Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300005673-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bến Tre | Chủ đầu tư | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bến Tre |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200020301 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu viện phí, quỹ bảo hiểm y tế, sự nghiệp y tế và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 134,254,506,641 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.013.817.605 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300006527 - Acarbose | 206,960,000 | 3,104,400 |
| 2 | PP2300006528 - Acarbose | 614,880,000 | 9,223,200 |
| 3 | PP2300006529 - Acarbose | 358,563,200 | 5,378,448 |
| 4 | PP2300006530 - Aciclovir | 160,640,000 | 2,409,600 |
| 5 | PP2300006531 - Aciclovir | 106,890,000 | 1,603,350 |
| 6 | PP2300006532 - Acid Tranexamic | 130,176,000 | 1,952,640 |
| 7 | PP2300006533 - Acid Tranexamic | 97,062,840 | 1,455,943 |
| 8 | PP2300006534 - Adrenalin | 227,262,420 | 3,408,936 |
| 9 | PP2300006535 - Albendazol | 44,521,400 | 667,821 |
| 10 | PP2300006536 - Albendazol | 139,192,500 | 2,087,888 |
| 11 | PP2300006537 - Albumin | 6,501,690,000 | 97,525,350 |
| 12 | PP2300006538 - Allopurinol | 783,750,000 | 11,756,250 |
| 13 | PP2300006539 - Allopurinol | 93,844,000 | 1,407,660 |
| 14 | PP2300006540 - Allopurinol | 85,735,650 | 1,286,035 |
| 15 | PP2300006541 - Alverin | 179,714,600 | 2,695,719 |
| 16 | PP2300006542 - Amikacin | 894,400,000 | 13,416,000 |
| 17 | PP2300006543 - Amikacin | 86,213,000 | 1,293,195 |
| 18 | PP2300006544 - Amikacin | 1,009,680,000 | 15,145,200 |
| 19 | PP2300006545 - Amiodaron | 149,419,200 | 2,241,288 |
| 20 | PP2300006546 - Amoxcillin + acid clavulanic | 358,713,600 | 5,380,704 |
| 21 | PP2300006547 - Amoxcillin + acid clavulanic | 1,101,600,000 | 16,524,000 |
| 22 | PP2300006548 - Amoxcillin + acid clavulanic | 226,116,000 | 3,391,740 |
| 23 | PP2300006549 - Amoxcillin + acid clavulanic | 872,700,360 | 13,090,505 |
| 24 | PP2300006550 - Amoxicilin | 32,026,000 | 480,390 |
| 25 | PP2300006551 - Amoxicilin | 145,109,200 | 2,176,638 |
| 26 | PP2300006552 - Amoxicilin | 591,771,600 | 8,876,574 |
| 27 | PP2300006553 - Amoxicilin | 241,772,400 | 3,626,586 |
| 28 | PP2300006554 - Amoxicilin | 25,168,600 | 377,529 |
| 29 | PP2300006555 - Ampicilin | 42,768,000 | 641,520 |
| 30 | PP2300006556 - Amphotericin B | 65,835,000 | 987,525 |
| 31 | PP2300006557 - Atenolol | 53,760,000 | 806,400 |
| 32 | PP2300006558 - Atenolol | 74,152,000 | 1,112,280 |
| 33 | PP2300006559 - Atenolol | 41,855,000 | 627,825 |
| 34 | PP2300006560 - Atorvastatin | 2,335,200,000 | 35,028,000 |
| 35 | PP2300006561 - Atorvastatin | 1,233,312,000 | 18,499,680 |
| 36 | PP2300006562 - Atorvastatin | 652,326,600 | 9,784,899 |
| 37 | PP2300006563 - Atorvastatin | 997,763,580 | 14,966,454 |
| 38 | PP2300006564 - Azithromycin | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 39 | PP2300006565 - Azithromycin | 415,710,000 | 6,235,650 |
| 40 | PP2300006566 - Bromhexin | 400,097,000 | 6,001,455 |
| 41 | PP2300006567 - Bromhexin | 94,308,200 | 1,414,623 |
| 42 | PP2300006568 - Bupivacain | 560,126,880 | 8,401,903 |
| 43 | PP2300006569 - Bupivacain | 301,470,000 | 4,522,050 |
| 44 | PP2300006570 - Captopril | 672,556,800 | 10,088,352 |
| 45 | PP2300006571 - Captopril | 836,130,300 | 12,541,955 |
| 46 | PP2300006572 - Captopril | 316,099,400 | 4,741,491 |
| 47 | PP2300006573 - Carbimazol | 158,334,400 | 2,375,016 |
| 48 | PP2300006574 - Carbimazol | 207,060,000 | 3,105,900 |
| 49 | PP2300006575 - Carboplatin | 519,960,000 | 7,799,400 |
| 50 | PP2300006576 - Cefazolin | 1,627,930,000 | 24,418,950 |
| 51 | PP2300006577 - Cefixim | 2,220,000,000 | 33,300,000 |
| 52 | PP2300006578 - Cefixim | 344,447,000 | 5,166,705 |
| 53 | PP2300006579 - Cefixim | 1,253,084,800 | 18,796,272 |
| 54 | PP2300006580 - Cefixim | 3,837,600,000 | 57,564,000 |
| 55 | PP2300006581 - Cefixim | 1,926,016,000 | 28,890,240 |
| 56 | PP2300006582 - Cefixim | 228,351,960 | 3,425,279 |
| 57 | PP2300006583 - Cefixim | 109,800,000 | 1,647,000 |
| 58 | PP2300006584 - Cephalexin | 140,230,000 | 2,103,450 |
| 59 | PP2300006585 - Cephalexin | 2,428,315,000 | 36,424,725 |
| 60 | PP2300006586 - Cephalexin | 778,717,800 | 11,680,767 |
| 61 | PP2300006587 - Ciclosporin | 4,196,000 | 62,940 |
| 62 | PP2300006588 - Ciprofloxacin | 611,226,000 | 9,168,390 |
| 63 | PP2300006589 - Ciprofloxacin | 1,350,228,000 | 20,253,420 |
| 64 | PP2300006590 - Ciprofloxacin | 411,278,364 | 6,169,175 |
| 65 | PP2300006591 - Ciprofloxacin | 24,972,640 | 374,590 |
| 66 | PP2300006592 - Clarithromycin | 1,552,960,000 | 23,294,400 |
| 67 | PP2300006593 - Clarithromycin | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 68 | PP2300006594 - Clarithromycin | 210,228,800 | 3,153,432 |
| 69 | PP2300006595 - Clarithromycin | 536,340,420 | 8,045,106 |
| 70 | PP2300006596 - Clarithromycin | 15,960,000 | 239,400 |
| 71 | PP2300006597 - Clarithromycin | 18,337,200 | 275,058 |
| 72 | PP2300006598 - Clindamycin | 194,000,000 | 2,910,000 |
| 73 | PP2300006599 - Clindamycin | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 74 | PP2300006600 - Clotrimazol | 94,620,000 | 1,419,300 |
| 75 | PP2300006601 - Diclofenac | 19,152,000 | 287,280 |
| 76 | PP2300006602 - Diclofenac | 174,328,500 | 2,614,928 |
| 77 | PP2300006603 - Diclofenac | 326,821,000 | 4,902,315 |
| 78 | PP2300006604 - Dobutamin | 78,645,000 | 1,179,675 |
| 79 | PP2300006605 - Dobutamin | 286,230,000 | 4,293,450 |
| 80 | PP2300006606 - Dobutamin | 753,480,000 | 11,302,200 |
| 81 | PP2300006607 - Dopamin hydroclorid | 70,488,000 | 1,057,320 |
| 82 | PP2300006608 - Doxycyclin | 27,300,000 | 409,500 |
| 83 | PP2300006609 - Doxycyclin | 47,476,000 | 712,140 |
| 84 | PP2300006610 - Enalapril | 33,864,000 | 507,960 |
| 85 | PP2300006611 - Enalapril | 178,423,000 | 2,676,345 |
| 86 | PP2300006612 - Enalapril | 79,002,000 | 1,185,030 |
| 87 | PP2300006613 - Enalapril | 153,182,400 | 2,297,736 |
| 88 | PP2300006614 - Enalapril | 237,500,000 | 3,562,500 |
| 89 | PP2300006615 - Enalapril | 108,666,750 | 1,630,001 |
| 90 | PP2300006616 - Famotidin | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 91 | PP2300006617 - Fenofibrat | 522,708,000 | 7,840,620 |
| 92 | PP2300006618 - Fluconazol | 199,800,000 | 2,997,000 |
| 93 | PP2300006619 - Fluconazol | 24,009,200 | 360,138 |
| 94 | PP2300006620 - Fluconazol | 633,600,000 | 9,504,000 |
| 95 | PP2300006621 - Fluorouracil | 159,936,000 | 2,399,040 |
| 96 | PP2300006622 - Furosemid | 196,863,564 | 2,952,953 |
| 97 | PP2300006623 - Furosemid | 1,619,184,000 | 24,287,760 |
| 98 | PP2300006624 - Furosemid | 79,663,000 | 1,194,945 |
| 99 | PP2300006625 - Gentamicin | 51,920,000 | 778,800 |
| 100 | PP2300006626 - Glibenclamid | 17,680,000 | 265,200 |
| 101 | PP2300006627 - Gliclazid | 2,090,734,800 | 31,361,022 |
| 102 | PP2300006628 - Gliclazid | 1,880,252,000 | 28,203,780 |
| 103 | PP2300006629 - Gliclazid | 887,480,000 | 13,312,200 |
| 104 | PP2300006630 - Gliclazid | 717,444,000 | 10,761,660 |
| 105 | PP2300006631 - Gliclazid | 1,428,362,000 | 21,425,430 |
| 106 | PP2300006632 - Heparinnatri | 4,989,495,000 | 74,842,425 |
| 107 | PP2300006633 - Heparinnatri | 5,181,750,000 | 77,726,250 |
| 108 | PP2300006634 - Hydrocortison | 319,676,800 | 4,795,152 |
| 109 | PP2300006635 - Hyoscinbutylbromid | 136,863,840 | 2,052,958 |
| 110 | PP2300006636 - Hyoscinbutylbromid | 107,268,000 | 1,609,020 |
| 111 | PP2300006637 - Hyoscinbutylbromid | 118,720,000 | 1,780,800 |
| 112 | PP2300006638 - Ibuprofen | 88,400,000 | 1,326,000 |
| 113 | PP2300006639 - Ibuprofen | 155,386,560 | 2,330,798 |
| 114 | PP2300006640 - Ibuprofen | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 115 | PP2300006641 - Ibuprofen | 72,765,000 | 1,091,475 |
| 116 | PP2300006642 - Isosorbid | 7,477,646,400 | 112,164,696 |
| 117 | PP2300006643 - Isosorbid | 2,913,680,700 | 43,705,211 |
| 118 | PP2300006644 - Ketoconazol | 52,219,440 | 783,292 |
| 119 | PP2300006645 - Lactulose | 100,936,000 | 1,514,040 |
| 120 | PP2300006646 - Lactulose | 94,026,240 | 1,410,394 |
| 121 | PP2300006647 - Levofloxacin | 191,180,000 | 2,867,700 |
| 122 | PP2300006648 - Lidocain | 299,970,000 | 4,499,550 |
| 123 | PP2300006649 - Lidocain | 189,750,000 | 2,846,250 |
| 124 | PP2300006650 - Lidocain | 57,938,328 | 869,075 |
| 125 | PP2300006651 - Loperamid | 16,398,460 | 245,977 |
| 126 | PP2300006652 - Loratadin | 198,720,000 | 2,980,800 |
| 127 | PP2300006653 - Loratadin | 38,150,000 | 572,250 |
| 128 | PP2300006654 - Loratadin | 47,092,500 | 706,388 |
| 129 | PP2300006655 - Mebendazol | 27,564,400 | 413,466 |
| 130 | PP2300006656 - Meloxicam | 120,510,000 | 1,807,650 |
| 131 | PP2300006657 - Meloxicam | 15,920,000 | 238,800 |
| 132 | PP2300006658 - Meloxicam | 171,444,000 | 2,571,660 |
| 133 | PP2300006659 - Meloxicam | 18,900,000 | 283,500 |
| 134 | PP2300006660 - Meloxicam | 240,750,000 | 3,611,250 |
| 135 | PP2300006661 - Meloxicam | 131,733,000 | 1,975,995 |
| 136 | PP2300006662 - Metformin hydroclorid | 2,391,000,000 | 35,865,000 |
| 137 | PP2300006663 - Metformin hydroclorid | 1,810,765,200 | 27,161,478 |
| 138 | PP2300006664 - Methyl prednisolon | 1,310,326,000 | 19,654,890 |
| 139 | PP2300006665 - Methyl prednisolon | 570,462,000 | 8,556,930 |
| 140 | PP2300006666 - Methyl prednisolon | 461,790,000 | 6,926,850 |
| 141 | PP2300006667 - Methyl prednisolon | 412,561,100 | 6,188,417 |
| 142 | PP2300006668 - Methyl prednisolon | 2,274,495,300 | 34,117,430 |
| 143 | PP2300006669 - Methyl prednisolon | 622,283,200 | 9,334,248 |
| 144 | PP2300006670 - Methyl prednisolon | 115,203,400 | 1,728,051 |
| 145 | PP2300006671 - Methyl prednisolon | 383,020,000 | 5,745,300 |
| 146 | PP2300006672 - Methyl prednisolon | 148,084,860 | 2,221,273 |
| 147 | PP2300006673 - Methyldopa | 586,929,000 | 8,803,935 |
| 148 | PP2300006674 - Methyldopa | 659,043,000 | 9,885,645 |
