Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300043361-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hà Đông
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300006373
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 125,831,545,960 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.774.844.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300070824 - Atropinsulfat 7,200,000 216,000
2 PP2300070825 - Atropinsulfat 1,972,800 59,000
3 PP2300070826 - Fentanyl 122,400,000 3,672,000
4 PP2300070827 - Isofluran 26,500,000 795,000
5 PP2300070828 - Ketamin 6,080,000 182,000
6 PP2300070829 - Levobupivacain 252,000,000 7,560,000
7 PP2300070830 - Lidocain hydroclodrid 44,520,000 1,335,000
8 PP2300070831 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 106,250,000 3,187,000
9 PP2300070832 - Midazolam 116,235,000 3,487,000
10 PP2300070833 - Morphin 7,392,000 221,000
11 PP2300070834 - Proparacain hydroclorid 7,876,000 236,000
12 PP2300070835 - Propofol 93,555,000 2,806,000
13 PP2300070836 - Propofol1%/20m 254,000,000 7,620,000
14 PP2300070837 - Sufentanil 13,482,000 404,000
15 PP2300070838 - Atracurium besylat 90,000,000 2,700,000
16 PP2300070839 - Neostigmin metylsulfat 22,050,000 661,000
17 PP2300070840 - Rocuronium bromid 232,500,000 6,975,000
18 PP2300070841 - Suxamethoniumclorid 58,692,000 1,760,000
19 PP2300070842 - Celecoxib 6,780,000 203,000
20 PP2300070843 - Diclofenac 160,125,000 4,803,000
21 PP2300070844 - Diclofenac 43,000,000 1,290,000
22 PP2300070845 - Etoricoxib 14,448,000 433,000
23 PP2300070846 - Etoricoxib 14,120,000 423,000
24 PP2300070847 - Ibuprofen 58,350,000 1,750,000
25 PP2300070848 - Ketoprofen 142,500,000 4,275,000
26 PP2300070849 - Ketorolac trometamol 735,000,000 22,050,000
27 PP2300070850 - Naproxen 63,000,000 1,890,000
28 PP2300070851 - Naproxen 20,500,000 615,000
29 PP2300070852 - Nefopam hydroclorid 165,000,000 4,950,000
30 PP2300070853 - Paracetamol 76,860,000 2,305,000
31 PP2300070854 - Paracetamol 5,645,000 169,000
32 PP2300070855 - Paracetamol 35,280,000 1,058,000
33 PP2300070856 - Paracetamol 275,700,000 8,271,000
34 PP2300070857 - Paracetamol 29,400,000 882,000
35 PP2300070858 - Paracetamol 2,112,800 63,000
36 PP2300070859 - Paracetamol 1,890,000 56,000
37 PP2300070860 - Paracetamol + codein phosphat 26,400,000 792,000
38 PP2300070861 - Paracetamol + Codein phosphat 21,840,000 655,000
39 PP2300070862 - Paracetamol + methocarbamol 42,700,000 1,281,000
40 PP2300070863 - Paracetamol + tramadol 14,000,000 420,000
41 PP2300070864 - Pethidin hydroclorid 54,000,000 1,620,000
42 PP2300070865 - Allopurinol 131,250,000 3,937,000
43 PP2300070866 - Colchicin 34,840,000 1,045,000
44 PP2300070867 - Glucosamin 170,000,000 5,100,000
45 PP2300070868 - Glucosamin 7,600,000 228,000
46 PP2300070869 - Adalimumab 575,660,800 17,269,000
47 PP2300070870 - Alpha chymotrypsin 6,300,000 189,000
48 PP2300070871 - Calcitonin 50,400,000 1,512,000
49 PP2300070872 - Risedronat 106,260,000 3,187,000
50 PP2300070873 - Tocilizumab 519,069,900 15,572,000
51 PP2300070874 - Zoledronic acid4mg/5m 220,500,000 6,615,000
52 PP2300070875 - Cinnarizin 8,750,000 262,000
53 PP2300070876 - Desloratadin 92,250,000 2,767,000
54 PP2300070877 - Desloratadin 1,750,000 52,000
55 PP2300070878 - Diphenhydramin 3,444,000 103,000
56 PP2300070879 - Fexofenadin 70,500,000 2,115,000
57 PP2300070880 - Fexofenadin 12,870,000 386,000
58 PP2300070881 - Ketotifen 2,750,000 82,000
59 PP2300070882 - Levocetirizin 1,490,000 44,000
60 PP2300070883 - Calci gluconat 7,980,000 239,000
61 PP2300070884 - Deferoxamin 624,000,000 18,720,000
62 PP2300070885 - Ephedrin 131,250,000 3,937,000
63 PP2300070886 - Calci folinat 17,500,000 525,000
64 PP2300070887 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 38,850,000 1,165,000
65 PP2300070888 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 113,400,000 3,402,000
66 PP2300070889 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 29,610,000 888,000
67 PP2300070890 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 304,500,000 9,135,000
68 PP2300070891 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 78,000,000 2,340,000
69 PP2300070892 - Phenylephrin 242,550,000 7,276,000
70 PP2300070893 - Sorbitol 140,000,000 4,200,000
71 PP2300070894 - Sugammadex 907,170,000 27,215,000
72 PP2300070895 - Carbamazepin 4,620,000 138,000
73 PP2300070896 - Levetiracetam 825,000 24,000
74 PP2300070897 - Oxcarbazepin 2,845,000 85,000
75 PP2300070898 - Phenobarbital 700,000 21,000
76 PP2300070899 - Phenobarbital 14,070,000 422,000
77 PP2300070900 - Pregabalin 52,500,000 1,575,000
78 PP2300070901 - Pregabalin 28,500,000 855,000
79 PP2300070902 - Topiramat 15,600,000 468,000
80 PP2300070903 - Valproat natri 49,580,000 1,487,000
81 PP2300070904 - Valproat natri 40,348,000 1,210,000
82 PP2300070905 - Amoxicilin + acid clavulanic 92,000,000 2,760,000
83 PP2300070906 - Ampicilin + sulbactam 617,020,000 18,510,000
84 PP2300070907 - Ampicilin + sulbactam 947,400,000 28,422,000
85 PP2300070908 - Ampicilin + sulbactam 1,245,000,000 37,350,000
86 PP2300070909 - Cefadroxil 22,680,000 680,000
87 PP2300070910 - Cefamandol 945,000,000 28,350,000
88 PP2300070911 - Cefamandol 840,000,000 25,200,000
89 PP2300070912 - Cefazolin 1,260,000,000 37,800,000
90 PP2300070913 - Cefdinir 319,500,000 9,585,000
91 PP2300070914 - Cefixim 295,000,000 8,850,000
92 PP2300070915 - Cefoperazon 820,000,000 24,600,000
93 PP2300070916 - Cefoperazon 1,672,000,000 50,160,000
94 PP2300070917 - Cefoperazon + sulbactam 4,350,000,000 130,500,000
95 PP2300070918 - Cefoperazon + sulbactam 2,005,600,000 60,168,000
96 PP2300070919 - Cefotiam 244,000,000 7,320,000
97 PP2300070920 - Cefpirom 1,000,000,000 30,000,000
98 PP2300070921 - Ceftizoxim 640,000,000 19,200,000
99 PP2300070922 - Cloxacilin 900,000,000 27,000,000
100 PP2300070923 - Doripenem 3,075,000,000 92,250,000
101 PP2300070924 - Ertapenem 780,000,000 23,400,000
102 PP2300070925 - Piperacilin 247,450,000 7,423,000
103 PP2300070926 - Gentamicin 3,850,000 115,000
104 PP2300070927 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 103,800,000 3,114,000
105 PP2300070928 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 79,800,000 2,394,000
106 PP2300070929 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 66,000,000 1,980,000
107 PP2300070930 - Netilmicin sulfat 1,722,000,000 51,660,000
108 PP2300070931 - Tobramycin 495,000,000 14,850,000
109 PP2300070932 - Tobramycin 649,950,000 19,498,000
110 PP2300070933 - Tobramycin + dexamethason 21,520,000 645,000
111 PP2300070934 - Tobramycin + dexamethason 49,900,000 1,497,000
112 PP2300070935 - Metronidazol + neomycin + nystatin 35,640,000 1,069,000
113 PP2300070936 - Tinidazol 1,175,000,000 35,250,000
114 PP2300070937 - Azithromycin 144,000,000 4,320,000
115 PP2300070938 - Clarithromycin 515,700,000 15,471,000
116 PP2300070939 - Spiramycin + metronidazol 14,448,000 433,000
117 PP2300070940 - Ciprofloxacin 8,600,000 258,000
118 PP2300070941 - Levofloxacin 168,000,000 5,040,000
119 PP2300070942 - Levofloxacin 309,600,000 9,288,000
120 PP2300070943 - Moxifloxacin 83,700,000 2,511,000
121 PP2300070944 - Moxifloxacin 470,400,000 14,112,000
122 PP2300070945 - Moxifloxacin 455,280,000 13,658,000
123 PP2300070946 - Ofloxacin 74,530,000 2,235,000
124 PP2300070947 - Ofloxacin 945,000,000 28,350,000
125 PP2300070948 - Ofloxacin 445,000,000 13,350,000
126 PP2300070949 - Sulfasalazin 16,350,000 490,000
127 PP2300070950 - Tigecyclin 720,000,000 21,600,000
128 PP2300070951 - Tetracyclin hydroclorid 3,200,000 96,000
129 PP2300070952 - Colistin 2,249,940,000 67,498,000
130 PP2300070953 - Fosfomycin 38,900,000 1,167,000
131 PP2300070954 - Fosfomycin 79,000,000 2,370,000
132 PP2300070955 - Fosfomycin 45,000,000 1,350,000
133 PP2300070956 - Linezolid 292,500,000 8,775,000
134 PP2300070957 - Lamivudin + tenofovir 3,750,000,000 112,500,000
135 PP2300070958 - Sofosbuvir + ledipasvir 90,000,000 2,700,000
136 PP2300070959 - Sofosbuvir + velpatasvir 494,000,000 14,820,000
137 PP2300070960 - Aciclovir 24,675,000 740,000
138 PP2300070961 - Entecavir 1,450,000,000 43,500,000
139 PP2300070962 - Oseltamivir 134,631,000 4,038,000
140 PP2300070963 - Ciclopiroxolamin 19,425,000 582,000
141 PP2300070964 - Dequalinium clorid 155,360,000 4,660,000
142 PP2300070965 - Miconazol 48,000,000 1,440,000
143 PP2300070966 - Miconazol 4,150,000 124,000
144 PP2300070967 - Terbinafin (hydroclorid) 20,750,000 622,000
145 PP2300070968 - Hydroxy cloroquin 116,480,000 3,494,000
146 PP2300070969 - Flunarizin 10,710,000 321,000
147 PP2300070970 - Flunarizin 12,610,000 378,000
148 PP2300070971 - Sumatriptan 54,780,000 1,643,000
149 PP2300070972 - Carboplatin 170,000,000 5,100,000
150 PP2300070973 - Cisplatin 6,388,200 191,000
151 PP2300070974 - Cisplatin 20,345,000 610,000
152 PP2300070975 - Cyclophosphamid 19,931,600 597,000
153 PP2300070976 - Cytarabin 3,340,000 100,000
154 PP2300070977 - Docetaxel 132,500,000 3,975,000
155 PP2300070978 - Docetaxel 28,350,000 850,000
156 PP2300070979 - Docetaxel 49,499,100 1,484,000
157 PP2300070980 - Doxorubicin 4,200,000 126,000
158 PP2300070981 - Doxorubicin 8,389,500 251,000
159 PP2300070982 - Etoposid 12,000,000 360,000
160 PP2300070983 - Fludarabin 71,250,000 2,137,000
161 PP2300070984 - Gemcitabin1000mg 47,850,000 1,435,000
162 PP2300070985 - Gemcitabin 29,622,000 888,000
163 PP2300070986 - Hydroxyurea 164,000,000 4,920,000
164 PP2300070987 - Ifosfamid 15,400,000 462,000
165 PP2300070988 - Irinotecan 54,999,000 1,649,000
166 PP2300070989 - Mesna 1,575,000 47,000
167 PP2300070990 - Methotrexat 12,100,000 363,000
168 PP2300070991 - Pemetrexed 78,000,000 2,340,000
169 PP2300070992 - Pemetrexed 167,475,000 5,024,000
170 PP2300070993 - Tegafur-uracil 39,000,000 1,170,000
171 PP2300070994 - Isotretinoin 34,500,000 1,035,000
172 PP2300070995 - Imatinib 76,600,000 2,298,000
173 PP2300070996 - Imatinib 431,550,000 12,946,000
174 PP2300070997 - Rituximab 482,160,000 14,464,000
175 PP2300070998 - Goserelin acetat 77,048,910 2,311,000
176 PP2300070999 - Letrozol 102,000,000 3,060,000
177 PP2300071000 - Triptorelin 616,000,000 18,480,000
178 PP2300071001 - Azathioprin 21,000,000 630,000
179 PP2300071002 - Cyclosporin 135,000,000 4,050,000
180 PP2300071003 - Glycyl funtumin (hydroclorid) 116,550,000 3,496,000
181 PP2300071004 - Thalidomid 236,800,000 7,104,000
182 PP2300071005 - Alfuzosin 132,000,000 3,960,000
183 PP2300071006 - Alfuzosin 160,000,000 4,800,000
184 PP2300071007 - Dutasterid 230,000,000 6,900,000
185 PP2300071008 - Flavoxat 32,868,000 986,000
186 PP2300071009 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol 173,500,000 5,205,000
187 PP2300071010 - Tamsulosin hydroclorid 38,400,000 1,152,000
188 PP2300071011 - Levodopa + Carbidopa 238,000,000 7,140,000
189 PP2300071012 - Pramipexol 992,640,000 29,779,000
190 PP2300071013 - Trihexyphenidyl hydroclorid 5,700,000 171,000
191 PP2300071014 - Sắt sucrose(hay dextran) 178,000,000 5,340,000
192 PP2300071015 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic 67,800,000 2,034,000
193 PP2300071016 - Sắt sulfat + acid folic 123,000,000 3,690,000
194 PP2300071017 - Cilostazol 29,500,000 885,000
195 PP2300071018 - Cilostazol 15,750,000 472,000
196 PP2300071019 - Etamsylat 245,000,000 7,350,000
197 PP2300071020 - Etamsylat 289,000,000 8,670,000
198 PP2300071021 - Phytomenadion 7,725,000 231,000
199 PP2300071022 - Phytomenadion1mg/1m 7,245,000 217,000
200 PP2300071023 - Tranexamic acid 18,742,500 562,000
201 PP2300071024 - Yếu tố VIII 1,260,000,000 37,800,000
202 PP2300071025 - Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd 330,000,000 9,900,000
203 PP2300071026 - Tinh bột este hóa 8,490,000 254,000
204 PP2300071027 - Deferasirox 377,530,000 11,325,000
205 PP2300071028 - Deferasirox 755,060,000 22,651,000
206 PP2300071029 - Deferipron 103,500,000 3,105,000
207 PP2300071030 - Erythropoietin 2,860,900,000 85,827,000
208 PP2300071031 - Erythropoietin 1,907,904,600 57,237,000
209 PP2300071032 - Filgrastim30MU/0 39,600,000 1,188,000
210 PP2300071033 - Diltiazem hydrochloride 714,000 21,000
211 PP2300071034 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 22,500,000 675,000
212 PP2300071035 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 42,000,000 1,260,000
213 PP2300071036 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 128,480,000 3,854,000
214 PP2300071037 - Isosorbid 43,500,000 1,305,000
215 PP2300071038 - Nicorandil 67,620,000 2,028,000
216 PP2300071039 - Nicorandil 88,200,000 2,646,000
217 PP2300071040 - Trimetazidin 30,000,000 900,000
218 PP2300071041 - Trimetazidin 780,000,000 23,400,000
219 PP2300071042 - Adenosin triphosphat 160,000,000 4,800,000
220 PP2300071043 - Amiodaron hydroclorid 6,000,000 180,000
221 PP2300071044 - Propranolol hydroclorid 6,600,000 198,000
222 PP2300071045 - Amlodipin 6,300,000 189,000
223 PP2300071046 - Amlodipin + indapamid 398,960,000 11,968,000
224 PP2300071047 - Amlodipin + indapamid + perindopril 256,710,000 7,701,000
225 PP2300071048 - Amlodipin + indapamid + perindopril 385,065,000 11,551,000
226 PP2300071049 - Amlodipin + telmisartan 1,572,732,000 47,181,000
227 PP2300071050 - Amlodipin + telmisartan 393,660,000 11,809,000
228 PP2300071051 - Amlodipin + valsartan 258,000,000 7,740,000
229 PP2300071052 - Amlodipin + valsartan 1,353,238,500 40,597,000
230 PP2300071053 - Bisoprolol 225,000,000 6,750,000
231 PP2300071054 - Bisoprolol 94,800,000 2,844,000
232 PP2300071055 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 264,000,000 7,920,000
233 PP2300071056 - Bisoprolol + hydroclorothiazid 232,584,000 6,977,000
234 PP2300071057 - Candesartan 119,700,000 3,591,000
235 PP2300071058 - Candesartan + hydrochlorothiazid 298,200,000 8,946,000
236 PP2300071059 - Doxazosin 112,500,000 3,375,000
237 PP2300071060 - Enalapril + hydrochlorothiazid 69,000,000 2,070,000
238 PP2300071061 - Imidapril 29,600,000 888,000
239 PP2300071062 - Indapamid 87,000,000 2,610,000
240 PP2300071063 - Lercanidipin hydroclorid 50,000,000 1,500,000
241 PP2300071064 - Lisinopril 30,000,000 900,000
242 PP2300071065 - Lisinopril + hydroclorothiazid 149,700,000 4,491,000
243 PP2300071066 - Losartan + hydroclorothiazid 1,349,250,000 40,477,000
244 PP2300071067 - Metoprolol 142,380,000 4,271,000
245 PP2300071068 - Metoprolol 112,500,000 3,375,000
246 PP2300071069 - Nebivolol 380,000,000 11,400,000
247 PP2300071070 - Nicardipin 168,000,000 5,040,000
248 PP2300071071 - Nifedipin 196,020,000 5,880,000
249 PP2300071072 - Perindopril + amlodipin 32,945,000 988,000
250 PP2300071073 - Perindopril + amlodipin 428,285,000 12,848,000
251 PP2300071074 - Perindopril + amlodipin 329,450,000 9,883,000
252 PP2300071075 - Perindopril + amlodipin 936,000,000 28,080,000
253 PP2300071076 - Perindopril + indapamid 43,500,000 1,305,000
254 PP2300071077 - Perindopril + indapamid 260,000,000 7,800,000
255 PP2300071078 - Perindopril + indapamid 266,000,000 7,980,000
256 PP2300071079 - Ramipril 399,000,000 11,970,000
257 PP2300071080 - Ramipril 548,100,000 16,443,000
258 PP2300071081 - Telmisartan + hydroclorothiazid 199,500,000 5,985,000
259 PP2300071082 - Valsartan 469,300,000 14,079,000
260 PP2300071083 - Valsartan 74,000,000 2,220,000
261 PP2300071084 - Valsartan + hydroclorothiazid 144,000,000 4,320,000
262 PP2300071085 - Digoxin 1,950,000 58,000
263 PP2300071086 - Digoxin 24,000,000 720,000
264 PP2300071087 - Ivabradin 84,000,000 2,520,000
265 PP2300071088 - Ivabradin 454,500,000 13,635,000
266 PP2300071089 - Acenocoumarol 21,800,000 654,000
267 PP2300071090 - Acetylsalicylic acid 45,000,000 1,350,000
268 PP2300071091 - Acetylsalicylic acid 48,750,000 1,462,000
269 PP2300071092 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 205,000,000 6,150,000
270 PP2300071093 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 115,000,000 3,450,000
271 PP2300071094 - Dabigatran 303,880,000 9,116,000
272 PP2300071095 - Rivaroxaban 86,625,000 2,598,000
273 PP2300071096 - Ticagrelor 15,873,000 476,000
274 PP2300071097 - Atorvastatin 120,400,000 3,612,000
275 PP2300071098 - Atorvastatin + ezetimibe 550,000,000 16,500,000
276 PP2300071099 - Fenofibrat 54,450,000 1,633,000
277 PP2300071100 - Fenofibrat 210,000,000 6,300,000
278 PP2300071101 - Fenofibrat 105,000,000 3,150,000
279 PP2300071102 - Fenofibrat 316,020,000 9,480,000
280 PP2300071103 - Fenofibrat 120,000,000 3,600,000
281 PP2300071104 - Fluvastatin 575,000,000 17,250,000
282 PP2300071105 - Lovastatin 172,500,000 5,175,000
283 PP2300071106 - Rosuvastatin 25,600,000 768,000
284 PP2300071107 - Simvastatin + ezetimibe 275,000,000 8,250,000
285 PP2300071108 - Bosentan 197,000,000 5,910,000
286 PP2300071109 - Nimodipin 7,875,000 236,000
287 PP2300071110 - Calcipotriol 30,000,000 900,000
288 PP2300071111 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 105,000,000 3,150,000
289 PP2300071112 - Clobetasol propionat 32,340,000 970,000
290 PP2300071113 - Crotamiton 7,200,000 216,000
291 PP2300071114 - Fusidicacid + betamethason 118,008,000 3,540,000
292 PP2300071115 - Fusidicacid + hydrocortison 89,400,000 2,682,000
293 PP2300071116 - Kẽm oxid 2,400,000 72,000
294 PP2300071117 - Mometason furoat 10,920,000 327,000
295 PP2300071118 - Mupirocin 52,500,000 1,575,000
296 PP2300071119 - Nước oxy già3%/50m 4,500,000 135,000
297 PP2300071120 - Recombinant human Epidermal GrowthFactor (rhEGF) 1,200,000,000 36,000,000
298 PP2300071121 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 12,720,000 381,000
299 PP2300071122 - Tacrolimus 10,600,000 318,000
300 PP2300071123 - Tacrolimus 15,000,000 450,000
301 PP2300071124 - Tyrothricin 79,170,000 2,375,000
302 PP2300071125 - Gadoteric acid0,5mmo 520,000,000 15,600,000
303 PP2300071126 - Povidoniodin 239,000,000 7,170,000
304 PP2300071127 - Povidoniodin 340,000,000 10,200,000
305 PP2300071128 - Natri clorid 42,420,000 1,272,000
306 PP2300071129 - Furosemid + spironolacton 119,000,000 3,570,000
307 PP2300071130 - Spironolacton 91,500,000 2,745,000
308 PP2300071131 - Bismuth 39,300,000 1,179,000
309 PP2300071132 - Famotidin 340,000,000 10,200,000
310 PP2300071133 - Famotidin 680,000,000 20,400,000
311 PP2300071134 - Lansoprazol 285,000,000 8,550,000
312 PP2300071135 - Omeprazol 11,760,000 352,000
313 PP2300071136 - Pantoprazol 94,500,000 2,835,000
314 PP2300071137 - Rabeprazol 16,200,000 486,000
315 PP2300071138 - Rebamipid 28,000,000 840,000
316 PP2300071139 - Sucralfat 136,150,000 4,084,000
317 PP2300071140 - Granisetron hydroclorid1mg/1m 14,800,000 444,000
318 PP2300071141 - Metoclopramid 2,746,500 82,000
319 PP2300071142 - Metoclopramid 127,125,000 3,813,000
320 PP2300071143 - Palonosetron hydroclorid 9,000,000 270,000
321 PP2300071144 - Alverincitrat + simethicon 9,350,000 280,000
322 PP2300071145 - Drotaverin clohydrat 3,969,000 119,000
323 PP2300071146 - Drotaverin clohydrat 6,367,200 191,000
324 PP2300071147 - Mebeverin hydroclorid 4,650,000 139,000
325 PP2300071148 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 371,000,000 11,130,000
326 PP2300071149 - Glycerol 48,510,000 1,455,000
327 PP2300071150 - Lactulose 8,250,000 247,000
328 PP2300071151 - Macrogol 8,750,000 262,000
329 PP2300071152 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 50,274,000 1,508,000
330 PP2300071153 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 24,000,000 720,000
331 PP2300071154 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 79,002,000 2,370,000
332 PP2300071155 - Sorbitol 4,480,000 134,000
333 PP2300071156 - Bacillussubtilis 42,000,000 1,260,000
334 PP2300071157 - Bacillusclausii 13,125,000 393,000
335 PP2300071158 - Diosmectit 8,687,500 260,000
336 PP2300071159 - Kẽm gluconat 640,000 19,000
337 PP2300071160 - Lactobacillus acidophilus 7,350,000 220,000
338 PP2300071161 - Saccharomyces boulardii 55,000,000 1,650,000
339 PP2300071162 - Saccharomyces boulardii 35,700,000 1,071,000
340 PP2300071163 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin 361,500,000 10,845,000
341 PP2300071164 - Diosmin + hesperidin 253,300,000 7,599,000
342 PP2300071165 - Diosmin + hesperidin 94,800,000 2,844,000
343 PP2300071166 - Amylase + lipase + protease 180,000,000 5,400,000
344 PP2300071167 - L-Ornithin - L- aspartat 29,000,000 870,000
345 PP2300071168 - L-Ornithin - L- aspartat 1,150,000,000 34,500,000
346 PP2300071169 - Mesalazin (mesalamin) 9,200,000 276,000
347 PP2300071170 - Octreotid 70,224,000 2,106,000
348 PP2300071171 - Simethicon 1,676,000 50,000
349 PP2300071172 - Simethicon 53,300,000 1,599,000
350 PP2300071173 - Terlipressin 1,117,305,000 33,519,000
351 PP2300071174 - Ursodeoxycholic acid 72,450,000 2,173,000
352 PP2300071175 - Betamethason 18,900,000 567,000
353 PP2300071176 - Betamethason4mg/2m 34,650,000 1,039,000
354 PP2300071177 - Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat) 127,476,000 3,824,000
355 PP2300071178 - Dexamethason phosphat4mg/1m 1,470,000 44,000
356 PP2300071179 - Methyl prednisolon 227,500,000 6,825,000
357 PP2300071180 - Estradiol valerate 655,000 19,000
358 PP2300071181 - Progesteron 13,000,000 390,000
359 PP2300071182 - Dapagliflozin 819,000,000 24,570,000
360 PP2300071183 - Dapagliflozin 133,000,000 3,990,000
361 PP2300071184 - Empagliflozin 461,440,000 13,843,000
362 PP2300071185 - Empagliflozin 1,326,650,000 39,799,000
363 PP2300071186 - Glibenclamid + metformin 63,000,000 1,890,000
364 PP2300071187 - Gliclazid 672,000,000 20,160,000
365 PP2300071188 - Gliclazid + metformin 444,000,000 13,320,000
366 PP2300071189 - Glimepirid + metformin 499,800,000 14,994,000
367 PP2300071190 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 415,000,000 12,450,000
368 PP2300071191 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 206,460,000 6,193,000
369 PP2300071192 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 310,000,000 9,300,000
370 PP2300071193 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 406,777,000 12,203,000
371 PP2300071194 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) 1,242,000,000 37,260,000
372 PP2300071195 - Linagliptin 867,000,000 26,010,000
373 PP2300071196 - Linagliptin + metformin 484,300,000 14,529,000
374 PP2300071197 - Linagliptin + metformin 484,300,000 14,529,000
375 PP2300071198 - Linagliptin + metformin 484,300,000 14,529,000
376 PP2300071199 - Metformin 550,000,000 16,500,000
377 PP2300071200 - Sitagliptin 912,000,000 27,360,000
378 PP2300071201 - Vildagliptin 130,000,000 3,900,000
379 PP2300071202 - Levothyroxin 14,700,000 441,000
380 PP2300071203 - Levothyroxin 110,770,000 3,323,000
381 PP2300071204 - Thiamazol 56,025,000 1,680,000
382 PP2300071205 - Thiamazol 126,000,000 3,780,000
383 PP2300071206 - Desmopressin 92,958,600 2,788,000
384 PP2300071207 - Eperison 2,480,000 74,000
385 PP2300071208 - Tolperison 41,160,000 1,234,000
386 PP2300071209 - Tolperison 9,576,000 287,000
387 PP2300071210 - Acetazolamid 3,000,000 90,000
388 PP2300071211 - Besifloxacin 16,400,000 492,000
389 PP2300071212 - Betaxolol 8,510,000 255,000
390 PP2300071213 - Bimatoprost 50,415,800 1,512,000
391 PP2300071214 - Brinzolamid 11,670,000 350,000
392 PP2300071215 - Brinzolamid + timolol 31,080,000 932,000
393 PP2300071216 - Carbomer 112,000,000 3,360,000
394 PP2300071217 - Cyclosporin 8,953,000 268,000
395 PP2300071218 - Fluorometholon 26,901,000 807,000
396 PP2300071219 - Fluorometholon 69,500,000 2,085,000
397 PP2300071220 - Indomethacin 136,000,000 4,080,000
398 PP2300071221 - Moxifloxacin + dexamethason 10,000,000 300,000
399 PP2300071222 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 128,204,000 3,846,000
400 PP2300071223 - Natri clorid 2,400,000 72,000
401 PP2300071224 - Natri hyaluronat 100,000,000 3,000,000
402 PP2300071225 - Natri hyaluronat 342,000,000 10,260,000
403 PP2300071226 - Pemirolast kali 38,380,000 1,151,000
404 PP2300071227 - Timolol 4,220,000 126,000
405 PP2300071228 - Travoprost + timolol 32,000,000 960,000
406 PP2300071229 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 6,750,000 202,000
407 PP2300071230 - Betahistin 39,720,000 1,191,000
408 PP2300071231 - Betahistin 59,620,000 1,788,000
409 PP2300071232 - Phenazon + lidocainhydroclorid 16,740,000 502,000
410 PP2300071233 - Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain 44,000,000 1,320,000
411 PP2300071234 - Carbetocin 597,054,000 17,911,000
412 PP2300071235 - Carbetocin 692,000,000 20,760,000
413 PP2300071236 - Carboprost 343,600,000 10,308,000
414 PP2300071237 - Carboprost 290,000,000 8,700,000
415 PP2300071238 - Atosiban 107,400,000 3,222,000
416 PP2300071239 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride 586,335,000 17,590,000
417 PP2300071240 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride 586,335,000 17,590,000
418 PP2300071241 - Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride 234,534,000 7,036,000
419 PP2300071242 - Dung dịch lọc máu liên tục: KhoangA: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, KhoangB: Sodiumchloride+ Sodiumhydrogen carbonat 420,000,000 12,600,000
420 PP2300071243 - Diazepam 75,600,000 2,268,000
421 PP2300071244 - Diazepam 47,880,000 1,436,000
422 PP2300071245 - Etifoxinchlohydrat 6,600,000 198,000
423 PP2300071246 - Zopiclon 23,200,000 696,000
424 PP2300071247 - Acid thioctic(Meglumin thioctat) 42,000,000 1,260,000
425 PP2300071248 - Clorpromazin 145,000 4,000
426 PP2300071249 - Donepezil 110,250,000 3,307,000
427 PP2300071250 - Haloperidol 105,000 3,000
428 PP2300071251 - Olanzapin 1,675,000 50,000
429 PP2300071252 - Quetiapin 75,000,000 2,250,000
430 PP2300071253 - Quetiapin 30,000,000 900,000
431 PP2300071254 - Amitriptylin hydroclorid 1,650,000 49,000
432 PP2300071255 - Sertralin 13,150,000 394,000
433 PP2300071256 - Acetyl leucin 211,500,000 6,345,000
434 PP2300071257 - Acetyl leucin 184,480,000 5,534,000
435 PP2300071258 - Acetyl leucin 220,000,000 6,600,000
436 PP2300071259 - Citicolin 69,000,000 2,070,000
437 PP2300071260 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 135,000,000 4,050,000
438 PP2300071261 - Galantamin5mg/5m 378,000,000 11,340,000
439 PP2300071262 - Ginkgobiloba 47,250,000 1,417,000
440 PP2300071263 - Mecobalamin 12,550,000 376,000
441 PP2300071264 - Piracetam 5,988,000 179,000
442 PP2300071265 - Piracetam 120,000,000 3,600,000
443 PP2300071266 - Vinpocetin 436,000 13,000
444 PP2300071267 - Bambuterol 10,350,000 310,000
445 PP2300071268 - Budesonid 240,000,000 7,200,000
446 PP2300071269 - Budesonid + formoterol 90,000,000 2,700,000
447 PP2300071270 - lndacaterol + glycopyrronium 209,762,400 6,292,000
448 PP2300071271 - Natri montelukast 12,000,000 360,000
449 PP2300071272 - Salbutamol sulfat 17,807,650 534,000
450 PP2300071273 - Salbutamol sulfat 35,280,000 1,058,000
451 PP2300071274 - Salbutamol sulfat 16,800,000 504,000
452 PP2300071275 - Salbutamol sulfat5mg/5m 217,800,000 6,534,000
453 PP2300071276 - Salbutamol + ipratropium 241,110,000 7,233,000
454 PP2300071277 - Salbutamol + ipratropium 189,000,000 5,670,000
455 PP2300071278 - Terbutalin 33,810,000 1,014,000
456 PP2300071279 - Ambroxol 258,000,000 7,740,000
457 PP2300071280 - Bromhexin hydroclorid 18,900,000 567,000
458 PP2300071281 - Bromhexin hydroclorid 31,500,000 945,000
459 PP2300071282 - Carbocistein 6,300,000 189,000
460 PP2300071283 - Carbocistein 24,990,000 749,000
461 PP2300071284 - Codein + terpin hydrat 35,340,000 1,060,000
462 PP2300071285 - N-acetylcystein 14,000,000 420,000
463 PP2300071286 - N-acetylcystein 36,750,000 1,102,000
464 PP2300071287 - Cafein citrat 21,000,000 630,000
465 PP2300071288 - Mometason furoat 57,500,000 1,725,000
466 PP2300071289 - Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng 54,600,000 1,638,000
467 PP2300071290 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) 279,800,000 8,394,000
468 PP2300071291 - Kali clorid 28,000,000 840,000
469 PP2300071292 - Kali clorid 42,000,000 1,260,000
470 PP2300071293 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 55,440,000 1,663,000
471 PP2300071294 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 52,500,000 1,575,000
472 PP2300071295 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 73,500,000 2,205,000
473 PP2300071296 - Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm 126,000,000 3,780,000
474 PP2300071297 - Acid amin 630,000,000 18,900,000
475 PP2300071298 - Acid amin 630,000,000 18,900,000
476 PP2300071299 - Acid amin 63,500,000 1,905,000
477 PP2300071300 - Acid amin 183,600,000 5,508,000
478 PP2300071301 - Acid amin 460,000,000 13,800,000
479 PP2300071302 - Acid amin 312,000,000 9,360,000
480 PP2300071303 - Acid amin + glucose+ lipid 1,440,000,000 43,200,000
481 PP2300071304 - Acid amin + glucose+ lipid 892,500,000 26,775,000
482 PP2300071305 - Acid amin + glucose+ lipid 262,500,000 7,875,000
483 PP2300071306 - Calci clorid 1,754,000 52,000
484 PP2300071307 - Glucose 32,024,600 960,000
485 PP2300071308 - Glucose 85,050,000 2,551,000
486 PP2300071309 - Glucose 19,950,000 598,000
487 PP2300071310 - Glucose 23,688,000 710,000
488 PP2300071311 - Glucose 529,200,000 15,876,000
489 PP2300071312 - Kali clorid 11,730,000 351,000
490 PP2300071313 - Kali clorid10%/5m 5,830,000 174,000
491 PP2300071314 - Magnesi sulfat 4,347,000 130,000
492 PP2300071315 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 72,000,000 2,160,000
493 PP2300071316 - Manitol 28,350,000 850,000
494 PP2300071317 - Natri clorid 18,000,000 540,000
495 PP2300071318 - Natri clorid 578,760,000 17,362,000
496 PP2300071319 - Natri clorid 1,991,700,000 59,751,000
497 PP2300071320 - Natri clorid 1,025,180,000 30,755,000
498 PP2300071321 - Natri clorid 1,460,800,000 43,824,000
499 PP2300071322 - Natri clorid10%/5m 13,860,000 415,000
500 PP2300071323 - Natri clorid 9,828,000 294,000
501 PP2300071324 - Nhũ dịch lipid 537,000,000 16,110,000
502 PP2300071325 - Nhũ dịch lipid 1,450,000,000 43,500,000
503 PP2300071326 - Ringer lactat 216,000,000 6,480,000
504 PP2300071327 - Ringerfundin 99,750,000 2,992,000
505 PP2300071328 - Nước cất pha tiêm 134,400,000 4,032,000
506 PP2300071329 - Calci carbonat + vitaminD3 100,800,000 3,024,000
507 PP2300071330 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2- hydroxy 67,725,000 2,031,000
508 PP2300071331 - VitaminA + D2 (Vitamin A + D3) 38,400,000 1,152,000
509 PP2300071332 - VitaminB1 4,410,000 132,000
510 PP2300071333 - VitaminB1 + B6 + B12 162,000,000 4,860,000
511 PP2300071334 - VitaminB1 + B6 + B12 450,000,000 13,500,000
512 PP2300071335 - VitaminB1 + B6 + B12 220,000,000 6,600,000
513 PP2300071336 - VitaminB6 2,639,500 79,000
514 PP2300071337 - VitaminC 80,000,000 2,400,000
515 PP2300071338 - VitaminC 6,300,000 189,000
516 PP2300071339 - VitaminE 81,000,000 2,430,000
517 PP2300071340 - VitaminK5mg/1m 7,140,000 214,000
518 PP2300071341 - Felodipin + Metoprolol succinat 36,980,000 1,109,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300070824
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300070825
Giá từng phần lô 1,972,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300070826
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300070827
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300070828
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300070829
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300070830
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300070831
Giá từng phần lô 106,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300070832
Giá từng phần lô 116,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300070833
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300070834
Giá từng phần lô 7,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300070835
Giá từng phần lô 93,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300070836
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300070837
Giá từng phần lô 13,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300070838
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300070839
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300070840
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300070841
Giá từng phần lô 58,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300070842
Giá từng phần lô 6,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300070843
Giá từng phần lô 160,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300070844
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300070845
Giá từng phần lô 14,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300070846
Giá từng phần lô 14,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300070847
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300070848
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac trometamol
Mã phần lô PP2300070849
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300070850
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300070851
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300070852
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300070853
Giá từng phần lô 76,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300070854
Giá từng phần lô 5,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300070855
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300070856
Giá từng phần lô 275,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300070857
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300070858
Giá từng phần lô 2,112,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300070859
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300070860
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300070861
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300070862
Giá từng phần lô 42,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + tramadol
Mã phần lô PP2300070863
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300070864
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300070865
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300070866
Giá từng phần lô 34,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300070867
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300070868
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adalimumab
Mã phần lô PP2300070869
Giá từng phần lô 575,660,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300070870
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin
Mã phần lô PP2300070871
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risedronat
Mã phần lô PP2300070872
Giá từng phần lô 106,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300070873
Giá từng phần lô 519,069,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid4mg/5m
Mã phần lô PP2300070874
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300070875
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300070876
Giá từng phần lô 92,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300070877
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300070878
Giá từng phần lô 3,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300070879
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300070880
Giá từng phần lô 12,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketotifen
Mã phần lô PP2300070881
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300070882
Giá từng phần lô 1,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300070883
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferoxamin
Mã phần lô PP2300070884
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300070885
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300070886
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300070887
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300070888
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300070889
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300070890
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300070891
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300070892
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300070893
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300070894
Giá từng phần lô 907,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300070895
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300070896
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300070897
Giá từng phần lô 2,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300070898
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300070899
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300070900
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300070901
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300070902
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300070903
Giá từng phần lô 49,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300070904
Giá từng phần lô 40,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300070905
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300070906
Giá từng phần lô 617,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300070907
Giá từng phần lô 947,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300070908
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300070909
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300070910
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300070911
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300070912
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300070913
Giá từng phần lô 319,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300070914
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300070915
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300070916
Giá từng phần lô 1,672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300070917
Giá từng phần lô 4,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300070918
Giá từng phần lô 2,005,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300070919
Giá từng phần lô 244,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300070920
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300070921
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300070922
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doripenem
Mã phần lô PP2300070923
Giá từng phần lô 3,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300070924
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300070925
Giá từng phần lô 247,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300070926
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300070927
Giá từng phần lô 103,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300070928
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300070929
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Netilmicin sulfat
Mã phần lô PP2300070930
Giá từng phần lô 1,722,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300070931
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300070932
Giá từng phần lô 649,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300070933
Giá từng phần lô 21,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300070934
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300070935
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300070936
Giá từng phần lô 1,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300070937
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300070938
Giá từng phần lô 515,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300070939
Giá từng phần lô 14,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300070940
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300070941
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300070942
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300070943
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300070944
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300070945
Giá từng phần lô 455,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300070946
Giá từng phần lô 74,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300070947
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300070948
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2300070949
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300070950
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300070951
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300070952
Giá từng phần lô 2,249,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300070953
Giá từng phần lô 38,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300070954
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300070955
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300070956
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin + tenofovir
Mã phần lô PP2300070957
Giá từng phần lô 3,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + ledipasvir
Mã phần lô PP2300070958
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + velpatasvir
Mã phần lô PP2300070959
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300070960
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300070961
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300070962
Giá từng phần lô 134,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciclopiroxolamin
Mã phần lô PP2300070963
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300070964
Giá từng phần lô 155,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol
Mã phần lô PP2300070965
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol
Mã phần lô PP2300070966
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300070967
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxy cloroquin
Mã phần lô PP2300070968
Giá từng phần lô 116,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300070969
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300070970
Giá từng phần lô 12,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sumatriptan
Mã phần lô PP2300070971
Giá từng phần lô 54,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300070972
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300070973
Giá từng phần lô 6,388,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300070974
Giá từng phần lô 20,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300070975
Giá từng phần lô 19,931,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300070976
Giá từng phần lô 3,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300070977
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300070978
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300070979
Giá từng phần lô 49,499,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300070980
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300070981
Giá từng phần lô 8,389,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300070982
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fludarabin
Mã phần lô PP2300070983
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin1000mg
Mã phần lô PP2300070984
Giá từng phần lô 47,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300070985
Giá từng phần lô 29,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxyurea
Mã phần lô PP2300070986
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300070987
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan
Mã phần lô PP2300070988
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300070989
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300070990
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300070991
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300070992
Giá từng phần lô 167,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur-uracil
Mã phần lô PP2300070993
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300070994
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300070995
Giá từng phần lô 76,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300070996
Giá từng phần lô 431,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300070997
Giá từng phần lô 482,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300070998
Giá từng phần lô 77,048,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Letrozol
Mã phần lô PP2300070999
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptorelin
Mã phần lô PP2300071000
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azathioprin
Mã phần lô PP2300071001
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300071002
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycyl funtumin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300071003
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thalidomid
Mã phần lô PP2300071004
Giá từng phần lô 236,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300071005
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300071006
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300071007
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flavoxat
Mã phần lô PP2300071008
Giá từng phần lô 32,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol
Mã phần lô PP2300071009
Giá từng phần lô 173,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071010
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300071011
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300071012
Giá từng phần lô 992,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300071013
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300071014
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
Mã phần lô PP2300071015
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300071016
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300071017
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300071018
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etamsylat
Mã phần lô PP2300071019
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etamsylat
Mã phần lô PP2300071020
Giá từng phần lô 289,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300071021
Giá từng phần lô 7,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion1mg/1m
Mã phần lô PP2300071022
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300071023
Giá từng phần lô 18,742,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300071024
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + natri clorid + natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300071025
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300071026
Giá từng phần lô 8,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300071027
Giá từng phần lô 377,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300071028
Giá từng phần lô 755,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300071029
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300071030
Giá từng phần lô 2,860,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300071031
Giá từng phần lô 1,907,904,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim30MU/0
Mã phần lô PP2300071032
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem hydrochloride
Mã phần lô PP2300071033
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300071034
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300071035
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300071036
Giá từng phần lô 128,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300071037
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300071038
Giá từng phần lô 67,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300071039
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300071040
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300071041
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2300071042
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300071043
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300071044
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300071045
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300071046
Giá từng phần lô 398,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300071047
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300071048
Giá từng phần lô 385,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2300071049
Giá từng phần lô 1,572,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2300071050
Giá từng phần lô 393,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300071051
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300071052
Giá từng phần lô 1,353,238,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300071053
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300071054
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300071055
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300071056
Giá từng phần lô 232,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300071057
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300071058
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300071059
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300071060
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril
Mã phần lô PP2300071061
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300071062
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071063
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300071064
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300071065
Giá từng phần lô 149,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300071066
Giá từng phần lô 1,349,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300071067
Giá từng phần lô 142,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300071068
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300071069
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300071070
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300071071
Giá từng phần lô 196,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300071072
Giá từng phần lô 32,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300071073
Giá từng phần lô 428,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300071074
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,883,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300071075
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300071076
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300071077
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300071078
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300071079
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300071080
Giá từng phần lô 548,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300071081
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300071082
Giá từng phần lô 469,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300071083
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300071084
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300071085
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300071086
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300071087
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300071088
Giá từng phần lô 454,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300071089
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300071090
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300071091
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300071092
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300071093
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300071094
Giá từng phần lô 303,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300071095
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300071096
Giá từng phần lô 15,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300071097
Giá từng phần lô 120,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300071098
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300071099
Giá từng phần lô 54,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300071100
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300071101
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300071102
Giá từng phần lô 316,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300071103
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300071104
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300071105
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300071106
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin + ezetimibe
Mã phần lô PP2300071107
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bosentan
Mã phần lô PP2300071108
Giá từng phần lô 197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300071109
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300071110
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300071111
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300071112
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Crotamiton
Mã phần lô PP2300071113
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + betamethason
Mã phần lô PP2300071114
Giá từng phần lô 118,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + hydrocortison
Mã phần lô PP2300071115
Giá từng phần lô 89,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2300071116
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300071117
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300071118
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/50m
Mã phần lô PP2300071119
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Recombinant human Epidermal GrowthFactor (rhEGF)
Mã phần lô PP2300071120
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300071121
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300071122
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300071123
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tyrothricin
Mã phần lô PP2300071124
Giá từng phần lô 79,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid0,5mmo
Mã phần lô PP2300071125
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300071126
Giá từng phần lô 239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300071127
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300071128
Giá từng phần lô 42,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid + spironolacton
Mã phần lô PP2300071129
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300071130
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300071131
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300071132
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300071133
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300071134
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300071135
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300071136
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300071137
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300071138
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300071139
Giá từng phần lô 136,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron hydroclorid1mg/1m
Mã phần lô PP2300071140
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300071141
Giá từng phần lô 2,746,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300071142
Giá từng phần lô 127,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,813,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palonosetron hydroclorid
Mã phần lô PP2300071143
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincitrat + simethicon
Mã phần lô PP2300071144
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300071145
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300071146
Giá từng phần lô 6,367,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071147
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2300071148
Giá từng phần lô 371,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300071149
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactulose
Mã phần lô PP2300071150
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300071151
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300071152
Giá từng phần lô 50,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300071153
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300071154
Giá từng phần lô 79,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300071155
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300071156
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300071157
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300071158
Giá từng phần lô 8,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300071159
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300071160
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300071161
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300071162
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
Mã phần lô PP2300071163
Giá từng phần lô 361,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300071164
Giá từng phần lô 253,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300071165
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2300071166
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300071167
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300071168
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300071169
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300071170
Giá từng phần lô 70,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300071171
Giá từng phần lô 1,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300071172
Giá từng phần lô 53,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300071173
Giá từng phần lô 1,117,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300071174
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300071175
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason4mg/2m
Mã phần lô PP2300071176
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason (Betamethason dipropionat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason disodium phosphat)
Mã phần lô PP2300071177
Giá từng phần lô 127,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason phosphat4mg/1m
Mã phần lô PP2300071178
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300071179
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estradiol valerate
Mã phần lô PP2300071180
Giá từng phần lô 655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300071181
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300071182
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300071183
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300071184
Giá từng phần lô 461,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300071185
Giá từng phần lô 1,326,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300071186
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300071187
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300071188
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid + metformin
Mã phần lô PP2300071189
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300071190
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300071191
Giá từng phần lô 206,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300071192
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300071193
Giá từng phần lô 406,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
Mã phần lô PP2300071194
Giá từng phần lô 1,242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300071195
Giá từng phần lô 867,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300071196
Giá từng phần lô 484,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300071197
Giá từng phần lô 484,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300071198
Giá từng phần lô 484,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300071199
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300071200
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300071201
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300071202
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin
Mã phần lô PP2300071203
Giá từng phần lô 110,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300071204
Giá từng phần lô 56,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300071205
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300071206
Giá từng phần lô 92,958,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300071207
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tolperison
Mã phần lô PP2300071208
Giá từng phần lô 41,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tolperison
Mã phần lô PP2300071209
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300071210
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Besifloxacin
Mã phần lô PP2300071211
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betaxolol
Mã phần lô PP2300071212
Giá từng phần lô 8,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300071213
Giá từng phần lô 50,415,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300071214
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2300071215
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300071216
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300071217
Giá từng phần lô 8,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300071218
Giá từng phần lô 26,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300071219
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300071220
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300071221
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300071222
Giá từng phần lô 128,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300071223
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300071224
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300071225
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemirolast kali
Mã phần lô PP2300071226
Giá từng phần lô 38,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300071227
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost + timolol
Mã phần lô PP2300071228
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300071229
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300071230
Giá từng phần lô 39,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300071231
Giá từng phần lô 59,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenazon + lidocainhydroclorid
Mã phần lô PP2300071232
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tyrothricin + benzalkonium+ benzocain
Mã phần lô PP2300071233
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300071234
Giá từng phần lô 597,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300071235
Giá từng phần lô 692,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300071236
Giá từng phần lô 343,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300071237
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban
Mã phần lô PP2300071238
Giá từng phần lô 107,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride
Mã phần lô PP2300071239
Giá từng phần lô 586,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride
Mã phần lô PP2300071240
Giá từng phần lô 586,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng: Dextrose Hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate+ Calci Chloride+ Magie Chloride
Mã phần lô PP2300071241
Giá từng phần lô 234,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục: KhoangA: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, KhoangB: Sodiumchloride+ Sodiumhydrogen carbonat
Mã phần lô PP2300071242
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300071243
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300071244
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etifoxinchlohydrat
Mã phần lô PP2300071245
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300071246
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid thioctic(Meglumin thioctat)
Mã phần lô PP2300071247
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300071248
Giá từng phần lô 145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300071249
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300071250
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300071251
Giá từng phần lô 1,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300071252
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300071253
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071254
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300071255
Giá từng phần lô 13,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300071256
Giá từng phần lô 211,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300071257
Giá từng phần lô 184,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300071258
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300071259
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300071260
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin5mg/5m
Mã phần lô PP2300071261
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300071262
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300071263
Giá từng phần lô 12,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300071264
Giá từng phần lô 5,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300071265
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300071266
Giá từng phần lô 436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300071267
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300071268
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300071269
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
lndacaterol + glycopyrronium
Mã phần lô PP2300071270
Giá từng phần lô 209,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300071271
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300071272
Giá từng phần lô 17,807,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300071273
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300071274
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat5mg/5m
Mã phần lô PP2300071275
Giá từng phần lô 217,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300071276
Giá từng phần lô 241,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300071277
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300071278
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300071279
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071280
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300071281
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300071282
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300071283
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + terpin hydrat
Mã phần lô PP2300071284
Giá từng phần lô 35,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300071285
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300071286
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein citrat
Mã phần lô PP2300071287
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300071288
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng
Mã phần lô PP2300071289
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant))
Mã phần lô PP2300071290
Giá từng phần lô 279,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300071291
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300071292
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300071293
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300071294
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300071295
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucosekhan + Kẽm
Mã phần lô PP2300071296
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300071297
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300071298
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300071299
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300071300
Giá từng phần lô 183,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300071301
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300071302
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300071303
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300071304
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid
Mã phần lô PP2300071305
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300071306
Giá từng phần lô 1,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300071307
Giá từng phần lô 32,024,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300071308
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300071309
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300071310
Giá từng phần lô 23,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300071311
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300071312
Giá từng phần lô 11,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300071313
Giá từng phần lô 5,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300071314
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300071315
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300071316
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300071317
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300071318
Giá từng phần lô 578,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300071319
Giá từng phần lô 1,991,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,751,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300071320
Giá từng phần lô 1,025,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300071321
Giá từng phần lô 1,460,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid10%/5m
Mã phần lô PP2300071322
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300071323
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300071324
Giá từng phần lô 537,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300071325
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300071326
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringerfundin
Mã phần lô PP2300071327
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300071328
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300071329
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2- hydroxy
Mã phần lô PP2300071330
Giá từng phần lô 67,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D2 (Vitamin A + D3)
Mã phần lô PP2300071331
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300071332
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300071333
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300071334
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300071335
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300071336
Giá từng phần lô 2,639,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300071337
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300071338
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300071339
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminK5mg/1m
Mã phần lô PP2300071340
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin + Metoprolol succinat
Mã phần lô PP2300071341
Giá từng phần lô 36,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->