2300032644 - Morphin 5,040,000 50,400
10 PP2300032645 - Proparacain hydroclorid 1,969,000 19,690
11 PP2300032646 - Propofol1%/20m 103,600,000 1,036,000
12 PP2300032647 - Sevofluran 312,000,000 3,120,000
13 PP2300032648 - Neostigmin metylsulfat 1,638,000 16,380
14 PP2300032649 - Rocuronium bromid 69,750,000 697,500
15 PP2300032650 - Suxamethoniumclorid 5,869,200 58,692
16 PP2300032651 - Celecoxib 168,000,000 1,680,000
17 PP2300032652 - Diclofenac 9,480,000 94,800
18 PP2300032653 - Nefopam hydroclorid 33,000,000 330,000
19 PP2300032654 - Paracetamol 2,258,000 22,580
20 PP2300032655 - Paracetamol 283,500,000 2,835,000
21 PP2300032656 - Paracetamol 1,134,000 11,340
22 PP2300032657 - Paracetamol + methocarbamol 45,600,000 456,000
23 PP2300032658 - Pethidin hydroclorid 9,000,000 90,000
24 PP2300032659 - Glucosamin 70,000,000 700,000
25 PP2300032660 - Methocarbamol 62,475,000 624,750
26 PP2300032661 - Cetirizin 184,000,000 1,840,000
27 PP2300032662 - Desloratadin 62,480,000 624,800
28 PP2300032663 - Diphenhydramin 2,460,000 24,600
29 PP2300032664 - Ephedrin 15,225,000 152,250
30 PP2300032665 - Ephedrin 46,200,000 462,000
31 PP2300032666 - Naloxon hydroclorid 2,940,000 29,400
32 PP2300032667 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 640,000 6,400
33 PP2300032668 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 420,000,000 4,200,000
34 PP2300032669 - Phenobarbital 92,400 924
35 PP2300032670 - Phenobarbital 42,000 420
36 PP2300032671 - Amoxicilin + acid clavulanic 234,000,000 2,340,000
37 PP2300032672 - Ampicilin + sulbactam 246,808,000 2,468,080
38 PP2300032673 - Cefdinir 159,750,000 1,597,500
39 PP2300032674 - Cefixim 19,260,000 192,600
40 PP2300032675 - Cefoperazon + sulbactam 72,500,000 725,000
41 PP2300032676 - Cloxacilin 300,000,000 3,000,000
42 PP2300032677 - Tobramycin + dexamethason 32,280,000 322,800
43 PP2300032678 - Azithromycin 68,000,000 680,000
44 PP2300032679 - Erythromycin 25,830,000 258,300
45 PP2300032680 - Spiramycin + metronidazol 79,600,000 796,000
46 PP2300032681 - Levofloxacin 189,000,000 1,890,000
47 PP2300032682 - Moxifloxacin 7,940,000 79,400
48 PP2300032683 - Ofloxacin 42,000,000 420,000
49 PP2300032684 - Aciclovir 4,240,000 42,400
50 PP2300032685 - Aciclovir 2,100,000 21,000
51 PP2300032686 - Phytomenadion1mg/1m 4,080,000 40,800
52 PP2300032687 - Tinh bột este hóa 15,282,000 152,820
53 PP2300032688 - Nicorandil 67,620,000 676,200
54 PP2300032689 - Nicorandil 15,960,000 159,600
55 PP2300032690 - Amlodipin + atorvastatin 185,000,000 1,850,000
56 PP2300032691 - Amlodipin + indapamid 99,740,000 997,400
57 PP2300032692 - Amlodipin + indapamid + perindopril 427,850,000 4,278,500
58 PP2300032693 - Amlodipin + indapamid + perindopril 427,850,000 4,278,500
59 PP2300032694 - Candesartan 132,000,000 1,320,000
60 PP2300032695 - Candesartan + hydrochlorothiazid 434,700,000 4,347,000
61 PP2300032696 - Enalapril + hydrochlorothiazid 862,500,000 8,625,000
62 PP2300032697 - Enalapril + hydrochlorothiazid 945,000,000 9,450,000
63 PP2300032698 - Lisinopril + hydroclorothiazid 175,000,000 1,750,000
64 PP2300032699 - Nicardipin 16,800,000 168,000
65 PP2300032700 - Perindopril + amlodipin 59,600,000 596,000
66 PP2300032701 - Perindopril + amlodipin 288,000,000 2,880,000
67 PP2300032702 - Perindopril + amlodipin 340,800,000 3,408,000
68 PP2300032703 - Perindopril + amlodipin 1,647,250,000 16,472,500
69 PP2300032704 - Perindopril + indapamid 292,500,000 2,925,000
70 PP2300032705 - Digoxin 1,950,000 19,500
71 PP2300032706 - Digoxin 2,400,000 24,000
72 PP2300032707 - Acetylsalicylic acid 40,600,000 406,000
73 PP2300032708 - Rivaroxaban 51,975,000 519,750
74 PP2300032709 - Atorvastatin + ezetimibe 425,000,000 4,250,000
75 PP2300032710 - Bezafibrat 202,500,000 2,025,000
76 PP2300032711 - Gemfibrozil 675,000,000 6,750,000
77 PP2300032712 - Pravastatin 622,500,000 6,225,000
78 PP2300032713 - Nước oxy già3%/20m 1,300,000 13,000
79 PP2300032714 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 12,720,000 127,200
80 PP2300032715 - Tacrolimus 5,300,000 53,000
81 PP2300032716 - Tacrolimus 30,000,000 300,000
82 PP2300032717 - Tyrothricin 30,450,000 304,500
83 PP2300032718 - Povidoniodin 61,200,000 612,000
84 PP2300032719 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 472,500,000 4,725,000
85 PP2300032720 - Omeprazol 79,380,000 793,800
86 PP2300032721 - Sucralfat 291,750,000 2,917,500
87 PP2300032722 - Metoclopramid 2,080,000 20,800
88 PP2300032723 - Papaverin hydroclorid 17,500,000 175,000
89 PP2300032724 - Glycerol 27,720,000 277,200
90 PP2300032725 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 51,975,000 519,750
91 PP2300032726 - Sorbitol 13,440,000 134,400
92 PP2300032727 - Diosmectit 118,150,000 1,181,500
93 PP2300032728 - Lactobacillus acidophilus 96,000,000 960,000
94 PP2300032729 - Saccharomyces boulardii 55,000,000 550,000
95 PP2300032730 - Diosmin + hesperidin 24,800,000 248,000
96 PP2300032731 - Simethicon 67,040,000 670,400
97 PP2300032732 - Silymarin 64,800,000 648,000
98 PP2300032733 - Dexamethason 4mg/1mphosphat 5,984,000 59,840
99 PP2300032734 - Progesteron 34,020,000 340,200
100 PP2300032735 - Acarbose 51,000,000 510,000
101 PP2300032736 - Glibenclamid + metformin 882,000,000 8,820,000
102 PP2300032737 - Gliclazid + metformin 1,184,000,000 11,840,000
103 PP2300032738 - Glimepirid + metformin 600,000,000 6,000,000
104 PP2300032739 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 213,900,000 2,139,000
105 PP2300032740 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 21,700,000 217,000
106 PP2300032741 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 464,888,000 4,648,880
107 PP2300032742 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 476,100,000 4,761,000
108 PP2300032743 - Metformin 357,000,000 3,570,000
109 PP2300032744 - Levothyroxin 8,025,000 80,250
110 PP2300032745 - Propylthiouracil (PTU) 5,880,000 58,800
111 PP2300032746 - Thiamazol 11,200,000 112,000
112 PP2300032747 - Huyết thanh kháng uốn ván 12,631,500 126,315
113 PP2300032748 - Thiocolchicosid 57,960,000 579,600
114 PP2300032749 - Acetazolamid 700,000 7,000
115 PP2300032750 - Natri clorid 6,000,000 60,000
116 PP2300032751 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 10,125,000 101,250
117 PP2300032752 - Betahistin 46,800,000 468,000
118 PP2300032753 - Carbetocin 10,395,000 103,950
119 PP2300032754 - Diazepam 2,520,000 25,200
120 PP2300032755 - Diazepam 18,900,000 189,000
121 PP2300032756 - Clorpromazin 210,000 2,100
122 PP2300032757 - Acetyl leucin 69,180,000 691,800
123 PP2300032758 - Acetyl leucin 252,000,000 2,520,000
124 PP2300032759 - Citicolin 100,168,000 1,001,680
125 PP2300032760 - Piracetam 17,850,000 178,500
126 PP2300032761 - Aminophylin 3,548,700 35,487
127 PP2300032762 - Bambuterol 19,300,000 193,000
128 PP2300032763 - Salbutamol sulfat 171,000,000 1,710,000
129 PP2300032764 - Salbutamol sulfat5mg/5m 805,000,000 8,050,000
130 PP2300032765 - Salmeterol + fluticason propionat 139,045,000 1,390,450
131 PP2300032766 - Ambroxol 67,500,000 675,000
132 PP2300032767 - Ambroxol 74,500,000 745,000
133 PP2300032768 - Carbocistein 31,500,000 315,000
134 PP2300032769 - Codein + terpin hydrat 14,400,000 144,000
135 PP2300032770 - Eprazinon 15,900,000 159,000
136 PP2300032771 - N-acetylcystein 48,300,000 483,000
137 PP2300032772 - Kali clorid 21,000,000 210,000
138 PP2300032773 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 10,080,000 100,800
139 PP2300032774 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 14,700,000 147,000
140 PP2300032775 - Acid amin + glucose+ lipid 157,500,000 1,575,000
141 PP2300032776 - Calci clorid 440,000 4,400
142 PP2300032777 - Glucose 31,790,500 317,905
143 PP2300032778 - Glucose 4,263,000 42,630
144 PP2300032779 - Glucose 86,688,000 866,880
145 PP2300032780 - Kali clorid10%/5m 11,540,000 115,400
146 PP2300032781 - Manitol 6,615,000 66,150
147 PP2300032782 - Natri clorid 439,200,000 4,392,000
148 PP2300032783 - Natri clorid 286,650,000 2,866,500
149 PP2300032784 - Natri clorid 324,900,000 3,249,000
150 PP2300032785 - Natri clorid 594,850 5,949
151 PP2300032786 - Natri clorid10%/5m 3,465,000 34,650
152 PP2300032787 - Nhũ dịch lipid 588,250,000 5,882,500
153 PP2300032788 - Nhũ dịch lipid 19,400,000 194,000
154 PP2300032789 - Ringer lactat 100,800,000 1,008,000
155 PP2300032790 - Calci carbonat + vitaminD3 95,760,000 957,600
156 PP2300032791 - VitaminB1 22,050,000 220,500
157 PP2300032792 - VitaminB1 + B6 + B12 10,000,000 100,000
158 PP2300032793 - VitaminB1 + B6 + B12 150,000,000 1,500,000
159 PP2300032794 - VitaminB1 + B6 + B12 110,000,000 1,100,000
160 PP2300032795 - VitaminB121mg/1m 35,520,000 355,200
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300032636
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300032637
Giá từng phần lô 19,498,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300032638
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300032639
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300032640
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300032641
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300032642
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300032643
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300032644
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300032645
Giá từng phần lô 1,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300032646
Giá từng phần lô 103,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300032647
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300032648
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300032649
Giá từng phần lô 69,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300032650
Giá từng phần lô 5,869,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300032651
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300032652
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300032653
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300032654
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300032655
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300032656
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300032657
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300032658
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300032659
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300032660
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300032661
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300032662
Giá từng phần lô 62,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300032663
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300032664
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300032665
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300032666
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300032667
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300032668
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300032669
Giá từng phần lô 92,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300032670
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300032671
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300032672
Giá từng phần lô 246,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300032673
Giá từng phần lô 159,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300032674
Giá từng phần lô 19,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300032675
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300032676
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300032677
Giá từng phần lô 32,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300032678
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300032679
Giá từng phần lô 25,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300032680
Giá từng phần lô 79,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300032681
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300032682
Giá từng phần lô 7,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300032683
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300032684
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300032685
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300032686
Giá từng phần lô 4,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300032687
Giá từng phần lô 15,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300032688
Giá từng phần lô 67,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300032689
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + atorvastatin
Mã phần lô PP2300032690
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300032691
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300032692
Giá từng phần lô 427,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300032693
Giá từng phần lô 427,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300032694
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300032695
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300032696
Giá từng phần lô 862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300032697
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300032698
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300032699
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300032700
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300032701
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300032702
Giá từng phần lô 340,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300032703
Giá từng phần lô 1,647,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300032704
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300032705
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300032706
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300032707
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300032708
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300032709
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300032710
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300032711
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300032712
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/20m
Mã phần lô PP2300032713
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300032714
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300032715
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300032716
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tyrothricin
Mã phần lô PP2300032717
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300032718
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300032719
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300032720
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300032721
Giá từng phần lô 291,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300032722
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300032723
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300032724
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300032725
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300032726
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300032727
Giá từng phần lô 118,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300032728
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300032729
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300032730
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300032731
Giá từng phần lô 67,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300032732
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason 4mg/1mphosphat
Mã phần lô PP2300032733
Giá từng phần lô 5,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300032734
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300032735
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300032736
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300032737
Giá từng phần lô 1,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300032738
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300032739
Giá từng phần lô 213,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300032740
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300032741
Giá từng phần lô 464,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,648,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300032742
Giá từng phần lô 476,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300032743
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300032744
Giá từng phần lô 8,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300032745
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300032746
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300032747
Giá từng phần lô 12,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300032748
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300032749
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300032750
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300032751
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300032752
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300032753
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300032754
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300032755
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300032756
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300032757
Giá từng phần lô 69,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300032758
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300032759
Giá từng phần lô 100,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300032760
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300032761
Giá từng phần lô 3,548,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300032762
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300032763
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat5mg/5m
Mã phần lô PP2300032764
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300032765
Giá từng phần lô 139,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300032766
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300032767
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300032768
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300032769
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eprazinon
Mã phần lô PP2300032770
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300032771
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300032772
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300032773
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300032774
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300032775
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300032776
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300032777
Giá từng phần lô 31,790,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300032778
Giá từng phần lô 4,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300032779
Giá từng phần lô 86,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300032780
Giá từng phần lô 11,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300032781
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300032782
Giá từng phần lô 439,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300032783
Giá từng phần lô 286,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300032784
Giá từng phần lô 324,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300032785
Giá từng phần lô 594,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300032786
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300032787
Giá từng phần lô 588,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,882,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300032788
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300032789
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300032790
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300032791
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300032792
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300032793
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300032794
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB121mg/1m
Mã phần lô PP2300032795
Giá từng phần lô 35,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->