| 149 | PP2300006675 - Methylergometrin maleat | 269,136,000 | 4,037,040 |
| 150 | PP2300006676 - Methylergometrin maleat | 238,022,400 | 3,570,336 |
| 151 | PP2300006677 - Metronidazol | 1,674,000,000 | 25,110,000 |
| 152 | PP2300006678 - Metronidazol | 1,028,935,000 | 15,434,025 |
| 153 | PP2300006679 - Metronidazol | 47,256,000 | 708,840 |
| 154 | PP2300006680 - Metronidazol | 62,803,930 | 942,059 |
| 155 | PP2300006681 - Misoprostol | 128,656,000 | 1,929,840 |
| 156 | PP2300006682 - Nifedipin | 779,107,500 | 11,686,613 |
| 157 | PP2300006683 - Nifedipin | 506,220,000 | 7,593,300 |
| 158 | PP2300006684 - Nifedipin | 1,419,788,160 | 21,296,822 |
| 159 | PP2300006685 - Nifedipin | 218,736,000 | 3,281,040 |
| 160 | PP2300006686 - Nifedipin | 50,400,000 | 756,000 |
| 161 | PP2300006687 - Nước cất | 446,374,800 | 6,695,622 |
| 162 | PP2300006688 - Nước cất | 73,111,500 | 1,096,673 |
| 163 | PP2300006689 - Ofloxacin | 416,852,000 | 6,252,780 |
| 164 | PP2300006690 - Ofloxacin | 206,076,360 | 3,091,145 |
| 165 | PP2300006691 - Ofloxacin | 38,438,400 | 576,576 |
| 166 | PP2300006692 - Ondansetron | 39,900,000 | 598,500 |
| 167 | PP2300006693 - Ondansetron | 52,800,000 | 792,000 |
| 168 | PP2300006694 - Oxytocin | 776,252,000 | 11,643,780 |
| 169 | PP2300006695 - Oxytocin | 590,016,000 | 8,850,240 |
| 170 | PP2300006696 - Pantoprazol | 1,955,460,000 | 29,331,900 |
| 171 | PP2300006697 - Pantoprazol | 218,400,000 | 3,276,000 |
| 172 | PP2300006698 - Pantoprazol | 1,407,871,000 | 21,118,065 |
| 173 | PP2300006699 - Paracetamol | 144,270,000 | 2,164,050 |
| 174 | PP2300006700 - Paracetamol | 657,168,175 | 9,857,523 |
| 175 | PP2300006701 - Paracetamol | 202,923,150 | 3,043,847 |
| 176 | PP2300006702 - Paracetamol | 1,097,850,000 | 16,467,750 |
| 177 | PP2300006703 - Paracetamol | 390,496,300 | 5,857,445 |
| 178 | PP2300006704 - Paracetamol | 2,016,960,000 | 30,254,400 |
| 179 | PP2300006705 - Paracetamol | 842,224,500 | 12,633,368 |
| 180 | PP2300006706 - Paracetamol | 1,466,493,000 | 21,997,395 |
| 181 | PP2300006707 - Paracetamol | 1,805,022,000 | 27,075,330 |
| 182 | PP2300006708 - Paracetamol | 1,044,400,000 | 15,666,000 |
| 183 | PP2300006709 - Paracetamol | 62,370,000 | 935,550 |
| 184 | PP2300006710 - Paracetamol | 92,040,000 | 1,380,600 |
| 185 | PP2300006711 - Paracetamol | 959,968,000 | 14,399,520 |
| 186 | PP2300006712 - Piroxicam | 243,747,000 | 3,656,205 |
| 187 | PP2300006713 - Piroxicam | 90,558,000 | 1,358,370 |
| 188 | PP2300006714 - Povidoniod | 50,509,200 | 757,638 |
| 189 | PP2300006715 - Povidoniod | 157,641,000 | 2,364,615 |
| 190 | PP2300006716 - Povidoniod | 629,640,000 | 9,444,600 |
| 191 | PP2300006717 - Prednisolon | 362,771,500 | 5,441,573 |
| 192 | PP2300006718 - Propylthiouracil | 7,440,000 | 111,600 |
| 193 | PP2300006719 - Ribavirin | 9,680,000 | 145,200 |
| 194 | PP2300006720 - Risperidon | 400,000,000 | 6,000,000 |
| 195 | PP2300006721 - Risperidon | 1,052,940,000 | 15,794,100 |
| 196 | PP2300006722 - Risperidon | 169,500,000 | 2,542,500 |
| 197 | PP2300006723 - Salbutamol | 233,036,000 | 3,495,540 |
| 198 | PP2300006724 - Simvastatin | 49,780,000 | 746,700 |
| 199 | PP2300006725 - Simvastatin | 162,101,400 | 2,431,521 |
| 200 | PP2300006726 - Simvastatin | 43,416,000 | 651,240 |
| 201 | PP2300006727 - Spironolacton | 142,800,000 | 2,142,000 |
| 202 | PP2300006728 - Spironolacton | 297,832,500 | 4,467,488 |
| 203 | PP2300006729 - Spironolacton | 215,657,410 | 3,234,861 |
| 204 | PP2300006730 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim | 33,507,000 | 502,605 |
| 205 | PP2300006731 - Sulpirid | 1,497,600,000 | 22,464,000 |
| 206 | PP2300006732 - Sulpirid | 136,992,800 | 2,054,892 |
| 207 | PP2300006733 - Sulpirid | 300,500,000 | 4,507,500 |
| 208 | PP2300006734 - Tamoxifen | 584,200,000 | 8,763,000 |
| 209 | PP2300006735 - Tenofovir disoproxil fumarat | 865,080,000 | 12,976,200 |
| 210 | PP2300006736 - Tenofovir disoproxil fumarat | 4,579,420,000 | 68,691,300 |
| 211 | PP2300006737 - Tenofovir disoproxil fumarat | 440,448,000 | 6,606,720 |
| 212 | PP2300006738 - Vancomycin | 2,353,680,000 | 35,305,200 |
| 213 | PP2300006739 - Vancomycin | 959,480,000 | 14,392,200 |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300006527 |
| Giá từng phần lô | 206,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300006528 |
| Giá từng phần lô | 614,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acarbose |
|
| Mã phần lô | PP2300006529 |
| Giá từng phần lô | 358,563,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,378,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300006530 |
| Giá từng phần lô | 160,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300006531 |
| Giá từng phần lô | 106,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300006532 |
| Giá từng phần lô | 130,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid Tranexamic |
|
| Mã phần lô | PP2300006533 |
| Giá từng phần lô | 97,062,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adrenalin |
|
| Mã phần lô | PP2300006534 |
| Giá từng phần lô | 227,262,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006535 |
| Giá từng phần lô | 44,521,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006536 |
| Giá từng phần lô | 139,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,087,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300006537 |
| Giá từng phần lô | 6,501,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,525,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300006538 |
| Giá từng phần lô | 783,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300006539 |
| Giá từng phần lô | 93,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300006540 |
| Giá từng phần lô | 85,735,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverin |
|
| Mã phần lô | PP2300006541 |
| Giá từng phần lô | 179,714,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006542 |
| Giá từng phần lô | 894,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006543 |
| Giá từng phần lô | 86,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006544 |
| Giá từng phần lô | 1,009,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2300006545 |
| Giá từng phần lô | 149,419,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300006546 |
| Giá từng phần lô | 358,713,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,380,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300006547 |
| Giá từng phần lô | 1,101,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300006548 |
| Giá từng phần lô | 226,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,391,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300006549 |
| Giá từng phần lô | 872,700,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,090,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300006550 |
| Giá từng phần lô | 32,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300006551 |
| Giá từng phần lô | 145,109,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300006552 |
| Giá từng phần lô | 591,771,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,876,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300006553 |
| Giá từng phần lô | 241,772,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,626,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300006554 |
| Giá từng phần lô | 25,168,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300006555 |
| Giá từng phần lô | 42,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amphotericin B |
|
| Mã phần lô | PP2300006556 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300006557 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300006558 |
| Giá từng phần lô | 74,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atenolol |
|
| Mã phần lô | PP2300006559 |
| Giá từng phần lô | 41,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300006560 |
| Giá từng phần lô | 2,335,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300006561 |
| Giá từng phần lô | 1,233,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,499,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300006562 |
| Giá từng phần lô | 652,326,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,784,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300006563 |
| Giá từng phần lô | 997,763,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,966,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006564 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006565 |
| Giá từng phần lô | 415,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,235,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin |
|
| Mã phần lô | PP2300006566 |
| Giá từng phần lô | 400,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,001,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin |
|
| Mã phần lô | PP2300006567 |
| Giá từng phần lô | 94,308,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300006568 |
| Giá từng phần lô | 560,126,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,401,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300006569 |
| Giá từng phần lô | 301,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,522,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300006570 |
| Giá từng phần lô | 672,556,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,088,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300006571 |
| Giá từng phần lô | 836,130,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,541,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captopril |
|
| Mã phần lô | PP2300006572 |
| Giá từng phần lô | 316,099,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,741,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006573 |
| Giá từng phần lô | 158,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006574 |
| Giá từng phần lô | 207,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300006575 |
| Giá từng phần lô | 519,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,799,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300006576 |
| Giá từng phần lô | 1,627,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300006577 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300006578 |
| Giá từng phần lô | 344,447,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,166,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300006579 |
| Giá từng phần lô | 1,253,084,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,796,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300006580 |
| Giá từng phần lô | 3,837,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300006581 |
| Giá từng phần lô | 1,926,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,890,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300006582 |
| Giá từng phần lô | 228,351,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,425,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300006583 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300006584 |
| Giá từng phần lô | 140,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,103,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300006585 |
| Giá từng phần lô | 2,428,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,424,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300006586 |
| Giá từng phần lô | 778,717,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,680,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300006587 |
| Giá từng phần lô | 4,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006588 |
| Giá từng phần lô | 611,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,168,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006589 |
| Giá từng phần lô | 1,350,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,253,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006590 |
| Giá từng phần lô | 411,278,364 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,169,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006591 |
| Giá từng phần lô | 24,972,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006592 |
| Giá từng phần lô | 1,552,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,294,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006593 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006594 |
| Giá từng phần lô | 210,228,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,153,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006595 |
| Giá từng phần lô | 536,340,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,045,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006596 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006597 |
| Giá từng phần lô | 18,337,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006598 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006599 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clotrimazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006600 |
| Giá từng phần lô | 94,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300006601 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300006602 |
| Giá từng phần lô | 174,328,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,614,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300006603 |
| Giá từng phần lô | 326,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,902,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300006604 |
| Giá từng phần lô | 78,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300006605 |
| Giá từng phần lô | 286,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,293,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dobutamin |
|
| Mã phần lô | PP2300006606 |
| Giá từng phần lô | 753,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,302,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300006607 |
| Giá từng phần lô | 70,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300006608 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxycyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300006609 |
| Giá từng phần lô | 47,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300006610 |
| Giá từng phần lô | 33,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300006611 |
| Giá từng phần lô | 178,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,676,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300006612 |
| Giá từng phần lô | 79,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,185,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300006613 |
| Giá từng phần lô | 153,182,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,297,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300006614 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300006615 |
| Giá từng phần lô | 108,666,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300006616 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300006617 |
| Giá từng phần lô | 522,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006618 |
