Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300043361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hà Đông | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300006373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 125,831,545,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3.774.844.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300070824 - Atropinsulfat | 7,200,000 | 216,000 |
| 2 | PP2300070825 - Atropinsulfat | 1,972,800 | 59,000 |
| 3 | PP2300070826 - Fentanyl | 122,400,000 | 3,672,000 |
| 4 | PP2300070827 - Isofluran | 26,500,000 | 795,000 |
| 5 | PP2300070828 - Ketamin | 6,080,000 | 182,000 |
| 6 | PP2300070829 - Levobupivacain | 252,000,000 | 7,560,000 |
| 7 | PP2300070830 - Lidocain hydroclodrid | 44,520,000 | 1,335,000 |
| 8 | PP2300070831 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 106,250,000 | 3,187,000 |
| 9 | PP2300070832 - Midazolam | 116,235,000 | 3,487,000 |
| 10 | PP2300070833 - Morphin | 7,392,000 | 221,000 |
| 11 | PP2300070834 - Proparacain hydroclorid | 7,876,000 | 236,000 |
| 12 | PP2300070835 - Propofol | 93,555,000 | 2,806,000 |
| 13 | PP2300070836 - Propofol1%/20m | 254,000,000 | 7,620,000 |
| 14 | PP2300070837 - Sufentanil | 13,482,000 | 404,000 |
| 15 | PP2300070838 - Atracurium besylat | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 16 | PP2300070839 - Neostigmin metylsulfat | 22,050,000 | 661,000 |
| 17 | PP2300070840 - Rocuronium bromid | 232,500,000 | 6,975,000 |
| 18 | PP2300070841 - Suxamethoniumclorid | 58,692,000 | 1,760,000 |
| 19 | PP2300070842 - Celecoxib | 6,780,000 | 203,000 |
| 20 | PP2300070843 - Diclofenac | 160,125,000 | 4,803,000 |
| 21 | PP2300070844 - Diclofenac | 43,000,000 | 1,290,000 |
| 22 | PP2300070845 - Etoricoxib | 14,448,000 | 433,000 |
| 23 | PP2300070846 - Etoricoxib | 14,120,000 | 423,000 |
| 24 | PP2300070847 - Ibuprofen | 58,350,000 | 1,750,000 |
| 25 | PP2300070848 - Ketoprofen | 142,500,000 | 4,275,000 |
| 26 | PP2300070849 - Ketorolac trometamol | 735,000,000 | 22,050,000 |
| 27 | PP2300070850 - Naproxen | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 28 | PP2300070851 - Naproxen | 20,500,000 | 615,000 |
| 29 | PP2300070852 - Nefopam hydroclorid | 165,000,000 | 4,950,000 |
| 30 | PP2300070853 - Paracetamol | 76,860,000 | 2,305,000 |
| 31 | PP2300070854 - Paracetamol | 5,645,000 | 169,000 |
| 32 | PP2300070855 - Paracetamol | 35,280,000 | 1,058,000 |
| 33 | PP2300070856 - Paracetamol | 275,700,000 | 8,271,000 |
| 34 | PP2300070857 - Paracetamol | 29,400,000 | 882,000 |
| 35 | PP2300070858 - Paracetamol | 2,112,800 | 63,000 |
| 36 | PP2300070859 - Paracetamol | 1,890,000 | 56,000 |
| 37 | PP2300070860 - Paracetamol + codein phosphat | 26,400,000 | 792,000 |
| 38 | PP2300070861 - Paracetamol + Codein phosphat | 21,840,000 | 655,000 |
| 39 | PP2300070862 - Paracetamol + methocarbamol | 42,700,000 | 1,281,000 |
| 40 | PP2300070863 - Paracetamol + tramadol | 14,000,000 | 420,000 |
| 41 | PP2300070864 - Pethidin hydroclorid | 54,000,000 | 1,620,000 |
| 42 | PP2300070865 - Allopurinol | 131,250,000 | 3,937,000 |
| 43 | PP2300070866 - Colchicin | 34,840,000 | 1,045,000 |
| 44 | PP2300070867 - Glucosamin | 170,000,000 | 5,100,000 |
| 45 | PP2300070868 - Glucosamin | 7,600,000 | 228,000 |
| 46 | PP2300070869 - Adalimumab | 575,660,800 | 17,269,000 |
| 47 | PP2300070870 - Alpha chymotrypsin | 6,300,000 | 189,000 |
| 48 | PP2300070871 - Calcitonin | 50,400,000 | 1,512,000 |
| 49 | PP2300070872 - Risedronat | 106,260,000 | 3,187,000 |
| 50 | PP2300070873 - Tocilizumab | 519,069,900 | 15,572,000 |
| 51 | PP2300070874 - Zoledronic acid4mg/5m | 220,500,000 | 6,615,000 |
| 52 | PP2300070875 - Cinnarizin | 8,750,000 | 262,000 |
| 53 | PP2300070876 - Desloratadin | 92,250,000 | 2,767,000 |
| 54 | PP2300070877 - Desloratadin | 1,750,000 | 52,000 |
| 55 | PP2300070878 - Diphenhydramin | 3,444,000 | 103,000 |
| 56 | PP2300070879 - Fexofenadin | 70,500,000 | 2,115,000 |
| 57 | PP2300070880 - Fexofenadin | 12,870,000 | 386,000 |
| 58 | PP2300070881 - Ketotifen | 2,750,000 | 82,000 |
| 59 | PP2300070882 - Levocetirizin | 1,490,000 | 44,000 |
| 60 | PP2300070883 - Calci gluconat | 7,980,000 | 239,000 |
| 61 | PP2300070884 - Deferoxamin | 624,000,000 | 18,720,000 |
| 62 | PP2300070885 - Ephedrin | 131,250,000 | 3,937,000 |
| 63 | PP2300070886 - Calci folinat | 17,500,000 | 525,000 |
| 64 | PP2300070887 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 38,850,000 | 1,165,000 |
| 65 | PP2300070888 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 113,400,000 | 3,402,000 |
| 66 | PP2300070889 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 29,610,000 | 888,000 |
| 67 | PP2300070890 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 304,500,000 | 9,135,000 |
| 68 | PP2300070891 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 69 | PP2300070892 - Phenylephrin | 242,550,000 | 7,276,000 |
| 70 | PP2300070893 - Sorbitol | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 71 | PP2300070894 - Sugammadex | 907,170,000 | 27,215,000 |
| 72 | PP2300070895 - Carbamazepin | 4,620,000 | 138,000 |
| 73 | PP2300070896 - Levetiracetam | 825,000 | 24,000 |
| 74 | PP2300070897 - Oxcarbazepin | 2,845,000 | 85,000 |
| 75 | PP2300070898 - Phenobarbital | 700,000 | 21,000 |
| 76 | PP2300070899 - Phenobarbital | 14,070,000 | 422,000 |
| 77 | PP2300070900 - Pregabalin | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 78 | PP2300070901 - Pregabalin | 28,500,000 | 855,000 |
| 79 | PP2300070902 - Topiramat | 15,600,000 | 468,000 |
| 80 | PP2300070903 - Valproat natri | 49,580,000 | 1,487,000 |
| 81 | PP2300070904 - Valproat natri | 40,348,000 | 1,210,000 |
| 82 | PP2300070905 - Amoxicilin + acid clavulanic | 92,000,000 | 2,760,000 |
| 83 | PP2300070906 - Ampicilin + sulbactam | 617,020,000 | 18,510,000 |
| 84 | PP2300070907 - Ampicilin + sulbactam | 947,400,000 | 28,422,000 |
| 85 | PP2300070908 - Ampicilin + sulbactam | 1,245,000,000 | 37,350,000 |
| 86 | PP2300070909 - Cefadroxil | 22,680,000 | 680,000 |
| 87 | PP2300070910 - Cefamandol | 945,000,000 | 28,350,000 |
| 88 | PP2300070911 - Cefamandol | 840,000,000 | 25,200,000 |
| 89 | PP2300070912 - Cefazolin | 1,260,000,000 | 37,800,000 |
| 90 | PP2300070913 - Cefdinir | 319,500,000 | 9,585,000 |
| 91 | PP2300070914 - Cefixim | 295,000,000 | 8,850,000 |
| 92 | PP2300070915 - Cefoperazon | 820,000,000 | 24,600,000 |
| 93 | PP2300070916 - Cefoperazon | 1,672,000,000 | 50,160,000 |
| 94 | PP2300070917 - Cefoperazon + sulbactam | 4,350,000,000 | 130,500,000 |
| 95 | PP2300070918 - Cefoperazon + sulbactam | 2,005,600,000 | 60,168,000 |
| 96 | PP2300070919 - Cefotiam | 244,000,000 | 7,320,000 |
| 97 | PP2300070920 - Cefpirom | 1,000,000,000 | 30,000,000 |
| 98 | PP2300070921 - Ceftizoxim | 640,000,000 | 19,200,000 |
| 99 | PP2300070922 - Cloxacilin | 900,000,000 | 27,000,000 |
| 100 | PP2300070923 - Doripenem | 3,075,000,000 | 92,250,000 |
| 101 | PP2300070924 - Ertapenem | 780,000,000 | 23,400,000 |
| 102 | PP2300070925 - Piperacilin | 247,450,000 | 7,423,000 |
| 103 | PP2300070926 - Gentamicin | 3,850,000 | 115,000 |
| 104 | PP2300070927 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 103,800,000 | 3,114,000 |
| 105 | PP2300070928 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 79,800,000 | 2,394,000 |
| 106 | PP2300070929 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 66,000,000 | 1,980,000 |
| 107 | PP2300070930 - Netilmicin sulfat | 1,722,000,000 | 51,660,000 |
| 108 | PP2300070931 - Tobramycin | 495,000,000 | 14,850,000 |
| 109 | PP2300070932 - Tobramycin | 649,950,000 | 19,498,000 |
| 110 | PP2300070933 - Tobramycin + dexamethason | 21,520,000 | 645,000 |
| 111 | PP2300070934 - Tobramycin + dexamethason | 49,900,000 | 1,497,000 |
| 112 | PP2300070935 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 35,640,000 | 1,069,000 |
| 113 | PP2300070936 - Tinidazol | 1,175,000,000 | 35,250,000 |
| 114 | PP2300070937 - Azithromycin | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 115 | PP2300070938 - Clarithromycin | 515,700,000 | 15,471,000 |
| 116 | PP2300070939 - Spiramycin + metronidazol | 14,448,000 | 433,000 |
| 117 | PP2300070940 - Ciprofloxacin | 8,600,000 | 258,000 |
| 118 | PP2300070941 - Levofloxacin | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 119 | PP2300070942 - Levofloxacin | 309,600,000 | 9,288,000 |
| 120 | PP2300070943 - Moxifloxacin | 83,700,000 | 2,511,000 |
| 121 | PP2300070944 - Moxifloxacin | 470,400,000 | 14,112,000 |
| 122 | PP2300070945 - Moxifloxacin | 455,280,000 | 13,658,000 |
| 123 | PP2300070946 - Ofloxacin | 74,530,000 | 2,235,000 |
| 124 | PP2300070947 - Ofloxacin | 945,000,000 | 28,350,000 |
| 125 | PP2300070948 - Ofloxacin | 445,000,000 | 13,350,000 |
| 126 | PP2300070949 - Sulfasalazin | 16,350,000 | 490,000 |
| 127 | PP2300070950 - Tigecyclin | 720,000,000 | 21,600,000 |
| 128 | PP2300070951 - Tetracyclin hydroclorid | 3,200,000 | 96,000 |
| 129 | PP2300070952 - Colistin | 2,249,940,000 | 67,498,000 |
| 130 | PP2300070953 - Fosfomycin | 38,900,000 | 1,167,000 |
| 131 | PP2300070954 - Fosfomycin | 79,000,000 | 2,370,000 |
| 132 | PP2300070955 - Fosfomycin | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 133 | PP2300070956 - Linezolid | 292,500,000 | 8,775,000 |
| 134 | PP2300070957 - Lamivudin + tenofovir | 3,750,000,000 | 112,500,000 |
| 135 | PP2300070958 - Sofosbuvir + ledipasvir | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 136 | PP2300070959 - Sofosbuvir + velpatasvir | 494,000,000 | 14,820,000 |
| 137 | PP2300070960 - Aciclovir | 24,675,000 | 740,000 |
| 138 | PP2300070961 - Entecavir | 1,450,000,000 | 43,500,000 |
| 139 | PP2300070962 - Oseltamivir | 134,631,000 | 4,038,000 |
| 140 | PP2300070963 - Ciclopiroxolamin | 19,425,000 | 582,000 |
| 141 | PP2300070964 - Dequalinium clorid | 155,360,000 | 4,660,000 |
| 142 | PP2300070965 - Miconazol | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 143 | PP2300070966 - Miconazol | 4,150,000 | 124,000 |
| 144 | PP2300070967 - Terbinafin (hydroclorid) | 20,750,000 | 622,000 |
| 145 | PP2300070968 - Hydroxy cloroquin | 116,480,000 | 3,494,000 |
| 146 | PP2300070969 - Flunarizin | 10,710,000 | 321,000 |
| 147 | PP2300070970 - Flunarizin | 12,610,000 | 378,000 |
| 148 | PP2300070971 - Sumatriptan | 54,780,000 | 1,643,000 |
| 149 | PP2300070972 - Carboplatin | 170,000,000 | 5,100,000 |
| 150 | PP2300070973 - Cisplatin | 6,388,200 | 191,000 |
| 151 | PP2300070974 - Cisplatin | 20,345,000 | 610,000 |
| 152 | PP2300070975 - Cyclophosphamid | 19,931,600 | 597,000 |
| 153 | PP2300070976 - Cytarabin | 3,340,000 | 100,000 |
| 154 | PP2300070977 - Docetaxel | 132,500,000 | 3,975,000 |
| 155 | PP2300070978 - Docetaxel | 28,350,000 | 850,000 |
| 156 | PP2300070979 - Docetaxel | 49,499,100 | 1,484,000 |
| 157 | PP2300070980 - Doxorubicin | 4,200,000 | 126,000 |
| 158 | PP2300070981 - Doxorubicin | 8,389,500 | 251,000 |
| 159 | PP2300070982 - Etoposid | 12,000,000 | 360,000 |
| 160 | PP2300070983 - Fludarabin | 71,250,000 | 2,137,000 |
| 161 | PP2300070984 - Gemcitabin1000mg | 47,850,000 | 1,435,000 |
| 162 | PP2300070985 - Gemcitabin | 29,622,000 | 888,000 |
| 163 | PP2300070986 - Hydroxyurea | 164,000,000 | 4,920,000 |
| 164 | PP2300070987 - Ifosfamid | 15,400,000 | 462,000 |
| 165 | PP2300070988 - Irinotecan | 54,999,000 | 1,649,000 |
| 166 | PP2300070989 - Mesna | 1,575,000 | 47,000 |
| 167 | PP2300070990 - Methotrexat | 12,100,000 | 363,000 |
| 168 | PP2300070991 - Pemetrexed | 78,000,000 | 2,340,000 |
| 169 | PP2300070992 - Pemetrexed | 167,475,000 | 5,024,000 |
| 170 | PP2300070993 - Tegafur-uracil | 39,000,000 | 1,170,000 |
| 171 | PP2300070994 - Isotretinoin | 34,500,000 | 1,035,000 |
| 172 | PP2300070995 - Imatinib | 76,600,000 | 2,298,000 |
| 173 | PP2300070996 - Imatinib | 431,550,000 | 12,946,000 |
| 174 | PP2300070997 - Rituximab | 482,160,000 | 14,464,000 |
| 175 | PP2300070998 - Goserelin acetat | 77,048,910 | 2,311,000 |
| 176 | PP2300070999 - Letrozol | 102,000,000 | 3,060,000 |
| 177 | PP2300071000 - Triptorelin | 616,000,000 | 18,480,000 |
| 178 | PP2300071001 - Azathioprin | 21,000,000 | 630,000 |
| 179 | PP2300071002 - Cyclosporin | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 180 | PP2300071003 - Glycyl funtumin (hydroclorid) | 116,550,000 | 3,496,000 |
| 181 | PP2300071004 - Thalidomid | 236,800,000 | 7,104,000 |
| 182 | PP2300071005 - Alfuzosin | 132,000,000 | 3,960,000 |
| 183 | PP2300071006 - Alfuzosin | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 184 | PP2300071007 - Dutasterid | 230,000,000 | 6,900,000 |
| 185 | PP2300071008 - Flavoxat | 32,868,000 | 986,000 |
| 186 | PP2300071009 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol | 173,500,000 | 5,205,000 |
| 187 | PP2300071010 - Tamsulosin hydroclorid | 38,400,000 | 1,152,000 |
| 188 | PP2300071011 - Levodopa + Carbidopa | 238,000,000 | 7,140,000 |
| 189 | PP2300071012 - Pramipexol | 992,640,000 | 29,779,000 |
| 190 | PP2300071013 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 5,700,000 | 171,000 |
| 191 | PP2300071014 - Sắt sucrose(hay dextran) | 178,000,000 | 5,340,000 |
| 192 | PP2300071015 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | 67,800,000 | 2,034,000 |
| 193 | PP2300071016 - Sắt sulfat + acid folic | 123,000,000 | 3,690,000 |
| 194 | PP2300071017 - Cilostazol | 29,500,000 | 885,000 |
| 195 | PP2300071018 - Cilostazol | 15,750,000 | 472,000 |
| 196 | PP2300071019 - Etamsylat | 245,000,000 | 7,350,000 |
| 197 | PP2300071020 - Etamsylat | 289,000,000 | 8,670,000 |
| 198 | PP2300071021 - Phytomenadion | 7,725,000 | 231,000 |
| 199 | PP2300071022 - Phytomenadion1mg/1m | 7,245,000 | 217,000 |
| 200 | PP2300071023 - Tranexamic acid | 18,742,500 | 562,000 |
| 201 | PP2300071024 - Yếu tố VIII | 1,260,000,000 | 37,800,000 |
| 202 | PP2300071025 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 203 | PP2300071026 - Tinh bột este hóa | 8,490,000 | 254,000 |
| 204 | PP2300071027 - Deferasirox | 377,530,000 | 11,325,000 |
| 205 | PP2300071028 - Deferasirox | 755,060,000 | 22,651,000 |
| 206 | PP2300071029 - Deferipron | 103,500,000 | 3,105,000 |
| 207 | PP2300071030 - Erythropoietin | 2,860,900,000 | 85,827,000 |
| 208 | PP2300071031 - Erythropoietin | 1,907,904,600 | 57,237,000 |
| 209 | PP2300071032 - Filgrastim30MU/0 | 39,600,000 | 1,188,000 |
| 210 | PP2300071033 - Diltiazem hydrochloride | 714,000 | 21,000 |
| 211 | PP2300071034 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 22,500,000 | 675,000 |
| 212 | PP2300071035 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 213 | PP2300071036 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 128,480,000 | 3,854,000 |
| 214 | PP2300071037 - Isosorbid | 43,500,000 | 1,305,000 |
| 215 | PP2300071038 - Nicorandil | 67,620,000 | 2,028,000 |
| 216 | PP2300071039 - Nicorandil | 88,200,000 | 2,646,000 |
| 217 | PP2300071040 - Trimetazidin | 30,000,000 | 900,000 |
| 218 | PP2300071041 - Trimetazidin | 780,000,000 | 23,400,000 |
| 219 | PP2300071042 - Adenosin triphosphat | 160,000,000 | 4,800,000 |
| 220 | PP2300071043 - Amiodaron hydroclorid | 6,000,000 | 180,000 |
| 221 | PP2300071044 - Propranolol hydroclorid | 6,600,000 | 198,000 |
| 222 | PP2300071045 - Amlodipin | 6,300,000 | 189,000 |
| 223 | PP2300071046 - Amlodipin + indapamid | 398,960,000 | 11,968,000 |
| 224 | PP2300071047 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 256,710,000 | 7,701,000 |
| 225 | PP2300071048 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 385,065,000 | 11,551,000 |
| 226 | PP2300071049 - Amlodipin + telmisartan | 1,572,732,000 | 47,181,000 |
| 227 | PP2300071050 - Amlodipin + telmisartan | 393,660,000 | 11,809,000 |
| 228 | PP2300071051 - Amlodipin + valsartan | 258,000,000 | 7,740,000 |
| 229 | PP2300071052 - Amlodipin + valsartan | 1,353,238,500 | 40,597,000 |
| 230 | PP2300071053 - Bisoprolol | 225,000,000 | 6,750,000 |
| 231 | PP2300071054 - Bisoprolol | 94,800,000 | 2,844,000 |
| 232 | PP2300071055 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 264,000,000 | 7,920,000 |
| 233 | PP2300071056 - Bisoprolol + hydroclorothiazid | 232,584,000 | 6,977,000 |
| 234 | PP2300071057 - Candesartan | 119,700,000 | 3,591,000 |
| 235 | PP2300071058 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 298,200,000 | 8,946,000 |
| 236 | PP2300071059 - Doxazosin | 112,500,000 | 3,375,000 |
| 237 | PP2300071060 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 238 | PP2300071061 - Imidapril | 29,600,000 | 888,000 |
| 239 | PP2300071062 - Indapamid | 87,000,000 | 2,610,000 |
| 240 | PP2300071063 - Lercanidipin hydroclorid | 50,000,000 | 1,500,000 |
| 241 | PP2300071064 - Lisinopril | 30,000,000 | 900,000 |
| 242 | PP2300071065 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 149,700,000 | 4,491,000 |
| 243 | PP2300071066 - Losartan + hydroclorothiazid | 1,349,250,000 | 40,477,000 |
| 244 | PP2300071067 - Metoprolol | 142,380,000 | 4,271,000 |
| 245 | PP2300071068 - Metoprolol | 112,500,000 | 3,375,000 |
| 246 | PP2300071069 - Nebivolol | 380,000,000 | 11,400,000 |
| 247 | PP2300071070 - Nicardipin | 168,000,000 | 5,040,000 |
| 248 | PP2300071071 - Nifedipin | 196,020,000 | 5,880,000 |
| 249 | PP2300071072 - Perindopril + amlodipin | 32,945,000 | 988,000 |
| 250 | PP2300071073 - Perindopril + amlodipin | 428,285,000 | 12,848,000 |
| 251 | PP2300071074 - Perindopril + amlodipin | 329,450,000 | 9,883,000 |
| 252 | PP2300071075 - Perindopril + amlodipin | 936,000,000 | 28,080,000 |
| 253 | PP2300071076 - Perindopril + indapamid | 43,500,000 | 1,305,000 |
| 254 | PP2300071077 - Perindopril + indapamid | 260,000,000 | 7,800,000 |
| 255 | PP2300071078 - Perindopril + indapamid | 266,000,000 | 7,980,000 |
| 256 | PP2300071079 - Ramipril | 399,000,000 | 11,970,000 |
| 257 | PP2300071080 - Ramipril | 548,100,000 | 16,443,000 |
| 258 | PP2300071081 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 199,500,000 | 5,985,000 |
| 259 | PP2300071082 - Valsartan | 469,300,000 | 14,079,000 |
| 260 | PP2300071083 - Valsartan | 74,000,000 | 2,220,000 |
| 261 | PP2300071084 - Valsartan + hydroclorothiazid | 144,000,000 | 4,320,000 |
| 262 | PP2300071085 - Digoxin | 1,950,000 | 58,000 |
| 263 | PP2300071086 - Digoxin | 24,000,000 | 720,000 |
| 264 | PP2300071087 - Ivabradin | 84,000,000 | 2,520,000 |
| 265 | PP2300071088 - Ivabradin | 454,500,000 | 13,635,000 |
| 266 | PP2300071089 - Acenocoumarol | 21,800,000 | 654,000 |
| 267 | PP2300071090 - Acetylsalicylic acid | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 268 | PP2300071091 - Acetylsalicylic acid | 48,750,000 | 1,462,000 |
| 269 | PP2300071092 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 205,000,000 | 6,150,000 |
| 270 | PP2300071093 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 115,000,000 | 3,450,000 |
| 271 | PP2300071094 - Dabigatran | 303,880,000 | 9,116,000 |
| 272 | PP2300071095 - Rivaroxaban | 86,625,000 | 2,598,000 |
| 273 | PP2300071096 - Ticagrelor | 15,873,000 | 476,000 |
| 274 | PP2300071097 - Atorvastatin | 120,400,000 | 3,612,000 |
| 275 | PP2300071098 - Atorvastatin + ezetimibe | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 276 | PP2300071099 - Fenofibrat | 54,450,000 | 1,633,000 |
| 277 | PP2300071100 - Fenofibrat | 210,000,000 | 6,300,000 |
| 278 | PP2300071101 - Fenofibrat | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 279 | PP2300071102 - Fenofibrat | 316,020,000 | 9,480,000 |
| 280 | PP2300071103 - Fenofibrat | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 281 | PP2300071104 - Fluvastatin | 575,000,000 | 17,250,000 |
| 282 | PP2300071105 - Lovastatin | 172,500,000 | 5,175,000 |
| 283 | PP2300071106 - Rosuvastatin | 25,600,000 | 768,000 |
| 284 | PP2300071107 - Simvastatin + ezetimibe | 275,000,000 | 8,250,000 |
| 285 | PP2300071108 - Bosentan | 197,000,000 | 5,910,000 |
| 286 | PP2300071109 - Nimodipin | 7,875,000 | 236,000 |
| 287 | PP2300071110 - Calcipotriol | 30,000,000 | 900,000 |
| 288 | PP2300071111 - Calcipotriol + betamethason dipropionat | 105,000,000 | 3,150,000 |
| 289 | PP2300071112 - Clobetasol propionat | 32,340,000 | 970,000 |
| 290 | PP2300071113 - Crotamiton | 7,200,000 | 216,000 |
| 291 | PP2300071114 - Fusidicacid + betamethason | 118,008,000 | 3,540,000 |
| 292 | PP2300071115 - Fusidicacid + hydrocortison | 89,400,000 | 2,682,000 |
| 293 | PP2300071116 - Kẽm oxid | 2,400,000 | 72,000 |
| 294 | PP2300071117 - Mometason furoat | 10,920,000 | 327,000 |
| 295 | PP2300071118 - Mupirocin | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 296 | PP2300071119 - Nước oxy già3%/50m | 4,500,000 | 135,000 |
| 297 | PP2300071120 - Recombinant human Epidermal GrowthFactor (rhEGF) | 1,200,000,000 | 36,000,000 |
| 298 | PP2300071121 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 12,720,000 | 381,000 |
| 299 | PP2300071122 - Tacrolimus | 10,600,000 | 318,000 |
| 300 | PP2300071123 - Tacrolimus | 15,000,000 | 450,000 |
| 301 | PP2300071124 - Tyrothricin | 79,170,000 | 2,375,000 |
| 302 | PP2300071125 - Gadoteric acid0,5mmo | 520,000,000 | 15,600,000 |
| 303 | PP2300071126 - Povidoniodin | 239,000,000 | 7,170,000 |
| 304 | PP2300071127 - Povidoniodin | 340,000,000 | 10,200,000 |
| 305 | PP2300071128 - Natri clorid | 42,420,000 | 1,272,000 |
| 306 | PP2300071129 - Furosemid + spironolacton | 119,000,000 | 3,570,000 |
| 307 | PP2300071130 - Spironolacton | 91,500,000 | 2,745,000 |
| 308 | PP2300071131 - Bismuth | 39,300,000 | 1,179,000 |
| 309 | PP2300071132 - Famotidin | 340,000,000 | 10,200,000 |
| 310 | PP2300071133 - Famotidin | 680,000,000 | 20,400,000 |
| 311 | PP2300071134 - Lansoprazol | 285,000,000 | 8,550,000 |
| 312 | PP2300071135 - Omeprazol | 11,760,000 | 352,000 |
| 313 | PP2300071136 - Pantoprazol | 94,500,000 | 2,835,000 |
| 314 | PP2300071137 - Rabeprazol | 16,200,000 | 486,000 |
| 315 | PP2300071138 - Rebamipid | 28,000,000 | 840,000 |
| 316 | PP2300071139 - Sucralfat | 136,150,000 | 4,084,000 |
| 317 | PP2300071140 - Granisetron hydroclorid1mg/1m | 14,800,000 | 444,000 |
| 318 | PP2300071141 - Metoclopramid | 2,746,500 | 82,000 |
| 319 | PP2300071142 - Metoclopramid | 127,125,000 | 3,813,000 |
| 320 | PP2300071143 - Palonosetron hydroclorid | 9,000,000 | 270,000 |
| 321 | PP2300071144 - Alverincitrat + simethicon | 9,350,000 | 280,000 |
| 322 | PP2300071145 - Drotaverin clohydrat | 3,969,000 | 119,000 |
| 323 | PP2300071146 - Drotaverin clohydrat | 6,367,200 | 191,000 |
| 324 | PP2300071147 - Mebeverin hydroclorid | 4,650,000 | 139,000 |
| 325 | PP2300071148 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 371,000,000 | 11,130,000 |
| 326 | PP2300071149 - Glycerol | 48,510,000 | 1,455,000 |
| 327 | PP2300071150 - Lactulose | 8,250,000 | 247,000 |
| 328 | PP2300071151 - Macrogol | 8,750,000 | 262,000 |
| 329 | PP2300071152 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 50,274,000 | 1,508,000 |
| 330 | PP2300071153 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 24,000,000 | 720,000 |
| 331 | PP2300071154 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 79,002,000 | 2,370,000 |
| 332 | PP2300071155 - Sorbitol | 4,480,000 | 134,000 |
| 333 | PP2300071156 - Bacillussubtilis | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 334 | PP2300071157 - Bacillusclausii | 13,125,000 | 393,000 |
| 335 | PP2300071158 - Diosmectit | 8,687,500 | 260,000 |
| 336 | PP2300071159 - Kẽm gluconat | 640,000 | 19,000 |
| 337 | PP2300071160 - Lactobacillus acidophilus | 7,350,000 | 220,000 |
| 338 | PP2300071161 - Saccharomyces boulardii | 55,000,000 | 1,650,000 |
| 339 | PP2300071162 - Saccharomyces boulardii | 35,700,000 | 1,071,000 |
| 340 | PP2300071163 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 361,500,000 | 10,845,000 |
| 341 | PP2300071164 - Diosmin + hesperidin | 253,300,000 | 7,599,000 |
| 342 | PP2300071165 - Diosmin + hesperidin | 94,800,000 | 2,844,000 |
| 343 | PP2300071166 - Amylase + lipase + protease | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 344 | PP2300071167 - L-Ornithin - L- aspartat | 29,000,000 | 870,000 |
| 345 | PP2300071168 - L-Ornithin - L- aspartat | 1,150,000,000 | 34,500,000 |
| 346 | PP2300071169 - Mesalazin (mesalamin) | 9,200,000 | 276,000 |
| 347 | PP2300071170 - Octreotid | 70,224,000 | 2,106,000 |
| 348 | PP2300071171 - Simethicon | 1,676,000 | 50,000 |
| 349 | PP2300071172 - Simethicon | 53,300,000 | 1,599,000 |
| 350 | PP2300071173 - Terlipressin | 1,117,305,000 | 33,519,000 |
| 351 | PP2300071174 - Ursodeoxycholic acid | 72,450,000 | 2,173,000 |
| 352 | PP2300071175 - Betamethason | 18,900,000 | 567,000 |
| 353 | PP2300071176 - Betamethason4mg/2m | 34,650,000 | 1,039,000 |
| 354 | PP2300071177 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat) | 127,476,000 | 3,824,000 |
| 355 | PP2300071178 - Dexamethason phosphat4mg/1m | 1,470,000 | 44,000 |
| 356 | PP2300071179 - Methyl prednisolon | 227,500,000 | 6,825,000 |
| 357 | PP2300071180 - Estradiol valerate | 655,000 | 19,000 |
| 358 | PP2300071181 - Progesteron | 13,000,000 | 390,000 |
| 359 | PP2300071182 - Dapagliflozin | 819,000,000 | 24,570,000 |
| 360 | PP2300071183 - Dapagliflozin | 133,000,000 | 3,990,000 |
| 361 | PP2300071184 - Empagliflozin | 461,440,000 | 13,843,000 |
| 362 | PP2300071185 - Empagliflozin | 1,326,650,000 | 39,799,000 |
| 363 | PP2300071186 - Glibenclamid + metformin | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 364 | PP2300071187 - Gliclazid | 672,000,000 | 20,160,000 |
| 365 | PP2300071188 - Gliclazid + metformin | 444,000,000 | 13,320,000 |
| 366 | PP2300071189 - Glimepirid + metformin | 499,800,000 | 14,994,000 |
| 367 | PP2300071190 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 415,000,000 | 12,450,000 |
| 368 | PP2300071191 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 206,460,000 | 6,193,000 |
| 369 | PP2300071192 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 310,000,000 | 9,300,000 |
| 370 | PP2300071193 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 406,777,000 | 12,203,000 |
| 371 | PP2300071194 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | 1,242,000,000 | 37,260,000 |
| 372 | PP2300071195 - Linagliptin | 867,000,000 | 26,010,000 |
| 373 | PP2300071196 - Linagliptin + metformin | 484,300,000 | 14,529,000 |
| 374 | PP2300071197 - Linagliptin + metformin | 484,300,000 | 14,529,000 |
| 375 | PP2300071198 - Linagliptin + metformin | 484,300,000 | 14,529,000 |
| 376 | PP2300071199 - Metformin | 550,000,000 | 16,500,000 |
| 377 | PP2300071200 - Sitagliptin | 912,000,000 | 27,360,000 |
| 378 | PP2300071201 - Vildagliptin | 130,000,000 | 3,900,000 |
| 379 | PP2300071202 - Levothyroxin | 14,700,000 | 441,000 |
| 380 | PP2300071203 - Levothyroxin | 110,770,000 | 3,323,000 |
| 381 | PP2300071204 - Thiamazol | 56,025,000 | 1,680,000 |
| 382 | PP2300071205 - Thiamazol | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 383 | PP2300071206 - Desmopressin | 92,958,600 | 2,788,000 |
| 384 | PP2300071207 - Eperison | 2,480,000 | 74,000 |
| 385 | PP2300071208 - Tolperison | 41,160,000 | 1,234,000 |
| 386 | PP2300071209 - Tolperison | 9,576,000 | 287,000 |
| 387 | PP2300071210 - Acetazolamid | 3,000,000 | 90,000 |
| 388 | PP2300071211 - Besifloxacin | 16,400,000 | 492,000 |
| 389 | PP2300071212 - Betaxolol | 8,510,000 | 255,000 |
| 390 | PP2300071213 - Bimatoprost | 50,415,800 | 1,512,000 |
| 391 | PP2300071214 - Brinzolamid | 11,670,000 | 350,000 |
| 392 | PP2300071215 - Brinzolamid + timolol | 31,080,000 | 932,000 |
| 393 | PP2300071216 - Carbomer | 112,000,000 | 3,360,000 |
| 394 | PP2300071217 - Cyclosporin | 8,953,000 | 268,000 |
| 395 | PP2300071218 - Fluorometholon | 26,901,000 | 807,000 |
| 396 | PP2300071219 - Fluorometholon | 69,500,000 | 2,085,000 |
| 397 | PP2300071220 - Indomethacin | 136,000,000 | 4,080,000 |
| 398 | PP2300071221 - Moxifloxacin + dexamethason | 10,000,000 | 300,000 |
| 399 | PP2300071222 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 128,204,000 | 3,846,000 |
| 400 | PP2300071223 - Natri clorid | 2,400,000 | 72,000 |
| 401 | PP2300071224 - Natri hyaluronat | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 402 | PP2300071225 - Natri hyaluronat | 342,000,000 | 10,260,000 |
| 403 | PP2300071226 - Pemirolast kali | 38,380,000 | 1,151,000 |
| 404 | PP2300071227 - Timolol | 4,220,000 | 126,000 |
| 405 | PP2300071228 - Travoprost + timolol | 32,000,000 | 960,000 |
| 406 | PP2300071229 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 6,750,000 | 202,000 |
| 407 | PP2300071230 - Betahistin | 39,720,000 | 1,191,000 |
| 408 | PP2300071231 - Betahistin | 59,620,000 | 1,788,000 |
| 409 | PP2300071232 - Phenazon + lidocainhydroclorid | 16,740,000 | 502,000 |
| 410 | PP2300071233 - Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain | 44,000,000 | 1,320,000 |
| 411 | PP2300071234 - Carbetocin | 597,054,000 | 17,911,000 |
| 412 | PP2300071235 - Carbetocin | 692,000,000 | 20,760,000 |
| 413 | PP2300071236 - Carboprost | 343,600,000 | 10,308,000 |
| 414 | PP2300071237 - Carboprost | 290,000,000 | 8,700,000 |
| 415 | PP2300071238 - Atosiban | 107,400,000 | 3,222,000 |
| 416 | PP2300071239 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride | 586,335,000 | 17,590,000 |
| 417 | PP2300071240 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride | 586,335,000 | 17,590,000 |
| 418 | PP2300071241 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride | 234,534,000 | 7,036,000 |
| 419 | PP2300071242 - Dung dịch lọc máu liên tục: KhoangA: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, KhoangB: Sodiumchloride+ Sodiumhydrogen carbonat | 420,000,000 | 12,600,000 |
| 420 | PP2300071243 - Diazepam | 75,600,000 | 2,268,000 |
| 421 | PP2300071244 - Diazepam | 47,880,000 | 1,436,000 |
| 422 | PP2300071245 - Etifoxinchlohydrat | 6,600,000 | 198,000 |
| 423 | PP2300071246 - Zopiclon | 23,200,000 | 696,000 |
| 424 | PP2300071247 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 425 | PP2300071248 - Clorpromazin | 145,000 | 4,000 |
| 426 | PP2300071249 - Donepezil | 110,250,000 | 3,307,000 |
| 427 | PP2300071250 - Haloperidol | 105,000 | 3,000 |
| 428 | PP2300071251 - Olanzapin | 1,675,000 | 50,000 |
| 429 | PP2300071252 - Quetiapin | 75,000,000 | 2,250,000 |
| 430 | PP2300071253 - Quetiapin | 30,000,000 | 900,000 |
| 431 | PP2300071254 - Amitriptylin hydroclorid | 1,650,000 | 49,000 |
| 432 | PP2300071255 - Sertralin | 13,150,000 | 394,000 |
| 433 | PP2300071256 - Acetyl leucin | 211,500,000 | 6,345,000 |
| 434 | PP2300071257 - Acetyl leucin | 184,480,000 | 5,534,000 |
| 435 | PP2300071258 - Acetyl leucin | 220,000,000 | 6,600,000 |
| 436 | PP2300071259 - Citicolin | 69,000,000 | 2,070,000 |
| 437 | PP2300071260 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 135,000,000 | 4,050,000 |
| 438 | PP2300071261 - Galantamin5mg/5m | 378,000,000 | 11,340,000 |
| 439 | PP2300071262 - Ginkgobiloba | 47,250,000 | 1,417,000 |
| 440 | PP2300071263 - Mecobalamin | 12,550,000 | 376,000 |
| 441 | PP2300071264 - Piracetam | 5,988,000 | 179,000 |
| 442 | PP2300071265 - Piracetam | 120,000,000 | 3,600,000 |
| 443 | PP2300071266 - Vinpocetin | 436,000 | 13,000 |
| 444 | PP2300071267 - Bambuterol | 10,350,000 | 310,000 |
| 445 | PP2300071268 - Budesonid | 240,000,000 | 7,200,000 |
| 446 | PP2300071269 - Budesonid + formoterol | 90,000,000 | 2,700,000 |
| 447 | PP2300071270 - lndacaterol + glycopyrronium | 209,762,400 | 6,292,000 |
| 448 | PP2300071271 - Natri montelukast | 12,000,000 | 360,000 |
| 449 | PP2300071272 - Salbutamol sulfat | 17,807,650 | 534,000 |
| 450 | PP2300071273 - Salbutamol sulfat | 35,280,000 | 1,058,000 |
| 451 | PP2300071274 - Salbutamol sulfat | 16,800,000 | 504,000 |
| 452 | PP2300071275 - Salbutamol sulfat5mg/5m | 217,800,000 | 6,534,000 |
| 453 | PP2300071276 - Salbutamol + ipratropium | 241,110,000 | 7,233,000 |
| 454 | PP2300071277 - Salbutamol + ipratropium | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 455 | PP2300071278 - Terbutalin | 33,810,000 | 1,014,000 |
| 456 | PP2300071279 - Ambroxol | 258,000,000 | 7,740,000 |
| 457 | PP2300071280 - Bromhexin hydroclorid | 18,900,000 | 567,000 |
| 458 | PP2300071281 - Bromhexin hydroclorid | 31,500,000 | 945,000 |
| 459 | PP2300071282 - Carbocistein | 6,300,000 | 189,000 |
| 460 | PP2300071283 - Carbocistein | 24,990,000 | 749,000 |
| 461 | PP2300071284 - Codein + terpin hydrat | 35,340,000 | 1,060,000 |
| 462 | PP2300071285 - N-acetylcystein | 14,000,000 | 420,000 |
| 463 | PP2300071286 - N-acetylcystein | 36,750,000 | 1,102,000 |
| 464 | PP2300071287 - Cafein citrat | 21,000,000 | 630,000 |
| 465 | PP2300071288 - Mometason furoat | 57,500,000 | 1,725,000 |
| 466 | PP2300071289 - Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng | 54,600,000 | 1,638,000 |
| 467 | PP2300071290 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) | 279,800,000 | 8,394,000 |
| 468 | PP2300071291 - Kali clorid | 28,000,000 | 840,000 |
| 469 | PP2300071292 - Kali clorid | 42,000,000 | 1,260,000 |
| 470 | PP2300071293 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 55,440,000 | 1,663,000 |
| 471 | PP2300071294 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 472 | PP2300071295 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan | 73,500,000 | 2,205,000 |
| 473 | PP2300071296 - Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 474 | PP2300071297 - Acid amin | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 475 | PP2300071298 - Acid amin | 630,000,000 | 18,900,000 |
| 476 | PP2300071299 - Acid amin | 63,500,000 | 1,905,000 |
| 477 | PP2300071300 - Acid amin | 183,600,000 | 5,508,000 |
| 478 | PP2300071301 - Acid amin | 460,000,000 | 13,800,000 |
| 479 | PP2300071302 - Acid amin | 312,000,000 | 9,360,000 |
| 480 | PP2300071303 - Acid amin + glucose+ lipid | 1,440,000,000 | 43,200,000 |
| 481 | PP2300071304 - Acid amin + glucose+ lipid | 892,500,000 | 26,775,000 |
| 482 | PP2300071305 - Acid amin + glucose+ lipid | 262,500,000 | 7,875,000 |
| 483 | PP2300071306 - Calci clorid | 1,754,000 | 52,000 |
| 484 | PP2300071307 - Glucose | 32,024,600 | 960,000 |
| 485 | PP2300071308 - Glucose | 85,050,000 | 2,551,000 |
| 486 | PP2300071309 - Glucose | 19,950,000 | 598,000 |
| 487 | PP2300071310 - Glucose | 23,688,000 | 710,000 |
| 488 | PP2300071311 - Glucose | 529,200,000 | 15,876,000 |
| 489 | PP2300071312 - Kali clorid | 11,730,000 | 351,000 |
| 490 | PP2300071313 - Kali clorid10%/5m | 5,830,000 | 174,000 |
| 491 | PP2300071314 - Magnesi sulfat | 4,347,000 | 130,000 |
| 492 | PP2300071315 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 72,000,000 | 2,160,000 |
| 493 | PP2300071316 - Manitol | 28,350,000 | 850,000 |
| 494 | PP2300071317 - Natri clorid | 18,000,000 | 540,000 |
| 495 | PP2300071318 - Natri clorid | 578,760,000 | 17,362,000 |
| 496 | PP2300071319 - Natri clorid | 1,991,700,000 | 59,751,000 |
| 497 | PP2300071320 - Natri clorid | 1,025,180,000 | 30,755,000 |
| 498 | PP2300071321 - Natri clorid | 1,460,800,000 | 43,824,000 |
| 499 | PP2300071322 - Natri clorid10%/5m | 13,860,000 | 415,000 |
| 500 | PP2300071323 - Natri clorid | 9,828,000 | 294,000 |
| 501 | PP2300071324 - Nhũ dịch lipid | 537,000,000 | 16,110,000 |
| 502 | PP2300071325 - Nhũ dịch lipid | 1,450,000,000 | 43,500,000 |
| 503 | PP2300071326 - Ringer lactat | 216,000,000 | 6,480,000 |
| 504 | PP2300071327 - Ringerfundin | 99,750,000 | 2,992,000 |
| 505 | PP2300071328 - Nước cất pha tiêm | 134,400,000 | 4,032,000 |
| 506 | PP2300071329 - Calci carbonat + vitaminD3 | 100,800,000 | 3,024,000 |
| 507 | PP2300071330 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2- hydroxy | 67,725,000 | 2,031,000 |
| 508 | PP2300071331 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) | 38,400,000 | 1,152,000 |
| 509 | PP2300071332 - VitaminB1 | 4,410,000 | 132,000 |
| 510 | PP2300071333 - VitaminB1 + B6 + B12 | 162,000,000 | 4,860,000 |
| 511 | PP2300071334 - VitaminB1 + B6 + B12 | 450,000,000 | 13,500,000 |
| 512 | PP2300071335 - VitaminB1 + B6 + B12 | 220,000,000 | 6,600,000 |
| 513 | PP2300071336 - VitaminB6 | 2,639,500 | 79,000 |
| 514 | PP2300071337 - VitaminC | 80,000,000 | 2,400,000 |
| 515 | PP2300071338 - VitaminC | 6,300,000 | 189,000 |
| 516 | PP2300071339 - VitaminE | 81,000,000 | 2,430,000 |
| 517 | PP2300071340 - VitaminK5mg/1m | 7,140,000 | 214,000 |
| 518 | PP2300071341 - Felodipin + Metoprolol succinat | 36,980,000 | 1,109,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300070824 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300070825 |
| Giá từng phần lô | 1,972,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300070826 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300070827 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300070828 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levobupivacain |
|
| Mã phần lô | PP2300070829 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300070830 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300070831 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300070832 |
| Giá từng phần lô | 116,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300070833 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070834 |
| Giá từng phần lô | 7,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300070835 |
| Giá từng phần lô | 93,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300070836 |
| Giá từng phần lô | 254,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sufentanil |
|
| Mã phần lô | PP2300070837 |
| Giá từng phần lô | 13,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300070838 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300070839 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300070840 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070841 |
| Giá từng phần lô | 58,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300070842 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300070843 |
| Giá từng phần lô | 160,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300070844 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300070845 |
| Giá từng phần lô | 14,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300070846 |
| Giá từng phần lô | 14,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300070847 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300070848 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac trometamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070849 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300070850 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naproxen |
|
| Mã phần lô | PP2300070851 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070852 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070853 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070854 |
| Giá từng phần lô | 5,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070855 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070856 |
| Giá từng phần lô | 275,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070857 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070858 |
| Giá từng phần lô | 2,112,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070859 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300070860 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300070861 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300070862 |
| Giá từng phần lô | 42,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + tramadol |
|
| Mã phần lô | PP2300070863 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070864 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300070865 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300070866 |
| Giá từng phần lô | 34,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300070867 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300070868 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adalimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300070869 |
| Giá từng phần lô | 575,660,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300070870 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300070871 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risedronat |
|
| Mã phần lô | PP2300070872 |
| Giá từng phần lô | 106,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tocilizumab |
|
| Mã phần lô | PP2300070873 |
| Giá từng phần lô | 519,069,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zoledronic acid4mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300070874 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300070875 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300070876 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300070877 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300070878 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300070879 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300070880 |
| Giá từng phần lô | 12,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketotifen |
|
| Mã phần lô | PP2300070881 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300070882 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300070883 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300070884 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300070885 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci folinat |
|
| Mã phần lô | PP2300070886 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070887 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070888 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300070889 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300070890 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300070891 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300070892 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300070893 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300070894 |
| Giá từng phần lô | 907,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300070895 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300070896 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300070897 |
| Giá từng phần lô | 2,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300070898 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300070899 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300070900 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300070901 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300070902 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300070903 |
| Giá từng phần lô | 49,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,487,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300070904 |
| Giá từng phần lô | 40,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300070905 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300070906 |
| Giá từng phần lô | 617,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300070907 |
| Giá từng phần lô | 947,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300070908 |
| Giá từng phần lô | 1,245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300070909 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300070910 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300070911 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300070912 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300070913 |
| Giá từng phần lô | 319,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300070914 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300070915 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300070916 |
| Giá từng phần lô | 1,672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300070917 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300070918 |
| Giá từng phần lô | 2,005,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300070919 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2300070920 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300070921 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300070922 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doripenem |
|
| Mã phần lô | PP2300070923 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300070924 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300070925 |
| Giá từng phần lô | 247,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300070926 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300070927 |
| Giá từng phần lô | 103,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300070928 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300070929 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Netilmicin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300070930 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300070931 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300070932 |
| Giá từng phần lô | 649,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300070933 |
| Giá từng phần lô | 21,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300070934 |
| Giá từng phần lô | 49,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300070935 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300070936 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300070937 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300070938 |
| Giá từng phần lô | 515,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300070939 |
| Giá từng phần lô | 14,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070940 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070941 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070942 |
| Giá từng phần lô | 309,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070943 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070944 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070945 |
| Giá từng phần lô | 455,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070946 |
| Giá từng phần lô | 74,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070947 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300070948 |
| Giá từng phần lô | 445,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfasalazin |
|
| Mã phần lô | PP2300070949 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tigecyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300070950 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070951 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300070952 |
| Giá từng phần lô | 2,249,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300070953 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300070954 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300070955 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300070956 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin + tenofovir |
|
| Mã phần lô | PP2300070957 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + ledipasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300070958 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sofosbuvir + velpatasvir |
|
| Mã phần lô | PP2300070959 |
| Giá từng phần lô | 494,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300070960 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300070961 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300070962 |
| Giá từng phần lô | 134,631,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciclopiroxolamin |
|
| Mã phần lô | PP2300070963 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300070964 |
| Giá từng phần lô | 155,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300070965 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300070966 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbinafin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300070967 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxy cloroquin |
|
| Mã phần lô | PP2300070968 |
| Giá từng phần lô | 116,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300070969 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300070970 |
| Giá từng phần lô | 12,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sumatriptan |
|
| Mã phần lô | PP2300070971 |
| Giá từng phần lô | 54,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300070972 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300070973 |
| Giá từng phần lô | 6,388,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cisplatin |
|
| Mã phần lô | PP2300070974 |
| Giá từng phần lô | 20,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclophosphamid |
|
| Mã phần lô | PP2300070975 |
| Giá từng phần lô | 19,931,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300070976 |
| Giá từng phần lô | 3,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300070977 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300070978 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Docetaxel |
|
| Mã phần lô | PP2300070979 |
| Giá từng phần lô | 49,499,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300070980 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxorubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300070981 |
| Giá từng phần lô | 8,389,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoposid |
|
| Mã phần lô | PP2300070982 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fludarabin |
|
| Mã phần lô | PP2300070983 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300070984 |
| Giá từng phần lô | 47,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gemcitabin |
|
| Mã phần lô | PP2300070985 |
| Giá từng phần lô | 29,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxyurea |
|
| Mã phần lô | PP2300070986 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ifosfamid |
|
| Mã phần lô | PP2300070987 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300070988 |
| Giá từng phần lô | 54,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesna |
|
| Mã phần lô | PP2300070989 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methotrexat |
|
| Mã phần lô | PP2300070990 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300070991 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300070992 |
| Giá từng phần lô | 167,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tegafur-uracil |
|
| Mã phần lô | PP2300070993 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300070994 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300070995 |
| Giá từng phần lô | 76,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imatinib |
|
| Mã phần lô | PP2300070996 |
| Giá từng phần lô | 431,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rituximab |
|
| Mã phần lô | PP2300070997 |
| Giá từng phần lô | 482,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Goserelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300070998 |
| Giá từng phần lô | 77,048,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Letrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300070999 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Triptorelin |
|
| Mã phần lô | PP2300071000 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azathioprin |
|
| Mã phần lô | PP2300071001 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300071002 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycyl funtumin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300071003 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thalidomid |
|
| Mã phần lô | PP2300071004 |
| Giá từng phần lô | 236,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300071005 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300071006 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300071007 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flavoxat |
|
| Mã phần lô | PP2300071008 |
| Giá từng phần lô | 32,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol |
|
| Mã phần lô | PP2300071009 |
| Giá từng phần lô | 173,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071010 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + Carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300071011 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300071012 |
| Giá từng phần lô | 992,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071013 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300071014 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300071015 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300071016 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071017 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilostazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071018 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300071019 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etamsylat |
|
| Mã phần lô | PP2300071020 |
| Giá từng phần lô | 289,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300071021 |
| Giá từng phần lô | 7,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300071022 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300071023 |
| Giá từng phần lô | 18,742,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300071024 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300071025 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300071026 |
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300071027 |
| Giá từng phần lô | 377,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferasirox |
|
| Mã phần lô | PP2300071028 |
| Giá từng phần lô | 755,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Deferipron |
|
| Mã phần lô | PP2300071029 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300071030 |
| Giá từng phần lô | 2,860,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300071031 |
| Giá từng phần lô | 1,907,904,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Filgrastim30MU/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300071032 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300071033 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300071034 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300071035 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300071036 |
| Giá từng phần lô | 128,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid |
|
| Mã phần lô | PP2300071037 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300071038 |
| Giá từng phần lô | 67,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300071039 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300071040 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300071041 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300071042 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071043 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071044 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071045 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300071046 |
| Giá từng phần lô | 398,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300071047 |
| Giá từng phần lô | 256,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300071048 |
| Giá từng phần lô | 385,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071049 |
| Giá từng phần lô | 1,572,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071050 |
| Giá từng phần lô | 393,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071051 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071052 |
| Giá từng phần lô | 1,353,238,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071053 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071054 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071055 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071056 |
| Giá từng phần lô | 232,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071057 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071058 |
| Giá từng phần lô | 298,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300071059 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071060 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300071061 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300071062 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071063 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300071064 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071065 |
| Giá từng phần lô | 149,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071066 |
| Giá từng phần lô | 1,349,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071067 |
| Giá từng phần lô | 142,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071068 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071069 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071070 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071071 |
| Giá từng phần lô | 196,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071072 |
| Giá từng phần lô | 32,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071073 |
| Giá từng phần lô | 428,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071074 |
| Giá từng phần lô | 329,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,883,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071075 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300071076 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300071077 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300071078 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300071079 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ramipril |
|
| Mã phần lô | PP2300071080 |
| Giá từng phần lô | 548,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071081 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071082 |
| Giá từng phần lô | 469,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300071083 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071084 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300071085 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300071086 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300071087 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300071088 |
| Giá từng phần lô | 454,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300071089 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300071090 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300071091 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300071092 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300071093 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300071094 |
| Giá từng phần lô | 303,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300071095 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300071096 |
| Giá từng phần lô | 15,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300071097 |
| Giá từng phần lô | 120,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atorvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300071098 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071099 |
| Giá từng phần lô | 54,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071100 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071101 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071102 |
| Giá từng phần lô | 316,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071103 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300071104 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300071105 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300071106 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin + ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300071107 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2300071108 |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300071109 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300071110 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300071111 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300071112 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Crotamiton |
|
| Mã phần lô | PP2300071113 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300071114 |
| Giá từng phần lô | 118,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300071115 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm oxid |
|
| Mã phần lô | PP2300071116 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300071117 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300071118 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/50m |
|
| Mã phần lô | PP2300071119 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Recombinant human Epidermal GrowthFactor (rhEGF) |
|
| Mã phần lô | PP2300071120 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300071121 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300071122 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300071123 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tyrothricin |
|
| Mã phần lô | PP2300071124 |
| Giá từng phần lô | 79,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gadoteric acid0,5mmo |
|
| Mã phần lô | PP2300071125 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300071126 |
| Giá từng phần lô | 239,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300071127 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071128 |
| Giá từng phần lô | 42,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid + spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300071129 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300071130 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300071131 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300071132 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300071133 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lansoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071134 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071135 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pantoprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071136 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071137 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300071138 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300071139 |
| Giá từng phần lô | 136,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron hydroclorid1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300071140 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300071141 |
| Giá từng phần lô | 2,746,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300071142 |
| Giá từng phần lô | 127,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,813,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071143 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincitrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300071144 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071145 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071146 |
| Giá từng phần lô | 6,367,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071147 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2300071148 |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300071149 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactulose |
|
| Mã phần lô | PP2300071150 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300071151 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071152 |
| Giá từng phần lô | 50,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300071153 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300071154 |
| Giá từng phần lô | 79,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300071155 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300071156 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300071157 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300071158 |
| Giá từng phần lô | 8,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300071159 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300071160 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300071161 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Saccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300071162 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
|
| Mã phần lô | PP2300071163 |
| Giá từng phần lô | 361,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300071164 |
| Giá từng phần lô | 253,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300071165 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amylase + lipase + protease |
|
| Mã phần lô | PP2300071166 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300071167 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300071168 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300071169 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300071170 |
| Giá từng phần lô | 70,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300071171 |
| Giá từng phần lô | 1,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300071172 |
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300071173 |
| Giá từng phần lô | 1,117,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ursodeoxycholic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300071174 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300071175 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason4mg/2m |
|
| Mã phần lô | PP2300071176 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300071177 |
| Giá từng phần lô | 127,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason phosphat4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300071178 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300071179 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estradiol valerate |
|
| Mã phần lô | PP2300071180 |
| Giá từng phần lô | 655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300071181 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300071182 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300071183 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300071184 |
| Giá từng phần lô | 461,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300071185 |
| Giá từng phần lô | 1,326,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071186 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300071187 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071188 |
| Giá từng phần lô | 444,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071189 |
| Giá từng phần lô | 499,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,994,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300071190 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300071191 |
| Giá từng phần lô | 206,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300071192 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300071193 |
| Giá từng phần lô | 406,777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
|
| Mã phần lô | PP2300071194 |
| Giá từng phần lô | 1,242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300071195 |
| Giá từng phần lô | 867,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071196 |
| Giá từng phần lô | 484,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071197 |
| Giá từng phần lô | 484,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071198 |
| Giá từng phần lô | 484,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300071199 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300071200 |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300071201 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300071202 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin |
|
| Mã phần lô | PP2300071203 |
| Giá từng phần lô | 110,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071204 |
| Giá từng phần lô | 56,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300071205 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300071206 |
| Giá từng phần lô | 92,958,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2300071207 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tolperison |
|
| Mã phần lô | PP2300071208 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tolperison |
|
| Mã phần lô | PP2300071209 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300071210 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Besifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300071211 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betaxolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071212 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bimatoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300071213 |
| Giá từng phần lô | 50,415,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300071214 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071215 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbomer |
|
| Mã phần lô | PP2300071216 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300071217 |
| Giá từng phần lô | 8,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300071218 |
| Giá từng phần lô | 26,901,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300071219 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indomethacin |
|
| Mã phần lô | PP2300071220 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300071221 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300071222 |
| Giá từng phần lô | 128,204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071223 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300071224 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300071225 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pemirolast kali |
|
| Mã phần lô | PP2300071226 |
| Giá từng phần lô | 38,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,151,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071227 |
| Giá từng phần lô | 4,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300071228 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071229 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300071230 |
| Giá từng phần lô | 39,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300071231 |
| Giá từng phần lô | 59,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenazon + lidocainhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071232 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain |
|
| Mã phần lô | PP2300071233 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300071234 |
| Giá từng phần lô | 597,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300071235 |
| Giá từng phần lô | 692,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300071236 |
| Giá từng phần lô | 343,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carboprost |
|
| Mã phần lô | PP2300071237 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300071238 |
| Giá từng phần lô | 107,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300071239 |
| Giá từng phần lô | 586,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300071240 |
| Giá từng phần lô | 586,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300071241 |
| Giá từng phần lô | 234,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục: KhoangA: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, KhoangB: Sodiumchloride+ Sodiumhydrogen carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300071242 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300071243 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300071244 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etifoxinchlohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071245 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300071246 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid thioctic(Meglumin thioctat) |
|
| Mã phần lô | PP2300071247 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300071248 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Donepezil |
|
| Mã phần lô | PP2300071249 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300071250 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300071251 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300071252 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300071253 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071254 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300071255 |
| Giá từng phần lô | 13,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300071256 |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300071257 |
| Giá từng phần lô | 184,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300071258 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300071259 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300071260 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300071261 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300071262 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300071263 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300071264 |
| Giá từng phần lô | 5,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300071265 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300071266 |
| Giá từng phần lô | 436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300071267 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300071268 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300071269 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
lndacaterol + glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2300071270 |
| Giá từng phần lô | 209,762,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300071271 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300071272 |
| Giá từng phần lô | 17,807,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300071273 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300071274 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300071275 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300071276 |
| Giá từng phần lô | 241,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300071277 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terbutalin |
|
| Mã phần lô | PP2300071278 |
| Giá từng phần lô | 33,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300071279 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071280 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071281 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300071282 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300071283 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Codein + terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071284 |
| Giá từng phần lô | 35,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300071285 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300071286 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300071287 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mometason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300071288 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng |
|
| Mã phần lô | PP2300071289 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) |
|
| Mã phần lô | PP2300071290 |
| Giá từng phần lô | 279,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071291 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071292 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300071293 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300071294 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan |
|
| Mã phần lô | PP2300071295 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300071296 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300071297 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300071298 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300071299 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300071300 |
| Giá từng phần lô | 183,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300071301 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300071302 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300071303 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300071304 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300071305 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071306 |
| Giá từng phần lô | 1,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300071307 |
| Giá từng phần lô | 32,024,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300071308 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300071309 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300071310 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300071311 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071312 |
| Giá từng phần lô | 11,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300071313 |
| Giá từng phần lô | 5,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300071314 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300071315 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300071316 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071317 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071318 |
| Giá từng phần lô | 578,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071319 |
| Giá từng phần lô | 1,991,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071320 |
| Giá từng phần lô | 1,025,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071321 |
| Giá từng phần lô | 1,460,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid10%/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300071322 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300071323 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300071324 |
| Giá từng phần lô | 537,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300071325 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300071326 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringerfundin |
|
| Mã phần lô | PP2300071327 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300071328 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300071329 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2- hydroxy |
|
| Mã phần lô | PP2300071330 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) |
|
| Mã phần lô | PP2300071331 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300071332 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300071333 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300071334 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300071335 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300071336 |
| Giá từng phần lô | 2,639,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300071337 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300071338 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300071339 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminK5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300071340 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin + Metoprolol succinat |
|
| Mã phần lô | PP2300071341 |
| Giá từng phần lô | 36,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi