Gói thầu: Gói số 1 : gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300022817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bắc Thăng Long | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bắc Thăng Long |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 1 : gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300013224 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 14,160,273,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141.602.732 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300030139 - G1.001 | 1,533,000 | 15,330 |
| 2 | PP2300030140 - G1.002 | 39,000,000 | 390,000 |
| 3 | PP2300030141 - G1.003 | 6,080,000 | 60,800 |
| 4 | PP2300030142 - G1.004 | 50,000,000 | 500,000 |
| 5 | PP2300030143 - G1.005 | 4,410,000 | 44,100 |
| 6 | PP2300030144 - G1.006 | 36,750,000 | 367,500 |
| 7 | PP2300030145 - G1.007 | 4,200,000 | 42,000 |
| 8 | PP2300030146 - G1.008 | 787,600 | 7,876 |
| 9 | PP2300030147 - G1.009 | 90,650,000 | 906,500 |
| 10 | PP2300030148 - G1.010 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 11 | PP2300030149 - G1.011 | 22,470,000 | 224,700 |
| 12 | PP2300030150 - G1.012 | 5,880,000 | 58,800 |
| 13 | PP2300030151 - G1.013 | 12,800,000 | 128,000 |
| 14 | PP2300030152 - G1.014 | 23,250,000 | 232,500 |
| 15 | PP2300030153 - G1.015 | 22,500,000 | 225,000 |
| 16 | PP2300030154 - G1.016 | 978,200 | 9,782 |
| 17 | PP2300030155 - G1.017 | 18,400,000 | 184,000 |
| 18 | PP2300030156 - G1.018 | 4,350,000 | 43,500 |
| 19 | PP2300030157 - G1.019 | 5,400,000 | 54,000 |
| 20 | PP2300030158 - G1.020 | 41,600,000 | 416,000 |
| 21 | PP2300030159 - G1.021 | 21,000,000 | 210,000 |
| 22 | PP2300030160 - G1.022 | 10,500,000 | 105,000 |
| 23 | PP2300030161 - G1.023 | 35,000,000 | 350,000 |
| 24 | PP2300030162 - G1.024 | 12,496,000 | 124,960 |
| 25 | PP2300030163 - G1.025 | 1,500,000 | 15,000 |
| 26 | PP2300030164 - G1.026 | 56,700,000 | 567,000 |
| 27 | PP2300030165 - G1.027 | 5,900,000 | 59,000 |
| 28 | PP2300030166 - G1.028 | 17,325,000 | 173,250 |
| 29 | PP2300030167 - G1.029 | 1,470,000 | 14,700 |
| 30 | PP2300030168 - G1.030 | 8,000,000 | 80,000 |
| 31 | PP2300030169 - G1.031 | 39,000,000 | 390,000 |
| 32 | PP2300030170 - G1.032 | 70,000,000 | 700,000 |
| 33 | PP2300030171 - G1.033 | 5,760,000 | 57,600 |
| 34 | PP2300030172 - G1.034 | 2,784,000 | 27,840 |
| 35 | PP2300030173 - G1.035 | 46,200 | 462 |
| 36 | PP2300030174 - G1.036 | 560,000 | 5,600 |
| 37 | PP2300030175 - G1.037 | 7,437,000 | 74,370 |
| 38 | PP2300030176 - G1.038 | 1,053,000,000 | 10,530,000 |
| 39 | PP2300030177 - G1.039 | 248,000,000 | 2,480,000 |
| 40 | PP2300030178 - G1.040 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 41 | PP2300030179 - G1.041 | 9,660,000 | 96,600 |
| 42 | PP2300030180 - G1.042 | 177,000,000 | 1,770,000 |
| 43 | PP2300030181 - G1.043 | 96,000,000 | 960,000 |
| 44 | PP2300030182 - G1.044 | 209,000,000 | 2,090,000 |
| 45 | PP2300030183 - G1.045 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 46 | PP2300030184 - G1.046 | 19,750,000 | 197,500 |
| 47 | PP2300030185 - G1.047 | 24,000,000 | 240,000 |
| 48 | PP2300030186 - G1.048 | 6,000,000 | 60,000 |
| 49 | PP2300030187 - G1.049 | 320,000,000 | 3,200,000 |
| 50 | PP2300030188 - G1.050 | 6,300,000 | 63,000 |
| 51 | PP2300030189 - G1.051 | 7,000,000 | 70,000 |
| 52 | PP2300030190 - G1.052 | 5,520,000 | 55,200 |
| 53 | PP2300030191 - G1.053 | 8,608,000 | 86,080 |
| 54 | PP2300030192 - G1.054 | 15,750,000 | 157,500 |
| 55 | PP2300030193 - G1.055 | 3,400,000 | 34,000 |
| 56 | PP2300030194 - G1.056 | 72,000,000 | 720,000 |
| 57 | PP2300030195 - G1.057 | 139,300,000 | 1,393,000 |
| 58 | PP2300030196 - G1.058 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 59 | PP2300030197 - G1.059 | 47,640,000 | 476,400 |
| 60 | PP2300030198 - G1.060 | 49,500,000 | 495,000 |
| 61 | PP2300030199 - G1.061 | 2,200,000 | 22,000 |
| 62 | PP2300030200 - G1.062 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 63 | PP2300030201 - G1.063 | 2,467,500 | 24,675 |
| 64 | PP2300030202 - G1.064 | 4,000,000 | 40,000 |
| 65 | PP2300030203 - G1.065 | 190,800,000 | 1,908,000 |
| 66 | PP2300030204 - G1.066 | 7,770,000 | 77,700 |
| 67 | PP2300030205 - G1.067 | 15,000,000 | 150,000 |
| 68 | PP2300030206 - G1.068 | 9,300,000 | 93,000 |
| 69 | PP2300030207 - G1.069 | 3,570,000 | 35,700 |
| 70 | PP2300030208 - G1.070 | 19,000,000 | 190,000 |
| 71 | PP2300030209 - G1.071 | 19,950,000 | 199,500 |
| 72 | PP2300030210 - G1.072 | 75,000,000 | 750,000 |
| 73 | PP2300030211 - G1.073 | 57,500,000 | 575,000 |
| 74 | PP2300030212 - G1.074 | 6,300,000 | 63,000 |
| 75 | PP2300030213 - G1.075 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 76 | PP2300030214 - G1.076 | 21,250,000 | 212,500 |
| 77 | PP2300030215 - G1.077 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 78 | PP2300030216 - G1.078 | 4,160,000 | 41,600 |
| 79 | PP2300030217 - G1.079 | 10,188,000 | 101,880 |
| 80 | PP2300030218 - G1.080 | 675,000,000 | 6,750,000 |
| 81 | PP2300030219 - G1.081 | 610,000,000 | 6,100,000 |
| 82 | PP2300030220 - G1.082 | 4,015,000 | 40,150 |
| 83 | PP2300030221 - G1.083 | 70,350,000 | 703,500 |
| 84 | PP2300030222 - G1.084 | 1,502,400 | 15,024 |
| 85 | PP2300030223 - G1.085 | 90,000,000 | 900,000 |
| 86 | PP2300030224 - G1.086 | 40,000,000 | 400,000 |
| 87 | PP2300030225 - G1.087 | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 88 | PP2300030226 - G1.088 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 89 | PP2300030227 - G1.089 | 80,955,000 | 809,550 |
| 90 | PP2300030228 - G1.090 | 825,000 | 8,250 |
| 91 | PP2300030229 - G1.091 | 37,500,000 | 375,000 |
| 92 | PP2300030230 - G1.092 | 25,200,000 | 252,000 |
| 93 | PP2300030231 - G1.093 | 117,000,000 | 1,170,000 |
| 94 | PP2300030232 - G1.094 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 95 | PP2300030233 - G1.095 | 399,000,000 | 3,990,000 |
| 96 | PP2300030234 - G1.096 | 975,000 | 9,750 |
| 97 | PP2300030235 - G1.097 | 4,000,000 | 40,000 |
| 98 | PP2300030236 - G1.098 | 293,000,000 | 2,930,000 |
| 99 | PP2300030237 - G1.099 | 36,000,000 | 360,000 |
| 100 | PP2300030238 - G1.100 | 5,250,000 | 52,500 |
| 101 | PP2300030239 - G1.101 | 63,000,000 | 630,000 |
| 102 | PP2300030240 - G1.102 | 77,000,000 | 770,000 |
| 103 | PP2300030241 - G1.103 | 415,000,000 | 4,150,000 |
| 104 | PP2300030242 - G1.104 | 5,000,000 | 50,000 |
| 105 | PP2300030243 - G1.105 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 106 | PP2300030244 - G1.106 | 36,000,000 | 360,000 |
| 107 | PP2300030245 - G1.107 | 9,540,000 | 95,400 |
| 108 | PP2300030246 - G1.108 | 31,200,000 | 312,000 |
| 109 | PP2300030247 - G1.109 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 110 | PP2300030248 - G1.110 | 30,240,000 | 302,400 |
| 111 | PP2300030249 - G1.111 | 44,950,000 | 449,500 |
| 112 | PP2300030250 - G1.112 | 3,120,000 | 31,200 |
| 113 | PP2300030251 - G1.113 | 36,855,000 | 368,550 |
| 114 | PP2300030252 - G1.114 | 17,500,000 | 175,000 |
| 115 | PP2300030253 - G1.115 | 6,720,000 | 67,200 |
| 116 | PP2300030254 - G1.116 | 42,000,000 | 420,000 |
| 117 | PP2300030255 - G1.117 | 7,350,000 | 73,500 |
| 118 | PP2300030256 - G1.118 | 74,997,000 | 749,970 |
| 119 | PP2300030257 - G1.119 | 73,500,000 | 735,000 |
| 120 | PP2300030258 - G1.120 | 6,200,000 | 62,000 |
| 121 | PP2300030259 - G1.121 | 15,000,000 | 150,000 |
| 122 | PP2300030260 - G1.122 | 26,250,000 | 262,500 |
| 123 | PP2300030261 - G1.123 | 27,600,000 | 276,000 |
| 124 | PP2300030262 - G1.124 | 2,100,000 | 21,000 |
| 125 | PP2300030263 - G1.125 | 24,300,000 | 243,000 |
| 126 | PP2300030264 - G1.126 | 74,487,000 | 744,870 |
| 127 | PP2300030265 - G1.127 | 8,360,000 | 83,600 |
| 128 | PP2300030266 - G1.128 | 65,000,000 | 650,000 |
| 129 | PP2300030267 - G1.129 | 15,120,000 | 151,200 |
| 130 | PP2300030268 - G1.130 | 21,000,000 | 210,000 |
| 131 | PP2300030269 - G1.131 | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 132 | PP2300030270 - G1.132 | 93,000,000 | 930,000 |
| 133 | PP2300030271 - G1.133 | 62,000,000 | 620,000 |
| 134 | PP2300030272 - G1.134 | 290,555,000 | 2,905,550 |
| 135 | PP2300030273 - G1.135 | 62,500,000 | 625,000 |
| 136 | PP2300030274 - G1.136 | 5,880,000 | 58,800 |
| 137 | PP2300030275 - G1.137 | 25,200,000 | 252,000 |
| 138 | PP2300030276 - G1.138 | 1,000,000 | 10,000 |
| 139 | PP2300030277 - G1.139 | 9,324,000 | 93,240 |
| 140 | PP2300030278 - G1.140 | 6,600,000 | 66,000 |
| 141 | PP2300030279 - G1.141 | 30,000,000 | 300,000 |
| 142 | PP2300030280 - G1.142 | 20,400,000 | 204,000 |
| 143 | PP2300030281 - G1.143 | 23,800,000 | 238,000 |
| 144 | PP2300030282 - G1.144 | 39,000,000 | 390,000 |
| 145 | PP2300030283 - G1.145 | 1,266,000 | 12,660 |
| 146 | PP2300030284 - G1.146 | 7,569,000 | 75,690 |
| 147 | PP2300030285 - G1.147 | 1,350,000 | 13,500 |
| 148 | PP2300030286 - G1.148 | 35,772,000 | 357,720 |
| 149 | PP2300030287 - G1.149 | 16,000,000 | 160,000 |
| 150 | PP2300030288 - G1.150 | 27,090,000 | 270,900 |
| 151 | PP2300030289 - G1.151 | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 152 | PP2300030290 - G1.152 | 3,780,000 | 37,800 |
| 153 | PP2300030291 - G1.153 | 18,900,000 | 189,000 |
| 154 | PP2300030292 - G1.154 | 5,600,000 | 56,000 |
| 155 | PP2300030293 - G1.155 | 88,000,000 | 880,000 |
| 156 | PP2300030294 - G1.156 | 226,800,000 | 2,268,000 |
| 157 | PP2300030295 - G1.157 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 158 | PP2300030296 - G1.158 | 1,544,000 | 15,440 |
| 159 | PP2300030297 - G1.159 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 160 | PP2300030298 - G1.160 | 45,000,000 | 450,000 |
| 161 | PP2300030299 - G1.161 | 9,687,000 | 96,870 |
| 162 | PP2300030300 - G1.162 | 10,175,800 | 101,758 |
| 163 | PP2300030301 - G1.163 | 88,200,000 | 882,000 |
| 164 | PP2300030302 - G1.164 | 77,805,000 | 778,050 |
| 165 | PP2300030303 - G1.165 | 42,000,000 | 420,000 |
| 166 | PP2300030304 - G1.166 | 75,000,000 | 750,000 |
| 167 | PP2300030305 - G1.167 | 102,190,000 | 1,021,900 |
