Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300005673-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bến Tre
Chủ đầu tư Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bến Tre
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2200020301
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu viện phí, quỹ bảo hiểm y tế, sự nghiệp y tế và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 134,254,506,641 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.013.817.605 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300006527 - Acarbose 206,960,000 3,104,400
2 PP2300006528 - Acarbose 614,880,000 9,223,200
3 PP2300006529 - Acarbose 358,563,200 5,378,448
4 PP2300006530 - Aciclovir 160,640,000 2,409,600
5 PP2300006531 - Aciclovir 106,890,000 1,603,350
6 PP2300006532 - Acid Tranexamic 130,176,000 1,952,640
7 PP2300006533 - Acid Tranexamic 97,062,840 1,455,943
8 PP2300006534 - Adrenalin 227,262,420 3,408,936
9 PP2300006535 - Albendazol 44,521,400 667,821
10 PP2300006536 - Albendazol 139,192,500 2,087,888
11 PP2300006537 - Albumin 6,501,690,000 97,525,350
12 PP2300006538 - Allopurinol 783,750,000 11,756,250
13 PP2300006539 - Allopurinol 93,844,000 1,407,660
14 PP2300006540 - Allopurinol 85,735,650 1,286,035
15 PP2300006541 - Alverin 179,714,600 2,695,719
16 PP2300006542 - Amikacin 894,400,000 13,416,000
17 PP2300006543 - Amikacin 86,213,000 1,293,195
18 PP2300006544 - Amikacin 1,009,680,000 15,145,200
19 PP2300006545 - Amiodaron 149,419,200 2,241,288
20 PP2300006546 - Amoxcillin + acid clavulanic 358,713,600 5,380,704
21 PP2300006547 - Amoxcillin + acid clavulanic 1,101,600,000 16,524,000
22 PP2300006548 - Amoxcillin + acid clavulanic 226,116,000 3,391,740
23 PP2300006549 - Amoxcillin + acid clavulanic 872,700,360 13,090,505
24 PP2300006550 - Amoxicilin 32,026,000 480,390
25 PP2300006551 - Amoxicilin 145,109,200 2,176,638
26 PP2300006552 - Amoxicilin 591,771,600 8,876,574
27 PP2300006553 - Amoxicilin 241,772,400 3,626,586
28 PP2300006554 - Amoxicilin 25,168,600 377,529
29 PP2300006555 - Ampicilin 42,768,000 641,520
30 PP2300006556 - Amphotericin B 65,835,000 987,525
31 PP2300006557 - Atenolol 53,760,000 806,400
32 PP2300006558 - Atenolol 74,152,000 1,112,280
33 PP2300006559 - Atenolol 41,855,000 627,825
34 PP2300006560 - Atorvastatin 2,335,200,000 35,028,000
35 PP2300006561 - Atorvastatin 1,233,312,000 18,499,680
36 PP2300006562 - Atorvastatin 652,326,600 9,784,899
37 PP2300006563 - Atorvastatin 997,763,580 14,966,454
38 PP2300006564 - Azithromycin 270,000,000 4,050,000
39 PP2300006565 - Azithromycin 415,710,000 6,235,650
40 PP2300006566 - Bromhexin 400,097,000 6,001,455
41 PP2300006567 - Bromhexin 94,308,200 1,414,623
42 PP2300006568 - Bupivacain 560,126,880 8,401,903
43 PP2300006569 - Bupivacain 301,470,000 4,522,050
44 PP2300006570 - Captopril 672,556,800 10,088,352
45 PP2300006571 - Captopril 836,130,300 12,541,955
46 PP2300006572 - Captopril 316,099,400 4,741,491
47 PP2300006573 - Carbimazol 158,334,400 2,375,016
48 PP2300006574 - Carbimazol 207,060,000 3,105,900
49 PP2300006575 - Carboplatin 519,960,000 7,799,400
50 PP2300006576 - Cefazolin 1,627,930,000 24,418,950
51 PP2300006577 - Cefixim 2,220,000,000 33,300,000
52 PP2300006578 - Cefixim 344,447,000 5,166,705
53 PP2300006579 - Cefixim 1,253,084,800 18,796,272
54 PP2300006580 - Cefixim 3,837,600,000 57,564,000
55 PP2300006581 - Cefixim 1,926,016,000 28,890,240
56 PP2300006582 - Cefixim 228,351,960 3,425,279
57 PP2300006583 - Cefixim 109,800,000 1,647,000
58 PP2300006584 - Cephalexin 140,230,000 2,103,450
59 PP2300006585 - Cephalexin 2,428,315,000 36,424,725
60 PP2300006586 - Cephalexin 778,717,800 11,680,767
61 PP2300006587 - Ciclosporin 4,196,000 62,940
62 PP2300006588 - Ciprofloxacin 611,226,000 9,168,390
63 PP2300006589 - Ciprofloxacin 1,350,228,000 20,253,420
64 PP2300006590 - Ciprofloxacin 411,278,364 6,169,175
65 PP2300006591 - Ciprofloxacin 24,972,640 374,590
66 PP2300006592 - Clarithromycin 1,552,960,000 23,294,400
67 PP2300006593 - Clarithromycin 174,000,000 2,610,000
68 PP2300006594 - Clarithromycin 210,228,800 3,153,432
69 PP2300006595 - Clarithromycin 536,340,420 8,045,106
70 PP2300006596 - Clarithromycin 15,960,000 239,400
71 PP2300006597 - Clarithromycin 18,337,200 275,058
72 PP2300006598 - Clindamycin 194,000,000 2,910,000
73 PP2300006599 - Clindamycin 115,500,000 1,732,500
74 PP2300006600 - Clotrimazol 94,620,000 1,419,300
75 PP2300006601 - Diclofenac 19,152,000 287,280
76 PP2300006602 - Diclofenac 174,328,500 2,614,928
77 PP2300006603 - Diclofenac 326,821,000 4,902,315
78 PP2300006604 - Dobutamin 78,645,000 1,179,675
79 PP2300006605 - Dobutamin 286,230,000 4,293,450
80 PP2300006606 - Dobutamin 753,480,000 11,302,200
81 PP2300006607 - Dopamin hydroclorid 70,488,000 1,057,320
82 PP2300006608 - Doxycyclin 27,300,000 409,500
83 PP2300006609 - Doxycyclin 47,476,000 712,140
84 PP2300006610 - Enalapril 33,864,000 507,960
85 PP2300006611 - Enalapril 178,423,000 2,676,345
86 PP2300006612 - Enalapril 79,002,000 1,185,030
87 PP2300006613 - Enalapril 153,182,400 2,297,736
88 PP2300006614 - Enalapril 237,500,000 3,562,500
89 PP2300006615 - Enalapril 108,666,750 1,630,001
90 PP2300006616 - Famotidin 330,000,000 4,950,000
91 PP2300006617 - Fenofibrat 522,708,000 7,840,620
92 PP2300006618 - Fluconazol 199,800,000 2,997,000
93 PP2300006619 - Fluconazol 24,009,200 360,138
94 PP2300006620 - Fluconazol 633,600,000 9,504,000
95 PP2300006621 - Fluorouracil 159,936,000 2,399,040
96 PP2300006622 - Furosemid 196,863,564 2,952,953
97 PP2300006623 - Furosemid 1,619,184,000 24,287,760
98 PP2300006624 - Furosemid 79,663,000 1,194,945
99 PP2300006625 - Gentamicin 51,920,000 778,800
100 PP2300006626 - Glibenclamid 17,680,000 265,200
101 PP2300006627 - Gliclazid 2,090,734,800 31,361,022
102 PP2300006628 - Gliclazid 1,880,252,000 28,203,780
103 PP2300006629 - Gliclazid 887,480,000 13,312,200
104 PP2300006630 - Gliclazid 717,444,000 10,761,660
105 PP2300006631 - Gliclazid 1,428,362,000 21,425,430
106 PP2300006632 - Heparinnatri 4,989,495,000 74,842,425
107 PP2300006633 - Heparinnatri 5,181,750,000 77,726,250
108 PP2300006634 - Hydrocortison 319,676,800 4,795,152
109 PP2300006635 - Hyoscinbutylbromid 136,863,840 2,052,958
110 PP2300006636 - Hyoscinbutylbromid 107,268,000 1,609,020
111 PP2300006637 - Hyoscinbutylbromid 118,720,000 1,780,800
112 PP2300006638 - Ibuprofen 88,400,000 1,326,000
113 PP2300006639 - Ibuprofen 155,386,560 2,330,798
114 PP2300006640 - Ibuprofen 100,000,000 1,500,000
115 PP2300006641 - Ibuprofen 72,765,000 1,091,475
116 PP2300006642 - Isosorbid 7,477,646,400 112,164,696
117 PP2300006643 - Isosorbid 2,913,680,700 43,705,211
118 PP2300006644 - Ketoconazol 52,219,440 783,292
119 PP2300006645 - Lactulose 100,936,000 1,514,040
120 PP2300006646 - Lactulose 94,026,240 1,410,394
121 PP2300006647 - Levofloxacin 191,180,000 2,867,700
122 PP2300006648 - Lidocain 299,970,000 4,499,550
123 PP2300006649 - Lidocain 189,750,000 2,846,250
124 PP2300006650 - Lidocain 57,938,328 869,075
125 PP2300006651 - Loperamid 16,398,460 245,977
126 PP2300006652 - Loratadin 198,720,000 2,980,800
127 PP2300006653 - Loratadin 38,150,000 572,250
128 PP2300006654 - Loratadin 47,092,500 706,388
129 PP2300006655 - Mebendazol 27,564,400 413,466
130 PP2300006656 - Meloxicam 120,510,000 1,807,650
131 PP2300006657 - Meloxicam 15,920,000 238,800
132 PP2300006658 - Meloxicam 171,444,000 2,571,660
133 PP2300006659 - Meloxicam 18,900,000 283,500
134 PP2300006660 - Meloxicam 240,750,000 3,611,250
135 PP2300006661 - Meloxicam 131,733,000 1,975,995
136 PP2300006662 - Metformin hydroclorid 2,391,000,000 35,865,000
137 PP2300006663 - Metformin hydroclorid 1,810,765,200 27,161,478
138 PP2300006664 - Methyl prednisolon 1,310,326,000 19,654,890
139 PP2300006665 - Methyl prednisolon 570,462,000 8,556,930
140 PP2300006666 - Methyl prednisolon 461,790,000 6,926,850
141 PP2300006667 - Methyl prednisolon 412,561,100 6,188,417
142 PP2300006668 - Methyl prednisolon 2,274,495,300 34,117,430
143 PP2300006669 - Methyl prednisolon 622,283,200 9,334,248
144 PP2300006670 - Methyl prednisolon 115,203,400 1,728,051
145 PP2300006671 - Methyl prednisolon 383,020,000 5,745,300
146 PP2300006672 - Methyl prednisolon 148,084,860 2,221,273
147 PP2300006673 - Methyldopa 586,929,000 8,803,935
148 PP2300006674 - Methyldopa 659,043,000 9,885,645
149 PP2300006675 - Methylergometrin maleat 269,136,000 4,037,040
150 PP2300006676 - Methylergometrin maleat 238,022,400 3,570,336
151 PP2300006677 - Metronidazol 1,674,000,000 25,110,000
152 PP2300006678 - Metronidazol 1,028,935,000 15,434,025
153 PP2300006679 - Metronidazol 47,256,000 708,840
154 PP2300006680 - Metronidazol 62,803,930 942,059
155 PP2300006681 - Misoprostol 128,656,000 1,929,840
156 PP2300006682 - Nifedipin 779,107,500 11,686,613
157 PP2300006683 - Nifedipin 506,220,000 7,593,300
158 PP2300006684 - Nifedipin 1,419,788,160 21,296,822
159 PP2300006685 - Nifedipin 218,736,000 3,281,040
160 PP2300006686 - Nifedipin 50,400,000 756,000
161 PP2300006687 - Nước cất 446,374,800 6,695,622
162 PP2300006688 - Nước cất 73,111,500 1,096,673
163 PP2300006689 - Ofloxacin 416,852,000 6,252,780
164 PP2300006690 - Ofloxacin 206,076,360 3,091,145
165 PP2300006691 - Ofloxacin 38,438,400 576,576
166 PP2300006692 - Ondansetron 39,900,000 598,500
167 PP2300006693 - Ondansetron 52,800,000 792,000
168 PP2300006694 - Oxytocin 776,252,000 11,643,780
169 PP2300006695 - Oxytocin 590,016,000 8,850,240
170 PP2300006696 - Pantoprazol 1,955,460,000 29,331,900
171 PP2300006697 - Pantoprazol 218,400,000 3,276,000
172 PP2300006698 - Pantoprazol 1,407,871,000 21,118,065
173 PP2300006699 - Paracetamol 144,270,000 2,164,050
174 PP2300006700 - Paracetamol 657,168,175 9,857,523
175 PP2300006701 - Paracetamol 202,923,150 3,043,847
176 PP2300006702 - Paracetamol 1,097,850,000 16,467,750
177 PP2300006703 - Paracetamol 390,496,300 5,857,445
178 PP2300006704 - Paracetamol 2,016,960,000 30,254,400
179 PP2300006705 - Paracetamol 842,224,500 12,633,368
180 PP2300006706 - Paracetamol 1,466,493,000 21,997,395
181 PP2300006707 - Paracetamol 1,805,022,000 27,075,330
182 PP2300006708 - Paracetamol 1,044,400,000 15,666,000
183 PP2300006709 - Paracetamol 62,370,000 935,550
184 PP2300006710 - Paracetamol 92,040,000 1,380,600
185 PP2300006711 - Paracetamol 959,968,000 14,399,520
186 PP2300006712 - Piroxicam 243,747,000 3,656,205
187 PP2300006713 - Piroxicam 90,558,000 1,358,370
188 PP2300006714 - Povidoniod 50,509,200 757,638
189 PP2300006715 - Povidoniod 157,641,000 2,364,615
190 PP2300006716 - Povidoniod 629,640,000 9,444,600
191 PP2300006717 - Prednisolon 362,771,500 5,441,573
192 PP2300006718 - Propylthiouracil 7,440,000 111,600
193 PP2300006719 - Ribavirin 9,680,000 145,200
194 PP2300006720 - Risperidon 400,000,000 6,000,000
195 PP2300006721 - Risperidon 1,052,940,000 15,794,100
196 PP2300006722 - Risperidon 169,500,000 2,542,500
197 PP2300006723 - Salbutamol 233,036,000 3,495,540
198 PP2300006724 - Simvastatin 49,780,000 746,700
199 PP2300006725 - Simvastatin 162,101,400 2,431,521
200 PP2300006726 - Simvastatin 43,416,000 651,240
201 PP2300006727 - Spironolacton 142,800,000 2,142,000
202 PP2300006728 - Spironolacton 297,832,500 4,467,488
203 PP2300006729 - Spironolacton 215,657,410 3,234,861
204 PP2300006730 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 33,507,000 502,605
205 PP2300006731 - Sulpirid 1,497,600,000 22,464,000
206 PP2300006732 - Sulpirid 136,992,800 2,054,892
207 PP2300006733 - Sulpirid 300,500,000 4,507,500
208 PP2300006734 - Tamoxifen 584,200,000 8,763,000
209 PP2300006735 - Tenofovir disoproxil fumarat 865,080,000 12,976,200
210 PP2300006736 - Tenofovir disoproxil fumarat 4,579,420,000 68,691,300
211 PP2300006737 - Tenofovir disoproxil fumarat 440,448,000 6,606,720
212 PP2300006738 - Vancomycin 2,353,680,000 35,305,200
213 PP2300006739 - Vancomycin 959,480,000 14,392,200
Acarbose
Mã phần lô PP2300006527
Giá từng phần lô 206,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300006528
Giá từng phần lô 614,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,223,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300006529
Giá từng phần lô 358,563,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,378,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300006530
Giá từng phần lô 160,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300006531
Giá từng phần lô 106,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300006532
Giá từng phần lô 130,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tranexamic
Mã phần lô PP2300006533
Giá từng phần lô 97,062,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,943
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adrenalin
Mã phần lô PP2300006534
Giá từng phần lô 227,262,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300006535
Giá từng phần lô 44,521,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,821
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albendazol
Mã phần lô PP2300006536
Giá từng phần lô 139,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300006537
Giá từng phần lô 6,501,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,525,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300006538
Giá từng phần lô 783,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,756,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300006539
Giá từng phần lô 93,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300006540
Giá từng phần lô 85,735,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin
Mã phần lô PP2300006541
Giá từng phần lô 179,714,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300006542
Giá từng phần lô 894,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300006543
Giá từng phần lô 86,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300006544
Giá từng phần lô 1,009,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,145,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron
Mã phần lô PP2300006545
Giá từng phần lô 149,419,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300006546
Giá từng phần lô 358,713,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300006547
Giá từng phần lô 1,101,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300006548
Giá từng phần lô 226,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,391,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300006549
Giá từng phần lô 872,700,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,090,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300006550
Giá từng phần lô 32,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300006551
Giá từng phần lô 145,109,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300006552
Giá từng phần lô 591,771,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,876,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300006553
Giá từng phần lô 241,772,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,626,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300006554
Giá từng phần lô 25,168,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin
Mã phần lô PP2300006555
Giá từng phần lô 42,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300006556
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300006557
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300006558
Giá từng phần lô 74,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300006559
Giá từng phần lô 41,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300006560
Giá từng phần lô 2,335,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300006561
Giá từng phần lô 1,233,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,499,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300006562
Giá từng phần lô 652,326,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,784,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300006563
Giá từng phần lô 997,763,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,966,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300006564
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300006565
Giá từng phần lô 415,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,235,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin
Mã phần lô PP2300006566
Giá từng phần lô 400,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,001,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin
Mã phần lô PP2300006567
Giá từng phần lô 94,308,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,623
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain
Mã phần lô PP2300006568
Giá từng phần lô 560,126,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,401,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain
Mã phần lô PP2300006569
Giá từng phần lô 301,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,522,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300006570
Giá từng phần lô 672,556,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,088,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300006571
Giá từng phần lô 836,130,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,541,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Captopril
Mã phần lô PP2300006572
Giá từng phần lô 316,099,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,741,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbimazol
Mã phần lô PP2300006573
Giá từng phần lô 158,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbimazol
Mã phần lô PP2300006574
Giá từng phần lô 207,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300006575
Giá từng phần lô 519,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,799,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300006576
Giá từng phần lô 1,627,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300006577
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300006578
Giá từng phần lô 344,447,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300006579
Giá từng phần lô 1,253,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,796,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300006580
Giá từng phần lô 3,837,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300006581
Giá từng phần lô 1,926,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,890,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300006582
Giá từng phần lô 228,351,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300006583
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300006584
Giá từng phần lô 140,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,103,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300006585
Giá từng phần lô 2,428,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,424,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300006586
Giá từng phần lô 778,717,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,767
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciclosporin
Mã phần lô PP2300006587
Giá từng phần lô 4,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300006588
Giá từng phần lô 611,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,168,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300006589
Giá từng phần lô 1,350,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,253,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300006590
Giá từng phần lô 411,278,364
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,169,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300006591
Giá từng phần lô 24,972,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300006592
Giá từng phần lô 1,552,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,294,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300006593
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300006594
Giá từng phần lô 210,228,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300006595
Giá từng phần lô 536,340,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,045,106
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300006596
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300006597
Giá từng phần lô 18,337,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300006598
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300006599
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300006600
Giá từng phần lô 94,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300006601
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300006602
Giá từng phần lô 174,328,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300006603
Giá từng phần lô 326,821,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,902,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300006604
Giá từng phần lô 78,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300006605
Giá từng phần lô 286,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,293,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300006606
Giá từng phần lô 753,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,302,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300006607
Giá từng phần lô 70,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300006608
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300006609
Giá từng phần lô 47,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300006610
Giá từng phần lô 33,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300006611
Giá từng phần lô 178,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,676,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300006612
Giá từng phần lô 79,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300006613
Giá từng phần lô 153,182,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,297,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300006614
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300006615
Giá từng phần lô 108,666,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300006616
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300006617
Giá từng phần lô 522,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300006618
Giá từng phần lô 199,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300006619
Giá từng phần lô 24,009,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300006620
Giá từng phần lô 633,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil
Mã phần lô PP2300006621
Giá từng phần lô 159,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300006622
Giá từng phần lô 196,863,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300006623
Giá từng phần lô 1,619,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,287,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300006624
Giá từng phần lô 79,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300006625
Giá từng phần lô 51,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid
Mã phần lô PP2300006626
Giá từng phần lô 17,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300006627
Giá từng phần lô 2,090,734,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,361,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300006628
Giá từng phần lô 1,880,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,203,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300006629
Giá từng phần lô 887,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,312,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300006630
Giá từng phần lô 717,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,761,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300006631
Giá từng phần lô 1,428,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,425,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300006632
Giá từng phần lô 4,989,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,842,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300006633
Giá từng phần lô 5,181,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,726,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300006634
Giá từng phần lô 319,676,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,795,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300006635
Giá từng phần lô 136,863,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300006636
Giá từng phần lô 107,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300006637
Giá từng phần lô 118,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300006638
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300006639
Giá từng phần lô 155,386,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,798
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300006640
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300006641
Giá từng phần lô 72,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300006642
Giá từng phần lô 7,477,646,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,164,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300006643
Giá từng phần lô 2,913,680,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,705,211
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300006644
Giá từng phần lô 52,219,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose
Mã phần lô PP2300006645
Giá từng phần lô 100,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose
Mã phần lô PP2300006646
Giá từng phần lô 94,026,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,394
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300006647
Giá từng phần lô 191,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300006648
Giá từng phần lô 299,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300006649
Giá từng phần lô 189,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,846,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300006650
Giá từng phần lô 57,938,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loperamid
Mã phần lô PP2300006651
Giá từng phần lô 16,398,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300006652
Giá từng phần lô 198,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300006653
Giá từng phần lô 38,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300006654
Giá từng phần lô 47,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebendazol
Mã phần lô PP2300006655
Giá từng phần lô 27,564,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300006656
Giá từng phần lô 120,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,807,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300006657
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300006658
Giá từng phần lô 171,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300006659
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300006660
Giá từng phần lô 240,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,611,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300006661
Giá từng phần lô 131,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300006662
Giá từng phần lô 2,391,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300006663
Giá từng phần lô 1,810,765,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,161,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300006664
Giá từng phần lô 1,310,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,654,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300006665
Giá từng phần lô 570,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,556,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300006666
Giá từng phần lô 461,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,926,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300006667
Giá từng phần lô 412,561,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,188,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300006668
Giá từng phần lô 2,274,495,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,117,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300006669
Giá từng phần lô 622,283,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,334,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300006670
Giá từng phần lô 115,203,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,051
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300006671
Giá từng phần lô 383,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300006672
Giá từng phần lô 148,084,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300006673
Giá từng phần lô 586,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,803,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300006674
Giá từng phần lô 659,043,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,885,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2300006675
Giá từng phần lô 269,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,037,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylergometrin maleat
Mã phần lô PP2300006676
Giá từng phần lô 238,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300006677
Giá từng phần lô 1,674,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300006678
Giá từng phần lô 1,028,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,434,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300006679
Giá từng phần lô 47,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300006680
Giá từng phần lô 62,803,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,059
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Misoprostol
Mã phần lô PP2300006681
Giá từng phần lô 128,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300006682
Giá từng phần lô 779,107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,686,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300006683
Giá từng phần lô 506,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,593,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300006684
Giá từng phần lô 1,419,788,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,296,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300006685
Giá từng phần lô 218,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,281,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300006686
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300006687
Giá từng phần lô 446,374,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,695,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300006688
Giá từng phần lô 73,111,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300006689
Giá từng phần lô 416,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,252,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300006690
Giá từng phần lô 206,076,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,091,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300006691
Giá từng phần lô 38,438,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300006692
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300006693
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300006694
Giá từng phần lô 776,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,643,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300006695
Giá từng phần lô 590,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300006696
Giá từng phần lô 1,955,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,331,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300006697
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300006698
Giá từng phần lô 1,407,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,118,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006699
Giá từng phần lô 144,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006700
Giá từng phần lô 657,168,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,857,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006701
Giá từng phần lô 202,923,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,043,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006702
Giá từng phần lô 1,097,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,467,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006703
Giá từng phần lô 390,496,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,857,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006704
Giá từng phần lô 2,016,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006705
Giá từng phần lô 842,224,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,633,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006706
Giá từng phần lô 1,466,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,997,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006707
Giá từng phần lô 1,805,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,075,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006708
Giá từng phần lô 1,044,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006709
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006710
Giá từng phần lô 92,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300006711
Giá từng phần lô 959,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,399,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300006712
Giá từng phần lô 243,747,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piroxicam
Mã phần lô PP2300006713
Giá từng phần lô 90,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300006714
Giá từng phần lô 50,509,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300006715
Giá từng phần lô 157,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniod
Mã phần lô PP2300006716
Giá từng phần lô 629,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,444,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon
Mã phần lô PP2300006717
Giá từng phần lô 362,771,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,441,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300006718
Giá từng phần lô 7,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ribavirin
Mã phần lô PP2300006719
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300006720
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300006721
Giá từng phần lô 1,052,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,794,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300006722
Giá từng phần lô 169,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300006723
Giá từng phần lô 233,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,495,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300006724
Giá từng phần lô 49,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300006725
Giá từng phần lô 162,101,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,431,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300006726
Giá từng phần lô 43,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300006727
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300006728
Giá từng phần lô 297,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,467,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300006729
Giá từng phần lô 215,657,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,861
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300006730
Giá từng phần lô 33,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300006731
Giá từng phần lô 1,497,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300006732
Giá từng phần lô 136,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300006733
Giá từng phần lô 300,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300006734
Giá từng phần lô 584,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,763,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2300006735
Giá từng phần lô 865,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,976,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2300006736
Giá từng phần lô 4,579,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,691,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenofovir disoproxil fumarat
Mã phần lô PP2300006737
Giá từng phần lô 440,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,606,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300006738
Giá từng phần lô 2,353,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,305,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300006739
Giá từng phần lô 959,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,392,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->