Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300034792-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Sơn Tây
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300011775
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 25,498,043,765 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 764.883.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300027448 - Atropinsulfat 5,085,000 152,000
2 PP2300027449 - Fentanyl 84,500,000 2,535,000
3 PP2300027450 - Fentanyl 168,240,000 5,047,000
4 PP2300027451 - Ketamin 6,080,000 182,000
5 PP2300027452 - Lidocain hydroclodrid 11,448,000 343,000
6 PP2300027453 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 123,000,000 3,690,000
7 PP2300027454 - Midazolam 31,605,000 948,000
8 PP2300027455 - Morphin 35,868,000 1,076,000
9 PP2300027456 - Proparacain hydroclorid 3,938,000 118,000
10 PP2300027457 - Propofol1%/20m 82,880,000 2,486,000
11 PP2300027458 - Sevofluran 46,800,000 1,404,000
12 PP2300027459 - Neostigmin metylsulfat 3,540,000 106,000
13 PP2300027460 - Rocuronium bromid 61,380,000 1,841,000
14 PP2300027461 - Suxamethoniumclorid 19,564,000 586,000
15 PP2300027462 - Diclofenac 10,800,000 324,000
16 PP2300027463 - Diclofenac 9,677,500 290,000
17 PP2300027464 - Etoricoxib 19,000,000 570,000
18 PP2300027465 - Ketorolac trometamol 31,500,000 945,000
19 PP2300027466 - Nefopam hydroclorid 3,000,000 90,000
20 PP2300027467 - Paracetamol + methocarbamol 30,500,000 915,000
21 PP2300027468 - Pethidin hydroclorid 18,000,000 540,000
22 PP2300027469 - Glucosamin 53,200,000 1,596,000
23 PP2300027470 - Cetirizin 24,400,000 732,000
24 PP2300027471 - Desloratadin 128,084,000 3,842,000
25 PP2300027472 - Diphenhydramin 8,499,600 254,000
26 PP2300027473 - Ketotifen 5,000,000 150,000
27 PP2300027474 - Ephedrin 38,062,500 1,141,000
28 PP2300027475 - Naloxon hydroclorid 735,000 22,000
29 PP2300027476 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 12,400,000 372,000
30 PP2300027477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 297,500,000 8,925,000
31 PP2300027478 - Polystyren 11,760,000 352,000
32 PP2300027479 - Meglumin natri succinat 63,819,000 1,914,000
33 PP2300027480 - Gabapentin 13,500,000 405,000
34 PP2300027481 - Phenobarbital 140,000 4,000
35 PP2300027482 - Pregabalin 8,710,000 261,000
36 PP2300027483 - Valproat natri 16,113,500 483,000
37 PP2300027484 - Amoxicilin + acid clavulanic 1,053,000,000 31,590,000
38 PP2300027485 - Ampicilin + sulbactam 154,255,000 4,627,000
39 PP2300027486 - Cefadroxil 56,700,000 1,701,000
40 PP2300027487 - Cefamandol 321,300,000 9,639,000
41 PP2300027488 - Cefixim 236,000,000 7,080,000
42 PP2300027489 - Cefoperazon 288,000,000 8,640,000
43 PP2300027490 - Cefoperazon 668,800,000 20,064,000
44 PP2300027491 - Cefoperazon + sulbactam 1,692,800,000 50,784,000
45 PP2300027492 - Cefpodoxim 63,000,000 1,890,000
46 PP2300027493 - Cefuroxim 34,965,000 1,048,000
47 PP2300027494 - Cloxacilin 222,000,000 6,660,000
48 PP2300027495 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 18,500,000 555,000
49 PP2300027496 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 33,000,000 990,000
50 PP2300027497 - Tobramycin 70,000,000 2,100,000
51 PP2300027498 - Tinidazol 169,200,000 5,076,000
52 PP2300027499 - Azithromycin 1,600,000 48,000
53 PP2300027500 - Ciprofloxacin 860,000 25,000
54 PP2300027501 - Levofloxacin 2,730,000 81,000
55 PP2300027502 - Moxifloxacin 8,250,000 247,000
56 PP2300027503 - Moxifloxacin 45,500,000 1,365,000
57 PP2300027504 - Ofloxacin 446,600,000 13,398,000
58 PP2300027505 - Sulfadiazin bạc 20,400,000 612,000
59 PP2300027506 - Colistin 89,997,600 2,699,000
60 PP2300027507 - Linezolid 351,000,000 10,530,000
61 PP2300027508 - Lamivudin 3,300,000 99,000
62 PP2300027509 - Lamivudin + tenofovir 450,000,000 13,500,000
63 PP2300027510 - Aciclovir 9,712,500 291,000
64 PP2300027511 - Entecavir 47,880,000 1,436,000
65 PP2300027512 - Itraconazol 398,000 11,000
66 PP2300027513 - Sắt sucrose(hay dextran) 53,400,000 1,602,000
67 PP2300027514 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 13,560,000 406,000
68 PP2300027515 - Sắt sulfat + acid folic 8,547,000 256,000
69 PP2300027516 - Cilostazol 4,585,000 137,000
70 PP2300027517 - Enoxaparin (natri) 84,000,000 2,520,000
71 PP2300027518 - Phytomenadion 4,340,000 130,000
72 PP2300027519 - Phytomenadion1mg/1m 10,712,000 321,000
73 PP2300027520 - Albumin 1,111,500,000 33,345,000
74 PP2300027521 - Tinh bột este hóa 28,017,000 840,000
75 PP2300027522 - Erythropoietin 512,400,000 15,372,000
76 PP2300027523 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m 2,000,000 60,000
77 PP2300027524 - Nicorandil 23,520,000 705,000
78 PP2300027525 - Trimetazidin 182,000,000 5,460,000
79 PP2300027526 - Adenosin triphosphat 8,500,000 255,000
80 PP2300027527 - Amlodipin + indapamid 573,505,000 17,205,000
81 PP2300027528 - Amlodipin + indapamid + perindopril 770,130,000 23,103,000
82 PP2300027529 - Bisoprolol 31,500,000 945,000
83 PP2300027530 - Cilnidipin 18,500,000 555,000
84 PP2300027531 - Enalapril + hydrochlorothiazid 503,700,000 15,111,000
85 PP2300027532 - Lisinopril 198,000,000 5,940,000
86 PP2300027533 - Losartan + hydroclorothiazid 311,650,000 9,349,000
87 PP2300027534 - Metoprolol 38,040,000 1,141,000
88 PP2300027535 - Metoprolol 29,960,000 898,000
89 PP2300027536 - Nicardipin 79,800,000 2,394,000
90 PP2300027537 - Perindopril + amlodipin 405,280,000 12,158,000
91 PP2300027538 - Perindopril + amlodipin 240,000,000 7,200,000
92 PP2300027539 - Perindopril + amlodipin 113,600,000 3,408,000
93 PP2300027540 - Perindopril + amlodipin 132,109,450 3,963,000
94 PP2300027541 - Perindopril + amlodipin 902,693,000 27,080,000
95 PP2300027542 - Perindopril + indapamid 247,000,000 7,410,000
96 PP2300027543 - Ivabradin 56,000,000 1,680,000
97 PP2300027544 - Acenocoumarol 5,949,600 178,000
98 PP2300027545 - Acetylsalicylic acid 114,750,000 3,442,000
99 PP2300027546 - Atorvastatin + ezetimibe 55,000,000 1,650,000
100 PP2300027547 - Fenofibrat 116,900,000 3,507,000
101 PP2300027548 - Fenofibrat 70,530,000 2,115,000
102 PP2300027549 - Lovastatin 59,450,000 1,783,000
103 PP2300027550 - Mupirocin 10,800,000 324,000
104 PP2300027551 - Tyrothricin 30,450,000 913,000
105 PP2300027552 - Cồn 70° 23,205,000 696,000
106 PP2300027553 - Povidoniodin 157,500,000 4,725,000
107 PP2300027554 - Povidoniodin 11,606,400 348,000
108 PP2300027555 - Furosemid 45,076,500 1,352,000
109 PP2300027556 - Furosemid + spironolacton 174,048,000 5,221,000
110 PP2300027557 - Famotidin 40,800,000 1,224,000
111 PP2300027558 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 7,250,000 217,000
112 PP2300027559 - Rabeprazol 21,600,000 648,000
113 PP2300027560 - Sucralfat 39,483,500 1,184,000
114 PP2300027561 - Granisetron hydroclorid1mg/1m 17,760,000 532,000
115 PP2300027562 - Drotaverin clohydrat 2,961,000 88,000
116 PP2300027563 - Papaverin hydroclorid 5,500,000 165,000
117 PP2300027564 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 241,150,000 7,234,000
118 PP2300027565 - Glycerol 25,017,300 750,000
119 PP2300027566 - Sorbitol 7,616,000 228,000
120 PP2300027567 - Bacillussubtilis 4,200,000 126,000
121 PP2300027568 - Bacillussubtilis 68,250,000 2,047,000
122 PP2300027569 - Gelatintannat 48,150,000 1,444,000
123 PP2300027570 - Kẽm Gluconat 6,500,000 195,000
124 PP2300027571 - Diosmin + hesperidin 44,240,000 1,327,000
125 PP2300027572 - Octreotid 175,560,000 5,266,000
126 PP2300027573 - Silymarin 8,505,000 255,000
127 PP2300027574 - Silymarin 35,000,000 1,050,000
128 PP2300027575 - Terlipressin 223,461,000 6,703,000
129 PP2300027576 - Betamethason 30,750,000 922,000
130 PP2300027577 - Dexamethason phosphat4mg/1m 5,475,750 164,000
131 PP2300027578 - Progesteron 6,500,000 195,000
132 PP2300027579 - Gliclazid 34,650,000 1,039,000
133 PP2300027580 - Glimepirid + metformin 150,000,000 4,500,000
134 PP2300027581 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 330,088,000 9,902,000
135 PP2300027582 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1,374,055,200 41,221,000
136 PP2300027583 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 689,028,000 20,670,000
137 PP2300027584 - Metformin 204,000,000 6,120,000
138 PP2300027585 - Metformin 546,000,000 16,380,000
139 PP2300027586 - Sitagliptin 195,500,000 5,865,000
140 PP2300027587 - Sitagliptin + metformin 90,000,000 2,700,000
141 PP2300027588 - Vildagliptin 53,160,000 1,594,000
142 PP2300027589 - Levothyroxin 13,375,000 401,000
143 PP2300027590 - Levothyroxin 7,379,400 221,000
144 PP2300027591 - Propylthiouracil (PTU) 735,000 22,000
145 PP2300027592 - Thiamazol 28,280,000 848,000
146 PP2300027593 - Carbomer 140,000,000 4,200,000
147 PP2300027594 - Natri clorid 8,400,000 252,000
148 PP2300027595 - Natri hyaluronat 19,500,000 585,000
149 PP2300027596 - Polyethylen glycol + propylen glycol 112,500,000 3,375,000
150 PP2300027597 - Timolol 4,220,000 126,000
151 PP2300027598 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 2,025,000 60,000
152 PP2300027599 - Betahistin 8,300,000 249,000
153 PP2300027600 - Betahistin 12,201,000 366,000
154 PP2300027601 - Fluticason propionat 48,000,000 1,440,000
155 PP2300027602 - Rifamycin 45,000,000 1,350,000
156 PP2300027603 - Rifamycin 32,500,000 975,000
157 PP2300027604 - Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain 48,000,000 1,440,000
158 PP2300027605 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose 241,164,000 7,234,000
159 PP2300027606 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat 237,384,000 7,121,000
160 PP2300027607 - Dung dịch lọc máu liên tục: KhoangA: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, KhoangB: Sodiumchloride+ Sodium 490,000,000 14,700,000
161 PP2300027608 - Diazepam 26,460,000 793,000
162 PP2300027609 - Diazepam 21,609,000 648,000
163 PP2300027610 - Zopiclon 12,000,000 360,000
164 PP2300027611 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) 10,500,000 315,000
165 PP2300027612 - Clorpromazin 2,310,000 69,000
166 PP2300027613 - Olanzapin 8,370,000 251,000
167 PP2300027614 - Amitriptylin hydroclorid 489,800 14,000
168 PP2300027615 - Acetyl leucin 23,060,000 691,000
169 PP2300027616 - Acetyl leucin 2,000,000 60,000
170 PP2300027617 - Acetyl leucin 6,300,000 189,000
171 PP2300027618 - Cholinealfoscerat 69,300,000 2,079,000
172 PP2300027619 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 43,900,000 1,317,000
173 PP2300027620 - Galantamin5mg/5m 63,000,000 1,890,000
174 PP2300027621 - Piracetam 10,920,000 327,000
175 PP2300027622 - Bambuterol 4,477,600 134,000
176 PP2300027623 - Budesonid 123,600,000 3,708,000
177 PP2300027624 - Budesonid 45,000,000 1,350,000
178 PP2300027625 - Budesonid + formoterol 150,000,000 4,500,000
179 PP2300027626 - Salbutamol sulfat 25,439,500 763,000
180 PP2300027627 - Salbutamol sulfat2mg/5m 7,320,000 219,000
181 PP2300027628 - Salbutamol sulfat 50,400,000 1,512,000
182 PP2300027629 - Salbutamol + ipratropium 164,052,000 4,921,000
183 PP2300027630 - Salmeterol + fluticason propionat 83,427,000 2,502,000
184 PP2300027631 - Bromhexin hydroclorid 1,575,000 47,000
185 PP2300027632 - Carbocistein 17,580,000 527,000
186 PP2300027633 - Carbocistein 5,840,000 175,000
187 PP2300027634 - Kali clorid 38,850,000 1,165,000
188 PP2300027635 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 2,625,000 78,000
189 PP2300027636 - Acid amin 295,155,000 8,854,000
190 PP2300027637 - Acid amin 92,000,000 2,760,000
191 PP2300027638 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) 47,500,000 1,425,000
192 PP2300027639 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 44,000,000 1,320,000
193 PP2300027640 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 75,000,000 2,250,000
194 PP2300027641 - Acid amin + glucose+ lipid 157,500,000 4,725,000
195 PP2300027642 - Calci clorid 705,985 21,000
196 PP2300027643 - Glucose 43,932,000 1,317,000
197 PP2300027644 - Glucose 20,706,000 621,000
198 PP2300027645 - Glucose 8,643,600 259,000
199 PP2300027646 - Glucose 159,068,700 4,772,000
200 PP2300027647 - Kali clorid10%/5m 19,023,600 570,000
201 PP2300027648 - Magnesi sulfat 870,000 26,000
202 PP2300027649 - Manitol 2,079,000 62,000
203 PP2300027650 - Natri clorid 95,160,000 2,854,000
204 PP2300027651 - Natri clorid 228,217,500 6,846,000
205 PP2300027652 - Natri clorid 495,000,000 14,850,000
206 PP2300027653 - Nhũ dịch lipid 258,990,000 7,769,000
207 PP2300027654 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose 76,500,000 2,295,000
208 PP2300027655 - Ringer lactat 93,777,180 2,813,000
209 PP2300027656 - Calci lactat 1,640,000 49,000
210 PP2300027657 - Calcitriol 1,365,000 40,000
211 PP2300027658 - VitaminB1 8,190,000 245,000
212 PP2300027659 - VitaminB1 + B6 + B12 300,000,000 9,000,000
213 PP2300027660 - VitaminB1 + B6 + B12 16,500,000 495,000
214 PP2300027661 - VitaminB1 + B6 + B12 83,050,000 2,491,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300027448
Giá từng phần lô 5,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300027449
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300027450
Giá từng phần lô 168,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300027451
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300027452
Giá từng phần lô 11,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300027453
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300027454
Giá từng phần lô 31,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300027455
Giá từng phần lô 35,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300027456
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300027457
Giá từng phần lô 82,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300027458
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300027459
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300027460
Giá từng phần lô 61,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,841,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300027461
Giá từng phần lô 19,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300027462
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300027463
Giá từng phần lô 9,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300027464
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac trometamol
Mã phần lô PP2300027465
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300027466
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300027467
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300027468
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300027469
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300027470
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300027471
Giá từng phần lô 128,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300027472
Giá từng phần lô 8,499,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketotifen
Mã phần lô PP2300027473
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300027474
Giá từng phần lô 38,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300027475
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300027476
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300027477
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300027478
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2300027479
Giá từng phần lô 63,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300027480
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300027481
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300027482
Giá từng phần lô 8,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300027483
Giá từng phần lô 16,113,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300027484
Giá từng phần lô 1,053,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300027485
Giá từng phần lô 154,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300027486
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300027487
Giá từng phần lô 321,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300027488
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300027489
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300027490
Giá từng phần lô 668,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300027491
Giá từng phần lô 1,692,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300027492
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300027493
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300027494
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300027495
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300027496
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300027497
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300027498
Giá từng phần lô 169,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300027499
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300027500
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300027501
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300027502
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300027503
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300027504
Giá từng phần lô 446,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300027505
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300027506
Giá từng phần lô 89,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300027507
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300027508
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2300027509
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300027510
Giá từng phần lô 9,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300027511
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300027512
Giá từng phần lô 398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300027513
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2300027514
Giá từng phần lô 13,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300027515
Giá từng phần lô 8,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300027516
Giá từng phần lô 4,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300027517
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300027518
Giá từng phần lô 4,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300027519
Giá từng phần lô 10,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300027520
Giá từng phần lô 1,111,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300027521
Giá từng phần lô 28,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300027522
Giá từng phần lô 512,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m
Mã phần lô PP2300027523
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300027524
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300027525
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2300027526
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300027527
Giá từng phần lô 573,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300027528
Giá từng phần lô 770,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300027529
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300027530
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300027531
Giá từng phần lô 503,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300027532
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300027533
Giá từng phần lô 311,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300027534
Giá từng phần lô 38,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300027535
Giá từng phần lô 29,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300027536
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300027537
Giá từng phần lô 405,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300027538
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300027539
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300027540
Giá từng phần lô 132,109,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300027541
Giá từng phần lô 902,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300027542
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300027543
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300027544
Giá từng phần lô 5,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300027545
Giá từng phần lô 114,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300027546
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300027547
Giá từng phần lô 116,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300027548
Giá từng phần lô 70,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300027549
Giá từng phần lô 59,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300027550
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tyrothricin
Mã phần lô PP2300027551
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300027552
Giá từng phần lô 23,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300027553
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300027554
Giá từng phần lô 11,606,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300027555
Giá từng phần lô 45,076,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300027556
Giá từng phần lô 174,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300027557
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300027558
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300027559
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300027560
Giá từng phần lô 39,483,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron hydroclorid1mg/1m
Mã phần lô PP2300027561
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300027562
Giá từng phần lô 2,961,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300027563
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2300027564
Giá từng phần lô 241,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300027565
Giá từng phần lô 25,017,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300027566
Giá từng phần lô 7,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300027567
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300027568
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatintannat
Mã phần lô PP2300027569
Giá từng phần lô 48,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300027570
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300027571
Giá từng phần lô 44,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300027572
Giá từng phần lô 175,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300027573
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300027574
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300027575
Giá từng phần lô 223,461,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300027576
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat4mg/1m
Mã phần lô PP2300027577
Giá từng phần lô 5,475,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300027578
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300027579
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300027580
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300027581
Giá từng phần lô 330,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300027582
Giá từng phần lô 1,374,055,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300027583
Giá từng phần lô 689,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300027584
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300027585
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300027586
Giá từng phần lô 195,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300027587
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300027588
Giá từng phần lô 53,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300027589
Giá từng phần lô 13,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300027590
Giá từng phần lô 7,379,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil (PTU)
Mã phần lô PP2300027591
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300027592
Giá từng phần lô 28,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300027593
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300027594
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300027595
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + propylen glycol
Mã phần lô PP2300027596
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300027597
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300027598
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300027599
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300027600
Giá từng phần lô 12,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300027601
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300027602
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300027603
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain
Mã phần lô PP2300027604
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
Mã phần lô PP2300027605
Giá từng phần lô 241,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300027606
Giá từng phần lô 237,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục: KhoangA: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, KhoangB: Sodiumchloride+ Sodium
Mã phần lô PP2300027607
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300027608
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300027609
Giá từng phần lô 21,609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300027610
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid thioctic(Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2300027611
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300027612
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300027613
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300027614
Giá từng phần lô 489,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300027615
Giá từng phần lô 23,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300027616
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300027617
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cholinealfoscerat
Mã phần lô PP2300027618
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300027619
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin5mg/5m
Mã phần lô PP2300027620
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300027621
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300027622
Giá từng phần lô 4,477,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300027623
Giá từng phần lô 123,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300027624
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300027625
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300027626
Giá từng phần lô 25,439,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat2mg/5m
Mã phần lô PP2300027627
Giá từng phần lô 7,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300027628
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300027629
Giá từng phần lô 164,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300027630
Giá từng phần lô 83,427,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300027631
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300027632
Giá từng phần lô 17,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300027633
Giá từng phần lô 5,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300027634
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300027635
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300027636
Giá từng phần lô 295,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300027637
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
Mã phần lô PP2300027638
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300027639
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300027640
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300027641
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300027642
Giá từng phần lô 705,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300027643
Giá từng phần lô 43,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300027644
Giá từng phần lô 20,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300027645
Giá từng phần lô 8,643,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300027646
Giá từng phần lô 159,068,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300027647
Giá từng phần lô 19,023,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300027648
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300027649
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300027650
Giá từng phần lô 95,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300027651
Giá từng phần lô 228,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300027652
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300027653
Giá từng phần lô 258,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose
Mã phần lô PP2300027654
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300027655
Giá từng phần lô 93,777,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat
Mã phần lô PP2300027656
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300027657
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300027658
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300027659
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300027660
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300027661
Giá từng phần lô 83,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->