Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300020107-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/03/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300008306
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 5,995,498,640 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59.954.988 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300019792 - Atropinsulfat 18,000 180
2 PP2300019793 - Fentanyl 259,980 2,600
3 PP2300019794 - Ketamin 304,000 3,040
4 PP2300019795 - Proparacain hydroclorid 29,141,200 291,412
5 PP2300019796 - Propofol 259,000 2,590
6 PP2300019797 - Suxamethoniumclorid 391,280 3,913
7 PP2300019798 - Ketorolac tromethamine 80,694,000 806,940
8 PP2300019799 - Diphenhydramin 324,000 3,240
9 PP2300019800 - Neomycin + polymycinB + dexamethason 267,285,000 2,672,850
10 PP2300019801 - Neomycin + polymycinB + dexamethason 177,650,000 1,776,500
11 PP2300019802 - Moxifloxacin 79,400,000 794,000
12 PP2300019803 - Aciclovir 34,220,000 342,200
13 PP2300019804 - Itraconazol 11,360,000 113,600
14 PP2300019805 - Fluorescein 31,000,000 310,000
15 PP2300019806 - Cồn 70º 32,037,000 320,370
16 PP2300019807 - Povidoniodin 8,418,960 84,190
17 PP2300019808 - Dexamethason phosphat4mg/1m 1,650,000 16,500
18 PP2300019809 - Prednisolon acetat (Natriphosphate) 57,171,600 571,716
19 PP2300019810 - Acetazolamid 8,000,000 80,000
20 PP2300019811 - Atropinsulfat 34,020,000 340,200
21 PP2300019812 - Brinzolamid + timolol 344,988,000 3,449,880
22 PP2300019813 - Carbomer 296,800,000 2,968,000
23 PP2300019814 - Cyclosporin 2,148,720 21,488
24 PP2300019815 - Indomethacin 367,200,000 3,672,000
25 PP2300019816 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 141,024,400 1,410,244
26 PP2300019817 - Natri carboxymethylcellulose+ glycerin 223,695,000 2,236,950
27 PP2300019818 - Natri clorid 95,880,000 958,800
28 PP2300019819 - Natri hyaluronat 193,800,000 1,938,000
29 PP2300019820 - Polyethylen glycol + Propylen glycol 204,340,000 2,043,400
30 PP2300019821 - Ranibizumab 2,625,004,400 26,250,044
31 PP2300019822 - Timolol 18,146,000 181,460
32 PP2300019823 - Travoprost + timolol 166,400,000 1,664,000
33 PP2300019824 - Tropicamide +phenylephrinehydroclorid 47,587,500 475,875
34 PP2300019825 - Diazepam 126,000 1,260
35 PP2300019826 - Diazepam 1,751,400 17,514
36 PP2300019827 - Kali clorid 12,000,000 120,000
37 PP2300019828 - Glucose 420,000 4,200
38 PP2300019829 - Glucose 1,252,200 12,522
39 PP2300019830 - Manitol 4,725,000 47,250
40 PP2300019831 - Natri clorid 1,459,600 14,596
41 PP2300019832 - Ringer lactat 34,494,600 344,946
42 PP2300019833 - Nước cất pha tiêm 8,731,800 87,318
43 PP2300019834 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 241,920,000 2,419,200
44 PP2300019835 - VitaminB1 + B6 + B12 94,000,000 940,000
45 PP2300019836 - Hydrocortison + Lidocain 14,000,000 140,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300019792
Giá từng phần lô 18,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300019793
Giá từng phần lô 259,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300019794
Giá từng phần lô 304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300019795
Giá từng phần lô 29,141,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300019796
Giá từng phần lô 259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300019797
Giá từng phần lô 391,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,913
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamine
Mã phần lô PP2300019798
Giá từng phần lô 80,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300019799
Giá từng phần lô 324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymycinB + dexamethason
Mã phần lô PP2300019800
Giá từng phần lô 267,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymycinB + dexamethason
Mã phần lô PP2300019801
Giá từng phần lô 177,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300019802
Giá từng phần lô 79,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300019803
Giá từng phần lô 34,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300019804
Giá từng phần lô 11,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorescein
Mã phần lô PP2300019805
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70º
Mã phần lô PP2300019806
Giá từng phần lô 32,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300019807
Giá từng phần lô 8,418,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat4mg/1m
Mã phần lô PP2300019808
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat (Natriphosphate)
Mã phần lô PP2300019809
Giá từng phần lô 57,171,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300019810
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300019811
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2300019812
Giá từng phần lô 344,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,449,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300019813
Giá từng phần lô 296,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300019814
Giá từng phần lô 2,148,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300019815
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300019816
Giá từng phần lô 141,024,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose+ glycerin
Mã phần lô PP2300019817
Giá từng phần lô 223,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300019818
Giá từng phần lô 95,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300019819
Giá từng phần lô 193,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Mã phần lô PP2300019820
Giá từng phần lô 204,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,043,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ranibizumab
Mã phần lô PP2300019821
Giá từng phần lô 2,625,004,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300019822
Giá từng phần lô 18,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost + timolol
Mã phần lô PP2300019823
Giá từng phần lô 166,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide +phenylephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300019824
Giá từng phần lô 47,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300019825
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300019826
Giá từng phần lô 1,751,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,514
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300019827
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300019828
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300019829
Giá từng phần lô 1,252,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,522
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300019830
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300019831
Giá từng phần lô 1,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300019832
Giá từng phần lô 34,494,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300019833
Giá từng phần lô 8,731,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300019834
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300019835
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison + Lidocain
Mã phần lô PP2300019836
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->