| 168 | PP2300030306 - G1.168 | 14,490,000 | 144,900 |
| 169 | PP2300030307 - G1.169 | 46,150,000 | 461,500 |
| 170 | PP2300030308 - G1.170 | 18,000,000 | 180,000 |
| 171 | PP2300030309 - G1.171 | 10,080,000 | 100,800 |
| 172 | PP2300030310 - G1.172 | 15,750,000 | 157,500 |
| 173 | PP2300030311 - G1.173 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 174 | PP2300030312 - G1.174 | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 175 | PP2300030313 - G1.175 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 176 | PP2300030314 - G1.176 | 2,300,000 | 23,000 |
| 177 | PP2300030315 - G1.177 | 52,500 | 525 |
| 178 | PP2300030316 - G1.178 | 26,835,000 | 268,350 |
| 179 | PP2300030317 - G1.179 | 9,744,000 | 97,440 |
| 180 | PP2300030318 - G1.180 | 144,280,000 | 1,442,800 |
| 181 | PP2300030319 - G1.181 | 23,560,000 | 235,600 |
| 182 | PP2300030320 - G1.182 | 185,000 | 1,850 |
| 183 | PP2300030321 - G1.183 | 24,000,000 | 240,000 |
| 184 | PP2300030322 - G1.184 | 5,670,000 | 56,700 |
| 185 | PP2300030323 - G1.185 | 146,400,000 | 1,464,000 |
| 186 | PP2300030324 - G1.186 | 525,000,000 | 5,250,000 |
| 187 | PP2300030325 - G1.187 | 3,465,000 | 34,650 |
| 188 | PP2300030326 - G1.188 | 90,500,000 | 905,000 |
| 189 | PP2300030327 - G1.189 | 4,850,000 | 48,500 |
| 190 | PP2300030328 - G1.190 | 19,250,000 | 192,500 |
| 191 | PP2300030329 - G1.191 | 3,875,000 | 38,750 |
| 192 | PP2300030330 - G1.192 | 6,912,000 | 69,120 |
| 193 | PP2300030331 - G1.193 | 1,575,000 | 15,750 |
| 194 | PP2300030332 - G1.194 | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 195 | PP2300030333 - G1.195 | 78,000,000 | 780,000 |
G1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300030139 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300030140 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300030141 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300030142 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300030143 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300030144 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300030145 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300030146 |
| Giá từng phần lô | 787,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300030147 |
| Giá từng phần lô | 90,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300030148 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300030149 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300030150 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300030151 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300030152 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300030153 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300030154 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300030155 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300030156 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300030157 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300030158 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300030159 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300030160 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300030161 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300030162 |
| Giá từng phần lô | 12,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300030163 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300030164 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300030165 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300030166 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300030167 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300030168 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300030169 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300030170 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300030171 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300030172 |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300030173 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300030174 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300030175 |
| Giá từng phần lô | 7,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300030176 |
| Giá từng phần lô | 1,053,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300030177 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300030178 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300030179 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300030180 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300030181 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300030182 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300030183 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300030184 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300030185 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300030186 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300030187 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300030188 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300030189 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300030190 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300030191 |
| Giá từng phần lô | 8,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300030192 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300030193 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300030194 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300030195 |
| Giá từng phần lô | 139,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300030196 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300030197 |
| Giá từng phần lô | 47,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300030198 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300030199 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300030200 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300030201 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300030202 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300030203 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300030204 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300030205 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300030206 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300030207 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300030208 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300030209 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300030210 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300030211 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300030212 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300030213 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300030214 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300030215 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300030216 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300030217 |
| Giá từng phần lô | 10,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300030218 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300030219 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300030220 |
| Giá từng phần lô | 4,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300030221 |
| Giá từng phần lô | 70,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300030222 |
| Giá từng phần lô | 1,502,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300030223 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300030224 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300030225 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300030226 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300030227 |
| Giá từng phần lô | 80,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300030228 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300030229 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300030230 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300030231 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300030232 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300030233 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300030234 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300030235 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300030236 |
| Giá từng phần lô | 293,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300030237 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300030238 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300030239 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300030240 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300030241 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300030242 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300030243 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300030244 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300030245 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300030246 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300030247 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300030248 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300030249 |
| Giá từng phần lô | 44,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300030250 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300030251 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300030252 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300030253 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300030254 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300030255 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300030256 |
| Giá từng phần lô | 74,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300030257 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300030258 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300030259 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300030260 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300030261 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300030262 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300030263 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300030264 |
| Giá từng phần lô | 74,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300030265 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300030266 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300030267 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300030268 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300030269 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300030270 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300030271 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300030272 |
| Giá từng phần lô | 290,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300030273 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300030274 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300030275 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300030276 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300030277 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300030278 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300030279 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300030280 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300030281 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300030282 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300030283 |
| Giá từng phần lô | 1,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300030284 |
| Giá từng phần lô | 7,569,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300030285 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300030286 |
| Giá từng phần lô | 35,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300030287 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300030288 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300030289 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300030290 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300030291 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300030292 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300030293 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300030294 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300030295 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300030296 |
| Giá từng phần lô | 1,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300030297 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300030298 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300030299 |
| Giá từng phần lô | 9,687,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300030300 |
| Giá từng phần lô | 10,175,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300030301 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300030302 |
| Giá từng phần lô | 77,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300030303 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300030304 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300030305 |
| Giá từng phần lô | 102,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300030306 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300030307 |
| Giá từng phần lô | 46,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300030308 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300030309 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300030310 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300030311 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300030312 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300030313 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300030314 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300030315 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300030316 |
| Giá từng phần lô | 26,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300030317 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300030318 |
| Giá từng phần lô | 144,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300030319 |
| Giá từng phần lô | 23,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300030320 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300030321 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300030322 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300030323 |
| Giá từng phần lô | 146,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300030324 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300030325 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300030326 |
| Giá từng phần lô | 90,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300030327 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300030328 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300030329 |
| Giá từng phần lô | 3,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300030330 |
| Giá từng phần lô | 6,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300030331 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.194 |
|
| Mã phần lô | PP2300030332 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
G1.195 |
|
| Mã phần lô | PP2300030333 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi