Gói thầu: Gói số 1: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300050454-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒE NHAI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÒE NHAI |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300010583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 16,417,021,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 164.170.219 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300081008 - Atropinsulfat | 720,000 | 7,200 |
| 2 | PP2300081009 - Fentanyl | 13,650,000 | 136,500 |
| 3 | PP2300081010 - Fentanyl | 21,600,000 | 216,000 |
| 4 | PP2300081011 - Midazolam | 9,450,000 | 94,500 |
| 5 | PP2300081012 - Morphin | 1,260,000 | 12,600 |
| 6 | PP2300081013 - Propofol1%/20m | 67,340,000 | 673,400 |
| 7 | PP2300081014 - Neostigmin metylsulfat | 1,764,000 | 17,640 |
| 8 | PP2300081015 - Rocuronium bromid | 23,400,000 | 234,000 |
| 9 | PP2300081016 - Suxamethoniumclorid | 978,200 | 9,782 |
| 10 | PP2300081017 - Celecoxib | 8,904,000 | 89,040 |
| 11 | PP2300081018 - Diclofenac | 7,200,000 | 72,000 |
| 12 | PP2300081019 - Etoricoxib | 47,250,000 | 472,500 |
| 13 | PP2300081020 - Etoricoxib | 5,028,000 | 50,280 |
| 14 | PP2300081021 - Ibuprofen | 8,925,000 | 89,250 |
| 15 | PP2300081022 - Ibuprofen | 1,250,000 | 12,500 |
| 16 | PP2300081023 - Ketoprofen | 61,750,000 | 617,500 |
| 17 | PP2300081024 - Nefopam hydroclorid | 9,900,000 | 99,000 |
| 18 | PP2300081025 - Paracetamol | 2,258,000 | 22,580 |
| 19 | PP2300081026 - Paracetamol | 18,900,000 | 189,000 |
| 20 | PP2300081027 - Paracetamol | 2,641,000 | 26,410 |
| 21 | PP2300081028 - Paracetamol | 1,890,000 | 18,900 |
| 22 | PP2300081029 - Paracetamol + codein phosphat | 2,750,000 | 27,500 |
| 23 | PP2300081030 - Paracetamol + methocarbamol | 1,525,000 | 15,250 |
| 24 | PP2300081031 - Pethidin hydroclorid | 8,100,000 | 81,000 |
| 25 | PP2300081032 - Colchicin | 589,600 | 5,896 |
| 26 | PP2300081033 - Diacerein | 9,600,000 | 96,000 |
| 27 | PP2300081034 - Glucosamin | 114,800,000 | 1,148,000 |
| 28 | PP2300081035 - Alpha chymotrypsin | 6,500,000 | 65,000 |
| 29 | PP2300081036 - Cetirizin | 7,800,000 | 78,000 |
| 30 | PP2300081037 - Cinnarizin | 891,000 | 8,910 |
| 31 | PP2300081038 - Desloratadin | 47,340,000 | 473,400 |
| 32 | PP2300081039 - Desloratadin | 124,960,000 | 1,249,600 |
| 33 | PP2300081040 - Desloratadin | 350,000 | 3,500 |
| 34 | PP2300081041 - Diphenhydramin | 810,000 | 8,100 |
| 35 | PP2300081042 - Loratadin | 7,000,000 | 70,000 |
| 36 | PP2300081043 - Ephedrin | 20,790,000 | 207,900 |
| 37 | PP2300081044 - Naloxon hydroclorid | 1,352,400 | 13,524 |
| 38 | PP2300081045 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 945,000 | 9,450 |
| 39 | PP2300081046 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m | 7,000,000 | 70,000 |
| 40 | PP2300081047 - Polystyren | 3,381,000 | 33,810 |
| 41 | PP2300081048 - Sorbitol | 8,400,000 | 84,000 |
| 42 | PP2300081049 - Gabapentin | 3,600,000 | 36,000 |
| 43 | PP2300081050 - Phenobarbital | 105,000 | 1,050 |
| 44 | PP2300081051 - Pregabalin | 12,141,800 | 121,418 |
| 45 | PP2300081052 - Valproat natri | 4,462,200 | 44,622 |
| 46 | PP2300081053 - Valproat natri | 4,034,800 | 40,348 |
| 47 | PP2300081054 - Amoxicilin + acid clavulanic | 38,000,000 | 380,000 |
| 48 | PP2300081055 - Ampicilin + sulbactam | 271,488,800 | 2,714,888 |
| 49 | PP2300081056 - Cefdinir | 160,524,000 | 1,605,240 |
| 50 | PP2300081057 - Cefdinir | 20,600,000 | 206,000 |
| 51 | PP2300081058 - Cefixim | 6,288,000 | 62,880 |
| 52 | PP2300081059 - Cefoperazon + sulbactam | 217,500,000 | 2,175,000 |
| 53 | PP2300081060 - Cefoperazon + sulbactam | 72,500,000 | 725,000 |
| 54 | PP2300081061 - Cefotiam | 48,800,000 | 488,000 |
| 55 | PP2300081062 - Ceftazidim | 9,660,000 | 96,600 |
| 56 | PP2300081063 - Ticarcillin + acid clavulanic | 27,000,000 | 270,000 |
| 57 | PP2300081064 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 19,800,000 | 198,000 |
| 58 | PP2300081065 - Tobramycin + dexamethason | 8,608,000 | 86,080 |
| 59 | PP2300081066 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 35,640,000 | 356,400 |
| 60 | PP2300081067 - Clarithromycin | 103,140,000 | 1,031,400 |
| 61 | PP2300081068 - Spiramycin + metronidazol | 29,850,000 | 298,500 |
| 62 | PP2300081069 - Ciprofloxacin | 8,600,000 | 86,000 |
| 63 | PP2300081070 - Moxifloxacin | 3,495,000 | 34,950 |
| 64 | PP2300081071 - Moxifloxacin | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 65 | PP2300081072 - Tetracyclin hydroclorid | 2,816,000 | 28,160 |
| 66 | PP2300081073 - Tetracyclin hydroclorid | 367,000 | 3,670 |
| 67 | PP2300081074 - Linezolid | 39,000,000 | 390,000 |
| 68 | PP2300081075 - Aciclovir | 848,000 | 8,480 |
| 69 | PP2300081076 - Aciclovir | 15,800,000 | 158,000 |
| 70 | PP2300081077 - Aciclovir | 240,000 | 2,400 |
| 71 | PP2300081078 - Entecavir | 21,750,000 | 217,500 |
| 72 | PP2300081079 - Oseltamivir | 22,438,500 | 224,385 |
| 73 | PP2300081080 - Dequalinium clorid | 29,130,000 | 291,300 |
| 74 | PP2300081081 - Itraconazol | 7,250,000 | 72,500 |
| 75 | PP2300081082 - Miconazol | 1,200,000 | 12,000 |
| 76 | PP2300081083 - Nystatin | 510,000 | 5,100 |
| 77 | PP2300081084 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | 14,250,000 | 142,500 |
| 78 | PP2300081085 - Flunarizin | 4,171,000 | 41,710 |
| 79 | PP2300081086 - Alfuzosin | 49,500,000 | 495,000 |
| 80 | PP2300081087 - Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens) | 44,958,000 | 449,580 |
| 81 | PP2300081088 - Sắt sucrose(hay dextran) | 178,000,000 | 1,780,000 |
| 82 | PP2300081089 - Sắt sulfat + acid folic | 25,641,000 | 256,410 |
| 83 | PP2300081090 - Enoxaparin (natri) | 14,000,000 | 140,000 |
| 84 | PP2300081091 - Phytomenadion | 463,500 | 4,635 |
| 85 | PP2300081092 - Tranexamic acid | 2,520,000 | 25,200 |
| 86 | PP2300081093 - Gelatin | 16,500,000 | 165,000 |
| 87 | PP2300081094 - Tinh bột este hóa | 1,273,500 | 12,735 |
| 88 | PP2300081095 - Erythropoietin | 229,355,000 | 2,293,550 |
| 89 | PP2300081096 - Erythropoietin | 1,822,500,000 | 18,225,000 |
| 90 | PP2300081097 - Erythropoietin | 1,525,000,000 | 15,250,000 |
| 91 | PP2300081098 - Nicorandil | 49,875,000 | 498,750 |
| 92 | PP2300081099 - Trimetazidin | 126,630,000 | 1,266,300 |
| 93 | PP2300081100 - Amiodaron hydroclorid | 3,004,800 | 30,048 |
| 94 | PP2300081101 - Propranolol hydroclorid | 720,000 | 7,200 |
| 95 | PP2300081102 - Amlodipin + losartan | 209,400,000 | 2,094,000 |
| 96 | PP2300081103 - Amlodipin + indapamid | 24,935,000 | 249,350 |
| 97 | PP2300081104 - Amlodipin + indapamid | 149,610,000 | 1,496,100 |
| 98 | PP2300081105 - Amlodipin + indapamid + perindopril | 239,596,000 | 2,395,960 |
| 99 | PP2300081106 - Amlodipin + telmisartan | 124,820,000 | 1,248,200 |
| 100 | PP2300081107 - Bisoprolol | 31,500,000 | 315,000 |
| 101 | PP2300081108 - Bisoprolol | 36,000,000 | 360,000 |
| 102 | PP2300081109 - Cilnidipin | 185,000,000 | 1,850,000 |
| 103 | PP2300081110 - Doxazosin | 84,350,000 | 843,500 |
| 104 | PP2300081111 - Imidapril | 11,100,000 | 111,000 |
| 105 | PP2300081112 - Irbesartan | 9,400,000 | 94,000 |
| 106 | PP2300081113 - Lercanidipin hydroclorid | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 107 | PP2300081114 - Lisinopril | 28,500,000 | 285,000 |
| 108 | PP2300081115 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 60,000,000 | 600,000 |
| 109 | PP2300081116 - Losartan | 15,488,000 | 154,880 |
| 110 | PP2300081117 - Losartan + hydroclorothiazid | 53,970,000 | 539,700 |
| 111 | PP2300081118 - Metoprolol | 23,775,000 | 237,750 |
| 112 | PP2300081119 - Nicardipin | 9,999,920 | 100,000 |
| 113 | PP2300081120 - Nifedipin | 3,920,400 | 39,204 |
| 114 | PP2300081121 - Perindopril + amlodipin | 208,600,000 | 2,086,000 |
| 115 | PP2300081122 - Perindopril + amlodipin | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 116 | PP2300081123 - Perindopril + amlodipin | 56,800,000 | 568,000 |
| 117 | PP2300081124 - Perindopril + amlodipin | 593,010,000 | 5,930,100 |
| 118 | PP2300081125 - Perindopril + indapamid | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 119 | PP2300081126 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 261,000,000 | 2,610,000 |
| 120 | PP2300081127 - Valsartan + hydroclorothiazid | 18,795,000 | 187,950 |
| 121 | PP2300081128 - Digoxin | 650,000 | 6,500 |
| 122 | PP2300081129 - Acenocoumarol | 525,000 | 5,250 |
| 123 | PP2300081130 - Acetylsalicylic acid | 9,750,000 | 97,500 |
| 124 | PP2300081131 - Rivaroxaban | 9,000,000 | 90,000 |
| 125 | PP2300081132 - Fenofibrat | 79,005,000 | 790,050 |
| 126 | PP2300081133 - Fenofibrat | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 127 | PP2300081134 - Fluvastatin | 57,500,000 | 575,000 |
| 128 | PP2300081135 - Lovastatin | 22,680,000 | 226,800 |
| 129 | PP2300081136 - Lovastatin | 69,000,000 | 690,000 |
| 130 | PP2300081137 - Pravastatin | 33,075,000 | 330,750 |
| 131 | PP2300081138 - Pravastatin | 18,900,000 | 189,000 |
| 132 | PP2300081139 - Calcipotriol + betamethason dipropionat | 30,000,000 | 300,000 |
| 133 | PP2300081140 - Clobetasol propionat | 80,850,000 | 808,500 |
| 134 | PP2300081141 - Mupirocin | 3,500,000 | 35,000 |
| 135 | PP2300081142 - Nước oxy già3%/50m | 375,000 | 3,750 |
| 136 | PP2300081143 - Tacrolimus | 5,300,000 | 53,000 |
| 137 | PP2300081144 - Cồn 70° | 35,700,000 | 357,000 |
| 138 | PP2300081145 - Natri clorid | 7,735,000 | 77,350 |
| 139 | PP2300081146 - Aluminum phosphat | 25,506,800 | 255,068 |
| 140 | PP2300081147 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd | 61,060,000 | 610,600 |
| 141 | PP2300081148 - Bismuth | 27,405,000 | 274,050 |
| 142 | PP2300081149 - Guaiazulen + dimethicon | 8,400,000 | 84,000 |
| 143 | PP2300081150 - Omeprazol | 2,760,000 | 27,600 |
| 144 | PP2300081151 - Esomeprazol | 190,400,000 | 1,904,000 |
| 145 | PP2300081152 - Rabeprazol | 24,300,000 | 243,000 |
| 146 | PP2300081153 - Metoclopramid | 366,200 | 3,662 |
| 147 | PP2300081154 - Metoclopramid | 585,000 | 5,850 |
| 148 | PP2300081155 - Drotaverin clohydrat | 787,500 | 7,875 |
| 149 | PP2300081156 - Mebeverin hydroclorid | 2,625,000 | 26,250 |
| 150 | PP2300081157 - Macrogol | 4,275,000 | 42,750 |
| 151 | PP2300081158 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | 2,598,750 | 25,988 |
| 152 | PP2300081159 - Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii | 65,640,000 | 656,400 |
| 153 | PP2300081160 - Diosmectit | 6,950,000 | 69,500 |
| 154 | PP2300081161PP230008 - Kẽm GluconatSaccharomyces boulardii | 2,600,000 | 26,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300081008 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300081009 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300081010 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300081011 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300081012 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol1%/20m |
|
| Mã phần lô | PP2300081013 |
| Giá từng phần lô | 67,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300081014 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300081015 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081016 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300081017 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300081018 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300081019 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300081020 |
| Giá từng phần lô | 5,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300081021 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300081022 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketoprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300081023 |
| Giá từng phần lô | 61,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081024 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300081025 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300081026 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300081027 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300081028 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300081029 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300081030 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081031 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300081032 |
| Giá từng phần lô | 589,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300081033 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300081034 |
| Giá từng phần lô | 114,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300081035 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300081036 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300081037 |
| Giá từng phần lô | 891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300081038 |
| Giá từng phần lô | 47,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300081039 |
| Giá từng phần lô | 124,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300081040 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300081041 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300081042 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300081043 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081044 |
| Giá từng phần lô | 1,352,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300081045 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300081046 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Polystyren |
|
| Mã phần lô | PP2300081047 |
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300081048 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300081049 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300081050 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300081051 |
| Giá từng phần lô | 12,141,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300081052 |
| Giá từng phần lô | 4,462,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300081053 |
| Giá từng phần lô | 4,034,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300081054 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300081055 |
| Giá từng phần lô | 271,488,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,714,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300081056 |
| Giá từng phần lô | 160,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300081057 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300081058 |
| Giá từng phần lô | 6,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300081059 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300081060 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300081061 |
| Giá từng phần lô | 48,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftazidim |
|
| Mã phần lô | PP2300081062 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300081063 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300081064 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300081065 |
| Giá từng phần lô | 8,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081066 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300081067 |
| Giá từng phần lô | 103,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300081068 |
| Giá từng phần lô | 29,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300081069 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300081070 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300081071 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081072 |
| Giá từng phần lô | 2,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081073 |
| Giá từng phần lô | 367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid |
|
| Mã phần lô | PP2300081074 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300081075 |
| Giá từng phần lô | 848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300081076 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300081077 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300081078 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oseltamivir |
|
| Mã phần lô | PP2300081079 |
| Giá từng phần lô | 22,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dequalinium clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081080 |
| Giá từng phần lô | 29,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300081081 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300081082 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081083 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300081084 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300081085 |
| Giá từng phần lô | 4,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300081086 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lipidosterol serenoarepense(Lipid-sterol của Serenoarepens) |
|
| Mã phần lô | PP2300081087 |
| Giá từng phần lô | 44,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300081088 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sulfat + acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300081089 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300081090 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion |
|
| Mã phần lô | PP2300081091 |
| Giá từng phần lô | 463,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300081092 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081093 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300081094 |
| Giá từng phần lô | 1,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300081095 |
| Giá từng phần lô | 229,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,293,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300081096 |
| Giá từng phần lô | 1,822,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300081097 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300081098 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300081099 |
| Giá từng phần lô | 126,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081100 |
| Giá từng phần lô | 3,004,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081101 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300081102 |
| Giá từng phần lô | 209,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300081103 |
| Giá từng phần lô | 24,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300081104 |
| Giá từng phần lô | 149,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300081105 |
| Giá từng phần lô | 239,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,395,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300081106 |
| Giá từng phần lô | 124,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300081107 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300081108 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cilnidipin |
|
| Mã phần lô | PP2300081109 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300081110 |
| Giá từng phần lô | 84,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Imidapril |
|
| Mã phần lô | PP2300081111 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300081112 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081113 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300081114 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300081115 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300081116 |
| Giá từng phần lô | 15,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300081117 |
| Giá từng phần lô | 53,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300081118 |
| Giá từng phần lô | 23,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300081119 |
| Giá từng phần lô | 9,999,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300081120 |
| Giá từng phần lô | 3,920,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300081121 |
| Giá từng phần lô | 208,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300081122 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300081123 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300081124 |
| Giá từng phần lô | 593,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,930,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300081125 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300081126 |
| Giá từng phần lô | 261,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300081127 |
| Giá từng phần lô | 18,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300081128 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300081129 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300081130 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300081131 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300081132 |
| Giá từng phần lô | 79,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300081133 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081134 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081135 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lovastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081136 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081137 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pravastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300081138 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300081139 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300081140 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300081141 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già3%/50m |
|
| Mã phần lô | PP2300081142 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300081143 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300081144 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081145 |
| Giá từng phần lô | 7,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aluminum phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300081146 |
| Giá từng phần lô | 25,506,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300081147 |
| Giá từng phần lô | 61,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300081148 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300081149 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300081150 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300081151 |
| Giá từng phần lô | 190,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300081152 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300081153 |
| Giá từng phần lô | 366,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300081154 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300081155 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300081156 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300081157 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300081158 |
| Giá từng phần lô | 2,598,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillusclausii |
|
| Mã phần lô | PP2300081159 |
| Giá từng phần lô | 65,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300081160 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm GluconatSaccharomyces boulardii |
|
| Mã phần lô | PP2300081161PP230008 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi