Gói thầu: Gói số 1 : gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300022817-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bắc Thăng Long
Chủ đầu tư Bệnh viện Bắc Thăng Long
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 1 : gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300013224
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 14,160,273,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 141.602.732 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300030139 - G1.001 1,533,000 15,330
2 PP2300030140 - G1.002 39,000,000 390,000
3 PP2300030141 - G1.003 6,080,000 60,800
4 PP2300030142 - G1.004 50,000,000 500,000
5 PP2300030143 - G1.005 4,410,000 44,100
6 PP2300030144 - G1.006 36,750,000 367,500
7 PP2300030145 - G1.007 4,200,000 42,000
8 PP2300030146 - G1.008 787,600 7,876
9 PP2300030147 - G1.009 90,650,000 906,500
10 PP2300030148 - G1.010 156,000,000 1,560,000
11 PP2300030149 - G1.011 22,470,000 224,700
12 PP2300030150 - G1.012 5,880,000 58,800
13 PP2300030151 - G1.013 12,800,000 128,000
14 PP2300030152 - G1.014 23,250,000 232,500
15 PP2300030153 - G1.015 22,500,000 225,000
16 PP2300030154 - G1.016 978,200 9,782
17 PP2300030155 - G1.017 18,400,000 184,000
18 PP2300030156 - G1.018 4,350,000 43,500
19 PP2300030157 - G1.019 5,400,000 54,000
20 PP2300030158 - G1.020 41,600,000 416,000
21 PP2300030159 - G1.021 21,000,000 210,000
22 PP2300030160 - G1.022 10,500,000 105,000
23 PP2300030161 - G1.023 35,000,000 350,000
24 PP2300030162 - G1.024 12,496,000 124,960
25 PP2300030163 - G1.025 1,500,000 15,000
26 PP2300030164 - G1.026 56,700,000 567,000
27 PP2300030165 - G1.027 5,900,000 59,000
28 PP2300030166 - G1.028 17,325,000 173,250
29 PP2300030167 - G1.029 1,470,000 14,700
30 PP2300030168 - G1.030 8,000,000 80,000
31 PP2300030169 - G1.031 39,000,000 390,000
32 PP2300030170 - G1.032 70,000,000 700,000
33 PP2300030171 - G1.033 5,760,000 57,600
34 PP2300030172 - G1.034 2,784,000 27,840
35 PP2300030173 - G1.035 46,200 462
36 PP2300030174 - G1.036 560,000 5,600
37 PP2300030175 - G1.037 7,437,000 74,370
38 PP2300030176 - G1.038 1,053,000,000 10,530,000
39 PP2300030177 - G1.039 248,000,000 2,480,000
40 PP2300030178 - G1.040 189,000,000 1,890,000
41 PP2300030179 - G1.041 9,660,000 96,600
42 PP2300030180 - G1.042 177,000,000 1,770,000
43 PP2300030181 - G1.043 96,000,000 960,000
44 PP2300030182 - G1.044 209,000,000 2,090,000
45 PP2300030183 - G1.045 200,000,000 2,000,000
46 PP2300030184 - G1.046 19,750,000 197,500
47 PP2300030185 - G1.047 24,000,000 240,000
48 PP2300030186 - G1.048 6,000,000 60,000
49 PP2300030187 - G1.049 320,000,000 3,200,000
50 PP2300030188 - G1.050 6,300,000 63,000
51 PP2300030189 - G1.051 7,000,000 70,000
52 PP2300030190 - G1.052 5,520,000 55,200
53 PP2300030191 - G1.053 8,608,000 86,080
54 PP2300030192 - G1.054 15,750,000 157,500
55 PP2300030193 - G1.055 3,400,000 34,000
56 PP2300030194 - G1.056 72,000,000 720,000
57 PP2300030195 - G1.057 139,300,000 1,393,000
58 PP2300030196 - G1.058 117,000,000 1,170,000
59 PP2300030197 - G1.059 47,640,000 476,400
60 PP2300030198 - G1.060 49,500,000 495,000
61 PP2300030199 - G1.061 2,200,000 22,000
62 PP2300030200 - G1.062 105,000,000 1,050,000
63 PP2300030201 - G1.063 2,467,500 24,675
64 PP2300030202 - G1.064 4,000,000 40,000
65 PP2300030203 - G1.065 190,800,000 1,908,000
66 PP2300030204 - G1.066 7,770,000 77,700
67 PP2300030205 - G1.067 15,000,000 150,000
68 PP2300030206 - G1.068 9,300,000 93,000
69 PP2300030207 - G1.069 3,570,000 35,700
70 PP2300030208 - G1.070 19,000,000 190,000
71 PP2300030209 - G1.071 19,950,000 199,500
72 PP2300030210 - G1.072 75,000,000 750,000
73 PP2300030211 - G1.073 57,500,000 575,000
74 PP2300030212 - G1.074 6,300,000 63,000
75 PP2300030213 - G1.075 140,000,000 1,400,000
76 PP2300030214 - G1.076 21,250,000 212,500
77 PP2300030215 - G1.077 140,000,000 1,400,000
78 PP2300030216 - G1.078 4,160,000 41,600
79 PP2300030217 - G1.079 10,188,000 101,880
80 PP2300030218 - G1.080 675,000,000 6,750,000
81 PP2300030219 - G1.081 610,000,000 6,100,000
82 PP2300030220 - G1.082 4,015,000 40,150
83 PP2300030221 - G1.083 70,350,000 703,500
84 PP2300030222 - G1.084 1,502,400 15,024
85 PP2300030223 - G1.085 90,000,000 900,000
86 PP2300030224 - G1.086 40,000,000 400,000
87 PP2300030225 - G1.087 198,000,000 1,980,000
88 PP2300030226 - G1.088 300,000,000 3,000,000
89 PP2300030227 - G1.089 80,955,000 809,550
90 PP2300030228 - G1.090 825,000 8,250
91 PP2300030229 - G1.091 37,500,000 375,000
92 PP2300030230 - G1.092 25,200,000 252,000
93 PP2300030231 - G1.093 117,000,000 1,170,000
94 PP2300030232 - G1.094 240,000,000 2,400,000
95 PP2300030233 - G1.095 399,000,000 3,990,000
96 PP2300030234 - G1.096 975,000 9,750
97 PP2300030235 - G1.097 4,000,000 40,000
98 PP2300030236 - G1.098 293,000,000 2,930,000
99 PP2300030237 - G1.099 36,000,000 360,000
100 PP2300030238 - G1.100 5,250,000 52,500
101 PP2300030239 - G1.101 63,000,000 630,000
102 PP2300030240 - G1.102 77,000,000 770,000
103 PP2300030241 - G1.103 415,000,000 4,150,000
104 PP2300030242 - G1.104 5,000,000 50,000
105 PP2300030243 - G1.105 120,000,000 1,200,000
106 PP2300030244 - G1.106 36,000,000 360,000
107 PP2300030245 - G1.107 9,540,000 95,400
108 PP2300030246 - G1.108 31,200,000 312,000
109 PP2300030247 - G1.109 220,000,000 2,200,000
110 PP2300030248 - G1.110 30,240,000 302,400
111 PP2300030249 - G1.111 44,950,000 449,500
112 PP2300030250 - G1.112 3,120,000 31,200
113 PP2300030251 - G1.113 36,855,000 368,550
114 PP2300030252 - G1.114 17,500,000 175,000
115 PP2300030253 - G1.115 6,720,000 67,200
116 PP2300030254 - G1.116 42,000,000 420,000
117 PP2300030255 - G1.117 7,350,000 73,500
118 PP2300030256 - G1.118 74,997,000 749,970
119 PP2300030257 - G1.119 73,500,000 735,000
120 PP2300030258 - G1.120 6,200,000 62,000
121 PP2300030259 - G1.121 15,000,000 150,000
122 PP2300030260 - G1.122 26,250,000 262,500
123 PP2300030261 - G1.123 27,600,000 276,000
124 PP2300030262 - G1.124 2,100,000 21,000
125 PP2300030263 - G1.125 24,300,000 243,000
126 PP2300030264 - G1.126 74,487,000 744,870
127 PP2300030265 - G1.127 8,360,000 83,600
128 PP2300030266 - G1.128 65,000,000 650,000
129 PP2300030267 - G1.129 15,120,000 151,200
130 PP2300030268 - G1.130 21,000,000 210,000
131 PP2300030269 - G1.131 345,000,000 3,450,000
132 PP2300030270 - G1.132 93,000,000 930,000
133 PP2300030271 - G1.133 62,000,000 620,000
134 PP2300030272 - G1.134 290,555,000 2,905,550
135 PP2300030273 - G1.135 62,500,000 625,000
136 PP2300030274 - G1.136 5,880,000 58,800
137 PP2300030275 - G1.137 25,200,000 252,000
138 PP2300030276 - G1.138 1,000,000 10,000
139 PP2300030277 - G1.139 9,324,000 93,240
140 PP2300030278 - G1.140 6,600,000 66,000
141 PP2300030279 - G1.141 30,000,000 300,000
142 PP2300030280 - G1.142 20,400,000 204,000
143 PP2300030281 - G1.143 23,800,000 238,000
144 PP2300030282 - G1.144 39,000,000 390,000
145 PP2300030283 - G1.145 1,266,000 12,660
146 PP2300030284 - G1.146 7,569,000 75,690
147 PP2300030285 - G1.147 1,350,000 13,500
148 PP2300030286 - G1.148 35,772,000 357,720
149 PP2300030287 - G1.149 16,000,000 160,000
150 PP2300030288 - G1.150 27,090,000 270,900
151 PP2300030289 - G1.151 525,000,000 5,250,000
152 PP2300030290 - G1.152 3,780,000 37,800
153 PP2300030291 - G1.153 18,900,000 189,000
154 PP2300030292 - G1.154 5,600,000 56,000
155 PP2300030293 - G1.155 88,000,000 880,000
156 PP2300030294 - G1.156 226,800,000 2,268,000
157 PP2300030295 - G1.157 144,000,000 1,440,000
158 PP2300030296 - G1.158 1,544,000 15,440
159 PP2300030297 - G1.159 240,000,000 2,400,000
160 PP2300030298 - G1.160 45,000,000 450,000
161 PP2300030299 - G1.161 9,687,000 96,870
162 PP2300030300 - G1.162 10,175,800 101,758
163 PP2300030301 - G1.163 88,200,000 882,000
164 PP2300030302 - G1.164 77,805,000 778,050
165 PP2300030303 - G1.165 42,000,000 420,000
166 PP2300030304 - G1.166 75,000,000 750,000
167 PP2300030305 - G1.167 102,190,000 1,021,900
168 PP2300030306 - G1.168 14,490,000 144,900
169 PP2300030307 - G1.169 46,150,000 461,500
170 PP2300030308 - G1.170 18,000,000 180,000
171 PP2300030309 - G1.171 10,080,000 100,800
172 PP2300030310 - G1.172 15,750,000 157,500
173 PP2300030311 - G1.173 105,000,000 1,050,000
174 PP2300030312 - G1.174 115,000,000 1,150,000
175 PP2300030313 - G1.175 110,000,000 1,100,000
176 PP2300030314 - G1.176 2,300,000 23,000
177 PP2300030315 - G1.177 52,500 525
178 PP2300030316 - G1.178 26,835,000 268,350
179 PP2300030317 - G1.179 9,744,000 97,440
180 PP2300030318 - G1.180 144,280,000 1,442,800
181 PP2300030319 - G1.181 23,560,000 235,600
182 PP2300030320 - G1.182 185,000 1,850
183 PP2300030321 - G1.183 24,000,000 240,000
184 PP2300030322 - G1.184 5,670,000 56,700
185 PP2300030323 - G1.185 146,400,000 1,464,000
186 PP2300030324 - G1.186 525,000,000 5,250,000
187 PP2300030325 - G1.187 3,465,000 34,650
188 PP2300030326 - G1.188 90,500,000 905,000
189 PP2300030327 - G1.189 4,850,000 48,500
190 PP2300030328 - G1.190 19,250,000 192,500
191 PP2300030329 - G1.191 3,875,000 38,750
192 PP2300030330 - G1.192 6,912,000 69,120
193 PP2300030331 - G1.193 1,575,000 15,750
194 PP2300030332 - G1.194 275,000,000 2,750,000
195 PP2300030333 - G1.195 78,000,000 780,000
G1.001
Mã phần lô PP2300030139
Giá từng phần lô 1,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.002
Mã phần lô PP2300030140
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.003
Mã phần lô PP2300030141
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.004
Mã phần lô PP2300030142
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.005
Mã phần lô PP2300030143
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.006
Mã phần lô PP2300030144
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.007
Mã phần lô PP2300030145
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.008
Mã phần lô PP2300030146
Giá từng phần lô 787,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.009
Mã phần lô PP2300030147
Giá từng phần lô 90,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.010
Mã phần lô PP2300030148
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.011
Mã phần lô PP2300030149
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.012
Mã phần lô PP2300030150
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.013
Mã phần lô PP2300030151
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.014
Mã phần lô PP2300030152
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.015
Mã phần lô PP2300030153
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.016
Mã phần lô PP2300030154
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.017
Mã phần lô PP2300030155
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.018
Mã phần lô PP2300030156
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.019
Mã phần lô PP2300030157
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.020
Mã phần lô PP2300030158
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.021
Mã phần lô PP2300030159
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.022
Mã phần lô PP2300030160
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.023
Mã phần lô PP2300030161
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.024
Mã phần lô PP2300030162
Giá từng phần lô 12,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.025
Mã phần lô PP2300030163
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.026
Mã phần lô PP2300030164
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.027
Mã phần lô PP2300030165
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.028
Mã phần lô PP2300030166
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.029
Mã phần lô PP2300030167
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.030
Mã phần lô PP2300030168
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.031
Mã phần lô PP2300030169
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.032
Mã phần lô PP2300030170
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.033
Mã phần lô PP2300030171
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.034
Mã phần lô PP2300030172
Giá từng phần lô 2,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.035
Mã phần lô PP2300030173
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.036
Mã phần lô PP2300030174
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.037
Mã phần lô PP2300030175
Giá từng phần lô 7,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.038
Mã phần lô PP2300030176
Giá từng phần lô 1,053,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.039
Mã phần lô PP2300030177
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.040
Mã phần lô PP2300030178
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.041
Mã phần lô PP2300030179
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.042
Mã phần lô PP2300030180
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.043
Mã phần lô PP2300030181
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.044
Mã phần lô PP2300030182
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.045
Mã phần lô PP2300030183
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.046
Mã phần lô PP2300030184
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.047
Mã phần lô PP2300030185
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.048
Mã phần lô PP2300030186
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.049
Mã phần lô PP2300030187
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.050
Mã phần lô PP2300030188
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.051
Mã phần lô PP2300030189
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.052
Mã phần lô PP2300030190
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.053
Mã phần lô PP2300030191
Giá từng phần lô 8,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.054
Mã phần lô PP2300030192
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.055
Mã phần lô PP2300030193
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.056
Mã phần lô PP2300030194
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.057
Mã phần lô PP2300030195
Giá từng phần lô 139,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.058
Mã phần lô PP2300030196
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.059
Mã phần lô PP2300030197
Giá từng phần lô 47,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.060
Mã phần lô PP2300030198
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.061
Mã phần lô PP2300030199
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.062
Mã phần lô PP2300030200
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.063
Mã phần lô PP2300030201
Giá từng phần lô 2,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.064
Mã phần lô PP2300030202
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.065
Mã phần lô PP2300030203
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.066
Mã phần lô PP2300030204
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.067
Mã phần lô PP2300030205
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.068
Mã phần lô PP2300030206
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.069
Mã phần lô PP2300030207
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.070
Mã phần lô PP2300030208
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.071
Mã phần lô PP2300030209
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.072
Mã phần lô PP2300030210
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.073
Mã phần lô PP2300030211
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.074
Mã phần lô PP2300030212
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.075
Mã phần lô PP2300030213
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.076
Mã phần lô PP2300030214
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.077
Mã phần lô PP2300030215
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.078
Mã phần lô PP2300030216
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.079
Mã phần lô PP2300030217
Giá từng phần lô 10,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.080
Mã phần lô PP2300030218
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.081
Mã phần lô PP2300030219
Giá từng phần lô 610,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.082
Mã phần lô PP2300030220
Giá từng phần lô 4,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.083
Mã phần lô PP2300030221
Giá từng phần lô 70,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.084
Mã phần lô PP2300030222
Giá từng phần lô 1,502,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.085
Mã phần lô PP2300030223
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.086
Mã phần lô PP2300030224
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.087
Mã phần lô PP2300030225
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.088
Mã phần lô PP2300030226
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.089
Mã phần lô PP2300030227
Giá từng phần lô 80,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.090
Mã phần lô PP2300030228
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.091
Mã phần lô PP2300030229
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.092
Mã phần lô PP2300030230
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.093
Mã phần lô PP2300030231
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.094
Mã phần lô PP2300030232
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.095
Mã phần lô PP2300030233
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.096
Mã phần lô PP2300030234
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.097
Mã phần lô PP2300030235
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.098
Mã phần lô PP2300030236
Giá từng phần lô 293,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.099
Mã phần lô PP2300030237
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.100
Mã phần lô PP2300030238
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.101
Mã phần lô PP2300030239
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.102
Mã phần lô PP2300030240
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.103
Mã phần lô PP2300030241
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.104
Mã phần lô PP2300030242
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.105
Mã phần lô PP2300030243
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.106
Mã phần lô PP2300030244
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.107
Mã phần lô PP2300030245
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.108
Mã phần lô PP2300030246
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.109
Mã phần lô PP2300030247
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.110
Mã phần lô PP2300030248
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.111
Mã phần lô PP2300030249
Giá từng phần lô 44,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.112
Mã phần lô PP2300030250
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.113
Mã phần lô PP2300030251
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.114
Mã phần lô PP2300030252
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.115
Mã phần lô PP2300030253
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.116
Mã phần lô PP2300030254
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.117
Mã phần lô PP2300030255
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.118
Mã phần lô PP2300030256
Giá từng phần lô 74,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.119
Mã phần lô PP2300030257
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.120
Mã phần lô PP2300030258
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.121
Mã phần lô PP2300030259
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.122
Mã phần lô PP2300030260
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.123
Mã phần lô PP2300030261
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.124
Mã phần lô PP2300030262
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.125
Mã phần lô PP2300030263
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.126
Mã phần lô PP2300030264
Giá từng phần lô 74,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.127
Mã phần lô PP2300030265
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.128
Mã phần lô PP2300030266
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.129
Mã phần lô PP2300030267
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.130
Mã phần lô PP2300030268
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.131
Mã phần lô PP2300030269
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.132
Mã phần lô PP2300030270
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.133
Mã phần lô PP2300030271
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.134
Mã phần lô PP2300030272
Giá từng phần lô 290,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.135
Mã phần lô PP2300030273
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.136
Mã phần lô PP2300030274
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.137
Mã phần lô PP2300030275
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.138
Mã phần lô PP2300030276
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.139
Mã phần lô PP2300030277
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.140
Mã phần lô PP2300030278
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.141
Mã phần lô PP2300030279
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.142
Mã phần lô PP2300030280
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.143
Mã phần lô PP2300030281
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.144
Mã phần lô PP2300030282
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.145
Mã phần lô PP2300030283
Giá từng phần lô 1,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.146
Mã phần lô PP2300030284
Giá từng phần lô 7,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.147
Mã phần lô PP2300030285
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.148
Mã phần lô PP2300030286
Giá từng phần lô 35,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.149
Mã phần lô PP2300030287
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.150
Mã phần lô PP2300030288
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.151
Mã phần lô PP2300030289
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.152
Mã phần lô PP2300030290
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.153
Mã phần lô PP2300030291
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.154
Mã phần lô PP2300030292
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.155
Mã phần lô PP2300030293
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.156
Mã phần lô PP2300030294
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.157
Mã phần lô PP2300030295
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.158
Mã phần lô PP2300030296
Giá từng phần lô 1,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.159
Mã phần lô PP2300030297
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.160
Mã phần lô PP2300030298
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.161
Mã phần lô PP2300030299
Giá từng phần lô 9,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.162
Mã phần lô PP2300030300
Giá từng phần lô 10,175,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.163
Mã phần lô PP2300030301
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.164
Mã phần lô PP2300030302
Giá từng phần lô 77,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.165
Mã phần lô PP2300030303
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.166
Mã phần lô PP2300030304
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.167
Mã phần lô PP2300030305
Giá từng phần lô 102,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.168
Mã phần lô PP2300030306
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.169
Mã phần lô PP2300030307
Giá từng phần lô 46,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.170
Mã phần lô PP2300030308
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.171
Mã phần lô PP2300030309
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.172
Mã phần lô PP2300030310
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.173
Mã phần lô PP2300030311
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.174
Mã phần lô PP2300030312
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.175
Mã phần lô PP2300030313
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.176
Mã phần lô PP2300030314
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.177
Mã phần lô PP2300030315
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.178
Mã phần lô PP2300030316
Giá từng phần lô 26,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.179
Mã phần lô PP2300030317
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.180
Mã phần lô PP2300030318
Giá từng phần lô 144,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.181
Mã phần lô PP2300030319
Giá từng phần lô 23,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.182
Mã phần lô PP2300030320
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.183
Mã phần lô PP2300030321
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.184
Mã phần lô PP2300030322
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.185
Mã phần lô PP2300030323
Giá từng phần lô 146,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.186
Mã phần lô PP2300030324
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.187
Mã phần lô PP2300030325
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.188
Mã phần lô PP2300030326
Giá từng phần lô 90,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.189
Mã phần lô PP2300030327
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.190
Mã phần lô PP2300030328
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.191
Mã phần lô PP2300030329
Giá từng phần lô 3,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.192
Mã phần lô PP2300030330
Giá từng phần lô 6,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.193
Mã phần lô PP2300030331
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.194
Mã phần lô PP2300030332
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G1.195
Mã phần lô PP2300030333
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->