| Giá từng phần lô | 199,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006619 |
| Giá từng phần lô | 24,009,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006620 |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300006621 |
| Giá từng phần lô | 159,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,399,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300006622 |
| Giá từng phần lô | 196,863,564 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300006623 |
| Giá từng phần lô | 1,619,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,287,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300006624 |
| Giá từng phần lô | 79,663,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300006625 |
| Giá từng phần lô | 51,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid |
|
| Mã phần lô | PP2300006626 |
| Giá từng phần lô | 17,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300006627 |
| Giá từng phần lô | 2,090,734,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,361,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300006628 |
| Giá từng phần lô | 1,880,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,203,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300006629 |
| Giá từng phần lô | 887,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,312,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300006630 |
| Giá từng phần lô | 717,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,761,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300006631 |
| Giá từng phần lô | 1,428,362,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,425,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300006632 |
| Giá từng phần lô | 4,989,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,842,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Heparinnatri |
|
| Mã phần lô | PP2300006633 |
| Giá từng phần lô | 5,181,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,726,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300006634 |
| Giá từng phần lô | 319,676,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,795,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300006635 |
| Giá từng phần lô | 136,863,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300006636 |
| Giá từng phần lô | 107,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300006637 |
| Giá từng phần lô | 118,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300006638 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300006639 |
| Giá từng phần lô | 155,386,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,330,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300006640 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300006641 |
| Giá từng phần lô | 72,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300006642 |
| Giá từng phần lô | 7,477,646,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,164,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300006643 |
| Giá từng phần lô | 2,913,680,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,705,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006644 |
| Giá từng phần lô | 52,219,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300006645 |
| Giá từng phần lô | 100,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300006646 |
| Giá từng phần lô | 94,026,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006647 |
| Giá từng phần lô | 191,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,867,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300006648 |
| Giá từng phần lô | 299,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,499,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300006649 |
| Giá từng phần lô | 189,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,846,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300006650 |
| Giá từng phần lô | 57,938,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300006651 |
| Giá từng phần lô | 16,398,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300006652 |
| Giá từng phần lô | 198,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300006653 |
| Giá từng phần lô | 38,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300006654 |
| Giá từng phần lô | 47,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebendazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006655 |
| Giá từng phần lô | 27,564,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300006656 |
| Giá từng phần lô | 120,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,807,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300006657 |
| Giá từng phần lô | 15,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300006658 |
| Giá từng phần lô | 171,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,571,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300006659 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300006660 |
| Giá từng phần lô | 240,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,611,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300006661 |
| Giá từng phần lô | 131,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300006662 |
| Giá từng phần lô | 2,391,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300006663 |
| Giá từng phần lô | 1,810,765,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,161,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006664 |
| Giá từng phần lô | 1,310,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,654,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006665 |
| Giá từng phần lô | 570,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,556,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006666 |
| Giá từng phần lô | 461,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,926,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006667 |
| Giá từng phần lô | 412,561,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,188,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006668 |
| Giá từng phần lô | 2,274,495,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,117,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006669 |
| Giá từng phần lô | 622,283,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,334,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006670 |
| Giá từng phần lô | 115,203,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006671 |
| Giá từng phần lô | 383,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,745,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006672 |
| Giá từng phần lô | 148,084,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300006673 |
| Giá từng phần lô | 586,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,803,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyldopa |
|
| Mã phần lô | PP2300006674 |
| Giá từng phần lô | 659,043,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,885,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300006675 |
| Giá từng phần lô | 269,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,037,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylergometrin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300006676 |
| Giá từng phần lô | 238,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006677 |
| Giá từng phần lô | 1,674,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006678 |
| Giá từng phần lô | 1,028,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,434,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006679 |
| Giá từng phần lô | 47,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006680 |
| Giá từng phần lô | 62,803,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Misoprostol |
|
| Mã phần lô | PP2300006681 |
| Giá từng phần lô | 128,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,929,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300006682 |
| Giá từng phần lô | 779,107,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,686,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300006683 |
| Giá từng phần lô | 506,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,593,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300006684 |
| Giá từng phần lô | 1,419,788,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,296,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300006685 |
| Giá từng phần lô | 218,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,281,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300006686 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300006687 |
| Giá từng phần lô | 446,374,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,695,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300006688 |
| Giá từng phần lô | 73,111,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006689 |
| Giá từng phần lô | 416,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,252,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006690 |
| Giá từng phần lô | 206,076,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300006691 |
| Giá từng phần lô | 38,438,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300006692 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ondansetron |
|
| Mã phần lô | PP2300006693 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300006694 |
| Giá từng phần lô | 776,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,643,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300006695 |
| Giá từng phần lô | 590,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006696 |
| Giá từng phần lô | 1,955,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,331,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006697 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300006698 |
| Giá từng phần lô | 1,407,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,118,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006699 |
| Giá từng phần lô | 144,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,164,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006700 |
| Giá từng phần lô | 657,168,175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,857,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006701 |
| Giá từng phần lô | 202,923,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,043,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006702 |
| Giá từng phần lô | 1,097,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,467,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006703 |
| Giá từng phần lô | 390,496,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,857,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006704 |
| Giá từng phần lô | 2,016,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,254,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006705 |
| Giá từng phần lô | 842,224,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,633,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006706 |
| Giá từng phần lô | 1,466,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,997,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006707 |
| Giá từng phần lô | 1,805,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,075,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006708 |
| Giá từng phần lô | 1,044,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006709 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006710 |
| Giá từng phần lô | 92,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006711 |
| Giá từng phần lô | 959,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,399,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300006712 |
| Giá từng phần lô | 243,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,656,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300006713 |
| Giá từng phần lô | 90,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,358,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300006714 |
| Giá từng phần lô | 50,509,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300006715 |
| Giá từng phần lô | 157,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniod |
|
| Mã phần lô | PP2300006716 |
| Giá từng phần lô | 629,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,444,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300006717 |
| Giá từng phần lô | 362,771,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,441,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300006718 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ribavirin |
|
| Mã phần lô | PP2300006719 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300006720 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300006721 |
| Giá từng phần lô | 1,052,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,794,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300006722 |
| Giá từng phần lô | 169,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,542,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300006723 |
| Giá từng phần lô | 233,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,495,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300006724 |
| Giá từng phần lô | 49,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300006725 |
| Giá từng phần lô | 162,101,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,431,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300006726 |
| Giá từng phần lô | 43,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300006727 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300006728 |
| Giá từng phần lô | 297,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,467,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300006729 |
| Giá từng phần lô | 215,657,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300006730 |
| Giá từng phần lô | 33,507,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300006731 |
| Giá từng phần lô | 1,497,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300006732 |
| Giá từng phần lô | 136,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300006733 |
| Giá từng phần lô | 300,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300006734 |
| Giá từng phần lô | 584,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300006735 |
| Giá từng phần lô | 865,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,976,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300006736 |
| Giá từng phần lô | 4,579,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,691,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tenofovir disoproxil fumarat |
|
| Mã phần lô | PP2300006737 |
| Giá từng phần lô | 440,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,606,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006738 |
| Giá từng phần lô | 2,353,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,305,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300006739 |
| Giá từng phần lô | 959,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,392,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi