Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300050454-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒE NHAI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒE NHAI
Tên gói thầu Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300010583
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 16,417,021,640 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 164.170.219 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300081008 - Atropinsulfat 720,000 7,200
2 PP2300081009 - Fentanyl 13,650,000 136,500
3 PP2300081010 - Fentanyl 21,600,000 216,000
4 PP2300081011 - Midazolam 9,450,000 94,500
5 PP2300081012 - Morphin 1,260,000 12,600
6 PP2300081013 - Propofol1%/20m 67,340,000 673,400
7 PP2300081014 - Neostigmin metylsulfat 1,764,000 17,640
8 PP2300081015 - Rocuronium bromid 23,400,000 234,000
9 PP2300081016 - Suxamethoniumclorid 978,200 9,782
10 PP2300081017 - Celecoxib 8,904,000 89,040
11 PP2300081018 - Diclofenac 7,200,000 72,000
12 PP2300081019 - Etoricoxib 47,250,000 472,500
13 PP2300081020 - Etoricoxib 5,028,000 50,280
14 PP2300081021 - Ibuprofen 8,925,000 89,250
15 PP2300081022 - Ibuprofen 1,250,000 12,500
16 PP2300081023 - Ketoprofen 61,750,000 617,500
17 PP2300081024 - Nefopam hydroclorid 9,900,000 99,000
18 PP2300081025 - Paracetamol 2,258,000 22,580
19 PP2300081026 - Paracetamol 18,900,000 189,000
20 PP2300081027 - Paracetamol 2,641,000 26,410
21 PP2300081028 - Paracetamol 1,890,000 18,900
22 PP2300081029 - Paracetamol + codein phosphat 2,750,000 27,500
23 PP2300081030 - Paracetamol + methocarbamol 1,525,000 15,250
24 PP2300081031 - Pethidin hydroclorid 8,100,000 81,000
25 PP2300081032 - Colchicin 589,600 5,896
26 PP2300081033 - Diacerein 9,600,000 96,000
27 PP2300081034 - Glucosamin 114,800,000 1,148,000
28 PP2300081035 - Alpha chymotrypsin 6,500,000 65,000
29 PP2300081036 - Cetirizin 7,800,000 78,000
30 PP2300081037 - Cinnarizin 891,000 8,910
31 PP2300081038 - Desloratadin 47,340,000 473,400
32 PP2300081039 - Desloratadin 124,960,000 1,249,600
33 PP2300081040 - Desloratadin 350,000 3,500
34 PP2300081041 - Diphenhydramin 810,000 8,100
35 PP2300081042 - Loratadin 7,000,000 70,000
36 PP2300081043 - Ephedrin 20,790,000 207,900
37 PP2300081044 - Naloxon hydroclorid 1,352,400 13,524
38 PP2300081045 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 945,000 9,450
39 PP2300081046 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m 7,000,000 70,000
40 PP2300081047 - Polystyren 3,381,000 33,810
41 PP2300081048 - Sorbitol 8,400,000 84,000
42 PP2300081049 - Gabapentin 3,600,000 36,000
43 PP2300081050 - Phenobarbital 105,000 1,050
44 PP2300081051 - Pregabalin 12,141,800 121,418
45 PP2300081052 - Valproat natri 4,462,200 44,622
46 PP2300081053 - Valproat natri 4,034,800 40,348
47 PP2300081054 - Amoxicilin + acid clavulanic 38,000,000 380,000
48 PP2300081055 - Ampicilin + sulbactam 271,488,800 2,714,888
49 PP2300081056 - Cefdinir 160,524,000 1,605,240
50 PP2300081057 - Cefdinir 20,600,000 206,000
51 PP2300081058 - Cefixim 6,288,000 62,880
52 PP2300081059 - Cefoperazon + sulbactam 217,500,000 2,175,000
53 PP2300081060 - Cefoperazon + sulbactam 72,500,000 725,000
54 PP2300081061 - Cefotiam 48,800,000 488,000
55 PP2300081062 - Ceftazidim 9,660,000 96,600
56 PP2300081063 - Ticarcillin + acid clavulanic 27,000,000 270,000
57 PP2300081064 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 19,800,000 198,000
58 PP2300081065 - Tobramycin + dexamethason 8,608,000 86,080
59 PP2300081066 - Metronidazol + neomycin + nystatin 35,640,000 356,400
60 PP2300081067 - Clarithromycin 103,140,000 1,031,400
61 PP2300081068 - Spiramycin + metronidazol 29,850,000 298,500
62 PP2300081069 - Ciprofloxacin 8,600,000 86,000
63 PP2300081070 - Moxifloxacin 3,495,000 34,950
64 PP2300081071 - Moxifloxacin 182,000,000 1,820,000
65 PP2300081072 - Tetracyclin hydroclorid 2,816,000 28,160
66 PP2300081073 - Tetracyclin hydroclorid 367,000 3,670
67 PP2300081074 - Linezolid 39,000,000 390,000
68 PP2300081075 - Aciclovir 848,000 8,480
69 PP2300081076 - Aciclovir 15,800,000 158,000
70 PP2300081077 - Aciclovir 240,000 2,400
71 PP2300081078 - Entecavir 21,750,000 217,500
72 PP2300081079 - Oseltamivir 22,438,500 224,385
73 PP2300081080 - Dequalinium clorid 29,130,000 291,300
74 PP2300081081 - Itraconazol 7,250,000 72,500
75 PP2300081082 - Miconazol 1,200,000 12,000
76 PP2300081083 - Nystatin 510,000 5,100
77 PP2300081084 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B 14,250,000 142,500
78 PP2300081085 - Flunarizin 4,171,000 41,710
79 PP2300081086 - Alfuzosin 49,500,000 495,000
80 PP2300081087 - Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens) 44,958,000 449,580
81 PP2300081088 - Sắt sucrose(hay dextran) 178,000,000 1,780,000
82 PP2300081089 - Sắt sulfat + acid folic 25,641,000 256,410
83 PP2300081090 - Enoxaparin (natri) 14,000,000 140,000
84 PP2300081091 - Phytomenadion 463,500 4,635
85 PP2300081092 - Tranexamic acid 2,520,000 25,200
86 PP2300081093 - Gelatin 16,500,000 165,000
87 PP2300081094 - Tinh bột este hóa 1,273,500 12,735
88 PP2300081095 - Erythropoietin 229,355,000 2,293,550
89 PP2300081096 - Erythropoietin 1,822,500,000 18,225,000
90 PP2300081097 - Erythropoietin 1,525,000,000 15,250,000
91 PP2300081098 - Nicorandil 49,875,000 498,750
92 PP2300081099 - Trimetazidin 126,630,000 1,266,300
93 PP2300081100 - Amiodaron hydroclorid 3,004,800 30,048
94 PP2300081101 - Propranolol hydroclorid 720,000 7,200
95 PP2300081102 - Amlodipin + losartan 209,400,000 2,094,000
96 PP2300081103 - Amlodipin + indapamid 24,935,000 249,350
97 PP2300081104 - Amlodipin + indapamid 149,610,000 1,496,100
98 PP2300081105 - Amlodipin + indapamid + perindopril 239,596,000 2,395,960
99 PP2300081106 - Amlodipin + telmisartan 124,820,000 1,248,200
100 PP2300081107 - Bisoprolol 31,500,000 315,000
101 PP2300081108 - Bisoprolol 36,000,000 360,000
102 PP2300081109 - Cilnidipin 185,000,000 1,850,000
103 PP2300081110 - Doxazosin 84,350,000 843,500
104 PP2300081111 - Imidapril 11,100,000 111,000
105 PP2300081112 - Irbesartan 9,400,000 94,000
106 PP2300081113 - Lercanidipin hydroclorid 170,000,000 1,700,000
107 PP2300081114 - Lisinopril 28,500,000 285,000
108 PP2300081115 - Lisinopril + hydroclorothiazid 60,000,000 600,000
109 PP2300081116 - Losartan 15,488,000 154,880
110 PP2300081117 - Losartan + hydroclorothiazid 53,970,000 539,700
111 PP2300081118 - Metoprolol 23,775,000 237,750
112 PP2300081119 - Nicardipin 9,999,920 100,000
113 PP2300081120 - Nifedipin 3,920,400 39,204
114 PP2300081121 - Perindopril + amlodipin 208,600,000 2,086,000
115 PP2300081122 - Perindopril + amlodipin 144,000,000 1,440,000
116 PP2300081123 - Perindopril + amlodipin 56,800,000 568,000
117 PP2300081124 - Perindopril + amlodipin 593,010,000 5,930,100
118 PP2300081125 - Perindopril + indapamid 260,000,000 2,600,000
119 PP2300081126 - Telmisartan + hydroclorothiazid 261,000,000 2,610,000
120 PP2300081127 - Valsartan + hydroclorothiazid 18,795,000 187,950
121 PP2300081128 - Digoxin 650,000 6,500
122 PP2300081129 - Acenocoumarol 525,000 5,250
123 PP2300081130 - Acetylsalicylic acid 9,750,000 97,500
124 PP2300081131 - Rivaroxaban 9,000,000 90,000
125 PP2300081132 - Fenofibrat 79,005,000 790,050
126 PP2300081133 - Fenofibrat 110,000,000 1,100,000
127 PP2300081134 - Fluvastatin 57,500,000 575,000
128 PP2300081135 - Lovastatin 22,680,000 226,800
129 PP2300081136 - Lovastatin 69,000,000 690,000
130 PP2300081137 - Pravastatin 33,075,000 330,750
131 PP2300081138 - Pravastatin 18,900,000 189,000
132 PP2300081139 - Calcipotriol + betamethason dipropionat 30,000,000 300,000
133 PP2300081140 - Clobetasol propionat 80,850,000 808,500
134 PP2300081141 - Mupirocin 3,500,000 35,000
135 PP2300081142 - Nước oxy già3%/50m 375,000 3,750
136 PP2300081143 - Tacrolimus 5,300,000 53,000
137 PP2300081144 - Cồn 70° 35,700,000 357,000
138 PP2300081145 - Natri clorid 7,735,000 77,350
139 PP2300081146 - Aluminum phosphat 25,506,800 255,068
140 PP2300081147 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 61,060,000 610,600
141 PP2300081148 - Bismuth 27,405,000 274,050
142 PP2300081149 - Guaiazulen + dimethicon 8,400,000 84,000
143 PP2300081150 - Omeprazol 2,760,000 27,600
144 PP2300081151 - Esomeprazol 190,400,000 1,904,000
145 PP2300081152 - Rabeprazol 24,300,000 243,000
146 PP2300081153 - Metoclopramid 366,200 3,662
147 PP2300081154 - Metoclopramid 585,000 5,850
148 PP2300081155 - Drotaverin clohydrat 787,500 7,875
149 PP2300081156 - Mebeverin hydroclorid 2,625,000 26,250
150 PP2300081157 - Macrogol 4,275,000 42,750
151 PP2300081158 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat 2,598,750 25,988
152 PP2300081159 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii 65,640,000 656,400
153 PP2300081160 - Diosmectit 6,950,000 69,500
154 PP2300081161PP230008 - Kẽm GluconatSaccharomyces boulardii 2,600,000 26,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300081008
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300081009
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300081010
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300081011
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300081012
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol1%/20m
Mã phần lô PP2300081013
Giá từng phần lô 67,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300081014
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300081015
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300081016
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300081017
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300081018
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300081019
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300081020
Giá từng phần lô 5,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300081021
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300081022
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300081023
Giá từng phần lô 61,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300081024
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300081025
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300081026
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300081027
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300081028
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300081029
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300081030
Giá từng phần lô 1,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300081031
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300081032
Giá từng phần lô 589,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300081033
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300081034
Giá từng phần lô 114,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300081035
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300081036
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300081037
Giá từng phần lô 891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300081038
Giá từng phần lô 47,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300081039
Giá từng phần lô 124,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300081040
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300081041
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300081042
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300081043
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300081044
Giá từng phần lô 1,352,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300081045
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300081046
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300081047
Giá từng phần lô 3,381,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300081048
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300081049
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300081050
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300081051
Giá từng phần lô 12,141,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,418
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300081052
Giá từng phần lô 4,462,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300081053
Giá từng phần lô 4,034,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300081054
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300081055
Giá từng phần lô 271,488,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300081056
Giá từng phần lô 160,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300081057
Giá từng phần lô 20,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300081058
Giá từng phần lô 6,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300081059
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300081060
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300081061
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300081062
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300081063
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300081064
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300081065
Giá từng phần lô 8,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300081066
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300081067
Giá từng phần lô 103,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300081068
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300081069
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300081070
Giá từng phần lô 3,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300081071
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300081072
Giá từng phần lô 2,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300081073
Giá từng phần lô 367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300081074
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300081075
Giá từng phần lô 848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300081076
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300081077
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300081078
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300081079
Giá từng phần lô 22,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300081080
Giá từng phần lô 29,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300081081
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol
Mã phần lô PP2300081082
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300081083
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
Mã phần lô PP2300081084
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300081085
Giá từng phần lô 4,171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300081086
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens)
Mã phần lô PP2300081087
Giá từng phần lô 44,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300081088
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + acid folic
Mã phần lô PP2300081089
Giá từng phần lô 25,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300081090
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300081091
Giá từng phần lô 463,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300081092
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatin
Mã phần lô PP2300081093
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa
Mã phần lô PP2300081094
Giá từng phần lô 1,273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300081095
Giá từng phần lô 229,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300081096
Giá từng phần lô 1,822,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300081097
Giá từng phần lô 1,525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300081098
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300081099
Giá từng phần lô 126,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300081100
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300081101
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300081102
Giá từng phần lô 209,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300081103
Giá từng phần lô 24,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300081104
Giá từng phần lô 149,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300081105
Giá từng phần lô 239,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + telmisartan
Mã phần lô PP2300081106
Giá từng phần lô 124,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300081107
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300081108
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300081109
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxazosin
Mã phần lô PP2300081110
Giá từng phần lô 84,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril
Mã phần lô PP2300081111
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300081112
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300081113
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300081114
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300081115
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300081116
Giá từng phần lô 15,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300081117
Giá từng phần lô 53,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300081118
Giá từng phần lô 23,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300081119
Giá từng phần lô 9,999,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300081120
Giá từng phần lô 3,920,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300081121
Giá từng phần lô 208,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300081122
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300081123
Giá từng phần lô 56,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300081124
Giá từng phần lô 593,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + indapamid
Mã phần lô PP2300081125
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300081126
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300081127
Giá từng phần lô 18,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300081128
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300081129
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300081130
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300081131
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300081132
Giá từng phần lô 79,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300081133
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300081134
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300081135
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300081136
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300081137
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300081138
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300081139
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300081140
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300081141
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già3%/50m
Mã phần lô PP2300081142
Giá từng phần lô 375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300081143
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70°
Mã phần lô PP2300081144
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300081145
Giá từng phần lô 7,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300081146
Giá từng phần lô 25,506,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300081147
Giá từng phần lô 61,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300081148
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2300081149
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300081150
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300081151
Giá từng phần lô 190,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300081152
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300081153
Giá từng phần lô 366,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300081154
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300081155
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300081156
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300081157
Giá từng phần lô 4,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
Mã phần lô PP2300081158
Giá từng phần lô 2,598,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300081159
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300081160
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm GluconatSaccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300081161PP230008
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->