Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300035389-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/04/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Mỹ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300027354
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,947,026,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 129.470.262 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300055185 - G1.001 2,250,000 22,500
2 PP2300055186 - G1.002 15,600,000 156,000
3 PP2300055187 - G1.003 4,800,000 48,000
4 PP2300055188 - G1.004 4,200,000 42,000
5 PP2300055189 - G1.005 11,130,000 111,300
6 PP2300055190 - G1.006 25,000,000 250,000
7 PP2300055191 - G1.007 28,350,000 283,500
8 PP2300055192 - G1.008 8,400,000 84,000
9 PP2300055193 - G1.009 2,362,800 23,628
10 PP2300055194 - G1.010 41,440,000 414,400
11 PP2300055195 - G1.011 5,800,000 58,000
12 PP2300055196 - G1.012 3,912,800 39,128
13 PP2300055197 - G1.013 59,600,000 596,000
14 PP2300055198 - G1.014 50,400,000 504,000
15 PP2300055199 - G1.015 4,722,500 47,225
16 PP2300055200 - G1.016 7,890,000 78,900
17 PP2300055201 - G1.017 3,600,000 36,000
18 PP2300055202 - G1.018 31,920,000 319,200
19 PP2300055203 - G1.019 1,340,000 13,400
20 PP2300055204 - G1.020 19,530,000 195,300
21 PP2300055205 - G1.021 14,000,000 140,000
22 PP2300055206 - G1.022 6,700,000 67,000
23 PP2300055207 - G1.023 8,400,000 84,000
24 PP2300055208 - G1.024 89,250,000 892,500
25 PP2300055209 - G1.025 2,551,500 25,515
26 PP2300055210 - G1.026 1,890,000 18,900
27 PP2300055211 - G1.027 28,200,000 282,000
28 PP2300055212 - G1.028 26,250,000 262,500
29 PP2300055213 - G1.029 882,000 8,820
30 PP2300055214 - G1.030 29,000,000 290,000
31 PP2300055215 - G1.031 46,200 462
32 PP2300055216 - G1.032 56,000 560
33 PP2300055217 - G1.033 115,500,000 1,155,000
34 PP2300055218 - G1.034 390,000,000 3,900,000
35 PP2300055219 - G1.035 370,212,000 3,702,120
36 PP2300055220 - G1.036 362,500,000 3,625,000
37 PP2300055221 - G1.037 96,000,000 960,000
38 PP2300055222 - G1.038 192,000,000 1,920,000
39 PP2300055223 - G1.039 180,000,000 1,800,000
40 PP2300055224 - G1.040 6,300,000 63,000
41 PP2300055225 - G1.041 25,950,000 259,500
42 PP2300055226 - G1.042 41,800,000 418,000
43 PP2300055227 - G1.043 19,800,000 198,000
44 PP2300055228 - G1.044 6,712,500 67,125
45 PP2300055229 - G1.045 9,950,000 99,500
46 PP2300055230 - G1.046 109,250,000 1,092,500
47 PP2300055231 - G1.047 36,000,000 360,000
48 PP2300055232 - G1.048 29,850,000 298,500
49 PP2300055233 - G1.049 84,000,000 840,000
50 PP2300055234 - G1.050 15,600,000 156,000
51 PP2300055235 - G1.051 23,300,000 233,000
52 PP2300055236 - G1.052 56,000,000 560,000
53 PP2300055237 - G1.053 50,400,000 504,000
54 PP2300055238 - G1.054 9,870,000 98,700
55 PP2300055239 - G1.055 1,200,000 12,000
56 PP2300055240 - G1.056 59,850,000 598,500
57 PP2300055241 - G1.057 19,400,000 194,000
58 PP2300055242 - G1.058 10,200,000 102,000
59 PP2300055243 - G1.059 70,000,000 700,000
60 PP2300055244 - G1.060 34,650,000 346,500
61 PP2300055245 - G1.061 43,350,000 433,500
62 PP2300055246 - G1.062 5,200,000 52,000
63 PP2300055247 - G1.063 8,490,000 84,900
64 PP2300055248 - G1.064 675,000,000 6,750,000
65 PP2300055249 - G1.065 244,000,000 2,440,000
66 PP2300055250 - G1.066 138,600,000 1,386,000
67 PP2300055251 - G1.067 2,500,000 25,000
68 PP2300055252 - G1.068 16,415,000 164,150
69 PP2300055253 - G1.069 15,000,000 150,000
70 PP2300055254 - G1.070 289,800,000 2,898,000
71 PP2300055255 - G1.071 750,000,000 7,500,000
72 PP2300055256 - G1.072 450,000,000 4,500,000
73 PP2300055257 - G1.073 219,600,000 2,196,000
74 PP2300055258 - G1.074 650,000 6,500
75 PP2300055259 - G1.075 1,600,000 16,000
76 PP2300055260 - G1.076 536,000 5,360
77 PP2300055261 - G1.077 165,000,000 1,650,000
78 PP2300055262 - G1.078 60,000,000 600,000
79 PP2300055263 - G1.079 1,037,500,000 10,375,000
80 PP2300055264 - G1.080 6,360,000 63,600
81 PP2300055265 - G1.081 23,900,000 239,000
82 PP2300055266 - G1.082 2,600,000 26,000
83 PP2300055267 - G1.083 25,500,000 255,000
84 PP2300055268 - G1.084 116,000,000 1,160,000
85 PP2300055269 - G1.085 154,000,000 1,540,000
86 PP2300055270 - G1.086 12,600,000 126,000
87 PP2300055271 - G1.087 7,500,000 75,000
88 PP2300055272 - G1.088 966,000 9,660
89 PP2300055273 - G1.089 24,900,000 249,000
90 PP2300055274 - G1.090 31,500,000 315,000
91 PP2300055275 - G1.091 1,000,000 10,000
92 PP2300055276 - G1.092 6,930,000 69,300
93 PP2300055277 - G1.093 5,197,500 51,975
94 PP2300055278 - G1.094 448,000 4,480
95 PP2300055279 - G1.095 14,000,000 140,000
96 PP2300055280 - G1.096 63,000,000 630,000
97 PP2300055281 - G1.097 62,000,000 620,000
98 PP2300055282 - G1.098 27,800,000 278,000
99 PP2300055283 - G1.099 2,600,000 26,000
100 PP2300055284 - G1.100 48,000,000 480,000
101 PP2300055285 - G1.101 6,200,000 62,000
102 PP2300055286 - G1.102 85,000,000 850,000
103 PP2300055287 - G1.103 10,400,000 104,000
104 PP2300055288 - G1.104 15,120,000 151,200
105 PP2300055289 - G1.105 1,155,000,000 11,550,000
106 PP2300055290 - G1.106 480,000,000 4,800,000
107 PP2300055291 - G1.107 12,400,000 124,000
108 PP2300055292 - G1.108 79,500,000 795,000
109 PP2300055293 - G1.109 172,500,000 1,725,000
110 PP2300055294 - G1.110 87,166,500 871,665
111 PP2300055295 - G1.111 125,000,000 1,250,000
112 PP2300055296 - G1.112 5,880,000 58,800
113 PP2300055297 - G1.113 3,696,000 36,960
114 PP2300055298 - G1.114 13,600,000 136,000
115 PP2300055299 - G1.115 1,200,000 12,000
116 PP2300055300 - G1.116 99,600,000 996,000
117 PP2300055301 - G1.117 25,000,000 250,000
118 PP2300055302 - G1.118 1,012,500 10,125
119 PP2300055303 - G1.119 8,500,000 85,000
120 PP2300055304 - G1.120 950,000 9,500
121 PP2300055305 - G1.121 17,325,000 173,250
122 PP2300055306 - G1.122 13,398,000 133,980
123 PP2300055307 - G1.123 13,198,500 131,985
124 PP2300055308 - G1.124 3,780,000 37,800
125 PP2300055309 - G1.125 22,680,000 226,800
126 PP2300055310 - G1.126 242,000,000 2,420,000
127 PP2300055311 - G1.127 22,000,000 220,000
128 PP2300055312 - G1.128 54,000,000 540,000
129 PP2300055313 - G1.129 23,625,000 236,250
130 PP2300055314 - G1.130 27,300,000 273,000
131 PP2300055315 - G1.131 90,000,000 900,000
132 PP2300055316 - G1.132 9,463,200 94,632
133 PP2300055317 - G1.133 19,950,000 199,500
134 PP2300055318 - G1.134 15,263,700 152,637
135 PP2300055319 - G1.135 37,485,000 374,850
136 PP2300055320 - G1.136 25,200,000 252,000
137 PP2300055321 - G1.137 66,500,000 665,000
138 PP2300055322 - G1.138 12,600,000 126,000
139 PP2300055323 - G1.139 2,415,000 24,150
140 PP2300055324 - G1.140 15,000,000 150,000
141 PP2300055325 - G1.141 9,300,000 93,000
142 PP2300055326 - G1.142 87,900,000 879,000
143 PP2300055327 - G1.143 14,400,000 144,000
144 PP2300055328 - G1.144 48,300,000 483,000
145 PP2300055329 - G1.145 10,500,000 105,000
146 PP2300055330 - G1.146 20,160,000 201,600
147 PP2300055331 - G1.147 32,000,000 320,000
148 PP2300055332 - G1.148 1,470,000 14,700
149 PP2300055333 - G1.149 25,000,000 250,000
150 PP2300055334 - G1.150 11,172,000 111,720
151 PP2300055335 - G1.151 91,800,000 918,000
152 PP2300055336 - G1.152 92,000,000 920,000
153 PP2300055337 - G1.153 176,400,000 1,764,000
154 PP2300055338 - G1.154 1,725,000 17,250
155 PP2300055339 - G1.155 315,000 3,150
156 PP2300055340 - G1.156 1,046,000 10,460
157 PP2300055341 - G1.157 1,218,000 12,180
158 PP2300055342 - G1.158 1,596,000 15,960
159 PP2300055343 - G1.159 290,000 2,900
160 PP2300055344 - G1.160 9,450,000 94,500
161 PP2300055345 - G1.161 351,360,000 3,513,600
162 PP2300055346 - G1.162 72,450,000 724,500
163 PP2300055347 - G1.163 260,575,000 2,605,750
164 PP2300055348 - G1.164 120,330,000 1,203,300
165 PP2300055349 - G1.165 5,775,000 57,750
166 PP2300055350 - G1.166 23,250,000 232,500
167 PP2300055351 - G1.167 6,300,000 63,000
168 PP2300055352 - G1.168 135,000,000 1,350,000
169 PP2300055353 - G1.169 200,000,000 2,000,000
170 PP2300055354 - G1.170 275,000,000 2,750,000
171 PP2300055355 - G1.171 3,150,000 31,500
172 PP2300055356 - G1.172 1,200,000 12,000
173 PP2300055357 - G1.173 4,520,000 45,200
174 PP2300055358 - G1.174 5,355,000 53,550
G1.001
Mã phần lô PP2300055185
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.002
Mã phần lô PP2300055186
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.003
Mã phần lô PP2300055187
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.004
Mã phần lô PP2300055188
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.005
Mã phần lô PP2300055189
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.006
Mã phần lô PP2300055190
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.007
Mã phần lô PP2300055191
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.008
Mã phần lô PP2300055192
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.009
Mã phần lô PP2300055193
Giá từng phần lô 2,362,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.010
Mã phần lô PP2300055194
Giá từng phần lô 41,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.011
Mã phần lô PP2300055195
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.012
Mã phần lô PP2300055196
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.013
Mã phần lô PP2300055197
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.014
Mã phần lô PP2300055198
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.015
Mã phần lô PP2300055199
Giá từng phần lô 4,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.016
Mã phần lô PP2300055200
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.017
Mã phần lô PP2300055201
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.018
Mã phần lô PP2300055202
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.019
Mã phần lô PP2300055203
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.020
Mã phần lô PP2300055204
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.021
Mã phần lô PP2300055205
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.022
Mã phần lô PP2300055206
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.023
Mã phần lô PP2300055207
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.024
Mã phần lô PP2300055208
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.025
Mã phần lô PP2300055209
Giá từng phần lô 2,551,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.026
Mã phần lô PP2300055210
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.027
Mã phần lô PP2300055211
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.028
Mã phần lô PP2300055212
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.029
Mã phần lô PP2300055213
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.030
Mã phần lô PP2300055214
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.031
Mã phần lô PP2300055215
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.032
Mã phần lô PP2300055216
Giá từng phần lô 56,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.033
Mã phần lô PP2300055217
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.034
Mã phần lô PP2300055218
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.035
Mã phần lô PP2300055219
Giá từng phần lô 370,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.036
Mã phần lô PP2300055220
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.037
Mã phần lô PP2300055221
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.038
Mã phần lô PP2300055222
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.039
Mã phần lô PP2300055223
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.040
Mã phần lô PP2300055224
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.041
Mã phần lô PP2300055225
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.042
Mã phần lô PP2300055226
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.043
Mã phần lô PP2300055227
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.044
Mã phần lô PP2300055228
Giá từng phần lô 6,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.045
Mã phần lô PP2300055229
Giá từng phần lô 9,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.046
Mã phần lô PP2300055230
Giá từng phần lô 109,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.047
Mã phần lô PP2300055231
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.048
Mã phần lô PP2300055232
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.049
Mã phần lô PP2300055233
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.050
Mã phần lô PP2300055234
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.051
Mã phần lô PP2300055235
Giá từng phần lô 23,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.052
Mã phần lô PP2300055236
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.053
Mã phần lô PP2300055237
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.054
Mã phần lô PP2300055238
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.055
Mã phần lô PP2300055239
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.056
Mã phần lô PP2300055240
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.057
Mã phần lô PP2300055241
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.058
Mã phần lô PP2300055242
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.059
Mã phần lô PP2300055243
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.060
Mã phần lô PP2300055244
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.061
Mã phần lô PP2300055245
Giá từng phần lô 43,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.062
Mã phần lô PP2300055246
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.063
Mã phần lô PP2300055247
Giá từng phần lô 8,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.064
Mã phần lô PP2300055248
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.065
Mã phần lô PP2300055249
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.066
Mã phần lô PP2300055250
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.067
Mã phần lô PP2300055251
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.068
Mã phần lô PP2300055252
Giá từng phần lô 16,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.069
Mã phần lô PP2300055253
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.070
Mã phần lô PP2300055254
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.071
Mã phần lô PP2300055255
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.072
Mã phần lô PP2300055256
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.073
Mã phần lô PP2300055257
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.074
Mã phần lô PP2300055258
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.075
Mã phần lô PP2300055259
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.076
Mã phần lô PP2300055260
Giá từng phần lô 536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.077
Mã phần lô PP2300055261
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.078
Mã phần lô PP2300055262
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.079
Mã phần lô PP2300055263
Giá từng phần lô 1,037,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.080
Mã phần lô PP2300055264
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.081
Mã phần lô PP2300055265
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.082
Mã phần lô PP2300055266
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.083
Mã phần lô PP2300055267
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.084
Mã phần lô PP2300055268
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.085
Mã phần lô PP2300055269
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.086
Mã phần lô PP2300055270
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.087
Mã phần lô PP2300055271
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.088
Mã phần lô PP2300055272
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.089
Mã phần lô PP2300055273
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.090
Mã phần lô PP2300055274
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.091
Mã phần lô PP2300055275
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.092
Mã phần lô PP2300055276
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.093
Mã phần lô PP2300055277
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.094
Mã phần lô PP2300055278
Giá từng phần lô 448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.095
Mã phần lô PP2300055279
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.096
Mã phần lô PP2300055280
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.097
Mã phần lô PP2300055281
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.098
Mã phần lô PP2300055282
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.099
Mã phần lô PP2300055283
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.100
Mã phần lô PP2300055284
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.101
Mã phần lô PP2300055285
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.102
Mã phần lô PP2300055286
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.103
Mã phần lô PP2300055287
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.104
Mã phần lô PP2300055288
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.105
Mã phần lô PP2300055289
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.106
Mã phần lô PP2300055290
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.107
Mã phần lô PP2300055291
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.108
Mã phần lô PP2300055292
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.109
Mã phần lô PP2300055293
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.110
Mã phần lô PP2300055294
Giá từng phần lô 87,166,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.111
Mã phần lô PP2300055295
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.112
Mã phần lô PP2300055296
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.113
Mã phần lô PP2300055297
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.114
Mã phần lô PP2300055298
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.115
Mã phần lô PP2300055299
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.116
Mã phần lô PP2300055300
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.117
Mã phần lô PP2300055301
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.118
Mã phần lô PP2300055302
Giá từng phần lô 1,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.119
Mã phần lô PP2300055303
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.120
Mã phần lô PP2300055304
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.121
Mã phần lô PP2300055305
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.122
Mã phần lô PP2300055306
Giá từng phần lô 13,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.123
Mã phần lô PP2300055307
Giá từng phần lô 13,198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.124
Mã phần lô PP2300055308
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.125
Mã phần lô PP2300055309
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.126
Mã phần lô PP2300055310
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.127
Mã phần lô PP2300055311
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.128
Mã phần lô PP2300055312
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.129
Mã phần lô PP2300055313
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.130
Mã phần lô PP2300055314
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.131
Mã phần lô PP2300055315
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.132
Mã phần lô PP2300055316
Giá từng phần lô 9,463,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.133
Mã phần lô PP2300055317
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.134
Mã phần lô PP2300055318
Giá từng phần lô 15,263,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.135
Mã phần lô PP2300055319
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.136
Mã phần lô PP2300055320
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.137
Mã phần lô PP2300055321
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.138
Mã phần lô PP2300055322
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.139
Mã phần lô PP2300055323
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.140
Mã phần lô PP2300055324
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.141
Mã phần lô PP2300055325
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.142
Mã phần lô PP2300055326
Giá từng phần lô 87,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.143
Mã phần lô PP2300055327
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.144
Mã phần lô PP2300055328
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.145
Mã phần lô PP2300055329
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.146
Mã phần lô PP2300055330
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.147
Mã phần lô PP2300055331
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.148
Mã phần lô PP2300055332
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.149
Mã phần lô PP2300055333
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.150
Mã phần lô PP2300055334
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.151
Mã phần lô PP2300055335
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.152
Mã phần lô PP2300055336
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.153
Mã phần lô PP2300055337
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.154
Mã phần lô PP2300055338
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.155
Mã phần lô PP2300055339
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.156
Mã phần lô PP2300055340
Giá từng phần lô 1,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.157
Mã phần lô PP2300055341
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.158
Mã phần lô PP2300055342
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.159
Mã phần lô PP2300055343
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.160
Mã phần lô PP2300055344
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.161
Mã phần lô PP2300055345
Giá từng phần lô 351,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,513,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.162
Mã phần lô PP2300055346
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.163
Mã phần lô PP2300055347
Giá từng phần lô 260,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,605,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.164
Mã phần lô PP2300055348
Giá từng phần lô 120,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.165
Mã phần lô PP2300055349
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.166
Mã phần lô PP2300055350
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.167
Mã phần lô PP2300055351
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.168
Mã phần lô PP2300055352
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.169
Mã phần lô PP2300055353
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.170
Mã phần lô PP2300055354
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.171
Mã phần lô PP2300055355
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.172
Mã phần lô PP2300055356
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.173
Mã phần lô PP2300055357
Giá từng phần lô 4,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.174
Mã phần lô PP2300055358
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->