Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300034792-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Sơn Tây | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300011775 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 25,498,043,765 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 764.883.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300027448 - Atropinsulfat | 5,085,000 | 152,000 |
| 2 | PP2300027449 - Fentanyl | 84,500,000 | 2,535,000 |
| 3 | PP2300027450 - Fentanyl | 168,240,000 | 5,047,000 |
| 4 | PP2300027451 - Ketamin | 6,080,000 | 182,000 |
| 5 | PP2300027452 - Lidocain hydroclodrid | 11,448,000 | 343,000 |
| 6 | PP2300027453 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 123,000,000 | 3,690,000 |
| 7 | PP2300027454 - Midazolam | 31,605,000 | 948,000 |
| 8 | PP2300027455 - Morphin | 35,868,000 | 1,076,000 |
| 9 | PP2300027456 - Proparacain hydroclorid | 3,938,000 | 118,000 |
| 10 | PP2300027457 - Propofol1%/20m | 82,880,000 | 2,486,000 |
| 11 | PP2300027458 - Sevofluran | 46,800,000 | 1,404,000 |
| 12 | PP2300027459 - Neostigmin metylsulfat | 3,540,000 | 106,000 |
| 13 | PP2300027460 - Rocuronium bromid | 61,380,000 | 1,841,000 |
| 14 | PP2300027461 - Suxamethoniumclorid | 19,564,000 | 586,000 |
| 15 | PP2300027462 - Diclofenac | 10,800,000 | 324,000 |
| 16 | PP2300027463 - Diclofenac | 9,677,500 | 290,000 |
| 17 | PP2300027464 - Etoricoxib | 19,000,000 | 570,000 |
| 18 | PP2300027465 - Ketorolac trometamol | 31,500,000 | 945,000 |
| 19 | PP2300027466 - Nefopam hydroclorid | 3,000,000 | 90,000 |
| 20 | PP2300027467 - Paracetamol + methocarbamol | 30,500,000 | 915,000 |
| 21 | PP2300027468 - Pethidin hydroclorid | 18,000,000 | 540,000 |
| 22 | PP2300027469 - Glucosamin | 53,200,000 | 1,596,000 |
| 23 | PP2300027470 - Cetirizin | 24,400,000 | 732,000 |
| 24 | PP2300027471 - Desloratadin | 128,084,000 | 3,842,000 |
| 25 | PP2300027472 - Diphenhydramin | 8,499,600 | 254,000 |
| 26 | PP2300027473 - Ketotifen | 5,000,000 | 150,000 |
| 27 | PP2300027474 - Ephedrin | 38,062,500 | 1,141,000 |
| 28 | PP2300027475 - Naloxon hydroclorid | 735,000 | 22,000 |
| 29 | PP2300027476 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 12,400,000 | 372,000 |
| 30 | PP2300027477 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 297,500,000 | 8,925,000 |
| 31 | PP2300027478 - Polystyren | 11,760,000 | 352,000 |
| 32 | PP2300027479 - Meglumin natri succinat | 63,819,000 | 1,914,000 |
| 33 | PP2300027480 - Gabapentin | 13,500,000 | 405,000 |
| 34 | PP2300027481 - Phenobarbital | 140,000 | 4,000 |
| 35 | PP2300027482 - Pregabalin | 8,710,000 | 261,000 |
| 36 | PP2300027483 - Valproat natri | 16,113,500 | 483,000 |
| 37 | PP2300027484 - Amoxicilin + acid clavulanic | 1,053,000,000 | 31,590,000 |
| 38 | PP2300027485 - Ampicilin + sulbactam | 154,255,000 | 4,627,000 |
| 39 | PP2300027486 - Cefadroxil | 56,700,000 | 1,701,000 |
| 40 | PP2300027487 - Cefamandol | 321,300,000 | 9,639,000 |
| 41 | PP2300027488 - Cefixim | 236,000,000 | 7,080,000 |
| 42 | PP2300027489 - Cefoperazon | 288,000,000 | 8,640,000 |
| 43 | PP2300027490 - Cefoperazon | 668,800,000 | 20,064,000 |
| 44 | PP2300027491 - Cefoperazon + sulbactam | 1,692,800,000 | 50,784,000 |
| 45 | PP2300027492 - Cefpodoxim | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 46 | PP2300027493 - Cefuroxim | 34,965,000 | 1,048,000 |
| 47 | PP2300027494 - Cloxacilin | 222,000,000 | 6,660,000 |
| 48 | PP2300027495 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 18,500,000 | 555,000 |
| 49 | PP2300027496 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 33,000,000 | 990,000 |
| 50 | PP2300027497 - Tobramycin | 70,000,000 | 2,100,000 |
| 51 | PP2300027498 - Tinidazol | 169,200,000 | 5,076,000 |
| 52 | PP2300027499 - Azithromycin | 1,600,000 | 48,000 |
| 53 | PP2300027500 - Ciprofloxacin | 860,000 | 25,000 |
| 54 | PP2300027501 - Levofloxacin | 2,730,000 | 81,000 |
| 55 | PP2300027502 - Moxifloxacin | 8,250,000 | 247,000 |
| 56 | PP2300027503 - Moxifloxacin | 45,500,000 | 1,365,000 |
| 57 | PP2300027504 - Ofloxacin | 446,600,000 | 13,398,000 |
| 58 | PP2300027505 - Sulfadiazin bạc | 20,400,000 | 612,000 |
| 59 | PP2300027506 - Colistin | 89,997,600 | 2,699,000 |
| 60 | PP2300027507 - Linezolid | 351,000,000 | 10,530,000 |
| 61 | PP2300027508 - Lamivudin | 3,300,000 | 99,000 |
| 62 | PP2300027509 - Lamivudin + tenofovir | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 63 | PP2300027510 - Aciclovir | 9,712,500 | 291,000 |
| 64 | PP2300027511 - Entecavir | 47,880,000 | 1,436,000 |
| 65 | PP2300027512 - Itraconazol | 398,000 | 11,000 |
| 66 | PP2300027513 - Sắt sucrose(hay dextran) | 53,400,000 | 1,602,000 |
| 67 | PP2300027514 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | 13,560,000 | 406,000 |
| 68 | PP2300027515 - Sắt sulfat + acid folic | 8,547,000 | 256,000 |
| 69 | PP2300027516 - Cilostazol | 4,585,000 | 137,000 |
| 70 | PP2300027517 - Enoxaparin (natri) | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 71 | PP2300027518 - Phytomenadion | 4,340,000 | 130,000 |
| 72 | PP2300027519 - Phytomenadion1mg/1m | 10,712,000 | 321,000 |
| 73 | PP2300027520 - Albumin | 1,111,500,000 | 33,345,000 |
| 74 | PP2300027521 - Tinh bột este hóa | 28,017,000 | 840,000 |
| 75 | PP2300027522 - Erythropoietin | 512,400,000 | 15,372,000 |
| 76 | PP2300027523 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m | 2,000,000 | 60,000 |
| 77 | PP2300027524 - Nicorandil | 23,520,000 | 705,000 |
| 78 | PP2300027525 - Trimetazidin | 182,000,000 | 5,460,000 |
| 79 | PP2300027526 - Adenosin triphosphat | 8,500,000 | 255,000 |
| 80 | PP2300027527 - Amlodipin + indapamid | 573,505,000 | 17,205,000 |
| 81 | PP2300027528 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 770,130,000 | 23,103,000 |
| 82 | PP2300027529 - Bisoprolol | 31,500,000 | 945,000 |
| 83 | PP2300027530 - Cilnidipin | 18,500,000 | 555,000 |
| 84 | PP2300027531 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 503,700,000 | 15,111,000 |
| 85 | PP2300027532 - Lisinopril | 198,000,000 | 5,940,000 |
| 86 | PP2300027533 - Losartan + hydroclorothiazid | 311,650,000 | 9,349,000 |
| 87 | PP2300027534 - Metoprolol | 38,040,000 | 1,141,000 |
| 88 | PP2300027535 - Metoprolol | 29,960,000 | 898,000 |
| 89 | PP2300027536 - Nicardipin | 79,800,000 | 2,394,000 |
| 90 | PP2300027537 - Perindopril + amlodipin | 405,280,000 | 12,158,000 |
| 91 | PP2300027538 - Perindopril + amlodipin | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 92 | PP2300027539 - Perindopril + amlodipin | 113,600,000 | 3,408,000 |
| 93 | PP2300027540 - Perindopril + amlodipin | 132,109,450 | 3,963,000 |
| 94 | PP2300027541 - Perindopril + amlodipin | 902,693,000 | 27,080,000 |
| 95 | PP2300027542 - Perindopril + indapamid | 247,000,000 | 7,410,000 |
| 96 | PP2300027543 - Ivabradin | 56,000,000 | 1,680,000 |
| 97 | PP2300027544 - Acenocoumarol | 5,949,600 | 178,000 |
| 98 | PP2300027545 - Acetylsalicylic acid | 114,750,000 | 3,442,000 |
| 99 | PP2300027546 - Atorvastatin + ezetimibe | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 100 | PP2300027547 - Fenofibrat | 116,900,000 | 3,507,000 |
| 101 | PP2300027548 - Fenofibrat | 70,530,000 | 2,115,000 |
| 102 | PP2300027549 - Lovastatin | 59,450,000 | 1,783,000 |
| 103 | PP2300027550 - Mupirocin | 10,800,000 | 324,000 |
| 104 | PP2300027551 - Tyrothricin | 30,450,000 | 913,000 |
| 105 | PP2300027552 - Cồn 70° | 23,205,000 | 696,000 |
| 106 | PP2300027553 - Povidoniodin | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 107 | PP2300027554 - Povidoniodin | 11,606,400 | 348,000 |
| 108 | PP2300027555 - Furosemid | 45,076,500 | 1,352,000 |
| 109 | PP2300027556 - Furosemid + spironolacton | 174,048,000 | 5,221,000 |
| 110 | PP2300027557 - Famotidin | 40,800,000 | 1,224,000 |
| 111 | PP2300027558 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 7,250,000 | 217,000 |
| 112 | PP2300027559 - Rabeprazol | 21,600,000 | 648,000 |
| 113 | PP2300027560 - Sucralfat | 39,483,500 | 1,184,000 |
| 114 | PP2300027561 - Granisetron hydroclorid1mg/1m | 17,760,000 | 532,000 |
| 115 | PP2300027562 - Drotaverin clohydrat | 2,961,000 | 88,000 |
| 116 | PP2300027563 - Papaverin hydroclorid | 5,500,000 | 165,000 |
| 117 | PP2300027564 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 241,150,000 | 7,234,000 |
| 118 | PP2300027565 - Glycerol | 25,017,300 | 750,000 |
| 119 | PP2300027566 - Sorbitol | 7,616,000 | 228,000 |
| 120 | PP2300027567 - Bacillussubtilis | 4,200,000 | 126,000 |
| 121 | PP2300027568 - Bacillussubtilis | 68,250,000 | 2,047,000 |
| 122 | PP2300027569 - Gelatintannat | 48,150,000 | 1,444,000 |
| 123 | PP2300027570 - Kẽm Gluconat | 6,500,000 | 195,000 |
| 124 | PP2300027571 - Diosmin + hesperidin | 44,240,000 | 1,327,000 |
| 125 | PP2300027572 - Octreotid | 175,560,000 | 5,266,000 |
| 126 | PP2300027573 - Silymarin | 8,505,000 | 255,000 |
| 127 | PP2300027574 - Silymarin | 35,000,000 | 1,050,000 |
| 128 | PP2300027575 - Terlipressin | 223,461,000 | 6,703,000 |
| 129 | PP2300027576 - Betamethason | 30,750,000 | 922,000 |
| 130 | PP2300027577 - Dexamethason phosphat4mg/1m | 5,475,750 | 164,000 |
| 131 | PP2300027578 - Progesteron | 6,500,000 | 195,000 |
| 132 | PP2300027579 - Gliclazid | 34,650,000 | 1,039,000 |
| 133 | PP2300027580 - Glimepirid + metformin | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 134 | PP2300027581 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 330,088,000 | 9,902,000 |
| 135 | PP2300027582 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1,374,055,200 | 41,221,000 |
| 136 | PP2300027583 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 689,028,000 | 20,670,000 |
| 137 | PP2300027584 - Metformin | 204,000,000 | 6,120,000 |
| 138 | PP2300027585 - Metformin | 546,000,000 | 16,380,000 |
| 139 | PP2300027586 - Sitagliptin | 195,500,000 | 5,865,000 |
| 140 | PP2300027587 - Sitagliptin + metformin | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 141 | PP2300027588 - Vildagliptin | 53,160,000 | 1,594,000 |
| 142 | PP2300027589 - Levothyroxin | 13,375,000 | 401,000 |
| 143 | PP2300027590 - Levothyroxin | 7,379,400 | 221,000 |
| 144 | PP2300027591 - Propylthiouracil (PTU) | 735,000 | 22,000 |
| 145 | PP2300027592 - Thiamazol | 28,280,000 | 848,000 |
| 146 | PP2300027593 - Carbomer | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 147 | PP2300027594 - Natri clorid | 8,400,000 | 252,000 |
| 148 | PP2300027595 - Natri hyaluronat | 19,500,000 | 585,000 |
| 149 | PP2300027596 - Polyethylen glycol + propylen glycol | 112,500,000 | 3,375,000 |
| 150 | PP2300027597 - Timolol | 4,220,000 | 126,000 |
| 151 | PP2300027598 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 2,025,000 | 60,000 |
| 152 | PP2300027599 - Betahistin | 8,300,000 | 249,000 |
| 153 | PP2300027600 - Betahistin | 12,201,000 | 366,000 |
| 154 | PP2300027601 - Fluticason propionat | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 155 | PP2300027602 - Rifamycin | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 156 | PP2300027603 - Rifamycin | 32,500,000 | 975,000 |
| 157 | PP2300027604 - Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 158 | PP2300027605 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | 241,164,000 | 7,234,000 |
| 159 | PP2300027606 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat | 237,384,000 | 7,121,000 |
| 160 | PP2300027607 - Dung dịch lọc máu liên tục: KhoangA: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, KhoangB: Sodiumchloride+ Sodium | 490,000,000 | 14,700,000 |
| 161 | PP2300027608 - Diazepam | 26,460,000 | 793,000 |
| 162 | PP2300027609 - Diazepam | 21,609,000 | 648,000 |
| 163 | PP2300027610 - Zopiclon | 12,000,000 | 360,000 |
| 164 | PP2300027611 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) | 10,500,000 | 315,000 |
| 165 | PP2300027612 - Clorpromazin | 2,310,000 | 69,000 |
| 166 | PP2300027613 - Olanzapin | 8,370,000 | 251,000 |
| 167 | PP2300027614 - Amitriptylin hydroclorid | 489,800 | 14,000 |
| 168 | PP2300027615 - Acetyl leucin | 23,060,000 | 691,000 |
| 169 | PP2300027616 - Acetyl leucin | 2,000,000 | 60,000 |
| 170 | PP2300027617 - Acetyl leucin | 6,300,000 | 189,000 |
| 171 | PP2300027618 - Cholinealfoscerat | 69,300,000 | 2,079,000 |
| 172 | PP2300027619 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 43,900,000 | 1,317,000 |
| 173 | PP2300027620 - Galantamin5mg/5m | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 174 | PP2300027621 - Piracetam | 10,920,000 | 327,000 |
| 175 | PP2300027622 - Bambuterol | 4,477,600 | 134,000 |
| 176 | PP2300027623 - Budesonid | 123,600,000 | 3,708,000 |
| 177 | PP2300027624 - Budesonid | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 178 | PP2300027625 - Budesonid + formoterol | 150,000,000 | 4,500,000 |
| 179 | PP2300027626 - Salbutamol sulfat | 25,439,500 | 763,000 |
| 180 | PP2300027627 - Salbutamol sulfat2mg/5m | 7,320,000 | 219,000 |
| 181 | PP2300027628 - Salbutamol sulfat | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 182 | PP2300027629 - Salbutamol + ipratropium | 164,052,000 | 4,921,000 |
| 183 | PP2300027630 - Salmeterol + fluticason propionat | 83,427,000 | 2,502,000 |
| 184 | PP2300027631 - Bromhexin hydroclorid | 1,575,000 | 47,000 |
| 185 | PP2300027632 - Carbocistein | 17,580,000 | 527,000 |
| 186 | PP2300027633 - Carbocistein | 5,840,000 | 175,000 |
| 187 | PP2300027634 - Kali clorid | 38,850,000 | 1,165,000 |
| 188 | PP2300027635 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 2,625,000 | 78,000 |
| 189 | PP2300027636 - Acid amin | 295,155,000 | 8,854,000 |
| 190 | PP2300027637 - Acid amin | 92,000,000 | 2,760,000 |
| 191 | PP2300027638 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | 47,500,000 | 1,425,000 |
| 192 | PP2300027639 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 44,000,000 | 1,320,000 |
| 193 | PP2300027640 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 194 | PP2300027641 - Acid amin + glucose+ lipid | 157,500,000 | 4,725,000 |
| 195 | PP2300027642 - Calci clorid | 705,985 | 21,000 |
| 196 | PP2300027643 - Glucose | 43,932,000 | 1,317,000 |
| 197 | PP2300027644 - Glucose | 20,706,000 | 621,000 |
| 198 | PP2300027645 - Glucose | 8,643,600 | 259,000 |
| 199 | PP2300027646 - Glucose | 159,068,700 | 4,772,000 |
| 200 | PP2300027647 - Kali clorid10%/5m | 19,023,600 | 570,000 |
| 201 | PP2300027648 - Magnesi sulfat | 870,000 | 26,000 |
| 202 | PP2300027649 - Manitol | 2,079,000 | 62,000 |
| 203 | PP2300027650 - Natri clorid | 95,160,000 | 2,854,000 |
| 204 | PP2300027651 - Natri clorid | 228,217,500 | 6,846,000 |
| 205 | PP2300027652 - Natri clorid | 495,000,000 | 14,850,000 |
| 206 | PP2300027653 - Nhũ dịch lipid | 258,990,000 | 7,769,000 |
| 207 | PP2300027654 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose | 76,500,000 | 2,295,000 |
| 208 | PP2300027655 - Ringer lactat | 93,777,180 | 2,813,000 |
| 209 | PP2300027656 - Calci lactat | 1,640,000 | 49,000 |
| 210 | PP2300027657 - Calcitriol | 1,365,000 | 40,000 |
| 211 | PP2300027658 - VitaminB1 | 8,190,000 | 245,000 |
| 212 | PP2300027659 - VitaminB1 + B6 + B12 | 300,000,000 | 9,000,000 |
| 213 | PP2300027660 - VitaminB1 + B6 + B12 | 16,500,000 | 495,000 |
| 214 | PP2300027661 - VitaminB1 + B6 + B12 | 83,050,000 | 2,491,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027448 |
| Giá từng phần lô | 5,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300027449 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300027450 |
| Giá từng phần lô | 168,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300027451 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300027452 |
| Giá từng phần lô | 11,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300027453 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300027454 |
| Giá từng phần lô | 31,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300027455 |
| Giá từng phần lô | 35,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027456 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300027457 |
| Giá từng phần lô | 82,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300027458 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027459 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300027460 |
| Giá từng phần lô | 61,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027461 |
| Giá từng phần lô | 19,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300027462 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300027463 |
| Giá từng phần lô | 9,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300027464 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac trometamol |
|
| Mã phần lô | PP2300027465 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027466 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300027467 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027468 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300027469 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300027470 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300027471 |
| Giá từng phần lô | 128,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300027472 |
| Giá từng phần lô | 8,499,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2300027473 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300027474 |
| Giá từng phần lô | 38,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027475 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300027476 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300027477 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300027478 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumin natri succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300027479 |
| Giá từng phần lô | 63,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300027480 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300027481 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300027482 |
| Giá từng phần lô | 8,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300027483 |
| Giá từng phần lô | 16,113,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300027484 |
| Giá từng phần lô | 1,053,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300027485 |
| Giá từng phần lô | 154,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300027486 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300027487 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300027488 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300027489 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300027490 |
| Giá từng phần lô | 668,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300027491 |
| Giá từng phần lô | 1,692,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300027492 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300027493 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300027494 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300027495 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300027496 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300027497 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027498 |
| Giá từng phần lô | 169,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,076,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300027499 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300027500 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300027501 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300027502 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300027503 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300027504 |
| Giá từng phần lô | 446,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300027505 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300027506 |
| Giá từng phần lô | 89,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300027507 |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300027508 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin + tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300027509 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300027510 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300027511 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027512 |
| Giá từng phần lô | 398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300027513 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300027514 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300027515 |
| Giá từng phần lô | 8,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027516 |
| Giá từng phần lô | 4,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300027517 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300027518 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300027519 |
| Giá từng phần lô | 10,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300027520 |
| Giá từng phần lô | 1,111,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300027521 |
| Giá từng phần lô | 28,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300027522 |
| Giá từng phần lô | 512,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300027523 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300027524 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300027525 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300027526 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300027527 |
| Giá từng phần lô | 573,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300027528 |
| Giá từng phần lô | 770,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300027529 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300027530 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300027531 |
| Giá từng phần lô | 503,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300027532 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300027533 |
| Giá từng phần lô | 311,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300027534 |
| Giá từng phần lô | 38,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300027535 |
| Giá từng phần lô | 29,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300027536 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300027537 |
| Giá từng phần lô | 405,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300027538 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300027539 |
| Giá từng phần lô | 113,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300027540 |
| Giá từng phần lô | 132,109,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300027541 |
| Giá từng phần lô | 902,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300027542 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300027543 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300027544 |
| Giá từng phần lô | 5,949,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300027545 |
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300027546 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300027547 |
| Giá từng phần lô | 116,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300027548 |
| Giá từng phần lô | 70,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300027549 |
| Giá từng phần lô | 59,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300027550 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2300027551 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300027552 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300027553 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300027554 |
| Giá từng phần lô | 11,606,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300027555 |
| Giá từng phần lô | 45,076,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300027556 |
| Giá từng phần lô | 174,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300027557 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300027558 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027559 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027560 |
| Giá từng phần lô | 39,483,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron hydroclorid1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300027561 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300027562 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027563 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2300027564 |
| Giá từng phần lô | 241,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300027565 |
| Giá từng phần lô | 25,017,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300027566 |
| Giá từng phần lô | 7,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300027567 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300027568 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatintannat |
|
| Mã phần lô | PP2300027569 |
| Giá từng phần lô | 48,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm Gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300027570 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300027571 |
| Giá từng phần lô | 44,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300027572 |
| Giá từng phần lô | 175,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300027573 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300027574 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300027575 |
| Giá từng phần lô | 223,461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300027576 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300027577 |
| Giá từng phần lô | 5,475,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300027578 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300027579 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300027580 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300027581 |
| Giá từng phần lô | 330,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300027582 |
| Giá từng phần lô | 1,374,055,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300027583 |
| Giá từng phần lô | 689,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300027584 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300027585 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300027586 |
| Giá từng phần lô | 195,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300027587 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300027588 |
| Giá từng phần lô | 53,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300027589 |
| Giá từng phần lô | 13,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300027590 |
| Giá từng phần lô | 7,379,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propylthiouracil (PTU) |
|
| Mã phần lô | PP2300027591 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300027592 |
| Giá từng phần lô | 28,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300027593 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027594 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300027595 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
|
| Mã phần lô | PP2300027596 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300027597 |
| Giá từng phần lô | 4,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027598 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300027599 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300027600 |
| Giá từng phần lô | 12,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300027601 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300027602 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300027603 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain |
|
| Mã phần lô | PP2300027604 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300027605 |
| Giá từng phần lô | 241,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300027606 |
| Giá từng phần lô | 237,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,121,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục: KhoangA: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, KhoangB: Sodiumchloride+ Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2300027607 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300027608 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300027609 |
| Giá từng phần lô | 21,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300027610 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid thioctic(Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2300027611 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300027612 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300027613 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027614 |
| Giá từng phần lô | 489,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300027615 |
| Giá từng phần lô | 23,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300027616 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300027617 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cholinealfoscerat |
|
| Mã phần lô | PP2300027618 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300027619 |
| Giá từng phần lô | 43,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300027620 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300027621 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300027622 |
| Giá từng phần lô | 4,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300027623 |
| Giá từng phần lô | 123,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300027624 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300027625 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027626 |
| Giá từng phần lô | 25,439,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300027627 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027628 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300027629 |
| Giá từng phần lô | 164,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300027630 |
| Giá từng phần lô | 83,427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027631 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300027632 |
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300027633 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027634 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300027635 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300027636 |
| Giá từng phần lô | 295,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300027637 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) |
|
| Mã phần lô | PP2300027638 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300027639 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin cho bệnh nhân suy gan |
|
| Mã phần lô | PP2300027640 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300027641 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027642 |
| Giá từng phần lô | 705,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300027643 |
| Giá từng phần lô | 43,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300027644 |
| Giá từng phần lô | 20,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300027645 |
| Giá từng phần lô | 8,643,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300027646 |
| Giá từng phần lô | 159,068,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300027647 |
| Giá từng phần lô | 19,023,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300027648 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300027649 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027650 |
| Giá từng phần lô | 95,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027651 |
| Giá từng phần lô | 228,217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300027652 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300027653 |
| Giá từng phần lô | 258,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesisulfat + kẽm sulfat + dextrose |
|
| Mã phần lô | PP2300027654 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300027655 |
| Giá từng phần lô | 93,777,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300027656 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2300027657 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300027658 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300027659 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300027660 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300027661 |
| Giá từng phần lô | 83,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi